Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm được giao từ nguồn Ngân sách nhà nước năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300215430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2023 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm được giao từ nguồn Ngân sách nhà nước năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300153823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,479,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67.185.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300328364 - 1,3-Dimethylamylamine | 2,290,000 | 3.123.000 | 3822 | 1.603.000 | 1 |
| 2 | PP2300328365 - 2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol | 1,550,000 | 2.114.000 | 3822 | 1.085.000 | 1 |
| 3 | PP2300328366 - 2-Ethoxyethanol | 1,300,000 | 1.773.000 | 2905 | 910.000 | 1 |
| 4 | PP2300328367 - 2-HydroxypropylNortadalafil (Mixture of Diastereomers) | 5,070,000 | 6.914.000 | 3822 | 3.549.000 | 1 |
| 5 | PP2300328368 - 2-propanol | 1,700,000 | 2.319.000 | 2905 | 1.190.000 | 1 |
| 6 | PP2300328369 - Acetone | 435,000 | 594.000 | 2914 | 304.500 | 3 |
| 7 | PP2300328370 - Acetonitril HPLC | 55,238,000 | 75.325.000 | 2926 | 38.666.600 | 47 |
| 8 | PP2300328371 - Acetonitrile gradient grade | 68,200,000 | 93.000.000 | 2926 | 47.740.000 | 29 |
| 9 | PP2300328372 - Ammonium ion (II) sulfat hexahydrat | 2,200,000 | 3.000.000 | 2842 | 1.540.000 | 1 |
| 10 | PP2300328373 - Amoni formate | 951,000 | 1.297.000 | 2915 | 665.700 | 1 |
| 11 | PP2300328374 - Amyloglucosidase (Aspergillus niger) | 13,200,000 | 18.000.000 | 3507 | 9.240.000 | 1 |
| 12 | PP2300328375 - Argon lỏng | 69,600,000 | 99.429.000 | 2804 | 48.720.000 | 8 |
| 13 | PP2300328376 - Axit Acetic glacial | 530,000 | 723.000 | 2915 | 371.000 | 1 |
| 14 | PP2300328377 - Axit boric | 74,000 | 101.000 | 2810 | 51.800 | 1 |
| 15 | PP2300328378 - Axit formic | 1,500,000 | 2.046.000 | 2915 | 1.050.000 | 1 |
| 16 | PP2300328379 - Axit Hydrochloric dùng cho thiết bị quang phổ | 1,650,000 | 2.250.000 | 2806 | 1.155.000 | 3 |
| 17 | PP2300328380 - Axit meta phosphoric | 3,350,000 | 4.569.000 | 2809 | 2.345.000 | 1 |
| 18 | PP2300328381 - Axit Nitric | 28,800,000 | 39.273.000 | 2808 | 20.160.000 | 12 |
| 19 | PP2300328382 - Axit orthoPhosphoric | 2,120,000 | 2.891.000 | 2809 | 1.484.000 | 1 |
| 20 | PP2300328383 - Axit Sulfuric | 196,000 | 268.000 | 2807 | 137.200 | 3 |
| 21 | PP2300328384 - Bản kính Silica gel | 7,870,000 | 10.931.000 | 9027 | 5.509.000 | 1 |
| 22 | PP2300328385 - Bình cầu 100 mL 29/32 đáy bằng và nắp teflon | 1,560,000 | 2.167.000 | 7017 | 1.092.000 | 6 |
| 23 | PP2300328386 - Bình cầu 250 mL, 29/32 đáy bằng và nắp teflon kín | 2,124,000 | 2.950.000 | 7017 | 1.486.800 | 8 |
| 24 | PP2300328387 - Bình định mức 10 mL | 6,840,000 | 9.500.000 | 7017 | 4.788.000 | 40 |
| 25 | PP2300328388 - Bình định mức 100 mL | 10,075,000 | 13.994.000 | 7017 | 7.052.500 | 43 |
| 26 | PP2300328389 - Bình định mức 1000 mL | 760,000 | 1.056.000 | 7017 | 532.000 | 1 |
| 27 | PP2300328390 - Bình định mức 2000 mL | 4,620,000 | 6.417.000 | 7017 | 3.234.000 | 5 |
| 28 | PP2300328391 - Bình định mức 25 mL | 11,070,000 | 15.375.000 | 7017 | 7.749.000 | 60 |
| 29 | PP2300328392 - Bình định mức 5 mL | 1,100,000 | 1.528.000 | 7017 | 770.000 | 6 |
| 30 | PP2300328393 - Bình định mức 50 mL | 35,250,000 | 48.959.000 | 7017 | 24.675.000 | 156 |
| 31 | PP2300328394 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 | 2,280,000 | 3.167.000 | 7017 | 1.596.000 | 8 |
| 32 | PP2300328395 - Bình tam giác 500 mL | 2,244,000 | 3.117.000 | 7017 | 1.570.800 | 15 |
| 33 | PP2300328396 - Bình trung tính 500 mL | 1,875,000 | 2.605.000 | 7017 | 1.312.500 | 10 |
| 34 | PP2300328397 - Bộ chia thể tích Dispenser 2,5-25 mL | 13,000,000 | 18.056.000 | 8479 | 9.100.000 | 1 |
| 35 | PP2300328398 - Bộ gá cột | 9,240,000 | 12.834.000 | 9027 | 6.468.000 | 1 |
| 36 | PP2300328399 - Bộ kit bảo trì cho bộ tiêm mẫu tự động cho hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD | 50,000,000 | 69.445.000 | 9027 | 35.000.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 37 | PP2300328400 - Bộ kit bảo trì cho detector khối phổ Xevo TQ-XS | 70,000,000 | 97.223.000 | 9027 | 49.000.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 38 | PP2300328401 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng | 10,258,000 | 14.248.000 | 3822 | 7.180.600 | 1 |
| 39 | PP2300328402 - Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống HPLC | 238,800,000 | 331.667.000 | 9027 | 167.160.000 | 4Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 40 | PP2300328403 - Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống Iclass | 94,100,000 | 130.695.000 | 9027 | 65.870.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 41 | PP2300328404 - Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống UPLC Hclass | 126,000,000 | 175.000.000 | 9027 | 88.200.000 | 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 42 | PP2300328405 - Bộ vật tư bảo trì cho bơm hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD | 40,000,000 | 55.556.000 | 9027 | 28.000.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 43 | PP2300328406 - Bộ vật tư bảo trì cho hệ hống định danh vi khuẩn Vitek MS | 85,000,000 | 118.056.000 | 9405 | 59.500.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 44 | PP2300328407 - Bộ vật tư bảo trì cho máy lọc nước Milli Q integral 10 | 25,000,000 | 34.723.000 | 9027 | 17.500.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 45 | PP2300328408 - Bộ vật tư bảo trì cho máy sinh khí nito Genius XE70 | 46,000,000 | 63.889.000 | 9027 | 32.200.000 | 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 46 | PP2300328409 - Bộ vật tư bảo trì phù hợp cho detector khối phổ TQD | 71,000,000 | 98.612.000 | 9027 | 49.700.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 47 | PP2300328410 - Bộ vật tư bảo trì tương thích với detector khối phổ API 5500/6500 | 48,000,000 | 66.667.000 | 9027 | 33.600.000 | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
| 48 | PP2300328411 - Bột làm sạch C18 | 12,200,000 | 16.637.000 | 3402 | 8.540.000 | 1 |
| 49 | PP2300328412 - Bột làm sạch GCB | 13,550,000 | 18.478.000 | 3402 | 9.485.000 | 1 |
| 50 | PP2300328413 - Bột làm sạch PSA | 11,580,000 | 15.791.000 | 3402 | 8.106.000 | 1 |
| 51 | PP2300328414 - Bovine IgG ELISA kit | 21,250,000 | 28.978.000 | 3822 | 14.875.000 | 1 |
| 52 | PP2300328415 - Chất chuẩn Berberin | 1,270,000 | 1.732.000 | 3822 | 889.000 | 1 |
| 53 | PP2300328416 - Chất chuẩn Cynarin | 4,600,000 | 6.273.000 | 3822 | 3.220.000 | 1 |
| 54 | PP2300328417 - Chất chuẩn Daidzein | 3,550,000 | 4.841.000 | 3822 | 2.485.000 | 1 |
| 55 | PP2300328418 - Chất chuẩn Gamma Oryzanol | 1,900,000 | 2.591.000 | 3822 | 1.330.000 | 1 |
| 56 | PP2300328419 - Chất chuẩn Hesperidin | 1,370,000 | 1.869.000 | 3822 | 959.000 | 1 |
| 57 | PP2300328420 - Chất chuẩn L-Ornithine Aspartat | 4,680,000 | 6.382.000 | 3822 | 3.276.000 | 1 |
| 58 | PP2300328421 - Chất chuẩn Piperin | 1,270,000 | 1.732.000 | 3822 | 889.000 | 1 |
| 59 | PP2300328422 - Chất chuẩn Rutin trihydrat | 1,030,000 | 1.405.000 | 3822 | 721.000 | 1 |
| 60 | PP2300328423 - Chất chuẩn Silybin A + B | 1,970,000 | 2.687.000 | 3822 | 1.379.000 | 1 |
| 61 | PP2300328424 - Chất chuẩn Theanine | 1,630,000 | 2.223.000 | 3822 | 1.141.000 | 1 |
| 62 | PP2300328425 - Chromium nitrate nonahydrate | 440,000 | 600.000 | 3822 | 308.000 | 1 |
| 63 | PP2300328426 - Chuẩn 2,4-D | 1,050,000 | 1.432.000 | 3822 | 735.000 | 1 |
| 64 | PP2300328427 - Chuẩn 4-MEI (4-methylimidazole) | 1,950,000 | 2.660.000 | 3822 | 1.365.000 | 1 |
| 65 | PP2300328428 - Chuẩn 5- [2- Ethoxy- 5- [(4- methyl- 1- piperazinyl) thioxomethyl] phenyl] - 1, 6- dihydro- 1- methyl- 3- propyl-7H- pyrazolo[4, 3- d] pyrimidine- 7- thione | 6,815,000 | 9.294.000 | 3822 | 4.770.500 | 1 |
| 66 | PP2300328429 - Chuẩn 5-(2-Ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one | 2,800,000 | 3.819.000 | 3822 | 1.960.000 | 1 |
| 67 | PP2300328430 - Chuẩn 5-(5-Carboxy-2-ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one | 4,956,000 | 6.759.000 | 3822 | 3.469.200 | 1 |
| 68 | PP2300328431 - Chuẩn Abamectin | 10,020,000 | 13.664.000 | 3822 | 7.014.000 | 1 |
| 69 | PP2300328432 - Chuẩn Acephate | 5,450,000 | 7.432.000 | 3822 | 3.815.000 | 1 |
| 70 | PP2300328433 - Chuẩn Acetamiprid | 3,420,000 | 4.664.000 | 3822 | 2.394.000 | 1 |
| 71 | PP2300328434 - Chuẩn Aildenafil (Methisosildenafil) | 3,800,000 | 5.182.000 | 3822 | 2.660.000 | 1 |
| 72 | PP2300328435 - Chuẩn Aldicarb | 2,500,000 | 3.410.000 | 3822 | 1.750.000 | 1 |
| 73 | PP2300328436 - Chuẩn Aminocyclopyrachlor | 6,240,000 | 8.510.000 | 3822 | 4.368.000 | 1 |
| 74 | PP2300328437 - Chuẩn Aminopyralid | 10,800,000 | 14.728.000 | 3822 | 7.560.000 | 1 |
| 75 | PP2300328438 - Chuẩn Aminotadalafil | 5,400,000 | 7.364.000 | 3822 | 3.780.000 | 1 |
| 76 | PP2300328439 - Chuẩn Amitraz | 1,800,000 | 2.455.000 | 3822 | 1.260.000 | 1 |
| 77 | PP2300328440 - Chuẩn AMPA | 2,600,000 | 3.546.000 | 3822 | 1.820.000 | 1 |
| 78 | PP2300328441 - Chuẩn Anastrozole | 2,800,000 | 3.819.000 | 3822 | 1.960.000 | 1 |
| 79 | PP2300328442 - Chuẩn Anthracen | 5,750,000 | 7.841.000 | 3822 | 4.025.000 | 1 |
| 80 | PP2300328443 - Chuẩn As 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 81 | PP2300328444 - Chuẩn Azaperone | 12,000,000 | 16.364.000 | 3822 | 8.400.000 | 1 |
| 82 | PP2300328445 - Chuẩn B 1000 ppm | 1,200,000 | 1.637.000 | 3822 | 840.000 | 1 |
| 83 | PP2300328446 - Chuẩn Bentazone | 1,300,000 | 1.773.000 | 3822 | 910.000 | 1 |
| 84 | PP2300328447 - Chuẩn Benzamidenafil (Rac-xanthoanthrafil) | 6,330,000 | 8.632.000 | 3822 | 4.431.000 | 1 |
| 85 | PP2300328448 - Chuẩn Benzovindiflupyr | 19,700,000 | 26.864.000 | 3822 | 13.790.000 | 1 |
| 86 | PP2300328449 - Chuẩn Bifenthrin | 6,550,000 | 8.932.000 | 3822 | 4.585.000 | 1 |
| 87 | PP2300328450 - Chuẩn Budesonide | 5,250,000 | 7.160.000 | 3822 | 3.675.000 | 1 |
| 88 | PP2300328451 - Chuẩn Buformin hydrochloride | 2,250,000 | 3.069.000 | 3822 | 1.575.000 | 1 |
| 89 | PP2300328452 - Chuẩn Ca 1000 ppm | 1,200,000 | 1.637.000 | 3822 | 840.000 | 1 |
| 90 | PP2300328453 - Chuẩn Cafein | 1,420,000 | 1.937.000 | 3822 | 994.000 | 1 |
| 91 | PP2300328454 - Chuẩn Carazolol | 4,840,000 | 6.600.000 | 3822 | 3.388.000 | 1 |
| 92 | PP2300328455 - Chuẩn Carbendazim | 3,300,000 | 4.500.000 | 3822 | 2.310.000 | 1 |
| 93 | PP2300328456 - Chuẩn Carbofuran | 1,490,000 | 2.032.000 | 3822 | 1.043.000 | 1 |
| 94 | PP2300328457 - Chuẩn Carnosic acid | 1,800,000 | 2.455.000 | 3822 | 1.260.000 | 1 |
| 95 | PP2300328458 - Chuẩn Cd 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 96 | PP2300328459 - Chuẩn Cefalexin | 5,828,000 | 7.948.000 | 3822 | 4.079.600 | 1 |
| 97 | PP2300328460 - Chuẩn Chlordane (mix isomers) | 9,500,000 | 12.955.000 | 3822 | 6.650.000 | 1 |
| 98 | PP2300328461 - Chuẩn Chlorfenapyr | 4,250,000 | 5.796.000 | 3822 | 2.975.000 | 1 |
| 99 | PP2300328462 - Chuẩn Chlormequat chloride | 990,000 | 1.350.000 | 3822 | 693.000 | 1 |
| 100 | PP2300328463 - Chuẩn Chlormezanone | 2,600,000 | 3.546.000 | 3822 | 1.820.000 | 1 |
| 101 | PP2300328464 - Chuẩn Chlorodenafil | 7,738,000 | 10.552.000 | 3822 | 5.416.600 | 1 |
| 102 | PP2300328465 - Chuẩn Chloropretadalafil | 3,780,000 | 5.155.000 | 3822 | 2.646.000 | 1 |
| 103 | PP2300328466 - Chuẩn Chloro-sibutramine hydrochloride | 3,700,000 | 5.046.000 | 3822 | 2.590.000 | 1 |
| 104 | PP2300328467 - Chuẩn Chlorpheniraminemaleate | 1,910,000 | 2.605.000 | 3822 | 1.337.000 | 1 |
| 105 | PP2300328468 - Chuẩn Chlorpyrifos | 1,960,000 | 2.673.000 | 3822 | 1.372.000 | 1 |
| 106 | PP2300328469 - Chuẩn Chlorzoxazone | 4,750,000 | 6.478.000 | 3822 | 3.325.000 | 1 |
| 107 | PP2300328470 - Chuẩn Cinnarizine | 4,750,000 | 6.478.000 | 3822 | 3.325.000 | 1 |
