Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao thực hiện nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400213497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA | Chủ đầu tư | VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao thực hiện nhiệm vụ kiểm nghiệm an toàn thực phẩm năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400127827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,036,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60.328.300 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400091556 - 2-Iodoacetamide | 3,100,000 | 46,000 |
| 2 | PP2400091557 - 4-aminobenzenesulfonamide | 1,800,000 | 27,000 |
| 3 | PP2400091558 - Acetone | 720,000 | 10,000 |
| 4 | PP2400091559 - Acetonitrile | 28,000,000 | 420,000 |
| 5 | PP2400091560 - Acid béo FAME 37 components | 3,150,000 | 47,000 |
| 6 | PP2400091561 - Alkaline Peptone Water | 1,900,000 | 28,000 |
| 7 | PP2400091562 - Almond Flour for Allergen Detection | 23,418,000 | 351,000 |
| 8 | PP2400091563 - APCI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm | 16,200,000 | 243,000 |
| 9 | PP2400091564 - Arabinose | 7,400,000 | 111,000 |
| 10 | PP2400091565 - Argon lỏng | 19,200,000 | 288,000 |
| 11 | PP2400091566 - Available Carbohydrates Assay Kit | 69,300,000 | 1,039,000 |
| 12 | PP2400091567 - Axit benzoic | 150,000 | 2,000 |
| 13 | PP2400091568 - Axit boric | 1,574,000 | 23,000 |
| 14 | PP2400091569 - Axit clohydric | 400,000 | 6,000 |
| 15 | PP2400091570 - Axit Hydrochloric | 1,034,000 | 15,000 |
| 16 | PP2400091571 - Axit meta phosphoric | 3,500,000 | 52,000 |
| 17 | PP2400091572 - Axit Nitric | 16,520,000 | 247,000 |
| 18 | PP2400091573 - Bình định mức 10 mL | 2,369,000 | 35,000 |
| 19 | PP2400091574 - Bình định mức 100 mL | 3,220,000 | 48,000 |
| 20 | PP2400091575 - Bình định mức 1000 mL | 3,440,000 | 51,000 |
| 21 | PP2400091576 - Bình định mức 20 mL | 1,250,000 | 18,000 |
| 22 | PP2400091577 - Bình định mức 50 mL | 35,100,000 | 526,000 |
| 23 | PP2400091578 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 | 890,000 | 13,000 |
| 24 | PP2400091579 - Bình trung tính 500 mL | 1,240,000 | 18,000 |
| 25 | PP2400091580 - Bộ gia nhiệt cho đầu dò khối phổ ba tứ cực Xevo TQD | 16,192,000 | 242,000 |
| 26 | PP2400091581 - Bộ vật tư cho nguồn ion hóa ESI | 13,948,000 | 209,000 |
| 27 | PP2400091582 - Bộ kit thay thế bộ phận tiêm mẫu cho hệ thống HPLC | 20,196,000 | 302,000 |
| 28 | PP2400091583 - Bộ ốc nối dùng cho máy UPLC | 8,954,000 | 134,000 |
| 29 | PP2400091584 - Bột làm sạch C18 | 26,400,000 | 396,000 |
| 30 | PP2400091585 - Bột làm sạch PSA | 25,270,000 | 379,000 |
| 31 | PP2400091586 - Brain Heart Infusion Broth | 1,450,000 | 21,000 |
| 32 | PP2400091587 - Buồng khử khí chân không chịu được dung môi THF | 25,866,000 | 387,000 |
| 33 | PP2400091588 - Canxi dinatri-EDTA | 1,105,000 | 16,000 |
| 34 | PP2400091589 - Cashew Blank in Cereal Flour | 12,736,000 | 191,000 |
| 35 | PP2400091590 - Cell Free Amino Acid Mixture - 13C,15N | 11,600,000 | 174,000 |
| 36 | PP2400091591 - Chất thử phân tích Coliform và E.Coli | 32,110,000 | 481,000 |
| 37 | PP2400091592 - Chì acetat | 150,000 | 2,000 |
| 38 | PP2400091593 - Chloroform | 1,800,000 | 27,000 |
| 39 | PP2400091594 - Chloro-sibutramine hydrochloride | 4,070,000 | 61,000 |
| 40 | PP2400091595 - Choline chloride | 1,053,000 | 15,000 |
| 41 | PP2400091596 - Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol (PP-2-MCPD) | 7,730,000 | 115,000 |
| 42 | PP2400091597 - Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol-d5 (PP-2-MCPD-d5) | 14,600,000 | 219,000 |
| 43 | PP2400091598 - Chuẩn 2,4'-DDT | 4,025,000 | 60,000 |
| 44 | PP2400091599 - Chuẩn 2,5-Dimethylfuran | 1,620,000 | 24,000 |
| 45 | PP2400091600 - Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol (2-MCPD) | 3,260,000 | 48,000 |
| 46 | PP2400091601 - Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol-d5 (2-MCPD-d5) | 11,610,000 | 174,000 |
| 47 | PP2400091602 - Chuẩn 2-Ethylfuran | 2,920,000 | 43,000 |
| 48 | PP2400091603 - Chuẩn 2-Methylfuran | 950,000 | 14,000 |
| 49 | PP2400091604 - Chuẩn 2-Pentylfuran | 2,100,000 | 31,000 |
| 50 | PP2400091605 - Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol (3-MCPD) | 930,000 | 13,000 |
| 51 | PP2400091606 - Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol-d5 | 9,400,000 | 141,000 |
| 52 | PP2400091607 - Chuẩn 3-Methylfuran | 3,230,000 | 48,000 |
| 53 | PP2400091608 - Chuẩn 4,4' DDD | 1,797,000 | 26,000 |
| 54 | PP2400091609 - Chuẩn 4,4'-DDE | 1,481,000 | 22,000 |
| 55 | PP2400091610 - Chuẩn 4,4'-DDT | 2,258,000 | 33,000 |
| 56 | PP2400091611 - Chuẩn 4-epi-Oxytetracycline | 4,700,000 | 70,000 |
| 57 | PP2400091612 - Chuẩn 5-Hydroxy Flunixin | 7,610,000 | 114,000 |
| 58 | PP2400091613 - Chuẩn 5-Hydroxymethyl-2-furfural | 1,800,000 | 27,000 |
| 59 | PP2400091614 - Chuẩn 6-alpha-Methylprednisolone | 3,860,000 | 57,000 |
| 60 | PP2400091615 - Chuẩn Acephate | 2,590,000 | 38,000 |
| 61 | PP2400091616 - Chuẩn Acesulfame potassium | 1,227,000 | 18,000 |
| 62 | PP2400091617 - Chuẩn Acetaminophen (Paracetamol) | 1,100,000 | 16,000 |
| 63 | PP2400091618 - Chuẩn Acetaminotadalafil | 7,550,000 | 113,000 |
| 64 | PP2400091619 - Chuẩn Acrinathrin | 3,950,000 | 59,000 |
| 65 | PP2400091620 - Chuẩn Alanycarb | 8,600,000 | 129,000 |
| 66 | PP2400091621 - Chuẩn Ametryn | 2,300,000 | 34,000 |
| 67 | PP2400091622 - Chuẩn Amidosulfuron | 5,860,000 | 87,000 |
| 68 | PP2400091623 - Chuẩn Aminocarb | 2,150,000 | 32,000 |
| 69 | PP2400091624 - Chuẩn Anilazine | 2,540,000 | 38,000 |
| 70 | PP2400091625 - Chuẩn Aspartame | 1,343,000 | 20,000 |
| 71 | PP2400091626 - Chuẩn Aspirin | 5,670,000 | 85,000 |
| 72 | PP2400091627 - Chuẩn Atenolol | 500,000 | 7,000 |
| 73 | PP2400091628 - Chuẩn Atorvastatin calci | 500,000 | 7,000 |
| 74 | PP2400091629 - Chuẩn Avanafil | 4,130,000 | 61,000 |
| 75 | PP2400091630 - Chuẩn Azaconazole | 2,090,000 | 31,000 |
| 76 | PP2400091631 - Chuẩn Azinphos-ethyl | 5,380,000 | 80,000 |
| 77 | PP2400091632 - Chuẩn Azinphos-methyl | 1,740,000 | 26,000 |
| 78 | PP2400091633 - Chuẩn Beclomethasone | 10,000,000 | 150,000 |
| 79 | PP2400091634 - Chuẩn Beflubutamid | 3,380,000 | 50,000 |
| 80 | PP2400091635 - Chuẩn Benfluralin | 2,010,000 | 30,000 |
| 81 | PP2400091636 - Chuẩn Benzoic acid | 1,343,000 | 20,000 |
| 82 | PP2400091637 - Chuẩn Benzylsibutramine hydrochloride | 14,000,000 | 210,000 |
| 83 | PP2400091638 - Chuẩn Betamethasone | 2,820,000 | 42,000 |
| 84 | PP2400091639 - Chuẩn Betamethasone dipropionate | 2,120,000 | 31,000 |
| 85 | PP2400091640 - Chuẩn Betamethasone valerate | 1,650,000 | 24,000 |
| 86 | PP2400091641 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin | 2,270,000 | 34,000 |
| 87 | PP2400091642 - Chuẩn Bromobutide | 4,810,000 | 72,000 |
| 88 | PP2400091643 - Chuẩn Bromophos-methyl | 1,740,000 | 26,000 |
| 89 | PP2400091644 - Chuẩn Budesonide | 1,810,000 | 27,000 |
| 90 | PP2400091645 - Chuẩn Buformin hydrochloride | 2,330,000 | 34,000 |
| 91 | PP2400091646 - Chuẩn Bumetanid | 2,696,000 | 40,000 |
| 92 | PP2400091647 - Chuẩn Bupirimate | 1,740,000 | 26,000 |
| 93 | PP2400091648 - Chuẩn Butafenacil | 3,230,000 | 48,000 |
| 94 | PP2400091649 - Chuẩn Butamifos | 5,920,000 | 88,000 |
| 95 | PP2400091650 - Chuẩn Butralin | 2,330,000 | 34,000 |
| 96 | PP2400091651 - Chuẩn Cadusafos | 1,960,000 | 29,000 |
| 97 | PP2400091652 - Chuẩn Capsaicin | 2,640,000 | 39,000 |
| 98 | PP2400091653 - Chuẩn Carbodenafil | 7,800,000 | 117,000 |
| 99 | PP2400091654 - Chuẩn Celecoxib | 2,924,000 | 43,000 |
| 100 | PP2400091655 - Chuẩn Cetilistat | 1,980,000 | 29,000 |
| 101 | PP2400091656 - Chuẩn Chlorbufam | 2,330,000 | 34,000 |
| 102 | PP2400091657 - Chuẩn Chlordane | 1,200,000 | 18,000 |
| 103 | PP2400091658 - Chuẩn Chlorfenvinphos | 1,470,000 | 22,000 |
| 104 | PP2400091659 - Chuẩn Chlorfluazuron | 2,570,000 | 38,000 |
| 105 | PP2400091660 - Chuẩn Chloridazon | 2,210,000 | 33,000 |
| 106 | PP2400091661 - Chuẩn Chloroxuron | 2,120,000 | 31,000 |
| 107 | PP2400091662 - Chuẩn Chlorpyrifos | 2,000,000 | 30,000 |
| 108 | PP2400091663 - Chuẩn Chlorsulfuron | 2,930,000 | 43,000 |
| 109 | PP2400091664 - Chuẩn Chlortetracycline-4-epi (CTC-4-epi) | 8,200,000 | 123,000 |
| 110 | PP2400091665 - Chuẩn Chlorthiamid | 2,690,000 | 40,000 |
| 111 | PP2400091666 - Chuẩn Chlorthion | 4,420,000 | 66,000 |
| 112 | PP2400091667 - Chuẩn Chlorthiophos | 2,010,000 | 30,000 |
| 113 | PP2400091668 - Chuẩn Chlozolinate | 10,630,000 | 159,000 |
| 114 | PP2400091669 - Chuẩn Chromafenozide | 6,900,000 | 103,000 |
| 115 | PP2400091670 - Chuẩn cis/trans F.A.M.E Column Performance Mix 2.5 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL | 2,540,000 | 38,000 |
| 116 | PP2400091671 - Chuẩn Clenbuterol hydrochloride | 4,150,000 | 62,000 |
| 117 | PP2400091672 - Chuẩn Clobetasol propionate | 1,900,000 | 28,000 |
| 118 | PP2400091673 - Chuẩn Clomazone | 3,650,000 | 54,000 |
| 119 | PP2400091674 - Chuẩn Cortisone | 2,450,000 | 36,000 |
| 120 | PP2400091675 - Chuẩn Cortisone acetate | 1,380,000 | 20,000 |
| 121 | PP2400091676 - Chuẩn Coumaphos | 1,740,000 | 26,000 |
| 122 | PP2400091677 - Chuẩn Cyanofenphos | 2,450,000 | 36,000 |
| 123 | PP2400091678 - Chuẩn Cyazofamid | 1,800,000 | 27,000 |
| 124 | PP2400091679 - Chuẩn Cyclopentylnafil | 7,120,000 | 106,000 |
| 125 | PP2400091680 - Chuẩn Cycloprothrin | 5,400,000 | 81,000 |
| 126 | PP2400091681 - Chuẩn Cymiazole | 8,600,000 | 129,000 |
| 127 | PP2400091682 - Chuẩn Cymoxanil | 2,550,000 | 38,000 |
| 128 | PP2400091683 - Chuẩn Daidzein | 1,050,000 | 15,000 |
| 129 | PP2400091684 - Chuẩn Daidzin | 2,270,000 | 34,000 |
| 130 | PP2400091685 - Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride | 2,530,000 | 37,000 |
| 131 | PP2400091686 - Chuẩn Deflazacort | 2,869,000 | 43,000 |
| 132 | PP2400091687 - Chuẩn Demethoxycurcumin | 6,870,000 | 103,000 |
| 133 | PP2400091688 - Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride | 5,440,000 | 81,000 |
| 134 | PP2400091689 - Chuẩn Desloratadin | 500,000 | 7,000 |
| 135 | PP2400091690 - Chuẩn Desmethyl sildenafil | 15,000,000 | 225,000 |
| 136 | PP2400091691 - Chuẩn Desmethyl thiosildenafil | 6,890,000 | 103,000 |
| 137 | PP2400091692 - Chuẩn Desmetryn | 2,390,000 | 35,000 |
| 138 | PP2400091693 - Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil (Dimethylacetildenafil) | 7,030,000 | 105,000 |
| 139 | PP2400091694 - Chuẩn Dexamethasone | 1,650,000 | 24,000 |
| 140 | PP2400091695 - Chuẩn Dexamethasone acetate | 2,450,000 | 36,000 |
| 141 | PP2400091696 - Chuẩn Dexclorpheniramin maleat | 500,000 | 7,000 |
| 142 | PP2400091697 - Chuẩn Dextromethorphan hydrobromid | 500,000 | 7,000 |
| 143 | PP2400091698 - Chuẩn Dichlofenthion | 1,830,000 | 27,000 |
| 144 | PP2400091699 - Chuẩn Dichlormid | 3,890,000 | 58,000 |
| 145 | PP2400091700 - Chuẩn Dichlorvos | 1,300,000 | 19,000 |
| 146 | PP2400091701 - Chuẩn Diclobutrazol | 1,470,000 | 22,000 |
| 147 | PP2400091702 - Chuẩn Diclofenac Sodium | 500,000 | 7,000 |
| 148 | PP2400091703 - Chuẩn Diclomezine | 4,600,000 | 69,000 |
| 149 | PP2400091704 - Chuẩn Didesmethyl Sibutramine | 4,830,000 | 72,000 |
| 150 | PP2400091705 - Chuẩn Difenacoum | 2,690,000 | 40,000 |
| 151 | PP2400091706 - Chuẩn Difenoxuron | 2,700,000 | 40,000 |
| 152 | PP2400091707 - Chuẩn Diflufenican | 2,570,000 | 38,000 |
| 153 | PP2400091708 - Chuẩn Dihydrocapsaicin | 4,400,000 | 66,000 |
| 154 | PP2400091709 - Chuẩn Dimethachlor | 2,300,000 | 34,000 |
| 155 | PP2400091710 - Chuẩn Dimethametryn | 1,890,000 | 28,000 |
| 156 | PP2400091711 - Chuẩn Dimethoate | 4,000,000 | 60,000 |
| 157 | PP2400091712 - Chuẩn Dimoxystrobin | 2,210,000 | 33,000 |
| 158 | PP2400091713 - Chuẩn Dinitramine | 2,150,000 | 32,000 |
| 159 | PP2400091714 - Chuẩn Diofenolan | 2,690,000 | 40,000 |
| 160 | PP2400091715 - Chuẩn Dioxabenzofos | 3,170,000 | 47,000 |
| 161 | PP2400091716 - Chuẩn Dioxacarb | 2,720,000 | 40,000 |
| 162 | PP2400091717 - Chuẩn Diuron | 1,740,000 | 26,000 |
| 163 | PP2400091718 - Chuẩn Dodemorph | 1,800,000 | 27,000 |
| 164 | PP2400091719 - Chuẩn đồng hành của nhóm PFCs | 22,350,000 | 335,000 |
| 165 | PP2400091720 - Chuẩn Doxepin hydrochloride | 1,440,000 | 21,000 |
| 166 | PP2400091721 - Chuẩn Ethion | 2,200,000 | 33,000 |
| 167 | PP2400091722 - Chuẩn Etoricoxib | 2,340,000 | 35,000 |
| 168 | PP2400091723 - Chuẩn Etridiazole | 2,420,000 | 36,000 |
| 169 | PP2400091724 - Chuẩn Felodipin | 500,000 | 7,000 |
| 170 | PP2400091725 - Chuẩn Fenfluramine Hydrochloride | 4,900,000 | 73,000 |
| 171 | PP2400091726 - Chuẩn Fenofibrat | 500,000 | 7,000 |
| 172 | PP2400091727 - Chuẩn Fensulfothion | 1,650,000 | 24,000 |
| 173 | PP2400091728 - Chuẩn Fexofenadin hydroclorid | 500,000 | 7,000 |
| 174 | PP2400091729 - Chuẩn Fludrocortisone | 5,460,000 | 81,000 |
| 175 | PP2400091730 - Chuẩn Flufenamic acid | 1,780,000 | 26,000 |
| 176 | PP2400091731 - Chuẩn Flunixin | 5,840,000 | 87,000 |
| 177 | PP2400091732 - Chuẩn Fluocinolone | 7,240,000 | 108,000 |
| 178 | PP2400091733 - Chuẩn Fluocinolone acetonide | 4,580,000 | 68,000 |
| 179 | PP2400091734 - Chuẩn Fluocinonide | 2,869,000 | 43,000 |
| 180 | PP2400091735 - Chuẩn Fluorometholone | 3,128,000 | 46,000 |
| 181 | PP2400091736 - Chuẩn Flurtamone | 3,260,000 | 48,000 |
| 182 | PP2400091737 - Chuẩn Fluticasone | 9,070,000 | 136,000 |
| 183 | PP2400091738 - Chuẩn Fluticasone propionate | 3,470,000 | 52,000 |
| 184 | PP2400091739 - Chuẩn Formothion | 2,300,000 | 34,000 |
| 185 | PP2400091740 - Chuẩn Galactose | 5,580,000 | 83,000 |
| 186 | PP2400091741 - Chuẩn Gendenafil | 6,890,000 | 103,000 |
| 187 | PP2400091742 - Chuẩn Genistein | 3,500,000 | 52,000 |
| 188 | PP2400091743 - Chuẩn Genistin | 2,740,000 | 41,000 |
| 189 | PP2400091744 - Chuẩn Glimepirid | 500,000 | 7,000 |
| 190 | PP2400091745 - Chuẩn Glipizid | 500,000 | 7,000 |
| 191 | PP2400091746 - Chuẩn Glucose | 4,360,000 | 65,000 |
| 192 | PP2400091747 - Chuẩn Glycidyl Palmitate | 7,800,000 | 117,000 |
| 193 | PP2400091748 - Chuẩn Glycidyl palmitate-d5 | 27,630,000 | 414,000 |
| 194 | PP2400091749 - Chuẩn Glycitein | 6,870,000 | 103,000 |
| 195 | PP2400091750 - Chuẩn Glycitin | 2,980,000 | 44,000 |
| 196 | PP2400091751 - Chuẩn Halfenprox | 12,250,000 | 183,000 |
| 197 | PP2400091752 - Chuẩn Homosibutramin hydrochloride | 8,900,000 | 133,000 |
| 198 | PP2400091753 - Chuẩn hỗn hợp PFCs | 11,820,000 | 177,000 |
| 199 | PP2400091754 - Chuẩn Hydrocortisone | 1,110,000 | 16,000 |
| 200 | PP2400091755 - Chuẩn Hydrocortisone acetate | 2,940,000 | 44,000 |
| 201 | PP2400091756 - Chuẩn Hydroxy Vardenafil | 6,510,000 | 97,000 |
| 202 | PP2400091757 - Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil (Sulfohydroxyhomosildenafil) | 6,510,000 | 97,000 |
| 203 | PP2400091758 - Chuẩn Hydroxythiovardenafil | 5,900,000 | 88,000 |
| 204 | PP2400091759 - Chuẩn Ibuprofen | 1,100,000 | 16,000 |
| 205 | PP2400091760 - Chuẩn Indomethacin | 2,759,000 | 41,000 |
| 206 | PP2400091761 - Chuẩn Isazofos | 1,770,000 | 26,000 |
| 207 | PP2400091762 - Chuẩn Isofenphos-methyl | 7,320,000 | 109,000 |
| 208 | PP2400091763 - Chuẩn Ketoprofen | 2,413,000 | 36,000 |
| 209 | PP2400091764 - Chuẩn Lactose | 5,000,000 | 75,000 |
| 210 | PP2400091765 - Chuẩn Lactose monohydrate | 1,640,000 | 24,000 |
| 211 | PP2400091766 - Chuẩn L-Carnitine hydrochloride | 1,060,000 | 15,000 |
| 212 | PP2400091767 - Chuẩn Linoleic Acid Methyl Ester Mix cis/trans, certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethan ampule of 1 mL | 2,200,000 | 33,000 |
| 213 | PP2400091768 - Chuẩn Linolenic Acid Methyl Ester Isomer Mix certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL. ampule of 1 mL | 2,200,000 | 33,000 |
| 214 | PP2400091769 - Chuẩn Lodenafil carbonate | 6,950,000 | 104,000 |
| 215 | PP2400091770 - Chuẩn Loperamid hydroclorid | 500,000 | 7,000 |
| 216 | PP2400091771 - Chuẩn Loratadin | 500,000 | 7,000 |
| 217 | PP2400091772 - Chuẩn Lornoxicam | 2,840,000 | 42,000 |
| 218 | PP2400091773 - Chuẩn Losartan kali | 500,000 | 7,000 |
| 219 | PP2400091774 - Chuẩn Maltitol | 2,460,000 | 36,000 |
| 220 | PP2400091775 - Chuẩn Malto-oligosaccharid. | 10,220,000 | 153,000 |
| 221 | PP2400091776 - Chuẩn Maltose | 7,800,000 | 117,000 |
| 222 | PP2400091777 - Chuẩn Maltotriose hydrate | 2,150,000 | 32,000 |
| 223 | PP2400091778 - Chuẩn Mannitol | 3,200,000 | 48,000 |
| 224 | PP2400091779 - Chuẩn Mannose | 4,300,000 | 64,000 |
| 225 | PP2400091780 - Chuẩn Matrine | 2,840,000 | 42,000 |
| 226 | PP2400091781 - Chuẩn Mefenamic acid | 1,450,000 | 21,000 |
| 227 | PP2400091782 - Chuẩn Meloxicam | 7,100,000 | 106,000 |
| 228 | PP2400091783 - Chuẩn methoxychlor | 1,287,000 | 19,000 |
| 229 | PP2400091784 - Chuẩn Methylprednisolone | 5,200,000 | 78,000 |
| 230 | PP2400091785 - Chuẩn mix 17 acid amin | 3,690,000 | 55,000 |
| 231 | PP2400091786 - Chuẩn Mometasone furoate | 3,760,000 | 56,000 |
| 232 | PP2400091787 - Chuẩn Monocrotophos | 1,320,000 | 19,000 |
| 233 | PP2400091788 - Chuẩn Monolinuron | 1,770,000 | 26,000 |
| 234 | PP2400091789 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid | 3,220,000 | 48,000 |
| 235 | PP2400091790 - Chuẩn N-desethyl Vardenafil | 5,990,000 | 89,000 |
| 236 | PP2400091791 - Chuẩn Nefopam | 1,890,000 | 28,000 |
| 237 | PP2400091792 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid | 3,950,000 | 59,000 |
| 238 | PP2400091793 - Chuẩn Niflumic acid | 1,960,000 | 29,000 |
| 239 | PP2400091794 - Chuẩn Nitenpyram | 4,390,000 | 65,000 |
| 240 | PP2400091795 - Chuẩn N-Octyl Nortadalafil | 3,750,000 | 56,000 |
| 241 | PP2400091796 - Chuẩn Nor Acetildenafil | 5,610,000 | 84,000 |
| 242 | PP2400091797 - Chuẩn Nordihydro capsaicin | 9,900,000 | 148,000 |
| 243 | PP2400091798 - Chuẩn Norflurazon | 4,810,000 | 72,000 |
| 244 | PP2400091799 - Chuẩn Norneo Sildenafil | 2,700,000 | 40,000 |
| 245 | PP2400091800 - Chuẩn Noruron | 2,810,000 | 42,000 |
| 246 | PP2400091801 - Chuẩn o-desethyl-o-propyl sildenafil | 5,990,000 | 89,000 |
| 247 | PP2400091802 - Chuẩn Oxasulfuron | 3,410,000 | 51,000 |
| 248 | PP2400091803 - Chuẩn Oxyphenbutazone | 4,220,000 | 63,000 |
| 249 | PP2400091804 - Chuẩn Paraoxon –ethyl | 2,010,000 | 30,000 |
| 250 | PP2400091805 - Chuẩn Paraoxon-methyl | 1,590,000 | 23,000 |
| 251 | PP2400091806 - Chuẩn Patulin | 3,460,000 | 51,000 |
| 252 | PP2400091807 - Chuẩn PCB-Mix 41 10 µg/mL in Isooctane | 3,800,000 | 57,000 |
| 253 | PP2400091808 - Chuẩn Pentoxazone | 6,720,000 | 100,000 |
| 254 | PP2400091809 - Chuẩn Pesticide-Mix 163 | 8,200,000 | 123,000 |
| 255 | PP2400091810 - Chuẩn Phenothrin | 1,860,000 | 27,000 |
| 256 | PP2400091811 - Chuẩn Phenylbutazone | 2,120,000 | 31,000 |
| 257 | PP2400091812 - Chuẩn Phenytoin | 5,010,000 | 75,000 |
| 258 | PP2400091813 - Chuẩn Phosphamidon | 1,110,000 | 16,000 |
| 259 | PP2400091814 - Chuẩn Pioglitazone hydrochloride | 2,660,000 | 39,000 |
| 260 | PP2400091815 - Chuẩn Piperazonifil | 7,030,000 | 105,000 |
| 261 | PP2400091816 - Chuẩn Piperonyl butoxide | 1,860,000 | 27,000 |
| 262 | PP2400091817 - Chuẩn Piroxicam | 4,040,000 | 60,000 |
| 263 | PP2400091818 - Chuẩn Prednisolone | 1,360,000 | 20,000 |
| 264 | PP2400091819 - Chuẩn Prednisone | 1,230,000 | 18,000 |
| 265 | PP2400091820 - Chuẩn Propachlor | 2,330,000 | 34,000 |
| 266 | PP2400091821 - Chuẩn Propaquizafop | 2,210,000 | 33,000 |
| 267 | PP2400091822 - Chuẩn Propazine | 1,740,000 | 26,000 |
| 268 | PP2400091823 - Chuẩn Propoxyphenyl homohydroxysildenafil | 7,030,000 | 105,000 |
| 269 | PP2400091824 - Chuẩn Propoxyphenyl thiosildenafil | 7,030,000 | 105,000 |
| 270 | PP2400091825 - Chuẩn Puerarin | 1,690,000 | 25,000 |
| 271 | PP2400091826 - Chuẩn Pyraclofos | 5,530,000 | 82,000 |
| 272 | PP2400091827 - Chuẩn Pyrimidifen | 7,860,000 | 117,000 |
| 273 | PP2400091828 - Chuẩn Quinalphos | 1,740,000 | 26,000 |
| 274 | PP2400091829 - Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol | 5,520,000 | 82,000 |
| 275 | PP2400091830 - Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol-D5 | 16,560,000 | 248,000 |
| 276 | PP2400091831 - Chuẩn Ractopamine hydrochloride | 2,550,000 | 38,000 |
| 277 | PP2400091832 - Chuẩn Rosiglitazone | 6,420,000 | 96,000 |
| 278 | PP2400091833 - Chuẩn Saccharin sodium | 944,000 | 14,000 |
| 279 | PP2400091834 - Chuẩn Salbutamol | 22,280,000 | 334,000 |
| 280 | PP2400091835 - Chuẩn SAL-T11 (RH 11%), | 7,300,000 | 109,000 |
| 281 | PP2400091836 - Chuẩn SAL-T33 (RH 33%), | 7,300,000 | 109,000 |
| 282 | PP2400091837 - Chuẩn Sildenafil N-Oxide | 3,580,000 | 53,000 |
| 283 | PP2400091838 - Chuẩn Sildenafil-descarbon (Descarbonsildenafil) | 6,800,000 | 102,000 |
| 284 | PP2400091839 - Chuẩn Spinetoram | 12,130,000 | 181,000 |
| 285 | PP2400091840 - Chuẩn Spiromesifen | 4,960,000 | 74,000 |
| 286 | PP2400091841 - Chuẩn Sucrose | 3,320,000 | 49,000 |
| 287 | PP2400091842 - Chuẩn Taurin | 826,000 | 12,000 |
| 288 | PP2400091843 - Chuẩn Tebufenpyrad | 2,690,000 | 40,000 |
| 289 | PP2400091844 - Chuẩn Terazosin Hydrochloride | 1,980,000 | 29,000 |
| 290 | PP2400091845 - Chuẩn Thiobencarb | 2,300,000 | 34,000 |
| 291 | PP2400091846 - Chuẩn Tolbulamide | 1,380,000 | 20,000 |
| 292 | PP2400091847 - Chuẩn Tolfenamic acid | 3,060,000 | 45,000 |
| 293 | PP2400091848 - Chuẩn Triafamone | 1,000,000 | 15,000 |
| 294 | PP2400091849 - Chuẩn Triamcinolone | 2,590,000 | 38,000 |
| 295 | PP2400091850 - Chuẩn Triamcinolone acetonide | 2,900,000 | 43,000 |
| 296 | PP2400091851 - Chuẩn Triazoxide | 1,650,000 | 24,000 |
| 297 | PP2400091852 - Chuẩn Trifloxysulfuron | 2,780,000 | 41,000 |
| 298 | PP2400091853 - Chuẩn Turanose | 2,950,000 | 44,000 |
| 299 | PP2400091854 - Chuẩn Uniconazole | 13,170,000 | 197,000 |
| 300 | PP2400091855 - Chuẩn Urethane-d5 | 2,530,000 | 37,000 |
| 301 | PP2400091856 - Chuẩn Vardenafil Acetyl Analogue | 5,990,000 | 89,000 |
| 302 | PP2400091857 - Citric acid disodium salt sesquihydrate | 6,270,000 | 94,000 |
| 303 | PP2400091858 - Cốc có mỏ 100 ml | 1,785,000 | 26,000 |
| 304 | PP2400091859 - Cột chiết pha rắn Patulin (200 mg/6 mL) | 19,950,000 | 299,000 |
| 305 | PP2400091860 - Cột chiết pha rắn chứa chất hấp phụ copolymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm | 8,723,000 | 130,000 |
| 306 | PP2400091861 - Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 | 99,500,000 | 1,492,000 |
| 307 | PP2400091862 - Cột HPLC C18, 12nm, 5µm, 150 x 4.6 mm | 16,630,000 | 249,000 |
| 308 | PP2400091863 - Cột lọc chính cho máy lọc nước siêu tinh khiết | 19,930,000 | 298,000 |
| 309 | PP2400091864 - Cột lọc RO cho máy lọc nước siêu tinh khiết | 70,250,000 | 1,053,000 |
| 310 | PP2400091865 - Cột phân tích đường | 31,020,000 | 465,000 |
| 311 | PP2400091866 - Cột sắc kí khí có kích thước 30m, đường kính trong 0,2 mm, độ dày lớp màng 1,12 µm | 20,000,000 | 300,000 |
| 312 | PP2400091867 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7µm) | 66,064,000 | 990,000 |
| 313 | PP2400091868 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7 µm) | 30,400,000 | 456,000 |
| 314 | PP2400091869 - Cột sắc ký C18 Column, 130Å, 3,5 µm, 2,1 mm x 150 mm và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 46,000,000 | 690,000 |
| 315 | PP2400091870 - Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 31,415,000 | 471,000 |
| 316 | PP2400091871 - Cột sắc ký C18(2,1 x 150 mm, 3,5 µm), bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 317 | PP2400091872 - Cột sắc ký C18, 130Å, 5 µm, 4.6 mm x 250 mm | 70,050,000 | 1,050,000 |
| 318 | PP2400091873 - Cột sắc ký HILIC (100 mm x 3,0 mm x 3,5 µm) | 29,183,000 | 437,000 |
| 319 | PP2400091874 - Cột sắc ký HILIC 130Å, 1,7 µm, 2,1 mm x 100 mm | 35,030,000 | 525,000 |
| 320 | PP2400091875 - Cột sắc ký khí (60 m × 0.32 mm × 1 μm) | 23,059,000 | 345,000 |
| 321 | PP2400091876 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm | 70,950,000 | 1,064,000 |
| 322 | PP2400091877 - Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 µm) | 46,769,000 | 701,000 |
| 323 | PP2400091878 - Cột tiền lọc cho máy lọc nước siêu tinh khiết | 20,500,000 | 307,000 |
| 324 | PP2400091879 - Curcumin | 1,750,000 | 26,000 |
| 325 | PP2400091880 - Cuvet chữ T (Cell thạch anh) | 15,000,000 | 225,000 |
| 326 | PP2400091881 - Cuvet than chì | 39,000,000 | 585,000 |
| 327 | PP2400091882 - D-(+)-Glucose | 2,510,000 | 37,000 |
| 328 | PP2400091883 - Dải giấy thử oxidase | 3,180,000 | 47,000 |
| 329 | PP2400091884 - Đầu bơm cao áp 15k Psi | 7,290,000 | 109,000 |
| 330 | PP2400091885 - Đầu côn 5000 µl | 23,130,000 | 346,000 |
| 331 | PP2400091886 - Đầu côn vàng 200 µl | 3,250,000 | 48,000 |
| 332 | PP2400091887 - Đầu côn xanh 1000 µl | 12,320,000 | 184,000 |
| 333 | PP2400091888 - Dây dẫn mẫu Pump Tubing – PVC 0,76mm ID Black-Black | 1,477,000 | 22,000 |
| 334 | PP2400091889 - Đệm Buffered pepton water | 2,241,000 | 33,000 |
| 335 | PP2400091890 - Đèn As | 22,300,000 | 334,000 |
| 336 | PP2400091891 - Đèn PDA | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 337 | PP2400091892 - Đĩa petri nhựa vô trùng | 60,200,000 | 903,000 |
| 338 | PP2400091893 - Dichlormethan | 1,300,000 | 19,000 |
| 339 | PP2400091894 - Diethyl ether | 5,720,000 | 85,000 |
| 340 | PP2400091895 - Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetat. 2H20 (EDTANa).{[CH2-N(CH2COOH)CH2-COONa)]2.2H2O} | 870,000 | 13,000 |
| 341 | PP2400091896 - Dithiothreitol | 12,000,000 | 180,000 |
| 342 | PP2400091897 - Đoạn mồi 35S-R 5'-AAGACGTGGTTGGAATGTCTTC-3' | 120,000 | 1,800 |
| 343 | PP2400091898 - Đoạn mồi PHÁT HIỆN GEN CAMV P-35S - 82bp 35S-F 5'-GCCTCTGCCGACAGTGGT-3' | 100,000 | 1,500 |
| 344 | PP2400091899 - Đoạn mồi phát hiện gen P-FMV - 78 P-FMV-F 5'-CAAAATAACGTGGAAAAGAGCT-3' | 120,000 | 1,800 |
| 345 | PP2400091900 - Đồng sulfat | 150,000 | 2,000 |
| 346 | PP2400091901 - Dung dịch xanh metylen | 110,000 | 1,600 |
| 347 | PP2400091902 - Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS | 8,365,000 | 125,000 |
| 348 | PP2400091903 - EDTA | 1,631,000 | 24,000 |
| 349 | PP2400091904 - ESI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm | 17,630,000 | 264,000 |
| 350 | PP2400091905 - Ethanol dùng cho HPLC | 6,420,000 | 96,000 |
| 351 | PP2400091906 - Ethyl actate | 2,700,000 | 40,000 |
| 352 | PP2400091907 - Ethyl carbamate | 3,770,000 | 56,000 |
| 353 | PP2400091908 - Ferrule 0,1 to 0,25 mm cho inlet | 1,914,000 | 28,000 |
| 354 | PP2400091909 - Ferrule 0,1 to 0,32 mm | 2,490,000 | 37,000 |
| 355 | PP2400091910 - Ferrule cho MS | 2,100,000 | 31,000 |
| 356 | PP2400091911 - Ferrule, set, .062, two-piece | 2,585,000 | 38,000 |
| 357 | PP2400091912 - Filament, high temperature EI for GCMS | 9,460,000 | 141,000 |
| 358 | PP2400091913 - Fluoxetine hydrochloride | 6,320,000 | 94,000 |
| 359 | PP2400091914 - Fmoc chloride | 696,000 | 10,000 |
| 360 | PP2400091915 - Fructose | 5,500,000 | 82,000 |
| 361 | PP2400091916 - Furan | 1,030,000 | 15,000 |
| 362 | PP2400091917 - Gá cột C18, đường kính trong 1,0 - 4,0 mm; chiều dài 10mm | 10,400,000 | 156,000 |
| 363 | PP2400091918 - Gá cột SecurityGuard Ultra cartridges require holder | 10,500,000 | 157,000 |
| 364 | PP2400091919 - Găng tay cao su không bột cỡ M | 2,656,000 | 39,000 |
| 365 | PP2400091920 - Giấy lọc vàng phi 18 | 7,920,000 | 118,000 |
| 366 | PP2400091921 - Glucose Salt Teepol Broth (Twin pack) | 1,440,000 | 21,000 |
| 367 | PP2400091922 - GoTaq Probe qPCR Master Mix | 4,700,000 | 70,000 |
| 368 | PP2400091923 - Hạt trao đổi anion | 31,000,000 | 465,000 |
| 369 | PP2400091924 - Hạt trao đổi cation | 31,700,000 | 475,000 |
| 370 | PP2400091925 - Hazelnut Flour for Allergen Detection | 23,400,000 | 351,000 |
| 371 | PP2400091926 - Hydrogen peroxide | 2,328,000 | 34,000 |
| 372 | PP2400091927 - Inlet check valve | 12,400,000 | 186,000 |
| 373 | PP2400091928 - Isooctan | 4,500,000 | 67,000 |
| 374 | PP2400091929 - Kali ferrocyanid | 380,000 | 5,000 |
| 375 | PP2400091930 - Kali natri tactrat | 750,000 | 11,000 |
| 376 | PP2400091931 - Kali oxalat | 180,000 | 2,000 |
| 377 | PP2400091932 - Kalipermanganat | 2,080,000 | 31,000 |
| 378 | PP2400091933 - Kẽm Acetate Dihydrate | 160,000 | 2,000 |
| 379 | PP2400091934 - Kẽm sulfat | 100,000 | 1,000 |
| 380 | PP2400091935 - Kháng huyết thanh H của Salmonella | 7,842,000 | 117,000 |
| 381 | PP2400091936 - Kháng huyết thanh O của Salmonella | 8,160,000 | 122,000 |
| 382 | PP2400091937 - Khẩu trang hoạt tính | 2,400,000 | 36,000 |
| 383 | PP2400091938 - Khay để chứa mẫu 97 giếng | 7,900,000 | 118,000 |
| 384 | PP2400091939 - Khí Heli | 8,700,000 | 130,000 |
| 385 | PP2400091940 - Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 50mm | 4,200,000 | 63,000 |
| 386 | PP2400091941 - Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 57mm | 3,177,000 | 47,000 |
| 387 | PP2400091942 - Liner split | 1,375,000 | 20,000 |
| 388 | PP2400091943 - Lysine Decarboxylase Broth | 5,230,000 | 78,000 |
| 389 | PP2400091944 - Magie sulfate khan | 1,620,000 | 24,000 |
| 390 | PP2400091945 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,2 µm | 89,600,000 | 1,344,000 |
| 391 | PP2400091946 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm | 14,850,000 | 222,000 |
| 392 | PP2400091947 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2µm | 1,720,000 | 25,000 |
| 393 | PP2400091948 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm | 13,940,000 | 209,000 |
| 394 | PP2400091949 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm | 4,000,000 | 60,000 |
| 395 | PP2400091950 - Methanol | 17,250,000 | 258,000 |
| 396 | PP2400091951 - Micropipet loại 10 - 100 µL | 17,200,000 | 258,000 |
| 397 | PP2400091952 - Micropipet loại 100 - 1000 µL | 25,800,000 | 387,000 |
| 398 | PP2400091953 - Micropipet loại 20 - 200 µL | 8,600,000 | 129,000 |
| 399 | PP2400091954 - Micropipet loại 500-5000 µL | 8,600,000 | 129,000 |
| 400 | PP2400091955 - Milk Plate Count Agar (Dehydrated) | 4,700,000 | 70,000 |
| 401 | PP2400091956 - Modified Semi-Solid Rappaport-Vassiliadis (MRSV) Medium Base (Dehydrated) | 3,740,000 | 56,000 |
| 402 | PP2400091957 - Myo inositol | 2,050,000 | 30,000 |
| 403 | PP2400091958 - N (1 naphtyl) 1.2 diamonietan dihidroclorua (C10H7- NH-CH2-CH2-NH2- 2HCl) | 6,330,000 | 94,000 |
| 404 | PP2400091959 - Naproxen | 2,270,000 | 34,000 |
| 405 | PP2400091960 - Natri acetate khan | 2,300,000 | 34,000 |
| 406 | PP2400091961 - Natri clorua | 1,114,000 | 16,000 |
| 407 | PP2400091962 - Natri hydrogen carbonate (NaHCO3) | 362,000 | 5,000 |
| 408 | PP2400091963 - Natri hydroxid (NaOH) | 680,000 | 10,000 |
| 409 | PP2400091964 - Natri salixylat (HO-C6H4-COONa) | 1,360,000 | 20,000 |
| 410 | PP2400091965 - Natri sulfat | 4,400,000 | 66,000 |
| 411 | PP2400091966 - Natri sulfate | 94,000 | 1,000 |
| 412 | PP2400091967 - n-butanol | 5,400,000 | 81,000 |
| 413 | PP2400091968 - Needle seal XR Gioăng cho kim bơm mẫu | 5,500,000 | 82,000 |
| 414 | PP2400091969 - n-Heptane | 3,534,000 | 53,000 |
| 415 | PP2400091970 - n-Hexan dùng cho GC | 24,200,000 | 363,000 |
| 416 | PP2400091971 - Nifedipin | 500,000 | 7,000 |
| 417 | PP2400091972 - Nunc Cell-Culture Treated Multidishes | 7,930,000 | 118,000 |
| 418 | PP2400091973 - Ốc nối cột bằng nhựa PEEK | 560,000 | 8,000 |
| 419 | PP2400091974 - Ống fancol 15 mL | 17,280,000 | 259,000 |
| 420 | PP2400091975 - Ống fancol 50 mL | 32,760,000 | 491,000 |
| 421 | PP2400091976 - Ornithine Decarboxylase Broth | 1,040,000 | 15,000 |
| 422 | PP2400091977 - Parafin lỏng | 88,000 | 1,000 |
| 423 | PP2400091978 - Peanut Butter | 38,836,000 | 582,000 |
| 424 | PP2400091979 - Pepton from meat | 12,344,000 | 185,000 |
| 425 | PP2400091980 - Petroleum ether 30-60 | 1,800,000 | 27,000 |
| 426 | PP2400091981 - P-FMV-R 5'-TCTTTTGTGGTCGTCACTGC-3' | 110,000 | 1,600 |
| 427 | PP2400091982 - Phenol | 950,000 | 14,000 |
| 428 | PP2400091983 - Phenylboronic acid | 2,655,000 | 39,000 |
| 429 | PP2400091984 - Phthaldialdehyde | 6,588,000 | 98,000 |
| 430 | PP2400091985 - Pipet pasteur | 1,480,000 | 22,000 |
| 431 | PP2400091986 - Pistachio Blank in Cereal Flour | 12,730,000 | 190,000 |
| 432 | PP2400091987 - PORK MUSCLE (major nutrients) | 10,100,000 | 151,000 |
| 433 | PP2400091988 - PrimerTime Gene Expression Master Mix | 18,750,000 | 281,000 |
| 434 | PP2400091989 - Probe: 35S-TMP 5'-FAM-CAAAGATGGACCCCCACCCACG-TAMRA-3' | 6,500,000 | 97,000 |
| 435 | PP2400091990 - Probe: P-FMV 5'-FAM-CTGACAGCCCACTCACTAATGC-BHQ1-3' | 3,340,000 | 50,000 |
| 436 | PP2400091991 - Sắt (III) sunfat | 185,000 | 2,000 |
| 437 | PP2400091992 - Seat, vespel w/anti-rot | 7,700,000 | 115,000 |
| 438 | PP2400091993 - Sorbic acid | 847,000 | 12,000 |
| 439 | PP2400091994 - Stainless Steel Ferrule 1/16" | 900,000 | 13,000 |
| 440 | PP2400091995 - tert-Butyl methyl ether | 5,400,000 | 81,000 |
| 441 | PP2400091996 - Test nhanh acid vô cơ trong dấm ăn | 2,250,000 | 33,000 |
| 442 | PP2400091997 - Test nhanh độ ôi khét trong dầu mỡ | 4,400,000 | 66,000 |
| 443 | PP2400091998 - Test nhanh formol | 2,650,000 | 39,000 |
| 444 | PP2400091999 - Test nhanh hàn the | 910,000 | 13,000 |
| 445 | PP2400092000 - Test nhanh hypochloride | 2,250,000 | 33,000 |
| 446 | PP2400092001 - Test nhanh methanol | 5,600,000 | 84,000 |
| 447 | PP2400092002 - Test nhanh nitrat | 2,500,000 | 37,000 |
| 448 | PP2400092003 - Test nhanh nitrit | 2,500,000 | 37,000 |
| 449 | PP2400092004 - Test nhanh phẩm màu kiềm | 3,200,000 | 48,000 |
| 450 | PP2400092005 - Test nhanh salicylic | 2,250,000 | 33,000 |
| 451 | PP2400092006 - Test nhanh thuốc trừ sâu | 7,800,000 | 117,000 |
| 452 | PP2400092007 - Tetrabutylammonium hydrogensulfate | 6,500,000 | 97,000 |
| 453 | PP2400092008 - Tetracycline-4-epi (TC-4-epi) | 4,040,000 | 60,000 |
| 454 | PP2400092009 - Thạch Baird Parker | 1,500,000 | 22,000 |
| 455 | PP2400092010 - Thạch Chromogenic Coliform | 6,950,000 | 104,000 |
| 456 | PP2400092011 - Thạch M17 | 15,140,000 | 227,000 |
| 457 | PP2400092012 - Thạch MRS | 29,700,000 | 445,000 |
| 458 | PP2400092013 - Thạch MYP | 1,215,000 | 18,000 |
| 459 | PP2400092014 - Thạch Perfringens base | 9,000,000 | 135,000 |
| 460 | PP2400092015 - Thạch Plate count | 4,740,000 | 71,000 |
| 461 | PP2400092016 - Thạch Pseudomonas agar base | 4,050,000 | 60,000 |
| 462 | PP2400092017 - Thạch SIM (Sulfite Indole Motility)agar | 7,700,000 | 115,000 |
| 463 | PP2400092018 - Thạch SLANETZ AND BARTLEY MEDIUM | 1,380,000 | 20,000 |
| 464 | PP2400092019 - Thạch TCBS Agar | 1,480,000 | 22,000 |
| 465 | PP2400092020 - Thạch TOS-propionate agar medium | 84,555,000 | 1,268,000 |
| 466 | PP2400092021 - Thạch Triple sugar iron | 5,960,000 | 89,000 |
| 467 | PP2400092022 - Thạch TSA | 10,720,000 | 160,000 |
| 468 | PP2400092023 - Thạch Urea agar (Base) | 5,000,000 | 75,000 |
| 469 | PP2400092024 - Thạch Violet Red Bile agar | 2,240,000 | 33,000 |
| 470 | PP2400092025 - Thạch XLD agar | 2,360,000 | 35,000 |
| 471 | PP2400092026 - Tiền cột UHPLC C18 3,0mm ID Columns | 30,300,000 | 454,000 |
| 472 | PP2400092027 - Tiền cột C18 (130Å, 5 µm, 3.9 mm x 5 mm) | 28,600,000 | 429,000 |
| 473 | PP2400092028 - Tiền cột C18, 12 nm, S-5µm, 10 x 3 mm | 19,130,000 | 286,000 |
| 474 | PP2400092029 - Tiền cột cho cột phân tích đường | 15,620,000 | 234,000 |
| 475 | PP2400092030 - Tiền cột HILIC 1,7 µm, 2,1 mm x 5 mm | 24,816,000 | 372,000 |
| 476 | PP2400092031 - Tiền cột UPLC C18 130Å, 1,7 µm, 2,1 m | 24,816,000 | 372,000 |
| 477 | PP2400092032 - Tiền lọc cho cột sắc ký cỡ 0,2 μm | 9,526,000 | 142,000 |
| 478 | PP2400092033 - Tin(II) chloride dihydrate | 4,381,000 | 65,000 |
| 479 | PP2400092034 - Trisodium citrat dihydrat | 4,090,000 | 61,000 |
| 480 | PP2400092035 - Trypsin from porcine pancreas | 3,960,000 | 59,000 |
| 481 | PP2400092036 - Van 1 chiều bằng ceramic cho HPLC | 11,016,000 | 165,000 |
| 482 | PP2400092037 - Van 1 chiều cho bơm sơ cấp hệ thông UPLC | 13,500,000 | 202,000 |
| 483 | PP2400092038 - Van 1 chiều cho bơm thứ cấp hệ thống UPLC | 6,853,000 | 102,000 |
| 484 | PP2400092039 - Van 1 chiều cho hệ thống HPLC | 8,694,000 | 130,000 |
| 485 | PP2400092040 - Vial 1,8 ml có nắp và septum | 43,000,000 | 645,000 |
| 486 | PP2400092041 - Vial 1,8 ml có nắp và septum tối màu | 1,260,000 | 18,000 |
| 487 | PP2400092042 - Vòng đệm chịu được dung môi THF cho HPLC | 5,753,000 | 86,000 |
| 488 | PP2400092043 - Vòng đệm cho bơm của hệ thống HPLC | 11,040,000 | 165,000 |
| 489 | PP2400092044 - Vòng đệm cho bơm rửa của hệ thống HPLC | 1,969,000 | 29,000 |
| 490 | PP2400092045 - Vòng đệm cho đầu bơm cao áp hệ thống UPLC | 6,171,000 | 92,000 |
| 491 | PP2400092046 - Vòng đệm cho đường ống rửa bơm hệ thông UPLC | 5,291,000 | 79,000 |
| 492 | PP2400092047 - Vòng đệm cho đường ống rửa hệ thống HPLC | 6,853,000 | 102,000 |
| 493 | PP2400092048 - Vòng đệm cho pít tông hệ thống HPLC | 4,708,000 | 70,000 |
| 494 | PP2400092049 - Vòng đệm cho pít tông rửa | 3,942,000 | 59,000 |
| 495 | PP2400092050 - Vòng đệm chữ O cho bơm cao áp hệ thống UPLC | 605,000 | 9,000 |
| 496 | PP2400092051 - Vòng đệm thay thế cho bề mặt bơm cao áp | 7,000,000 | 105,000 |
| 497 | PP2400092052 - Xi lanh nhựa 1mL | 180,000 | 2,000 |
| 498 | PP2400092053 - Xi lanh nhựa 3mL | 1,350,000 | 20,000 |
| 499 | PP2400092054 - Xi lanh cho bơm thiết bị HPAEC | 10,800,000 | 162,000 |
2-Iodoacetamide |
|
| Mã phần lô | PP2400091556 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
4-aminobenzenesulfonamide |
|
| Mã phần lô | PP2400091557 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2400091558 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Acetonitrile |
|
| Mã phần lô | PP2400091559 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Acid béo FAME 37 components |
|
| Mã phần lô | PP2400091560 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Alkaline Peptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2400091561 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Almond Flour for Allergen Detection |
|
| Mã phần lô | PP2400091562 |
| Giá từng phần lô | 23,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
APCI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091563 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Arabinose |
|
| Mã phần lô | PP2400091564 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Argon lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400091565 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Available Carbohydrates Assay Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400091566 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Axit benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2400091567 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Axit boric |
|
| Mã phần lô | PP2400091568 |
| Giá từng phần lô | 1,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Axit clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2400091569 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Axit Hydrochloric |
|
| Mã phần lô | PP2400091570 |
| Giá từng phần lô | 1,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Axit meta phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400091571 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Axit Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400091572 |
| Giá từng phần lô | 16,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình định mức 10 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091573 |
| Giá từng phần lô | 2,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình định mức 100 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091574 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình định mức 1000 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091575 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình định mức 20 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091576 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình định mức 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091577 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2400091578 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bình trung tính 500 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091579 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ gia nhiệt cho đầu dò khối phổ ba tứ cực Xevo TQD |
|
| Mã phần lô | PP2400091580 |
| Giá từng phần lô | 16,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ vật tư cho nguồn ion hóa ESI |
|
| Mã phần lô | PP2400091581 |
| Giá từng phần lô | 13,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ kit thay thế bộ phận tiêm mẫu cho hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400091582 |
| Giá từng phần lô | 20,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bộ ốc nối dùng cho máy UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400091583 |
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bột làm sạch C18 |
|
| Mã phần lô | PP2400091584 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bột làm sạch PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400091585 |
| Giá từng phần lô | 25,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Brain Heart Infusion Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400091586 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Buồng khử khí chân không chịu được dung môi THF |
|
| Mã phần lô | PP2400091587 |
| Giá từng phần lô | 25,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Canxi dinatri-EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400091588 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cashew Blank in Cereal Flour |
|
| Mã phần lô | PP2400091589 |
| Giá từng phần lô | 12,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cell Free Amino Acid Mixture - 13C,15N |
|
| Mã phần lô | PP2400091590 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chất thử phân tích Coliform và E.Coli |
|
| Mã phần lô | PP2400091591 |
| Giá từng phần lô | 32,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chì acetat |
|
| Mã phần lô | PP2400091592 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400091593 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chloro-sibutramine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091594 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Choline chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091595 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol (PP-2-MCPD) |
|
| Mã phần lô | PP2400091596 |
| Giá từng phần lô | 7,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 1,3-Dipalmitoyl-2-chloropropanediol-d5 (PP-2-MCPD-d5) |
|
| Mã phần lô | PP2400091597 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2,4'-DDT |
|
| Mã phần lô | PP2400091598 |
| Giá từng phần lô | 4,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2,5-Dimethylfuran |
|
| Mã phần lô | PP2400091599 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol (2-MCPD) |
|
| Mã phần lô | PP2400091600 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2-Chloro-1,3-propanediol-d5 (2-MCPD-d5) |
|
| Mã phần lô | PP2400091601 |
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2-Ethylfuran |
|
| Mã phần lô | PP2400091602 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2-Methylfuran |
|
| Mã phần lô | PP2400091603 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 2-Pentylfuran |
|
| Mã phần lô | PP2400091604 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol (3-MCPD) |
|
| Mã phần lô | PP2400091605 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol-d5 |
|
| Mã phần lô | PP2400091606 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 3-Methylfuran |
|
| Mã phần lô | PP2400091607 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 4,4' DDD |
|
| Mã phần lô | PP2400091608 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 4,4'-DDE |
|
| Mã phần lô | PP2400091609 |
| Giá từng phần lô | 1,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 4,4'-DDT |
|
| Mã phần lô | PP2400091610 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 4-epi-Oxytetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2400091611 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 5-Hydroxy Flunixin |
|
| Mã phần lô | PP2400091612 |
| Giá từng phần lô | 7,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 5-Hydroxymethyl-2-furfural |
|
| Mã phần lô | PP2400091613 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn 6-alpha-Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2400091614 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Acephate |
|
| Mã phần lô | PP2400091615 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Acesulfame potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400091616 |
| Giá từng phần lô | 1,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Acetaminophen (Paracetamol) |
|
| Mã phần lô | PP2400091617 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Acetaminotadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091618 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Acrinathrin |
|
| Mã phần lô | PP2400091619 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Alanycarb |
|
| Mã phần lô | PP2400091620 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Ametryn |
|
| Mã phần lô | PP2400091621 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Amidosulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091622 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Aminocarb |
|
| Mã phần lô | PP2400091623 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Anilazine |
|
| Mã phần lô | PP2400091624 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Aspartame |
|
| Mã phần lô | PP2400091625 |
| Giá từng phần lô | 1,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Aspirin |
|
| Mã phần lô | PP2400091626 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2400091627 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Atorvastatin calci |
|
| Mã phần lô | PP2400091628 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Avanafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091629 |
| Giá từng phần lô | 4,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Azaconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400091630 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Azinphos-ethyl |
|
| Mã phần lô | PP2400091631 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Azinphos-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2400091632 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Beclomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400091633 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Beflubutamid |
|
| Mã phần lô | PP2400091634 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Benfluralin |
|
| Mã phần lô | PP2400091635 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Benzoic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091636 |
| Giá từng phần lô | 1,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Benzylsibutramine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091637 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Betamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400091638 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Betamethasone dipropionate |
|
| Mã phần lô | PP2400091639 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Betamethasone valerate |
|
| Mã phần lô | PP2400091640 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Bisdemethoxycurcumin |
|
| Mã phần lô | PP2400091641 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Bromobutide |
|
| Mã phần lô | PP2400091642 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Bromophos-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2400091643 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2400091644 |
| Giá từng phần lô | 1,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Buformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091645 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Bumetanid |
|
| Mã phần lô | PP2400091646 |
| Giá từng phần lô | 2,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Bupirimate |
|
| Mã phần lô | PP2400091647 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Butafenacil |
|
| Mã phần lô | PP2400091648 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Butamifos |
|
| Mã phần lô | PP2400091649 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Butralin |
|
| Mã phần lô | PP2400091650 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cadusafos |
|
| Mã phần lô | PP2400091651 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2400091652 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Carbodenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091653 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400091654 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cetilistat |
|
| Mã phần lô | PP2400091655 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorbufam |
|
| Mã phần lô | PP2400091656 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlordane |
|
| Mã phần lô | PP2400091657 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorfenvinphos |
|
| Mã phần lô | PP2400091658 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorfluazuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091659 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chloridazon |
|
| Mã phần lô | PP2400091660 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chloroxuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091661 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorpyrifos |
|
| Mã phần lô | PP2400091662 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorsulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091663 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlortetracycline-4-epi (CTC-4-epi) |
|
| Mã phần lô | PP2400091664 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorthiamid |
|
| Mã phần lô | PP2400091665 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorthion |
|
| Mã phần lô | PP2400091666 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlorthiophos |
|
| Mã phần lô | PP2400091667 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chlozolinate |
|
| Mã phần lô | PP2400091668 |
| Giá từng phần lô | 10,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Chromafenozide |
|
| Mã phần lô | PP2400091669 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn cis/trans F.A.M.E Column Performance Mix 2.5 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091670 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Clenbuterol hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091671 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Clobetasol propionate |
|
| Mã phần lô | PP2400091672 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Clomazone |
|
| Mã phần lô | PP2400091673 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cortisone |
|
| Mã phần lô | PP2400091674 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cortisone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400091675 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Coumaphos |
|
| Mã phần lô | PP2400091676 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cyanofenphos |
|
| Mã phần lô | PP2400091677 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cyazofamid |
|
| Mã phần lô | PP2400091678 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cyclopentylnafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091679 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cycloprothrin |
|
| Mã phần lô | PP2400091680 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cymiazole |
|
| Mã phần lô | PP2400091681 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Cymoxanil |
|
| Mã phần lô | PP2400091682 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Daidzein |
|
| Mã phần lô | PP2400091683 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Daidzin |
|
| Mã phần lô | PP2400091684 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091685 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Deflazacort |
|
| Mã phần lô | PP2400091686 |
| Giá từng phần lô | 2,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Demethoxycurcumin |
|
| Mã phần lô | PP2400091687 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Desisobutyl-Benzylsibutramine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091688 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400091689 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Desmethyl sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091690 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Desmethyl thiosildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091691 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Desmetryn |
|
| Mã phần lô | PP2400091692 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Des-N-Ethyl 3,5-Dimethylacetildenafil (Dimethylacetildenafil) |
|
| Mã phần lô | PP2400091693 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400091694 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dexamethasone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400091695 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dexclorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2400091696 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dextromethorphan hydrobromid |
|
| Mã phần lô | PP2400091697 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dichlofenthion |
|
| Mã phần lô | PP2400091698 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dichlormid |
|
| Mã phần lô | PP2400091699 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dichlorvos |
|
| Mã phần lô | PP2400091700 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Diclobutrazol |
|
| Mã phần lô | PP2400091701 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Diclofenac Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400091702 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Diclomezine |
|
| Mã phần lô | PP2400091703 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Didesmethyl Sibutramine |
|
| Mã phần lô | PP2400091704 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Difenacoum |
|
| Mã phần lô | PP2400091705 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Difenoxuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091706 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Diflufenican |
|
| Mã phần lô | PP2400091707 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dihydrocapsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2400091708 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dimethachlor |
|
| Mã phần lô | PP2400091709 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dimethametryn |
|
| Mã phần lô | PP2400091710 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dimethoate |
|
| Mã phần lô | PP2400091711 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dimoxystrobin |
|
| Mã phần lô | PP2400091712 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dinitramine |
|
| Mã phần lô | PP2400091713 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Diofenolan |
|
| Mã phần lô | PP2400091714 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dioxabenzofos |
|
| Mã phần lô | PP2400091715 |
| Giá từng phần lô | 3,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dioxacarb |
|
| Mã phần lô | PP2400091716 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Diuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091717 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Dodemorph |
|
| Mã phần lô | PP2400091718 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn đồng hành của nhóm PFCs |
|
| Mã phần lô | PP2400091719 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Doxepin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091720 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Ethion |
|
| Mã phần lô | PP2400091721 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400091722 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Etridiazole |
|
| Mã phần lô | PP2400091723 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400091724 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fenfluramine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091725 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2400091726 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fensulfothion |
|
| Mã phần lô | PP2400091727 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fexofenadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400091728 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fludrocortisone |
|
| Mã phần lô | PP2400091729 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Flufenamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091730 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Flunixin |
|
| Mã phần lô | PP2400091731 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fluocinolone |
|
| Mã phần lô | PP2400091732 |
| Giá từng phần lô | 7,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fluocinolone acetonide |
|
| Mã phần lô | PP2400091733 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fluocinonide |
|
| Mã phần lô | PP2400091734 |
| Giá từng phần lô | 2,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fluorometholone |
|
| Mã phần lô | PP2400091735 |
| Giá từng phần lô | 3,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Flurtamone |
|
| Mã phần lô | PP2400091736 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fluticasone |
|
| Mã phần lô | PP2400091737 |
| Giá từng phần lô | 9,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Fluticasone propionate |
|
| Mã phần lô | PP2400091738 |
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Formothion |
|
| Mã phần lô | PP2400091739 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Galactose |
|
| Mã phần lô | PP2400091740 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Gendenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091741 |
| Giá từng phần lô | 6,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Genistein |
|
| Mã phần lô | PP2400091742 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Genistin |
|
| Mã phần lô | PP2400091743 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2400091744 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2400091745 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400091746 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glycidyl Palmitate |
|
| Mã phần lô | PP2400091747 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glycidyl palmitate-d5 |
|
| Mã phần lô | PP2400091748 |
| Giá từng phần lô | 27,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glycitein |
|
| Mã phần lô | PP2400091749 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Glycitin |
|
| Mã phần lô | PP2400091750 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Halfenprox |
|
| Mã phần lô | PP2400091751 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Homosibutramin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091752 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn hỗn hợp PFCs |
|
| Mã phần lô | PP2400091753 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Hydrocortisone |
|
| Mã phần lô | PP2400091754 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Hydrocortisone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400091755 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Hydroxy Vardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091756 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Hydroxythiohomo Sildenafil (Sulfohydroxyhomosildenafil) |
