Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao từ nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh, dịch vụ năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300106834-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN KIỂM NGHIỆM AN TOÀN VỆ SINH THỰC PHẨM QUỐC GIA
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao từ nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất, kinh doanh, dịch vụ năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300080460
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất kinh doanh dịch vụ năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,219,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 138.285.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300184668 - Acetone 17,400,000 261,000
2 PP2300184669 - Acetonitril HPLC 77,800,000 1,167,000
3 PP2300184670 - Acetonitrile gradient grade 40,000,000 600,000
4 PP2300184671 - Acid Acetic 7,200,000 108,000
5 PP2300184672 - Acid phosphatase từ khoai tây 49,000,000 735,000
6 PP2300184673 - Amoni acetate 2,120,000 31,800
7 PP2300184674 - Amoni formate 5,250,000 78,750
8 PP2300184675 - Argon lỏng 232,000,000 3,480,000
9 PP2300184676 - Axit Acetic glacial 6,360,000 95,400
10 PP2300184677 - Axit boric 3,700,000 55,500
11 PP2300184678 - Axit Boric tinh khiết cấp AR 800,000 12,000
12 PP2300184679 - Axit Hydrochloric 31,500,000 472,500
13 PP2300184680 - Axit Hydrochloric dùng cho thiết bị quang phổ 13,860,000 207,900
14 PP2300184681 - Axit meta phosphoric 23,450,000 351,750
15 PP2300184682 - Axit Nitric 240,000,000 3,600,000
16 PP2300184683 - Axit Pechloric 25,200,000 378,000
17 PP2300184684 - Axit Sulfuric 17,150,000 257,250
18 PP2300184685 - Axit Trichloroacetic 14,820,000 222,300
19 PP2300184686 - Bản kính Silica gel 86,000,000 1,290,000
20 PP2300184687 - Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminator v3.1 Cycle 270,000,000 4,050,000
21 PP2300184688 - Bình cầu 100 mL 29/32 đáy bằng và nắp teflon 15,600,000 234,000
22 PP2300184689 - Bình cầu 250 mL, 29/32 đáy bằng và nắp teflon kín 21,100,000 316,500
23 PP2300184690 - Bình định mức 10 mL 9,120,000 136,800
24 PP2300184691 - Bình định mức 100 mL 13,950,000 209,250
25 PP2300184692 - Bình định mức 1000 mL 3,420,000 51,300
26 PP2300184693 - Bình định mức 20 mL 6,000,000 90,000
27 PP2300184694 - Bình định mức 2000 mL 3,300,000 49,500
28 PP2300184695 - Bình định mức 250 mL 2,100,000 31,500
29 PP2300184696 - Bình định mức 5 mL 5,500,000 82,500
30 PP2300184697 - Bình định mức 500 mL 2,600,000 39,000
31 PP2300184698 - Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32 9,500,000 142,500
32 PP2300184699 - Bình tam giác 250 mL cổ rộng 3,950,000 59,250
33 PP2300184700 - Bình tam giác 500 mL 3,060,000 45,900
34 PP2300184701 - Bình trung tính 1000 mL 9,900,000 148,500
35 PP2300184702 - Bình trung tính 250 mL 3,420,000 51,300
36 PP2300184703 - Bình trung tính 500 mL 6,250,000 93,750
37 PP2300184704 - Bộ chia thể tích Dispenser 2,5-25 mL 39,000,000 585,000
38 PP2300184705 - Bộ đo thể tích Dispenser 1-10 mL 36,000,000 540,000
39 PP2300184706 - Bộ kit phân tích Cellulase (phương pháp CellG5) 51,160,000 767,400
40 PP2300184707 - Bộ kit phân tích Fructan 64,500,000 967,500
41 PP2300184708 - Bộ kit phân tích L-Fucose 40,788,000 611,820
42 PP2300184709 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng 61,548,000 923,220
43 PP2300184710 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng 76,380,000 1,145,700
44 PP2300184711 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme 55,620,000 834,300
45 PP2300184712 - Bộ kit phân tích α-Amylase (Phương pháp Ceralpha) 55,980,000 839,700
46 PP2300184713 - Bộ kit tách chiết DNA 39,000,000 585,000
47 PP2300184714 - Bột làm sạch C18 97,600,000 1,464,000
48 PP2300184715 - Bột làm sạch GCB 67,750,000 1,016,250
49 PP2300184716 - Bột làm sạch PSA 92,640,000 1,389,600
50 PP2300184717 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement 19,800,000 297,000
51 PP2300184718 - Chất bổ sung Polymyxin B sulfat salt 13,720,000 205,800
52 PP2300184719 - Chất bổ sung Pseudomonas CN 14,640,000 219,600
53 PP2300184720 - Chất chuẩn AgNO3 0.1N 10,800,000 162,000
54 PP2300184721 - Chất chuẩn H2SO4 0,1N 2,600,000 39,000
55 PP2300184722 - Chất chuẩn HCl 0,1 N 3,900,000 58,500
56 PP2300184723 - Chất chuẩn Na2S2O3 0,1N 1,950,000 29,250
57 PP2300184724 - Chất chuẩn NaOH 0,1N 2,600,000 39,000
58 PP2300184725 - Chất trợ lọc Diatomaceous Earth 6,600,000 99,000
59 PP2300184726 - Chén nung và nắp 50 mL 11,000,000 165,000
60 PP2300184727 - Chloroform 2,940,000 44,100
61 PP2300184728 - Chuẩn Acesulfam K 2,400,000 36,000
62 PP2300184729 - Chuẩn acid amin 5,300,000 79,500
63 PP2300184730 - Acid benzoic 2,500,000 37,500
64 PP2300184731 - Acid béo FAME 37 components 6,540,000 98,100
65 PP2300184732 - Acid folic 1,200,000 18,000
66 PP2300184733 - Chuẩn Aflatoxin M1 3,360,000 50,400
67 PP2300184734 - Chuẩn amaranth 1,200,000 18,000
68 PP2300184735 - Chuẩn Amoni 1000 ppm 1,200,000 18,000
69 PP2300184736 - Chuẩn Arsenic (III) 1,350,000 20,250
70 PP2300184737 - Chuẩn As 1000 ppm 1,200,000 18,000
71 PP2300184738 - Chuẩn Aspartame 1,650,000 24,750
72 PP2300184739 - Chuẩn Brilliant Blue FCF 1,970,000 29,550
73 PP2300184740 - Pantothenic acid calcium 900,000 13,500
74 PP2300184741 - Chuẩn Cd 1000 ppm 1,200,000 18,000
75 PP2300184742 - Chuẩn Chlorpyrifos 1,960,000 29,400
76 PP2300184743 - Chuẩn Cholecalciferol 1,600,000 24,000
77 PP2300184744 - Chuẩn coban 1000 ppm 1,200,000 18,000
78 PP2300184745 - Chuẩn Crom 1000 ppm 1,200,000 18,000
79 PP2300184746 - Chuẩn Cu 1000 ppm 1,200,000 18,000
80 PP2300184747 - Chuẩn Cypermethrin 1,800,000
81 PP2300184748 - Chuẩn Dimethoate 1,960,000
82 PP2300184749 - Chuẩn Fe 1000 ppm 1,200,000
83 PP2300184750 - Chuẩn Glucosamine hydrochloride 2,900,000
84 PP2300184751 - Chuẩn Hg 1000 ppm 1,200,000
85 PP2300184752 - Chuẩn Iod 1000 ppm 3,400,000
86 PP2300184753 - Chuẩn Kali 1000 ppm 1,200,000
87 PP2300184754 - Chuẩn Lanthanum 1000 ppm 1,449,000
88 PP2300184755 - Chuẩn L-Ascorbic acid 1,100,000
89 PP2300184756 - Chuẩn Lithium 1000 ppm 1,130,000
90 PP2300184757 - Chuẩn Lutetium 1000 ppm 2,600,000
91 PP2300184758 - Chuẩn Menaquinone (K2) 2,180,000
92 PP2300184759 - Chuẩn Menaquinone 7 2,910,000
93 PP2300184760 - Chuẩn Mg 1000 ppm 1,200,000
94 PP2300184761 - Chuẩn Mn 1000 ppm 1,200,000
95 PP2300184762 - Chuẩn Mo 1000 ppm 1,200,000
96 PP2300184763 - Chuẩn Natri 1000 ppm 1,200,000
97 PP2300184764 - Chuẩn Nhôm 1000 ppm 1,200,000
98 PP2300184765 - Chuẩn Pb 1000 ppm 1,200,000
99 PP2300184766 - Chuẩn Permethrin 1,680,000
100 PP2300184767 - Chuẩn Pesticide-Mix 163 8,430,000
101 PP2300184768 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) 1,650,000
102 PP2300184769 - Chuẩn Ponceau 4R 2,600,000
103 PP2300184770 - Chuẩn Riboflavin 1,200,000
104 PP2300184771 - Chuẩn Sb 1000 ppm 1,200,000
105 PP2300184772 - Chuẩn Se 1000 ppm 1,200,000
106 PP2300184773 - Chuẩn Sibutramine hydrochloride 2,900,000
107 PP2300184774 - Chuẩn Sn 1000 ppm 1,200,000
108 PP2300184775 - Chuẩn α-Hexylcinnamaldehyde 2,600,000
109 PP2300184776 - Cốc 250 mL 2,650,000
110 PP2300184777 - Cốc chiết béo 91,200,000
111 PP2300184778 - Cốc chiết xơ 33,000,000
112 PP2300184779 - Cốc có mỏ 100 mL 1,700,000
113 PP2300184780 - Cốc có mỏ 1000 mL 550,000
114 PP2300184781 - Cốc có mỏ 2000 mL 1,280,000
115 PP2300184782 - Cốc có mỏ 500 mL 4,000,000
116 PP2300184783 - Copper (II) sulfate pentahydrate 12,000,000
117 PP2300184784 - Cột ái lực miễn dịch phân tích aflatoxin 37,300,000
118 PP2300184785 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol 18,150,000
119 PP2300184786 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin 28,050,000
120 PP2300184787 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon 18,000,000
121 PP2300184788 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL 32,580,000
122 PP2300184789 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 200 mg, thể tích 6 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính 26,000,000
123 PP2300184790 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính 91,400,000
124 PP2300184791 - Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2 9,300,000
125 PP2300184792 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion mạnh loại 500mg, 6 mL 20,000,000
126 PP2300184793 - Cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh loại 500 mg, 3 mL 76,200,000
127 PP2300184794 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính 82,300,000
128 PP2300184795 - Cột chiết vitamin B12 (Easi - extract vitamin B12 LGE) 224,000,000
129 PP2300184796 - Cột HiTrap Protein G 53,000,000
130 PP2300184797 - Cột PRP-X100 (5 µm 4,6 x 150 mm) 21,200,000
131 PP2300184798 - Cột sắc kí HILIC-pak VG50-4E kích thước (5 µm x 4,6 mm x 250 mm) 30,000,000
132 PP2300184799 - Cột sắc ký anion (10µm x 4,6mm x150mm) 83,000,000
133 PP2300184800 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um) 103,500,000
134 PP2300184801 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um) 23,260,000
135 PP2300184802 - Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 µm) 64,000,000
136 PP2300184803 - Cột sắc ký C18 (5 µm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 162,000,000
137 PP2300184804 - Cột sắc ký C18 (5 µm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp 66,200,000
138 PP2300184805 - Cột sắc ký HILIC (1,7 µm x 2,1 mm x 100 mm) 70,000,000
139 PP2300184806 - Cột sắc ký HILIC (3,5 µm, 4,6 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp 52,000,000
140 PP2300184807 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm 52,000,000
141 PP2300184808 - Cột sắc ký rây phân tử protein (kích thước hạt 3,5 µm, đường kính trong 7,8 mm, chiều dài 300 mm) và chuẩn hỗn hợp protein 85,000,000
142 PP2300184809 - Cột sắc ký rây phân tử SEC, kích thước hạt 3,5 µm, đường kính trong 7,8 mm, chiều dài 300 mm 85,000,000
143 PP2300184810 - Cột sắc ký siêu hiệu năng amide 38,000,000
144 PP2300184811 - Cột sắc ký Sugar-Pak kích thước (10 µm x 6,5 mm x 300 mm) 53,000,000
145 PP2300184812 - cột SPE SCX 138,000,000
146 PP2300184813 - Cuộn giấy parafin 11,800,000
147 PP2300184814 - Cuvet nhựa dùng một lần 23,200,000
148 PP2300184815 - Cyclohexan 2,116,000
149 PP2300184816 - Dải PCR 8 ống và nắp 22,500,000
150 PP2300184817 - Dẫn xuất Accq-fluor 159,000,000
151 PP2300184818 - Đầu côn 5000 µl 19,000,000
152 PP2300184819 - Đầu côn vàng 200 µl 50,000,000
153 PP2300184820 - Đầu côn xanh 1000 µl 265,000,000
154 PP2300184821 - Đầu lọc xenlulo dùng cho máy chiết béo 14,500,000
155 PP2300184822 - Đệm Buffered pepton water 10,780,000
156 PP2300184823 - Đệm điện di TAE buffer 50X 5,400,000
157 PP2300184824 - Đệm trung hòa 4,920,000
158 PP2300184825 - Đĩa petri nhựa vô trùng 168,000,000
159 PP2300184826 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc 6,810,000
160 PP2300184827 - Dichloromethane 18,000,000
161 PP2300184828 - Dichloromethane siêu tinh khiết dùng cho HPLC 11,400,000
162 PP2300184829 - Diethyl ether 60,000,000
163 PP2300184830 - di-kali hydrogen orthophosphate 2,880,000
164 PP2300184831 - Dinatri hydrophosphate 11,600,000
165 PP2300184832 - Dung dịch Ammonia 7,560,000
166 PP2300184833 - Dung dịch đệm Attune focusing fluid 2,800,000
167 PP2300184834 - Dung dịch đệm Attune shutdown solution 3,400,000
168 PP2300184835 - Dung dịch đệm Attune wash solution 3,400,000
169 PP2300184836 - Dung dịch đệm Luminaris HiGreen qPCR master 11,720,000
170 PP2300184837 - Dung dịch master mix PowerUP SYBR Green 8,180,000
171 PP2300184838 - Dung dịch PCR Master Mix (2X) 9,465,000
172 PP2300184839 - EDTA (Na₂EDTA.2H₂O) (natri ethylenedinitrilotetraacetate dihydrat) 3,660,000
173 PP2300184840 - Enzym takadiastase 22,150,000
174 PP2300184841 - Enzyme từ streptomyces griseus loại XIV 36,200,000
175 PP2300184842 - Enzyme α–amylase từ aspergillus oryzae 5,500,000
176 PP2300184843 - Ethanol 39,000,000
177 PP2300184844 - Ethanol dùng cho HPLC 14,560,000
178 PP2300184845 - Ethyl acetate 4,900,000
179 PP2300184846 - Fibrinogen từ huyết tương bò 117,000,000
180 PP2300184847 - Găng tay cao su không bột cỡ M 60,000,000
181 PP2300184848 - Giấy lọc vàng phi 18 111,500,000
182 PP2300184849 - Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm 9,000,000
183 PP2300184850 - Glycerol 8,500,000
184 PP2300184851 - Hóa chất định danh CHCA 29,100,000
185 PP2300184852 - Huyết tương đông khô thử Coagulase 17,400,000
186 PP2300184853 - Hydrogen peroxide 28,800,000
187 PP2300184854 - Insert thủy tinh thể tích 150 µL, chân đế bằng polymer 57,000,000
188 PP2300184855 - Isooctane dùng cho GC 5,160,000
189 PP2300184856 - Kali dihydrophosphate 3,900,000
190 PP2300184857 - Kali sulfat (K2SO4) 15,400,000
191 PP2300184858 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn 8,100,000
192 PP2300184859 - Khẩu trang hoạt tính 24,000,000
193 PP2300184860 - Khay định danh vi sinh vật dùng một lần 85,800,000
194 PP2300184861 - Khí Axetylen 1,500,000
195 PP2300184862 - Khí Heli 139,200,000
196 PP2300184863 - Khí Nito 20,020,000
197 PP2300184864 - Khí Oxy 2,500,000
198 PP2300184865 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). 22,600,000
199 PP2300184866 - Lọ vial 2 ml và nắp 30,000,000
200 PP2300184867 - Magnesium sulfate khan 1,720,000
201 PP2300184868 - Magnesium sulfate 20,000,000
202 PP2300184869 - Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm 128,000,000
203 PP2300184870 - Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 µm 580,000,000
204 PP2300184871 - Màng lọc pha động (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,45µm 48,750,000
205 PP2300184872 - Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 µm 12,000,000
206 PP2300184873 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm 27,000,000
207 PP2300184874 - Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm 54,000,000
208 PP2300184875 - Methanol 27,600,000
209 PP2300184876 - Methanol dùng cho HPLC 19,500,000
210 PP2300184877 - Methanol gradient grade 13,200,000
211 PP2300184878 - Micropipet loại 10 - 100 µL 41,000,000
212 PP2300184879 - Micropipet loại 100 - 1000 µL 41,000,000
213 PP2300184880 - Micropipet loại 2 - 20 µL 41,000,000
214 PP2300184881 - Micropipet loại 20 - 200 µL 41,000,000
215 PP2300184882 - Micropipet loại 500-5000 µL 41,000,000
216 PP2300184883 - Môi trường Brilla broth 5,484,000
217 PP2300184884 - Môi trường canh thang não - tim 3,372,000
218 PP2300184885 - Môi trường Demi Fraser 13,200,000
219 PP2300184886 - Môi trường EC broth 8,379,000
220 PP2300184887 - Môi trường Fraser broth 5,280,000
221 PP2300184888 - Môi trường Lauryl sulfat broth 4,587,000
222 PP2300184889 - Môi trường Motility Nitrate Medium 63,000,000
223 PP2300184890 - Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth 35,000,000
224 PP2300184891 - Môi trường RV broth 9,100,000
225 PP2300184892 - Muối natri 1-heptansulfornat 10,800,000
226 PP2300184893 - Nắp ống MicroAmp optical 8 ống/dải 23,640,000
227 PP2300184894 - Nắp vial có rãnh 14,000,000
228 PP2300184895 - Natri acetat khan 3,250,000
229 PP2300184896 - Natri chloride 5,100,000
230 PP2300184897 - Natri chloride (NaCl) 2,640,000
231 PP2300184898 - Natri dihydrophosphat khan 6,000,000
232 PP2300184899 - Natri hydrocitrat sesquihydrat 11,600,000
233 PP2300184900 - Natri hydrogen carbonate 880,000
234 PP2300184901 - Natri hydroxit 9,200,000
235 PP2300184902 - Natri hydroxit dùng cho HPLC 2,640,000
236 PP2300184903 - Natri sulfat (Na2SO4) 3,520,000
237 PP2300184904 - n-heptan 3,600,000
238 PP2300184905 - n-Hexan 45,000,000
239 PP2300184906 - n-Hexan dùng cho GC 22,400,000
240 PP2300184907 - n-Hexan dùng cho HPLC 22,800,000
241 PP2300184908 - Ống chiết phân tán pha rắn 2 mL 17,400,000
242 PP2300184909 - Ống eppendort 1,5 mL 5,100,000
243 PP2300184910 - Ống eppendort 2,0 mL 6,800,000
244 PP2300184911 - Ống fancol 15 mL 32,000,000
245 PP2300184912 - Ống fancol 50 mL 92,000,000
246 PP2300184913 - Ống Kjeldahl phi 42x300 mm 17,000,000
247 PP2300184914 - Ống MicroAmp Fast Reaction Tube 32,544,000
248 PP2300184915 - Pepton từ thịt (Peptone from meat) 21,200,000
249 PP2300184916 - Petroleum ether 30-60 63,000,000
250 PP2300184917 - Phin lọc 86,940,000
251 PP2300184918 - Phosphatate Acid from Potato 46,500,000
252 PP2300184919 - Pipet pasteur 108,000,000
253 PP2300184920 - Quần áo bảo hộ 81,000,000
254 PP2300184921 - Resistant starch assay 27,000,000
255 PP2300184922 - tert-Butyl methyl ether 5,820,000
256 PP2300184923 - Tetrahydrofuran 9,500,000
257 PP2300184924 - Thạch Agarose 19,500,000
258 PP2300184925 - Thạch Baird Parker 23,100,000
259 PP2300184926 - Thạch DICHLORAN-G (DG18) 24,000,000
260 PP2300184927 - Thạch HE (Hektoen Enteric Agar) 4,460,000
261 PP2300184928 - Thạch M17 agar 9,720,000
262 PP2300184929 - Thạch MRS 21,000,000
263 PP2300184930 - Thạch MYP 9,840,000
264 PP2300184931 - Thạch Perfringens base 10,400,000
265 PP2300184932 - Thạch Plate count 28,800,000
266 PP2300184933 - Thạch Pseudomonas agar base 6,000,000
267 PP2300184934 - Thạch Sabouraud Dextrose 2,880,000
268 PP2300184935 - Thạch SLANETZ AND BARTLEY MEDIUM 5,000,000
269 PP2300184936 - Thạch TBX 15,600,000
270 PP2300184937 - Thạch TCBS 3,600,000
271 PP2300184938 - Thạch TOS-propionate agar medium 51,000,000
272 PP2300184939 - Thạch TSA agar 9,000,000
273 PP2300184940 - Thạch TTC agar 23,750,000
274 PP2300184941 - Thạch Violet Red Bile agar 13,000,000
275 PP2300184942 - Thạch VRBG agar 17,800,000
276 PP2300184943 - Thạch XLD agar 13,500,000
277 PP2300184944 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder 3,100,000
278 PP2300184945 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder 4,800,000
279 PP2300184946 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder 5,420,000
280 PP2300184947 - Thrombin from bovine plasma 90,600,000
281 PP2300184948 - Thuốc nhuộm Redsafe 3,000,000
282 PP2300184949 - Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol reagent 6,140,000
283 PP2300184950 - Thuốc thử tinh sạch sản phẩm PCR 22,200,000
284 PP2300184951 - Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 µm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột 100,000,000
285 PP2300184952 - Tiền cột C18, kích thước hạt 1,8 µm, đường kính trong 2,1 mm 38,200,000
286 PP2300184953 - Toluen 1,368,000
287 PP2300184954 - Trichloromethan 20,000,000
288 PP2300184955 - Tris(2-carboxyethyl) phosphine hydrochloride 52,600,000
289 PP2300184956 - Tris-Tromethamin 2,600,000
290 PP2300184957 - Tryptone water 33,000,000
291 PP2300184958 - Túi chiết xơ hòa tan (Dietary Fiber SDF Bag) 120,000,000
292 PP2300184959 - Túi chiết xơ không hòa tan (Dietary Fiber IDF Bag) 118,500,000
293 PP2300184960 - Túi chiết xơ tổng 31,000,000
294 PP2300184961 - Túi tạo môi trường Campy Container System Sachets 3,860,000
295 PP2300184962 - β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae 56,000,000
Acetone
Mã phần lô PP2300184668
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Acetonitril HPLC
Mã phần lô PP2300184669
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Acetonitrile gradient grade
Mã phần lô PP2300184670
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Acid Acetic
Mã phần lô PP2300184671
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Acid phosphatase từ khoai tây
Mã phần lô PP2300184672
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Amoni acetate
Mã phần lô PP2300184673
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Amoni formate
Mã phần lô PP2300184674
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Argon lỏng
Mã phần lô PP2300184675
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Axit Acetic glacial
Mã phần lô PP2300184676
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Axit boric
Mã phần lô PP2300184677
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Axit Boric tinh khiết cấp AR
Mã phần lô PP2300184678
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Axit Hydrochloric
Mã phần lô PP2300184679
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Axit Hydrochloric dùng cho thiết bị quang phổ
Mã phần lô PP2300184680
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Axit meta phosphoric
Mã phần lô PP2300184681
Giá từng phần lô 23,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,750
Axit Nitric
Mã phần lô PP2300184682
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Axit Pechloric
Mã phần lô PP2300184683
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Axit Sulfuric
Mã phần lô PP2300184684
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Axit Trichloroacetic
Mã phần lô PP2300184685
Giá từng phần lô 14,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,300
Bản kính Silica gel
Mã phần lô PP2300184686
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Kit giải trình tự Sanger BigDye Terminator v3.1 Cycle
Mã phần lô PP2300184687
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Bình cầu 100 mL 29/32 đáy bằng và nắp teflon
Mã phần lô PP2300184688
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Bình cầu 250 mL, 29/32 đáy bằng và nắp teflon kín
Mã phần lô PP2300184689
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,500
Bình định mức 10 mL
Mã phần lô PP2300184690
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Bình định mức 100 mL
Mã phần lô PP2300184691
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Bình định mức 1000 mL
Mã phần lô PP2300184692
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Bình định mức 20 mL
Mã phần lô PP2300184693
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Bình định mức 2000 mL
Mã phần lô PP2300184694
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Bình định mức 250 mL
Mã phần lô PP2300184695
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Bình định mức 5 mL
Mã phần lô PP2300184696
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Bình định mức 500 mL
Mã phần lô PP2300184697
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Bình nón 250 mL cổ nhám 29/32
Mã phần lô PP2300184698
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Bình tam giác 250 mL cổ rộng
Mã phần lô PP2300184699
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Bình tam giác 500 mL
Mã phần lô PP2300184700
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Bình trung tính 1000 mL
Mã phần lô PP2300184701
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Bình trung tính 250 mL
Mã phần lô PP2300184702
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Bình trung tính 500 mL
Mã phần lô PP2300184703
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Bộ chia thể tích Dispenser 2,5-25 mL
Mã phần lô PP2300184704
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Bộ đo thể tích Dispenser 1-10 mL
Mã phần lô PP2300184705
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Bộ kit phân tích Cellulase (phương pháp CellG5)
Mã phần lô PP2300184706
Giá từng phần lô 51,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,400
Bộ kit phân tích Fructan
Mã phần lô PP2300184707
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Bộ kit phân tích L-Fucose
Mã phần lô PP2300184708
Giá từng phần lô 40,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,820
Bộ kit phân tích tinh bột tổng
Mã phần lô PP2300184709
Giá từng phần lô 61,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,220
Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng
Mã phần lô PP2300184710
Giá từng phần lô 76,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,700
Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2300184711
Giá từng phần lô 55,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,300
Bộ kit phân tích α-Amylase (Phương pháp Ceralpha)
Mã phần lô PP2300184712
Giá từng phần lô 55,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,700
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2300184713
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Bột làm sạch C18
Mã phần lô PP2300184714
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Bột làm sạch GCB
Mã phần lô PP2300184715
Giá từng phần lô 67,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,250
Bột làm sạch PSA
Mã phần lô PP2300184716
Giá từng phần lô 92,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,600
Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
Mã phần lô PP2300184717
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Chất bổ sung Polymyxin B sulfat salt
Mã phần lô PP2300184718
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,800
Chất bổ sung Pseudomonas CN
Mã phần lô PP2300184719
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Chất chuẩn AgNO3 0.1N
Mã phần lô PP2300184720
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Chất chuẩn H2SO4 0,1N
Mã phần lô PP2300184721
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Chất chuẩn HCl 0,1 N
Mã phần lô PP2300184722
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Chất chuẩn Na2S2O3 0,1N
Mã phần lô PP2300184723
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Chất chuẩn NaOH 0,1N
Mã phần lô PP2300184724
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Chất trợ lọc Diatomaceous Earth
Mã phần lô PP2300184725
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Chén nung và nắp 50 mL
Mã phần lô PP2300184726
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Chloroform
Mã phần lô PP2300184727
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Chuẩn Acesulfam K
Mã phần lô PP2300184728
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Chuẩn acid amin
Mã phần lô PP2300184729
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Acid benzoic
Mã phần lô PP2300184730
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Acid béo FAME 37 components
Mã phần lô PP2300184731
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,100
Acid folic
Mã phần lô PP2300184732
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2300184733
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Chuẩn amaranth
Mã phần lô PP2300184734
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Amoni 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184735
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Arsenic (III)
Mã phần lô PP2300184736
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Chuẩn As 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184737
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Aspartame
Mã phần lô PP2300184738
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Chuẩn Brilliant Blue FCF
Mã phần lô PP2300184739
Giá từng phần lô 1,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550
Pantothenic acid calcium
Mã phần lô PP2300184740
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Chuẩn Cd 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184741
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Chlorpyrifos
Mã phần lô PP2300184742
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Chuẩn Cholecalciferol
Mã phần lô PP2300184743
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Chuẩn coban 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184744
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Crom 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184745
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Cu 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184746
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Chuẩn Cypermethrin
Mã phần lô PP2300184747
Giá từng phần lô 1,800,000
Chuẩn Dimethoate
Mã phần lô PP2300184748
Giá từng phần lô 1,960,000
Chuẩn Fe 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184749
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Glucosamine hydrochloride
Mã phần lô PP2300184750
Giá từng phần lô 2,900,000
Chuẩn Hg 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184751
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Iod 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184752
Giá từng phần lô 3,400,000
Chuẩn Kali 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184753
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Lanthanum 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184754
Giá từng phần lô 1,449,000
Chuẩn L-Ascorbic acid
Mã phần lô PP2300184755
Giá từng phần lô 1,100,000
Chuẩn Lithium 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184756
Giá từng phần lô 1,130,000
Chuẩn Lutetium 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184757
Giá từng phần lô 2,600,000
Chuẩn Menaquinone (K2)
Mã phần lô PP2300184758
Giá từng phần lô 2,180,000
Chuẩn Menaquinone 7
Mã phần lô PP2300184759
Giá từng phần lô 2,910,000
Chuẩn Mg 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184760
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Mn 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184761
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Mo 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184762
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Natri 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184763
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Nhôm 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184764
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Pb 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184765
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Permethrin
Mã phần lô PP2300184766
Giá từng phần lô 1,680,000
Chuẩn Pesticide-Mix 163
Mã phần lô PP2300184767
Giá từng phần lô 8,430,000
Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)
Mã phần lô PP2300184768
Giá từng phần lô 1,650,000
Chuẩn Ponceau 4R
Mã phần lô PP2300184769
Giá từng phần lô 2,600,000
Chuẩn Riboflavin
Mã phần lô PP2300184770
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Sb 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184771
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Se 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184772
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn Sibutramine hydrochloride
Mã phần lô PP2300184773
Giá từng phần lô 2,900,000
Chuẩn Sn 1000 ppm
Mã phần lô PP2300184774
Giá từng phần lô 1,200,000
Chuẩn α-Hexylcinnamaldehyde
Mã phần lô PP2300184775
Giá từng phần lô 2,600,000
Cốc 250 mL
Mã phần lô PP2300184776
Giá từng phần lô 2,650,000
Cốc chiết béo
Mã phần lô PP2300184777
Giá từng phần lô 91,200,000
Cốc chiết xơ
Mã phần lô PP2300184778
Giá từng phần lô 33,000,000
Cốc có mỏ 100 mL
Mã phần lô PP2300184779
Giá từng phần lô 1,700,000
Cốc có mỏ 1000 mL
Mã phần lô PP2300184780
Giá từng phần lô 550,000
Cốc có mỏ 2000 mL
Mã phần lô PP2300184781
Giá từng phần lô 1,280,000
Cốc có mỏ 500 mL
Mã phần lô PP2300184782
Giá từng phần lô 4,000,000
Copper (II) sulfate pentahydrate
Mã phần lô PP2300184783
Giá từng phần lô 12,000,000
Cột ái lực miễn dịch phân tích aflatoxin
Mã phần lô PP2300184784
Giá từng phần lô 37,300,000
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
Mã phần lô PP2300184785
Giá từng phần lô 18,150,000
Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
Mã phần lô PP2300184786
Giá từng phần lô 28,050,000
Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
Mã phần lô PP2300184787
Giá từng phần lô 18,000,000
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 500 mg, thể tích 3 mL
Mã phần lô PP2300184788
Giá từng phần lô 32,580,000
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 200 mg, thể tích 6 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính
Mã phần lô PP2300184789
Giá từng phần lô 26,000,000
Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer 60 mg, thể tích 3 mL có thể dùng chiết xuất các hợp chất axit, bazơ và trung tính
Mã phần lô PP2300184790
Giá từng phần lô 91,400,000
Cột chiết pha rắn pha tĩnh chứa NH2
Mã phần lô PP2300184791
Giá từng phần lô 9,300,000
Cột chiết pha rắn trao đổi anion mạnh loại 500mg, 6 mL
Mã phần lô PP2300184792
Giá từng phần lô 20,000,000
Cột chiết pha rắn trao đổi cation mạnh loại 500 mg, 3 mL
Mã phần lô PP2300184793
Giá từng phần lô 76,200,000
Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
Mã phần lô PP2300184794
Giá từng phần lô 82,300,000
Cột chiết vitamin B12 (Easi - extract vitamin B12 LGE)
Mã phần lô PP2300184795
Giá từng phần lô 224,000,000
Cột HiTrap Protein G
Mã phần lô PP2300184796
Giá từng phần lô 53,000,000
Cột PRP-X100 (5 µm 4,6 x 150 mm)
Mã phần lô PP2300184797
Giá từng phần lô 21,200,000
Cột sắc kí HILIC-pak VG50-4E kích thước (5 µm x 4,6 mm x 250 mm)
Mã phần lô PP2300184798
Giá từng phần lô 30,000,000
Cột sắc ký anion (10µm x 4,6mm x150mm)
Mã phần lô PP2300184799
Giá từng phần lô 83,000,000
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 1,7um)
Mã phần lô PP2300184800
Giá từng phần lô 103,500,000
Cột sắc ký C18 (2,1 x 150 mm, 3,5um)
Mã phần lô PP2300184801
Giá từng phần lô 23,260,000
Cột sắc ký C18 (4,6 x 100 mm, 2,5 µm)
Mã phần lô PP2300184802
Giá từng phần lô 64,000,000
Cột sắc ký C18 (5 µm x 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 1- 12, phù hợp cho máy HPLC và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2300184803
Giá từng phần lô 162,000,000
Cột sắc ký C18 (5 µm, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ bảo vệ cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2300184804
Giá từng phần lô 66,200,000
Cột sắc ký HILIC (1,7 µm x 2,1 mm x 100 mm)
Mã phần lô PP2300184805
Giá từng phần lô 70,000,000
Cột sắc ký HILIC (3,5 µm, 4,6 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp
Mã phần lô PP2300184806
Giá từng phần lô 52,000,000
Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 5% phenyl khích thước 30 m x 0,25 mm x 0,25 µm
Mã phần lô PP2300184807
Giá từng phần lô 52,000,000
Cột sắc ký rây phân tử protein (kích thước hạt 3,5 µm, đường kính trong 7,8 mm, chiều dài 300 mm) và chuẩn hỗn hợp protein
Mã phần lô PP2300184808
Giá từng phần lô 85,000,000
Cột sắc ký rây phân tử SEC, kích thước hạt 3,5 µm, đường kính trong 7,8 mm, chiều dài 300 mm
Mã phần lô PP2300184809
Giá từng phần lô 85,000,000
Cột sắc ký siêu hiệu năng amide
Mã phần lô PP2300184810
Giá từng phần lô 38,000,000
Cột sắc ký Sugar-Pak kích thước (10 µm x 6,5 mm x 300 mm)
Mã phần lô PP2300184811
Giá từng phần lô 53,000,000
cột SPE SCX
Mã phần lô PP2300184812
Giá từng phần lô 138,000,000
Cuộn giấy parafin
Mã phần lô PP2300184813
Giá từng phần lô 11,800,000
Cuvet nhựa dùng một lần
Mã phần lô PP2300184814
Giá từng phần lô 23,200,000
Cyclohexan
Mã phần lô PP2300184815
Giá từng phần lô 2,116,000
Dải PCR 8 ống và nắp
Mã phần lô PP2300184816
Giá từng phần lô 22,500,000
Dẫn xuất Accq-fluor
Mã phần lô PP2300184817
Giá từng phần lô 159,000,000
Đầu côn 5000 µl
Mã phần lô PP2300184818
Giá từng phần lô 19,000,000
Đầu côn vàng 200 µl
Mã phần lô PP2300184819
Giá từng phần lô 50,000,000
Đầu côn xanh 1000 µl
Mã phần lô PP2300184820
Giá từng phần lô 265,000,000
Đầu lọc xenlulo dùng cho máy chiết béo
Mã phần lô PP2300184821
Giá từng phần lô 14,500,000
Đệm Buffered pepton water
Mã phần lô PP2300184822
Giá từng phần lô 10,780,000
Đệm điện di TAE buffer 50X
Mã phần lô PP2300184823
Giá từng phần lô 5,400,000
Đệm trung hòa
Mã phần lô PP2300184824
Giá từng phần lô 4,920,000
Đĩa petri nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300184825
Giá từng phần lô 168,000,000
Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
Mã phần lô PP2300184826
Giá từng phần lô 6,810,000
Dichloromethane
Mã phần lô PP2300184827
Giá từng phần lô 18,000,000
Dichloromethane siêu tinh khiết dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300184828
Giá từng phần lô 11,400,000
Diethyl ether
Mã phần lô PP2300184829
Giá từng phần lô 60,000,000
di-kali hydrogen orthophosphate
Mã phần lô PP2300184830
Giá từng phần lô 2,880,000
Dinatri hydrophosphate
Mã phần lô PP2300184831
Giá từng phần lô 11,600,000
Dung dịch Ammonia
Mã phần lô PP2300184832
Giá từng phần lô 7,560,000
Dung dịch đệm Attune focusing fluid
Mã phần lô PP2300184833
Giá từng phần lô 2,800,000
Dung dịch đệm Attune shutdown solution
Mã phần lô PP2300184834
Giá từng phần lô 3,400,000
Dung dịch đệm Attune wash solution
Mã phần lô PP2300184835
Giá từng phần lô 3,400,000
Dung dịch đệm Luminaris HiGreen qPCR master
Mã phần lô PP2300184836
Giá từng phần lô 11,720,000
Dung dịch master mix PowerUP SYBR Green
Mã phần lô PP2300184837
Giá từng phần lô 8,180,000
Dung dịch PCR Master Mix (2X)
Mã phần lô PP2300184838
Giá từng phần lô 9,465,000
EDTA (Na₂EDTA.2H₂O) (natri ethylenedinitrilotetraacetate dihydrat)
Mã phần lô PP2300184839
Giá từng phần lô 3,660,000
Enzym takadiastase
Mã phần lô PP2300184840
Giá từng phần lô 22,150,000
Enzyme từ streptomyces griseus loại XIV
Mã phần lô PP2300184841
Giá từng phần lô 36,200,000
Enzyme α–amylase từ aspergillus oryzae
Mã phần lô PP2300184842
Giá từng phần lô 5,500,000
Ethanol
Mã phần lô PP2300184843
Giá từng phần lô 39,000,000
Ethanol dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300184844
Giá từng phần lô 14,560,000
Ethyl acetate
Mã phần lô PP2300184845
Giá từng phần lô 4,900,000
Fibrinogen từ huyết tương bò
Mã phần lô PP2300184846
Giá từng phần lô 117,000,000
Găng tay cao su không bột cỡ M
Mã phần lô PP2300184847
Giá từng phần lô 60,000,000
Giấy lọc vàng phi 18
Mã phần lô PP2300184848
Giá từng phần lô 111,500,000
Giấy lọc xanh phi 11/giấy lọc định lượng chậm 110 mm
Mã phần lô PP2300184849
Giá từng phần lô 9,000,000
Glycerol
Mã phần lô PP2300184850
Giá từng phần lô 8,500,000
Hóa chất định danh CHCA
Mã phần lô PP2300184851
Giá từng phần lô 29,100,000
Huyết tương đông khô thử Coagulase
Mã phần lô PP2300184852
Giá từng phần lô 17,400,000
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300184853
Giá từng phần lô 28,800,000
Insert thủy tinh thể tích 150 µL, chân đế bằng polymer
Mã phần lô PP2300184854
Giá từng phần lô 57,000,000
Isooctane dùng cho GC
Mã phần lô PP2300184855
Giá từng phần lô 5,160,000
Kali dihydrophosphate
Mã phần lô PP2300184856
Giá từng phần lô 3,900,000
Kali sulfat (K2SO4)
Mã phần lô PP2300184857
Giá từng phần lô 15,400,000
Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300184858
Giá từng phần lô 8,100,000
Khẩu trang hoạt tính
Mã phần lô PP2300184859
Giá từng phần lô 24,000,000
Khay định danh vi sinh vật dùng một lần
Mã phần lô PP2300184860
Giá từng phần lô 85,800,000
Khí Axetylen
Mã phần lô PP2300184861
Giá từng phần lô 1,500,000
Khí Heli
Mã phần lô PP2300184862
Giá từng phần lô 139,200,000
Khí Nito
Mã phần lô PP2300184863
Giá từng phần lô 20,020,000
Khí Oxy
Mã phần lô PP2300184864
Giá từng phần lô 2,500,000
Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).
Mã phần lô PP2300184865
Giá từng phần lô 22,600,000
Lọ vial 2 ml và nắp
Mã phần lô PP2300184866
Giá từng phần lô 30,000,000
Magnesium sulfate khan
Mã phần lô PP2300184867
Giá từng phần lô 1,720,000
Magnesium sulfate
Mã phần lô PP2300184868
Giá từng phần lô 20,000,000
Màng lọc mẫu cỡ lỗ 0,45 µm
Mã phần lô PP2300184869
Giá từng phần lô 128,000,000
Màng lọc mẫu RC15 cỡ lỗ 0,2 µm
Mã phần lô PP2300184870
Giá từng phần lô 580,000,000
Màng lọc pha động (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,45µm
Mã phần lô PP2300184871
Giá từng phần lô 48,750,000
Màng lọc pha động Cellulose acetate Filter (lọc nước và lọc dung môi) cỡ 0,2 µm
Mã phần lô PP2300184872
Giá từng phần lô 12,000,000
Màng lọc vi khuẩn 0,2 µm
Mã phần lô PP2300184873
Giá từng phần lô 27,000,000
Màng lọc vi khuẩn 0,45 µm
Mã phần lô PP2300184874
Giá từng phần lô 54,000,000
Methanol
Mã phần lô PP2300184875
Giá từng phần lô 27,600,000
Methanol dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300184876
Giá từng phần lô 19,500,000
Methanol gradient grade
Mã phần lô PP2300184877
Giá từng phần lô 13,200,000
Micropipet loại 10 - 100 µL
Mã phần lô PP2300184878
Giá từng phần lô 41,000,000
Micropipet loại 100 - 1000 µL
Mã phần lô PP2300184879
Giá từng phần lô 41,000,000
Micropipet loại 2 - 20 µL
Mã phần lô PP2300184880
Giá từng phần lô 41,000,000
Micropipet loại 20 - 200 µL
Mã phần lô PP2300184881
Giá từng phần lô 41,000,000
Micropipet loại 500-5000 µL
Mã phần lô PP2300184882
Giá từng phần lô 41,000,000
Môi trường Brilla broth
Mã phần lô PP2300184883
Giá từng phần lô 5,484,000
Môi trường canh thang não - tim
Mã phần lô PP2300184884
Giá từng phần lô 3,372,000
Môi trường Demi Fraser
Mã phần lô PP2300184885
Giá từng phần lô 13,200,000
Môi trường EC broth
Mã phần lô PP2300184886
Giá từng phần lô 8,379,000
Môi trường Fraser broth
Mã phần lô PP2300184887
Giá từng phần lô 5,280,000
Môi trường Lauryl sulfat broth
Mã phần lô PP2300184888
Giá từng phần lô 4,587,000
Môi trường Motility Nitrate Medium
Mã phần lô PP2300184889
Giá từng phần lô 63,000,000
Môi trường Muller Kauffmann Tetrathionate Broth
Mã phần lô PP2300184890
Giá từng phần lô 35,000,000
Môi trường RV broth
Mã phần lô PP2300184891
Giá từng phần lô 9,100,000
Muối natri 1-heptansulfornat
Mã phần lô PP2300184892
Giá từng phần lô 10,800,000
Nắp ống MicroAmp optical 8 ống/dải
Mã phần lô PP2300184893
Giá từng phần lô 23,640,000
Nắp vial có rãnh
Mã phần lô PP2300184894
Giá từng phần lô 14,000,000
Natri acetat khan
Mã phần lô PP2300184895
Giá từng phần lô 3,250,000
Natri chloride
Mã phần lô PP2300184896
Giá từng phần lô 5,100,000
Natri chloride (NaCl)
Mã phần lô PP2300184897
Giá từng phần lô 2,640,000
Natri dihydrophosphat khan
Mã phần lô PP2300184898
Giá từng phần lô 6,000,000
Natri hydrocitrat sesquihydrat
Mã phần lô PP2300184899
Giá từng phần lô 11,600,000
Natri hydrogen carbonate
Mã phần lô PP2300184900
Giá từng phần lô 880,000
Natri hydroxit
Mã phần lô PP2300184901
Giá từng phần lô 9,200,000
Natri hydroxit dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300184902
Giá từng phần lô 2,640,000
Natri sulfat (Na2SO4)
Mã phần lô PP2300184903
Giá từng phần lô 3,520,000
n-heptan
Mã phần lô PP2300184904
Giá từng phần lô 3,600,000
n-Hexan
Mã phần lô PP2300184905
Giá từng phần lô 45,000,000
n-Hexan dùng cho GC
Mã phần lô PP2300184906
Giá từng phần lô 22,400,000
n-Hexan dùng cho HPLC
Mã phần lô PP2300184907
Giá từng phần lô 22,800,000
Ống chiết phân tán pha rắn 2 mL
Mã phần lô PP2300184908
Giá từng phần lô 17,400,000
Ống eppendort 1,5 mL
Mã phần lô PP2300184909
Giá từng phần lô 5,100,000
Ống eppendort 2,0 mL
Mã phần lô PP2300184910
Giá từng phần lô 6,800,000
Ống fancol 15 mL
Mã phần lô PP2300184911
Giá từng phần lô 32,000,000
Ống fancol 50 mL
Mã phần lô PP2300184912
Giá từng phần lô 92,000,000
Ống Kjeldahl phi 42x300 mm
Mã phần lô PP2300184913
Giá từng phần lô 17,000,000
Ống MicroAmp Fast Reaction Tube
Mã phần lô PP2300184914
Giá từng phần lô 32,544,000
Pepton từ thịt (Peptone from meat)
Mã phần lô PP2300184915
Giá từng phần lô 21,200,000
Petroleum ether 30-60
Mã phần lô PP2300184916
Giá từng phần lô 63,000,000
Phin lọc
Mã phần lô PP2300184917
Giá từng phần lô 86,940,000
Phosphatate Acid from Potato
Mã phần lô PP2300184918
Giá từng phần lô 46,500,000
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2300184919
Giá từng phần lô 108,000,000
Quần áo bảo hộ
Mã phần lô PP2300184920
Giá từng phần lô 81,000,000
Resistant starch assay
Mã phần lô PP2300184921
Giá từng phần lô 27,000,000
tert-Butyl methyl ether
Mã phần lô PP2300184922
Giá từng phần lô 5,820,000
Tetrahydrofuran
Mã phần lô PP2300184923
Giá từng phần lô 9,500,000
Thạch Agarose
Mã phần lô PP2300184924
Giá từng phần lô 19,500,000
Thạch Baird Parker
Mã phần lô PP2300184925
Giá từng phần lô 23,100,000
Thạch DICHLORAN-G (DG18)
Mã phần lô PP2300184926
Giá từng phần lô 24,000,000
Thạch HE (Hektoen Enteric Agar)
Mã phần lô PP2300184927
Giá từng phần lô 4,460,000
Thạch M17 agar
Mã phần lô PP2300184928
Giá từng phần lô 9,720,000
Thạch MRS
Mã phần lô PP2300184929
Giá từng phần lô 21,000,000
Thạch MYP
Mã phần lô PP2300184930
Giá từng phần lô 9,840,000
Thạch Perfringens base
Mã phần lô PP2300184931
Giá từng phần lô 10,400,000
Thạch Plate count
Mã phần lô PP2300184932
Giá từng phần lô 28,800,000
Thạch Pseudomonas agar base
Mã phần lô PP2300184933
Giá từng phần lô 6,000,000
Thạch Sabouraud Dextrose
Mã phần lô PP2300184934
Giá từng phần lô 2,880,000
Thạch SLANETZ AND BARTLEY MEDIUM
Mã phần lô PP2300184935
Giá từng phần lô 5,000,000
Thạch TBX
Mã phần lô PP2300184936
Giá từng phần lô 15,600,000
Thạch TCBS
Mã phần lô PP2300184937
Giá từng phần lô 3,600,000
Thạch TOS-propionate agar medium
Mã phần lô PP2300184938
Giá từng phần lô 51,000,000
Thạch TSA agar
Mã phần lô PP2300184939
Giá từng phần lô 9,000,000
Thạch TTC agar
Mã phần lô PP2300184940
Giá từng phần lô 23,750,000
Thạch Violet Red Bile agar
Mã phần lô PP2300184941
Giá từng phần lô 13,000,000
Thạch VRBG agar
Mã phần lô PP2300184942
Giá từng phần lô 17,800,000
Thạch XLD agar
Mã phần lô PP2300184943
Giá từng phần lô 13,500,000
Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
Mã phần lô PP2300184944
Giá từng phần lô 3,100,000
Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder
Mã phần lô PP2300184945
Giá từng phần lô 4,800,000
Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder
Mã phần lô PP2300184946
Giá từng phần lô 5,420,000
Thrombin from bovine plasma
Mã phần lô PP2300184947
Giá từng phần lô 90,600,000
Thuốc nhuộm Redsafe
Mã phần lô PP2300184948
Giá từng phần lô 3,000,000
Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol reagent
Mã phần lô PP2300184949
Giá từng phần lô 6,140,000
Thuốc thử tinh sạch sản phẩm PCR
Mã phần lô PP2300184950
Giá từng phần lô 22,200,000
Tiền cột C18 kích thước hạt 1,7 µm, đường kính trong 2,1 mm, chiều dài 5 mm, kèm gá cột
Mã phần lô PP2300184951
Giá từng phần lô 100,000,000
Tiền cột C18, kích thước hạt 1,8 µm, đường kính trong 2,1 mm
Mã phần lô PP2300184952
Giá từng phần lô 38,200,000
Toluen
Mã phần lô PP2300184953
Giá từng phần lô 1,368,000
Trichloromethan
Mã phần lô PP2300184954
Giá từng phần lô 20,000,000
Tris(2-carboxyethyl) phosphine hydrochloride
Mã phần lô PP2300184955
Giá từng phần lô 52,600,000
Tris-Tromethamin
Mã phần lô PP2300184956
Giá từng phần lô 2,600,000
Tryptone water
Mã phần lô PP2300184957
Giá từng phần lô 33,000,000
Túi chiết xơ hòa tan (Dietary Fiber SDF Bag)
Mã phần lô PP2300184958
Giá từng phần lô 120,000,000
Túi chiết xơ không hòa tan (Dietary Fiber IDF Bag)
Mã phần lô PP2300184959
Giá từng phần lô 118,500,000
Túi chiết xơ tổng
Mã phần lô PP2300184960
Giá từng phần lô 31,000,000
Túi tạo môi trường Campy Container System Sachets
Mã phần lô PP2300184961
Giá từng phần lô 3,860,000
β-Galactosidase từ Aspergillus oryzae
Mã phần lô PP2300184962
Giá từng phần lô 56,000,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->