| 108 | PP2300328471 - Chuẩn Clenbuterol hydrochloride | 9,800,000 | 13.364.000 | 3822 | 6.860.000 | 1 |
| 109 | PP2300328472 - Chuẩn Colchicine | 1,350,000 | 1.841.000 | 3822 | 945.000 | 1 |
| 110 | PP2300328473 - chuẩn Cr 1000 ppm | 1,200,000 | 1.637.000 | 3822 | 840.000 | 1 |
| 111 | PP2300328474 - Chuẩn Cu 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 112 | PP2300328475 - Chuẩn Cyhalothrin | 2,240,000 | 3.055.000 | 3822 | 1.568.000 | 1 |
| 113 | PP2300328476 - Chuẩn Cypermethrin | 1,800,000 | 2.455.000 | 3822 | 1.260.000 | 1 |
| 114 | PP2300328477 - Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride | 4,000,000 | 5.455.000 | 3822 | 2.800.000 | 1 |
| 115 | PP2300328478 - Chuẩn Cyromazine | 1,590,000 | 2.169.000 | 3822 | 1.113.000 | 1 |
| 116 | PP2300328479 - Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride | 2,300,000 | 3.137.000 | 3822 | 1.610.000 | 1 |
| 117 | PP2300328480 - Chuẩn Deflazacort | 3,350,000 | 4.569.000 | 3822 | 2.345.000 | 1 |
| 118 | PP2300328481 - Chuẩn DEHA (Dehydroepiandrosterone) | 5,090,000 | 6.941.000 | 3822 | 3.563.000 | 1 |
| 119 | PP2300328482 - Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride | 4,790,000 | 6.532.000 | 3822 | 3.353.000 | 1 |
| 120 | PP2300328483 - Chuẩn Desmethyl Carbodenafil | 6,600,000 | 9.000.000 | 3822 | 4.620.000 | 1 |
| 121 | PP2300328484 - Chuẩn Desmethylsildenafil (1-[[3-(4,7-Dihydro-1-methyl-7-oxo-3-propyl-1H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-5-yl)-4-ethoxyphenyl]sulfonyl]piperazine) | 3,370,000 | 4.596.000 | 3822 | 2.359.000 | 1 |
| 122 | PP2300328485 - Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil | 6,730,000 | 9.178.000 | 3822 | 4.711.000 | 1 |
| 123 | PP2300328486 - Chuẩn Diazinon | 3,100,000 | 4.228.000 | 3822 | 2.170.000 | 1 |
| 124 | PP2300328487 - Chuẩn Dichlobenil | 1,600,000 | 2.182.000 | 3822 | 1.120.000 | 1 |
| 125 | PP2300328488 - Chuẩn Diclazuril | 5,200,000 | 7.091.000 | 3822 | 3.640.000 | 1 |
| 126 | PP2300328489 - Chuẩn Dicofol | 7,500,000 | 10.228.000 | 3822 | 5.250.000 | 1 |
| 127 | PP2300328490 - Chuẩn Didesmethyl Sibutramine | 6,300,000 | 8.591.000 | 3822 | 4.410.000 | 1 |
| 128 | PP2300328491 - Chuẩn Diflubenzuron | 2,600,000 | 3.546.000 | 3822 | 1.820.000 | 1 |
| 129 | PP2300328492 - Chuẩn Dimethenamid-P | 4,200,000 | 5.728.000 | 3822 | 2.940.000 | 1 |
| 130 | PP2300328493 - Chuẩn Diphenylamine | 668,000 | 911.000 | 3822 | 467.600 | 1 |
| 131 | PP2300328494 - Chuẩn Diquat dibromide | 2,500,000 | 3.410.000 | 3822 | 1.750.000 | 1 |
| 132 | PP2300328495 - Chuẩn Disulfoton | 2,000,000 | 2.728.000 | 3822 | 1.400.000 | 1 |
| 133 | PP2300328496 - Chuẩn Dithianon | 2,200,000 | 3.000.000 | 3822 | 1.540.000 | 1 |
| 134 | PP2300328497 - Chuẩn Esfenvalerate | 3,900,000 | 5.319.000 | 3822 | 2.730.000 | 1 |
| 135 | PP2300328498 - Chuẩn Ethephon | 2,630,000 | 3.587.000 | 3822 | 1.841.000 | 1 |
| 136 | PP2300328499 - Chuẩn Ethoprophos | 2,970,000 | 4.050.000 | 3822 | 2.079.000 | 1 |
| 137 | PP2300328500 - Chuẩn Ethoxyquin | 1,650,000 | 2.250.000 | 3822 | 1.155.000 | 1 |
| 138 | PP2300328501 - Chuẩn Etoxazole | 6,600,000 | 9.000.000 | 3822 | 4.620.000 | 1 |
| 139 | PP2300328502 - Chuẩn Fe 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 140 | PP2300328503 - Chuẩn Fenpropathin | 7,700,000 | 10.500.000 | 3822 | 5.390.000 | 1 |
| 141 | PP2300328504 - Chuẩn Fenthion | 1,500,000 | 2.046.000 | 3822 | 1.050.000 | 1 |
| 142 | PP2300328505 - Chuẩn Fenvalerate | 2,990,000 | 4.078.000 | 3822 | 2.093.000 | 1 |
| 143 | PP2300328506 - Chuẩn Fipronil | 11,210,000 | 15.287.000 | 3822 | 7.847.000 | 1 |
| 144 | PP2300328507 - Chuẩn Flibanserin | 2,500,000 | 3.410.000 | 3822 | 1.750.000 | 1 |
| 145 | PP2300328508 - Chuẩn Fludrocortisone acetate | 2,550,000 | 3.478.000 | 3822 | 1.785.000 | 1 |
| 146 | PP2300328509 - Chuẩn Flumethirn | 3,900,000 | 5.319.000 | 3822 | 2.730.000 | 1 |
| 147 | PP2300328510 - Chuẩn Fluocinonide | 33,000,000 | 45.000.000 | 3822 | 23.100.000 | 1 |
| 148 | PP2300328511 - Chuẩn Fluorometholone | 3,565,000 | 4.862.000 | 3822 | 2.495.500 | 1 |
| 149 | PP2300328512 - Chuẩn Ge 1000 ppm | 5,864,000 | 7.997.000 | 3822 | 4.104.800 | 1 |
| 150 | PP2300328513 - Chuẩn Glibenclamide | 1,750,000 | 2.387.000 | 3822 | 1.225.000 | 1 |
| 151 | PP2300328514 - Chuẩn Gliclazide | 1,550,000 | 2.114.000 | 3822 | 1.085.000 | 1 |
| 152 | PP2300328515 - Chuẩn Glufosinate ammonium | 3,430,000 | 4.678.000 | 3822 | 2.401.000 | 1 |
| 153 | PP2300328516 - Chuẩn Glyphosate | 1,752,000 | 2.390.000 | 3822 | 1.226.400 | 1 |
| 154 | PP2300328517 - Chuẩn Heptachlor | 5,310,000 | 7.241.000 | 3822 | 3.717.000 | 1 |
| 155 | PP2300328518 - Chuẩn hexaconazole | 4,104,000 | 5.597.000 | 3822 | 2.872.800 | 1 |
| 156 | PP2300328519 - Chuẩn Hg 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 157 | PP2300328520 - Chuẩn Histamine Dihydrochloride | 1,800,000 | 2.455.000 | 3822 | 1.260.000 | 1 |
| 158 | PP2300328521 - Chuẩn Homo sildenafil | 12,130,000 | 16.541.000 | 3822 | 8.491.000 | 1 |
| 159 | PP2300328522 - Chuẩn hỗn hợp n-Paraffin Mix C10,C12,C14,C16 | 5,490,000 | 7.487.000 | 3822 | 3.843.000 | 1 |
| 160 | PP2300328523 - Chuẩn Hydrochlorothiazide | 2,610,000 | 3.560.000 | 3822 | 1.827.000 | 1 |
| 161 | PP2300328524 - Chuẩn Hydroxy Acetildenafil | 5,460,000 | 7.446.000 | 3822 | 3.822.000 | 1 |
| 162 | PP2300328525 - Chuẩn Hydroxy Chlorodenafil | 6,730,000 | 9.178.000 | 3822 | 4.711.000 | 1 |
| 163 | PP2300328526 - Chuẩn Hydroxyhomo Sildenafil | 6,160,000 | 8.400.000 | 3822 | 4.312.000 | 1 |
| 164 | PP2300328527 - Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil | 6,410,000 | 8.741.000 | 3822 | 4.487.000 | 1 |
| 165 | PP2300328528 - Chuẩn Hydroxythiovardenafil | 5,640,000 | 7.691.000 | 3822 | 3.948.000 | 1 |
| 166 | PP2300328529 - Chuẩn IgG from bovine serum | 10,400,000 | 14.182.000 | 3822 | 7.280.000 | 1 |
| 167 | PP2300328530 - Chuẩn Imidachlorprid | 1,937,000 | 2.642.000 | 3822 | 1.355.900 | 1 |
| 168 | PP2300328531 - Chuẩn Kali 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 169 | PP2300328532 - Chuẩn L-Ascorbic acid | 1,036,000 | 1.413.000 | 3822 | 725.200 | 1 |
| 170 | PP2300328533 - Chuẩn Letrozole | 2,010,000 | 2.741.000 | 3822 | 1.407.000 | 1 |
| 171 | PP2300328534 - Chuẩn Leucomalachite Green | 1,300,000 | 1.773.000 | 3822 | 910.000 | 1 |
| 172 | PP2300328535 - Chuẩn Levamisole hydrochloride | 7,500,000 | 10.228.000 | 3822 | 5.250.000 | 1 |
| 173 | PP2300328536 - Chuẩn Lindane | 1,950,000 | 2.660.000 | 3822 | 1.365.000 | 1 |
| 174 | PP2300328537 - Chuẩn Lodenafil Carbonate | 6,550,000 | 8.932.000 | 3822 | 4.585.000 | 1 |
| 175 | PP2300328538 - Chuẩn Lornoxicam | 4,200,000 | 5.728.000 | 3822 | 2.940.000 | 1 |
| 176 | PP2300328539 - Chuẩn Malachite Green chloride | 9,240,000 | 12.600.000 | 3822 | 6.468.000 | 1 |
| 177 | PP2300328540 - Chuẩn MCPA | 1,890,000 | 2.578.000 | 3822 | 1.323.000 | 1 |
| 178 | PP2300328541 - Chuẩn Menaquinone 7 | 3,210,000 | 4.378.000 | 3822 | 2.247.000 | 1 |
| 179 | PP2300328542 - Chuẩn Mesotrione | 3,030,000 | 4.132.000 | 3822 | 2.121.000 | 1 |
| 180 | PP2300328543 - Chuẩn Metformin Hydrochloride | 2,760,000 | 3.764.000 | 3822 | 1.932.000 | 1 |
| 181 | PP2300328544 - Chuẩn Methamidophos | 2,100,000 | 2.864.000 | 3822 | 1.470.000 | 1 |
| 182 | PP2300328545 - Chuẩn Methisosildenafil | 4,095,000 | 5.585.000 | 3822 | 2.866.500 | 1 |
| 183 | PP2300328546 - Chuẩn Methyl bromide solution | 830,000 | 1.132.000 | 3822 | 581.000 | 1 |
| 184 | PP2300328547 - Chuẩn Mg 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 185 | PP2300328548 - Chuẩn Mixed calibration standard | 20,000,000 | 27.273.000 | 3822 | 14.000.000 | 1 |
| 186 | PP2300328549 - Chuẩn Mn 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 187 | PP2300328550 - Chuẩn Mometasone furoat | 3,840,000 | 5.237.000 | 3822 | 2.688.000 | 1 |
| 188 | PP2300328551 - Chuẩn Mutaprodenafil | 42,189,000 | 57.531.000 | 3822 | 29.532.300 | 1 |
| 189 | PP2300328552 - Chuẩn m-xylen | 1,600,000 | 2.182.000 | 3822 | 1.120.000 | 1 |
| 190 | PP2300328553 - Chuẩn Naproxen | 2,350,000 | 3.205.000 | 3822 | 1.645.000 | 1 |
| 191 | PP2300328554 - Chuẩn Narasin | 10,370,000 | 14.141.000 | 3822 | 7.259.000 | 1 |
| 192 | PP2300328555 - Chuẩn Natri 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 193 | PP2300328556 - Chuẩn N-Desethyl Vardenafil | 5,790,000 | 7.896.000 | 3822 | 4.053.000 | 1 |
| 194 | PP2300328557 - Chuẩn N-Desmethyl-N-benzyl Sildenafil | 6,730,000 | 9.178.000 | 3822 | 4.711.000 | 1 |
| 195 | PP2300328558 - Chuẩn Nefopam hydroclorid | 2,100,000 | 2.864.000 | 3822 | 1.470.000 | 1 |
| 196 | PP2300328559 - Chuẩn Nexion dual detector calibration solution | 15,065,000 | 20.544.000 | 3822 | 10.545.500 | 1 |
| 197 | PP2300328560 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 198 | PP2300328561 - Chuẩn Ni 1000 ppm | 1,200,000 | 1.637.000 | 3822 | 840.000 | 1 |
| 199 | PP2300328562 - Chuẩn Niflumic acid | 2,100,000 | 2.864.000 | 3822 | 1.470.000 | 1 |
| 200 | PP2300328563 - Chuẩn Nitrodenafil | 7,738,000 | 10.552.000 | 3822 | 5.416.600 | 1 |
| 201 | PP2300328564 - Chuẩn NO2- 1000 ppm | 1,234,000 | 1.683.000 | 3822 | 863.800 | 1 |
| 202 | PP2300328565 - Chuẩn NO3- 1000 ppm | 1,234,000 | 1.683.000 | 3822 | 863.800 | 1 |
| 203 | PP2300328566 - Chuẩn Nor Acetildenafil | 5,460,000 | 7.446.000 | 3822 | 3.822.000 | 1 |
| 204 | PP2300328567 - Chuẩn Norneo Vardenafil | 7,734,000 | 10.547.000 | 3822 | 5.413.800 | 1 |
| 205 | PP2300328568 - Chuẩn Nortadalafil | 7,310,000 | 9.969.000 | 3822 | 5.117.000 | 1 |
| 206 | PP2300328569 - Chuẩn Orlistat | 1,820,000 | 2.482.000 | 3822 | 1.274.000 | 1 |
| 207 | PP2300328570 - Chuẩn Oxamyl | 3,000,000 | 4.091.000 | 3822 | 2.100.000 | 1 |
| 208 | PP2300328571 - Chuẩn Paraquat dichloride hydrate | 2,860,000 | 3.900.000 | 3822 | 2.002.000 | 1 |
| 209 | PP2300328572 - Chuẩn Pb 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 210 | PP2300328573 - Chuẩn Phenformin hydroclorid | 32,750,000 | 44.660.000 | 3822 | 22.925.000 | 1 |
| 211 | PP2300328574 - Chuẩn Phenytoin | 4,770,000 | 6.505.000 | 3822 | 3.339.000 | 1 |
| 212 | PP2300328575 - Chuẩn Piperazonifil | 6,630,000 | 9.041.000 | 3822 | 4.641.000 | 1 |
| 213 | PP2300328576 - Chuẩn Piperiacetildenafil | 6,430,000 | 8.769.000 | 3822 | 4.501.000 | 1 |
| 214 | PP2300328577 - Chuẩn Piperonyl butoxid | 6,970,000 | 9.505.000 | 3822 | 4.879.000 | 1 |
| 215 | PP2300328578 - Chuẩn Piroxicam | 570,000 | 778.000 | 3822 | 399.000 | 1 |
| 216 | PP2300328579 - Chuẩn PO4- 1000 ppm | 1,450,000 | 1.978.000 | 3822 | 1.015.000 | 1 |
| 217 | PP2300328580 - Chuẩn Polydextrose | 4,877,000 | 6.651.000 | 3822 | 3.413.900 | 1 |
| 218 | PP2300328581 - Chuẩn Propargit | 1,950,000 | 2.660.000 | 3822 | 1.365.000 | 1 |
| 219 | PP2300328582 - Chuẩn Propiconazole | 3,790,000 | 5.169.000 | 3822 | 2.653.000 | 1 |
| 220 | PP2300328583 - Chuẩn Propranolol hydrochloride | 1,260,000 | 1.719.000 | 3822 | 882.000 | 1 |
| 221 | PP2300328584 - Chuẩn Pseudo Vardenafil | 6,600,000 | 9.000.000 | 3822 | 4.620.000 | 1 |
| 222 | PP2300328585 - Chuẩn p-xylen | 1,310,000 | 1.787.000 | 3822 | 917.000 | 1 |
| 223 | PP2300328586 - Chuẩn Salmeterol | 4,160,000 | 5.673.000 | 3822 | 2.912.000 | 1 |
| 224 | PP2300328587 - Chuẩn Se 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 225 | PP2300328588 - Chuẩn Sedaxane | 7,390,000 | 10.078.000 | 3822 | 5.173.000 | 1 |
| 226 | PP2300328589 - Chuẩn Sibutramine hydrochloride | 8,700,000 | 11.864.000 | 3822 | 6.090.000 | 1 |
| 227 | PP2300328590 - Chuẩn Sildenafil | 7,010,000 | 9.560.000 | 3822 | 4.907.000 | 1 |
| 228 | PP2300328591 - Chuẩn Sn 1000 ppm | 1,096,000 | 1.495.000 | 3822 | 767.200 | 1 |
| 229 | PP2300328592 - Chuẩn Stevioside | 3,900,000 | 5.319.000 | 3822 | 2.730.000 | 1 |
| 230 | PP2300328593 - Chuẩn sucralose | 5,200,000 | 7.091.000 | 3822 | 3.640.000 | 1 |
| 231 | PP2300328594 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine) | 2,296,000 | 3.131.000 | 3822 | 1.607.200 | 1 |
| 232 | PP2300328595 - Chuẩn Sulfoxaflor | 6,270,000 | 8.550.000 | 3822 | 4.389.000 | 1 |
| 233 | PP2300328596 - Chuẩn Tadalafil | 6,830,000 | 9.314.000 | 3822 | 4.781.000 | 1 |
| 234 | PP2300328597 - Chuẩn Tebufenozide | 5,500,000 | 7.500.000 | 3822 | 3.850.000 | 1 |
| 235 | PP2300328598 - Chuẩn Terazosin Hydrochloride | 1,710,000 | 2.332.000 | 3822 | 1.197.000 | 1 |
| 236 | PP2300328599 - Chuẩn Terbufos | 2,640,000 | 3.600.000 | 3822 | 1.848.000 | 1 |
| 237 | PP2300328600 - Chuẩn THI (2-Acetyl-4-tetrahydroxybutylimidazol) | 5,600,000 | 7.637.000 | 3822 | 3.920.000 | 1 |
| 238 | PP2300328601 - Chuẩn Thiabendazole | 1,563,000 | 2.132.000 | 3822 | 1.094.100 | 1 |
| 239 | PP2300328602 - Chuẩn Thioaildenafil | 3,738,000 | 5.098.000 | 3822 | 2.616.600 | 1 |
| 240 | PP2300328603 - Chuẩn Thiosildenafil | 2,405,000 | 3.280.000 | 3822 | 1.683.500 | 1 |
| 241 | PP2300328604 - Chuẩn Tilmicosin | 5,400,000 | 7.364.000 | 3822 | 3.780.000 | 1 |
| 242 | PP2300328605 - Chuẩn Trinexapax-ethyl | 3,530,000 | 4.814.000 | 3822 | 2.471.000 | 1 |
| 243 | PP2300328606 - Chuẩn Udenafil | 4,400,000 | 6.000.000 | 3822 | 3.080.000 | 1 |
| 244 | PP2300328607 - Chuẩn Yttrium 1000ppm | 480,000 | 655.000 | 3822 | 336.000 | 1 |
| 245 | PP2300328608 - Chuẩn Zn 1000 ppm | 1,200,000 | 1.637.000 | 3822 | 840.000 | 1 |
| 246 | PP2300328609 - Chuẩn β-Nicotinamide mononucleotide | 4,910,000 | 6.696.000 | 3822 | 3.437.000 | 1 |
| 247 | PP2300328610 - Cốc chiết xơ | 5,500,000 | 7.639.000 | 7017 | 3.850.000 | 1 |
| 248 | PP2300328611 - Cốc có mỏ 100 mL | 1,305,000 | 1.813.000 | 7017 | 913.500 | 30 |
| 249 | PP2300328612 - Cốc có mỏ 1000 mL | 110,000 | 153.000 | 7017 | 77.000 | 1 |
| 250 | PP2300328613 - Côn mẫu hội tụ thứ ba cho thiết bị ICP-MS (Hyper skimmer cone) | 10,000,000 | 13.889.000 | 9027 | 7.000.000 | 1 |
| 251 | PP2300328614 - Côn mẫu hội tụ thứ nhất cho thiết bị ICP-MS (Nickel sampler cone) | 33,600,000 | 46.667.000 | 9027 | 23.520.000 | 1 |
| 252 | PP2300328615 - Copper (II) sulfate pentahydrate | 120,000 | 167.000 | 2833 | 84.000 | 1 |
| 253 | PP2300328616 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL | 5,430,000 | 7.542.000 | 3402 | 3.801.000 | 1 |
| 254 | PP2300328617 - Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 | 9,300,000 | 12.917.000 | 3402 | 6.510.000 | 2 |
| 255 | PP2300328618 - Cột HiTrap Protein G | 26,500,000 | 36.806.000 | 3402 | 18.550.000 | 1 |
| 256 | PP2300328619 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) | 23,260,000 | 32.306.000 | 9027 | 16.282.000 | 1 |
| 257 | PP2300328620 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) | 32,000,000 | 44.445.000 | 9027 | 22.400.000 | 1 |
| 258 | PP2300328621 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm), phù hợp cho máy HPLC | 15,600,000 | 21.667.000 | 9027 | 10.920.000 | 1 |
| 259 | PP2300328622 - Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 54,000,000 | 75.000.000 | 9027 | 37.800.000 | 1 |
| 260 | PP2300328623 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 μm | 52,000,000 | 72.223.000 | 9027 | 36.400.000 | 1 |
| 261 | PP2300328624 - Cột sắc ký thủy tinh (φ60mm x 4mm x 457 mm) 24/40 | 6,600,000 | 9.167.000 | 9027 | 4.620.000 | 3 |
| 262 | PP2300328625 - cột SPE SCX | 32,706,000 | 45.425.000 | 9027 | 22.894.200 | 2 |
| 263 | PP2300328626 - Cuộn giấy parafin | 1,770,000 | 2.459.000 | 4811 | 1.239.000 | 2 |
| 264 | PP2300328627 - Cuvet than chì | 16,760,000 | 22.855.000 | 6815 | 11.732.000 | 1 |
| 265 | PP2300328628 - D-(+)-Glucose | 2,780,000 | 3.791.000 | 1702 | 1.946.000 | 1 |
| 266 | PP2300328629 - D9-Clenbuterol hydrochloride | 16,530,000 | 22.541.000 | 3822 | 11.571.000 | 1 |
| 267 | PP2300328630 - Dải giấy thử oxidase | 3,060,000 | 4.173.000 | 3822 | 2.142.000 | 1 |
| 268 | PP2300328631 - D-alphatocopherol | 3,200,000 | 4.364.000 | 3822 | 2.240.000 | 1 |
| 269 | PP2300328632 - Đầu côn 5000 μl | 17,100,000 | 23.750.000 | 3926 | 11.970.000 | 6 |
| 270 | PP2300328633 - Đầu côn lọc 1000μl | 1,360,000 | 1.889.000 | 3926 | 952.000 | 5 |
| 271 | PP2300328634 - Đầu côn vàng 200 μl | 3,696,000 | 5.134.000 | 3926 | 2.587.200 | 10 |
| 272 | PP2300328635 - Đầu côn xanh 1000 μl | 15,900,000 | 22.084.000 | 3926 | 11.130.000 | 20 |
| 273 | PP2300328636 - Dây dẫn mẫu 0.76 mm ID PVC Pump tubes black/black | 18,000,000 | 25.000.000 | 3917 | 12.600.000 | 1 |
| 274 | PP2300328637 - Dây dẫn mẫu Flared PVC 0,38 mm tubing (sample tubing) | 9,000,000 | 12.500.000 | 3917 | 6.300.000 | 1 |
| 275 | PP2300328638 - Dây dẫn mẫu Santoprene 1,30 mm Tubing (drain tubing) | 11,460,000 | 15.917.000 | 3917 | 8.022.000 | 2 |
| 276 | PP2300328639 - Đệm Buffered pepton water | 770,000 | 1.050.000 | 3821 | 539.000 | 1 |
| 277 | PP2300328640 - Đèn huỳnh quang | 90,000,000 | 125.000.000 | 9027 | 63.000.000 | 1Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước |
| 278 | PP2300328641 - Đèn PDA | 172,800,000 | 240.000.000 | 9027 | 120.960.000 | 4Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước |
| 279 | PP2300328642 - Đĩa calib các dye màu Cy3, Cy5, Texas Red | 26,000,000 | 35.455.000 | 3822 | 18.200.000 | 1 |
| 280 | PP2300328643 - Đĩa calib các dye màu FAM, JOE, NED, ROX, TAMRA, VIC, SYBRGreen | 57,000,000 | 77.728.000 | 3822 | 39.900.000 | 1 |
| 281 | PP2300328644 - Đĩa chạy calib dye màu TAMRA | 7,000,000 | 9.546.000 | 3822 | 4.900.000 | 1 |
| 282 | PP2300328645 - Đĩa chạy calib dye màu VIC | 6,000,000 | 8.182.000 | 3822 | 4.200.000 | 1 |
| 283 | PP2300328646 - Đĩa chạy calib dye màu Fam | 6,000,000 | 8.182.000 | 3822 | 4.200.000 | 1 |
| 284 | PP2300328647 - Đĩa chạy calib dye màu NED | 6,000,000 | 8.182.000 | 3822 | 4.200.000 | 1 |
| 285 | PP2300328648 - Đĩa chạy calib dye màu ROX | 6,000,000 | 8.182.000 | 3822 | 4.200.000 | 1 |
| 286 | PP2300328649 - Đĩa chạy calib green màu SYBR | 7,000,000 | 9.546.000 | 3822 | 4.900.000 | 1 |
| 287 | PP2300328650 - Đĩa chạy calib tín hiệu quang học optic | 12,000,000 | 16.364.000 | 3822 | 8.400.000 | 1 |
| 288 | PP2300328651 - Đĩa chạy đánh giá hiệu năng máy Realtime PCR 7500 fast DX | 19,500,000 | 26.591.000 | 3822 | 13.650.000 | 1 |
| 289 | PP2300328652 - Đĩa chạy Normalization màu FAM/ Rox và Vic/Rox | 10,500,000 | 14.319.000 | 3822 | 7.350.000 | 1 |
| 290 | PP2300328653 - Đĩa petri nhựa vô trùng | 69,300,000 | 94.500.000 | 3926 | 48.510.000 | 22 |
| 291 | PP2300328654 - Dichloromethanesiêu tinh khiết dùng cho HPLC | 5,130,000 | 6.996.000 | 2903 | 3.591.000 | 6 |
| 292 | PP2300328655 - Diethyl ether | 1,440,000 | 1.964.000 | 2909 | 1.008.000 | 8 |
| 293 | PP2300328656 - Dimethyl sulfoxide | 6,480,000 | 8.837.000 | 2930 | 4.536.000 | 3 |
| 294 | PP2300328657 - Dung dịch Ammonia | 630,000 | 860.000 | 2814 | 441.000 | 1 |
| 295 | PP2300328658 - Dung dịch làm sạch khối phổ | 3,566,000 | 4.863.000 | 3402 | 2.496.200 | 1 |
| 296 | PP2300328659 - Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS | 22,500,000 | 30.682.000 | 7017 | 15.750.000 | 1 |
| 297 | PP2300328660 - Ethanol dùng cho HPLC | 7,280,000 | 9.928.000 | 2207 | 5.096.000 | 5 |
| 298 | PP2300328661 - Ethyl acetate | 15,190,000 | 20.714.000 | 2915 | 10.633.000 | 20 |
| 299 | PP2300328662 - Fructanase | 26,400,000 | 36.000.000 | 3507 | 18.480.000 | 2 |
| 300 | PP2300328663 - Găng tay cao su không bột cỡ M | 5,452,000 | 7.435.000 | 4015 | 3.816.400 | 38 |
| 301 | PP2300328664 - Giấy lọc vàng phi 18 | 8,697,000 | 11.860.000 | 4823 | 6.087.900 | 26 |
| 302 | PP2300328665 - Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm | 1,800,000 | 2.455.000 | 4823 | 1.260.000 | 8 |
| 303 | PP2300328666 - Hexadecyltrimethylammonium bromide | 17,000,000 | 23.182.000 | 3402 | 11.900.000 | 1 |
| 304 | PP2300328667 - Hóa chất định danh CHCA | 9,700,000 | 13.228.000 | 3822 | 6.790.000 | 1 |
| 305 | PP2300328668 - Hydrogen peroxide | 634,000 | 865.000 | 2847 | 443.800 | 1 |
| 306 | PP2300328669 - Indomethacin | 1,390,000 | 1.896.000 | 3822 | 973.000 | 1 |
| 307 | PP2300328670 - Instrument Calibration standard 4 | 14,200,000 | 19.364.000 | 3822 | 9.940.000 | 1 |
| 308 | PP2300328671 - Isoamylase (Glycogen 6-glucanohydrolase) | 9,080,000 | 12.382.000 | 3507 | 6.356.000 | 1 |
| 309 | PP2300328672 - Isooctane dùng cho GC | 860,000 | 1.173.000 | 2901 | 602.000 | 1 |
| 310 | PP2300328673 - Isosilybin | 3,780,000 | 5.155.000 | 3822 | 2.646.000 | 1 |
| 311 | PP2300328674 - Kali dihydrophosphate | 780,000 | 1.064.000 | 2835 | 546.000 | 1 |
| 312 | PP2300328675 - Kali hydroxit | 100,000 | 137.000 | 2815 | 70.000 | 1 |
| 313 | PP2300328676 - Kali sulfat (K2SO4) | 110,000 | 150.000 | 2833 | 77.000 | 1 |
| 314 | PP2300328677 - Ketoprofen | 2,350,000 | 3.205.000 | 3822 | 1.645.000 | 1 |
| 315 | PP2300328678 - Kháng huyết thanh H của Salmonella | 7,675,000 | 10.466.000 | 3821 | 5.372.500 | 1 |
| 316 | PP2300328679 - Kháng huyết thanh O của Salmonella | 7,970,000 | 10.869.000 | 3821 | 5.579.000 | 1 |
| 317 | PP2300328680 - Khẩu trang hoạt tính | 3,840,000 | 5.237.000 | 6307 | 2.688.000 | 42 |
| 318 | PP2300328681 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần | 28,600,000 | 39.723.000 | 3926 | 20.020.000 | 1 |
| 319 | PP2300328682 - Khí Heli | 17,400,000 | 23.728.000 | 2804 | 12.180.000 | 1 |
| 320 | PP2300328683 - Lipase from Candida rugosa | 17,000,000 | 23.182.000 | 3507 | 11.900.000 | 1 |
| 321 | PP2300328684 - Lọ vial 2 ml và nắp | 146,000,000 | 202.778.000 | 7017 | 102.200.000 | 48 |
| 322 | PP2300328685 - Magnesium sulfate khan | 1,290,000 | 1.760.000 | 2833 | 903.000 | 2 |
| 323 | PP2300328686 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm | 46,400,000 | 64.445.000 | 8421 | 32.480.000 | 19 |
| 324 | PP2300328687 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm | 243,600,000 | 338.334.000 | 8421 | 170.520.000 | 112 |
| 325 | PP2300328688 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 μm | 2,244,000 | 3.117.000 | 8421 | 1.570.800 | 3 |
| 326 | PP2300328689 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm | 14,382,000 | 19.975.000 | 8421 | 10.067.400 | 11 |
| 327 | PP2300328690 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm | 3,699,000 | 5.138.000 | 8421 | 2.589.300 | 6 |
| 328 | PP2300328691 - Methanol dùng cho HPLC | 23,010,000 | 31.378.000 | 2905 | 16.107.000 | 39 |
| 329 | PP2300328692 - Methanol gradient grade | 23,607,000 | 32.192.000 | 2905 | 16.524.900 | 28 |
| 330 | PP2300328693 - Micropipet loại 10 - 100 μL | 32,800,000 | 45.556.000 | 8479 | 22.960.000 | 3 |
| 331 | PP2300328694 - Micropipet loại 100 - 1000 μL | 57,400,000 | 79.723.000 | 8479 | 40.180.000 | 4 |
| 332 | PP2300328695 - Micropipet loại 20 - 200 μL | 8,200,000 | 11.389.000 | 8479 | 5.740.000 | 1 |
| 333 | PP2300328696 - Micropipet loại 500-5000 μL | 24,600,000 | 34.167.000 | 8479 | 17.220.000 | 2 |
| 334 | PP2300328697 - Môi trường canh thang não - tim | 3,372,000 | 4.599.000 | 3821 | 2.360.400 | 1 |
| 335 | PP2300328698 - Môi trường EC broth | 2,793,000 | 3.809.000 | 3821 | 1.955.100 | 1 |
| 336 | PP2300328699 - Môi trường Lauryl sulfat broth | 1,529,000 | 2.085.000 | 3821 | 1.070.300 | 1 |
| 337 | PP2300328700 - Môi trường Lysine Decarboxylase Broth | 5,230,000 | 7.132.000 | 3821 | 3.661.000 | 1 |
| 338 | PP2300328701 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth | 7,000,000 | 9.546.000 | 3821 | 4.900.000 | 1 |
| 339 | PP2300328702 - Môi trường RV broth | 1,820,000 | 2.482.000 | 3821 | 1.274.000 | 1 |
| 340 | PP2300328703 - MOPS | 2,690,000 | 3.669.000 | 2811 | 1.883.000 | 1 |
| 341 | PP2300328704 - Myo inositol | 2,388,000 | 3.257.000 | 2906 | 1.671.600 | 1 |
| 342 | PP2300328705 - Naproxen | 1,390,000 | 1.896.000 | 3822 | 973.000 | 1 |
| 343 | PP2300328706 - Natri acetat khan | 1,188,000 | 1.620.000 | 2915 | 831.600 | 1 |
| 344 | PP2300328707 - Natri borate decahydrate | 3,130,000 | 4.269.000 | 2840 | 2.191.000 | 1 |
| 345 | PP2300328708 - Natri chloride (NaCl) | 285,000 | 389.000 | 2501 | 199.500 | 1 |
| 346 | PP2300328709 - Natri dihydrophosphat khan | 1,500,000 | 2.046.000 | 2835 | 1.050.000 | 1 |
| 347 | PP2300328710 - Natri hydroxit | 2,603,000 | 3.550.000 | 2815 | 1.822.100 | 1 |
| 348 | PP2300328711 - Natri hydroxit dùng cho HPLC | 330,000 | 450.000 | 2815 | 231.000 | 1 |
| 349 | PP2300328712 - Natri lauryl sulfate | 12,200,000 | 16.637.000 | 2833 | 8.540.000 | 1 |
| 350 | PP2300328713 - Natri sulfat (Na2SO4) | 1,760,000 | 2.400.000 | 2833 | 1.232.000 | 2 |
| 351 | PP2300328714 - n-heptan | 1,800,000 | 2.455.000 | 2901 | 1.260.000 | 2 |
| 352 | PP2300328715 - n-Hexan dùng cho GC | 11,890,000 | 16.214.000 | 2901 | 8.323.000 | 3 |
| 353 | PP2300328716 - n-Hexan dùng cho HPLC | 7,980,000 | 10.882.000 | 2901 | 5.586.000 | 4 |
| 354 | PP2300328717 - Nhôm nitrate nonahydrate | 300,000 | 410.000 | 2834 | 210.000 | 1 |
| 355 | PP2300328718 - Nickel nitrate hexahydrate | 800,000 | 1.091.000 | 2834 | 560.000 | 1 |
| 356 | PP2300328719 - Nisin A | 4,550,000 | 6.205.000 | 3822 | 3.185.000 | 1 |
| 357 | PP2300328720 - Nisin Z Hydrochloride | 10,210,000 | 13.923.000 | 3822 | 7.147.000 | 1 |
| 358 | PP2300328721 - n-octanol | 2,190,000 | 2.987.000 | 2905 | 1.533.000 | 1 |
| 359 | PP2300328722 - Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 0,1% | 8,484,000 | 11.570.000 | 2909 | 5.938.800 | 2 |
| 360 | PP2300328723 - Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 1% | 9,870,000 | 13.460.000 | 2909 | 6.909.000 | 2 |
| 361 | PP2300328724 - Ống chuẩn HCl 0,1 N | 325,000 | 444.000 | 3822 | 227.500 | 3 |
| 362 | PP2300328725 - Ống fancol 15 mL | 12,870,000 | 17.875.000 | 3926 | 9.009.000 | 30 |
| 363 | PP2300328726 - Ống fancol 50 mL | 32,240,000 | 44.778.000 | 3926 | 22.568.000 | 138 |
| 364 | PP2300328727 - Ống mao quản chấm sắc ký 10 μl, dài 125 mm, có vạch mức, chấm sắc ký | 3,600,000 | 5.000.000 | 7017 | 2.520.000 | 3 |
| 365 | PP2300328728 - O-xylen | 1,980,000 | 2.700.000 | 2707 | 1.386.000 | 1 |
| 366 | PP2300328729 - Pepton từ thịt (Peptone from meat) | 2,650,000 | 3.614.000 | 3821 | 1.855.000 | 1 |
| 367 | PP2300328730 - Permethrin | 2,500,000 | 3.410.000 | 3822 | 1.750.000 | 1 |
| 368 | PP2300328731 - Phenolphtalein | 2,570,000 | 3.505.000 | 2907 | 1.799.000 | 1 |
| 369 | PP2300328732 - Phylloquinone (vitamin K1) | 1,650,000 | 2.250.000 | 3822 | 1.155.000 | 1 |
| 370 | PP2300328733 - Picroside I | 14,830,000 | 20.223.000 | 3822 | 10.381.000 | 1 |
| 371 | PP2300328734 - Picroside II | 14,830,000 | 20.223.000 | 3822 | 10.381.000 | 1 |
| 372 | PP2300328735 - Pipet pasteur | 1,440,000 | 1.964.000 | 3926 | 1.008.000 | 2 |
| 373 | PP2300328736 - Piroxicam | 2,010,000 | 2.741.000 | 3822 | 1.407.000 | 1 |
| 374 | PP2300328737 - Protease from bacillus lichenifomis > 2.4 U/g | 9,500,000 | 12.955.000 | 3507 | 6.650.000 | 1 |
| 375 | PP2300328738 - Rebaudioside A | 1,710,000 | 2.332.000 | 3822 | 1.197.000 | 1 |
| 376 | PP2300328739 - Resistant starch assay | 18,000,000 | 24.546.000 | 3822 | 12.600.000 | 1 |
| 377 | PP2300328740 - Selenium dioxide (SeO2) | 1,025,000 | 1.398.000 | 2804 | 717.500 | 1 |
| 378 | PP2300328741 - Sildenafil-desmethyl | 3,460,000 | 4.719.000 | 3822 | 2.422.000 | 1 |
| 379 | PP2300328742 - Sodium pyruvate | 2,720,000 | 3.710.000 | 2501 | 1.904.000 | 1 |
| 380 | PP2300328743 - Thạch Baird Parker | 3,080,000 | 4.200.000 | 3821 | 2.156.000 | 1 |
| 381 | PP2300328744 - Thạch Bile Aesculin Azide Agar | 10,353,000 | 14.118.000 | 3821 | 7.247.100 | 1 |
| 382 | PP2300328745 - Thạch Chromogenic Coliform | 7,550,000 | 10.296.000 | 3821 | 5.285.000 | 1 |
| 383 | PP2300328746 - Thạch DICHLORAN-G(DG18) | 2,400,000 | 3.273.000 | 3821 | 1.680.000 | 1 |
| 384 | PP2300328747 - Thạch DRBC | 3,193,000 | 4.355.000 | 3821 | 2.235.100 | 1 |
| 385 | PP2300328748 - Thạch HE (Hektoen Enteric Agar) | 2,230,000 | 3.041.000 | 3821 | 1.561.000 | 1 |
| 386 | PP2300328749 - Thạch MRS | 31,500,000 | 42.955.000 | 3821 | 22.050.000 | 6 |
| 387 | PP2300328750 - Thạch MYP | 2,460,000 | 3.355.000 | 3821 | 1.722.000 | 3 |
| 388 | PP2300328751 - Thạch Perfringens base | 6,500,000 | 8.864.000 | 3821 | 4.550.000 | 3 |
| 389 | PP2300328752 - Thạch Plate count | 8,000,000 | 10.910.000 | 3821 | 5.600.000 | 3 |
| 390 | PP2300328753 - Thạch Pseudomonas agar base | 4,800,000 | 6.546.000 | 3821 | 3.360.000 | 3 |
| 391 | PP2300328754 - Thạch Sabouraud Dextrose | 960,000 | 1.310.000 | 3821 | 672.000 | 1 |
| 392 | PP2300328755 - Thạch Slanetz and Bartley medium | 1,250,000 | 1.705.000 | 3521 | 875.000 | 1 |
| 393 | PP2300328756 - Thạch TBX | 2,600,000 | 3.546.000 | 3821 | 1.820.000 | 1 |
| 394 | PP2300328757 - Thạch TOS-propionate agar medium | 65,555,000 | 89.394.000 | 3821 | 45.888.500 | 3 |
| 395 | PP2300328758 - Thạch TSA agar | 9,000,000 | 12.273.000 | 3821 | 6.300.000 | 4 |
| 396 | PP2300328759 - Thạch TSC | 5,200,000 | 7.091.000 | 3821 | 3.640.000 | 1 |
| 397 | PP2300328760 - Thạch TSI | 6,010,000 | 8.196.000 | 3821 | 4.207.000 | 1 |
| 398 | PP2300328761 - Thạch Ure | 2,388,000 | 3.257.000 | 3821 | 1.671.600 | 1 |
| 399 | PP2300328762 - Thạch Violet Red Bile agar | 1,300,000 | 1.773.000 | 3821 | 910.000 | 1 |
| 400 | PP2300328763 - Thạch VRBG agar | 3,560,000 | 4.855.000 | 3821 | 2.492.000 | 1 |
| 401 | PP2300328764 - Thạch XLD agar | 1,350,000 | 1.841.000 | 3821 | 945.000 | 1 |
| 402 | PP2300328765 - Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 μm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột | 25,000,000 | 34.723.000 | 9027 | 17.500.000 | 1 |
| 403 | PP2300328766 - Titrant 5 (Bộ thuốc thử KF) | 6,380,000 | 8.700.000 | 3822 | 4.466.000 | 1 |
| 404 | PP2300328767 - Trimethoprim | 2,597,000 | 3.542.000 | 3822 | 1.817.900 | 1 |
| 405 | PP2300328768 - Tryptone water | 5,000,000 | 6.819.000 | 3821 | 3.500.000 | 1 |
| 406 | PP2300328769 - Vardenafil Dihydrochloride | 6,830,000 | 9.314.000 | 3822 | 4.781.000 | 1 |
1,3-Dimethylamylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300328364 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
2,6-Di-tert-butyl-4-methylphenol |
|
| Mã phần lô | PP2300328365 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
2-Ethoxyethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300328366 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
2-HydroxypropylNortadalafil (Mixture of Diastereomers) |
|
| Mã phần lô | PP2300328367 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
2-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300328368 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2300328369 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2914 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Acetonitril HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328370 |
| Giá từng phần lô | 55,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.666.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
Acetonitrile gradient grade |
|
| Mã phần lô | PP2300328371 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
Ammonium ion (II) sulfat hexahydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300328372 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2842 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Amoni formate |
|
| Mã phần lô | PP2300328373 |
| Giá từng phần lô | 951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Amyloglucosidase (Aspergillus niger) |
|
| Mã phần lô | PP2300328374 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Argon lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300328375 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Axit Acetic glacial |
|
| Mã phần lô | PP2300328376 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Axit boric |
|
| Mã phần lô | PP2300328377 |
| Giá từng phần lô | 74,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Axit formic |
|
| Mã phần lô | PP2300328378 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Axit Hydrochloric dùng cho thiết bị quang phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300328379 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2806 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Axit meta phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300328380 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2809 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Axit Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300328381 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Axit orthoPhosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300328382 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2809 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Axit Sulfuric |
|
| Mã phần lô | PP2300328383 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2807 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bản kính Silica gel |
|
| Mã phần lô | PP2300328384 |
| Giá từng phần lô | 7,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.509.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình cầu 100 mL 29/32 đáy bằng và nắp teflon |
|
| Mã phần lô | PP2300328385 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Bình cầu 250 mL, 29/32 đáy bằng và nắp teflon kín |
|
| Mã phần lô | PP2300328386 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.486.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bình định mức 10 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328387 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
Bình định mức 100 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328388 |
| Giá từng phần lô | 10,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.994.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
Bình định mức 1000 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328389 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình định mức 2000 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328390 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Bình định mức 25 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328391 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
Bình định mức 5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328392 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Bình định mức 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328393 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.959.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2300328394 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bình tam giác 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328395 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
Bình trung tính 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328396 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Bộ chia thể tích Dispenser 2,5-25 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328397 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8479 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ gá cột |
|
| Mã phần lô | PP2300328398 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ kit bảo trì cho bộ tiêm mẫu tự động cho hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD |
|
| Mã phần lô | PP2300328399 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ kit bảo trì cho detector khối phổ Xevo TQ-XS |
|
| Mã phần lô | PP2300328400 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ kit phân tích tinh bột tổng |
|
| Mã phần lô | PP2300328401 |
| Giá từng phần lô | 10,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.180.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328402 |
| Giá từng phần lô | 238,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống Iclass |
|
| Mã phần lô | PP2300328403 |
| Giá từng phần lô | 94,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì bơm và autosampler cho hệ thống UPLC Hclass |
|
| Mã phần lô | PP2300328404 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì cho bơm hệ thống sắc ký lỏng ExionLC AD |
|
| Mã phần lô | PP2300328405 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì cho hệ hống định danh vi khuẩn Vitek MS |
|
| Mã phần lô | PP2300328406 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì cho máy lọc nước Milli Q integral 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300328407 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì cho máy sinh khí nito Genius XE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300328408 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì phù hợp cho detector khối phổ TQD |
|
| Mã phần lô | PP2300328409 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bộ vật tư bảo trì tương thích với detector khối phổ API 5500/6500 |
|
| Mã phần lô | PP2300328410 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Thời gian bảo hành tối thiểu 03 tháng kể từ ngày bàn giao, nghiệm thu |
Bột làm sạch C18 |
|
| Mã phần lô | PP2300328411 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bột làm sạch GCB |
|
| Mã phần lô | PP2300328412 |
| Giá từng phần lô | 13,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bột làm sạch PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300328413 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bovine IgG ELISA kit |
|
| Mã phần lô | PP2300328414 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300328415 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Cynarin |
|
| Mã phần lô | PP2300328416 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Daidzein |
|
| Mã phần lô | PP2300328417 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Gamma Oryzanol |
|
| Mã phần lô | PP2300328418 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300328419 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn L-Ornithine Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300328420 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Piperin |
|
| Mã phần lô | PP2300328421 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Rutin trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300328422 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Silybin A + B |
|
| Mã phần lô | PP2300328423 |
| Giá từng phần lô | 1,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chất chuẩn Theanine |
|
| Mã phần lô | PP2300328424 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chromium nitrate nonahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300328425 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn 2,4-D |
|
| Mã phần lô | PP2300328426 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn 4-MEI (4-methylimidazole) |
|
| Mã phần lô | PP2300328427 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn 5- [2- Ethoxy- 5- [(4- methyl- 1- piperazinyl) thioxomethyl] phenyl] - 1, 6- dihydro- 1- methyl- 3- propyl-7H- pyrazolo[4, 3- d] pyrimidine- 7- thione |
|
| Mã phần lô | PP2300328428 |
| Giá từng phần lô | 6,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn 5-(2-Ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one |
|
| Mã phần lô | PP2300328429 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn 5-(5-Carboxy-2-ethoxyphenyl)-1-methyl-3-n-propyl-1,6-dihydro-7H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-7-one |
|
| Mã phần lô | PP2300328430 |
| Giá từng phần lô | 4,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.469.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Abamectin |
|
| Mã phần lô | PP2300328431 |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.014.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Acephate |
|
| Mã phần lô | PP2300328432 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Acetamiprid |
|
| Mã phần lô | PP2300328433 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Aildenafil (Methisosildenafil) |
|
| Mã phần lô | PP2300328434 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Aldicarb |
|
| Mã phần lô | PP2300328435 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Aminocyclopyrachlor |
|
| Mã phần lô | PP2300328436 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Aminopyralid |
|
| Mã phần lô | PP2300328437 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Aminotadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328438 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Amitraz |
|
| Mã phần lô | PP2300328439 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn AMPA |
|
| Mã phần lô | PP2300328440 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Anastrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300328441 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Anthracen |
|
| Mã phần lô | PP2300328442 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn As 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328443 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Azaperone |
|
| Mã phần lô | PP2300328444 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn B 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328445 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Bentazone |
|
| Mã phần lô | PP2300328446 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Benzamidenafil (Rac-xanthoanthrafil) |
|
| Mã phần lô | PP2300328447 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Benzovindiflupyr |
|
| Mã phần lô | PP2300328448 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Bifenthrin |
|
| Mã phần lô | PP2300328449 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300328450 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Buformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328451 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Ca 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328452 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cafein |
|
| Mã phần lô | PP2300328453 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Carazolol |
|
| Mã phần lô | PP2300328454 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Carbendazim |
|
| Mã phần lô | PP2300328455 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Carbofuran |
|
| Mã phần lô | PP2300328456 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Carnosic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300328457 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cd 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328458 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300328459 |
| Giá từng phần lô | 5,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlordane (mix isomers) |
|
| Mã phần lô | PP2300328460 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlorfenapyr |
|
| Mã phần lô | PP2300328461 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlormequat chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328462 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlormezanone |
|
| Mã phần lô | PP2300328463 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlorodenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328464 |
| Giá từng phần lô | 7,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.416.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chloropretadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328465 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chloro-sibutramine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328466 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlorpheniraminemaleate |
|
| Mã phần lô | PP2300328467 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlorpyrifos |
|
| Mã phần lô | PP2300328468 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Chlorzoxazone |
|
| Mã phần lô | PP2300328469 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cinnarizine |
|
| Mã phần lô | PP2300328470 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Clenbuterol hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328471 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Colchicine |
|
| Mã phần lô | PP2300328472 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
chuẩn Cr 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328473 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cu 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328474 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cyhalothrin |
|
| Mã phần lô | PP2300328475 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cypermethrin |
|
| Mã phần lô | PP2300328476 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cyproheptadine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328477 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Cyromazine |
|
| Mã phần lô | PP2300328478 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328479 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2300328480 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn DEHA (Dehydroepiandrosterone) |
|
| Mã phần lô | PP2300328481 |
| Giá từng phần lô | 5,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.563.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328482 |
| Giá từng phần lô | 4,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Desmethyl Carbodenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328483 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Desmethylsildenafil (1-[[3-(4,7-Dihydro-1-methyl-7-oxo-3-propyl-1H-pyrazolo[4,3-d]pyrimidin-5-yl)-4-ethoxyphenyl]sulfonyl]piperazine) |
|
| Mã phần lô | PP2300328484 |
| Giá từng phần lô | 3,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.359.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328485 |
| Giá từng phần lô | 6,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Diazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300328486 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Dichlobenil |
|
| Mã phần lô | PP2300328487 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Diclazuril |
|
| Mã phần lô | PP2300328488 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Dicofol |
|
| Mã phần lô | PP2300328489 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Didesmethyl Sibutramine |
|
| Mã phần lô | PP2300328490 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Diflubenzuron |
|
| Mã phần lô | PP2300328491 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Dimethenamid-P |
|
| Mã phần lô | PP2300328492 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Diphenylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300328493 |
| Giá từng phần lô | 668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Diquat dibromide |
|
| Mã phần lô | PP2300328494 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Disulfoton |
|
| Mã phần lô | PP2300328495 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Dithianon |
|
| Mã phần lô | PP2300328496 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Esfenvalerate |
|
| Mã phần lô | PP2300328497 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Ethephon |
|
| Mã phần lô | PP2300328498 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Ethoprophos |
|
| Mã phần lô | PP2300328499 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Ethoxyquin |
|
| Mã phần lô | PP2300328500 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Etoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300328501 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fe 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328502 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fenpropathin |
|
| Mã phần lô | PP2300328503 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fenthion |
|
| Mã phần lô | PP2300328504 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fenvalerate |
|
| Mã phần lô | PP2300328505 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fipronil |
|
| Mã phần lô | PP2300328506 |
| Giá từng phần lô | 11,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Flibanserin |
|
| Mã phần lô | PP2300328507 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fludrocortisone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300328508 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Flumethirn |
|
| Mã phần lô | PP2300328509 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fluocinonide |
|
| Mã phần lô | PP2300328510 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Fluorometholone |
|
| Mã phần lô | PP2300328511 |
| Giá từng phần lô | 3,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.495.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Ge 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328512 |
| Giá từng phần lô | 5,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.997.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.104.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Glibenclamide |
|
| Mã phần lô | PP2300328513 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300328514 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Glufosinate ammonium |
|
| Mã phần lô | PP2300328515 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Glyphosate |
|
| Mã phần lô | PP2300328516 |
| Giá từng phần lô | 1,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Heptachlor |
|
| Mã phần lô | PP2300328517 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.241.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.717.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn hexaconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300328518 |
| Giá từng phần lô | 4,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.597.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.872.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hg 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328519 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Histamine Dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328520 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Homo sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328521 |
| Giá từng phần lô | 12,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.491.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn hỗn hợp n-Paraffin Mix C10,C12,C14,C16 |
|
| Mã phần lô | PP2300328522 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.487.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300328523 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hydroxy Acetildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328524 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hydroxy Chlorodenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328525 |
| Giá từng phần lô | 6,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hydroxyhomo Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328526 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328527 |
| Giá từng phần lô | 6,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Hydroxythiovardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328528 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn IgG from bovine serum |
|
| Mã phần lô | PP2300328529 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Imidachlorprid |
|
| Mã phần lô | PP2300328530 |
| Giá từng phần lô | 1,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.355.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Kali 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328531 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn L-Ascorbic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300328532 |
| Giá từng phần lô | 1,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Letrozole |
|
| Mã phần lô | PP2300328533 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Leucomalachite Green |
|
| Mã phần lô | PP2300328534 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Levamisole hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328535 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Lindane |
|
| Mã phần lô | PP2300328536 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Lodenafil Carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300328537 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Lornoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300328538 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Malachite Green chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328539 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn MCPA |
|
| Mã phần lô | PP2300328540 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Menaquinone 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300328541 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Mesotrione |
|
| Mã phần lô | PP2300328542 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328543 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Methamidophos |
|
| Mã phần lô | PP2300328544 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Methisosildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328545 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Methyl bromide solution |
|
| Mã phần lô | PP2300328546 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Mg 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328547 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Mixed calibration standard |
|
| Mã phần lô | PP2300328548 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Mn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328549 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Mometasone furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300328550 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Mutaprodenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328551 |
| Giá từng phần lô | 42,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.531.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.532.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn m-xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300328552 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300328553 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Narasin |
|
| Mã phần lô | PP2300328554 |
| Giá từng phần lô | 10,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Natri 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328555 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn N-Desethyl Vardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328556 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn N-Desmethyl-N-benzyl Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328557 |
| Giá từng phần lô | 6,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300328558 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Nexion dual detector calibration solution |
|
| Mã phần lô | PP2300328559 |
| Giá từng phần lô | 15,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.545.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Nhôm 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328560 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Ni 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328561 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Niflumic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300328562 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Nitrodenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328563 |
| Giá từng phần lô | 7,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.416.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn NO2- 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328564 |
| Giá từng phần lô | 1,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 863.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn NO3- 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328565 |
| Giá từng phần lô | 1,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 863.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Nor Acetildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328566 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Norneo Vardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328567 |
| Giá từng phần lô | 7,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.547.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.413.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Nortadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328568 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Orlistat |
|
| Mã phần lô | PP2300328569 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Oxamyl |
|
| Mã phần lô | PP2300328570 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Paraquat dichloride hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300328571 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Pb 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328572 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Phenformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300328573 |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300328574 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Piperazonifil |
|
| Mã phần lô | PP2300328575 |
| Giá từng phần lô | 6,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Piperiacetildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328576 |
| Giá từng phần lô | 6,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Piperonyl butoxid |
|
| Mã phần lô | PP2300328577 |
| Giá từng phần lô | 6,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300328578 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn PO4- 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328579 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Polydextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300328580 |
| Giá từng phần lô | 4,877,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.651.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.413.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Propargit |
|
| Mã phần lô | PP2300328581 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Propiconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300328582 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.169.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Propranolol hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328583 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Pseudo Vardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328584 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn p-xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300328585 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.787.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Salmeterol |
|
| Mã phần lô | PP2300328586 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.673.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Se 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328587 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Sedaxane |
|
| Mã phần lô | PP2300328588 |
| Giá từng phần lô | 7,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Sibutramine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328589 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328590 |
| Giá từng phần lô | 7,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Sn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328591 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Stevioside |
|
| Mã phần lô | PP2300328592 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn sucralose |
|
| Mã phần lô | PP2300328593 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine) |
|
| Mã phần lô | PP2300328594 |
| Giá từng phần lô | 2,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.607.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Sulfoxaflor |
|
| Mã phần lô | PP2300328595 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Tadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328596 |
| Giá từng phần lô | 6,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Tebufenozide |
|
| Mã phần lô | PP2300328597 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Terazosin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328598 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Terbufos |
|
| Mã phần lô | PP2300328599 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn THI (2-Acetyl-4-tetrahydroxybutylimidazol) |
|
| Mã phần lô | PP2300328600 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Thiabendazole |
|
| Mã phần lô | PP2300328601 |
| Giá từng phần lô | 1,563,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Thioaildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328602 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.616.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Thiosildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328603 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.683.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Tilmicosin |
|
| Mã phần lô | PP2300328604 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Trinexapax-ethyl |
|
| Mã phần lô | PP2300328605 |
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Udenafil |
|
| Mã phần lô | PP2300328606 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Yttrium 1000ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328607 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn Zn 1000 ppm |
|
| Mã phần lô | PP2300328608 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chuẩn β-Nicotinamide mononucleotide |
|
| Mã phần lô | PP2300328609 |
| Giá từng phần lô | 4,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cốc chiết xơ |
|
| Mã phần lô | PP2300328610 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cốc có mỏ 100 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328611 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
Cốc có mỏ 1000 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328612 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Côn mẫu hội tụ thứ ba cho thiết bị ICP-MS (Hyper skimmer cone) |
|
| Mã phần lô | PP2300328613 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Côn mẫu hội tụ thứ nhất cho thiết bị ICP-MS (Nickel sampler cone) |
|
| Mã phần lô | PP2300328614 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Copper (II) sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300328615 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2833 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328616 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300328617 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cột HiTrap Protein G |
|
| Mã phần lô | PP2300328618 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) |
|
| Mã phần lô | PP2300328619 |
| Giá từng phần lô | 23,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2300328620 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 150 mm), phù hợp cho máy HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328621 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột sắc ký C18 (5 μm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300328622 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300328623 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cột sắc ký thủy tinh (φ60mm x 4mm x 457 mm) 24/40 |
|
| Mã phần lô | PP2300328624 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
cột SPE SCX |
|
| Mã phần lô | PP2300328625 |
| Giá từng phần lô | 32,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.894.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cuộn giấy parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300328626 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cuvet than chì |
|
| Mã phần lô | PP2300328627 |
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
D-(+)-Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300328628 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1702 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
D9-Clenbuterol hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328629 |
| Giá từng phần lô | 16,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.571.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dải giấy thử oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300328630 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
D-alphatocopherol |
|
| Mã phần lô | PP2300328631 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đầu côn 5000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300328632 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Đầu côn lọc 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300328633 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đầu côn vàng 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300328634 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Đầu côn xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300328635 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Dây dẫn mẫu 0.76 mm ID PVC Pump tubes black/black |
|
| Mã phần lô | PP2300328636 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dẫn mẫu Flared PVC 0,38 mm tubing (sample tubing) |
|
| Mã phần lô | PP2300328637 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây dẫn mẫu Santoprene 1,30 mm Tubing (drain tubing) |
|
| Mã phần lô | PP2300328638 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đệm Buffered pepton water |
|
| Mã phần lô | PP2300328639 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đèn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300328640 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước |
Đèn PDA |
|
| Mã phần lô | PP2300328641 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Bảo hành trong vòng 2000 giờ hoặc 01 năm theo điều kiện nào đến trước |
Đĩa calib các dye màu Cy3, Cy5, Texas Red |
|
| Mã phần lô | PP2300328642 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa calib các dye màu FAM, JOE, NED, ROX, TAMRA, VIC, SYBRGreen |
|
| Mã phần lô | PP2300328643 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib dye màu TAMRA |
|
| Mã phần lô | PP2300328644 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib dye màu VIC |
|
| Mã phần lô | PP2300328645 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib dye màu Fam |
|
| Mã phần lô | PP2300328646 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib dye màu NED |
|
| Mã phần lô | PP2300328647 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib dye màu ROX |
|
| Mã phần lô | PP2300328648 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib green màu SYBR |
|
| Mã phần lô | PP2300328649 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy calib tín hiệu quang học optic |
|
| Mã phần lô | PP2300328650 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy đánh giá hiệu năng máy Realtime PCR 7500 fast DX |
|
| Mã phần lô | PP2300328651 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa chạy Normalization màu FAM/ Rox và Vic/Rox |
|
| Mã phần lô | PP2300328652 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đĩa petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300328653 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
Dichloromethanesiêu tinh khiết dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328654 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2903 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2300328655 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2909 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dimethyl sulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2300328656 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2930 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dung dịch Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300328657 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2814 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dung dịch làm sạch khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300328658 |
| Giá từng phần lô | 3,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.863.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.496.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2300328659 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ethanol dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328660 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300328661 |
| Giá từng phần lô | 15,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Fructanase |
|
| Mã phần lô | PP2300328662 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Găng tay cao su không bột cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2300328663 |
| Giá từng phần lô | 5,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.816.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
Giấy lọc vàng phi 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300328664 |
| Giá từng phần lô | 8,697,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.087.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300328665 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Hexadecyltrimethylammonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300328666 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hóa chất định danh CHCA |
|
| Mã phần lô | PP2300328667 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300328668 |
| Giá từng phần lô | 634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2847 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300328669 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Instrument Calibration standard 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300328670 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Isoamylase (Glycogen 6-glucanohydrolase) |
|
| Mã phần lô | PP2300328671 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Isooctane dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2300328672 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2901 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Isosilybin |
|
| Mã phần lô | PP2300328673 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kali dihydrophosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300328674 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kali hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2300328675 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kali sulfat (K2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300328676 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2833 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300328677 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kháng huyết thanh H của Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2300328678 |
| Giá từng phần lô | 7,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kháng huyết thanh O của Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2300328679 |
| Giá từng phần lô | 7,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khẩu trang hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300328680 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300328681 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khí Heli |
|
| Mã phần lô | PP2300328682 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lipase from Candida rugosa |
|
| Mã phần lô | PP2300328683 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lọ vial 2 ml và nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300328684 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
Magnesium sulfate khan |
|
| Mã phần lô | PP2300328685 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2833 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300328686 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300328687 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300328688 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Màng lọc vi khuẩn 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300328689 |
| Giá từng phần lô | 14,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.067.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
Màng lọc vi khuẩn 0,45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300328690 |
| Giá từng phần lô | 3,699,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.589.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Methanol dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328691 |
| Giá từng phần lô | 23,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
Methanol gradient grade |
|
| Mã phần lô | PP2300328692 |
| Giá từng phần lô | 23,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.524.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
Micropipet loại 10 - 100 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300328693 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8479 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Micropipet loại 100 - 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300328694 |
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8479 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Micropipet loại 20 - 200 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300328695 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8479 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Micropipet loại 500-5000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300328696 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8479 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Môi trường canh thang não - tim |
|
| Mã phần lô | PP2300328697 |
| Giá từng phần lô | 3,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.599.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường EC broth |
|
| Mã phần lô | PP2300328698 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.955.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường Lauryl sulfat broth |
|
| Mã phần lô | PP2300328699 |
| Giá từng phần lô | 1,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.070.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường Lysine Decarboxylase Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300328700 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.661.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300328701 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Môi trường RV broth |
|
| Mã phần lô | PP2300328702 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
MOPS |
|
| Mã phần lô | PP2300328703 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.883.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Myo inositol |
|
| Mã phần lô | PP2300328704 |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2906 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.671.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300328705 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri acetat khan |
|
| Mã phần lô | PP2300328706 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri borate decahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300328707 |
| Giá từng phần lô | 3,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.191.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri chloride (NaCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300328708 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri dihydrophosphat khan |
|
| Mã phần lô | PP2300328709 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2835 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri hydroxit |
|
| Mã phần lô | PP2300328710 |
| Giá từng phần lô | 2,603,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri hydroxit dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328711 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri lauryl sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300328712 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2833 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Natri sulfat (Na2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300328713 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2833 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
n-heptan |
|
| Mã phần lô | PP2300328714 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2901 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
n-Hexan dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2300328715 |
| Giá từng phần lô | 11,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2901 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
n-Hexan dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300328716 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2901 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nhôm nitrate nonahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300328717 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2834 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nickel nitrate hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300328718 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2834 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nisin A |
|
| Mã phần lô | PP2300328719 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nisin Z Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328720 |
| Giá từng phần lô | 10,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
n-octanol |
|
| Mã phần lô | PP2300328721 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2905 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2300328722 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2909 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.938.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nước chuẩn dùng cho chuẩn độ Karl Fischer, 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300328723 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2909 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống chuẩn HCl 0,1 N |
|
| Mã phần lô | PP2300328724 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ống fancol 15 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328725 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
Ống fancol 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300328726 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
Ống mao quản chấm sắc ký 10 μl, dài 125 mm, có vạch mức, chấm sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2300328727 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
O-xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300328728 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2707 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Pepton từ thịt (Peptone from meat) |
|
| Mã phần lô | PP2300328729 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Permethrin |
|
| Mã phần lô | PP2300328730 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phenolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2300328731 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2907 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phylloquinone (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300328732 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Picroside I |
|
| Mã phần lô | PP2300328733 |
| Giá từng phần lô | 14,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Picroside II |
|
| Mã phần lô | PP2300328734 |
| Giá từng phần lô | 14,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2300328735 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300328736 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Protease from bacillus lichenifomis > 2.4 U/g |
|
| Mã phần lô | PP2300328737 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Rebaudioside A |
|
| Mã phần lô | PP2300328738 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Resistant starch assay |
|
| Mã phần lô | PP2300328739 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Selenium dioxide (SeO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300328740 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sildenafil-desmethyl |
|
| Mã phần lô | PP2300328741 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.719.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Sodium pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2300328742 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch Baird Parker |
|
| Mã phần lô | PP2300328743 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch Bile Aesculin Azide Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300328744 |
| Giá từng phần lô | 10,353,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.247.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch Chromogenic Coliform |
|
| Mã phần lô | PP2300328745 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch DICHLORAN-G(DG18) |
|
| Mã phần lô | PP2300328746 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch DRBC |
|
| Mã phần lô | PP2300328747 |
| Giá từng phần lô | 3,193,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch HE (Hektoen Enteric Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300328748 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch MRS |
|
| Mã phần lô | PP2300328749 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
Thạch MYP |
|
| Mã phần lô | PP2300328750 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thạch Perfringens base |
|
| Mã phần lô | PP2300328751 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thạch Plate count |
|
| Mã phần lô | PP2300328752 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thạch Pseudomonas agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300328753 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thạch Sabouraud Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300328754 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch Slanetz and Bartley medium |
|
| Mã phần lô | PP2300328755 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3521 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch TBX |
|
| Mã phần lô | PP2300328756 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch TOS-propionate agar medium |
|
| Mã phần lô | PP2300328757 |
| Giá từng phần lô | 65,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.888.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Thạch TSA agar |
|
| Mã phần lô | PP2300328758 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Thạch TSC |
|
| Mã phần lô | PP2300328759 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch TSI |
|
| Mã phần lô | PP2300328760 |
| Giá từng phần lô | 6,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300328761 |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.671.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch Violet Red Bile agar |
|
| Mã phần lô | PP2300328762 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch VRBG agar |
|
| Mã phần lô | PP2300328763 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thạch XLD agar |
|
| Mã phần lô | PP2300328764 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 μm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột |
|
| Mã phần lô | PP2300328765 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Titrant 5 (Bộ thuốc thử KF) |
|
| Mã phần lô | PP2300328766 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300328767 |
| Giá từng phần lô | 2,597,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.817.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tryptone water |
|
| Mã phần lô | PP2300328768 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vardenafil Dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300328769 |
| Giá từng phần lô | 6,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi