Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư cho Khoa Giải phẫu bệnh năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300211660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư cho Khoa Giải phẫu bệnh năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142993 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 17,779,233,973 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 533.377.006 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300306277 - Kháng thể CD56 | 31,449,600 | 47.174.400 | - | 22.014.720 | 25 |
| 2 | PP2300306278 - Kháng thể Cytokeratin 19 | 18,695,250 | 28.042.875 | - | 13.086.675 | 25 |
| 3 | PP2300306279 - Kháng thể GFAP | 16,989,000 | 25.483.500 | - | 11.892.300 | 17 |
| 4 | PP2300306280 - Kháng thể bcl-6 | 16,235,100 | 24.352.650 | - | 11.364.570 | 17 |
| 5 | PP2300306281 - Kháng thể HSA (Hepatocyte Specific Antigen) | 23,100,000 | 34.650.000 | - | 16.170.000 | 17 |
| 6 | PP2300306282 - Kháng thể DOG-1 | 18,270,000 | 27.405.000 | - | 12.789.000 | 17 |
| 7 | PP2300306283 - Kháng thể CDX-2 | 22,050,000 | 33.075.000 | - | 15.435.000 | 25 |
| 8 | PP2300306284 - Kháng thể WT1 | 24,895,500 | 37.343.250 | - | 17.426.850 | 17 |
| 9 | PP2300306285 - Kháng thể CD31 | 23,635,500 | 35.453.250 | - | 16.544.850 | 17 |
| 10 | PP2300306286 - Kháng thể PAX8 | 18,270,000 | 27.405.000 | - | 12.789.000 | 17 |
| 11 | PP2300306287 - Kháng thể TdT | 10,371,900 | 15.557.850 | - | 7.260.330 | 9 |
| 12 | PP2300306288 - Kháng thể Inhibin | 9,500,000 | 14.250.000 | - | 6.650.000 | 9 |
| 13 | PP2300306289 - Kháng thể Glypican-3 | 10,500,000 | 15.750.000 | - | 7.350.000 | 9 |
| 14 | PP2300306290 - Kháng thể GATA3 | 9,744,000 | 14.616.000 | - | 6.820.800 | 9 |
| 15 | PP2300306291 - Kháng thể CD45 (LCA) | 13,591,200 | 20.386.800 | - | 9.513.840 | 17 |
| 16 | PP2300306292 - Kháng thể CD34 dạng cô đặc | 22,834,350 | 34.251.525 | - | 15.984.045 | 1 |
| 17 | PP2300306293 - Kháng thể Actin | 15,558,900 | 23.338.350 | - | 10.891.230 | 17 |
| 18 | PP2300306294 - Kháng thể CEA | 7,386,750 | 11.080.125 | - | 5.170.725 | 9 |
| 19 | PP2300306295 - Kháng thể Napsin A | 20,966,400 | 31.449.600 | - | 14.676.480 | 17 |
| 20 | PP2300306296 - Kháng thể MUM1 | 12,600,000 | 18.900.000 | - | 8.820.000 | 9 |
| 21 | PP2300306297 - Dung dịch đệm rửa Saline- sodium citrate (SSC) | 8,018,958 | 12.028.437 | - | 5.613.271 | 1 |
| 22 | PP2300306298 - Dung dịch đệm hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch | 175,970,130 | 263.955.195 | - | 123.179.091 | 27 |
| 23 | PP2300306299 - Mực in nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch | 3,827,120 | 5.740.680 | - | 2.678.984 | 1 |
| 24 | PP2300306300 - Màu nhuộm nhân tế bào Hematoxylin II | 138,850,000 | 208.275.000 | - | 97.195.000 | 1667 |
| 25 | PP2300306301 - Dung dịch dầu phủ tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | 297,301,620 | 445.952.430 | - | 208.111.134 | 52 |
| 26 | PP2300306302 - Dung dịch khử sáp trong nhuộm hóa mô miễn dịch | 689,040,928 | 1.033.561.392 | - | 482.328.650 | 20 |
| 27 | PP2300306303 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Citrate | 129,937,500 | 194.906.250 | - | 90.956.250 | 1 |
| 28 | PP2300306304 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Tris | 519,750,000 | 779.625.000 | - | 363.825.000 | 9 |
| 29 | PP2300306305 - Dung dịch pha loãng kháng thể Casein | 47,250,000 | 70.875.000 | - | 33.075.000 | 1 |
| 30 | PP2300306306 - Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch | 996,420,750 | 1.494.631.125 | - | 697.494.525 | 1625 |
| 31 | PP2300306307 - Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch tăng cường | 382,200,000 | 573.300.000 | - | 267.540.000 | 584 |
| 32 | PP2300306308 - Bộ khuếch đại tín hiệu màu hóa mô miễn dịch | 75,600,000 | 113.400.000 | - | 52.920.000 | 150 |
| 33 | PP2300306309 - Nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch | 112,005,000 | 168.007.500 | - | 78.403.500 | 2500 |
| 34 | PP2300306310 - Kháng thể Calretinin | 15,708,000 | 23.562.000 | - | 10.995.600 | 17 |
| 35 | PP2300306311 - Kháng thể kháng Her2/Neu | 78,208,200 | 117.312.300 | - | 54.745.740 | 34 |
| 36 | PP2300306312 - Kháng thể PR | 38,376,450 | 57.564.675 | - | 26.863.515 | 25 |
| 37 | PP2300306313 - Kháng thể ER | 23,247,000 | 34.870.500 | - | 16.272.900 | 25 |
| 38 | PP2300306314 - Kháng thể p63 | 40,587,750 | 60.881.625 | - | 28.411.425 | 42 |
| 39 | PP2300306315 - Kháng thể Vimentin | 21,716,100 | 32.574.150 | - | 15.201.270 | 25 |
| 40 | PP2300306316 - Kháng thể S100 | 26,128,200 | 39.192.300 | - | 18.289.740 | 34 |
| 41 | PP2300306317 - Kháng thể Synaptophysin | 33,978,000 | 50.967.000 | - | 23.784.600 | 34 |
| 42 | PP2300306318 - Kháng thể Chromogranin A | 17,551,800 | 26.327.700 | - | 12.286.260 | 34 |
| 43 | PP2300306319 - Kháng thể CD10 | 42,102,900 | 63.154.350 | - | 29.472.030 | 25 |
| 44 | PP2300306320 - Kháng thể CD5 | 17,973,900 | 26.960.850 | - | 12.581.730 | 25 |
| 45 | PP2300306321 - Kháng thể CD30 | 34,650,000 | 51.975.000 | - | 24.255.000 | 25 |
| 46 | PP2300306322 - Kháng thể bcl-2 | 40,950,000 | 61.425.000 | - | 28.665.000 | 25 |
| 47 | PP2300306323 - Kháng thể Protein P53 | 12,600,000 | 18.900.000 | - | 8.820.000 | 17 |
| 48 | PP2300306324 - Kháng thể PD-L1 (dòng SP263) | 284,203,500 | 426.305.250 | - | 198.942.450 | 42 |
| 49 | PP2300306325 - Kháng thể Epithelial Membrane Antigen (EMA) | 17,728,200 | 26.592.300 | - | 12.409.740 | 17 |
| 50 | PP2300306326 - Kháng thể MLH1 (M1) | 49,412,000 | 74.118.000 | - | 34.588.400 | 42 |
| 51 | PP2300306327 - Kháng thể Desmin | 13,163,850 | 19.745.775 | - | 9.214.695 | 25 |
| 52 | PP2300306328 - Kháng thể PMS2 (dòng A16-4) | 49,412,000 | 74.118.000 | - | 34.588.400 | 42 |
| 53 | PP2300306329 - Kháng thể MSH6 (dòng SP93) | 49,412,000 | 74.118.000 | - | 34.588.400 | 42 |
| 54 | PP2300306330 - Kháng thể MSH2 (dòng G219-1129) | 49,412,000 | 74.118.000 | - | 34.588.400 | 42 |
| 55 | PP2300306331 - Kháng thể CD68 | 4,452,000 | 6.678.000 | - | 3.116.400 | 9 |
| 56 | PP2300306332 - Kháng thể CD4 | 8,190,000 | 12.285.000 | - | 5.733.000 | 9 |
| 57 | PP2300306333 - Kháng thể CD8 | 8,287,650 | 12.431.475 | - | 5.801.355 | 9 |
| 58 | PP2300306334 - Kháng thể Cytokeratin 5/6 | 18,345,600 | 27.518.400 | - | 12.841.920 | 17 |
| 59 | PP2300306335 - Kháng thể Cyclin D1 | 21,999,600 | 32.999.400 | - | 15.399.720 | 17 |
| 60 | PP2300306336 - Kháng thể Melanosome (HMB45) | 7,025,550 | 10.538.325 | - | 4.917.885 | 9 |
| 61 | PP2300306337 - Kháng thể PAX-5 | 9,172,800 | 13.759.200 | - | 6.420.960 | 9 |
| 62 | PP2300306338 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgM người. | 4,410,000 | 6.615.000 | - | 3.087.000 | 9 |
| 63 | PP2300306339 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgG người. | 8,820,000 | 13.230.000 | - | 6.174.000 | 17 |
| 64 | PP2300306340 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgA người. | 8,820,000 | 13.230.000 | - | 6.174.000 | 17 |
| 65 | PP2300306341 - Kháng thể đa dòng từ cừu kháng trực tiếp Fibrinogen ở người. | 4,410,000 | 6.615.000 | - | 3.087.000 | 9 |
| 66 | PP2300306342 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C3 người. | 6,405,000 | 9.607.500 | - | 4.483.500 | 9 |
| 67 | PP2300306343 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin | 101,630,500 | 152.445.750 | - | 71.141.350 | 1792 |
| 68 | PP2300306344 - Dung dịch khử màng tế bào Protease | 3,694,000 | 5.541.000 | - | 2.585.800 | 84 |
| 69 | PP2300306345 - Kháng thể CD117 | 58,343,250 | 87.514.875 | - | 40.840.275 | 42 |
| 70 | PP2300306346 - Kháng thể p16 | 29,767,500 | 44.651.250 | - | 20.837.250 | 25 |
| 71 | PP2300306347 - Kháng thể CK7 dạng cô đặc | 22,834,350 | 34.251.525 | - | 15.984.045 | 1 |
| 72 | PP2300306348 - Bộ thuốc nhuộm Trichrome | 13,453,125 | 20.179.688 | - | 9.417.188 | 13 |
| 73 | PP2300306349 - Bộ dung dịch rửa tăng cường dùng cho Nhuộm đặc biệt | 14,700,000 | 22.050.000 | - | 10.290.000 | 2 |
| 74 | PP2300306350 - Bộ thuốc nhuộm Reticulum II | 8,662,500 | 12.993.750 | - | 6.063.750 | 13 |
| 75 | PP2300306351 - Bộ thuốc nhuộm PAS | 17,325,000 | 25.987.500 | - | 12.127.500 | 25 |
| 76 | PP2300306352 - Bộ dung dịch rửa thông thường dùng cho Nhuộm đặc biệt | 22,050,000 | 33.075.000 | - | 15.435.000 | 2 |
| 77 | PP2300306353 - Màu nhuộm xanh dùng cho phép nhuộm Trichrome | 7,875,000 | 11.812.500 | - | 5.512.500 | 13 |
| 78 | PP2300306354 - Bộ thuốc nhuộm GMS | 19,425,000 | 29.137.500 | - | 13.597.500 | 25 |
| 79 | PP2300306355 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung Liqui | 7,353,000,000 | 11.029.500.000 | - | 5.147.100.000 | 6450 |
| 80 | PP2300306356 - Lam kính dùng làm tiêu bản nhuộm Hóa mô miễn dịch | 224,706,240 | 337.059.360 | - | 157.294.368 | 2076 |
| 81 | PP2300306357 - Hematoxylin | 18,803,400 | 28.205.100 | - | 13.162.380 | 1 |
| 82 | PP2300306358 - Eosin | 11,088,000 | 16.632.000 | - | 7.761.600 | 3 |
| 83 | PP2300306359 - Eosin Azur-50 | 17,424,000 | 26.136.000 | - | 12.196.800 | 4 |
| 84 | PP2300306360 - Orange-6 | 17,424,000 | 26.136.000 | - | 12.196.800 | 4 |
| 85 | PP2300306361 - Mực đánh dấu rìa phẫu thuật | 11,440,000 | 17.160.000 | - | 8.008.000 | 2 |
| 86 | PP2300306362 - Chất nền phủ mẫu cắt lạnh | 32,102,400 | 48.153.600 | - | 22.471.680 | 13 |
| 87 | PP2300306363 - Bình xịt lạnh nhanh | 19,219,200 | 28.828.800 | - | 13.453.440 | 4 |
| 88 | PP2300306364 - Xylene sinh học (chất thay thế xylene) | 491,568,000 | 737.352.000 | - | 344.097.600 | 47 |
| 89 | PP2300306365 - Sáp hạt | 418,875,000 | 628.312.500 | - | 293.212.500 | 187 |
| 90 | PP2300306366 - Dao cắt mỏng | 392,805,000 | 589.207.500 | - | 274.963.500 | 967 |
| 91 | PP2300306367 - Lam kính nhuộm H&E | 196,010,496 | 294.015.744 | - | 137.207.347 | 25344 |
| 92 | PP2300306368 - Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ lớn nhiều màu | 257,040,000 | 385.560.000 | - | 179.928.000 | 17000 |
| 93 | PP2300306369 - Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ nhỏ nhiều màu | 75,600,000 | 113.400.000 | - | 52.920.000 | 5000 |
| 94 | PP2300306370 - Keo dán tiêu bản nhuộm miễn dịch huỳnh quang | 1,580,040 | 2.370.060 | - | 1.106.028 | 1 |
| 95 | PP2300306371 - Lá kính (lamen) kích thước 24 x 50 mm | 332,640,000 | 498.960.000 | - | 232.848.000 | 16000 |
| 96 | PP2300306372 - Keo dán lá kính lên tiêu bản | 75,600,000 | 113.400.000 | - | 52.920.000 | 2 |
| 97 | PP2300306373 - Bộ thuốc nhuộm H&E - (Hematoxylin & Eosin); Đệm kiềm hóa màu nhân (Bluing Buffer); Keo dán lá kính lên tiêu bản (Mounting Medium); Lá kính (Cover Glasses) | 1,538,145,000 | 2.307.217.500 | - | 1.076.701.500 | 9500 |
| 98 | PP2300306374 - Lá kính dán tiêu bản (lamen) 24x50mm | 518,805,000 | 778.207.500 | - | 363.163.500 | 18300 |
| 99 | PP2300306375 - Bộ đầu in tiêu bản | 48,741,000 | 73.111.500 | - | 34.118.700 | 1 |
| 100 | PP2300306376 - Bộ đầu in Cassette | 48,741,000 | 73.111.500 | - | 34.118.700 | 1 |
| 101 | PP2300306377 - Mực in lên tiêu bản hoặc cassette-trắng đen | 94,721,756 | 142.082.634 | - | 66.305.229 | 6 |
| 102 | PP2300306378 - Mực in màu lên tiêu bản hoặc cassette | 12,705,000 | 19.057.500 | - | 8.893.500 | 2 |
| 103 | PP2300306379 - Kháng thể PD-L1 (Programmed death -ligand 1) dòng 22C3 | 62,499,360 | 93.749.040 | - | 43.749.552 | 1 |
| 104 | PP2300306380 - Xylene | 71,280,000 | 106.920.000 | - | 49.896.000 | 20 |
| 105 | PP2300306381 - Giemsa | 1,100,000 | 1.650.000 | - | 770.000 | 1 |
| 106 | PP2300306382 - Axit nitric | 902,000 | 1.353.000 | - | 631.400 | 1 |
| 107 | PP2300306383 - Axit clohidric | 385,000 | 577.500 | - | 269.500 | 1 |
| 108 | PP2300306384 - Dung dịch Amoniac | 550,000 | 825.000 | - | 385.000 | 1 |
| 109 | PP2300306385 - Kháng thể SALL4 | 8,400,000 | 12.600.000 | - | 5.880.000 | 9 |
| 110 | PP2300306386 - Kháng thể p40 | 8,117,550 | 12.176.325 | - | 5.682.285 | 9 |
| 111 | PP2300306387 - Kháng thể CD138 | 7,534,800 | 11.302.200 | - | 5.274.360 | 9 |
| 112 | PP2300306388 - Dung dịch phủ tiêu bản chống bay hơi trong nhuộm đặc biệt | 17,325,000 | 25.987.500 | - | 12.127.500 | 1 |
| 113 | PP2300306389 - Chất khử sáp nhuộm đặc biệt | 11,550,000 | 17.325.000 | - | 8.085.000 | 1 |
| 114 | PP2300306390 - Bộ dung dịch rửa tạo môi trường nhuộm đặc biệt | 10,500,000 | 15.750.000 | - | 7.350.000 | 1 |
| 115 | PP2300306391 - Bộ thuốc nhuộm AFB | 10,762,500 | 16.143.750 | - | 7.533.750 | 13 |
| 116 | PP2300306392 - Dung dịch tẩy màu nhuộm đặc biệt | 5,250,000 | 7.875.000 | - | 3.675.000 | 1 |
| 117 | PP2300306393 - Kháng thể E-cadherin | 9,607,500 | 14.411.250 | - | 6.725.250 | 9 |
| 118 | PP2300306394 - Kháng thể MDM2 | 35,250,000 | 52.875.000 | - | 24.675.000 | 1 |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300306277 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.174.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.014.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300306278 |
| Giá từng phần lô | 18,695,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.042.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.086.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể GFAP |
|
| Mã phần lô | PP2300306279 |
| Giá từng phần lô | 16,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.483.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.892.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể bcl-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300306280 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.352.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.364.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể HSA (Hepatocyte Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2300306281 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể DOG-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300306282 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300306283 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300306284 |
| Giá từng phần lô | 24,895,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.343.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.426.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2300306285 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.453.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.544.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2300306286 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể TdT |
|
| Mã phần lô | PP2300306287 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.557.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Inhibin |
|
| Mã phần lô | PP2300306288 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300306289 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2300306290 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD45 (LCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300306291 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.386.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.513.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD34 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300306292 |
| Giá từng phần lô | 22,834,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.251.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.984.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Actin |
|
| Mã phần lô | PP2300306293 |
| Giá từng phần lô | 15,558,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.338.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.891.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300306294 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300306295 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.449.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.676.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2300306296 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch đệm rửa Saline- sodium citrate (SSC) |
|
| Mã phần lô | PP2300306297 |
| Giá từng phần lô | 8,018,958 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.028.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.613.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch đệm hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306298 |
| Giá từng phần lô | 175,970,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.955.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.179.091 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306299 |
| Giá từng phần lô | 3,827,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.740.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.678.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màu nhuộm nhân tế bào Hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2300306300 |
| Giá từng phần lô | 138,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch dầu phủ tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306301 |
| Giá từng phần lô | 297,301,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.952.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.111.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch khử sáp trong nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306302 |
| Giá từng phần lô | 689,040,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.561.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.328.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300306303 |
| Giá từng phần lô | 129,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.956.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Tris |
|
| Mã phần lô | PP2300306304 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch pha loãng kháng thể Casein |
|
| Mã phần lô | PP2300306305 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306306 |
| Giá từng phần lô | 996,420,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.631.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.494.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2300306307 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khuếch đại tín hiệu màu hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306308 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306309 |
| Giá từng phần lô | 112,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.403.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2300306310 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.995.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể kháng Her2/Neu |
|
| Mã phần lô | PP2300306311 |
| Giá từng phần lô | 78,208,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.312.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.745.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể PR |
|
| Mã phần lô | PP2300306312 |
| Giá từng phần lô | 38,376,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.564.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.863.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể ER |
|
| Mã phần lô | PP2300306313 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.870.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.272.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể p63 |
|
| Mã phần lô | PP2300306314 |
| Giá từng phần lô | 40,587,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.881.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.411.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2300306315 |
| Giá từng phần lô | 21,716,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.574.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.201.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300306316 |
| Giá từng phần lô | 26,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.192.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.289.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300306317 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.784.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300306318 |
| Giá từng phần lô | 17,551,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.327.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.286.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300306319 |
| Giá từng phần lô | 42,102,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.154.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.472.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300306320 |
| Giá từng phần lô | 17,973,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.960.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.581.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300306321 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể bcl-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300306322 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Protein P53 |
|
| Mã phần lô | PP2300306323 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể PD-L1 (dòng SP263) |
|
| Mã phần lô | PP2300306324 |
| Giá từng phần lô | 284,203,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.305.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.942.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Epithelial Membrane Antigen (EMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300306325 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.592.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.409.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2300306326 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300306327 |
| Giá từng phần lô | 13,163,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.745.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.214.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể PMS2 (dòng A16-4) |
|
| Mã phần lô | PP2300306328 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể MSH6 (dòng SP93) |
|
| Mã phần lô | PP2300306329 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể MSH2 (dòng G219-1129) |
|
| Mã phần lô | PP2300306330 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.588.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2300306331 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.116.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300306332 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2300306333 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.431.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.801.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300306334 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.841.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300306335 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.999.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.399.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể Melanosome (HMB45) |
|
| Mã phần lô | PP2300306336 |
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.538.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.917.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể PAX-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300306337 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgM người. |
|
| Mã phần lô | PP2300306338 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgG người. |
|
| Mã phần lô | PP2300306339 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgA người. |
|
| Mã phần lô | PP2300306340 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể đa dòng từ cừu kháng trực tiếp Fibrinogen ở người. |
|
| Mã phần lô | PP2300306341 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C3 người. |
|
| Mã phần lô | PP2300306342 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300306343 |
| Giá từng phần lô | 101,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.445.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.141.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch khử màng tế bào Protease |
|
| Mã phần lô | PP2300306344 |
| Giá từng phần lô | 3,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.585.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300306345 |
| Giá từng phần lô | 58,343,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.514.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.840.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể p16 |
|
| Mã phần lô | PP2300306346 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.651.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.837.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CK7 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300306347 |
| Giá từng phần lô | 22,834,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.251.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.984.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thuốc nhuộm Trichrome |
|
| Mã phần lô | PP2300306348 |
| Giá từng phần lô | 13,453,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.179.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.417.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dung dịch rửa tăng cường dùng cho Nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300306349 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thuốc nhuộm Reticulum II |
|
| Mã phần lô | PP2300306350 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.063.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thuốc nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2300306351 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dung dịch rửa thông thường dùng cho Nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300306352 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Màu nhuộm xanh dùng cho phép nhuộm Trichrome |
|
| Mã phần lô | PP2300306353 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thuốc nhuộm GMS |
|
| Mã phần lô | PP2300306354 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.597.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung Liqui |
|
| Mã phần lô | PP2300306355 |
| Giá từng phần lô | 7,353,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.029.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.147.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính dùng làm tiêu bản nhuộm Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300306356 |
| Giá từng phần lô | 224,706,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.059.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.294.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300306357 |
| Giá từng phần lô | 18,803,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.205.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.162.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300306358 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.761.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Eosin Azur-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300306359 |
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.196.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Orange-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300306360 |
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.196.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực đánh dấu rìa phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300306361 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất nền phủ mẫu cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300306362 |
| Giá từng phần lô | 32,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.153.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.471.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bình xịt lạnh nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300306363 |
| Giá từng phần lô | 19,219,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.828.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.453.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xylene sinh học (chất thay thế xylene) |
|
| Mã phần lô | PP2300306364 |
| Giá từng phần lô | 491,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.097.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sáp hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300306365 |
| Giá từng phần lô | 418,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao cắt mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300306366 |
| Giá từng phần lô | 392,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính nhuộm H&E |
|
| Mã phần lô | PP2300306367 |
| Giá từng phần lô | 196,010,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.015.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.207.347 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ lớn nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2300306368 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ nhỏ nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2300306369 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán tiêu bản nhuộm miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300306370 |
| Giá từng phần lô | 1,580,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.370.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.106.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lá kính (lamen) kích thước 24 x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300306371 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo dán lá kính lên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300306372 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thuốc nhuộm H&E - (Hematoxylin & Eosin); Đệm kiềm hóa màu nhân (Bluing Buffer); Keo dán lá kính lên tiêu bản (Mounting Medium); Lá kính (Cover Glasses) |
|
| Mã phần lô | PP2300306373 |
| Giá từng phần lô | 1,538,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.307.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.076.701.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lá kính dán tiêu bản (lamen) 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300306374 |
| Giá từng phần lô | 518,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.207.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.163.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đầu in tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300306375 |
| Giá từng phần lô | 48,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.118.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đầu in Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300306376 |
| Giá từng phần lô | 48,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.118.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in lên tiêu bản hoặc cassette-trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300306377 |
| Giá từng phần lô | 94,721,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.082.634 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.305.229 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mực in màu lên tiêu bản hoặc cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300306378 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.893.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể PD-L1 (Programmed death -ligand 1) dòng 22C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300306379 |
| Giá từng phần lô | 62,499,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.749.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.749.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300306380 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300306381 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Axit nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300306382 |
| Giá từng phần lô | 902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 631.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Axit clohidric |
|
| Mã phần lô | PP2300306383 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300306384 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2300306385 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể p40 |
|
| Mã phần lô | PP2300306386 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2300306387 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.302.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.274.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch phủ tiêu bản chống bay hơi trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300306388 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất khử sáp nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300306389 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dung dịch rửa tạo môi trường nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300306390 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thuốc nhuộm AFB |
|
| Mã phần lô | PP2300306391 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.533.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dung dịch tẩy màu nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300306392 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể E-cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2300306393 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.411.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.725.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kháng thể MDM2 |
|
| Mã phần lô | PP2300306394 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | - |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi