Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư năm 2023-2024 (gồm 1.265 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300318890-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư năm 2023-2024 (gồm 1.265 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300210054
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 385,115,808,086 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.553.474.034 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300433064 - Pylori test 1,168,200,000 1.752.300.000 817.740.000 19667
2 PP2300433065 - Hóa chất điện di Haemoglobin 960,960,000 1.441.440.000 672.672.000 867
3 PP2300433066 - Hóa chất nội kiểm điện di Haemoglobin mức bình thường 20,580,000 30.870.000 14.406.000 1
4 PP2300433067 - Hóa chất nội kiểm (Control) cho xét nghiệm điện di Haemoglobin mức cao 22,050,000 33.075.000 15.435.000 1
5 PP2300433068 - Hóa chất nội kiểm điện di miễn dịch 16,065,000 24.097.500 11.245.500 1
6 PP2300433069 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di 8 mao quản 243,264,000 364.896.000 170.284.800 427
7 PP2300433070 - Điện di nước tiểu trên hệ thống điện di 8 mao quản 39,690,000 59.535.000 27.783.000 50
8 PP2300433071 - Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bình thường 20,160,000 30.240.000 14.112.000 4
9 PP2300433072 - Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bất thường 20,160,000 30.240.000 14.112.000 4
10 PP2300433073 - Dung dịch đệm rửa máy điện di 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1667
11 PP2300433074 - Dung dịch rửa máy điện di 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1667
12 PP2300433075 - Hóa chất định danh nhóm vi khuẩn lao 547,400,000 821.100.000 383.180.000 307
13 PP2300433076 - Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm miễn dịch tự động hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát ung thư gan 15,416,000 23.124.000 10.791.200 333
14 PP2300433077 - Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3) 693,000,000 1.039.500.000 485.100.000 333
15 PP2300433078 - Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3 Calibrator ) 11,340,000 17.010.000 7.938.000 4
16 PP2300433079 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3 Control H) 12,600,000 18.900.000 8.820.000 4
17 PP2300433080 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3 Control L) 9,954,000 14.931.000 6.967.800 4
18 PP2300433081 - Hóa chất định lượng chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II) 693,000,000 1.039.500.000 485.100.000 333
19 PP2300433082 - Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II Calibrator) 15,120,000 22.680.000 10.584.000 4
20 PP2300433083 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II 13,230,000 19.845.000 9.261.000 4
21 PP2300433084 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II 11,340,000 17.010.000 7.938.000 4
22 PP2300433085 - Khay thử định lượng AFP-L3, PIVKA II 470,400,000 705.600.000 329.280.000 533
23 PP2300433086 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ThinPrep 2,736,000,000 4.104.000.000 1.915.200.000 1200
24 PP2300433087 - Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1C 8,995,980 13.493.970 6.297.186 1
25 PP2300433088 - Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất bằng thanh sắc ký miễn dịch 962,440,784 1.443.661.176 673.708.549 189
26 PP2300433089 - Hóa chất sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 171,000,000 256.500.000 119.700.000 300
27 PP2300433090 - Khay ủ đồng nhất hóa chất cần cho xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 1,578,000 2.367.000 1.104.600 0
28 PP2300433091 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp bệnh gan tự miễn 320,000,000 480.000.000 224.000.000 133
29 PP2300433092 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/ pANCA) 68,750,000 103.125.000 48.125.000 42
30 PP2300433093 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/ pANCA) và phát hiện kháng thể kháng MPO/ PR3 163,500,000 245.250.000 114.450.000 50
31 PP2300433094 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng phospholipase A2 receptor (PLA2R) và Thrombospondin type-1 domain-containing protein 7A (THSD7A) bệnh viêm màng thận nguyên phát 251,700,000 377.550.000 176.190.000 50
32 PP2300433095 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp chẩn đoán bệnh viêm da bọng nước tự miễn pemphigus/ pemphigoid 144,000,000 216.000.000 100.800.000 50
33 PP2300433096 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phân biệt kháng thể kháng Desmoglein1 và Desmoglein3 chẩn đoán bệnh viêm da bọng nước tự miễn pemphigus 135,000,000 202.500.000 94.500.000 50
34 PP2300433097 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể tự miễn thần kinh glutamate receptor (type NMDA) 270,000,000 405.000.000 189.000.000 50
35 PP2300433098 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A 145,110,000 217.665.000 101.577.000 17
36 PP2300433099 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B 145,110,000 217.665.000 101.577.000 17
37 PP2300433100 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 145,110,000 217.665.000 101.577.000 17
38 PP2300433101 - Bộ sinh phẩm định danh HLA loại SSO Class II DQA1/DQB1 typing test 145,110,000 217.665.000 101.577.000 17
39 PP2300433102 - PE liên hợp Streptavidin 10,500,000 15.750.000 7.350.000 0
40 PP2300433103 - Dung dịch bảo dưỡng máy 11,970,000 17.955.000 8.379.000 13
41 PP2300433104 - Hóa chất chuẩn hóa hệ thống 23,650,000 35.475.000 16.555.000 4
42 PP2300433105 - Calibrator cho hệ thống 23,650,000 35.475.000 16.555.000 4
43 PP2300433106 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I và II 60,000,000 90.000.000 42.000.000 17
44 PP2300433107 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I 298,275,000 447.412.500 208.792.500 25
45 PP2300433108 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II 234,045,000 351.067.500 163.831.500 25
46 PP2300433109 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn 263,970,000 395.955.000 184.779.000 8
47 PP2300433110 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn, phát hiện đồng thời DRB1/ DRB3,4,5/DQB1 208,150,000 312.225.000 145.705.000 8
48 PP2300433111 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu 13,745,000 20.617.500 9.621.500 167
49 PP2300433112 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động 658,323,600 987.485.400 460.826.520 116600
50 PP2300433113 - Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgG (bao gồm calib) 146,687,100 220.030.650 102.680.970 383
51 PP2300433114 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgG CONTROL 31,861,771 47.792.657 22.303.240 11
52 PP2300433115 - Đầu côn sử dụng trên máy miễn dịch tự động 833,167,296 1.249.750.944 583.217.107 109512
53 PP2300433116 - Ống chứa mẫu 1ml sử dụng trên máy miễn dịch tự động 38,272,000 57.408.000 26.790.400 533
54 PP2300433117 - Hóa chất định lượng các thông số huyết học 1,215,240,000 1.822.860.000 850.668.000 76
55 PP2300433118 - Hóa chất định lượng các thông số bạch cầu 1,560,463,368 2.340.695.052 1.092.324.358 62
56 PP2300433119 - Hóa chất bao phủ dòng chảy của mẫu trong xét nghiệm công thức máu 68,352,000 102.528.000 47.846.400 16
57 PP2300433120 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao 84,640,000 126.960.000 59.248.000 27
58 PP2300433121 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp 84,640,000 126.960.000 59.248.000 27
59 PP2300433122 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường 84,640,000 126.960.000 59.248.000 27
60 PP2300433123 - Dung dịch sodium hydroxide rửa kim máy miễn dịch 50,375,000 75.562.500 35.262.500 208
61 PP2300433124 - Dung dịch đệm phosphat rửa kim máy miễn dịch 4,652,800 6.979.200 3.256.960 33
62 PP2300433125 - Dung dịch natri hypochlorit rửa kim máy miễn dịch 21,720,000 32.580.000 15.204.000 100
63 PP2300433126 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống máy miễn dịch tự động 567,742,077 851.613.116 397.419.454 72
64 PP2300433127 - Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch tự động 2,568,552,162 3.852.828.243 1.797.986.513 511
65 PP2300433128 - Dung dịch huyết thanh dê dùng pha loãng mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động 75,000,000 112.500.000 52.500.000 83
66 PP2300433129 - Dung dịch phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động 324,576,000 486.864.000 227.203.200 46
67 PP2300433130 - Dung dịch phản ứng sodium hydroxide sử dụng trên máy miễn dịch tự động 352,020,060 528.030.090 246.414.042 46
68 PP2300433131 - Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (FT3) 466,323,480 699.485.220 326.426.436 1740
69 PP2300433132 - Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (FT4) 1,181,700,000 1.772.550.000 827.190.000 5000
70 PP2300433133 - Hóa chất định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) 1,435,674,240 2.153.511.360 1.004.971.968 5280
71 PP2300433134 - Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) FT3, T3, T4, TUp và FT4. 38,240,000 57.360.000 26.768.000 27
72 PP2300433135 - Hóa chất định lượng hormone tuyến cận giáp (iPTH) 197,433,750 296.150.625 138.203.625 538
73 PP2300433136 - Hóa chất kiểm chuẩn iPTH (QC) 27,804,000 41.706.000 19.462.800 4
74 PP2300433137 - Hóa chất định lượng Cortisol 31,690,000 47.535.000 22.183.000 83
75 PP2300433138 - Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) cortisol, progesterone và testosterone 6,418,000 9.627.000 4.492.600 3
76 PP2300433139 - Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgM (bao gồm calib) 129,150,450 193.725.675 90.405.315 225
77 PP2300433140 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgM CONTROL 17,151,242 25.726.863 12.005.869 4
78 PP2300433141 - Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab 762,701,800 1.144.052.700 533.891.260 2217
79 PP2300433142 - Hóa chất kiểm chuẩn HIV QC 29,130,320 43.695.480 20.391.224 13
80 PP2300433143 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum (Syphilis TP) 446,076,000 669.114.000 312.253.200 1200
81 PP2300433144 - Chất chuẩn Syphilis QC 38,087,952 57.131.928 26.661.566 28
82 PP2300433145 - Hóa chất định lượng HAV (IgM) 142,312,500 213.468.750 99.618.750 250
83 PP2300433146 - Hóa chất kiểm chuẩn HAV IgM QC 17,737,524 26.606.286 12.416.267 14
84 PP2300433147 - Hóa chất định lượng kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV toàn phần) 88,723,200 133.084.800 62.106.240 200
85 PP2300433148 - Hóa chất kiểm chuẩn HAV toàn phần QC 11,881,632 17.822.448 8.317.142 9
86 PP2300433149 - Hóa chất định lượng Anti-HBe 50,744,200 76.116.300 35.520.940 108
87 PP2300433150 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Hbe QC 12,000,000 18.000.000 8.400.000 13
88 PP2300433151 - Hóa chất định lượng HBc toàn phần 187,423,200 281.134.800 131.196.240 400
89 PP2300433152 - Hóa chất kiểm chuẩn HBc toàn phần QC 12,000,016 18.000.024 8.400.011 9
90 PP2300433153 - Hóa chất định lượng AHBs 4,024,054,600 6.036.081.900 2.816.838.220 16517
91 PP2300433154 - Chất chuẩn Anti HBS QC 43,767,920 65.651.880 30.637.544 47
92 PP2300433155 - Hóa chất định lượng kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (AHCV (IgG) 9,693,840,000 14.540.760.000 6.785.688.000 17333
93 PP2300433156 - Chất chuẩn AHCV QC kit 48,120,072 72.180.108 33.684.050 28
94 PP2300433157 - Hóa chất định lượng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) 294,000,000 441.000.000 205.800.000 583
95 PP2300433158 - Hóa chất kiểm chuẩn HBeAG (control âm và dương) 16,881,960 25.322.940 11.817.372 20
96 PP2300433159 - Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg II Reagent) 4,764,120,000 7.146.180.000 3.334.884.000 20000
97 PP2300433160 - Chất chuẩn HBsAg QC 30,896,600 46.344.900 21.627.620 47
98 PP2300433161 - Hóa chất định lượng IgE toàn phần 326,400,000 489.600.000 228.480.000 1000
99 PP2300433162 - Hóa chất kiểm chuẩn CAL Total IgE 3,045,000 4.567.500 2.131.500 1
100 PP2300433163 - Hóa chất định lượng Homocystein 283,200,000 424.800.000 198.240.000 400
101 PP2300433164 - Hóa chất kiểm chuẩn Cal Homocysteine 16,000,000 24.000.000 11.200.000 3
102 PP2300433902 - Hóa chất định lượng CA 19-9 38,549,000 1.433.828.475 669.119.955 1675
103 PP2300433166 - Hóa chất định lượng CEA Reagent 1,250,426,800 1.875.640.200 875.298.760 4067
104 PP2300433167 - Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) 2,832,115,000 4.248.172.500 1.982.480.500 9167
105 PP2300433168 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator AFP và CEA 35,475,000 53.212.500 24.832.500 15
106 PP2300433903 - Hóa chất định lượng CA 125 38,549,000 390.525.000 182.245.000 417
107 PP2300433170 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 125 10,260,000 15.390.000 7.182.000 3
108 PP2300433171 - Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 186,379,200 279.568.800 130.465.440 300
109 PP2300433172 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 15-3 17,580,000 26.370.000 12.306.000 5
110 PP2300433173 - Hóa chất định lượng PSA theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 292,600,000 438.900.000 204.820.000 583
111 PP2300433174 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA 8,320,000 12.480.000 5.824.000 3
112 PP2300433175 - Hóa chất định lượng PSA tự do theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 38,620,000 57.930.000 27.034.000 83
113 PP2300433176 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA tự do 16,800,000 25.200.000 11.760.000 3
114 PP2300433177 - Hóa chất định lượng Ferritin theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 24,278,000 36.417.000 16.994.600 67
115 PP2300433178 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator VitB12 và Ferritin 7,700,000 11.550.000 5.390.000 7
116 PP2300433179 - Hóa chất tạo độ ẩm sử dụng trên máy miễn dịch tự động 24,650,000 36.975.000 17.255.000 4
117 PP2300433180 - Hóa chất kiểm chuẩn PCT QC 13,316,496 19.974.744 9.321.547 3
118 PP2300433181 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 40,773,600 61.160.400 28.541.520 200
119 PP2300433182 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 77,838,000 116.757.000 54.486.600 200
120 PP2300433183 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 15,279,600 22.919.400 10.695.720 33
121 PP2300433184 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 129,730,000 194.595.000 90.811.000 333
122 PP2300433185 - Hoá chất ức chế tiểu cầu 76,398,000 114.597.000 53.478.600 167
123 PP2300433186 - Hóa chất ức chế heparin 24,496,080 36.744.120 17.147.256 47
124 PP2300433187 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy cho xét nghiệm Rotem 417,626,000 626.439.000 292.338.200 333
125 PP2300433188 - Đầu côn 320µl sử dụng trên máy cho xét nghiệm Rotem 10,604,160 15.906.240 7.422.912 1120
126 PP2300433189 - Bộ kit chuẩn máy mức bình thường cho xét nghiệm Rotem 19,593,000 29.389.500 13.715.100 33
127 PP2300433190 - Bộ kit chuẩn máy mức bất thường cho xét nghiệm Rotem 19,593,000 29.389.500 13.715.100 33
128 PP2300433191 - Xét nghiệm Panel 1 Viet miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. 1,133,000,000 1.699.500.000 793.100.000 333
129 PP2300433192 - Xét nghiệm Panel 4 miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. 566,500,000 849.750.000 396.550.000 167
130 PP2300433193 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Calibrator 4,020,450 6.030.675 2.814.315 1
131 PP2300433194 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức thấp 8,610,000 12.915.000 6.027.000 7
132 PP2300433195 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức cao 8,610,000 12.915.000 6.027.000 7
133 PP2300433196 - Hóa chất kiểm chuẩn Calibrator điện giải nước tiểu 28,501,200 42.751.800 19.950.840 200
134 PP2300433197 - Hóa chất định lượng Prealbumin 96,575,850 144.863.775 67.603.095 43
135 PP2300433198 - Dung dịch rửa chứa hypochlorite sử dụng cho hệ thống sinh hóa tự động 5,107,200 7.660.800 3.575.040 633
136 PP2300433199 - Dung dịch rửa chứa Sodium Hydroxide sử dụng cho hệ thống sinh hóa 1,728,512,100 2.592.768.150 1.209.958.470 395
137 PP2300433200 - Hóa chất định lượng Calcium arsenazo 351,595,188 527.392.782 246.116.632 1218
138 PP2300433201 - Hóa chất định lượng Triglyceride trên máy tự động 991,716,600 1.487.574.900 694.201.620 6483
139 PP2300433202 - Cơ chất phát quang dùng cho hệ thống miễn dịch 1,233,151,920 1.849.727.880 863.206.344 10227
140 PP2300433203 - Hóa chất định lượng kháng thể TPO 53,159,400 79.739.100 37.211.580 100
141 PP2300433204 - Hóa chất định lượng hLH 60,782,400 91.173.600 42.547.680 267
142 PP2300433205 - Dung dịch kiểm chuẩn hLH Calibrator 10,446,408 15.669.612 7.312.486 12
143 PP2300433206 - Hóa chất định lượng DHEA-S 20,941,200 31.411.800 14.658.840 50
144 PP2300433207 - Dung dịch kiểm chuẩn DHEA-S Calibrator 12,959,352 19.439.028 9.071.546 6
145 PP2300433208 - Hóa chất định lượng Estradiol 49,518,000 74.277.000 34.662.600 200
146 PP2300433209 - Dung dịch kiểm chuẩn Estradiol Calibrator 12,379,752 18.569.628 8.665.826 7
147 PP2300433210 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol 15,195,600 22.793.400 10.636.920 67
148 PP2300433211 - Hóa chất định lượng hFSH 79,776,900 119.665.350 55.843.830 350
149 PP2300433212 - Dung dịch kiểm chuẩn hFSH Calibrator 12,342,456 18.513.684 8.639.719 12
150 PP2300433213 - Hóa chất định lượng Progesterone 37,989,000 56.983.500 26.592.300 167
151 PP2300433214 - Dung dịch kiểm chuẩn Progesterone Calibrators 7,595,973 11.393.960 5.317.181 6
152 PP2300433215 - Hóa chất định lượng Cortisol đánh giá chức năng tuyến thượng thận 759,528,000 1.139.292.000 531.669.600 4000
153 PP2300433216 - Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol Calibrators 6,747,552 10.121.328 4.723.286 8
154 PP2300433217 - Hóa chất định lượng PSA Free 289,535,400 434.303.100 202.674.780 550
155 PP2300433218 - Dung dịch kiểm chuẩn PSA Free calibrator 11,394,338 17.091.507 7.976.037 9
156 PP2300433219 - Hóa chất định lượng CA 19-9 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 753,202,800 1.129.804.200 527.241.960 1350
157 PP2300433220 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 calibrator 31,143,420 46.715.130 21.800.394 10
158 PP2300433221 - Dung dịch kiểm chuẩn Prolactin Calibrator 10,760,904 16.141.356 7.532.633 6
159 PP2300433222 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động 837,018,000 1.255.527.000 585.912.600 73000
160 PP2300433223 - Hóa chất định lượng Alpha FP 1,252,944,000 1.879.416.000 877.060.800 4400
161 PP2300433224 - Dung dịch kiểm chuẩn Alpha FP calibrator 18,985,050 28.477.575 13.289.535 18
162 PP2300433225 - Hóa chất định lượng Total ßhCG 155,085,000 232.627.500 108.559.500 583
163 PP2300433226 - Dung dịch kiểm chuẩn Total βhCG Calibrator 6,328,224 9.492.336 4.429.757 8
164 PP2300433227 - Hóa chất định lượng CA 125 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 507,045,000 760.567.500 354.931.500 917
165 PP2300433228 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 125 calibrator 15,192,765 22.789.148 10.634.936 8
166 PP2300433229 - Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 660,214,800 990.322.200 462.150.360 1183
167 PP2300433230 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 calibrator 26,586,252 39.879.378 18.610.376 6
168 PP2300433231 - Dung dịch kiểm chuẩn Unconjugate Estriol Calibrators 17,468,220 26.202.330 12.227.754 6
169 PP2300433232 - Hóa chất định lượng Hybritech PSA 695,070,600 1.042.605.900 486.549.420 2033
170 PP2300433233 - Dung dịch kiểm chuẩn PSA calibrator 14,238,000 21.357.000 9.966.600 13
171 PP2300433234 - Hóa chất định lượng Free T3 357,096,600 535.644.900 249.967.620 1567
172 PP2300433235 - Hóa chất định lượng Free T4 1,668,983,400 2.503.475.100 1.168.288.380 10983
173 PP2300433236 - Dung dịch kiểm chuẩn Free T4 Calibrator 15,819,300 23.728.950 11.073.510 13
174 PP2300433237 - Hóa chất định lượng Troponin I siêu nhạy 13,650,000 20.475.000 9.555.000 33
175 PP2300433238 - Dung dịch kiểm chuẩn Troponin I siêu nhạy Calibrator 2,320,500 3.480.750 1.624.350 1
176 PP2300433239 - Hóa chất định lượng TSH (3rd IS) 1,960,232,400 2.940.348.600 1.372.162.680 12900
177 PP2300433240 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH (3rd IS) Calibrator 12,663,000 18.994.500 8.864.100 13
178 PP2300433241 - Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT) 4,596,530,400 6.894.795.600 3.217.571.280 4400
179 PP2300433242 - Dung dịch kiểm chuẩn PCT Calibrators 35,970,480 53.955.720 25.179.336 9
180 PP2300433243 - Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D Total 65,830,800 98.746.200 46.081.560 67
181 PP2300433244 - Dung dịch kiểm chuẩn 25(OH) Vitamin D Total Calibrator 6,962,684 10.444.026 4.873.879 1
182 PP2300433245 - Dung dịch rửa chứa muối đệm Tris dùng cho hệ thống miễn dịch 1,251,728,100 1.877.592.150 876.209.670 1030
183 PP2300433246 - Hóa chất định lượng Interleukin 6 77,002,800 115.504.200 53.901.960 67
184 PP2300433247 - Hóa chất calib Interleukin 6 14,135,121 21.202.682 9.894.585 6
185 PP2300433248 - Hóa chất nội kiểm Interleukin 6 14,135,310 21.202.965 9.894.717 5
186 PP2300433249 - Hóa chất định lượng Microalbumin 663,178,824 994.768.236 464.225.177 1307
187 PP2300433250 - Dung dịch kiểm chuẩn Microalbumin Calibrator 60,190,200 90.285.300 42.133.140 7
188 PP2300433251 - Hóa chất định lượng bilirubin toàn phần 214,394,880 321.592.320 150.076.416 1707
189 PP2300434242 - Hóa chất định lượng CRP 139,935,600 1.895.927.040 884.765.952 1360
190 PP2300433253 - Dung dịch chuẩn calibrator dùng cho máy tự động 32,277,000 48.415.500 22.593.900 48
191 PP2300433254 - Hóa chất định lượng Complement 3 (C3) 104,412,672 156.619.008 73.088.870 48
192 PP2300433255 - Hóa chất định lượng Complement 4 (C4) 104,412,672 156.619.008 73.088.870 48
193 PP2300433256 - Hóa chất định lượng Bicarbonate 126,088,200 189.132.300 88.261.740 100
194 PP2300433257 - Hóa chất định lượng ALP (Phosphatase kiềm) 8,648,640 12.972.960 6.054.048 120
195 PP2300433258 - Hóa chất định lượng Haptoglobin 180,986,400 271.479.600 126.690.480 56
196 PP2300433259 - Hóa chất định lượng LDH 15,271,200 22.906.800 10.689.840 120
197 PP2300433260 - Hóa chất định lượng ASO 93,133,152 139.699.728 65.193.206 116
198 PP2300433261 - Hóa chất định lượng Đạm niệu 24h /Protein dịch não tủy 167,502,594 251.253.891 117.251.816 500
199 PP2300433262 - Hóa chất định lượng Lipase 1,460,982,600 2.191.473.900 1.022.687.820 2075
200 PP2300433263 - Hóa chất định lượng CK (NAC) 21,087,360 31.631.040 14.761.152 107
201 PP2300433264 - Hóa chất định lượng CK-MB 753,580,800 1.130.371.200 527.506.560 1067
202 PP2300433265 - Hóa chất định lượng Mg ++ 55,485,360 83.228.040 38.839.752 673
203 PP2300433266 - Hóa chất định lượng Inorganic Phosphorous 5,710,320 8.565.480 3.997.224 40
204 PP2300433267 - Hóa chất định lượng Albumin 39,952,836 59.929.254 27.966.985 406
205 PP2300433268 - Hóa chất định lượng GPT/ALAT 639,198,000 958.797.000 447.438.600 8900
206 PP2300433269 - Hóa chất định lượng GOT/ASAT 590,436,000 885.654.000 413.305.200 5500
207 PP2300433270 - Hóa chất đệm điện giải 297,521,952 446.282.928 208.265.366 69
208 PP2300433271 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức cao 17,640,000 26.460.000 12.348.000 333
209 PP2300433272 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức trung bình 21,210,000 31.815.000 14.847.000 333
210 PP2300433273 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức thấp 573,947,640 860.921.460 401.763.348 103
211 PP2300433274 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 67,949,700 101.924.550 47.564.790 9
212 PP2300433275 - Hóa chất định lượng Cholesterol 349,631,100 524.446.650 244.741.770 1950
213 PP2300433276 - Hóa chất định lượng Creatinine 370,324,710 555.487.065 259.227.297 10886
214 PP2300433277 - Hóa chất định lượng Gama GT 723,313,920 1.084.970.880 506.319.744 7573
215 PP2300433278 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol 5,421,421,757 8.132.132.636 3.794.995.230 12722
216 PP2300433279 - Hóa chất định lượng Lactat máu 173,547,360 260.321.040 121.483.152 180
217 PP2300433280 - Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol 8,439,504,633 12.659.256.950 5.907.653.243 11355
218 PP2300433281 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 14,611,968 21.917.952 10.228.378 256
219 PP2300433282 - Hóa chất định lượng RF latex 293,013,504 439.520.256 205.109.453 341
220 PP2300433283 - Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh 28,758,240 43.137.360 20.130.768 180
221 PP2300433284 - Hóa chất định lượng Transferrin 60,913,440 91.370.160 42.639.408 20
222 PP2300433285 - Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen 751,194,864 1.126.792.296 525.836.405 7703
223 PP2300433286 - Cóng phản ứng dùng miễn dịch hóa phát quang 48,510,000 72.765.000 33.957.000 1167
224 PP2300433287 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 179,804,016 269.706.024 125.862.811 296
225 PP2300433288 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 23,902,200 35.853.300 16.731.540 5
226 PP2300433289 - Chất xúc tác phản ứng miễn dịch hóa phát quang 29,074,500 43.611.750 20.352.150 250
227 PP2300433290 - Hóa chất định lượng beta 2 Microglobulin 215,414,640 323.121.960 150.790.248 36
228 PP2300433291 - Hóa chất định lượng D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục 1,561,445,760 2.342.168.640 1.093.012.032 373
229 PP2300433292 - Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục 13,215,300 19.822.950 9.250.710 3
230 PP2300433293 - Hóa chất định lượng Rubella IgG 11,583,600 17.375.400 8.108.520 33
231 PP2300433294 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG Calibrators 11,583,684 17.375.526 8.108.579 2
232 PP2300433295 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG QC 14,179,410 21.269.115 9.925.587 5
233 PP2300433296 - Hóa chất định lượng Rubella IgM 19,748,400 29.622.600 13.823.880 33
234 PP2300433297 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM Calibrators 21,266,784 31.900.176 14.886.749 1
235 PP2300433298 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM QC 22,785,210 34.177.815 15.949.647 5
236 PP2300433299 - Hóa chất định lượng Toxo IgG 12,102,300 18.153.450 8.471.610 50
237 PP2300433300 - Chất chứng Toxo IgG Calibrators 15,949,584 23.924.376 11.164.709 2
238 PP2300433301 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG QC 12,407,220 18.610.830 8.685.054 5
239 PP2300433302 - Hóa chất định lượng Toxo IgM 18,039,000 27.058.500 12.627.300 33
240 PP2300433303 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrators 11,392,542 17.088.813 7.974.779 1
241 PP2300433304 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM QC 18,988,578 28.482.867 13.292.005 7
242 PP2300433305 - Hóa chất định lượng CEA theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 6,961,500 10.442.250 4.873.050 17
243 PP2300433306 - Dung dịch kiểm chuẩn CEA calibrator 23,730,525 35.595.788 16.611.368 13
244 PP2300433307 - Hóa chất định lượng HBsAg 211,890,000 317.835.000 148.323.000 833
245 PP2300433308 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrators 67,450,421 101.175.632 47.215.295 11
246 PP2300433309 - Hóa chất định lượng HBsAb 17,417,400 26.126.100 12.192.180 33
247 PP2300433310 - Hóa chất định tính HIV Combo 42,777,000 64.165.500 29.943.900 100
248 PP2300433311 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo Calibrator 7,973,809 11.960.714 5.581.666 1
249 PP2300433312 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo QC 9,083,290 13.624.935 6.358.303 9
250 PP2300433313 - Hóa chất xét nghiệm HCV Ab 20,437,200 30.655.800 14.306.040 33
251 PP2300433314 - Hóa chất định lượng Ethanol 10,591,560 15.887.340 7.414.092 36
252 PP2300433315 - Dung dịch kiểm chuẩn ADA Control mức 1 và 2 4,756,500 7.134.750 3.329.550 2
253 PP2300433316 - Hóa chất kiểm chuẩn calib ADA 1,269,450 1.904.175 888.615 1
254 PP2300433317 - Hóa chất định lượng Adenosin Deaminase 34,207,488 51.311.232 23.945.242 42
255 PP2300433318 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c Control bằng phương pháp đo độ đục 42,255,864 63.383.796 29.579.105 3
256 PP2300433319 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 1 49,911,750 74.867.625 34.938.225 5
257 PP2300433320 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 2 73,203,900 109.805.850 51.242.730 7
258 PP2300433321 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 3 73,203,900 109.805.850 51.242.730 7
259 PP2300433322 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt 52,231,536 78.347.304 36.562.075 8
260 PP2300433323 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt - panel 2 33,980,100 50.970.150 23.786.070 3
261 PP2300433324 - Dung dịch chuẩn Prealbumin calibrator 34,322,400 51.483.600 24.025.680 3
262 PP2300433325 - Hóa chất định lượng Ferritin 308,396,592 462.594.888 215.877.614 168
263 PP2300433326 - Chất chuẩn calib cho xét nghiệm CRP hs 32,448,150 48.672.225 22.713.705 5
264 PP2300433327 - Hóa chất kiểm chuẩn RF latex calibrator 50,578,500 75.867.750 35.404.950 4
265 PP2300433328 - Hóa chất định lượng hormon tăng trưởng 60,975,600 91.463.400 42.682.920 117
266 PP2300433329 - Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng 11,907,000 17.860.500 8.334.900 3
267 PP2300433330 - Hóa chất định lượng Aldosterone 122,606,400 183.909.600 85.824.480 133
268 PP2300433331 - Dung dịch kiểm chuẩn Aldosterone control 6,615,000 9.922.500 4.630.500 6
269 PP2300433332 - Hóa chất định lượng Direct Renin 105,840,000 158.760.000 74.088.000 133
270 PP2300433333 - Dung dịch kiểm chuẩn Control Direct Renin 11,907,504 17.861.256 8.335.253 8
271 PP2300433334 - Hóa chất bán định lượng Chlamydia Trachomatis IgG 16,926,000 25.389.000 11.848.200 33
272 PP2300433335 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis control 6,615,034 9.922.551 4.630.524 1
273 PP2300433336 - Hóa chất kiểm chuẩn control cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgA với Chlamydia trachomatis 3,307,517 4.961.276 2.315.262 1
274 PP2300433337 - Xét nghiệm định lượng calcitonin 9,765,000 14.647.500 6.835.500 17
275 PP2300433338 - Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin 4,079,376 6.119.064 2.855.563 3
276 PP2300433339 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 36,540,000 54.810.000 25.578.000 67
277 PP2300433340 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 3,969,092 5.953.638 2.778.364 1
278 PP2300433341 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 36,540,000 54.810.000 25.578.000 67
279 PP2300433342 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
280 PP2300433343 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Varicella-zoster 18,060,000 27.090.000 12.642.000 33
281 PP2300433344 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus VariCFSlla-zoster 3,969,000 5.953.500 2.778.300 0
282 PP2300433345 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster 18,060,000 27.090.000 12.642.000 33
283 PP2300433346 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster 3,969,000 5.953.500 2.778.300 0
284 PP2300433347 - Xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Insulin 55,650,000 83.475.000 38.955.000 83
285 PP2300433348 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae 11,907,000 17.860.500 8.334.900 17
286 PP2300433349 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae 3,197,250 4.795.875 2.238.075 0
287 PP2300433350 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae 11,907,000 17.860.500 8.334.900 17
288 PP2300433351 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae 6,394,500 9.591.750 4.476.150 1
289 PP2300433352 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 23,814,000 35.721.000 16.669.800 33
290 PP2300433353 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 6,394,500 9.591.750 4.476.150 1
291 PP2300433354 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi 23,814,000 35.721.000 16.669.800 33
292 PP2300433355 - Control Measles IgM (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi) 7,938,000 11.907.000 5.556.600 1
293 PP2300433356 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 17,860,500 26.790.750 12.502.350 25
294 PP2300433357 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 3,969,000 5.953.500 2.778.300 0
295 PP2300433358 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 23,814,000 35.721.000 16.669.800 33
296 PP2300433359 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 6,394,500 9.591.750 4.476.150 1
297 PP2300433360 - Xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile 235,935,000 353.902.500 165.154.500 167
298 PP2300433361 - C. Difficile Toxins A&B control set (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile) 6,836,256 10.254.384 4.785.379 8
299 PP2300433362 - Xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile 61,191,900 91.787.850 42.834.330 50
300 PP2300433363 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile 5,127,192 7.690.788 3.589.034 6
301 PP2300433364 - Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người 216,384,000 324.576.000 151.468.800 83
302 PP2300433365 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người 6,835,584 10.253.376 4.784.909 1
303 PP2300433366 - Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 9,542,484 14.313.726 6.679.739 2
304 PP2300433367 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Insulin 3,969,000 5.953.500 2.778.300 1
305 PP2300433368 - Cơ chất mồi phản ứng 31,972,765 47.959.148 22.380.936 2
306 PP2300433369 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang 31,920,000 47.880.000 22.344.000 33
307 PP2300433370 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang 9,261,168 13.891.752 6.482.818 3
308 PP2300433371 - Hóa chất chẩn đoán Elastase-1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 28,560,000 42.840.000 19.992.000 17
309 PP2300433372 - Hóa chất kiểm chứng Elastase-1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 6,615,000 9.922.500 4.630.500 1
310 PP2300433373 - Bộ kit bảo dưỡng máy 6,287,526 9.431.289 4.401.268 70
311 PP2300433374 - Cóng phản ứng 43,731,072 65.596.608 30.611.750 704
312 PP2300433375 - Hóa chất định nhóm máu ABO và Rh 481,005,000 721.507.500 336.703.500 2500
313 PP2300433376 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 237,451,200 356.176.800 166.215.840 4933
314 PP2300433377 - Dung dịch rửa máy phân tích nhóm máu 193,733,789 290.600.684 135.613.652 12
315 PP2300433378 - Dung dịch Hồng cầu mẫu 72,755,760 109.133.640 50.929.032 147
316 PP2300433379 - Hóa chất định nhóm máu ABO làm thử nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 417,060,000 625.590.000 291.942.000 833
317 PP2300433380 - Hóa chất định nhóm máu ABO thuận nghịch và Rhesus (D) 1,681,134,000 2.521.701.000 1.176.793.800 4333
318 PP2300433381 - Định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 1,551,816,000 2.327.724.000 1.086.271.200 4000
319 PP2300433382 - Bộ 3 lọ hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường 65,257,920 97.886.880 45.680.544 120
320 PP2300433383 - Dung dịch rửa hệ thống phân tích nhóm máu 239,075,739 358.613.609 167.353.017 15
321 PP2300433384 - Hóa chất định lượng Lupus anticoagulant 27,694,800 41.542.200 19.386.360 10
322 PP2300433385 - Hóa chất khẳng định cho xét nghiệm Lupus anticoagulant 36,023,400 54.035.100 25.216.380 10
323 PP2300433386 - Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant dương tính 45,045,000 67.567.500 31.531.500 5
324 PP2300433387 - Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant âm tính 24,781,050 37.171.575 17.346.735 5
325 PP2300433388 - Dung dịch kiểm chuẩn kháng thể TPO Calibrator 17,088,120 25.632.180 11.961.684 4
326 PP2300433389 - Dung dịch kiểm chuẩn Free T3 Calibrator 17,720,640 26.580.960 12.404.448 10
327 PP2300433390 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgG 145,643,400 218.465.100 101.950.380 100
328 PP2300433391 - Hóa chất định lượng aCL IgG 151,628,400 227.442.600 106.139.880 100
329 PP2300433392 - Hóa chất định lượng aCL IgM 97,095,600 145.643.400 67.966.920 67
330 PP2300433393 - Hóa chất kiểm chuẩn MPO Calibrator 9,840,650 14.760.975 6.888.455 1
331 PP2300433394 - Hóa chất kiểm chuẩn MPO Control 4,160,100 6.240.150 2.912.070 0
332 PP2300433395 - Hóa chất định lượng MPO Reagents 54,490,800 81.736.200 38.143.560 33
333 PP2300433396 - Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Calibrators 16,940,700 25.411.050 11.858.490 0
334 PP2300433397 - Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Controls 12,339,600 18.509.400 8.637.720 1
335 PP2300433398 - Hóa chất định lượng PR3 106,243,200 159.364.800 74.370.240 50
336 PP2300433399 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgM 121,369,500 182.054.250 84.958.650 83
337 PP2300433400 - Dung dịch kiểm chuẩn Sm Calibrator 9,338,717 14.008.076 6.537.102 0
338 PP2300433401 - Dung dịch kiểm chuẩn Sm Control 6,827,100 10.240.650 4.778.970 1
339 PP2300433402 - Hóa chất định lượng Sm 22,950,900 34.426.350 16.065.630 17
340 PP2300433403 - Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Calibrator 4,669,358 7.004.037 3.268.551 0
341 PP2300433404 - Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Control 3,413,550 5.120.325 2.389.485 0
342 PP2300433405 - Hóa chất định lượng SS-B 24,397,800 36.596.700 17.078.460 17
343 PP2300433406 - Dung dịch làm sạch hệ thống đông máu tự động 219,177,000 328.765.500 153.423.900 8167
344 PP2300433407 - Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống máy đông máu tự động 46,791,360 70.187.040 32.753.952 880
345 PP2300433408 - Hóa chất xác định hoạt độ Protein S 170,145,360 255.218.040 119.101.752 30
346 PP2300433409 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường cao 105,462,000 158.193.000 73.823.400 60
347 PP2300433410 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường thấp 116,627,700 174.941.550 81.639.390 63
348 PP2300433411 - Dung dịch kiểm chuẩn cho XN đông máu mức bình thường 94,363,500 141.545.250 66.054.450 63
349 PP2300433412 - Hóa chất dùng pha loãng trên hệ thống đông máu 31,878,000 47.817.000 22.314.600 733
350 PP2300433413 - Hóa chất định lượng AntiXa 324,399,900 486.599.850 227.079.930 110
351 PP2300433414 - Hóa chất kiểm chuẩn Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMW Heparin Control) 21,278,250 31.917.375 14.894.775 5
352 PP2300433415 - Hóa chất định lượng Thrombin Time 80,967,600 121.451.400 56.677.320 102
353 PP2300433416 - Hóa chất dùng để chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu 147,205,800 220.808.700 103.044.060 70
354 PP2300433417 - Hóa chất dùng để đo thời gian PT (Hộp/5 x 8 mL+5 x 8 mL) 170,366,080 255.549.120 119.256.256 413
355 PP2300433418 - Hóa chất dùng để đo thời gian PT (Hộp/5 x 20 mL+5 x 20 mL) 322,459,200 483.688.800 225.721.440 1400
356 PP2300433419 - Dung dịch dùng rửa hệ thống đông máu tự động 1,755,596,304 2.633.394.456 1.228.917.413 308
357 PP2300433420 - Hóa chất dùng để đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride 99,935,010 149.902.515 69.954.507 298
358 PP2300433421 - Hóa chất dùng để đo thời gian APTT 216,384,000 324.576.000 151.468.800 1067
359 PP2300434181 - Hóa chất định lượng Fibrinogen 603,840,000 979.823.250 457.250.850 250
360 PP2300433423 - Hóa chất định lượng Protein C 150,162,768 225.244.152 105.113.938 24
361 PP2300433424 - Hóa chất định lượng Factor V Leiden 297,526,824 446.290.236 208.268.777 84
362 PP2300433425 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti phospholipid Controls 17,272,584 25.908.876 12.090.809 4
363 PP2300433426 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 80,681,328 121.021.992 56.476.930 52
364 PP2300433427 - Cóng chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu 3,024,000 4.536.000 2.116.800 333
365 PP2300433428 - Dung dịch kiểm chuẩn Bicarbonate calibrator 21,464,100 32.196.150 15.024.870 50
366 PP2300433429 - Chất chuẩn mẫu nước tiểu Control mức 1;2 8,743,140 13.114.710 6.120.198 30
367 PP2300433430 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm tim mạch 17,930,808 26.896.212 12.551.566 9
368 PP2300433431 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức thấp 75,927,600 113.891.400 53.149.320 20
369 PP2300433432 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức trung bình 75,927,600 113.891.400 53.149.320 20
370 PP2300433433 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức cao 75,927,600 113.891.400 53.149.320 20
371 PP2300433434 - Tube chạy mẫu xét nghiệm Quantiferon-TB Gold Plus 380,700,000 571.050.000 266.490.000 600
372 PP2300433435 - Hóa chất định lượng NH3 41,170,437 61.755.656 28.819.306 148
373 PP2300433436 - Hóa chất kiểm chuẩn Calibration cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 1,373,400 2.060.100 961.380 2
374 PP2300433437 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 20,457,360 30.686.040 14.320.152 20
375 PP2300433438 - HbA1c nâng cao 654,150,000 981.225.000 457.905.000 1667
376 PP2300433439 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol Control 81,307,800 121.961.700 56.915.460 90
377 PP2300433440 - Hóa chất kiểm chuẩn URINE CALIBRATOR 116,252,640 174.378.960 81.376.848 80
378 PP2300433441 - Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc sắc ký ái lực 4,872,609,000 7.308.913.500 3.410.826.300 14500
379 PP2300433442 - Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c Calibrator 59,535,000 89.302.500 41.674.500 2
380 PP2300433443 - Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c (GHb) Control 119,070,000 178.605.000 83.349.000 3
381 PP2300433444 - Giấy in nhiệt 30x50mm 38,612,700 57.919.050 27.028.890 25
382 PP2300433445 - Dung dịch kiểm chuẩn HDL-Cholesterol Calibrator 83,945,400 125.918.100 58.761.780 15
383 PP2300433446 - Dung dịch kiểm chuẩn LDL-Cholesterol Calibrator 81,309,375 121.964.063 56.916.563 4
384 PP2300433447 - Thuốc nhuộm tế bào Papanicolaou 2a Spasmer 8,400,000 12.600.000 5.880.000 667
385 PP2300433448 - Thuốc nhuộm tế bào Papanicolaou 3b Spasmer 8,800,000 13.200.000 6.160.000 667
386 PP2300433449 - Thuốc nhuộm tế bào Hematoxyline Harri 5,060,000 7.590.000 3.542.000 367
387 PP2300433450 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) 1,056,000 1.584.000 739.200 267
388 PP2300433451 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm ZIEHL - NEELSEN) 1,390,500 2.085.750 973.350 250
389 PP2300433452 - Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động 720,000,000 1.080.000.000 504.000.000 192
390 PP2300433453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động 48,984,000 73.476.000 34.288.800 5
391 PP2300433454 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động 98,148,300 147.222.450 68.703.810 21
392 PP2300433455 - Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động 4,485,312,000 6.727.968.000 3.139.718.400 1248
393 PP2300433456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động 195,993,600 293.990.400 137.195.520 18
394 PP2300433457 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động 245,196,000 367.794.000 171.637.200 49
395 PP2300433458 - Hóa chất xét nghiệm genotype HPV trên hệ PCR tự động 1,863,552,000 2.795.328.000 1.304.486.400 1472
396 PP2300433459 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm genotype HPV trên hệ PCR tự động 318,614,400 477.921.600 223.030.080 31
397 PP2300433460 - Hóa chất xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động 608,609,568 912.914.352 426.026.698 423
398 PP2300433461 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động 318,502,080 477.753.120 222.951.456 24
399 PP2300433462 - Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HPV, CT, NG, TV, MG) trên hệ PCR tự động 1,098,000,000 1.647.000.000 768.600.000 600
400 PP2300433463 - Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HBV, HCV) trên hệ PCR tự động 3,470,578,560 5.205.867.840 2.429.404.992 4109
401 PP2300433464 - Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 2,304,572,400 3.456.858.600 1.613.200.680 22425
402 PP2300433465 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 222,019,200 333.028.800 155.413.440 8
403 PP2300433466 - Dung dịch dùng chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 51,199,200 76.798.800 35.839.440 650
404 PP2300433467 - Đầu côn 50μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 105,592,320 158.388.480 73.914.624 3840
405 PP2300433468 - Đầu côn 1000μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 170,995,200 256.492.800 119.696.640 6400
406 PP2300433469 - Bộ phản ứng tích hợp sử dụng trên hệ PCR tự động 5,580,000,000 8.370.000.000 3.906.000.000 2667
407 PP2300433470 - Bộ lấy/vận chuyển mẫu xét nghiệm cổ tử cung xét nghiệm HPV sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 174,000,000 261.000.000 121.800.000 500
408 PP2300433471 - Bộ lấy/vận chuyển mẫu nước tiểu, dịch phết cổ tử cung, âm đạo cho xét nghiệm STI sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 21,500,000 32.250.000 15.050.000 83
409 PP2300433472 - Thẻ thông minh xét nghiệm máu lắng 394,599,600 591.899.400 276.219.720 5400
410 PP2300433473 - Bộ hóa chất thử khí máu, ion đồ, glucose và lactate tích hợp nội kiểm kèm bộ chuẩn CVP có tính năng quản lý chất lượng thông minh iQM 5,940,000,000 8.910.000.000 4.158.000.000 6600
411 PP2300433474 - Nội kiểm xét nghiệm máu lắng 57,628,704 86.443.056 40.340.093 5
412 PP2300433475 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 33,546,240 50.319.360 23.482.368 1680
413 PP2300433476 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy tự động 23,215,500 34.823.250 16.250.850 1313
414 PP2300433477 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH Calibrator 4,596,000 6.894.000 3.217.200 2
415 PP2300433478 - Hóa chất định lượng TSH 2,312,000,000 3.468.000.000 1.618.400.000 8333
416 PP2300433479 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Calibrator 7,373,988 11.060.982 5.161.792 3
417 PP2300433480 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Control 4,249,984 6.374.976 2.974.989 5
418 PP2300433481 - Hóa chất định lượng kháng nguyên e viêm gan B 570,720,000 856.080.000 399.504.000 1600
419 PP2300433482 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Calibrator 7,371,000 11.056.500 5.159.700 6
420 PP2300433483 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Control 7,371,024 11.056.536 5.159.717 8
421 PP2300433484 - Dung dịch kiểm chuẩn B12 Calibrator 4,599,972 6.899.958 3.219.980 6
422 PP2300433485 - Hóa chất định lượng B12 45,502,800 68.254.200 31.851.960 200
423 PP2300433486 - Dung dịch kiểm chuẩn calib Testosterone 7,944,318 11.916.477 5.561.023 9
424 PP2300433487 - Hóa chất định lượng Testosteron 195,793,500 293.690.250 137.055.450 483
425 PP2300433488 - Dung dịch kiểm chuẩn T4 Free Calibrator 7,797,600 11.696.400 5.458.320 9
426 PP2300433489 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Calibrator 6,945,750 10.418.625 4.862.025 9
427 PP2300433490 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Control 10,040,640 15.060.960 7.028.448 20
428 PP2300433491 - Hóa chất định lượng Anti-HBs trên máy tự động 2,606,640,000 3.909.960.000 1.824.648.000 10000
429 PP2300433492 - Dung dịch kiểm chuẩn AFP Calibrator 4,929,984 7.394.976 3.450.989 6
430 PP2300433493 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Calibrator 7,099,200 10.648.800 4.969.440 2
431 PP2300433494 - Hóa chất định lượng Anti-HCV 5,420,160,000 8.130.240.000 3.794.112.000 9600
432 PP2300433495 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab Combo Calibrator 9,200,004 13.800.006 6.440.003 2
433 PP2300433496 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab combo 6,300,000 9.450.000 4.410.000 16
434 PP2300433497 - Hóa chất định lượng HIV Ag/Ab 357,924,000 536.886.000 250.546.800 1400
435 PP2300433498 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrator 7,584,786 11.377.179 5.309.350 9
436 PP2300433499 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Control 10,964,400 16.446.600 7.675.080 20
437 PP2300433500 - Hóa chất định lượng HBsAg 185,749,600 278.624.400 130.024.720 133
438 PP2300433501 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Calibrator 6,899,994 10.349.991 4.829.996 3
439 PP2300433502 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Control 11,807,808 17.711.712 8.265.466 16
440 PP2300433503 - Hóa chất định lượng HBsAg Qualitative II 2,422,080,000 3.633.120.000 1.695.456.000 12000
441 PP2300433504 - Dung dịch kiểm chuẩn STAT High Sensitive Troponin-I Calibrator 5,297,436 7.946.154 3.708.205 6
442 PP2300433505 - Dung dịch kiểm chuẩn STAT High Sensitive Troponin-I Control 6,891,912 10.337.868 4.824.338 12
443 PP2300433506 - Hóa chất định lượng Troponin-I cấp cứu siêu nhạy 167,536,800 251.305.200 117.275.760 400
444 PP2300433507 - Dung dịch kiểm chuẩn 25-OH Vitamin D Calibrator 5,777,100 8.665.650 4.043.970 6
445 PP2300433508 - Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D 162,162,000 243.243.000 113.513.400 200
446 PP2300433509 - Dung dịch kiểm chuẩn HE4 Calibrator 4,896,000 7.344.000 3.427.200 6
447 PP2300433510 - Hóa chất định lượng HE4 167,116,000 250.674.000 116.981.200 133
448 PP2300433511 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Calibrator 5,297,292 7.945.938 3.708.104 1
449 PP2300433512 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Control 2,297,296 3.445.944 1.608.107 3
450 PP2300433513 - Hóa chất định tính EBV VCA IgG 27,027,200 40.540.800 18.919.040 67
451 PP2300433514 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Calibrator 5,297,292 7.945.938 3.708.104 1
452 PP2300433515 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Control 5,168,916 7.753.374 3.618.241 6
453 PP2300433516 - Hóa chất định tính EBV VCA IgM 40,540,800 60.811.200 28.378.560 100
454 PP2300433517 - Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Calibrator 5,297,292 7.945.938 3.708.104 6
455 PP2300433518 - Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Control 4,594,608 6.891.912 3.216.226 8
456 PP2300433519 - Hóa chất định lượng ProGRP 187,026,400 280.539.600 130.918.480 133
457 PP2300433520 - Dung dịch kiểm chuẩn SCC Calibrator 5,000,004 7.500.006 3.500.003 6
458 PP2300433521 - Dung dịch kiểm chuẩn SCC Control 4,040,016 6.060.024 2.828.011 8
459 PP2300433522 - Hóa chất định lượng SCC 92,000,000 138.000.000 64.400.000 133
460 PP2300433523 - Dung dịch kiểm chuẩn CYFRA 21-1 Calibrator 4,780,008 7.170.012 3.346.006 6
461 PP2300433524 - Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 407,000,000 610.500.000 284.900.000 733
462 PP2300433525 - Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Calibrator 5,172,300 7.758.450 3.620.610 6
463 PP2300433526 - Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Control 4,485,600 6.728.400 3.139.920 8
464 PP2300433527 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Calibrator 5,779,008 8.668.512 4.045.306 6
465 PP2300433528 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Control 4,594,608 6.891.912 3.216.226 8
466 PP2300433529 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG 73,500,000 110.250.000 51.450.000 167
467 PP2300433530 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Calibrator 4,630,500 6.945.750 3.241.350 1
468 PP2300433531 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Control 4,594,592 6.891.888 3.216.214 3
469 PP2300433532 - Hóa chất định tính CMV IgM 106,849,000 160.273.500 74.794.300 167
470 PP2300433533 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Calibrators 5,297,472 7.946.208 3.708.230 6
471 PP2300433534 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Control 4,594,608 6.891.912 3.216.226 8
472 PP2300433535 - Hóa chất định lượng Toxo IgG 33,642,000 50.463.000 23.549.400 100
473 PP2300433536 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrator 5,297,460 7.946.190 3.708.222 1
474 PP2300433537 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Control 7,567,568 11.351.352 5.297.298 3
475 PP2300433538 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM 81,060,000 121.590.000 56.742.000 133
476 PP2300433539 - Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Calibrator 9,398,016 14.097.024 6.578.611 6
477 PP2300433540 - Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Control 11,592,000 17.388.000 8.114.400 8
478 PP2300433541 - Hóa chất định lượng C-Peptide 47,353,800 71.030.700 33.147.660 100
479 PP2300433542 - Dung dịch kiểm chuẩn Folate Calibrator 4,797,972 7.196.958 3.358.580 6
480 PP2300433543 - Hóa chất định lượng Folate 182,008,800 273.013.200 127.406.160 400
481 PP2300433544 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Calibrator 4,910,796 7.366.194 3.437.557 6
482 PP2300433545 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Control 8,518,720 12.778.080 5.963.104 5
483 PP2300433546 - Hóa chất định lượng Anti-TPO 45,514,000 68.271.000 31.859.800 233
484 PP2300433547 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Control 4,725,000 7.087.500 3.307.500 6
485 PP2300433548 - Hóa chất định lượng bạch cầu 3,034,026,600 4.551.039.900 2.123.818.620 53
486 PP2300433549 - Hóa chất định lượng hồng cầu lưới 48,478,880 72.718.320 33.935.216 987
487 PP2300433550 - Hóa chất định lượng hemoglobin 2,577,757,200 3.866.635.800 1.804.430.040 90
488 PP2300433551 - Dung dịch rửa dành cho máy phân tích huyết học 33,184,000 49.776.000 23.228.800 11
489 PP2300433552 - Dung dịch pha loãng dành cho máy phân tích huyết học 204,134,400
490 PP2300433553 - Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích huyết học tự động 212,520,528
491 PP2300433846 - Hóa chất định lượng Vancomycin 27,901,800
492 PP2300434240 - Hóa chất định lượng Uric acid 497,372,400
493 PP2300434239 - Hóa chất định lượng Glucose 520,248,960
494 PP2300433557 - Hóa chất định lượng Calcium 25,360,000
495 PP2300433558 - Hóa chất định lượng Amylase 20,432,000
496 PP2300433559 - Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp 409,317,600
497 PP2300433560 - Hóa chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 45,414,000
498 PP2300433561 - Hóa chất định lượng HDL - cholesterol 225,775,200
499 PP2300433562 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 99,240,000
500 PP2300433563 - Hóa chất định lượng Triglyceride 110,256,000
501 PP2300433564 - Hóa chất kiểm chuẩn Bilirubin Calibrator 4,800,240
502 PP2300433565 - Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase 89,316,000
503 PP2300433566 - Hóa chất định lượng Creatinine 49,290,000
504 PP2300433567 - Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin Calibrators 4,594,600
505 PP2300433568 - Hóa chất định lượng Microalbumin 159,129,600
506 PP2300433569 - Dung dịch kiểm chuẩn các thuốc 13,243,248
507 PP2300433570 - Hóa chất định lượng Urea 42,976,000
508 PP2300433571 - Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferase 89,316,000
509 PP2300433572 - Dung dịch kiểm chuẩn Ammonia Control 4,481,610
510 PP2300433573 - Hóa chất định lượng Ammonia Ultra 118,800,000
511 PP2300433574 - Hóa chất định lượng Transferrin trên máy sinh hóa tự động 42,811,200
512 PP2300433575 - Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày A 58,303,200
513 PP2300433576 - Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày B 59,455,176
514 PP2300433577 - Hóa chất định lượng Gentamicin 47,727,200
515 PP2300433578 - Hóa chất định lượng AMIKACIN 234,216,000
516 PP2300433579 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức thấp 5,592,960
517 PP2300433580 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức trung bình 5,500,320
518 PP2300433581 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức cao 5,500,320
519 PP2300433582 - Dung dịch kiểm chuẩn Tacrolimus Calibrator 5,093,568
520 PP2300433583 - Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus 231,010
521 PP2300433584 - Hóa chất định lượng Tacrolimus 225,271,200
522 PP2300433585 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm ghép tạng sử dụng trên máy miễn dịch tự động 483,200
523 PP2300433586 - Dung dịch kiểm chuẩn calib CEA 4,940,004
524 PP2300433587 - Hóa chất xét nghiệm CEA 324,270,000
525 PP2300433588 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Calibrator 4,813,992
526 PP2300433589 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Control 4,105,500
527 PP2300433590 - Hóa chất định lượng Anti-CCP 384,712,200
528 PP2300433591 - Hóa chất hiệu chuẩn Cyclosporine 10,889,708
529 PP2300433592 - Hóa chất định lượng Cyclosporine 123,402,400
530 PP2300433593 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg thế hệ mới 8,594,460
531 PP2300433594 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm HBsAg thế hệ mới 4,969,440
532 PP2300433595 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg thế hệ mới 253,212,000
533 PP2300433596 - Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Calibrator 4,527,612
534 PP2300433597 - Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Control 4,417,884
535 PP2300433598 - Hóa chất định lượng Active-B12 92,400,000
536 PP2300433599 - Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động 11,553,120
537 PP2300433600 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 11,760,000
538 PP2300433601 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE 50,400,000
539 PP2300433602 - Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa 14,773,644
540 PP2300433603 - Hóa chất hiệu chứng các xét nghiệm ghép tạng: cyclosporin, sirolimus, tacrolimus 12,907,152
541 PP2300433604 - Cột sắc ký định lượng HbA1C 1,172,710,000
542 PP2300433605 - Vật dụng lọc sử dụng cho máy phân tích HbA1C 103,560,600
543 PP2300433606 - Dung dịch đệm 1 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 581,168,000
544 PP2300433607 - Dung dịch 2 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 406,817,600
545 PP2300433608 - Dung dịch 3 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 427,573,600
546 PP2300433609 - Dung dịch rửa máy sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 916,480,128
547 PP2300433610 - Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Calibrator sử dụng cho máy sắc ký 12,999,040
548 PP2300433611 - Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Control sử dụng cho máy sắc ký 15,750,000
549 PP2300433612 - Hóa chất control 1 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu 44,352,000
550 PP2300433613 - Hóa chất control 2 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu 44,352,000
551 PP2300433614 - Test thử cặn lắng nước tiểu đo trên máy tự động 60,000,000
552 PP2300433615 - Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu 38,953,824
553 PP2300433616 - Hóa chất chuẩn Cal xét nghiệm nước tiểu sử dụng trên máy nước tiểu tự động 12,403,440
554 PP2300433617 - Hóa chất xét nghiệm urinalysis cassette 4,647,417,600
555 PP2300433618 - Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Profile phương pháp ELISA 175,553,280
556 PP2300433619 - Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Screen phương pháp ELISA 41,296,320
557 PP2300433620 - Hóa chất xét nghiệm ANCA-Pro phương pháp ELISA 67,812,864
558 PP2300433621 - Hóa chất xét nghiệm MPO (p-ANCA) phương pháp ELISA 76,800,000
559 PP2300433622 - Hóa chất xét nghiệm PR3 (c-ANCA) phương pháp ELISA 48,233,088
560 PP2300433623 - Hóa chất xét nghiệm LKM-1 phương pháp ELISA 149,399,424
561 PP2300433624 - Hóa chất xét nghiệm Sm phương pháp ELISA 69,120,000
562 PP2300433625 - Hóa chất xét nghiệm SS-A phương pháp ELISA 17,280,000
563 PP2300433626 - Hóa chất xét nghiệm SS-B phương pháp ELISA 17,280,000
564 PP2300433627 - Hóa chất xét nghiệm Phospholipid-8 screen phương pháp ELISA 75,237,120
565 PP2300433628 - Hóa chất xét nghiệm Cardiolipin phương pháp ELISA 99,343,872
566 PP2300433629 - Hóa chất xét nghiệm AMA-M2 phương pháp ELISA 48,096,000
567 PP2300433630 - Hóa chất xét nghiệm ANA IgG phương pháp ELISA 380,809,728
568 PP2300433631 - Hóa chất xét nghiệm HEV IgG phương pháp ELISA 12,089,088
569 PP2300433632 - Hóa chất xét nghiệm HEV IgM phương pháp ELISA 30,240,000
570 PP2300433633 - Hóa chất xét nghiệm IGF-1-600 quantitative 175,543,296
571 PP2300433634 - Hóa chất xét nghiệm Renin phương pháp ELISA 316,953,216
572 PP2300433635 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin phương pháp ELISA 82,771,200
573 PP2300433636 - Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Urine phương pháp ELISA 144,000,000
574 PP2300433637 - Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine plasma phương pháp ELISA 240,330,240
575 PP2300433638 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone phương pháp ELISA 54,062,208
576 PP2300433639 - Hóa chất xét nghiệm 3-CAT ELISA 168,960,000
577 PP2300433640 - Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Plasma ELISA 233,856,000
578 PP2300433641 - Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine Urine ELISA 103,194,336
579 PP2300433642 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgG phương pháp ELISA 11,232,000
580 PP2300433643 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgM phương pháp ELISA 18,144,000
581 PP2300433644 - Hóa chất xét nghiệm HSV1&2 IgG phương pháp ELISA 38,679,552
582 PP2300433645 - Hóa chất xét nghiệm HSV1&2 IgM phương pháp ELISA 21,636,096
583 PP2300433646 - Hóa chất xét nghiệm Nucleo-h phương pháp ELISA 50,945,760
584 PP2300433647 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis RPR test nhanh 17,700,000
585 PP2300433648 - Hoá chất chạy mẫu khí máu có Lactace 594,000,000
586 PP2300433649 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động khí máu 157,200,000
587 PP2300433650 - Hoá chất rửa thải toàn bộ máy khí máu 115,500,000
588 PP2300433651 - Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 1 8,100,000
589 PP2300433652 - Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 2 8,100,000
590 PP2300433653 - Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 1 2,140,002
591 PP2300433654 - Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 2 2,140,002
592 PP2300433655 - Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 3 2,140,002
593 PP2300433656 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 1 2,139,996
594 PP2300433657 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 2 1,935,000
595 PP2300433658 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 3 2,780,004
596 PP2300433659 - Bộ kit tách chiết đồng thời DNA/RNA virus bằng phương pháp cột, tách chiết thủ công 1,451,520,000
597 PP2300433660 - Hóa chất phát hiện đột biến EGFR liên quan đến ung thư phổi tế bào không nhỏ 181,440,000
598 PP2300433661 - Hóa chất định lượng HSV virus 51,089,976
599 PP2300433662 - Hóa chất định lượng Chlamydia trachomatis (CT) và Neisseria gonorrhoeae (NG) (CT/NG PCR) 112,788,000
600 PP2300433663 - Kit định lượng virus viêm gan siêu vi B 416,962,224
601 PP2300433664 - Kit định lượng virus viêm gan siêu vi C 464,607,000
602 PP2300433665 - Hóa chất phát hiện 21 tác nhân gây bệnh đường hô hấp và 1 tác nhân SARS-CoV 169,590,000
603 PP2300433666 - Hóa chất phát hiện 24 tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (kèm môi trường vận chuyển mẫu) 169,590,000
604 PP2300433667 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây bệnh đường ruột 255,000,000
605 PP2300433668 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường ruột 183,000,000
606 PP2300433669 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây bệnh đường ruột 183,000,000
607 PP2300433670 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân ký sinh trùng gây bệnh đường ruột 122,000,000
608 PP2300433671 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 1 274,500,000
609 PP2300433672 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 2 91,500,000
610 PP2300433673 - Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 3 122,000,000
611 PP2300433674 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 4 169,400,000
612 PP2300433675 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân nguyên nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục CT/NG/MG/MH/TV/UU/UP 256,000,000
613 PP2300433676 - Hóa chất PCR phát hiện 7 mầm bệnh gây loét sinh dục 170,000,000
614 PP2300433677 - Hóa chất PCR phát hiện các bệnh 7 mầm bệnh gây nấm sinh dục 170,000,000
615 PP2300433678 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não 72,600,000
616 PP2300433679 - Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não 96,800,000
617 PP2300433680 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não 96,800,000
618 PP2300433681 - Hóa chất PCR phát hiện đồng thời và xác định 8 gene gây kháng kháng sinh 72,600,000
619 PP2300433682 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA dùng cho máy tách chiết tự động 396,000,000
620 PP2300433683 - Hóa chất PCR phát hiện và phân biệt giữa MTB và NTM. 144,000,000
621 PP2300433684 - Hóa chất chẩn đoán nhóm vi khuẩn đa kháng bằng kỹ thuật PCR 24,200,000
622 PP2300433685 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP 6,511,980,800
623 PP2300433686 - Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 vàng 1,134,000
624 PP2300433687 - Bộ lọc khí dùng theo máy xét nghiệm hơi thở C13 5,500,000
625 PP2300433688 - Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 đen 1,134,000
626 PP2300434261 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 2,390,762,400
627 PP2300433690 - Hóa chất Định lượng NH3 trên máy tự động 36,590,400
628 PP2300433691 - Hóa chất định lượng Ethanol trên máy tự động 15,876,000
629 PP2300433692 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH 12,237,732
630 PP2300433693 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy sinh hóa tự động 20,102,400
631 PP2300433694 - Hóa chất xét nghiệm PSA 18,356,400
632 PP2300434257 - Hóa chất định lượng Anti-Hbs 2,519,992,800
633 PP2300433696 - Hóa chất định tính Anti-HCV 227,622,000
634 PP2300433697 - Hóa chất định lượng FT4 50,884,200
635 PP2300433698 - Hóa chất định lượng HDL-C trên máy tự động 35,570,500
636 PP2300433699 - Hóa chất định lượng CRP trên máy sinh hóa 24,750,000
637 PP2300433700 - Hóa chất định lượng TSH phương pháp điện hóa phát quang trên máy tự động 48,461,400
638 PP2300433701 - Đèn dùng cho hệ thống máy sinh hóa tự động 21,978,000
639 PP2300433702 - Điện cực tham chiếu 20,414,898
640 PP2300433703 - Hóa chất tách chiết DNA & Viral nucleic acid 1,295,812,224
641 PP2300433704 - Điện cực clo 21,006,972
642 PP2300433705 - Điện cực kali, sử dụng trên máy tự động 21,234,246
643 PP2300433706 - Điện cực natri, sử dụng trên máy tự động 22,202,775
644 PP2300433707 - Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang 25,837,056
645 PP2300433708 - Cốc phản ứng trên hệ thống xét nghiệm tự động 10,080,000
646 PP2300433709 - Hóa chất định tính Anti-Hbc 607,972,800
647 PP2300433710 - Hóa chất định tính Anti-Hbc IgM 110,140,200
648 PP2300433711 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBc 3,088,838
649 PP2300433712 - Hóa chất định tính Anti-Hbe 77,098,500
650 PP2300433713 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBe 7,101,385
651 PP2300433714 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs 18,846,027
652 PP2300433715 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV 21,015,956
653 PP2300433716 - Chất kiểm chuẩn Anti-Tg 6,615,000
654 PP2300433717 - Hóa chất định lượng Anti-Tg 159,921,300
655 PP2300433718 - Chất kiểm chuẩn Anti-TPO 4,410,000
656 PP2300433719 - Hóa chất định lượng Anti-TPO 43,614,900
657 PP2300433720 - Hóa chất định lượng Anti-TSHR 744,189,000
658 PP2300433721 - Chất kiểm chuẩn Anti-TSHR 9,178,320
659 PP2300433722 - Chất kiểm chuẩn ThyroAb 46,258,704
660 PP2300433723 - Chất kiểm chuẩn B12 2,447,552
661 PP2300433724 - Hóa chất định lượng Vit B12 26,433,600
662 PP2300433725 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 670,752,600
663 PP2300433726 - Chất kiểm chuẩn CA 125 11,748,256
664 PP2300433727 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 II 11,748,256
665 PP2300433728 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 10,279,724
666 PP2300433729 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 1,202,728,800
667 PP2300433730 - Chất kiểm chuẩn CA 72-4 14,754,496
668 PP2300433731 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 4,209,550,800
669 PP2300433732 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch tim mạch 14,384,232
670 PP2300433733 - Chất kiểm chuẩn mức 1 8,400,000
671 PP2300433734 - Chất kiểm chuẩn mức 2 8,400,000
672 PP2300433735 - Dung dịch kiểm chuẩn CEA 9,790,208
673 PP2300433736 - Chất chuẩn chung của các xét nghiệm sinh hóa 6,097,968
674 PP2300433737 - Chất kiểm chuẩn CK-MB 1,524,474
675 PP2300433738 - Chất kiểm chuẩn HbA1c 14,406,282
676 PP2300433739 - Chất kiểm chuẩn Lipids 6,972,030
677 PP2300433740 - Chất kiểm chuẩn hệ thống sinh hóa/hoặc và miễn dịch 10,681,104
678 PP2300433741 - Dung dịch kiểm chuẩn Protein 4,386,016
679 PP2300433742 - Dung dịch kiểm chuẩn Protein niệu 2,052,270
680 PP2300433743 - Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol 7,342,660
681 PP2300433744 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 428,220,000
682 PP2300433745 - Hóa chất định lượng CREA 9,788,800
683 PP2300433746 - Chất kiểm chuẩn Progesterone 1,223,776
684 PP2300433747 - Chất kiểm chuẩn Cyfra 21-1 12,849,648
685 PP2300433748 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 2,055,950,400
686 PP2300433749 - Dung dịch kiểm chuẩn Digoxin 2,447,556
687 PP2300433750 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 71,370,000
688 PP2300433751 - Chất kiểm chuẩn Estradiol 2,447,552
689 PP2300433752 - Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin 1,223,776
690 PP2300433753 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 502,238,400
691 PP2300433754 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 183,567,000
692 PP2300433755 - Dung dịch kiểm chuẩn Free PSA 6,118,880
693 PP2300433756 - Hóa chất xét nghiệm Free beta HCG 159,600,000
694 PP2300433757 - Chất kiểm chuẩn Free βhCG 31,500,000
695 PP2300433758 - Chất kiểm chuẩn FSH 2,447,552
696 PP2300433759 - Hóa chất xét nghiệm FSH 35,685,000
697 PP2300433760 - Hóa chất xét nghiệm HbeAg 447,171,300
698 PP2300433761 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg 8,566,376
699 PP2300433762 - Hóa chất định lượng HBsAg trên máy miễn dịch 1,379,226,000
700 PP2300433763 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg 17,132,752
701 PP2300433764 - Chất kiểm chuẩn HCG+Beta II 4,895,104
702 PP2300433765 - Hóa chất xét nghiệm beta HCG 351,349,500
703 PP2300433766 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 18,522,000
704 PP2300433767 - Chất kiểm chuẩn HE4 13,230,000
705 PP2300433768 - Hóa chất xét nghiệm HE4 194,040,000
706 PP2300433769 - Chất kiểm chuẩn hGH 6,118,872
707 PP2300433770 - Hóa chất xét nghiệm hGH 77,098,000
708 PP2300433771 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 526,680,000
709 PP2300433772 - Chất kiểm chuẩn HIV 16,796,322
710 PP2300433773 - Chất kiểm chuẩn Troponin T hs 4,410,000
711 PP2300433774 - Hóa chất xét nghiệm IgE 78,321,600
712 PP2300433775 - Chất kiểm chuẩn IgE 3,181,816
713 PP2300433776 - Chất kiểm chuẩn IL6 4,895,104
714 PP2300433777 - Dung dịch pha loãng điện giải 17,202,000
715 PP2300433778 - Dung dịch hiệu chuẩn của xét nghiệm điện giải 20,279,700
716 PP2300433779 - Dung dịch tham chiếu của điện giải 12,447,540
717 PP2300433780 - Dung dịch chuẩn mức cao của điện giải 1,305,360
718 PP2300433781 - Dung dịch chuẩn mức thấp của điện giải 1,305,360
719 PP2300433782 - Chất kiểm chuẩn LH 2,447,552
720 PP2300433783 - Hóa chất xét nghiệm LH 35,685,000
721 PP2300433784 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm βhCG tự do và PAPP‑A 50,909,088
722 PP2300433785 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 2,627,040
723 PP2300433786 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 mức bình thường 4,065,280
724 PP2300433787 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 CONTROL mức bất thường 4,065,280
725 PP2300433788 - Chất kiểm chuẩn NSE 3,671,328
726 PP2300433789 - Hóa chất xét nghiệm NSE 115,647,000
727 PP2300433790 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 193,200,000
728 PP2300433791 - Chất kiểm chuẩn PAPP-A 25,200,000
729 PP2300433792 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch 8,820,000
730 PP2300433793 - Hóa chất xét nghiệm PCT 6,872,736,000
731 PP2300433794 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 524,496,000
732 PP2300433795 - Chất kiểm chuẩn proBNP II 2,646,000
733 PP2300433796 - Dung dịch rửa máy máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 836,472,000
734 PP2300433797 - Chất kiểm chuẩn Prolactin 2,447,552
735 PP2300433798 - Hóa chất xét nghiệm PSA trên máy miễn dịch 1,095,283,100
736 PP2300433799 - Chất kiểm chuẩn PSA 7,342,656
737 PP2300433800 - Chất chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp 16,790,200
738 PP2300433801 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố dạng thấp 8,807,508
739 PP2300433802 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG 3,426,560
740 PP2300433803 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM 2,692,308
741 PP2300433804 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 48,461,400
742 PP2300433805 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 69,388,200
743 PP2300433806 - Chất kiểm chuẩn SHBG 6,118,872
744 PP2300433807 - Hóa chất xét nghiệm SHBG 23,129,400
745 PP2300433808 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis 24,885,000
746 PP2300433809 - Chất kiểm chuẩn Syphilis 2,630,704
747 PP2300433810 - Chất kiểm chuẩn FT3 III 8,566,432
748 PP2300433811 - Dung dịch kiểm chuẩn FT4 8,566,432
749 PP2300433812 - Hóa chất xét nghiệm TG 308,361,600
750 PP2300433813 - Chất kiểm chuẩn TG G2 3,846,156
751 PP2300433814 - Dung dịch kiểm chuẩn Troponin 18,742,568
752 PP2300433815 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm Dấu ấn ung thư 32,307,696
753 PP2300433816 - Chất kiểm chuẩn chung cho các xét nghiệm miễn dịch 10,279,752
754 PP2300433817 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 35,978,880
755 PP2300433818 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch 1,649,760
756 PP2300433819 - Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hóa 9,291,630
757 PP2300433820 - Hóa chất định lượng nồng độ ALT 68,607,000
758 PP2300433821 - Hóa chất định lượng ALB 3,667,500
759 PP2300433822 - Hóa chất định lượng nồng độ AST 68,607,000
760 PP2300433823 - Định lượng CRP 66,000,000
761 PP2300433824 - Hóa chất định lượng Cretinin theo phương pháp men 80,640,000
762 PP2300433825 - Chất kiểm chuẩn Cyclosporine 2,124,972
763 PP2300433826 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus 11,602,356
764 PP2300433827 - Chất kiểm chuẩn Everolimus 9,279,540
765 PP2300433828 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus 6,959,682
766 PP2300433829 - Hóa chất được sử dụng để tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus từ mẫu 13,919,400
767 PP2300433830 - Hóa chất định lượng KAPP 28,506,400
768 PP2300433831 - Hóa chất định lượng LAMB 32,264,800
769 PP2300433832 - Chất kiểm chuẩn định lượng Tacrolimus 4,249,944
770 PP2300433833 - Hóa chất xét nghiệm Folat 52,867,200
771 PP2300433834 - Chất kiểm chuẩn Folate III 4,895,104
772 PP2300433835 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 8,268,741
773 PP2300433836 - Dung dịch pha loãng mẫu 4,459,752
774 PP2300433837 - Dung dich pha loãng chung 101,641,176
775 PP2300433838 - Dung dịch rửa ISE 8,804,700
776 PP2300433839 - Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải 8,224,000
777 PP2300433840 - Đầu côn tách chiết mẫu 2000 UL sử dụng trên hệ PCR tự động 16,536,000
778 PP2300433841 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 74,592,000
779 PP2300433842 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone 11,895,000
780 PP2300433843 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 66,707,700
781 PP2300433844 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 477,784,800
782 PP2300433845 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus 61,935,200
783 PP2300433847 - Hóa chất xét nghiệm CERU 47,791,800
784 PP2300433848 - Hóa chất xét nghiệm IGA 75,042,500
785 PP2300433849 - Hóa chất xét nghiệm IGG 90,051,000
786 PP2300433850 - Hóa chất xét nghiệm IGM 75,042,500
787 PP2300433851 - Hóa chất xét nghiệm CKMB 49,392,000
788 PP2300433852 - Hóa chất xét nghiệm MG 2,788,800
789 PP2300433853 - Hóa chất định type HPV 829,521,600
790 PP2300433854 - Chổi lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA 46,304,000
791 PP2300433855 - Bộ hóa chất tách chiết mẫu cho xét nghiệm HPV 349,272,000
792 PP2300433856 - Hóa chất chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm HPV 211,017,600
793 PP2300433857 - Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm HPV 107,692,800
794 PP2300433858 - Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm HPV 142,884,000
795 PP2300433859 - Hóa chất phát hiện đột biến EGFR test v2.0 420,000,000
796 PP2300433860 - Hóa chất tách chiết DNA (mẫu máu) 36,225,000
797 PP2300433861 - Nước rửa cho xét nghiệm HBV/HCV 234,407,250
798 PP2300433862 - Định lượng HBV DNA 1,197,000,000
799 PP2300433863 - Định lượng HCV RNA 656,578,792
800 PP2300433864 - Hóa chất định lượng HIV bằng realtima PCR 7,382,825
801 PP2300433865 - Nước rửa máy PCR tự động hoàn toàn 264,600,072
802 PP2300433866 - Dung dịch kiểm chuẩn calib ACTH 6,118,872
803 PP2300433867 - Hóa chất nội kiểm HBC IgM 6,415,632
804 PP2300433868 - Hóa chất định lượng GGT 14,470,400
805 PP2300433869 - Dung dịch rửa M 76,216,680
806 PP2300433870 - Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol 6,292,800
807 PP2300434259 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 740,140,800
808 PP2300433872 - Hóa chất định lượng nồng độ albumin 543,000
809 PP2300433873 - Hóa chất định lượng nồng độ sắt 3,556,800
810 PP2300433874 - Hóa chất định lượng nồng độ protein toàn phần 1,573,200
811 PP2300433875 - Hóa chất định lượng nồng độ acid uric 5,695,200
812 PP2300433876 - Hóa chất định lượng nồng độ glucose 11,187,200
813 PP2300433877 - Hóa chất định lượng nồng độ ure 9,147,000
814 PP2300433878 - Hóa chất xét nghiệm AFP 19,825,000
815 PP2300433879 - Dung dịch kiểm chuẩn AFP 8,566,432
816 PP2300433880 - Hóa chất rửa hệ thống sinh hóa 608,400
817 PP2300433881 - Hóa chất kiềm rửa hệ thống sinh hóa 4,056,360
818 PP2300433882 - Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hóa 1,199,250
819 PP2300433883 - Hóa chất định lượng ASLO 16,006,800
820 PP2300433884 - Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C 3,201,372
821 PP2300433885 - Dung dịch chứa natri hydroxide rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa 2,084,352
822 PP2300433886 - Dung dịch chứa đệm phosphat để rửa hệ thống miễn dịch điện hóa phát quang 96,482,400
823 PP2300433887 - Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin 40,016,000
824 PP2300433888 - Hóa chất xét nghiệm Calci 7,592,400
825 PP2300433889 - Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc miễn dịch 96,040,800
826 PP2300433890 - Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bình thường 13,230,000
827 PP2300433891 - Hóa chất định lượng BIL-D Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 1,713,600
828 PP2300433892 - Hóa chất định lượng BIL-T Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 3,264,000
829 PP2300433893 - Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bất thường 13,560,756
830 PP2300433894 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức thấp 8,127,040
831 PP2300433895 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức cao 8,127,040
832 PP2300433896 - Dung dịch rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa 1,739,712
833 PP2300433897 - Hóa chất định lượng FT3 48,461,400
834 PP2300433898 - Hóa chất bổ sung buồng ủ của máy sinh hóa 8,699,904
835 PP2300433899 - Hóa chất định lượng Cortisol trên máy miễn dịch 15,860,000
836 PP2300433900 - Hóa chất định lượng LDL-C 55,069,200
837 PP2300433901 - Hóa chất định lượng CEA 22,028,000
838 PP2300433904 - Hóa chất định lượng CA 72-4 38,549,000
839 PP2300433905 - Hóa chất định tính HbeAg phương pháp điện hóa phát quang. 20,559,600
840 PP2300433906 - Hóa chất định tính HbeAb 20,559,600
841 PP2300433907 - Hóa chất định lượng Cyfra 30,594,500
842 PP2300433908 - Hóa chất định lượng RFII 8,003,500
843 PP2300433909 - Hóa chất định lượng AST 16,278,000
844 PP2300433910 - Hóa chất định lượng ALT 16,278,000
845 PP2300433911 - Hóa chất định lượng TRIGL 10,132,500
846 PP2300433912 - Que thử 10 thông số nước tiểu 25,639,200
847 PP2300433913 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức thấp 95,961,600
848 PP2300433914 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức trung bình 60,152,400
849 PP2300433915 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức cao 60,152,400
850 PP2300433916 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu. 14,814,306
851 PP2300433917 - Giấy in cho máy khí máu 38,216,142
852 PP2300433918 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy khí máu 1,038,574,200
853 PP2300433919 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 1,372,961,220
854 PP2300433920 - Dung dịch xét nghiệm khí máu Pack A 2,983,724,400
855 PP2300433921 - Điện cực để đo thông số glucose, lactate cho hệ thống máy khí máu 327,789,000
856 PP2300433922 - Hóa chất xét nghiệm SCC phương pháp điện hóa phát quang 30,124,800
857 PP2300433923 - Chất kiểm chuẩn SCC 4,895,288
858 PP2300433924 - Hóa chất xét nghiệm proGRP phương pháp điện hóa phát quang 76,970,400
859 PP2300433925 - Chất kiểm chuẩn ProGRP 13,174,872
860 PP2300433926 - Chất nội kiểm ung thư phổi 5,766,912
861 PP2300433927 - Hóa chất định lượng AMYL 12,863,250
862 PP2300433928 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trên máy sinh hóa tự động 23,250,000
863 PP2300433929 - Hóa chất định lượng HDL-C 111,804,000
864 PP2300433930 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống sinh hóa 48,293,665
865 PP2300433931 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần 27,294,750
866 PP2300433932 - Định lượng Cholesterol toàn phần 44,923,200
867 PP2300433933 - Dung dịch Rửa máy đo quang 6,484,320
868 PP2300433934 - Định lượng GGT 47,628,000
869 PP2300433935 - Định lượng GLUC phương pháp hexokinase 56,469,600
870 PP2300433936 - Hóa chất Định lượng LDL-C máu 295,990,500
871 PP2300433937 - Dung dịch rửa kim hệ thống xét nghiệm sinh hóa chứa NaOH 11,583,936
872 PP2300433938 - Dung dịch NaCl 1,083,614
873 PP2300433939 - Dung dịch SMS 1,449,063
874 PP2300433940 - Hóa chất định lượng Triglycerid máu 133,427,200
875 PP2300433941 - Định lượng UREA máu/nước tiểu 64,638,000
876 PP2300433942 - Định lượng Uric acid máu/nước tiểu 49,410,000
877 PP2300433943 - Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 1,323,319,200
878 PP2300433944 - Hóa chất xét nghiệm PREALBUMIN 81,464,400
879 PP2300433945 - Đơn vị xử lý mẫu cho xét nghiệm HBV/HCV 227,821,248
880 PP2300433946 - Ống chứa DNA sử dụng trên máy xét nghiệm PCR tự động 75,938,688
881 PP2300433947 - Ống chứa mẫu sử dụng trên máy PCR xét nghiệm tự động 31,822,848
882 PP2300433948 - Đầu côn sử dụng cho xét nghiệm HPV trên máy PCR tự động 100,546,560
883 PP2300433949 - Khay đựng hóa chất chạy xét nghiệm HPV 44,100,000
884 PP2300433950 - Đầu côn lọc (1000 µl) sử dụng trên máy xét nghiệm tự động 345,396,480
885 PP2300433951 - Bộ cóng phản ứng sử dụng trên máy sinh hóa 26,923,056
886 PP2300433952 - Đầu côn hút mẫu sử dụng trên máy PCR tự động 32,545,152
887 PP2300433953 - Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy tách chiết tự động 167,690,952
888 PP2300433954 - Đĩa đựng mẫu tách chiết sử dụng cho máy tách chiết tự động 39,690,240
889 PP2300433955 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm HPV 39,690,000
890 PP2300433956 - Đĩa phản ứng 0,3 ml dùng trên máy tự động 95,256,000
891 PP2300433957 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu máy tách tế bào máu tự động, túi đôi 958,176,000
892 PP2300433958 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu tách tế bào máu tự động, túi đơn 510,840,000
893 PP2300433959 - Thanh thử nhanh phát hiện Phencyclidine nước tiểu 1,785,000
894 PP2300433960 - Thanh thử nhanh phát hiện Barbiturat nước tiểu 892,500
895 PP2300433961 - Thanh thử nhanh phát hiện TCA nước tiểu 1,785,000
896 PP2300433962 - Thanh thử nhanh Dengue IgM/IgG đo trên máy, gồm chất chứng 163,170,000
897 PP2300433963 - Thanh thử nhanh Dengue NS1 đo trên máy 457,380,000
898 PP2300433964 - Thanh thử nhanh iFOB đo trên máy 204,120,000
899 PP2300433965 - Thanh thử nhanh H.pylori Ab 81,900,000
900 PP2300433966 - Thanh thử nhanh ký sinh trùng sốt rét 22,050,000
901 PP2300433967 - Thanh thử nhanh Candida âm đạo 6,300,000
902 PP2300433968 - Thanh thử nhanh Morphine (MOP) trong nước tiểu 23,205,000
903 PP2300433969 - Thanh thử nhanh phát hiện Morphine (MOP) trong máu 3,570,000
904 PP2300433970 - Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu 22,312,500
905 PP2300433971 - Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong máu 3,570,000
906 PP2300433972 - Thanh thử nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu 23,205,000
907 PP2300433973 - Thanh thử nhanh phát hiện Metamphetamine (MET) trong máu 3,570,000
908 PP2300433974 - Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu 23,205,000
909 PP2300433975 - Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong máu 3,570,000
910 PP2300433976 - Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA) trong nước tiểu 892,500
911 PP2300433977 - Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA) trong máu 1,785,000
912 PP2300433978 - Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong nước tiểu 892,500
913 PP2300433979 - Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong máu 1,785,000
914 PP2300433980 - Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhiễm trùng Helicobacter Pylori (gồm 01 type chứa Urea -13C hàm lượng 60 mg + 1 túi đôi chứa mẫu khí thở+ 1 ống lấy mẫu khí thở+ 1 cốc pha cơ chất), đo ngồi 148,050,000
915 PP2300433981 - Ống nghiệm chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml vô trùng, Có vạch chỉ thị lượng máu tối thiểu cần lấy để đảm bảo tỷ lệ giữa máu và chất chống đông là 9:1 172,050,000
916 PP2300433982 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml vô trùng, phụ gia EDTA phun khô trên thành ống 537,600,000
917 PP2300433983 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml vô trùng, phụ gia Lithium Heparin phun khô trên thành ống 580,600,000
918 PP2300433984 - Dung dịch nước muối 0,9% 20,160,000
919 PP2300433985 - Khay giếng pha loãng hồng cầu 41,545,620
920 PP2300433986 - Thẻ xác định AHG IgG 59,899,200
921 PP2300433987 - Thẻ sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO 12,561,600
922 PP2300433988 - Hóa chất tăng cường phản ứng Bliss 24,675,000
923 PP2300433989 - Dung dịch bảo dưỡng máy định nhóm máu 9,775,920
924 PP2300433990 - Thẻ định nhóm máu ABD 1 phương pháp 513,057,600
925 PP2300433991 - Thẻ định nhóm máu ABO-Rh 2 phương pháp 2,380,600,000
926 PP2300433992 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 192,983,040
927 PP2300433993 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD 233,318,400
928 PP2300433994 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh 330,624,000
929 PP2300433995 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) 258,124,800
930 PP2300433996 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) 297,292,800
931 PP2300433997 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotindase 328,473,600
932 PP2300433998 - Bộ kit Realtime PCR phát hiện vi khuẩn Salmonella 15,500,000
933 PP2300433999 - Hóa chất định lượng Interferon gamma release assay cho chẩn đoán Lao 804,825,000
934 PP2300434000 - Thẻ định nhóm máu ABO và chéo 604,800,000
935 PP2300434001 - Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh huyết khối tĩnh mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử 76,000,000
936 PP2300434002 - Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh xơ vữa động mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử 76,000,000
937 PP2300434003 - Xét nghiệm xác định Alen HLA A3101 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng Realtime PCR 46,000,000
938 PP2300434004 - Xét nghiệm xác định Alen HLA B1502 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng Realtime PCR 46,000,000
939 PP2300434005 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy 24,837,984
940 PP2300434006 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu 33,275,010
941 PP2300434007 - Hóa chất ngoại kiểm EBV 27,367,992
942 PP2300434008 - Hóa chất ngoại kiểm Giang Mai 34,209,990
943 PP2300434009 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c 33,249,990
944 PP2300434010 - Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học 44,796,024
945 PP2300434011 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu 58,720,032
946 PP2300434012 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt 1 24,838,008
947 PP2300434013 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch 49,676,040
948 PP2300434014 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol 13,309,992
949 PP2300434015 - Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu 50,189,976
950 PP2300434016 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu (CTNK Protein Đặc Hiệu) 15,999,996
951 PP2300434017 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa 43,599,060
952 PP2300434018 - Hóa chất ngoại kiểm Tiền Sản 20,658,000
953 PP2300434019 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch 18,730,800
954 PP2300434020 - Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 18,743,976
955 PP2300434021 - Hóa chất ngoại kiểm ToRCH 18,084,000
956 PP2300434022 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 59,927,947
957 PP2300434023 - Nội kiểm đông máu mức 1 40,500,000
958 PP2300434024 - Nội kiểm đông máu mức 2 40,500,000
959 PP2300434025 - Nội kiểm đông máu mức 3 40,500,000
960 PP2300434026 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 101,500,000
961 PP2300434027 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 101,430,000
962 PP2300434028 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 6,510,000
963 PP2300434029 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 6,510,000
964 PP2300434030 - Nội kiểm tiền sản mức 1 4,099,998
965 PP2300434031 - Nội kiểm tiền sản mức 2 4,099,998
966 PP2300434032 - Nội kiểm tiền sản mức 3 4,099,998
967 PP2300434033 - Nội kiểm miễn dịch mức 1 126,000,000
968 PP2300434034 - Nội kiểm miễn dịch mức 2 126,000,000
969 PP2300434035 - Nội kiểm miễn dịch mức 3 126,000,000
970 PP2300434036 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 1 17,760,000
971 PP2300434037 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 2 17,760,000
972 PP2300434038 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 3 17,760,000
973 PP2300434039 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 14,175,000
974 PP2300434040 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 14,175,000
975 PP2300434041 - Nội kiểm nước tiểu mức 1 20,279,808
976 PP2300434042 - Nội kiểm nước tiểu mức 2 20,279,808
977 PP2300434043 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 1 6,219,996
978 PP2300434044 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 2 6,219,996
979 PP2300434045 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 3 6,219,996
980 PP2300434046 - Nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ 4,836,000
981 PP2300434047 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa niệu gồm 25 thông số 11,499,960
982 PP2300434048 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 1) 8,000,000
983 PP2300434049 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 2) 8,000,000
984 PP2300434050 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 3) 8,000,000
985 PP2300434051 - Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu 323,900,000
986 PP2300434052 - Anti-A 7,812,000
987 PP2300434053 - Anti-AB 16,560,000
988 PP2300434054 - Anti-B 7,812,000
989 PP2300434055 - Anti-D IgG/IgM 34,650,000
990 PP2300434056 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm 14,405,440
991 PP2300434057 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg 2,399,997,600
992 PP2300434058 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg 19,248,012
993 PP2300434059 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBcrAg 23,274,000
994 PP2300434060 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 3,180,000
995 PP2300434061 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg 4,452,000
996 PP2300434062 - Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm 15,400,000
997 PP2300434063 - Cartridge pha loãng dùng cho máy xét nghiệm 30,779,784
998 PP2300434064 - Ống lọc CO2 dùng cho máy xét nghiệm 4,915,992
999 PP2300434065 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm tự động 18,720,000
1000 PP2300434066 - Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm 85,524,600
1001 PP2300434067 - Ống PCR, 0.2 mL 11,032,000
1002 PP2300434068 - Hóa chất Xét nghiệm Gene di truyền HLA B27 liên quan viêm dính cột sống 291,029,760
1003 PP2300434069 - Bộ xét nghiệm IVD định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao 1,496,000,000
1004 PP2300434070 - Hóa chất tách chiết tự động DNA/ RNA virus từ mẫu dịch thể 564,480,000
1005 PP2300434071 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii từ mẫu lâm sàng 27,720,000
1006 PP2300434072 - Hóa chất xét nghiệm Rubella từ mẫu lâm sàng 43,050,000
1007 PP2300434073 - Hóa chất đo tải lượng đồng thời CMV, EBV, HHV6 từ mẫu lâm sàng 320,166,000
1008 PP2300434074 - Hóa chất xét nghiệm Streptococcus nhóm B từ mẫu lâm sàng 167,160,000
1009 PP2300434075 - Hóa chất phát hiện đồng thời vi khuẩn Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae và Neisseria meningitidis gây viêm phổi, viêm màng não và nhiễm trùng huyết 43,000,000
1010 PP2300434076 - Hóa chất xét nghiệm Enterobacteriaceae (E.coli, Klebsiella spp., Proteus spp.), Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. gây nhiễm trùng máu 39,963,000
1011 PP2300434077 - Hóa chất định lượng Staphylococcus aureus mang gen kháng methicillin (MRSA) từ mẫu lâm sàng 25,200,000
1012 PP2300434078 - Hóa chất tách chiết DNA/ RNA bằng phương pháp tủa 360,000,000
1013 PP2300434079 - Hóa chất HBV định lượng - PCR 4,092,967,200
1014 PP2300434080 - Hóa chất HCV định lượng - PCR 635,249,600
1015 PP2300434081 - Hóa chất TB định tính - PCR 483,000,000
1016 PP2300434082 - Hóa chất HSV định tính rPCR 42,462,000
1017 PP2300434083 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae và chlamydophila pneumoniae trong mẫu máu, mô và rửa khí quản 28,560,000
1018 PP2300434084 - Hóa chất tách chiết tự động DNA từ mẫu máu 554,400,000
1019 PP2300434085 - Hóa chất tách chiết tự động DNA vi khuẩn từ đa nguồn mẫu 81,600,000
1020 PP2300434086 - Hóa chất tách chiết tự động DNA/ RNA vi sinh vật từ mẫu đường sinh dục 352,800,000
1021 PP2300434087 - Hóa chất đo tải lượng đồng thời JCV và BKV trong máu, dịch não tủy và nước tiểu 34,020,000
1022 PP2300434088 - Nội kiểm nước tiểu sử dụng cho máy đo bán định lượng các chất trong nước tiểu 31,050,000
1023 PP2300434089 - Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số 1,375,000,000
1024 PP2300434090 - Dung dịch hiệu chuẩn thiết bị đo khúc xạ trọng lượng riêng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu 20,730,150
1025 PP2300434091 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe 21,000,000
1026 PP2300434092 - Hóa chất định tính kháng thể anti-Hbe 55,800,000
1027 PP2300434093 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs 20,160,000
1028 PP2300434094 - Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs 2,130,000,000
1029 PP2300434095 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 21,000,000
1030 PP2300434096 - Hóa chất định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B 372,000,000
1031 PP2300434097 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 17,640,000
1032 PP2300434098 - Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum (giang mai) 108,780,000
1033 PP2300434099 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP 9,800,004
1034 PP2300434100 - Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/EPI 17,297,120
1035 PP2300434101 - Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/ADP 17,467,120
1036 PP2300434102 - Hóa chất xét nghiệm chất kích tập P2Y 25,680,000
1037 PP2300434103 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 2,765,875
1038 PP2300434104 - Dung dịch hỗ trợ cho phản ứng ngưng tập của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 2,131,272
1039 PP2300434105 - Card kiểm tra hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 4,900,000
1040 PP2300434106 - Thẻ mồi của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 2,950,000
1041 PP2300434107 - Khay chứa card của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 3,574,125
1042 PP2300434108 - Ống chiết tách mẫu của máy của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 2,047,500
1043 PP2300434109 - Hóa chất nội kiểm dịch cơ thể của máy xét nghiệm huyết học 586,800,000
1044 PP2300434110 - Hóa chất nội kiểm mức thấp của máy xét nghiệm huyết học 436,884,300
1045 PP2300434111 - Hóa chất nội kiểm mức trung bình của máy xét nghiệm huyết học 436,884,300
1046 PP2300434112 - Hóa chất nội kiểm mức cao của máy xét nghiệm huyết học 436,884,300
1047 PP2300434113 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo RET của máy xét nghiệm huyết học 151,200,000
1048 PP2300434114 - Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang của máy xét nghiệm huyết học 30,000,000
1049 PP2300434115 - Hóa chất pha loãng mẫu của máy xét nghiệm huyết học và kéo lam tự động. 3,319,680,000
1050 PP2300434116 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học 1,908,984,000
1051 PP2300434117 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WNR của máy xét nghiệm huyết học 568,434,400
1052 PP2300434118 - Hóa chất ly giải hồng cầu trên kênh đo HGB của máy xét nghiệm huyết học 1,189,491,651
1053 PP2300434119 - Lam màu trắng sử dụng trên máy huyết học tự động 16,800,000
1054 PP2300434120 - Hóa chất rửa máy huyết học khi tắt thiết bị 125,400,000
1055 PP2300434121 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang tiểu cầu của máy xét nghiệm huyết học 59,139,000
1056 PP2300434122 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học 6,107,976,000
1057 PP2300434123 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR của máy xét nghiệm huyết học 685,307,392
1058 PP2300434124 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 5,600,000
1059 PP2300434125 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 126,000,000
1060 PP2300434126 - Dung dịch rửa kim hút của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 151,200,000
1061 PP2300434127 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 412,416,000
1062 PP2300434128 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin 56,000,016
1063 PP2300434129 - Đầu côn dùng một lần của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 905,200,000
1064 PP2300434130 - Giếng phản ứng của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 410,550,000
1065 PP2300434131 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb 16,704,000
1066 PP2300434132 - Hóa chất định lượng Insulin của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 17,920,000
1067 PP2300434133 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin trong đái tháo đường 16,240,000
1068 PP2300434134 - Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan 45,500,000
1069 PP2300434135 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 8,388,000
1070 PP2300434136 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe, HBcAb 22,320,000
1071 PP2300434137 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B 2,152,000,000
1072 PP2300434138 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb 5,600,000
1073 PP2300434139 - Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV 6,240,150,000
1074 PP2300434140 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 11,200,000
1075 PP2300434141 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab+Ab 16,776,000
1076 PP2300434142 - Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV 610,000,000
1077 PP2300434143 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 2,090,612
1078 PP2300434144 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 13,999,992
1079 PP2300434145 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 9,800,004
1080 PP2300434146 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 8,400,000
1081 PP2300434147 - Hóa chất định lượng nồng độ hormone T3 tự do 245,000,000
1082 PP2300434148 - Hóa chất định lượng nồng độ hormone T4 tự do 1,575,000,000
1083 PP2300434149 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH 12,319,992
1084 PP2300434150 - Hóa chất định lượng nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) 1,575,000,000
1085 PP2300434151 - Chất nền hóa phát quang của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 2,067,648,000
1086 PP2300434152 - Hóa chất rửa máy nước tiểu tự động 16,500,000
1087 PP2300434153 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu đơn có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đơn (thu 1 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. 134,750,000
1088 PP2300434154 - Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản 5,772,340
1089 PP2300434155 - Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản 42,122,304
1090 PP2300434156 - Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản 52,848,000
1091 PP2300434157 - Hóa chất điện di định lượng Haemoglobin 239,202,000
1092 PP2300434158 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường 34,488,304
1093 PP2300434159 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bệnh lý 9,960,301
1094 PP2300434160 - Dung dịch kiểm soát chất lượng phân tách điện di huyết sắc tố A, F, S và C 5,750,000
1095 PP2300434161 - Hóa chất điện di định lượng Protein 161,402,850
1096 PP2300434162 - Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng protein, lipoprotein, cholesterol và apolopoprotein trong huyết thanh 4,320,000
1097 PP2300434163 - Huyết thanh kiểm chuẩn với mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein trên thạch và điện di mao quản 11,700,000
1098 PP2300434164 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch 96,600,067
1099 PP2300434165 - Huyết thanh kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định danh immunoglobulin trên gel agarose/mao quản 8,699,985
1100 PP2300434166 - Dung dịch chuẩn bị mẫu nước tiểu cho xét nghiệm protein nước tiểu bằng phương pháp điện di 11,760,000
1101 PP2300434167 - Ống xử lý nước tiểu trước khi phân tích protein bằng điện di 24,600,000
1102 PP2300434168 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho thiết bị điện di mao quản 7,664,600
1103 PP2300434169 - Dung dịch rửa các mao quản trong hệ thống điện di mao quản 5,300,000
1104 PP2300434170 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản 3,900,000
1105 PP2300434171 - Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản 3,300,000,228
1106 PP2300434172 - Chất hiệu chuẩn Hb A1c trên máy điện di mao quản 13,800,000
1107 PP2300434173 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình điện di mao quản. 81,015,900
1108 PP2300434174 - Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản 13,920,000
1109 PP2300434175 - Cóng và bi đo mẫu 2,347,284,000
1110 PP2300434176 - Dung dịch Canxi 0,025M 53,244,000
1111 PP2300434177 - Hóa chất xét nghiệm APTT 1,377,367,200
1112 PP2300434178 - Hóa chất rửa máy đông máu 633,447,360
1113 PP2300434179 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII 7,497,000
1114 PP2300434180 - Hóa chất rửa kim máy đông máu 1,286,247,600
1115 PP2300434182 - Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer 124,156,368
1116 PP2300434183 - Hóa chất chuẩn nội kiểm xét nghiệm đông máu 482,160,000
1117 PP2300434184 - Hóa chất xét nghiệm PT 676,804,320
1118 PP2300434185 - Dung dịch pha loãng mẫu pH vào khoảng 7,35 58,590,000
1119 PP2300434186 - Hóa chất định lượng hoạt độ Protein C 385,398,720
1120 PP2300434187 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin 164,640,000
1121 PP2300434188 - Hóa chất chuẩn đông máu 6,936,000
1122 PP2300434189 - Cúp chiết hóa chất xét nghiệm đông máu 9,117,600
1123 PP2300434190 - Cúp chiết mẫu đông máu cho mẫu có thể tích nhỏ 4,398,500
1124 PP2300434191 - Ống bảo quản lọ hóa chất loại 4-6 ml trên máy đông máu tự động 4,853,800
1125 PP2300434192 - Ống bảo quản lọ hóa chất loại 8 - 15 ml trên máy đông máu tự động 4,853,800
1126 PP2300434193 - Hóa chất định lượng yếu tố kháng Xa 248,062,800
1127 PP2300434194 - Dung dịch chứng nồng độ UFH 4,972,008
1128 PP2300434195 - Dung dịch chứng nồng độ LMWH 20,081,232
1129 PP2300434196 - Ống đựng mẫu nước tiểu 100x16mm có nắp, kèm ly lấy nước tiểu 422,400,000
1130 PP2300434197 - Điện di miễn dịch trên hệ thống điện di 8 mao quản 520,800,000
1131 PP2300434198 - Ống Eppendorf 1.5ml có nắp 16,720,000
1132 PP2300434199 - Đầu tip hai lớp lọc 0.1 – 10µL 177,600,000
1133 PP2300434200 - Đầu tip hai lớp lọc 0.5-20µL 86,400,000
1134 PP2300434201 - Đầu tip 2 lớp lọc 2 – 200µL 187,200,000
1135 PP2300434202 - Đầu tip 2 lớp lọc 50 – 1000µL 255,600,000
1136 PP2300434203 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) 159,974,400
1137 PP2300434204 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC 281,600,000
1138 PP2300434205 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký 424,800,000
1139 PP2300434206 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) 229,963,200
1140 PP2300434207 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C 509,940,000
1141 PP2300434208 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic 81,000,113
1142 PP2300434209 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm tiệt khuẩn 40-50ml 26,324,760
1143 PP2300434210 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml có thìa 23,100,000
1144 PP2300434211 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 100-120ml 6,336,000
1145 PP2300434212 - Ống nghiệm Serum, nắp đỏ 100,269,000
1146 PP2300434213 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml 10,400,000
1147 PP2300434214 - Ống nghiệm 5ml có nắp 45,980,000
1148 PP2300434215 - Ống nghiệm chimigly 2ml, nắp xám 28,704,000
1149 PP2300434216 - Ống nghiệm Trisodium Citrate 3,8%, 2ml 21,621,600
1150 PP2300434217 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA 2ml 8,640,000
1151 PP2300434218 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 1ml → 2ml 100,800,000
1152 PP2300434219 - Ống nghiệm chứa chất kháng đông Heparin lithium, 2ml (nắp đen, nắp trắng) 121,392,000
1153 PP2300434220 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp, tiệt khuẩn 5,599,000
1154 PP2300434221 - Que gòn xét nghiệm đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn 24,003,000
1155 PP2300434222 - Lọ đựng bệnh phẩm 55ml 43,700,000
1156 PP2300434223 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học 102,322,880
1157 PP2300434298 - Hóa chất rửa hệ thống huyết học 174,321,000
1158 PP2300434225 - Dung dịch rửa và tạo dòng trong xét nghiệm huyết học 551,200,000
1159 PP2300434226 - Lam kính đầu nhám 25.4x76.2mm 42,624,000
1160 PP2300434227 - Ống nghiệm chân không chứa hoạt chất KF + Na2 EDTA 2ml, ức chế đường phân 99,000,000
1161 PP2300434228 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA K2 4ml 21,735,000
1162 PP2300434229 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Sodium Citrate 1,8ml 511,560,000
1163 PP2300434230 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml 2,419,830,000
1164 PP2300434231 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 4ml, nắp màu hồng 1,603,182,000
1165 PP2300434232 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 2ml 2,189,712,000
1166 PP2300434233 - Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml 243,915,000
1167 PP2300434234 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 6ml vô trùng, phụ gia EDTA K2 10,8mg phun khô trên thành ống, cỡ 13x100mm 27,000,000
1168 PP2300434235 - Đầu típ vàng có khía, 1-200 µL 7,308,000
1169 PP2300434236 - Đầu típ xanh 1-1000 ul 3,528,000
1170 PP2300434237 - Hóa chất định lượng Prolactin 68,380,200
1171 PP2300434238 - Hóa chất định lượng Bilirubin liên hợp 121,114,140
1172 PP2300434241 - Hóa chất định lượng α -Amylase 118,641,600
1173 PP2300434243 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 1,074,124,800
1174 PP2300434244 - Hóa chất xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp và Crossmatch 582,220,800
1175 PP2300434245 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang 478,080,000
1176 PP2300434246 - Dung dịch rửa kim máy miễn dịch 31,025,034
1177 PP2300434247 - Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch 76,455,600
1178 PP2300434248 - Dung dịch tiền xử lý trên máy miễn dịch 46,516,000
1179 PP2300434249 - Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động 426,539,520
1180 PP2300434250 - Hóa chất định lượng PIVKA-II 457,480,000
1181 PP2300434251 - Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa 71,100,000
1182 PP2300434252 - Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa 62,064,000
1183 PP2300434253 - Hóa chất xét nghiệm IgG anti dsDNA phương pháp ELISA 304,516,800
1184 PP2300434254 - Hóa chất xét nghiệm Anti C1q phương pháp ELISA 139,973,184
1185 PP2300434255 - Hóa chất định tính Anti-HCV trên máy miễn dịch tự động 6,464,464,800
1186 PP2300434256 - Hóa chất định lượng ACTH 115,647,000
1187 PP2300434258 - Đầu côn mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa/miễn dịch tự động 601,518,960
1188 PP2300434260 - Hóa chất xét nghiệm CEA trên máy miễn dịch 1,096,994,400
1189 PP2300434262 - Hóa chất định lượng Troponin T hs 3,340,260,000
1190 PP2300434263 - Hóa chất xét nghiệm proBNP 7,212,996,000
1191 PP2300434264 - Hóa chất xét nghiệm FT3 428,075,700
1192 PP2300434265 - Hóa chất xét nghiệm FT4 1,607,303,100
1193 PP2300434266 - Hóa chất xét nghiệm TSH 1,631,533,800
1194 PP2300434267 - Hoá chất chạy máy điện giải 157,767,768
1195 PP2300434268 - Hóa chất xét nghiệm AFP trên máy tự động 1,736,670,000
1196 PP2300434269 - Ống nghiệm Serum 0,5ml, dung tích lấy máu 250 -500µL 3,600,000
1197 PP2300434270 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 0.5ml 3,280,000
1198 PP2300434271 - Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 0,5ml 3,900,000
1199 PP2300434272 - Holder kết nối nữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, sử dụng nhiều lần 527,040,000
1200 PP2300434273 - Kim lấy máu chân không 22G x 1 1/2", đốc đục, phủ silicone 3,483,600,000
1201 PP2300434274 - Ống nghiệm chân không glucose 2ml 103,230,000
1202 PP2300434275 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh 192,000,000
1203 PP2300434276 - Ống ly tâm 15ml đáy nhọn 208,848,000
1204 PP2300434277 - Ống ly tâm 50ml đáy nhọn 11,214,800
1205 PP2300434278 - Ống siêu ly tâm 1.7ml, màu trắng 84,214,080
1206 PP2300434279 - Ống siêu ly tâm 1.7ml, nhiều màu 43,560,000
1207 PP2300434280 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA genomic, từ nhiều nguồn mẫu đầu vào 652,680,000
1208 PP2300434281 - Hóa chất định lượng AT III so màu 211,680,000
1209 PP2300434282 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 2 kháng thể đơn dòng 3,105,376,560
1210 PP2300434283 - Hóa chất định lượng hoạt độ của protein S 511,008,750
1211 PP2300434284 - Típ lọc (Filter Pipet Tip) 100-1000 ul 48,960,000
1212 PP2300434285 - Típ lọc (Filter Pipet Tip) 1-200 ul 55,488,000
1213 PP2300434286 - Dung dịch chuẩn các xét nghiệm Hóa sinh 7,027,164
1214 PP2300434287 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Heparin 23,338,000
1215 PP2300434288 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef 14,708,400
1216 PP2300434289 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer 55,800,000
1217 PP2300434290 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer 11,550,000
1218 PP2300434291 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer 13,261,248
1219 PP2300434292 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban 20,785,428
1220 PP2300434293 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban 11,426,310
1221 PP2300434294 - Nội kiểm khí máu mức 1 60,840,072
1222 PP2300434295 - Nội kiểm khí máu mức 2 60,840,072
1223 PP2300434296 - Nội kiểm khí máu mức 3 60,840,072
1224 PP2300434297 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới 621,961,200
1225 PP2300434299 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 744,975,000
1226 PP2300434300 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 1,519,771,050
1227 PP2300434301 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 2,571,471,000
1228 PP2300434302 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 246,038,310
1229 PP2300434303 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm APOA1, APOB, Direct LAD, Ultra HDL 15,562,404
1230 PP2300434304 - Môi trường thao tác và rửa tinh trùng 22,149,000
1231 PP2300434305 - Môi trường lọc tinh trùng (bằng phương pháp thang nồng độ) 54,245,000
1232 PP2300434306 - Môi trường đông tinh trùng 2,658,000
1233 PP2300434307 - NaHCO3 tinh thể 1,003,860
1234 PP2300434308 - Dung dịch Hematoxylin 6,420,000
1235 PP2300434309 - Dung dịch nhuộm tinh đồ EOSIN-NIGROSIN (10ml) 40,800,000
1236 PP2300434310 - Cồn tuyệt đối (Ethanol 95%) 4,200,000
1237 PP2300434311 - Dầu soi kính 3,500,000
1238 PP2300434312 - Kit đánh giá sự phân mảnh ADN của tinh trùng 49,560,000
1239 PP2300434313 - Túi lấy mẫu khí thở 1,553,900,000
1240 PP2300434314 - Kháng thể Androgen Receptor 7,770,000
1241 PP2300434315 - Kháng thể CK8/18 10,920,000
1242 PP2300434316 - Đoạn dò EBV EBER (ISH) 23,839,950
1243 PP2300434317 - Kháng thể Podoplanin (D2-40) 9,882,400
1244 PP2300434318 - Kháng thể RCC 9,720,400
1245 PP2300434319 - Kháng thể SATB2 9,882,350
1246 PP2300434320 - Kháng thể SOX10 9,882,400
1247 PP2300434321 - Kháng thể GCDFP15 (BRST-2) 6,031,200
1248 PP2300434322 - Kháng thể HCG 13,104,000
1249 PP2300434323 - Kháng thể Melan A 18,615,450
1250 PP2300434324 - Dung dịch nhuộm nhân màu đỏ 6,300,000
1251 PP2300434325 - Dung dịch khử màng tế bào Protease 3 7,218,800
1252 PP2300434326 - Bộ hóa chất tạo tín hiệu xanh cho mRNA mục tiêu 28,046,200
1253 PP2300434327 - Dung dịch rửa bạc trong nhuộm ISH 26,250,000
1254 PP2300434328 - Tiêu bản chứng dương EBER 33,970,600
Pylori test
Mã phần lô PP2300433064
Giá từng phần lô 1,168,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.752.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất điện di Haemoglobin
Mã phần lô PP2300433065
Giá từng phần lô 960,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 867
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm điện di Haemoglobin mức bình thường
Mã phần lô PP2300433066
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm (Control) cho xét nghiệm điện di Haemoglobin mức cao
Mã phần lô PP2300433067
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm điện di miễn dịch
Mã phần lô PP2300433068
Giá từng phần lô 16,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.097.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di 8 mao quản
Mã phần lô PP2300433069
Giá từng phần lô 243,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 427
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện di nước tiểu trên hệ thống điện di 8 mao quản
Mã phần lô PP2300433070
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bình thường
Mã phần lô PP2300433071
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bất thường
Mã phần lô PP2300433072
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch đệm rửa máy điện di
Mã phần lô PP2300433073
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa máy điện di
Mã phần lô PP2300433074
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định danh nhóm vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2300433075
Giá từng phần lô 547,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 307
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm miễn dịch tự động hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát ung thư gan
Mã phần lô PP2300433076
Giá từng phần lô 15,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.791.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3)
Mã phần lô PP2300433077
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3 Calibrator )
Mã phần lô PP2300433078
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn mức cao cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3 Control H)
Mã phần lô PP2300433079
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3 Control L)
Mã phần lô PP2300433080
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II)
Mã phần lô PP2300433081
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II Calibrator)
Mã phần lô PP2300433082
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II
Mã phần lô PP2300433083
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II
Mã phần lô PP2300433084
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khay thử định lượng AFP-L3, PIVKA II
Mã phần lô PP2300433085
Giá từng phần lô 470,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 533
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ThinPrep
Mã phần lô PP2300433086
Giá từng phần lô 2,736,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1C
Mã phần lô PP2300433087
Giá từng phần lô 8,995,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.493.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.297.186
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2300433088
Giá từng phần lô 962,440,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.661.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.708.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300433089
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Khay ủ đồng nhất hóa chất cần cho xét nghiệm sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2300433090
Giá từng phần lô 1,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp bệnh gan tự miễn
Mã phần lô PP2300433091
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/ pANCA)
Mã phần lô PP2300433092
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/ pANCA) và phát hiện kháng thể kháng MPO/ PR3
Mã phần lô PP2300433093
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng phospholipase A2 receptor (PLA2R) và Thrombospondin type-1 domain-containing protein 7A (THSD7A) bệnh viêm màng thận nguyên phát
Mã phần lô PP2300433094
Giá từng phần lô 251,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp chẩn đoán bệnh viêm da bọng nước tự miễn pemphigus/ pemphigoid
Mã phần lô PP2300433095
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp phân biệt kháng thể kháng Desmoglein1 và Desmoglein3 chẩn đoán bệnh viêm da bọng nước tự miễn pemphigus
Mã phần lô PP2300433096
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể tự miễn thần kinh glutamate receptor (type NMDA)
Mã phần lô PP2300433097
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A
Mã phần lô PP2300433098
Giá từng phần lô 145,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B
Mã phần lô PP2300433099
Giá từng phần lô 145,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1
Mã phần lô PP2300433100
Giá từng phần lô 145,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ sinh phẩm định danh HLA loại SSO Class II DQA1/DQB1 typing test
Mã phần lô PP2300433101
Giá từng phần lô 145,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
PE liên hợp Streptavidin
Mã phần lô PP2300433102
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300433103
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất chuẩn hóa hệ thống
Mã phần lô PP2300433104
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Calibrator cho hệ thống
Mã phần lô PP2300433105
Giá từng phần lô 23,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I và II
Mã phần lô PP2300433106
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I
Mã phần lô PP2300433107
Giá từng phần lô 298,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II
Mã phần lô PP2300433108
Giá từng phần lô 234,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.831.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn
Mã phần lô PP2300433109
Giá từng phần lô 263,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn, phát hiện đồng thời DRB1/ DRB3,4,5/DQB1
Mã phần lô PP2300433110
Giá từng phần lô 208,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu
Mã phần lô PP2300433111
Giá từng phần lô 13,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.621.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433112
Giá từng phần lô 658,323,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.485.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.826.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 116600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgG (bao gồm calib)
Mã phần lô PP2300433113
Giá từng phần lô 146,687,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.030.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.680.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgG CONTROL
Mã phần lô PP2300433114
Giá từng phần lô 31,861,771
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.792.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.303.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433115
Giá từng phần lô 833,167,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.249.750.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.217.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 109512
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống chứa mẫu 1ml sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433116
Giá từng phần lô 38,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.790.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 533
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2300433117
Giá từng phần lô 1,215,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng các thông số bạch cầu
Mã phần lô PP2300433118
Giá từng phần lô 1,560,463,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.695.052
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.324.358
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất bao phủ dòng chảy của mẫu trong xét nghiệm công thức máu
Mã phần lô PP2300433119
Giá từng phần lô 68,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao
Mã phần lô PP2300433120
Giá từng phần lô 84,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2300433121
Giá từng phần lô 84,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2300433122
Giá từng phần lô 84,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch sodium hydroxide rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433123
Giá từng phần lô 50,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 208
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch đệm phosphat rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433124
Giá từng phần lô 4,652,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.979.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch natri hypochlorit rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433125
Giá từng phần lô 21,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch tẩy rửa hệ thống máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433126
Giá từng phần lô 567,742,077
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.613.116
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.419.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433127
Giá từng phần lô 2,568,552,162
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.852.828.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.797.986.513
Năng lực sản xuất hàng hóa 511
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch huyết thanh dê dùng pha loãng mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433128
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433129
Giá từng phần lô 324,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch phản ứng sodium hydroxide sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433130
Giá từng phần lô 352,020,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.030.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.414.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (FT3)
Mã phần lô PP2300433131
Giá từng phần lô 466,323,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.485.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.426.436
Năng lực sản xuất hàng hóa 1740
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (FT4)
Mã phần lô PP2300433132
Giá từng phần lô 1,181,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2300433133
Giá từng phần lô 1,435,674,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.153.511.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.971.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 5280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) FT3, T3, T4, TUp và FT4.
Mã phần lô PP2300433134
Giá từng phần lô 38,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hormone tuyến cận giáp (iPTH)
Mã phần lô PP2300433135
Giá từng phần lô 197,433,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.150.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.203.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 538
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn iPTH (QC)
Mã phần lô PP2300433136
Giá từng phần lô 27,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.462.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300433137
Giá từng phần lô 31,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) cortisol, progesterone và testosterone
Mã phần lô PP2300433138
Giá từng phần lô 6,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.627.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.492.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgM (bao gồm calib)
Mã phần lô PP2300433139
Giá từng phần lô 129,150,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.725.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgM CONTROL
Mã phần lô PP2300433140
Giá từng phần lô 17,151,242
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.726.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.005.869
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2300433141
Giá từng phần lô 762,701,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.052.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.891.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 2217
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HIV QC
Mã phần lô PP2300433142
Giá từng phần lô 29,130,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.695.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.391.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum (Syphilis TP)
Mã phần lô PP2300433143
Giá từng phần lô 446,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.253.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn Syphilis QC
Mã phần lô PP2300433144
Giá từng phần lô 38,087,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.131.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.661.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HAV (IgM)
Mã phần lô PP2300433145
Giá từng phần lô 142,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.618.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HAV IgM QC
Mã phần lô PP2300433146
Giá từng phần lô 17,737,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.606.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.416.267
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV toàn phần)
Mã phần lô PP2300433147
Giá từng phần lô 88,723,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.084.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.106.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HAV toàn phần QC
Mã phần lô PP2300433148
Giá từng phần lô 11,881,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.822.448
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.317.142
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-HBe
Mã phần lô PP2300433149
Giá từng phần lô 50,744,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.116.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.520.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Hbe QC
Mã phần lô PP2300433150
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HBc toàn phần
Mã phần lô PP2300433151
Giá từng phần lô 187,423,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.134.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.196.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HBc toàn phần QC
Mã phần lô PP2300433152
Giá từng phần lô 12,000,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng AHBs
Mã phần lô PP2300433153
Giá từng phần lô 4,024,054,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.036.081.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.816.838.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 16517
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn Anti HBS QC
Mã phần lô PP2300433154
Giá từng phần lô 43,767,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.651.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.637.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (AHCV (IgG)
Mã phần lô PP2300433155
Giá từng phần lô 9,693,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.540.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.785.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn AHCV QC kit
Mã phần lô PP2300433156
Giá từng phần lô 48,120,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.180.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.684.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2300433157
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HBeAG (control âm và dương)
Mã phần lô PP2300433158
Giá từng phần lô 16,881,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.322.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.817.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg II Reagent)
Mã phần lô PP2300433159
Giá từng phần lô 4,764,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.146.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.334.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn HBsAg QC
Mã phần lô PP2300433160
Giá từng phần lô 30,896,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.344.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.627.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng IgE toàn phần
Mã phần lô PP2300433161
Giá từng phần lô 326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn CAL Total IgE
Mã phần lô PP2300433162
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2300433163
Giá từng phần lô 283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Cal Homocysteine
Mã phần lô PP2300433164
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300433902
Giá từng phần lô 38,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.828.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.119.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 1675
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CEA Reagent
Mã phần lô PP2300433166
Giá từng phần lô 1,250,426,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.640.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.298.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 4067
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2300433167
Giá từng phần lô 2,832,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.480.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator AFP và CEA
Mã phần lô PP2300433168
Giá từng phần lô 35,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300433903
Giá từng phần lô 38,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 125
Mã phần lô PP2300433170
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2300433171
Giá từng phần lô 186,379,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.568.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.465.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 15-3
Mã phần lô PP2300433172
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng PSA theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2300433173
Giá từng phần lô 292,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA
Mã phần lô PP2300433174
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng PSA tự do theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2300433175
Giá từng phần lô 38,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA tự do
Mã phần lô PP2300433176
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Ferritin theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2300433177
Giá từng phần lô 24,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.994.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator VitB12 và Ferritin
Mã phần lô PP2300433178
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất tạo độ ẩm sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433179
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn PCT QC
Mã phần lô PP2300433180
Giá từng phần lô 13,316,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.974.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.321.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2300433181
Giá từng phần lô 40,773,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.160.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.541.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2300433182
Giá từng phần lô 77,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.486.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300433183
Giá từng phần lô 15,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.919.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.695.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2300433184
Giá từng phần lô 129,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hoá chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2300433185
Giá từng phần lô 76,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.597.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.478.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2300433186
Giá từng phần lô 24,496,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.744.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.147.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2300433187
Giá từng phần lô 417,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.338.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 320µl sử dụng trên máy cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2300433188
Giá từng phần lô 10,604,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.906.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.422.912
Năng lực sản xuất hàng hóa 1120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit chuẩn máy mức bình thường cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2300433189
Giá từng phần lô 19,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.389.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.715.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit chuẩn máy mức bất thường cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2300433190
Giá từng phần lô 19,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.389.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.715.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm Panel 1 Viet miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng.
Mã phần lô PP2300433191
Giá từng phần lô 1,133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm Panel 4 miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng.
Mã phần lô PP2300433192
Giá từng phần lô 566,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2300433193
Giá từng phần lô 4,020,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.030.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức thấp
Mã phần lô PP2300433194
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức cao
Mã phần lô PP2300433195
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Calibrator điện giải nước tiểu
Mã phần lô PP2300433196
Giá từng phần lô 28,501,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.751.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2300433197
Giá từng phần lô 96,575,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.863.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.603.095
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa chứa hypochlorite sử dụng cho hệ thống sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300433198
Giá từng phần lô 5,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.660.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 633
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa chứa Sodium Hydroxide sử dụng cho hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300433199
Giá từng phần lô 1,728,512,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.768.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.958.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Calcium arsenazo
Mã phần lô PP2300433200
Giá từng phần lô 351,595,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.392.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.116.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 1218
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Triglyceride trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433201
Giá từng phần lô 991,716,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.487.574.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.201.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 6483
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cơ chất phát quang dùng cho hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300433202
Giá từng phần lô 1,233,151,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.849.727.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.206.344
Năng lực sản xuất hàng hóa 10227
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng thể TPO
Mã phần lô PP2300433203
Giá từng phần lô 53,159,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.739.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.211.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hLH
Mã phần lô PP2300433204
Giá từng phần lô 60,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.173.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.547.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn hLH Calibrator
Mã phần lô PP2300433205
Giá từng phần lô 10,446,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.669.612
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.312.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng DHEA-S
Mã phần lô PP2300433206
Giá từng phần lô 20,941,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.411.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.658.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn DHEA-S Calibrator
Mã phần lô PP2300433207
Giá từng phần lô 12,959,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.439.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.071.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300433208
Giá từng phần lô 49,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.662.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Estradiol Calibrator
Mã phần lô PP2300433209
Giá từng phần lô 12,379,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.569.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.665.826
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300433210
Giá từng phần lô 15,195,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.793.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.636.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hFSH
Mã phần lô PP2300433211
Giá từng phần lô 79,776,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.665.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.843.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn hFSH Calibrator
Mã phần lô PP2300433212
Giá từng phần lô 12,342,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.513.684
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.639.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300433213
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.983.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.592.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Progesterone Calibrators
Mã phần lô PP2300433214
Giá từng phần lô 7,595,973
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Cortisol đánh giá chức năng tuyến thượng thận
Mã phần lô PP2300433215
Giá từng phần lô 759,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.669.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol Calibrators
Mã phần lô PP2300433216
Giá từng phần lô 6,747,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.121.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.286
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng PSA Free
Mã phần lô PP2300433217
Giá từng phần lô 289,535,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.303.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.674.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn PSA Free calibrator
Mã phần lô PP2300433218
Giá từng phần lô 11,394,338
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.091.507
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.976.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CA 19-9 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2300433219
Giá từng phần lô 753,202,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.804.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.241.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 calibrator
Mã phần lô PP2300433220
Giá từng phần lô 31,143,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.715.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.800.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Prolactin Calibrator
Mã phần lô PP2300433221
Giá từng phần lô 10,760,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.141.356
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.532.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433222
Giá từng phần lô 837,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.527.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.912.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 73000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Alpha FP
Mã phần lô PP2300433223
Giá từng phần lô 1,252,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.879.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Alpha FP calibrator
Mã phần lô PP2300433224
Giá từng phần lô 18,985,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.477.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.289.535
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Total ßhCG
Mã phần lô PP2300433225
Giá từng phần lô 155,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.627.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.559.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Total βhCG Calibrator
Mã phần lô PP2300433226
Giá từng phần lô 6,328,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.492.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CA 125 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2300433227
Giá từng phần lô 507,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.931.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 917
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CA 125 calibrator
Mã phần lô PP2300433228
Giá từng phần lô 15,192,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.789.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2300433229
Giá từng phần lô 660,214,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.322.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.150.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1183
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 calibrator
Mã phần lô PP2300433230
Giá từng phần lô 26,586,252
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.879.378
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.610.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Unconjugate Estriol Calibrators
Mã phần lô PP2300433231
Giá từng phần lô 17,468,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.202.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.227.754
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300433232
Giá từng phần lô 695,070,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.605.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.549.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 2033
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn PSA calibrator
Mã phần lô PP2300433233
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300433234
Giá từng phần lô 357,096,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.644.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.967.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1567
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300433235
Giá từng phần lô 1,668,983,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.503.475.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.288.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 10983
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Free T4 Calibrator
Mã phần lô PP2300433236
Giá từng phần lô 15,819,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.728.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.073.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2300433237
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Troponin I siêu nhạy Calibrator
Mã phần lô PP2300433238
Giá từng phần lô 2,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300433239
Giá từng phần lô 1,960,232,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.348.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.162.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 12900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn TSH (3rd IS) Calibrator
Mã phần lô PP2300433240
Giá từng phần lô 12,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.994.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.864.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2300433241
Giá từng phần lô 4,596,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.894.795.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.571.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 4400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn PCT Calibrators
Mã phần lô PP2300433242
Giá từng phần lô 35,970,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.955.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.179.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D Total
Mã phần lô PP2300433243
Giá từng phần lô 65,830,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.746.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.081.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn 25(OH) Vitamin D Total Calibrator
Mã phần lô PP2300433244
Giá từng phần lô 6,962,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.444.026
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.879
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa chứa muối đệm Tris dùng cho hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2300433245
Giá từng phần lô 1,251,728,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.877.592.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.209.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 1030
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Interleukin 6
Mã phần lô PP2300433246
Giá từng phần lô 77,002,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.504.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.901.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất calib Interleukin 6
Mã phần lô PP2300433247
Giá từng phần lô 14,135,121
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.202.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.585
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm Interleukin 6
Mã phần lô PP2300433248
Giá từng phần lô 14,135,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.202.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.717
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300433249
Giá từng phần lô 663,178,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.768.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.225.177
Năng lực sản xuất hàng hóa 1307
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Microalbumin Calibrator
Mã phần lô PP2300433250
Giá từng phần lô 60,190,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.285.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.133.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300433251
Giá từng phần lô 214,394,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.592.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.076.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 1707
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2300434242
Giá từng phần lô 139,935,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.927.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.765.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 1360
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch chuẩn calibrator dùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2300433253
Giá từng phần lô 32,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.415.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.593.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Complement 3 (C3)
Mã phần lô PP2300433254
Giá từng phần lô 104,412,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.619.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.088.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Complement 4 (C4)
Mã phần lô PP2300433255
Giá từng phần lô 104,412,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.619.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.088.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2300433256
Giá từng phần lô 126,088,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.132.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.261.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng ALP (Phosphatase kiềm)
Mã phần lô PP2300433257
Giá từng phần lô 8,648,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.972.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.054.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Haptoglobin
Mã phần lô PP2300433258
Giá từng phần lô 180,986,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.479.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.690.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng LDH
Mã phần lô PP2300433259
Giá từng phần lô 15,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.906.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.689.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng ASO
Mã phần lô PP2300433260
Giá từng phần lô 93,133,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.699.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.193.206
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Đạm niệu 24h /Protein dịch não tủy
Mã phần lô PP2300433261
Giá từng phần lô 167,502,594
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.253.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.251.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Lipase
Mã phần lô PP2300433262
Giá từng phần lô 1,460,982,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.473.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.687.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 2075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CK (NAC)
Mã phần lô PP2300433263
Giá từng phần lô 21,087,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.631.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.761.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300433264
Giá từng phần lô 753,580,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.371.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.506.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1067
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Mg ++
Mã phần lô PP2300433265
Giá từng phần lô 55,485,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.228.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.839.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 673
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Inorganic Phosphorous
Mã phần lô PP2300433266
Giá từng phần lô 5,710,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.565.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.997.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300433267
Giá từng phần lô 39,952,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.929.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.966.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 406
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng GPT/ALAT
Mã phần lô PP2300433268
Giá từng phần lô 639,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng GOT/ASAT
Mã phần lô PP2300433269
Giá từng phần lô 590,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.305.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất đệm điện giải
Mã phần lô PP2300433270
Giá từng phần lô 297,521,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.282.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.265.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức cao
Mã phần lô PP2300433271
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức trung bình
Mã phần lô PP2300433272
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức thấp
Mã phần lô PP2300433273
Giá từng phần lô 573,947,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.921.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.763.348
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300433274
Giá từng phần lô 67,949,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.924.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.564.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300433275
Giá từng phần lô 349,631,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.446.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.741.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 1950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300433276
Giá từng phần lô 370,324,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.487.065
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.227.297
Năng lực sản xuất hàng hóa 10886
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Gama GT
Mã phần lô PP2300433277
Giá từng phần lô 723,313,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.970.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.319.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 7573
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300433278
Giá từng phần lô 5,421,421,757
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.132.132.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.794.995.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 12722
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Lactat máu
Mã phần lô PP2300433279
Giá từng phần lô 173,547,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.321.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.483.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2300433280
Giá từng phần lô 8,439,504,633
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.659.256.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.907.653.243
Năng lực sản xuất hàng hóa 11355
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300433281
Giá từng phần lô 14,611,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.917.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.228.378
Năng lực sản xuất hàng hóa 256
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng RF latex
Mã phần lô PP2300433282
Giá từng phần lô 293,013,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.520.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.109.453
Năng lực sản xuất hàng hóa 341
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2300433283
Giá từng phần lô 28,758,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.137.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.130.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 180
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2300433284
Giá từng phần lô 60,913,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.370.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.639.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2300433285
Giá từng phần lô 751,194,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.792.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.836.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 7703
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cóng phản ứng dùng miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433286
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433287
Giá từng phần lô 179,804,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.706.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.862.811
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433288
Giá từng phần lô 23,902,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.853.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.731.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất xúc tác phản ứng miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433289
Giá từng phần lô 29,074,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.611.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.352.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300433290
Giá từng phần lô 215,414,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.121.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.790.248
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục
Mã phần lô PP2300433291
Giá từng phần lô 1,561,445,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.168.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.012.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 373
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục
Mã phần lô PP2300433292
Giá từng phần lô 13,215,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.822.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.250.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300433293
Giá từng phần lô 11,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.375.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.108.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300433294
Giá từng phần lô 11,583,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.375.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.108.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG QC
Mã phần lô PP2300433295
Giá từng phần lô 14,179,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.269.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.925.587
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Rubella IgM
Mã phần lô PP2300433296
Giá từng phần lô 19,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.622.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.823.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300433297
Giá từng phần lô 21,266,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.900.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.886.749
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM QC
Mã phần lô PP2300433298
Giá từng phần lô 22,785,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.177.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.949.647
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300433299
Giá từng phần lô 12,102,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.153.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.471.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chứng Toxo IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300433300
Giá từng phần lô 15,949,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.924.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.164.709
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG QC
Mã phần lô PP2300433301
Giá từng phần lô 12,407,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.610.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.685.054
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Toxo IgM
Mã phần lô PP2300433302
Giá từng phần lô 18,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.058.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.627.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrators
Mã phần lô PP2300433303
Giá từng phần lô 11,392,542
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.088.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.974.779
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM QC
Mã phần lô PP2300433304
Giá từng phần lô 18,988,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.482.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.292.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CEA theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2300433305
Giá từng phần lô 6,961,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.442.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CEA calibrator
Mã phần lô PP2300433306
Giá từng phần lô 23,730,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.595.788
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300433307
Giá từng phần lô 211,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrators
Mã phần lô PP2300433308
Giá từng phần lô 67,450,421
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.175.632
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.215.295
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HBsAb
Mã phần lô PP2300433309
Giá từng phần lô 17,417,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.126.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.192.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính HIV Combo
Mã phần lô PP2300433310
Giá từng phần lô 42,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.165.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.943.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo Calibrator
Mã phần lô PP2300433311
Giá từng phần lô 7,973,809
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.960.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.581.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo QC
Mã phần lô PP2300433312
Giá từng phần lô 9,083,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.624.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.358.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2300433313
Giá từng phần lô 20,437,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.655.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.306.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2300433314
Giá từng phần lô 10,591,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.887.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.414.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn ADA Control mức 1 và 2
Mã phần lô PP2300433315
Giá từng phần lô 4,756,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.134.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.329.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn calib ADA
Mã phần lô PP2300433316
Giá từng phần lô 1,269,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Adenosin Deaminase
Mã phần lô PP2300433317
Giá từng phần lô 34,207,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.311.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.945.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c Control bằng phương pháp đo độ đục
Mã phần lô PP2300433318
Giá từng phần lô 42,255,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.383.796
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.579.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 1
Mã phần lô PP2300433319
Giá từng phần lô 49,911,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.867.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.938.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 2
Mã phần lô PP2300433320
Giá từng phần lô 73,203,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.805.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.242.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 3
Mã phần lô PP2300433321
Giá từng phần lô 73,203,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.805.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.242.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt
Mã phần lô PP2300433322
Giá từng phần lô 52,231,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.347.304
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.562.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt - panel 2
Mã phần lô PP2300433323
Giá từng phần lô 33,980,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.970.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.786.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch chuẩn Prealbumin calibrator
Mã phần lô PP2300433324
Giá từng phần lô 34,322,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.483.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.025.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300433325
Giá từng phần lô 308,396,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.594.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.877.614
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn calib cho xét nghiệm CRP hs
Mã phần lô PP2300433326
Giá từng phần lô 32,448,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.672.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.713.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn RF latex calibrator
Mã phần lô PP2300433327
Giá từng phần lô 50,578,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.867.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.404.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hormon tăng trưởng
Mã phần lô PP2300433328
Giá từng phần lô 60,975,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.463.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.682.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng
Mã phần lô PP2300433329
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Aldosterone
Mã phần lô PP2300433330
Giá từng phần lô 122,606,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.909.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.824.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Aldosterone control
Mã phần lô PP2300433331
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Direct Renin
Mã phần lô PP2300433332
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Control Direct Renin
Mã phần lô PP2300433333
Giá từng phần lô 11,907,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.861.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.335.253
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất bán định lượng Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300433334
Giá từng phần lô 16,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.848.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis control
Mã phần lô PP2300433335
Giá từng phần lô 6,615,034
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.551
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn control cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgA với Chlamydia trachomatis
Mã phần lô PP2300433336
Giá từng phần lô 3,307,517
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định lượng calcitonin
Mã phần lô PP2300433337
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin
Mã phần lô PP2300433338
Giá từng phần lô 4,079,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.119.064
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2300433339
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2300433340
Giá từng phần lô 3,969,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.364
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2300433341
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2300433342
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Varicella-zoster
Mã phần lô PP2300433343
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus VariCFSlla-zoster
Mã phần lô PP2300433344
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster
Mã phần lô PP2300433345
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster
Mã phần lô PP2300433346
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Insulin
Mã phần lô PP2300433347
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2300433348
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2300433349
Giá từng phần lô 3,197,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.795.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.238.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2300433350
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2300433351
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.591.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2300433352
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2300433353
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.591.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2300433354
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Control Measles IgM (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi)
Mã phần lô PP2300433355
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2300433356
Giá từng phần lô 17,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.790.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.502.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2300433357
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2300433358
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2300433359
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.591.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile
Mã phần lô PP2300433360
Giá từng phần lô 235,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
C. Difficile Toxins A&B control set (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile)
Mã phần lô PP2300433361
Giá từng phần lô 6,836,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.254.384
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.785.379
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile
Mã phần lô PP2300433362
Giá từng phần lô 61,191,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.787.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.834.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile
Mã phần lô PP2300433363
Giá từng phần lô 5,127,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.690.788
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người
Mã phần lô PP2300433364
Giá từng phần lô 216,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người
Mã phần lô PP2300433365
Giá từng phần lô 6,835,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.909
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433366
Giá từng phần lô 9,542,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.313.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.679.739
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Insulin
Mã phần lô PP2300433367
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cơ chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300433368
Giá từng phần lô 31,972,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.959.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.380.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433369
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433370
Giá từng phần lô 9,261,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.891.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.482.818
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất chẩn đoán Elastase-1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433371
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chứng Elastase-1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433372
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300433373
Giá từng phần lô 6,287,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.431.289
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.401.268
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300433374
Giá từng phần lô 43,731,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.596.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.611.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 704
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định nhóm máu ABO và Rh
Mã phần lô PP2300433375
Giá từng phần lô 481,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.703.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300433376
Giá từng phần lô 237,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.176.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.215.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 4933
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa máy phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2300433377
Giá từng phần lô 193,733,789
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.600.684
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.613.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300433378
Giá từng phần lô 72,755,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.133.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.929.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 147
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định nhóm máu ABO làm thử nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2300433379
Giá từng phần lô 417,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định nhóm máu ABO thuận nghịch và Rhesus (D)
Mã phần lô PP2300433380
Giá từng phần lô 1,681,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.521.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300433381
Giá từng phần lô 1,551,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.271.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ 3 lọ hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300433382
Giá từng phần lô 65,257,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.886.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.680.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa hệ thống phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2300433383
Giá từng phần lô 239,075,739
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.613.609
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.353.017
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Lupus anticoagulant
Mã phần lô PP2300433384
Giá từng phần lô 27,694,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.542.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.386.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất khẳng định cho xét nghiệm Lupus anticoagulant
Mã phần lô PP2300433385
Giá từng phần lô 36,023,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.035.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.216.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant dương tính
Mã phần lô PP2300433386
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant âm tính
Mã phần lô PP2300433387
Giá từng phần lô 24,781,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.171.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn kháng thể TPO Calibrator
Mã phần lô PP2300433388
Giá từng phần lô 17,088,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.632.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.961.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Free T3 Calibrator
Mã phần lô PP2300433389
Giá từng phần lô 17,720,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.404.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng β2GP1 IgG
Mã phần lô PP2300433390
Giá từng phần lô 145,643,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.465.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.950.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng aCL IgG
Mã phần lô PP2300433391
Giá từng phần lô 151,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.442.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.139.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng aCL IgM
Mã phần lô PP2300433392
Giá từng phần lô 97,095,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.643.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.966.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn MPO Calibrator
Mã phần lô PP2300433393
Giá từng phần lô 9,840,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn MPO Control
Mã phần lô PP2300433394
Giá từng phần lô 4,160,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng MPO Reagents
Mã phần lô PP2300433395
Giá từng phần lô 54,490,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.736.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.143.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Calibrators
Mã phần lô PP2300433396
Giá từng phần lô 16,940,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.411.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.858.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Controls
Mã phần lô PP2300433397
Giá từng phần lô 12,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.509.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.637.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng PR3
Mã phần lô PP2300433398
Giá từng phần lô 106,243,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.364.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.370.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng β2GP1 IgM
Mã phần lô PP2300433399
Giá từng phần lô 121,369,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.054.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.958.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Sm Calibrator
Mã phần lô PP2300433400
Giá từng phần lô 9,338,717
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.008.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.537.102
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Sm Control
Mã phần lô PP2300433401
Giá từng phần lô 6,827,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.240.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.778.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Sm
Mã phần lô PP2300433402
Giá từng phần lô 22,950,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.426.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Calibrator
Mã phần lô PP2300433403
Giá từng phần lô 4,669,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.004.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.268.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Control
Mã phần lô PP2300433404
Giá từng phần lô 3,413,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.120.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.389.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng SS-B
Mã phần lô PP2300433405
Giá từng phần lô 24,397,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.596.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.078.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch làm sạch hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2300433406
Giá từng phần lô 219,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.423.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 8167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300433407
Giá từng phần lô 46,791,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.187.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.753.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xác định hoạt độ Protein S
Mã phần lô PP2300433408
Giá từng phần lô 170,145,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.218.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.101.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường cao
Mã phần lô PP2300433409
Giá từng phần lô 105,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.823.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2300433410
Giá từng phần lô 116,627,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.941.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.639.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn cho XN đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2300433411
Giá từng phần lô 94,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.545.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.054.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng pha loãng trên hệ thống đông máu
Mã phần lô PP2300433412
Giá từng phần lô 31,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.314.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 733
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng AntiXa
Mã phần lô PP2300433413
Giá từng phần lô 324,399,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.599.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.079.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMW Heparin Control)
Mã phần lô PP2300433414
Giá từng phần lô 21,278,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.917.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.894.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Thrombin Time
Mã phần lô PP2300433415
Giá từng phần lô 80,967,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.451.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.677.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng để chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300433416
Giá từng phần lô 147,205,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.808.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.044.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng để đo thời gian PT (Hộp/5 x 8 mL+5 x 8 mL)
Mã phần lô PP2300433417
Giá từng phần lô 170,366,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.549.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.256.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 413
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng để đo thời gian PT (Hộp/5 x 20 mL+5 x 20 mL)
Mã phần lô PP2300433418
Giá từng phần lô 322,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.688.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.721.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch dùng rửa hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2300433419
Giá từng phần lô 1,755,596,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.633.394.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.917.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng để đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride
Mã phần lô PP2300433420
Giá từng phần lô 99,935,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.902.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.954.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 298
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất dùng để đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2300433421
Giá từng phần lô 216,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1067
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300434181
Giá từng phần lô 603,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.823.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.250.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Protein C
Mã phần lô PP2300433423
Giá từng phần lô 150,162,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.244.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.113.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Factor V Leiden
Mã phần lô PP2300433424
Giá từng phần lô 297,526,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.290.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.268.777
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti phospholipid Controls
Mã phần lô PP2300433425
Giá từng phần lô 17,272,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.908.876
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.090.809
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300433426
Giá từng phần lô 80,681,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.021.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.476.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cóng chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu
Mã phần lô PP2300433427
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Bicarbonate calibrator
Mã phần lô PP2300433428
Giá từng phần lô 21,464,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.196.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.024.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn mẫu nước tiểu Control mức 1;2
Mã phần lô PP2300433429
Giá từng phần lô 8,743,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.114.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.120.198
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2300433430
Giá từng phần lô 17,930,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.896.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.551.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức thấp
Mã phần lô PP2300433431
Giá từng phần lô 75,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.149.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức trung bình
Mã phần lô PP2300433432
Giá từng phần lô 75,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.149.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức cao
Mã phần lô PP2300433433
Giá từng phần lô 75,927,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.891.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.149.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Tube chạy mẫu xét nghiệm Quantiferon-TB Gold Plus
Mã phần lô PP2300433434
Giá từng phần lô 380,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng NH3
Mã phần lô PP2300433435
Giá từng phần lô 41,170,437
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.755.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.819.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Calibration cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300433436
Giá từng phần lô 1,373,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.060.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2300433437
Giá từng phần lô 20,457,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.686.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.320.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
HbA1c nâng cao
Mã phần lô PP2300433438
Giá từng phần lô 654,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol Control
Mã phần lô PP2300433439
Giá từng phần lô 81,307,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.961.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.915.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn URINE CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300433440
Giá từng phần lô 116,252,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.378.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.376.848
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc sắc ký ái lực
Mã phần lô PP2300433441
Giá từng phần lô 4,872,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.308.913.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.826.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 14500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c Calibrator
Mã phần lô PP2300433442
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c (GHb) Control
Mã phần lô PP2300433443
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Giấy in nhiệt 30x50mm
Mã phần lô PP2300433444
Giá từng phần lô 38,612,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.919.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.028.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300433445
Giá từng phần lô 83,945,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.918.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.761.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn LDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300433446
Giá từng phần lô 81,309,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.964.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.916.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thuốc nhuộm tế bào Papanicolaou 2a Spasmer
Mã phần lô PP2300433447
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thuốc nhuộm tế bào Papanicolaou 3b Spasmer
Mã phần lô PP2300433448
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thuốc nhuộm tế bào Hematoxyline Harri
Mã phần lô PP2300433449
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram)
Mã phần lô PP2300433450
Giá từng phần lô 1,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm ZIEHL - NEELSEN)
Mã phần lô PP2300433451
Giá từng phần lô 1,390,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433452
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433453
Giá từng phần lô 48,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433454
Giá từng phần lô 98,148,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.222.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.703.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433455
Giá từng phần lô 4,485,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.718.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1248
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433456
Giá từng phần lô 195,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.990.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.195.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433457
Giá từng phần lô 245,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.637.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm genotype HPV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433458
Giá từng phần lô 1,863,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.795.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.304.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1472
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm genotype HPV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433459
Giá từng phần lô 318,614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.921.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.030.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433460
Giá từng phần lô 608,609,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.914.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.026.698
Năng lực sản xuất hàng hóa 423
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433461
Giá từng phần lô 318,502,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.753.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.951.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HPV, CT, NG, TV, MG) trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433462
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HBV, HCV) trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433463
Giá từng phần lô 3,470,578,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.205.867.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.429.404.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 4109
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433464
Giá từng phần lô 2,304,572,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.858.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.613.200.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 22425
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433465
Giá từng phần lô 222,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.028.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.413.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch dùng chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433466
Giá từng phần lô 51,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.798.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.839.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 50μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433467
Giá từng phần lô 105,592,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.388.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.914.624
Năng lực sản xuất hàng hóa 3840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đầu côn 1000μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433468
Giá từng phần lô 170,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.492.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.696.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 6400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ phản ứng tích hợp sử dụng trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433469
Giá từng phần lô 5,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lấy/vận chuyển mẫu xét nghiệm cổ tử cung xét nghiệm HPV sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433470
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lấy/vận chuyển mẫu nước tiểu, dịch phết cổ tử cung, âm đạo cho xét nghiệm STI sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433471
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Thẻ thông minh xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2300433472
Giá từng phần lô 394,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.899.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.219.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 5400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ hóa chất thử khí máu, ion đồ, glucose và lactate tích hợp nội kiểm kèm bộ chuẩn CVP có tính năng quản lý chất lượng thông minh iQM
Mã phần lô PP2300433473
Giá từng phần lô 5,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Nội kiểm xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2300433474
Giá từng phần lô 57,628,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.443.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.340.093
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300433475
Giá từng phần lô 33,546,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.319.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.482.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 1680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433476
Giá từng phần lô 23,215,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.823.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1313
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn TSH Calibrator
Mã phần lô PP2300433477
Giá từng phần lô 4,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2300433478
Giá từng phần lô 2,312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.618.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Calibrator
Mã phần lô PP2300433479
Giá từng phần lô 7,373,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.161.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Control
Mã phần lô PP2300433480
Giá từng phần lô 4,249,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.974.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng nguyên e viêm gan B
Mã phần lô PP2300433481
Giá từng phần lô 570,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Calibrator
Mã phần lô PP2300433482
Giá từng phần lô 7,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Control
Mã phần lô PP2300433483
Giá từng phần lô 7,371,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.717
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn B12 Calibrator
Mã phần lô PP2300433484
Giá từng phần lô 4,599,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.899.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng B12
Mã phần lô PP2300433485
Giá từng phần lô 45,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.254.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.851.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn calib Testosterone
Mã phần lô PP2300433486
Giá từng phần lô 7,944,318
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.916.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.561.023
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2300433487
Giá từng phần lô 195,793,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.690.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.055.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 483
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn T4 Free Calibrator
Mã phần lô PP2300433488
Giá từng phần lô 7,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.696.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.458.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Calibrator
Mã phần lô PP2300433489
Giá từng phần lô 6,945,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.418.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.862.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Control
Mã phần lô PP2300433490
Giá từng phần lô 10,040,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.060.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.028.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-HBs trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433491
Giá từng phần lô 2,606,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.909.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.824.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn AFP Calibrator
Mã phần lô PP2300433492
Giá từng phần lô 4,929,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.394.976
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Calibrator
Mã phần lô PP2300433493
Giá từng phần lô 7,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.648.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.969.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-HCV
Mã phần lô PP2300433494
Giá từng phần lô 5,420,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.130.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.794.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab Combo Calibrator
Mã phần lô PP2300433495
Giá từng phần lô 9,200,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab combo
Mã phần lô PP2300433496
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2300433497
Giá từng phần lô 357,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.546.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrator
Mã phần lô PP2300433498
Giá từng phần lô 7,584,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.377.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.309.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Control
Mã phần lô PP2300433499
Giá từng phần lô 10,964,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.446.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.675.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300433500
Giá từng phần lô 185,749,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.624.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.024.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Calibrator
Mã phần lô PP2300433501
Giá từng phần lô 6,899,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.349.991
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.829.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Control
Mã phần lô PP2300433502
Giá từng phần lô 11,807,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.711.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.265.466
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HBsAg Qualitative II
Mã phần lô PP2300433503
Giá từng phần lô 2,422,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn STAT High Sensitive Troponin-I Calibrator
Mã phần lô PP2300433504
Giá từng phần lô 5,297,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn STAT High Sensitive Troponin-I Control
Mã phần lô PP2300433505
Giá từng phần lô 6,891,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.337.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.824.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Troponin-I cấp cứu siêu nhạy
Mã phần lô PP2300433506
Giá từng phần lô 167,536,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.305.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.275.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn 25-OH Vitamin D Calibrator
Mã phần lô PP2300433507
Giá từng phần lô 5,777,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.665.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2300433508
Giá từng phần lô 162,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.513.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HE4 Calibrator
Mã phần lô PP2300433509
Giá từng phần lô 4,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.427.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HE4
Mã phần lô PP2300433510
Giá từng phần lô 167,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.981.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Calibrator
Mã phần lô PP2300433511
Giá từng phần lô 5,297,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.945.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Control
Mã phần lô PP2300433512
Giá từng phần lô 2,297,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.445.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2300433513
Giá từng phần lô 27,027,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.540.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.919.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Calibrator
Mã phần lô PP2300433514
Giá từng phần lô 5,297,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.945.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Control
Mã phần lô PP2300433515
Giá từng phần lô 5,168,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.753.374
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.618.241
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2300433516
Giá từng phần lô 40,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.811.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.378.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Calibrator
Mã phần lô PP2300433517
Giá từng phần lô 5,297,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.945.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Control
Mã phần lô PP2300433518
Giá từng phần lô 4,594,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.891.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2300433519
Giá từng phần lô 187,026,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.539.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.918.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn SCC Calibrator
Mã phần lô PP2300433520
Giá từng phần lô 5,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn SCC Control
Mã phần lô PP2300433521
Giá từng phần lô 4,040,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.060.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng SCC
Mã phần lô PP2300433522
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CYFRA 21-1 Calibrator
Mã phần lô PP2300433523
Giá từng phần lô 4,780,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300433524
Giá từng phần lô 407,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 733
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Calibrator
Mã phần lô PP2300433525
Giá từng phần lô 5,172,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.758.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.620.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Control
Mã phần lô PP2300433526
Giá từng phần lô 4,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Calibrator
Mã phần lô PP2300433527
Giá từng phần lô 5,779,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.668.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.045.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Control
Mã phần lô PP2300433528
Giá từng phần lô 4,594,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.891.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG
Mã phần lô PP2300433529
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Calibrator
Mã phần lô PP2300433530
Giá từng phần lô 4,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.945.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Control
Mã phần lô PP2300433531
Giá từng phần lô 4,594,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.891.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2300433532
Giá từng phần lô 106,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.273.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.794.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Calibrators
Mã phần lô PP2300433533
Giá từng phần lô 5,297,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.230
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Control
Mã phần lô PP2300433534
Giá từng phần lô 4,594,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.891.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.216.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300433535
Giá từng phần lô 33,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.549.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrator
Mã phần lô PP2300433536
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.708.222
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Control
Mã phần lô PP2300433537
Giá từng phần lô 7,567,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.351.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.297.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300433538
Giá từng phần lô 81,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Calibrator
Mã phần lô PP2300433539
Giá từng phần lô 9,398,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.097.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.578.611
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Control
Mã phần lô PP2300433540
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300433541
Giá từng phần lô 47,353,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.030.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.147.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Folate Calibrator
Mã phần lô PP2300433542
Giá từng phần lô 4,797,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.196.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.358.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Folate
Mã phần lô PP2300433543
Giá từng phần lô 182,008,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.013.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.406.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Calibrator
Mã phần lô PP2300433544
Giá từng phần lô 4,910,796
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.366.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Control
Mã phần lô PP2300433545
Giá từng phần lô 8,518,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.778.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.963.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300433546
Giá từng phần lô 45,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.859.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Control
Mã phần lô PP2300433547
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2300433548
Giá từng phần lô 3,034,026,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.551.039.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.123.818.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300433549
Giá từng phần lô 48,478,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.718.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.935.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng hemoglobin
Mã phần lô PP2300433550
Giá từng phần lô 2,577,757,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.866.635.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.430.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa dành cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300433551
Giá từng phần lô 33,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch pha loãng dành cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300433552
Giá từng phần lô 204,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích huyết học tự động
Mã phần lô PP2300433553
Giá từng phần lô 212,520,528
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2300433846
Giá từng phần lô 27,901,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Uric acid
Mã phần lô PP2300434240
Giá từng phần lô 497,372,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300434239
Giá từng phần lô 520,248,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Calcium
Mã phần lô PP2300433557
Giá từng phần lô 25,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2300433558
Giá từng phần lô 20,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp
Mã phần lô PP2300433559
Giá từng phần lô 409,317,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2300433560
Giá từng phần lô 45,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HDL - cholesterol
Mã phần lô PP2300433561
Giá từng phần lô 225,775,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300433562
Giá từng phần lô 99,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2300433563
Giá từng phần lô 110,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Bilirubin Calibrator
Mã phần lô PP2300433564
Giá từng phần lô 4,800,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2300433565
Giá từng phần lô 89,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300433566
Giá từng phần lô 49,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin Calibrators
Mã phần lô PP2300433567
Giá từng phần lô 4,594,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2300433568
Giá từng phần lô 159,129,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn các thuốc
Mã phần lô PP2300433569
Giá từng phần lô 13,243,248
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2300433570
Giá từng phần lô 42,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2300433571
Giá từng phần lô 89,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Ammonia Control
Mã phần lô PP2300433572
Giá từng phần lô 4,481,610
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Ammonia Ultra
Mã phần lô PP2300433573
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Transferrin trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300433574
Giá từng phần lô 42,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày A
Mã phần lô PP2300433575
Giá từng phần lô 58,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày B
Mã phần lô PP2300433576
Giá từng phần lô 59,455,176
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2300433577
Giá từng phần lô 47,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng AMIKACIN
Mã phần lô PP2300433578
Giá từng phần lô 234,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức thấp
Mã phần lô PP2300433579
Giá từng phần lô 5,592,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức trung bình
Mã phần lô PP2300433580
Giá từng phần lô 5,500,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2300433581
Giá từng phần lô 5,500,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Tacrolimus Calibrator
Mã phần lô PP2300433582
Giá từng phần lô 5,093,568
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus
Mã phần lô PP2300433583
Giá từng phần lô 231,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300433584
Giá từng phần lô 225,271,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm ghép tạng sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300433585
Giá từng phần lô 483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn calib CEA
Mã phần lô PP2300433586
Giá từng phần lô 4,940,004
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300433587
Giá từng phần lô 324,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Calibrator
Mã phần lô PP2300433588
Giá từng phần lô 4,813,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Control
Mã phần lô PP2300433589
Giá từng phần lô 4,105,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2300433590
Giá từng phần lô 384,712,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2300433591
Giá từng phần lô 10,889,708
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300433592
Giá từng phần lô 123,402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg thế hệ mới
Mã phần lô PP2300433593
Giá từng phần lô 8,594,460
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm HBsAg thế hệ mới
Mã phần lô PP2300433594
Giá từng phần lô 4,969,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HBsAg thế hệ mới
Mã phần lô PP2300433595
Giá từng phần lô 253,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Calibrator
Mã phần lô PP2300433596
Giá từng phần lô 4,527,612
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Control
Mã phần lô PP2300433597
Giá từng phần lô 4,417,884
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Active-B12
Mã phần lô PP2300433598
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300433599
Giá từng phần lô 11,553,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300433600
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300433601
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300433602
Giá từng phần lô 14,773,644
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất hiệu chứng các xét nghiệm ghép tạng: cyclosporin, sirolimus, tacrolimus
Mã phần lô PP2300433603
Giá từng phần lô 12,907,152
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cột sắc ký định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300433604
Giá từng phần lô 1,172,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Vật dụng lọc sử dụng cho máy phân tích HbA1C
Mã phần lô PP2300433605
Giá từng phần lô 103,560,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch đệm 1 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2300433606
Giá từng phần lô 581,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch 2 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2300433607
Giá từng phần lô 406,817,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch 3 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2300433608
Giá từng phần lô 427,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa máy sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2300433609
Giá từng phần lô 916,480,128
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Calibrator sử dụng cho máy sắc ký
Mã phần lô PP2300433610
Giá từng phần lô 12,999,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Control sử dụng cho máy sắc ký
Mã phần lô PP2300433611
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất control 1 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433612
Giá từng phần lô 44,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất control 2 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433613
Giá từng phần lô 44,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test thử cặn lắng nước tiểu đo trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433614
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2300433615
Giá từng phần lô 38,953,824
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất chuẩn Cal xét nghiệm nước tiểu sử dụng trên máy nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300433616
Giá từng phần lô 12,403,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm urinalysis cassette
Mã phần lô PP2300433617
Giá từng phần lô 4,647,417,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Profile phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433618
Giá từng phần lô 175,553,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Screen phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433619
Giá từng phần lô 41,296,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm ANCA-Pro phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433620
Giá từng phần lô 67,812,864
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm MPO (p-ANCA) phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433621
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm PR3 (c-ANCA) phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433622
Giá từng phần lô 48,233,088
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm LKM-1 phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433623
Giá từng phần lô 149,399,424
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Sm phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433624
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm SS-A phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433625
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm SS-B phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433626
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Phospholipid-8 screen phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433627
Giá từng phần lô 75,237,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Cardiolipin phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433628
Giá từng phần lô 99,343,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm AMA-M2 phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433629
Giá từng phần lô 48,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm ANA IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433630
Giá từng phần lô 380,809,728
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HEV IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433631
Giá từng phần lô 12,089,088
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HEV IgM phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433632
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IGF-1-600 quantitative
Mã phần lô PP2300433633
Giá từng phần lô 175,543,296
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Renin phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433634
Giá từng phần lô 316,953,216
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433635
Giá từng phần lô 82,771,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Urine phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433636
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine plasma phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433637
Giá từng phần lô 240,330,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433638
Giá từng phần lô 54,062,208
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm 3-CAT ELISA
Mã phần lô PP2300433639
Giá từng phần lô 168,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Plasma ELISA
Mã phần lô PP2300433640
Giá từng phần lô 233,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine Urine ELISA
Mã phần lô PP2300433641
Giá từng phần lô 103,194,336
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433642
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgM phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433643
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HSV1&2 IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433644
Giá từng phần lô 38,679,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HSV1&2 IgM phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433645
Giá từng phần lô 21,636,096
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Nucleo-h phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300433646
Giá từng phần lô 50,945,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Syphilis RPR test nhanh
Mã phần lô PP2300433647
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hoá chất chạy mẫu khí máu có Lactace
Mã phần lô PP2300433648
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn tự động khí máu
Mã phần lô PP2300433649
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hoá chất rửa thải toàn bộ máy khí máu
Mã phần lô PP2300433650
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 1
Mã phần lô PP2300433651
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 2
Mã phần lô PP2300433652
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300433653
Giá từng phần lô 2,140,002
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300433654
Giá từng phần lô 2,140,002
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300433655
Giá từng phần lô 2,140,002
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2300433656
Giá từng phần lô 2,139,996
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2300433657
Giá từng phần lô 1,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 3
Mã phần lô PP2300433658
Giá từng phần lô 2,780,004
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ kit tách chiết đồng thời DNA/RNA virus bằng phương pháp cột, tách chiết thủ công
Mã phần lô PP2300433659
Giá từng phần lô 1,451,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất phát hiện đột biến EGFR liên quan đến ung thư phổi tế bào không nhỏ
Mã phần lô PP2300433660
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HSV virus
Mã phần lô PP2300433661
Giá từng phần lô 51,089,976
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Chlamydia trachomatis (CT) và Neisseria gonorrhoeae (NG) (CT/NG PCR)
Mã phần lô PP2300433662
Giá từng phần lô 112,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kit định lượng virus viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2300433663
Giá từng phần lô 416,962,224
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Kit định lượng virus viêm gan siêu vi C
Mã phần lô PP2300433664
Giá từng phần lô 464,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất phát hiện 21 tác nhân gây bệnh đường hô hấp và 1 tác nhân SARS-CoV
Mã phần lô PP2300433665
Giá từng phần lô 169,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất phát hiện 24 tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (kèm môi trường vận chuyển mẫu)
Mã phần lô PP2300433666
Giá từng phần lô 169,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2300433667
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2300433668
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2300433669
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân ký sinh trùng gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2300433670
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 1
Mã phần lô PP2300433671
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 2
Mã phần lô PP2300433672
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 3
Mã phần lô PP2300433673
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 4
Mã phần lô PP2300433674
Giá từng phần lô 169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân nguyên nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục CT/NG/MG/MH/TV/UU/UP
Mã phần lô PP2300433675
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 mầm bệnh gây loét sinh dục
Mã phần lô PP2300433676
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện các bệnh 7 mầm bệnh gây nấm sinh dục
Mã phần lô PP2300433677
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300433678
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300433679
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300433680
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện đồng thời và xác định 8 gene gây kháng kháng sinh
Mã phần lô PP2300433681
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất tách chiết DNA/RNA dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300433682
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất PCR phát hiện và phân biệt giữa MTB và NTM.
Mã phần lô PP2300433683
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất chẩn đoán nhóm vi khuẩn đa kháng bằng kỹ thuật PCR
Mã phần lô PP2300433684
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP
Mã phần lô PP2300433685
Giá từng phần lô 6,511,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 vàng
Mã phần lô PP2300433686
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Bộ lọc khí dùng theo máy xét nghiệm hơi thở C13
Mã phần lô PP2300433687
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 đen
Mã phần lô PP2300433688
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300434261
Giá từng phần lô 2,390,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất Định lượng NH3 trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433690
Giá từng phần lô 36,590,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Ethanol trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433691
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300433692
Giá từng phần lô 12,237,732
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300433693
Giá từng phần lô 20,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300433694
Giá từng phần lô 18,356,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-Hbs
Mã phần lô PP2300434257
Giá từng phần lô 2,519,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2300433696
Giá từng phần lô 227,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2300433697
Giá từng phần lô 50,884,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HDL-C trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433698
Giá từng phần lô 35,570,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CRP trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300433699
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng TSH phương pháp điện hóa phát quang trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433700
Giá từng phần lô 48,461,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Đèn dùng cho hệ thống máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300433701
Giá từng phần lô 21,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300433702
Giá từng phần lô 20,414,898
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất tách chiết DNA & Viral nucleic acid
Mã phần lô PP2300433703
Giá từng phần lô 1,295,812,224
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực clo
Mã phần lô PP2300433704
Giá từng phần lô 21,006,972
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực kali, sử dụng trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433705
Giá từng phần lô 21,234,246
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Điện cực natri, sử dụng trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433706
Giá từng phần lô 22,202,775
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433707
Giá từng phần lô 25,837,056
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Cốc phản ứng trên hệ thống xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300433708
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính Anti-Hbc
Mã phần lô PP2300433709
Giá từng phần lô 607,972,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính Anti-Hbc IgM
Mã phần lô PP2300433710
Giá từng phần lô 110,140,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBc
Mã phần lô PP2300433711
Giá từng phần lô 3,088,838
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2300433712
Giá từng phần lô 77,098,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBe
Mã phần lô PP2300433713
Giá từng phần lô 7,101,385
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs
Mã phần lô PP2300433714
Giá từng phần lô 18,846,027
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV
Mã phần lô PP2300433715
Giá từng phần lô 21,015,956
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Anti-Tg
Mã phần lô PP2300433716
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2300433717
Giá từng phần lô 159,921,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Anti-TPO
Mã phần lô PP2300433718
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300433719
Giá từng phần lô 43,614,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300433720
Giá từng phần lô 744,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Anti-TSHR
Mã phần lô PP2300433721
Giá từng phần lô 9,178,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn ThyroAb
Mã phần lô PP2300433722
Giá từng phần lô 46,258,704
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn B12
Mã phần lô PP2300433723
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng Vit B12
Mã phần lô PP2300433724
Giá từng phần lô 26,433,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2300433725
Giá từng phần lô 670,752,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300433726
Giá từng phần lô 11,748,256
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 II
Mã phần lô PP2300433727
Giá từng phần lô 11,748,256
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300433728
Giá từng phần lô 10,279,724
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300433729
Giá từng phần lô 1,202,728,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn CA 72-4
Mã phần lô PP2300433730
Giá từng phần lô 14,754,496
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300433731
Giá từng phần lô 4,209,550,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch tim mạch
Mã phần lô PP2300433732
Giá từng phần lô 14,384,232
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2300433733
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2300433734
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300433735
Giá từng phần lô 9,790,208
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất chuẩn chung của các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300433736
Giá từng phần lô 6,097,968
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2300433737
Giá từng phần lô 1,524,474
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2300433738
Giá từng phần lô 14,406,282
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Lipids
Mã phần lô PP2300433739
Giá từng phần lô 6,972,030
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn hệ thống sinh hóa/hoặc và miễn dịch
Mã phần lô PP2300433740
Giá từng phần lô 10,681,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Protein
Mã phần lô PP2300433741
Giá từng phần lô 4,386,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Protein niệu
Mã phần lô PP2300433742
Giá từng phần lô 2,052,270
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300433743
Giá từng phần lô 7,342,660
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300433744
Giá từng phần lô 428,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng CREA
Mã phần lô PP2300433745
Giá từng phần lô 9,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300433746
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300433747
Giá từng phần lô 12,849,648
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2300433748
Giá từng phần lô 2,055,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Digoxin
Mã phần lô PP2300433749
Giá từng phần lô 2,447,556
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300433750
Giá từng phần lô 71,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Estradiol
Mã phần lô PP2300433751
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300433752
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300433753
Giá từng phần lô 502,238,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2300433754
Giá từng phần lô 183,567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn Free PSA
Mã phần lô PP2300433755
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm Free beta HCG
Mã phần lô PP2300433756
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Free βhCG
Mã phần lô PP2300433757
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn FSH
Mã phần lô PP2300433758
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300433759
Giá từng phần lô 35,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HbeAg
Mã phần lô PP2300433760
Giá từng phần lô 447,171,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2300433761
Giá từng phần lô 8,566,376
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất định lượng HBsAg trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433762
Giá từng phần lô 1,379,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2300433763
Giá từng phần lô 17,132,752
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn HCG+Beta II
Mã phần lô PP2300433764
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm beta HCG
Mã phần lô PP2300433765
Giá từng phần lô 351,349,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300433766
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn HE4
Mã phần lô PP2300433767
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300433768
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn hGH
Mã phần lô PP2300433769
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300433770
Giá từng phần lô 77,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2300433771
Giá từng phần lô 526,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn HIV
Mã phần lô PP2300433772
Giá từng phần lô 16,796,322
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn Troponin T hs
Mã phần lô PP2300433773
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300433774
Giá từng phần lô 78,321,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn IgE
Mã phần lô PP2300433775
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn IL6
Mã phần lô PP2300433776
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch pha loãng điện giải
Mã phần lô PP2300433777
Giá từng phần lô 17,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch hiệu chuẩn của xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300433778
Giá từng phần lô 20,279,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch tham chiếu của điện giải
Mã phần lô PP2300433779
Giá từng phần lô 12,447,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch chuẩn mức cao của điện giải
Mã phần lô PP2300433780
Giá từng phần lô 1,305,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Dung dịch chuẩn mức thấp của điện giải
Mã phần lô PP2300433781
Giá từng phần lô 1,305,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Chất kiểm chuẩn LH
Mã phần lô PP2300433782
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300433783
Giá từng phần lô 35,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm βhCG tự do và PAPP‑A
Mã phần lô PP2300433784
Giá từng phần lô 50,909,088
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2
Mã phần lô PP2300433785
Giá từng phần lô 2,627,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2300433786
Giá từng phần lô 4,065,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 CONTROL mức bất thường
Mã phần lô PP2300433787
Giá từng phần lô 4,065,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn NSE
Mã phần lô PP2300433788
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300433789
Giá từng phần lô 115,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300433790
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2300433791
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433792
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2300433793
Giá từng phần lô 6,872,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433794
Giá từng phần lô 524,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn proBNP II
Mã phần lô PP2300433795
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa máy máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433796
Giá từng phần lô 836,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300433797
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm PSA trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433798
Giá từng phần lô 1,095,283,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn PSA
Mã phần lô PP2300433799
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2300433800
Giá từng phần lô 16,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2300433801
Giá từng phần lô 8,807,508
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2300433802
Giá từng phần lô 3,426,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2300433803
Giá từng phần lô 2,692,308
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300433804
Giá từng phần lô 48,461,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300433805
Giá từng phần lô 69,388,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn SHBG
Mã phần lô PP2300433806
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2300433807
Giá từng phần lô 23,129,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2300433808
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Syphilis
Mã phần lô PP2300433809
Giá từng phần lô 2,630,704
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn FT3 III
Mã phần lô PP2300433810
Giá từng phần lô 8,566,432
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn FT4
Mã phần lô PP2300433811
Giá từng phần lô 8,566,432
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2300433812
Giá từng phần lô 308,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn TG G2
Mã phần lô PP2300433813
Giá từng phần lô 3,846,156
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn Troponin
Mã phần lô PP2300433814
Giá từng phần lô 18,742,568
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm Dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2300433815
Giá từng phần lô 32,307,696
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433816
Giá từng phần lô 10,279,752
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433817
Giá từng phần lô 35,978,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433818
Giá từng phần lô 1,649,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300433819
Giá từng phần lô 9,291,630
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ ALT
Mã phần lô PP2300433820
Giá từng phần lô 68,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng ALB
Mã phần lô PP2300433821
Giá từng phần lô 3,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ AST
Mã phần lô PP2300433822
Giá từng phần lô 68,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300433823
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Cretinin theo phương pháp men
Mã phần lô PP2300433824
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2300433825
Giá từng phần lô 2,124,972
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300433826
Giá từng phần lô 11,602,356
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Everolimus
Mã phần lô PP2300433827
Giá từng phần lô 9,279,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus
Mã phần lô PP2300433828
Giá từng phần lô 6,959,682
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất được sử dụng để tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus từ mẫu
Mã phần lô PP2300433829
Giá từng phần lô 13,919,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng KAPP
Mã phần lô PP2300433830
Giá từng phần lô 28,506,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng LAMB
Mã phần lô PP2300433831
Giá từng phần lô 32,264,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300433832
Giá từng phần lô 4,249,944
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Folat
Mã phần lô PP2300433833
Giá từng phần lô 52,867,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Folate III
Mã phần lô PP2300433834
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300433835
Giá từng phần lô 8,268,741
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300433836
Giá từng phần lô 4,459,752
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dich pha loãng chung
Mã phần lô PP2300433837
Giá từng phần lô 101,641,176
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa ISE
Mã phần lô PP2300433838
Giá từng phần lô 8,804,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2300433839
Giá từng phần lô 8,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn tách chiết mẫu 2000 UL sử dụng trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2300433840
Giá từng phần lô 16,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300433841
Giá từng phần lô 74,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300433842
Giá từng phần lô 11,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2300433843
Giá từng phần lô 66,707,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2300433844
Giá từng phần lô 477,784,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2300433845
Giá từng phần lô 61,935,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm CERU
Mã phần lô PP2300433847
Giá từng phần lô 47,791,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm IGA
Mã phần lô PP2300433848
Giá từng phần lô 75,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm IGG
Mã phần lô PP2300433849
Giá từng phần lô 90,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm IGM
Mã phần lô PP2300433850
Giá từng phần lô 75,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2300433851
Giá từng phần lô 49,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm MG
Mã phần lô PP2300433852
Giá từng phần lô 2,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định type HPV
Mã phần lô PP2300433853
Giá từng phần lô 829,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chổi lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA
Mã phần lô PP2300433854
Giá từng phần lô 46,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất tách chiết mẫu cho xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300433855
Giá từng phần lô 349,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300433856
Giá từng phần lô 211,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300433857
Giá từng phần lô 107,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ mẫu chứng cho xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300433858
Giá từng phần lô 142,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phát hiện đột biến EGFR test v2.0
Mã phần lô PP2300433859
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết DNA (mẫu máu)
Mã phần lô PP2300433860
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước rửa cho xét nghiệm HBV/HCV
Mã phần lô PP2300433861
Giá từng phần lô 234,407,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng HBV DNA
Mã phần lô PP2300433862
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng HCV RNA
Mã phần lô PP2300433863
Giá từng phần lô 656,578,792
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng HIV bằng realtima PCR
Mã phần lô PP2300433864
Giá từng phần lô 7,382,825
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước rửa máy PCR tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2300433865
Giá từng phần lô 264,600,072
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn calib ACTH
Mã phần lô PP2300433866
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm HBC IgM
Mã phần lô PP2300433867
Giá từng phần lô 6,415,632
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng GGT
Mã phần lô PP2300433868
Giá từng phần lô 14,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa M
Mã phần lô PP2300433869
Giá từng phần lô 76,216,680
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol
Mã phần lô PP2300433870
Giá từng phần lô 6,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300434259
Giá từng phần lô 740,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ albumin
Mã phần lô PP2300433872
Giá từng phần lô 543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ sắt
Mã phần lô PP2300433873
Giá từng phần lô 3,556,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ protein toàn phần
Mã phần lô PP2300433874
Giá từng phần lô 1,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ acid uric
Mã phần lô PP2300433875
Giá từng phần lô 5,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ glucose
Mã phần lô PP2300433876
Giá từng phần lô 11,187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ ure
Mã phần lô PP2300433877
Giá từng phần lô 9,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300433878
Giá từng phần lô 19,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300433879
Giá từng phần lô 8,566,432
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300433880
Giá từng phần lô 608,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiềm rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300433881
Giá từng phần lô 4,056,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300433882
Giá từng phần lô 1,199,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng ASLO
Mã phần lô PP2300433883
Giá từng phần lô 16,006,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300433884
Giá từng phần lô 3,201,372
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chứa natri hydroxide rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300433885
Giá từng phần lô 2,084,352
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chứa đệm phosphat để rửa hệ thống miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433886
Giá từng phần lô 96,482,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin
Mã phần lô PP2300433887
Giá từng phần lô 40,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2300433888
Giá từng phần lô 7,592,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc miễn dịch
Mã phần lô PP2300433889
Giá từng phần lô 96,040,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300433890
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng BIL-D Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300433891
Giá từng phần lô 1,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng BIL-T Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300433892
Giá từng phần lô 3,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bất thường
Mã phần lô PP2300433893
Giá từng phần lô 13,560,756
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức thấp
Mã phần lô PP2300433894
Giá từng phần lô 8,127,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức cao
Mã phần lô PP2300433895
Giá từng phần lô 8,127,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300433896
Giá từng phần lô 1,739,712
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng FT3
Mã phần lô PP2300433897
Giá từng phần lô 48,461,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất bổ sung buồng ủ của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300433898
Giá từng phần lô 8,699,904
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Cortisol trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300433899
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng LDL-C
Mã phần lô PP2300433900
Giá từng phần lô 55,069,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2300433901
Giá từng phần lô 22,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300433904
Giá từng phần lô 38,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HbeAg phương pháp điện hóa phát quang.
Mã phần lô PP2300433905
Giá từng phần lô 20,559,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính HbeAb
Mã phần lô PP2300433906
Giá từng phần lô 20,559,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Cyfra
Mã phần lô PP2300433907
Giá từng phần lô 30,594,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng RFII
Mã phần lô PP2300433908
Giá từng phần lô 8,003,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng AST
Mã phần lô PP2300433909
Giá từng phần lô 16,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng ALT
Mã phần lô PP2300433910
Giá từng phần lô 16,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng TRIGL
Mã phần lô PP2300433911
Giá từng phần lô 10,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử 10 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2300433912
Giá từng phần lô 25,639,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức thấp
Mã phần lô PP2300433913
Giá từng phần lô 95,961,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức trung bình
Mã phần lô PP2300433914
Giá từng phần lô 60,152,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức cao
Mã phần lô PP2300433915
Giá từng phần lô 60,152,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu.
Mã phần lô PP2300433916
Giá từng phần lô 14,814,306
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy in cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300433917
Giá từng phần lô 38,216,142
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa sử dụng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300433918
Giá từng phần lô 1,038,574,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300433919
Giá từng phần lô 1,372,961,220
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch xét nghiệm khí máu Pack A
Mã phần lô PP2300433920
Giá từng phần lô 2,983,724,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện cực để đo thông số glucose, lactate cho hệ thống máy khí máu
Mã phần lô PP2300433921
Giá từng phần lô 327,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm SCC phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433922
Giá từng phần lô 30,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn SCC
Mã phần lô PP2300433923
Giá từng phần lô 4,895,288
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm proGRP phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2300433924
Giá từng phần lô 76,970,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn ProGRP
Mã phần lô PP2300433925
Giá từng phần lô 13,174,872
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nội kiểm ung thư phổi
Mã phần lô PP2300433926
Giá từng phần lô 5,766,912
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng AMYL
Mã phần lô PP2300433927
Giá từng phần lô 12,863,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300433928
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2300433929
Giá từng phần lô 111,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300433930
Giá từng phần lô 48,293,665
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300433931
Giá từng phần lô 27,294,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300433932
Giá từng phần lô 44,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Rửa máy đo quang
Mã phần lô PP2300433933
Giá từng phần lô 6,484,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng GGT
Mã phần lô PP2300433934
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng GLUC phương pháp hexokinase
Mã phần lô PP2300433935
Giá từng phần lô 56,469,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Định lượng LDL-C máu
Mã phần lô PP2300433936
Giá từng phần lô 295,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hệ thống xét nghiệm sinh hóa chứa NaOH
Mã phần lô PP2300433937
Giá từng phần lô 11,583,936
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch NaCl
Mã phần lô PP2300433938
Giá từng phần lô 1,083,614
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch SMS
Mã phần lô PP2300433939
Giá từng phần lô 1,449,063
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Triglycerid máu
Mã phần lô PP2300433940
Giá từng phần lô 133,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng UREA máu/nước tiểu
Mã phần lô PP2300433941
Giá từng phần lô 64,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Định lượng Uric acid máu/nước tiểu
Mã phần lô PP2300433942
Giá từng phần lô 49,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300433943
Giá từng phần lô 1,323,319,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm PREALBUMIN
Mã phần lô PP2300433944
Giá từng phần lô 81,464,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đơn vị xử lý mẫu cho xét nghiệm HBV/HCV
Mã phần lô PP2300433945
Giá từng phần lô 227,821,248
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chứa DNA sử dụng trên máy xét nghiệm PCR tự động
Mã phần lô PP2300433946
Giá từng phần lô 75,938,688
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chứa mẫu sử dụng trên máy PCR xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300433947
Giá từng phần lô 31,822,848
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn sử dụng cho xét nghiệm HPV trên máy PCR tự động
Mã phần lô PP2300433948
Giá từng phần lô 100,546,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay đựng hóa chất chạy xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300433949
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn lọc (1000 µl) sử dụng trên máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300433950
Giá từng phần lô 345,396,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ cóng phản ứng sử dụng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300433951
Giá từng phần lô 26,923,056
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút mẫu sử dụng trên máy PCR tự động
Mã phần lô PP2300433952
Giá từng phần lô 32,545,152
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300433953
Giá từng phần lô 167,690,952
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa đựng mẫu tách chiết sử dụng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300433954
Giá từng phần lô 39,690,240
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng mẫu xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2300433955
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa phản ứng 0,3 ml dùng trên máy tự động
Mã phần lô PP2300433956
Giá từng phần lô 95,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu máy tách tế bào máu tự động, túi đôi
Mã phần lô PP2300433957
Giá từng phần lô 958,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu tách tế bào máu tự động, túi đơn
Mã phần lô PP2300433958
Giá từng phần lô 510,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Phencyclidine nước tiểu
Mã phần lô PP2300433959
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Barbiturat nước tiểu
Mã phần lô PP2300433960
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện TCA nước tiểu
Mã phần lô PP2300433961
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Dengue IgM/IgG đo trên máy, gồm chất chứng
Mã phần lô PP2300433962
Giá từng phần lô 163,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Dengue NS1 đo trên máy
Mã phần lô PP2300433963
Giá từng phần lô 457,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh iFOB đo trên máy
Mã phần lô PP2300433964
Giá từng phần lô 204,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh H.pylori Ab
Mã phần lô PP2300433965
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2300433966
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Candida âm đạo
Mã phần lô PP2300433967
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Morphine (MOP) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433968
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Morphine (MOP) trong máu
Mã phần lô PP2300433969
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433970
Giá từng phần lô 22,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong máu
Mã phần lô PP2300433971
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433972
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Metamphetamine (MET) trong máu
Mã phần lô PP2300433973
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433974
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong máu
Mã phần lô PP2300433975
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433976
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA) trong máu
Mã phần lô PP2300433977
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300433978
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong máu
Mã phần lô PP2300433979
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhiễm trùng Helicobacter Pylori (gồm 01 type chứa Urea -13C hàm lượng 60 mg + 1 túi đôi chứa mẫu khí thở+ 1 ống lấy mẫu khí thở+ 1 cốc pha cơ chất), đo ngồi
Mã phần lô PP2300433980
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml vô trùng, Có vạch chỉ thị lượng máu tối thiểu cần lấy để đảm bảo tỷ lệ giữa máu và chất chống đông là 9:1
Mã phần lô PP2300433981
Giá từng phần lô 172,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml vô trùng, phụ gia EDTA phun khô trên thành ống
Mã phần lô PP2300433982
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml vô trùng, phụ gia Lithium Heparin phun khô trên thành ống
Mã phần lô PP2300433983
Giá từng phần lô 580,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nước muối 0,9%
Mã phần lô PP2300433984
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay giếng pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300433985
Giá từng phần lô 41,545,620
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ xác định AHG IgG
Mã phần lô PP2300433986
Giá từng phần lô 59,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2300433987
Giá từng phần lô 12,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tăng cường phản ứng Bliss
Mã phần lô PP2300433988
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch bảo dưỡng máy định nhóm máu
Mã phần lô PP2300433989
Giá từng phần lô 9,775,920
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định nhóm máu ABD 1 phương pháp
Mã phần lô PP2300433990
Giá từng phần lô 513,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định nhóm máu ABO-Rh 2 phương pháp
Mã phần lô PP2300433991
Giá từng phần lô 2,380,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2300433992
Giá từng phần lô 192,983,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD
Mã phần lô PP2300433993
Giá từng phần lô 233,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2300433994
Giá từng phần lô 330,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2300433995
Giá từng phần lô 258,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
Mã phần lô PP2300433996
Giá từng phần lô 297,292,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotindase
Mã phần lô PP2300433997
Giá từng phần lô 328,473,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ kit Realtime PCR phát hiện vi khuẩn Salmonella
Mã phần lô PP2300433998
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Interferon gamma release assay cho chẩn đoán Lao
Mã phần lô PP2300433999
Giá từng phần lô 804,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định nhóm máu ABO và chéo
Mã phần lô PP2300434000
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh huyết khối tĩnh mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử
Mã phần lô PP2300434001
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh xơ vữa động mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử
Mã phần lô PP2300434002
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm xác định Alen HLA A3101 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng Realtime PCR
Mã phần lô PP2300434003
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Xét nghiệm xác định Alen HLA B1502 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng Realtime PCR
Mã phần lô PP2300434004
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy
Mã phần lô PP2300434005
Giá từng phần lô 24,837,984
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2300434006
Giá từng phần lô 33,275,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm EBV
Mã phần lô PP2300434007
Giá từng phần lô 27,367,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2300434008
Giá từng phần lô 34,209,990
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2300434009
Giá từng phần lô 33,249,990
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2300434010
Giá từng phần lô 44,796,024
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2300434011
Giá từng phần lô 58,720,032
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt 1
Mã phần lô PP2300434012
Giá từng phần lô 24,838,008
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2300434013
Giá từng phần lô 49,676,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2300434014
Giá từng phần lô 13,309,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2300434015
Giá từng phần lô 50,189,976
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu (CTNK Protein Đặc Hiệu)
Mã phần lô PP2300434016
Giá từng phần lô 15,999,996
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2300434017
Giá từng phần lô 43,599,060
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Tiền Sản
Mã phần lô PP2300434018
Giá từng phần lô 20,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2300434019
Giá từng phần lô 18,730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2300434020
Giá từng phần lô 18,743,976
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm ToRCH
Mã phần lô PP2300434021
Giá từng phần lô 18,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2300434022
Giá từng phần lô 59,927,947
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2300434023
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2300434024
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2300434025
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300434026
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300434027
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2300434028
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2300434029
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm tiền sản mức 1
Mã phần lô PP2300434030
Giá từng phần lô 4,099,998
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm tiền sản mức 2
Mã phần lô PP2300434031
Giá từng phần lô 4,099,998
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm tiền sản mức 3
Mã phần lô PP2300434032
Giá từng phần lô 4,099,998
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300434033
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300434034
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300434035
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2300434036
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2300434037
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 3
Mã phần lô PP2300434038
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300434039
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2300434040
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300434041
Giá từng phần lô 20,279,808
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300434042
Giá từng phần lô 20,279,808
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2300434043
Giá từng phần lô 6,219,996
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2300434044
Giá từng phần lô 6,219,996
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2300434045
Giá từng phần lô 6,219,996
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300434046
Giá từng phần lô 4,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa niệu gồm 25 thông số
Mã phần lô PP2300434047
Giá từng phần lô 11,499,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 1)
Mã phần lô PP2300434048
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 2)
Mã phần lô PP2300434049
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 3)
Mã phần lô PP2300434050
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2300434051
Giá từng phần lô 323,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti-A
Mã phần lô PP2300434052
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti-AB
Mã phần lô PP2300434053
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti-B
Mã phần lô PP2300434054
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Anti-D IgG/IgM
Mã phần lô PP2300434055
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300434056
Giá từng phần lô 14,405,440
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300434057
Giá từng phần lô 2,399,997,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300434058
Giá từng phần lô 19,248,012
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2300434059
Giá từng phần lô 23,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300434060
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300434061
Giá từng phần lô 4,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300434062
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cartridge pha loãng dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300434063
Giá từng phần lô 30,779,784
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống lọc CO2 dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300434064
Giá từng phần lô 4,915,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2300434065
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2300434066
Giá từng phần lô 85,524,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống PCR, 0.2 mL
Mã phần lô PP2300434067
Giá từng phần lô 11,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất Xét nghiệm Gene di truyền HLA B27 liên quan viêm dính cột sống
Mã phần lô PP2300434068
Giá từng phần lô 291,029,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ xét nghiệm IVD định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao
Mã phần lô PP2300434069
Giá từng phần lô 1,496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết tự động DNA/ RNA virus từ mẫu dịch thể
Mã phần lô PP2300434070
Giá từng phần lô 564,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2300434071
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Rubella từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2300434072
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo tải lượng đồng thời CMV, EBV, HHV6 từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2300434073
Giá từng phần lô 320,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Streptococcus nhóm B từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2300434074
Giá từng phần lô 167,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phát hiện đồng thời vi khuẩn Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae và Neisseria meningitidis gây viêm phổi, viêm màng não và nhiễm trùng huyết
Mã phần lô PP2300434075
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Enterobacteriaceae (E.coli, Klebsiella spp., Proteus spp.), Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. gây nhiễm trùng máu
Mã phần lô PP2300434076
Giá từng phần lô 39,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Staphylococcus aureus mang gen kháng methicillin (MRSA) từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2300434077
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết DNA/ RNA bằng phương pháp tủa
Mã phần lô PP2300434078
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất HBV định lượng - PCR
Mã phần lô PP2300434079
Giá từng phần lô 4,092,967,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất HCV định lượng - PCR
Mã phần lô PP2300434080
Giá từng phần lô 635,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất TB định tính - PCR
Mã phần lô PP2300434081
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất HSV định tính rPCR
Mã phần lô PP2300434082
Giá từng phần lô 42,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae và chlamydophila pneumoniae trong mẫu máu, mô và rửa khí quản
Mã phần lô PP2300434083
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết tự động DNA từ mẫu máu
Mã phần lô PP2300434084
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết tự động DNA vi khuẩn từ đa nguồn mẫu
Mã phần lô PP2300434085
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết tự động DNA/ RNA vi sinh vật từ mẫu đường sinh dục
Mã phần lô PP2300434086
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo tải lượng đồng thời JCV và BKV trong máu, dịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2300434087
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm nước tiểu sử dụng cho máy đo bán định lượng các chất trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300434088
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300434089
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hiệu chuẩn thiết bị đo khúc xạ trọng lượng riêng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300434090
Giá từng phần lô 20,730,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2300434091
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính kháng thể anti-Hbe
Mã phần lô PP2300434092
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2300434093
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs
Mã phần lô PP2300434094
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300434095
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300434096
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2300434097
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum (giang mai)
Mã phần lô PP2300434098
Giá từng phần lô 108,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300434099
Giá từng phần lô 9,800,004
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/EPI
Mã phần lô PP2300434100
Giá từng phần lô 17,297,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/ADP
Mã phần lô PP2300434101
Giá từng phần lô 17,467,120
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm chất kích tập P2Y
Mã phần lô PP2300434102
Giá từng phần lô 25,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2300434103
Giá từng phần lô 2,765,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hỗ trợ cho phản ứng ngưng tập của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2300434104
Giá từng phần lô 2,131,272
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Card kiểm tra hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2300434105
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thẻ mồi của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2300434106
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Khay chứa card của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2300434107
Giá từng phần lô 3,574,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống chiết tách mẫu của máy của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2300434108
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm dịch cơ thể của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434109
Giá từng phần lô 586,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm mức thấp của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434110
Giá từng phần lô 436,884,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm mức trung bình của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434111
Giá từng phần lô 436,884,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm mức cao của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434112
Giá từng phần lô 436,884,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo RET của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434113
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434114
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất pha loãng mẫu của máy xét nghiệm huyết học và kéo lam tự động.
Mã phần lô PP2300434115
Giá từng phần lô 3,319,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434116
Giá từng phần lô 1,908,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WNR của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434117
Giá từng phần lô 568,434,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải hồng cầu trên kênh đo HGB của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434118
Giá từng phần lô 1,189,491,651
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lam màu trắng sử dụng trên máy huyết học tự động
Mã phần lô PP2300434119
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa máy huyết học khi tắt thiết bị
Mã phần lô PP2300434120
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm huỳnh quang tiểu cầu của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434121
Giá từng phần lô 59,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434122
Giá từng phần lô 6,107,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WNR của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434123
Giá từng phần lô 685,307,392
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434124
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434125
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434126
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434127
Giá từng phần lô 412,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin
Mã phần lô PP2300434128
Giá từng phần lô 56,000,016
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn dùng một lần của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434129
Giá từng phần lô 905,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giếng phản ứng của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434130
Giá từng phần lô 410,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb
Mã phần lô PP2300434131
Giá từng phần lô 16,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Insulin của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434132
Giá từng phần lô 17,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin trong đái tháo đường
Mã phần lô PP2300434133
Giá từng phần lô 16,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGi trong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan
Mã phần lô PP2300434134
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300434135
Giá từng phần lô 8,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe, HBcAb
Mã phần lô PP2300434136
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2300434137
Giá từng phần lô 2,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb
Mã phần lô PP2300434138
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV
Mã phần lô PP2300434139
Giá từng phần lô 6,240,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2300434140
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab+Ab
Mã phần lô PP2300434141
Giá từng phần lô 16,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV
Mã phần lô PP2300434142
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2300434143
Giá từng phần lô 2,090,612
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2300434144
Giá từng phần lô 13,999,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300434145
Giá từng phần lô 9,800,004
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300434146
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ hormone T3 tự do
Mã phần lô PP2300434147
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ hormone T4 tự do
Mã phần lô PP2300434148
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300434149
Giá từng phần lô 12,319,992
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2300434150
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất nền hóa phát quang của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2300434151
Giá từng phần lô 2,067,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa máy nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2300434152
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu đơn có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đơn (thu 1 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml.
Mã phần lô PP2300434153
Giá từng phần lô 134,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434154
Giá từng phần lô 5,772,340
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434155
Giá từng phần lô 42,122,304
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434156
Giá từng phần lô 52,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất điện di định lượng Haemoglobin
Mã phần lô PP2300434157
Giá từng phần lô 239,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
Mã phần lô PP2300434158
Giá từng phần lô 34,488,304
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bệnh lý
Mã phần lô PP2300434159
Giá từng phần lô 9,960,301
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch kiểm soát chất lượng phân tách điện di huyết sắc tố A, F, S và C
Mã phần lô PP2300434160
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất điện di định lượng Protein
Mã phần lô PP2300434161
Giá từng phần lô 161,402,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng protein, lipoprotein, cholesterol và apolopoprotein trong huyết thanh
Mã phần lô PP2300434162
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kiểm chuẩn với mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein trên thạch và điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434163
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2300434164
Giá từng phần lô 96,600,067
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Huyết thanh kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định danh immunoglobulin trên gel agarose/mao quản
Mã phần lô PP2300434165
Giá từng phần lô 8,699,985
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chuẩn bị mẫu nước tiểu cho xét nghiệm protein nước tiểu bằng phương pháp điện di
Mã phần lô PP2300434166
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống xử lý nước tiểu trước khi phân tích protein bằng điện di
Mã phần lô PP2300434167
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434168
Giá từng phần lô 7,664,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa các mao quản trong hệ thống điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434169
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434170
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434171
Giá từng phần lô 3,300,000,228
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn Hb A1c trên máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434172
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình điện di mao quản.
Mã phần lô PP2300434173
Giá từng phần lô 81,015,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2300434174
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng và bi đo mẫu
Mã phần lô PP2300434175
Giá từng phần lô 2,347,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Canxi 0,025M
Mã phần lô PP2300434176
Giá từng phần lô 53,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300434177
Giá từng phần lô 1,377,367,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa máy đông máu
Mã phần lô PP2300434178
Giá từng phần lô 633,447,360
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300434179
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa kim máy đông máu
Mã phần lô PP2300434180
Giá từng phần lô 1,286,247,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer
Mã phần lô PP2300434182
Giá từng phần lô 124,156,368
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn nội kiểm xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300434183
Giá từng phần lô 482,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300434184
Giá từng phần lô 676,804,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu pH vào khoảng 7,35
Mã phần lô PP2300434185
Giá từng phần lô 58,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng hoạt độ Protein C
Mã phần lô PP2300434186
Giá từng phần lô 385,398,720
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin
Mã phần lô PP2300434187
Giá từng phần lô 164,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn đông máu
Mã phần lô PP2300434188
Giá từng phần lô 6,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cúp chiết hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300434189
Giá từng phần lô 9,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cúp chiết mẫu đông máu cho mẫu có thể tích nhỏ
Mã phần lô PP2300434190
Giá từng phần lô 4,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống bảo quản lọ hóa chất loại 4-6 ml trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300434191
Giá từng phần lô 4,853,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống bảo quản lọ hóa chất loại 8 - 15 ml trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300434192
Giá từng phần lô 4,853,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng yếu tố kháng Xa
Mã phần lô PP2300434193
Giá từng phần lô 248,062,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chứng nồng độ UFH
Mã phần lô PP2300434194
Giá từng phần lô 4,972,008
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chứng nồng độ LMWH
Mã phần lô PP2300434195
Giá từng phần lô 20,081,232
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống đựng mẫu nước tiểu 100x16mm có nắp, kèm ly lấy nước tiểu
Mã phần lô PP2300434196
Giá từng phần lô 422,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Điện di miễn dịch trên hệ thống điện di 8 mao quản
Mã phần lô PP2300434197
Giá từng phần lô 520,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống Eppendorf 1.5ml có nắp
Mã phần lô PP2300434198
Giá từng phần lô 16,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu tip hai lớp lọc 0.1 – 10µL
Mã phần lô PP2300434199
Giá từng phần lô 177,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu tip hai lớp lọc 0.5-20µL
Mã phần lô PP2300434200
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu tip 2 lớp lọc 2 – 200µL
Mã phần lô PP2300434201
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu tip 2 lớp lọc 50 – 1000µL
Mã phần lô PP2300434202
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
Mã phần lô PP2300434203
Giá từng phần lô 159,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
Mã phần lô PP2300434204
Giá từng phần lô 281,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
Mã phần lô PP2300434205
Giá từng phần lô 424,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
Mã phần lô PP2300434206
Giá từng phần lô 229,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2300434207
Giá từng phần lô 509,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic
Mã phần lô PP2300434208
Giá từng phần lô 81,000,113
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm tiệt khuẩn 40-50ml
Mã phần lô PP2300434209
Giá từng phần lô 26,324,760
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml có thìa
Mã phần lô PP2300434210
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 100-120ml
Mã phần lô PP2300434211
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm Serum, nắp đỏ
Mã phần lô PP2300434212
Giá từng phần lô 100,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml
Mã phần lô PP2300434213
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm 5ml có nắp
Mã phần lô PP2300434214
Giá từng phần lô 45,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chimigly 2ml, nắp xám
Mã phần lô PP2300434215
Giá từng phần lô 28,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm Trisodium Citrate 3,8%, 2ml
Mã phần lô PP2300434216
Giá từng phần lô 21,621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA 2ml
Mã phần lô PP2300434217
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm EDTA nắp cao su 1ml → 2ml
Mã phần lô PP2300434218
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chứa chất kháng đông Heparin lithium, 2ml (nắp đen, nắp trắng)
Mã phần lô PP2300434219
Giá từng phần lô 121,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp, tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2300434220
Giá từng phần lô 5,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que gòn xét nghiệm đựng trong ống nhựa tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2300434221
Giá từng phần lô 24,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lọ đựng bệnh phẩm 55ml
Mã phần lô PP2300434222
Giá từng phần lô 43,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học
Mã phần lô PP2300434223
Giá từng phần lô 102,322,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa hệ thống huyết học
Mã phần lô PP2300434298
Giá từng phần lô 174,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa và tạo dòng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434225
Giá từng phần lô 551,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Lam kính đầu nhám 25.4x76.2mm
Mã phần lô PP2300434226
Giá từng phần lô 42,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không chứa hoạt chất KF + Na2 EDTA 2ml, ức chế đường phân
Mã phần lô PP2300434227
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chống đông EDTA K2 4ml
Mã phần lô PP2300434228
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Sodium Citrate 1,8ml
Mã phần lô PP2300434229
Giá từng phần lô 511,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml
Mã phần lô PP2300434230
Giá từng phần lô 2,419,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 4ml, nắp màu hồng
Mã phần lô PP2300434231
Giá từng phần lô 1,603,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 2ml
Mã phần lô PP2300434232
Giá từng phần lô 2,189,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu chân không Clot Activator 4ml
Mã phần lô PP2300434233
Giá từng phần lô 243,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không EDTA K2 6ml vô trùng, phụ gia EDTA K2 10,8mg phun khô trên thành ống, cỡ 13x100mm
Mã phần lô PP2300434234
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu típ vàng có khía, 1-200 µL
Mã phần lô PP2300434235
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu típ xanh 1-1000 ul
Mã phần lô PP2300434236
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300434237
Giá từng phần lô 68,380,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Bilirubin liên hợp
Mã phần lô PP2300434238
Giá từng phần lô 121,114,140
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng α -Amylase
Mã phần lô PP2300434241
Giá từng phần lô 118,641,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300434243
Giá từng phần lô 1,074,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp và Crossmatch
Mã phần lô PP2300434244
Giá từng phần lô 582,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang
Mã phần lô PP2300434245
Giá từng phần lô 478,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300434246
Giá từng phần lô 31,025,034
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300434247
Giá từng phần lô 76,455,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch tiền xử lý trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300434248
Giá từng phần lô 46,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300434249
Giá từng phần lô 426,539,520
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300434250
Giá từng phần lô 457,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2300434251
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300434252
Giá từng phần lô 62,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm IgG anti dsDNA phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300434253
Giá từng phần lô 304,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Anti C1q phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2300434254
Giá từng phần lô 139,973,184
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định tính Anti-HCV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300434255
Giá từng phần lô 6,464,464,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300434256
Giá từng phần lô 115,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa/miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2300434258
Giá từng phần lô 601,518,960
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm CEA trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300434260
Giá từng phần lô 1,096,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng Troponin T hs
Mã phần lô PP2300434262
Giá từng phần lô 3,340,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2300434263
Giá từng phần lô 7,212,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300434264
Giá từng phần lô 428,075,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300434265
Giá từng phần lô 1,607,303,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300434266
Giá từng phần lô 1,631,533,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hoá chất chạy máy điện giải
Mã phần lô PP2300434267
Giá từng phần lô 157,767,768
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm AFP trên máy tự động
Mã phần lô PP2300434268
Giá từng phần lô 1,736,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm Serum 0,5ml, dung tích lấy máu 250 -500µL
Mã phần lô PP2300434269
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 0.5ml
Mã phần lô PP2300434270
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 0,5ml
Mã phần lô PP2300434271
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Holder kết nối nữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300434272
Giá từng phần lô 527,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kim lấy máu chân không 22G x 1 1/2", đốc đục, phủ silicone
Mã phần lô PP2300434273
Giá từng phần lô 3,483,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống nghiệm chân không glucose 2ml
Mã phần lô PP2300434274
Giá từng phần lô 103,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2300434275
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống ly tâm 15ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2300434276
Giá từng phần lô 208,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống ly tâm 50ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2300434277
Giá từng phần lô 11,214,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống siêu ly tâm 1.7ml, màu trắng
Mã phần lô PP2300434278
Giá từng phần lô 84,214,080
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ống siêu ly tâm 1.7ml, nhiều màu
Mã phần lô PP2300434279
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất tách chiết DNA/RNA genomic, từ nhiều nguồn mẫu đầu vào
Mã phần lô PP2300434280
Giá từng phần lô 652,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng AT III so màu
Mã phần lô PP2300434281
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 2 kháng thể đơn dòng
Mã phần lô PP2300434282
Giá từng phần lô 3,105,376,560
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất định lượng hoạt độ của protein S
Mã phần lô PP2300434283
Giá từng phần lô 511,008,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Típ lọc (Filter Pipet Tip) 100-1000 ul
Mã phần lô PP2300434284
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Típ lọc (Filter Pipet Tip) 1-200 ul
Mã phần lô PP2300434285
Giá từng phần lô 55,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch chuẩn các xét nghiệm Hóa sinh
Mã phần lô PP2300434286
Giá từng phần lô 7,027,164
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Heparin
Mã phần lô PP2300434287
Giá từng phần lô 23,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef
Mã phần lô PP2300434288
Giá từng phần lô 14,708,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2300434289
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2300434290
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2300434291
Giá từng phần lô 13,261,248
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300434292
Giá từng phần lô 20,785,428
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300434293
Giá từng phần lô 11,426,310
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2300434294
Giá từng phần lô 60,840,072
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2300434295
Giá từng phần lô 60,840,072
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2300434296
Giá từng phần lô 60,840,072
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300434297
Giá từng phần lô 621,961,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434299
Giá từng phần lô 744,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434300
Giá từng phần lô 1,519,771,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300434301
Giá từng phần lô 2,571,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300434302
Giá từng phần lô 246,038,310
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm APOA1, APOB, Direct LAD, Ultra HDL
Mã phần lô PP2300434303
Giá từng phần lô 15,562,404
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường thao tác và rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2300434304
Giá từng phần lô 22,149,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường lọc tinh trùng (bằng phương pháp thang nồng độ)
Mã phần lô PP2300434305
Giá từng phần lô 54,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường đông tinh trùng
Mã phần lô PP2300434306
Giá từng phần lô 2,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
NaHCO3 tinh thể
Mã phần lô PP2300434307
Giá từng phần lô 1,003,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch Hematoxylin
Mã phần lô PP2300434308
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm tinh đồ EOSIN-NIGROSIN (10ml)
Mã phần lô PP2300434309
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cồn tuyệt đối (Ethanol 95%)
Mã phần lô PP2300434310
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300434311
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kit đánh giá sự phân mảnh ADN của tinh trùng
Mã phần lô PP2300434312
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Túi lấy mẫu khí thở
Mã phần lô PP2300434313
Giá từng phần lô 1,553,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể Androgen Receptor
Mã phần lô PP2300434314
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể CK8/18
Mã phần lô PP2300434315
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đoạn dò EBV EBER (ISH)
Mã phần lô PP2300434316
Giá từng phần lô 23,839,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể Podoplanin (D2-40)
Mã phần lô PP2300434317
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể RCC
Mã phần lô PP2300434318
Giá từng phần lô 9,720,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể SATB2
Mã phần lô PP2300434319
Giá từng phần lô 9,882,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể SOX10
Mã phần lô PP2300434320
Giá từng phần lô 9,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể GCDFP15 (BRST-2)
Mã phần lô PP2300434321
Giá từng phần lô 6,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể HCG
Mã phần lô PP2300434322
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng thể Melan A
Mã phần lô PP2300434323
Giá từng phần lô 18,615,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch nhuộm nhân màu đỏ
Mã phần lô PP2300434324
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch khử màng tế bào Protease 3
Mã phần lô PP2300434325
Giá từng phần lô 7,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất tạo tín hiệu xanh cho mRNA mục tiêu
Mã phần lô PP2300434326
Giá từng phần lô 28,046,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch rửa bạc trong nhuộm ISH
Mã phần lô PP2300434327
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Tiêu bản chứng dương EBER
Mã phần lô PP2300434328
Giá từng phần lô 33,970,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->