Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm được giao từ nguồn Ngân sách nhà nước năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300215430-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/09/2023 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm được giao từ nguồn Ngân sách nhà nước năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300153823
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,479,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67.185.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300328364 - 1,3-Dimethylamylamine 2,290,000 3.123.000 3822 1.603.000 1
2 PP2300328365 - 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol 1,550,000 2.114.000 3822 1.085.000 1
3 PP2300328366 - 2-Ethoxyethanol 1,300,000 1.773.000 2905 910.000 1
4 PP2300328367 - 2-HydroxypropylNortadalafil (Mixture of Diastereomers) 5,070,000 6.914.000 3822 3.549.000 1
5 PP2300328368 - 2-propanol 1,700,000 2.319.000 2905 1.190.000 1
6 PP2300328369 - Acetone 435,000 594.000 2914 304.500 3
7 PP2300328370 - Acetonitril HPLC 55,238,000 75.325.000 2926 38.666.600 47
8 PP2300328371 - Acetonitrile gradient grade 68,200,000 93.000.000 2926 47.740.000 29
9 PP2300328372 - Ammonium ion (II) sulfat hexahydrat 2,200,000 3.000.000 2842 1.540.000 1
10 PP2300328373 - Amoni formate 951,000 1.297.000 2915 665.700 1
11 PP2300328374 - Amyloglucosidase (Aspergillus niger) 13,200,000 18.000.000 3507 9.240.000 1
12 PP2300328375 - Argon lỏng 69,600,000 99.429.000 2804 48.720.000 8
13 PP2300328376 - Axit Acetic glacial 530,000 723.000 2915 371.000 1
14 PP2300328377 - Axit boric 74,000 101.000 2810 51.800 1
15 PP2300328378 - Axit formic 1,500,000 2.046.000 2915 1.050.000 1
16 PP2300328379 - Axit Hydrochloric dùng cho thiết bị quang phổ 1,650,000 2.250.000 2806 1.155.000 3
17 PP2300328380 - Axit meta phosphoric 3,350,000 4.569.000 2809 2.345.000 1
18 PP2300328381 - Axit Nitric 28,800,000 39.273.000 2808 20.160.000 12
19 PP2300328382 - Axit orthoPhosphoric 2,120,000 2.891.000 2809 1.484.000 1
20 PP2300328383 - Axit Sulfuric 196,000 268.000 2807 137.200 3
21 PP2300328384 - Bản kính Silica gel 7,870,000 10.931.000 9027 5.509.000 1
22 PP2300328385 - Bình cầu 100 mL 29/32 đáy bằng và nắp teflon 1,560,000 2.167.000 7017 1.092.000 6
23 PP2300328386 - Bình cầu 250 mL, 29/32 đáy bằng và nắp teflon kín 2,124,000 2.950.000 7017 1.486.800 8
24 PP2300328387 - Bình định mức 10 mL 6,840,000 9.500.000 7017 4.788.000 40
25 PP2300328388 - Bình định mức 100 mL 10,075,000 13.994.000 7017 7.052.500 43
26 PP2300328389 - Bình định mức 1000 mL 760,000 1.056.000 7017 532.000 1
27 PP2300328390 - Bình định mức 2000 mL 4,620,000 6.417.000 7017 3.234.000 5
28 PP2300328391 - Bình định mức 25 mL 11,070,000 15.375.000 7017 7.749.000 60
29 PP2300328392 - Bình định mức 5 mL 1,100,000 1.528.000 7017 770.000 6
30 PP2300328393 - Bình định mức 50 mL 35,250,000 48.959.000 7017 24.675.000 156
31 PP2300328394 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 2,280,000 3.167.000 7017 1.596.000 8
32 PP2300328395 - Bình tam giác 500 mL 2,244,000 3.117.000 7017 1.570.800 15
33 PP2300328396 - Bình trung tính 500 mL 1,875,000 2.605.000 7017 1.312.500 10
34 PP2300328397 - Bộ chia thể tích Dispenser 2,5-25 mL 13,000,000 18.056.000 8479 9.100.000 1
35 PP2300328398 - Bộ gá cột 9,240,000 12.834.000 9027 6.468.000 1
36 PP2300328399 - Bộ kit bảo trì cho bộ tiêm mẫu tự động cho hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD 50,000,000 69.445.000 9027 35.000.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
37 PP2300328400 - Bộ kit bảo trì cho detector khối phổ Xevo TQ-XS 70,000,000 97.223.000 9027 49.000.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
38 PP2300328401 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng 10,258,000 14.248.000 3822 7.180.600 1
39 PP2300328402 - Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống HPLC 238,800,000 331.667.000 9027 167.160.000 4Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
40 PP2300328403 - Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống Iclass 94,100,000 130.695.000 9027 65.870.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
41 PP2300328404 - Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống UPLC Hclass 126,000,000 175.000.000 9027 88.200.000 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
42 PP2300328405 - Bộ vật tư bảo trì cho bơm hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD 40,000,000 55.556.000 9027 28.000.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
43 PP2300328406 - Bộ vật tư bảo trì cho hệ hống định danh vi khuẩn Vitek MS 85,000,000 118.056.000 9405 59.500.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
44 PP2300328407 - Bộ vật tư bảo trì cho máy lọc nước Milli Q integral 10 25,000,000 34.723.000 9027 17.500.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
45 PP2300328408 - Bộ vật tư bảo trì cho máy sinh khí nito Genius XE70 46,000,000 63.889.000 9027 32.200.000 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
46 PP2300328409 - Bộ vật tư bảo trì phù hợp cho detector khối phổ TQD 71,000,000 98.612.000 9027 49.700.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
47 PP2300328410 - Bộ vật tư bảo trì tương thích với detector khối phổ API 5500/6500 48,000,000 66.667.000 9027 33.600.000 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
48 PP2300328411 - Bột làm sạch C18 12,200,000 16.637.000 3402 8.540.000 1
49 PP2300328412 - Bột làm sạch GCB 13,550,000 18.478.000 3402 9.485.000 1
50 PP2300328413 - Bột làm sạch PSA 11,580,000 15.791.000 3402 8.106.000 1
51 PP2300328414 - Bovine IgG ELISA kit 21,250,000 28.978.000 3822 14.875.000 1
52 PP2300328415 - Chất chuẩn Berberin 1,270,000 1.732.000 3822 889.000 1
53 PP2300328416 - Chất chuẩn Cynarin 4,600,000 6.273.000 3822 3.220.000 1
54 PP2300328417 - Chất chuẩn Daidzein 3,550,000 4.841.000 3822 2.485.000 1
55 PP2300328418 - Chất chuẩn Gamma Oryzanol 1,900,000 2.591.000 3822 1.330.000 1
56 PP2300328419 - Chất chuẩn Hesperidin 1,370,000 1.869.000 3822 959.000 1
57 PP2300328420 - Chất chuẩn L-Ornithine Aspartat 4,680,000 6.382.000 3822 3.276.000 1
58 PP2300328421 - Chất chuẩn Piperin 1,270,000 1.732.000 3822 889.000 1
59 PP2300328422 - Chất chuẩn Rutin trihydrat 1,030,000 1.405.000 3822 721.000 1
60 PP2300328423 - Chất chuẩn Silybin A + B 1,970,000 2.687.000 3822 1.379.000 1
61 PP2300328424 - Chất chuẩn Theanine 1,630,000 2.223.000 3822 1.141.000 1
62 PP2300328425 - Chromium nitrate nonahydrate 440,000 600.000 3822 308.000 1
63 PP2300328426 - Chuẩn 2,4-D 1,050,000 1.432.000 3822 735.000 1
64 PP2300328427 - Chuẩn 4-MEI (4-methylimidazole) 1,950,000 2.660.000 3822 1.365.000 1
65 PP2300328428 - Chuẩn 5- [2- Ethoxy- 5- [(4- methyl- 1- piperazinyl) thioxomethyl] phenyl] - 1, 6- dihydro- 1- methyl- 3- propyl-7H- pyrazolo[4, 3- d] pyrimidine- 7- thione 6,815,000 9.294.000 3822 4.770.500 1
66 PP2300328429 - Chuẩn 5-(2-Ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one 2,800,000 3.819.000 3822 1.960.000 1
67 PP2300328430 - Chuẩn 5-(5-Carboxy-2-ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one 4,956,000 6.759.000 3822 3.469.200 1
68 PP2300328431 - Chuẩn Abamectin 10,020,000 13.664.000 3822 7.014.000 1
69 PP2300328432 - Chuẩn Acephate 5,450,000 7.432.000 3822 3.815.000 1
70 PP2300328433 - Chuẩn Acetamiprid 3,420,000 4.664.000 3822 2.394.000 1
71 PP2300328434 - Chuẩn Aildenafil (Methisosildenafil) 3,800,000 5.182.000 3822 2.660.000 1
72 PP2300328435 - Chuẩn Aldicarb 2,500,000 3.410.000 3822 1.750.000 1
73 PP2300328436 - Chuẩn Aminocyclopyrachlor 6,240,000 8.510.000 3822 4.368.000 1
74 PP2300328437 - Chuẩn Aminopyralid 10,800,000 14.728.000 3822 7.560.000 1
75 PP2300328438 - Chuẩn Aminotadalafil 5,400,000 7.364.000 3822 3.780.000 1
76 PP2300328439 - Chuẩn Amitraz 1,800,000 2.455.000 3822 1.260.000 1
77 PP2300328440 - Chuẩn AMPA 2,600,000 3.546.000 3822 1.820.000 1
78 PP2300328441 - Chuẩn Anastrozole 2,800,000 3.819.000 3822 1.960.000 1
79 PP2300328442 - Chuẩn Anthracen 5,750,000 7.841.000 3822 4.025.000 1
80 PP2300328443 - Chuẩn As 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
81 PP2300328444 - Chuẩn Azaperone 12,000,000 16.364.000 3822 8.400.000 1
82 PP2300328445 - Chuẩn B 1000 ppm 1,200,000 1.637.000 3822 840.000 1
83 PP2300328446 - Chuẩn Bentazone 1,300,000 1.773.000 3822 910.000 1
84 PP2300328447 - Chuẩn Benzamidenafil (Rac-xanthoanthrafil) 6,330,000 8.632.000 3822 4.431.000 1
85 PP2300328448 - Chuẩn Benzovindiflupyr 19,700,000 26.864.000 3822 13.790.000 1
86 PP2300328449 - Chuẩn Bifenthrin 6,550,000 8.932.000 3822 4.585.000 1
87 PP2300328450 - Chuẩn Budesonide 5,250,000 7.160.000 3822 3.675.000 1
88 PP2300328451 - Chuẩn Buformin hydrochloride 2,250,000 3.069.000 3822 1.575.000 1
89 PP2300328452 - Chuẩn Ca 1000 ppm 1,200,000 1.637.000 3822 840.000 1
90 PP2300328453 - Chuẩn Cafein 1,420,000 1.937.000 3822 994.000 1
91 PP2300328454 - Chuẩn Carazolol 4,840,000 6.600.000 3822 3.388.000 1
92 PP2300328455 - Chuẩn Carbendazim 3,300,000 4.500.000 3822 2.310.000 1
93 PP2300328456 - Chuẩn Carbofuran 1,490,000 2.032.000 3822 1.043.000 1
94 PP2300328457 - Chuẩn Carnosic acid 1,800,000 2.455.000 3822 1.260.000 1
95 PP2300328458 - Chuẩn Cd 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
96 PP2300328459 - Chuẩn Cefalexin 5,828,000 7.948.000 3822 4.079.600 1
97 PP2300328460 - Chuẩn Chlordane (mix isomers) 9,500,000 12.955.000 3822 6.650.000 1
98 PP2300328461 - Chuẩn Chlorfenapyr 4,250,000 5.796.000 3822 2.975.000 1
99 PP2300328462 - Chuẩn Chlormequat chloride 990,000 1.350.000 3822 693.000 1
100 PP2300328463 - Chuẩn Chlormezanone 2,600,000 3.546.000 3822 1.820.000 1
101 PP2300328464 - Chuẩn Chlorodenafil 7,738,000 10.552.000 3822 5.416.600 1
102 PP2300328465 - Chuẩn Chloropretadalafil 3,780,000 5.155.000 3822 2.646.000 1
103 PP2300328466 - Chuẩn Chloro-sibutramine hydrochloride 3,700,000 5.046.000 3822 2.590.000 1
104 PP2300328467 - Chuẩn Chlorpheniraminemaleate 1,910,000 2.605.000 3822 1.337.000 1
105 PP2300328468 - Chuẩn Chlorpyrifos 1,960,000 2.673.000 3822 1.372.000 1
106 PP2300328469 - Chuẩn Chlorzoxazone 4,750,000 6.478.000 3822 3.325.000 1
107 PP2300328470 - Chuẩn Cinnarizine 4,750,000 6.478.000 3822 3.325.000 1
108 PP2300328471 - Chuẩn Clenbuterol hydrochloride 9,800,000 13.364.000 3822 6.860.000 1
109 PP2300328472 - Chuẩn Colchicine 1,350,000 1.841.000 3822 945.000 1
110 PP2300328473 - chuẩn Cr 1000 ppm 1,200,000 1.637.000 3822 840.000 1
111 PP2300328474 - Chuẩn Cu 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
112 PP2300328475 - Chuẩn Cyhalothrin 2,240,000 3.055.000 3822 1.568.000 1
113 PP2300328476 - Chuẩn Cypermethrin 1,800,000 2.455.000 3822 1.260.000 1
114 PP2300328477 - Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride 4,000,000 5.455.000 3822 2.800.000 1
115 PP2300328478 - Chuẩn Cyromazine 1,590,000 2.169.000 3822 1.113.000 1
116 PP2300328479 - Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride 2,300,000 3.137.000 3822 1.610.000 1
117 PP2300328480 - Chuẩn Deflazacort 3,350,000 4.569.000 3822 2.345.000 1
118 PP2300328481 - Chuẩn DEHA (Dehydroepiandrosterone) 5,090,000 6.941.000 3822 3.563.000 1
119 PP2300328482 - Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride 4,790,000 6.532.000 3822 3.353.000 1
120 PP2300328483 - Chuẩn Desmethyl Carbodenafil 6,600,000 9.000.000 3822 4.620.000 1
121 PP2300328484 - Chuẩn Desmethylsildenafil (1-[[3-(4,7-Dihydro-1-methyl-7-oxo-3-propyl-1H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-5-yl)-4-ethoxyphenyl]sulfonyl]piperazine) 3,370,000 4.596.000 3822 2.359.000 1
122 PP2300328485 - Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil 6,730,000 9.178.000 3822 4.711.000 1
123 PP2300328486 - Chuẩn Diazinon 3,100,000 4.228.000 3822 2.170.000 1
124 PP2300328487 - Chuẩn Dichlobenil 1,600,000 2.182.000 3822 1.120.000 1
125 PP2300328488 - Chuẩn Diclazuril 5,200,000 7.091.000 3822 3.640.000 1
126 PP2300328489 - Chuẩn Dicofol 7,500,000 10.228.000 3822 5.250.000 1
127 PP2300328490 - Chuẩn Didesmethyl Sibutramine 6,300,000 8.591.000 3822 4.410.000 1
128 PP2300328491 - Chuẩn Diflubenzuron 2,600,000 3.546.000 3822 1.820.000 1
129 PP2300328492 - Chuẩn Dimethenamid-P 4,200,000 5.728.000 3822 2.940.000 1
130 PP2300328493 - Chuẩn Diphenylamine 668,000 911.000 3822 467.600 1
131 PP2300328494 - Chuẩn Diquat dibromide 2,500,000 3.410.000 3822 1.750.000 1
132 PP2300328495 - Chuẩn Disulfoton 2,000,000 2.728.000 3822 1.400.000 1
133 PP2300328496 - Chuẩn Dithianon 2,200,000 3.000.000 3822 1.540.000 1
134 PP2300328497 - Chuẩn Esfenvalerate 3,900,000 5.319.000 3822 2.730.000 1
135 PP2300328498 - Chuẩn Ethephon 2,630,000 3.587.000 3822 1.841.000 1
136 PP2300328499 - Chuẩn Ethoprophos 2,970,000 4.050.000 3822 2.079.000 1
137 PP2300328500 - Chuẩn Ethoxyquin 1,650,000 2.250.000 3822 1.155.000 1
138 PP2300328501 - Chuẩn Etoxazole 6,600,000 9.000.000 3822 4.620.000 1
139 PP2300328502 - Chuẩn Fe 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
140 PP2300328503 - Chuẩn Fenpropathin 7,700,000 10.500.000 3822 5.390.000 1
141 PP2300328504 - Chuẩn Fenthion 1,500,000 2.046.000 3822 1.050.000 1
142 PP2300328505 - Chuẩn Fenvalerate 2,990,000 4.078.000 3822 2.093.000 1
143 PP2300328506 - Chuẩn Fipronil 11,210,000 15.287.000 3822 7.847.000 1
144 PP2300328507 - Chuẩn Flibanserin 2,500,000 3.410.000 3822 1.750.000 1
145 PP2300328508 - Chuẩn Fludrocortisone acetate 2,550,000 3.478.000 3822 1.785.000 1
146 PP2300328509 - Chuẩn Flumethirn 3,900,000 5.319.000 3822 2.730.000 1
147 PP2300328510 - Chuẩn Fluocinonide 33,000,000 45.000.000 3822 23.100.000 1
148 PP2300328511 - Chuẩn Fluorometholone 3,565,000 4.862.000 3822 2.495.500 1
149 PP2300328512 - Chuẩn Ge 1000 ppm 5,864,000 7.997.000 3822 4.104.800 1
150 PP2300328513 - Chuẩn Glibenclamide 1,750,000 2.387.000 3822 1.225.000 1
151 PP2300328514 - Chuẩn Gliclazide 1,550,000 2.114.000 3822 1.085.000 1
152 PP2300328515 - Chuẩn Glufosinate ammonium 3,430,000 4.678.000 3822 2.401.000 1
153 PP2300328516 - Chuẩn Glyphosate 1,752,000 2.390.000 3822 1.226.400 1
154 PP2300328517 - Chuẩn Heptachlor 5,310,000 7.241.000 3822 3.717.000 1
155 PP2300328518 - Chuẩn hexaconazole 4,104,000 5.597.000 3822 2.872.800 1
156 PP2300328519 - Chuẩn Hg 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
157 PP2300328520 - Chuẩn Histamine Dihydrochloride 1,800,000 2.455.000 3822 1.260.000 1
158 PP2300328521 - Chuẩn Homo sildenafil 12,130,000 16.541.000 3822 8.491.000 1
159 PP2300328522 - Chuẩn hỗn hợp n-Paraffin Mix C10,C12,C14,C16 5,490,000 7.487.000 3822 3.843.000 1
160 PP2300328523 - Chuẩn Hydrochlorothiazide 2,610,000 3.560.000 3822 1.827.000 1
161 PP2300328524 - Chuẩn Hydroxy Acetildenafil 5,460,000 7.446.000 3822 3.822.000 1
162 PP2300328525 - Chuẩn Hydroxy Chlorodenafil 6,730,000 9.178.000 3822 4.711.000 1
163 PP2300328526 - Chuẩn Hydroxyhomo Sildenafil 6,160,000 8.400.000 3822 4.312.000 1
164 PP2300328527 - Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil 6,410,000 8.741.000 3822 4.487.000 1
165 PP2300328528 - Chuẩn Hydroxythiovardenafil 5,640,000 7.691.000 3822 3.948.000 1
166 PP2300328529 - Chuẩn IgG from bovine serum 10,400,000 14.182.000 3822 7.280.000 1
167 PP2300328530 - Chuẩn Imidachlorprid 1,937,000 2.642.000 3822 1.355.900 1
168 PP2300328531 - Chuẩn Kali 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
169 PP2300328532 - Chuẩn L-Ascorbic acid 1,036,000 1.413.000 3822 725.200 1
170 PP2300328533 - Chuẩn Letrozole 2,010,000 2.741.000 3822 1.407.000 1
171 PP2300328534 - Chuẩn Leucomalachite Green 1,300,000 1.773.000 3822 910.000 1
172 PP2300328535 - Chuẩn Levamisole hydrochloride 7,500,000 10.228.000 3822 5.250.000 1
173 PP2300328536 - Chuẩn Lindane 1,950,000 2.660.000 3822 1.365.000 1
174 PP2300328537 - Chuẩn Lodenafil Carbonate 6,550,000 8.932.000 3822 4.585.000 1
175 PP2300328538 - Chuẩn Lornoxicam 4,200,000 5.728.000 3822 2.940.000 1
176 PP2300328539 - Chuẩn Malachite Green chloride 9,240,000 12.600.000 3822 6.468.000 1
177 PP2300328540 - Chuẩn MCPA 1,890,000 2.578.000 3822 1.323.000 1
178 PP2300328541 - Chuẩn Menaquinone 7 3,210,000 4.378.000 3822 2.247.000 1
179 PP2300328542 - Chuẩn Mesotrione 3,030,000 4.132.000 3822 2.121.000 1
180 PP2300328543 - Chuẩn Metformin Hydrochloride 2,760,000 3.764.000 3822 1.932.000 1
181 PP2300328544 - Chuẩn Methamidophos 2,100,000 2.864.000 3822 1.470.000 1
182 PP2300328545 - Chuẩn Methisosildenafil 4,095,000 5.585.000 3822 2.866.500 1
183 PP2300328546 - Chuẩn Methyl bromide solution 830,000 1.132.000 3822 581.000 1
184 PP2300328547 - Chuẩn Mg 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
185 PP2300328548 - Chuẩn Mixed calibration standard 20,000,000 27.273.000 3822 14.000.000 1
186 PP2300328549 - Chuẩn Mn 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
187 PP2300328550 - Chuẩn Mometasone furoat 3,840,000 5.237.000 3822 2.688.000 1
188 PP2300328551 - Chuẩn Mutaprodenafil 42,189,000 57.531.000 3822 29.532.300 1
189 PP2300328552 - Chuẩn m-xylen 1,600,000 2.182.000 3822 1.120.000 1
190 PP2300328553 - Chuẩn Naproxen 2,350,000 3.205.000 3822 1.645.000 1
191 PP2300328554 - Chuẩn Narasin 10,370,000 14.141.000 3822 7.259.000 1
192 PP2300328555 - Chuẩn Natri 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
193 PP2300328556 - Chuẩn N-Desethyl Vardenafil 5,790,000 7.896.000 3822 4.053.000 1
194 PP2300328557 - Chuẩn N-Desmethyl-N-benzyl Sildenafil 6,730,000 9.178.000 3822 4.711.000 1
195 PP2300328558 - Chuẩn Nefopam hydroclorid 2,100,000 2.864.000 3822 1.470.000 1
196 PP2300328559 - Chuẩn Nexion dual detector calibration solution 15,065,000 20.544.000 3822 10.545.500 1
197 PP2300328560 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
198 PP2300328561 - Chuẩn Ni 1000 ppm 1,200,000 1.637.000 3822 840.000 1
199 PP2300328562 - Chuẩn Niflumic acid 2,100,000 2.864.000 3822 1.470.000 1
200 PP2300328563 - Chuẩn Nitrodenafil 7,738,000 10.552.000 3822 5.416.600 1
201 PP2300328564 - Chuẩn NO2- 1000 ppm 1,234,000 1.683.000 3822 863.800 1
202 PP2300328565 - Chuẩn NO3- 1000 ppm 1,234,000 1.683.000 3822 863.800 1
203 PP2300328566 - Chuẩn Nor Acetildenafil 5,460,000 7.446.000 3822 3.822.000 1
204 PP2300328567 - Chuẩn Norneo Vardenafil 7,734,000 10.547.000 3822 5.413.800 1
205 PP2300328568 - Chuẩn Nortadalafil 7,310,000 9.969.000 3822 5.117.000 1
206 PP2300328569 - Chuẩn Orlistat 1,820,000 2.482.000 3822 1.274.000 1
207 PP2300328570 - Chuẩn Oxamyl 3,000,000 4.091.000 3822 2.100.000 1
208 PP2300328571 - Chuẩn Paraquat dichloride hydrate 2,860,000 3.900.000 3822 2.002.000 1
209 PP2300328572 - Chuẩn Pb 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
210 PP2300328573 - Chuẩn Phenformin hydroclorid 32,750,000 44.660.000 3822 22.925.000 1
211 PP2300328574 - Chuẩn Phenytoin 4,770,000 6.505.000 3822 3.339.000 1
212 PP2300328575 - Chuẩn Piperazonifil 6,630,000 9.041.000 3822 4.641.000 1
213 PP2300328576 - Chuẩn Piperiacetildenafil 6,430,000 8.769.000 3822 4.501.000 1
214 PP2300328577 - Chuẩn Piperonyl butoxid 6,970,000 9.505.000 3822 4.879.000 1
215 PP2300328578 - Chuẩn Piroxicam 570,000 778.000 3822 399.000 1
216 PP2300328579 - Chuẩn PO4- 1000 ppm 1,450,000 1.978.000 3822 1.015.000 1
217 PP2300328580 - Chuẩn Polydextrose 4,877,000 6.651.000 3822 3.413.900 1
218 PP2300328581 - Chuẩn Propargit 1,950,000 2.660.000 3822 1.365.000 1
219 PP2300328582 - Chuẩn Propiconazole 3,790,000 5.169.000 3822 2.653.000 1
220 PP2300328583 - Chuẩn Propranolol hydrochloride 1,260,000 1.719.000 3822 882.000 1
221 PP2300328584 - Chuẩn Pseudo Vardenafil 6,600,000 9.000.000 3822 4.620.000 1
222 PP2300328585 - Chuẩn p-xylen 1,310,000 1.787.000 3822 917.000 1
223 PP2300328586 - Chuẩn Salmeterol 4,160,000 5.673.000 3822 2.912.000 1
224 PP2300328587 - Chuẩn Se 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
225 PP2300328588 - Chuẩn Sedaxane 7,390,000 10.078.000 3822 5.173.000 1
226 PP2300328589 - Chuẩn Sibutramine hydrochloride 8,700,000 11.864.000 3822 6.090.000 1
227 PP2300328590 - Chuẩn Sildenafil 7,010,000 9.560.000 3822 4.907.000 1
228 PP2300328591 - Chuẩn Sn 1000 ppm 1,096,000 1.495.000 3822 767.200 1
229 PP2300328592 - Chuẩn Stevioside 3,900,000 5.319.000 3822 2.730.000 1
230 PP2300328593 - Chuẩn sucralose 5,200,000 7.091.000 3822 3.640.000 1
231 PP2300328594 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine) 2,296,000 3.131.000 3822 1.607.200 1
232 PP2300328595 - Chuẩn Sulfoxaflor 6,270,000 8.550.000 3822 4.389.000 1
233 PP2300328596 - Chuẩn Tadalafil 6,830,000 9.314.000 3822 4.781.000 1
234 PP2300328597 - Chuẩn Tebufenozide 5,500,000 7.500.000 3822 3.850.000 1
235 PP2300328598 - Chuẩn Terazosin Hydrochloride 1,710,000 2.332.000 3822 1.197.000 1
236 PP2300328599 - Chuẩn Terbufos 2,640,000 3.600.000 3822 1.848.000 1
237 PP2300328600 - Chuẩn THI (2-Acetyl-4-tetrahydroxybutylimidazol) 5,600,000 7.637.000 3822 3.920.000 1
238 PP2300328601 - Chuẩn Thiabendazole 1,563,000 2.132.000 3822 1.094.100 1
239 PP2300328602 - Chuẩn Thioaildenafil 3,738,000 5.098.000 3822 2.616.600 1
240 PP2300328603 - Chuẩn Thiosildenafil 2,405,000 3.280.000 3822 1.683.500 1
241 PP2300328604 - Chuẩn Tilmicosin 5,400,000 7.364.000 3822 3.780.000 1
242 PP2300328605 - Chuẩn Trinexapax-ethyl 3,530,000 4.814.000 3822 2.471.000 1
243 PP2300328606 - Chuẩn Udenafil 4,400,000 6.000.000 3822 3.080.000 1
244 PP2300328607 - Chuẩn Yttrium 1000ppm 480,000 655.000 3822 336.000 1
245 PP2300328608 - Chuẩn Zn 1000 ppm 1,200,000 1.637.000 3822 840.000 1
246 PP2300328609 - Chuẩn β-Nicotinamide mononucleotide 4,910,000 6.696.000 3822 3.437.000 1
247 PP2300328610 - Cốc chiết xơ 5,500,000 7.639.000 7017 3.850.000 1
248 PP2300328611 - Cốc có mỏ 100 mL 1,305,000 1.813.000 7017 913.500 30
249 PP2300328612 - Cốc có mỏ 1000 mL 110,000 153.000 7017 77.000 1
250 PP2300328613 - Côn mẫu hội tụ thứ ba cho thiết bị ICP-MS (Hyper skimmer cone) 10,000,000 13.889.000 9027 7.000.000 1
251 PP2300328614 - Côn mẫu hội tụ thứ nhất cho thiết bị ICP-MS (Nickel sampler cone) 33,600,000 46.667.000 9027 23.520.000 1
252 PP2300328615 - Copper (II) sulfate pentahydrate 120,000 167.000 2833 84.000 1
253 PP2300328616 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL 5,430,000 7.542.000 3402 3.801.000 1
254 PP2300328617 - Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 9,300,000 12.917.000 3402 6.510.000 2
255 PP2300328618 - Cột HiTrap Protein G 26,500,000 36.806.000 3402 18.550.000 1
256 PP2300328619 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) 23,260,000 32.306.000 9027 16.282.000 1
257 PP2300328620 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) 32,000,000 44.445.000 9027 22.400.000 1
258 PP2300328621 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm), phù hợp cho máy HPLC 15,600,000 21.667.000 9027 10.920.000 1
259 PP2300328622 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 54,000,000 75.000.000 9027 37.800.000 1
260 PP2300328623 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 μm 52,000,000 72.223.000 9027 36.400.000 1
261 PP2300328624 - Cột sắc ký thủy tinh (φ60mm x 4mm x 457 mm) 24/40 6,600,000 9.167.000 9027 4.620.000 3
262 PP2300328625 - cột SPE SCX 32,706,000 45.425.000 9027 22.894.200 2
263 PP2300328626 - Cuộn giấy parafin 1,770,000 2.459.000 4811 1.239.000 2
264 PP2300328627 - Cuvet than chì 16,760,000 22.855.000 6815 11.732.000 1
265 PP2300328628 - D-(+)-Glucose 2,780,000 3.791.000 1702 1.946.000 1
266 PP2300328629 - D9-Clenbuterol hydrochloride 16,530,000 22.541.000 3822 11.571.000 1
267 PP2300328630 - Dải giấy thử oxidase 3,060,000 4.173.000 3822 2.142.000 1
268 PP2300328631 - D-alphatocopherol 3,200,000 4.364.000 3822 2.240.000 1
269 PP2300328632 - Đầu côn 5000 μl 17,100,000 23.750.000 3926 11.970.000 6
270 PP2300328633 - Đầu côn lọc 1000μl 1,360,000 1.889.000 3926 952.000 5
271 PP2300328634 - Đầu côn vàng 200 μl 3,696,000 5.134.000 3926 2.587.200 10
272 PP2300328635 - Đầu côn xanh 1000 μl 15,900,000 22.084.000 3926 11.130.000 20
273 PP2300328636 - Dây dẫn mẫu 0.76 mm ID PVC Pump tubes black/black 18,000,000 25.000.000 3917 12.600.000 1
274 PP2300328637 - Dây dẫn mẫu Flared PVC 0,38 mm tubing (sample tubing) 9,000,000 12.500.000 3917 6.300.000 1
275 PP2300328638 - Dây dẫn mẫu Santoprene 1,30 mm Tubing (drain tubing) 11,460,000 15.917.000 3917 8.022.000 2
276 PP2300328639 - Đệm Buffered pepton water 770,000 1.050.000 3821 539.000 1
277 PP2300328640 - Đèn huỳnh quang 90,000,000 125.000.000 9027 63.000.000 1Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước
278 PP2300328641 - Đèn PDA 172,800,000 240.000.000 9027 120.960.000 4Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước
279 PP2300328642 - Đĩa calib các dye màu Cy3, Cy5, Texas Red 26,000,000 35.455.000 3822 18.200.000 1
280 PP2300328643 - Đĩa calib các dye màu FAM, JOE, NED, ROX, TAMRA, VIC, SYBRGreen 57,000,000 77.728.000 3822 39.900.000 1
281 PP2300328644 - Đĩa chạy calib dye màu TAMRA 7,000,000 9.546.000 3822 4.900.000 1
282 PP2300328645 - Đĩa chạy calib dye màu VIC 6,000,000 8.182.000 3822 4.200.000 1
283 PP2300328646 - Đĩa chạy calib dye màu Fam 6,000,000 8.182.000 3822 4.200.000 1
284 PP2300328647 - Đĩa chạy calib dye màu NED 6,000,000 8.182.000 3822 4.200.000 1
285 PP2300328648 - Đĩa chạy calib dye màu ROX 6,000,000 8.182.000 3822 4.200.000 1
286 PP2300328649 - Đĩa chạy calib green màu SYBR 7,000,000 9.546.000 3822 4.900.000 1
287 PP2300328650 - Đĩa chạy calib tín hiệu quang học optic 12,000,000 16.364.000 3822 8.400.000 1
288 PP2300328651 - Đĩa chạy đánh giá hiệu năng máy Realtime PCR 7500 fast DX 19,500,000 26.591.000 3822 13.650.000 1
289 PP2300328652 - Đĩa chạy Normalization màu FAM/ Rox và Vic/Rox 10,500,000 14.319.000 3822 7.350.000 1
290 PP2300328653 - Đĩa petri nhựa vô trùng 69,300,000 94.500.000 3926 48.510.000 22
291 PP2300328654 - Dichloromethanesiêu tinh khiết dùng cho HPLC 5,130,000 6.996.000 2903 3.591.000 6
292 PP2300328655 - Diethyl ether 1,440,000 1.964.000 2909 1.008.000 8
293 PP2300328656 - Dimethyl sulfoxide 6,480,000 8.837.000 2930 4.536.000 3
294 PP2300328657 - Dung dịch Ammonia 630,000 860.000 2814 441.000 1
295 PP2300328658 - Dung dịch làm sạch khối phổ 3,566,000 4.863.000 3402 2.496.200 1
296 PP2300328659 - Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS 22,500,000 30.682.000 7017 15.750.000 1
297 PP2300328660 - Ethanol dùng cho HPLC 7,280,000 9.928.000 2207 5.096.000 5
298 PP2300328661 - Ethyl acetate 15,190,000 20.714.000 2915 10.633.000 20
299 PP2300328662 - Fructanase 26,400,000 36.000.000 3507 18.480.000 2
300 PP2300328663 - Găng tay cao su không bột cỡ M 5,452,000 7.435.000 4015 3.816.400 38
301 PP2300328664 - Giấy lọc vàng phi 18 8,697,000 11.860.000 4823 6.087.900 26
302 PP2300328665 - Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm 1,800,000 2.455.000 4823 1.260.000 8
303 PP2300328666 - Hexadecyltrimethylammonium bromide 17,000,000 23.182.000 3402 11.900.000 1
304 PP2300328667 - Hóa chất định danh CHCA 9,700,000 13.228.000 3822 6.790.000 1
305 PP2300328668 - Hydrogen peroxide 634,000 865.000 2847 443.800 1
306 PP2300328669 - Indomethacin 1,390,000 1.896.000 3822 973.000 1
307 PP2300328670 - Instrument Calibration standard 4 14,200,000 19.364.000 3822 9.940.000 1
308 PP2300328671 - Isoamylase (Glycogen 6-glucanohydrolase) 9,080,000 12.382.000 3507 6.356.000 1
309 PP2300328672 - Isooctane dùng cho GC 860,000 1.173.000 2901 602.000 1
310 PP2300328673 - Isosilybin 3,780,000 5.155.000 3822 2.646.000 1
311 PP2300328674 - Kali dihydrophosphate 780,000 1.064.000 2835 546.000 1
312 PP2300328675 - Kali hydroxit 100,000 137.000 2815 70.000 1
313 PP2300328676 - Kali sulfat (K2SO4) 110,000 150.000 2833 77.000 1
314 PP2300328677 - Ketoprofen 2,350,000 3.205.000 3822 1.645.000 1
315 PP2300328678 - Kháng huyết thanh H của Salmonella 7,675,000 10.466.000 3821 5.372.500 1
316 PP2300328679 - Kháng huyết thanh O của Salmonella 7,970,000 10.869.000 3821 5.579.000 1
317 PP2300328680 - Khẩu trang hoạt tính 3,840,000 5.237.000 6307 2.688.000 42
318 PP2300328681 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần 28,600,000 39.723.000 3926 20.020.000 1
319 PP2300328682 - Khí Heli 17,400,000 23.728.000 2804 12.180.000 1
320 PP2300328683 - Lipase from Candida rugosa 17,000,000 23.182.000 3507 11.900.000 1
321 PP2300328684 - Lọ vial 2 ml và nắp 146,000,000 202.778.000 7017 102.200.000 48
322 PP2300328685 - Magnesium sulfate khan 1,290,000 1.760.000 2833 903.000 2
323 PP2300328686 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm 46,400,000 64.445.000 8421 32.480.000 19
324 PP2300328687 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm 243,600,000 338.334.000 8421 170.520.000 112
325 PP2300328688 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 μm 2,244,000 3.117.000 8421 1.570.800 3
326 PP2300328689 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm 14,382,000 19.975.000 8421 10.067.400 11
327 PP2300328690 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm 3,699,000 5.138.000 8421 2.589.300 6
328 PP2300328691 - Methanol dùng cho HPLC 23,010,000 31.378.000 2905 16.107.000 39
329 PP2300328692 - Methanol gradient grade 23,607,000 32.192.000 2905 16.524.900 28
330 PP2300328693 - Micropipet loại 10 - 100 μL 32,800,000 45.556.000 8479 22.960.000 3
331 PP2300328694 - Micropipet loại 100 - 1000 μL 57,400,000 79.723.000 8479 40.180.000 4
332 PP2300328695 - Micropipet loại 20 - 200 μL 8,200,000 11.389.000 8479 5.740.000 1
333 PP2300328696 - Micropipet loại 500-5000 μL 24,600,000 34.167.000 8479 17.220.000 2
334 PP2300328697 - Môi trường canh thang não - tim 3,372,000 4.599.000 3821 2.360.400 1
335 PP2300328698 - Môi trường EC broth 2,793,000 3.809.000 3821 1.955.100 1
336 PP2300328699 - Môi trường Lauryl sulfat broth 1,529,000 2.085.000 3821 1.070.300 1
337 PP2300328700 - Môi trường Lysine Decarboxylase Broth 5,230,000 7.132.000 3821 3.661.000 1
338 PP2300328701 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth 7,000,000 9.546.000 3821 4.900.000 1
339 PP2300328702 - Môi trường RV broth 1,820,000 2.482.000 3821 1.274.000 1
340 PP2300328703 - MOPS 2,690,000 3.669.000 2811 1.883.000 1
341 PP2300328704 - Myo inositol 2,388,000 3.257.000 2906 1.671.600 1
342 PP2300328705 - Naproxen 1,390,000 1.896.000 3822 973.000 1
343 PP2300328706 - Natri acetat khan 1,188,000 1.620.000 2915 831.600 1
344 PP2300328707 - Natri borate decahydrate 3,130,000 4.269.000 2840 2.191.000 1
345 PP2300328708 - Natri chloride (NaCl) 285,000 389.000 2501 199.500 1
346 PP2300328709 - Natri dihydrophosphat khan 1,500,000 2.046.000 2835 1.050.000 1
347 PP2300328710 - Natri hydroxit 2,603,000 3.550.000 2815 1.822.100 1
348 PP2300328711 - Natri hydroxit dùng cho HPLC 330,000 450.000 2815 231.000 1
349 PP2300328712 - Natri lauryl sulfate 12,200,000 16.637.000 2833 8.540.000 1
350 PP2300328713 - Natri sulfat (Na2SO4) 1,760,000 2.400.000 2833 1.232.000 2
351 PP2300328714 - n-heptan 1,800,000 2.455.000 2901 1.260.000 2
352 PP2300328715 - n-Hexan dùng cho GC 11,890,000 16.214.000 2901 8.323.000 3
353 PP2300328716 - n-Hexan dùng cho HPLC 7,980,000 10.882.000 2901 5.586.000 4
354 PP2300328717 - Nhôm nitrate nonahydrate 300,000 410.000 2834 210.000 1
355 PP2300328718 - Nickel nitrate hexahydrate 800,000 1.091.000 2834 560.000 1
356 PP2300328719 - Nisin A 4,550,000 6.205.000 3822 3.185.000 1
357 PP2300328720 - Nisin Z Hydrochloride 10,210,000 13.923.000 3822 7.147.000 1
358 PP2300328721 - n-octanol 2,190,000 2.987.000 2905 1.533.000 1
359 PP2300328722 - Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 0,1% 8,484,000 11.570.000 2909 5.938.800 2
360 PP2300328723 - Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 1% 9,870,000 13.460.000 2909 6.909.000 2
361 PP2300328724 - Ống chuẩn HCl 0,1 N 325,000 444.000 3822 227.500 3
362 PP2300328725 - Ống fancol 15 mL 12,870,000 17.875.000 3926 9.009.000 30
363 PP2300328726 - Ống fancol 50 mL 32,240,000 44.778.000 3926 22.568.000 138
364 PP2300328727 - Ống mao quản chấm sắc ký 10 μl, dài 125 mm, có vạch mức, chấm sắc ký 3,600,000 5.000.000 7017 2.520.000 3
365 PP2300328728 - O-xylen 1,980,000 2.700.000 2707 1.386.000 1
366 PP2300328729 - Pepton từ thịt (Peptone from meat) 2,650,000 3.614.000 3821 1.855.000 1
367 PP2300328730 - Permethrin 2,500,000 3.410.000 3822 1.750.000 1
368 PP2300328731 - Phenolphtalein 2,570,000 3.505.000 2907 1.799.000 1
369 PP2300328732 - Phylloquinone (vitamin K1) 1,650,000 2.250.000 3822 1.155.000 1
370 PP2300328733 - Picroside I 14,830,000 20.223.000 3822 10.381.000 1
371 PP2300328734 - Picroside II 14,830,000 20.223.000 3822 10.381.000 1
372 PP2300328735 - Pipet pasteur 1,440,000 1.964.000 3926 1.008.000 2
373 PP2300328736 - Piroxicam 2,010,000 2.741.000 3822 1.407.000 1
374 PP2300328737 - Protease from bacillus lichenifomis > 2.4 U/g 9,500,000 12.955.000 3507 6.650.000 1
375 PP2300328738 - Rebaudioside A 1,710,000 2.332.000 3822 1.197.000 1
376 PP2300328739 - Resistant starch assay 18,000,000 24.546.000 3822 12.600.000 1
377 PP2300328740 - Selenium dioxide (SeO2) 1,025,000 1.398.000 2804 717.500 1
378 PP2300328741 - Sildenafil-desmethyl 3,460,000 4.719.000 3822 2.422.000 1
379 PP2300328742 - Sodium pyruvate 2,720,000 3.710.000 2501 1.904.000 1
380 PP2300328743 - Thạch Baird Parker 3,080,000 4.200.000 3821 2.156.000 1
381 PP2300328744 - Thạch Bile Aesculin Azide Agar 10,353,000 14.118.000 3821 7.247.100 1
382 PP2300328745 - Thạch Chromogenic Coliform 7,550,000 10.296.000 3821 5.285.000 1
383 PP2300328746 - Thạch DICHLORAN-G(DG18) 2,400,000 3.273.000 3821 1.680.000 1
384 PP2300328747 - Thạch DRBC 3,193,000 4.355.000 3821 2.235.100 1
385 PP2300328748 - Thạch HE (Hektoen Enteric Agar) 2,230,000 3.041.000 3821 1.561.000 1
386 PP2300328749 - Thạch MRS 31,500,000 42.955.000 3821 22.050.000 6
387 PP2300328750 - Thạch MYP 2,460,000 3.355.000 3821 1.722.000 3
388 PP2300328751 - Thạch Perfringens base 6,500,000 8.864.000 3821 4.550.000 3
389 PP2300328752 - Thạch Plate count 8,000,000 10.910.000 3821 5.600.000 3
390 PP2300328753 - Thạch Pseudomonas agar base 4,800,000 6.546.000 3821 3.360.000 3
391 PP2300328754 - Thạch Sabouraud Dextrose 960,000 1.310.000 3821 672.000 1
392 PP2300328755 - Thạch Slanetz and Bartley medium 1,250,000 1.705.000 3521 875.000 1
393 PP2300328756 - Thạch TBX 2,600,000 3.546.000 3821 1.820.000 1
394 PP2300328757 - Thạch TOS-propionate agar medium 65,555,000 89.394.000 3821 45.888.500 3
395 PP2300328758 - Thạch TSA agar 9,000,000 12.273.000 3821 6.300.000 4
396 PP2300328759 - Thạch TSC 5,200,000 7.091.000 3821 3.640.000 1
397 PP2300328760 - Thạch TSI 6,010,000 8.196.000 3821 4.207.000 1
398 PP2300328761 - Thạch Ure 2,388,000 3.257.000 3821 1.671.600 1
399 PP2300328762 - Thạch Violet Red Bile agar 1,300,000 1.773.000 3821 910.000 1
400 PP2300328763 - Thạch VRBG agar 3,560,000 4.855.000 3821 2.492.000 1
401 PP2300328764 - Thạch XLD agar 1,350,000 1.841.000 3821 945.000 1
402 PP2300328765 - Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 μm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột 25,000,000 34.723.000 9027 17.500.000 1
403 PP2300328766 - Titrant 5 (Bộ thuốc thử KF) 6,380,000 8.700.000 3822 4.466.000 1
404 PP2300328767 - Trimethoprim 2,597,000 3.542.000 3822 1.817.900 1
405 PP2300328768 - Tryptone water 5,000,000 6.819.000 3821 3.500.000 1
406 PP2300328769 - Vardenafil Dihydrochloride 6,830,000 9.314.000 3822 4.781.000 1
1,3-Dimethylamylamine
Mã phần lô PP2300328364
Giá từng phần lô 2,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.123.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol
Mã phần lô PP2300328365
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
2-Ethoxyethanol
Mã phần lô PP2300328366
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
2-HydroxypropylNortadalafil (Mixture of Diastereomers)
Mã phần lô PP2300328367
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
2-propanol
Mã phần lô PP2300328368
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Acetone
Mã phần lô PP2300328369
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000
Mã hàng hóa (HS) 2914
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Acetonitril HPLC
Mã phần lô PP2300328370
Giá từng phần lô 55,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.325.000
Mã hàng hóa (HS) 2926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.666.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Acetonitrile gradient grade
Mã phần lô PP2300328371
Giá từng phần lô 68,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Ammonium ion (II) sulfat hexahydrat
Mã phần lô PP2300328372
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2842
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Amoni formate
Mã phần lô PP2300328373
Giá từng phần lô 951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.000
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Amyloglucosidase (Aspergillus niger)
Mã phần lô PP2300328374
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Argon lỏng
Mã phần lô PP2300328375
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.429.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Axit Acetic glacial
Mã phần lô PP2300328376
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.000
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Axit boric
Mã phần lô PP2300328377
Giá từng phần lô 74,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.000
Mã hàng hóa (HS) 2810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Axit formic
Mã phần lô PP2300328378
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.000
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Axit Hydrochloric dùng cho thiết bị quang phổ
Mã phần lô PP2300328379
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 2806
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Axit meta phosphoric
Mã phần lô PP2300328380
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.569.000
Mã hàng hóa (HS) 2809
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Axit Nitric
Mã phần lô PP2300328381
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.273.000
Mã hàng hóa (HS) 2808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Axit orthoPhosphoric
Mã phần lô PP2300328382
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.891.000
Mã hàng hóa (HS) 2809
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Axit Sulfuric
Mã phần lô PP2300328383
Giá từng phần lô 196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.000
Mã hàng hóa (HS) 2807
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bản kính Silica gel
Mã phần lô PP2300328384
Giá từng phần lô 7,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.931.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.509.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bình cầu 100 mL 29/32 đáy bằng và nắp teflon
Mã phần lô PP2300328385
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.167.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bình cầu 250 mL, 29/32 đáy bằng và nắp teflon kín
Mã phần lô PP2300328386
Giá từng phần lô 2,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.950.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.486.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bình định mức 10 mL
Mã phần lô PP2300328387
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Bình định mức 100 mL
Mã phần lô PP2300328388
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.994.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bình định mức 1000 mL
Mã phần lô PP2300328389
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bình định mức 2000 mL
Mã phần lô PP2300328390
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.417.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bình định mức 25 mL
Mã phần lô PP2300328391
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.375.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bình định mức 5 mL
Mã phần lô PP2300328392
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.528.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bình định mức 50 mL
Mã phần lô PP2300328393
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.959.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 156
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32
Mã phần lô PP2300328394
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bình tam giác 500 mL
Mã phần lô PP2300328395
Giá từng phần lô 2,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.117.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bình trung tính 500 mL
Mã phần lô PP2300328396
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bộ chia thể tích Dispenser 2,5-25 mL
Mã phần lô PP2300328397
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.056.000
Mã hàng hóa (HS) 8479
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ gá cột
Mã phần lô PP2300328398
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.834.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ kit bảo trì cho bộ tiêm mẫu tự động cho hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD
Mã phần lô PP2300328399
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.445.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ kit bảo trì cho detector khối phổ Xevo TQ-XS
Mã phần lô PP2300328400
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.223.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ kit phân tích tinh bột tổng
Mã phần lô PP2300328401
Giá từng phần lô 10,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.248.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.180.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2300328402
Giá từng phần lô 238,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.667.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống Iclass
Mã phần lô PP2300328403
Giá từng phần lô 94,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.695.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống UPLC Hclass
Mã phần lô PP2300328404
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì cho bơm hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD
Mã phần lô PP2300328405
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.556.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì cho hệ hống định danh vi khuẩn Vitek MS
Mã phần lô PP2300328406
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.056.000
Mã hàng hóa (HS) 9405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì cho máy lọc nước Milli Q integral 10
Mã phần lô PP2300328407
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.723.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì cho máy sinh khí nito Genius XE70
Mã phần lô PP2300328408
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.889.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì phù hợp cho detector khối phổ TQD
Mã phần lô PP2300328409
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.612.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bộ vật tư bảo trì tương thích với detector khối phổ API 5500/6500
Mã phần lô PP2300328410
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.667.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu
Bột làm sạch C18
Mã phần lô PP2300328411
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bột làm sạch GCB
Mã phần lô PP2300328412
Giá từng phần lô 13,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.478.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bột làm sạch PSA
Mã phần lô PP2300328413
Giá từng phần lô 11,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.791.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bovine IgG ELISA kit
Mã phần lô PP2300328414
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.978.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Berberin
Mã phần lô PP2300328415
Giá từng phần lô 1,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Cynarin
Mã phần lô PP2300328416
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.273.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Daidzein
Mã phần lô PP2300328417
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.841.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Gamma Oryzanol
Mã phần lô PP2300328418
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Hesperidin
Mã phần lô PP2300328419
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn L-Ornithine Aspartat
Mã phần lô PP2300328420
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.382.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Piperin
Mã phần lô PP2300328421
Giá từng phần lô 1,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.732.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Rutin trihydrat
Mã phần lô PP2300328422
Giá từng phần lô 1,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Silybin A + B
Mã phần lô PP2300328423
Giá từng phần lô 1,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.687.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chất chuẩn Theanine
Mã phần lô PP2300328424
Giá từng phần lô 1,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.223.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chromium nitrate nonahydrate
Mã phần lô PP2300328425
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn 2,4-D
Mã phần lô PP2300328426
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn 4-MEI (4-methylimidazole)
Mã phần lô PP2300328427
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn 5- [2- Ethoxy- 5- [(4- methyl- 1- piperazinyl) thioxomethyl] phenyl] - 1, 6- dihydro- 1- methyl- 3- propyl-7H- pyrazolo[4, 3- d] pyrimidine- 7- thione
Mã phần lô PP2300328428
Giá từng phần lô 6,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.294.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn 5-(2-Ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one
Mã phần lô PP2300328429
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn 5-(5-Carboxy-2-ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one
Mã phần lô PP2300328430
Giá từng phần lô 4,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.759.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.469.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Abamectin
Mã phần lô PP2300328431
Giá từng phần lô 10,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.664.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Acephate
Mã phần lô PP2300328432
Giá từng phần lô 5,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.432.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Acetamiprid
Mã phần lô PP2300328433
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.664.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Aildenafil (Methisosildenafil)
Mã phần lô PP2300328434
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Aldicarb
Mã phần lô PP2300328435
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Aminocyclopyrachlor
Mã phần lô PP2300328436
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Aminopyralid
Mã phần lô PP2300328437
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.728.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Aminotadalafil
Mã phần lô PP2300328438
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Amitraz
Mã phần lô PP2300328439
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn AMPA
Mã phần lô PP2300328440
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Anastrozole
Mã phần lô PP2300328441
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Anthracen
Mã phần lô PP2300328442
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.841.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn As 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328443
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Azaperone
Mã phần lô PP2300328444
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn B 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328445
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Bentazone
Mã phần lô PP2300328446
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Benzamidenafil (Rac-xanthoanthrafil)
Mã phần lô PP2300328447
Giá từng phần lô 6,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.632.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Benzovindiflupyr
Mã phần lô PP2300328448
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.864.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Bifenthrin
Mã phần lô PP2300328449
Giá từng phần lô 6,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.932.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Budesonide
Mã phần lô PP2300328450
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Buformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300328451
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.069.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Ca 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328452
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cafein
Mã phần lô PP2300328453
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Carazolol
Mã phần lô PP2300328454
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Carbendazim
Mã phần lô PP2300328455
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Carbofuran
Mã phần lô PP2300328456
Giá từng phần lô 1,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.032.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Carnosic acid
Mã phần lô PP2300328457
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cd 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328458
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cefalexin
Mã phần lô PP2300328459
Giá từng phần lô 5,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.948.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.079.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlordane (mix isomers)
Mã phần lô PP2300328460
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlorfenapyr
Mã phần lô PP2300328461
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.796.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlormequat chloride
Mã phần lô PP2300328462
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlormezanone
Mã phần lô PP2300328463
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlorodenafil
Mã phần lô PP2300328464
Giá từng phần lô 7,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.416.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chloropretadalafil
Mã phần lô PP2300328465
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.155.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chloro-sibutramine hydrochloride
Mã phần lô PP2300328466
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.046.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlorpheniraminemaleate
Mã phần lô PP2300328467
Giá từng phần lô 1,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlorpyrifos
Mã phần lô PP2300328468
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.673.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Chlorzoxazone
Mã phần lô PP2300328469
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.478.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cinnarizine
Mã phần lô PP2300328470
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.478.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Clenbuterol hydrochloride
Mã phần lô PP2300328471
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Colchicine
Mã phần lô PP2300328472
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
chuẩn Cr 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328473
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cu 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328474
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cyhalothrin
Mã phần lô PP2300328475
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cypermethrin
Mã phần lô PP2300328476
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride
Mã phần lô PP2300328477
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Cyromazine
Mã phần lô PP2300328478
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.169.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300328479
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.137.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Deflazacort
Mã phần lô PP2300328480
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.569.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn DEHA (Dehydroepiandrosterone)
Mã phần lô PP2300328481
Giá từng phần lô 5,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.941.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride
Mã phần lô PP2300328482
Giá từng phần lô 4,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.532.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Desmethyl Carbodenafil
Mã phần lô PP2300328483
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Desmethylsildenafil (1-[[3-(4,7-Dihydro-1-methyl-7-oxo-3-propyl-1H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-5-yl)-4-ethoxyphenyl]sulfonyl]piperazine)
Mã phần lô PP2300328484
Giá từng phần lô 3,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.596.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil
Mã phần lô PP2300328485
Giá từng phần lô 6,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Diazinon
Mã phần lô PP2300328486
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Dichlobenil
Mã phần lô PP2300328487
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Diclazuril
Mã phần lô PP2300328488
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Dicofol
Mã phần lô PP2300328489
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Didesmethyl Sibutramine
Mã phần lô PP2300328490
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Diflubenzuron
Mã phần lô PP2300328491
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Dimethenamid-P
Mã phần lô PP2300328492
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Diphenylamine
Mã phần lô PP2300328493
Giá từng phần lô 668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 911.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Diquat dibromide
Mã phần lô PP2300328494
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Disulfoton
Mã phần lô PP2300328495
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Dithianon
Mã phần lô PP2300328496
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Esfenvalerate
Mã phần lô PP2300328497
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.319.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Ethephon
Mã phần lô PP2300328498
Giá từng phần lô 2,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.587.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Ethoprophos
Mã phần lô PP2300328499
Giá từng phần lô 2,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Ethoxyquin
Mã phần lô PP2300328500
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Etoxazole
Mã phần lô PP2300328501
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fe 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328502
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fenpropathin
Mã phần lô PP2300328503
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fenthion
Mã phần lô PP2300328504
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fenvalerate
Mã phần lô PP2300328505
Giá từng phần lô 2,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.078.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fipronil
Mã phần lô PP2300328506
Giá từng phần lô 11,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.287.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Flibanserin
Mã phần lô PP2300328507
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fludrocortisone acetate
Mã phần lô PP2300328508
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.478.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Flumethirn
Mã phần lô PP2300328509
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.319.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fluocinonide
Mã phần lô PP2300328510
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Fluorometholone
Mã phần lô PP2300328511
Giá từng phần lô 3,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.862.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.495.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Ge 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328512
Giá từng phần lô 5,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.997.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Glibenclamide
Mã phần lô PP2300328513
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Gliclazide
Mã phần lô PP2300328514
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Glufosinate ammonium
Mã phần lô PP2300328515
Giá từng phần lô 3,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.678.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Glyphosate
Mã phần lô PP2300328516
Giá từng phần lô 1,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Heptachlor
Mã phần lô PP2300328517
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.241.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn hexaconazole
Mã phần lô PP2300328518
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.597.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hg 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328519
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Histamine Dihydrochloride
Mã phần lô PP2300328520
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Homo sildenafil
Mã phần lô PP2300328521
Giá từng phần lô 12,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.541.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn hỗn hợp n-Paraffin Mix C10,C12,C14,C16
Mã phần lô PP2300328522
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.487.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300328523
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hydroxy Acetildenafil
Mã phần lô PP2300328524
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.446.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hydroxy Chlorodenafil
Mã phần lô PP2300328525
Giá từng phần lô 6,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hydroxyhomo Sildenafil
Mã phần lô PP2300328526
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil
Mã phần lô PP2300328527
Giá từng phần lô 6,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Hydroxythiovardenafil
Mã phần lô PP2300328528
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.691.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn IgG from bovine serum
Mã phần lô PP2300328529
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Imidachlorprid
Mã phần lô PP2300328530
Giá từng phần lô 1,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Kali 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328531
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn L-Ascorbic acid
Mã phần lô PP2300328532
Giá từng phần lô 1,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Letrozole
Mã phần lô PP2300328533
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.741.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Leucomalachite Green
Mã phần lô PP2300328534
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Levamisole hydrochloride
Mã phần lô PP2300328535
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Lindane
Mã phần lô PP2300328536
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Lodenafil Carbonate
Mã phần lô PP2300328537
Giá từng phần lô 6,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.932.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Lornoxicam
Mã phần lô PP2300328538
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Malachite Green chloride
Mã phần lô PP2300328539
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn MCPA
Mã phần lô PP2300328540
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.578.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Menaquinone 7
Mã phần lô PP2300328541
Giá từng phần lô 3,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.378.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Mesotrione
Mã phần lô PP2300328542
Giá từng phần lô 3,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300328543
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.764.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Methamidophos
Mã phần lô PP2300328544
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Methisosildenafil
Mã phần lô PP2300328545
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.585.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Methyl bromide solution
Mã phần lô PP2300328546
Giá từng phần lô 830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Mg 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328547
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Mixed calibration standard
Mã phần lô PP2300328548
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Mn 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328549
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Mometasone furoat
Mã phần lô PP2300328550
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.237.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Mutaprodenafil
Mã phần lô PP2300328551
Giá từng phần lô 42,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.531.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.532.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn m-xylen
Mã phần lô PP2300328552
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Naproxen
Mã phần lô PP2300328553
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.205.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Narasin
Mã phần lô PP2300328554
Giá từng phần lô 10,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.141.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Natri 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328555
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn N-Desethyl Vardenafil
Mã phần lô PP2300328556
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.896.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn N-Desmethyl-N-benzyl Sildenafil
Mã phần lô PP2300328557
Giá từng phần lô 6,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.178.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300328558
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Nexion dual detector calibration solution
Mã phần lô PP2300328559
Giá từng phần lô 15,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.544.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Nhôm 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328560
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Ni 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328561
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Niflumic acid
Mã phần lô PP2300328562
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.864.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Nitrodenafil
Mã phần lô PP2300328563
Giá từng phần lô 7,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.552.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.416.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn NO2- 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328564
Giá từng phần lô 1,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn NO3- 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328565
Giá từng phần lô 1,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Nor Acetildenafil
Mã phần lô PP2300328566
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.446.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Norneo Vardenafil
Mã phần lô PP2300328567
Giá từng phần lô 7,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.547.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.413.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Nortadalafil
Mã phần lô PP2300328568
Giá từng phần lô 7,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.969.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Orlistat
Mã phần lô PP2300328569
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Oxamyl
Mã phần lô PP2300328570
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Paraquat dichloride hydrate
Mã phần lô PP2300328571
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Pb 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328572
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Phenformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300328573
Giá từng phần lô 32,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Phenytoin
Mã phần lô PP2300328574
Giá từng phần lô 4,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Piperazonifil
Mã phần lô PP2300328575
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.041.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Piperiacetildenafil
Mã phần lô PP2300328576
Giá từng phần lô 6,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.769.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Piperonyl butoxid
Mã phần lô PP2300328577
Giá từng phần lô 6,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.505.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Piroxicam
Mã phần lô PP2300328578
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn PO4- 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328579
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Polydextrose
Mã phần lô PP2300328580
Giá từng phần lô 4,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.651.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Propargit
Mã phần lô PP2300328581
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Propiconazole
Mã phần lô PP2300328582
Giá từng phần lô 3,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.169.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Propranolol hydrochloride
Mã phần lô PP2300328583
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Pseudo Vardenafil
Mã phần lô PP2300328584
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn p-xylen
Mã phần lô PP2300328585
Giá từng phần lô 1,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Salmeterol
Mã phần lô PP2300328586
Giá từng phần lô 4,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.673.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Se 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328587
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Sedaxane
Mã phần lô PP2300328588
Giá từng phần lô 7,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.078.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Sibutramine hydrochloride
Mã phần lô PP2300328589
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.864.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Sildenafil
Mã phần lô PP2300328590
Giá từng phần lô 7,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Sn 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328591
Giá từng phần lô 1,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Stevioside
Mã phần lô PP2300328592
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.319.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn sucralose
Mã phần lô PP2300328593
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)
Mã phần lô PP2300328594
Giá từng phần lô 2,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.131.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.607.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Sulfoxaflor
Mã phần lô PP2300328595
Giá từng phần lô 6,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Tadalafil
Mã phần lô PP2300328596
Giá từng phần lô 6,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Tebufenozide
Mã phần lô PP2300328597
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Terazosin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300328598
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.332.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Terbufos
Mã phần lô PP2300328599
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn THI (2-Acetyl-4-tetrahydroxybutylimidazol)
Mã phần lô PP2300328600
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Thiabendazole
Mã phần lô PP2300328601
Giá từng phần lô 1,563,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.132.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Thioaildenafil
Mã phần lô PP2300328602
Giá từng phần lô 3,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.098.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Thiosildenafil
Mã phần lô PP2300328603
Giá từng phần lô 2,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.280.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.683.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Tilmicosin
Mã phần lô PP2300328604
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Trinexapax-ethyl
Mã phần lô PP2300328605
Giá từng phần lô 3,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.814.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Udenafil
Mã phần lô PP2300328606
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Yttrium 1000ppm
Mã phần lô PP2300328607
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn Zn 1000 ppm
Mã phần lô PP2300328608
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.637.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Chuẩn β-Nicotinamide mononucleotide
Mã phần lô PP2300328609
Giá từng phần lô 4,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cốc chiết xơ
Mã phần lô PP2300328610
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.639.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cốc có mỏ 100 mL
Mã phần lô PP2300328611
Giá từng phần lô 1,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Cốc có mỏ 1000 mL
Mã phần lô PP2300328612
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Côn mẫu hội tụ thứ ba cho thiết bị ICP-MS (Hyper skimmer cone)
Mã phần lô PP2300328613
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.889.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Côn mẫu hội tụ thứ nhất cho thiết bị ICP-MS (Nickel sampler cone)
Mã phần lô PP2300328614
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.667.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Copper (II) sulfate pentahydrate
Mã phần lô PP2300328615
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.000
Mã hàng hóa (HS) 2833
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL
Mã phần lô PP2300328616
Giá từng phần lô 5,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2
Mã phần lô PP2300328617
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.917.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Cột HiTrap Protein G
Mã phần lô PP2300328618
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.806.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um)
Mã phần lô PP2300328619
Giá từng phần lô 23,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.306.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm)
Mã phần lô PP2300328620
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.445.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm), phù hợp cho máy HPLC
Mã phần lô PP2300328621
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.667.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2300328622
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 μm
Mã phần lô PP2300328623
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.223.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Cột sắc ký thủy tinh (φ60mm x 4mm x 457 mm) 24/40
Mã phần lô PP2300328624
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.167.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
cột SPE SCX
Mã phần lô PP2300328625
Giá từng phần lô 32,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.894.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Cuộn giấy parafin
Mã phần lô PP2300328626
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.459.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Cuvet than chì
Mã phần lô PP2300328627
Giá từng phần lô 16,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.855.000
Mã hàng hóa (HS) 6815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
D-(+)-Glucose
Mã phần lô PP2300328628
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.791.000
Mã hàng hóa (HS) 1702
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
D9-Clenbuterol hydrochloride
Mã phần lô PP2300328629
Giá từng phần lô 16,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.541.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dải giấy thử oxidase
Mã phần lô PP2300328630
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.173.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
D-alphatocopherol
Mã phần lô PP2300328631
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đầu côn 5000 μl
Mã phần lô PP2300328632
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Đầu côn lọc 1000μl
Mã phần lô PP2300328633
Giá từng phần lô 1,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Đầu côn vàng 200 μl
Mã phần lô PP2300328634
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Đầu côn xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2300328635
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.084.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Dây dẫn mẫu 0.76 mm ID PVC Pump tubes black/black
Mã phần lô PP2300328636
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dẫn mẫu Flared PVC 0,38 mm tubing (sample tubing)
Mã phần lô PP2300328637
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây dẫn mẫu Santoprene 1,30 mm Tubing (drain tubing)
Mã phần lô PP2300328638
Giá từng phần lô 11,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.917.000
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đệm Buffered pepton water
Mã phần lô PP2300328639
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đèn huỳnh quang
Mã phần lô PP2300328640
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước
Đèn PDA
Mã phần lô PP2300328641
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước
Đĩa calib các dye màu Cy3, Cy5, Texas Red
Mã phần lô PP2300328642
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.455.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa calib các dye màu FAM, JOE, NED, ROX, TAMRA, VIC, SYBRGreen
Mã phần lô PP2300328643
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.728.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib dye màu TAMRA
Mã phần lô PP2300328644
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib dye màu VIC
Mã phần lô PP2300328645
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib dye màu Fam
Mã phần lô PP2300328646
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib dye màu NED
Mã phần lô PP2300328647
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib dye màu ROX
Mã phần lô PP2300328648
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib green màu SYBR
Mã phần lô PP2300328649
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy calib tín hiệu quang học optic
Mã phần lô PP2300328650
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy đánh giá hiệu năng máy Realtime PCR 7500 fast DX
Mã phần lô PP2300328651
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa chạy Normalization màu FAM/ Rox và Vic/Rox
Mã phần lô PP2300328652
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.319.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đĩa petri nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300328653
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Dichloromethanesiêu tinh khiết dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300328654
Giá từng phần lô 5,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.996.000
Mã hàng hóa (HS) 2903
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Diethyl ether
Mã phần lô PP2300328655
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.000
Mã hàng hóa (HS) 2909
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Dimethyl sulfoxide
Mã phần lô PP2300328656
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.837.000
Mã hàng hóa (HS) 2930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dung dịch Ammonia
Mã phần lô PP2300328657
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.000
Mã hàng hóa (HS) 2814
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dung dịch làm sạch khối phổ
Mã phần lô PP2300328658
Giá từng phần lô 3,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.863.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS
Mã phần lô PP2300328659
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.682.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ethanol dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300328660
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.928.000
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Ethyl acetate
Mã phần lô PP2300328661
Giá từng phần lô 15,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.000
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Fructanase
Mã phần lô PP2300328662
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Găng tay cao su không bột cỡ M
Mã phần lô PP2300328663
Giá từng phần lô 5,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.435.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.816.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Giấy lọc vàng phi 18
Mã phần lô PP2300328664
Giá từng phần lô 8,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.860.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.087.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm
Mã phần lô PP2300328665
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Hexadecyltrimethylammonium bromide
Mã phần lô PP2300328666
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hóa chất định danh CHCA
Mã phần lô PP2300328667
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.228.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300328668
Giá từng phần lô 634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.000
Mã hàng hóa (HS) 2847
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Indomethacin
Mã phần lô PP2300328669
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Instrument Calibration standard 4
Mã phần lô PP2300328670
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Isoamylase (Glycogen 6-glucanohydrolase)
Mã phần lô PP2300328671
Giá từng phần lô 9,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.382.000
Mã hàng hóa (HS) 3507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Isooctane dùng cho GC
Mã phần lô PP2300328672
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.000
Mã hàng hóa (HS) 2901
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Isosilybin
Mã phần lô PP2300328673
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.155.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kali dihydrophosphate
Mã phần lô PP2300328674
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.000
Mã hàng hóa (HS) 2835
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kali hydroxit
Mã phần lô PP2300328675
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000
Mã hàng hóa (HS) 2815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kali sulfat (K2SO4)
Mã phần lô PP2300328676
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS) 2833
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300328677
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.205.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kháng huyết thanh H của Salmonella
Mã phần lô PP2300328678
Giá từng phần lô 7,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.466.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Kháng huyết thanh O của Salmonella
Mã phần lô PP2300328679
Giá từng phần lô 7,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.869.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khẩu trang hoạt tính
Mã phần lô PP2300328680
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.237.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần
Mã phần lô PP2300328681
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.723.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khí Heli
Mã phần lô PP2300328682
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.728.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lipase from Candida rugosa
Mã phần lô PP2300328683
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.182.000
Mã hàng hóa (HS) 3507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lọ vial 2 ml và nắp
Mã phần lô PP2300328684
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.778.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Magnesium sulfate khan
Mã phần lô PP2300328685
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.000
Mã hàng hóa (HS) 2833
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm
Mã phần lô PP2300328686
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.445.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm
Mã phần lô PP2300328687
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.334.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 μm
Mã phần lô PP2300328688
Giá từng phần lô 2,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.117.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm
Mã phần lô PP2300328689
Giá từng phần lô 14,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.975.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.067.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm
Mã phần lô PP2300328690
Giá từng phần lô 3,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.589.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Methanol dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300328691
Giá từng phần lô 23,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.378.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Methanol gradient grade
Mã phần lô PP2300328692
Giá từng phần lô 23,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.192.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.524.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Micropipet loại 10 - 100 μL
Mã phần lô PP2300328693
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.556.000
Mã hàng hóa (HS) 8479
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Micropipet loại 100 - 1000 μL
Mã phần lô PP2300328694
Giá từng phần lô 57,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.723.000
Mã hàng hóa (HS) 8479
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Micropipet loại 20 - 200 μL
Mã phần lô PP2300328695
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.389.000
Mã hàng hóa (HS) 8479
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Micropipet loại 500-5000 μL
Mã phần lô PP2300328696
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.167.000
Mã hàng hóa (HS) 8479
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Môi trường canh thang não - tim
Mã phần lô PP2300328697
Giá từng phần lô 3,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.599.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường EC broth
Mã phần lô PP2300328698
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.809.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường Lauryl sulfat broth
Mã phần lô PP2300328699
Giá từng phần lô 1,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.070.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường Lysine Decarboxylase Broth
Mã phần lô PP2300328700
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.132.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth
Mã phần lô PP2300328701
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Môi trường RV broth
Mã phần lô PP2300328702
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
MOPS
Mã phần lô PP2300328703
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.669.000
Mã hàng hóa (HS) 2811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Myo inositol
Mã phần lô PP2300328704
Giá từng phần lô 2,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.000
Mã hàng hóa (HS) 2906
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Naproxen
Mã phần lô PP2300328705
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri acetat khan
Mã phần lô PP2300328706
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) 2915
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri borate decahydrate
Mã phần lô PP2300328707
Giá từng phần lô 3,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.269.000
Mã hàng hóa (HS) 2840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri chloride (NaCl)
Mã phần lô PP2300328708
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.000
Mã hàng hóa (HS) 2501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri dihydrophosphat khan
Mã phần lô PP2300328709
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.000
Mã hàng hóa (HS) 2835
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri hydroxit
Mã phần lô PP2300328710
Giá từng phần lô 2,603,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.550.000
Mã hàng hóa (HS) 2815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri hydroxit dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300328711
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 2815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri lauryl sulfate
Mã phần lô PP2300328712
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.637.000
Mã hàng hóa (HS) 2833
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Natri sulfat (Na2SO4)
Mã phần lô PP2300328713
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 2833
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
n-heptan
Mã phần lô PP2300328714
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.455.000
Mã hàng hóa (HS) 2901
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
n-Hexan dùng cho GC
Mã phần lô PP2300328715
Giá từng phần lô 11,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.214.000
Mã hàng hóa (HS) 2901
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
n-Hexan dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300328716
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.882.000
Mã hàng hóa (HS) 2901
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nhôm nitrate nonahydrate
Mã phần lô PP2300328717
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.000
Mã hàng hóa (HS) 2834
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nickel nitrate hexahydrate
Mã phần lô PP2300328718
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.000
Mã hàng hóa (HS) 2834
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nisin A
Mã phần lô PP2300328719
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.205.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nisin Z Hydrochloride
Mã phần lô PP2300328720
Giá từng phần lô 10,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.923.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
n-octanol
Mã phần lô PP2300328721
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.987.000
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 0,1%
Mã phần lô PP2300328722
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.570.000
Mã hàng hóa (HS) 2909
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.938.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 1%
Mã phần lô PP2300328723
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.460.000
Mã hàng hóa (HS) 2909
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Ống chuẩn HCl 0,1 N
Mã phần lô PP2300328724
Giá từng phần lô 325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Ống fancol 15 mL
Mã phần lô PP2300328725
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Ống fancol 50 mL
Mã phần lô PP2300328726
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.778.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Ống mao quản chấm sắc ký 10 μl, dài 125 mm, có vạch mức, chấm sắc ký
Mã phần lô PP2300328727
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
O-xylen
Mã phần lô PP2300328728
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 2707
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Pepton từ thịt (Peptone from meat)
Mã phần lô PP2300328729
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Permethrin
Mã phần lô PP2300328730
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Phenolphtalein
Mã phần lô PP2300328731
Giá từng phần lô 2,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.505.000
Mã hàng hóa (HS) 2907
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Phylloquinone (vitamin K1)
Mã phần lô PP2300328732
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Picroside I
Mã phần lô PP2300328733
Giá từng phần lô 14,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Picroside II
Mã phần lô PP2300328734
Giá từng phần lô 14,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2300328735
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.964.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Piroxicam
Mã phần lô PP2300328736
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.741.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Protease from bacillus lichenifomis > 2.4 U/g
Mã phần lô PP2300328737
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Rebaudioside A
Mã phần lô PP2300328738
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.332.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Resistant starch assay
Mã phần lô PP2300328739
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Selenium dioxide (SeO2)
Mã phần lô PP2300328740
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.000
Mã hàng hóa (HS) 2804
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Sildenafil-desmethyl
Mã phần lô PP2300328741
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.719.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Sodium pyruvate
Mã phần lô PP2300328742
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.710.000
Mã hàng hóa (HS) 2501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2300328743
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch Bile Aesculin Azide Agar
Mã phần lô PP2300328744
Giá từng phần lô 10,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.118.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.247.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch Chromogenic Coliform
Mã phần lô PP2300328745
Giá từng phần lô 7,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.296.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch DICHLORAN-G(DG18)
Mã phần lô PP2300328746
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.273.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch DRBC
Mã phần lô PP2300328747
Giá từng phần lô 3,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.355.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch HE (Hektoen Enteric Agar)
Mã phần lô PP2300328748
Giá từng phần lô 2,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.041.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch MRS
Mã phần lô PP2300328749
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thạch MYP
Mã phần lô PP2300328750
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thạch Perfringens base
Mã phần lô PP2300328751
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.864.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thạch Plate count
Mã phần lô PP2300328752
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.910.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thạch Pseudomonas agar base
Mã phần lô PP2300328753
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thạch Sabouraud Dextrose
Mã phần lô PP2300328754
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.310.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch Slanetz and Bartley medium
Mã phần lô PP2300328755
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.000
Mã hàng hóa (HS) 3521
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch TBX
Mã phần lô PP2300328756
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.546.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch TOS-propionate agar medium
Mã phần lô PP2300328757
Giá từng phần lô 65,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.394.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.888.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thạch TSA agar
Mã phần lô PP2300328758
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.273.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thạch TSC
Mã phần lô PP2300328759
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch TSI
Mã phần lô PP2300328760
Giá từng phần lô 6,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.196.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch Ure
Mã phần lô PP2300328761
Giá từng phần lô 2,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch Violet Red Bile agar
Mã phần lô PP2300328762
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch VRBG agar
Mã phần lô PP2300328763
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.855.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thạch XLD agar
Mã phần lô PP2300328764
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 μm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột
Mã phần lô PP2300328765
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.723.000
Mã hàng hóa (HS) 9027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Titrant 5 (Bộ thuốc thử KF)
Mã phần lô PP2300328766
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Trimethoprim
Mã phần lô PP2300328767
Giá từng phần lô 2,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tryptone water
Mã phần lô PP2300328768
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.819.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vardenafil Dihydrochloride
Mã phần lô PP2300328769
Giá từng phần lô 6,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->