Gói thầu: Cung cấp hoá chất xét nghiệm lần 1 năm 2023 thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền - Bộ Công an

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143005-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN, BỘ CÔNG AN
Tên gói thầu Cung cấp hoá chất xét nghiệm lần 1 năm 2023 thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền - Bộ Công an
Số hiệu KHLCNT PL2300086787
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ hoạt động khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, dịch vụ và các nguồn kinh phí hợp pháp khác tại Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,414,263,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.213.945 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300194292 - iChem VELOCITY Wash Solution 42,336,000 63.504.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3402.xx.xx 29.635.200 2
2 PP2300194293 - iChemVELOCITY CalChekKit 20,309,100 30.463.650 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 14.216.370 1
3 PP2300194294 - Coulter DxH Diff Pack 241,315,200 361.972.800 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 168.920.640 4
4 PP2300194295 - ALT 102,480,000 153.720.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 71.736.000 16
5 PP2300194296 - AST 102,480,000 153.720.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 71.736.000 16
6 PP2300194297 - Control Serum 2 15,172,500 22.758.750 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 10.620.750 4
7 PP2300194298 - Creatinine 55,440,000 83.160.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 38.808.000 4
8 PP2300194299 - Direct Bilirubin 15,355,200 23.032.800 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 10.748.640 1
9 PP2300194300 - LDL-Cholesterol Calibrator 13,009,500 19.514.250 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 9.106.650 1
10 PP2300194301 - Total Bilirubin 6,066,900 9.100.350 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 4.246.830 1
11 PP2300194302 - Total Protein 4,420,500 6.630.750 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 3.094.350 1
12 PP2300194303 - ITA Control Serum Level 1 39,929,400 59.894.100 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 27.950.580 2
13 PP2300194304 - ITA Control Serum Level 2 39,929,400 59.894.100 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 27.950.580 2
14 PP2300194305 - ITA Control Serum Level 3 39,929,400 59.894.100 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 27.950.580 2
15 PP2300194306 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 78,346,800 117.520.200 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 54.842.760 1
16 PP2300194307 - ISE Calibration (ISE5000) 7,087,500 10.631.250 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 4.961.250 1
17 PP2300194308 - Reagent Pack SFRI for ISE 5000 338,058,000 507.087.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 236.640.600 7
18 PP2300194309 - Weekly Cleaningsolution 31,185,000 46.777.500 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3402.xx.xx 21.829.500 4
19 PP2300194310 - K Electrode Filling Solution 9,519,300 14.278.950 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 6.663.510 1
20 PP2300194311 - pH, Na+, Cl- electrodes filling solution 9,519,300 14.278.950 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 6.663.510 1
21 PP2300194312 - Ca Electrode Filling Solution 9,519,300 14.278.950 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 6.663.510 1
22 PP2300194313 - Reference electrode filling solution 9,437,400 14.156.100 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 6.606.180 1
23 PP2300194314 - Elecsys AFP 43,995,000 65.992.500 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 30.796.500 2
24 PP2300194315 - Elecsys CA 125 II 50,652,000 75.978.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 35.456.400 1
25 PP2300194316 - Elecsys NSE 29,370,600 44.055.900 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 20.559.420 1
26 PP2300194317 - Combi Screen 59,400,000 89.100.000 Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx 41.580.000 2219
iChem VELOCITY Wash Solution
Mã phần lô PP2300194292
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.504.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3402.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
iChemVELOCITY CalChekKit
Mã phần lô PP2300194293
Giá từng phần lô 20,309,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.463.650
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.216.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Coulter DxH Diff Pack
Mã phần lô PP2300194294
Giá từng phần lô 241,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.972.800
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.920.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
ALT
Mã phần lô PP2300194295
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
AST
Mã phần lô PP2300194296
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.720.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Control Serum 2
Mã phần lô PP2300194297
Giá từng phần lô 15,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.758.750
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.620.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2300194298
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.160.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2300194299
Giá từng phần lô 15,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.032.800
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.748.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
LDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300194300
Giá từng phần lô 13,009,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.514.250
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.106.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300194301
Giá từng phần lô 6,066,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.350
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.246.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Total Protein
Mã phần lô PP2300194302
Giá từng phần lô 4,420,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.630.750
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
ITA Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2300194303
Giá từng phần lô 39,929,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.894.100
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.950.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
ITA Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2300194304
Giá từng phần lô 39,929,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.894.100
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.950.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
ITA Control Serum Level 3
Mã phần lô PP2300194305
Giá từng phần lô 39,929,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.894.100
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.950.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2300194306
Giá từng phần lô 78,346,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.520.200
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.842.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
ISE Calibration (ISE5000)
Mã phần lô PP2300194307
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.250
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Reagent Pack SFRI for ISE 5000
Mã phần lô PP2300194308
Giá từng phần lô 338,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.087.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.640.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Weekly Cleaningsolution
Mã phần lô PP2300194309
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.777.500
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3402.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
K Electrode Filling Solution
Mã phần lô PP2300194310
Giá từng phần lô 9,519,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.278.950
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.663.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
pH, Na+, Cl- electrodes filling solution
Mã phần lô PP2300194311
Giá từng phần lô 9,519,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.278.950
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.663.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Ca Electrode Filling Solution
Mã phần lô PP2300194312
Giá từng phần lô 9,519,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.278.950
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.663.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Reference electrode filling solution
Mã phần lô PP2300194313
Giá từng phần lô 9,437,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.156.100
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.606.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Elecsys AFP
Mã phần lô PP2300194314
Giá từng phần lô 43,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.992.500
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.796.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Elecsys CA 125 II
Mã phần lô PP2300194315
Giá từng phần lô 50,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.978.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.456.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Elecsys NSE
Mã phần lô PP2300194316
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.900
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Combi Screen
Mã phần lô PP2300194317
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) Có hợp đồng cung cấp mã HS: 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: 01 ngàyNgày giao hàng muộn nhất: 02 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->