Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500335797-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Chủ đầu tư VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ công tác kiểm nghiệm dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2500162799
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 26,250,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500356911 - 2-Mercaptobenzothiazole 2,660,000 3.628.000 Hóa chất 1.330.000 0.2
2 PP2500356912 - 2-Mercaptoethanol 4,194,000 5.720.000 Hóa chất 2.097.000 0.4
3 PP2500356913 - 2-Propanol 1,760,000 2.400.000 Hóa chất 880.000 0.2
4 PP2500356914 - Acetonitrile gradient grade 1,047,200,000 1.428.000.000 Hóa chất 523.600.000 92.2
5 PP2500356915 - Acetyl L-Carnitine Hydrochloride 6,760,000 9.219.000 Hóa chất 3.380.000 0.1
6 PP2500356916 - Acid 10-hydroxy-2-decenoic (10-HDA) 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.1
7 PP2500356917 - Acid acetic 1,838,000 2.507.000 Hóa chất 919.000 0.1
8 PP2500356918 - Acid boric 3,950,000 5.387.000 Hóa chất 1.975.000 0.6
9 PP2500356919 - Acid Boswellic 6,920,000 9.437.000 Hóa chất 3.460.000 0.1
10 PP2500356920 - Acid ganoderic 6,490,000 8.850.000 Hóa chất 3.245.000 0.1
11 PP2500356921 - Acid glycyrrhizic 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
12 PP2500356922 - Acid Hydrochloric 220,000,000 300.000.000 Hóa chất 110.000.000 616.4
13 PP2500356923 - Acid meta phosphoric 45,000,000 61.364.000 Hóa chất 22.500.000 1.2
14 PP2500356924 - Acid Nitric 385,000,000 525.000.000 Hóa chất 192.500.000 43.2
15 PP2500356925 - Acid sulfuric 24,000,000 32.728.000 Hóa chất 12.000.000 61.6
16 PP2500356926 - Acid Valerenic 40,160,000 54.764.000 Hóa chất 20.080.000 0.1
17 PP2500356927 - Adenosine 2,200,000 3.000.000 Hóa chất 1.100.000 0.2
18 PP2500356928 - Adenosine5'-monophosphate monohydrate 1,600,000 2.182.000 Hóa chất 800.000 0.1
19 PP2500356929 - Ammonium choride 1,039,000 1.417.000 Hóa chất 519.500 0.1
20 PP2500356930 - Amyloglucosidase (Aspergillus niger) 15,140,000 20.646.000 Hóa chất 7.570.000 0.2
21 PP2500356931 - Andrographolide 1,050,000 1.432.000 Hóa chất 525.000 0.1
22 PP2500356932 - Argon lỏng 332,640,000 453.600.000 Hóa chất 166.320.000 8.6
23 PP2500356933 - Bản kính Silica gel 40,000,000 54.546.000 Vật tư tiêu hao 20.000.000 1.2
24 PP2500356934 - Bản nhôm Silicagel 75,000,000 102.273.000 Vật tư tiêu hao 37.500.000 6.2
25 PP2500356935 - BG Sulfa Agar 46,980,000 64.064.000 Hóa chất 23.490.000 1.8
26 PP2500356936 - Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 100ml 14,800,000 20.182.000 Vật tư tiêu hao 7.400.000 12.3
27 PP2500356937 - Bình định mức 20 mL 7,200,000 9.819.000 Vật tư tiêu hao 3.600.000 7.4
28 PP2500356938 - Bình định mức 5 mL 3,680,000 5.019.000 Vật tư tiêu hao 1.840.000 4.9
29 PP2500356939 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 10,000,000 13.637.000 Vật tư tiêu hao 5.000.000 12.3
30 PP2500356940 - Bình trung tính 1000mL 18,600,000 25.364.000 Vật tư tiêu hao 9.300.000 12.3
31 PP2500356941 - Bình trung tính 250mL 4,000,000 5.455.000 Vật tư tiêu hao 2.000.000 4.9
32 PP2500356942 - Bình trung tính 500 mL 11,000,000 15.000.000 Vật tư tiêu hao 5.500.000 12.3
33 PP2500356943 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ 9,000,000 12.273.000 Vật tư tiêu hao 4.500.000 0.1
34 PP2500356944 - Bộ kit phân tích Fructan 476,000,000 649.091.000 Hóa chất 238.000.000 4.9
35 PP2500356945 - Bộ kit phân tích gluten 23,600,000 32.182.000 Hóa chất 11.800.000 0.2
36 PP2500356946 - Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) 21,000,000 28.637.000 Hóa chất 10.500.000 0.2
37 PP2500356947 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng 258,000,000 351.819.000 Hóa chất 129.000.000 2.5
38 PP2500356948 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme 100,000,000 136.364.000 Hóa chất 50.000.000 1.2
39 PP2500356949 - Bộ kit phân tích α- Amylase (Phương pháp Ceralpha) 20,000,000 27.273.000 Hóa chất 10.000.000 0.2
40 PP2500356950 - Bộ kit tách chiết DNA 84,500,000 115.228.000 Hóa chất 42.250.000 0.6
41 PP2500356951 - Bộ tạo pha động 500 KOH dùng cho máy sắc ký ion 86,000,000 117.273.000 Hóa chất 43.000.000 0.1
42 PP2500356952 - Bông cân thấm nước 9,400,000 12.819.000 Vật tư tiêu hao 4.700.000 5.8
43 PP2500356953 - Bột làm sạch C18 250,000,000 340.910.000 Hóa chất 125.000.000 2.5
44 PP2500356954 - Bột làm sạch PSA 240,000,000 327.273.000 Hóa chất 120.000.000 2.5
45 PP2500356955 - Butanol 2,000,000 2.728.000 Hóa chất 1.000.000 2.5
46 PP2500356956 - Cartridge 198,000,000 270.000.000 Vật tư tiêu hao 99.000.000 0.2
47 PP2500356957 - Chất bổ sung C-N Supplement 17,200,000 23.455.000 Hóa chất 8.600.000 2.5
48 PP2500356958 - Chất chuẩn NaOH 2,250,000 3.069.000 Hóa chất 1.125.000 5.5
49 PP2500356959 - Chloroform 19,000,000 25.910.000 Hóa chất 9.500.000 12.3
50 PP2500356960 - ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement 88,000,000 120.000.000 Hóa chất 44.000.000 2.5
51 PP2500356961 - Chuẩn 3-(Methylphosphinico)propionic acid (MMPA)-Glufosinate metabolite 1,470,000 2.005.000 Hóa chất 735.000 0.1
52 PP2500356962 - Chuẩn 3,5-dichloroaniline 990,000 1.350.000 Hóa chất 495.000 0.1
53 PP2500356963 - Chuẩn 3,5-Xylyl methyl carbamate 2,246,000 3.063.000 Hóa chất 1.123.000 0.1
54 PP2500356964 - Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ) 16,070,000 21.914.000 Hóa chất 8.035.000 0.1
55 PP2500356965 - Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone d4 (AOZ D4) 16,140,000 22.010.000 Hóa chất 8.070.000 0.1
56 PP2500356966 - Chuẩn 3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolid (AMOZ) 13,810,000 18.832.000 Hóa chất 6.905.000 0.1
57 PP2500356967 - Chuẩn Acid ascorbic 3,360,000 4.582.000 Hóa chất 1.680.000 0.4
58 PP2500356968 - Chuẩn Acid folic 7,200,000 9.819.000 Hóa chất 3.600.000 0.6
59 PP2500356969 - Chuẩn Ag 1000ppm 1,200,000 1.637.000 Hóa chất 600.000 0.1
60 PP2500356970 - Chuẩn Aldicarb d3 10,691,000 14.579.000 Hóa chất 5.345.500 0.1
61 PP2500356971 - Chuẩn Allicin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
62 PP2500356972 - Chuẩn all-trans-Retinol 2,500,000 3.410.000 Hóa chất 1.250.000 0.1
63 PP2500356973 - Chuẩn Allura Red AC 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.2
64 PP2500356974 - Chuẩn Aloe emodin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
65 PP2500356975 - Chuẩn Aloin A 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
66 PP2500356976 - Chuẩn Aloin B 5,190,000 7.078.000 Hóa chất 2.595.000 0.1
67 PP2500356977 - Chuẩn Aminopyralid 5,220,000 7.119.000 Hóa chất 2.610.000 0.1
68 PP2500356978 - Chuẩn Amoni 1000 ppm 3,150,000 4.296.000 Hóa chất 1.575.000 0.1
69 PP2500356979 - Chuẩn Amoxicillin trihydrat 2,306,000 3.145.000 Hóa chất 1.153.000 0.1
70 PP2500356980 - Chuẩn Amoxicillin-d4 10,996,000 14.995.000 Hóa chất 5.498.000 0.1
71 PP2500356981 - Chuẩn Ampicillintrihydrate 1,580,000 2.155.000 Hóa chất 790.000 0.1
72 PP2500356982 - Chuẩn Arecolin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
73 PP2500356983 - Chuẩn Artemisinin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
74 PP2500356984 - Chuẩn As 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
75 PP2500356985 - Chuẩn Aspartame 3,600,000 4.910.000 Hóa chất 1.800.000 0.2
76 PP2500356986 - Chuẩn Astilbin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
77 PP2500356987 - Chuẩn Astragaloside IV 1,820,000 2.482.000 Hóa chất 910.000 0.1
78 PP2500356988 - Chuẩn Atrazine -2- hydroxy 3,850,000 5.250.000 Hóa chất 1.925.000 0.1
79 PP2500356989 - Chuẩn Atrazine-d5 22,100,000 30.137.000 Hóa chất 11.050.000 0.1
80 PP2500356990 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl 1,690,000 2.305.000 Hóa chất 845.000 0.1
81 PP2500356991 - Chuẩn Au 1000ppm 6,090,000 8.305.000 Hóa chất 3.045.000 0.1
82 PP2500356992 - Chuẩn Auramin O 3,670,000 5.005.000 Hóa chất 1.835.000 0.1
83 PP2500356993 - Chuẩn Ba 1000ppm 1,170,000 1.596.000 Hóa chất 585.000 0.1
84 PP2500356994 - Chuẩn Bacoside A3 5,620,000 7.664.000 Hóa chất 2.810.000 0.1
85 PP2500356995 - Chuẩn Benfuracarb 3,200,000 4.364.000 Hóa chất 1.600.000 0.1
86 PP2500356996 - Chuẩn Berberin HCl 1,480,000 2.019.000 Hóa chất 740.000 0.1
87 PP2500356997 - Chuẩn Beta-Carotene 1,800,000 2.455.000 Hóa chất 900.000 0.1
88 PP2500356998 - Chuẩn Betaine 970,000 1.323.000 Hóa chất 485.000 0.1
89 PP2500356999 - Chuẩn BiochaninA 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
90 PP2500357000 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin 1,944,000 2.651.000 Hóa chất 972.000 0.2
91 PP2500357001 - Chuẩn Bo 1000ppm 1,170,000 1.596.000 Hóa chất 585.000 0.1
92 PP2500357002 - Chuẩn Brilliant Blue FCF 1,820,000 2.482.000 Hóa chất 910.000 0.2
93 PP2500357003 - Chuẩn Brodifacoum 4,260,000 5.810.000 Hóa chất 2.130.000 0.1
94 PP2500357004 - Chuẩn Bromadiolone 4,190,000 5.714.000 Hóa chất 2.095.000 0.1
95 PP2500357005 - Chuẩn Bronopol 2,890,000 3.941.000 Hóa chất 1.445.000 0.1
96 PP2500357006 - Chuẩn Buprofezin 5,000,000 6.819.000 Hóa chất 2.500.000 0.2
97 PP2500357007 - Chuẩn Carbosulfan 2,790,000 3.805.000 Hóa chất 1.395.000 0.1
98 PP2500357008 - Chuẩn Carmoisine 3,000,000 4.091.000 Hóa chất 1.500.000 0.1
99 PP2500357009 - Chuẩn Catechin 1,480,000 2.019.000 Hóa chất 740.000 0.1
100 PP2500357010 - Chuẩn Cd 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
101 PP2500357011 - Chuẩn Chloramphenicol 1,480,000 2.019.000 Hóa chất 740.000 0.1
102 PP2500357012 - Chuẩn Chloramphenicol D5 43,740,000 59.646.000 Hóa chất 21.870.000 0.1
103 PP2500357013 - Chuẩn Chlorate Standard 1,700,000 2.319.000 Hóa chất 850.000 0.1
104 PP2500357014 - Chuẩn Chlorophacinone 1,650,000 2.250.000 Hóa chất 825.000 0.1
105 PP2500357015 - Chuẩn Chlorpyrifos 4,200,000 5.728.000 Hóa chất 2.100.000 0.2
106 PP2500357016 - Chuẩn Cholecalciferol 2,030,000 2.769.000 Hóa chất 1.015.000 0.1
107 PP2500357017 - Chuẩn Choline chloride 1,000,000 1.364.000 Hóa chất 500.000 0.1
108 PP2500357018 - Chuẩn Chrysoidine G 7,200,000 9.819.000 Hóa chất 3.600.000 0.1
109 PP2500357019 - Chuẩn Ciprofloxacin 3,340,000 4.555.000 Hóa chất 1.670.000 0.1
110 PP2500357020 - Chuẩn Citicoline sodium 2,400,000 3.273.000 Hóa chất 1.200.000 0.1
111 PP2500357021 - Chuẩn Citral 900,000 1.228.000 Hóa chất 450.000 0.1
112 PP2500357022 - Chuẩn Cl- 1000ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
113 PP2500357023 - Chuẩn Clethodim 9,340,000 12.737.000 Hóa chất 4.670.000 0.1
114 PP2500357024 - Chuẩn clethodim-sulfoxide 16,930,000 23.087.000 Hóa chất 8.465.000 0.1
115 PP2500357025 - Chuẩn Clopidol 3,324,000 4.533.000 Hóa chất 1.662.000 0.1
116 PP2500357026 - Chuẩn Closantel 3,713,000 5.064.000 Hóa chất 1.856.500 0.1
117 PP2500357027 - Chuẩn coban 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
118 PP2500357028 - Chuẩn CoenzymeQ10 1,130,000 1.541.000 Hóa chất 565.000 0.1
119 PP2500357029 - Chuẩn Cordycepin 2,140,000 2.919.000 Hóa chất 1.070.000 0.2
120 PP2500357030 - Chuẩn Coumarin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
121 PP2500357031 - Chuẩn Crinamidine 21,200,000 28.910.000 Hóa chất 10.600.000 0.2
122 PP2500357032 - Chuẩn Crocin 1,980,000 2.700.000 Hóa chất 990.000 0.1
123 PP2500357033 - Chuẩn Crom 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
124 PP2500357034 - Chuẩn Cu 1000 ppm 1,290,000 1.760.000 Hóa chất 645.000 0.1
125 PP2500357035 - Chuẩn Curcumin 1,400,000 1.910.000 Hóa chất 700.000 0.1
126 PP2500357036 - Chuẩn Cyanocobalamin 7,380,000 10.064.000 Hóa chất 3.690.000 0.2
127 PP2500357037 - Chuẩn Cyanuric 1,100,000 1.500.000 Hóa chất 550.000 0.1
128 PP2500357038 - Chuẩn Cyflufenamid 6,290,000 8.578.000 Hóa chất 3.145.000 0.1
129 PP2500357039 - Chuẩn Cyhexatin 2,060,000 2.810.000 Hóa chất 1.030.000 0.1
130 PP2500357040 - Chuẩn Cynarin 5,190,000 7.078.000 Hóa chất 2.595.000 0.1
131 PP2500357041 - Chuẩn Cypermethrin 4,500,000 6.137.000 Hóa chất 2.250.000 0.2
132 PP2500357042 - Chuẩn Cyphenothrin 4,230,000 5.769.000 Hóa chất 2.115.000 0.1
133 PP2500357043 - Chuẩn D-(+)-Glucosamine hydrochloride 2,050,000 2.796.000 Hóa chất 1.025.000 0.1
134 PP2500357044 - Chuẩn Daidzein 1,100,000 1.500.000 Hóa chất 550.000 0.1
135 PP2500357045 - Chuẩn Daidzin 2,380,000 3.246.000 Hóa chất 1.190.000 0.2
136 PP2500357046 - Chuẩn Daminozide 1,700,000 2.319.000 Hóa chất 850.000 0.1
137 PP2500357047 - Chuẩn Demeclocycline hydrochloride 2,440,000 3.328.000 Hóa chất 1.220.000 0.1
138 PP2500357048 - Chuẩn Demethoxycurcumin 4,200,000 5.728.000 Hóa chất 2.100.000 0.2
139 PP2500357049 - Chuẩn Demeton-S-methyl sulfone 2,060,000 2.810.000 Hóa chất 1.030.000 0.1
140 PP2500357050 - Chuẩn Dichloran 2,020,000 2.755.000 Hóa chất 1.010.000 0.1
141 PP2500357051 - Chuẩn Diethanolamine 2,100,000 2.864.000 Hóa chất 1.050.000 0.1
142 PP2500357052 - Chuẩn Diethylstilbestrol 1,340,000 1.828.000 Hóa chất 670.000 0.1
143 PP2500357053 - Chuẩn Dihydromyricetin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
144 PP2500357054 - Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquissulfate 1,527,000 2.083.000 Hóa chất 763.500 0.1
145 PP2500357055 - Chuẩn Dimethoate 4,200,000 5.728.000 Hóa chất 2.100.000 0.2
146 PP2500357056 - Chuẩn Dimethyl Yellow 2,970,000 4.050.000 Hóa chất 1.485.000 0.1
147 PP2500357057 - Chuẩn Dinocap 2,240,000 3.055.000 Hóa chất 1.120.000 0.1
148 PP2500357058 - Chuẩn Diphenylamine 600,000 819.000 Hóa chất 300.000 0.1
149 PP2500357059 - Chuẩn DL alpha tocopherol 1,820,000 2.482.000 Hóa chất 910.000 0.1
150 PP2500357060 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat 1,240,000 1.691.000 Hóa chất 620.000 0.1
151 PP2500357061 - Chuẩn Dodine 2,060,000 2.810.000 Hóa chất 1.030.000 0.1
152 PP2500357062 - Chuẩn Doxycycline hyclate 2,650,000 3.614.000 Hóa chất 1.325.000 0.1
153 PP2500357063 - Chuẩn Echinacoside 2,270,000 3.096.000 Hóa chất 1.135.000 0.1
154 PP2500357064 - Chuẩn Enrofloxacin 2,650,000 3.614.000 Hóa chất 1.325.000 0.1
155 PP2500357065 - Chuẩn Enrofloxacin D5 hydrochloride 12,910,000 17.605.000 Hóa chất 6.455.000 0.1
156 PP2500357066 - Chuẩn Epicatechin gallate 1,980,000 2.700.000 Hóa chất 990.000 0.1
157 PP2500357067 - Chuẩn Epigallocatechin 1,980,000 2.700.000 Hóa chất 990.000 0.1
158 PP2500357068 - Chuẩn Epigallocatechin gallate 1,780,000 2.428.000 Hóa chất 890.000 0.1
159 PP2500357069 - Chuẩn Eprinomectin 6,530,000 8.905.000 Hóa chất 3.265.000 0.1
160 PP2500357070 - Chuẩn Esfenvalerate 3,230,000 4.405.000 Hóa chất 1.615.000 0.1
161 PP2500357071 - Chuẩn Ethyl maltol 5,116,000 6.977.000 Hóa chất 2.558.000 0.1
162 PP2500357072 - Chuẩn Ethylenethiourea 1,400,000 1.910.000 Hóa chất 700.000 0.1
163 PP2500357073 - Chuẩn Etofenprox 5,700,000 7.773.000 Hóa chất 2.850.000 0.1
164 PP2500357074 - Chuẩn Eucalyptol 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
165 PP2500357075 - Chuẩn Eurycomanon 6,920,000 9.437.000 Hóa chất 3.460.000 0.1
166 PP2500357076 - Chuẩn F- 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
167 PP2500357077 - Chuẩn Fe 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
168 PP2500357078 - Chuẩn Fenbendazole 1,580,000 2.155.000 Hóa chất 790.000 0.1
169 PP2500357079 - Chuẩn Fenbutatinoxide 3,510,000 4.787.000 Hóa chất 1.755.000 0.1
170 PP2500357080 - Chuẩn Fenclorim 2,500,000 3.410.000 Hóa chất 1.250.000 0.1
171 PP2500357081 - Chuẩn Fenvalerate 2,560,000 3.491.000 Hóa chất 1.280.000 0.1
172 PP2500357082 - Chuẩn Fipronil desulfinyl 15,488,000 21.120.000 Hóa chất 7.744.000 0.1
173 PP2500357083 - Chuẩn Fipronil sulfide 6,079,000 8.290.000 Hóa chất 3.039.500 0.1
174 PP2500357084 - Chuẩn Fipronil Sulfone 10,764,000 14.679.000 Hóa chất 5.382.000 0.1
175 PP2500357085 - Chuẩn Flazasulfuron 9,340,000 12.737.000 Hóa chất 4.670.000 0.1
176 PP2500357086 - Chuẩn Florpyrauxifen-benzyl 3,713,000 5.064.000 Hóa chất 1.856.500 0.1
177 PP2500357087 - Chuẩn Fluazifop-P-butyl 3,294,000 4.492.000 Hóa chất 1.647.000 0.1
178 PP2500357088 - Chuẩn Flucetosulfuron 2,516,000 3.431.000 Hóa chất 1.258.000 0.1
179 PP2500357089 - Chuẩn Flucythrinate 5,000,000 6.819.000 Hóa chất 2.500.000 0.1
180 PP2500357090 - Chuẩn Fluensulfone 5,050,000 6.887.000 Hóa chất 2.525.000 0.1
181 PP2500357091 - Chuẩn Flumetsulam 3,252,000 4.435.000 Hóa chất 1.626.000 0.1
182 PP2500357092 - Chuẩn Flupyradifurone 10,392,000 14.171.000 Hóa chất 5.196.000 0.1
183 PP2500357093 - Chuẩn Flupyrsulfuron-methyl 6,139,000 8.372.000 Hóa chất 3.069.500 0.1
184 PP2500357094 - Chuẩn Fluthiacet-methyl 7,187,000 9.801.000 Hóa chất 3.593.500 0.1
185 PP2500357095 - Chuẩn Folic acid-13C5 84,150,000 114.750.000 Hóa chất 42.075.000 0.6
186 PP2500357096 - Chuẩn Fomesafen 2,815,000 3.839.000 Hóa chất 1.407.500 0.1
187 PP2500357097 - Chuẩn Forchlorfenuron 5,151,000 7.025.000 Hóa chất 2.575.500 0.1
188 PP2500357098 - Chuẩn Formetanate hydrochloride 2,140,000 2.919.000 Hóa chất 1.070.000 0.1
189 PP2500357099 - Chuẩn Formononetin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
190 PP2500357100 - Chuẩn Fosetyl-Al 4,280,000 5.837.000 Hóa chất 2.140.000 0.1
191 PP2500357101 - Chuẩn Fructose 1,040,000 1.419.000 Hóa chất 520.000 0.1
192 PP2500357102 - Chuẩn Furathiocarb 2,110,000 2.878.000 Hóa chất 1.055.000 0.1
193 PP2500357103 - Chuẩn Gallocatechin 3,900,000 5.319.000 Hóa chất 1.950.000 0.1
194 PP2500357104 - Chuẩn Gallocatechin gallate 2,470,000 3.369.000 Hóa chất 1.235.000 0.1
195 PP2500357105 - Chuẩn Ge 1000ppm 1,470,000 2.005.000 Hóa chất 735.000 0.1
196 PP2500357106 - Chuẩn Genistein 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.2
197 PP2500357107 - Chuẩn Genistin 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.2
198 PP2500357108 - Chuẩn Gentamycin sulfate 1,760,000 2.400.000 Hóa chất 880.000 0.1
199 PP2500357109 - Chuẩn Glutamin 1,990,000 2.714.000 Hóa chất 995.000 0.1
200 PP2500357110 - Chuẩn Glycitein 5,000,000 6.819.000 Hóa chất 2.500.000 0.2
201 PP2500357111 - Chuẩn Glycitin 3,000,000 4.091.000 Hóa chất 1.500.000 0.2
202 PP2500357112 - Chuẩn Guazatineacetate salt 2,810,000 3.832.000 Hóa chất 1.405.000 0.1
203 PP2500357113 - Chuẩn Gymnemagenin 12,800,000 17.455.000 Hóa chất 6.400.000 0.1
204 PP2500357114 - Chuẩn Halauxifen 6,109,000 8.331.000 Hóa chất 3.054.500 0.1
205 PP2500357115 - Chuẩn Harpagosid 2,600,000 3.546.000 Hóa chất 1.300.000 0.1
206 PP2500357116 - Chuẩn Heptachlor 4,523,000 6.168.000 Hóa chất 2.261.500 0.1
207 PP2500357117 - Chuẩn Hesperidin 1,480,000 2.019.000 Hóa chất 740.000 0.1
208 PP2500357118 - Chuẩn Hg 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
209 PP2500357119 - Chuẩn Hypophyllanthin 37,830,000 51.587.000 Hóa chất 18.915.000 0.1
210 PP2500357120 - Chuẩn Icariin 1,820,000 2.482.000 Hóa chất 910.000 0.1
211 PP2500357121 - Chuẩn Imicyafos 6,648,000 9.066.000 Hóa chất 3.324.000 0.1
212 PP2500357122 - Chuẩn Imidocarb 8,180,000 11.155.000 Hóa chất 4.090.000 0.1
213 PP2500357123 - Chuẩn Imiprothrin 18,178,000 24.789.000 Hóa chất 9.089.000 0.1
214 PP2500357124 - Chuẩn Imperatorin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
215 PP2500357125 - Chuẩn Indanofan 5,331,000 7.270.000 Hóa chất 2.665.500 0.1
216 PP2500357126 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate 2,200,000 3.000.000 Hóa chất 1.100.000 0.1
217 PP2500357127 - Chuẩn Iod 1000 ppm 3,190,000 4.350.000 Hóa chất 1.595.000 0.1
218 PP2500357128 - Chuẩn Iodosulfuron-methylsodium 4,490,000 6.123.000 Hóa chất 2.245.000 0.1
219 PP2500357129 - Chuẩn Iprodione MetaboliteRP 30228 10,800,000 14.728.000 Hóa chất 5.400.000 0.1
220 PP2500357130 - Chuẩn Isofetamid 5,870,000 8.005.000 Hóa chất 2.935.000 0.1
221 PP2500357131 - Chuẩn Isometamidium 1,480,000 2.019.000 Hóa chất 740.000 0.1
222 PP2500357132 - Chuẩn Isonoruron100 μg/mL in Acetonitrile 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
223 PP2500357133 - Chuẩn Isorhamnetin 2,430,000 3.314.000 Hóa chất 1.215.000 0.2
224 PP2500357134 - Chuẩn Isosilybin A+B 9,400,000 12.819.000 Hóa chất 4.700.000 0.2
225 PP2500357135 - Chuẩn Isoxadifen-ethyl 5,840,000 7.964.000 Hóa chất 2.920.000 0.1
226 PP2500357136 - Chuẩn Isoxsuprine hydrochloride crs 3,460,000 4.719.000 Hóa chất 1.730.000 0.1
227 PP2500357137 - Chuẩn Jasminoidin (Geniposid) 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
228 PP2500357138 - Chuẩn Kaempferol 1,044,000 1.424.000 Hóa chất 522.000 0.1
229 PP2500357139 - Chuẩn Kali 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
230 PP2500357140 - Chuẩn Lanthanum 1000 ppm 1,400,000 1.910.000 Hóa chất 700.000 0.1
231 PP2500357141 - Chuẩn Lasalocid A sodium 8,700,000 11.864.000 Hóa chất 4.350.000 0.1
232 PP2500357142 - Chuẩn L-Carnitine hydrochloride 1,400,000 1.910.000 Hóa chất 700.000 0.1
233 PP2500357143 - Chuẩn L-Cysteine 3,600,000 4.910.000 Hóa chất 1.800.000 0.1
234 PP2500357144 - Chuẩn L-Cystine 13,800,000 18.819.000 Hóa chất 6.900.000 0.1
235 PP2500357145 - Chuẩn Leucocrystal Violet 1,707,000 2.328.000 Hóa chất 853.500 0.1
236 PP2500357146 - Chuẩn Levamisole 2,270,000 3.096.000 Hóa chất 1.135.000 0.1
237 PP2500357147 - Chuẩn L-Glutathione reduced 1,285,000 1.753.000 Hóa chất 642.500 0.1
238 PP2500357148 - Chuẩn Lithium 1000 ppm 1,400,000 1.910.000 Hóa chất 700.000 0.1
239 PP2500357149 - Chuẩn L-Ornithine HCl 1,550,000 2.114.000 Hóa chất 775.000 0.1
240 PP2500357150 - Chuẩn L-Ornithine L-Aspartate 7,100,000 9.682.000 Hóa chất 3.550.000 0.1
241 PP2500357151 - Chuẩn Lutein 1,700,000 2.319.000 Hóa chất 850.000 0.1
242 PP2500357152 - Chuẩn Lutetium 1000 ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
243 PP2500357153 - Chuẩn Lycopene 2,500,000 3.410.000 Hóa chất 1.250.000 0.1
244 PP2500357154 - Chuẩn Maduramicin 3,850,000 5.250.000 Hóa chất 1.925.000 0.1
245 PP2500357155 - Chuẩn Majornoside R2 10,000,000 13.637.000 Hóa chất 5.000.000 0.1
246 PP2500357156 - Chuẩn Malachite green chloride 6,700,000 9.137.000 Hóa chất 3.350.000 0.1
247 PP2500357157 - Chuẩn Mancozeb 1,450,000 1.978.000 Hóa chất 725.000 0.1
248 PP2500357158 - Chuẩn Melengenstrol acetate 4,060,000 5.537.000 Hóa chất 2.030.000 0.1
249 PP2500357159 - Chuẩn Menadione(Vitamin K3) 1,800,000 2.455.000 Hóa chất 900.000 0.1
250 PP2500357160 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K1) 8,000,000 10.910.000 Hóa chất 4.000.000 0.1
251 PP2500357161 - Chuẩn Menthol 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
252 PP2500357162 - Chuẩn Mephosfolan 2,935,000 4.003.000 Hóa chất 1.467.500 0.1
253 PP2500357163 - Chuẩn Mepiquat chloride 1,800,000 2.455.000 Hóa chất 900.000 0.1
254 PP2500357164 - Chuẩn Merphos 660,000 900.000 Hóa chất 330.000 0.1
255 PP2500357165 - Chuẩn Metaflumizone 5,220,000 7.119.000 Hóa chất 2.610.000 0.1
256 PP2500357166 - Chuẩn Metazachlor Metabolite479M6 16,000,000 21.819.000 Hóa chất 8.000.000 0.1
257 PP2500357167 - Chuẩn Methabenzthiazuron 1,378,000 1.880.000 Hóa chất 689.000 0.1
258 PP2500357168 - Chuẩn Methyl tert-butyl ether 7,500,000 10.228.000 Hóa chất 3.750.000 0.6
259 PP2500357169 - Chuẩn Methylcobalamin 4,500,000 6.137.000 Hóa chất 2.250.000 0.1
260 PP2500357170 - Chuẩn Methyl-pentachlorophenylsulfide 2,890,000 3.941.000 Hóa chất 1.445.000 0.1
261 PP2500357171 - Chuẩn Metosulam 4,582,000 6.249.000 Hóa chất 2.291.000 0.1
262 PP2500357172 - Chuẩn Metsulfuron methyl 2,546,000 3.472.000 Hóa chất 1.273.000 0.1
263 PP2500357173 - Chuẩn Mg 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
264 PP2500357174 - Chuẩn Mn 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
265 PP2500357175 - Chuẩn Mo 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
266 PP2500357176 - Chuẩn Monensin 1,960,000 2.673.000 Hóa chất 980.000 0.1
267 PP2500357177 - Chuẩn Monuron 1,408,000 1.920.000 Hóa chất 704.000 0.1
268 PP2500357178 - Chuẩn Morindone/Morindin 1,770,000 2.414.000 Hóa chất 885.000 0.1
269 PP2500357179 - Chuẩn Morpholine 2,850,000 3.887.000 Hóa chất 1.425.000 0.1
270 PP2500357180 - Chuẩn Morphothion 2,635,000 3.594.000 Hóa chất 1.317.500 0.1
271 PP2500357181 - Chuẩn MPMC (Xylylcarb) 7,726,000 10.536.000 Hóa chất 3.863.000 0.1
272 PP2500357182 - Chuẩn N-Acetyl AMPA 22,800,000 31.091.000 Hóa chất 11.400.000 0.1
273 PP2500357183 - Chuẩn N-Acetyl-D-glucosamine 2,580,000 3.519.000 Hóa chất 1.290.000 0.1
274 PP2500357184 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine 2,640,000 3.600.000 Hóa chất 1.320.000 0.1
275 PP2500357185 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid 770,000 1.050.000 Hóa chất 385.000 0.1
276 PP2500357186 - Chuẩn Napropamide 1,797,000 2.451.000 Hóa chất 898.500 0.1
277 PP2500357187 - Chuẩn Natri 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
278 PP2500357188 - Chuẩn Neburon 1,437,000 1.960.000 Hóa chất 718.500 0.1
279 PP2500357189 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid 5,700,000 7.773.000 Hóa chất 2.850.000 0.1
280 PP2500357190 - Chuẩn NH4+ 1000ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
281 PP2500357191 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
282 PP2500357192 - Chuẩn Ni 1000ppm 1,170,000 1.596.000 Hóa chất 585.000 0.1
283 PP2500357193 - Chuẩn Nicarbazine 3,055,000 4.166.000 Hóa chất 1.527.500 0.1
284 PP2500357194 - Chuẩn Niclosamide 1,690,000 2.305.000 Hóa chất 845.000 0.1
285 PP2500357195 - Chuẩn Nitralin 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
286 PP2500357196 - Chuẩn NO2-1000ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
287 PP2500357197 - Chuẩn NO3-1000ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
288 PP2500357198 - Chuẩn Norflurazon-desmethyl 12,219,000 16.663.000 Hóa chất 6.109.500 0.1
289 PP2500357199 - Chuẩn Notoginsenoside R1 1,190,000 1.623.000 Hóa chất 595.000 0.1
290 PP2500357200 - Chuẩn Ofloxacin 2,650,000 3.614.000 Hóa chất 1.325.000 0.1
291 PP2500357201 - Chuẩn Ofurace 3,803,000 5.186.000 Hóa chất 1.901.500 0.1
292 PP2500357202 - Chuẩn Oil Orange SS 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
293 PP2500357203 - Chuẩn Orange 2 sodium 4,700,000 6.410.000 Hóa chất 2.350.000 0.1
294 PP2500357204 - Chuẩn Orbifloxacin 4,540,000 6.191.000 Hóa chất 2.270.000 0.1
295 PP2500357205 - Chuẩn Orthosulfamuron 10,272,000 14.008.000 Hóa chất 5.136.000 0.1
296 PP2500357206 - Chuẩn Oxadiargyl 1,827,000 2.492.000 Hóa chất 913.500 0.1
297 PP2500357207 - Chuẩn Oxamyl-oxime 12,099,000 16.499.000 Hóa chất 6.049.500 0.1
298 PP2500357208 - Chuẩn Oxathiapiprolin 5,870,000 8.005.000 Hóa chất 2.935.000 0.1
299 PP2500357209 - Chuẩn Oxaziclomefone 13,237,000 18.051.000 Hóa chất 6.618.500 0.1
300 PP2500357210 - Chuẩn Oxycarboxin 1,527,000 2.083.000 Hóa chất 763.500 0.1
301 PP2500357211 - Chuẩn Paeoniflorin 1,820,000 2.482.000 Hóa chất 910.000 0.1
302 PP2500357212 - Chuẩn Pantothenic Acid Hemicalcium Salt 2,610,000 3.560.000 Hóa chất 1.305.000 0.1
303 PP2500357213 - Chuẩn Paraquat dichloride 580,000 791.000 Hóa chất 290.000 0.1
304 PP2500357214 - Chuẩn Parathion-methyl 1,797,000 2.451.000 Hóa chất 898.500 0.1
305 PP2500357215 - Chuẩn Pb 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
306 PP2500357216 - Chuẩn Penflufen 11,081,000 15.111.000 Hóa chất 5.540.500 0.1
307 PP2500357217 - Chuẩn Penoxsulam 9,344,000 12.742.000 Hóa chất 4.672.000 0.1
308 PP2500357218 - Chuẩn Permethrin 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.2
309 PP2500357219 - Chuẩn Phenmedipham 1,797,000 2.451.000 Hóa chất 898.500 0.1
310 PP2500357220 - Chuẩn Phorate-oxon 7,157,000 9.760.000 Hóa chất 3.578.500 0.1
311 PP2500357221 - Chuẩn Phorate-oxon-sulfone 8,086,000 11.027.000 Hóa chất 4.043.000 0.1
312 PP2500357222 - Chuẩn Phorate-oxon-sulfoxide 6,978,000 9.516.000 Hóa chất 3.489.000 0.1
313 PP2500357223 - Chuẩn Phorate-sulfone 5,151,000 7.025.000 Hóa chất 2.575.500 0.1
314 PP2500357224 - Chuẩn Phosfolan 2,905,000 3.962.000 Hóa chất 1.452.500 0.1
315 PP2500357225 - Chuẩn Phosfolan-methyl 2,546,000 3.472.000 Hóa chất 1.273.000 0.1
316 PP2500357226 - Chuẩn Phosmet-oxon 8,775,000 11.966.000 Hóa chất 4.387.500 0.1
317 PP2500357227 - Chuẩn Phosphonic acid 1,300,000 1.773.000 Hóa chất 650.000 0.1
318 PP2500357228 - Chuẩn Photphats 1000ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
319 PP2500357229 - Chuẩn Phyllanthin 18,160,000 24.764.000 Hóa chất 9.080.000 0.1
320 PP2500357230 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) 1,700,000 2.319.000 Hóa chất 850.000 0.1
321 PP2500357231 - Chuẩn Piperin 2,870,000 3.914.000 Hóa chất 1.435.000 0.1
322 PP2500357232 - Chuẩn Pirimicarb-Desmethyl 4,103,000 5.595.000 Hóa chất 2.051.500 0.1
323 PP2500357233 - Chuẩn Pirimicarb-desmethyl-formamido 3,863,000 5.268.000 Hóa chất 1.931.500 0.1
324 PP2500357234 - Chuẩn Pirlimycin 10,960,000 14.946.000 Hóa chất 5.480.000 0.1
325 PP2500357235 - Chuẩn PlatycodinD 4,160,000 5.673.000 Hóa chất 2.080.000 0.1
326 PP2500357236 - Chuẩn Polyhexamethylenebiguanide hydrochloride 3,570,000 4.869.000 Hóa chất 1.785.000 0.1
327 PP2500357237 - Chuẩn Procain Penicillin G 8,750,000 11.932.000 Hóa chất 4.375.000 0.1
328 PP2500357238 - Chuẩn Profoxydim 3,115,000 4.248.000 Hóa chất 1.557.500 0.1
329 PP2500357239 - Chuẩn Promecarb 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
330 PP2500357240 - Chuẩn Propamocarb 1,780,000 2.428.000 Hóa chất 890.000 0.1
331 PP2500357241 - Chuẩn Propaphos 7,517,000 10.251.000 Hóa chất 3.758.500 0.1
332 PP2500357242 - Chuẩn Propoxycarbazone 2,366,000 3.227.000 Hóa chất 1.183.000 0.1
333 PP2500357243 - Chuẩn Propoxycarbazone-2-OH 7,500,000 10.228.000 Hóa chất 3.750.000 0.1
334 PP2500357244 - Chuẩn Propyrisulfuron 4,193,000 5.718.000 Hóa chất 2.096.500 0.1
335 PP2500357245 - Chuẩn Proquinazid 4,253,000 5.800.000 Hóa chất 2.126.500 0.1
336 PP2500357246 - Chuẩn Prosulfocarb 3,055,000 4.166.000 Hóa chất 1.527.500 0.1
337 PP2500357247 - Chuẩn Prosulfuron 3,654,000 4.983.000 Hóa chất 1.827.000 0.1
338 PP2500357248 - Chuẩn Prothioconazole-desthio 7,128,000 9.720.000 Hóa chất 3.564.000 0.1
339 PP2500357249 - Chuẩn Prothoate 7,816,000 10.659.000 Hóa chất 3.908.000 0.1
340 PP2500357250 - Chuẩn Puerarin 1,150,000 1.569.000 Hóa chất 575.000 0.1
341 PP2500357251 - Chuẩn Pydiflumetofen 9,853,000 13.436.000 Hóa chất 4.926.500 0.1
342 PP2500357252 - Chuẩn Pyracarbolid 2,156,000 2.940.000 Hóa chất 1.078.000 0.1
343 PP2500357253 - Chuẩn Pyraclonil 7,277,000 9.924.000 Hóa chất 3.638.500 0.1
344 PP2500357254 - Chuẩn Pyraoxystrobin 4,193,000 5.718.000 Hóa chất 2.096.500 0.1
345 PP2500357255 - Chuẩn Pyrasulfotole 5,271,000 7.188.000 Hóa chất 2.635.500 0.1
346 PP2500357256 - Chuẩn Pyrazolynate 3,234,000 4.410.000 Hóa chất 1.617.000 0.1
347 PP2500357257 - Chuẩn Pyrazophos 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
348 PP2500357258 - Chuẩn Pyrazosulfuron-ethyl 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
349 PP2500357259 - Chuẩn Pyrazoxyfen 3,923,000 5.350.000 Hóa chất 1.961.500 0.1
350 PP2500357260 - Chuẩn Pyribencarb 9,374,000 12.783.000 Hóa chất 4.687.000 0.1
351 PP2500357261 - Chuẩn Pyribenzoxim 2,935,000 4.003.000 Hóa chất 1.467.500 0.1
352 PP2500357262 - Chuẩn Pyridaphenthion 3,923,000 5.350.000 Hóa chất 1.961.500 0.1
353 PP2500357263 - Chuẩn Pyridoxin hydrochloride 1,120,000 1.528.000 Hóa chất 560.000 0.1
354 PP2500357264 - Chuẩn Pyrifenox 3,773,000 5.145.000 Hóa chất 1.886.500 0.1
355 PP2500357265 - Chuẩn Pyrifluquinazon 4,941,000 6.738.000 Hóa chất 2.470.500 0.1
356 PP2500357266 - Chuẩn Pyriftalid 2,396,000 3.268.000 Hóa chất 1.198.000 0.1
357 PP2500357267 - Chuẩn Pyrimethanil 3,055,000 4.166.000 Hóa chất 1.527.500 0.1
358 PP2500357268 - Chuẩn Pyroquilon 1,977,000 2.696.000 Hóa chất 988.500 0.1
359 PP2500357269 - Chuẩn Pyroxsulam 3,324,000 4.533.000 Hóa chất 1.662.000 0.1
360 PP2500357270 - Chuẩn Quercetin 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.2
361 PP2500357271 - Chuẩn Quinclorac 2,410,000 3.287.000 Hóa chất 1.205.000 0.1
362 PP2500357272 - Chuẩn Quinmerac 1,767,000 2.410.000 Hóa chất 883.500 0.1
363 PP2500357273 - Chuẩn Quinoclamine 2,815,000 3.839.000 Hóa chất 1.407.500 0.1
364 PP2500357274 - Chuẩn Riboflavin 1,450,000 1.978.000 Hóa chất 725.000 0.1
365 PP2500357275 - Chuẩn Rimsulfuron 3,294,000 4.492.000 Hóa chất 1.647.000 0.1
366 PP2500357276 - Chuẩn Robenidine 2,995,000 4.085.000 Hóa chất 1.497.500 0.1
367 PP2500357277 - Chuẩn Rotenone 1,857,000 2.533.000 Hóa chất 928.500 0.1
368 PP2500357278 - Chuẩn Rotundin 3,950,000 5.387.000 Hóa chất 1.975.000 0.1
369 PP2500357279 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin) 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
370 PP2500357280 - Chuẩn Rutin 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
371 PP2500357281 - Chuẩn Saflufenacil 6,349,000 8.658.000 Hóa chất 3.174.500 0.1
372 PP2500357282 - Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H11 4,200,000 5.728.000 Hóa chất 2.100.000 0.1
373 PP2500357283 - Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H35 2,770,000 3.778.000 Hóa chất 1.385.000 0.1
374 PP2500357284 - Chuẩn Safranal 4,100,000 5.591.000 Hóa chất 2.050.000 0.1
375 PP2500357285 - Chuẩn Salicin 1,450,000 1.978.000 Hóa chất 725.000 0.1
376 PP2500357286 - Chuẩn Salinomycin 6,530,000 8.905.000 Hóa chất 3.265.000 0.1
377 PP2500357287 - Chuẩn Sarafloxacin 4,090,000 5.578.000 Hóa chất 2.045.000 0.1
378 PP2500357288 - Chuẩn Sb 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
379 PP2500357289 - Chuẩn Se 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
380 PP2500357290 - Chuẩn Sebuthylazine 2,605,000 3.553.000 Hóa chất 1.302.500 0.1
381 PP2500357291 - Chuẩn Sethoxydim 2,935,000 4.003.000 Hóa chất 1.467.500 0.1
382 PP2500357292 - Chuẩn Si 1000ppm 1,170,000 1.596.000 Hóa chất 585.000 0.1
383 PP2500357293 - Chuẩn Siduron 2,695,000 3.675.000 Hóa chất 1.347.500 0.1
384 PP2500357294 - Chuẩn Silybin 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.1
385 PP2500357295 - Chuẩn Silychristin 11,800,000 16.091.000 Hóa chất 5.900.000 0.2
386 PP2500357296 - Chuẩn Silydianin 9,400,000 12.819.000 Hóa chất 4.700.000 0.2
387 PP2500357297 - Chuẩn Simetryn 1,647,000 2.246.000 Hóa chất 823.500 0.1
388 PP2500357298 - Chuẩn Sn 1000 ppm 1,070,000 1.460.000 Hóa chất 535.000 0.1
389 PP2500357299 - Chuẩn Sodium Perchlorate monohydrate 2,700,000 3.682.000 Hóa chất 1.350.000 0.1
390 PP2500357300 - Chuẩn Solasodin 3,250,000 4.432.000 Hóa chất 1.625.000 0.1
391 PP2500357301 - Chuẩn Spinetoram 175-J 7,000,000 9.546.000 Hóa chất 3.500.000 0.1
392 PP2500357302 - Chuẩn Spinetoram 175-L 9,000,000 12.273.000 Hóa chất 4.500.000 0.1
393 PP2500357303 - Chuẩn Spirotetramat 4,710,000 6.423.000 Hóa chất 2.355.000 0.1
394 PP2500357304 - Chuẩn Spirotetramat-enol- glucoside 12,578,000 17.152.000 Hóa chất 6.289.000 0.1
395 PP2500357305 - Chuẩn Spirotetramat-mono- hydroxy 12,039,000 16.417.000 Hóa chất 6.019.500 0.1
396 PP2500357306 - Chuẩn Stevioside 1,770,000 2.414.000 Hóa chất 885.000 0.1
397 PP2500357307 - Chuẩn Sulcotrione 3,713,000 5.064.000 Hóa chất 1.856.500 0.1
398 PP2500357308 - Chuẩn Sulfaquinoxaline 2,250,000 3.069.000 Hóa chất 1.125.000 0.1
399 PP2500357309 - Chuẩn Sulfate 1000ppm 2,900,000 3.955.000 Hóa chất 1.450.000 0.1
400 PP2500357310 - Chuẩn Sulfentrazone 5,480,000 7.473.000 Hóa chất 2.740.000 0.1
401 PP2500357311 - Chuẩn Sulforaphane 4,160,000 5.673.000 Hóa chất 2.080.000 0.1
402 PP2500357312 - Chuẩn Sulfosulfuron 5,480,000 7.473.000 Hóa chất 2.740.000 0.1
403 PP2500357313 - Chuẩn Sulprofos 1,887,000 2.574.000 Hóa chất 943.500 0.1
404 PP2500357314 - Chuẩn TanshinonIIA 1,520,000 2.073.000 Hóa chất 760.000 0.1
405 PP2500357315 - Chuẩn Taurine 1,940,000 2.646.000 Hóa chất 970.000 0.1
406 PP2500357316 - Chuẩn Tebutam 2,995,000 4.085.000 Hóa chất 1.497.500 0.1
407 PP2500357317 - Chuẩn Tebuthiuron 2,905,000 3.962.000 Hóa chất 1.452.500 0.1
408 PP2500357318 - Chuẩn Tecnazene 2,100,000 2.864.000 Hóa chất 1.050.000 0.1
409 PP2500357319 - Chuẩn Tefluthrin 5,072,000 6.917.000 Hóa chất 2.536.000 0.1
410 PP2500357320 - Chuẩn Tefuryltrione 5,061,000 6.902.000 Hóa chất 2.530.500 0.1
411 PP2500357321 - Chuẩn Tembotrione 2,845,000 3.880.000 Hóa chất 1.422.500 0.1
412 PP2500357322 - Chuẩn Temephos 1,797,000 2.451.000 Hóa chất 898.500 0.1
413 PP2500357323 - Chuẩn Tepraloxydim 2,785,000 3.798.000 Hóa chất 1.392.500 0.1
414 PP2500357324 - Chuẩn Terbufos-sulfone 4,911,000 6.697.000 Hóa chất 2.455.500 0.1
415 PP2500357325 - Chuẩn Terbufos-sulfoxide 4,941,000 6.738.000 Hóa chất 2.470.500 0.1
416 PP2500357326 - Chuẩn Tetraconazole 6,079,000 8.290.000 Hóa chất 3.039.500 0.1
417 PP2500357327 - Chuẩn Tetracycline hydrochloride 1,480,000 2.019.000 Hóa chất 740.000 0.1
418 PP2500357328 - Chuẩn Theanine 3,500,000 4.773.000 Hóa chất 1.750.000 0.1
419 PP2500357329 - Chuẩn Thiamphenicol 2,410,000 3.287.000 Hóa chất 1.205.000 0.1
420 PP2500357330 - Chuẩn Thiofanox-sulfone 5,271,000 7.188.000 Hóa chất 2.635.500 0.1
421 PP2500357331 - Chuẩn Thiofanox-sulfoxide 3,264,000 4.451.000 Hóa chất 1.632.000 0.1
422 PP2500357332 - Chuẩn Thiophanate-methyl 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
423 PP2500357333 - Chuẩn Tiadinil 8,505,000 11.598.000 Hóa chất 4.252.500 0.1
424 PP2500357334 - Chuẩn Tiafenacil 6,738,000 9.189.000 Hóa chất 3.369.000 0.1
425 PP2500357335 - Chuẩn Tolpyralate 5,181,000 7.065.000 Hóa chất 2.590.500 0.1
426 PP2500357336 - Chuẩn Topramezone 6,858,000 9.352.000 Hóa chất 3.429.000 0.1
427 PP2500357337 - Chuẩn Tralkoxydim 2,800,000 3.819.000 Hóa chất 1.400.000 0.1
428 PP2500357338 - Chuẩn Trans-Resveratrol 3,000,000 4.091.000 Hóa chất 1.500.000 0.1
429 PP2500357339 - Chuẩn Triasulfuron 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
430 PP2500357340 - Chuẩn Triazophos 2,096,000 2.859.000 Hóa chất 1.048.000 0.1
431 PP2500357341 - Chuẩn Trichlorfon 2,060,000 2.810.000 Hóa chất 1.030.000 0.1
432 PP2500357342 - Chuẩn Tridemorph 1,827,000 2.492.000 Hóa chất 913.500 0.1
433 PP2500357343 - Chuẩn Triethanolamine 760,000 1.037.000 Hóa chất 380.000 0.1
434 PP2500357344 - Chuẩn Triflumezopyrim 7,008,000 9.557.000 Hóa chất 3.504.000 0.1
435 PP2500357345 - Chuẩn Triflusulfuron MetaboliteIN-M7222 9,943,000 13.559.000 Hóa chất 4.971.500 0.1
436 PP2500357346 - Chuẩn Triflusulfuron-methyl 2,635,000 3.594.000 Hóa chất 1.317.500 0.1
437 PP2500357347 - Chuẩn Trimesium-glyphosate(sulfosate) 10,600,000 14.455.000 Hóa chất 5.300.000 0.1
438 PP2500357348 - Chuẩn Tritosulfuron 3,144,000 4.288.000 Hóa chất 1.572.000 0.1
439 PP2500357349 - Chuẩn Tritosulfuron MetaboliteAMTT 4,300,000 5.864.000 Hóa chất 2.150.000 0.1
440 PP2500357350 - Chuẩn Valifenalate 2,815,000 3.839.000 Hóa chất 1.407.500 0.1
441 PP2500357351 - Chuẩn Vamidothion-sulfone 5,331,000 7.270.000 Hóa chất 2.665.500 0.1
442 PP2500357352 - Chuẩn Vamidothion-sulfoxide 7,786,000 10.618.000 Hóa chất 3.893.000 0.1
443 PP2500357353 - Chuẩn Vernolate 1,467,000 2.001.000 Hóa chất 733.500 0.1
444 PP2500357354 - Chuẩn Vitamin A acetate 3,100,000 4.228.000 Hóa chất 1.550.000 0.1
445 PP2500357355 - Chuẩn Vitamin A palmitate 2,200,000 3.000.000 Hóa chất 1.100.000 0.1
446 PP2500357356 - Chuẩn Withanolid 5,240,000 7.146.000 Hóa chất 2.620.000 0.1
447 PP2500357357 - Chuẩn Yttrium 1000 ppm 770,000 1.050.000 Hóa chất 385.000 0.1
448 PP2500357358 - Chuẩn Zeaxanthin 2,429,000 3.313.000 Hóa chất 1.214.500 0.1
449 PP2500357359 - Chuẩn Ziram 1,288,000 1.757.000 Hóa chất 644.000 0.1
450 PP2500357360 - Chuẩn Zn 1000ppm 1,170,000 1.596.000 Hóa chất 585.000 0.1
451 PP2500357361 - Chuẩn β-Lactoglobulin from bovine milk 1,780,000 2.428.000 Hóa chất 890.000 0.1
452 PP2500357362 - ChuẩnUridine 5'-monophosphate 5,653,000 7.709.000 Hóa chất 2.826.500 0.1
453 PP2500357363 - Chủng Bacillus cereus 58,200,000 79.364.000 Hóa chất 29.100.000 0.1
454 PP2500357364 - Chủng Bacillus subtilis subsp spizizenii 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
455 PP2500357365 - Chủng Clostridium perfringens 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
456 PP2500357366 - Chủng Enterococcus faecalis 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
457 PP2500357367 - Chủng Escherichia coli 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
458 PP2500357368 - Chủng Pseudomonas aeruginosa 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
459 PP2500357369 - Chủng Saccharomyces cerevisiae 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
460 PP2500357370 - Chủng Salmonella enterica Enteritidis 58,200,000 79.364.000 Hóa chất 29.100.000 0.1
461 PP2500357371 - Chủng Salmonella enterica Typhimurium 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
462 PP2500357372 - Chủng Staphylococcus aureus 52,900,000 72.137.000 Hóa chất 26.450.000 0.1
463 PP2500357373 - Citric acid monohydrate 2,257,000 3.078.000 Hóa chất 1.128.500 0.1
464 PP2500357374 - Cộ sắc ký khí pha tĩnh dimethylpolysiloxanekhông phân cực 21,900,000 29.864.000 Vật tư tiêu hao 10.950.000 0.1
465 PP2500357375 - Cốc chiết béo 186,000,000 253.637.000 Vật tư tiêu hao 93.000.000 1.8
466 PP2500357376 - Cồn y tế 150,000,000 204.546.000 Hóa chất 75.000.000 369.9
467 PP2500357377 - Cooked meat Medium 28,959,000 39.490.000 Hóa chất 14.479.500 0.4
468 PP2500357378 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin 188,000,000 256.364.000 Vật tư tiêu hao 94.000.000 4.9
469 PP2500357379 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin 208,000,000 283.637.000 Vật tư tiêu hao 104.000.000 4.9
470 PP2500357380 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol 58,000,000 79.091.000 Vật tư tiêu hao 29.000.000 1.2
471 PP2500357381 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin 85,000,000 115.910.000 Vật tư tiêu hao 42.500.000 1.2
472 PP2500357382 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin 55,000,000 75.000.000 Vật tư tiêu hao 27.500.000 1.2
473 PP2500357383 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon 30,000,000 40.910.000 Vật tư tiêu hao 15.000.000 0.6
474 PP2500357384 - Cột bảo vệ cho cột phân tích xơ GOS 21,000,000 28.637.000 Vật tư tiêu hao 10.500.000 0.1
475 PP2500357385 - Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion 21,000,000 28.637.000 Vật tư tiêu hao 10.500.000 0.1
476 PP2500357386 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL 26,100,000 35.591.000 Vật tư tiêu hao 13.050.000 0.4
477 PP2500357387 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL 58,000,000 79.091.000 Vật tư tiêu hao 29.000.000 1.2
478 PP2500357388 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 30 mg, thể tích 1 mL 14,400,000 19.637.000 Vật tư tiêu hao 7.200.000 0.2
479 PP2500357389 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL 151,905,000 207.144.000 Vật tư tiêu hao 75.952.500 1.8
480 PP2500357390 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính 12,900,000 17.591.000 Vật tư tiêu hao 6.450.000 0.6
481 PP2500357391 - Cột chiết vitamin B12 2,500,000,000 3.409.091.000 Vật tư tiêu hao 1.250.000.000 12.3
482 PP2500357392 - Cột HiTrap Protein G 24,000,000 32.728.000 Vật tư tiêu hao 12.000.000 0.2
483 PP2500357393 - Cột phân tích acid hữu cơ 44,000,000 60.000.000 Vật tư tiêu hao 22.000.000 0.1
484 PP2500357394 - Cột phân tích carbohydrat 63,000,000 85.910.000 Vật tư tiêu hao 31.500.000 0.1
485 PP2500357395 - Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID 33,210,000 45.287.000 Vật tư tiêu hao 16.605.000 0.1
486 PP2500357396 - Cột phân tích monosaccharid 63,000,000 85.910.000 Vật tư tiêu hao 31.500.000 0.1
487 PP2500357397 - Cột phân tích polyol 63,000,000 85.910.000 Vật tư tiêu hao 31.500.000 0.1
488 PP2500357398 - Cột phân tích xơ GOS 63,000,000 85.910.000 Vật tư tiêu hao 31.500.000 0.1
489 PP2500357399 - Cột sắc ký Amide (150 mm x 2,1 mm; 1,7 μm) và bộ tiền cột phù hợp 49,000,000 66.819.000 Vật tư tiêu hao 24.500.000 0.1
490 PP2500357400 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 μm, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột phù hợp 54,360,000 74.128.000 Vật tư tiêu hao 27.180.000 0.1
491 PP2500357401 - Cột sắc ký C18 (130Å, 1,7 μm, 2,1 mm x 150 mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp 73,200,000 99.819.000 Vật tư tiêu hao 36.600.000 0.2
492 PP2500357402 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 36,600,000 49.910.000 Vật tư tiêu hao 18.300.000 0.1
493 PP2500357403 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 288,000,000 392.728.000 Vật tư tiêu hao 144.000.000 1
494 PP2500357404 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) và bộ bảo vệ cột 347,000,000 473.182.000 Vật tư tiêu hao 173.500.000 1.2
495 PP2500357405 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 33,000,000 45.000.000 Vật tư tiêu hao 16.500.000 0.1
496 PP2500357406 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 232,000,000 316.364.000 Vật tư tiêu hao 116.000.000 1
497 PP2500357407 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm) và và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 267,500,000 364.773.000 Vật tư tiêu hao 133.750.000 0.6
498 PP2500357408 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 720,000,000 981.819.000 Vật tư tiêu hao 360.000.000 1.5
499 PP2500357409 - Cột sắc ký C18 (5 μm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp 109,500,000 149.319.000 Vật tư tiêu hao 54.750.000 0.4
500 PP2500357410 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 μm) và bộ tiền cột phù hợp 53,500,000 72.955.000 Vật tư tiêu hao 26.750.000 0.1
501 PP2500357411 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 4,6 mm; 3,5 μm) 45,400,000 61.910.000 Vật tư tiêu hao 22.700.000 0.1
502 PP2500357412 - Cột sắc ký khí chứa 5% diphenyl/95% dimethylpholysiloxane 27,600,000 37.637.000 Vật tư tiêu hao 13.800.000 0.1
503 PP2500357413 - Cột sắc ký khí chứa pha tĩnh 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm) 75,000,000 102.273.000 Vật tư tiêu hao 37.500.000 0.4
504 PP2500357414 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm) 122,500,000 167.046.000 Vật tư tiêu hao 61.250.000 0.6
505 PP2500357415 - Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 μm) 95,800,000 130.637.000 Vật tư tiêu hao 47.900.000 0.2
506 PP2500357416 - Cột sắc ký miễn dịch HiTrap Heparin HP 157,500,000 214.773.000 Vật tư tiêu hao 78.750.000 0.6
507 PP2500357417 - Cột sắc ký rây phân tử Protein (SEC Column), (200Å, 3.5 μm, 7,8 mm x 300 mm) 180,000,000 245.455.000 Vật tư tiêu hao 90.000.000 0.2
508 PP2500357418 - Cột sắc ký trao đổi anion 65,000,000 88.637.000 Vật tư tiêu hao 32.500.000 0.1
509 PP2500357419 - Cột sắc ký trao đổi ion 63,000,000 85.910.000 Vật tư tiêu hao 31.500.000 0.1
510 PP2500357420 - Cột SPE SCX 165,000,000 225.000.000 Vật tư tiêu hao 82.500.000 2.5
511 PP2500357421 - Cuvet nhựa dùng một lần 325,000,000 443.182.000 Vật tư tiêu hao 162.500.000 6.2
512 PP2500357422 - Cyclohexan 2,400,000 3.273.000 Hóa chất 1.200.000 3.7
513 PP2500357423 - Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit) 173,160,000 236.128.000 Hóa chất 86.580.000 0.7
514 PP2500357424 - Dansyl Chloride 95,000,000 129.546.000 Hóa chất 47.500.000 1.2
515 PP2500357425 - Đầu côn 10 μL có lọc 8,500,000 11.591.000 Vật tư tiêu hao 4.250.000 6.2
516 PP2500357426 - Đầu côn 1000uL có lọc 8,500,000 11.591.000 Vật tư tiêu hao 4.250.000 6.2
517 PP2500357427 - Đầu côn 10mL 688,000 939.000 Vật tư tiêu hao 344.000 0.2
518 PP2500357428 - Đầu côn 200 μL có lọc 8,500,000 11.591.000 Vật tư tiêu hao 4.250.000 6.2
519 PP2500357429 - Đầu côn trắng 10μL 8,000,000 10.910.000 Vật tư tiêu hao 4.000.000 2.5
520 PP2500357430 - Đầu côn vàng 200 μL 66,000,000 90.000.000 Vật tư tiêu hao 33.000.000 37
521 PP2500357431 - Đầu côn xanh 1000 μL 130,000,000 177.273.000 Vật tư tiêu hao 65.000.000 32.1
522 PP2500357432 - Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black 24,300,000 33.137.000 Vật tư tiêu hao 12.150.000 1.2
523 PP2500357433 - Debubble Solution (1X) 5,637,000 7.687.000 Hóa chất 2.818.500 0.4
524 PP2500357434 - Đệm Buffered pepton water 132,720,000 180.982.000 Hóa chất 66.360.000 19.5
525 PP2500357435 - Đệm điện di TAE buffer 50X 6,470,000 8.823.000 Hóa chất 3.235.000 0.2
526 PP2500357436 - Demi fraser 25,990,000 35.441.000 Hóa chất 12.995.000 1.2
527 PP2500357437 - Đĩa petri nhựa vô trùng 302,400,000 412.364.000 Vật tư tiêu hao 151.200.000 49.3
528 PP2500357438 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc 103,280,000 140.837.000 Vật tư tiêu hao 51.640.000 4.9
529 PP2500357439 - Diethyl ether 66,000,000 90.000.000 Hóa chất 33.000.000 74
530 PP2500357440 - Dimethyl dicarbonat 5,950,000 8.114.000 Hóa chất 2.975.000 0.1
531 PP2500357441 - Dimethyl formamide 20,000,000 27.273.000 Hóa chất 10.000.000 0.5
532 PP2500357442 - Dimethylsulfoxide 51,024,000 69.579.000 Hóa chất 25.512.000 3
533 PP2500357443 - Di-sodiumoxalate 1,786,000 2.436.000 Hóa chất 893.000 0.1
534 PP2500357444 - Dung dịch đệm Attune wash solution 8,750,000 11.932.000 Hóa chất 4.375.000 0.6
535 PP2500357445 - Dung dịch đệm Cathdode buffer container 12,000,000 16.364.000 Hóa chất 6.000.000 0.2
536 PP2500357446 - Dung dịch đệm focusing fluid 7,500,000 10.228.000 Hóa chất 3.750.000 0.6
537 PP2500357447 - Dung dịch đệm shutdown solution 8,750,000 11.932.000 Hóa chất 4.375.000 0.6
538 PP2500357448 - Dung dịch Glutaraldehyde 2,056,000 2.804.000 Hóa chất 1.028.000 0.1
539 PP2500357449 - Dung dịch PCR Master Mix (2X) 10,650,000 14.523.000 Hóa chất 5.325.000 0.4
540 PP2500357450 - Dung dịch tune hiệu chuẩn thiết bị- detector (Nexion dual detector calibrationsolution) 10,600,000 14.455.000 Hóa chất 5.300.000 0.2
541 PP2500357451 - Dung dịch tune thiết bị (Nexion setup solution) 8,400,000 11.455.000 Hóa chất 4.200.000 0.2
542 PP2500357452 - Enzyme Lipase 25,200,000 34.364.000 Hóa chất 12.600.000 0.2
543 PP2500357453 - Enzyme α–amylase từ aspergillusoryzae 2,300,000 3.137.000 Hóa chất 1.150.000 0.1
544 PP2500357454 - Ethyl acetate 28,800,000 39.273.000 Hóa chất 14.400.000 3
545 PP2500357455 - Fibrinogentừ huyết tương bò 48,000,000 65.455.000 Hóa chất 24.000.000 0.6
546 PP2500357456 - Fmoc chloride 3,600,000 4.910.000 Hóa chất 1.800.000 0.2
547 PP2500357457 - Formaldehyde solution 3,108,000 4.239.000 Hóa chất 1.554.000 1.5
548 PP2500357458 - FRASER broth (base) 5,808,000 7.920.000 Hóa chất 2.904.000 0.4
549 PP2500357459 - Găng tay cao su không bột cỡ M 114,400,000 156.000.000 Vật tư tiêu hao 57.200.000 160.3
550 PP2500357460 - Giấy lọc vàng phi 11 78,750,000 107.387.000 Vật tư tiêu hao 39.375.000 129.5
551 PP2500357461 - Giấy lọc vàng phi 18 467,100,000 636.955.000 Vật tư tiêu hao 233.550.000 332.9
552 PP2500357462 - Giấy lọc xanh phi 11/ giấy lọc định lượng chậm 110 mm 36,400,000 49.637.000 Vật tư tiêu hao 18.200.000 34.5
553 PP2500357463 - Glycerol 16,000,000 21.819.000 Hóa chất 8.000.000 24.7
554 PP2500357464 - Heptafluorobutyric acid 32,600,000 44.455.000 Hóa chất 16.300.000 0.1
555 PP2500357465 - Hexamethyldisilazane 3,036,000 4.140.000 Hóa chất 1.518.000 0.2
556 PP2500357466 - Hóa chất định danh CHCA 77,500,000 105.682.000 Hóa chất 38.750.000 0.6
557 PP2500357467 - Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký khí v400 GC PestiMix Kit 1 158,030,000 215.496.000 Hóa chất 79.015.000 0.1
558 PP2500357468 - Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký lỏng s v700 LC PestiMix Kit 3 264,530,000 360.723.000 Hóa chất 132.265.000 0.1
559 PP2500357469 - Hỗn hợp chuẩn PCB mix 37 5,990,000 8.169.000 Hóa chất 2.995.000 0.1
560 PP2500357470 - Huyết tương đông khô thử Coagulase 140,000,000 190.910.000 Hóa chất 70.000.000 2.5
561 PP2500357471 - Hydroxylamine 1,395,000 1.903.000 Hóa chất 697.500 0.1
562 PP2500357472 - Insert thủy tinh thể tích 300μL, chân đế bằng nhựa 7,480,000 10.200.000 Vật tư tiêu hao 3.740.000 2.5
563 PP2500357473 - Isooctane 8,000,000 10.910.000 Hóa chất 4.000.000 6.2
564 PP2500357474 - Kali iodide 7,192,000 9.808.000 Hóa chất 3.596.000 0.1
565 PP2500357475 - Kháng huyết thanh H 17,700,000 24.137.000 Hóa chất 8.850.000 0.4
566 PP2500357476 - Kháng huyết thanh O 18,000,000 24.546.000 Hóa chất 9.000.000 0.4
567 PP2500357477 - Kháng huyết thanh Vibrio Cholerae AntiserumPoly 10,442,000 14.240.000 Hóa chất 5.221.000 0.1
568 PP2500357478 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn 1,400,000 1.910.000 Vật tư tiêu hao 700.000 8.6
569 PP2500357479 - Khẩu trang hoạt tính 22,000,000 30.000.000 Vật tư tiêu hao 11.000.000 49.3
570 PP2500357480 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần 190,000,000 259.091.000 Vật tư tiêu hao 95.000.000 0.6
571 PP2500357481 - Khí Heli 261,000,000 355.910.000 Hóa chất 130.500.000 3.7
572 PP2500357482 - Khí Hydro 9,600,000 13.091.000 Hóa chất 4.800.000 1
573 PP2500357483 - Khí Nito 51,800,000 70.637.000 Hóa chất 25.900.000 9.1
574 PP2500357484 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). 27,000,000 36.819.000 Hóa chất 13.500.000 0.7
575 PP2500357485 - Kim tiêm mẫu 100 μl 18,000,000 24.546.000 Vật tư tiêu hao 9.000.000 0.1
576 PP2500357486 - Kim tiêm mẫu dùng cho GC 18,000,000 24.546.000 Vật tư tiêu hao 9.000.000 1.2
577 PP2500357487 - Kit độc tố tụ cầu 38,000,000 51.819.000 Hóa chất 19.000.000 0.1
578 PP2500357488 - Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminatorv3.1 Cycle 174,000,000 237.273.000 Hóa chất 87.000.000 0.4
579 PP2500357489 - Kit HiGreen qPCR master mix (2X) 92,000,000 125.455.000 Hóa chất 46.000.000 1.2
580 PP2500357490 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột 26,400,000 36.000.000 Hóa chất 13.200.000 0.4
581 PP2500357491 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột 33,000,000 45.000.000 Hóa chất 16.500.000 0.4
582 PP2500357492 - Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes 64,500,000 87.955.000 Hóa chất 32.250.000 0.4
583 PP2500357493 - Kit kiểm nghiệm Salmonella 95,000,000 129.546.000 Hóa chất 47.500.000 0.6
584 PP2500357494 - Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng 476,000,000 649.091.000 Hóa chất 238.000.000 4.9
585 PP2500357495 - Kít phân tích α-Amylase HR Reagent 182,900,000 249.410.000 Hóa chất 91.450.000 1.2
586 PP2500357496 - Kít Probe qPCR master mix (2X) 48,200,000 65.728.000 Hóa chất 24.100.000 0.6
587 PP2500357497 - Kit tách AND từ thực phẩm 17,600,000 24.000.000 Hóa chất 8.800.000 1
588 PP2500357498 - Kit xác định tế bào sống/ chết 56,896,000 77.586.000 Hóa chất 28.448.000 0.2
589 PP2500357499 - L-(+)-Ascorbic acid 570,000 778.000 Hóa chất 285.000 0.1
590 PP2500357500 - Liver veal agar 15,435,000 21.048.000 Hóa chất 7.717.500 0.4
591 PP2500357501 - Lọ vial 2 ml và nắp 41,250,000 56.250.000 Vật tư tiêu hao 20.625.000 9.2
592 PP2500357502 - Lysine Decarboxylase Broth 15,600,000 21.273.000 Hóa chất 7.800.000 0.4
593 PP2500357503 - Magnesium sulfate khan 15,600,000 21.273.000 Hóa chất 7.800.000 16
594 PP2500357504 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm 690,000,000 940.910.000 Vật tư tiêu hao 345.000.000 56.7
595 PP2500357505 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm 1,250,000,000 1.704.546.000 Vật tư tiêu hao 625.000.000 123.3
596 PP2500357506 - Màng lọc pha động Cellulose acetate cỡ lỗ 0,2 μm 38,250,000 52.160.000 Vật tư tiêu hao 19.125.000 5.5
597 PP2500357507 - Màng lọc pha động cỡ lỗ 0,45μm 30,000,000 40.910.000 Vật tư tiêu hao 15.000.000 2.5
598 PP2500357508 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm 65,600,000 89.455.000 Vật tư tiêu hao 32.800.000 9.9
599 PP2500357509 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm 60,000,000 81.819.000 Vật tư tiêu hao 30.000.000 18.5
600 PP2500357510 - Marker của AND có kích thước bé 8,260,000 11.264.000 Hóa chất 4.130.000 0.1
601 PP2500357511 - Mặt nạ phòng độc 54,000,000 73.637.000 Vật tư tiêu hao 27.000.000 1.8
602 PP2500357512 - Menadione 1,700,000 2.319.000 Hóa chất 850.000 0.1
603 PP2500357513 - Metanil Yellow 2,150,000 2.932.000 Hóa chất 1.075.000 0.1
604 PP2500357514 - Methanol 44,000,000 60.000.000 Hóa chất 22.000.000 123.3
605 PP2500357515 - Methanol dùng cho phân tích 193,060,000 263.264.000 Hóa chất 96.530.000 48.6
606 PP2500357516 - Methylsulfonylmethane (MSM) 1,100,000 1.500.000 Hóa chất 550.000 0.1
607 PP2500357517 - MicroAmpFast Reaction Tube 40,800,000 55.637.000 Vật tư tiêu hao 20.400.000 1
608 PP2500357518 - MicroAmpoptical 8cap strip 31,640,000 43.146.000 Vật tư tiêu hao 15.820.000 0.6
609 PP2500357519 - Micropipetloại 100-1000μL 75,000,000 102.273.000 Vật tư tiêu hao 37.500.000 1.2
610 PP2500357520 - Micropipetloại 10-100μL 52,500,000 71.591.000 Vật tư tiêu hao 26.250.000 0.9
611 PP2500357521 - Micropipetloại 20-200μL 60,000,000 81.819.000 Vật tư tiêu hao 30.000.000 1
612 PP2500357522 - Micropipetloại 500-5000uL 7,500,000 10.228.000 Vật tư tiêu hao 3.750.000 0.1
613 PP2500357523 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth 52,950,000 72.205.000 Hóa chất 26.475.000 1.8
614 PP2500357524 - Môi trường Lauryl sulfat broth 8,700,000 11.864.000 Hóa chất 4.350.000 0.6
615 PP2500357525 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth 2,180,000 2.973.000 Hóa chất 1.090.000 0.2
616 PP2500357526 - Môi trường RV broth 17,600,000 24.000.000 Hóa chất 8.800.000 1
617 PP2500357527 - Muối natri 1-heptansulfornat 13,020,000 17.755.000 Hóa chất 6.510.000 0.7
618 PP2500357528 - N,N-Diethyl-p-phenyl-enediamine sulfate salt 3,119,000 4.254.000 Hóa chất 1.559.500 0.1
619 PP2500357529 - NaCl 3,500,000 4.773.000 Hóa chất 1.750.000 12.3
620 PP2500357530 - Nắp vial có rãnh 50,400,000 68.728.000 Vật tư tiêu hao 25.200.000 17.3
621 PP2500357531 - Natri acetat khan 11,050,000 15.069.000 Hóa chất 5.525.000 1.6
622 PP2500357532 - Natri chloride 4,500,000 6.137.000 Hóa chất 2.250.000 12.3
623 PP2500357533 - Natri hydroxit 20,000,000 27.273.000 Hóa chất 10.000.000 49.3
624 PP2500357534 - Natri hydroxit cho IC 15,520,000 21.164.000 Hóa chất 7.760.000 0.5
625 PP2500357535 - Natri sulfat (Na2SO4) 7,790,000 10.623.000 Hóa chất 3.895.000 2.3
626 PP2500357536 - n-Hexan 72,000,000 98.182.000 Hóa chất 36.000.000 98.6
627 PP2500357537 - n-Hexan dùng cho GC 67,340,000 91.828.000 Hóa chất 33.670.000 3.5
628 PP2500357538 - Nội chuẩn 13C-LABELEDPCB MIXTURE-A PCBS-77/81/123/126/169/180 56,000,000 76.364.000 Hóa chất 28.000.000 0.1
629 PP2500357539 - Nội chuẩn rac Biotin-d4 111,850,000 152.523.000 Hóa chất 55.925.000 0.6
630 PP2500357540 - Ống chuẩn H2SO4 0.1N 500,000 682.000 Hóa chất 250.000 1.2
631 PP2500357541 - Ống chuẩn HCl 14,500,000 19.773.000 Hóa chất 7.250.000 35.8
632 PP2500357542 - Ống chuẩn iod 8,022,000 10.940.000 Hóa chất 4.011.000 0.7
633 PP2500357543 - Ống chuẩn kali permanganat 0.1N 500,000 682.000 Hóa chất 250.000 1.2
634 PP2500357544 - Ống chuẩn natri thiosulfate 11,660,000 15.900.000 Hóa chất 5.830.000 2.5
635 PP2500357545 - Ống eppendort 1,5 mL 2,500,000 3.410.000 Vật tư tiêu hao 1.250.000 1.2
636 PP2500357546 - Ống eppendort 2 mL 50,400,000 68.728.000 Vật tư tiêu hao 25.200.000 25.9
637 PP2500357547 - Ống fancol 15 mL 251,600,000 343.091.000 Vật tư tiêu hao 125.800.000 91.2
638 PP2500357548 - Ống fancol 50 mL 611,800,000 834.273.000 Vật tư tiêu hao 305.900.000 269.4
639 PP2500357549 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm 437,500,000 596.591.000 Vật tư tiêu hao 218.750.000 4.3
640 PP2500357550 - Ống nghiệm thủy tinh phi 16 nắp nhôm 12,000,000 16.364.000 Vật tư tiêu hao 6.000.000 49.3
641 PP2500357551 - Pararosanlline hydrochloride 4,800,000 6.546.000 Hóa chất 2.400.000 0.1
642 PP2500357552 - Peptone from meat 14,750,000 20.114.000 Hóa chất 7.375.000 0.6
643 PP2500357553 - Performance Tracking Beads 27,948,000 38.111.000 Hóa chất 13.974.000 0.4
644 PP2500357554 - Petroleumether 30-60 396,000,000 540.000.000 Hóa chất 198.000.000 542.5
645 PP2500357555 - Phễu thủy tinh phi 7 1,500,000 2.046.000 Vật tư tiêu hao 750.000 6.2
646 PP2500357556 - Phin lọc 34,000,000 46.364.000 Vật tư tiêu hao 17.000.000 12.3
647 PP2500357557 - Phthaldialdehyde 10,800,000 14.728.000 Hóa chất 5.400.000 0.4
648 PP2500357558 - Pipet pasteur 21,600,000 29.455.000 Vật tư tiêu hao 10.800.000 7.4
649 PP2500357559 - Potassiumsulfate 5,400,000 7.364.000 Hóa chất 2.700.000 7.4
650 PP2500357560 - Potassiumtellurite (K2TeO3) 2,800,000 3.819.000 Hóa chất 1.400.000 0.1
651 PP2500357561 - Pyridine 15,674,000 21.374.000 Hóa chất 7.837.000 0.2
652 PP2500357562 - Quần áo bảo hộ 16,000,000 21.819.000 Vật tư tiêu hao 8.000.000 12.3
653 PP2500357563 - Skim milk powder 8,373,000 11.418.000 Hóa chất 4.186.500 0.1
654 PP2500357564 - Slanet Bartley agar 35,400,000 48.273.000 Hóa chất 17.700.000 2.5
655 PP2500357565 - Sodium acetate trihydrate 8,385,000 11.435.000 Hóa chất 4.192.500 0.4
656 PP2500357566 - Sodium Cyanide 6,500,000 8.864.000 Hóa chất 3.250.000 0.1
657 PP2500357567 - Sodium methoxide(NaOCH3) 9,000,000 12.273.000 Hóa chất 4.500.000 0.6
658 PP2500357568 - Sodium tetraboratedecahydrate 3,000,000 4.091.000 Hóa chất 1.500.000 0.2
659 PP2500357569 - TCBS 4,066,000 5.545.000 Hóa chất 2.033.000 0.2
660 PP2500357570 - Tetrahydrofuran 17,440,000 23.782.000 Hóa chất 8.720.000 1
661 PP2500357571 - Thạch Agarose 9,100,000 12.410.000 Hóa chất 4.550.000 0.2
662 PP2500357572 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) 60,000,000 81.819.000 Hóa chất 30.000.000 1.8
663 PP2500357573 - Thạch Baird Parker 80,832,000 110.226.000 Hóa chất 40.416.000 5.9
664 PP2500357574 - Thạch DICHLORAN-G (DG18) 203,116,000 276.977.000 Hóa chất 101.558.000 8.4
665 PP2500357575 - Thạch Glucose Bromcresol Purple Agar 13,500,000 18.410.000 Hóa chất 6.750.000 0.4
666 PP2500357576 - Thạch MYP 38,640,000 52.691.000 Hóa chất 19.320.000 3.5
667 PP2500357577 - Thạch Plate count 155,760,000 212.400.000 Hóa chất 77.880.000 10.8
668 PP2500357578 - Thạch Pseudomonas agar base 61,200,000 83.455.000 Hóa chất 30.600.000 4.9
669 PP2500357579 - Thạch Sakazakii agar 13,587,000 18.528.000 Hóa chất 6.793.500 0.4
670 PP2500357580 - Thạch TBX 135,840,000 185.237.000 Hóa chất 67.920.000 4.9
671 PP2500357581 - Thạch TOS-propionateagar medium 65,500,000 89.319.000 Hóa chất 32.750.000 0.6
672 PP2500357582 - Thạch TTC agar 141,000,000 192.273.000 Hóa chất 70.500.000 3.7
673 PP2500357583 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) 71,500,000 97.500.000 Hóa chất 35.750.000 6.2
674 PP2500357584 - Thạch XLD agar 90,060,000 122.810.000 Hóa chất 45.030.000 7.4
675 PP2500357585 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder 5,280,000 7.200.000 Hóa chất 2.640.000 0.4
676 PP2500357586 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder 7,230,000 9.860.000 Hóa chất 3.615.000 0.4
677 PP2500357587 - Thang Protein PageRulerPrestainedProtein ladder 6,200,000 8.455.000 Hóa chất 3.100.000 0.1
678 PP2500357588 - Thrombin from bovine plasma 127,800,000 174.273.000 Hóa chất 63.900.000 0.7
679 PP2500357589 - Thuốc nhuộm Redsafe 8,250,000 11.250.000 Hóa chất 4.125.000 0.6
680 PP2500357590 - Tiền cột C18 32,494,000 44.310.000 Vật tư tiêu hao 16.247.000 0.2
681 PP2500357591 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 μm) 74,400,000 101.455.000 Vật tư tiêu hao 37.200.000 0.5
682 PP2500357592 - Titriplex III (EDTA) 12,600,000 17.182.000 Hóa chất 6.300.000 0.5
683 PP2500357593 - Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES) 15,700,000 21.410.000 Vật tư tiêu hao 7.850.000 0.1
684 PP2500357594 - Trichloroacetic acid 42,000,000 57.273.000 Hóa chất 21.000.000 1.8
685 PP2500357595 - Tricine 31,770,000 43.323.000 Hóa chất 15.885.000 0.4
686 PP2500357596 - Triethylamin 8,567,000 11.683.000 Hóa chất 4.283.500 0.1
687 PP2500357597 - Trifluoroacetic acid 3,000,000 4.091.000 Hóa chất 1.500.000 0.4
688 PP2500357598 - Trinatri citrate 2,324,000 3.170.000 Hóa chất 1.162.000 0.1
689 PP2500357599 - TRIPLE SUGAR IRON AGAR 16,500,000 22.500.000 Hóa chất 8.250.000 0.6
690 PP2500357600 - Túi tạo điều kiện vi hiếu khí cho Campylobacter 9,900,000 13.500.000 Vật tư tiêu hao 4.950.000 0.6
691 PP2500357601 - Túi tạo môi trường kỵ khí 18,400,000 25.091.000 Vật tư tiêu hao 9.200.000 1.2
692 PP2500357602 - UltraPure Distilled Water 3,700,000 5.046.000 Hóa chất 1.850.000 0.2
693 PP2500357603 - Urea broth 6,270,000 8.550.000 Hóa chất 3.135.000 0.2
694 PP2500357604 - VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar 73,950,000 100.841.000 Hóa chất 36.975.000 3.7
695 PP2500357605 - Wijs solution 40,000,000 54.546.000 Hóa chất 20.000.000 1
696 PP2500357606 - Z-L-Lys-Onp hydrochloride 39,000,000 53.182.000 Hóa chất 19.500.000 0.6
2-Mercaptobenzothiazole
Mã phần lô PP2500356911
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2-Mercaptoethanol
Mã phần lô PP2500356912
Giá từng phần lô 4,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
2-Propanol
Mã phần lô PP2500356913
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetonitrile gradient grade
Mã phần lô PP2500356914
Giá từng phần lô 1,047,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl L-Carnitine Hydrochloride
Mã phần lô PP2500356915
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.219.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid 10-hydroxy-2-decenoic (10-HDA)
Mã phần lô PP2500356916
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic
Mã phần lô PP2500356917
Giá từng phần lô 1,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid boric
Mã phần lô PP2500356918
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Boswellic
Mã phần lô PP2500356919
Giá từng phần lô 6,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.437.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid ganoderic
Mã phần lô PP2500356920
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid glycyrrhizic
Mã phần lô PP2500356921
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Hydrochloric
Mã phần lô PP2500356922
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid meta phosphoric
Mã phần lô PP2500356923
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Nitric
Mã phần lô PP2500356924
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid sulfuric
Mã phần lô PP2500356925
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Valerenic
Mã phần lô PP2500356926
Giá từng phần lô 40,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.764.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Adenosine
Mã phần lô PP2500356927
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Adenosine5'-monophosphate monohydrate
Mã phần lô PP2500356928
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium choride
Mã phần lô PP2500356929
Giá từng phần lô 1,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amyloglucosidase (Aspergillus niger)
Mã phần lô PP2500356930
Giá từng phần lô 15,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.646.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Andrographolide
Mã phần lô PP2500356931
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Argon lỏng
Mã phần lô PP2500356932
Giá từng phần lô 332,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản kính Silica gel
Mã phần lô PP2500356933
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.546.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản nhôm Silicagel
Mã phần lô PP2500356934
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BG Sulfa Agar
Mã phần lô PP2500356935
Giá từng phần lô 46,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 100ml
Mã phần lô PP2500356936
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.182.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức 20 mL
Mã phần lô PP2500356937
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức 5 mL
Mã phần lô PP2500356938
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.019.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32
Mã phần lô PP2500356939
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình trung tính 1000mL
Mã phần lô PP2500356940
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình trung tính 250mL
Mã phần lô PP2500356941
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình trung tính 500 mL
Mã phần lô PP2500356942
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ
Mã phần lô PP2500356943
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.273.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phân tích Fructan
Mã phần lô PP2500356944
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phân tích gluten
Mã phần lô PP2500356945
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay)
Mã phần lô PP2500356946
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng
Mã phần lô PP2500356947
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2500356948
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit phân tích α- Amylase (Phương pháp Ceralpha)
Mã phần lô PP2500356949
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2500356950
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.228.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tạo pha động 500 KOH dùng cho máy sắc ký ion
Mã phần lô PP2500356951
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cân thấm nước
Mã phần lô PP2500356952
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột làm sạch C18
Mã phần lô PP2500356953
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột làm sạch PSA
Mã phần lô PP2500356954
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Butanol
Mã phần lô PP2500356955
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cartridge
Mã phần lô PP2500356956
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất bổ sung C-N Supplement
Mã phần lô PP2500356957
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn NaOH
Mã phần lô PP2500356958
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloroform
Mã phần lô PP2500356959
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
Mã phần lô PP2500356960
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 3-(Methylphosphinico)propionic acid (MMPA)-Glufosinate metabolite
Mã phần lô PP2500356961
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 3,5-dichloroaniline
Mã phần lô PP2500356962
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 3,5-Xylyl methyl carbamate
Mã phần lô PP2500356963
Giá từng phần lô 2,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.063.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ)
Mã phần lô PP2500356964
Giá từng phần lô 16,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.914.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 3-Amino-2-oxazolidinone d4 (AOZ D4)
Mã phần lô PP2500356965
Giá từng phần lô 16,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.010.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolid (AMOZ)
Mã phần lô PP2500356966
Giá từng phần lô 13,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.832.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Acid ascorbic
Mã phần lô PP2500356967
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.582.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Acid folic
Mã phần lô PP2500356968
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ag 1000ppm
Mã phần lô PP2500356969
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aldicarb d3
Mã phần lô PP2500356970
Giá từng phần lô 10,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.579.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Allicin
Mã phần lô PP2500356971
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn all-trans-Retinol
Mã phần lô PP2500356972
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Allura Red AC
Mã phần lô PP2500356973
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aloe emodin
Mã phần lô PP2500356974
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aloin A
Mã phần lô PP2500356975
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aloin B
Mã phần lô PP2500356976
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aminopyralid
Mã phần lô PP2500356977
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Amoni 1000 ppm
Mã phần lô PP2500356978
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.296.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Amoxicillin trihydrat
Mã phần lô PP2500356979
Giá từng phần lô 2,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.145.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Amoxicillin-d4
Mã phần lô PP2500356980
Giá từng phần lô 10,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.995.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ampicillintrihydrate
Mã phần lô PP2500356981
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Arecolin
Mã phần lô PP2500356982
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Artemisinin
Mã phần lô PP2500356983
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn As 1000 ppm
Mã phần lô PP2500356984
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Aspartame
Mã phần lô PP2500356985
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Astilbin
Mã phần lô PP2500356986
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Astragaloside IV
Mã phần lô PP2500356987
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Atrazine -2- hydroxy
Mã phần lô PP2500356988
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Atrazine-d5
Mã phần lô PP2500356989
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl
Mã phần lô PP2500356990
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Au 1000ppm
Mã phần lô PP2500356991
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.305.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Auramin O
Mã phần lô PP2500356992
Giá từng phần lô 3,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ba 1000ppm
Mã phần lô PP2500356993
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Bacoside A3
Mã phần lô PP2500356994
Giá từng phần lô 5,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.664.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Benfuracarb
Mã phần lô PP2500356995
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Berberin HCl
Mã phần lô PP2500356996
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Beta-Carotene
Mã phần lô PP2500356997
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Betaine
Mã phần lô PP2500356998
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn BiochaninA
Mã phần lô PP2500356999
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
Mã phần lô PP2500357000
Giá từng phần lô 1,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.651.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Bo 1000ppm
Mã phần lô PP2500357001
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Brilliant Blue FCF
Mã phần lô PP2500357002
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Brodifacoum
Mã phần lô PP2500357003
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Bromadiolone
Mã phần lô PP2500357004
Giá từng phần lô 4,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Bronopol
Mã phần lô PP2500357005
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.941.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Buprofezin
Mã phần lô PP2500357006
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Carbosulfan
Mã phần lô PP2500357007
Giá từng phần lô 2,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.805.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Carmoisine
Mã phần lô PP2500357008
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Catechin
Mã phần lô PP2500357009
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cd 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357010
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chloramphenicol
Mã phần lô PP2500357011
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chloramphenicol D5
Mã phần lô PP2500357012
Giá từng phần lô 43,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.646.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chlorate Standard
Mã phần lô PP2500357013
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chlorophacinone
Mã phần lô PP2500357014
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chlorpyrifos
Mã phần lô PP2500357015
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cholecalciferol
Mã phần lô PP2500357016
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Choline chloride
Mã phần lô PP2500357017
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Chrysoidine G
Mã phần lô PP2500357018
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500357019
Giá từng phần lô 3,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.555.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Citicoline sodium
Mã phần lô PP2500357020
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Citral
Mã phần lô PP2500357021
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cl- 1000ppm
Mã phần lô PP2500357022
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Clethodim
Mã phần lô PP2500357023
Giá từng phần lô 9,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn clethodim-sulfoxide
Mã phần lô PP2500357024
Giá từng phần lô 16,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.087.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Clopidol
Mã phần lô PP2500357025
Giá từng phần lô 3,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Closantel
Mã phần lô PP2500357026
Giá từng phần lô 3,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn coban 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357027
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn CoenzymeQ10
Mã phần lô PP2500357028
Giá từng phần lô 1,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.541.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cordycepin
Mã phần lô PP2500357029
Giá từng phần lô 2,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Coumarin
Mã phần lô PP2500357030
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Crinamidine
Mã phần lô PP2500357031
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Crocin
Mã phần lô PP2500357032
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Crom 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357033
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cu 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357034
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Curcumin
Mã phần lô PP2500357035
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2500357036
Giá từng phần lô 7,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyanuric
Mã phần lô PP2500357037
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyflufenamid
Mã phần lô PP2500357038
Giá từng phần lô 6,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.578.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyhexatin
Mã phần lô PP2500357039
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cynarin
Mã phần lô PP2500357040
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cypermethrin
Mã phần lô PP2500357041
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Cyphenothrin
Mã phần lô PP2500357042
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn D-(+)-Glucosamine hydrochloride
Mã phần lô PP2500357043
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.796.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Daidzein
Mã phần lô PP2500357044
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Daidzin
Mã phần lô PP2500357045
Giá từng phần lô 2,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.246.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Daminozide
Mã phần lô PP2500357046
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Demeclocycline hydrochloride
Mã phần lô PP2500357047
Giá từng phần lô 2,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.328.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Demethoxycurcumin
Mã phần lô PP2500357048
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Demeton-S-methyl sulfone
Mã phần lô PP2500357049
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dichloran
Mã phần lô PP2500357050
Giá từng phần lô 2,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.755.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Diethanolamine
Mã phần lô PP2500357051
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Diethylstilbestrol
Mã phần lô PP2500357052
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dihydromyricetin
Mã phần lô PP2500357053
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquissulfate
Mã phần lô PP2500357054
Giá từng phần lô 1,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dimethoate
Mã phần lô PP2500357055
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dimethyl Yellow
Mã phần lô PP2500357056
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dinocap
Mã phần lô PP2500357057
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Diphenylamine
Mã phần lô PP2500357058
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn DL alpha tocopherol
Mã phần lô PP2500357059
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat
Mã phần lô PP2500357060
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Dodine
Mã phần lô PP2500357061
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Doxycycline hyclate
Mã phần lô PP2500357062
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Echinacoside
Mã phần lô PP2500357063
Giá từng phần lô 2,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.096.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Enrofloxacin
Mã phần lô PP2500357064
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Enrofloxacin D5 hydrochloride
Mã phần lô PP2500357065
Giá từng phần lô 12,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.605.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Epicatechin gallate
Mã phần lô PP2500357066
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Epigallocatechin
Mã phần lô PP2500357067
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Epigallocatechin gallate
Mã phần lô PP2500357068
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Eprinomectin
Mã phần lô PP2500357069
Giá từng phần lô 6,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.905.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Esfenvalerate
Mã phần lô PP2500357070
Giá từng phần lô 3,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ethyl maltol
Mã phần lô PP2500357071
Giá từng phần lô 5,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.977.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ethylenethiourea
Mã phần lô PP2500357072
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Etofenprox
Mã phần lô PP2500357073
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Eucalyptol
Mã phần lô PP2500357074
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Eurycomanon
Mã phần lô PP2500357075
Giá từng phần lô 6,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.437.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn F-
Mã phần lô PP2500357076
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fe 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357077
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fenbendazole
Mã phần lô PP2500357078
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fenbutatinoxide
Mã phần lô PP2500357079
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.787.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fenclorim
Mã phần lô PP2500357080
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fenvalerate
Mã phần lô PP2500357081
Giá từng phần lô 2,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fipronil desulfinyl
Mã phần lô PP2500357082
Giá từng phần lô 15,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fipronil sulfide
Mã phần lô PP2500357083
Giá từng phần lô 6,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fipronil Sulfone
Mã phần lô PP2500357084
Giá từng phần lô 10,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.679.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Flazasulfuron
Mã phần lô PP2500357085
Giá từng phần lô 9,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Florpyrauxifen-benzyl
Mã phần lô PP2500357086
Giá từng phần lô 3,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fluazifop-P-butyl
Mã phần lô PP2500357087
Giá từng phần lô 3,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.492.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Flucetosulfuron
Mã phần lô PP2500357088
Giá từng phần lô 2,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.431.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Flucythrinate
Mã phần lô PP2500357089
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fluensulfone
Mã phần lô PP2500357090
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.887.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Flumetsulam
Mã phần lô PP2500357091
Giá từng phần lô 3,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.435.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Flupyradifurone
Mã phần lô PP2500357092
Giá từng phần lô 10,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.171.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Flupyrsulfuron-methyl
Mã phần lô PP2500357093
Giá từng phần lô 6,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.372.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fluthiacet-methyl
Mã phần lô PP2500357094
Giá từng phần lô 7,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.801.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Folic acid-13C5
Mã phần lô PP2500357095
Giá từng phần lô 84,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fomesafen
Mã phần lô PP2500357096
Giá từng phần lô 2,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.839.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Forchlorfenuron
Mã phần lô PP2500357097
Giá từng phần lô 5,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.025.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Formetanate hydrochloride
Mã phần lô PP2500357098
Giá từng phần lô 2,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Formononetin
Mã phần lô PP2500357099
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fosetyl-Al
Mã phần lô PP2500357100
Giá từng phần lô 4,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.837.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Fructose
Mã phần lô PP2500357101
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Furathiocarb
Mã phần lô PP2500357102
Giá từng phần lô 2,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Gallocatechin
Mã phần lô PP2500357103
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Gallocatechin gallate
Mã phần lô PP2500357104
Giá từng phần lô 2,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.369.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ge 1000ppm
Mã phần lô PP2500357105
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Genistein
Mã phần lô PP2500357106
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Genistin
Mã phần lô PP2500357107
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Gentamycin sulfate
Mã phần lô PP2500357108
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Glutamin
Mã phần lô PP2500357109
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Glycitein
Mã phần lô PP2500357110
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Glycitin
Mã phần lô PP2500357111
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Guazatineacetate salt
Mã phần lô PP2500357112
Giá từng phần lô 2,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.832.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Gymnemagenin
Mã phần lô PP2500357113
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Halauxifen
Mã phần lô PP2500357114
Giá từng phần lô 6,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.331.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.054.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Harpagosid
Mã phần lô PP2500357115
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Heptachlor
Mã phần lô PP2500357116
Giá từng phần lô 4,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.168.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Hesperidin
Mã phần lô PP2500357117
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Hg 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357118
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Hypophyllanthin
Mã phần lô PP2500357119
Giá từng phần lô 37,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.587.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Icariin
Mã phần lô PP2500357120
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Imicyafos
Mã phần lô PP2500357121
Giá từng phần lô 6,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.066.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Imidocarb
Mã phần lô PP2500357122
Giá từng phần lô 8,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.155.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Imiprothrin
Mã phần lô PP2500357123
Giá từng phần lô 18,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.789.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Imperatorin
Mã phần lô PP2500357124
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Indanofan
Mã phần lô PP2500357125
Giá từng phần lô 5,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.270.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
Mã phần lô PP2500357126
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Iod 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357127
Giá từng phần lô 3,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Iodosulfuron-methylsodium
Mã phần lô PP2500357128
Giá từng phần lô 4,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.123.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Iprodione MetaboliteRP 30228
Mã phần lô PP2500357129
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isofetamid
Mã phần lô PP2500357130
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isometamidium
Mã phần lô PP2500357131
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isonoruron100 μg/mL in Acetonitrile
Mã phần lô PP2500357132
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isorhamnetin
Mã phần lô PP2500357133
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isosilybin A+B
Mã phần lô PP2500357134
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isoxadifen-ethyl
Mã phần lô PP2500357135
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.964.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Isoxsuprine hydrochloride crs
Mã phần lô PP2500357136
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.719.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Jasminoidin (Geniposid)
Mã phần lô PP2500357137
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Kaempferol
Mã phần lô PP2500357138
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Kali 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357139
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Lanthanum 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357140
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Lasalocid A sodium
Mã phần lô PP2500357141
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn L-Carnitine hydrochloride
Mã phần lô PP2500357142
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn L-Cysteine
Mã phần lô PP2500357143
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn L-Cystine
Mã phần lô PP2500357144
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Leucocrystal Violet
Mã phần lô PP2500357145
Giá từng phần lô 1,707,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Levamisole
Mã phần lô PP2500357146
Giá từng phần lô 2,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.096.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn L-Glutathione reduced
Mã phần lô PP2500357147
Giá từng phần lô 1,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Lithium 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357148
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn L-Ornithine HCl
Mã phần lô PP2500357149
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn L-Ornithine L-Aspartate
Mã phần lô PP2500357150
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Lutein
Mã phần lô PP2500357151
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Lutetium 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357152
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Lycopene
Mã phần lô PP2500357153
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Maduramicin
Mã phần lô PP2500357154
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Majornoside R2
Mã phần lô PP2500357155
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Malachite green chloride
Mã phần lô PP2500357156
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Mancozeb
Mã phần lô PP2500357157
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Melengenstrol acetate
Mã phần lô PP2500357158
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.537.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Menadione(Vitamin K3)
Mã phần lô PP2500357159
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500357160
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Menthol
Mã phần lô PP2500357161
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Mephosfolan
Mã phần lô PP2500357162
Giá từng phần lô 2,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.003.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Mepiquat chloride
Mã phần lô PP2500357163
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Merphos
Mã phần lô PP2500357164
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Metaflumizone
Mã phần lô PP2500357165
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Metazachlor Metabolite479M6
Mã phần lô PP2500357166
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Methabenzthiazuron
Mã phần lô PP2500357167
Giá từng phần lô 1,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Methyl tert-butyl ether
Mã phần lô PP2500357168
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Methylcobalamin
Mã phần lô PP2500357169
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Methyl-pentachlorophenylsulfide
Mã phần lô PP2500357170
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.941.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Metosulam
Mã phần lô PP2500357171
Giá từng phần lô 4,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.249.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Metsulfuron methyl
Mã phần lô PP2500357172
Giá từng phần lô 2,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Mg 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357173
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Mn 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357174
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Mo 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357175
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Monensin
Mã phần lô PP2500357176
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.673.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Monuron
Mã phần lô PP2500357177
Giá từng phần lô 1,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Morindone/Morindin
Mã phần lô PP2500357178
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.414.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Morpholine
Mã phần lô PP2500357179
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.887.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Morphothion
Mã phần lô PP2500357180
Giá từng phần lô 2,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.594.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn MPMC (Xylylcarb)
Mã phần lô PP2500357181
Giá từng phần lô 7,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.536.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn N-Acetyl AMPA
Mã phần lô PP2500357182
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn N-Acetyl-D-glucosamine
Mã phần lô PP2500357183
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.519.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine
Mã phần lô PP2500357184
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn N-acetylneuraminic acid
Mã phần lô PP2500357185
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Napropamide
Mã phần lô PP2500357186
Giá từng phần lô 1,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Natri 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357187
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Neburon
Mã phần lô PP2500357188
Giá từng phần lô 1,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
Mã phần lô PP2500357189
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn NH4+ 1000ppm
Mã phần lô PP2500357190
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Nhôm 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357191
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ni 1000ppm
Mã phần lô PP2500357192
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Nicarbazine
Mã phần lô PP2500357193
Giá từng phần lô 3,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Niclosamide
Mã phần lô PP2500357194
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Nitralin
Mã phần lô PP2500357195
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn NO2-1000ppm
Mã phần lô PP2500357196
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn NO3-1000ppm
Mã phần lô PP2500357197
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Norflurazon-desmethyl
Mã phần lô PP2500357198
Giá từng phần lô 12,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.663.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.109.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Notoginsenoside R1
Mã phần lô PP2500357199
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.623.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ofloxacin
Mã phần lô PP2500357200
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ofurace
Mã phần lô PP2500357201
Giá từng phần lô 3,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.186.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oil Orange SS
Mã phần lô PP2500357202
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Orange 2 sodium
Mã phần lô PP2500357203
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Orbifloxacin
Mã phần lô PP2500357204
Giá từng phần lô 4,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.191.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Orthosulfamuron
Mã phần lô PP2500357205
Giá từng phần lô 10,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.008.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oxadiargyl
Mã phần lô PP2500357206
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.492.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oxamyl-oxime
Mã phần lô PP2500357207
Giá từng phần lô 12,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.499.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.049.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oxathiapiprolin
Mã phần lô PP2500357208
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.005.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oxaziclomefone
Mã phần lô PP2500357209
Giá từng phần lô 13,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.051.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.618.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Oxycarboxin
Mã phần lô PP2500357210
Giá từng phần lô 1,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Paeoniflorin
Mã phần lô PP2500357211
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pantothenic Acid Hemicalcium Salt
Mã phần lô PP2500357212
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.560.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Paraquat dichloride
Mã phần lô PP2500357213
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Parathion-methyl
Mã phần lô PP2500357214
Giá từng phần lô 1,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pb 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357215
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Penflufen
Mã phần lô PP2500357216
Giá từng phần lô 11,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.111.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.540.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Penoxsulam
Mã phần lô PP2500357217
Giá từng phần lô 9,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.742.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Permethrin
Mã phần lô PP2500357218
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phenmedipham
Mã phần lô PP2500357219
Giá từng phần lô 1,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phorate-oxon
Mã phần lô PP2500357220
Giá từng phần lô 7,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.760.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.578.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phorate-oxon-sulfone
Mã phần lô PP2500357221
Giá từng phần lô 8,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.027.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phorate-oxon-sulfoxide
Mã phần lô PP2500357222
Giá từng phần lô 6,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.516.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phorate-sulfone
Mã phần lô PP2500357223
Giá từng phần lô 5,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.025.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phosfolan
Mã phần lô PP2500357224
Giá từng phần lô 2,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.962.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phosfolan-methyl
Mã phần lô PP2500357225
Giá từng phần lô 2,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phosmet-oxon
Mã phần lô PP2500357226
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.966.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phosphonic acid
Mã phần lô PP2500357227
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Photphats 1000ppm
Mã phần lô PP2500357228
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phyllanthin
Mã phần lô PP2500357229
Giá từng phần lô 18,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.764.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500357230
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Piperin
Mã phần lô PP2500357231
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.914.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pirimicarb-Desmethyl
Mã phần lô PP2500357232
Giá từng phần lô 4,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.595.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.051.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pirimicarb-desmethyl-formamido
Mã phần lô PP2500357233
Giá từng phần lô 3,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.268.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pirlimycin
Mã phần lô PP2500357234
Giá từng phần lô 10,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.946.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn PlatycodinD
Mã phần lô PP2500357235
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.673.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Polyhexamethylenebiguanide hydrochloride
Mã phần lô PP2500357236
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.869.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Procain Penicillin G
Mã phần lô PP2500357237
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.932.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Profoxydim
Mã phần lô PP2500357238
Giá từng phần lô 3,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.557.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Promecarb
Mã phần lô PP2500357239
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Propamocarb
Mã phần lô PP2500357240
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Propaphos
Mã phần lô PP2500357241
Giá từng phần lô 7,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.251.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.758.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Propoxycarbazone
Mã phần lô PP2500357242
Giá từng phần lô 2,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.227.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Propoxycarbazone-2-OH
Mã phần lô PP2500357243
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Propyrisulfuron
Mã phần lô PP2500357244
Giá từng phần lô 4,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.718.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.096.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Proquinazid
Mã phần lô PP2500357245
Giá từng phần lô 4,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Prosulfocarb
Mã phần lô PP2500357246
Giá từng phần lô 3,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Prosulfuron
Mã phần lô PP2500357247
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.983.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Prothioconazole-desthio
Mã phần lô PP2500357248
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Prothoate
Mã phần lô PP2500357249
Giá từng phần lô 7,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.659.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Puerarin
Mã phần lô PP2500357250
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pydiflumetofen
Mã phần lô PP2500357251
Giá từng phần lô 9,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.436.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.926.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyracarbolid
Mã phần lô PP2500357252
Giá từng phần lô 2,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyraclonil
Mã phần lô PP2500357253
Giá từng phần lô 7,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.924.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyraoxystrobin
Mã phần lô PP2500357254
Giá từng phần lô 4,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.718.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.096.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrasulfotole
Mã phần lô PP2500357255
Giá từng phần lô 5,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.188.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.635.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrazolynate
Mã phần lô PP2500357256
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrazophos
Mã phần lô PP2500357257
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrazosulfuron-ethyl
Mã phần lô PP2500357258
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrazoxyfen
Mã phần lô PP2500357259
Giá từng phần lô 3,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyribencarb
Mã phần lô PP2500357260
Giá từng phần lô 9,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.783.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyribenzoxim
Mã phần lô PP2500357261
Giá từng phần lô 2,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.003.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyridaphenthion
Mã phần lô PP2500357262
Giá từng phần lô 3,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyridoxin hydrochloride
Mã phần lô PP2500357263
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrifenox
Mã phần lô PP2500357264
Giá từng phần lô 3,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrifluquinazon
Mã phần lô PP2500357265
Giá từng phần lô 4,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.738.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyriftalid
Mã phần lô PP2500357266
Giá từng phần lô 2,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.268.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyrimethanil
Mã phần lô PP2500357267
Giá từng phần lô 3,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyroquilon
Mã phần lô PP2500357268
Giá từng phần lô 1,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Pyroxsulam
Mã phần lô PP2500357269
Giá từng phần lô 3,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Quercetin
Mã phần lô PP2500357270
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Quinclorac
Mã phần lô PP2500357271
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.287.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Quinmerac
Mã phần lô PP2500357272
Giá từng phần lô 1,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Quinoclamine
Mã phần lô PP2500357273
Giá từng phần lô 2,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.839.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Riboflavin
Mã phần lô PP2500357274
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Rimsulfuron
Mã phần lô PP2500357275
Giá từng phần lô 3,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.492.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Robenidine
Mã phần lô PP2500357276
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Rotenone
Mã phần lô PP2500357277
Giá từng phần lô 1,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.533.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Rotundin
Mã phần lô PP2500357278
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
Mã phần lô PP2500357279
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Rutin
Mã phần lô PP2500357280
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Saflufenacil
Mã phần lô PP2500357281
Giá từng phần lô 6,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.658.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.174.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H11
Mã phần lô PP2500357282
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Saflufenacil MetaboliteM800H35
Mã phần lô PP2500357283
Giá từng phần lô 2,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Safranal
Mã phần lô PP2500357284
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.591.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Salicin
Mã phần lô PP2500357285
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Salinomycin
Mã phần lô PP2500357286
Giá từng phần lô 6,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.905.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sarafloxacin
Mã phần lô PP2500357287
Giá từng phần lô 4,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.578.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sb 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357288
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Se 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357289
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sebuthylazine
Mã phần lô PP2500357290
Giá từng phần lô 2,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.553.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sethoxydim
Mã phần lô PP2500357291
Giá từng phần lô 2,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.003.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Si 1000ppm
Mã phần lô PP2500357292
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Siduron
Mã phần lô PP2500357293
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Silybin
Mã phần lô PP2500357294
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Silychristin
Mã phần lô PP2500357295
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Silydianin
Mã phần lô PP2500357296
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Simetryn
Mã phần lô PP2500357297
Giá từng phần lô 1,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.246.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sn 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357298
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sodium Perchlorate monohydrate
Mã phần lô PP2500357299
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Solasodin
Mã phần lô PP2500357300
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.432.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Spinetoram 175-J
Mã phần lô PP2500357301
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Spinetoram 175-L
Mã phần lô PP2500357302
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Spirotetramat
Mã phần lô PP2500357303
Giá từng phần lô 4,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.423.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Spirotetramat-enol- glucoside
Mã phần lô PP2500357304
Giá từng phần lô 12,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.152.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Spirotetramat-mono- hydroxy
Mã phần lô PP2500357305
Giá từng phần lô 12,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.417.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Stevioside
Mã phần lô PP2500357306
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.414.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulcotrione
Mã phần lô PP2500357307
Giá từng phần lô 3,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.064.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulfaquinoxaline
Mã phần lô PP2500357308
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulfate 1000ppm
Mã phần lô PP2500357309
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulfentrazone
Mã phần lô PP2500357310
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.473.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulforaphane
Mã phần lô PP2500357311
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.673.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulfosulfuron
Mã phần lô PP2500357312
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.473.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Sulprofos
Mã phần lô PP2500357313
Giá từng phần lô 1,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn TanshinonIIA
Mã phần lô PP2500357314
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Taurine
Mã phần lô PP2500357315
Giá từng phần lô 1,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tebutam
Mã phần lô PP2500357316
Giá từng phần lô 2,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tebuthiuron
Mã phần lô PP2500357317
Giá từng phần lô 2,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.962.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tecnazene
Mã phần lô PP2500357318
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tefluthrin
Mã phần lô PP2500357319
Giá từng phần lô 5,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.917.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tefuryltrione
Mã phần lô PP2500357320
Giá từng phần lô 5,061,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.902.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tembotrione
Mã phần lô PP2500357321
Giá từng phần lô 2,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.880.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Temephos
Mã phần lô PP2500357322
Giá từng phần lô 1,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tepraloxydim
Mã phần lô PP2500357323
Giá từng phần lô 2,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.798.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Terbufos-sulfone
Mã phần lô PP2500357324
Giá từng phần lô 4,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.455.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Terbufos-sulfoxide
Mã phần lô PP2500357325
Giá từng phần lô 4,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.738.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tetraconazole
Mã phần lô PP2500357326
Giá từng phần lô 6,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.290.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tetracycline hydrochloride
Mã phần lô PP2500357327
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.019.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Theanine
Mã phần lô PP2500357328
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Thiamphenicol
Mã phần lô PP2500357329
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.287.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Thiofanox-sulfone
Mã phần lô PP2500357330
Giá từng phần lô 5,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.188.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.635.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Thiofanox-sulfoxide
Mã phần lô PP2500357331
Giá từng phần lô 3,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.451.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Thiophanate-methyl
Mã phần lô PP2500357332
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tiadinil
Mã phần lô PP2500357333
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.598.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tiafenacil
Mã phần lô PP2500357334
Giá từng phần lô 6,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.189.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tolpyralate
Mã phần lô PP2500357335
Giá từng phần lô 5,181,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.065.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Topramezone
Mã phần lô PP2500357336
Giá từng phần lô 6,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.352.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tralkoxydim
Mã phần lô PP2500357337
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Trans-Resveratrol
Mã phần lô PP2500357338
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Triasulfuron
Mã phần lô PP2500357339
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Triazophos
Mã phần lô PP2500357340
Giá từng phần lô 2,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Trichlorfon
Mã phần lô PP2500357341
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tridemorph
Mã phần lô PP2500357342
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.492.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Triethanolamine
Mã phần lô PP2500357343
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Triflumezopyrim
Mã phần lô PP2500357344
Giá từng phần lô 7,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.557.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Triflusulfuron MetaboliteIN-M7222
Mã phần lô PP2500357345
Giá từng phần lô 9,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.559.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Triflusulfuron-methyl
Mã phần lô PP2500357346
Giá từng phần lô 2,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.594.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Trimesium-glyphosate(sulfosate)
Mã phần lô PP2500357347
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tritosulfuron
Mã phần lô PP2500357348
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.288.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Tritosulfuron MetaboliteAMTT
Mã phần lô PP2500357349
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Valifenalate
Mã phần lô PP2500357350
Giá từng phần lô 2,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.839.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vamidothion-sulfone
Mã phần lô PP2500357351
Giá từng phần lô 5,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.270.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vamidothion-sulfoxide
Mã phần lô PP2500357352
Giá từng phần lô 7,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.618.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vernolate
Mã phần lô PP2500357353
Giá từng phần lô 1,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vitamin A acetate
Mã phần lô PP2500357354
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Vitamin A palmitate
Mã phần lô PP2500357355
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Withanolid
Mã phần lô PP2500357356
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.146.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Yttrium 1000 ppm
Mã phần lô PP2500357357
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Zeaxanthin
Mã phần lô PP2500357358
Giá từng phần lô 2,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.313.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Ziram
Mã phần lô PP2500357359
Giá từng phần lô 1,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Zn 1000ppm
Mã phần lô PP2500357360
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn β-Lactoglobulin from bovine milk
Mã phần lô PP2500357361
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChuẩnUridine 5'-monophosphate
Mã phần lô PP2500357362
Giá từng phần lô 5,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.709.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.826.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Bacillus cereus
Mã phần lô PP2500357363
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Bacillus subtilis subsp spizizenii
Mã phần lô PP2500357364
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Clostridium perfringens
Mã phần lô PP2500357365
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Enterococcus faecalis
Mã phần lô PP2500357366
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Escherichia coli
Mã phần lô PP2500357367
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2500357368
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Saccharomyces cerevisiae
Mã phần lô PP2500357369
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Salmonella enterica Enteritidis
Mã phần lô PP2500357370
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Salmonella enterica Typhimurium
Mã phần lô PP2500357371
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2500357372
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric acid monohydrate
Mã phần lô PP2500357373
Giá từng phần lô 2,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cộ sắc ký khí pha tĩnh dimethylpolysiloxanekhông phân cực
Mã phần lô PP2500357374
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.864.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc chiết béo
Mã phần lô PP2500357375
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế
Mã phần lô PP2500357376
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cooked meat Medium
Mã phần lô PP2500357377
Giá từng phần lô 28,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.490.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.479.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin
Mã phần lô PP2500357378
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin
Mã phần lô PP2500357379
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
Mã phần lô PP2500357380
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
Mã phần lô PP2500357381
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin
Mã phần lô PP2500357382
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
Mã phần lô PP2500357383
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột bảo vệ cho cột phân tích xơ GOS
Mã phần lô PP2500357384
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion
Mã phần lô PP2500357385
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL
Mã phần lô PP2500357386
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
Mã phần lô PP2500357387
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 30 mg, thể tích 1 mL
Mã phần lô PP2500357388
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL
Mã phần lô PP2500357389
Giá từng phần lô 151,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.144.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.952.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
Mã phần lô PP2500357390
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết vitamin B12
Mã phần lô PP2500357391
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột HiTrap Protein G
Mã phần lô PP2500357392
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.728.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột phân tích acid hữu cơ
Mã phần lô PP2500357393
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột phân tích carbohydrat
Mã phần lô PP2500357394
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID
Mã phần lô PP2500357395
Giá từng phần lô 33,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.287.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột phân tích monosaccharid
Mã phần lô PP2500357396
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột phân tích polyol
Mã phần lô PP2500357397
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột phân tích xơ GOS
Mã phần lô PP2500357398
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký Amide (150 mm x 2,1 mm; 1,7 μm) và bộ tiền cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357399
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 μm, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357400
Giá từng phần lô 54,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.128.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (130Å, 1,7 μm, 2,1 mm x 150 mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357401
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357402
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357403
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.728.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) và bộ bảo vệ cột
Mã phần lô PP2500357404
Giá từng phần lô 347,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.182.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7um) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357405
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357406
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm) và và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357407
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.773.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357408
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký C18 (5 μm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357409
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.319.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 μm) và bộ tiền cột phù hợp
Mã phần lô PP2500357410
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.955.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký HILIC (150 mm x 4,6 mm; 3,5 μm)
Mã phần lô PP2500357411
Giá từng phần lô 45,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký khí chứa 5% diphenyl/95% dimethylpholysiloxane
Mã phần lô PP2500357412
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký khí chứa pha tĩnh 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm)
Mã phần lô PP2500357413
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl (30 m x 0,25 mm x 0,25 μm)
Mã phần lô PP2500357414
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.046.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 μm)
Mã phần lô PP2500357415
Giá từng phần lô 95,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký miễn dịch HiTrap Heparin HP
Mã phần lô PP2500357416
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.773.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký rây phân tử Protein (SEC Column), (200Å, 3.5 μm, 7,8 mm x 300 mm)
Mã phần lô PP2500357417
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký trao đổi anion
Mã phần lô PP2500357418
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký trao đổi ion
Mã phần lô PP2500357419
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột SPE SCX
Mã phần lô PP2500357420
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet nhựa dùng một lần
Mã phần lô PP2500357421
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.182.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyclohexan
Mã phần lô PP2500357422
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn xuất Accq-fluor (AccQ-Fluor Reagent Kit)
Mã phần lô PP2500357423
Giá từng phần lô 173,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.128.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dansyl Chloride
Mã phần lô PP2500357424
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 10 μL có lọc
Mã phần lô PP2500357425
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 1000uL có lọc
Mã phần lô PP2500357426
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 10mL
Mã phần lô PP2500357427
Giá từng phần lô 688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 939.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 200 μL có lọc
Mã phần lô PP2500357428
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn trắng 10μL
Mã phần lô PP2500357429
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200 μL
Mã phần lô PP2500357430
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1000 μL
Mã phần lô PP2500357431
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.273.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn mẫu 0,76 mm ID PVC Pump tubes black/black
Mã phần lô PP2500357432
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.137.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Debubble Solution (1X)
Mã phần lô PP2500357433
Giá từng phần lô 5,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.687.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.818.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm Buffered pepton water
Mã phần lô PP2500357434
Giá từng phần lô 132,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.982.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm điện di TAE buffer 50X
Mã phần lô PP2500357435
Giá từng phần lô 6,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.823.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Demi fraser
Mã phần lô PP2500357436
Giá từng phần lô 25,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.441.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2500357437
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
Mã phần lô PP2500357438
Giá từng phần lô 103,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.837.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diethyl ether
Mã phần lô PP2500357439
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dimethyl dicarbonat
Mã phần lô PP2500357440
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.114.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dimethyl formamide
Mã phần lô PP2500357441
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dimethylsulfoxide
Mã phần lô PP2500357442
Giá từng phần lô 51,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.579.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Di-sodiumoxalate
Mã phần lô PP2500357443
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm Attune wash solution
Mã phần lô PP2500357444
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.932.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm Cathdode buffer container
Mã phần lô PP2500357445
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm focusing fluid
Mã phần lô PP2500357446
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm shutdown solution
Mã phần lô PP2500357447
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.932.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2500357448
Giá từng phần lô 2,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.804.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch PCR Master Mix (2X)
Mã phần lô PP2500357449
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.523.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tune hiệu chuẩn thiết bị- detector (Nexion dual detector calibrationsolution)
Mã phần lô PP2500357450
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tune thiết bị (Nexion setup solution)
Mã phần lô PP2500357451
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzyme Lipase
Mã phần lô PP2500357452
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Enzyme α–amylase từ aspergillusoryzae
Mã phần lô PP2500357453
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethyl acetate
Mã phần lô PP2500357454
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fibrinogentừ huyết tương bò
Mã phần lô PP2500357455
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fmoc chloride
Mã phần lô PP2500357456
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyde solution
Mã phần lô PP2500357457
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.239.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
FRASER broth (base)
Mã phần lô PP2500357458
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su không bột cỡ M
Mã phần lô PP2500357459
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc vàng phi 11
Mã phần lô PP2500357460
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.387.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 129.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc vàng phi 18
Mã phần lô PP2500357461
Giá từng phần lô 467,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.955.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 332.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc xanh phi 11/ giấy lọc định lượng chậm 110 mm
Mã phần lô PP2500357462
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2500357463
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Heptafluorobutyric acid
Mã phần lô PP2500357464
Giá từng phần lô 32,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hexamethyldisilazane
Mã phần lô PP2500357465
Giá từng phần lô 3,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh CHCA
Mã phần lô PP2500357466
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký khí v400 GC PestiMix Kit 1
Mã phần lô PP2500357467
Giá từng phần lô 158,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.496.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp chuẩn hóa chất bảo vệ thực vật dùng cho sắc ký lỏng s v700 LC PestiMix Kit 3
Mã phần lô PP2500357468
Giá từng phần lô 264,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.723.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp chuẩn PCB mix 37
Mã phần lô PP2500357469
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.169.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương đông khô thử Coagulase
Mã phần lô PP2500357470
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxylamine
Mã phần lô PP2500357471
Giá từng phần lô 1,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insert thủy tinh thể tích 300μL, chân đế bằng nhựa
Mã phần lô PP2500357472
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Isooctane
Mã phần lô PP2500357473
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali iodide
Mã phần lô PP2500357474
Giá từng phần lô 7,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.808.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh H
Mã phần lô PP2500357475
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh O
Mã phần lô PP2500357476
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kháng huyết thanh Vibrio Cholerae AntiserumPoly
Mã phần lô PP2500357477
Giá từng phần lô 10,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.240.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn
Mã phần lô PP2500357478
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang hoạt tính
Mã phần lô PP2500357479
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần
Mã phần lô PP2500357480
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Heli
Mã phần lô PP2500357481
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.910.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Hydro
Mã phần lô PP2500357482
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Nito
Mã phần lô PP2500357483
Giá từng phần lô 51,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).
Mã phần lô PP2500357484
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm mẫu 100 μl
Mã phần lô PP2500357485
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.546.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm mẫu dùng cho GC
Mã phần lô PP2500357486
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.546.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit độc tố tụ cầu
Mã phần lô PP2500357487
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminatorv3.1 Cycle
Mã phần lô PP2500357488
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit HiGreen qPCR master mix (2X)
Mã phần lô PP2500357489
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2500357490
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột
Mã phần lô PP2500357491
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes
Mã phần lô PP2500357492
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.955.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm nghiệm Salmonella
Mã phần lô PP2500357493
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng
Mã phần lô PP2500357494
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít phân tích α-Amylase HR Reagent
Mã phần lô PP2500357495
Giá từng phần lô 182,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít Probe qPCR master mix (2X)
Mã phần lô PP2500357496
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách AND từ thực phẩm
Mã phần lô PP2500357497
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xác định tế bào sống/ chết
Mã phần lô PP2500357498
Giá từng phần lô 56,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.586.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
L-(+)-Ascorbic acid
Mã phần lô PP2500357499
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liver veal agar
Mã phần lô PP2500357500
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.048.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ vial 2 ml và nắp
Mã phần lô PP2500357501
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lysine Decarboxylase Broth
Mã phần lô PP2500357502
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesium sulfate khan
Mã phần lô PP2500357503
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm
Mã phần lô PP2500357504
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm
Mã phần lô PP2500357505
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc pha động Cellulose acetate cỡ lỗ 0,2 μm
Mã phần lô PP2500357506
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.160.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc pha động cỡ lỗ 0,45μm
Mã phần lô PP2500357507
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.910.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm
Mã phần lô PP2500357508
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.455.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm
Mã phần lô PP2500357509
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Marker của AND có kích thước bé
Mã phần lô PP2500357510
Giá từng phần lô 8,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.264.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ phòng độc
Mã phần lô PP2500357511
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Menadione
Mã phần lô PP2500357512
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metanil Yellow
Mã phần lô PP2500357513
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.932.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol
Mã phần lô PP2500357514
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol dùng cho phân tích
Mã phần lô PP2500357515
Giá từng phần lô 193,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.264.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylsulfonylmethane (MSM)
Mã phần lô PP2500357516
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MicroAmpFast Reaction Tube
Mã phần lô PP2500357517
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.637.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MicroAmpoptical 8cap strip
Mã phần lô PP2500357518
Giá từng phần lô 31,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.146.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipetloại 100-1000μL
Mã phần lô PP2500357519
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipetloại 10-100μL
Mã phần lô PP2500357520
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipetloại 20-200μL
Mã phần lô PP2500357521
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipetloại 500-5000uL
Mã phần lô PP2500357522
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
Mã phần lô PP2500357523
Giá từng phần lô 52,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.205.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Lauryl sulfat broth
Mã phần lô PP2500357524
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth
Mã phần lô PP2500357525
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.973.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường RV broth
Mã phần lô PP2500357526
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối natri 1-heptansulfornat
Mã phần lô PP2500357527
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.755.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
N,N-Diethyl-p-phenyl-enediamine sulfate salt
Mã phần lô PP2500357528
Giá từng phần lô 3,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.254.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NaCl
Mã phần lô PP2500357529
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp vial có rãnh
Mã phần lô PP2500357530
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.728.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri acetat khan
Mã phần lô PP2500357531
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.069.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri chloride
Mã phần lô PP2500357532
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.137.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hydroxit
Mã phần lô PP2500357533
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hydroxit cho IC
Mã phần lô PP2500357534
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.164.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri sulfat (Na2SO4)
Mã phần lô PP2500357535
Giá từng phần lô 7,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.623.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
n-Hexan
Mã phần lô PP2500357536
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
n-Hexan dùng cho GC
Mã phần lô PP2500357537
Giá từng phần lô 67,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.828.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội chuẩn 13C-LABELEDPCB MIXTURE-A PCBS-77/81/123/126/169/180
Mã phần lô PP2500357538
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội chuẩn rac Biotin-d4
Mã phần lô PP2500357539
Giá từng phần lô 111,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.523.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chuẩn H2SO4 0.1N
Mã phần lô PP2500357540
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chuẩn HCl
Mã phần lô PP2500357541
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.773.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chuẩn iod
Mã phần lô PP2500357542
Giá từng phần lô 8,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.940.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chuẩn kali permanganat 0.1N
Mã phần lô PP2500357543
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chuẩn natri thiosulfate
Mã phần lô PP2500357544
Giá từng phần lô 11,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống eppendort 1,5 mL
Mã phần lô PP2500357545
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống eppendort 2 mL
Mã phần lô PP2500357546
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.728.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống fancol 15 mL
Mã phần lô PP2500357547
Giá từng phần lô 251,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống fancol 50 mL
Mã phần lô PP2500357548
Giá từng phần lô 611,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.273.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 269.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
Mã phần lô PP2500357549
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.591.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh phi 16 nắp nhôm
Mã phần lô PP2500357550
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pararosanlline hydrochloride
Mã phần lô PP2500357551
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peptone from meat
Mã phần lô PP2500357552
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.114.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Performance Tracking Beads
Mã phần lô PP2500357553
Giá từng phần lô 27,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.111.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Petroleumether 30-60
Mã phần lô PP2500357554
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 542.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu thủy tinh phi 7
Mã phần lô PP2500357555
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc
Mã phần lô PP2500357556
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.364.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phthaldialdehyde
Mã phần lô PP2500357557
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2500357558
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.455.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassiumsulfate
Mã phần lô PP2500357559
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassiumtellurite (K2TeO3)
Mã phần lô PP2500357560
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pyridine
Mã phần lô PP2500357561
Giá từng phần lô 15,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.374.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quần áo bảo hộ
Mã phần lô PP2500357562
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.819.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Skim milk powder
Mã phần lô PP2500357563
Giá từng phần lô 8,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.418.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Slanet Bartley agar
Mã phần lô PP2500357564
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium acetate trihydrate
Mã phần lô PP2500357565
Giá từng phần lô 8,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.435.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Cyanide
Mã phần lô PP2500357566
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.864.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium methoxide(NaOCH3)
Mã phần lô PP2500357567
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium tetraboratedecahydrate
Mã phần lô PP2500357568
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TCBS
Mã phần lô PP2500357569
Giá từng phần lô 4,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.545.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tetrahydrofuran
Mã phần lô PP2500357570
Giá từng phần lô 17,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.782.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Agarose
Mã phần lô PP2500357571
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
Mã phần lô PP2500357572
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.819.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2500357573
Giá từng phần lô 80,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.226.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch DICHLORAN-G (DG18)
Mã phần lô PP2500357574
Giá từng phần lô 203,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.977.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Glucose Bromcresol Purple Agar
Mã phần lô PP2500357575
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch MYP
Mã phần lô PP2500357576
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.691.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Plate count
Mã phần lô PP2500357577
Giá từng phần lô 155,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Pseudomonas agar base
Mã phần lô PP2500357578
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch Sakazakii agar
Mã phần lô PP2500357579
Giá từng phần lô 13,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.528.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch TBX
Mã phần lô PP2500357580
Giá từng phần lô 135,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.237.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch TOS-propionateagar medium
Mã phần lô PP2500357581
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch TTC agar
Mã phần lô PP2500357582
Giá từng phần lô 141,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)
Mã phần lô PP2500357583
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch XLD agar
Mã phần lô PP2500357584
Giá từng phần lô 90,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
Mã phần lô PP2500357585
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder
Mã phần lô PP2500357586
Giá từng phần lô 7,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.860.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thang Protein PageRulerPrestainedProtein ladder
Mã phần lô PP2500357587
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.455.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thrombin from bovine plasma
Mã phần lô PP2500357588
Giá từng phần lô 127,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Redsafe
Mã phần lô PP2500357589
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiền cột C18
Mã phần lô PP2500357590
Giá từng phần lô 32,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.310.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 μm)
Mã phần lô PP2500357591
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.455.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Titriplex III (EDTA)
Mã phần lô PP2500357592
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Torch (Đuốc plasma cho ICP-OES)
Mã phần lô PP2500357593
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.410.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trichloroacetic acid
Mã phần lô PP2500357594
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.273.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tricine
Mã phần lô PP2500357595
Giá từng phần lô 31,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.323.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Triethylamin
Mã phần lô PP2500357596
Giá từng phần lô 8,567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.683.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trifluoroacetic acid
Mã phần lô PP2500357597
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trinatri citrate
Mã phần lô PP2500357598
Giá từng phần lô 2,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.170.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TRIPLE SUGAR IRON AGAR
Mã phần lô PP2500357599
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo điều kiện vi hiếu khí cho Campylobacter
Mã phần lô PP2500357600
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo môi trường kỵ khí
Mã phần lô PP2500357601
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.091.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư tiêu hao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UltraPure Distilled Water
Mã phần lô PP2500357602
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.046.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea broth
Mã phần lô PP2500357603
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar
Mã phần lô PP2500357604
Giá từng phần lô 73,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.841.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Wijs solution
Mã phần lô PP2500357605
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.546.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Z-L-Lys-Onp hydrochloride
Mã phần lô PP2500357606
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.182.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->