Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư cho Khoa Giải phẫu bệnh năm 2025-2026 (gồm 166 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400480861-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư cho Khoa Giải phẫu bệnh năm 2025-2026 (gồm 166 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400253890
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 27,417,322,890 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400400058 - Kháng thể bcl-2 54,600,000 819,000
2 PP2400400059 - Kháng thể Cytokeratin 5/6 27,518,400 412,776
3 PP2400400060 - Kháng thể PAX-5 18,345,600 275,184
4 PP2400400061 - Kháng thể Cytokeratin 19 24,927,000 373,905
5 PP2400400062 - Kháng thể HSA (Hepatocyte Specific Antigen) 46,200,000 693,000
6 PP2400400063 - Kháng thể WT1 49,791,000 746,865
7 PP2400400064 - Kháng thể CD31 23,635,500 354,533
8 PP2400400065 - Kháng thể TdT 20,743,800 311,157
9 PP2400400066 - Kháng thể Glypican-3 21,000,000 315,000
10 PP2400400067 - Kháng thể GATA3 19,488,000 292,320
11 PP2400400068 - Kháng thể CD45 (LCA) 27,182,400 407,736
12 PP2400400069 - Kháng thể Actin 31,117,800 466,767
13 PP2400400070 - Kháng thể CEA 14,773,500 221,603
14 PP2400400071 - Kháng thể Napsin A 31,449,600 471,744
15 PP2400400072 - Kháng thể MUM1 25,200,000 378,000
16 PP2400400073 - Dung dịch đệm hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch 198,244,830 2,973,673
17 PP2400400074 - Kháng thể ER 77,490,000 1,162,350
18 PP2400400075 - Kháng thể Vimentin 28,954,800 434,322
19 PP2400400076 - Kháng thể S100 52,256,400 783,846
20 PP2400400077 - Kháng thể Synaptophysin 76,450,500 1,146,758
21 PP2400400078 - Kháng thể Chromogranin A 35,103,600 526,554
22 PP2400400079 - Kháng thể CD5 23,965,200 359,478
23 PP2400400080 - Kháng thể CD30 46,200,000 693,000
24 PP2400400081 - Kháng thể Protein P53 18,900,000 283,500
25 PP2400400082 - Kháng thể EpithelialMembrane Antigen (EMA) 26,592,300 398,885
26 PP2400400083 - Kháng thể Desmin 17,551,800 263,277
27 PP2400400084 - Kháng thể PMS2 (dòng A16-4) 79,059,200 1,185,888
28 PP2400400085 - Kháng thể CD68 8,904,000 133,560
29 PP2400400086 - Kháng thể Cyclin D1 21,999,600 329,994
30 PP2400400087 - Kháng thể Melanosome (HMB45) 14,051,100 210,767
31 PP2400400088 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgM người. 8,820,000 132,300
32 PP2400400089 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgG người. 8,820,000 132,300
33 PP2400400090 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgA người. 8,820,000 132,300
34 PP2400400091 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp Fibrinogen ở người. 4,410,000 66,150
35 PP2400400092 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch kappa ở người 4,410,000 66,150
36 PP2400400093 - Kháng thể đa dòng từ lừa kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch Lamda ở người 8,400,000 126,000
37 PP2400400094 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C1q người. 6,405,000 96,075
38 PP2400400095 - Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C3 người. 12,810,000 192,150
39 PP2400400096 - Kháng thể CD117 70,011,900 1,050,179
40 PP2400400097 - Kháng thể p16 39,690,000 595,350
41 PP2400400098 - Kháng thể CD56 41,932,800 628,992
42 PP2400400099 - Kháng thể GFAP 25,483,500 382,253
43 PP2400400100 - Kháng thể bcl-6 24,352,650 365,290
44 PP2400400101 - Kháng thể DOG-1 36,540,000 548,100
45 PP2400400102 - Kháng thể CDX-2 29,400,000 441,000
46 PP2400400103 - Kháng thể PAX8 18,270,000 274,050
47 PP2400400104 - Dung dịch đệm rửa Saline- sodium citrate (SSC) 13,364,920 200,474
48 PP2400400105 - Mực in nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch 7,515,072 112,727
49 PP2400400106 - Dung dịch dầu phủ tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch 279,926,850 4,198,903
50 PP2400400107 - Dung dịch khử sáp trong nhuộm hóa mô miễn dịch 665,280,784 9,979,212
51 PP2400400108 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Citrate 233,887,500 3,508,313
52 PP2400400109 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Tris 831,600,000 12,474,000
53 PP2400400110 - Dung dịch pha loãng kháng thể Casein 85,050,000 1,275,750
54 PP2400400111 - Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch 1,609,602,750 24,144,042
55 PP2400400112 - Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch tăng cường 436,800,000 6,552,000
56 PP2400400113 - Bộ khuếch đại tín hiệu màu hóa mô miễn dịch 46,200,000 693,000
57 PP2400400114 - Nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch 128,310,000 1,924,650
58 PP2400400115 - Kháng thể Calretinin 23,562,000 353,430
59 PP2400400116 - Kháng thể kháng Her2/Neu 234,624,600 3,519,369
60 PP2400400117 - Kháng thể PR 140,713,650 2,110,705
61 PP2400400118 - Kháng thể p63 89,293,050 1,339,396
62 PP2400400119 - Kháng thể CD10 56,137,200 842,058
63 PP2400400120 - Kháng thể PD-L1 (dòng SP263) 454,725,600 6,820,884
64 PP2400400121 - Kháng thể MLH1 (M1) 79,059,200 1,185,888
65 PP2400400122 - Kháng thể MSH6 (dòng SP93) 79,059,200 1,185,888
66 PP2400400123 - Kháng thể MSH2 (dòng G219-1129) 79,059,200 1,185,888
67 PP2400400124 - Kháng thể CD4 16,380,000 245,700
68 PP2400400125 - Kháng thể AFP 8,004,150 120,063
69 PP2400400126 - Kháng thể CD8 16,575,300 248,630
70 PP2400400127 - Kháng thể ALK1 8,564,850 128,473
71 PP2400400128 - Kháng thể Calcitonin 8,085,000 121,275
72 PP2400400129 - Kháng thể Beta-Catenin 14,773,500 221,603
73 PP2400400130 - Kháng thể CD2 7,693,350 115,401
74 PP2400400131 - Kháng thể CA19-9 10,483,200 157,248
75 PP2400400132 - Kháng thể CD7 8,287,650 124,315
76 PP2400400133 - Kháng thể CD21 8,200,500 123,008
77 PP2400400134 - Kháng thể CD23 7,862,400 117,936
78 PP2400400135 - Kháng thể ALK (dòng D5F3) 58,656,150 879,843
79 PP2400400136 - Kháng thể CD99 9,172,800 137,592
80 PP2400400137 - Kháng thể c-Myc 11,550,000 173,250
81 PP2400400138 - Kháng thể GLUT-1 (Glucosetransporter -1) 9,019,500 135,293
82 PP2400400139 - Kháng thể CD1a 7,100,100 106,502
83 PP2400400140 - Kháng thể OCT-4 7,078,050 106,171
84 PP2400400141 - Kháng thể CD79a 6,552,000 98,280
85 PP2400400142 - Kháng thể PlacentalAlkaline Phosphatase (PLAP) 8,117,550 121,764
86 PP2400400143 - Kháng thể Thyroglobulin 10,597,650 158,965
87 PP2400400144 - Kháng thể Inhibin 8,000,000 120,000
88 PP2400400145 - Kháng thể E-cadherin 9,607,500 144,113
89 PP2400400146 - Kháng thể CD138 7,534,800 113,022
90 PP2400400147 - Kháng thể p40 8,117,550 121,764
91 PP2400400148 - Kháng thể SALL4 8,117,550 121,764
92 PP2400400149 - Kháng thể Myeloperoxidase 11,705,400 175,581
93 PP2400400150 - Kháng thể Mammaglobin 9,172,800 137,592
94 PP2400400151 - Kháng thể PSA 8,190,000 122,850
95 PP2400400152 - Kháng thể Myogenin 7,854,000 117,810
96 PP2400400153 - Kháng thể AndrogenRecepter 7,770,000 116,550
97 PP2400400154 - Kháng thể Podoplanin (D2-40) 9,882,400 148,236
98 PP2400400155 - Kháng thể RCC 9,720,400 145,806
99 PP2400400156 - Kháng thể SATB2 9,882,350 148,236
100 PP2400400157 - Kháng thể SOX10 9,882,400 148,236
101 PP2400400158 - Kháng thể GCDFP15 (BRST-2) 6,031,200 90,468
102 PP2400400159 - Kháng thể HCG 8,117,550 121,764
103 PP2400400160 - Màu nhuộm nhân tế bào Hematoxylin II 197,861,250 2,967,919
104 PP2400400161 - Dung dịch khử màng tế bào Protease 5,541,000 83,115
105 PP2400400162 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin 137,083,000 2,056,245
106 PP2400400163 - Đoạn dò EBV EBER (ISH) 47,679,900 715,199
107 PP2400400164 - Đoạn dò Kappa (ISH) 24,123,750 361,857
108 PP2400400165 - Đoạn dò Lambda (ISH) 24,123,750 361,857
109 PP2400400166 - Dung dịch nhuộm nhân màu đỏ 112,945,000 1,694,175
110 PP2400400167 - Dung dịch khử màng tế bào Protease 3 7,218,800 108,282
111 PP2400400168 - Bộ hóa chất tạo tín hiệu xanh cho mRNA mục tiêu 28,046,200 420,693
112 PP2400400169 - Dung dịch rửa bạc trong nhuộm ISH 26,250,000 393,750
113 PP2400400170 - Lam chứng dương xét nghiệm Kappa 34,374,900 515,624
114 PP2400400171 - Lam chứng dương xét nghiệm Lambda 34,374,900 515,624
115 PP2400400172 - Tiêu bản chứng dương EBER 67,941,200 1,019,118
116 PP2400400173 - Bộ thuốc nhuộm Trichrome 10,762,500 161,438
117 PP2400400174 - Bộ thuốc nhuộm Reticulum II 8,662,500 129,938
118 PP2400400175 - Bộ thuốc nhuộm PAS 25,987,500 389,813
119 PP2400400176 - Bộ thuốc nhuộm Jones 9,846,800 147,702
120 PP2400400177 - Màu nhuộm xanh dùng cho phép nhuộm Trichrome 7,875,000 118,125
121 PP2400400178 - Bộ thuốc nhuộm Gram 11,025,000 165,375
122 PP2400400179 - Bộ thuốc nhuộm Elastic 18,992,625 284,890
123 PP2400400180 - Alcian blue dùng cho phép nhuộm PAS 7,875,000 118,125
124 PP2400400181 - Bộ thuốc nhuộm GMS 29,137,500 437,063
125 PP2400400182 - Dung dịch phủ tiêu bản chống bay hơi trong nhuộm đặc biệt 28,875,000 433,125
126 PP2400400183 - Chất khử sáp nhuộm đặc biệt 11,550,000 173,250
127 PP2400400184 - Bộ dung dịch rửa tạo môi trường nhuộm đặc biệt 10,500,000 157,500
128 PP2400400185 - Bộ thuốc nhuộm AFB 10,762,500 161,438
129 PP2400400186 - Bộ thuốc nhuộm CONGORED 8,662,500 129,938
130 PP2400400187 - Bộ dung dịch rửa dùng cho Nhuộm đặc biệt 50,132,340 751,986
131 PP2400400188 - Dung dịch tẩy màu nhuộm đặc biệt 3,150,000 47,250
132 PP2400400189 - Kháng thể PD-L1 (Programmed death -ligand 1) dòng 22C3 96,750,000 1,451,250
133 PP2400400190 - Kháng thể CD3 dạng cô đặc 92,250,000 1,383,750
134 PP2400400191 - Kháng thể CD20 dạng cô đặc 51,300,000 769,500
135 PP2400400192 - Kháng thể CK (Cytokeratin) dạng cô đặc 51,300,000 769,500
136 PP2400400193 - Kháng thể TTF-1 dạng cô đặc 92,250,000 1,383,750
137 PP2400400194 - Kháng thể Ki-67 107,626,000 1,614,390
138 PP2400400195 - Kháng thể Melan A 20,475,000 307,125
139 PP2400400196 - Kháng thể cytokeratin 20(CK 20) 92,250,000 1,383,750
140 PP2400400197 - Kháng thể CD15 20,475,000 307,125
141 PP2400400198 - Kháng thể CK7 51,300,000 769,500
142 PP2400400199 - Eosin 17,419,644 261,295
143 PP2400400200 - Lam kính dùng làm tiêu bản nhuộm Hóa mô miễn dịch 298,771,200 4,481,568
144 PP2400400201 - Dao cắt mỏng 585,821,250 8,787,319
145 PP2400400202 - Dao cắt mỏng dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử 33,000,000 495,000
146 PP2400400203 - Lá kính (lamen) kích thước 24 x 50 mm 680,400,000 10,206,000
147 PP2400400204 - Keo dán lá kính lên tiêu bản 87,696,000 1,315,440
148 PP2400400205 - Bộ thuốc nhuộm H&E - (Hematoxylin & Eosin); Đệm kiềm hóa màu nhân (Bluing Buffer); Keo dán lá kính lên tiêu bản (Mounting Medium);Lá kính (Cover Glasses) 2,347,695,000 35,215,425
149 PP2400400206 - Lá kính dán tiêu bản (lamen) 24x50mm 71,280,000 1,069,200
150 PP2400400207 - Bộ đầu in tiêu bản 73,111,500 1,096,673
151 PP2400400208 - Bộ đầu in Cassette 73,111,500 1,096,673
152 PP2400400209 - Mực in lên tiêu bản hoặc cassette- trắng đen 392,816,694 5,892,251
153 PP2400400210 - Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ lớn nhiều màu 381,024,000 5,715,360
154 PP2400400211 - Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ nhỏ nhiều màu 108,864,000 1,632,960
155 PP2400400212 - Lam kính nhuộm H&E 431,101,440 6,466,522
156 PP2400400213 - Keo dán tiêu bản nhuộm miễn dịch huỳnh quang 1,890,000 28,350
157 PP2400400214 - Xylene 162,000,000 2,430,000
158 PP2400400215 - Giemsa 1,400,000 21,000
159 PP2400400216 - Hematoxylin 54,600,000 819,000
160 PP2400400217 - Eosin Azur-50 26,103,924 391,559
161 PP2400400218 - Orange-6 23,928,597 358,929
162 PP2400400219 - Mực đánh dấu rìa phẫu thuật 31,459,890 471,899
163 PP2400400220 - Chất nền phủ mẫu cắt lạnh 47,134,080 707,012
164 PP2400400221 - Xylene sinh học (chất thay thế xylene) 700,484,400 10,507,266
165 PP2400400222 - Sáp hạt 622,490,400 9,337,356
166 PP2400400223 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung Liqui 11,020,000,000 165,300,000
Kháng thể bcl-2
Mã phần lô PP2400400058
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2400400059
Giá từng phần lô 27,518,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,776
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PAX-5
Mã phần lô PP2400400060
Giá từng phần lô 18,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,184
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2400400061
Giá từng phần lô 24,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,905
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể HSA (Hepatocyte Specific Antigen)
Mã phần lô PP2400400062
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể WT1
Mã phần lô PP2400400063
Giá từng phần lô 49,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,865
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD31
Mã phần lô PP2400400064
Giá từng phần lô 23,635,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,533
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể TdT
Mã phần lô PP2400400065
Giá từng phần lô 20,743,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,157
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Glypican-3
Mã phần lô PP2400400066
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể GATA3
Mã phần lô PP2400400067
Giá từng phần lô 19,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD45 (LCA)
Mã phần lô PP2400400068
Giá từng phần lô 27,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,736
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Actin
Mã phần lô PP2400400069
Giá từng phần lô 31,117,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,767
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CEA
Mã phần lô PP2400400070
Giá từng phần lô 14,773,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,603
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Napsin A
Mã phần lô PP2400400071
Giá từng phần lô 31,449,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,744
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể MUM1
Mã phần lô PP2400400072
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch đệm hệ thống nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400073
Giá từng phần lô 198,244,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,973,673
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể ER
Mã phần lô PP2400400074
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Vimentin
Mã phần lô PP2400400075
Giá từng phần lô 28,954,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,322
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể S100
Mã phần lô PP2400400076
Giá từng phần lô 52,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,846
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Synaptophysin
Mã phần lô PP2400400077
Giá từng phần lô 76,450,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,758
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Chromogranin A
Mã phần lô PP2400400078
Giá từng phần lô 35,103,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,554
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2400400079
Giá từng phần lô 23,965,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,478
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD30
Mã phần lô PP2400400080
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Protein P53
Mã phần lô PP2400400081
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể EpithelialMembrane Antigen (EMA)
Mã phần lô PP2400400082
Giá từng phần lô 26,592,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,885
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Desmin
Mã phần lô PP2400400083
Giá từng phần lô 17,551,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,277
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PMS2 (dòng A16-4)
Mã phần lô PP2400400084
Giá từng phần lô 79,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,888
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD68
Mã phần lô PP2400400085
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Cyclin D1
Mã phần lô PP2400400086
Giá từng phần lô 21,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Melanosome (HMB45)
Mã phần lô PP2400400087
Giá từng phần lô 14,051,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,767
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgM người.
Mã phần lô PP2400400088
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgG người.
Mã phần lô PP2400400089
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp IgA người.
Mã phần lô PP2400400090
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp Fibrinogen ở người.
Mã phần lô PP2400400091
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch kappa ở người
Mã phần lô PP2400400092
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ lừa kháng trực tiếp chuỗi nhẹ globulin miễn dịch Lamda ở người
Mã phần lô PP2400400093
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C1q người.
Mã phần lô PP2400400094
Giá từng phần lô 6,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể đa dòng từ dê kháng trực tiếp C3 người.
Mã phần lô PP2400400095
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD117
Mã phần lô PP2400400096
Giá từng phần lô 70,011,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,179
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể p16
Mã phần lô PP2400400097
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2400400098
Giá từng phần lô 41,932,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,992
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể GFAP
Mã phần lô PP2400400099
Giá từng phần lô 25,483,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,253
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể bcl-6
Mã phần lô PP2400400100
Giá từng phần lô 24,352,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,290
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể DOG-1
Mã phần lô PP2400400101
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CDX-2
Mã phần lô PP2400400102
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PAX8
Mã phần lô PP2400400103
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch đệm rửa Saline- sodium citrate (SSC)
Mã phần lô PP2400400104
Giá từng phần lô 13,364,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,474
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Mực in nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400105
Giá từng phần lô 7,515,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,727
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch dầu phủ tiêu bản nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400106
Giá từng phần lô 279,926,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,903
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch khử sáp trong nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400107
Giá từng phần lô 665,280,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,212
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Citrate
Mã phần lô PP2400400108
Giá từng phần lô 233,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,508,313
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên Tris
Mã phần lô PP2400400109
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng kháng thể Casein
Mã phần lô PP2400400110
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400111
Giá từng phần lô 1,609,602,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,144,042
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất nhuộm màu hóa mô miễn dịch tăng cường
Mã phần lô PP2400400112
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ khuếch đại tín hiệu màu hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400113
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nhãn tiêu bản Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400114
Giá từng phần lô 128,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Calretinin
Mã phần lô PP2400400115
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,430
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể kháng Her2/Neu
Mã phần lô PP2400400116
Giá từng phần lô 234,624,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,519,369
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PR
Mã phần lô PP2400400117
Giá từng phần lô 140,713,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,705
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể p63
Mã phần lô PP2400400118
Giá từng phần lô 89,293,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,396
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD10
Mã phần lô PP2400400119
Giá từng phần lô 56,137,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,058
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PD-L1 (dòng SP263)
Mã phần lô PP2400400120
Giá từng phần lô 454,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,884
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể MLH1 (M1)
Mã phần lô PP2400400121
Giá từng phần lô 79,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,888
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể MSH6 (dòng SP93)
Mã phần lô PP2400400122
Giá từng phần lô 79,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,888
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể MSH2 (dòng G219-1129)
Mã phần lô PP2400400123
Giá từng phần lô 79,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,888
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2400400124
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể AFP
Mã phần lô PP2400400125
Giá từng phần lô 8,004,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,063
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD8
Mã phần lô PP2400400126
Giá từng phần lô 16,575,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,630
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể ALK1
Mã phần lô PP2400400127
Giá từng phần lô 8,564,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,473
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Calcitonin
Mã phần lô PP2400400128
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Beta-Catenin
Mã phần lô PP2400400129
Giá từng phần lô 14,773,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,603
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD2
Mã phần lô PP2400400130
Giá từng phần lô 7,693,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,401
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CA19-9
Mã phần lô PP2400400131
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,248
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD7
Mã phần lô PP2400400132
Giá từng phần lô 8,287,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,315
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD21
Mã phần lô PP2400400133
Giá từng phần lô 8,200,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,008
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD23
Mã phần lô PP2400400134
Giá từng phần lô 7,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,936
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể ALK (dòng D5F3)
Mã phần lô PP2400400135
Giá từng phần lô 58,656,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,843
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD99
Mã phần lô PP2400400136
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể c-Myc
Mã phần lô PP2400400137
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể GLUT-1 (Glucosetransporter -1)
Mã phần lô PP2400400138
Giá từng phần lô 9,019,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,293
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD1a
Mã phần lô PP2400400139
Giá từng phần lô 7,100,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,502
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể OCT-4
Mã phần lô PP2400400140
Giá từng phần lô 7,078,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,171
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD79a
Mã phần lô PP2400400141
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PlacentalAlkaline Phosphatase (PLAP)
Mã phần lô PP2400400142
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,764
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400400143
Giá từng phần lô 10,597,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,965
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Inhibin
Mã phần lô PP2400400144
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể E-cadherin
Mã phần lô PP2400400145
Giá từng phần lô 9,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,113
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD138
Mã phần lô PP2400400146
Giá từng phần lô 7,534,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,022
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể p40
Mã phần lô PP2400400147
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,764
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể SALL4
Mã phần lô PP2400400148
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,764
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Myeloperoxidase
Mã phần lô PP2400400149
Giá từng phần lô 11,705,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,581
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Mammaglobin
Mã phần lô PP2400400150
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PSA
Mã phần lô PP2400400151
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Myogenin
Mã phần lô PP2400400152
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,810
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể AndrogenRecepter
Mã phần lô PP2400400153
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Podoplanin (D2-40)
Mã phần lô PP2400400154
Giá từng phần lô 9,882,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,236
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể RCC
Mã phần lô PP2400400155
Giá từng phần lô 9,720,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,806
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể SATB2
Mã phần lô PP2400400156
Giá từng phần lô 9,882,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,236
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể SOX10
Mã phần lô PP2400400157
Giá từng phần lô 9,882,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,236
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể GCDFP15 (BRST-2)
Mã phần lô PP2400400158
Giá từng phần lô 6,031,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,468
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể HCG
Mã phần lô PP2400400159
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,764
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Màu nhuộm nhân tế bào Hematoxylin II
Mã phần lô PP2400400160
Giá từng phần lô 197,861,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,919
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch khử màng tế bào Protease
Mã phần lô PP2400400161
Giá từng phần lô 5,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,115
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin
Mã phần lô PP2400400162
Giá từng phần lô 137,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,245
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đoạn dò EBV EBER (ISH)
Mã phần lô PP2400400163
Giá từng phần lô 47,679,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,199
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đoạn dò Kappa (ISH)
Mã phần lô PP2400400164
Giá từng phần lô 24,123,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,857
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đoạn dò Lambda (ISH)
Mã phần lô PP2400400165
Giá từng phần lô 24,123,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,857
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm nhân màu đỏ
Mã phần lô PP2400400166
Giá từng phần lô 112,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,175
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch khử màng tế bào Protease 3
Mã phần lô PP2400400167
Giá từng phần lô 7,218,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,282
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất tạo tín hiệu xanh cho mRNA mục tiêu
Mã phần lô PP2400400168
Giá từng phần lô 28,046,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,693
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa bạc trong nhuộm ISH
Mã phần lô PP2400400169
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lam chứng dương xét nghiệm Kappa
Mã phần lô PP2400400170
Giá từng phần lô 34,374,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,624
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lam chứng dương xét nghiệm Lambda
Mã phần lô PP2400400171
Giá từng phần lô 34,374,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,624
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Tiêu bản chứng dương EBER
Mã phần lô PP2400400172
Giá từng phần lô 67,941,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,118
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Trichrome
Mã phần lô PP2400400173
Giá từng phần lô 10,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,438
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Reticulum II
Mã phần lô PP2400400174
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm PAS
Mã phần lô PP2400400175
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Jones
Mã phần lô PP2400400176
Giá từng phần lô 9,846,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,702
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Màu nhuộm xanh dùng cho phép nhuộm Trichrome
Mã phần lô PP2400400177
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400400178
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm Elastic
Mã phần lô PP2400400179
Giá từng phần lô 18,992,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,890
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Alcian blue dùng cho phép nhuộm PAS
Mã phần lô PP2400400180
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm GMS
Mã phần lô PP2400400181
Giá từng phần lô 29,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,063
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch phủ tiêu bản chống bay hơi trong nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400400182
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất khử sáp nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400400183
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ dung dịch rửa tạo môi trường nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400400184
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm AFB
Mã phần lô PP2400400185
Giá từng phần lô 10,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,438
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm CONGORED
Mã phần lô PP2400400186
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,938
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ dung dịch rửa dùng cho Nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400400187
Giá từng phần lô 50,132,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,986
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy màu nhuộm đặc biệt
Mã phần lô PP2400400188
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể PD-L1 (Programmed death -ligand 1) dòng 22C3
Mã phần lô PP2400400189
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD3 dạng cô đặc
Mã phần lô PP2400400190
Giá từng phần lô 92,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD20 dạng cô đặc
Mã phần lô PP2400400191
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CK (Cytokeratin) dạng cô đặc
Mã phần lô PP2400400192
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể TTF-1 dạng cô đặc
Mã phần lô PP2400400193
Giá từng phần lô 92,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Ki-67
Mã phần lô PP2400400194
Giá từng phần lô 107,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,390
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể Melan A
Mã phần lô PP2400400195
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể cytokeratin 20(CK 20)
Mã phần lô PP2400400196
Giá từng phần lô 92,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD15
Mã phần lô PP2400400197
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CK7
Mã phần lô PP2400400198
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Eosin
Mã phần lô PP2400400199
Giá từng phần lô 17,419,644
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,295
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lam kính dùng làm tiêu bản nhuộm Hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400400200
Giá từng phần lô 298,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,481,568
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dao cắt mỏng
Mã phần lô PP2400400201
Giá từng phần lô 585,821,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787,319
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dao cắt mỏng dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400400202
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lá kính (lamen) kích thước 24 x 50 mm
Mã phần lô PP2400400203
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Keo dán lá kính lên tiêu bản
Mã phần lô PP2400400204
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,440
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ thuốc nhuộm H&E - (Hematoxylin & Eosin); Đệm kiềm hóa màu nhân (Bluing Buffer); Keo dán lá kính lên tiêu bản (Mounting Medium);Lá kính (Cover Glasses)
Mã phần lô PP2400400205
Giá từng phần lô 2,347,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,215,425
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lá kính dán tiêu bản (lamen) 24x50mm
Mã phần lô PP2400400206
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ đầu in tiêu bản
Mã phần lô PP2400400207
Giá từng phần lô 73,111,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,673
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ đầu in Cassette
Mã phần lô PP2400400208
Giá từng phần lô 73,111,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,673
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Mực in lên tiêu bản hoặc cassette- trắng đen
Mã phần lô PP2400400209
Giá từng phần lô 392,816,694
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,892,251
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ lớn nhiều màu
Mã phần lô PP2400400210
Giá từng phần lô 381,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,360
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Khung nhựa xử lý mô (Cassette) lỗ nhỏ nhiều màu
Mã phần lô PP2400400211
Giá từng phần lô 108,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lam kính nhuộm H&E
Mã phần lô PP2400400212
Giá từng phần lô 431,101,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,522
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Keo dán tiêu bản nhuộm miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2400400213
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xylene
Mã phần lô PP2400400214
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Giemsa
Mã phần lô PP2400400215
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400400216
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Eosin Azur-50
Mã phần lô PP2400400217
Giá từng phần lô 26,103,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,559
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Orange-6
Mã phần lô PP2400400218
Giá từng phần lô 23,928,597
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,929
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Mực đánh dấu rìa phẫu thuật
Mã phần lô PP2400400219
Giá từng phần lô 31,459,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,899
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất nền phủ mẫu cắt lạnh
Mã phần lô PP2400400220
Giá từng phần lô 47,134,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,012
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xylene sinh học (chất thay thế xylene)
Mã phần lô PP2400400221
Giá từng phần lô 700,484,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,507,266
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Sáp hạt
Mã phần lô PP2400400222
Giá từng phần lô 622,490,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,356
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung Liqui
Mã phần lô PP2400400223
Giá từng phần lô 11,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->