|
| Mã phần lô | PP2400091757 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Hydroxythiovardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091758 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400091759 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2400091760 |
| Giá từng phần lô | 2,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Isazofos |
|
| Mã phần lô | PP2400091761 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Isofenphos-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2400091762 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400091763 |
| Giá từng phần lô | 2,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Lactose |
|
| Mã phần lô | PP2400091764 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Lactose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400091765 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn L-Carnitine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091766 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Linoleic Acid Methyl Ester Mix cis/trans, certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethan ampule of 1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091767 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Linolenic Acid Methyl Ester Isomer Mix certified reference material, 10 mg/mL in dichloromethane, ampule of 1 mL. ampule of 1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091768 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Lodenafil carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400091769 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400091770 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400091771 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Lornoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400091772 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2400091773 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Maltitol |
|
| Mã phần lô | PP2400091774 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Malto-oligosaccharid. |
|
| Mã phần lô | PP2400091775 |
| Giá từng phần lô | 10,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Maltose |
|
| Mã phần lô | PP2400091776 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Maltotriose hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400091777 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2400091778 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Mannose |
|
| Mã phần lô | PP2400091779 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Matrine |
|
| Mã phần lô | PP2400091780 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Mefenamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091781 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400091782 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn methoxychlor |
|
| Mã phần lô | PP2400091783 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2400091784 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn mix 17 acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2400091785 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Mometasone furoate |
|
| Mã phần lô | PP2400091786 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Monocrotophos |
|
| Mã phần lô | PP2400091787 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Monolinuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091788 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn N-acetylneuraminic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091789 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn N-desethyl Vardenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091790 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Nefopam |
|
| Mã phần lô | PP2400091791 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091792 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Niflumic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091793 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Nitenpyram |
|
| Mã phần lô | PP2400091794 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn N-Octyl Nortadalafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091795 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Nor Acetildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091796 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Nordihydro capsaicin |
|
| Mã phần lô | PP2400091797 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Norflurazon |
|
| Mã phần lô | PP2400091798 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Norneo Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091799 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Noruron |
|
| Mã phần lô | PP2400091800 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn o-desethyl-o-propyl sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091801 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Oxasulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091802 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Oxyphenbutazone |
|
| Mã phần lô | PP2400091803 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Paraoxon –ethyl |
|
| Mã phần lô | PP2400091804 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Paraoxon-methyl |
|
| Mã phần lô | PP2400091805 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Patulin |
|
| Mã phần lô | PP2400091806 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn PCB-Mix 41 10 µg/mL in Isooctane |
|
| Mã phần lô | PP2400091807 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Pentoxazone |
|
| Mã phần lô | PP2400091808 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Pesticide-Mix 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400091809 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Phenothrin |
|
| Mã phần lô | PP2400091810 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Phenylbutazone |
|
| Mã phần lô | PP2400091811 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2400091812 |
| Giá từng phần lô | 5,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Phosphamidon |
|
| Mã phần lô | PP2400091813 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Pioglitazone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091814 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Piperazonifil |
|
| Mã phần lô | PP2400091815 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Piperonyl butoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400091816 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400091817 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Prednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2400091818 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Prednisone |
|
| Mã phần lô | PP2400091819 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Propachlor |
|
| Mã phần lô | PP2400091820 |
| Giá từng phần lô | 2,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Propaquizafop |
|
| Mã phần lô | PP2400091821 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Propazine |
|
| Mã phần lô | PP2400091822 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Propoxyphenyl homohydroxysildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091823 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Propoxyphenyl thiosildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400091824 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Puerarin |
|
| Mã phần lô | PP2400091825 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Pyraclofos |
|
| Mã phần lô | PP2400091826 |
| Giá từng phần lô | 5,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Pyrimidifen |
|
| Mã phần lô | PP2400091827 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Quinalphos |
|
| Mã phần lô | PP2400091828 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol |
|
| Mã phần lô | PP2400091829 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn rac 1,2-Bis-palmitoyl-3-chloropropanediol-D5 |
|
| Mã phần lô | PP2400091830 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Ractopamine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091831 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Rosiglitazone |
|
| Mã phần lô | PP2400091832 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Saccharin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400091833 |
| Giá từng phần lô | 944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2400091834 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn SAL-T11 (RH 11%), |
|
| Mã phần lô | PP2400091835 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn SAL-T33 (RH 33%), |
|
| Mã phần lô | PP2400091836 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Sildenafil N-Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2400091837 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Sildenafil-descarbon (Descarbonsildenafil) |
|
| Mã phần lô | PP2400091838 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Spinetoram |
|
| Mã phần lô | PP2400091839 |
| Giá từng phần lô | 12,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Spiromesifen |
|
| Mã phần lô | PP2400091840 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2400091841 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Taurin |
|
| Mã phần lô | PP2400091842 |
| Giá từng phần lô | 826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Tebufenpyrad |
|
| Mã phần lô | PP2400091843 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Terazosin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091844 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Thiobencarb |
|
| Mã phần lô | PP2400091845 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Tolbulamide |
|
| Mã phần lô | PP2400091846 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Tolfenamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091847 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Triafamone |
|
| Mã phần lô | PP2400091848 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Triamcinolone |
|
| Mã phần lô | PP2400091849 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Triamcinolone acetonide |
|
| Mã phần lô | PP2400091850 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Triazoxide |
|
| Mã phần lô | PP2400091851 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Trifloxysulfuron |
|
| Mã phần lô | PP2400091852 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Turanose |
|
| Mã phần lô | PP2400091853 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Uniconazole |
|
| Mã phần lô | PP2400091854 |
| Giá từng phần lô | 13,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Urethane-d5 |
|
| Mã phần lô | PP2400091855 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chuẩn Vardenafil Acetyl Analogue |
|
| Mã phần lô | PP2400091856 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Citric acid disodium salt sesquihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400091857 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cốc có mỏ 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400091858 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột chiết pha rắn Patulin (200 mg/6 mL) |
|
| Mã phần lô | PP2400091859 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột chiết pha rắn chứa chất hấp phụ copolymer 60 mg, thể tích 3 mL,cỡ hạt 30 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091860 |
| Giá từng phần lô | 8,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 |
|
| Mã phần lô | PP2400091861 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột HPLC C18, 12nm, 5µm, 150 x 4.6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091862 |
| Giá từng phần lô | 16,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột lọc chính cho máy lọc nước siêu tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400091863 |
| Giá từng phần lô | 19,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột lọc RO cho máy lọc nước siêu tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400091864 |
| Giá từng phần lô | 70,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột phân tích đường |
|
| Mã phần lô | PP2400091865 |
| Giá từng phần lô | 31,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc kí khí có kích thước 30m, đường kính trong 0,2 mm, độ dày lớp màng 1,12 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091866 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400091867 |
| Giá từng phần lô | 66,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400091868 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký C18 Column, 130Å, 3,5 µm, 2,1 mm x 150 mm và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400091869 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký C18 kích thước 5 µm x 4,6 mm x 150 mm, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400091870 |
| Giá từng phần lô | 31,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký C18(2,1 x 150 mm, 3,5 µm), bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400091871 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký C18, 130Å, 5 µm, 4.6 mm x 250 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091872 |
| Giá từng phần lô | 70,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký HILIC (100 mm x 3,0 mm x 3,5 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400091873 |
| Giá từng phần lô | 29,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký HILIC 130Å, 1,7 µm, 2,1 mm x 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091874 |
| Giá từng phần lô | 35,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký khí (60 m × 0.32 mm × 1 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2400091875 |
| Giá từng phần lô | 23,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091876 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột sắc ký khí phân tích acid béo (100 m x 0,25 mm x 0,2 µm) |
|
| Mã phần lô | PP2400091877 |
| Giá từng phần lô | 46,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cột tiền lọc cho máy lọc nước siêu tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400091878 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Curcumin |
|
| Mã phần lô | PP2400091879 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cuvet chữ T (Cell thạch anh) |
|
| Mã phần lô | PP2400091880 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cuvet than chì |
|
| Mã phần lô | PP2400091881 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
D-(+)-Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400091882 |
| Giá từng phần lô | 2,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dải giấy thử oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400091883 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu bơm cao áp 15k Psi |
|
| Mã phần lô | PP2400091884 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu côn 5000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400091885 |
| Giá từng phần lô | 23,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu côn vàng 200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400091886 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đầu côn xanh 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400091887 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dây dẫn mẫu Pump Tubing – PVC 0,76mm ID Black-Black |
|
| Mã phần lô | PP2400091888 |
| Giá từng phần lô | 1,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đệm Buffered pepton water |
|
| Mã phần lô | PP2400091889 |
| Giá từng phần lô | 2,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đèn As |
|
| Mã phần lô | PP2400091890 |
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đèn PDA |
|
| Mã phần lô | PP2400091891 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đĩa petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400091892 |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dichlormethan |
|
| Mã phần lô | PP2400091893 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2400091894 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetat. 2H20 (EDTANa).{[CH2-N(CH2COOH)CH2-COONa)]2.2H2O} |
|
| Mã phần lô | PP2400091895 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dithiothreitol |
|
| Mã phần lô | PP2400091896 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đoạn mồi 35S-R 5'-AAGACGTGGTTGGAATGTCTTC-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400091897 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đoạn mồi PHÁT HIỆN GEN CAMV P-35S - 82bp 35S-F 5'-GCCTCTGCCGACAGTGGT-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400091898 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đoạn mồi phát hiện gen P-FMV - 78 P-FMV-F 5'-CAAAATAACGTGGAAAAGAGCT-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400091899 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400091900 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dung dịch xanh metylen |
|
| Mã phần lô | PP2400091901 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Đuốc bằng thạch anh cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400091902 |
| Giá từng phần lô | 8,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400091903 |
| Giá từng phần lô | 1,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
ESI PROBE ASSEMBLY 500LG x 125 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091904 |
| Giá từng phần lô | 17,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ethanol dùng cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400091905 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ethyl actate |
|
| Mã phần lô | PP2400091906 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ethyl carbamate |
|
| Mã phần lô | PP2400091907 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ferrule 0,1 to 0,25 mm cho inlet |
|
| Mã phần lô | PP2400091908 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ferrule 0,1 to 0,32 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091909 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ferrule cho MS |
|
| Mã phần lô | PP2400091910 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ferrule, set, .062, two-piece |
|
| Mã phần lô | PP2400091911 |
| Giá từng phần lô | 2,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Filament, high temperature EI for GCMS |
|
| Mã phần lô | PP2400091912 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fluoxetine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091913 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fmoc chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400091914 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Fructose |
|
| Mã phần lô | PP2400091915 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Furan |
|
| Mã phần lô | PP2400091916 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gá cột C18, đường kính trong 1,0 - 4,0 mm; chiều dài 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091917 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Gá cột SecurityGuard Ultra cartridges require holder |
|
| Mã phần lô | PP2400091918 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Găng tay cao su không bột cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400091919 |
| Giá từng phần lô | 2,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Giấy lọc vàng phi 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400091920 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Glucose Salt Teepol Broth (Twin pack) |
|
| Mã phần lô | PP2400091921 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
GoTaq Probe qPCR Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2400091922 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hạt trao đổi anion |
|
| Mã phần lô | PP2400091923 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hạt trao đổi cation |
|
| Mã phần lô | PP2400091924 |
| Giá từng phần lô | 31,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hazelnut Flour for Allergen Detection |
|
| Mã phần lô | PP2400091925 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400091926 |
| Giá từng phần lô | 2,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Inlet check valve |
|
| Mã phần lô | PP2400091927 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Isooctan |
|
| Mã phần lô | PP2400091928 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kali ferrocyanid |
|
| Mã phần lô | PP2400091929 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kali natri tactrat |
|
| Mã phần lô | PP2400091930 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kali oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2400091931 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kalipermanganat |
|
| Mã phần lô | PP2400091932 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẽm Acetate Dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400091933 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400091934 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kháng huyết thanh H của Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400091935 |
| Giá từng phần lô | 7,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kháng huyết thanh O của Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400091936 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khẩu trang hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400091937 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khay để chứa mẫu 97 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400091938 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Khí Heli |
|
| Mã phần lô | PP2400091939 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091940 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kim tiêm mẫu 10 µL cho sắc ký khí dài 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2400091941 |
| Giá từng phần lô | 3,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Liner split |
|
| Mã phần lô | PP2400091942 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Lysine Decarboxylase Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400091943 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Magie sulfate khan |
|
| Mã phần lô | PP2400091944 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,2 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091945 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091946 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091947 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091948 |
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2400091949 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400091950 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Micropipet loại 10 - 100 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400091951 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Micropipet loại 100 - 1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400091952 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Micropipet loại 20 - 200 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400091953 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Micropipet loại 500-5000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400091954 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Milk Plate Count Agar (Dehydrated) |
|
| Mã phần lô | PP2400091955 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Modified Semi-Solid Rappaport-Vassiliadis (MRSV) Medium Base (Dehydrated) |
|
| Mã phần lô | PP2400091956 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Myo inositol |
|
| Mã phần lô | PP2400091957 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
N (1 naphtyl) 1.2 diamonietan dihidroclorua (C10H7- NH-CH2-CH2-NH2- 2HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2400091958 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2400091959 |
| Giá từng phần lô | 2,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri acetate khan |
|
| Mã phần lô | PP2400091960 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri clorua |
|
| Mã phần lô | PP2400091961 |
| Giá từng phần lô | 1,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri hydrogen carbonate (NaHCO3) |
|
| Mã phần lô | PP2400091962 |
| Giá từng phần lô | 362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri hydroxid (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400091963 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri salixylat (HO-C6H4-COONa) |
|
| Mã phần lô | PP2400091964 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400091965 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Natri sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400091966 |
| Giá từng phần lô | 94,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
n-butanol |
|
| Mã phần lô | PP2400091967 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Needle seal XR Gioăng cho kim bơm mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400091968 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
n-Heptane |
|
| Mã phần lô | PP2400091969 |
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
n-Hexan dùng cho GC |
|
| Mã phần lô | PP2400091970 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2400091971 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nunc Cell-Culture Treated Multidishes |
|
| Mã phần lô | PP2400091972 |
| Giá từng phần lô | 7,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ốc nối cột bằng nhựa PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2400091973 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống fancol 15 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091974 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống fancol 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400091975 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ornithine Decarboxylase Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400091976 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Parafin lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400091977 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Peanut Butter |
|
| Mã phần lô | PP2400091978 |
| Giá từng phần lô | 38,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pepton from meat |
|
| Mã phần lô | PP2400091979 |
| Giá từng phần lô | 12,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Petroleum ether 30-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400091980 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
P-FMV-R 5'-TCTTTTGTGGTCGTCACTGC-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400091981 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400091982 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phenylboronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091983 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Phthaldialdehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400091984 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2400091985 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Pistachio Blank in Cereal Flour |
|
| Mã phần lô | PP2400091986 |
| Giá từng phần lô | 12,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PORK MUSCLE (major nutrients) |
|
| Mã phần lô | PP2400091987 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
PrimerTime Gene Expression Master Mix |
|
| Mã phần lô | PP2400091988 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Probe: 35S-TMP 5'-FAM-CAAAGATGGACCCCCACCCACG-TAMRA-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400091989 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Probe: P-FMV 5'-FAM-CTGACAGCCCACTCACTAATGC-BHQ1-3' |
|
| Mã phần lô | PP2400091990 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sắt (III) sunfat |
|
| Mã phần lô | PP2400091991 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Seat, vespel w/anti-rot |
|
| Mã phần lô | PP2400091992 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Sorbic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400091993 |
| Giá từng phần lô | 847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Stainless Steel Ferrule 1/16" |
|
| Mã phần lô | PP2400091994 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
tert-Butyl methyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2400091995 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh acid vô cơ trong dấm ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400091996 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh độ ôi khét trong dầu mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400091997 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh formol |
|
| Mã phần lô | PP2400091998 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2400091999 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh hypochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400092000 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400092001 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400092002 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2400092003 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh phẩm màu kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400092004 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2400092005 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Test nhanh thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400092006 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tetrabutylammonium hydrogensulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400092007 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tetracycline-4-epi (TC-4-epi) |
|
| Mã phần lô | PP2400092008 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Baird Parker |
|
| Mã phần lô | PP2400092009 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Chromogenic Coliform |
|
| Mã phần lô | PP2400092010 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch M17 |
|
| Mã phần lô | PP2400092011 |
| Giá từng phần lô | 15,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch MRS |
|
| Mã phần lô | PP2400092012 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch MYP |
|
| Mã phần lô | PP2400092013 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Perfringens base |
|
| Mã phần lô | PP2400092014 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Plate count |
|
| Mã phần lô | PP2400092015 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Pseudomonas agar base |
|
| Mã phần lô | PP2400092016 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch SIM (Sulfite Indole Motility)agar |
|
| Mã phần lô | PP2400092017 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch SLANETZ AND BARTLEY MEDIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400092018 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch TCBS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400092019 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch TOS-propionate agar medium |
|
| Mã phần lô | PP2400092020 |
| Giá từng phần lô | 84,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Triple sugar iron |
|
| Mã phần lô | PP2400092021 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch TSA |
|
| Mã phần lô | PP2400092022 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Urea agar (Base) |
|
| Mã phần lô | PP2400092023 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch Violet Red Bile agar |
|
| Mã phần lô | PP2400092024 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Thạch XLD agar |
|
| Mã phần lô | PP2400092025 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền cột UHPLC C18 3,0mm ID Columns |
|
| Mã phần lô | PP2400092026 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền cột C18 (130Å, 5 µm, 3.9 mm x 5 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400092027 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền cột C18, 12 nm, S-5µm, 10 x 3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092028 |
| Giá từng phần lô | 19,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền cột cho cột phân tích đường |
|
| Mã phần lô | PP2400092029 |
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền cột HILIC 1,7 µm, 2,1 mm x 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400092030 |
| Giá từng phần lô | 24,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền cột UPLC C18 130Å, 1,7 µm, 2,1 m |
|
| Mã phần lô | PP2400092031 |
| Giá từng phần lô | 24,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tiền lọc cho cột sắc ký cỡ 0,2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2400092032 |
| Giá từng phần lô | 9,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Tin(II) chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400092033 |
| Giá từng phần lô | 4,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Trisodium citrat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400092034 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Trypsin from porcine pancreas |
|
| Mã phần lô | PP2400092035 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Van 1 chiều bằng ceramic cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092036 |
| Giá từng phần lô | 11,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Van 1 chiều cho bơm sơ cấp hệ thông UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092037 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Van 1 chiều cho bơm thứ cấp hệ thống UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092038 |
| Giá từng phần lô | 6,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Van 1 chiều cho hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092039 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vial 1,8 ml có nắp và septum |
|
| Mã phần lô | PP2400092040 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vial 1,8 ml có nắp và septum tối màu |
|
| Mã phần lô | PP2400092041 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm chịu được dung môi THF cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092042 |
| Giá từng phần lô | 5,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho bơm của hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092043 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho bơm rửa của hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092044 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho đầu bơm cao áp hệ thống UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092045 |
| Giá từng phần lô | 6,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho đường ống rửa bơm hệ thông UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092046 |
| Giá từng phần lô | 5,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho đường ống rửa hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092047 |
| Giá từng phần lô | 6,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho pít tông hệ thống HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092048 |
| Giá từng phần lô | 4,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm cho pít tông rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400092049 |
| Giá từng phần lô | 3,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm chữ O cho bơm cao áp hệ thống UPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400092050 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vòng đệm thay thế cho bề mặt bơm cao áp |
|
| Mã phần lô | PP2400092051 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Xi lanh nhựa 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400092052 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Xi lanh nhựa 3mL |
|
| Mã phần lô | PP2400092053 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Xi lanh cho bơm thiết bị HPAEC |
|
| Mã phần lô | PP2400092054 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi