Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500335797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA | Chủ đầu tư | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500162799 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 26,250,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500356911 - 2-Mercaptobenzothiazole | 2,660,000 | 3.628.000 | Hóa chất | 1.330.000 | 0.2 |
| 2 | PP2500356912 - 2-Mercaptoethanol | 4,194,000 | 5.720.000 | Hóa chất | 2.097.000 | 0.4 |
| 3 | PP2500356913 - 2-Propanol | 1,760,000 | 2.400.000 | Hóa chất | 880.000 | 0.2 |
| 4 | PP2500356914 - Acetonitrile gradient grade | 1,047,200,000 | 1.428.000.000 | Hóa chất | 523.600.000 | 92.2 |
| 5 | PP2500356915 - Acetyl L-Carnitine Hydrochloride | 6,760,000 | 9.219.000 | Hóa chất | 3.380.000 | 0.1 |
| 6 | PP2500356916 - Acid 10-hydroxy-2-decenoic (10-HDA) | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.1 |
| 7 | PP2500356917 - Acid acetic | 1,838,000 | 2.507.000 | Hóa chất | 919.000 | 0.1 |
| 8 | PP2500356918 - Acid boric | 3,950,000 | 5.387.000 | Hóa chất | 1.975.000 | 0.6 |
| 9 | PP2500356919 - Acid Boswellic | 6,920,000 | 9.437.000 | Hóa chất | 3.460.000 | 0.1 |
| 10 | PP2500356920 - Acid ganoderic | 6,490,000 | 8.850.000 | Hóa chất | 3.245.000 | 0.1 |
| 11 | PP2500356921 - Acid glycyrrhizic | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 12 | PP2500356922 - Acid Hydrochloric | 220,000,000 | 300.000.000 | Hóa chất | 110.000.000 | 616.4 |
| 13 | PP2500356923 - Acid meta phosphoric | 45,000,000 | 61.364.000 | Hóa chất | 22.500.000 | 1.2 |
| 14 | PP2500356924 - Acid Nitric | 385,000,000 | 525.000.000 | Hóa chất | 192.500.000 | 43.2 |
| 15 | PP2500356925 - Acid sulfuric | 24,000,000 | 32.728.000 | Hóa chất | 12.000.000 | 61.6 |
| 16 | PP2500356926 - Acid Valerenic | 40,160,000 | 54.764.000 | Hóa chất | 20.080.000 | 0.1 |
| 17 | PP2500356927 - Adenosine | 2,200,000 | 3.000.000 | Hóa chất | 1.100.000 | 0.2 |
| 18 | PP2500356928 - Adenosine5'-monophosphate monohydrate | 1,600,000 | 2.182.000 | Hóa chất | 800.000 | 0.1 |
| 19 | PP2500356929 - Ammonium choride | 1,039,000 | 1.417.000 | Hóa chất | 519.500 | 0.1 |
| 20 | PP2500356930 - Amyloglucosidase (Aspergillus niger) | 15,140,000 | 20.646.000 | Hóa chất | 7.570.000 | 0.2 |
| 21 | PP2500356931 - Andrographolide | 1,050,000 | 1.432.000 | Hóa chất | 525.000 | 0.1 |
| 22 | PP2500356932 - Argon lỏng | 332,640,000 | 453.600.000 | Hóa chất | 166.320.000 | 8.6 |
| 23 | PP2500356933 - Bản kính Silica gel | 40,000,000 | 54.546.000 | Vật tư tiêu hao | 20.000.000 | 1.2 |
| 24 | PP2500356934 - Bản nhôm Silicagel | 75,000,000 | 102.273.000 | Vật tư tiêu hao | 37.500.000 | 6.2 |
| 25 | PP2500356935 - BG Sulfa Agar | 46,980,000 | 64.064.000 | Hóa chất | 23.490.000 | 1.8 |
| 26 | PP2500356936 - Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 100ml | 14,800,000 | 20.182.000 | Vật tư tiêu hao | 7.400.000 | 12.3 |
| 27 | PP2500356937 - Bình định mức 20 mL | 7,200,000 | 9.819.000 | Vật tư tiêu hao | 3.600.000 | 7.4 |
| 28 | PP2500356938 - Bình định mức 5 mL | 3,680,000 | 5.019.000 | Vật tư tiêu hao | 1.840.000 | 4.9 |
| 29 | PP2500356939 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 | 10,000,000 | 13.637.000 | Vật tư tiêu hao | 5.000.000 | 12.3 |
| 30 | PP2500356940 - Bình trung tính 1000mL | 18,600,000 | 25.364.000 | Vật tư tiêu hao | 9.300.000 | 12.3 |
| 31 | PP2500356941 - Bình trung tính 250mL | 4,000,000 | 5.455.000 | Vật tư tiêu hao | 2.000.000 | 4.9 |
| 32 | PP2500356942 - Bình trung tính 500 mL | 11,000,000 | 15.000.000 | Vật tư tiêu hao | 5.500.000 | 12.3 |
| 33 | PP2500356943 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ | 9,000,000 | 12.273.000 | Vật tư tiêu hao | 4.500.000 | 0.1 |
| 34 | PP2500356944 - Bộ kit phân tích Fructan | 476,000,000 | 649.091.000 | Hóa chất | 238.000.000 | 4.9 |
| 35 | PP2500356945 - Bộ kit phân tích gluten | 23,600,000 | 32.182.000 | Hóa chất | 11.800.000 | 0.2 |
| 36 | PP2500356946 - Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) | 21,000,000 | 28.637.000 | Hóa chất | 10.500.000 | 0.2 |
| 37 | PP2500356947 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng | 258,000,000 | 351.819.000 | Hóa chất | 129.000.000 | 2.5 |
| 38 | PP2500356948 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme | 100,000,000 | 136.364.000 | Hóa chất | 50.000.000 | 1.2 |
| 39 | PP2500356949 - Bộ kit phân tích α- Amylase (Phương pháp Ceralpha) | 20,000,000 | 27.273.000 | Hóa chất | 10.000.000 | 0.2 |
| 40 | PP2500356950 - Bộ kit tách chiết DNA | 84,500,000 | 115.228.000 | Hóa chất | 42.250.000 | 0.6 |
| 41 | PP2500356951 - Bộ tạo pha động 500 KOH dùng cho máy sắc ký ion | 86,000,000 | 117.273.000 | Hóa chất | 43.000.000 | 0.1 |
| 42 | PP2500356952 - Bông cân thấm nước | 9,400,000 | 12.819.000 | Vật tư tiêu hao | 4.700.000 | 5.8 |
| 43 | PP2500356953 - Bột làm sạch C18 | 250,000,000 | 340.910.000 | Hóa chất | 125.000.000 | 2.5 |
| 44 | PP2500356954 - Bột làm sạch PSA | 240,000,000 | 327.273.000 | Hóa chất | 120.000.000 | 2.5 |
| 45 | PP2500356955 - Butanol | 2,000,000 | 2.728.000 | Hóa chất | 1.000.000 | 2.5 |
| 46 | PP2500356956 - Cartridge | 198,000,000 | 270.000.000 | Vật tư tiêu hao | 99.000.000 | 0.2 |
| 47 | PP2500356957 - Chất bổ sung C-N Supplement | 17,200,000 | 23.455.000 | Hóa chất | 8.600.000 | 2.5 |
| 48 | PP2500356958 - Chất chuẩn NaOH | 2,250,000 | 3.069.000 | Hóa chất | 1.125.000 | 5.5 |
| 49 | PP2500356959 - Chloroform | 19,000,000 | 25.910.000 | Hóa chất | 9.500.000 | 12.3 |
| 50 | PP2500356960 - ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement | 88,000,000 | 120.000.000 | Hóa chất | 44.000.000 | 2.5 |
| 51 | PP2500356961 - Chuẩn 3-(Methylphosphinico)propionic acid (MMPA)-Glufosinate metabolite | 1,470,000 | 2.005.000 | Hóa chất | 735.000 | 0.1 |
| 52 | PP2500356962 - Chuẩn 3,5-dichloroaniline | 990,000 | 1.350.000 | Hóa chất | 495.000 | 0.1 |
| 53 | PP2500356963 - Chuẩn 3,5-Xylyl methyl carbamate | 2,246,000 | 3.063.000 | Hóa chất | 1.123.000 | 0.1 |
| 54 | PP2500356964 - Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) | 16,070,000 | 21.914.000 | Hóa chất | 8.035.000 | 0.1 |
| 55 | PP2500356965 - Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone d4 (AOZ D4) | 16,140,000 | 22.010.000 | Hóa chất | 8.070.000 | 0.1 |
| 56 | PP2500356966 - Chuẩn 3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolid (AMOZ) | 13,810,000 | 18.832.000 | Hóa chất | 6.905.000 | 0.1 |
| 57 | PP2500356967 - Chuẩn Acid ascorbic | 3,360,000 | 4.582.000 | Hóa chất | 1.680.000 | 0.4 |
| 58 | PP2500356968 - Chuẩn Acid folic | 7,200,000 | 9.819.000 | Hóa chất | 3.600.000 | 0.6 |
| 59 | PP2500356969 - Chuẩn Ag 1000ppm | 1,200,000 | 1.637.000 | Hóa chất | 600.000 | 0.1 |
| 60 | PP2500356970 - Chuẩn Aldicarb d3 | 10,691,000 | 14.579.000 | Hóa chất | 5.345.500 | 0.1 |
| 61 | PP2500356971 - Chuẩn Allicin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 62 | PP2500356972 - Chuẩn all-trans-Retinol | 2,500,000 | 3.410.000 | Hóa chất | 1.250.000 | 0.1 |
| 63 | PP2500356973 - Chuẩn Allura Red AC | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.2 |
| 64 | PP2500356974 - Chuẩn Aloe emodin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 65 | PP2500356975 - Chuẩn Aloin A | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 66 | PP2500356976 - Chuẩn Aloin B | 5,190,000 | 7.078.000 | Hóa chất | 2.595.000 | 0.1 |
| 67 | PP2500356977 - Chuẩn Aminopyralid | 5,220,000 | 7.119.000 | Hóa chất | 2.610.000 | 0.1 |
| 68 | PP2500356978 - Chuẩn Amoni 1000 ppm | 3,150,000 | 4.296.000 | Hóa chất | 1.575.000 | 0.1 |
| 69 | PP2500356979 - Chuẩn Amoxicillin trihydrat | 2,306,000 | 3.145.000 | Hóa chất | 1.153.000 | 0.1 |
| 70 | PP2500356980 - Chuẩn Amoxicillin-d4 | 10,996,000 | 14.995.000 | Hóa chất | 5.498.000 | 0.1 |
| 71 | PP2500356981 - Chuẩn Ampicillintrihydrate | 1,580,000 | 2.155.000 | Hóa chất | 790.000 | 0.1 |
| 72 | PP2500356982 - Chuẩn Arecolin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 73 | PP2500356983 - Chuẩn Artemisinin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 74 | PP2500356984 - Chuẩn As 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 75 | PP2500356985 - Chuẩn Aspartame | 3,600,000 | 4.910.000 | Hóa chất | 1.800.000 | 0.2 |
| 76 | PP2500356986 - Chuẩn Astilbin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 77 | PP2500356987 - Chuẩn Astragaloside IV | 1,820,000 | 2.482.000 | Hóa chất | 910.000 | 0.1 |
| 78 | PP2500356988 - Chuẩn Atrazine -2- hydroxy | 3,850,000 | 5.250.000 | Hóa chất | 1.925.000 | 0.1 |
| 79 | PP2500356989 - Chuẩn Atrazine-d5 | 22,100,000 | 30.137.000 | Hóa chất | 11.050.000 | 0.1 |
| 80 | PP2500356990 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl | 1,690,000 | 2.305.000 | Hóa chất | 845.000 | 0.1 |
| 81 | PP2500356991 - Chuẩn Au 1000ppm | 6,090,000 | 8.305.000 | Hóa chất | 3.045.000 | 0.1 |
| 82 | PP2500356992 - Chuẩn Auramin O | 3,670,000 | 5.005.000 | Hóa chất | 1.835.000 | 0.1 |
| 83 | PP2500356993 - Chuẩn Ba 1000ppm | 1,170,000 | 1.596.000 | Hóa chất | 585.000 | 0.1 |
| 84 | PP2500356994 - Chuẩn Bacoside A3 | 5,620,000 | 7.664.000 | Hóa chất | 2.810.000 | 0.1 |
| 85 | PP2500356995 - Chuẩn Benfuracarb | 3,200,000 | 4.364.000 | Hóa chất | 1.600.000 | 0.1 |
| 86 | PP2500356996 - Chuẩn Berberin HCl | 1,480,000 | 2.019.000 | Hóa chất | 740.000 | 0.1 |
| 87 | PP2500356997 - Chuẩn Beta-Carotene | 1,800,000 | 2.455.000 | Hóa chất | 900.000 | 0.1 |
| 88 | PP2500356998 - Chuẩn Betaine | 970,000 | 1.323.000 | Hóa chất | 485.000 | 0.1 |
| 89 | PP2500356999 - Chuẩn BiochaninA | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 90 | PP2500357000 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin | 1,944,000 | 2.651.000 | Hóa chất | 972.000 | 0.2 |
| 91 | PP2500357001 - Chuẩn Bo 1000ppm | 1,170,000 | 1.596.000 | Hóa chất | 585.000 | 0.1 |
| 92 | PP2500357002 - Chuẩn Brilliant Blue FCF | 1,820,000 | 2.482.000 | Hóa chất | 910.000 | 0.2 |
| 93 | PP2500357003 - Chuẩn Brodifacoum | 4,260,000 | 5.810.000 | Hóa chất | 2.130.000 | 0.1 |
| 94 | PP2500357004 - Chuẩn Bromadiolone | 4,190,000 | 5.714.000 | Hóa chất | 2.095.000 | 0.1 |
| 95 | PP2500357005 - Chuẩn Bronopol | 2,890,000 | 3.941.000 | Hóa chất | 1.445.000 | 0.1 |
| 96 | PP2500357006 - Chuẩn Buprofezin | 5,000,000 | 6.819.000 | Hóa chất | 2.500.000 | 0.2 |
| 97 | PP2500357007 - Chuẩn Carbosulfan | 2,790,000 | 3.805.000 | Hóa chất | 1.395.000 | 0.1 |
| 98 | PP2500357008 - Chuẩn Carmoisine | 3,000,000 | 4.091.000 | Hóa chất | 1.500.000 | 0.1 |
| 99 | PP2500357009 - Chuẩn Catechin | 1,480,000 | 2.019.000 | Hóa chất | 740.000 | 0.1 |
| 100 | PP2500357010 - Chuẩn Cd 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 101 | PP2500357011 - Chuẩn Chloramphenicol | 1,480,000 | 2.019.000 | Hóa chất | 740.000 | 0.1 |
| 102 | PP2500357012 - Chuẩn Chloramphenicol D5 | 43,740,000 | 59.646.000 | Hóa chất | 21.870.000 | 0.1 |
| 103 | PP2500357013 - Chuẩn Chlorate Standard | 1,700,000 | 2.319.000 | Hóa chất | 850.000 | 0.1 |
| 104 | PP2500357014 - Chuẩn Chlorophacinone | 1,650,000 | 2.250.000 | Hóa chất | 825.000 | 0.1 |
| 105 | PP2500357015 - Chuẩn Chlorpyrifos | 4,200,000 | 5.728.000 | Hóa chất | 2.100.000 | 0.2 |
| 106 | PP2500357016 - Chuẩn Cholecalciferol | 2,030,000 | 2.769.000 | Hóa chất | 1.015.000 | 0.1 |
| 107 | PP2500357017 - Chuẩn Choline chloride | 1,000,000 | 1.364.000 | Hóa chất | 500.000 | 0.1 |
| 108 | PP2500357018 - Chuẩn Chrysoidine G | 7,200,000 | 9.819.000 | Hóa chất | 3.600.000 | 0.1 |
| 109 | PP2500357019 - Chuẩn Ciprofloxacin | 3,340,000 | 4.555.000 | Hóa chất | 1.670.000 | 0.1 |
| 110 | PP2500357020 - Chuẩn Citicoline sodium | 2,400,000 | 3.273.000 | Hóa chất | 1.200.000 | 0.1 |
| 111 | PP2500357021 - Chuẩn Citral | 900,000 | 1.228.000 | Hóa chất | 450.000 | 0.1 |
| 112 | PP2500357022 - Chuẩn Cl- 1000ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 113 | PP2500357023 - Chuẩn Clethodim | 9,340,000 | 12.737.000 | Hóa chất | 4.670.000 | 0.1 |
| 114 | PP2500357024 - Chuẩn clethodim-sulfoxide | 16,930,000 | 23.087.000 | Hóa chất | 8.465.000 | 0.1 |
| 115 | PP2500357025 - Chuẩn Clopidol | 3,324,000 | 4.533.000 | Hóa chất | 1.662.000 | 0.1 |
| 116 | PP2500357026 - Chuẩn Closantel | 3,713,000 | 5.064.000 | Hóa chất | 1.856.500 | 0.1 |
| 117 | PP2500357027 - Chuẩn coban 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 118 | PP2500357028 - Chuẩn CoenzymeQ10 | 1,130,000 | 1.541.000 | Hóa chất | 565.000 | 0.1 |
| 119 | PP2500357029 - Chuẩn Cordycepin | 2,140,000 | 2.919.000 | Hóa chất | 1.070.000 | 0.2 |
| 120 | PP2500357030 - Chuẩn Coumarin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 121 | PP2500357031 - Chuẩn Crinamidine | 21,200,000 | 28.910.000 | Hóa chất | 10.600.000 | 0.2 |
| 122 | PP2500357032 - Chuẩn Crocin | 1,980,000 | 2.700.000 | Hóa chất | 990.000 | 0.1 |
| 123 | PP2500357033 - Chuẩn Crom 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 124 | PP2500357034 - Chuẩn Cu 1000 ppm | 1,290,000 | 1.760.000 | Hóa chất | 645.000 | 0.1 |
| 125 | PP2500357035 - Chuẩn Curcumin | 1,400,000 | 1.910.000 | Hóa chất | 700.000 | 0.1 |
| 126 | PP2500357036 - Chuẩn Cyanocobalamin | 7,380,000 | 10.064.000 | Hóa chất | 3.690.000 | 0.2 |
| 127 | PP2500357037 - Chuẩn Cyanuric | 1,100,000 | 1.500.000 | Hóa chất | 550.000 | 0.1 |
| 128 | PP2500357038 - Chuẩn Cyflufenamid | 6,290,000 | 8.578.000 | Hóa chất | 3.145.000 | 0.1 |
| 129 | PP2500357039 - Chuẩn Cyhexatin | 2,060,000 | 2.810.000 | Hóa chất | 1.030.000 | 0.1 |
| 130 | PP2500357040 - Chuẩn Cynarin | 5,190,000 | 7.078.000 | Hóa chất | 2.595.000 | 0.1 |
| 131 | PP2500357041 - Chuẩn Cypermethrin | 4,500,000 | 6.137.000 | Hóa chất | 2.250.000 | 0.2 |
| 132 | PP2500357042 - Chuẩn Cyphenothrin | 4,230,000 | 5.769.000 | Hóa chất | 2.115.000 | 0.1 |
| 133 | PP2500357043 - Chuẩn D-(+)-Glucosamine hydrochloride | 2,050,000 | 2.796.000 | Hóa chất | 1.025.000 | 0.1 |
| 134 | PP2500357044 - Chuẩn Daidzein | 1,100,000 | 1.500.000 | Hóa chất | 550.000 | 0.1 |
| 135 | PP2500357045 - Chuẩn Daidzin | 2,380,000 | 3.246.000 | Hóa chất | 1.190.000 | 0.2 |
| 136 | PP2500357046 - Chuẩn Daminozide | 1,700,000 | 2.319.000 | Hóa chất | 850.000 | 0.1 |
| 137 | PP2500357047 - Chuẩn Demeclocycline hydrochloride | 2,440,000 | 3.328.000 | Hóa chất | 1.220.000 | 0.1 |
| 138 | PP2500357048 - Chuẩn Demethoxycurcumin | 4,200,000 | 5.728.000 | Hóa chất | 2.100.000 | 0.2 |
| 139 | PP2500357049 - Chuẩn Demeton-S-methyl sulfone | 2,060,000 | 2.810.000 | Hóa chất | 1.030.000 | 0.1 |
| 140 | PP2500357050 - Chuẩn Dichloran | 2,020,000 | 2.755.000 | Hóa chất | 1.010.000 | 0.1 |
| 141 | PP2500357051 - Chuẩn Diethanolamine | 2,100,000 | 2.864.000 | Hóa chất | 1.050.000 | 0.1 |
| 142 | PP2500357052 - Chuẩn Diethylstilbestrol | 1,340,000 | 1.828.000 | Hóa chất | 670.000 | 0.1 |
| 143 | PP2500357053 - Chuẩn Dihydromyricetin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 144 | PP2500357054 - Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquissulfate | 1,527,000 | 2.083.000 | Hóa chất | 763.500 | 0.1 |
| 145 | PP2500357055 - Chuẩn Dimethoate | 4,200,000 | 5.728.000 | Hóa chất | 2.100.000 | 0.2 |
| 146 | PP2500357056 - Chuẩn Dimethyl Yellow | 2,970,000 | 4.050.000 | Hóa chất | 1.485.000 | 0.1 |
| 147 | PP2500357057 - Chuẩn Dinocap | 2,240,000 | 3.055.000 | Hóa chất | 1.120.000 | 0.1 |
| 148 | PP2500357058 - Chuẩn Diphenylamine | 600,000 | 819.000 | Hóa chất | 300.000 | 0.1 |
| 149 | PP2500357059 - Chuẩn DL alpha tocopherol | 1,820,000 | 2.482.000 | Hóa chất | 910.000 | 0.1 |
| 150 | PP2500357060 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat | 1,240,000 | 1.691.000 | Hóa chất | 620.000 | 0.1 |
| 151 | PP2500357061 - Chuẩn Dodine | 2,060,000 | 2.810.000 | Hóa chất | 1.030.000 | 0.1 |
| 152 | PP2500357062 - Chuẩn Doxycycline hyclate | 2,650,000 | 3.614.000 | Hóa chất | 1.325.000 | 0.1 |
| 153 | PP2500357063 - Chuẩn Echinacoside | 2,270,000 | 3.096.000 | Hóa chất | 1.135.000 | 0.1 |
| 154 | PP2500357064 - Chuẩn Enrofloxacin | 2,650,000 | 3.614.000 | Hóa chất | 1.325.000 | 0.1 |
| 155 | PP2500357065 - Chuẩn Enrofloxacin D5 hydrochloride | 12,910,000 | 17.605.000 | Hóa chất | 6.455.000 | 0.1 |
| 156 | PP2500357066 - Chuẩn Epicatechin gallate | 1,980,000 | 2.700.000 | Hóa chất | 990.000 | 0.1 |
| 157 | PP2500357067 - Chuẩn Epigallocatechin | 1,980,000 | 2.700.000 | Hóa chất | 990.000 | 0.1 |
| 158 | PP2500357068 - Chuẩn Epigallocatechin gallate | 1,780,000 | 2.428.000 | Hóa chất | 890.000 | 0.1 |
| 159 | PP2500357069 - Chuẩn Eprinomectin | 6,530,000 | 8.905.000 | Hóa chất | 3.265.000 | 0.1 |
| 160 | PP2500357070 - Chuẩn Esfenvalerate | 3,230,000 | 4.405.000 | Hóa chất | 1.615.000 | 0.1 |
| 161 | PP2500357071 - Chuẩn Ethyl maltol | 5,116,000 | 6.977.000 | Hóa chất | 2.558.000 | 0.1 |
| 162 | PP2500357072 - Chuẩn Ethylenethiourea | 1,400,000 | 1.910.000 | Hóa chất | 700.000 | 0.1 |
| 163 | PP2500357073 - Chuẩn Etofenprox | 5,700,000 | 7.773.000 | Hóa chất | 2.850.000 | 0.1 |
| 164 | PP2500357074 - Chuẩn Eucalyptol | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 165 | PP2500357075 - Chuẩn Eurycomanon | 6,920,000 | 9.437.000 | Hóa chất | 3.460.000 | 0.1 |
| 166 | PP2500357076 - Chuẩn F- | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 167 | PP2500357077 - Chuẩn Fe 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 168 | PP2500357078 - Chuẩn Fenbendazole | 1,580,000 | 2.155.000 | Hóa chất | 790.000 | 0.1 |
| 169 | PP2500357079 - Chuẩn Fenbutatinoxide | 3,510,000 | 4.787.000 | Hóa chất | 1.755.000 | 0.1 |
| 170 | PP2500357080 - Chuẩn Fenclorim | 2,500,000 | 3.410.000 | Hóa chất | 1.250.000 | 0.1 |
| 171 | PP2500357081 - Chuẩn Fenvalerate | 2,560,000 | 3.491.000 | Hóa chất | 1.280.000 | 0.1 |
| 172 | PP2500357082 - Chuẩn Fipronil desulfinyl | 15,488,000 | 21.120.000 | Hóa chất | 7.744.000 | 0.1 |
| 173 | PP2500357083 - Chuẩn Fipronil sulfide | 6,079,000 | 8.290.000 | Hóa chất | 3.039.500 | 0.1 |
| 174 | PP2500357084 - Chuẩn Fipronil Sulfone | 10,764,000 | 14.679.000 | Hóa chất | 5.382.000 | 0.1 |
| 175 | PP2500357085 - Chuẩn Flazasulfuron | 9,340,000 | 12.737.000 | Hóa chất | 4.670.000 | 0.1 |
| 176 | PP2500357086 - Chuẩn Florpyrauxifen-benzyl | 3,713,000 | 5.064.000 | Hóa chất | 1.856.500 | 0.1 |
| 177 | PP2500357087 - Chuẩn Fluazifop-P-butyl | 3,294,000 | 4.492.000 | Hóa chất | 1.647.000 | 0.1 |
| 178 | PP2500357088 - Chuẩn Flucetosulfuron | 2,516,000 | 3.431.000 | Hóa chất | 1.258.000 | 0.1 |
| 179 | PP2500357089 - Chuẩn Flucythrinate | 5,000,000 | 6.819.000 | Hóa chất | 2.500.000 | 0.1 |
| 180 | PP2500357090 - Chuẩn Fluensulfone | 5,050,000 | 6.887.000 | Hóa chất | 2.525.000 | 0.1 |
| 181 | PP2500357091 - Chuẩn Flumetsulam | 3,252,000 | 4.435.000 | Hóa chất | 1.626.000 | 0.1 |
| 182 | PP2500357092 - Chuẩn Flupyradifurone | 10,392,000 | 14.171.000 | Hóa chất | 5.196.000 | 0.1 |
| 183 | PP2500357093 - Chuẩn Flupyrsulfuron-methyl | 6,139,000 | 8.372.000 | Hóa chất | 3.069.500 | 0.1 |
| 184 | PP2500357094 - Chuẩn Fluthiacet-methyl | 7,187,000 | 9.801.000 | Hóa chất | 3.593.500 | 0.1 |
| 185 | PP2500357095 - Chuẩn Folic acid-13C5 | 84,150,000 | 114.750.000 | Hóa chất | 42.075.000 | 0.6 |
| 186 | PP2500357096 - Chuẩn Fomesafen | 2,815,000 | 3.839.000 | Hóa chất | 1.407.500 | 0.1 |
| 187 | PP2500357097 - Chuẩn Forchlorfenuron | 5,151,000 | 7.025.000 | Hóa chất | 2.575.500 | 0.1 |
| 188 | PP2500357098 - Chuẩn Formetanate hydrochloride | 2,140,000 | 2.919.000 | Hóa chất | 1.070.000 | 0.1 |
| 189 | PP2500357099 - Chuẩn Formononetin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 190 | PP2500357100 - Chuẩn Fosetyl-Al | 4,280,000 | 5.837.000 | Hóa chất | 2.140.000 | 0.1 |
| 191 | PP2500357101 - Chuẩn Fructose | 1,040,000 | 1.419.000 | Hóa chất | 520.000 | 0.1 |
| 192 | PP2500357102 - Chuẩn Furathiocarb | 2,110,000 | 2.878.000 | Hóa chất | 1.055.000 | 0.1 |
| 193 | PP2500357103 - Chuẩn Gallocatechin | 3,900,000 | 5.319.000 | Hóa chất | 1.950.000 | 0.1 |
| 194 | PP2500357104 - Chuẩn Gallocatechin gallate | 2,470,000 | 3.369.000 | Hóa chất | 1.235.000 | 0.1 |
| 195 | PP2500357105 - Chuẩn Ge 1000ppm | 1,470,000 | 2.005.000 | Hóa chất | 735.000 | 0.1 |
| 196 | PP2500357106 - Chuẩn Genistein | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.2 |
| 197 | PP2500357107 - Chuẩn Genistin | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.2 |
| 198 | PP2500357108 - Chuẩn Gentamycin sulfate | 1,760,000 | 2.400.000 | Hóa chất | 880.000 | 0.1 |
| 199 | PP2500357109 - Chuẩn Glutamin | 1,990,000 | 2.714.000 | Hóa chất | 995.000 | 0.1 |
| 200 | PP2500357110 - Chuẩn Glycitein | 5,000,000 | 6.819.000 | Hóa chất | 2.500.000 | 0.2 |
| 201 | PP2500357111 - Chuẩn Glycitin | 3,000,000 | 4.091.000 | Hóa chất | 1.500.000 | 0.2 |
| 202 | PP2500357112 - Chuẩn Guazatineacetate salt | 2,810,000 | 3.832.000 | Hóa chất | 1.405.000 | 0.1 |
| 203 | PP2500357113 - Chuẩn Gymnemagenin | 12,800,000 | 17.455.000 | Hóa chất | 6.400.000 | 0.1 |
| 204 | PP2500357114 - Chuẩn Halauxifen | 6,109,000 | 8.331.000 | Hóa chất | 3.054.500 | 0.1 |
| 205 | PP2500357115 - Chuẩn Harpagosid | 2,600,000 | 3.546.000 | Hóa chất | 1.300.000 | 0.1 |
| 206 | PP2500357116 - Chuẩn Heptachlor | 4,523,000 | 6.168.000 | Hóa chất | 2.261.500 | 0.1 |
| 207 | PP2500357117 - Chuẩn Hesperidin | 1,480,000 | 2.019.000 | Hóa chất | 740.000 | 0.1 |
| 208 | PP2500357118 - Chuẩn Hg 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 209 | PP2500357119 - Chuẩn Hypophyllanthin | 37,830,000 | 51.587.000 | Hóa chất | 18.915.000 | 0.1 |
| 210 | PP2500357120 - Chuẩn Icariin | 1,820,000 | 2.482.000 | Hóa chất | 910.000 | 0.1 |
| 211 | PP2500357121 - Chuẩn Imicyafos | 6,648,000 | 9.066.000 | Hóa chất | 3.324.000 | 0.1 |
| 212 | PP2500357122 - Chuẩn Imidocarb | 8,180,000 | 11.155.000 | Hóa chất | 4.090.000 | 0.1 |
| 213 | PP2500357123 - Chuẩn Imiprothrin | 18,178,000 | 24.789.000 | Hóa chất | 9.089.000 | 0.1 |
| 214 | PP2500357124 - Chuẩn Imperatorin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 215 | PP2500357125 - Chuẩn Indanofan | 5,331,000 | 7.270.000 | Hóa chất | 2.665.500 | 0.1 |
| 216 | PP2500357126 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate | 2,200,000 | 3.000.000 | Hóa chất | 1.100.000 | 0.1 |
| 217 | PP2500357127 - Chuẩn Iod 1000 ppm | 3,190,000 | 4.350.000 | Hóa chất | 1.595.000 | 0.1 |
| 218 | PP2500357128 - Chuẩn Iodosulfuron-methylsodium | 4,490,000 | 6.123.000 | Hóa chất | 2.245.000 | 0.1 |
| 219 | PP2500357129 - Chuẩn Iprodione MetaboliteRP 30228 | 10,800,000 | 14.728.000 | Hóa chất | 5.400.000 | 0.1 |
| 220 | PP2500357130 - Chuẩn Isofetamid | 5,870,000 | 8.005.000 | Hóa chất | 2.935.000 | 0.1 |
| 221 | PP2500357131 - Chuẩn Isometamidium | 1,480,000 | 2.019.000 | Hóa chất | 740.000 | 0.1 |
| 222 | PP2500357132 - Chuẩn Isonoruron100 μg/mL in Acetonitrile | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 223 | PP2500357133 - Chuẩn Isorhamnetin | 2,430,000 | 3.314.000 | Hóa chất | 1.215.000 | 0.2 |
| 224 | PP2500357134 - Chuẩn Isosilybin A+B | 9,400,000 | 12.819.000 | Hóa chất | 4.700.000 | 0.2 |
| 225 | PP2500357135 - Chuẩn Isoxadifen-ethyl | 5,840,000 | 7.964.000 | Hóa chất | 2.920.000 | 0.1 |
| 226 | PP2500357136 - Chuẩn Isoxsuprine hydrochloride crs | 3,460,000 | 4.719.000 | Hóa chất | 1.730.000 | 0.1 |
| 227 | PP2500357137 - Chuẩn Jasminoidin (Geniposid) | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 228 | PP2500357138 - Chuẩn Kaempferol | 1,044,000 | 1.424.000 | Hóa chất | 522.000 | 0.1 |
| 229 | PP2500357139 - Chuẩn Kali 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 230 | PP2500357140 - Chuẩn Lanthanum 1000 ppm | 1,400,000 | 1.910.000 | Hóa chất | 700.000 | 0.1 |
| 231 | PP2500357141 - Chuẩn Lasalocid A sodium | 8,700,000 | 11.864.000 | Hóa chất | 4.350.000 | 0.1 |
| 232 | PP2500357142 - Chuẩn L-Carnitine hydrochloride | 1,400,000 | 1.910.000 | Hóa chất | 700.000 | 0.1 |
| 233 | PP2500357143 - Chuẩn L-Cysteine | 3,600,000 | 4.910.000 | Hóa chất | 1.800.000 | 0.1 |
| 234 | PP2500357144 - Chuẩn L-Cystine | 13,800,000 | 18.819.000 | Hóa chất | 6.900.000 | 0.1 |
| 235 | PP2500357145 - Chuẩn Leucocrystal Violet | 1,707,000 | 2.328.000 | Hóa chất | 853.500 | 0.1 |
| 236 | PP2500357146 - Chuẩn Levamisole | 2,270,000 | 3.096.000 | Hóa chất | 1.135.000 | 0.1 |
| 237 | PP2500357147 - Chuẩn L-Glutathione reduced | 1,285,000 | 1.753.000 | Hóa chất | 642.500 | 0.1 |
| 238 | PP2500357148 - Chuẩn Lithium 1000 ppm | 1,400,000 | 1.910.000 | Hóa chất | 700.000 | 0.1 |
| 239 | PP2500357149 - Chuẩn L-Ornithine HCl | 1,550,000 | 2.114.000 | Hóa chất | 775.000 | 0.1 |
| 240 | PP2500357150 - Chuẩn L-Ornithine L-Aspartate | 7,100,000 | 9.682.000 | Hóa chất | 3.550.000 | 0.1 |
| 241 | PP2500357151 - Chuẩn Lutein | 1,700,000 | 2.319.000 | Hóa chất | 850.000 | 0.1 |
| 242 | PP2500357152 - Chuẩn Lutetium 1000 ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 243 | PP2500357153 - Chuẩn Lycopene | 2,500,000 | 3.410.000 | Hóa chất | 1.250.000 | 0.1 |
| 244 | PP2500357154 - Chuẩn Maduramicin | 3,850,000 | 5.250.000 | Hóa chất | 1.925.000 | 0.1 |
| 245 | PP2500357155 - Chuẩn Majornoside R2 | 10,000,000 | 13.637.000 | Hóa chất | 5.000.000 | 0.1 |
| 246 | PP2500357156 - Chuẩn Malachite green chloride | 6,700,000 | 9.137.000 | Hóa chất | 3.350.000 | 0.1 |
| 247 | PP2500357157 - Chuẩn Mancozeb | 1,450,000 | 1.978.000 | Hóa chất | 725.000 | 0.1 |
| 248 | PP2500357158 - Chuẩn Melengenstrol acetate | 4,060,000 | 5.537.000 | Hóa chất | 2.030.000 | 0.1 |
| 249 | PP2500357159 - Chuẩn Menadione(Vitamin K3) | 1,800,000 | 2.455.000 | Hóa chất | 900.000 | 0.1 |
| 250 | PP2500357160 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K1) | 8,000,000 | 10.910.000 | Hóa chất | 4.000.000 | 0.1 |
| 251 | PP2500357161 - Chuẩn Menthol | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 252 | PP2500357162 - Chuẩn Mephosfolan | 2,935,000 | 4.003.000 | Hóa chất | 1.467.500 | 0.1 |
| 253 | PP2500357163 - Chuẩn Mepiquat chloride | 1,800,000 | 2.455.000 | Hóa chất | 900.000 | 0.1 |
| 254 | PP2500357164 - Chuẩn Merphos | 660,000 | 900.000 | Hóa chất | 330.000 | 0.1 |
| 255 | PP2500357165 - Chuẩn Metaflumizone | 5,220,000 | 7.119.000 | Hóa chất | 2.610.000 | 0.1 |
| 256 | PP2500357166 - Chuẩn Metazachlor Metabolite479M6 | 16,000,000 | 21.819.000 | Hóa chất | 8.000.000 | 0.1 |
| 257 | PP2500357167 - Chuẩn Methabenzthiazuron | 1,378,000 | 1.880.000 | Hóa chất | 689.000 | 0.1 |
| 258 | PP2500357168 - Chuẩn Methyl tert-butyl ether | 7,500,000 | 10.228.000 | Hóa chất | 3.750.000 | 0.6 |
| 259 | PP2500357169 - Chuẩn Methylcobalamin | 4,500,000 | 6.137.000 | Hóa chất | 2.250.000 | 0.1 |
| 260 | PP2500357170 - Chuẩn Methyl-pentachlorophenylsulfide | 2,890,000 | 3.941.000 | Hóa chất | 1.445.000 | 0.1 |
| 261 | PP2500357171 - Chuẩn Metosulam | 4,582,000 | 6.249.000 | Hóa chất | 2.291.000 | 0.1 |
| 262 | PP2500357172 - Chuẩn Metsulfuron methyl | 2,546,000 | 3.472.000 | Hóa chất | 1.273.000 | 0.1 |
| 263 | PP2500357173 - Chuẩn Mg 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 264 | PP2500357174 - Chuẩn Mn 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 265 | PP2500357175 - Chuẩn Mo 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 266 | PP2500357176 - Chuẩn Monensin | 1,960,000 | 2.673.000 | Hóa chất | 980.000 | 0.1 |
| 267 | PP2500357177 - Chuẩn Monuron | 1,408,000 | 1.920.000 | Hóa chất | 704.000 | 0.1 |
| 268 | PP2500357178 - Chuẩn Morindone/Morindin | 1,770,000 | 2.414.000 | Hóa chất | 885.000 | 0.1 |
| 269 | PP2500357179 - Chuẩn Morpholine | 2,850,000 | 3.887.000 | Hóa chất | 1.425.000 | 0.1 |
| 270 | PP2500357180 - Chuẩn Morphothion | 2,635,000 | 3.594.000 | Hóa chất | 1.317.500 | 0.1 |
| 271 | PP2500357181 - Chuẩn MPMC (Xylylcarb) | 7,726,000 | 10.536.000 | Hóa chất | 3.863.000 | 0.1 |
| 272 | PP2500357182 - Chuẩn N-Acetyl AMPA | 22,800,000 | 31.091.000 | Hóa chất | 11.400.000 | 0.1 |
| 273 | PP2500357183 - Chuẩn N-Acetyl-D-glucosamine | 2,580,000 | 3.519.000 | Hóa chất | 1.290.000 | 0.1 |
| 274 | PP2500357184 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine | 2,640,000 | 3.600.000 | Hóa chất | 1.320.000 | 0.1 |
| 275 | PP2500357185 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid | 770,000 | 1.050.000 | Hóa chất | 385.000 | 0.1 |
| 276 | PP2500357186 - Chuẩn Napropamide | 1,797,000 | 2.451.000 | Hóa chất | 898.500 | 0.1 |
| 277 | PP2500357187 - Chuẩn Natri 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 278 | PP2500357188 - Chuẩn Neburon | 1,437,000 | 1.960.000 | Hóa chất | 718.500 | 0.1 |
| 279 | PP2500357189 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid | 5,700,000 | 7.773.000 | Hóa chất | 2.850.000 | 0.1 |
| 280 | PP2500357190 - Chuẩn NH4+ 1000ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 281 | PP2500357191 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 282 | PP2500357192 - Chuẩn Ni 1000ppm | 1,170,000 | 1.596.000 | Hóa chất | 585.000 | 0.1 |
| 283 | PP2500357193 - Chuẩn Nicarbazine | 3,055,000 | 4.166.000 | Hóa chất | 1.527.500 | 0.1 |
| 284 | PP2500357194 - Chuẩn Niclosamide | 1,690,000 | 2.305.000 | Hóa chất | 845.000 | 0.1 |
| 285 | PP2500357195 - Chuẩn Nitralin | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 286 | PP2500357196 - Chuẩn NO2-1000ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 287 | PP2500357197 - Chuẩn NO3-1000ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 288 | PP2500357198 - Chuẩn Norflurazon-desmethyl | 12,219,000 | 16.663.000 | Hóa chất | 6.109.500 | 0.1 |
| 289 | PP2500357199 - Chuẩn Notoginsenoside R1 | 1,190,000 | 1.623.000 | Hóa chất | 595.000 | 0.1 |
| 290 | PP2500357200 - Chuẩn Ofloxacin | 2,650,000 | 3.614.000 | Hóa chất | 1.325.000 | 0.1 |
| 291 | PP2500357201 - Chuẩn Ofurace | 3,803,000 | 5.186.000 | Hóa chất | 1.901.500 | 0.1 |
| 292 | PP2500357202 - Chuẩn Oil Orange SS | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 293 | PP2500357203 - Chuẩn Orange 2 sodium | 4,700,000 | 6.410.000 | Hóa chất | 2.350.000 | 0.1 |
| 294 | PP2500357204 - Chuẩn Orbifloxacin | 4,540,000 | 6.191.000 | Hóa chất | 2.270.000 | 0.1 |
| 295 | PP2500357205 - Chuẩn Orthosulfamuron | 10,272,000 | 14.008.000 | Hóa chất | 5.136.000 | 0.1 |
| 296 | PP2500357206 - Chuẩn Oxadiargyl | 1,827,000 | 2.492.000 | Hóa chất | 913.500 | 0.1 |
| 297 | PP2500357207 - Chuẩn Oxamyl-oxime | 12,099,000 | 16.499.000 | Hóa chất | 6.049.500 | 0.1 |
| 298 | PP2500357208 - Chuẩn Oxathiapiprolin | 5,870,000 | 8.005.000 | Hóa chất | 2.935.000 | 0.1 |
| 299 | PP2500357209 - Chuẩn Oxaziclomefone | 13,237,000 | 18.051.000 | Hóa chất | 6.618.500 | 0.1 |
| 300 | PP2500357210 - Chuẩn Oxycarboxin | 1,527,000 | 2.083.000 | Hóa chất | 763.500 | 0.1 |
| 301 | PP2500357211 - Chuẩn Paeoniflorin | 1,820,000 | 2.482.000 | Hóa chất | 910.000 | 0.1 |
| 302 | PP2500357212 - Chuẩn Pantothenic Acid Hemicalcium Salt | 2,610,000 | 3.560.000 | Hóa chất | 1.305.000 | 0.1 |
| 303 | PP2500357213 - Chuẩn Paraquat dichloride | 580,000 | 791.000 | Hóa chất | 290.000 | 0.1 |
| 304 | PP2500357214 - Chuẩn Parathion-methyl | 1,797,000 | 2.451.000 | Hóa chất | 898.500 | 0.1 |
| 305 | PP2500357215 - Chuẩn Pb 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 306 | PP2500357216 - Chuẩn Penflufen | 11,081,000 | 15.111.000 | Hóa chất | 5.540.500 | 0.1 |
| 307 | PP2500357217 - Chuẩn Penoxsulam | 9,344,000 | 12.742.000 | Hóa chất | 4.672.000 | 0.1 |
| 308 | PP2500357218 - Chuẩn Permethrin | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.2 |
| 309 | PP2500357219 - Chuẩn Phenmedipham | 1,797,000 | 2.451.000 | Hóa chất | 898.500 | 0.1 |
| 310 | PP2500357220 - Chuẩn Phorate-oxon | 7,157,000 | 9.760.000 | Hóa chất | 3.578.500 | 0.1 |
| 311 | PP2500357221 - Chuẩn Phorate-oxon-sulfone | 8,086,000 | 11.027.000 | Hóa chất | 4.043.000 | 0.1 |
| 312 | PP2500357222 - Chuẩn Phorate-oxon-sulfoxide | 6,978,000 | 9.516.000 | Hóa chất | 3.489.000 | 0.1 |
| 313 | PP2500357223 - Chuẩn Phorate-sulfone | 5,151,000 | 7.025.000 | Hóa chất | 2.575.500 | 0.1 |
| 314 | PP2500357224 - Chuẩn Phosfolan | 2,905,000 | 3.962.000 | Hóa chất | 1.452.500 | 0.1 |
| 315 | PP2500357225 - Chuẩn Phosfolan-methyl | 2,546,000 | 3.472.000 | Hóa chất | 1.273.000 | 0.1 |
| 316 | PP2500357226 - Chuẩn Phosmet-oxon | 8,775,000 | 11.966.000 | Hóa chất | 4.387.500 | 0.1 |
| 317 | PP2500357227 - Chuẩn Phosphonic acid | 1,300,000 | 1.773.000 | Hóa chất | 650.000 | 0.1 |
| 318 | PP2500357228 - Chuẩn Photphats 1000ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 319 | PP2500357229 - Chuẩn Phyllanthin | 18,160,000 | 24.764.000 | Hóa chất | 9.080.000 | 0.1 |
| 320 | PP2500357230 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) | 1,700,000 | 2.319.000 | Hóa chất | 850.000 | 0.1 |
| 321 | PP2500357231 - Chuẩn Piperin | 2,870,000 | 3.914.000 | Hóa chất | 1.435.000 | 0.1 |
| 322 | PP2500357232 - Chuẩn Pirimicarb-Desmethyl | 4,103,000 | 5.595.000 | Hóa chất | 2.051.500 | 0.1 |
| 323 | PP2500357233 - Chuẩn Pirimicarb-desmethyl-formamido | 3,863,000 | 5.268.000 | Hóa chất | 1.931.500 | 0.1 |
| 324 | PP2500357234 - Chuẩn Pirlimycin | 10,960,000 | 14.946.000 | Hóa chất | 5.480.000 | 0.1 |
| 325 | PP2500357235 - Chuẩn PlatycodinD | 4,160,000 | 5.673.000 | Hóa chất | 2.080.000 | 0.1 |
| 326 | PP2500357236 - Chuẩn Polyhexamethylenebiguanide hydrochloride | 3,570,000 | 4.869.000 | Hóa chất | 1.785.000 | 0.1 |
| 327 | PP2500357237 - Chuẩn Procain Penicillin G | 8,750,000 | 11.932.000 | Hóa chất | 4.375.000 | 0.1 |
| 328 | PP2500357238 - Chuẩn Profoxydim | 3,115,000 | 4.248.000 | Hóa chất | 1.557.500 | 0.1 |
| 329 | PP2500357239 - Chuẩn Promecarb | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 330 | PP2500357240 - Chuẩn Propamocarb | 1,780,000 | 2.428.000 | Hóa chất | 890.000 | 0.1 |
| 331 | PP2500357241 - Chuẩn Propaphos | 7,517,000 | 10.251.000 | Hóa chất | 3.758.500 | 0.1 |
| 332 | PP2500357242 - Chuẩn Propoxycarbazone | 2,366,000 | 3.227.000 | Hóa chất | 1.183.000 | 0.1 |
| 333 | PP2500357243 - Chuẩn Propoxycarbazone-2-OH | 7,500,000 | 10.228.000 | Hóa chất | 3.750.000 | 0.1 |
| 334 | PP2500357244 - Chuẩn Propyrisulfuron | 4,193,000 | 5.718.000 | Hóa chất | 2.096.500 | 0.1 |
| 335 | PP2500357245 - Chuẩn Proquinazid | 4,253,000 | 5.800.000 | Hóa chất | 2.126.500 | 0.1 |
| 336 | PP2500357246 - Chuẩn Prosulfocarb | 3,055,000 | 4.166.000 | Hóa chất | 1.527.500 | 0.1 |
| 337 | PP2500357247 - Chuẩn Prosulfuron | 3,654,000 | 4.983.000 | Hóa chất | 1.827.000 | 0.1 |
| 338 | PP2500357248 - Chuẩn Prothioconazole-desthio | 7,128,000 | 9.720.000 | Hóa chất | 3.564.000 | 0.1 |
| 339 | PP2500357249 - Chuẩn Prothoate | 7,816,000 | 10.659.000 | Hóa chất | 3.908.000 | 0.1 |
| 340 | PP2500357250 - Chuẩn Puerarin | 1,150,000 | 1.569.000 | Hóa chất | 575.000 | 0.1 |
| 341 | PP2500357251 - Chuẩn Pydiflumetofen | 9,853,000 | 13.436.000 | Hóa chất | 4.926.500 | 0.1 |
| 342 | PP2500357252 - Chuẩn Pyracarbolid | 2,156,000 | 2.940.000 | Hóa chất | 1.078.000 | 0.1 |
| 343 | PP2500357253 - Chuẩn Pyraclonil | 7,277,000 | 9.924.000 | Hóa chất | 3.638.500 | 0.1 |
| 344 | PP2500357254 - Chuẩn Pyraoxystrobin | 4,193,000 | 5.718.000 | Hóa chất | 2.096.500 | 0.1 |
| 345 | PP2500357255 - Chuẩn Pyrasulfotole | 5,271,000 | 7.188.000 | Hóa chất | 2.635.500 | 0.1 |
| 346 | PP2500357256 - Chuẩn Pyrazolynate | 3,234,000 | 4.410.000 | Hóa chất | 1.617.000 | 0.1 |
| 347 | PP2500357257 - Chuẩn Pyrazophos | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 348 | PP2500357258 - Chuẩn Pyrazosulfuron-ethyl | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 349 | PP2500357259 - Chuẩn Pyrazoxyfen | 3,923,000 | 5.350.000 | Hóa chất | 1.961.500 | 0.1 |
| 350 | PP2500357260 - Chuẩn Pyribencarb | 9,374,000 | 12.783.000 | Hóa chất | 4.687.000 | 0.1 |
| 351 | PP2500357261 - Chuẩn Pyribenzoxim | 2,935,000 | 4.003.000 | Hóa chất | 1.467.500 | 0.1 |
| 352 | PP2500357262 - Chuẩn Pyridaphenthion | 3,923,000 | 5.350.000 | Hóa chất | 1.961.500 | 0.1 |
| 353 | PP2500357263 - Chuẩn Pyridoxin hydrochloride | 1,120,000 | 1.528.000 | Hóa chất | 560.000 | 0.1 |
| 354 | PP2500357264 - Chuẩn Pyrifenox | 3,773,000 | 5.145.000 | Hóa chất | 1.886.500 | 0.1 |
| 355 | PP2500357265 - Chuẩn Pyrifluquinazon | 4,941,000 | 6.738.000 | Hóa chất | 2.470.500 | 0.1 |
| 356 | PP2500357266 - Chuẩn Pyriftalid | 2,396,000 | 3.268.000 | Hóa chất | 1.198.000 | 0.1 |
| 357 | PP2500357267 - Chuẩn Pyrimethanil | 3,055,000 | 4.166.000 | Hóa chất | 1.527.500 | 0.1 |
| 358 | PP2500357268 - Chuẩn Pyroquilon | 1,977,000 | 2.696.000 | Hóa chất | 988.500 | 0.1 |
| 359 | PP2500357269 - Chuẩn Pyroxsulam | 3,324,000 | 4.533.000 | Hóa chất | 1.662.000 | 0.1 |
| 360 | PP2500357270 - Chuẩn Quercetin | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.2 |
| 361 | PP2500357271 - Chuẩn Quinclorac | 2,410,000 | 3.287.000 | Hóa chất | 1.205.000 | 0.1 |
| 362 | PP2500357272 - Chuẩn Quinmerac | 1,767,000 | 2.410.000 | Hóa chất | 883.500 | 0.1 |
| 363 | PP2500357273 - Chuẩn Quinoclamine | 2,815,000 | 3.839.000 | Hóa chất | 1.407.500 | 0.1 |
| 364 | PP2500357274 - Chuẩn Riboflavin | 1,450,000 | 1.978.000 | Hóa chất | 725.000 | 0.1 |
| 365 | PP2500357275 - Chuẩn Rimsulfuron | 3,294,000 | 4.492.000 | Hóa chất | 1.647.000 | 0.1 |
| 366 | PP2500357276 - Chuẩn Robenidine | 2,995,000 | 4.085.000 | Hóa chất | 1.497.500 | 0.1 |
| 367 | PP2500357277 - Chuẩn Rotenone | 1,857,000 | 2.533.000 | Hóa chất | 928.500 | 0.1 |
| 368 | PP2500357278 - Chuẩn Rotundin | 3,950,000 | 5.387.000 | Hóa chất | 1.975.000 | 0.1 |
| 369 | PP2500357279 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin) | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 370 | PP2500357280 - Chuẩn Rutin | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 371 | PP2500357281 - Chuẩn Saflufenacil | 6,349,000 | 8.658.000 | Hóa chất | 3.174.500 | 0.1 |
| 372 | PP2500357282 - Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H11 | 4,200,000 | 5.728.000 | Hóa chất | 2.100.000 | 0.1 |
| 373 | PP2500357283 - Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H35 | 2,770,000 | 3.778.000 | Hóa chất | 1.385.000 | 0.1 |
| 374 | PP2500357284 - Chuẩn Safranal | 4,100,000 | 5.591.000 | Hóa chất | 2.050.000 | 0.1 |
| 375 | PP2500357285 - Chuẩn Salicin | 1,450,000 | 1.978.000 | Hóa chất | 725.000 | 0.1 |
| 376 | PP2500357286 - Chuẩn Salinomycin | 6,530,000 | 8.905.000 | Hóa chất | 3.265.000 | 0.1 |
| 377 | PP2500357287 - Chuẩn Sarafloxacin | 4,090,000 | 5.578.000 | Hóa chất | 2.045.000 | 0.1 |
| 378 | PP2500357288 - Chuẩn Sb 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 379 | PP2500357289 - Chuẩn Se 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 380 | PP2500357290 - Chuẩn Sebuthylazine | 2,605,000 | 3.553.000 | Hóa chất | 1.302.500 | 0.1 |
| 381 | PP2500357291 - Chuẩn Sethoxydim | 2,935,000 | 4.003.000 | Hóa chất | 1.467.500 | 0.1 |
| 382 | PP2500357292 - Chuẩn Si 1000ppm | 1,170,000 | 1.596.000 | Hóa chất | 585.000 | 0.1 |
| 383 | PP2500357293 - Chuẩn Siduron | 2,695,000 | 3.675.000 | Hóa chất | 1.347.500 | 0.1 |
| 384 | PP2500357294 - Chuẩn Silybin | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.1 |
| 385 | PP2500357295 - Chuẩn Silychristin | 11,800,000 | 16.091.000 | Hóa chất | 5.900.000 | 0.2 |
| 386 | PP2500357296 - Chuẩn Silydianin | 9,400,000 | 12.819.000 | Hóa chất | 4.700.000 | 0.2 |
| 387 | PP2500357297 - Chuẩn Simetryn | 1,647,000 | 2.246.000 | Hóa chất | 823.500 | 0.1 |
| 388 | PP2500357298 - Chuẩn Sn 1000 ppm | 1,070,000 | 1.460.000 | Hóa chất | 535.000 | 0.1 |
| 389 | PP2500357299 - Chuẩn Sodium Perchlorate monohydrate | 2,700,000 | 3.682.000 | Hóa chất | 1.350.000 | 0.1 |
| 390 | PP2500357300 - Chuẩn Solasodin | 3,250,000 | 4.432.000 | Hóa chất | 1.625.000 | 0.1 |
| 391 | PP2500357301 - Chuẩn Spinetoram 175-J | 7,000,000 | 9.546.000 | Hóa chất | 3.500.000 | 0.1 |
| 392 | PP2500357302 - Chuẩn Spinetoram 175-L | 9,000,000 | 12.273.000 | Hóa chất | 4.500.000 | 0.1 |
| 393 | PP2500357303 - Chuẩn Spirotetramat | 4,710,000 | 6.423.000 | Hóa chất | 2.355.000 | 0.1 |
| 394 | PP2500357304 - Chuẩn Spirotetramat-enol- glucoside | 12,578,000 | 17.152.000 | Hóa chất | 6.289.000 | 0.1 |
| 395 | PP2500357305 - Chuẩn Spirotetramat-mono- hydroxy | 12,039,000 | 16.417.000 | Hóa chất | 6.019.500 | 0.1 |
| 396 | PP2500357306 - Chuẩn Stevioside | 1,770,000 | 2.414.000 | Hóa chất | 885.000 | 0.1 |
| 397 | PP2500357307 - Chuẩn Sulcotrione | 3,713,000 | 5.064.000 | Hóa chất | 1.856.500 | 0.1 |
| 398 | PP2500357308 - Chuẩn Sulfaquinoxaline | 2,250,000 | 3.069.000 | Hóa chất | 1.125.000 | 0.1 |
| 399 | PP2500357309 - Chuẩn Sulfate 1000ppm | 2,900,000 | 3.955.000 | Hóa chất | 1.450.000 | 0.1 |
| 400 | PP2500357310 - Chuẩn Sulfentrazone | 5,480,000 | 7.473.000 | Hóa chất | 2.740.000 | 0.1 |
| 401 | PP2500357311 - Chuẩn Sulforaphane | 4,160,000 | 5.673.000 | Hóa chất | 2.080.000 | 0.1 |
| 402 | PP2500357312 - Chuẩn Sulfosulfuron | 5,480,000 | 7.473.000 | Hóa chất | 2.740.000 | 0.1 |
| 403 | PP2500357313 - Chuẩn Sulprofos | 1,887,000 | 2.574.000 | Hóa chất | 943.500 | 0.1 |
| 404 | PP2500357314 - Chuẩn TanshinonIIA | 1,520,000 | 2.073.000 | Hóa chất | 760.000 | 0.1 |
| 405 | PP2500357315 - Chuẩn Taurine | 1,940,000 | 2.646.000 | Hóa chất | 970.000 | 0.1 |
| 406 | PP2500357316 - Chuẩn Tebutam | 2,995,000 | 4.085.000 | Hóa chất | 1.497.500 | 0.1 |
| 407 | PP2500357317 - Chuẩn Tebuthiuron | 2,905,000 | 3.962.000 | Hóa chất | 1.452.500 | 0.1 |
| 408 | PP2500357318 - Chuẩn Tecnazene | 2,100,000 | 2.864.000 | Hóa chất | 1.050.000 | 0.1 |
| 409 | PP2500357319 - Chuẩn Tefluthrin | 5,072,000 | 6.917.000 | Hóa chất | 2.536.000 | 0.1 |
| 410 | PP2500357320 - Chuẩn Tefuryltrione | 5,061,000 | 6.902.000 | Hóa chất | 2.530.500 | 0.1 |
| 411 | PP2500357321 - Chuẩn Tembotrione | 2,845,000 | 3.880.000 | Hóa chất | 1.422.500 | 0.1 |
| 412 | PP2500357322 - Chuẩn Temephos | 1,797,000 | 2.451.000 | Hóa chất | 898.500 | 0.1 |
| 413 | PP2500357323 - Chuẩn Tepraloxydim | 2,785,000 | 3.798.000 | Hóa chất | 1.392.500 | 0.1 |
| 414 | PP2500357324 - Chuẩn Terbufos-sulfone | 4,911,000 | 6.697.000 | Hóa chất | 2.455.500 | 0.1 |
| 415 | PP2500357325 - Chuẩn Terbufos-sulfoxide | 4,941,000 | 6.738.000 | Hóa chất | 2.470.500 | 0.1 |
| 416 | PP2500357326 - Chuẩn Tetraconazole | 6,079,000 | 8.290.000 | Hóa chất | 3.039.500 | 0.1 |
| 417 | PP2500357327 - Chuẩn Tetracycline hydrochloride | 1,480,000 | 2.019.000 | Hóa chất | 740.000 | 0.1 |
| 418 | PP2500357328 - Chuẩn Theanine | 3,500,000 | 4.773.000 | Hóa chất | 1.750.000 | 0.1 |
| 419 | PP2500357329 - Chuẩn Thiamphenicol | 2,410,000 | 3.287.000 | Hóa chất | 1.205.000 | 0.1 |
| 420 | PP2500357330 - Chuẩn Thiofanox-sulfone | 5,271,000 | 7.188.000 | Hóa chất | 2.635.500 | 0.1 |
| 421 | PP2500357331 - Chuẩn Thiofanox-sulfoxide | 3,264,000 | 4.451.000 | Hóa chất | 1.632.000 | 0.1 |
| 422 | PP2500357332 - Chuẩn Thiophanate-methyl | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 423 | PP2500357333 - Chuẩn Tiadinil | 8,505,000 | 11.598.000 | Hóa chất | 4.252.500 | 0.1 |
| 424 | PP2500357334 - Chuẩn Tiafenacil | 6,738,000 | 9.189.000 | Hóa chất | 3.369.000 | 0.1 |
| 425 | PP2500357335 - Chuẩn Tolpyralate | 5,181,000 | 7.065.000 | Hóa chất | 2.590.500 | 0.1 |
| 426 | PP2500357336 - Chuẩn Topramezone | 6,858,000 | 9.352.000 | Hóa chất | 3.429.000 | 0.1 |
| 427 | PP2500357337 - Chuẩn Tralkoxydim | 2,800,000 | 3.819.000 | Hóa chất | 1.400.000 | 0.1 |
| 428 | PP2500357338 - Chuẩn Trans-Resveratrol | 3,000,000 | 4.091.000 | Hóa chất | 1.500.000 | 0.1 |
| 429 | PP2500357339 - Chuẩn Triasulfuron | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 430 | PP2500357340 - Chuẩn Triazophos | 2,096,000 | 2.859.000 | Hóa chất | 1.048.000 | 0.1 |
| 431 | PP2500357341 - Chuẩn Trichlorfon | 2,060,000 | 2.810.000 | Hóa chất | 1.030.000 | 0.1 |
| 432 | PP2500357342 - Chuẩn Tridemorph | 1,827,000 | 2.492.000 | Hóa chất | 913.500 | 0.1 |
| 433 | PP2500357343 - Chuẩn Triethanolamine | 760,000 | 1.037.000 | Hóa chất | 380.000 | 0.1 |
| 434 | PP2500357344 - Chuẩn Triflumezopyrim | 7,008,000 | 9.557.000 | Hóa chất | 3.504.000 | 0.1 |
| 435 | PP2500357345 - Chuẩn Triflusulfuron MetaboliteIN-M7222 | 9,943,000 | 13.559.000 | Hóa chất | 4.971.500 | 0.1 |
| 436 | PP2500357346 - Chuẩn Triflusulfuron-methyl | 2,635,000 | 3.594.000 | Hóa chất | 1.317.500 | 0.1 |
| 437 | PP2500357347 - Chuẩn Trimesium-glyphosate(sulfosate) | 10,600,000 | 14.455.000 | Hóa chất | 5.300.000 | 0.1 |
| 438 | PP2500357348 - Chuẩn Tritosulfuron | 3,144,000 | 4.288.000 | Hóa chất | 1.572.000 | 0.1 |
| 439 | PP2500357349 - Chuẩn Tritosulfuron MetaboliteAMTT | 4,300,000 | 5.864.000 | Hóa chất | 2.150.000 | 0.1 |
| 440 | PP2500357350 - Chuẩn Valifenalate | 2,815,000 | 3.839.000 | Hóa chất | 1.407.500 | 0.1 |
| 441 | PP2500357351 - Chuẩn Vamidothion-sulfone | 5,331,000 | 7.270.000 | Hóa chất | 2.665.500 | 0.1 |
| 442 | PP2500357352 - Chuẩn Vamidothion-sulfoxide | 7,786,000 | 10.618.000 | Hóa chất | 3.893.000 | 0.1 |
| 443 | PP2500357353 - Chuẩn Vernolate | 1,467,000 | 2.001.000 | Hóa chất | 733.500 | 0.1 |
| 444 | PP2500357354 - Chuẩn Vitamin A acetate | 3,100,000 | 4.228.000 | Hóa chất | 1.550.000 | 0.1 |
| 445 | PP2500357355 - Chuẩn Vitamin A palmitate | 2,200,000 | 3.000.000 | Hóa chất | 1.100.000 | 0.1 |
| 446 | PP2500357356 - Chuẩn Withanolid | 5,240,000 | 7.146.000 | Hóa chất | 2.620.000 | 0.1 |
| 447 | PP2500357357 - Chuẩn Yttrium 1000 ppm | 770,000 | 1.050.000 | Hóa chất | 385.000 | 0.1 |
| 448 | PP2500357358 - Chuẩn Zeaxanthin | 2,429,000 | 3.313.000 | Hóa chất | 1.214.500 | 0.1 |
| 449 | PP2500357359 - Chuẩn Ziram | 1,288,000 | 1.757.000 | Hóa chất | 644.000 | 0.1 |
| 450 | PP2500357360 - Chuẩn Zn 1000ppm | 1,170,000 | 1.596.000 | Hóa chất | 585.000 | 0.1 |
| 451 | PP2500357361 - Chuẩn β-Lactoglobulin from bovine milk | 1,780,000 | 2.428.000 | Hóa chất | 890.000 | 0.1 |
| 452 | PP2500357362 - ChuẩnUridine 5'-monophosphate | 5,653,000 | 7.709.000 | Hóa chất | 2.826.500 | 0.1 |
| 453 | PP2500357363 - Chủng Bacillus cereus | 58,200,000 | 79.364.000 | Hóa chất | 29.100.000 | 0.1 |
| 454 | PP2500357364 - Chủng Bacillus subtilis subsp spizizenii | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 455 | PP2500357365 - Chủng Clostridium perfringens | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 456 | PP2500357366 - Chủng Enterococcus faecalis | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 457 | PP2500357367 - Chủng Escherichia coli | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 458 | PP2500357368 - Chủng Pseudomonas aeruginosa | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 459 | PP2500357369 - Chủng Saccharomyces cerevisiae | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 460 | PP2500357370 - Chủng Salmonella enterica Enteritidis | 58,200,000 | 79.364.000 | Hóa chất | 29.100.000 | 0.1 |
| 461 | PP2500357371 - Chủng Salmonella enterica Typhimurium | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 462 | PP2500357372 - Chủng Staphylococcus aureus | 52,900,000 | 72.137.000 | Hóa chất | 26.450.000 | 0.1 |
| 463 | PP2500357373 - Citric acid monohydrate | 2,257,000 | 3.078.000 | Hóa chất | 1.128.500 | 0.1 |
| 464 | PP2500357374 - Cộ sắc ký khí pha tĩnh dimethylpolysiloxanekhông phân cực | 21,900,000 | 29.864.000 | Vật tư tiêu hao | 10.950.000 | 0.1 |
| 465 | PP2500357375 - Cốc chiết béo | 186,000,000 | 253.637.000 | Vật tư tiêu hao | 93.000.000 | 1.8 |
| 466 | PP2500357376 - Cồn y tế | 150,000,000 | 204.546.000 | Hóa chất | 75.000.000 | 369.9 |
| 467 | PP2500357377 - Cooked meat Medium | 28,959,000 | 39.490.000 | Hóa chất | 14.479.500 | 0.4 |
| 468 | PP2500357378 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin | 188,000,000 | 256.364.000 | Vật tư tiêu hao | 94.000.000 | 4.9 |
| 469 | PP2500357379 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin | 208,000,000 | 283.637.000 | Vật tư tiêu hao | 104.000.000 | 4.9 |
| 470 | PP2500357380 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol | 58,000,000 | 79.091.000 | Vật tư tiêu hao | 29.000.000 | 1.2 |
| 471 | PP2500357381 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin | 85,000,000 | 115.910.000 | Vật tư tiêu hao | 42.500.000 | 1.2 |
| 472 | PP2500357382 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin | 55,000,000 | 75.000.000 | Vật tư tiêu hao | 27.500.000 | 1.2 |
| 473 | PP2500357383 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon | 30,000,000 | 40.910.000 | Vật tư tiêu hao | 15.000.000 | 0.6 |
| 474 | PP2500357384 - Cột bảo vệ cho cột phân tích xơ GOS | 21,000,000 | 28.637.000 | Vật tư tiêu hao | 10.500.000 | 0.1 |
| 475 | PP2500357385 - Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion | 21,000,000 | 28.637.000 | Vật tư tiêu hao | 10.500.000 | 0.1 |
| 476 | PP2500357386 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL | 26,100,000 | 35.591.000 | Vật tư tiêu hao | 13.050.000 | 0.4 |
| 477 | PP2500357387 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL | 58,000,000 | 79.091.000 | Vật tư tiêu hao | 29.000.000 | 1.2 |
| 478 | PP2500357388 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 30 mg, thể tích 1 mL | 14,400,000 | 19.637.000 | Vật tư tiêu hao | 7.200.000 | 0.2 |
| 479 | PP2500357389 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL | 151,905,000 | 207.144.000 | Vật tư tiêu hao | 75.952.500 | 1.8 |
| 480 | PP2500357390 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính | 12,900,000 | 17.591.000 | Vật tư tiêu hao | 6.450.000 | 0.6 |
| 481 | PP2500357391 - Cột chiết vitamin B12 | 2,500,000,000 | 3.409.091.000 | Vật tư tiêu hao | 1.250.000.000 | 12.3 |
| 482 | PP2500357392 - Cột HiTrap Protein G | 24,000,000 | 32.728.000 | Vật tư tiêu hao | 12.000.000 | 0.2 |
| 483 | PP2500357393 - Cột phân tích acid hữu cơ | 44,000,000 | 60.000.000 | Vật tư tiêu hao | 22.000.000 | 0.1 |
| 484 | PP2500357394 - Cột phân tích carbohydrat | 63,000,000 | 85.910.000 | Vật tư tiêu hao | 31.500.000 | 0.1 |
| 485 | PP2500357395 - Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID | 33,210,000 | 45.287.000 | Vật tư tiêu hao | 16.605.000 | 0.1 |
| 486 | PP2500357396 - Cột phân tích monosaccharid | 63,000,000 | 85.910.000 | Vật tư tiêu hao | 31.500.000 | 0.1 |
| 487 | PP2500357397 - Cột phân tích polyol | 63,000,000 | 85.910.000 | Vật tư tiêu hao | 31.500.000 | 0.1 |
| 488 | PP2500357398 - Cột phân tích xơ GOS | 63,000,000 | 85.910.000 | Vật tư tiêu hao | 31.500.000 | 0.1 |
| 489 | PP2500357399 - Cột sắc ký Amide (150 mm x 2,1 mm; 1,7 μm) và bộ tiền cột phù hợp | 49,000,000 | 66.819.000 | Vật tư tiêu hao | 24.500.000 | 0.1 |
| 490 | PP2500357400 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 μm, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột phù hợp | 54,360,000 | 74.128.000 | Vật tư tiêu hao | 27.180.000 | 0.1 |
| 491 | PP2500357401 - Cột sắc ký C18 (130Å, 1,7 μm, 2,1 mm x 150 mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp | 73,200,000 | 99.819.000 | Vật tư tiêu hao | 36.600.000 | 0.2 |
| 492 | PP2500357402 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 36,600,000 | 49.910.000 | Vật tư tiêu hao | 18.300.000 | 0.1 |
| 493 | PP2500357403 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 288,000,000 | 392.728.000 | Vật tư tiêu hao | 144.000.000 | 1 |
| 494 | PP2500357404 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) và bộ bảo vệ cột | 347,000,000 | 473.182.000 | Vật tư tiêu hao | 173.500.000 | 1.2 |
| 495 | PP2500357405 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 33,000,000 | 45.000.000 | Vật tư tiêu hao | 16.500.000 | 0.1 |
| 496 | PP2500357406 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 232,000,000 | 316.364.000 | Vật tư tiêu hao | 116.000.000 | 1 |
| 497 | PP2500357407 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm) và và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 267,500,000 | 364.773.000 | Vật tư tiêu hao | 133.750.000 | 0.6 |
| 498 | PP2500357408 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 720,000,000 | 981.819.000 | Vật tư tiêu hao | 360.000.000 | 1.5 |
| 499 | PP2500357409 - Cột sắc ký C18 (5 μm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | 109,500,000 | 149.319.000 | Vật tư tiêu hao | 54.750.000 | 0.4 |
| 500 | PP2500357410 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 μm) và bộ tiền cột phù hợp | 53,500,000 | 72.955.000 | Vật tư tiêu hao | 26.750.000 | 0.1 |
| 501 | PP2500357411 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 4,6 mm; 3,5 μm) | 45,400,000 | 61.910.000 | Vật tư tiêu hao | 22.700.000 | 0.1 |
| 502 | PP2500357412 - Cột sắc ký khí chứa 5% diphenyl/95% dimethylpholysiloxane | 27,600,000 | 37.637.000 | Vật tư tiêu hao | 13.800.000 | 0.1 |
| 503 | PP2500357413 - Cột sắc ký khí chứa pha tĩnh 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm) | 75,000,000 | 102.273.000 | Vật tư tiêu hao | 37.500.000 | 0.4 |
| 504 | PP2500357414 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm) | 122,500,000 | 167.046.000 | Vật tư tiêu hao | 61.250.000 | 0.6 |
| 505 | PP2500357415 - Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 μm) | 95,800,000 | 130.637.000 | Vật tư tiêu hao | 47.900.000 | 0.2 |
| 506 | PP2500357416 - Cột sắc ký miễn dịch HiTrap Heparin HP | 157,500,000 | 214.773.000 | Vật tư tiêu hao | 78.750.000 | 0.6 |
| 507 | PP2500357417 - Cột sắc ký rây phân tử Protein (SEC Column), (200Å, 3.5 μm, 7,8 mm x 300 mm) | 180,000,000 | 245.455.000 | Vật tư tiêu hao | 90.000.000 | 0.2 |
| 508 | PP2500357418 - Cột sắc ký trao đổi anion | 65,000,000 | 88.637.000 | Vật tư tiêu hao | 32.500.000 | 0.1 |
| 509 | PP2500357419 - Cột sắc ký trao đổi ion | 63,000,000 | 85.910.000 | Vật tư tiêu hao | 31.500.000 | 0.1 |
| 510 | PP2500357420 - Cột SPE SCX | 165,000,000 | 225.000.000 | Vật tư tiêu hao | 82.500.000 | 2.5 |
| 511 | PP2500357421 - Cuvet nhựa dùng một lần | 325,000,000 | 443.182.000 | Vật tư tiêu hao | 162.500.000 | 6.2 |
| 512 | PP2500357422 - Cyclohexan | 2,400,000 | 3.273.000 | Hóa chất | 1.200.000 | 3.7 |
| 513 | PP2500357423 - Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit) | 173,160,000 | 236.128.000 | Hóa chất | 86.580.000 | 0.7 |
| 514 | PP2500357424 - Dansyl Chloride | 95,000,000 | 129.546.000 | Hóa chất | 47.500.000 | 1.2 |
| 515 | PP2500357425 - Đầu côn 10 μL có lọc | 8,500,000 | 11.591.000 | Vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 6.2 |
| 516 | PP2500357426 - Đầu côn 1000uL có lọc | 8,500,000 | 11.591.000 | Vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 6.2 |
| 517 | PP2500357427 - Đầu côn 10mL | 688,000 | 939.000 | Vật tư tiêu hao | 344.000 | 0.2 |
| 518 | PP2500357428 - Đầu côn 200 μL có lọc | 8,500,000 | 11.591.000 | Vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 6.2 |
| 519 | PP2500357429 - Đầu côn trắng 10μL | 8,000,000 | 10.910.000 | Vật tư tiêu hao | 4.000.000 | 2.5 |
| 520 | PP2500357430 - Đầu côn vàng 200 μL | 66,000,000 | 90.000.000 | Vật tư tiêu hao | 33.000.000 | 37 |
| 521 | PP2500357431 - Đầu côn xanh 1000 μL | 130,000,000 | 177.273.000 | Vật tư tiêu hao | 65.000.000 | 32.1 |
| 522 | PP2500357432 - Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black | 24,300,000 | 33.137.000 | Vật tư tiêu hao | 12.150.000 | 1.2 |
| 523 | PP2500357433 - Debubble Solution (1X) | 5,637,000 | 7.687.000 | Hóa chất | 2.818.500 | 0.4 |
| 524 | PP2500357434 - Đệm Buffered pepton water | 132,720,000 | 180.982.000 | Hóa chất | 66.360.000 | 19.5 |
| 525 | PP2500357435 - Đệm điện di TAE buffer 50X | 6,470,000 | 8.823.000 | Hóa chất | 3.235.000 | 0.2 |
| 526 | PP2500357436 - Demi fraser | 25,990,000 | 35.441.000 | Hóa chất | 12.995.000 | 1.2 |
| 527 | PP2500357437 - Đĩa petri nhựa vô trùng | 302,400,000 | 412.364.000 | Vật tư tiêu hao | 151.200.000 | 49.3 |
| 528 | PP2500357438 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc | 103,280,000 | 140.837.000 | Vật tư tiêu hao | 51.640.000 | 4.9 |
| 529 | PP2500357439 - Diethyl ether | 66,000,000 | 90.000.000 | Hóa chất | 33.000.000 | 74 |
| 530 | PP2500357440 - Dimethyl dicarbonat | 5,950,000 | 8.114.000 | Hóa chất | 2.975.000 | 0.1 |
| 531 | PP2500357441 - Dimethyl formamide | 20,000,000 | 27.273.000 | Hóa chất | 10.000.000 | 0.5 |
| 532 | PP2500357442 - Dimethylsulfoxide | 51,024,000 | 69.579.000 | Hóa chất | 25.512.000 | 3 |
| 533 | PP2500357443 - Di-sodiumoxalate | 1,786,000 | 2.436.000 | Hóa chất | 893.000 | 0.1 |
| 534 | PP2500357444 - Dung dịch đệm Attune wash solution | 8,750,000 | 11.932.000 | Hóa chất | 4.375.000 | 0.6 |
| 535 | PP2500357445 - Dung dịch đệm Cathdode buffer container | 12,000,000 | 16.364.000 | Hóa chất | 6.000.000 | 0.2 |
| 536 | PP2500357446 - Dung dịch đệm focusing fluid | 7,500,000 | 10.228.000 | Hóa chất | 3.750.000 | 0.6 |
| 537 | PP2500357447 - Dung dịch đệm shutdown solution | 8,750,000 | 11.932.000 | Hóa chất | 4.375.000 | 0.6 |
| 538 | PP2500357448 - Dung dịch Glutaraldehyde | 2,056,000 | 2.804.000 | Hóa chất | 1.028.000 | 0.1 |
| 539 | PP2500357449 - Dung dịch PCR Master Mix (2X) | 10,650,000 | 14.523.000 | Hóa chất | 5.325.000 | 0.4 |
| 540 | PP2500357450 - Dung dịch tune hiệu chuẩn thiết bị- detector (Nexion dual detector calibrationsolution) | 10,600,000 | 14.455.000 | Hóa chất | 5.300.000 | 0.2 |
| 541 | PP2500357451 - Dung dịch tune thiết bị (Nexion setup solution) | 8,400,000 | 11.455.000 | Hóa chất | 4.200.000 | 0.2 |
| 542 | PP2500357452 - Enzyme Lipase | 25,200,000 | 34.364.000 | Hóa chất | 12.600.000 | 0.2 |
| 543 | PP2500357453 - Enzyme α–amylase từ aspergillusoryzae | 2,300,000 | 3.137.000 | Hóa chất | 1.150.000 | 0.1 |
| 544 | PP2500357454 - Ethyl acetate | 28,800,000 | 39.273.000 | Hóa chất | 14.400.000 | 3 |
| 545 | PP2500357455 - Fibrinogentừ huyết tương bò | 48,000,000 | 65.455.000 | Hóa chất | 24.000.000 | 0.6 |
| 546 | PP2500357456 - Fmoc chloride | 3,600,000 | 4.910.000 | Hóa chất | 1.800.000 | 0.2 |
| 547 | PP2500357457 - Formaldehyde solution | 3,108,000 | 4.239.000 | Hóa chất | 1.554.000 | 1.5 |
| 548 | PP2500357458 - FRASER broth (base) | 5,808,000 | 7.920.000 | Hóa chất | 2.904.000 | 0.4 |
| 549 | PP2500357459 - Găng tay cao su không bột cỡ M | 114,400,000 | 156.000.000 | Vật tư tiêu hao | 57.200.000 | 160.3 |
| 550 | PP2500357460 - Giấy lọc vàng phi 11 | 78,750,000 | 107.387.000 | Vật tư tiêu hao | 39.375.000 | 129.5 |
| 551 | PP2500357461 - Giấy lọc vàng phi 18 | 467,100,000 | 636.955.000 | Vật tư tiêu hao | 233.550.000 | 332.9 |
| 552 | PP2500357462 - Giấy lọc xanh phi 11/ giấy lọc định lượng chậm 110 mm | 36,400,000 | 49.637.000 | Vật tư tiêu hao | 18.200.000 | 34.5 |
| 553 | PP2500357463 - Glycerol | 16,000,000 | 21.819.000 | Hóa chất | 8.000.000 | 24.7 |
| 554 | PP2500357464 - Heptafluorobutyric acid | 32,600,000 | 44.455.000 | Hóa chất | 16.300.000 | 0.1 |
| 555 | PP2500357465 - Hexamethyldisilazane | 3,036,000 | 4.140.000 | Hóa chất | 1.518.000 | 0.2 |
| 556 | PP2500357466 - Hóa chất định danh CHCA | 77,500,000 | 105.682.000 | Hóa chất | 38.750.000 | 0.6 |
| 557 | PP2500357467 - Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký khí v400 GC PestiMix Kit 1 | 158,030,000 | 215.496.000 | Hóa chất | 79.015.000 | 0.1 |
| 558 | PP2500357468 - Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký lỏng s v700 LC PestiMix Kit 3 | 264,530,000 | 360.723.000 | Hóa chất | 132.265.000 | 0.1 |
| 559 | PP2500357469 - Hỗn hợp chuẩn PCB mix 37 | 5,990,000 | 8.169.000 | Hóa chất | 2.995.000 | 0.1 |
| 560 | PP2500357470 - Huyết tương đông khô thử Coagulase | 140,000,000 | 190.910.000 | Hóa chất | 70.000.000 | 2.5 |
| 561 | PP2500357471 - Hydroxylamine | 1,395,000 | 1.903.000 | Hóa chất | 697.500 | 0.1 |
| 562 | PP2500357472 - Insert thủy tinh thể tích 300μL, chân đế bằng nhựa | 7,480,000 | 10.200.000 | Vật tư tiêu hao | 3.740.000 | 2.5 |
| 563 | PP2500357473 - Isooctane | 8,000,000 | 10.910.000 | Hóa chất | 4.000.000 | 6.2 |
| 564 | PP2500357474 - Kali iodide | 7,192,000 | 9.808.000 | Hóa chất | 3.596.000 | 0.1 |
| 565 | PP2500357475 - Kháng huyết thanh H | 17,700,000 | 24.137.000 | Hóa chất | 8.850.000 | 0.4 |
| 566 | PP2500357476 - Kháng huyết thanh O | 18,000,000 | 24.546.000 | Hóa chất | 9.000.000 | 0.4 |
| 567 | PP2500357477 - Kháng huyết thanh Vibrio Cholerae AntiserumPoly | 10,442,000 | 14.240.000 | Hóa chất | 5.221.000 | 0.1 |
| 568 | PP2500357478 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn | 1,400,000 | 1.910.000 | Vật tư tiêu hao | 700.000 | 8.6 |
| 569 | PP2500357479 - Khẩu trang hoạt tính | 22,000,000 | 30.000.000 | Vật tư tiêu hao | 11.000.000 | 49.3 |
| 570 | PP2500357480 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần | 190,000,000 | 259.091.000 | Vật tư tiêu hao | 95.000.000 | 0.6 |
| 571 | PP2500357481 - Khí Heli | 261,000,000 | 355.910.000 | Hóa chất | 130.500.000 | 3.7 |
| 572 | PP2500357482 - Khí Hydro | 9,600,000 | 13.091.000 | Hóa chất | 4.800.000 | 1 |
| 573 | PP2500357483 - Khí Nito | 51,800,000 | 70.637.000 | Hóa chất | 25.900.000 | 9.1 |
| 574 | PP2500357484 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). | 27,000,000 | 36.819.000 | Hóa chất | 13.500.000 | 0.7 |
| 575 | PP2500357485 - Kim tiêm mẫu 100 μl | 18,000,000 | 24.546.000 | Vật tư tiêu hao | 9.000.000 | 0.1 |
| 576 | PP2500357486 - Kim tiêm mẫu dùng cho GC | 18,000,000 | 24.546.000 | Vật tư tiêu hao | 9.000.000 | 1.2 |
| 577 | PP2500357487 - Kit độc tố tụ cầu | 38,000,000 | 51.819.000 | Hóa chất | 19.000.000 | 0.1 |
| 578 | PP2500357488 - Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminatorv3.1 Cycle | 174,000,000 | 237.273.000 | Hóa chất | 87.000.000 | 0.4 |
| 579 | PP2500357489 - Kit HiGreen qPCR master mix (2X) | 92,000,000 | 125.455.000 | Hóa chất | 46.000.000 | 1.2 |
| 580 | PP2500357490 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột | 26,400,000 | 36.000.000 | Hóa chất | 13.200.000 | 0.4 |
| 581 | PP2500357491 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột | 33,000,000 | 45.000.000 | Hóa chất | 16.500.000 | 0.4 |
| 582 | PP2500357492 - Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes | 64,500,000 | 87.955.000 | Hóa chất | 32.250.000 | 0.4 |
| 583 | PP2500357493 - Kit kiểm nghiệm Salmonella | 95,000,000 | 129.546.000 | Hóa chất | 47.500.000 | 0.6 |
| 584 | PP2500357494 - Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng | 476,000,000 | 649.091.000 | Hóa chất | 238.000.000 | 4.9 |
| 585 | PP2500357495 - Kít phân tích α-Amylase HR Reagent | 182,900,000 | 249.410.000 | Hóa chất | 91.450.000 | 1.2 |
| 586 | PP2500357496 - Kít Probe qPCR master mix (2X) | 48,200,000 | 65.728.000 | Hóa chất | 24.100.000 | 0.6 |
| 587 | PP2500357497 - Kit tách AND từ thực phẩm | 17,600,000 | 24.000.000 | Hóa chất | 8.800.000 | 1 |
| 588 | PP2500357498 - Kit xác định tế bào sống/ chết | 56,896,000 | 77.586.000 | Hóa chất | 28.448.000 | 0.2 |
| 589 | PP2500357499 - L-(+)-Ascorbic acid | 570,000 | 778.000 | Hóa chất | 285.000 | 0.1 |
| 590 | PP2500357500 - Liver veal agar | 15,435,000 | 21.048.000 | Hóa chất | 7.717.500 | 0.4 |
| 591 | PP2500357501 - Lọ vial 2 ml và nắp | 41,250,000 | 56.250.000 | Vật tư tiêu hao | 20.625.000 | 9.2 |
| 592 | PP2500357502 - Lysine Decarboxylase Broth | 15,600,000 | 21.273.000 | Hóa chất | 7.800.000 | 0.4 |
| 593 | PP2500357503 - Magnesium sulfate khan | 15,600,000 | 21.273.000 | Hóa chất | 7.800.000 | 16 |
| 594 | PP2500357504 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm | 690,000,000 | 940.910.000 | Vật tư tiêu hao | 345.000.000 | 56.7 |
| 595 | PP2500357505 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm | 1,250,000,000 | 1.704.546.000 | Vật tư tiêu hao | 625.000.000 | 123.3 |
| 596 | PP2500357506 - Màng lọc pha động Cellulose acetate cỡ lỗ 0,2 μm | 38,250,000 | 52.160.000 | Vật tư tiêu hao | 19.125.000 | 5.5 |
| 597 | PP2500357507 - Màng lọc pha động cỡ lỗ 0,45μm | 30,000,000 | 40.910.000 | Vật tư tiêu hao | 15.000.000 | 2.5 |
| 598 | PP2500357508 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm | 65,600,000 | 89.455.000 | Vật tư tiêu hao | 32.800.000 | 9.9 |
| 599 | PP2500357509 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm | 60,000,000 | 81.819.000 | Vật tư tiêu hao | 30.000.000 | 18.5 |
| 600 | PP2500357510 - Marker của AND có kích thước bé | 8,260,000 | 11.264.000 | Hóa chất | 4.130.000 | 0.1 |
| 601 | PP2500357511 - Mặt nạ phòng độc | 54,000,000 | 73.637.000 | Vật tư tiêu hao | 27.000.000 | 1.8 |
| 602 | PP2500357512 - Menadione | 1,700,000 | 2.319.000 | Hóa chất | 850.000 | 0.1 |
| 603 | PP2500357513 - Metanil Yellow | 2,150,000 | 2.932.000 | Hóa chất | 1.075.000 | 0.1 |
| 604 | PP2500357514 - Methanol | 44,000,000 | 60.000.000 | Hóa chất | 22.000.000 | 123.3 |
| 605 | PP2500357515 - Methanol dùng cho phân tích | 193,060,000 | 263.264.000 | Hóa chất | 96.530.000 | 48.6 |
| 606 | PP2500357516 - Methylsulfonylmethane (MSM) | 1,100,000 | 1.500.000 | Hóa chất | 550.000 | 0.1 |
| 607 | PP2500357517 - MicroAmpFast Reaction Tube | 40,800,000 | 55.637.000 | Vật tư tiêu hao | 20.400.000 | 1 |
| 608 | PP2500357518 - MicroAmpoptical 8cap strip | 31,640,000 | 43.146.000 | Vật tư tiêu hao | 15.820.000 | 0.6 |
| 609 | PP2500357519 - Micropipetloại 100-1000μL | 75,000,000 | 102.273.000 | Vật tư tiêu hao | 37.500.000 | 1.2 |
| 610 | PP2500357520 - Micropipetloại 10-100μL | 52,500,000 | 71.591.000 | Vật tư tiêu hao | 26.250.000 | 0.9 |
| 611 | PP2500357521 - Micropipetloại 20-200μL | 60,000,000 | 81.819.000 | Vật tư tiêu hao | 30.000.000 | 1 |
| 612 | PP2500357522 - Micropipetloại 500-5000uL | 7,500,000 | 10.228.000 | Vật tư tiêu hao | 3.750.000 | 0.1 |
| 613 | PP2500357523 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth | 52,950,000 | 72.205.000 | Hóa chất | 26.475.000 | 1.8 |
| 614 | PP2500357524 - Môi trường Lauryl sulfat broth | 8,700,000 | 11.864.000 | Hóa chất | 4.350.000 | 0.6 |
| 615 | PP2500357525 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth | 2,180,000 | 2.973.000 | Hóa chất | 1.090.000 | 0.2 |
| 616 | PP2500357526 - Môi trường RV broth | 17,600,000 | 24.000.000 | Hóa chất | 8.800.000 | 1 |
| 617 | PP2500357527 - Muối natri 1-heptansulfornat | 13,020,000 | 17.755.000 | Hóa chất | 6.510.000 | 0.7 |
| 618 | PP2500357528 - N,N-Diethyl-p-phenyl-enediamine sulfate salt | 3,119,000 | 4.254.000 | Hóa chất | 1.559.500 | 0.1 |
| 619 | PP2500357529 - NaCl | 3,500,000 | 4.773.000 | Hóa chất | 1.750.000 | 12.3 |
| 620 | PP2500357530 - Nắp vial có rãnh | 50,400,000 | 68.728.000 | Vật tư tiêu hao | 25.200.000 | 17.3 |
| 621 | PP2500357531 - Natri acetat khan | 11,050,000 | 15.069.000 | Hóa chất | 5.525.000 | 1.6 |
| 622 | PP2500357532 - Natri chloride | 4,500,000 | 6.137.000 | Hóa chất | 2.250.000 | 12.3 |
| 623 | PP2500357533 - Natri hydroxit | 20,000,000 | 27.273.000 | Hóa chất | 10.000.000 | 49.3 |
| 624 | PP2500357534 - Natri hydroxit cho IC | 15,520,000 | 21.164.000 | Hóa chất | 7.760.000 | 0.5 |
| 625 | PP2500357535 - Natri sulfat (Na2SO4) | 7,790,000 | 10.623.000 | Hóa chất | 3.895.000 | 2.3 |
| 626 | PP2500357536 - n-Hexan | 72,000,000 | 98.182.000 | Hóa chất | 36.000.000 | 98.6 |
| 627 | PP2500357537 - n-Hexan dùng cho GC | 67,340,000 | 91.828.000 | Hóa chất | 33.670.000 | 3.5 |
| 628 | PP2500357538 - Nội chuẩn 13C-LABELEDPCB MIXTURE-A PCBS-77/81/123/126/169/180 | 56,000,000 | 76.364.000 | Hóa chất | 28.000.000 | 0.1 |
| 629 | PP2500357539 - Nội chuẩn rac Biotin-d4 | 111,850,000 | 152.523.000 | Hóa chất | 55.925.000 | 0.6 |
| 630 | PP2500357540 - Ống chuẩn H2SO4 0.1N | 500,000 | 682.000 | Hóa chất | 250.000 | 1.2 |
| 631 | PP2500357541 - Ống chuẩn HCl | 14,500,000 | 19.773.000 | Hóa chất | 7.250.000 | 35.8 |
| 632 | PP2500357542 - Ống chuẩn iod | 8,022,000 | 10.940.000 | Hóa chất | 4.011.000 | 0.7 |
| 633 | PP2500357543 - Ống chuẩn kali permanganat 0.1N | 500,000 | 682.000 | Hóa chất | 250.000 | 1.2 |
| 634 | PP2500357544 - Ống chuẩn natri thiosulfate | 11,660,000 | 15.900.000 | Hóa chất | 5.830.000 | 2.5 |
| 635 | PP2500357545 - Ống eppendort 1,5 mL | 2,500,000 | 3.410.000 | Vật tư tiêu hao | 1.250.000 | 1.2 |
| 636 | PP2500357546 - Ống eppendort 2 mL | 50,400,000 | 68.728.000 | Vật tư tiêu hao | 25.200.000 | 25.9 |
| 637 | PP2500357547 - Ống fancol 15 mL | 251,600,000 | 343.091.000 | Vật tư tiêu hao | 125.800.000 | 91.2 |
| 638 | PP2500357548 - Ống fancol 50 mL | 611,800,000 | 834.273.000 | Vật tư tiêu hao | 305.900.000 | 269.4 |
| 639 | PP2500357549 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm | 437,500,000 | 596.591.000 | Vật tư tiêu hao | 218.750.000 | 4.3 |
| 640 | PP2500357550 - Ống nghiệm thủy tinh phi 16 nắp nhôm | 12,000,000 | 16.364.000 | Vật tư tiêu hao | 6.000.000 | 49.3 |
| 641 | PP2500357551 - Pararosanlline hydrochloride | 4,800,000 | 6.546.000 | Hóa chất | 2.400.000 | 0.1 |
| 642 | PP2500357552 - Peptone from meat | 14,750,000 | 20.114.000 | Hóa chất | 7.375.000 | 0.6 |
| 643 | PP2500357553 - Performance Tracking Beads | 27,948,000 | 38.111.000 | Hóa chất | 13.974.000 | 0.4 |
| 644 | PP2500357554 - Petroleumether 30-60 | 396,000,000 | 540.000.000 | Hóa chất | 198.000.000 | 542.5 |
| 645 | PP2500357555 - Phễu thủy tinh phi 7 | 1,500,000 | 2.046.000 | Vật tư tiêu hao | 750.000 | 6.2 |
| 646 | PP2500357556 - Phin lọc | 34,000,000 | 46.364.000 | Vật tư tiêu hao | 17.000.000 | 12.3 |
| 647 | PP2500357557 - Phthaldialdehyde | 10,800,000 | 14.728.000 | Hóa chất | 5.400.000 | 0.4 |
| 648 | PP2500357558 - Pipet pasteur | 21,600,000 | 29.455.000 | Vật tư tiêu hao | 10.800.000 | 7.4 |
| 649 | PP2500357559 - Potassiumsulfate | 5,400,000 | 7.364.000 | Hóa chất | 2.700.000 | 7.4 |
| 650 | PP2500357560 - Potassiumtellurite (K2TeO3) | 2,800,000 | 3.819.000 | Hóa chất | 1.400.000 | 0.1 |
| 651 | PP2500357561 - Pyridine | 15,674,000 | 21.374.000 | Hóa chất | 7.837.000 | 0.2 |
| 652 | PP2500357562 - Quần áo bảo hộ | 16,000,000 | 21.819.000 | Vật tư tiêu hao | 8.000.000 | 12.3 |
| 653 | PP2500357563 - Skim milk powder | 8,373,000 | 11.418.000 | Hóa chất | 4.186.500 | 0.1 |
| 654 | PP2500357564 - Slanet Bartley agar | 35,400,000 | 48.273.000 | Hóa chất | 17.700.000 | 2.5 |
| 655 | PP2500357565 - Sodium acetate trihydrate | 8,385,000 | 11.435.000 | Hóa chất | 4.192.500 | 0.4 |
| 656 | PP2500357566 - Sodium Cyanide | 6,500,000 | 8.864.000 | Hóa chất | 3.250.000 | 0.1 |
| 657 | PP2500357567 - Sodium methoxide(NaOCH3) | 9,000,000 | 12.273.000 | Hóa chất | 4.500.000 | 0.6 |
| 658 | PP2500357568 - Sodium tetraboratedecahydrate | 3,000,000 | 4.091.000 | Hóa chất | 1.500.000 | 0.2 |
| 659 | PP2500357569 - TCBS | 4,066,000 | 5.545.000 | Hóa chất | 2.033.000 | 0.2 |
| 660 | PP2500357570 - Tetrahydrofuran | 17,440,000 | 23.782.000 | Hóa chất | 8.720.000 | 1 |
| 661 | PP2500357571 - Thạch Agarose | 9,100,000 | 12.410.000 | Hóa chất | 4.550.000 | 0.2 |
| 662 | PP2500357572 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) | 60,000,000 | 81.819.000 | Hóa chất | 30.000.000 | 1.8 |
| 663 | PP2500357573 - Thạch Baird Parker | 80,832,000 | 110.226.000 | Hóa chất | 40.416.000 | 5.9 |
| 664 | PP2500357574 - Thạch DICHLORAN-G (DG18) | 203,116,000 | 276.977.000 | Hóa chất | 101.558.000 | 8.4 |
| 665 | PP2500357575 - Thạch Glucose Bromcresol Purple Agar | 13,500,000 | 18.410.000 | Hóa chất | 6.750.000 | 0.4 |
| 666 | PP2500357576 - Thạch MYP | 38,640,000 | 52.691.000 | Hóa chất | 19.320.000 | 3.5 |
| 667 | PP2500357577 - Thạch Plate count | 155,760,000 | 212.400.000 | Hóa chất | 77.880.000 | 10.8 |
| 668 | PP2500357578 - Thạch Pseudomonas agar base | 61,200,000 | 83.455.000 | Hóa chất | 30.600.000 | 4.9 |
| 669 | PP2500357579 - Thạch Sakazakii agar | 13,587,000 | 18.528.000 | Hóa chất | 6.793.500 | 0.4 |
| 670 | PP2500357580 - Thạch TBX | 135,840,000 | 185.237.000 | Hóa chất | 67.920.000 | 4.9 |
| 671 | PP2500357581 - Thạch TOS-propionateagar medium | 65,500,000 | 89.319.000 | Hóa chất | 32.750.000 | 0.6 |
| 672 | PP2500357582 - Thạch TTC agar | 141,000,000 | 192.273.000 | Hóa chất | 70.500.000 | 3.7 |
| 673 | PP2500357583 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) | 71,500,000 | 97.500.000 | Hóa chất | 35.750.000 | 6.2 |
| 674 | PP2500357584 - Thạch XLD agar | 90,060,000 | 122.810.000 | Hóa chất | 45.030.000 | 7.4 |
| 675 | PP2500357585 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder | 5,280,000 | 7.200.000 | Hóa chất | 2.640.000 | 0.4 |
| 676 | PP2500357586 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder | 7,230,000 | 9.860.000 | Hóa chất | 3.615.000 | 0.4 |
| 677 | PP2500357587 - Thang Protein PageRulerPrestainedProtein ladder | 6,200,000 | 8.455.000 | Hóa chất | 3.100.000 | 0.1 |
| 678 | PP2500357588 - Thrombin from bovine plasma | 127,800,000 | 174.273.000 | Hóa chất | 63.900.000 | 0.7 |
| 679 | PP2500357589 - Thuốc nhuộm Redsafe | 8,250,000 | 11.250.000 | Hóa chất | 4.125.000 | 0.6 |
| 680 | PP2500357590 - Tiền cột C18 | 32,494,000 | 44.310.000 | Vật tư tiêu hao | 16.247.000 | 0.2 |
| 681 | PP2500357591 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 μm) | 74,400,000 | 101.455.000 | Vật tư tiêu hao | 37.200.000 | 0.5 |
| 682 | PP2500357592 - Titriplex III (EDTA) | 12,600,000 | 17.182.000 | Hóa chất | 6.300.000 | 0.5 |
| 683 | PP2500357593 - Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES) | 15,700,000 | 21.410.000 | Vật tư tiêu hao | 7.850.000 | 0.1 |
| 684 | PP2500357594 - Trichloroacetic acid | 42,000,000 | 57.273.000 | Hóa chất | 21.000.000 | 1.8 |
| 685 | PP2500357595 - Tricine | 31,770,000 | 43.323.000 | Hóa chất | 15.885.000 | 0.4 |
| 686 | PP2500357596 - Triethylamin | 8,567,000 | 11.683.000 | Hóa chất | 4.283.500 | 0.1 |
| 687 | PP2500357597 - Trifluoroacetic acid | 3,000,000 | 4.091.000 | Hóa chất | 1.500.000 | 0.4 |
| 688 | PP2500357598 - Trinatri citrate | 2,324,000 | 3.170.000 | Hóa chất | 1.162.000 | 0.1 |
| 689 | PP2500357599 - TRIPLE SUGAR IRON AGAR | 16,500,000 | 22.500.000 | Hóa chất | 8.250.000 | 0.6 |
| 690 | PP2500357600 - Túi tạo điều kiện vi hiếu khí cho Campylobacter | 9,900,000 | 13.500.000 | Vật tư tiêu hao | 4.950.000 | 0.6 |
| 691 | PP2500357601 - Túi tạo môi trường kỵ khí | 18,400,000 | 25.091.000 | Vật tư tiêu hao | 9.200.000 | 1.2 |
| 692 | PP2500357602 - UltraPure Distilled Water | 3,700,000 | 5.046.000 | Hóa chất | 1.850.000 | 0.2 |
| 693 | PP2500357603 - Urea broth | 6,270,000 | 8.550.000 | Hóa chất | 3.135.000 | 0.2 |
| 694 | PP2500357604 - VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar | 73,950,000 | 100.841.000 | Hóa chất | 36.975.000 | 3.7 |
| 695 | PP2500357605 - Wijs solution | 40,000,000 | 54.546.000 | Hóa chất | 20.000.000 | 1 |
| 696 | PP2500357606 - Z-L-Lys-Onp hydrochloride | 39,000,000 | 53.182.000 | Hóa chất | 19.500.000 | 0.6 |
2-Mercaptobenzothiazole |
|
| Mã phần lô | PP2500356911 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-Mercaptoethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500356912 |
| Giá từng phần lô | 4,194,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2-Propanol |
|
| Mã phần lô | PP2500356913 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetonitrile gradient grade |
|
| Mã phần lô | PP2500356914 |
| Giá từng phần lô | 1,047,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetyl L-Carnitine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500356915 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid 10-hydroxy-2-decenoic (10-HDA) |
|
| Mã phần lô | PP2500356916 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500356917 |
| Giá từng phần lô | 1,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2500356918 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Boswellic |
|
| Mã phần lô | PP2500356919 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid ganoderic |
|
| Mã phần lô | PP2500356920 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid glycyrrhizic |
|
| Mã phần lô | PP2500356921 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Hydrochloric |
|
| Mã phần lô | PP2500356922 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid meta phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2500356923 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2500356924 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2500356925 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Valerenic |
|
| Mã phần lô | PP2500356926 |
| Giá từng phần lô | 40,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Adenosine |
|
| Mã phần lô | PP2500356927 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Adenosine5'-monophosphate monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500356928 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium choride |
|
| Mã phần lô | PP2500356929 |
| Giá từng phần lô | 1,039,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amyloglucosidase (Aspergillus niger) |
|
| Mã phần lô | PP2500356930 |
| Giá từng phần lô | 15,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Andrographolide |
|
| Mã phần lô | PP2500356931 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Argon lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500356932 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản kính Silica gel |
|
| Mã phần lô | PP2500356933 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản nhôm Silicagel |
|
| Mã phần lô | PP2500356934 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BG Sulfa Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500356935 |
| Giá từng phần lô | 46,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500356936 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 20 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500356937 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức 5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500356938 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2500356939 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình trung tính 1000mL |
|
| Mã phần lô | PP2500356940 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình trung tính 250mL |
|
| Mã phần lô | PP2500356941 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình trung tính 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500356942 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500356943 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phân tích Fructan |
|
| Mã phần lô | PP2500356944 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phân tích gluten |
|
| Mã phần lô | PP2500356945 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) |
|
| Mã phần lô | PP2500356946 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng |
|
| Mã phần lô | PP2500356947 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500356948 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit phân tích α- Amylase (Phương pháp Ceralpha) |
|
| Mã phần lô | PP2500356949 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500356950 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tạo pha động 500 KOH dùng cho máy sắc ký ion |
|
| Mã phần lô | PP2500356951 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cân thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500356952 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột làm sạch C18 |
|
| Mã phần lô | PP2500356953 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột làm sạch PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500356954 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Butanol |
|
| Mã phần lô | PP2500356955 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2500356956 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất bổ sung C-N Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500356957 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2500356958 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2500356959 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2500356960 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 3-(Methylphosphinico)propionic acid (MMPA)-Glufosinate metabolite |
|
| Mã phần lô | PP2500356961 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 3,5-dichloroaniline |
|
| Mã phần lô | PP2500356962 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 3,5-Xylyl methyl carbamate |
|
| Mã phần lô | PP2500356963 |
| Giá từng phần lô | 2,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) |
|
| Mã phần lô | PP2500356964 |
| Giá từng phần lô | 16,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone d4 (AOZ D4) |
|
| Mã phần lô | PP2500356965 |
| Giá từng phần lô | 16,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolid (AMOZ) |
|
| Mã phần lô | PP2500356966 |
| Giá từng phần lô | 13,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Acid ascorbic |
|
| Mã phần lô | PP2500356967 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500356968 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ag 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500356969 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aldicarb d3 |
|
| Mã phần lô | PP2500356970 |
| Giá từng phần lô | 10,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.345.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Allicin |
|
| Mã phần lô | PP2500356971 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn all-trans-Retinol |
|
| Mã phần lô | PP2500356972 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Allura Red AC |
|
| Mã phần lô | PP2500356973 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aloe emodin |
|
| Mã phần lô | PP2500356974 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aloin A |
|
| Mã phần lô | PP2500356975 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aloin B |
|
| Mã phần lô | PP2500356976 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aminopyralid |
|
| Mã phần lô | PP2500356977 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Amoni 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500356978 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Amoxicillin trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500356979 |
| Giá từng phần lô | 2,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Amoxicillin-d4 |
|
| Mã phần lô | PP2500356980 |
| Giá từng phần lô | 10,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ampicillintrihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500356981 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Arecolin |
|
| Mã phần lô | PP2500356982 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Artemisinin |
|
| Mã phần lô | PP2500356983 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn As 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500356984 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Aspartame |
|
| Mã phần lô | PP2500356985 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Astilbin |
|
| Mã phần lô | PP2500356986 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Astragaloside IV |
|
| Mã phần lô | PP2500356987 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Atrazine -2- hydroxy |
|
| Mã phần lô | PP2500356988 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Atrazine-d5 |
|
| Mã phần lô | PP2500356989 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl |
|
| Mã phần lô | PP2500356990 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Au 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500356991 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Auramin O |
|
| Mã phần lô | PP2500356992 |
| Giá từng phần lô | 3,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ba 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500356993 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Bacoside A3 |
|
| Mã phần lô | PP2500356994 |
| Giá từng phần lô | 5,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Benfuracarb |
|
| Mã phần lô | PP2500356995 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Berberin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500356996 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Beta-Carotene |
|
| Mã phần lô | PP2500356997 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Betaine |
|
| Mã phần lô | PP2500356998 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn BiochaninA |
|
| Mã phần lô | PP2500356999 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Bisdemethoxycurcumin |
|
| Mã phần lô | PP2500357000 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.651.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Bo 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357001 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Brilliant Blue FCF |
|
| Mã phần lô | PP2500357002 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Brodifacoum |
|
| Mã phần lô | PP2500357003 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Bromadiolone |
|
| Mã phần lô | PP2500357004 |
| Giá từng phần lô | 4,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Bronopol |
|
| Mã phần lô | PP2500357005 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Buprofezin |
|
| Mã phần lô | PP2500357006 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Carbosulfan |
|
| Mã phần lô | PP2500357007 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Carmoisine |
|
| Mã phần lô | PP2500357008 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Catechin |
|
| Mã phần lô | PP2500357009 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cd 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357010 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500357011 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chloramphenicol D5 |
|
| Mã phần lô | PP2500357012 |
| Giá từng phần lô | 43,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chlorate Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500357013 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chlorophacinone |
|
| Mã phần lô | PP2500357014 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chlorpyrifos |
|
| Mã phần lô | PP2500357015 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cholecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2500357016 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Choline chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357017 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Chrysoidine G |
|
| Mã phần lô | PP2500357018 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500357019 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Citicoline sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500357020 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Citral |
|
| Mã phần lô | PP2500357021 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cl- 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357022 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Clethodim |
|
| Mã phần lô | PP2500357023 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn clethodim-sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357024 |
| Giá từng phần lô | 16,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Clopidol |
|
| Mã phần lô | PP2500357025 |
| Giá từng phần lô | 3,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Closantel |
|
| Mã phần lô | PP2500357026 |
| Giá từng phần lô | 3,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn coban 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357027 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn CoenzymeQ10 |
|
| Mã phần lô | PP2500357028 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cordycepin |
|
| Mã phần lô | PP2500357029 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.919.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Coumarin |
|
| Mã phần lô | PP2500357030 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Crinamidine |
|
| Mã phần lô | PP2500357031 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Crocin |
|
| Mã phần lô | PP2500357032 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Crom 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357033 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cu 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357034 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Curcumin |
|
| Mã phần lô | PP2500357035 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500357036 |
| Giá từng phần lô | 7,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyanuric |
|
| Mã phần lô | PP2500357037 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyflufenamid |
|
| Mã phần lô | PP2500357038 |
| Giá từng phần lô | 6,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyhexatin |
|
| Mã phần lô | PP2500357039 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cynarin |
|
| Mã phần lô | PP2500357040 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cypermethrin |
|
| Mã phần lô | PP2500357041 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Cyphenothrin |
|
| Mã phần lô | PP2500357042 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn D-(+)-Glucosamine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357043 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Daidzein |
|
| Mã phần lô | PP2500357044 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Daidzin |
|
| Mã phần lô | PP2500357045 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Daminozide |
|
| Mã phần lô | PP2500357046 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Demeclocycline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357047 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Demethoxycurcumin |
|
| Mã phần lô | PP2500357048 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Demeton-S-methyl sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357049 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dichloran |
|
| Mã phần lô | PP2500357050 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Diethanolamine |
|
| Mã phần lô | PP2500357051 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Diethylstilbestrol |
|
| Mã phần lô | PP2500357052 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dihydromyricetin |
|
| Mã phần lô | PP2500357053 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquissulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500357054 |
| Giá từng phần lô | 1,527,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dimethoate |
|
| Mã phần lô | PP2500357055 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dimethyl Yellow |
|
| Mã phần lô | PP2500357056 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dinocap |
|
| Mã phần lô | PP2500357057 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Diphenylamine |
|
| Mã phần lô | PP2500357058 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn DL alpha tocopherol |
|
| Mã phần lô | PP2500357059 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500357060 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Dodine |
|
| Mã phần lô | PP2500357061 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Doxycycline hyclate |
|
| Mã phần lô | PP2500357062 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Echinacoside |
|
| Mã phần lô | PP2500357063 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Enrofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500357064 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Enrofloxacin D5 hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357065 |
| Giá từng phần lô | 12,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Epicatechin gallate |
|
| Mã phần lô | PP2500357066 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Epigallocatechin |
|
| Mã phần lô | PP2500357067 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Epigallocatechin gallate |
|
| Mã phần lô | PP2500357068 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Eprinomectin |
|
| Mã phần lô | PP2500357069 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Esfenvalerate |
|
| Mã phần lô | PP2500357070 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethyl maltol |
|
| Mã phần lô | PP2500357071 |
| Giá từng phần lô | 5,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.977.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ethylenethiourea |
|
| Mã phần lô | PP2500357072 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Etofenprox |
|
| Mã phần lô | PP2500357073 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Eucalyptol |
|
| Mã phần lô | PP2500357074 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Eurycomanon |
|
| Mã phần lô | PP2500357075 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn F- |
|
| Mã phần lô | PP2500357076 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fe 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357077 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fenbendazole |
|
| Mã phần lô | PP2500357078 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fenbutatinoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357079 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.787.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fenclorim |
|
| Mã phần lô | PP2500357080 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fenvalerate |
|
| Mã phần lô | PP2500357081 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fipronil desulfinyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357082 |
| Giá từng phần lô | 15,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fipronil sulfide |
|
| Mã phần lô | PP2500357083 |
| Giá từng phần lô | 6,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fipronil Sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357084 |
| Giá từng phần lô | 10,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Flazasulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357085 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.737.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Florpyrauxifen-benzyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357086 |
| Giá từng phần lô | 3,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fluazifop-P-butyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357087 |
| Giá từng phần lô | 3,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Flucetosulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357088 |
| Giá từng phần lô | 2,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Flucythrinate |
|
| Mã phần lô | PP2500357089 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fluensulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357090 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Flumetsulam |
|
| Mã phần lô | PP2500357091 |
| Giá từng phần lô | 3,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Flupyradifurone |
|
| Mã phần lô | PP2500357092 |
| Giá từng phần lô | 10,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Flupyrsulfuron-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357093 |
| Giá từng phần lô | 6,139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.069.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fluthiacet-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357094 |
| Giá từng phần lô | 7,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.801.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.593.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Folic acid-13C5 |
|
| Mã phần lô | PP2500357095 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fomesafen |
|
| Mã phần lô | PP2500357096 |
| Giá từng phần lô | 2,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Forchlorfenuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357097 |
| Giá từng phần lô | 5,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Formetanate hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357098 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.919.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Formononetin |
|
| Mã phần lô | PP2500357099 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fosetyl-Al |
|
| Mã phần lô | PP2500357100 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Fructose |
|
| Mã phần lô | PP2500357101 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Furathiocarb |
|
| Mã phần lô | PP2500357102 |
| Giá từng phần lô | 2,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.878.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Gallocatechin |
|
| Mã phần lô | PP2500357103 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Gallocatechin gallate |
|
| Mã phần lô | PP2500357104 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ge 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357105 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Genistein |
|
| Mã phần lô | PP2500357106 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Genistin |
|
| Mã phần lô | PP2500357107 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Gentamycin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500357108 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Glutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500357109 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Glycitein |
|
| Mã phần lô | PP2500357110 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Glycitin |
|
| Mã phần lô | PP2500357111 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Guazatineacetate salt |
|
| Mã phần lô | PP2500357112 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Gymnemagenin |
|
| Mã phần lô | PP2500357113 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Halauxifen |
|
| Mã phần lô | PP2500357114 |
| Giá từng phần lô | 6,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.054.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Harpagosid |
|
| Mã phần lô | PP2500357115 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Heptachlor |
|
| Mã phần lô | PP2500357116 |
| Giá từng phần lô | 4,523,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.261.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500357117 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Hg 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357118 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Hypophyllanthin |
|
| Mã phần lô | PP2500357119 |
| Giá từng phần lô | 37,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Icariin |
|
| Mã phần lô | PP2500357120 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Imicyafos |
|
| Mã phần lô | PP2500357121 |
| Giá từng phần lô | 6,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Imidocarb |
|
| Mã phần lô | PP2500357122 |
| Giá từng phần lô | 8,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Imiprothrin |
|
| Mã phần lô | PP2500357123 |
| Giá từng phần lô | 18,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.789.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.089.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Imperatorin |
|
| Mã phần lô | PP2500357124 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Indanofan |
|
| Mã phần lô | PP2500357125 |
| Giá từng phần lô | 5,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.665.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500357126 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Iod 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357127 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Iodosulfuron-methylsodium |
|
| Mã phần lô | PP2500357128 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Iprodione MetaboliteRP 30228 |
|
| Mã phần lô | PP2500357129 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isofetamid |
|
| Mã phần lô | PP2500357130 |
| Giá từng phần lô | 5,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isometamidium |
|
| Mã phần lô | PP2500357131 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isonoruron100 μg/mL in Acetonitrile |
|
| Mã phần lô | PP2500357132 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isorhamnetin |
|
| Mã phần lô | PP2500357133 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isosilybin A+B |
|
| Mã phần lô | PP2500357134 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isoxadifen-ethyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357135 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Isoxsuprine hydrochloride crs |
|
| Mã phần lô | PP2500357136 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Jasminoidin (Geniposid) |
|
| Mã phần lô | PP2500357137 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Kaempferol |
|
| Mã phần lô | PP2500357138 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Kali 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357139 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Lanthanum 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357140 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Lasalocid A sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500357141 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn L-Carnitine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357142 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn L-Cysteine |
|
| Mã phần lô | PP2500357143 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn L-Cystine |
|
| Mã phần lô | PP2500357144 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Leucocrystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2500357145 |
| Giá từng phần lô | 1,707,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Levamisole |
|
| Mã phần lô | PP2500357146 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn L-Glutathione reduced |
|
| Mã phần lô | PP2500357147 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Lithium 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357148 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn L-Ornithine HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500357149 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn L-Ornithine L-Aspartate |
|
| Mã phần lô | PP2500357150 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Lutein |
|
| Mã phần lô | PP2500357151 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Lutetium 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357152 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Lycopene |
|
| Mã phần lô | PP2500357153 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Maduramicin |
|
| Mã phần lô | PP2500357154 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Majornoside R2 |
|
| Mã phần lô | PP2500357155 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Malachite green chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357156 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Mancozeb |
|
| Mã phần lô | PP2500357157 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Melengenstrol acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500357158 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Menadione(Vitamin K3) |
|
| Mã phần lô | PP2500357159 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500357160 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2500357161 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Mephosfolan |
|
| Mã phần lô | PP2500357162 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Mepiquat chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357163 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Merphos |
|
| Mã phần lô | PP2500357164 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Metaflumizone |
|
| Mã phần lô | PP2500357165 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Metazachlor Metabolite479M6 |
|
| Mã phần lô | PP2500357166 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Methabenzthiazuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357167 |
| Giá từng phần lô | 1,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Methyl tert-butyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500357168 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Methylcobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500357169 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Methyl-pentachlorophenylsulfide |
|
| Mã phần lô | PP2500357170 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Metosulam |
|
| Mã phần lô | PP2500357171 |
| Giá từng phần lô | 4,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Metsulfuron methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357172 |
| Giá từng phần lô | 2,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Mg 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357173 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Mn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357174 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Mo 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357175 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Monensin |
|
| Mã phần lô | PP2500357176 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Monuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357177 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Morindone/Morindin |
|
| Mã phần lô | PP2500357178 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Morpholine |
|
| Mã phần lô | PP2500357179 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Morphothion |
|
| Mã phần lô | PP2500357180 |
| Giá từng phần lô | 2,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn MPMC (Xylylcarb) |
|
| Mã phần lô | PP2500357181 |
| Giá từng phần lô | 7,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.863.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn N-Acetyl AMPA |
|
| Mã phần lô | PP2500357182 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn N-Acetyl-D-glucosamine |
|
| Mã phần lô | PP2500357183 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine |
|
| Mã phần lô | PP2500357184 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn N-acetylneuraminic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357185 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Napropamide |
|
| Mã phần lô | PP2500357186 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Natri 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357187 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Neburon |
|
| Mã phần lô | PP2500357188 |
| Giá từng phần lô | 1,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357189 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn NH4+ 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357190 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Nhôm 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357191 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ni 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357192 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Nicarbazine |
|
| Mã phần lô | PP2500357193 |
| Giá từng phần lô | 3,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Niclosamide |
|
| Mã phần lô | PP2500357194 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Nitralin |
|
| Mã phần lô | PP2500357195 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn NO2-1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357196 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn NO3-1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357197 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Norflurazon-desmethyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357198 |
| Giá từng phần lô | 12,219,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.109.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Notoginsenoside R1 |
|
| Mã phần lô | PP2500357199 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500357200 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ofurace |
|
| Mã phần lô | PP2500357201 |
| Giá từng phần lô | 3,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.901.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oil Orange SS |
|
| Mã phần lô | PP2500357202 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Orange 2 sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500357203 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Orbifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500357204 |
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Orthosulfamuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357205 |
| Giá từng phần lô | 10,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oxadiargyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357206 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oxamyl-oxime |
|
| Mã phần lô | PP2500357207 |
| Giá từng phần lô | 12,099,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.049.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oxathiapiprolin |
|
| Mã phần lô | PP2500357208 |
| Giá từng phần lô | 5,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oxaziclomefone |
|
| Mã phần lô | PP2500357209 |
| Giá từng phần lô | 13,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.051.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.618.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Oxycarboxin |
|
| Mã phần lô | PP2500357210 |
| Giá từng phần lô | 1,527,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Paeoniflorin |
|
| Mã phần lô | PP2500357211 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pantothenic Acid Hemicalcium Salt |
|
| Mã phần lô | PP2500357212 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Paraquat dichloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357213 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Parathion-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357214 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pb 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357215 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Penflufen |
|
| Mã phần lô | PP2500357216 |
| Giá từng phần lô | 11,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.540.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Penoxsulam |
|
| Mã phần lô | PP2500357217 |
| Giá từng phần lô | 9,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2500357218 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phenmedipham |
|
| Mã phần lô | PP2500357219 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phorate-oxon |
|
| Mã phần lô | PP2500357220 |
| Giá từng phần lô | 7,157,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.578.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phorate-oxon-sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357221 |
| Giá từng phần lô | 8,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phorate-oxon-sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357222 |
| Giá từng phần lô | 6,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phorate-sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357223 |
| Giá từng phần lô | 5,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phosfolan |
|
| Mã phần lô | PP2500357224 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phosfolan-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357225 |
| Giá từng phần lô | 2,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phosmet-oxon |
|
| Mã phần lô | PP2500357226 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.966.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phosphonic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357227 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Photphats 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357228 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phyllanthin |
|
| Mã phần lô | PP2500357229 |
| Giá từng phần lô | 18,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500357230 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Piperin |
|
| Mã phần lô | PP2500357231 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pirimicarb-Desmethyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357232 |
| Giá từng phần lô | 4,103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.051.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pirimicarb-desmethyl-formamido |
|
| Mã phần lô | PP2500357233 |
| Giá từng phần lô | 3,863,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.931.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pirlimycin |
|
| Mã phần lô | PP2500357234 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn PlatycodinD |
|
| Mã phần lô | PP2500357235 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Polyhexamethylenebiguanide hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357236 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Procain Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2500357237 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Profoxydim |
|
| Mã phần lô | PP2500357238 |
| Giá từng phần lô | 3,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.557.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Promecarb |
|
| Mã phần lô | PP2500357239 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Propamocarb |
|
| Mã phần lô | PP2500357240 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Propaphos |
|
| Mã phần lô | PP2500357241 |
| Giá từng phần lô | 7,517,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.758.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Propoxycarbazone |
|
| Mã phần lô | PP2500357242 |
| Giá từng phần lô | 2,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Propoxycarbazone-2-OH |
|
| Mã phần lô | PP2500357243 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Propyrisulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357244 |
| Giá từng phần lô | 4,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.096.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Proquinazid |
|
| Mã phần lô | PP2500357245 |
| Giá từng phần lô | 4,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Prosulfocarb |
|
| Mã phần lô | PP2500357246 |
| Giá từng phần lô | 3,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Prosulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357247 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Prothioconazole-desthio |
|
| Mã phần lô | PP2500357248 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Prothoate |
|
| Mã phần lô | PP2500357249 |
| Giá từng phần lô | 7,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.908.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Puerarin |
|
| Mã phần lô | PP2500357250 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pydiflumetofen |
|
| Mã phần lô | PP2500357251 |
| Giá từng phần lô | 9,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.926.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyracarbolid |
|
| Mã phần lô | PP2500357252 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyraclonil |
|
| Mã phần lô | PP2500357253 |
| Giá từng phần lô | 7,277,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyraoxystrobin |
|
| Mã phần lô | PP2500357254 |
| Giá từng phần lô | 4,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.096.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrasulfotole |
|
| Mã phần lô | PP2500357255 |
| Giá từng phần lô | 5,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.635.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrazolynate |
|
| Mã phần lô | PP2500357256 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrazophos |
|
| Mã phần lô | PP2500357257 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrazosulfuron-ethyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357258 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrazoxyfen |
|
| Mã phần lô | PP2500357259 |
| Giá từng phần lô | 3,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.961.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyribencarb |
|
| Mã phần lô | PP2500357260 |
| Giá từng phần lô | 9,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyribenzoxim |
|
| Mã phần lô | PP2500357261 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyridaphenthion |
|
| Mã phần lô | PP2500357262 |
| Giá từng phần lô | 3,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.961.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyridoxin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357263 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrifenox |
|
| Mã phần lô | PP2500357264 |
| Giá từng phần lô | 3,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.886.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrifluquinazon |
|
| Mã phần lô | PP2500357265 |
| Giá từng phần lô | 4,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.470.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyriftalid |
|
| Mã phần lô | PP2500357266 |
| Giá từng phần lô | 2,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyrimethanil |
|
| Mã phần lô | PP2500357267 |
| Giá từng phần lô | 3,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyroquilon |
|
| Mã phần lô | PP2500357268 |
| Giá từng phần lô | 1,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 988.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Pyroxsulam |
|
| Mã phần lô | PP2500357269 |
| Giá từng phần lô | 3,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Quercetin |
|
| Mã phần lô | PP2500357270 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Quinclorac |
|
| Mã phần lô | PP2500357271 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Quinmerac |
|
| Mã phần lô | PP2500357272 |
| Giá từng phần lô | 1,767,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 883.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Quinoclamine |
|
| Mã phần lô | PP2500357273 |
| Giá từng phần lô | 2,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Riboflavin |
|
| Mã phần lô | PP2500357274 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Rimsulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357275 |
| Giá từng phần lô | 3,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Robenidine |
|
| Mã phần lô | PP2500357276 |
| Giá từng phần lô | 2,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Rotenone |
|
| Mã phần lô | PP2500357277 |
| Giá từng phần lô | 1,857,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 928.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500357278 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin) |
|
| Mã phần lô | PP2500357279 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Rutin |
|
| Mã phần lô | PP2500357280 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Saflufenacil |
|
| Mã phần lô | PP2500357281 |
| Giá từng phần lô | 6,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.658.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.174.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H11 |
|
| Mã phần lô | PP2500357282 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H35 |
|
| Mã phần lô | PP2500357283 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Safranal |
|
| Mã phần lô | PP2500357284 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Salicin |
|
| Mã phần lô | PP2500357285 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Salinomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500357286 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sarafloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500357287 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sb 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357288 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Se 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357289 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sebuthylazine |
|
| Mã phần lô | PP2500357290 |
| Giá từng phần lô | 2,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sethoxydim |
|
| Mã phần lô | PP2500357291 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Si 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357292 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Siduron |
|
| Mã phần lô | PP2500357293 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Silybin |
|
| Mã phần lô | PP2500357294 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Silychristin |
|
| Mã phần lô | PP2500357295 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Silydianin |
|
| Mã phần lô | PP2500357296 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Simetryn |
|
| Mã phần lô | PP2500357297 |
| Giá từng phần lô | 1,647,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357298 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sodium Perchlorate monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500357299 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Solasodin |
|
| Mã phần lô | PP2500357300 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Spinetoram 175-J |
|
| Mã phần lô | PP2500357301 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Spinetoram 175-L |
|
| Mã phần lô | PP2500357302 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Spirotetramat |
|
| Mã phần lô | PP2500357303 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Spirotetramat-enol- glucoside |
|
| Mã phần lô | PP2500357304 |
| Giá từng phần lô | 12,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Spirotetramat-mono- hydroxy |
|
| Mã phần lô | PP2500357305 |
| Giá từng phần lô | 12,039,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Stevioside |
|
| Mã phần lô | PP2500357306 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulcotrione |
|
| Mã phần lô | PP2500357307 |
| Giá từng phần lô | 3,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.856.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulfaquinoxaline |
|
| Mã phần lô | PP2500357308 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulfate 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357309 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulfentrazone |
|
| Mã phần lô | PP2500357310 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulforaphane |
|
| Mã phần lô | PP2500357311 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulfosulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357312 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Sulprofos |
|
| Mã phần lô | PP2500357313 |
| Giá từng phần lô | 1,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn TanshinonIIA |
|
| Mã phần lô | PP2500357314 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Taurine |
|
| Mã phần lô | PP2500357315 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tebutam |
|
| Mã phần lô | PP2500357316 |
| Giá từng phần lô | 2,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tebuthiuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357317 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tecnazene |
|
| Mã phần lô | PP2500357318 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tefluthrin |
|
| Mã phần lô | PP2500357319 |
| Giá từng phần lô | 5,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tefuryltrione |
|
| Mã phần lô | PP2500357320 |
| Giá từng phần lô | 5,061,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.530.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tembotrione |
|
| Mã phần lô | PP2500357321 |
| Giá từng phần lô | 2,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Temephos |
|
| Mã phần lô | PP2500357322 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tepraloxydim |
|
| Mã phần lô | PP2500357323 |
| Giá từng phần lô | 2,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Terbufos-sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357324 |
| Giá từng phần lô | 4,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.697.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.455.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Terbufos-sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357325 |
| Giá từng phần lô | 4,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.470.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tetraconazole |
|
| Mã phần lô | PP2500357326 |
| Giá từng phần lô | 6,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tetracycline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357327 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Theanine |
|
| Mã phần lô | PP2500357328 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Thiamphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500357329 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Thiofanox-sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357330 |
| Giá từng phần lô | 5,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.635.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Thiofanox-sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357331 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Thiophanate-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357332 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tiadinil |
|
| Mã phần lô | PP2500357333 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tiafenacil |
|
| Mã phần lô | PP2500357334 |
| Giá từng phần lô | 6,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.189.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.369.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tolpyralate |
|
| Mã phần lô | PP2500357335 |
| Giá từng phần lô | 5,181,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Topramezone |
|
| Mã phần lô | PP2500357336 |
| Giá từng phần lô | 6,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tralkoxydim |
|
| Mã phần lô | PP2500357337 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Trans-Resveratrol |
|
| Mã phần lô | PP2500357338 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Triasulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357339 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Triazophos |
|
| Mã phần lô | PP2500357340 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Trichlorfon |
|
| Mã phần lô | PP2500357341 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tridemorph |
|
| Mã phần lô | PP2500357342 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Triethanolamine |
|
| Mã phần lô | PP2500357343 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Triflumezopyrim |
|
| Mã phần lô | PP2500357344 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Triflusulfuron MetaboliteIN-M7222 |
|
| Mã phần lô | PP2500357345 |
| Giá từng phần lô | 9,943,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.971.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Triflusulfuron-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500357346 |
| Giá từng phần lô | 2,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Trimesium-glyphosate(sulfosate) |
|
| Mã phần lô | PP2500357347 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tritosulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2500357348 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Tritosulfuron MetaboliteAMTT |
|
| Mã phần lô | PP2500357349 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Valifenalate |
|
| Mã phần lô | PP2500357350 |
| Giá từng phần lô | 2,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vamidothion-sulfone |
|
| Mã phần lô | PP2500357351 |
| Giá từng phần lô | 5,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.665.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vamidothion-sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357352 |
| Giá từng phần lô | 7,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vernolate |
|
| Mã phần lô | PP2500357353 |
| Giá từng phần lô | 1,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vitamin A acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500357354 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Vitamin A palmitate |
|
| Mã phần lô | PP2500357355 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Withanolid |
|
| Mã phần lô | PP2500357356 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Yttrium 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357357 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Zeaxanthin |
|
| Mã phần lô | PP2500357358 |
| Giá từng phần lô | 2,429,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Ziram |
|
| Mã phần lô | PP2500357359 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Zn 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2500357360 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn β-Lactoglobulin from bovine milk |
|
| Mã phần lô | PP2500357361 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChuẩnUridine 5'-monophosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500357362 |
| Giá từng phần lô | 5,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.709.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.826.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Bacillus cereus |
|
| Mã phần lô | PP2500357363 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Bacillus subtilis subsp spizizenii |
|
| Mã phần lô | PP2500357364 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Clostridium perfringens |
|
| Mã phần lô | PP2500357365 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2500357366 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2500357367 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2500357368 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Saccharomyces cerevisiae |
|
| Mã phần lô | PP2500357369 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Salmonella enterica Enteritidis |
|
| Mã phần lô | PP2500357370 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Salmonella enterica Typhimurium |
|
| Mã phần lô | PP2500357371 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2500357372 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric acid monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500357373 |
| Giá từng phần lô | 2,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cộ sắc ký khí pha tĩnh dimethylpolysiloxanekhông phân cực |
|
| Mã phần lô | PP2500357374 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc chiết béo |
|
| Mã phần lô | PP2500357375 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500357376 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cooked meat Medium |
|
| Mã phần lô | PP2500357377 |
| Giá từng phần lô | 28,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.479.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500357378 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500357379 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol |
|
| Mã phần lô | PP2500357380 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin |
|
| Mã phần lô | PP2500357381 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500357382 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon |
|
| Mã phần lô | PP2500357383 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột bảo vệ cho cột phân tích xơ GOS |
|
| Mã phần lô | PP2500357384 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2500357385 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357386 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357387 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 30 mg, thể tích 1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357388 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357389 |
| Giá từng phần lô | 151,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.952.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500357390 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500357391 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột HiTrap Protein G |
|
| Mã phần lô | PP2500357392 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích acid hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500357393 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích carbohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500357394 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID |
|
| Mã phần lô | PP2500357395 |
| Giá từng phần lô | 33,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích monosaccharid |
|
| Mã phần lô | PP2500357396 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích polyol |
|
| Mã phần lô | PP2500357397 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột phân tích xơ GOS |
|
| Mã phần lô | PP2500357398 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký Amide (150 mm x 2,1 mm; 1,7 μm) và bộ tiền cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357399 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 μm, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357400 |
| Giá từng phần lô | 54,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (130Å, 1,7 μm, 2,1 mm x 150 mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357401 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357402 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357403 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) và bộ bảo vệ cột |
|
| Mã phần lô | PP2500357404 |
| Giá từng phần lô | 347,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357405 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357406 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm) và và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357407 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357408 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký C18 (5 μm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357409 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 μm) và bộ tiền cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500357410 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký HILIC (150 mm x 4,6 mm; 3,5 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500357411 |
| Giá từng phần lô | 45,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký khí chứa 5% diphenyl/95% dimethylpholysiloxane |
|
| Mã phần lô | PP2500357412 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký khí chứa pha tĩnh 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500357413 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500357414 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500357415 |
| Giá từng phần lô | 95,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký miễn dịch HiTrap Heparin HP |
|
| Mã phần lô | PP2500357416 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký rây phân tử Protein (SEC Column), (200Å, 3.5 μm, 7,8 mm x 300 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500357417 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký trao đổi anion |
|
| Mã phần lô | PP2500357418 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký trao đổi ion |
|
| Mã phần lô | PP2500357419 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột SPE SCX |
|
| Mã phần lô | PP2500357420 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet nhựa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500357421 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyclohexan |
|
| Mã phần lô | PP2500357422 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit) |
|
| Mã phần lô | PP2500357423 |
| Giá từng phần lô | 173,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dansyl Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357424 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 10 μL có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500357425 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 1000uL có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500357426 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 10mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357427 |
| Giá từng phần lô | 688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 200 μL có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500357428 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn trắng 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2500357429 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500357430 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500357431 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black |
|
| Mã phần lô | PP2500357432 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Debubble Solution (1X) |
|
| Mã phần lô | PP2500357433 |
| Giá từng phần lô | 5,637,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.818.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm Buffered pepton water |
|
| Mã phần lô | PP2500357434 |
| Giá từng phần lô | 132,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm điện di TAE buffer 50X |
|
| Mã phần lô | PP2500357435 |
| Giá từng phần lô | 6,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Demi fraser |
|
| Mã phần lô | PP2500357436 |
| Giá từng phần lô | 25,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500357437 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc |
|
| Mã phần lô | PP2500357438 |
| Giá từng phần lô | 103,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500357439 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dimethyl dicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500357440 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dimethyl formamide |
|
| Mã phần lô | PP2500357441 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2500357442 |
| Giá từng phần lô | 51,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Di-sodiumoxalate |
|
| Mã phần lô | PP2500357443 |
| Giá từng phần lô | 1,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm Attune wash solution |
|
| Mã phần lô | PP2500357444 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm Cathdode buffer container |
|
| Mã phần lô | PP2500357445 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm focusing fluid |
|
| Mã phần lô | PP2500357446 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm shutdown solution |
|
| Mã phần lô | PP2500357447 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500357448 |
| Giá từng phần lô | 2,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch PCR Master Mix (2X) |
|
| Mã phần lô | PP2500357449 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tune hiệu chuẩn thiết bị- detector (Nexion dual detector calibrationsolution) |
|
| Mã phần lô | PP2500357450 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tune thiết bị (Nexion setup solution) |
|
| Mã phần lô | PP2500357451 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzyme Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500357452 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enzyme α–amylase từ aspergillusoryzae |
|
| Mã phần lô | PP2500357453 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500357454 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fibrinogentừ huyết tương bò |
|
| Mã phần lô | PP2500357455 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fmoc chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357456 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde solution |
|
| Mã phần lô | PP2500357457 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.239.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FRASER broth (base) |
|
| Mã phần lô | PP2500357458 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su không bột cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2500357459 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc vàng phi 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500357460 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc vàng phi 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500357461 |
| Giá từng phần lô | 467,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 332.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc xanh phi 11/ giấy lọc định lượng chậm 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500357462 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500357463 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Heptafluorobutyric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357464 |
| Giá từng phần lô | 32,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hexamethyldisilazane |
|
| Mã phần lô | PP2500357465 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh CHCA |
|
| Mã phần lô | PP2500357466 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký khí v400 GC PestiMix Kit 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500357467 |
| Giá từng phần lô | 158,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký lỏng s v700 LC PestiMix Kit 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500357468 |
| Giá từng phần lô | 264,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp chuẩn PCB mix 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500357469 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương đông khô thử Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2500357470 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxylamine |
|
| Mã phần lô | PP2500357471 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Insert thủy tinh thể tích 300μL, chân đế bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500357472 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Isooctane |
|
| Mã phần lô | PP2500357473 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kali iodide |
|
| Mã phần lô | PP2500357474 |
| Giá từng phần lô | 7,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh H |
|
| Mã phần lô | PP2500357475 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh O |
|
| Mã phần lô | PP2500357476 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kháng huyết thanh Vibrio Cholerae AntiserumPoly |
|
| Mã phần lô | PP2500357477 |
| Giá từng phần lô | 10,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500357478 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500357479 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500357480 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Heli |
|
| Mã phần lô | PP2500357481 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Hydro |
|
| Mã phần lô | PP2500357482 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Nito |
|
| Mã phần lô | PP2500357483 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). |
|
| Mã phần lô | PP2500357484 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm mẫu 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500357485 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm mẫu dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2500357486 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit độc tố tụ cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500357487 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminatorv3.1 Cycle |
|
| Mã phần lô | PP2500357488 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit HiGreen qPCR master mix (2X) |
|
| Mã phần lô | PP2500357489 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500357490 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500357491 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes |
|
| Mã phần lô | PP2500357492 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm nghiệm Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2500357493 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500357494 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít phân tích α-Amylase HR Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500357495 |
| Giá từng phần lô | 182,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít Probe qPCR master mix (2X) |
|
| Mã phần lô | PP2500357496 |
| Giá từng phần lô | 48,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách AND từ thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500357497 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xác định tế bào sống/ chết |
|
| Mã phần lô | PP2500357498 |
| Giá từng phần lô | 56,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L-(+)-Ascorbic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357499 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liver veal agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357500 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ vial 2 ml và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500357501 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lysine Decarboxylase Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500357502 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium sulfate khan |
|
| Mã phần lô | PP2500357503 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500357504 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500357505 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc pha động Cellulose acetate cỡ lỗ 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500357506 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc pha động cỡ lỗ 0,45μm |
|
| Mã phần lô | PP2500357507 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500357508 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500357509 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Marker của AND có kích thước bé |
|
| Mã phần lô | PP2500357510 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ phòng độc |
|
| Mã phần lô | PP2500357511 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Menadione |
|
| Mã phần lô | PP2500357512 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metanil Yellow |
|
| Mã phần lô | PP2500357513 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500357514 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol dùng cho phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2500357515 |
| Giá từng phần lô | 193,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylsulfonylmethane (MSM) |
|
| Mã phần lô | PP2500357516 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MicroAmpFast Reaction Tube |
|
| Mã phần lô | PP2500357517 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MicroAmpoptical 8cap strip |
|
| Mã phần lô | PP2500357518 |
| Giá từng phần lô | 31,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipetloại 100-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500357519 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipetloại 10-100μL |
|
| Mã phần lô | PP2500357520 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipetloại 20-200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500357521 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipetloại 500-5000uL |
|
| Mã phần lô | PP2500357522 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth |
|
| Mã phần lô | PP2500357523 |
| Giá từng phần lô | 52,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Lauryl sulfat broth |
|
| Mã phần lô | PP2500357524 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500357525 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.973.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường RV broth |
|
| Mã phần lô | PP2500357526 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối natri 1-heptansulfornat |
|
| Mã phần lô | PP2500357527 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N,N-Diethyl-p-phenyl-enediamine sulfate salt |
|
| Mã phần lô | PP2500357528 |
| Giá từng phần lô | 3,119,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.559.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500357529 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp vial có rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500357530 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri acetat khan |
|
| Mã phần lô | PP2500357531 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357532 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2500357533 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri hydroxit cho IC |
|
| Mã phần lô | PP2500357534 |
| Giá từng phần lô | 15,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri sulfat (Na2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500357535 |
| Giá từng phần lô | 7,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n-Hexan |
|
| Mã phần lô | PP2500357536 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n-Hexan dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2500357537 |
| Giá từng phần lô | 67,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội chuẩn 13C-LABELEDPCB MIXTURE-A PCBS-77/81/123/126/169/180 |
|
| Mã phần lô | PP2500357538 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội chuẩn rac Biotin-d4 |
|
| Mã phần lô | PP2500357539 |
| Giá từng phần lô | 111,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn H2SO4 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500357540 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500357541 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn iod |
|
| Mã phần lô | PP2500357542 |
| Giá từng phần lô | 8,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn kali permanganat 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500357543 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chuẩn natri thiosulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500357544 |
| Giá từng phần lô | 11,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendort 1,5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357545 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendort 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357546 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống fancol 15 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357547 |
| Giá từng phần lô | 251,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống fancol 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500357548 |
| Giá từng phần lô | 611,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 834.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 269.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500357549 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh phi 16 nắp nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2500357550 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pararosanlline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357551 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peptone from meat |
|
| Mã phần lô | PP2500357552 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Performance Tracking Beads |
|
| Mã phần lô | PP2500357553 |
| Giá từng phần lô | 27,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Petroleumether 30-60 |
|
| Mã phần lô | PP2500357554 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 542.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu thủy tinh phi 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500357555 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500357556 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phthaldialdehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500357557 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500357558 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassiumsulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500357559 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassiumtellurite (K2TeO3) |
|
| Mã phần lô | PP2500357560 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pyridine |
|
| Mã phần lô | PP2500357561 |
| Giá từng phần lô | 15,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.837.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quần áo bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2500357562 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Skim milk powder |
|
| Mã phần lô | PP2500357563 |
| Giá từng phần lô | 8,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.186.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Slanet Bartley agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357564 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium acetate trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500357565 |
| Giá từng phần lô | 8,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Cyanide |
|
| Mã phần lô | PP2500357566 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium methoxide(NaOCH3) |
|
| Mã phần lô | PP2500357567 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium tetraboratedecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500357568 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TCBS |
|
| Mã phần lô | PP2500357569 |
| Giá từng phần lô | 4,066,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetrahydrofuran |
|
| Mã phần lô | PP2500357570 |
| Giá từng phần lô | 17,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2500357571 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500357572 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Baird Parker |
|
| Mã phần lô | PP2500357573 |
| Giá từng phần lô | 80,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch DICHLORAN-G (DG18) |
|
| Mã phần lô | PP2500357574 |
| Giá từng phần lô | 203,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.977.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Glucose Bromcresol Purple Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357575 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch MYP |
|
| Mã phần lô | PP2500357576 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Plate count |
|
| Mã phần lô | PP2500357577 |
| Giá từng phần lô | 155,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Pseudomonas agar base |
|
| Mã phần lô | PP2500357578 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch Sakazakii agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357579 |
| Giá từng phần lô | 13,587,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.793.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch TBX |
|
| Mã phần lô | PP2500357580 |
| Giá từng phần lô | 135,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch TOS-propionateagar medium |
|
| Mã phần lô | PP2500357581 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch TTC agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357582 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500357583 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch XLD agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357584 |
| Giá từng phần lô | 90,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder |
|
| Mã phần lô | PP2500357585 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder |
|
| Mã phần lô | PP2500357586 |
| Giá từng phần lô | 7,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thang Protein PageRulerPrestainedProtein ladder |
|
| Mã phần lô | PP2500357587 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thrombin from bovine plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500357588 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Redsafe |
|
| Mã phần lô | PP2500357589 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiền cột C18 |
|
| Mã phần lô | PP2500357590 |
| Giá từng phần lô | 32,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500357591 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Titriplex III (EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2500357592 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES) |
|
| Mã phần lô | PP2500357593 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trichloroacetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357594 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tricine |
|
| Mã phần lô | PP2500357595 |
| Giá từng phần lô | 31,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Triethylamin |
|
| Mã phần lô | PP2500357596 |
| Giá từng phần lô | 8,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trifluoroacetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500357597 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trinatri citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500357598 |
| Giá từng phần lô | 2,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TRIPLE SUGAR IRON AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2500357599 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo điều kiện vi hiếu khí cho Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2500357600 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo môi trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500357601 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UltraPure Distilled Water |
|
| Mã phần lô | PP2500357602 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea broth |
|
| Mã phần lô | PP2500357603 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar |
|
| Mã phần lô | PP2500357604 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Wijs solution |
|
| Mã phần lô | PP2500357605 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Z-L-Lys-Onp hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500357606 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi