Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư cho Khoa Giải phẫu bệnh năm 2025-2026 (gồm 166 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400480861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư cho Khoa Giải phẫu bệnh năm 2025-2026 (gồm 166 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253890 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 27,417,322,890 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400400058 - Kháng thể bcl-2 | 54,600,000 | 819,000 |
| 2 | PP2400400059 - Kháng thể Cytokeratin 5/6 | 27,518,400 | 412,776 |
| 3 | PP2400400060 - Kháng thể PAX-5 | 18,345,600 | 275,184 |
| 4 | PP2400400061 - Kháng thể Cytokeratin 19 | 24,927,000 | 373,905 |
| 5 | PP2400400062 - Kháng thể HSA (Hepatocyte Specific Antigen) | 46,200,000 | 693,000 |
| 6 | PP2400400063 - Kháng thể WT1 | 49,791,000 | 746,865 |
| 7 | PP2400400064 - Kháng thể CD31 | 23,635,500 | 354,533 |
| 8 | PP2400400065 - Kháng thể TdT | 20,743,800 | 311,157 |
| 9 | PP2400400066 - Kháng thể Glypican-3 | 21,000,000 | 315,000 |
| 10 | PP2400400067 - Kháng thể GATA3 | 19,488,000 | 292,320 |
| 11 | PP2400400068 - Kháng thể CD45 (LCA) | 27,182,400 | 407,736 |
| 12 | PP2400400069 - Kháng thể Actin | 31,117,800 | 466,767 |
| 13 | PP2400400070 - Kháng thể CEA | 14,773,500 | 221,603 |
| 14 | PP2400400071 - Kháng thể Napsin A | 31,449,600 | 471,744 |
| 15 | PP2400400072 - Kháng thể MUM1 | 25,200,000 | 378,000 |
| 16 | PP2400400073 - Dung dịch đệm hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch | 198,244,830 | 2,973,673 |
| 17 | PP2400400074 - Kháng thể ER | 77,490,000 | 1,162,350 |
| 18 | PP2400400075 - Kháng thể Vimentin | 28,954,800 | 434,322 |
| 19 | PP2400400076 - Kháng thể S100 | 52,256,400 | 783,846 |
| 20 | PP2400400077 - Kháng thể Synaptophysin | 76,450,500 | 1,146,758 |
| 21 | PP2400400078 - Kháng thể Chromogranin A | 35,103,600 | 526,554 |
| 22 | PP2400400079 - Kháng thể CD5 | 23,965,200 | 359,478 |
| 23 | PP2400400080 - Kháng thể CD30 | 46,200,000 | 693,000 |
| 24 | PP2400400081 - Kháng thể Protein P53 | 18,900,000 | 283,500 |
| 25 | PP2400400082 - Kháng thể EpithelialMembrane Antigen (EMA) | 26,592,300 | 398,885 |
| 26 | PP2400400083 - Kháng thể Desmin | 17,551,800 | 263,277 |
| 27 | PP2400400084 - Kháng thể PMS2 (dòng A16-4) | 79,059,200 | 1,185,888 |
| 28 | PP2400400085 - Kháng thể CD68 | 8,904,000 | 133,560 |
| 29 | PP2400400086 - Kháng thể Cyclin D1 | 21,999,600 | 329,994 |
| 30 | PP2400400087 - Kháng thể Melanosome (HMB45) | 14,051,100 | 210,767 |
| 31 | PP2400400088 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgM người. | 8,820,000 | 132,300 |
| 32 | PP2400400089 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgG người. | 8,820,000 | 132,300 |
| 33 | PP2400400090 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgA người. | 8,820,000 | 132,300 |
| 34 | PP2400400091 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp Fibrinogen ở người. | 4,410,000 | 66,150 |
| 35 | PP2400400092 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch kappa ở người | 4,410,000 | 66,150 |
| 36 | PP2400400093 - Kháng thể đa dòng từ lừa kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch Lamda ở người | 8,400,000 | 126,000 |
| 37 | PP2400400094 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C1q người. | 6,405,000 | 96,075 |
| 38 | PP2400400095 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C3 người. | 12,810,000 | 192,150 |
| 39 | PP2400400096 - Kháng thể CD117 | 70,011,900 | 1,050,179 |
| 40 | PP2400400097 - Kháng thể p16 | 39,690,000 | 595,350 |
| 41 | PP2400400098 - Kháng thể CD56 | 41,932,800 | 628,992 |
| 42 | PP2400400099 - Kháng thể GFAP | 25,483,500 | 382,253 |
| 43 | PP2400400100 - Kháng thể bcl-6 | 24,352,650 | 365,290 |
| 44 | PP2400400101 - Kháng thể DOG-1 | 36,540,000 | 548,100 |
| 45 | PP2400400102 - Kháng thể CDX-2 | 29,400,000 | 441,000 |
| 46 | PP2400400103 - Kháng thể PAX8 | 18,270,000 | 274,050 |
| 47 | PP2400400104 - Dung dịch đệm rửa Saline- sodium citrate (SSC) | 13,364,920 | 200,474 |
| 48 | PP2400400105 - Mực in nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch | 7,515,072 | 112,727 |
| 49 | PP2400400106 - Dung dịch dầu phủ tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch | 279,926,850 | 4,198,903 |
| 50 | PP2400400107 - Dung dịch khử sáp trong nhuộm hóa mô miễn dịch | 665,280,784 | 9,979,212 |
| 51 | PP2400400108 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Citrate | 233,887,500 | 3,508,313 |
| 52 | PP2400400109 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Tris | 831,600,000 | 12,474,000 |
| 53 | PP2400400110 - Dung dịch pha loãng kháng thể Casein | 85,050,000 | 1,275,750 |
