Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao thực hiện nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400213497-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Chủ đầu tư VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao thực hiện nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400127827
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,036,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60.328.300 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400091556 - 2-Iodoacetamide 3,100,000 46,000
2 PP2400091557 - 4-aminobenzenesulfonamide 1,800,000 27,000
3 PP2400091558 - Acetone 720,000 10,000
4 PP2400091559 - Acetonitrile 28,000,000 420,000
5 PP2400091560 - Acid béo FAME 37 components 3,150,000 47,000
6 PP2400091561 - Alkaline Peptone Water 1,900,000 28,000
7 PP2400091562 - Almond Flour for Allergen Detection 23,418,000 351,000
8 PP2400091563 - APCI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm 16,200,000 243,000
9 PP2400091564 - Arabinose 7,400,000 111,000
10 PP2400091565 - Argon lỏng 19,200,000 288,000
11 PP2400091566 - Available Carbohydrates Assay Kit 69,300,000 1,039,000
12 PP2400091567 - Axit benzoic 150,000 2,000
13 PP2400091568 - Axit boric 1,574,000 23,000
14 PP2400091569 - Axit clohydric 400,000 6,000
15 PP2400091570 - Axit Hydrochloric 1,034,000 15,000
16 PP2400091571 - Axit meta phosphoric 3,500,000 52,000
17 PP2400091572 - Axit Nitric 16,520,000 247,000
18 PP2400091573 - Bình định mức 10 mL 2,369,000 35,000
19 PP2400091574 - Bình định mức 100 mL 3,220,000 48,000
20 PP2400091575 - Bình định mức 1000 mL 3,440,000 51,000
21 PP2400091576 - Bình định mức 20 mL 1,250,000 18,000
22 PP2400091577 - Bình định mức 50 mL 35,100,000 526,000
23 PP2400091578 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 890,000 13,000
24 PP2400091579 - Bình trung tính 500 mL 1,240,000 18,000
25 PP2400091580 - Bộ gia nhiệt cho đầu dò khối phổ ba tứ cực Xevo TQD 16,192,000 242,000
26 PP2400091581 - Bộ vật tư cho nguồn ion hóa ESI 13,948,000 209,000
27 PP2400091582 - Bộ kit thay thế bộ phận tiêm mẫu cho hệ thống HPLC 20,196,000 302,000
28 PP2400091583 - Bộ ốc nối dùng cho máy UPLC 8,954,000 134,000
29 PP2400091584 - Bột làm sạch C18 26,400,000 396,000
30 PP2400091585 - Bột làm sạch PSA 25,270,000 379,000
31 PP2400091586 - Brain Heart Infusion Broth 1,450,000 21,000
32 PP2400091587 - Buồng khử khí chân không chịu được dung môi THF 25,866,000 387,000
33 PP2400091588 - Canxi dinatri-EDTA 1,105,000 16,000
34 PP2400091589 - Cashew Blank in Cereal Flour 12,736,000 191,000
35 PP2400091590 - Cell Free Amino Acid Mixture - 13C,15N 11,600,000 174,000
36 PP2400091591 - Chất thử phân tích Coliform và E.Coli 32,110,000 481,000
37 PP2400091592 - Chì acetat 150,000 2,000
38 PP2400091593 - Chloroform 1,800,000 27,000
39 PP2400091594 - Chloro-sibutramine hydrochloride 4,070,000 61,000
40 PP2400091595 - Choline chloride 1,053,000 15,000
41 PP2400091596 - Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol (PP-2-MCPD) 7,730,000 115,000
42 PP2400091597 - Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol-d5 (PP-2-MCPD-d5) 14,600,000 219,000
43 PP2400091598 - Chuẩn 2,4'-DDT 4,025,000 60,000
44 PP2400091599 - Chuẩn 2,5-Dimethylfuran 1,620,000 24,000
45 PP2400091600 - Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol (2-MCPD) 3,260,000 48,000
46 PP2400091601 - Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol-d5 (2-MCPD-d5) 11,610,000 174,000
47 PP2400091602 - Chuẩn 2-Ethylfuran 2,920,000 43,000
48 PP2400091603 - Chuẩn 2-Methylfuran 950,000 14,000
49 PP2400091604 - Chuẩn 2-Pentylfuran 2,100,000 31,000
50 PP2400091605 - Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol (3-MCPD) 930,000 13,000
51 PP2400091606 - Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol-d5 9,400,000 141,000
52 PP2400091607 - Chuẩn 3-Methylfuran 3,230,000 48,000
53 PP2400091608 - Chuẩn 4,4' DDD 1,797,000 26,000
54 PP2400091609 - Chuẩn 4,4'-DDE 1,481,000 22,000
55 PP2400091610 - Chuẩn 4,4'-DDT 2,258,000 33,000
56 PP2400091611 - Chuẩn 4-epi-Oxytetracycline 4,700,000 70,000
57 PP2400091612 - Chuẩn 5-Hydroxy Flunixin 7,610,000 114,000
58 PP2400091613 - Chuẩn 5-Hydroxymethyl-2-furfural 1,800,000 27,000
59 PP2400091614 - Chuẩn 6-alpha-Methylprednisolone 3,860,000 57,000
60 PP2400091615 - Chuẩn Acephate 2,590,000 38,000
61 PP2400091616 - Chuẩn Acesulfame potassium 1,227,000 18,000
62 PP2400091617 - Chuẩn Acetaminophen (Paracetamol) 1,100,000 16,000
63 PP2400091618 - Chuẩn Acetaminotadalafil 7,550,000 113,000
64 PP2400091619 - Chuẩn Acrinathrin 3,950,000 59,000
65 PP2400091620 - Chuẩn Alanycarb 8,600,000 129,000
66 PP2400091621 - Chuẩn Ametryn 2,300,000 34,000
67 PP2400091622 - Chuẩn Amidosulfuron 5,860,000 87,000
68 PP2400091623 - Chuẩn Aminocarb 2,150,000 32,000
69 PP2400091624 - Chuẩn Anilazine 2,540,000 38,000
70 PP2400091625 - Chuẩn Aspartame 1,343,000 20,000
71 PP2400091626 - Chuẩn Aspirin 5,670,000 85,000
72 PP2400091627 - Chuẩn Atenolol 500,000 7,000
73 PP2400091628 - Chuẩn Atorvastatin calci 500,000 7,000
74 PP2400091629 - Chuẩn Avanafil 4,130,000 61,000
75 PP2400091630 - Chuẩn Azaconazole 2,090,000 31,000
76 PP2400091631 - Chuẩn Azinphos-ethyl 5,380,000 80,000
77 PP2400091632 - Chuẩn Azinphos-methyl 1,740,000 26,000
78 PP2400091633 - Chuẩn Beclomethasone 10,000,000 150,000
79 PP2400091634 - Chuẩn Beflubutamid 3,380,000 50,000
80 PP2400091635 - Chuẩn Benfluralin 2,010,000 30,000
81 PP2400091636 - Chuẩn Benzoic acid 1,343,000 20,000
82 PP2400091637 - Chuẩn Benzylsibutramine hydrochloride 14,000,000 210,000
83 PP2400091638 - Chuẩn Betamethasone 2,820,000 42,000
84 PP2400091639 - Chuẩn Betamethasone dipropionate 2,120,000 31,000
85 PP2400091640 - Chuẩn Betamethasone valerate 1,650,000 24,000
86 PP2400091641 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin 2,270,000 34,000
87 PP2400091642 - Chuẩn Bromobutide 4,810,000 72,000
88 PP2400091643 - Chuẩn Bromophos-methyl 1,740,000 26,000
89 PP2400091644 - Chuẩn Budesonide 1,810,000 27,000
90 PP2400091645 - Chuẩn Buformin hydrochloride 2,330,000 34,000
91 PP2400091646 - Chuẩn Bumetanid 2,696,000 40,000
92 PP2400091647 - Chuẩn Bupirimate 1,740,000 26,000
93 PP2400091648 - Chuẩn Butafenacil 3,230,000 48,000
94 PP2400091649 - Chuẩn Butamifos 5,920,000 88,000
95 PP2400091650 - Chuẩn Butralin 2,330,000 34,000
96 PP2400091651 - Chuẩn Cadusafos 1,960,000 29,000
97 PP2400091652 - Chuẩn Capsaicin 2,640,000 39,000
98 PP2400091653 - Chuẩn Carbodenafil 7,800,000 117,000
99 PP2400091654 - Chuẩn Celecoxib 2,924,000 43,000
100 PP2400091655 - Chuẩn Cetilistat 1,980,000 29,000
101 PP2400091656 - Chuẩn Chlorbufam 2,330,000 34,000
102 PP2400091657 - Chuẩn Chlordane 1,200,000 18,000
103 PP2400091658 - Chuẩn Chlorfenvinphos 1,470,000 22,000
104 PP2400091659 - Chuẩn Chlorfluazuron 2,570,000 38,000
105 PP2400091660 - Chuẩn Chloridazon 2,210,000 33,000
106 PP2400091661 - Chuẩn Chloroxuron 2,120,000 31,000
107 PP2400091662 - Chuẩn Chlorpyrifos 2,000,000 30,000
108 PP2400091663 - Chuẩn Chlorsulfuron 2,930,000 43,000
109 PP2400091664 - Chuẩn Chlortetracycline-4-epi (CTC-4-epi) 8,200,000 123,000
110 PP2400091665 - Chuẩn Chlorthiamid 2,690,000 40,000
111 PP2400091666 - Chuẩn Chlorthion 4,420,000 66,000
112 PP2400091667 - Chuẩn Chlorthiophos 2,010,000 30,000
113 PP2400091668 - Chuẩn Chlozolinate 10,630,000 159,000
114 PP2400091669 - Chuẩn Chromafenozide 6,900,000 103,000
115 PP2400091670 - Chuẩn cis/trans F.A.M.E Column Performance Mix 2.5 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL 2,540,000 38,000
116 PP2400091671 - Chuẩn Clenbuterol hydrochloride 4,150,000 62,000
117 PP2400091672 - Chuẩn Clobetasol propionate 1,900,000 28,000
118 PP2400091673 - Chuẩn Clomazone 3,650,000 54,000
119 PP2400091674 - Chuẩn Cortisone 2,450,000 36,000
120 PP2400091675 - Chuẩn Cortisone acetate 1,380,000 20,000
121 PP2400091676 - Chuẩn Coumaphos 1,740,000 26,000
122 PP2400091677 - Chuẩn Cyanofenphos 2,450,000 36,000
123 PP2400091678 - Chuẩn Cyazofamid 1,800,000 27,000
124 PP2400091679 - Chuẩn Cyclopentylnafil 7,120,000 106,000
125 PP2400091680 - Chuẩn Cycloprothrin 5,400,000 81,000
126 PP2400091681 - Chuẩn Cymiazole 8,600,000 129,000
127 PP2400091682 - Chuẩn Cymoxanil 2,550,000 38,000
128 PP2400091683 - Chuẩn Daidzein 1,050,000 15,000
129 PP2400091684 - Chuẩn Daidzin 2,270,000 34,000
130 PP2400091685 - Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride 2,530,000 37,000
131 PP2400091686 - Chuẩn Deflazacort 2,869,000 43,000
132 PP2400091687 - Chuẩn Demethoxycurcumin 6,870,000 103,000
133 PP2400091688 - Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride 5,440,000 81,000
134 PP2400091689 - Chuẩn Desloratadin 500,000 7,000
135 PP2400091690 - Chuẩn Desmethyl sildenafil 15,000,000 225,000
136 PP2400091691 - Chuẩn Desmethyl thiosildenafil 6,890,000 103,000
137 PP2400091692 - Chuẩn Desmetryn 2,390,000 35,000
138 PP2400091693 - Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil (Dimethylacetildenafil) 7,030,000 105,000
139 PP2400091694 - Chuẩn Dexamethasone 1,650,000 24,000
140 PP2400091695 - Chuẩn Dexamethasone acetate 2,450,000 36,000
141 PP2400091696 - Chuẩn Dexclorpheniramin maleat 500,000 7,000
142 PP2400091697 - Chuẩn Dextromethorphan hydrobromid 500,000 7,000
143 PP2400091698 - Chuẩn Dichlofenthion 1,830,000 27,000
144 PP2400091699 - Chuẩn Dichlormid 3,890,000 58,000
145 PP2400091700 - Chuẩn Dichlorvos 1,300,000 19,000
146 PP2400091701 - Chuẩn Diclobutrazol 1,470,000 22,000
147 PP2400091702 - Chuẩn Diclofenac Sodium 500,000 7,000
148 PP2400091703 - Chuẩn Diclomezine 4,600,000 69,000
149 PP2400091704 - Chuẩn Didesmethyl Sibutramine 4,830,000 72,000
150 PP2400091705 - Chuẩn Difenacoum 2,690,000 40,000
151 PP2400091706 - Chuẩn Difenoxuron 2,700,000 40,000
152 PP2400091707 - Chuẩn Diflufenican 2,570,000 38,000
153 PP2400091708 - Chuẩn Dihydrocapsaicin 4,400,000 66,000
154 PP2400091709 - Chuẩn Dimethachlor 2,300,000 34,000
155 PP2400091710 - Chuẩn Dimethametryn 1,890,000 28,000
156 PP2400091711 - Chuẩn Dimethoate 4,000,000 60,000
157 PP2400091712 - Chuẩn Dimoxystrobin 2,210,000 33,000
158 PP2400091713 - Chuẩn Dinitramine 2,150,000 32,000
159 PP2400091714 - Chuẩn Diofenolan 2,690,000 40,000
160 PP2400091715 - Chuẩn Dioxabenzofos 3,170,000 47,000
161 PP2400091716 - Chuẩn Dioxacarb 2,720,000 40,000
162 PP2400091717 - Chuẩn Diuron 1,740,000 26,000
163 PP2400091718 - Chuẩn Dodemorph 1,800,000 27,000
164 PP2400091719 - Chuẩn đồng hành của nhóm PFCs 22,350,000 335,000
165 PP2400091720 - Chuẩn Doxepin hydrochloride 1,440,000 21,000
166 PP2400091721 - Chuẩn Ethion 2,200,000 33,000
167 PP2400091722 - Chuẩn Etoricoxib 2,340,000 35,000
168 PP2400091723 - Chuẩn Etridiazole 2,420,000 36,000
169 PP2400091724 - Chuẩn Felodipin 500,000 7,000
170 PP2400091725 - Chuẩn Fenfluramine Hydrochloride 4,900,000 73,000
171 PP2400091726 - Chuẩn Fenofibrat 500,000 7,000
172 PP2400091727 - Chuẩn Fensulfothion 1,650,000 24,000
173 PP2400091728 - Chuẩn Fexofenadin hydroclorid 500,000 7,000
174 PP2400091729 - Chuẩn Fludrocortisone 5,460,000 81,000
175 PP2400091730 - Chuẩn Flufenamic acid 1,780,000 26,000
176 PP2400091731 - Chuẩn Flunixin 5,840,000 87,000
177 PP2400091732 - Chuẩn Fluocinolone 7,240,000 108,000
178 PP2400091733 - Chuẩn Fluocinolone acetonide 4,580,000 68,000
179 PP2400091734 - Chuẩn Fluocinonide 2,869,000 43,000
180 PP2400091735 - Chuẩn Fluorometholone 3,128,000 46,000
181 PP2400091736 - Chuẩn Flurtamone 3,260,000 48,000
182 PP2400091737 - Chuẩn Fluticasone 9,070,000 136,000
183 PP2400091738 - Chuẩn Fluticasone propionate 3,470,000 52,000
184 PP2400091739 - Chuẩn Formothion 2,300,000 34,000
185 PP2400091740 - Chuẩn Galactose 5,580,000 83,000
186 PP2400091741 - Chuẩn Gendenafil 6,890,000 103,000
187 PP2400091742 - Chuẩn Genistein 3,500,000 52,000
188 PP2400091743 - Chuẩn Genistin 2,740,000 41,000
189 PP2400091744 - Chuẩn Glimepirid 500,000 7,000
190 PP2400091745 - Chuẩn Glipizid 500,000 7,000
191 PP2400091746 - Chuẩn Glucose 4,360,000 65,000
192 PP2400091747 - Chuẩn Glycidyl Palmitate 7,800,000 117,000
193 PP2400091748 - Chuẩn Glycidyl palmitate-d5 27,630,000 414,000
194 PP2400091749 - Chuẩn Glycitein 6,870,000 103,000
195 PP2400091750 - Chuẩn Glycitin 2,980,000 44,000
196 PP2400091751 - Chuẩn Halfenprox 12,250,000 183,000
197 PP2400091752 - Chuẩn Homosibutramin hydrochloride 8,900,000 133,000
198 PP2400091753 - Chuẩn hỗn hợp PFCs 11,820,000 177,000
199 PP2400091754 - Chuẩn Hydrocortisone 1,110,000 16,000
200 PP2400091755 - Chuẩn Hydrocortisone acetate 2,940,000 44,000
201 PP2400091756 - Chuẩn Hydroxy Vardenafil 6,510,000 97,000
202 PP2400091757 - Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil (Sulfohydroxyhomosildenafil) 6,510,000 97,000
203 PP2400091758 - Chuẩn Hydroxythiovardenafil 5,900,000 88,000
204 PP2400091759 - Chuẩn Ibuprofen 1,100,000 16,000
205 PP2400091760 - Chuẩn Indomethacin 2,759,000 41,000
206 PP2400091761 - Chuẩn Isazofos 1,770,000 26,000
207 PP2400091762 - Chuẩn Isofenphos-methyl 7,320,000 109,000
208 PP2400091763 - Chuẩn Ketoprofen 2,413,000 36,000
209 PP2400091764 - Chuẩn Lactose 5,000,000 75,000
210 PP2400091765 - Chuẩn Lactose monohydrate 1,640,000 24,000
211 PP2400091766 - Chuẩn L-Carnitine hydrochloride 1,060,000 15,000
212 PP2400091767 - Chuẩn Linoleic Acid Methyl Ester Mix cis/trans, certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethan ampule of 1 mL 2,200,000 33,000
213 PP2400091768 - Chuẩn Linolenic Acid Methyl Ester Isomer Mix certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL. ampule of 1 mL 2,200,000 33,000
214 PP2400091769 - Chuẩn Lodenafil carbonate 6,950,000 104,000
215 PP2400091770 - Chuẩn Loperamid hydroclorid 500,000 7,000
216 PP2400091771 - Chuẩn Loratadin 500,000 7,000
217 PP2400091772 - Chuẩn Lornoxicam 2,840,000 42,000
218 PP2400091773 - Chuẩn Losartan kali 500,000 7,000
219 PP2400091774 - Chuẩn Maltitol 2,460,000 36,000
220 PP2400091775 - Chuẩn Malto-oligosaccharid. 10,220,000 153,000
221 PP2400091776 - Chuẩn Maltose 7,800,000 117,000
222 PP2400091777 - Chuẩn Maltotriose hydrate 2,150,000 32,000
223 PP2400091778 - Chuẩn Mannitol 3,200,000 48,000
224 PP2400091779 - Chuẩn Mannose 4,300,000 64,000
225 PP2400091780 - Chuẩn Matrine 2,840,000 42,000
226 PP2400091781 - Chuẩn Mefenamic acid 1,450,000 21,000
227 PP2400091782 - Chuẩn Meloxicam 7,100,000 106,000
228 PP2400091783 - Chuẩn methoxychlor 1,287,000 19,000
229 PP2400091784 - Chuẩn Methylprednisolone 5,200,000 78,000
230 PP2400091785 - Chuẩn mix 17 acid amin 3,690,000 55,000
231 PP2400091786 - Chuẩn Mometasone furoate 3,760,000 56,000
232 PP2400091787 - Chuẩn Monocrotophos 1,320,000 19,000
233 PP2400091788 - Chuẩn Monolinuron 1,770,000 26,000
234 PP2400091789 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid 3,220,000 48,000
235 PP2400091790 - Chuẩn N-desethyl Vardenafil 5,990,000 89,000
236 PP2400091791 - Chuẩn Nefopam 1,890,000 28,000
237 PP2400091792 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid 3,950,000 59,000
238 PP2400091793 - Chuẩn Niflumic acid 1,960,000 29,000
239 PP2400091794 - Chuẩn Nitenpyram 4,390,000 65,000
240 PP2400091795 - Chuẩn N-Octyl Nortadalafil 3,750,000 56,000
241 PP2400091796 - Chuẩn Nor Acetildenafil 5,610,000 84,000
242 PP2400091797 - Chuẩn Nordihydro capsaicin 9,900,000 148,000
243 PP2400091798 - Chuẩn Norflurazon 4,810,000 72,000
244 PP2400091799 - Chuẩn Norneo Sildenafil 2,700,000 40,000
245 PP2400091800 - Chuẩn Noruron 2,810,000 42,000
246 PP2400091801 - Chuẩn o-desethyl-o-propyl sildenafil 5,990,000 89,000
247 PP2400091802 - Chuẩn Oxasulfuron 3,410,000 51,000
248 PP2400091803 - Chuẩn Oxyphenbutazone 4,220,000 63,000
249 PP2400091804 - Chuẩn Paraoxon –ethyl 2,010,000 30,000
250 PP2400091805 - Chuẩn Paraoxon-methyl 1,590,000 23,000
251 PP2400091806 - Chuẩn Patulin 3,460,000 51,000
252 PP2400091807 - Chuẩn PCB-Mix 41 10 µg/mL in Isooctane 3,800,000 57,000
253 PP2400091808 - Chuẩn Pentoxazone 6,720,000 100,000
254 PP2400091809 - Chuẩn Pesticide-Mix 163 8,200,000 123,000
255 PP2400091810 - Chuẩn Phenothrin 1,860,000 27,000
256 PP2400091811 - Chuẩn Phenylbutazone 2,120,000 31,000
257 PP2400091812 - Chuẩn Phenytoin 5,010,000 75,000
258 PP2400091813 - Chuẩn Phosphamidon 1,110,000 16,000
259 PP2400091814 - Chuẩn Pioglitazone hydrochloride 2,660,000 39,000
260 PP2400091815 - Chuẩn Piperazonifil 7,030,000 105,000
261 PP2400091816 - Chuẩn Piperonyl butoxide 1,860,000 27,000
262 PP2400091817 - Chuẩn Piroxicam 4,040,000 60,000
263 PP2400091818 - Chuẩn Prednisolone 1,360,000 20,000
264 PP2400091819 - Chuẩn Prednisone 1,230,000 18,000
265 PP2400091820 - Chuẩn Propachlor 2,330,000 34,000
266 PP2400091821 - Chuẩn Propaquizafop 2,210,000 33,000
267 PP2400091822 - Chuẩn Propazine 1,740,000 26,000
268 PP2400091823 - Chuẩn Propoxyphenyl homohydroxysildenafil 7,030,000 105,000
269 PP2400091824 - Chuẩn Propoxyphenyl thiosildenafil 7,030,000 105,000
270 PP2400091825 - Chuẩn Puerarin 1,690,000 25,000
271 PP2400091826 - Chuẩn Pyraclofos 5,530,000 82,000
272 PP2400091827 - Chuẩn Pyrimidifen 7,860,000 117,000
273 PP2400091828 - Chuẩn Quinalphos 1,740,000 26,000
274 PP2400091829 - Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol 5,520,000 82,000
275 PP2400091830 - Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol-D5 16,560,000 248,000
276 PP2400091831 - Chuẩn Ractopamine hydrochloride 2,550,000 38,000
277 PP2400091832 - Chuẩn Rosiglitazone 6,420,000 96,000
278 PP2400091833 - Chuẩn Saccharin sodium 944,000 14,000
279 PP2400091834 - Chuẩn Salbutamol 22,280,000 334,000
280 PP2400091835 - Chuẩn SAL-T11 (RH 11%), 7,300,000 109,000
281 PP2400091836 - Chuẩn SAL-T33 (RH 33%), 7,300,000 109,000
282 PP2400091837 - Chuẩn Sildenafil N-Oxide 3,580,000 53,000
283 PP2400091838 - Chuẩn Sildenafil-descarbon (Descarbonsildenafil) 6,800,000 102,000
284 PP2400091839 - Chuẩn Spinetoram 12,130,000 181,000
285 PP2400091840 - Chuẩn Spiromesifen 4,960,000 74,000
286 PP2400091841 - Chuẩn Sucrose 3,320,000 49,000
287 PP2400091842 - Chuẩn Taurin 826,000 12,000
288 PP2400091843 - Chuẩn Tebufenpyrad 2,690,000 40,000
289 PP2400091844 - Chuẩn Terazosin Hydrochloride 1,980,000 29,000
290 PP2400091845 - Chuẩn Thiobencarb 2,300,000 34,000
291 PP2400091846 - Chuẩn Tolbulamide 1,380,000 20,000
292 PP2400091847 - Chuẩn Tolfenamic acid 3,060,000 45,000
293 PP2400091848 - Chuẩn Triafamone 1,000,000 15,000
294 PP2400091849 - Chuẩn Triamcinolone 2,590,000 38,000
295 PP2400091850 - Chuẩn Triamcinolone acetonide 2,900,000 43,000
296 PP2400091851 - Chuẩn Triazoxide 1,650,000 24,000
297 PP2400091852 - Chuẩn Trifloxysulfuron 2,780,000 41,000
298 PP2400091853 - Chuẩn Turanose 2,950,000 44,000
299 PP2400091854 - Chuẩn Uniconazole 13,170,000 197,000
300 PP2400091855 - Chuẩn Urethane-d5 2,530,000 37,000
301 PP2400091856 - Chuẩn Vardenafil Acetyl Analogue 5,990,000 89,000
302 PP2400091857 - Citric acid disodium salt sesquihydrate 6,270,000 94,000
303 PP2400091858 - Cốc có mỏ 100 ml 1,785,000 26,000
304 PP2400091859 - Cột chiết pha rắn Patulin (200 mg/6 mL) 19,950,000 299,000
305 PP2400091860 - Cột chiết pha rắn chứa chất hấp phụ copolymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm 8,723,000 130,000
306 PP2400091861 - Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 99,500,000 1,492,000
307 PP2400091862 - Cột HPLC C18, 12nm, 5µm, 150 x 4.6 mm 16,630,000 249,000
308 PP2400091863 - Cột lọc chính cho máy lọc nước siêu tinh khiết 19,930,000 298,000
309 PP2400091864 - Cột lọc RO cho máy lọc nước siêu tinh khiết 70,250,000 1,053,000
310 PP2400091865 - Cột phân tích đường 31,020,000 465,000
311 PP2400091866 - Cột sắc kí khí có kích thước 30m, đường kính trong 0,2 mm, độ dày lớp màng 1,12 µm 20,000,000 300,000
312 PP2400091867 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7µm) 66,064,000 990,000
313 PP2400091868 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7 µm) 30,400,000 456,000
314 PP2400091869 - Cột sắc ký C18 Column, 130Å, 3,5 µm, 2,1 mm x 150 mm và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 46,000,000 690,000
315 PP2400091870 - Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 31,415,000 471,000
316 PP2400091871 - Cột sắc ký C18(2,1 x 150 mm, 3,5 µm), bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 135,000,000 2,025,000
317 PP2400091872 - Cột sắc ký C18, 130Å, 5 µm, 4.6 mm x 250 mm 70,050,000 1,050,000
318 PP2400091873 - Cột sắc ký HILIC (100 mm x 3,0 mm x 3,5 µm) 29,183,000 437,000
319 PP2400091874 - Cột sắc ký HILIC 130Å, 1,7 µm, 2,1 mm x 100 mm 35,030,000 525,000
320 PP2400091875 - Cột sắc ký khí (60 m × 0.32 mm × 1 μm) 23,059,000 345,000
321 PP2400091876 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm 70,950,000 1,064,000
322 PP2400091877 - Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 µm) 46,769,000 701,000
323 PP2400091878 - Cột tiền lọc cho máy lọc nước siêu tinh khiết 20,500,000 307,000
324 PP2400091879 - Curcumin 1,750,000 26,000
325 PP2400091880 - Cuvet chữ T (Cell thạch anh) 15,000,000 225,000
326 PP2400091881 - Cuvet than chì 39,000,000 585,000
327 PP2400091882 - D-(+)-Glucose 2,510,000 37,000
328 PP2400091883 - Dải giấy thử oxidase 3,180,000 47,000
329 PP2400091884 - Đầu bơm cao áp 15k Psi 7,290,000 109,000
330 PP2400091885 - Đầu côn 5000 µl 23,130,000 346,000
331 PP2400091886 - Đầu côn vàng 200 µl 3,250,000 48,000
332 PP2400091887 - Đầu côn xanh 1000 µl 12,320,000 184,000
333 PP2400091888 - Dây dẫn mẫu Pump Tubing – PVC 0,76mm ID Black-Black 1,477,000 22,000
334 PP2400091889 - Đệm Buffered pepton water 2,241,000 33,000
335 PP2400091890 - Đèn As 22,300,000 334,000
336 PP2400091891 - Đèn PDA 136,000,000 2,040,000
337 PP2400091892 - Đĩa petri nhựa vô trùng 60,200,000 903,000
338 PP2400091893 - Dichlormethan 1,300,000 19,000
339 PP2400091894 - Diethyl ether 5,720,000 85,000
340 PP2400091895 - Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetat. 2H20 (EDTANa).{[CH2-N(CH2COOH)CH2-COONa)]2.2H2O} 870,000 13,000
341 PP2400091896 - Dithiothreitol 12,000,000 180,000
342 PP2400091897 - Đoạn mồi 35S-R 5'-AAGACGTGGTTGGAATGTCTTC-3' 120,000 1,800
343 PP2400091898 - Đoạn mồi PHÁT HIỆN GEN CAMV P-35S - 82bp 35S-F 5'-GCCTCTGCCGACAGTGGT-3' 100,000 1,500
344 PP2400091899 - Đoạn mồi phát hiện gen P-FMV - 78 P-FMV-F 5'-CAAAATAACGTGGAAAAGAGCT-3' 120,000 1,800
345 PP2400091900 - Đồng sulfat 150,000 2,000
346 PP2400091901 - Dung dịch xanh metylen 110,000 1,600
347 PP2400091902 - Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS 8,365,000 125,000
348 PP2400091903 - EDTA 1,631,000 24,000
349 PP2400091904 - ESI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm 17,630,000 264,000
350 PP2400091905 - Ethanol dùng cho HPLC 6,420,000 96,000
351 PP2400091906 - Ethyl actate 2,700,000 40,000
352 PP2400091907 - Ethyl carbamate 3,770,000 56,000
353 PP2400091908 - Ferrule 0,1 to 0,25 mm cho inlet 1,914,000 28,000
354 PP2400091909 - Ferrule 0,1 to 0,32 mm 2,490,000 37,000
355 PP2400091910 - Ferrule cho MS 2,100,000 31,000
356 PP2400091911 - Ferrule, set, .062, two-piece 2,585,000 38,000
357 PP2400091912 - Filament, high temperature EI for GCMS 9,460,000 141,000
358 PP2400091913 - Fluoxetine hydrochloride 6,320,000 94,000
359 PP2400091914 - Fmoc chloride 696,000 10,000
360 PP2400091915 - Fructose 5,500,000 82,000
361 PP2400091916 - Furan 1,030,000 15,000
362 PP2400091917 - Gá cột C18, đường kính trong 1,0 - 4,0 mm; chiều dài 10mm 10,400,000 156,000
363 PP2400091918 - Gá cột SecurityGuard Ultra cartridges require holder 10,500,000 157,000
364 PP2400091919 - Găng tay cao su không bột cỡ M 2,656,000 39,000
365 PP2400091920 - Giấy lọc vàng phi 18 7,920,000 118,000
366 PP2400091921 - Glucose Salt Teepol Broth (Twin pack) 1,440,000 21,000
367 PP2400091922 - GoTaq Probe qPCR Master Mix 4,700,000 70,000
368 PP2400091923 - Hạt trao đổi anion 31,000,000 465,000
369 PP2400091924 - Hạt trao đổi cation 31,700,000 475,000
370 PP2400091925 - Hazelnut Flour for Allergen Detection 23,400,000 351,000
371 PP2400091926 - Hydrogen peroxide 2,328,000 34,000
372 PP2400091927 - Inlet check valve 12,400,000 186,000
373 PP2400091928 - Isooctan 4,500,000 67,000
374 PP2400091929 - Kali ferrocyanid 380,000 5,000
375 PP2400091930 - Kali natri tactrat 750,000 11,000
376 PP2400091931 - Kali oxalat 180,000 2,000
377 PP2400091932 - Kalipermanganat 2,080,000 31,000
378 PP2400091933 - Kẽm Acetate Dihydrate 160,000 2,000
379 PP2400091934 - Kẽm sulfat 100,000 1,000
380 PP2400091935 - Kháng huyết thanh H của Salmonella 7,842,000 117,000
381 PP2400091936 - Kháng huyết thanh O của Salmonella 8,160,000 122,000
382 PP2400091937 - Khẩu trang hoạt tính 2,400,000 36,000
383 PP2400091938 - Khay để chứa mẫu 97 giếng 7,900,000 118,000
384 PP2400091939 - Khí Heli 8,700,000 130,000
385 PP2400091940 - Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 50mm 4,200,000 63,000
386 PP2400091941 - Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 57mm 3,177,000 47,000
387 PP2400091942 - Liner split 1,375,000 20,000
388 PP2400091943 - Lysine Decarboxylase Broth 5,230,000 78,000
389 PP2400091944 - Magie sulfate khan 1,620,000 24,000
390 PP2400091945 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,2 µm 89,600,000 1,344,000
391 PP2400091946 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm 14,850,000 222,000
392 PP2400091947 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2µm 1,720,000 25,000
393 PP2400091948 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm 13,940,000 209,000
394 PP2400091949 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm 4,000,000 60,000
395 PP2400091950 - Methanol 17,250,000 258,000
396 PP2400091951 - Micropipet loại 10 - 100 µL 17,200,000 258,000
397 PP2400091952 - Micropipet loại 100 - 1000 µL 25,800,000 387,000
398 PP2400091953 - Micropipet loại 20 - 200 µL 8,600,000 129,000
399 PP2400091954 - Micropipet loại 500-5000 µL 8,600,000 129,000
400 PP2400091955 - Milk Plate Count Agar (Dehydrated) 4,700,000 70,000
401 PP2400091956 - Modified Semi-Solid Rappaport-Vassiliadis (MRSV) Medium Base (Dehydrated) 3,740,000 56,000
402 PP2400091957 - Myo inositol 2,050,000 30,000
403 PP2400091958 - N (1 naphtyl) 1.2 diamonietan dihidroclorua (C10H7- NH-CH2-CH2-NH2- 2HCl) 6,330,000 94,000
404 PP2400091959 - Naproxen 2,270,000 34,000
405 PP2400091960 - Natri acetate khan 2,300,000 34,000
406 PP2400091961 - Natri clorua 1,114,000 16,000
407 PP2400091962 - Natri hydrogen carbonate (NaHCO3) 362,000 5,000
408 PP2400091963 - Natri hydroxid (NaOH) 680,000 10,000
409 PP2400091964 - Natri salixylat (HO-C6H4-COONa) 1,360,000 20,000
410 PP2400091965 - Natri sulfat 4,400,000 66,000
411 PP2400091966 - Natri sulfate 94,000 1,000
412 PP2400091967 - n-butanol 5,400,000 81,000
413 PP2400091968 - Needle seal XR Gioăng cho kim bơm mẫu 5,500,000 82,000
414 PP2400091969 - n-Heptane 3,534,000 53,000
415 PP2400091970 - n-Hexan dùng cho GC 24,200,000 363,000
416 PP2400091971 - Nifedipin 500,000 7,000
417 PP2400091972 - Nunc Cell-Culture Treated Multidishes 7,930,000 118,000
418 PP2400091973 - Ốc nối cột bằng nhựa PEEK 560,000 8,000
419 PP2400091974 - Ống fancol 15 mL 17,280,000 259,000
420 PP2400091975 - Ống fancol 50 mL 32,760,000 491,000
421 PP2400091976 - Ornithine Decarboxylase Broth 1,040,000 15,000
422 PP2400091977 - Parafin lỏng 88,000 1,000
423 PP2400091978 - Peanut Butter 38,836,000 582,000
424 PP2400091979 - Pepton from meat 12,344,000 185,000
425 PP2400091980 - Petroleum ether 30-60 1,800,000 27,000
426 PP2400091981 - P-FMV-R 5'-TCTTTTGTGGTCGTCACTGC-3' 110,000 1,600
427 PP2400091982 - Phenol 950,000 14,000
428 PP2400091983 - Phenylboronic acid 2,655,000 39,000
429 PP2400091984 - Phthaldialdehyde 6,588,000 98,000
430 PP2400091985 - Pipet pasteur 1,480,000 22,000
431 PP2400091986 - Pistachio Blank in Cereal Flour 12,730,000 190,000
432 PP2400091987 - PORK MUSCLE (major nutrients) 10,100,000 151,000
433 PP2400091988 - PrimerTime Gene Expression Master Mix 18,750,000 281,000
434 PP2400091989 - Probe: 35S-TMP 5'-FAM-CAAAGATGGACCCCCACCCACG-TAMRA-3' 6,500,000 97,000
435 PP2400091990 - Probe: P-FMV 5'-FAM-CTGACAGCCCACTCACTAATGC-BHQ1-3' 3,340,000 50,000
436 PP2400091991 - Sắt (III) sunfat 185,000 2,000
437 PP2400091992 - Seat, vespel w/anti-rot 7,700,000 115,000
438 PP2400091993 - Sorbic acid 847,000 12,000
439 PP2400091994 - Stainless Steel Ferrule 1/16" 900,000 13,000
440 PP2400091995 - tert-Butyl methyl ether 5,400,000 81,000
441 PP2400091996 - Test nhanh acid vô cơ trong dấm ăn 2,250,000 33,000
442 PP2400091997 - Test nhanh độ ôi khét trong dầu mỡ 4,400,000 66,000
443 PP2400091998 - Test nhanh formol 2,650,000 39,000
444 PP2400091999 - Test nhanh hàn the 910,000 13,000
445 PP2400092000 - Test nhanh hypochloride 2,250,000 33,000
446 PP2400092001 - Test nhanh methanol 5,600,000 84,000
447 PP2400092002 - Test nhanh nitrat 2,500,000 37,000
448 PP2400092003 - Test nhanh nitrit 2,500,000 37,000
449 PP2400092004 - Test nhanh phẩm màu kiềm 3,200,000 48,000
450 PP2400092005 - Test nhanh salicylic 2,250,000 33,000
451 PP2400092006 - Test nhanh thuốc trừ sâu 7,800,000 117,000
452 PP2400092007 - Tetrabutylammonium hydrogensulfate 6,500,000 97,000
453 PP2400092008 - Tetracycline-4-epi (TC-4-epi) 4,040,000 60,000
454 PP2400092009 - Thạch Baird Parker 1,500,000 22,000
455 PP2400092010 - Thạch Chromogenic Coliform 6,950,000 104,000
456 PP2400092011 - Thạch M17 15,140,000 227,000
457 PP2400092012 - Thạch MRS 29,700,000 445,000
458 PP2400092013 - Thạch MYP 1,215,000 18,000
459 PP2400092014 - Thạch Perfringens base 9,000,000 135,000
460 PP2400092015 - Thạch Plate count 4,740,000 71,000
461 PP2400092016 - Thạch Pseudomonas agar base 4,050,000 60,000
462 PP2400092017 - Thạch SIM (Sulfite Indole Motility)agar 7,700,000 115,000
463 PP2400092018 - Thạch SLANETZ AND BARTLEY MEDIUM 1,380,000 20,000
464 PP2400092019 - Thạch TCBS Agar 1,480,000 22,000
465 PP2400092020 - Thạch TOS-propionate agar medium 84,555,000 1,268,000
466 PP2400092021 - Thạch Triple sugar iron 5,960,000 89,000
467 PP2400092022 - Thạch TSA 10,720,000 160,000
468 PP2400092023 - Thạch Urea agar (Base) 5,000,000 75,000
469 PP2400092024 - Thạch Violet Red Bile agar 2,240,000 33,000
470 PP2400092025 - Thạch XLD agar 2,360,000 35,000
471 PP2400092026 - Tiền cột UHPLC C18 3,0mm ID Columns 30,300,000 454,000
472 PP2400092027 - Tiền cột C18 (130Å, 5 µm, 3.9 mm x 5 mm) 28,600,000 429,000
473 PP2400092028 - Tiền cột C18, 12 nm, S-5µm, 10 x 3 mm 19,130,000 286,000
474 PP2400092029 - Tiền cột cho cột phân tích đường 15,620,000 234,000
475 PP2400092030 - Tiền cột HILIC 1,7 µm, 2,1 mm x 5 mm 24,816,000 372,000
476 PP2400092031 - Tiền cột UPLC C18 130Å, 1,7 µm, 2,1 m 24,816,000 372,000
477 PP2400092032 - Tiền lọc cho cột sắc ký cỡ 0,2 μm 9,526,000 142,000
478 PP2400092033 - Tin(II) chloride dihydrate 4,381,000 65,000
479 PP2400092034 - Trisodium citrat dihydrat 4,090,000 61,000
480 PP2400092035 - Trypsin from porcine pancreas 3,960,000 59,000
481 PP2400092036 - Van 1 chiều bằng ceramic cho HPLC 11,016,000 165,000
482 PP2400092037 - Van 1 chiều cho bơm sơ cấp hệ thông UPLC 13,500,000 202,000
483 PP2400092038 - Van 1 chiều cho bơm thứ cấp hệ thống UPLC 6,853,000 102,000
484 PP2400092039 - Van 1 chiều cho hệ thống HPLC 8,694,000 130,000
485 PP2400092040 - Vial 1,8 ml có nắp và septum 43,000,000 645,000
486 PP2400092041 - Vial 1,8 ml có nắp và septum tối màu 1,260,000 18,000
487 PP2400092042 - Vòng đệm chịu được dung môi THF cho HPLC 5,753,000 86,000
488 PP2400092043 - Vòng đệm cho bơm của hệ thống HPLC 11,040,000 165,000
489 PP2400092044 - Vòng đệm cho bơm rửa của hệ thống HPLC 1,969,000 29,000
490 PP2400092045 - Vòng đệm cho đầu bơm cao áp hệ thống UPLC 6,171,000 92,000
491 PP2400092046 - Vòng đệm cho đường ống rửa bơm hệ thông UPLC 5,291,000 79,000
492 PP2400092047 - Vòng đệm cho đường ống rửa hệ thống HPLC 6,853,000 102,000
493 PP2400092048 - Vòng đệm cho pít tông hệ thống HPLC 4,708,000 70,000
494 PP2400092049 - Vòng đệm cho pít tông rửa 3,942,000 59,000
495 PP2400092050 - Vòng đệm chữ O cho bơm cao áp hệ thống UPLC 605,000 9,000
496 PP2400092051 - Vòng đệm thay thế cho bề mặt bơm cao áp 7,000,000 105,000
497 PP2400092052 - Xi lanh nhựa 1mL 180,000 2,000
498 PP2400092053 - Xi lanh nhựa 3mL 1,350,000 20,000
499 PP2400092054 - Xi lanh cho bơm thiết bị HPAEC 10,800,000 162,000
2-Iodoacetamide
Mã phần lô PP2400091556
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
4-aminobenzenesulfonamide
Mã phần lô PP2400091557
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acetone
Mã phần lô PP2400091558
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acetonitrile
Mã phần lô PP2400091559
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid béo FAME 37 components
Mã phần lô PP2400091560
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Alkaline Peptone Water
Mã phần lô PP2400091561
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Almond Flour for Allergen Detection
Mã phần lô PP2400091562
Giá từng phần lô 23,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
APCI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm
Mã phần lô PP2400091563
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Arabinose
Mã phần lô PP2400091564
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Argon lỏng
Mã phần lô PP2400091565
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Available Carbohydrates Assay Kit
Mã phần lô PP2400091566
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Axit benzoic
Mã phần lô PP2400091567
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Axit boric
Mã phần lô PP2400091568
Giá từng phần lô 1,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Axit clohydric
Mã phần lô PP2400091569
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Axit Hydrochloric
Mã phần lô PP2400091570
Giá từng phần lô 1,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Axit meta phosphoric
Mã phần lô PP2400091571
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Axit Nitric
Mã phần lô PP2400091572
Giá từng phần lô 16,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình định mức 10 mL
Mã phần lô PP2400091573
Giá từng phần lô 2,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình định mức 100 mL
Mã phần lô PP2400091574
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình định mức 1000 mL
Mã phần lô PP2400091575
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình định mức 20 mL
Mã phần lô PP2400091576
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình định mức 50 mL
Mã phần lô PP2400091577
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32
Mã phần lô PP2400091578
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bình trung tính 500 mL
Mã phần lô PP2400091579
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ gia nhiệt cho đầu dò khối phổ ba tứ cực Xevo TQD
Mã phần lô PP2400091580
Giá từng phần lô 16,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ vật tư cho nguồn ion hóa ESI
Mã phần lô PP2400091581
Giá từng phần lô 13,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ kit thay thế bộ phận tiêm mẫu cho hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2400091582
Giá từng phần lô 20,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bộ ốc nối dùng cho máy UPLC
Mã phần lô PP2400091583
Giá từng phần lô 8,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bột làm sạch C18
Mã phần lô PP2400091584
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bột làm sạch PSA
Mã phần lô PP2400091585
Giá từng phần lô 25,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Brain Heart Infusion Broth
Mã phần lô PP2400091586
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Buồng khử khí chân không chịu được dung môi THF
Mã phần lô PP2400091587
Giá từng phần lô 25,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Canxi dinatri-EDTA
Mã phần lô PP2400091588
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cashew Blank in Cereal Flour
Mã phần lô PP2400091589
Giá từng phần lô 12,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cell Free Amino Acid Mixture - 13C,15N
Mã phần lô PP2400091590
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chất thử phân tích Coliform và E.Coli
Mã phần lô PP2400091591
Giá từng phần lô 32,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chì acetat
Mã phần lô PP2400091592
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chloroform
Mã phần lô PP2400091593
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chloro-sibutramine hydrochloride
Mã phần lô PP2400091594
Giá từng phần lô 4,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Choline chloride
Mã phần lô PP2400091595
Giá từng phần lô 1,053,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol (PP-2-MCPD)
Mã phần lô PP2400091596
Giá từng phần lô 7,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol-d5 (PP-2-MCPD-d5)
Mã phần lô PP2400091597
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2,4'-DDT
Mã phần lô PP2400091598
Giá từng phần lô 4,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2,5-Dimethylfuran
Mã phần lô PP2400091599
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol (2-MCPD)
Mã phần lô PP2400091600
Giá từng phần lô 3,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol-d5 (2-MCPD-d5)
Mã phần lô PP2400091601
Giá từng phần lô 11,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2-Ethylfuran
Mã phần lô PP2400091602
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2-Methylfuran
Mã phần lô PP2400091603
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 2-Pentylfuran
Mã phần lô PP2400091604
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol (3-MCPD)
Mã phần lô PP2400091605
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol-d5
Mã phần lô PP2400091606
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 3-Methylfuran
Mã phần lô PP2400091607
Giá từng phần lô 3,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 4,4' DDD
Mã phần lô PP2400091608
Giá từng phần lô 1,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 4,4'-DDE
Mã phần lô PP2400091609
Giá từng phần lô 1,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 4,4'-DDT
Mã phần lô PP2400091610
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 4-epi-Oxytetracycline
Mã phần lô PP2400091611
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 5-Hydroxy Flunixin
Mã phần lô PP2400091612
Giá từng phần lô 7,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 5-Hydroxymethyl-2-furfural
Mã phần lô PP2400091613
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn 6-alpha-Methylprednisolone
Mã phần lô PP2400091614
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Acephate
Mã phần lô PP2400091615
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Acesulfame potassium
Mã phần lô PP2400091616
Giá từng phần lô 1,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Acetaminophen (Paracetamol)
Mã phần lô PP2400091617
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Acetaminotadalafil
Mã phần lô PP2400091618
Giá từng phần lô 7,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Acrinathrin
Mã phần lô PP2400091619
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Alanycarb
Mã phần lô PP2400091620
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Ametryn
Mã phần lô PP2400091621
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Amidosulfuron
Mã phần lô PP2400091622
Giá từng phần lô 5,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Aminocarb
Mã phần lô PP2400091623
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Anilazine
Mã phần lô PP2400091624
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Aspartame
Mã phần lô PP2400091625
Giá từng phần lô 1,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Aspirin
Mã phần lô PP2400091626
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Atenolol
Mã phần lô PP2400091627
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Atorvastatin calci
Mã phần lô PP2400091628
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Avanafil
Mã phần lô PP2400091629
Giá từng phần lô 4,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Azaconazole
Mã phần lô PP2400091630
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Azinphos-ethyl
Mã phần lô PP2400091631
Giá từng phần lô 5,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Azinphos-methyl
Mã phần lô PP2400091632
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Beclomethasone
Mã phần lô PP2400091633
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Beflubutamid
Mã phần lô PP2400091634
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Benfluralin
Mã phần lô PP2400091635
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Benzoic acid
Mã phần lô PP2400091636
Giá từng phần lô 1,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Benzylsibutramine hydrochloride
Mã phần lô PP2400091637
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Betamethasone
Mã phần lô PP2400091638
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Betamethasone dipropionate
Mã phần lô PP2400091639
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Betamethasone valerate
Mã phần lô PP2400091640
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
Mã phần lô PP2400091641
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Bromobutide
Mã phần lô PP2400091642
Giá từng phần lô 4,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Bromophos-methyl
Mã phần lô PP2400091643
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Budesonide
Mã phần lô PP2400091644
Giá từng phần lô 1,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Buformin hydrochloride
Mã phần lô PP2400091645
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Bumetanid
Mã phần lô PP2400091646
Giá từng phần lô 2,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Bupirimate
Mã phần lô PP2400091647
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Butafenacil
Mã phần lô PP2400091648
Giá từng phần lô 3,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Butamifos
Mã phần lô PP2400091649
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Butralin
Mã phần lô PP2400091650
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cadusafos
Mã phần lô PP2400091651
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Capsaicin
Mã phần lô PP2400091652
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Carbodenafil
Mã phần lô PP2400091653
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Celecoxib
Mã phần lô PP2400091654
Giá từng phần lô 2,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cetilistat
Mã phần lô PP2400091655
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorbufam
Mã phần lô PP2400091656
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlordane
Mã phần lô PP2400091657
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorfenvinphos
Mã phần lô PP2400091658
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorfluazuron
Mã phần lô PP2400091659
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chloridazon
Mã phần lô PP2400091660
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chloroxuron
Mã phần lô PP2400091661
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorpyrifos
Mã phần lô PP2400091662
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorsulfuron
Mã phần lô PP2400091663
Giá từng phần lô 2,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlortetracycline-4-epi (CTC-4-epi)
Mã phần lô PP2400091664
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorthiamid
Mã phần lô PP2400091665
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorthion
Mã phần lô PP2400091666
Giá từng phần lô 4,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlorthiophos
Mã phần lô PP2400091667
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chlozolinate
Mã phần lô PP2400091668
Giá từng phần lô 10,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Chromafenozide
Mã phần lô PP2400091669
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn cis/trans F.A.M.E Column Performance Mix 2.5 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL
Mã phần lô PP2400091670
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Clenbuterol hydrochloride
Mã phần lô PP2400091671
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Clobetasol propionate
Mã phần lô PP2400091672
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Clomazone
Mã phần lô PP2400091673
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cortisone
Mã phần lô PP2400091674
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cortisone acetate
Mã phần lô PP2400091675
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Coumaphos
Mã phần lô PP2400091676
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cyanofenphos
Mã phần lô PP2400091677
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cyazofamid
Mã phần lô PP2400091678
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cyclopentylnafil
Mã phần lô PP2400091679
Giá từng phần lô 7,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cycloprothrin
Mã phần lô PP2400091680
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cymiazole
Mã phần lô PP2400091681
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Cymoxanil
Mã phần lô PP2400091682
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Daidzein
Mã phần lô PP2400091683
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Daidzin
Mã phần lô PP2400091684
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride
Mã phần lô PP2400091685
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Deflazacort
Mã phần lô PP2400091686
Giá từng phần lô 2,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Demethoxycurcumin
Mã phần lô PP2400091687
Giá từng phần lô 6,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride
Mã phần lô PP2400091688
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Desloratadin
Mã phần lô PP2400091689
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Desmethyl sildenafil
Mã phần lô PP2400091690
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Desmethyl thiosildenafil
Mã phần lô PP2400091691
Giá từng phần lô 6,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Desmetryn
Mã phần lô PP2400091692
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil (Dimethylacetildenafil)
Mã phần lô PP2400091693
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dexamethasone
Mã phần lô PP2400091694
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dexamethasone acetate
Mã phần lô PP2400091695
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dexclorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2400091696
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dextromethorphan hydrobromid
Mã phần lô PP2400091697
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dichlofenthion
Mã phần lô PP2400091698
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dichlormid
Mã phần lô PP2400091699
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dichlorvos
Mã phần lô PP2400091700
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Diclobutrazol
Mã phần lô PP2400091701
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Diclofenac Sodium
Mã phần lô PP2400091702
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Diclomezine
Mã phần lô PP2400091703
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Didesmethyl Sibutramine
Mã phần lô PP2400091704
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Difenacoum
Mã phần lô PP2400091705
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Difenoxuron
Mã phần lô PP2400091706
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Diflufenican
Mã phần lô PP2400091707
Giá từng phần lô 2,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dihydrocapsaicin
Mã phần lô PP2400091708
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dimethachlor
Mã phần lô PP2400091709
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dimethametryn
Mã phần lô PP2400091710
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dimethoate
Mã phần lô PP2400091711
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dimoxystrobin
Mã phần lô PP2400091712
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dinitramine
Mã phần lô PP2400091713
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Diofenolan
Mã phần lô PP2400091714
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dioxabenzofos
Mã phần lô PP2400091715
Giá từng phần lô 3,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dioxacarb
Mã phần lô PP2400091716
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Diuron
Mã phần lô PP2400091717
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Dodemorph
Mã phần lô PP2400091718
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn đồng hành của nhóm PFCs
Mã phần lô PP2400091719
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Doxepin hydrochloride
Mã phần lô PP2400091720
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Ethion
Mã phần lô PP2400091721
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Etoricoxib
Mã phần lô PP2400091722
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Etridiazole
Mã phần lô PP2400091723
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Felodipin
Mã phần lô PP2400091724
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fenfluramine Hydrochloride
Mã phần lô PP2400091725
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fenofibrat
Mã phần lô PP2400091726
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fensulfothion
Mã phần lô PP2400091727
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2400091728
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fludrocortisone
Mã phần lô PP2400091729
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Flufenamic acid
Mã phần lô PP2400091730
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Flunixin
Mã phần lô PP2400091731
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fluocinolone
Mã phần lô PP2400091732
Giá từng phần lô 7,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fluocinolone acetonide
Mã phần lô PP2400091733
Giá từng phần lô 4,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fluocinonide
Mã phần lô PP2400091734
Giá từng phần lô 2,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fluorometholone
Mã phần lô PP2400091735
Giá từng phần lô 3,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Flurtamone
Mã phần lô PP2400091736
Giá từng phần lô 3,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fluticasone
Mã phần lô PP2400091737
Giá từng phần lô 9,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Fluticasone propionate
Mã phần lô PP2400091738
Giá từng phần lô 3,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Formothion
Mã phần lô PP2400091739
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Galactose
Mã phần lô PP2400091740
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Gendenafil
Mã phần lô PP2400091741
Giá từng phần lô 6,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Genistein
Mã phần lô PP2400091742
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Genistin
Mã phần lô PP2400091743
Giá từng phần lô 2,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glimepirid
Mã phần lô PP2400091744
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glipizid
Mã phần lô PP2400091745
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glucose
Mã phần lô PP2400091746
Giá từng phần lô 4,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glycidyl Palmitate
Mã phần lô PP2400091747
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glycidyl palmitate-d5
Mã phần lô PP2400091748
Giá từng phần lô 27,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glycitein
Mã phần lô PP2400091749
Giá từng phần lô 6,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Glycitin
Mã phần lô PP2400091750
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Halfenprox
Mã phần lô PP2400091751
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Homosibutramin hydrochloride
Mã phần lô PP2400091752
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn hỗn hợp PFCs
Mã phần lô PP2400091753
Giá từng phần lô 11,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Hydrocortisone
Mã phần lô PP2400091754
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Hydrocortisone acetate
Mã phần lô PP2400091755
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Hydroxy Vardenafil
Mã phần lô PP2400091756
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil (Sulfohydroxyhomosildenafil)
Mã phần lô PP2400091757
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Hydroxythiovardenafil
Mã phần lô PP2400091758
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Ibuprofen
Mã phần lô PP2400091759
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Indomethacin
Mã phần lô PP2400091760
Giá từng phần lô 2,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Isazofos
Mã phần lô PP2400091761
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Isofenphos-methyl
Mã phần lô PP2400091762
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Ketoprofen
Mã phần lô PP2400091763
Giá từng phần lô 2,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Lactose
Mã phần lô PP2400091764
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Lactose monohydrate
Mã phần lô PP2400091765
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn L-Carnitine hydrochloride
Mã phần lô PP2400091766
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Linoleic Acid Methyl Ester Mix cis/trans, certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethan ampule of 1 mL
Mã phần lô PP2400091767
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Linolenic Acid Methyl Ester Isomer Mix certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL. ampule of 1 mL
Mã phần lô PP2400091768
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Lodenafil carbonate
Mã phần lô PP2400091769
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Loperamid hydroclorid
Mã phần lô PP2400091770
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Loratadin
Mã phần lô PP2400091771
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Lornoxicam
Mã phần lô PP2400091772
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Losartan kali
Mã phần lô PP2400091773
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Maltitol
Mã phần lô PP2400091774
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Malto-oligosaccharid.
Mã phần lô PP2400091775
Giá từng phần lô 10,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Maltose
Mã phần lô PP2400091776
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Maltotriose hydrate
Mã phần lô PP2400091777
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Mannitol
Mã phần lô PP2400091778
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Mannose
Mã phần lô PP2400091779
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Matrine
Mã phần lô PP2400091780
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Mefenamic acid
Mã phần lô PP2400091781
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Meloxicam
Mã phần lô PP2400091782
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn methoxychlor
Mã phần lô PP2400091783
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Methylprednisolone
Mã phần lô PP2400091784
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn mix 17 acid amin
Mã phần lô PP2400091785
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Mometasone furoate
Mã phần lô PP2400091786
Giá từng phần lô 3,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Monocrotophos
Mã phần lô PP2400091787
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Monolinuron
Mã phần lô PP2400091788
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn N-acetylneuraminic acid
Mã phần lô PP2400091789
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn N-desethyl Vardenafil
Mã phần lô PP2400091790
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Nefopam
Mã phần lô PP2400091791
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
Mã phần lô PP2400091792
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Niflumic acid
Mã phần lô PP2400091793
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Nitenpyram
Mã phần lô PP2400091794
Giá từng phần lô 4,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn N-Octyl Nortadalafil
Mã phần lô PP2400091795
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Nor Acetildenafil
Mã phần lô PP2400091796
Giá từng phần lô 5,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Nordihydro capsaicin
Mã phần lô PP2400091797
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Norflurazon
Mã phần lô PP2400091798
Giá từng phần lô 4,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Norneo Sildenafil
Mã phần lô PP2400091799
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Noruron
Mã phần lô PP2400091800
Giá từng phần lô 2,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn o-desethyl-o-propyl sildenafil
Mã phần lô PP2400091801
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Oxasulfuron
Mã phần lô PP2400091802
Giá từng phần lô 3,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Oxyphenbutazone
Mã phần lô PP2400091803
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Paraoxon –ethyl
Mã phần lô PP2400091804
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Paraoxon-methyl
Mã phần lô PP2400091805
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Patulin
Mã phần lô PP2400091806
Giá từng phần lô 3,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn PCB-Mix 41 10 µg/mL in Isooctane
Mã phần lô PP2400091807
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Pentoxazone
Mã phần lô PP2400091808
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Pesticide-Mix 163
Mã phần lô PP2400091809
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Phenothrin
Mã phần lô PP2400091810
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Phenylbutazone
Mã phần lô PP2400091811
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Phenytoin
Mã phần lô PP2400091812
Giá từng phần lô 5,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Phosphamidon
Mã phần lô PP2400091813
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Pioglitazone hydrochloride
Mã phần lô PP2400091814
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Piperazonifil
Mã phần lô PP2400091815
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Piperonyl butoxide
Mã phần lô PP2400091816
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Piroxicam
Mã phần lô PP2400091817
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Prednisolone
Mã phần lô PP2400091818
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Prednisone
Mã phần lô PP2400091819
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Propachlor
Mã phần lô PP2400091820
Giá từng phần lô 2,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Propaquizafop
Mã phần lô PP2400091821
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Propazine
Mã phần lô PP2400091822
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Propoxyphenyl homohydroxysildenafil
Mã phần lô PP2400091823
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Propoxyphenyl thiosildenafil
Mã phần lô PP2400091824
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Puerarin
Mã phần lô PP2400091825
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Pyraclofos
Mã phần lô PP2400091826
Giá từng phần lô 5,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Pyrimidifen
Mã phần lô PP2400091827
Giá từng phần lô 7,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Quinalphos
Mã phần lô PP2400091828
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol
Mã phần lô PP2400091829
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol-D5
Mã phần lô PP2400091830
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Ractopamine hydrochloride
Mã phần lô PP2400091831
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Rosiglitazone
Mã phần lô PP2400091832
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Saccharin sodium
Mã phần lô PP2400091833
Giá từng phần lô 944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Salbutamol
Mã phần lô PP2400091834
Giá từng phần lô 22,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn SAL-T11 (RH 11%),
Mã phần lô PP2400091835
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn SAL-T33 (RH 33%),
Mã phần lô PP2400091836
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Sildenafil N-Oxide
Mã phần lô PP2400091837
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Sildenafil-descarbon (Descarbonsildenafil)
Mã phần lô PP2400091838
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Spinetoram
Mã phần lô PP2400091839
Giá từng phần lô 12,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Spiromesifen
Mã phần lô PP2400091840
Giá từng phần lô 4,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Sucrose
Mã phần lô PP2400091841
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Taurin
Mã phần lô PP2400091842
Giá từng phần lô 826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Tebufenpyrad
Mã phần lô PP2400091843
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Terazosin Hydrochloride
Mã phần lô PP2400091844
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Thiobencarb
Mã phần lô PP2400091845
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Tolbulamide
Mã phần lô PP2400091846
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Tolfenamic acid
Mã phần lô PP2400091847
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Triafamone
Mã phần lô PP2400091848
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Triamcinolone
Mã phần lô PP2400091849
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Triamcinolone acetonide
Mã phần lô PP2400091850
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Triazoxide
Mã phần lô PP2400091851
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Trifloxysulfuron
Mã phần lô PP2400091852
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Turanose
Mã phần lô PP2400091853
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Uniconazole
Mã phần lô PP2400091854
Giá từng phần lô 13,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Urethane-d5
Mã phần lô PP2400091855
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Chuẩn Vardenafil Acetyl Analogue
Mã phần lô PP2400091856
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Citric acid disodium salt sesquihydrate
Mã phần lô PP2400091857
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cốc có mỏ 100 ml
Mã phần lô PP2400091858
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột chiết pha rắn Patulin (200 mg/6 mL)
Mã phần lô PP2400091859
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột chiết pha rắn chứa chất hấp phụ copolymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm
Mã phần lô PP2400091860
Giá từng phần lô 8,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2
Mã phần lô PP2400091861
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột HPLC C18, 12nm, 5µm, 150 x 4.6 mm
Mã phần lô PP2400091862
Giá từng phần lô 16,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột lọc chính cho máy lọc nước siêu tinh khiết
Mã phần lô PP2400091863
Giá từng phần lô 19,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột lọc RO cho máy lọc nước siêu tinh khiết
Mã phần lô PP2400091864
Giá từng phần lô 70,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột phân tích đường
Mã phần lô PP2400091865
Giá từng phần lô 31,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc kí khí có kích thước 30m, đường kính trong 0,2 mm, độ dày lớp màng 1,12 µm
Mã phần lô PP2400091866
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7µm)
Mã phần lô PP2400091867
Giá từng phần lô 66,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7 µm)
Mã phần lô PP2400091868
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký C18 Column, 130Å, 3,5 µm, 2,1 mm x 150 mm và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2400091869
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2400091870
Giá từng phần lô 31,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký C18(2,1 x 150 mm, 3,5 µm), bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2400091871
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký C18, 130Å, 5 µm, 4.6 mm x 250 mm
Mã phần lô PP2400091872
Giá từng phần lô 70,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký HILIC (100 mm x 3,0 mm x 3,5 µm)
Mã phần lô PP2400091873
Giá từng phần lô 29,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký HILIC 130Å, 1,7 µm, 2,1 mm x 100 mm
Mã phần lô PP2400091874
Giá từng phần lô 35,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký khí (60 m × 0.32 mm × 1 μm)
Mã phần lô PP2400091875
Giá từng phần lô 23,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm
Mã phần lô PP2400091876
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 µm)
Mã phần lô PP2400091877
Giá từng phần lô 46,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cột tiền lọc cho máy lọc nước siêu tinh khiết
Mã phần lô PP2400091878
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Curcumin
Mã phần lô PP2400091879
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cuvet chữ T (Cell thạch anh)
Mã phần lô PP2400091880
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cuvet than chì
Mã phần lô PP2400091881
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
D-(+)-Glucose
Mã phần lô PP2400091882
Giá từng phần lô 2,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dải giấy thử oxidase
Mã phần lô PP2400091883
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu bơm cao áp 15k Psi
Mã phần lô PP2400091884
Giá từng phần lô 7,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu côn 5000 µl
Mã phần lô PP2400091885
Giá từng phần lô 23,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu côn vàng 200 µl
Mã phần lô PP2400091886
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đầu côn xanh 1000 µl
Mã phần lô PP2400091887
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dây dẫn mẫu Pump Tubing – PVC 0,76mm ID Black-Black
Mã phần lô PP2400091888
Giá từng phần lô 1,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đệm Buffered pepton water
Mã phần lô PP2400091889
Giá từng phần lô 2,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đèn As
Mã phần lô PP2400091890
Giá từng phần lô 22,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đèn PDA
Mã phần lô PP2400091891
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đĩa petri nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2400091892
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dichlormethan
Mã phần lô PP2400091893
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Diethyl ether
Mã phần lô PP2400091894
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetat. 2H20 (EDTANa).{[CH2-N(CH2COOH)CH2-COONa)]2.2H2O}
Mã phần lô PP2400091895
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dithiothreitol
Mã phần lô PP2400091896
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đoạn mồi 35S-R 5'-AAGACGTGGTTGGAATGTCTTC-3'
Mã phần lô PP2400091897
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đoạn mồi PHÁT HIỆN GEN CAMV P-35S - 82bp 35S-F 5'-GCCTCTGCCGACAGTGGT-3'
Mã phần lô PP2400091898
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đoạn mồi phát hiện gen P-FMV - 78 P-FMV-F 5'-CAAAATAACGTGGAAAAGAGCT-3'
Mã phần lô PP2400091899
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2400091900
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Dung dịch xanh metylen
Mã phần lô PP2400091901
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS
Mã phần lô PP2400091902
Giá từng phần lô 8,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
EDTA
Mã phần lô PP2400091903
Giá từng phần lô 1,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ESI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm
Mã phần lô PP2400091904
Giá từng phần lô 17,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ethanol dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2400091905
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ethyl actate
Mã phần lô PP2400091906
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ethyl carbamate
Mã phần lô PP2400091907
Giá từng phần lô 3,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ferrule 0,1 to 0,25 mm cho inlet
Mã phần lô PP2400091908
Giá từng phần lô 1,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ferrule 0,1 to 0,32 mm
Mã phần lô PP2400091909
Giá từng phần lô 2,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ferrule cho MS
Mã phần lô PP2400091910
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ferrule, set, .062, two-piece
Mã phần lô PP2400091911
Giá từng phần lô 2,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Filament, high temperature EI for GCMS
Mã phần lô PP2400091912
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fluoxetine hydrochloride
Mã phần lô PP2400091913
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fmoc chloride
Mã phần lô PP2400091914
Giá từng phần lô 696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Fructose
Mã phần lô PP2400091915
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Furan
Mã phần lô PP2400091916
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gá cột C18, đường kính trong 1,0 - 4,0 mm; chiều dài 10mm
Mã phần lô PP2400091917
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Gá cột SecurityGuard Ultra cartridges require holder
Mã phần lô PP2400091918
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Găng tay cao su không bột cỡ M
Mã phần lô PP2400091919
Giá từng phần lô 2,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Giấy lọc vàng phi 18
Mã phần lô PP2400091920
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Glucose Salt Teepol Broth (Twin pack)
Mã phần lô PP2400091921
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
GoTaq Probe qPCR Master Mix
Mã phần lô PP2400091922
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hạt trao đổi anion
Mã phần lô PP2400091923
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hạt trao đổi cation
Mã phần lô PP2400091924
Giá từng phần lô 31,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hazelnut Flour for Allergen Detection
Mã phần lô PP2400091925
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2400091926
Giá từng phần lô 2,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Inlet check valve
Mã phần lô PP2400091927
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Isooctan
Mã phần lô PP2400091928
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kali ferrocyanid
Mã phần lô PP2400091929
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kali natri tactrat
Mã phần lô PP2400091930
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kali oxalat
Mã phần lô PP2400091931
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kalipermanganat
Mã phần lô PP2400091932
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kẽm Acetate Dihydrate
Mã phần lô PP2400091933
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2400091934
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kháng huyết thanh H của Salmonella
Mã phần lô PP2400091935
Giá từng phần lô 7,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kháng huyết thanh O của Salmonella
Mã phần lô PP2400091936
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khẩu trang hoạt tính
Mã phần lô PP2400091937
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khay để chứa mẫu 97 giếng
Mã phần lô PP2400091938
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Khí Heli
Mã phần lô PP2400091939
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 50mm
Mã phần lô PP2400091940
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 57mm
Mã phần lô PP2400091941
Giá từng phần lô 3,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Liner split
Mã phần lô PP2400091942
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Lysine Decarboxylase Broth
Mã phần lô PP2400091943
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Magie sulfate khan
Mã phần lô PP2400091944
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,2 µm
Mã phần lô PP2400091945
Giá từng phần lô 89,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm
Mã phần lô PP2400091946
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2µm
Mã phần lô PP2400091947
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm
Mã phần lô PP2400091948
Giá từng phần lô 13,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm
Mã phần lô PP2400091949
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Methanol
Mã phần lô PP2400091950
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Micropipet loại 10 - 100 µL
Mã phần lô PP2400091951
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Micropipet loại 100 - 1000 µL
Mã phần lô PP2400091952
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Micropipet loại 20 - 200 µL
Mã phần lô PP2400091953
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Micropipet loại 500-5000 µL
Mã phần lô PP2400091954
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Milk Plate Count Agar (Dehydrated)
Mã phần lô PP2400091955
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Modified Semi-Solid Rappaport-Vassiliadis (MRSV) Medium Base (Dehydrated)
Mã phần lô PP2400091956
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Myo inositol
Mã phần lô PP2400091957
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
N (1 naphtyl) 1.2 diamonietan dihidroclorua (C10H7- NH-CH2-CH2-NH2- 2HCl)
Mã phần lô PP2400091958
Giá từng phần lô 6,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Naproxen
Mã phần lô PP2400091959
Giá từng phần lô 2,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri acetate khan
Mã phần lô PP2400091960
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri clorua
Mã phần lô PP2400091961
Giá từng phần lô 1,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri hydrogen carbonate (NaHCO3)
Mã phần lô PP2400091962
Giá từng phần lô 362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri hydroxid (NaOH)
Mã phần lô PP2400091963
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri salixylat (HO-C6H4-COONa)
Mã phần lô PP2400091964
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri sulfat
Mã phần lô PP2400091965
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Natri sulfate
Mã phần lô PP2400091966
Giá từng phần lô 94,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
n-butanol
Mã phần lô PP2400091967
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Needle seal XR Gioăng cho kim bơm mẫu
Mã phần lô PP2400091968
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
n-Heptane
Mã phần lô PP2400091969
Giá từng phần lô 3,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
n-Hexan dùng cho GC
Mã phần lô PP2400091970
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2400091971
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nunc Cell-Culture Treated Multidishes
Mã phần lô PP2400091972
Giá từng phần lô 7,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ốc nối cột bằng nhựa PEEK
Mã phần lô PP2400091973
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống fancol 15 mL
Mã phần lô PP2400091974
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ống fancol 50 mL
Mã phần lô PP2400091975
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ornithine Decarboxylase Broth
Mã phần lô PP2400091976
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Parafin lỏng
Mã phần lô PP2400091977
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Peanut Butter
Mã phần lô PP2400091978
Giá từng phần lô 38,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pepton from meat
Mã phần lô PP2400091979
Giá từng phần lô 12,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Petroleum ether 30-60
Mã phần lô PP2400091980
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
P-FMV-R 5'-TCTTTTGTGGTCGTCACTGC-3'
Mã phần lô PP2400091981
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phenol
Mã phần lô PP2400091982
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phenylboronic acid
Mã phần lô PP2400091983
Giá từng phần lô 2,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Phthaldialdehyde
Mã phần lô PP2400091984
Giá từng phần lô 6,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2400091985
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pistachio Blank in Cereal Flour
Mã phần lô PP2400091986
Giá từng phần lô 12,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PORK MUSCLE (major nutrients)
Mã phần lô PP2400091987
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PrimerTime Gene Expression Master Mix
Mã phần lô PP2400091988
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Probe: 35S-TMP 5'-FAM-CAAAGATGGACCCCCACCCACG-TAMRA-3'
Mã phần lô PP2400091989
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Probe: P-FMV 5'-FAM-CTGACAGCCCACTCACTAATGC-BHQ1-3'
Mã phần lô PP2400091990
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sắt (III) sunfat
Mã phần lô PP2400091991
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Seat, vespel w/anti-rot
Mã phần lô PP2400091992
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sorbic acid
Mã phần lô PP2400091993
Giá từng phần lô 847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Stainless Steel Ferrule 1/16"
Mã phần lô PP2400091994
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
tert-Butyl methyl ether
Mã phần lô PP2400091995
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh acid vô cơ trong dấm ăn
Mã phần lô PP2400091996
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh độ ôi khét trong dầu mỡ
Mã phần lô PP2400091997
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh formol
Mã phần lô PP2400091998
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh hàn the
Mã phần lô PP2400091999
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh hypochloride
Mã phần lô PP2400092000
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh methanol
Mã phần lô PP2400092001
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh nitrat
Mã phần lô PP2400092002
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh nitrit
Mã phần lô PP2400092003
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh phẩm màu kiềm
Mã phần lô PP2400092004
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh salicylic
Mã phần lô PP2400092005
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Test nhanh thuốc trừ sâu
Mã phần lô PP2400092006
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tetrabutylammonium hydrogensulfate
Mã phần lô PP2400092007
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tetracycline-4-epi (TC-4-epi)
Mã phần lô PP2400092008
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2400092009
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Chromogenic Coliform
Mã phần lô PP2400092010
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch M17
Mã phần lô PP2400092011
Giá từng phần lô 15,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch MRS
Mã phần lô PP2400092012
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch MYP
Mã phần lô PP2400092013
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Perfringens base
Mã phần lô PP2400092014
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Plate count
Mã phần lô PP2400092015
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Pseudomonas agar base
Mã phần lô PP2400092016
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch SIM (Sulfite Indole Motility)agar
Mã phần lô PP2400092017
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch SLANETZ AND BARTLEY MEDIUM
Mã phần lô PP2400092018
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch TCBS Agar
Mã phần lô PP2400092019
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch TOS-propionate agar medium
Mã phần lô PP2400092020
Giá từng phần lô 84,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Triple sugar iron
Mã phần lô PP2400092021
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch TSA
Mã phần lô PP2400092022
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Urea agar (Base)
Mã phần lô PP2400092023
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch Violet Red Bile agar
Mã phần lô PP2400092024
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Thạch XLD agar
Mã phần lô PP2400092025
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền cột UHPLC C18 3,0mm ID Columns
Mã phần lô PP2400092026
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền cột C18 (130Å, 5 µm, 3.9 mm x 5 mm)
Mã phần lô PP2400092027
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền cột C18, 12 nm, S-5µm, 10 x 3 mm
Mã phần lô PP2400092028
Giá từng phần lô 19,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền cột cho cột phân tích đường
Mã phần lô PP2400092029
Giá từng phần lô 15,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền cột HILIC 1,7 µm, 2,1 mm x 5 mm
Mã phần lô PP2400092030
Giá từng phần lô 24,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền cột UPLC C18 130Å, 1,7 µm, 2,1 m
Mã phần lô PP2400092031
Giá từng phần lô 24,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tiền lọc cho cột sắc ký cỡ 0,2 μm
Mã phần lô PP2400092032
Giá từng phần lô 9,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Tin(II) chloride dihydrate
Mã phần lô PP2400092033
Giá từng phần lô 4,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Trisodium citrat dihydrat
Mã phần lô PP2400092034
Giá từng phần lô 4,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Trypsin from porcine pancreas
Mã phần lô PP2400092035
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Van 1 chiều bằng ceramic cho HPLC
Mã phần lô PP2400092036
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Van 1 chiều cho bơm sơ cấp hệ thông UPLC
Mã phần lô PP2400092037
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Van 1 chiều cho bơm thứ cấp hệ thống UPLC
Mã phần lô PP2400092038
Giá từng phần lô 6,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Van 1 chiều cho hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2400092039
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vial 1,8 ml có nắp và septum
Mã phần lô PP2400092040
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vial 1,8 ml có nắp và septum tối màu
Mã phần lô PP2400092041
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm chịu được dung môi THF cho HPLC
Mã phần lô PP2400092042
Giá từng phần lô 5,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho bơm của hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2400092043
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho bơm rửa của hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2400092044
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho đầu bơm cao áp hệ thống UPLC
Mã phần lô PP2400092045
Giá từng phần lô 6,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho đường ống rửa bơm hệ thông UPLC
Mã phần lô PP2400092046
Giá từng phần lô 5,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho đường ống rửa hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2400092047
Giá từng phần lô 6,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho pít tông hệ thống HPLC
Mã phần lô PP2400092048
Giá từng phần lô 4,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm cho pít tông rửa
Mã phần lô PP2400092049
Giá từng phần lô 3,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm chữ O cho bơm cao áp hệ thống UPLC
Mã phần lô PP2400092050
Giá từng phần lô 605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Vòng đệm thay thế cho bề mặt bơm cao áp
Mã phần lô PP2400092051
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Xi lanh nhựa 1mL
Mã phần lô PP2400092052
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Xi lanh nhựa 3mL
Mã phần lô PP2400092053
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Xi lanh cho bơm thiết bị HPAEC
Mã phần lô PP2400092054
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->