| 54 | PP2400400111 - Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch | 1,609,602,750 | 24,144,042 |
| 55 | PP2400400112 - Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch tăng cường | 436,800,000 | 6,552,000 |
| 56 | PP2400400113 - Bộ khuếch đại tín hiệu màu hóa mô miễn dịch | 46,200,000 | 693,000 |
| 57 | PP2400400114 - Nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch | 128,310,000 | 1,924,650 |
| 58 | PP2400400115 - Kháng thể Calretinin | 23,562,000 | 353,430 |
| 59 | PP2400400116 - Kháng thể kháng Her2/Neu | 234,624,600 | 3,519,369 |
| 60 | PP2400400117 - Kháng thể PR | 140,713,650 | 2,110,705 |
| 61 | PP2400400118 - Kháng thể p63 | 89,293,050 | 1,339,396 |
| 62 | PP2400400119 - Kháng thể CD10 | 56,137,200 | 842,058 |
| 63 | PP2400400120 - Kháng thể PD-L1 (dòng SP263) | 454,725,600 | 6,820,884 |
| 64 | PP2400400121 - Kháng thể MLH1 (M1) | 79,059,200 | 1,185,888 |
| 65 | PP2400400122 - Kháng thể MSH6 (dòng SP93) | 79,059,200 | 1,185,888 |
| 66 | PP2400400123 - Kháng thể MSH2 (dòng G219-1129) | 79,059,200 | 1,185,888 |
| 67 | PP2400400124 - Kháng thể CD4 | 16,380,000 | 245,700 |
| 68 | PP2400400125 - Kháng thể AFP | 8,004,150 | 120,063 |
| 69 | PP2400400126 - Kháng thể CD8 | 16,575,300 | 248,630 |
| 70 | PP2400400127 - Kháng thể ALK1 | 8,564,850 | 128,473 |
| 71 | PP2400400128 - Kháng thể Calcitonin | 8,085,000 | 121,275 |
| 72 | PP2400400129 - Kháng thể Beta-Catenin | 14,773,500 | 221,603 |
| 73 | PP2400400130 - Kháng thể CD2 | 7,693,350 | 115,401 |
| 74 | PP2400400131 - Kháng thể CA19-9 | 10,483,200 | 157,248 |
| 75 | PP2400400132 - Kháng thể CD7 | 8,287,650 | 124,315 |
| 76 | PP2400400133 - Kháng thể CD21 | 8,200,500 | 123,008 |
| 77 | PP2400400134 - Kháng thể CD23 | 7,862,400 | 117,936 |
| 78 | PP2400400135 - Kháng thể ALK (dòng D5F3) | 58,656,150 | 879,843 |
| 79 | PP2400400136 - Kháng thể CD99 | 9,172,800 | 137,592 |
| 80 | PP2400400137 - Kháng thể c-Myc | 11,550,000 | 173,250 |
| 81 | PP2400400138 - Kháng thể GLUT-1 (Glucosetransporter -1) | 9,019,500 | 135,293 |
| 82 | PP2400400139 - Kháng thể CD1a | 7,100,100 | 106,502 |
| 83 | PP2400400140 - Kháng thể OCT-4 | 7,078,050 | 106,171 |
| 84 | PP2400400141 - Kháng thể CD79a | 6,552,000 | 98,280 |
| 85 | PP2400400142 - Kháng thể PlacentalAlkaline Phosphatase (PLAP) | 8,117,550 | 121,764 |
| 86 | PP2400400143 - Kháng thể Thyroglobulin | 10,597,650 | 158,965 |
| 87 | PP2400400144 - Kháng thể Inhibin | 8,000,000 | 120,000 |
| 88 | PP2400400145 - Kháng thể E-cadherin | 9,607,500 | 144,113 |
| 89 | PP2400400146 - Kháng thể CD138 | 7,534,800 | 113,022 |
| 90 | PP2400400147 - Kháng thể p40 | 8,117,550 | 121,764 |
| 91 | PP2400400148 - Kháng thể SALL4 | 8,117,550 | 121,764 |
| 92 | PP2400400149 - Kháng thể Myeloperoxidase | 11,705,400 | 175,581 |
| 93 | PP2400400150 - Kháng thể Mammaglobin | 9,172,800 | 137,592 |
| 94 | PP2400400151 - Kháng thể PSA | 8,190,000 | 122,850 |
| 95 | PP2400400152 - Kháng thể Myogenin | 7,854,000 | 117,810 |
| 96 | PP2400400153 - Kháng thể AndrogenRecepter | 7,770,000 | 116,550 |
| 97 | PP2400400154 - Kháng thể Podoplanin (D2-40) | 9,882,400 | 148,236 |
| 98 | PP2400400155 - Kháng thể RCC | 9,720,400 | 145,806 |
| 99 | PP2400400156 - Kháng thể SATB2 | 9,882,350 | 148,236 |
| 100 | PP2400400157 - Kháng thể SOX10 | 9,882,400 | 148,236 |
| 101 | PP2400400158 - Kháng thể GCDFP15 (BRST-2) | 6,031,200 | 90,468 |
| 102 | PP2400400159 - Kháng thể HCG | 8,117,550 | 121,764 |
| 103 | PP2400400160 - Màu nhuộm nhân tế bào Hematoxylin II | 197,861,250 | 2,967,919 |
| 104 | PP2400400161 - Dung dịch khử màng tế bào Protease | 5,541,000 | 83,115 |
| 105 | PP2400400162 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin | 137,083,000 | 2,056,245 |
| 106 | PP2400400163 - Đoạn dò EBV EBER (ISH) | 47,679,900 | 715,199 |
| 107 | PP2400400164 - Đoạn dò Kappa (ISH) | 24,123,750 | 361,857 |
| 108 | PP2400400165 - Đoạn dò Lambda (ISH) | 24,123,750 | 361,857 |
| 109 | PP2400400166 - Dung dịch nhuộm nhân màu đỏ | 112,945,000 | 1,694,175 |
| 110 | PP2400400167 - Dung dịch khử màng tế bào Protease 3 | 7,218,800 | 108,282 |
| 111 | PP2400400168 - Bộ hóa chất tạo tín hiệu xanh cho mRNA mục tiêu | 28,046,200 | 420,693 |
| 112 | PP2400400169 - Dung dịch rửa bạc trong nhuộm ISH | 26,250,000 | 393,750 |
| 113 | PP2400400170 - Lam chứng dương xét nghiệm Kappa | 34,374,900 | 515,624 |
| 114 | PP2400400171 - Lam chứng dương xét nghiệm Lambda | 34,374,900 | 515,624 |
| 115 | PP2400400172 - Tiêu bản chứng dương EBER | 67,941,200 | 1,019,118 |
| 116 | PP2400400173 - Bộ thuốc nhuộm Trichrome | 10,762,500 | 161,438 |
| 117 | PP2400400174 - Bộ thuốc nhuộm Reticulum II | 8,662,500 | 129,938 |
| 118 | PP2400400175 - Bộ thuốc nhuộm PAS | 25,987,500 | 389,813 |
| 119 | PP2400400176 - Bộ thuốc nhuộm Jones | 9,846,800 | 147,702 |
| 120 | PP2400400177 - Màu nhuộm xanh dùng cho phép nhuộm Trichrome | 7,875,000 | 118,125 |
| 121 | PP2400400178 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 11,025,000 | 165,375 |
| 122 | PP2400400179 - Bộ thuốc nhuộm Elastic | 18,992,625 | 284,890 |
| 123 | PP2400400180 - Alcian blue dùng cho phép nhuộm PAS | 7,875,000 | 118,125 |
| 124 | PP2400400181 - Bộ thuốc nhuộm GMS | 29,137,500 | 437,063 |
| 125 | PP2400400182 - Dung dịch phủ tiêu bản chống bay hơi trong nhuộm đặc biệt | 28,875,000 | 433,125 |
| 126 | PP2400400183 - Chất khử sáp nhuộm đặc biệt | 11,550,000 | 173,250 |
| 127 | PP2400400184 - Bộ dung dịch rửa tạo môi trường nhuộm đặc biệt | 10,500,000 | 157,500 |
| 128 | PP2400400185 - Bộ thuốc nhuộm AFB | 10,762,500 | 161,438 |
| 129 | PP2400400186 - Bộ thuốc nhuộm CONGORED | 8,662,500 | 129,938 |
| 130 | PP2400400187 - Bộ dung dịch rửa dùng cho Nhuộm đặc biệt | 50,132,340 | 751,986 |
| 131 | PP2400400188 - Dung dịch tẩy màu nhuộm đặc biệt | 3,150,000 | 47,250 |
| 132 | PP2400400189 - Kháng thể PD-L1 (Programmed death -ligand 1) dòng 22C3 | 96,750,000 | 1,451,250 |
| 133 | PP2400400190 - Kháng thể CD3 dạng cô đặc | 92,250,000 | 1,383,750 |
| 134 | PP2400400191 - Kháng thể CD20 dạng cô đặc | 51,300,000 | 769,500 |
| 135 | PP2400400192 - Kháng thể CK (Cytokeratin) dạng cô đặc | 51,300,000 | 769,500 |
| 136 | PP2400400193 - Kháng thể TTF-1 dạng cô đặc | 92,250,000 | 1,383,750 |
| 137 | PP2400400194 - Kháng thể Ki-67 | 107,626,000 | 1,614,390 |
| 138 | PP2400400195 - Kháng thể Melan A | 20,475,000 | 307,125 |
| 139 | PP2400400196 - Kháng thể cytokeratin 20(CK 20) | 92,250,000 | 1,383,750 |
| 140 | PP2400400197 - Kháng thể CD15 | 20,475,000 | 307,125 |
| 141 | PP2400400198 - Kháng thể CK7 | 51,300,000 | 769,500 |
| 142 | PP2400400199 - Eosin | 17,419,644 | 261,295 |
| 143 | PP2400400200 - Lam kính dùng làm tiêu bản nhuộm Hóa mô miễn dịch | 298,771,200 | 4,481,568 |
| 144 | PP2400400201 - Dao cắt mỏng | 585,821,250 | 8,787,319 |
| 145 | PP2400400202 - Dao cắt mỏng dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử | 33,000,000 | 495,000 |
| 146 | PP2400400203 - Lá kính (lamen) kích thước 24 x 50 mm | 680,400,000 | 10,206,000 |
| 147 | PP2400400204 - Keo dán lá kính lên tiêu bản | 87,696,000 | 1,315,440 |
| 148 | PP2400400205 - Bộ thuốc nhuộm H&E - (Hematoxylin & Eosin); Đệm kiềm hóa màu nhân (Bluing Buffer); Keo dán lá kính lên tiêu bản (Mounting Medium);Lá kính (Cover Glasses) | 2,347,695,000 | 35,215,425 |
| 149 | PP2400400206 - Lá kính dán tiêu bản (lamen) 24x50mm | 71,280,000 | 1,069,200 |
| 150 | PP2400400207 - Bộ đầu in tiêu bản | 73,111,500 | 1,096,673 |
| 151 | PP2400400208 - Bộ đầu in Cassette | 73,111,500 | 1,096,673 |
| 152 | PP2400400209 - Mực in lên tiêu bản hoặc cassette- trắng đen | 392,816,694 | 5,892,251 |
| 153 | PP2400400210 - Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ lớn nhiều màu | 381,024,000 | 5,715,360 |
| 154 | PP2400400211 - Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ nhỏ nhiều màu | 108,864,000 | 1,632,960 |
| 155 | PP2400400212 - Lam kính nhuộm H&E | 431,101,440 | 6,466,522 |
| 156 | PP2400400213 - Keo dán tiêu bản nhuộm miễn dịch huỳnh quang | 1,890,000 | 28,350 |
| 157 | PP2400400214 - Xylene | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 158 | PP2400400215 - Giemsa | 1,400,000 | 21,000 |
| 159 | PP2400400216 - Hematoxylin | 54,600,000 | 819,000 |
| 160 | PP2400400217 - Eosin Azur-50 | 26,103,924 | 391,559 |
| 161 | PP2400400218 - Orange-6 | 23,928,597 | 358,929 |
| 162 | PP2400400219 - Mực đánh dấu rìa phẫu thuật | 31,459,890 | 471,899 |
| 163 | PP2400400220 - Chất nền phủ mẫu cắt lạnh | 47,134,080 | 707,012 |
| 164 | PP2400400221 - Xylene sinh học (chất thay thế xylene) | 700,484,400 | 10,507,266 |
| 165 | PP2400400222 - Sáp hạt | 622,490,400 | 9,337,356 |
| 166 | PP2400400223 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung Liqui | 11,020,000,000 | 165,300,000 |
Kháng thể bcl-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400058 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2400400059 |
| Giá từng phần lô | 27,518,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PAX-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400400060 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400400061 |
| Giá từng phần lô | 24,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể HSA (Hepatocyte Specific Antigen) |
|
| Mã phần lô | PP2400400062 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400063 |
| Giá từng phần lô | 49,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2400400064 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể TdT |
|
| Mã phần lô | PP2400400065 |
| Giá từng phần lô | 20,743,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400066 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400067 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD45 (LCA) |
|
| Mã phần lô | PP2400400068 |
| Giá từng phần lô | 27,182,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Actin |
|
| Mã phần lô | PP2400400069 |
| Giá từng phần lô | 31,117,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400400070 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2400400071 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400072 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400073 |
| Giá từng phần lô | 198,244,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể ER |
|
| Mã phần lô | PP2400400074 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2400400075 |
| Giá từng phần lô | 28,954,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400400076 |
| Giá từng phần lô | 52,256,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400400077 |
| Giá từng phần lô | 76,450,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2400400078 |
| Giá từng phần lô | 35,103,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400400079 |
| Giá từng phần lô | 23,965,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400400080 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Protein P53 |
|
| Mã phần lô | PP2400400081 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể EpithelialMembrane Antigen (EMA) |
|
| Mã phần lô | PP2400400082 |
| Giá từng phần lô | 26,592,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2400400083 |
| Giá từng phần lô | 17,551,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PMS2 (dòng A16-4) |
|
| Mã phần lô | PP2400400084 |
| Giá từng phần lô | 79,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2400400085 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400086 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Melanosome (HMB45) |
|
| Mã phần lô | PP2400400087 |
| Giá từng phần lô | 14,051,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgM người. |
|
| Mã phần lô | PP2400400088 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgG người. |
|
| Mã phần lô | PP2400400089 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgA người. |
|
| Mã phần lô | PP2400400090 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp Fibrinogen ở người. |
|
| Mã phần lô | PP2400400091 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch kappa ở người |
|
| Mã phần lô | PP2400400092 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ lừa kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch Lamda ở người |
|
| Mã phần lô | PP2400400093 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C1q người. |
|
| Mã phần lô | PP2400400094 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C3 người. |
|
| Mã phần lô | PP2400400095 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2400400096 |
| Giá từng phần lô | 70,011,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể p16 |
|
| Mã phần lô | PP2400400097 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400400098 |
| Giá từng phần lô | 41,932,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể GFAP |
|
| Mã phần lô | PP2400400099 |
| Giá từng phần lô | 25,483,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể bcl-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400400100 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể DOG-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400101 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400102 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2400400103 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm rửa Saline- sodium citrate (SSC) |
|
| Mã phần lô | PP2400400104 |
| Giá từng phần lô | 13,364,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Mực in nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400105 |
| Giá từng phần lô | 7,515,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch dầu phủ tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400106 |
| Giá từng phần lô | 279,926,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch khử sáp trong nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400107 |
| Giá từng phần lô | 665,280,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,979,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400400108 |
| Giá từng phần lô | 233,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,508,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Tris |
|
| Mã phần lô | PP2400400109 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng kháng thể Casein |
|
| Mã phần lô | PP2400400110 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400111 |
| Giá từng phần lô | 1,609,602,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,144,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2400400112 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ khuếch đại tín hiệu màu hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400113 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400114 |
| Giá từng phần lô | 128,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2400400115 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể kháng Her2/Neu |
|
| Mã phần lô | PP2400400116 |
| Giá từng phần lô | 234,624,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,519,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PR |
|
| Mã phần lô | PP2400400117 |
| Giá từng phần lô | 140,713,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,110,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể p63 |
|
| Mã phần lô | PP2400400118 |
| Giá từng phần lô | 89,293,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400400119 |
| Giá từng phần lô | 56,137,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PD-L1 (dòng SP263) |
|
| Mã phần lô | PP2400400120 |
| Giá từng phần lô | 454,725,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2400400121 |
| Giá từng phần lô | 79,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể MSH6 (dòng SP93) |
|
| Mã phần lô | PP2400400122 |
| Giá từng phần lô | 79,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể MSH2 (dòng G219-1129) |
|
| Mã phần lô | PP2400400123 |
| Giá từng phần lô | 79,059,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400124 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400400125 |
| Giá từng phần lô | 8,004,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2400400126 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể ALK1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400127 |
| Giá từng phần lô | 8,564,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400400128 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Beta-Catenin |
|
| Mã phần lô | PP2400400129 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400130 |
| Giá từng phần lô | 7,693,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400400131 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD7 |
|
| Mã phần lô | PP2400400132 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD21 |
|
| Mã phần lô | PP2400400133 |
| Giá từng phần lô | 8,200,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400400134 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể ALK (dòng D5F3) |
|
| Mã phần lô | PP2400400135 |
| Giá từng phần lô | 58,656,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2400400136 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể c-Myc |
|
| Mã phần lô | PP2400400137 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể GLUT-1 (Glucosetransporter -1) |
|
| Mã phần lô | PP2400400138 |
| Giá từng phần lô | 9,019,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2400400139 |
| Giá từng phần lô | 7,100,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể OCT-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400140 |
| Giá từng phần lô | 7,078,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2400400141 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PlacentalAlkaline Phosphatase (PLAP) |
|
| Mã phần lô | PP2400400142 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400400143 |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Inhibin |
|
| Mã phần lô | PP2400400144 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể E-cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2400400145 |
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2400400146 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể p40 |
|
| Mã phần lô | PP2400400147 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400148 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Myeloperoxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400400149 |
| Giá từng phần lô | 11,705,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Mammaglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400400150 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400400151 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2400400152 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể AndrogenRecepter |
|
| Mã phần lô | PP2400400153 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Podoplanin (D2-40) |
|
| Mã phần lô | PP2400400154 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể RCC |
|
| Mã phần lô | PP2400400155 |
| Giá từng phần lô | 9,720,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể SATB2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400156 |
| Giá từng phần lô | 9,882,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể SOX10 |
|
| Mã phần lô | PP2400400157 |
| Giá từng phần lô | 9,882,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể GCDFP15 (BRST-2) |
|
| Mã phần lô | PP2400400158 |
| Giá từng phần lô | 6,031,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400400159 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Màu nhuộm nhân tế bào Hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2400400160 |
| Giá từng phần lô | 197,861,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch khử màng tế bào Protease |
|
| Mã phần lô | PP2400400161 |
| Giá từng phần lô | 5,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400400162 |
| Giá từng phần lô | 137,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đoạn dò EBV EBER (ISH) |
|
| Mã phần lô | PP2400400163 |
| Giá từng phần lô | 47,679,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đoạn dò Kappa (ISH) |
|
| Mã phần lô | PP2400400164 |
| Giá từng phần lô | 24,123,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đoạn dò Lambda (ISH) |
|
| Mã phần lô | PP2400400165 |
| Giá từng phần lô | 24,123,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm nhân màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400400166 |
| Giá từng phần lô | 112,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,694,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch khử màng tế bào Protease 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400167 |
| Giá từng phần lô | 7,218,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất tạo tín hiệu xanh cho mRNA mục tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400400168 |
| Giá từng phần lô | 28,046,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa bạc trong nhuộm ISH |
|
| Mã phần lô | PP2400400169 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lam chứng dương xét nghiệm Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2400400170 |
| Giá từng phần lô | 34,374,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lam chứng dương xét nghiệm Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2400400171 |
| Giá từng phần lô | 34,374,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Tiêu bản chứng dương EBER |
|
| Mã phần lô | PP2400400172 |
| Giá từng phần lô | 67,941,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Trichrome |
|
| Mã phần lô | PP2400400173 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Reticulum II |
|
| Mã phần lô | PP2400400174 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2400400175 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Jones |
|
| Mã phần lô | PP2400400176 |
| Giá từng phần lô | 9,846,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Màu nhuộm xanh dùng cho phép nhuộm Trichrome |
|
| Mã phần lô | PP2400400177 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400400178 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm Elastic |
|
| Mã phần lô | PP2400400179 |
| Giá từng phần lô | 18,992,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Alcian blue dùng cho phép nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2400400180 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm GMS |
|
| Mã phần lô | PP2400400181 |
| Giá từng phần lô | 29,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch phủ tiêu bản chống bay hơi trong nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400182 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất khử sáp nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400183 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ dung dịch rửa tạo môi trường nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400184 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm AFB |
|
| Mã phần lô | PP2400400185 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm CONGORED |
|
| Mã phần lô | PP2400400186 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ dung dịch rửa dùng cho Nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400187 |
| Giá từng phần lô | 50,132,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy màu nhuộm đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400188 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể PD-L1 (Programmed death -ligand 1) dòng 22C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400189 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD3 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400400190 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD20 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400400191 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CK (Cytokeratin) dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400400192 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể TTF-1 dạng cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400400193 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400400194 |
| Giá từng phần lô | 107,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,614,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể Melan A |
|
| Mã phần lô | PP2400400195 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể cytokeratin 20(CK 20) |
|
| Mã phần lô | PP2400400196 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400400197 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CK7 |
|
| Mã phần lô | PP2400400198 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400400199 |
| Giá từng phần lô | 17,419,644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lam kính dùng làm tiêu bản nhuộm Hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400400200 |
| Giá từng phần lô | 298,771,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,481,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dao cắt mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400400201 |
| Giá từng phần lô | 585,821,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,787,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dao cắt mỏng dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400400202 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lá kính (lamen) kích thước 24 x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400400203 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Keo dán lá kính lên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400400204 |
| Giá từng phần lô | 87,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ thuốc nhuộm H&E - (Hematoxylin & Eosin); Đệm kiềm hóa màu nhân (Bluing Buffer); Keo dán lá kính lên tiêu bản (Mounting Medium);Lá kính (Cover Glasses) |
|
| Mã phần lô | PP2400400205 |
| Giá từng phần lô | 2,347,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,215,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lá kính dán tiêu bản (lamen) 24x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400400206 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ đầu in tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400400207 |
| Giá từng phần lô | 73,111,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ đầu in Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400400208 |
| Giá từng phần lô | 73,111,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Mực in lên tiêu bản hoặc cassette- trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2400400209 |
| Giá từng phần lô | 392,816,694 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,892,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ lớn nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2400400210 |
| Giá từng phần lô | 381,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ nhỏ nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2400400211 |
| Giá từng phần lô | 108,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lam kính nhuộm H&E |
|
| Mã phần lô | PP2400400212 |
| Giá từng phần lô | 431,101,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,466,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Keo dán tiêu bản nhuộm miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400400213 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2400400214 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400400215 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400400216 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Eosin Azur-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400400217 |
| Giá từng phần lô | 26,103,924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Orange-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400400218 |
| Giá từng phần lô | 23,928,597 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Mực đánh dấu rìa phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400400219 |
| Giá từng phần lô | 31,459,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất nền phủ mẫu cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400400220 |
| Giá từng phần lô | 47,134,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xylene sinh học (chất thay thế xylene) |
|
| Mã phần lô | PP2400400221 |
| Giá từng phần lô | 700,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,507,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Sáp hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400400222 |
| Giá từng phần lô | 622,490,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,337,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung Liqui |
|
| Mã phần lô | PP2400400223 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi