Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư năm 2025 – 2026 (gồm 1.278 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500047377-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư năm 2025 – 2026 (gồm 1.278 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500010450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 19 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 585,463,920,211 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500067656 - Pylori test 1,292,085,000 1.165.790.977 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 408.026.842 13172 19,381,275
2 PP2500067657 - Hóa chất điện di Haemoglobin 776,160,000 700.294.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 245.103.157 327 11,642,400
3 PP2500067658 - Hóa chất nội kiểm điện di Haemoglobin mức bình thường 30,870,000 27.852.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.748.421 0 463,050
4 PP2500067659 - Hóa chất nội kiểm (Control)cho xét nghiệm điện di Haemoglobin mức cao 27,562,500 24.868.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.703.947 0 413,438
5 PP2500067660 - Hóa chất nội kiểm điện di miễn dịch 12,048,750 10.871.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.804.868 0 180,732
6 PP2500067661 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di 8 mao quản 790,608,000 713.330.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 249.665.684 648 11,859,120
7 PP2500067662 - Điện di nước tiểu trên hệ thống điện di 8 mao quản 39,690,000 35.810.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.533.684 23 595,350
8 PP2500067663 - Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bình thường 33,600,000 30.315.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.610.526 3 504,000
9 PP2500067664 - Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bất thường 33,600,000 30.315.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.610.526 3 504,000
10 PP2500067665 - Dung dịch đệm rửa máy điện di 208,000,000 187.669.172 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 65.684.210 1247 3,120,000
11 PP2500067666 - Dung dịch rửa máy điện di 156,000,000 140.751.879 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 49.263.157 935 2,340,000
12 PP2500067667 - Hóa chất định danh nhóm vi khuẩn lao 771,120,000 695.747.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 243.511.578 202 11,566,800
13 PP2500067668 - Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm miễn dịch tự động hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát ung thư gan 15,538,560 14.019.753 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.906.913 149 233,079
14 PP2500067669 - Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3) 2,598,750,000 2.344.736.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 820.657.894 584 38,981,250
15 PP2500067670 - Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Calibrator ) 23,814,000 21.486.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.520.210 3 357,210
16 PP2500067671 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control H) 26,460,000 23.873.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.355.789 3 396,900
17 PP2500067672 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control L) 20,903,376 18.860.188 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.601.066 3 313,551
18 PP2500067673 - Hóa chất định lượng chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II) 2,598,750,000 2.344.736.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 820.657.894 584 38,981,250
19 PP2500067674 - Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II Calibrator) 8,820,000 7.957.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.785.263 0 132,300
20 PP2500067675 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II 15,213,000 13.726.015 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.804.105 1 228,195
21 PP2500067676 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II 15,876,000 14.324.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.013.473 2 238,140
22 PP2500067677 - Khay thử định lượng AFP-L3, PIVKA II 2,205,000,000 1.989.473.6 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 696.315.789 1169 33,075,000
23 PP2500067678 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ThinPrep 4,085,000,000 3.685.714.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.290.000.000 838 61,275,000
24 PP2500067679 - Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1C 25,000,000 22.556.390 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.894.736 0 375,000
25 PP2500067680 - Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất bằng thanh sắc ký miễn dịch 81,312,000 73.364.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.677.473 7 1,219,680
26 PP2500067681 - Hóa chất sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp 209,000,000 188.571.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 66.000.000 171 3,135,000
27 PP2500067682 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp bệnh gan tự miễn 420,000,000 378.947.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 132.631.578 81 6,300,000
28 PP2500067683 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA) 41,250,000 37.218.045 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.026.315 11 618,750
29 PP2500067684 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA)và phát hiện kháng thể kháng MPO/ PR3 245,250,000 221.278.195 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 77.447.368 35 3,678,750
30 PP2500067685 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A 435,330,000 392.778.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 137.472.631 23 6,529,950
31 PP2500067686 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B 290,220,000 261.852.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 91.648.421 15 4,353,300
32 PP2500067687 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 290,220,000 261.852.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 91.648.421 15 4,353,300
33 PP2500067688 - Bộ sinh phẩm định danh HLA loại SSO Class II DQA1/DQB1 typing test 290,220,000 261.852.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 91.648.421 15 4,353,300
34 PP2500067689 - PE liên hợp Streptavidin 21,000,000 18.947.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.631.578 0 315,000
35 PP2500067690 - Dung dịch bảo dưỡng máy 8,970,000 8.093.233 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.832.631 4 134,550
36 PP2500067691 - Hóa chất chuẩn hóa hệ thống 47,300,000 42.676.691 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.936.842 3 709,500
37 PP2500067692 - Calibrator cho hệ thống 47,300,000 42.676.691 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.936.842 3 709,500
38 PP2500067693 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I và II 120,000,000 108.270.676 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 37.894.736 15 1,800,000
39 PP2500067694 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I 894,825,000 807.360.902 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 282.576.315 35 13,422,375
40 PP2500067695 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II 702,135,000 633.505.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 221.726.842 35 10,532,025
41 PP2500067696 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn 263,970,000 238.168.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 83.358.947 3 3,959,550
42 PP2500067697 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn, phát hiện đồng thời DRB1/ DRB3,4,5/DQB1 208,150,000 187.804.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 65.731.578 3 3,122,250
43 PP2500067698 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu 27,488,000 24.801.203 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.680.421 155 412,320
44 PP2500067699 - Dung dịch PBS/ Citrate (1X) sử dụng sau khi tách chiết 2,543,000 2.294.436 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 803.052 77 38,145
45 PP2500067700 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động 1,311,156,000 1.182.997.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 414.049.263 110667 19,667,340
46 PP2500067701 - Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgG (bao gồm calib) 146,687,100 132.349.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 46.322.242 179 2,200,307
47 PP2500067702 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgG CONTROL 24,093,006 21.738.050 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.608.317 3 361,396
48 PP2500067703 - Đầu côn sử dụng trên máy miễn dịch tự động 1,706,443,200 1.539.648.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 538.876.800 105622 25,596,648
49 PP2500067704 - Ống chứa mẫu 1ml sử dụng trên máy miễn dịch tự động 11,949,000 10.781.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.773.368 77 179,235
50 PP2500067705 - Hóa chất định lượng các thông số huyết học 1,899,494,328 1.713.829.468 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 599.840.314 53 28,492,415
51 PP2500067706 - Hóa chất định lượng các thông số bạch cầu 2,408,901,344 2.173.444.821 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 760.705.687 43 36,133,521
52 PP2500067707 - Hóa chất bao phủ dòng chảy của mẫu trong xét nghiệm công thức máu 108,933,552 98.285.911 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.400.069 11 1,634,004
53 PP2500067708 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao 126,957,600 114.548.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 40.091.873 18 1,904,364
54 PP2500067709 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp 126,957,600 114.548.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 40.091.873 18 1,904,364
55 PP2500067710 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường 126,957,600 114.548.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 40.091.873 18 1,904,364
56 PP2500067711 - Dung dịch sodium hydroxide rửa kim máy miễn dịch 96,717,600 87.264.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.542.400 187 1,450,764
57 PP2500067712 - Dung dịch đệm phosphatrửa kim máy miễn dịch 3,487,050 3.146.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.101.173 11 52,306
58 PP2500067713 - Dung dịch natri hypochlorit rửa kim máy miễn dịch 14,473,200 13.058.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.570.484 31 217,098
59 PP2500067714 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống máy miễn dịch tự động 1,066,986,270 962.694.378 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 336.943.032 63 16,004,795
60 PP2500067715 - Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch tự động 5,041,494,864 4.548.717.170 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.592.051.009 468 75,622,423
61 PP2500067716 - Dung dịch huyết thanh dê dùng pha loãng mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động 107,987,040 97.431.915 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.101.170 56 1,619,806
62 PP2500067717 - Dung dịch phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động 441,000,000 397.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 139.263.157 29 6,615,000
63 PP2500067718 - Dung dịch phản ứng sodium hydroxide sử dụng trên máy miễn dịch tự động 550,987,920 497.131.957 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 173.996.185 33 8,264,819
64 PP2500067719 - Hóa chất định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti TG) 194,386,500 175.386.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 61.385.210 257 2,915,798
65 PP2500067720 - Hóa chất kiểm chuẩn control Anti-TG 13,883,616 12.526.570 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.384.299 1 208,255
66 PP2500067721 - Hóa chất kiểm chuẩn Calib xét nghiệm anti-TG 1,581,334 1.426.767 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 499.368 0 23,721
67 PP2500067722 - Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (FT3) 675,648,000 609.607.218 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 213.362.526 1722 10,134,720
68 PP2500067723 - Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (FT4) 3,694,950,000 3.333.789.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.166.826.315 9417 55,424,250
69 PP2500067724 - Hóa chất định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH) 6,277,590,000 5.663.990.977 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.982.396.842 15999 94,163,850
70 PP2500067725 - Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) FT3, T3, T4, TUp và FT4. 14,338,800 12.937.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.528.042 4 215,082
71 PP2500067726 - Hóa chất định lượng hormonetuyến cận giáp (iPTH) 278,661,600 251.424.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 87.998.400 355 4,179,924
72 PP2500067727 - Hóa chất kiểm chuẩn iPTH (QC) 41,705,496 37.629.018 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.170.156 2 625,583
73 PP2500067728 - Hóa chất định lượng Cortisol 632,272,500 570.471.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 199.665.000 1111 9,484,088
74 PP2500067729 - Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) cortisol, progesterone và testosterone 12,835,872 11.581.237 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.053.433 2 192,539
75 PP2500067730 - Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgM (bao gồm calib) 130,378,200 117.634.466 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.172.063 113 1,955,673
76 PP2500067731 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgM CONTROL 25,726,572 23.211.944 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.124.180 2 385,899
77 PP2500067732 - Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab 753,418,500 679.776.090 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 237.921.631 1162 11,301,278
78 PP2500067733 - Hóa chất kiểm chuẩn HIV QC 65,541,420 59.135.115 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.697.290 14 983,122
79 PP2500067734 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum(SyphilisTP) 475,776,000 429.271.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 150.245.052 748 7,136,640
80 PP2500067735 - Chất chuẩn Syphilis QC 38,084,760 34.362.189 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.026.766 13 571,272
81 PP2500067736 - Hóa chất định lượng HAV (IgM) 218,171,100 196.846.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.896.136 179 3,272,567
82 PP2500067737 - Hóa chất kiểm chuẩn HAV IgM QC 11,824,680 10.668.884 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.734.109 4 177,371
83 PP2500067738 - Hóa chất định lượng kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV toàn phần) 110,880,000 100.042.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.014.736 116 1,663,200
84 PP2500067739 - Hóa chất kiểm chuẩn HAV toàn phần QC 17,821,692 16.079.722 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.627.902 6 267,326
85 PP2500067740 - Hóa chất định lượng Anti-HBe 225,390,550 203.359.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 71.175.963 300 3,380,859
86 PP2500067741 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-HbeQC 23,997,120 21.651.536 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.578.037 12 359,957
87 PP2500067742 - Hóa chất định lượng HBc toàn phần 2,701,498,800 2.437.442.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 853.104.884 2698 40,522,482
88 PP2500067743 - Hóa chất kiểm chuẩn HBc toàn phần QC 35,999,712 32.480.943 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.368.330 13 539,996
89 PP2500067744 - Hóa chất định lượng AHBs 5,832,360,000 5.262.279.6 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.841.797.894 14864 87,485,400
90 PP2500067745 - Chất chuẩn Anti HBS QC 37,512,720 33.846.063 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.846.122 18 562,691
91 PP2500067746 - Hóa chất định lượng kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (AHCV (IgG) 16,290,980,000 14.698.628.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.144.520.000 14818 244,364,700
92 PP2500067747 - Chất chuẩn AHCV QC kit 64,157,856 57.886.787 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.260.375 17 962,368
93 PP2500067748 - Hóa chất định lượng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) 370,440,000 334.231.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 116.981.052 491 5,556,600
94 PP2500067749 - Hóa chất kiểm chuẩn HBeAG (control âm và dương) 16,881,480 15.231.410 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.330.993 9 253,223
95 PP2500067750 - Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg II Reagent) 6,022,080,000 5.433.455.639 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.901.709.473 15348 90,331,200
96 PP2500067751 - Chất chuẩn HBsAg QC 26,480,160 23.891.873 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.362.155 18 397,203
97 PP2500067752 - Hóa chất định lượng IgE toàn phần 652,680,000 588.884.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 206.109.473 935 9,790,200
98 PP2500067753 - Hóa chất kiểm chuẩn CAL Total IgE 9,135,000 8.242.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.884.736 1 137,025
99 PP2500067754 - Hóa chất định lượng Homocystein 424,796,400 383.274.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 134.146.231 280 6,371,946
100 PP2500067755 - Hóa chất kiểm chuẩn Cal Homocysteine 23,999,976 21.654.113 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.578.939 1 360,000
101 PP2500067756 - Hóa chất định lượng CA 19-9 1,414,752,500 1.276.468.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 446.763.947 1364 21,221,288
102 PP2500067757 - Hóa chất định lượng CEA Reagent 1,541,811,600 1.391.108.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 486.887.873 2760 23,127,174
103 PP2500067758 - Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) 3,807,816,000 3.435.623.458 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.202.468.210 6785 57,117,240
104 PP2500067759 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator AFP và CEA 16,124,640 14.548.547 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.091.991 3 241,870
105 PP2500067760 - Hóa chất Định lượng CA 125 1,071,200,000 966.496.240 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 338.273.684 1013 16,068,000
106 PP2500067761 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 125 25,649,400 23.142.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.099.810 3 384,741
107 PP2500067762 - Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 1,030,000,000 929.323.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 325.263.157 974 15,450,000
108 PP2500067763 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 15-3 17,579,520 15.861.221 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.551.427 2 263,693
109 PP2500067764 - Hóa chất định lượng PSA theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 1,651,000,000 1.489.624.060 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 521.368.421 2027 24,765,000
110 PP2500067765 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA 16,639,392 15.012.985 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.254.544 2 249,591
111 PP2500067766 - Hóa chất định lượng PSA tự do theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 482,600,000 435.428.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 152.400.000 592 7,239,000
112 PP2500067767 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA tự do 33,600,000 30.315.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.610.526 2 504,000
113 PP2500067768 - Hóa chất định lượng Ferritin theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 889,920,000 802.935.338 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 281.027.368 1445 13,348,800
114 PP2500067769 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator VitB12 và Ferritin 7,699,440 6.946.863 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.431.402 3 115,492
115 PP2500067770 - Hóa chất định lượng NT-Pro BNP theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 1,863,000,000 1.680.902.255 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 588.315.789 538 27,945,000
116 PP2500067771 - Hóa chất tạo độ ẩm sử dụng trên máy miễn dịch tự động 24,649,800 22.240.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.784.147 1 369,747
117 PP2500067772 - Hóa chất định lượng PCT theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp 1,874,250,000 1.691.052.6 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 591.868.421 764 28,113,750
118 PP2500067773 - Hóa chất kiểm chuẩn PCT QC 13,316,352 12.014.753 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.205.163 1 199,746
119 PP2500067774 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 61,160,400 55.182.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.313.810 140 917,406
120 PP2500067775 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 97,297,500 87.787.218 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.725.526 116 1,459,463
121 PP2500067776 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 22,919,400 20.679.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.237.705 23 343,791
122 PP2500067777 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 129,730,000 117.049.624 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 40.967.368 155 1,945,950
123 PP2500067778 - Hoá chất ức chế tiểu cầu 91,677,600 82.716.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.950.821 93 1,375,164
124 PP2500067779 - Hóa chất ức chế heparin 73,488,240 66.305.178 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.206.812 65 1,102,324
125 PP2500067780 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy cho xét nghiệm Rotem 809,411,400 730.296.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 255.603.600 327 12,141,171
126 PP2500067781 - Đầu côn 320μl sử dụng trên máy cho xét nghiệm Rotem 18,178,560 16.401.708 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.740.597 898 272,679
127 PP2500067782 - Bộ kit chuẩn máy mức bình thường cho xét nghiệm Rotem 23,511,600 21.213.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.424.715 18 352,674
128 PP2500067783 - Bộ kit chuẩn máy mức bất thường cho xét nghiệm Rotem 27,430,200 24.749.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.662.168 21 411,453
129 PP2500067784 - Xét nghiệm Panel 1 Viet miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. 1,727,825,000 1.558.939.849 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 545.628.947 237 25,917,375
130 PP2500067785 - Xét nghiệm Panel 4 miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. 594,825,000 536.684.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 187.839.473 81 8,922,375
131 PP2500067786 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Calibrator 3,446,100 3.109.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.088.242 0 51,692
132 PP2500067787 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức thấp 7,749,000 6.991.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.447.052 2 116,235
133 PP2500067788 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức cao 7,749,000 6.991.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.447.052 2 116,235
134 PP2500067789 - Hóa chất kiểm chuẩn Calibrator điện giải nước tiểu 7,125,300 6.428.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.250.094 23 106,880
135 PP2500067790 - Hóa chất định lượng Prealbumin 354,091,584 319.481.128 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 111.818.394 73 5,311,374
136 PP2500067791 - Dung dịch rửa chứa hypochlorite sử dụng cho hệ thống sinh hóa tự động 4,838,400 4.365.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.527.915 280 72,576
137 PP2500067792 - Dung dịch rửa chứa Sodium Hydroxide sử dụng cho hệ thống sinh hóa 2,858,973,600 2.579.525.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 902.833.768 305 42,884,604
138 PP2500067793 - Hóa chất định lượng Calcium arsenazo 524,602,344 473.325.423 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 165.663.898 850 7,869,036
139 PP2500067794 - Hóa chất định lượng Triglyceride trên máy tự động 1,351,182,000 1.219.111.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 426.689.052 4133 20,267,730
140 PP2500067795 - Cơ chất phát quang dùng cho hệ thống miễn dịch 2,664,862,200 2.404.386.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 841.535.431 10341 39,972,933
141 PP2500067796 - Hóa chất định lượng kháng thể TPO 79,739,100 71.945.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.180.768 70 1,196,087
142 PP2500067797 - Hóa chất định lượng hLH 91,173,600 82.261.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.791.663 187 1,367,604
143 PP2500067798 - Dung dịch kiểm chuẩn hLH Calibrator 17,410,680 15.708.884 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.498.109 9 261,161
144 PP2500067799 - Hóa chất định lượng DHEA-S 41,882,400 37.788.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.226.021 46 628,236
145 PP2500067800 - Dung dịch kiểm chuẩn DHEA-SCalibrator 8,639,568 7.795.098 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.728.284 1 129,594
146 PP2500067801 - Hóa chất định lượng Estradiol 12,379,500 11.169.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.909.315 23 185,693
147 PP2500067802 - Dung dịch kiểm chuẩn EstradiolCalibrator 23,580,480 21.275.621 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.446.467 6 353,708
148 PP2500067803 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol 11,396,700 10.282.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.598.957 23 170,951
149 PP2500067804 - Hóa chất định lượng hFSH 79,776,900 71.979.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.192.705 163 1,196,654
150 PP2500067805 - Dung dịch kiểm chuẩn hFSH Calibrator 8,228,304 7.424.033 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.598.411 3 123,425
151 PP2500067806 - Hóa chất định lượng Progesterone 102,570,300 92.544.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.390.621 210 1,538,555
152 PP2500067807 - Dung dịch kiểm chuẩn Progesterone Calibrators 7,595,973 6.853.509 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.398.728 2 113,940
153 PP2500067808 - Hóa chất định lượng Cortisol đánh giá chức năng tuyến thượng thận 993,715,800 896.585.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 313.804.989 2448 14,905,737
154 PP2500067809 - Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol Calibrators 20,242,656 18.264.050 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.392.417 11 303,640
155 PP2500067810 - Hóa chất định lượng PSA Free 447,463,800 403.726.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 141.304.357 397 6,711,957
156 PP2500067811 - Dung dịch kiểm chuẩn PSA Free calibrator 11,502,855 10.378.515 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.632.480 4 172,543
157 PP2500067812 - Hóa chất định lượng CA 19-9 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 1,329,728,400 1.199.754.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 419.914.231 1115 19,945,926
158 PP2500067813 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 calibrator 38,929,275 35.124.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.293.455 5 583,940
159 PP2500067814 - Dung dịch kiểm chuẩn ProlactinCalibrator 10,760,904 9.709.086 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.398.180 2 161,414
160 PP2500067815 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động 2,207,205,000 1.991.463.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 697.012.105 90077 33,108,075
161 PP2500067816 - Hóa chất định lượng Alpha FP 341,712,000 308.311.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 107.909.052 561 5,125,680
162 PP2500067817 - Dung dịch kiểm chuẩn Alpha FP calibrator 15,909,432 14.354.374 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.024.031 6 238,642
163 PP2500067818 - Hóa chất định lượng Total ßhCG 93,051,000 83.955.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.384.526 163 1,395,765
164 PP2500067819 - Dung dịch kiểm chuẩn Total βhCG Calibrator 15,820,560 14.274.189 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.995.966 9 237,309
165 PP2500067820 - Hóa chất định lượng CA 125 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 774,396,000 698.703.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 244.546.105 655 11,615,940
166 PP2500067821 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 125 calibrator 30,385,530 27.415.515 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.595.430 7 455,783
167 PP2500067822 - Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 1,022,868,000 922.888.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 323.010.947 857 15,343,020
168 PP2500067823 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 calibrator 33,232,815 29.984.494 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.494.573 3 498,493
169 PP2500067824 - Dung dịch kiểm chuẩn Unconjugate Estriol Calibrators 17,468,220 15.760.800 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.516.280 2 262,024
170 PP2500067825 - Hóa chất định lượng Hybritech PSA 529,848,900 478.059.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 167.320.705 725 7,947,734
171 PP2500067826 - Dung dịch kiểm chuẩn PSA calibrator 14,238,000 12.846.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.496.210 5 213,570
172 PP2500067827 - Hóa chất định lượng Free T3 600,226,200 541.557.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 189.545.115 1232 9,003,393
173 PP2500067828 - Hóa chất định lượng Free T4 2,879,566,200 2.598.104.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 909.336.694 8867 43,193,493
174 PP2500067829 - Dung dịch kiểm chuẩn Free T4 Calibrator 15,819,300 14.273.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.995.568 5 237,290
175 PP2500067830 - Hóa chất định lượng TroponinI siêu nhạy 61,425,000 55.421.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.397.368 70 921,375
176 PP2500067831 - Dung dịch kiểm chuẩn TroponinI siêu nhạy Calibrator 11,602,500 10.468.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.663.947 3 174,038
177 PP2500067832 - Hóa chất định lượng TSH (3rd IS) 3,601,357,200 3.249.344.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.137.270.694 11090 54,020,358
178 PP2500067833 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH (3rd IS) Calibrator 12,663,000 11.425.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.998.842 5 189,945
179 PP2500067834 - Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT) 4,230,897,300 3.817.350.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.336.072.831 1895 63,463,460
180 PP2500067835 - Dung dịch kiểm chuẩn PCT Calibrators 29,053,080 26.213.305 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.174.656 3 435,797
181 PP2500067836 - Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D Total 82,288,500 74.245.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.985.842 38 1,234,328
182 PP2500067837 - Dung dịch kiểm chuẩn 25(OH) Vitamin D Total Calibrator 14,091,147 12.713.816 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.449.835 1 211,368
183 PP2500067838 - Dung dịch rửa chứa muối đệm Tris dùng cho hệ thống miễn dịch 3,068,556,750 2.768.622.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 969.017.921 1181 46,028,352
184 PP2500067839 - Hóa chất định lượng Interleukin 6 115,504,200 104.214.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.475.010 46 1,732,563
185 PP2500067840 - Hóa chất calib Interleukin 6 14,135,121 12.753.492 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.463.722 2 212,027
186 PP2500067841 - Hóa chất nội kiểm Interleukin 6 14,135,310 12.753.663 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.463.782 2 212,030
187 PP2500067842 - Hóa chất định lượng Microalbumin 2,327,382,288 2.099.893.793 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 734.962.827 2146 34,910,735
188 PP2500067843 - Dung dịch kiểm chuẩn Microalbumin Calibrator 120,380,400 108.613.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.014.863 6 1,805,706
189 PP2500067844 - Hóa chất định lượng SensitiveEstradiol 8,253,000 7.446.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.606.210 15 123,795
190 PP2500067845 - Dung dịch kiểm chuẩn SensitiveEstradiolCalibrator 8,253,168 7.446.467 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.606.263 2 123,798
191 PP2500067846 - Hóa chất định lượng bilirubin toàn phần 301,492,800 272.023.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 95.208.252 1123 4,522,392
192 PP2500067847 - Hóa chất định lượng CRP 1,982,668,800 1.788.874.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 626.105.936 998 29,740,032
193 PP2500067848 - Dung dịch chẩn calibratordùng cho máy tự động 44,520,000 40.168.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.058.947 31 667,800
194 PP2500067849 - Hóa chất định lượng Complement 3 (C3) 234,928,512 211.965.574 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 74.187.951 50 3,523,928
195 PP2500067850 - Hóa chất định lượng Complement 4 (C4) 234,928,512 211.965.574 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 74.187.951 50 3,523,928
196 PP2500067851 - Hóa chất định lượng Bicarbonate 147,102,900 132.724.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 46.453.547 54 2,206,544
197 PP2500067852 - Hóa chất định lượng ALP (Phosphatase kiềm) 11,531,520 10.404.378 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.641.532 74 172,973
198 PP2500067853 - Hóa chất định lượng Haptoglobin 135,739,800 122.472.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 42.865.200 19 2,036,097
199 PP2500067854 - Hóa chất định lượng LDH 30,542,400 27.557.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.644.968 112 458,136
200 PP2500067855 - Hóa chất định lượng ASO 62,088,768 56.019.941 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.606.979 36 931,332
201 PP2500067856 - Hóa chất định lượng Đạm niệu 24h /Protein dịch não tủy 132,238,890 119.313.284 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.759.649 184 1,983,584
202 PP2500067857 - Hóa chất định lượng Lipase 1,909,017,264 1.722.421.591 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 602.847.557 1268 28,635,259
203 PP2500067858 - Hóa chất định lượng CK (NAC) 42,174,720 38.052.378 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.318.332 99 632,621
204 PP2500067859 - Hóa chất định lượng CK-MB 535,042,368 482.744.993 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 168.960.747 354 8,025,636
205 PP2500067860 - Hóa chất định lượng Mg ++ 76,910,400 69.392.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.287.494 436 1,153,656
206 PP2500067861 - Hóa chất định lượng InorganicPhosphorous 8,565,480 7.728.252 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.704.888 28 128,483
207 PP2500067862 - Hóa chất định lượng Albumin 66,588,060 60.079.452 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.027.808 316 998,821
208 PP2500067863 - Hóa chất định lượng GPT/ALAT 976,752,000 881.280.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 308.448.000 6363 14,651,280
209 PP2500067864 - Hóa chất định lượng GOT/ASAT 955,432,800 862.044.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 301.715.621 4164 14,331,492
210 PP2500067865 - Hóa chất đệm điện giải 623,651,784 562.693.338 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 196.942.668 68 9,354,777
211 PP2500067866 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức cao 10,584,000 9.549.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.342.315 93 158,760
212 PP2500067867 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức thấp 11,665,500 10.525.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.683.842 85 174,983
213 PP2500067868 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức trung bình 1,059,025,968 955.512.151 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 334.429.253 89 15,885,390
214 PP2500067869 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 109,764,900 99.036.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.662.600 6 1,646,474
215 PP2500067870 - Hóa chất định lượng Cholesterol 285,083,820 257.218.484 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 90.026.469 744 4,276,258
216 PP2500067871 - Hóa chất định lượng Creatinine 617,667,120 557.293.642 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 195.052.774 8495 9,265,007
217 PP2500067872 - Hóa chất định lượng Gama GT 1,237,783,680 1.116.797.305 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 390.879.056 6064 18,566,756
218 PP2500067873 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol 7,442,324,358 6.714.879.1 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.350.207.692 8172 111,634,866
219 PP2500067874 - Hóa chất định lượng Lactat máu 250,679,520 226.177.010 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 79.161.953 121 3,760,193
220 PP2500067875 - Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol 13,387,851,288 12.079.264.320 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.227.742.512 8428 200,817,770
221 PP2500067876 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 21,917,952 19.775.595 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.921.458 179 328,770
222 PP2500067877 - Hóa chất định lượng RF latex 494,460,288 446.129.583 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 156.145.354 269 7,416,905
223 PP2500067878 - Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh 63,907,200 57.660.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.181.221 187 958,608
224 PP2500067879 - Hóa chất định lượng Transferrin 395,937,360 357.236.715 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 125.032.850 60 5,939,061
225 PP2500067880 - Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen 1,088,887,968 982.455.309 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 343.859.358 5224 16,333,320
226 PP2500067881 - Cóng phản ứng dùng miễn dịch hóa phát quang 87,318,000 78.783.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 27.574.105 982 1,309,770
227 PP2500067882 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 7,289,352 6.576.858 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.301.900 5 109,341
228 PP2500067883 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang 95,608,800 86.263.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.192.252 9 1,434,132
229 PP2500067884 - Chất xúc tác phản ứng miễn dịch hóa phát quang 145,372,500 131.163.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 45.907.105 584 2,180,588
230 PP2500067885 - Hóa chất định lượng beta 2 Microglobulin 574,439,040 518.290.863 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 181.401.802 44 8,616,586
231 PP2500067886 - Hóa chất định lượng D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục 178,449,664 161.007.215 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 56.352.525 19 2,676,745
232 PP2500067887 - Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục 13,215,300 11.923.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.173.252 1 198,230
233 PP2500067888 - Hóa chất định lượng Toxo IgG 12,102,300 10.919.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.821.778 23 181,535
234 PP2500067889 - Chất chứng Toxo IgG Calibrators 23,924,376 21.585.903 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.555.066 1 358,866
235 PP2500067890 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG QC 12,407,220 11.194.484 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.918.069 2 186,109
236 PP2500067891 - Hóa chất định lượng Toxo IgM 27,058,500 24.413.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.544.789 23 405,878
237 PP2500067892 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrators 17,088,813 15.418.477 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.396.467 0 256,333
238 PP2500067893 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM QC 18,988,578 17.132.551 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.996.393 3 284,829
239 PP2500067894 - Hóa chất định lượng CEA theo nguyên tắc miễn dịch phát quang 1,454,953,500 1.312.740.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 459.459.000 1629 21,824,303
240 PP2500067895 - Dung dịch kiểm chuẩn CEA calibrator 28,476,630 25.693.200 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.992.620 7 427,150
241 PP2500067896 - Hóa chất định lượng CMV IgG 54,883,500 49.518.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.331.631 38 823,253
242 PP2500067897 - Hóa chất định lượng HIV Combo 641,655,000 578.936.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 202.627.894 701 9,624,825
243 PP2500067898 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo Calibrator 19,934,523 17.986.035 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.295.112 1 299,018
244 PP2500067899 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo QC 36,470,784 32.905.970 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.517.089 16 547,062
245 PP2500067900 - Hóa chất định lượng Ethanol 13,239,450 11.945.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.180.878 21 198,592
246 PP2500067901 - Dung dịch kiểm chuẩn ADA Control mức 1 and 2 2,853,900 2.574.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 901.231 0 42,809
247 PP2500067902 - Hóa chất kiểm chuẩn calib ADA 846,300 763.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 267.252 0 12,695
248 PP2500067903 - Hóa chất định lượng AdenosinDeaminase 96,921,216 87.447.713 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.606.699 55 1,453,819
249 PP2500067904 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c Control bằng phương pháp đo độ đục 46,950,960 42.361.768 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.826.618 1 704,265
250 PP2500067905 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 1 59,894,100 54.039.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.913.926 2 898,412
251 PP2500067906 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 2 119,788,200 108.079.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 37.827.852 5 1,796,823
252 PP2500067907 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 3 119,788,200 108.079.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 37.827.852 5 1,796,823
253 PP2500067908 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt 26,115,768 23.563.098 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.247.084 1 391,737
254 PP2500067909 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt - panel 2 33,980,100 30.658.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.730.557 1 509,702
255 PP2500067910 - Dung dịch chuẩn Prealbumin calibrator 51,483,600 46.451.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 16.257.978 2 772,254
256 PP2500067911 - Hóa chất định lượng Ferritin 1,189,529,712 1.073.259.890 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 375.640.961 303 17,842,946
257 PP2500067912 - Chất chuẩn calib cho xét nghiệm CRP hs 32,448,150 29.276.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.246.784 2 486,723
258 PP2500067913 - Hóa chất kiểm chuẩn RF latex calibrator 30,347,100 27.380.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.583.294 1 455,207
259 PP2500067914 - Hóa chất định lượng hormon tăng trưởng 78,397,200 70.734.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.757.010 70 1,175,958
260 PP2500067915 - Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng 11,907,000 10.743.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.760.105 1 178,605
261 PP2500067916 - Hóa chất định lượng Aldosterone 45,977,400 41.483.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.519.178 23 689,661
262 PP2500067917 - Dung dịch kiểm chuẩn Aldosterone control 6,615,000 5.968.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.088.947 2 99,225
263 PP2500067918 - Hóa chất định lượng Direct Renin 145,530,000 131.305.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 45.956.842 85 2,182,950
264 PP2500067919 - Dung dịch kiểm chuẩn Control Direct Renin 11,907,504 10.743.612 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.760.264 3 178,613
265 PP2500067920 - Hóa chất bán định lượng Chlamydia Trachomatis IgG 16,926,000 15.271.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.345.052 15 253,890
266 PP2500067921 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis control 7,235,193 6.527.993 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.284.797 0 108,528
267 PP2500067922 - Xét nghiệm định lượng calcitonin 19,530,000 17.621.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.167.368 15 292,950
268 PP2500067923 - Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin 4,079,376 3.680.640 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.288.224 1 61,191
269 PP2500067924 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 36,540,000 32.968.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.538.947 31 548,100
270 PP2500067925 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 4,579,722 4.132.080 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.446.228 0 68,696
271 PP2500067926 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 36,540,000 32.968.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.538.947 31 548,100
272 PP2500067927 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 7,938,000 7.162.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.506.736 0 119,070
273 PP2500067928 - Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum 15,120,000 13.642.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.774.736 31 226,800
274 PP2500067929 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum 15,876,000 14.324.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.013.473 1 238,140
275 PP2500067930 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Varicella-zoster 54,180,000 48.884.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.109.473 46 812,700
276 PP2500067931 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus VariCFSlla-zoster 7,938,000 7.162.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.506.736 0 119,070
277 PP2500067932 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster 54,180,000 48.884.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.109.473 46 812,700
278 PP2500067933 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster 7,938,000 7.162.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.506.736 0 119,070
279 PP2500067934 - Xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin 100,170,000 90.378.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 31.632.631 70 1,502,550
280 PP2500067935 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae 11,907,000 10.743.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.760.105 7 178,605
281 PP2500067936 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae 3,197,250 2.884.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.009.657 0 47,959
282 PP2500067937 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae 11,907,000 10.743.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.760.105 7 178,605
283 PP2500067938 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae 6,394,500 5.769.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.019.315 0 95,918
284 PP2500067939 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 23,814,000 21.486.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.520.210 15 357,210
285 PP2500067940 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 6,394,500 5.769.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.019.315 0 95,918
286 PP2500067941 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi 17,860,500 16.114.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.640.157 11 267,908
287 PP2500067942 - Control Measles IgM (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi) 7,938,000 7.162.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.506.736 0 119,070
288 PP2500067943 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 11,907,000 10.743.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.760.105 7 178,605
289 PP2500067944 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 7,938,000 7.162.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.506.736 0 119,070
290 PP2500067945 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 23,814,000 21.486.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.520.210 15 357,210
291 PP2500067946 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 6,394,500 5.769.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.019.315 0 95,918
292 PP2500067947 - Xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile 47,187,000 42.574.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.901.157 15 707,805
293 PP2500067948 - C. Difficile Toxins A&B control set (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile) 3,418,128 3.084.025 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.079.408 1 51,272
294 PP2500067949 - Xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile 61,191,900 55.210.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.323.757 23 917,879
295 PP2500067950 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile 3,418,128 3.084.025 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.079.408 1 51,272
296 PP2500067951 - Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người 216,384,000 195.233.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.331.789 38 3,245,760
297 PP2500067952 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người 6,835,584 6.167.444 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.158.605 0 102,534
298 PP2500067953 - Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 42,941,178 38.743.920 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.560.372 4 644,118
299 PP2500067954 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lương yếu tố tăng trưởng I giống Isulin 3,969,000 3.581.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.253.368 0 59,535
300 PP2500067955 - Cơ chất mồi phản ứng 27,802,404 25.084.875 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.779.706 0 417,037
301 PP2500067956 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang 63,840,000 57.600.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.160.000 31 957,600
302 PP2500067957 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang 9,261,168 8.355.941 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.924.579 1 138,918
303 PP2500067958 - Bộ kit bảo dưỡng máy 9,272,970 8.366.589 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.928.306 47 139,095
304 PP2500067959 - Cóng phản ứng 59,633,280 53.804.463 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.831.562 449 894,500
305 PP2500067960 - Hóa chất định nhóm máu ABO và Rh 1,067,831,100 963.456.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 337.209.821 2597 16,017,467
306 PP2500067961 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 452,440,800 408.217.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 142.876.042 4398 6,786,612
307 PP2500067962 - Dung dịch rửa máy phân tích nhóm máu 337,510,719 304.520.949 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 106.582.332 9 5,062,661
308 PP2500067963 - Dung dịch Hồng cầu mẫu 114,094,260 102.942.189 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.029.766 107 1,711,414
309 PP2500067964 - Hóa chất định nhóm máu ABO làm thử nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 875,826,000 790.218.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 276.576.631 818 13,137,390
310 PP2500067965 - Hóa chất định nhóm máu ABO thuận nghịch và Rhesus (D) 2,424,712,500 2.187.710.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 765.698.684 2924 36,370,688
311 PP2500067966 - Định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 1,286,714,100 1.160.945.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 406.330.768 1551 19,300,712
312 PP2500067967 - Bộ 3 lọ hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường 40,786,200 36.799.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.879.852 35 611,793
313 PP2500067968 - Dung dịch rửa hệ thống phân tích nhóm máu 351,934,254 317.534.665 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 111.137.132 9 5,279,014
314 PP2500067969 - Hóa chất định lượng Lupus anticoagulant 83,084,400 74.963.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.237.178 14 1,246,266
315 PP2500067970 - Hóa chất khẳng định cho xét nghiệm Lupus anticoagulant 108,070,200 97.506.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.127.431 14 1,621,053
316 PP2500067971 - Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant dương tính 135,135,000 121.926.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 42.674.210 7 2,027,025
317 PP2500067972 - Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant âm tính 74,343,150 67.076.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.476.784 7 1,115,148
318 PP2500067973 - Dung dịch kiểm chuẩn khánh thể TPO Calibrator 25,632,180 23.126.778 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.094.372 2 384,483
319 PP2500067974 - Dung dịch kiểm chuẩn Free T3 Calibrator 22,150,800 19.985.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.994.989 5 332,262
320 PP2500067975 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgG 364,108,500 328.518.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 114.981.631 116 5,461,628
321 PP2500067976 - Hóa chất định lượng aCL IgG 113,721,300 102.605.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.911.989 35 1,705,820
322 PP2500067977 - Hóa chất định lượng aCL IgM 109,232,550 98.555.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.494.489 35 1,638,489
323 PP2500067978 - Hóa chất kiểm chuẩn MPO Calibrator 10,543,554 9.512.981 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.329.543 0 158,154
324 PP2500067979 - Hóa chất kiểm chuẩn MPO Control 7,488,180 6.756.252 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.364.688 0 112,323
325 PP2500067980 - Hóa chất định lượng MPO Reagents 81,736,200 73.746.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.811.431 23 1,226,043
326 PP2500067981 - Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Calibrators 16,940,700 15.284.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.349.694 0 254,111
327 PP2500067982 - Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Controls 12,339,600 11.133.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.896.715 0 185,094
328 PP2500067983 - Hóa chất định lượng PR3 141,657,600 127.811.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 44.733.978 31 2,124,864
329 PP2500067984 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgM 364,108,500 328.518.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 114.981.631 116 5,461,628
330 PP2500067985 - Dung dịch kiểm chuẩn Sm Calibrator 7,782,264 7.021.591 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.457.557 0 116,734
331 PP2500067986 - Dung dịch kiểm chuẩn Sm Control 3,413,550 3.079.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.077.963 0 51,204
332 PP2500067987 - Hóa chất định lượng Sm 34,426,350 31.061.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.871.478 11 516,396
333 PP2500067988 - Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Calibrator 11,673,396 10.532.387 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.686.335 0 175,101
334 PP2500067989 - Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Control 6,827,100 6.159.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.155.926 0 102,407
335 PP2500067990 - Hóa chất định lượng SS-B 36,596,700 33.019.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.556.852 11 548,951
336 PP2500067991 - Dung dịch làm sạch hệ thống đông máu tự động 206,724,000 186.517.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 65.281.263 3587 3,100,860
337 PP2500067992 - Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống máy đông máu tự động 63,097,440 56.930.021 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.925.507 555 946,462
338 PP2500067993 - Hóa chất xác định hoạt độ Protein S 170,144,100 153.513.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 53.729.715 14 2,552,162
339 PP2500067994 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường cao 149,404,500 134.801.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 47.180.368 39 2,241,068
340 PP2500067995 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường thấp 156,526,650 141.227.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 49.429.468 39 2,347,900
341 PP2500067996 - Dung dịch kiểm chuẩn cho XN đông máu mức bình thường 126,645,750 114.266.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 39.993.394 39 1,899,687
342 PP2500067997 - Hóa chất dùng pha loãng trên hệ thống đông máu 44,919,000 40.528.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.184.947 483 673,785
343 PP2500067998 - Hóa chất định lượng AntiXa 40,794,915 36.807.442 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.882.604 6 611,924
344 PP2500067999 - Hóa chất kiểm chuẩn Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMW Heparin Control) 14,191,800 12.804.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.481.621 1 212,877
345 PP2500068000 - Hóa chất định lượng ThrombinTime 141,693,300 127.843.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 44.745.252 83 2,125,400
346 PP2500068001 - Hóa chất dùng để chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu 10,517,850 9.489.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.321.426 2 157,768
347 PP2500068002 - Hóa chất dùng để đo thời gian PT đóng gói < 100 mL 236,586,000 213.461.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 74.711.368 268 3,548,790
348 PP2500068003 - Hóa chất dùng để đo thời gian PT 406,806,800 367.043.729 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 128.465.305 826 6,102,102
349 PP2500068004 - Dung dịch dùng rửa hệ thống đông máu tự động 1,429,051,008 1.289.369.330 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 451.279.265 116 21,435,766
350 PP2500068005 - Hóa chất dùng để đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride 138,005,490 124.516.231 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 43.580.681 192 2,070,083
351 PP2500068006 - Hóa chất dùng để đo thời gian APTT 345,270,000 311.521.804 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 109.032.631 795 5,179,050
352 PP2500068007 - Hóa chất định lượng Fibrinogen 1,023,025,500 923.030.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 323.060.684 183 15,345,383
353 PP2500068008 - Hóa chất định lượng Protein C 225,244,152 203.227.806 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 71.129.732 16 3,378,663
354 PP2500068009 - Hóa chất định lượng Factor V Leiden 495,878,040 447.408.757 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 156.593.065 65 7,438,171
355 PP2500068010 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti phospholipid Controls 25,908,876 23.376.429 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.181.750 2 388,634
356 PP2500068011 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 12,412,512 11.199.258 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.919.740 3 186,188
357 PP2500068012 - Cóng chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu 10,584,000 9.549.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.342.315 467 158,760
358 PP2500068013 - Dung dịch kiểm chuẩn Bicarbonate calibrator 21,464,100 19.366.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.778.136 23 321,962
359 PP2500068014 - Chất chuẩn mẫu nước tiểu Control mức 1;2 8,743,140 7.888.547 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.760.991 14 131,148
360 PP2500068015 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm tim mạch 17,930,808 16.178.172 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.662.360 4 268,963
361 PP2500068016 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức thấp 15,818,250 14.272.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.995.236 1 237,274
362 PP2500068017 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức trung bình 15,818,250 14.272.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.995.236 1 237,274
363 PP2500068018 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức cao 15,818,250 14.272.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.995.236 1 237,274
364 PP2500068019 - Tube chạy mẫu xét nghiệm Quantiferon-TB Gold Plus 67,257,000 60.683.007 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.239.052 46 1,008,855
365 PP2500068020 - Hóa chất định lượng NH3 70,902,216 63.971.924 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.390.173 108 1,063,534
366 PP2500068021 - Hóa chất kiểm chuẩn Calibration cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 2,060,100 1.858.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 650.557 1 30,902
367 PP2500068022 - HbA1c nâng cao 457,905,000 413.147.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 144.601.578 545 6,868,575
368 PP2500068023 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol Control 4,517,100 4.075.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.426.452 2 67,757
369 PP2500068024 - Hóa chất kiểm chuẩn URINE CALIBRATOR 46,501,056 41.955.840 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.684.544 14 697,516
370 PP2500068025 - Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc sắc ký ái lực 9,717,214,500 8.767.411.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.068.594.052 13531 145,758,218
371 PP2500068026 - Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c Calibrator 112,455,000 101.463.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.512.105 1 1,686,825
372 PP2500068027 - Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c (GHb) Control 112,455,000 101.463.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.512.105 1 1,686,825
373 PP2500068028 - Dung dịch kiểm chuẩn HDL-Cholesterol Calibrator 32,848,200 29.637.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.373.115 2 492,723
374 PP2500068029 - Dung dịch kiểm chuẩn LDL-Cholesterol Calibrator 52,038,000 46.951.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 16.433.052 1 780,570
375 PP2500068030 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) 2,250,000 2.030.075 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 710.526 280 33,750
376 PP2500068031 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm ZIEHL - NEELSEN) 2,430,000 2.192.481 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 767.368 210 36,450
377 PP2500068032 - Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động 1,298,880,000 1.171.921.804 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 410.172.631 164 19,483,200
378 PP2500068033 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động 49,210,272 44.400.245 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.540.085 2 738,155
379 PP2500068034 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động 216,513,661 195.350.671 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.372.735 22 3,247,705
380 PP2500068035 - Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động 1,699,200,000 1.533.112.781 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 536.589.473 224 25,488,000
381 PP2500068036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động 72,696,960 65.591.242 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.956.934 3 1,090,455
382 PP2500068037 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động 288,043,058 259.888.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 90.960.965 27 4,320,646
383 PP2500068038 - Hóa chất xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động 4,472,832,000 4.035.637.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.412.473.263 1677 67,092,480
384 PP2500068039 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động 479,799,936 432.902.197 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 151.515.769 22 7,197,000
385 PP2500068040 - Hóa chất xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động 734,208,000 662.443.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 231.855.157 239 11,013,120
386 PP2500068041 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động 72,310,282 65.242.359 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.834.825 2 1,084,655
387 PP2500068042 - Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HPV, CT, NG, TV, MG) trên hệ PCR tự động 1,044,810,000 942.685.714 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 329.940.000 296 15,672,150
388 PP2500068043 - Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HBV, HCV) trên hệ PCR tự động 199,919,680 180.378.658 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 63.132.530 114 2,998,796
389 PP2500068044 - Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 901,719,000 813.581.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 284.753.368 4562 13,525,785
390 PP2500068045 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 665,880,072 600.794.049 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 210.277.917 12 9,988,202
391 PP2500068046 - Dung dịch dùng chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 62,994,750 56.837.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.893.078 380 944,922
392 PP2500068047 - Đầu côn 50μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 207,360,000 187.091.729 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 65.482.105 3593 3,110,400
393 PP2500068048 - Đầu côn 1000μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 354,816,000 320.134.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 112.047.157 6289 5,322,240
394 PP2500068049 - Bộ phản ứng tích hợp sử dụng trên hệ PCR tự động 1,795,200,000 1.619.729.323 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 566.905.263 411 26,928,000
395 PP2500068050 - Bộ lấy/vận chuyển mẫu xét nghiệm cổ tử cung xét nghiệm HPV sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 1,254,000,000 1.131.428.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 396.000.000 1715 18,810,000
396 PP2500068051 - Bộ lấy/vận chuyển mẫu nước tiểu, dịch phết cổ tử cung, âm đạo cho xét nghiệm STI sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động 126,000,000 113.684.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 39.789.473 233 1,890,000
397 PP2500068052 - Thẻ thông minh xét nghiệm máu lắng 657,666,000 593.382.857 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 207.684.000 4211 9,864,990
398 PP2500068053 - Bộ hóa chất thử khí máu, ion đồ, glucose và lactate tích hợp nội kiểm kèm bộ chuẩn CVP có tính năng quản lý chất lượng thông minh iQM 3,373,650,000 3.043.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.065.363.157 2105 50,604,750
399 PP2500068054 - Nội kiểm xét nghiệm máu lắng 57,628,704 51.995.823 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.198.538 2 864,431
400 PP2500068055 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 43,130,880 38.915.079 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.620.277 1010 646,964
401 PP2500068056 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy tự động 49,797,000 44.929.624 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.725.368 1286 746,955
402 PP2500068057 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH Calibrator 7,455,114 6.726.418 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.354.246 1 111,827
403 PP2500068058 - Hóa chất định lượng TSH 3,533,644,800 3.188.250.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.115.887.831 5240 53,004,672
404 PP2500068059 - Dung dịch kiểm chuẩn Total β-hCG Calibrator 5,103,972 4.605.087 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.611.780 2 76,560
405 PP2500068060 - Hóa chất định lượng Total β-hCG 818,823,000 738.787.669 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 258.575.684 1076 12,282,345
406 PP2500068061 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Calibrator 12,289,980 11.088.703 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.881.046 2 184,350
407 PP2500068062 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Control 4,016,256 3.623.689 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.268.291 2 60,244
408 PP2500068063 - Hóa chất định lượng kháng nguyên e viêm gan B 443,308,000 399.977.142 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 139.992.000 592 6,649,620
409 PP2500068064 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Calibrator 11,056,500 9.975.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.491.526 4 165,848
410 PP2500068065 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Control 11,056,536 9.975.821 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.491.537 5 165,849
411 PP2500068066 - Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin Calibrator 7,984,422 7.203.989 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.521.396 1 119,767
412 PP2500068067 - Hóa chất định lượng Ferritin 681,083,200 614.511.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 215.078.905 873 10,216,248
413 PP2500068068 - Dung dịch kiểm chuẩn B12 Calibrator 6,899,958 6.225.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.178.934 4 103,500
414 PP2500068069 - Hóa chất định lượng B12 162,636,000 146.739.248 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 51.358.736 187 2,439,540
415 PP2500068070 - Dung dịch kiểm chuẩn calib Testosterone 13,240,530 11.946.342 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.181.220 7 198,608
416 PP2500068071 - Hóa chất định lượng Testosteron 243,054,000 219.296.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 76.753.894 280 3,645,810
417 PP2500068072 - Dung dịch kiểm chuẩn T3 tự do Calibrator 7,455,132 6.726.434 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.354.252 4 111,827
418 PP2500068073 - Hóa chất định lượng Free T3 545,775,000 492.428.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 172.350.000 889 8,186,625
419 PP2500068074 - Dung dịch kiểm chuẩn T4 Free Calibrator 7,455,132 6.726.434 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.354.252 4 111,827
420 PP2500068075 - Hóa chất định lượng T4 free 1,915,000,000 1.727.819.548 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 604.736.842 3119 28,725,000
421 PP2500068076 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Calibrator 13,891,500 12.533.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.386.789 8 208,373
422 PP2500068077 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Control 17,007,936 15.345.506 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.370.927 14 255,120
423 PP2500068078 - Hóa chất định lượng Anti-HBs trên máy tự động 4,952,616,000 4.468.525.714 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.563.984.000 8890 74,289,240
424 PP2500068079 - Dung dịch kiểm chuẩn AFP Calibrator 4,970,088 4.484.289 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.569.501 2 74,552
425 PP2500068080 - Hóa chất định lượng AFP nguyên tắc miễn dịch 1,825,151,400 1.646.753.142 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 576.363.600 2667 27,377,271
426 PP2500068081 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Calibrator 7,099,200 6.405.293 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.241.852 0 106,488
427 PP2500068082 - Hóa chất định lượng Anti-HCV 7,057,500,000 6.367.669.172 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.228.684.210 5849 105,862,500
428 PP2500068083 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab Combo Calibrator 13,800,006 12.451.133 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.357.896 1 207,001
429 PP2500068084 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab combo 10,500,000 9.473.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.315.789 12 157,500
430 PP2500068085 - Hóa chất định lượng HIV Ag/Ab 306,777,600 276.791.819 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 96.877.136 561 4,601,664
431 PP2500068086 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrator 7,584,786 6.843.415 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.395.195 4 113,772
432 PP2500068087 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Control 6,578,640 5.935.615 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.077.465 5 98,680
433 PP2500068088 - Hóa chất định lượng HBsAg 92,874,800 83.796.812 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.328.884 31 1,393,122
434 PP2500068089 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Calibrator 11,499,990 10.375.930 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.631.575 2 172,500
435 PP2500068090 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Control 12,600,000 11.368.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.978.947 7 189,000
436 PP2500068091 - Hóa chất định tính HBsAg Qualitative II 3,193,440,000 2.881.299.248 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.008.454.736 7487 47,901,600
437 PP2500068092 - Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Calibrator 12,425,220 11.210.724 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.923.753 7 186,379
438 PP2500068093 - Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Control 13,428,000 12.115.488 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.240.421 11 201,420
439 PP2500068094 - Hóa chất định lượng Troponin-I cấp cứu siêu nhạy 631,864,000 570.102.857 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 199.536.000 592 9,477,960
440 PP2500068095 - Dung dịch kiểm chuẩn 25-OH Vitamin D Calibrator 5,771,088 5.206.996 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.822.448 2 86,567
441 PP2500068096 - Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D 243,243,000 219.467.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 76.813.578 140 3,648,645
442 PP2500068097 - Dung dịch kiểm chuẩn HE4 Calibrator 7,323,210 6.607.407 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.312.592 4 109,849
443 PP2500068098 - Hóa chất định lượng HE4 233,783,000 210.932.030 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 73.826.210 77 3,506,745
444 PP2500068099 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Calibrator 5,297,292 4.779.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.672.829 0 79,460
445 PP2500068100 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Control 4,594,592 4.145.496 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.450.923 2 68,919
446 PP2500068101 - Hóa chất định tính EBV VCA IgG 40,540,800 36.578.165 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.802.357 46 608,112
447 PP2500068102 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Calibrator 5,297,292 4.779.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.672.829 0 79,460
448 PP2500068103 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Control 4,594,592 4.145.496 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.450.923 2 68,919
449 PP2500068104 - Hóa chất định tính EBV VCA IgM 67,568,000 60.963.609 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.337.263 77 1,013,520
450 PP2500068105 - Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Calibrator 5,297,292 4.779.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.672.829 2 79,460
451 PP2500068106 - Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Control 4,594,608 4.145.510 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.450.928 3 68,920
452 PP2500068107 - Hóa chất định lượng ProGRP 140,269,800 126.559.218 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 44.295.726 46 2,104,047
453 PP2500068108 - Dung dịch kiểm chuẩn SCC Calibrator 5,000,004 4.511.281 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.578.948 2 75,001
454 PP2500068109 - Dung dịch kiểm chuẩn SCC Control 4,040,016 3.645.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.275.794 3 60,601
455 PP2500068110 - Hóa chất định lượng SCC 115,000,000 103.759.398 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.315.789 77 1,725,000
456 PP2500068111 - Dung dịch kiểm chuẩn CYFRA 21-1 Calibrator 7,170,012 6.469.183 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.264.214 4 107,551
457 PP2500068112 - Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 758,500,000 684.360.902 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 239.526.315 639 11,377,500
458 PP2500068113 - Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Calibrator 5,172,300 4.666.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.633.357 2 77,585
459 PP2500068114 - Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Control 4,485,600 4.047.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.416.505 3 67,284
460 PP2500068115 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Calibrator 8,661,600 7.814.977 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.735.242 4 129,924
461 PP2500068116 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Control 6,891,840 6.218.201 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.176.370 5 103,378
462 PP2500068117 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG 88,200,000 79.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 27.852.631 93 1,323,000
463 PP2500068118 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Calibrator 4,970,070 4.484.273 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.569.495 0 74,552
464 PP2500068119 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Control 4,016,256 3.623.689 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.268.291 1 60,244
465 PP2500068120 - Hóa chất định tính CMV IgM 106,849,000 96.405.112 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 33.741.789 77 1,602,735
466 PP2500068121 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Calibrators 4,970,052 4.484.257 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.569.490 2 74,551
467 PP2500068122 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Control 4,310,784 3.889.429 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.361.300 3 64,662
468 PP2500068123 - Hóa chất định lượng Toxo IgG 44,856,000 40.471.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.165.052 62 672,840
469 PP2500068124 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrator 5,297,460 4.779.663 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.672.882 0 79,462
470 PP2500068125 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Control 7,567,552 6.827.866 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.389.753 1 113,514
471 PP2500068126 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM 81,060,000 73.136.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.597.894 62 1,215,900
472 PP2500068127 - Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Calibrator 9,398,016 8.479.412 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.967.794 2 140,971
473 PP2500068128 - Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Control 11,592,000 10.458.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.660.631 3 173,880
474 PP2500068129 - Hóa chất định lượng C-Peptide 142,061,400 128.175.699 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 44.861.494 140 2,130,921
475 PP2500068130 - Dung dịch kiểm chuẩn Folate Calibrator 4,797,972 4.328.997 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.515.149 2 71,970
476 PP2500068131 - Hóa chất định lượng Folate 45,502,200 41.054.616 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.369.115 46 682,533
477 PP2500068132 - Dung dịch kiểm chuẩn Intact PTH Calibrator 8,841,852 7.977.610 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.792.163 4 132,628
478 PP2500068133 - Hóa chất định lượng Intact PTH 84,525,000 76.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.692.105 109 1,267,875
479 PP2500068134 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Calibrator 4,970,088 4.484.289 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.569.501 2 74,552
480 PP2500068135 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Control 6,466,176 5.834.143 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.041.950 1 96,993
481 PP2500068136 - Hóa chất định lượng Anti-TPO 78,024,000 70.397.593 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.639.157 187 1,170,360
482 PP2500068137 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Control 6,300,000 5.684.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.989.473 3 94,500
483 PP2500068138 - Hóa chất định lượng bạch cầu 4,697,292,600 4.238.158.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.483.355.557 38 70,459,389
484 PP2500068139 - Hóa chất định lượng hồng cầu lưới 72,718,320 65.610.514 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.963.680 692 1,090,775
485 PP2500068140 - Hóa chất định lượng hemoglobin 4,871,049,300 4.394.931.699 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.538.226.094 79 73,065,740
486 PP2500068141 - Dung dịch rửa dành cho máy phân tích huyết học 27,328,000 24.656.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.629.894 4 409,920
487 PP2500068142 - Dung dịch pha loãng dành cho máy phân tích huyết học 306,432,000 276.480.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 96.768.000 497 4,596,480
488 PP2500068143 - Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích huyết học tự động 270,480,672 244.042.711 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 85.414.949 78 4,057,211
489 PP2500068144 - Hóa chất định lượng Vancomycin 490,369,200 442.438.375 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 154.853.431 717 7,355,538
490 PP2500068145 - Hóa chất định lượng Uric Acid 50,284,800 45.369.744 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.879.410 1684 754,272
491 PP2500068146 - Hóa chất định lượng Glucose 152,208,000 137.330.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 48.065.684 3743 2,283,120
492 PP2500068147 - Hóa chất định lượng Calcium 43,744,000 39.468.270 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.813.894 2495 656,160
493 PP2500068148 - Hóa chất định lượng Amylase 19,570,560 17.657.648 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.180.176 149 293,559
494 PP2500068149 - Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp 613,976,400 553.963.669 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 193.887.284 1628 9,209,646
495 PP2500068150 - Hóa chất định lượng Gamma-GlutamylTransferase 65,093,400 58.730.887 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.555.810 2012 976,401
496 PP2500068151 - Hóa chất định lượng HDL - cholesterol 395,106,600 356.487.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 124.770.505 2292 5,926,599
497 PP2500068152 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 49,083,760 44.286.099 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.500.134 1166 736,257
498 PP2500068153 - Hóa chất định lượng Triglyceride 131,800,000 118.917.293 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.621.052 1559 1,977,000
499 PP2500068154 - Hóa chất kiểm chuẩn BilirubinCalibrator 7,200,360 6.496.565 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.273.797 7 108,006
500 PP2500068155 - Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase 158,784,000 143.263.759 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 50.142.315 2994 2,381,760
501 PP2500068156 - Hóa chất định lượng Creatinine 75,883,500 68.466.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.963.210 3860 1,138,253
502 PP2500068157 - Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin Calibrators 4,594,600 4.145.503 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.450.926 1 68,919
503 PP2500068158 - Hóa chất định lượng Microalbumin 143,216,640 129.218.021 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 45.226.307 449 2,148,250
504 PP2500068159 - Dung dịch kiểm chuẩn các thuốc 13,243,248 11.948.795 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.182.078 2 198,649
505 PP2500068160 - Hóa chất định lượng Urea 92,088,000 83.086.917 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.080.421 2807 1,381,320
506 PP2500068161 - Hóa chất định lượng AspartateAminotransferase 174,052,800 157.040.120 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 54.964.042 3369 2,610,792
507 PP2500068162 - Dung dịch kiểm chuẩn AmmoniaControl 4,481,610 4.043.557 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.415.245 2 67,225
508 PP2500068163 - Hóa chất định lượng AmmoniaUltra 112,200,000 101.233.082 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.431.578 265 1,683,000
509 PP2500068164 - Hóa chất định lượng Transferrin trên máy sinh hóa tự động 42,811,200 38.626.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.519.326 187 642,168
510 PP2500068165 - Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày A 69,314,200 62.539.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.888.694 1762 1,039,713
511 PP2500068166 - Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày B 130,690,150 117.915.924 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.270.573 440 1,960,353
512 PP2500068167 - Hóa chất định lượng Gentamicin 167,045,200 150.717.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 52.751.115 218 2,505,678
513 PP2500068168 - Hóa chất định lượng AMIKACIN 156,144,000 140.881.804 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 49.308.631 124 2,342,160
514 PP2500068169 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức thấp 8,318,880 7.505.756 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.627.014 14 124,784
515 PP2500068170 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức trung bình 8,186,580 7.386.387 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.585.235 14 122,799
516 PP2500068171 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức cao 8,186,580 7.386.387 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.585.235 14 122,799
517 PP2500068172 - Dung dịch kiểm chuẩn Tacrolimus Calibrator 4,527,621 4.085.071 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.429.775 4 67,915
518 PP2500068173 - Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus 1,110,992 1.002.398 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 350.839 28 16,665
519 PP2500068174 - Hóa chất định lượng Tacrolimus 506,860,200 457.317.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 160.061.115 140 7,602,903
520 PP2500068175 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm ghép tạng sử dụng trên máy miễn dịch tự động 1,449,600 1.307.909 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 457.768 187 21,744
521 PP2500068176 - Dung dịch kiểm chuẩn calib CEA 7,455,114 6.726.418 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.354.246 1 111,827
522 PP2500068177 - Hóa chất xét nghiệm CEA 693,000,000 625.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 218.842.105 935 10,395,000
523 PP2500068178 - Hóa chất định lượng Total PSA 490,815,000 442.840.601 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 154.994.210 389 7,362,225
524 PP2500068179 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Calibrator 7,206,084 6.501.729 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.275.605 4 108,092
525 PP2500068180 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Control 6,158,250 5.556.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.944.710 3 92,374
526 PP2500068181 - Hóa chất định lượng Anti-CCP 883,413,200 797.064.541 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 278.972.589 967 13,251,198
527 PP2500068182 - Hóa chất hiệu chuẩn Cyclosporine 3,629,745 3.274.957 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.146.235 2 54,447
528 PP2500068183 - Hóa chất định lượng Cyclosporine 112,000,000 101.052.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.368.421 31 1,680,000
529 PP2500068184 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg thế hệ mới 14,324,100 12.924.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.523.400 2 214,862
530 PP2500068185 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm HBsAg thế hệ mới 7,454,160 6.725.557 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.353.945 3 111,813
531 PP2500068186 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg thế hệ mới 455,781,600 411.231.518 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 143.931.031 842 6,836,724
532 PP2500068187 - Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Calibrator 4,527,612 4.085.063 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.429.772 2 67,915
533 PP2500068188 - Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Control 5,890,512 5.314.747 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.860.161 3 88,358
534 PP2500068189 - Hóa chất định lượng Active-B12 115,500,000 104.210.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.473.684 77 1,732,500
535 PP2500068190 - Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động 17,329,680 15.635.801 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.472.530 528 259,946
536 PP2500068191 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 15,120,000 13.642.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.774.736 5 226,800
537 PP2500068192 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE 50,400,000 45.473.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.915.789 31 756,000
538 PP2500068193 - Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa 13,214,720 11.923.055 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.173.069 199 198,221
539 PP2500068194 - Hóa chất hiệu chứng các xét nghiệm ghép tạng: cyclosporin, sirolimus, tacrolimus 12,261,840 11.063.314 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.872.160 3 183,928
540 PP2500068195 - Cột sắc ký định lượng HbA1C 2,512,950,000 2.267.323.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 793.563.157 4 37,694,250
541 PP2500068196 - Vật dụng lọc sử dụng cho máy phân tích HbA1C 292,406,400 263.825.323 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 92.338.863 18 4,386,096
542 PP2500068197 - Dung dịch đệm 1 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 871,752,000 786.543.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 275.290.105 13102 13,076,280
543 PP2500068198 - Dung dịch 2 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 871,752,000 786.543.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 275.290.105 13102 13,076,280
544 PP2500068199 - Dung dịch 3 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 660,040,800 595.525.533 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 208.433.936 9920 9,900,612
545 PP2500068200 - Dung dịch rửa máy sử dụng cho máy sắc ký HbA1c 1,804,320,252 1.627.958.122 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 569.785.342 58 27,064,804
546 PP2500068201 - Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Calibrator sử dụng cho máy sắc ký 34,728,840 31.334.291 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.967.002 14 520,933
547 PP2500068202 - Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Control sử dụng cho máy sắc ký 25,515,000 23.021.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.057.368 1 382,725
548 PP2500068203 - Hóa chất control 1 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu 44,346,960 40.012.294 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.004.303 56 665,205
549 PP2500068204 - Hóa chất control 2 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu 44,346,960 40.012.294 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.004.303 56 665,205
550 PP2500068205 - Test thử cặn lắng nước tiểu đo trên máy tự động 224,910,000 202.926.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 71.024.210 701 3,373,650
551 PP2500068206 - Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu 140,147,280 126.448.673 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 44.257.035 364 2,102,210
552 PP2500068207 - Hóa chất chuẩn Cal xét nghiệm nước tiểu sử dụng trên máy nước tiểu tự động 41,731,200 37.652.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.178.273 645 625,968
553 PP2500068208 - Hóa chất xét nghiệm urinalysiscassette 6,535,090,800 5.896.322.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.063.712.884 52081 98,026,362
554 PP2500068209 - Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Profile phương pháp ELISA 163,013,760 147.080.084 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 51.478.029 194 2,445,207
555 PP2500068210 - Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Screen phương pháp ELISA 55,060,992 49.679.090 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.387.681 59 825,915
556 PP2500068211 - Hóa chất xét nghiệm ANCA-Pro phương pháp ELISA 203,406,336 183.524.513 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 64.233.579 179 3,051,096
557 PP2500068212 - Hóa chất xét nghiệm MPO (p-ANCA) phương pháp ELISA 108,864,000 98.223.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.378.105 112 1,632,960
558 PP2500068213 - Hóa chất xét nghiệm PR3 (c-ANCA) phương pháp ELISA 120,506,400 108.727.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.054.652 112 1,807,596
559 PP2500068214 - Hóa chất xét nghiệm LKM-1 phương pháp ELISA 103,017,600 92.948.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.531.873 104 1,545,264
560 PP2500068215 - Hóa chất xét nghiệm Sm phương pháp ELISA 74,793,600 67.482.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.619.031 104 1,121,904
561 PP2500068216 - Hóa chất xét nghiệm SS-A phương pháp ELISA 34,558,272 31.180.395 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.913.138 44 518,375
562 PP2500068217 - Hóa chất xét nghiệm SS-B phương pháp ELISA 34,558,272 31.180.395 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.913.138 44 518,375
563 PP2500068218 - Hóa chất xét nghiệm Phospholipid-8 screen phương pháp ELISA 108,864,000 98.223.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.378.105 134 1,632,960
564 PP2500068219 - Hóa chất xét nghiệm Cardiolipin phương pháp ELISA 132,148,800 119.232.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.731.200 172 1,982,232
565 PP2500068220 - Hóa chất xét nghiệm AMA-M2 phương pháp ELISA 66,225,600 59.752.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.913.347 67 993,384
566 PP2500068221 - Hóa chất xét nghiệm ANA IgG phương pháp ELISA 502,740,000 453.600.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 158.760.000 786 7,541,100
567 PP2500068222 - Hóa chất xét nghiệm HEV IgG phương pháp ELISA 22,377,600 20.190.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.066.610 44 335,664
568 PP2500068223 - Hóa chất xét nghiệm HEV IgM phương pháp ELISA 60,480,000 54.568.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.098.947 112 907,200
569 PP2500068224 - Hóa chất xét nghiệm IGF-1-600 quantitative 228,412,800 206.086.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 72.130.357 82 3,426,192
570 PP2500068225 - Hóa chất xét nghiệm Renin phương pháp ELISA 492,932,160 444.750.821 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 155.662.787 104 7,393,983
571 PP2500068226 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin phương pháp ELISA 137,944,800 124.461.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 43.561.515 37 2,069,172
572 PP2500068227 - Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Urine phương pháp ELISA 86,365,440 77.923.705 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 27.273.296 44 1,295,482
573 PP2500068228 - Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine plasma phương pháp ELISA 576,737,280 520.364.463 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 182.127.562 179 8,651,060
574 PP2500068229 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone phương pháp ELISA 82,752,768 74.664.151 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.132.453 104 1,241,292
575 PP2500068230 - Hóa chất xét nghiệm 3-CAT ELISA 285,114,816 257.246.450 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 90.036.257 202 4,276,723
576 PP2500068231 - Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Plasma ELISA 467,679,744 421.966.686 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 147.688.340 179 7,015,197
577 PP2500068232 - Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine Urine ELISA 73,704,960 66.500.715 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.275.250 37 1,105,575
578 PP2500068233 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgG phương pháp ELISA 10,483,200 9.458.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.310.484 14 157,248
579 PP2500068234 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgM phương pháp ELISA 11,289,600 10.186.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.565.136 14 169,344
580 PP2500068235 - Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgG phương pháp ELISA 43,509,312 39.256.522 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.739.782 67 652,640
581 PP2500068236 - Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgM phương pháp ELISA 43,271,424 39.041.886 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.664.660 59 649,072
582 PP2500068237 - Hóa chất xét nghiệm Nucleo-hphương pháp ELISA 91,627,200 82.671.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.934.905 67 1,374,408
583 PP2500068238 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis RPR test nhanh 2,950,000 2.661.654 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 931.578 77 44,250
584 PP2500068239 - Hoá chất chạy mẫu khí máu có Lactace 1,925,991,000 1.737.736.240 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 608.207.684 2105 28,889,865
585 PP2500068240 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động khí máu 511,200,000 461.233.082 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 161.431.578 2 7,668,000
586 PP2500068241 - Hoá chất rửa thải toàn bộ máy khí máu 374,400,000 337.804.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 118.231.578 11 5,616,000
587 PP2500068242 - Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 1 12,150,000 10.962.406 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.836.842 14 182,250
588 PP2500068243 - Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 2 12,150,000 10.962.406 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.836.842 14 182,250
589 PP2500068244 - Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 1 4,279,992 3.861.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.351.576 0 64,200
590 PP2500068245 - Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 2 4,279,992 3.861.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.351.576 0 64,200
591 PP2500068246 - Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 3 4,279,992 3.861.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.351.576 0 64,200
592 PP2500068247 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 1 3,209,994 2.896.235 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.013.682 1 48,150
593 PP2500068248 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 2 3,870,000 3.491.729 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.222.105 1 58,050
594 PP2500068249 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 3 8,339,976 7.524.790 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.633.676 2 125,100
595 PP2500068250 - Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 1 18,000,000 16.240.601 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.684.210 18 270,000
596 PP2500068251 - Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 2 18,000,000 16.240.601 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.684.210 18 270,000
597 PP2500068252 - Bộ kit tách chiết đồng thời DNA/RNA virus bằng phương pháp cột, tách chiết thủ công 1,728,000,000 1.559.097.744 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 545.684.210 701 25,920,000
598 PP2500068253 - Hóa chất phát hiện đột biến EGFR liên quan đến ung thư phổi tế bào không nhỏ 271,850,976 245.279.076 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 85.847.676 5 4,077,765
599 PP2500068254 - Kit định lượng virus viêm gan siêu vi B 356,999,616 322.104.916 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 112.736.720 67 5,354,995
600 PP2500068255 - Hóa chất phát hiện 21 tác nhân gây bệnh đường hô hấp và 1 tác nhân SARS-CoV 135,672,000 122.410.827 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 42.843.789 3 2,035,080
601 PP2500068256 - Hóa chất phát hiện 24 tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (kèm môi trường vận chuyển mẫu) 237,426,000 214.218.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 74.976.631 6 3,561,390
602 PP2500068257 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây bệnh đường ruột 340,000,000 306.766.917 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 107.368.421 62 5,100,000
603 PP2500068258 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường ruột 183,000,000 165.112.781 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.789.473 46 2,745,000
604 PP2500068259 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây bệnh đường ruột 91,500,000 82.556.390 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.894.736 23 1,372,500
605 PP2500068260 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân ký sinh trùng gây bệnh đường ruột 61,000,000 55.037.593 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.263.157 15 915,000
606 PP2500068261 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 1 640,500,000 577.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 202.263.157 163 9,607,500
607 PP2500068262 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 2 91,500,000 82.556.390 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.894.736 23 1,372,500
608 PP2500068263 - Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 3 183,000,000 165.112.781 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.789.473 46 2,745,000
609 PP2500068264 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 4 193,600,000 174.676.691 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 61.136.842 62 2,904,000
610 PP2500068265 - Hóa chất PCR phát hiện các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục CT/NG/MG/TV 352,000,000 317.593.984 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 111.157.894 85 5,280,000
611 PP2500068266 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân nguyên nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục CT/NG/MG/MH/TV/UU/UP 160,000,000 144.360.902 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 50.526.315 38 2,400,000
612 PP2500068267 - Hóa chất PCR phát hiện 7 mầm bệnh gây loét sinh dục 255,000,000 230.075.187 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 80.526.315 46 3,825,000
613 PP2500068268 - Hóa chất PCR phát hiện các bệnh 7 mầm bệnh gây nấm sinh dục 255,000,000 230.075.187 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 80.526.315 46 3,825,000
614 PP2500068269 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não 193,600,000 174.676.691 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 61.136.842 62 2,904,000
615 PP2500068270 - Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não 48,400,000 43.669.172 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.284.210 15 726,000
616 PP2500068271 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não 48,400,000 43.669.172 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.284.210 15 726,000
617 PP2500068272 - Hóa chất PCR phát hiện đồng thời và xác định 8 gene gây kháng kháng sinh 121,000,000 109.172.932 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.210.526 38 1,815,000
618 PP2500068273 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA dùng cho máy tách chiết tự động 656,570,880 592.394.778 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 207.338.172 516 9,848,564
619 PP2500068274 - Hóa chất PCR phát hiện đồng thời lao và lao kháng thuốc 202,500,000 182.706.766 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 63.947.368 35 3,037,500
620 PP2500068275 - Hóa chất PCR phát hiện và phân biệt giữa MTB và NTM. 126,000,000 113.684.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 39.789.473 54 1,890,000
621 PP2500068276 - Hóa chất chẩn đoán nhóm vi khuẩn đa kháng bằng kỹ thuật PCR 36,300,000 32.751.879 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.463.157 11 544,500
622 PP2500068277 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP 8,661,312,000 7.814.717.5 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.735.151.157 8528 129,919,680
623 PP2500068278 - Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 vàng 2,268,000 2.046.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 716.210 0 34,020
624 PP2500068279 - Bộlọc khídùng theo máy xét nghiệm hơi thở C13 11,000,000 9.924.812 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.473.684 0 165,000
625 PP2500068280 - Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 đen 2,268,000 2.046.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 716.210 0 34,020
626 PP2500068281 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 61,922,900 55.870.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.554.600 179 928,844
627 PP2500068282 - Hóa chất Định lượng NH3 trên máy tự động 36,590,400 33.013.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.554.863 187 548,856
628 PP2500068283 - Hóa chất định lượng Ethanol trên máy tự động 47,628,000 42.972.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.040.421 210 714,420
629 PP2500068284 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH 13,649,778 12.315.589 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.310.456 4 204,747
630 PP2500068285 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy sinh hóa tự động 30,175,200 27.225.744 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.529.010 1684 452,628
631 PP2500068286 - Hóa chất định tính Anti-HCV 257,971,600 232.756.330 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 81.464.715 265 3,869,574
632 PP2500068287 - Hóa chất định lượng FT4 96,114,600 86.719.939 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.351.978 265 1,441,719
633 PP2500068288 - Hóa chất định lượng HDL-C trên máy tự động 28,456,400 25.674.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.986.231 218 426,846
634 PP2500068289 - Hóa chất định lượng CRP trên máy sinh hóa 29,700,000 26.796.992 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.378.947 140 445,500
635 PP2500068290 - Hóa chất định lượng TSH phương pháp điện hóa phát quang trên máy tự động 91,538,200 82.590.857 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.906.800 265 1,373,073
636 PP2500068291 - Đèn dùng cho hệ thống máy sinh hóa tự động 36,630,000 33.049.624 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.567.368 0 549,450
637 PP2500068292 - Điện cực tham chiếu 20,414,898 18.419.456 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.446.809 0 306,224
638 PP2500068293 - Hóa chất tách chiết DNA & Viral mucleic acid 904,055,040 815.688.757 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 285.491.065 898 13,560,826
639 PP2500068294 - Điện cực clo 21,006,972 18.953.658 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.633.780 0 315,105
640 PP2500068295 - Điện cực kali, sử dụng trên máy tự động 21,234,246 19.158.718 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.705.551 0 318,514
641 PP2500068296 - Điện cực natri, sử dụng trên máy tự động 22,202,775 20.032.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.011.402 0 333,042
642 PP2500068297 - Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang 32,296,320 29.139.536 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.198.837 3144 484,445
643 PP2500068298 - Cốc phản ứng trên hệ thống xét nghiệm tự động 10,080,000 9.094.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.183.157 2339 151,200
644 PP2500068299 - Hóa chất định tính Anti-HAV IgM 69,388,200 62.605.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.912.063 70 1,040,823
645 PP2500068300 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti HAV IgM 4,650,336 4.195.791 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.468.527 1 69,756
646 PP2500068301 - Hóa chất định tính Anti-Hbc 303,986,400 274.273.443 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 95.995.705 538 4,559,796
647 PP2500068302 - Hóa chất định tính Anti-HbcIgM 110,140,200 99.374.616 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.781.115 140 1,652,103
648 PP2500068303 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBc 3,459,498 3.121.351 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.092.473 3 51,893
649 PP2500068304 - Hóa chất định tính Anti-Hbe 77,098,500 69.562.556 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.346.894 116 1,156,478
650 PP2500068305 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBe 7,354,375 6.635.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.322.434 9 110,316
651 PP2500068306 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs 13,755,623 12.411.088 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.343.880 13 206,335
652 PP2500068307 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV 23,251,696 20.978.973 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.342.640 16 348,776
653 PP2500068308 - Chất kiểm chuẩn Anti-Tg 8,820,000 7.957.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.785.263 1 132,300
654 PP2500068309 - Hóa chất định lượng Anti-Tg 116,306,400 104.938.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.728.336 187 1,744,596
655 PP2500068310 - Chất kiểm chuẩn Anti-TPO 4,410,000 3.978.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.392.631 0 66,150
656 PP2500068311 - Hóa chất định lượng Anti-TPO 87,229,800 78.703.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 27.546.252 140 1,308,447
657 PP2500068312 - Hóa chất định lượng Anti-TSHR 1,562,796,900 1.410.042.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 493.514.810 491 23,441,954
658 PP2500068313 - Chất kiểm chuẩn Anti-TSHR 9,178,320 8.281.190 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.898.416 1 137,675
659 PP2500068314 - Chất kiểm chuẩn ThyroAb 84,807,624 76.518.156 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.781.354 6 1,272,115
660 PP2500068315 - Chất kiểm chuẩn B12 2,447,552 2.208.317 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 772.911 0 36,714
661 PP2500068316 - Hóa chất định lượng Vit B12 39,650,400 35.774.796 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.521.178 70 594,756
662 PP2500068317 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 1,017,693,600 918.219.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 321.376.926 1029 15,265,404
663 PP2500068318 - Chất kiểm chuẩn CA 125 13,216,788 11.924.921 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.173.722 2 198,252
664 PP2500068319 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 II 11,748,256 10.599.930 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.709.975 2 176,224
665 PP2500068320 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 11,748,256 10.599.930 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.709.975 2 176,224
666 PP2500068321 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 2,174,163,600 1.961.651.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 686.577.978 2199 32,612,454
667 PP2500068322 - Chất kiểm chuẩn CA 72-4 20,287,432 18.304.449 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.406.557 3 304,312
668 PP2500068323 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 4,001,386,200 3.610.273.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.263.595.642 4047 60,020,793
669 PP2500068324 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch tim mạch 22,375,472 20.188.395 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.065.938 8 335,633
670 PP2500068325 - Chất kiểm chuẩn mức 1 8,400,000 7.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.652.631 7 126,000
671 PP2500068326 - Chất kiểm chuẩn mức 2 16,800,000 15.157.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.305.263 15 252,000
672 PP2500068327 - Dung dịch kiểm chuẩn CEA 11,013,984 9.937.429 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.478.100 2 165,210
673 PP2500068328 - Chất chuẩn chung của các xét nghiệm sinh hóa 4,573,476 4.126.444 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.444.255 8 68,603
674 PP2500068329 - Chất kiểm chuẩn CK-MB 762,237 687.732 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 240.706 0 11,434
675 PP2500068330 - Chất kiểm chuẩn HbA1c 24,010,470 21.663.581 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.582.253 2 360,158
676 PP2500068331 - Chất kiểm chuẩn Lipids 6,972,030 6.290.553 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.201.693 1 104,581
677 PP2500068332 - Chất kiểm chuẩn hệ thống sinh hóa/hoặc và miễn dịch 8,010,828 7.227.814 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.529.735 0 120,163
678 PP2500068333 - Dung dịch kiểm chuẩn Protein 8,223,780 7.419.951 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.596.983 2 123,357
679 PP2500068334 - Dung dịch kiểm chuẩn Protein niệu 4,104,540 3.703.344 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.296.170 0 61,569
680 PP2500068335 - Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol 13,216,788 11.924.921 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.173.722 2 198,252
681 PP2500068336 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 630,435,000 568.813.533 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 199.084.736 1240 9,456,525
682 PP2500068337 - Hóa chất định lượng CREA 7,341,600 6.624.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.318.400 327 110,124
683 PP2500068338 - Chất kiểm chuẩn Progesterone 2,447,552 2.208.317 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 772.911 0 36,714
684 PP2500068339 - Chất kiểm chuẩn Cyfra 21-1 14,685,312 13.249.905 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.637.466 2 220,280
685 PP2500068340 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 3,561,199,800 3.213.112.601 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.124.589.410 4538 53,417,997
686 PP2500068341 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol 95,160,000 85.858.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.050.526 187 1,427,400
687 PP2500068342 - Chất kiểm chuẩn Estradiol 3,671,328 3.312.476 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.159.366 0 55,070
688 PP2500068343 - Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin 2,447,552 2.208.317 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 772.911 0 36,714
689 PP2500068344 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 1,017,693,600 918.219.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 321.376.926 1801 15,265,404
690 PP2500068345 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA 477,274,200 430.623.338 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 150.718.168 608 7,159,113
691 PP2500068346 - Dung dịch kiểm chuẩn Free PSA 7,342,656 6.624.952 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.318.733 1 110,140
692 PP2500068347 - Hóa chất xét nghiệm Free beta HCG 126,000,000 113.684.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 39.789.473 116 1,890,000
693 PP2500068348 - Chất kiểm chuẩn Free βhCG 12,600,000 11.368.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.978.947 0 189,000
694 PP2500068349 - Chất kiểm chuẩn FSH 1,212,752 1.094.212 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 382.974 0 18,192
695 PP2500068350 - Hóa chất xét nghiệm FSH 107,055,000 96.590.977 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 33.806.842 210 1,605,825
696 PP2500068351 - Hóa chất xét nghiệm HbeAg 740,145,600 667.800.541 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 233.730.189 1123 11,102,184
697 PP2500068352 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg 7,342,608 6.624.909 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.318.718 9 110,140
698 PP2500068353 - Hóa chất định lượng HBsAg trên máy miễn dịch 1,861,955,100 1.679.959.488 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 587.985.821 631 27,929,327
699 PP2500068354 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg 17,132,752 15.458.122 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.410.342 16 256,992
700 PP2500068355 - Chất kiểm chuẩn HCG+Beta II 6,118,880 5.520.793 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.932.277 1 91,784
701 PP2500068356 - Hóa chất xét nghiệm beta HCG 205,963,500 185.831.729 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 65.041.105 397 3,089,453
702 PP2500068357 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 18,522,000 16.711.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.849.052 0 277,830
703 PP2500068358 - Chất kiểm chuẩn HE4 13,230,000 11.936.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.177.894 0 198,450
704 PP2500068359 - Hóa chất xét nghiệm HE4 264,600,000 238.736.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 83.557.894 116 3,969,000
705 PP2500068360 - Chất kiểm chuẩn hGH 9,178,308 8.281.180 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.898.413 0 137,675
706 PP2500068361 - Hóa chất xét nghiệm hGH 92,517,600 83.474.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.216.084 93 1,387,764
707 PP2500068362 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV 693,000,000 625.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 218.842.105 1169 10,395,000
708 PP2500068363 - Chất kiểm chuẩn HIV 22,395,096 20.206.101 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.072.135 5 335,927
709 PP2500068364 - Chất kiểm chuẩn TroponinT hs 6,615,000 5.968.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.088.947 1 99,225
710 PP2500068365 - Hóa chất xét nghiệm IgE 161,538,300 145.748.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 51.012.094 257 2,423,075
711 PP2500068366 - Chất kiểm chuẩn IgE 3,181,816 2.870.811 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.004.784 0 47,728
712 PP2500068367 - Chất kiểm chuẩn IL6 4,895,104 4.416.635 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.545.822 0 73,427
713 PP2500068368 - Dung dịch pha loãng điện giải 12,902,085 11.640.978 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.074.342 0 193,532
714 PP2500068369 - Dung dịch hiệu chuẩn của xét nghiệm điện giải 40,559,400 36.594.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.808.231 1 608,391
715 PP2500068370 - Dung dịch tham chiếu của điện giải 28,006,965 25.269.442 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.844.304 1 420,105
716 PP2500068371 - Dung dịch chuẩn mức cao của điện giải 1,631,700 1.472.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 515.273 11 24,476
717 PP2500068372 - Dung dịch chuẩn mức thấp của điện giải 1,631,700 1.472.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 515.273 11 24,476
718 PP2500068373 - Chất kiểm chuẩn LH 2,447,552 2.208.317 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 772.911 0 36,714
719 PP2500068374 - Hóa chất xét nghiệm LH 95,160,000 85.858.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.050.526 187 1,427,400
720 PP2500068375 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm βhCG tự do và PAPPA 38,181,816 34.449.758 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.057.415 5 572,728
721 PP2500068376 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 3,940,560 3.555.392 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.244.387 1 59,109
722 PP2500068377 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 mức bình thường 4,065,280 3.667.921 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.283.772 3 60,980
723 PP2500068378 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 CONTROL mức bất thường 4,065,280 3.667.921 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.283.772 3 60,980
724 PP2500068379 - Chất kiểm chuẩn NSE 3,671,328 3.312.476 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.159.366 0 55,070
725 PP2500068380 - Hóa chất xét nghiệm NSE 138,776,400 125.211.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 43.824.126 140 2,081,646
726 PP2500068381 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A 327,600,000 295.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 103.452.631 304 4,914,000
727 PP2500068382 - Chất kiểm chuẩn PAPP-A 18,900,000 17.052.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.968.421 0 283,500
728 PP2500068383 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch 17,640,000 15.915.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.570.526 1 264,600
729 PP2500068384 - Hóa chất xét nghiệm PCT 8,405,884,800 7.584.256.962 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.654.489.936 3720 126,088,272
730 PP2500068385 - Dung dịch rửa máy miễn dịch 934,726,800 843.362.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 295.176.884 311 14,020,902
731 PP2500068386 - Chất kiểm chuẩn proBNP II 2,646,000 2.387.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 835.578 0 39,690
732 PP2500068387 - Dung dịch rửa máy máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 1,600,557,000 1.444.111.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 505.439.052 310 24,008,355
733 PP2500068388 - Hóa chất xét nghiệm PSA trên máy miễn dịch 1,266,612,300 1.142.808.090 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 399.982.831 1614 18,999,185
734 PP2500068389 - Chất kiểm chuẩn PSA 7,342,656 6.624.952 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.318.733 1 110,140
735 PP2500068390 - Hóa chất xét nghiệm PTH 181,731,000 163.967.819 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.388.736 257 2,725,965
736 PP2500068391 - Chất kiểm chuẩn PTH 2,447,552 2.208.317 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 772.911 0 36,714
737 PP2500068392 - Chất chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp 25,185,300 22.723.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.953.252 2 377,780
738 PP2500068393 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố dạng thấp 8,807,508 7.946.623 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.781.318 0 132,113
739 PP2500068394 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG 5,139,840 4.637.449 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.623.107 3 77,098
740 PP2500068395 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM 5,384,616 4.858.300 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.700.405 1 80,770
741 PP2500068396 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG 177,691,800 160.323.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 56.113.200 257 2,665,377
742 PP2500068397 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM 185,035,200 166.949.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 58.432.168 187 2,775,528
743 PP2500068398 - Chất kiểm chuẩn SHBG 6,118,872 5.520.786 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.932.275 0 91,784
744 PP2500068399 - Hóa chất xét nghiệm SHBG 46,258,800 41.737.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.608.042 46 693,882
745 PP2500068400 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis 149,310,000 134.715.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 47.150.526 280 2,239,650
746 PP2500068401 - Chất kiểm chuẩn Syphilis 3,946,056 3.560.351 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.246.122 1 59,191
747 PP2500068402 - Chất kiểm chuẩn FT3 III 13,461,536 12.145.746 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.251.011 3 201,924
748 PP2500068403 - Dung dịch kiểm chuẩn FT4 7,342,656 6.624.952 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.318.733 1 110,140
749 PP2500068404 - Hóa chất xét nghiệm TG 290,766,000 262.345.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 91.820.842 467 4,361,490
750 PP2500068405 - Chất kiểm chuẩn TG G2 2,564,104 2.313.477 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 809.717 0 38,462
751 PP2500068406 - Dung dịch kiểm chuẩn Troponin 14,994,000 13.528.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.734.947 10 224,910
752 PP2500068407 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm Dấu ấn ung thư 35,000,004 31.578.950 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.052.632 12 525,001
753 PP2500068408 - Chất kiểm chuẩn chung cho các xét nghiệm miễn dịch 8,811,216 7.949.969 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.782.489 5 132,169
754 PP2500068409 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 5,139,840 4.637.449 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.623.107 7 77,098
755 PP2500068410 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch 8,248,800 7.442.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.604.884 327 123,732
756 PP2500068411 - Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hóa 7,433,304 6.706.740 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.347.359 0 111,500
757 PP2500068412 - Hóa chất định lượng nồng độ ALT 110,187,000 99.416.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.795.894 4546 1,652,805
758 PP2500068413 - Hóa chất định lượng ALB 5,501,250 4.963.533 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.737.236 526 82,519
759 PP2500068414 - Hóa chất định lượng nồng độ AST 103,950,000 93.789.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.826.315 4289 1,559,250
760 PP2500068415 - Định lượng CRP 99,000,000 89.323.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 31.263.157 467 1,485,000
761 PP2500068416 - Hóa chất định lượng Cretinin theo phương pháp men 143,640,000 129.600.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 45.360.000 5334 2,154,600
762 PP2500068417 - Chất kiểm chuẩn Cyclosporine 4,249,944 3.834.535 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.342.087 0 63,750
763 PP2500068418 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus 11,602,356 10.468.291 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.663.901 0 174,036
764 PP2500068419 - Chất kiểm chuẩn Everolimus 13,919,310 12.558.775 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.395.571 2 208,790
765 PP2500068420 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus 12,759,417 11.512.255 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.029.289 7 191,392
766 PP2500068421 - Hóa chất được sử dụng để tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimustừ mẫu 85,836,300 77.446.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 27.106.200 173 1,287,545
767 PP2500068422 - Hóa chất định lượng KAPP 39,196,300 35.365.082 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.377.778 85 587,945
768 PP2500068423 - Hóa chất định lượng LAMB 48,397,200 43.666.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.283.326 93 725,958
769 PP2500068424 - Chất kiểm chuẩn định lượng Tacrolimus 4,249,944 3.834.535 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.342.087 0 63,750
770 PP2500068425 - Hóa chất xét nghiệm Folat 79,300,800 71.549.593 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.042.357 140 1,189,512
771 PP2500068426 - Chất kiểm chuẩn Folate III 4,895,104 4.416.635 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.545.822 0 73,427
772 PP2500068427 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg 5,512,494 4.973.678 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.740.787 3 82,688
773 PP2500068428 - Hóa chất định lượng Lhomocysteine 19,845,200 17.905.443 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.266.905 31 297,678
774 PP2500068429 - Dung dịch pha loãng mẫu 11,149,380 10.059.590 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.520.856 14 167,241
775 PP2500068430 - Dung dich pha loãng chung 295,243,416 266.385.036 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 93.234.762 342 4,428,652
776 PP2500068431 - Dung dịch rửa ISE 9,783,000 8.826.766 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.089.368 233 146,745
777 PP2500068432 - Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải 6,168,000 5.565.112 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.947.789 58 92,520
778 PP2500068433 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 117,482,400 105.999.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 37.099.705 46 1,762,236
779 PP2500068434 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone 35,685,000 32.196.992 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.268.947 70 535,275
780 PP2500068435 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine 133,415,400 120.374.796 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 42.131.178 46 2,001,231
781 PP2500068436 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus 1,911,139,200 1.724.336.120 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 603.517.642 561 28,667,088
782 PP2500068437 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus 433,546,400 391.169.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 136.909.389 109 6,503,196
783 PP2500068438 - Hóa chất định lượng Vancomycin 41,852,700 37.761.834 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.216.642 70 627,791
784 PP2500068439 - Hóa chất xét nghiệm ceruloplasmin 119,479,500 107.801.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 37.730.368 350 1,792,193
785 PP2500068440 - Hóa chất xét nghiệm IGA 75,042,500 67.707.518 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.697.631 194 1,125,638
786 PP2500068441 - Hóa chất xét nghiệm IGG 180,102,000 162.498.045 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 56.874.315 467 2,701,530
787 PP2500068442 - Hóa chất xét nghiệm IGM 90,051,000 81.249.022 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.437.157 233 1,350,765
788 PP2500068443 - Hóa chất xét nghiệm CKMB 49,392,000 44.564.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.597.473 140 740,880
789 PP2500068444 - Hóa chất xét nghiệm MG 3,718,400 3.354.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.174.231 124 55,776
790 PP2500068445 - Chổi lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA 76,401,600 68.933.774 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.126.821 1029 1,146,024
791 PP2500068446 - Hóa chất phát hiện đột biến EGFR test v2.0 420,000,000 378.947.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 132.631.578 9 6,300,000
792 PP2500068447 - Hóa chất tách chiết DNA (mẫu máu) 60,375,000 54.473.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.065.789 9 905,625
793 PP2500068448 - Nước rửa cho xét nghiệm HBV/HCV/ HPV 195,274,800 176.187.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 61.665.726 23 2,929,122
794 PP2500068449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 2,184,000,000 1.970.526.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 689.684.210 389 32,760,000
795 PP2500068450 - Định lượng HCV RNA 3,874,503,936 3.495.793.024 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.223.527.558 613 58,117,560
796 PP2500068451 - Hóa chất định lượng HIV bằng realtima PCR 113,400,192 102.315.962 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.810.586 29 1,701,003
797 PP2500068452 - Nước rửa máy PCR tự động hoàn toàn 5,512,501,500 4.973.685.563 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.740.789.947 428 82,687,523
798 PP2500068453 - Dung dịch kiểm chuẩn calib ACTH 6,118,872 5.520.786 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.932.275 0 91,784
799 PP2500068454 - Hóa chất nội kiểm HBC IgM 5,702,784 5.145.369 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.800.879 2 85,542
800 PP2500068455 - Hóa chất nội kiểm Homocystein 2,543,124 2.294.547 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 803.091 0 38,147
801 PP2500068456 - Hóa chất định lượng GGT 15,374,800 13.872.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.855.200 530 230,622
802 PP2500068457 - Dung dịch rửa M 57,162,510 51.575.196 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.051.318 10 857,438
803 PP2500068458 - Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol 9,788,800 8.832.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.091.200 436 146,832
804 PP2500068459 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 46,258,800 41.737.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.608.042 46 693,882
805 PP2500068460 - Hóa chất định lượng nồng độ albumin 814,500 734.887 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 257.210 70 12,218
806 PP2500068461 - Hóa chất định lượng nồng độ sắt 4,446,000 4.011.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.404.000 77 66,690
807 PP2500068462 - Hóa chất định lượng nồng độ protein toàn phần 1,573,200 1.419.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 496.800 70 23,598
808 PP2500068463 - Hóa chất định lượng nồng độ acid uric 6,508,800 5.872.601 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.055.410 249 97,632
809 PP2500068464 - Dung dịch chuẩn Free PSA 3,671,328 3.312.476 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.159.366 0 55,070
810 PP2500068465 - Hóa chất định lượng nồng độ glucose 6,992,000 6.308.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.208.000 311 104,880
811 PP2500068466 - Hóa chất định lượng nồng độ ure 13,720,500 12.379.398 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.332.789 350 205,808
812 PP2500068467 - Hóa chất xét nghiệm AFP 35,685,000 32.196.992 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.268.947 70 535,275
813 PP2500068468 - Dung dịch kiểm chuẩn AFP 8,566,432 7.729.111 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.705.189 2 128,497
814 PP2500068469 - Hóa chất rửa hệ thống sinh hóa 608,400 548.932 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 192.126 11 9,126
815 PP2500068470 - Hóa chất kiềm rửa hệ thống sinh hóa 3,042,270 2.744.905 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 960.716 77 45,635
816 PP2500068471 - Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hóa 719,550 649.218 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 227.226 11 10,794
817 PP2500068472 - Hóa chất định lượng ASLO 24,010,200 21.663.338 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.582.168 70 360,153
818 PP2500068473 - Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C 5,335,620 4.814.093 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.684.932 19 80,035
819 PP2500068474 - Dung dịch chứa natri hydroxide rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa 3,126,528 2.820.927 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 987.324 165 46,898
820 PP2500068475 - Dung dịch chứa đệm phosphatđể rửa hệ thống miễn dịch điện hóa phát quang 57,889,440 52.231.073 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.280.875 11 868,342
821 PP2500068476 - Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin 60,024,000 54.156.992 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.954.947 116 900,360
822 PP2500068477 - Hóa chất xét nghiệm Calci 11,388,600 10.275.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.596.400 421 170,829
823 PP2500068478 - Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc miễn dịch 102,043,350 92.069.187 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.224.215 198 1,530,651
824 PP2500068479 - Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bình thường 22,050,000 19.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.963.157 1 330,750
825 PP2500068480 - Hóa chất định lượng BIL-DHóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 2,856,000 2.576.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 901.894 136 42,840
826 PP2500068481 - Hóa chất định lượng BIL-THóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 2,448,000 2.208.721 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 773.052 116 36,720
827 PP2500068482 - Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bất thường 22,601,260 20.392.114 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.137.240 1 339,019
828 PP2500068483 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức thấp 10,158,800 9.165.834 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.208.042 7 152,382
829 PP2500068484 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức cao 10,158,800 9.165.834 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.208.042 7 152,382
830 PP2500068485 - Dung dịch rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa 2,609,568 2.354.497 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 824.074 190 39,144
831 PP2500068486 - Hóa chất định lượng FT3 91,538,200 82.590.857 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.906.800 265 1,373,073
832 PP2500068487 - Hóa chất bổ sung buồng ủ của máy sinh hóa 13,049,856 11.774.306 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.121.007 331 195,748
833 PP2500068488 - Hóa chất định lượng Cortisol trên máy miễn dịch 31,720,000 28.619.548 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.016.842 62 475,800
834 PP2500068489 - Hóa chất định lượng LDL-C 82,603,800 74.529.744 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.085.410 421 1,239,057
835 PP2500068490 - Hóa chất định lượng CEA 39,650,400 35.774.796 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.521.178 70 594,756
836 PP2500068491 - Hóa chất định lượng CA 19-9 61,678,400 55.649.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.477.389 62 925,176
837 PP2500068492 - Hóa chất định lượng CA 125 46,258,800 41.737.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.608.042 46 693,882
838 PP2500068493 - Hóa chất định lượng CA 72-4 69,388,200 62.605.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.912.063 70 1,040,823
839 PP2500068494 - Hóa chất định tính HbeAg phương pháp điện hóa phát quang. 30,839,400 27.825.022 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.738.757 46 462,591
840 PP2500068495 - Hóa chất định tính HbeAb 25,699,500 23.187.518 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.115.631 38 385,493
841 PP2500068496 - Hóa chất định lượng Cyfra 55,070,100 49.687.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.390.557 70 826,052
842 PP2500068497 - Hóa chất định lượng RFII 12,805,600 11.553.924 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.043.873 62 192,084
843 PP2500068498 - Hóa chất định lượng AST 14,921,500 13.463.007 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.712.052 428 223,823
844 PP2500068499 - Hóa chất định lượng ALT 14,921,500 13.463.007 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.712.052 428 223,823
845 PP2500068500 - Hóa chất định lượng TRIGL 15,198,750 13.713.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.799.605 409 227,982
846 PP2500068501 - Que thử 10 thông số nước tiểu 21,366,000 19.277.593 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.747.157 233 320,490
847 PP2500068502 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức thấp 215,913,600 194.809.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.183.242 286 3,238,704
848 PP2500068503 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức trung bình 215,913,600 194.809.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.183.242 286 3,238,704
849 PP2500068504 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức cao 215,913,600 194.809.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.183.242 286 3,238,704
850 PP2500068505 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu. 27,982,578 25.247.438 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.836.603 7 419,739
851 PP2500068506 - Giấy in cho máy khí máu 6,469,200 5.836.872 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.042.905 2 97,038
852 PP2500068507 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy khí máu 1,503,717,000 1.356.737.142 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 474.858.000 44727 22,555,755
853 PP2500068508 - Hóa chất xét nghiệm khí máu 1,767,542,400 1.594.775.0 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 558.171.284 29199 26,513,136
854 PP2500068509 - Dung dịch xét nghiệm khí máu Pack A 3,203,115,900 2.890.029.383 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.011.510.284 20154 48,046,739
855 PP2500068510 - Điện cực để đo thông số glucose, lactate cho hệ thống máy khí máu 480,249,000 433.307.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 151.657.578 9 7,203,735
856 PP2500068511 - Hóa chất xét nghiệm SCC phương pháp điện hóa phát quang 20,083,200 18.120.180 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.342.063 15 301,248
857 PP2500068512 - Chất kiểm chuẩn SCC 4,895,288 4.416.801 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.545.880 0 73,430
858 PP2500068513 - Hóa chất xét nghiệm proGRP phương pháp điện hóa phát quang 25,656,800 23.148.992 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.102.147 15 384,852
859 PP2500068514 - Chất kiểm chuẩn ProGRP 6,587,436 5.943.551 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.080.242 0 98,812
860 PP2500068515 - Chất nội kiểm ung thư phổi 5,766,912 5.203.228 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.821.130 1 86,504
861 PP2500068516 - Hóa chất định lượng AMYL 21,438,750 19.343.233 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.770.131 292 321,582
862 PP2500068517 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trên máy sinh hóa tự động 27,125,000 24.473.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.565.789 1364 406,875
863 PP2500068518 - Hóa chất định lượng HDL-C 198,198,000 178.825.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 62.588.842 3041 2,972,970
864 PP2500068519 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống sinh hóa 80,026,859 72.204.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.271.639 13 1,200,403
865 PP2500068520 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần 35,093,250 31.663.082 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.082.078 1579 526,399
866 PP2500068521 - Định lượng Cholesterol toàn phần 93,055,200 83.959.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.385.852 4749 1,395,828
867 PP2500068522 - Dung dịch Rửa máy đo quang 11,944,800 10.777.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.772.042 262 179,172
868 PP2500068523 - Định lượng GGT 79,380,000 71.621.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.067.368 3275 1,190,700
869 PP2500068524 - Định lượng GLUC phương pháp hexokinase 103,527,600 93.408.360 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.692.926 5662 1,552,914
870 PP2500068525 - Hóa chất Định lượng LDL-C máu 426,777,000 385.061.954 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 134.771.684 2417 6,401,655
871 PP2500068526 - Dung dịch rửa kim hệ thống xét nghiệm sinh hóa chứa NaOH 27,304,992 24.636.083 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.622.629 525 409,575
872 PP2500068527 - Dung dịch NaCl 4,334,456 3.910.787 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.368.775 74 65,017
873 PP2500068528 - Dung dịch SMS 1,449,063 1.307.425 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 457.598 27 21,736
874 PP2500068529 - Hóa chất định lượng Triglycerid máu 218,904,000 197.507.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 69.127.578 6551 3,283,560
875 PP2500068530 - Định lượng UREA máu/nước tiểu 104,139,000 93.960.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.886.000 4297 1,562,085
876 PP2500068531 - Định lượng Uric acid máu/nước tiểu 60,390,000 54.487.218 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.070.526 2573 905,850
877 PP2500068532 - Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 2,349,177,600 2.119.558.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 741.845.557 384 35,237,664
878 PP2500068533 - Hóa chất xét nghiệm PREALBUMIN 122,196,600 110.252.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.588.400 315 1,832,949
879 PP2500068534 - Xét nghiệm định lượng PTH (1-84) 64,431,900 58.134.045 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.346.915 70 966,479
880 PP2500068535 - Đầu côn sử dụng cho xét nghiệm HPV trên máy PCR tự động 201,093,120 181.437.401 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 63.503.090 3593 3,016,397
881 PP2500068536 - Đầu típ pipette thể tích hút 1000 μl sử dụng cho hệ thống tách chiết acid nucleic hoàn toàn tự động 239,120,640 215.747.945 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 75.511.781 2695 3,586,810
882 PP2500068537 - Bộ cóng phản ứng sử dụng trên máy sinh hóa 53,846,112 48.582.958 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.004.035 3 807,692
883 PP2500068538 - Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy tách chiết tự động 90,295,128 81.469.288 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.514.250 58 1,354,427
884 PP2500068539 - Đĩa đựng mẫu tách chiết sử dụng cho máy tách chiết tự động 14,883,840 13.429.028 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.700.160 14 223,258
885 PP2500068540 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm HPV 287,752,500 259.626.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 90.869.210 565 4,316,288
886 PP2500068541 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu máy tách tế bào máu tự động, túi đôi 1,410,648,000 1.272.765.112 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 445.467.789 24 21,159,720
887 PP2500068542 - Bộhóa chất thu nhận tiểu cầu tách tế bào máu tự động, túi đơn 302,940,000 273.329.323 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 95.665.263 7 4,544,100
888 PP2500068543 - Thanh thử nhanh phát hiện Phencyclidine nước tiểu 5,355,000 4.831.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.691.052 11 80,325
889 PP2500068544 - Thanh thử nhanh phát hiện Barbiturat nước tiểu 5,355,000 4.831.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.691.052 11 80,325
890 PP2500068545 - Thanh thử nhanh phát hiện TCA nước tiểu 2,677,500 2.415.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 845.526 5 40,163
891 PP2500068546 - Thanh thử nhanh Dengue IgM/IgGđo trên máy, gồm chất chứng 181,085,625 163.385.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.184.934 368 2,716,285
892 PP2500068547 - Thanh thử nhanh Dengue NS1 đo trên máy 493,279,500 445.064.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 155.772.473 840 7,399,193
893 PP2500068548 - Thanh thử nhanh iFOB đo trên máy 97,098,750 87.607.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.662.763 267 1,456,482
894 PP2500068549 - Thanh thử nhanh H.pylori Ab 116,550,000 105.157.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.805.263 432 1,748,250
895 PP2500068550 - Thanh thử nhanh ký sinh trùng sốt rét 17,825,000 16.082.706 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.628.947 60 267,375
896 PP2500068551 - Thanh thử nhanh Candida âm đạo 4,725,000 4.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.492.105 5 70,875
897 PP2500068552 - Thanh thử nhanh Morphine(MOP) trong nước tiểu 55,335,000 49.926.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.474.210 120 830,025
898 PP2500068553 - Thanh thử nhanh phát hiện Morphine(MOP) trong máu 2,677,500 2.415.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 845.526 5 40,163
899 PP2500068554 - Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu 17,850,000 16.105.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.636.842 38 267,750
900 PP2500068555 - Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong máu 1,785,000 1.610.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 563.684 3 26,775
901 PP2500068556 - Thanh thử nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu 17,850,000 16.105.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.636.842 38 267,750
902 PP2500068557 - Thanh thử nhanh phát hiện Metamphetamine (MET) trong máu 1,785,000 1.610.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 563.684 3 26,775
903 PP2500068558 - Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu 17,850,000 16.105.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.636.842 38 267,750
904 PP2500068559 - Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong máu 2,677,500 2.415.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 845.526 5 40,163
905 PP2500068560 - Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong nước tiểu 2,677,500 2.415.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 845.526 5 40,163
906 PP2500068561 - Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong máu 2,677,500 2.415.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 845.526 5 40,163
907 PP2500068562 - Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong nước tiểu 8,032,500 7.247.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.536.578 17 120,488
908 PP2500068563 - Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong máu 1,785,000 1.610.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 563.684 3 26,775
909 PP2500068564 - Khay giếng pha loãng hồng cầu 56,208,780 50.714.688 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.750.141 322 843,132
910 PP2500068565 - Thẻ xác định AHG IgG 381,857,400 344.532.992 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 120.586.547 2386 5,727,861
911 PP2500068566 - Thẻ sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO 75,369,600 68.002.646 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.800.926 561 1,130,544
912 PP2500068567 - Hóa chất tăng cường phản ứng Bliss 14,805,000 13.357.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.675.263 35 222,075
913 PP2500068568 - Dung dịch bảo dưỡng máy định nhóm máu 19,551,840 17.640.757 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.174.265 37 293,278
914 PP2500068569 - Thẻ định nhóm máu ABD 1 phương pháp 563,112,000 508.070.977 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 177.824.842 701 8,446,680
915 PP2500068570 - Thẻ định nhóm máu ABO-Rh2 phương pháp 1,618,808,000 1.460.578.6 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 511.202.526 2121 24,282,120
916 PP2500068571 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 434,211,840 391.770.081 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 137.119.528 808 6,513,178
917 PP2500068572 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD 320,812,800 289.455.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 101.309.305 823 4,812,192
918 PP2500068573 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh 425,088,000 383.538.045 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 134.238.315 808 6,376,320
919 PP2500068574 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) 354,921,600 320.230.015 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 112.080.505 823 5,323,824
920 PP2500068575 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) 408,777,600 368.821.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 129.087.663 823 6,131,664
921 PP2500068576 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotindase 82,118,400 74.091.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.932.126 149 1,231,776
922 PP2500068577 - Bộ kit RealtimePCR phát hiện vi khuẩn Salmonella 23,250,000 20.977.443 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.342.105 2 348,750
923 PP2500068578 - Hóa chất định lượng Interferon gamma release assay cho chẩn đoán Lao 2,071,875,000 1.869.360.902 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 654.276.315 198 31,078,125
924 PP2500068579 - Thẻ định nhóm máu ABO và chéo 561,120,000 506.273.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 177.195.789 2604 8,416,800
925 PP2500068580 - Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh huyết khối tĩnh mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử 114,000,000 102.857.142 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 36.000.000 4 1,710,000
926 PP2500068581 - Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh xơ vữa động mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử 76,000,000 68.571.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.000.000 3 1,140,000
927 PP2500068582 - Xét nghiệm xác định Alen HLA A3101 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR 92,000,000 83.007.518 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.052.631 15 1,380,000
928 PP2500068583 - Xét nghiệm xác định Alen HLA B1502 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR 92,000,000 83.007.518 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 29.052.631 15 1,380,000
929 PP2500068584 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy 37,256,976 33.615.316 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.765.360 4 558,855
930 PP2500068585 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu 46,585,014 42.031.591 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.711.057 3 698,776
931 PP2500068586 - Hóa chất ngoại kiểm EBV 13,683,996 12.346.462 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.321.261 0 205,260
932 PP2500068587 - Hóa chất ngoại kiểm Giang Mai 41,051,988 37.039.387 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.963.785 2 615,780
933 PP2500068588 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c 46,549,986 41.999.987 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.699.995 1 698,250
934 PP2500068589 - Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học 74,799,960 67.488.685 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.621.040 9 1,122,000
935 PP2500068590 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu 66,131,964 59.667.937 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.883.778 7 991,980
936 PP2500068591 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt 1 12,419,004 11.205.116 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.921.790 0 186,286
937 PP2500068592 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch 99,352,080 89.640.974 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 31.374.341 18 1,490,282
938 PP2500068593 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol 19,964,988 18.013.523 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.304.733 2 299,475
939 PP2500068594 - Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu 83,649,960 75.473.648 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.415.776 28 1,254,750
940 PP2500068595 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu (CTNK Protein Đặc Hiệu) 23,999,994 21.654.129 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.578.945 1 360,000
941 PP2500068596 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa 72,800,100 65.684.300 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.989.505 23 1,092,002
942 PP2500068597 - Hóa chất ngoại kiểm Tiền Sản 30,987,000 27.958.195 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.785.368 1 464,805
943 PP2500068598 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch 28,096,200 25.349.954 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.872.484 4 421,443
944 PP2500068599 - Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng 23,414,985 21.126.302 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.394.205 3 351,225
945 PP2500068600 - Hóa chất ngoại kiểm ToRCH 36,168,000 32.632.781 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.421.473 1 542,520
946 PP2500068601 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm Gan 90,169,365 81.355.818 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.474.536 15 1,352,541
947 PP2500068602 - Nội kiểm đông máu mức 1 31,050,000 28.015.037 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.805.263 8 465,750
948 PP2500068603 - Nội kiểm đông máu mức 2 31,050,000 28.015.037 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.805.263 8 465,750
949 PP2500068604 - Nội kiểm đông máu mức 3 31,050,000 28.015.037 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.805.263 8 465,750
950 PP2500068605 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 40,020,000 36.108.270 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.637.894 46 600,300
951 PP2500068606 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 40,020,000 36.108.270 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.637.894 46 600,300
952 PP2500068607 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 13,020,000 11.747.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.111.578 4 195,300
953 PP2500068608 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 13,020,000 11.747.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.111.578 4 195,300
954 PP2500068609 - Nội kiểm tiền sản mức 1 6,149,997 5.548.869 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.942.104 0 92,250
955 PP2500068610 - Nội kiểm tiền sản mức 2 6,149,997 5.548.869 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.942.104 0 92,250
956 PP2500068611 - Nội kiểm tiền sản mức 3 6,149,997 5.548.869 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.942.104 0 92,250
957 PP2500068612 - Nội kiểm miễn dịch mức 1 169,199,280 152.661.004 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 53.431.351 84 2,537,990
958 PP2500068613 - Nội kiểm miễn dịch mức 2 159,799,320 144.179.837 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 50.462.943 79 2,396,990
959 PP2500068614 - Nội kiểm miễn dịch mức 3 159,799,320 144.179.837 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 50.462.943 79 2,396,990
960 PP2500068615 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 1 11,205,000 10.109.774 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.538.421 2 168,075
961 PP2500068616 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 2 7,470,000 6.739.849 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.358.947 1 112,050
962 PP2500068617 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 3 7,470,000 6.739.849 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.358.947 1 112,050
963 PP2500068618 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 14,175,000 12.789.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.476.315 28 212,625
964 PP2500068619 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 14,175,000 12.789.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.476.315 28 212,625
965 PP2500068620 - Nội kiểm nước tiểu mức 1 14,009,760 12.640.384 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.424.134 33 210,147
966 PP2500068621 - Nội kiểm nước tiểu mức 2 23,349,600 21.067.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.373.557 56 350,244
967 PP2500068622 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 1 2,139,996 1.930.823 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 675.788 0 32,100
968 PP2500068623 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 2 2,139,996 1.930.823 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 675.788 0 32,100
969 PP2500068624 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 3 2,139,996 1.930.823 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 675.788 0 32,100
970 PP2500068625 - Nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ 4,836,000 4.363.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.527.157 0 72,540
971 PP2500068626 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa niệu gồm 25 thông số 22,999,920 20.751.807 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.263.132 18 344,999
972 PP2500068627 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 1) 15,200,000 13.714.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.800.000 1 228,000
973 PP2500068628 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 2) 15,200,000 13.714.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.800.000 1 228,000
974 PP2500068629 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 3) 15,200,000 13.714.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.800.000 1 228,000
975 PP2500068630 - Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu 352,560,000 318.099.248 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 111.334.736 1871 5,288,400
976 PP2500068631 - Anti-A 10,086,000 9.100.150 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.185.052 95 151,290
977 PP2500068632 - Anti-AB 10,716,000 9.668.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.384.000 88 160,740
978 PP2500068633 - Anti-B 10,004,000 9.026.165 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.159.157 95 150,060
979 PP2500068634 - Anti-D IgG/IgM 21,930,000 19.786.466 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.925.263 100 328,950
980 PP2500068635 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm 4,115,840 3.713.539 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.299.738 49 61,738
981 PP2500068636 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg 1,618,785,000 1.460.557.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 511.195.263 442 24,281,775
982 PP2500068637 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg 19,240,200 17.359.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.075.852 9 288,603
983 PP2500068638 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBcrAg 11,520,000 10.393.984 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.637.894 1 172,800
984 PP2500068639 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 6,169,200 5.566.195 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.948.168 2 92,538
985 PP2500068640 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg 8,904,000 8.033.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.811.789 1 133,560
986 PP2500068641 - Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm 4,336,000 3.912.180 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.369.263 0 65,040
987 PP2500068642 - Cartridgepha loãng dùng cho máy xét nghiệm 43,338,204 39.102.138 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.685.748 85 650,074
988 PP2500068643 - Ống lọc CO2 dùng cho máy xét nghiệm 4,793,880 4.325.305 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.513.856 1 71,909
989 PP2500068644 - Đâu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm tự động 7,488,000 6.756.090 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.364.631 149 112,320
990 PP2500068645 - Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm 24,435,600 22.047.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.716.505 46 366,534
991 PP2500068646 - Hóa chất Xét nghiệm Gene di truyền HLA B27 liên quan viêm dính cột sống 323,366,400 291.759.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 102.115.705 74 4,850,496
992 PP2500068647 - Bộxét nghiệm IVD định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao 2,516,000,000 2.270.075.187 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 794.526.315 577 37,740,000
993 PP2500068648 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA virus từmẫu dịch thể 971,611,200 876.641.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 306.824.589 572 14,574,168
994 PP2500068649 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii từ mẫu lâm sàng 41,580,000 37.515.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.130.526 11 623,700
995 PP2500068650 - Hóa chất xét nghiệm Parvovirus B19 từ mẫu lâm sàng 44,415,000 40.073.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.025.789 11 666,225
996 PP2500068651 - Hóa chất xét nghiệm Rubella từ mẫu lâm sàng 43,050,000 38.842.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.594.736 7 645,750
997 PP2500068652 - Hóa chất đo tải lượng đồng thời CMV, EBV, HHV6 từ mẫu lâm sàng 426,888,000 385.162.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 134.806.736 93 6,403,320
998 PP2500068653 - Hóa chất xét nghiệm Streptococcus nhóm B từ mẫu lâm sàng 209,664,000 189.170.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 66.209.684 93 3,144,960
999 PP2500068654 - Hóa chất xét nghiệm Enterobacteriaceae(E.coli, Klebsiella spp., Proteus spp.), Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. gây nhiễm trùng máu 79,926,000 72.113.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 25.239.789 15 1,198,890
1000 PP2500068655 - Hóa chất tách chiết DNA/ RNA bằng phương pháp tủa 693,000,000 625.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 218.842.105 1169 10,395,000
1001 PP2500068656 - Hóa chất HBV định lượng - PCR 6,210,747,648 5.603.682.088 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.961.288.730 1467 93,161,215
1002 PP2500068657 - Hóa chất HCV định lượng - PCR 952,874,400 859.736.300 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 300.907.705 187 14,293,116
1003 PP2500068658 - Hóa chất TB định tính - PCR 693,000,000 625.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 218.842.105 257 10,395,000
1004 PP2500068659 - Hóa chất HSV định tính rPCR 42,462,000 38.311.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.409.052 23 636,930
1005 PP2500068660 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae vàchlamydophila pneumoniae trong mẫu máu, mô vàrửa khíquản 57,120,000 51.536.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.037.894 15 856,800
1006 PP2500068661 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA từmẫu máu 835,296,000 753.650.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 263.777.684 423 12,529,440
1007 PP2500068662 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA vi khuẩn từđa nguồn mẫu 122,400,000 110.436.090 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.652.631 56 1,836,000
1008 PP2500068663 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA vi sinh vật từmẫu đường sinh dục 812,851,200 733.399.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 256.689.852 479 12,192,768
1009 PP2500068664 - T.vaginalis/N. gonorrhoeae/C. Trachomatis Real-TM 122,850,000 110.842.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.794.736 38 1,842,750
1010 PP2500068665 - Hóa chất đo tải lượng đồng thời JCV vàBKV trong máu, dịch não tủy vànước tiểu 68,040,000 61.389.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.486.315 15 1,020,600
1011 PP2500068666 - Nội kiểm nước tiểu sử dụng cho máy đo bán định lượng các chất trong nước tiểu 52,495,680 47.364.523 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 16.577.583 37 787,436
1012 PP2500068667 - Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số 1,125,000,000 1.015.037.593 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 355.263.157 7019 16,875,000
1013 PP2500068668 - Dung dịch hiệu chuẩn thiết bị đo khúc xạ trong lượng riêng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu 8,747,200 7.892.210 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.762.273 15 131,208
1014 PP2500068669 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc 15,400,000 13.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.863.157 0 231,000
1015 PP2500068670 - Hóa chất định lượng kháng thể HBcAb 151,200,000 136.421.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 47.747.368 187 2,268,000
1016 PP2500068671 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe 35,000,000 31.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.052.631 0 525,000
1017 PP2500068672 - Hóa chất định tính kháng thể anti-Hbe 37,200,000 33.563.909 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.747.368 46 558,000
1018 PP2500068673 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs 33,600,000 30.315.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.610.526 1 504,000
1019 PP2500068674 - Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs 4,768,878,000 4.302.747.067 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.505.961.473 10497 71,533,170
1020 PP2500068675 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 35,000,000 31.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.052.631 0 525,000
1021 PP2500068676 - Hóa chất định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B 545,600,000 492.270.676 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 172.294.736 686 8,184,000
1022 PP2500068677 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP 17,640,000 15.915.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.570.526 0 264,600
1023 PP2500068678 - Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum(giang mai) 181,300,000 163.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.252.631 272 2,719,500
1024 PP2500068679 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP 14,700,006 13.263.163 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.642.107 1 220,501
1025 PP2500068680 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA 18,900,000 17.052.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.968.421 1 283,500
1026 PP2500068681 - Hóa chất định lượng PSA trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt 840,000,000 757.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 265.263.157 818 12,600,000
1027 PP2500068682 - Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/EPI 15,068,400 13.595.548 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.758.442 3 226,026
1028 PP2500068683 - Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/ADP 15,068,400 13.595.548 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.758.442 3 226,026
1029 PP2500068684 - Hóa chất xét nghiệm chất kích tập P2Y 25,680,000 23.169.924 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.109.473 3 385,200
1030 PP2500068685 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 5,531,750 4.991.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.746.868 5 82,977
1031 PP2500068686 - Dung dịch hỗ trợ cho phản ứng ngưng tập của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 4,262,544 3.845.904 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.346.066 5 63,939
1032 PP2500068687 - Card kiểm tra hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 9,800,000 8.842.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.094.736 15 147,000
1033 PP2500068688 - Thẻ mồi của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 5,900,000 5.323.308 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.863.157 1 88,500
1034 PP2500068689 - Khay chứa card của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 7,148,250 6.449.548 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.257.342 0 107,224
1035 PP2500068690 - Ống chiết tách mẫu của máy của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu 4,095,000 3.694.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.293.157 5 61,425
1036 PP2500068691 - Hóa chất nội kiểm dịch cơ thể của máy xét nghiệm huyết học 183,375,000 165.451.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.907.894 7 2,750,625
1037 PP2500068692 - Hóa chất nội kiểm mức thấp của máy xét nghiệm huyết học 513,912,000 463.680.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 162.288.000 35 7,708,680
1038 PP2500068693 - Hóa chất nội kiểm mức trung bình của máy xét nghiệm huyết học 486,400,152 438.857.280 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 153.600.048 35 7,296,003
1039 PP2500068694 - Hóa chất nội kiểm mức cao của máy xét nghiệm huyết học 486,400,152 438.857.280 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 153.600.048 35 7,296,003
1040 PP2500068695 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo RET của máy xét nghiệm huyết học 108,000,000 97.443.609 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 34.105.263 9 1,620,000
1041 PP2500068696 - Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang của máy xét nghiệm huyết học 10,000,000 9.022.556 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.157.894 0 150,000
1042 PP2500068697 - Hóa chất pha loãng mẫu của máy xét nghiệm huyết học và kéo lam tự động. 4,058,400,000 3.661.714.285 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.281.600.000 2082 60,876,000
1043 PP2500068698 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học 2,647,579,000 2.388.793.082 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 836.077.578 90 39,713,685
1044 PP2500068699 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học 871,350,100 786.180.541 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 275.163.189 90 13,070,252
1045 PP2500068700 - Hóa chất ly giải hồng cầu trên kênh đo HGB của máy xét nghiệm huyết học 1,414,530,612 1.276.268.221 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 446.693.877 30 21,217,960
1046 PP2500068701 - Lam màu trắng sử dụng trên máy huyết học tự động 50,400,000 45.473.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.915.789 701 756,000
1047 PP2500068702 - Hóa chất rửa máy huyết học khi tắt thiết bị 230,850,000 208.285.714 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 72.900.000 505 3,462,750
1048 PP2500068703 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang tiểu cầu của máy xét nghiệm huyết học 56,100,024 50.616.563 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.715.797 5 841,501
1049 PP2500068704 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WDF của máy xét nghiệm huyết học 7,573,890,240 6.833.585.178 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.391.754.812 1218 113,608,354
1050 PP2500068705 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học 770,472,000 695.162.706 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 243.306.947 1112 11,557,080
1051 PP2500068706 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 8,400,000 7.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.652.631 9 126,000
1052 PP2500068707 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 201,600,000 181.894.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 63.663.157 187 3,024,000
1053 PP2500068708 - Dung dịch rửa kim hút của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 444,150,000 400.736.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 140.257.894 27491 6,662,250
1054 PP2500068709 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 997,500,000 900.000.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 315.000.000 2222 14,962,500
1055 PP2500068710 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin 48,888,000 44.109.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.438.315 9 733,320
1056 PP2500068711 - Đầu côn dùng một lần của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 879,750,000 793.759.398 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 277.815.789 58492 13,196,250
1057 PP2500068712 - Giếng phản ứng của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 2,190,000,000 1.975.939.849 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 691.578.947 58492 32,850,000
1058 PP2500068713 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb 12,528,000 11.303.458 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.956.210 8 187,920
1059 PP2500068714 - Hóa chất định lượng Insulin của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 22,400,000 20.210.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.073.684 19 336,000
1060 PP2500068715 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin trong đái tháo đường 24,360,000 21.978.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.692.631 0 365,400
1061 PP2500068716 - Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan 136,500,000 123.157.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 43.105.263 46 2,047,500
1062 PP2500068717 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 13,980,000 12.613.533 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.414.736 2 209,700
1063 PP2500068718 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe,HBcAb 35,712,000 32.221.353 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.277.473 14 535,680
1064 PP2500068719 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B 4,680,600,000 4.223.097.744 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.478.084.210 13570 70,209,000
1065 PP2500068720 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb 8,400,000 7.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.652.631 0 126,000
1066 PP2500068721 - Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV 13,840,050,000 12.487.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.370.542.105 14685 207,600,750
1067 PP2500068722 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 14,000,000 12.631.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.421.052 0 210,000
1068 PP2500068723 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab+Ab 20,970,000 18.920.300 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.622.105 7 314,550
1069 PP2500068724 - Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV 585,600,000 528.360.902 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 184.926.315 935 8,784,000
1070 PP2500068725 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 6,271,836 5.658.799 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.980.579 0 94,078
1071 PP2500068726 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 20,999,988 18.947.357 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.631.575 2 315,000
1072 PP2500068727 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 14,688,000 13.252.330 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.638.315 1 220,320
1073 PP2500068728 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 33,600,000 30.315.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.610.526 3 504,000
1074 PP2500068729 - Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT3 tự do 367,500,000 331.578.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 116.052.631 818 5,512,500
1075 PP2500068730 - Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT4 tự do 3,454,500,000 3.116.842.105 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.090.894.736 7697 51,817,500
1076 PP2500068731 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH 24,624,000 22.217.142 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.776.000 3 369,360
1077 PP2500068732 - Hóa chất định lượng nồng độ hormonekích thích tuyến giáp (TSH) 3,150,000,000 2.842.105.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 994.736.842 7019 47,250,000
1078 PP2500068733 - Chất nền hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang 4,472,072,000 4.034.952.1 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.412.233.263 9797 67,081,080
1079 PP2500068734 - Hóa chất rửa máy nước tiểu tự động 8,250,000 7.443.609 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.605.263 11 123,750
1080 PP2500068735 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đôi (thu 2 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. 651,168,000 587.520.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 205.632.000 11 9,767,520
1081 PP2500068736 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu đơn có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đơn (thu 1 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. 215,600,000 194.526.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 68.084.210 6 3,234,000
1082 PP2500068737 - Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản 4,139,985 3.735.324 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.307.363 1 62,100
1083 PP2500068738 - Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản 112,315,392 101.337.195 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.468.018 838 1,684,731
1084 PP2500068739 - Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản 101,074,500 91.195.037 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 31.918.263 526 1,516,118
1085 PP2500068740 - Hóa chất điện di định lượng Haemoglobin 824,070,000 743.521.804 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 260.232.631 1520 12,361,050
1086 PP2500068741 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường 87,945,200 79.349.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 27.772.168 3 1,319,178
1087 PP2500068742 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bệnh lý 10,159,504 9.166.469 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.208.264 0 152,393
1088 PP2500068743 - Dung dịch kiểm soát chất lượng phân tách điện di huyết sắc tố A, F, S và C 5,872,965 5.298.915 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.854.620 0 88,095
1089 PP2500068744 - Hóa chất điện di định lượng Protein 1,710,891,000 1.543.661.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 540.281.368 2456 25,663,365
1090 PP2500068745 - Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng protein, lipoprotein, cholesterol và apolopoprotein trong huyết thanh 11,399,850 10.285.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.599.952 1 170,998
1091 PP2500068746 - Huyết thanh kiểm chuẩn với mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein trên thạch và điện di mao quản 12,000,000 10.827.067 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.789.473 0 180,000
1092 PP2500068747 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch 380,587,896 343.387.575 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 120.185.651 36 5,708,819
1093 PP2500068748 - Huyết thanh kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định danh immunoglobulin trên gel agarose/mao quản 9,140,985 8.247.505 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.886.626 0 137,115
1094 PP2500068749 - Dung dịch chuẩn bị mẫu nước tiểu cho xét nghiệm protein nước tiểu bằng phương pháp điện di 11,995,200 10.822.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.787.957 74 179,928
1095 PP2500068750 - Ống xử lý nước tiểu trước khi phân tích protein bằng điện di 75,275,856 67.918.065 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.771.322 11 1,129,138
1096 PP2500068751 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho thiết bị điện di mao quản 12,102,000 10.919.097 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.821.684 5 181,530
1097 PP2500068752 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản 4,134,000 3.729.924 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.305.473 3 62,010
1098 PP2500068753 - Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản 4,552,952,912 4.107.927.439 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.437.774.603 25 68,294,294
1099 PP2500068754 - Chất hiệu chuẩn Hb A1c trên máy điện di mao quản 21,114,000 19.050.225 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.667.578 0 316,710
1100 PP2500068755 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình điện di mao quản. 103,295,250 93.198.721 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 32.619.552 5 1,549,429
1101 PP2500068756 - Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản 42,595,200 38.431.759 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.451.115 23 638,928
1102 PP2500068757 - Cóng và bi đo mẫu 4,554,306,000 4.109.148.270 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.438.201.894 37902 68,314,590
1103 PP2500068758 - Dung dịch Canxi 0,025M 60,834,240 54.888.036 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.210.812 505 912,514
1104 PP2500068759 - Hóa chất xét nghiệm APTT 1,869,835,170 1.687.069.326 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 590.474.264 685 28,047,528
1105 PP2500068760 - Hóa chất rửa máy đông máu 763,106,400 688.517.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 240.980.968 114 11,446,596
1106 PP2500068761 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII 15,443,820 13.934.273 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.876.995 0 231,658
1107 PP2500068762 - Hóa chất rửa kim máy đông máu 2,264,302,080 2.042.979.320 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 715.042.762 7917 33,964,532
1108 PP2500068763 - Hóa chất định lượng Fibrinogen 1,446,832,464 1.305.412.749 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 456.894.462 288 21,702,487
1109 PP2500068764 - Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer 191,821,392 173.071.932 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 60.575.176 39 2,877,321
1110 PP2500068765 - Hóa chất chuẩn nội kiểm xét nghiệm đông máu 735,540,120 663.645.221 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 232.275.827 132 11,033,102
1111 PP2500068766 - Hóa chất xét nghiệm PT 1,405,465,320 1.268.089.010 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 443.831.153 1562 21,081,980
1112 PP2500068767 - Dung dịch pha loãng mẫu pH vào khoảng 7,35 106,812,000 96.371.729 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 33.730.105 842 1,602,180
1113 PP2500068768 - Hóa chất định lượng hoạt độ Protein C 357,264,756 322.344.140 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 112.820.449 25 5,358,972
1114 PP2500068769 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin 287,679,000 259.560.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 90.846.000 177 4,315,185
1115 PP2500068770 - Hóa chất chuẩn đông máu 17,860,110 16.114.384 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.640.034 2 267,902
1116 PP2500068771 - Cúp chiết hóa chất xét nghiệm đông máu 14,086,800 12.709.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.448.463 23 211,302
1117 PP2500068772 - Cúp chiết mẫu đông máu cho mẫu có thể tích nhỏ 13,591,500 12.263.007 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.292.052 116 203,873
1118 PP2500068773 - Ống bảo quản lọ hóa chất loại 4-6 ml trên máy đông máu tự động 9,999,000 9.021.654 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.157.578 15 149,985
1119 PP2500068774 - Ống bảo quản lọ hóa chất loại 8 - 15 ml trên máy đông máu tự động 9,999,000 9.021.654 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.157.578 15 149,985
1120 PP2500068775 - Hóa chất định lượng yếu tố kháng Xa 122,611,104 110.626.560 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.719.296 22 1,839,167
1121 PP2500068776 - Dung dịch chứng nồng độ UFH 10,242,864 9.241.681 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.234.588 1 153,643
1122 PP2500068777 - Dung dịch chứng nồng độ LMWH 15,512,688 13.996.410 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.898.743 2 232,691
1123 PP2500068778 - Điện di miễn dịch trên hệ thống điện di 8 mao quản 878,850,000 792.947.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 277.531.578 105 13,182,750
1124 PP2500068779 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) 200,818,800 181.189.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 63.416.463 3649 3,012,282
1125 PP2500068780 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC 652,608,000 588.819.248 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 206.086.736 5615 9,789,120
1126 PP2500068781 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký 1,137,552,000 1.026.362.706 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 359.226.947 12166 17,063,280
1127 PP2500068782 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) 597,307,200 538.923.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 188.623.326 10856 8,959,608
1128 PP2500068783 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C 1,418,148,000 1.279.532.030 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 447.836.210 37902 21,272,220
1129 PP2500068784 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic 132,840,000 119.855.639 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.949.473 115 1,992,600
1130 PP2500068785 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học 76,663,440 69.170.021 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 24.209.507 383 1,149,952
1131 PP2500068786 - Hóa chất rửa hệ thống huyết học 368,232,480 332.239.831 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 116.283.941 11118 5,523,488
1132 PP2500068787 - Dung dịch rửa và tạo dòng trong xét nghiệm huyết học 851,600,880 768.361.696 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 268.926.593 243 12,774,014
1133 PP2500068788 - Hóa chất định lượng Prolactin 193,743,900 174.806.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 61.182.284 397 2,906,159
1134 PP2500068789 - Hóa chất định lượng Bilirubinliên hợp 193,859,400 174.910.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 61.218.757 315 2,907,891
1135 PP2500068790 - Hóa chất định lượng Glucose 680,914,080 614.358.568 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 215.025.498 3331 10,213,712
1136 PP2500068791 - Hóa chất định lượng Uric acid 761,481,000 687.050.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 240.467.684 1848 11,422,215
1137 PP2500068792 - Hóa chất định lượng α -Amylase 142,909,200 128.940.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 45.129.221 165 2,143,638
1138 PP2500068793 - Hóa chất định lượng CRP 112,725,900 101.707.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 35.597.652 135 1,690,889
1139 PP2500068794 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động 832,204,800 750.861.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 262.801.515 16097 12,483,072
1140 PP2500068795 - Hóa chất xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp và Crossmatch 867,266,400 782.496.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 273.873.600 4461 13,008,996
1141 PP2500068796 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang 993,344,000 896.250.225 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 313.687.578 58336 14,900,160
1142 PP2500068797 - Dung dịch rửa kim máy miễn dịch 18,634,533 16.813.112 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.884.589 14 279,518
1143 PP2500068798 - Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch 132,407,154 119.465.101 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.812.785 28 1,986,108
1144 PP2500068799 - Dung dịch tiền xử lý trên máy miễn dịch 260,286,000 234.844.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 82.195.578 21 3,904,290
1145 PP2500068800 - Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động 548,701,200 495.068.751 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 173.274.063 140 8,230,518
1146 PP2500068801 - Hóa chất định lượng PIVKA-II 731,968,000 660.422.255 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 231.147.789 124 10,979,520
1147 PP2500068802 - Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa 95,304,000 85.988.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 30.096.000 2 1,429,560
1148 PP2500068803 - Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa 147,288,000 132.891.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 46.512.000 3 2,209,320
1149 PP2500068804 - Hóa chất xét nghiệm IgG anti dsDNA phương pháp ELISA 416,707,200 375.976.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 131.591.747 583 6,250,608
1150 PP2500068805 - Hóa chất xét nghiệm Anti C1q phương pháp ELISA 279,925,632 252.564.480 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 88.397.568 134 4,198,885
1151 PP2500068806 - Hóa chất tách chiết Virus trong mẫu bệnh phẩm (Kèm phụ kiện) 1,427,328,000 1.287.814.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 450.735.157 1123 21,409,920
1152 PP2500068807 - Hóa chất định tính Anti-HCV trên máy miễn dịch tự động 8,786,209,200 7.927.406.796 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.774.592.378 9031 131,793,138
1153 PP2500068808 - Hóa chất định lượng ACTH 292,972,400 264.336.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 92.517.600 296 4,394,586
1154 PP2500068809 - Hóa chất định lượng Anti-Hbs 2,423,070,000 2.186.228.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 765.180.000 7019 36,346,050
1155 PP2500068810 - Đầu côn mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa/miễn dịch tự động 1,376,630,640 1.242.072.757 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 434.725.465 201054 20,649,460
1156 PP2500068811 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 555,105,600 500.847.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 175.296.505 561 8,326,584
1157 PP2500068812 - Hóa chất xét nghiệm CEA trên máy miễn dịch 1,229,162,400 1.109.018.706 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 388.156.547 2175 18,437,436
1158 PP2500068813 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg 3,028,837,500 2.732.785.714 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 956.475.000 8773 45,432,563
1159 PP2500068814 - Hóa chất định lượng TroponinT hs 5,280,660,000 4.764.505.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.667.576.842 8914 79,209,900
1160 PP2500068815 - Hóa chất xét nghiệm proBNP 13,044,780,000 11.769.726.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.119.404.210 3977 195,671,700
1161 PP2500068816 - Hóa chất xét nghiệm FT3 605,767,500 546.557.142 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 191.295.000 1754 9,086,513
1162 PP2500068817 - Hóa chất xét nghiệm FT4 3,101,529,600 2.798.372.571 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 979.430.400 8984 46,522,944
1163 PP2500068818 - Hóa chất xét nghiệm TSH 2,463,454,500 2.222.665.714 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 777.933.000 7136 36,951,818
1164 PP2500068819 - Hoá chất chạy máy điện giải 394,419,420 355.867.145 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 124.553.501 7 5,916,292
1165 PP2500068820 - Hóa chất xét nghiệm AFP trên máy tự động 3,306,810,000 2.983.587.969 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.044.255.789 6504 49,602,150
1166 PP2500068821 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh 131,250,000 118.421.052 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 41.447.368 584 1,968,750
1167 PP2500068822 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA genomic,từ nhiều nguồn mẫu đầu vào 396,270,000 357.536.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 125.137.894 331 5,944,050
1168 PP2500068823 - Hóa chất định lượng AT III so màu 436,310,208 393.663.345 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 137.782.170 44 6,544,654
1169 PP2500068824 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng 3,748,572,432 3.382.170.615 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.183.759.715 416 56,228,587
1170 PP2500068825 - Hóa chất định lượng hoạt độ của protein S 966,358,890 871.902.757 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 305.165.965 29 14,495,384
1171 PP2500068826 - Dung dịch chuẩn các xét nghiệm Hóa sinh 8,473,710 7.645.452 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.675.908 8 127,106
1172 PP2500068827 - Dầu soi tiêu bản dùng cho máy phân tích hình thái tế bào tự động 50,400,000 45.473.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.915.789 70 756,000
1173 PP2500068828 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Heparin 24,029,920 21.681.130 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.588.395 3 360,449
1174 PP2500068829 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef 23,165,730 20.901.410 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.315.493 1 347,486
1175 PP2500068830 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer 57,474,000 51.856.240 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.149.684 5 862,110
1176 PP2500068831 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer 23,793,000 21.467.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.513.578 1 356,895
1177 PP2500068832 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer 13,659,096 12.323.996 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.313.398 1 204,887
1178 PP2500068833 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban 42,817,992 38.632.774 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 13.521.471 1 642,270
1179 PP2500068834 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban 23,538,204 21.237.477 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.433.117 0 353,074
1180 PP2500068835 - Hộp hóa chất kiểm chuẩn khí máu 3 mức nồng độ 10,008,000 9.029.774 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.160.421 9 150,120
1181 PP2500068836 - Nội kiểm khí máu mức 1 45,630,054 41.169.973 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 14.409.490 37 684,451
1182 PP2500068837 - Nội kiểm khí máu mức 2 106,470,126 96.063.271 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 33.622.145 88 1,597,052
1183 PP2500068838 - Nội kiểm khí máu mức 3 106,468,992 96.062.248 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 33.621.786 88 1,597,035
1184 PP2500068839 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới 476,836,920 430.228.800 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 150.580.080 4089 7,152,554
1185 PP2500068840 - Hóa chất rửa hệ thống huyết học 176,085,000 158.873.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 55.605.789 23 2,641,275
1186 PP2500068841 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 747,862,500 674.763.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 236.167.105 15870 11,217,938
1187 PP2500068842 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 1,718,718,750 1.550.723.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 542.753.289 877 25,780,782
1188 PP2500068843 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 1,502,597,250 1.355.726.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 474.504.394 23 22,538,959
1189 PP2500068844 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 161,670,411 145.868.040 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 51.053.814 45 2,425,057
1190 PP2500068845 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí 34,650,000 31.263.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 10.942.105 102 519,750
1191 PP2500068846 - Đĩa xử lý 24 vị trí 72,450,000 65.368.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.878.947 107 1,086,750
1192 PP2500068847 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 75,600,000 68.210.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.873.684 112 1,134,000
1193 PP2500068848 - Đầu côn có lọc, thể tích 300 μL 63,002,880 56.844.703 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 19.895.646 2695 945,044
1194 PP2500068849 - Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm 4,626,673,641 4.174.442.382 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.461.054.834 35 69,400,105
1195 PP2500068850 - Hạt thủy tinh từ tính 229,324,800 206.909.593 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 72.418.357 1197 3,439,872
1196 PP2500068851 - Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm 253,134,000 228.391.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 79.937.052 9 3,797,010
1197 PP2500068852 - Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm 120,750,000 108.947.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 38.131.578 28 1,811,250
1198 PP2500068853 - Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm 168,101,064 151.670.132 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 53.084.546 25 2,521,516
1199 PP2500068854 - Hóa chất định type HPV 1,686,223,200 1.521.404.390 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 532.491.536 636 25,293,348
1200 PP2500068855 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính DNA HPV 127,008,000 114.593.684 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 40.107.789 7 1,905,120
1201 PP2500068856 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính DNA/RNA HPV 40,682,240 36.705.780 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.847.023 6 610,234
1202 PP2500068857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II 83,349,056 75.202.155 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 26.320.754 17 1,250,236
1203 PP2500068858 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II 7,276,504 6.565.266 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.297.843 0 109,148
1204 PP2500068859 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II 562,275,000 507.315.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 177.560.526 116 8,434,125
1205 PP2500068860 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV 6,930,000 6.252.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.188.421 4 103,950
1206 PP2500068861 - Vật tư tiêu hao xét nghiệm tinh dịch đồ 945,000,000 852.631.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 298.421.052 467 14,175,000
1207 PP2500068862 - Sinh phẩm hóa lỏng tinh dịch 37,800,000 34.105.263 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.936.842 116 567,000
1208 PP2500068863 - Mẫu ngoại kiểm Bộ xét nghiệm tinh dịch đồ 75,600,000 68.210.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.873.684 10 1,134,000
1209 PP2500068864 - Hóa chất chứng Total β-hCG 4,594,608 4.145.510 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.450.928 3 68,920
1210 PP2500068865 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 35,799,750 32.300.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.305.184 5 536,997
1211 PP2500068866 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 35,799,750 32.300.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.305.184 5 536,997
1212 PP2500068867 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 35,799,750 32.300.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 11.305.184 5 536,997
1213 PP2500068868 - TDM CONTROL SET 1,383,270 1.248.063 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 436.822 0 20,750
1214 PP2500068869 - Alinity c Microalbumin Controls 24,331,264 21.953.020 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.683.557 0 364,969
1215 PP2500068870 - Hóa chất xét nghiệm PSA 18,356,700 16.562.436 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.796.852 23 275,351
1216 PP2500068871 - Hóa chất định lượng Anti-HBs 72,692,100 65.586.857 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.955.400 210 1,090,382
1217 PP2500068872 - Dung dịch nhuộm WRIGHTGIEMSAcho SP 26,370,000 23.792.481 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.327.368 1754 395,550
1218 PP2500068873 - Dung dịch đệm PH 6.8 cho máy kéo, nhuộm lam SP 2,610,000 2.354.887 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 824.210 701 39,150
1219 PP2500068874 - Ống nghiệm chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml vô trùng, Có vạch chỉ thị lượng máu tối thiểu cần lấy để đảm bảo tỷ lệ giữa máu và chất chống đông là 9:1 172,950,000 156.045.112 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 54.615.789 5849 2,594,250
1220 PP2500068875 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml vô trùng, phụ gia EDTA phun khô trên thành ống 640,800,000 578.165.413 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 202.357.894 23396 9,612,000
1221 PP2500068876 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml vô trùng, phụ gia Lithium Heparin phun khô trên thành ống 395,400,000 356.751.879 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 124.863.157 23396 5,931,000
1222 PP2500068877 - Ống PCR, 0.2 mL 9,600,000 8.661.654 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.031.578 623 144,000
1223 PP2500068878 - Phiến kính 24x60mm 7,130,000 6.433.082 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 2.251.578 179 106,950
1224 PP2500068879 - Ống đựng mẫu nước tiểu 100x16mm có nắp, kèm ly lấy nước tiểu 712,170,000 642.559.398 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 224.895.789 57556 10,682,550
1225 PP2500068880 - Đầu tip hai lớp lọc 0.5-20μL 67,200,000 60.631.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.221.052 1048 1,008,000
1226 PP2500068881 - Đầu tip 2 lớp lọc 50 – 1000μL 412,800,000 372.451.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 130.357.894 6438 6,192,000
1227 PP2500068882 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml có thìa 13,120,800 11.838.315 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.143.410 514 196,812
1228 PP2500068883 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 100-120ml 22,680,000 20.463.157 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.162.105 561 340,200
1229 PP2500068884 - Ống nghiệm Serum, nắp đỏ 183,375,000 165.451.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.907.894 14623 2,750,625
1230 PP2500068885 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml 13,800,000 12.451.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 4.357.894 935 207,000
1231 PP2500068886 - Ống nghiệm 5ml có nắp 75,480,000 68.102.255 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 23.835.789 11542 1,132,200
1232 PP2500068887 - Ống nghiệm chimigly2ml, nắp xám 48,960,000 44.174.436 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 15.461.052 3743 734,400
1233 PP2500068888 - Ống nghiệm Trisodium Citrate 3,8%, 2ml 18,816,000 16.976.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 5.941.894 1497 282,240
1234 PP2500068889 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 1ml → 2ml 260,937,600 235.432.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 82.401.347 14412 3,914,064
1235 PP2500068890 - Ống nghiệm chứa chất kháng đông Heparin lithium, 2ml (nắp đen, nắp trắng) 183,600,000 165.654.135 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 57.978.947 14038 2,754,000
1236 PP2500068891 - Lọ đựng bệnh phẩm 55-60 ml 67,932,000 61.292.030 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 21.452.210 5771 1,018,980
1237 PP2500068892 - Ống nghiệm chân không chứa hoạt chất KF + Na2 EDTA 2ml, ức chế đường phân 135,000,000 121.804.511 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 42.631.578 3509 2,025,000
1238 PP2500068893 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Sodium Citrate 1,8ml 237,510,000 214.294.736 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 75.003.157 6083 3,562,650
1239 PP2500068894 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml 2,520,315,000 2.273.968.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 795.888.947 89142 37,804,725
1240 PP2500068895 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 4ml, nắp màu hồng 2,620,800,000 2.364.631.578 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 827.621.052 76039 39,312,000
1241 PP2500068896 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 2ml 2,647,764,000 2.388.960.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 836.136.000 73934 39,716,460
1242 PP2500068897 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 6ml vô trùng, phụ gia EDTA K2 10,8mg phun khô trên thành ống, cỡ 13x100mm 40,320,000 36.378.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 12.732.631 935 604,800
1243 PP2500068898 - Đầu típ vàng có khía, 1-200 μL 12,000,000 10.827.067 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.789.473 9358 180,000
1244 PP2500068899 - Đầu típ xanh 1-1000 ul 10,000,000 9.022.556 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 3.157.894 3899 150,000
1245 PP2500068900 - Ống nghiệm Serum 0,5ml, dung tích lấy máu 250 -500μL 5,451,000 4.918.195 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.721.368 46 81,765
1246 PP2500068901 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 0.5ml vô trùng 4,955,400 4.471.037 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.564.863 46 74,331
1247 PP2500068902 - Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 0,5ml vô trùng 3,964,200 3.576.721 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 1.251.852 46 59,463
1248 PP2500068903 - Holder kết nối nữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, sử dụng nhiều lần 226,134,300 204.030.947 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 71.410.831 2004 3,392,015
1249 PP2500068904 - Kim lấy máu chân không 22G x 1 1/2", đốc đục, phủ silicone 1,101,870,000 994.168.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 347.958.947 40921 16,528,050
1250 PP2500068905 - Ống nghiệm chân không glucose 2ml 72,366,000 65.292.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 22.852.421 3275 1,085,490
1251 PP2500068906 - Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, nhiều màu 20,460,000 18.460.150 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.461.052 2573 306,900
1252 PP2500068907 - Ống PCR, 0.2 mL dạng strip 63,648,000 57.426.766 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.099.368 2027 954,720
1253 PP2500068908 - NaOH tinh khiết 1,600,500 1.444.060 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 505.421 0 24,008
1254 PP2500068909 - Kim bướm lấy máu chân không có khóa an toàn 22,800,000 20.571.428 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.200.000 592 342,000
1255 PP2500068910 - Cóng đo áp suất thẩm thấu 58,080,000 52.403.007 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.341.052 389 871,200
1256 PP2500068911 - Ống nghiệm chân không serum 4ml vô trùng 29,850,000 26.932.330 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.426.315 1169 447,750
1257 PP2500068912 - Đầu tip hai lớp lọc 0.1 – 10μL 129,600,000 116.932.330 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 40.926.315 2021 1,944,000
1258 PP2500068913 - Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, màu trắng 28,875,000 26.052.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 9.118.421 3002 433,125
1259 PP2500068914 - Típ lọc (Filter Pipet Tip) 1-200 ul 52,992,000 47.812.330 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 16.734.315 3593 794,880
1260 PP2500068915 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C 290,220,000 261.852.631 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 91.648.421 15 4,353,300
1261 PP2500068916 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2 1,223,776 1.104.158 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 386.455 0 18,357
1262 PP2500068917 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 1,247,400 1.125.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 393.915 1 18,711
1263 PP2500068918 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T 100,667,700 90.828.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 31.789.800 11 1,510,016
1264 PP2500068919 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK 55,033,650 49.654.421 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 17.379.047 11 825,505
1265 PP2500068920 - Dịch bao 66,036,600 59.581.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 20.853.663 28 990,549
1266 PP2500068921 - Dung dịch rửa hệ thống máy đếm tế bào dòng chảy 57,718,500 52.076.842 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.226.894 896 865,778
1267 PP2500068922 - Dung dịch rửa máy đếm tế bào dòng chảy định kỳ 28,472,850 25.689.789 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.991.426 0 427,093
1268 PP2500068923 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 23,969,400 21.626.526 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.569.284 3 359,541
1269 PP2500068924 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đếm tế bào dòng chảy 21,567,420 19.459.326 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 6.810.764 4 323,512
1270 PP2500068925 - Dung dịch ly giải hồng cầu 24,708,600 22.293.473 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.802.715 23 370,629
1271 PP2500068926 - Mẫu kiểm chuẩn bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK 90,984,600 82.091.368 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 28.731.978 28 1,364,769
1272 PP2500068927 - Mẫu kiểm chuẩn bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK 58,174,200 52.488.000 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 18.370.800 28 872,613
1273 PP2500068928 - Chất ly giải hồng cầu 24,409,500 22.023.609 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.708.263 23 366,143
1274 PP2500068929 - Chất ổn định tế bào 26,176,500 23.617.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 8.266.263 23 392,648
1275 PP2500068930 - Kháng thể CD19 gắn chất phát huỳnh quang ECD 873,532,800 788.149.894 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 275.852.463 249 13,102,992
1276 PP2500068931 - Kháng thể CD45 gắn chất phát huỳnh quang PC7 587,296,000 529.891.127 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 185.461.894 249 8,809,440
1277 PP2500068932 - Ống nghiệm chuẩn bị mẫu dùng cho máy xét nghiệm đếm tế bào dòng chảy 25,245,000 22.777.443 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 7.972.105 292 378,675
1278 PP2500068933 - Đầu tip 2 lớp lọc 2 – 200μL 469,286,400 423.416.300 Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm 148.195.705 7561 7,039,296
Pylori test
Mã phần lô PP2500067656
Giá từng phần lô 1,292,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.790.977
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.026.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 13172
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,381,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất điện di Haemoglobin
Mã phần lô PP2500067657
Giá từng phần lô 776,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.294.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.103.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,642,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm điện di Haemoglobin mức bình thường
Mã phần lô PP2500067658
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.852.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.748.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm (Control)cho xét nghiệm điện di Haemoglobin mức cao
Mã phần lô PP2500067659
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.868.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.703.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,438
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm điện di miễn dịch
Mã phần lô PP2500067660
Giá từng phần lô 12,048,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.871.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.804.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,732
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di 8 mao quản
Mã phần lô PP2500067661
Giá từng phần lô 790,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.330.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.665.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 648
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,859,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện di nước tiểu trên hệ thống điện di 8 mao quản
Mã phần lô PP2500067662
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.810.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.533.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bình thường
Mã phần lô PP2500067663
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.315.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.610.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bất thường
Mã phần lô PP2500067664
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.315.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.610.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch đệm rửa máy điện di
Mã phần lô PP2500067665
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.669.172
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.684.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 1247
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy điện di
Mã phần lô PP2500067666
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.751.879
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định danh nhóm vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500067667
Giá từng phần lô 771,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.747.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.511.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 202
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,566,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm miễn dịch tự động hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát ung thư gan
Mã phần lô PP2500067668
Giá từng phần lô 15,538,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.019.753
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.906.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 149
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,079
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3)
Mã phần lô PP2500067669
Giá từng phần lô 2,598,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.344.736.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.657.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,981,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Calibrator )
Mã phần lô PP2500067670
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.486.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.520.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn mức cao cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control H)
Mã phần lô PP2500067671
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.873.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.355.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control L)
Mã phần lô PP2500067672
Giá từng phần lô 20,903,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.860.188
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.601.066
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,551
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II)
Mã phần lô PP2500067673
Giá từng phần lô 2,598,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.344.736.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.657.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,981,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II Calibrator)
Mã phần lô PP2500067674
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.957.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.785.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II
Mã phần lô PP2500067675
Giá từng phần lô 15,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.726.015
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.804.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,195
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II
Mã phần lô PP2500067676
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.324.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.013.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Khay thử định lượng AFP-L3, PIVKA II
Mã phần lô PP2500067677
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.473.6
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.315.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 1169
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ThinPrep
Mã phần lô PP2500067678
Giá từng phần lô 4,085,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 838
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1C
Mã phần lô PP2500067679
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.556.390
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.894.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất bằng thanh sắc ký miễn dịch
Mã phần lô PP2500067680
Giá từng phần lô 81,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.364.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.677.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp
Mã phần lô PP2500067681
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 171
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp bệnh gan tự miễn
Mã phần lô PP2500067682
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.947.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.631.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA)
Mã phần lô PP2500067683
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.218.045
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.026.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA)và phát hiện kháng thể kháng MPO/ PR3
Mã phần lô PP2500067684
Giá từng phần lô 245,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.278.195
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.447.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A
Mã phần lô PP2500067685
Giá từng phần lô 435,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.778.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.472.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B
Mã phần lô PP2500067686
Giá từng phần lô 290,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.852.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.648.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1
Mã phần lô PP2500067687
Giá từng phần lô 290,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.852.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.648.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ sinh phẩm định danh HLA loại SSO Class II DQA1/DQB1 typing test
Mã phần lô PP2500067688
Giá từng phần lô 290,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.852.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.648.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
PE liên hợp Streptavidin
Mã phần lô PP2500067689
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.947.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.631.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2500067690
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.093.233
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.832.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất chuẩn hóa hệ thống
Mã phần lô PP2500067691
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.676.691
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.936.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Calibrator cho hệ thống
Mã phần lô PP2500067692
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.676.691
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.936.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I và II
Mã phần lô PP2500067693
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.270.676
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.894.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I
Mã phần lô PP2500067694
Giá từng phần lô 894,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.360.902
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.576.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,422,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II
Mã phần lô PP2500067695
Giá từng phần lô 702,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.505.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.726.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,532,025
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn
Mã phần lô PP2500067696
Giá từng phần lô 263,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.168.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.358.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn, phát hiện đồng thời DRB1/ DRB3,4,5/DQB1
Mã phần lô PP2500067697
Giá từng phần lô 208,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.804.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.731.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,122,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu
Mã phần lô PP2500067698
Giá từng phần lô 27,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.801.203
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch PBS/ Citrate (1X) sử dụng sau khi tách chiết
Mã phần lô PP2500067699
Giá từng phần lô 2,543,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.294.436
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,145
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067700
Giá từng phần lô 1,311,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.997.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.049.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 110667
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,667,340
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgG (bao gồm calib)
Mã phần lô PP2500067701
Giá từng phần lô 146,687,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.349.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.322.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,307
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgG CONTROL
Mã phần lô PP2500067702
Giá từng phần lô 24,093,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.738.050
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.608.317
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,396
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067703
Giá từng phần lô 1,706,443,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.648.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.876.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 105622
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,596,648
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống chứa mẫu 1ml sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067704
Giá từng phần lô 11,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.781.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.773.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,235
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng các thông số huyết học
Mã phần lô PP2500067705
Giá từng phần lô 1,899,494,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.829.468
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.840.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,492,415
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng các thông số bạch cầu
Mã phần lô PP2500067706
Giá từng phần lô 2,408,901,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.173.444.821
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.705.687
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,133,521
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất bao phủ dòng chảy của mẫu trong xét nghiệm công thức máu
Mã phần lô PP2500067707
Giá từng phần lô 108,933,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.285.911
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.400.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,004
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao
Mã phần lô PP2500067708
Giá từng phần lô 126,957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.548.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.091.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,364
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2500067709
Giá từng phần lô 126,957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.548.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.091.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,364
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2500067710
Giá từng phần lô 126,957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.548.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.091.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,364
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch sodium hydroxide rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500067711
Giá từng phần lô 96,717,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.264.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.542.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,764
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch đệm phosphatrửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500067712
Giá từng phần lô 3,487,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.101.173
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,306
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch natri hypochlorit rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500067713
Giá từng phần lô 14,473,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.058.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.570.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,098
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa hệ thống máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067714
Giá từng phần lô 1,066,986,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.694.378
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.943.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,004,795
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067715
Giá từng phần lô 5,041,494,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.548.717.170
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.051.009
Năng lực sản xuất hàng hóa 468
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,622,423
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch huyết thanh dê dùng pha loãng mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067716
Giá từng phần lô 107,987,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.431.915
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.101.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,806
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067717
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch phản ứng sodium hydroxide sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067718
Giá từng phần lô 550,987,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.131.957
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.996.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,264,819
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti TG)
Mã phần lô PP2500067719
Giá từng phần lô 194,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.386.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.385.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,798
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn control Anti-TG
Mã phần lô PP2500067720
Giá từng phần lô 13,883,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.526.570
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.384.299
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,255
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Calib xét nghiệm anti-TG
Mã phần lô PP2500067721
Giá từng phần lô 1,581,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.767
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,721
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (FT3)
Mã phần lô PP2500067722
Giá từng phần lô 675,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.607.218
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.362.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 1722
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,134,720
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (FT4)
Mã phần lô PP2500067723
Giá từng phần lô 3,694,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.789.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.826.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 9417
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,424,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2500067724
Giá từng phần lô 6,277,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.663.990.977
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.396.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 15999
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,163,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) FT3, T3, T4, TUp và FT4.
Mã phần lô PP2500067725
Giá từng phần lô 14,338,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.937.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.528.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,082
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hormonetuyến cận giáp (iPTH)
Mã phần lô PP2500067726
Giá từng phần lô 278,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.424.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 355
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,924
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn iPTH (QC)
Mã phần lô PP2500067727
Giá từng phần lô 41,705,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.629.018
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.170.156
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,583
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500067728
Giá từng phần lô 632,272,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.471.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1111
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,484,088
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) cortisol, progesterone và testosterone
Mã phần lô PP2500067729
Giá từng phần lô 12,835,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.581.237
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.433
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,539
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgM (bao gồm calib)
Mã phần lô PP2500067730
Giá từng phần lô 130,378,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.634.466
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.172.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,673
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgM CONTROL
Mã phần lô PP2500067731
Giá từng phần lô 25,726,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.211.944
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.124.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,899
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2500067732
Giá từng phần lô 753,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.776.090
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.921.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 1162
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,301,278
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HIV QC
Mã phần lô PP2500067733
Giá từng phần lô 65,541,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.135.115
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.697.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,122
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum(SyphilisTP)
Mã phần lô PP2500067734
Giá từng phần lô 475,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.271.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.245.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 748
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,136,640
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn Syphilis QC
Mã phần lô PP2500067735
Giá từng phần lô 38,084,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.362.189
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.026.766
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,272
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HAV (IgM)
Mã phần lô PP2500067736
Giá từng phần lô 218,171,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.846.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.896.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,567
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HAV IgM QC
Mã phần lô PP2500067737
Giá từng phần lô 11,824,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.668.884
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.734.109
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,371
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV toàn phần)
Mã phần lô PP2500067738
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.042.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.014.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HAV toàn phần QC
Mã phần lô PP2500067739
Giá từng phần lô 17,821,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.079.722
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.627.902
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,326
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-HBe
Mã phần lô PP2500067740
Giá từng phần lô 225,390,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.359.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.175.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,859
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-HbeQC
Mã phần lô PP2500067741
Giá từng phần lô 23,997,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.651.536
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.578.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,957
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HBc toàn phần
Mã phần lô PP2500067742
Giá từng phần lô 2,701,498,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.437.442.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.104.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 2698
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,522,482
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HBc toàn phần QC
Mã phần lô PP2500067743
Giá từng phần lô 35,999,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.480.943
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.368.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,996
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AHBs
Mã phần lô PP2500067744
Giá từng phần lô 5,832,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.262.279.6
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.797.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 14864
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,485,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn Anti HBS QC
Mã phần lô PP2500067745
Giá từng phần lô 37,512,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.846.063
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.846.122
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,691
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (AHCV (IgG)
Mã phần lô PP2500067746
Giá từng phần lô 16,290,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.698.628.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.144.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14818
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,364,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn AHCV QC kit
Mã phần lô PP2500067747
Giá từng phần lô 64,157,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.886.787
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.260.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,368
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2500067748
Giá từng phần lô 370,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.231.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.981.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 491
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HBeAG (control âm và dương)
Mã phần lô PP2500067749
Giá từng phần lô 16,881,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.231.410
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.330.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,223
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg II Reagent)
Mã phần lô PP2500067750
Giá từng phần lô 6,022,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.433.455.639
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.709.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 15348
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,331,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn HBsAg QC
Mã phần lô PP2500067751
Giá từng phần lô 26,480,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.891.873
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.362.155
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,203
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng IgE toàn phần
Mã phần lô PP2500067752
Giá từng phần lô 652,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.884.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.109.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn CAL Total IgE
Mã phần lô PP2500067753
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.242.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Homocystein
Mã phần lô PP2500067754
Giá từng phần lô 424,796,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.274.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.146.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,371,946
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Cal Homocysteine
Mã phần lô PP2500067755
Giá từng phần lô 23,999,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.654.113
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.578.939
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500067756
Giá từng phần lô 1,414,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.468.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.763.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1364
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,221,288
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CEA Reagent
Mã phần lô PP2500067757
Giá từng phần lô 1,541,811,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.108.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 486.887.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 2760
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,127,174
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2500067758
Giá từng phần lô 3,807,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.435.623.458
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.202.468.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 6785
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,117,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator AFP và CEA
Mã phần lô PP2500067759
Giá từng phần lô 16,124,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.548.547
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.091.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,870
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500067760
Giá từng phần lô 1,071,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.496.240
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.273.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 1013
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 125
Mã phần lô PP2500067761
Giá từng phần lô 25,649,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.099.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,741
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2500067762
Giá từng phần lô 1,030,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.323.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 974
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 15-3
Mã phần lô PP2500067763
Giá từng phần lô 17,579,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.861.221
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.551.427
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,693
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PSA theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2500067764
Giá từng phần lô 1,651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.624.060
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.368.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 2027
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA
Mã phần lô PP2500067765
Giá từng phần lô 16,639,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.012.985
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.254.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,591
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PSA tự do theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2500067766
Giá từng phần lô 482,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,239,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA tự do
Mã phần lô PP2500067767
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.315.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.610.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Ferritin theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2500067768
Giá từng phần lô 889,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.935.338
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.027.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 1445
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,348,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator VitB12 và Ferritin
Mã phần lô PP2500067769
Giá từng phần lô 7,699,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.946.863
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,492
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng NT-Pro BNP theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2500067770
Giá từng phần lô 1,863,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.902.255
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.315.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 538
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tạo độ ẩm sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067771
Giá từng phần lô 24,649,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.240.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.784.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,747
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PCT theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp
Mã phần lô PP2500067772
Giá từng phần lô 1,874,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.052.6
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.868.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 764
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,113,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn PCT QC
Mã phần lô PP2500067773
Giá từng phần lô 13,316,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.014.753
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.205.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,746
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2500067774
Giá từng phần lô 61,160,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.182.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.313.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,406
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2500067775
Giá từng phần lô 97,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.787.218
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.725.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,463
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2500067776
Giá từng phần lô 22,919,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.679.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.237.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,791
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2500067777
Giá từng phần lô 129,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.049.624
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.967.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hoá chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2500067778
Giá từng phần lô 91,677,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.716.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.950.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,164
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2500067779
Giá từng phần lô 73,488,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.305.178
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.206.812
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,324
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2500067780
Giá từng phần lô 809,411,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.296.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.603.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,141,171
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn 320μl sử dụng trên máy cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2500067781
Giá từng phần lô 18,178,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.401.708
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.597
Năng lực sản xuất hàng hóa 898
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,679
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ kit chuẩn máy mức bình thường cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2500067782
Giá từng phần lô 23,511,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.213.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.424.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,674
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ kit chuẩn máy mức bất thường cho xét nghiệm Rotem
Mã phần lô PP2500067783
Giá từng phần lô 27,430,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.749.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,453
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm Panel 1 Viet miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng.
Mã phần lô PP2500067784
Giá từng phần lô 1,727,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.558.939.849
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.628.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,917,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm Panel 4 miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng.
Mã phần lô PP2500067785
Giá từng phần lô 594,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.684.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.839.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,922,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2500067786
Giá từng phần lô 3,446,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,692
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức thấp
Mã phần lô PP2500067787
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.991.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,235
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức cao
Mã phần lô PP2500067788
Giá từng phần lô 7,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.991.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,235
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Calibrator điện giải nước tiểu
Mã phần lô PP2500067789
Giá từng phần lô 7,125,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2500067790
Giá từng phần lô 354,091,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.481.128
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.818.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,311,374
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa chứa hypochlorite sử dụng cho hệ thống sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500067791
Giá từng phần lô 4,838,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.365.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa chứa Sodium Hydroxide sử dụng cho hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500067792
Giá từng phần lô 2,858,973,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.579.525.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 902.833.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 305
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,884,604
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Calcium arsenazo
Mã phần lô PP2500067793
Giá từng phần lô 524,602,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.325.423
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.663.898
Năng lực sản xuất hàng hóa 850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,869,036
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Triglyceride trên máy tự động
Mã phần lô PP2500067794
Giá từng phần lô 1,351,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.111.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.689.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 4133
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,267,730
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cơ chất phát quang dùng cho hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2500067795
Giá từng phần lô 2,664,862,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.404.386.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.535.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 10341
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,972,933
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng thể TPO
Mã phần lô PP2500067796
Giá từng phần lô 79,739,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.945.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.180.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,087
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hLH
Mã phần lô PP2500067797
Giá từng phần lô 91,173,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.261.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.791.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,604
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn hLH Calibrator
Mã phần lô PP2500067798
Giá từng phần lô 17,410,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.708.884
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.498.109
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,161
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng DHEA-S
Mã phần lô PP2500067799
Giá từng phần lô 41,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.788.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.226.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,236
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn DHEA-SCalibrator
Mã phần lô PP2500067800
Giá từng phần lô 8,639,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.795.098
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,594
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500067801
Giá từng phần lô 12,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.169.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.909.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,693
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn EstradiolCalibrator
Mã phần lô PP2500067802
Giá từng phần lô 23,580,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.275.621
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.446.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,708
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2500067803
Giá từng phần lô 11,396,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.282.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.598.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,951
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hFSH
Mã phần lô PP2500067804
Giá từng phần lô 79,776,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.979.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.192.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,654
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn hFSH Calibrator
Mã phần lô PP2500067805
Giá từng phần lô 8,228,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.424.033
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.598.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,425
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500067806
Giá từng phần lô 102,570,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.544.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.390.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,555
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Progesterone Calibrators
Mã phần lô PP2500067807
Giá từng phần lô 7,595,973
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.853.509
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,940
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cortisol đánh giá chức năng tuyến thượng thận
Mã phần lô PP2500067808
Giá từng phần lô 993,715,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.585.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.804.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 2448
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,905,737
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol Calibrators
Mã phần lô PP2500067809
Giá từng phần lô 20,242,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.264.050
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.392.417
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,640
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PSA Free
Mã phần lô PP2500067810
Giá từng phần lô 447,463,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.726.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.304.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 397
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,711,957
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn PSA Free calibrator
Mã phần lô PP2500067811
Giá từng phần lô 11,502,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.378.515
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,543
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 19-9 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2500067812
Giá từng phần lô 1,329,728,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.754.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.914.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 1115
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,945,926
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 calibrator
Mã phần lô PP2500067813
Giá từng phần lô 38,929,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.124.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.293.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,940
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn ProlactinCalibrator
Mã phần lô PP2500067814
Giá từng phần lô 10,760,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.709.086
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.398.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,414
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500067815
Giá từng phần lô 2,207,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.991.463.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.012.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 90077
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,108,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Alpha FP
Mã phần lô PP2500067816
Giá từng phần lô 341,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.311.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.909.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 561
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Alpha FP calibrator
Mã phần lô PP2500067817
Giá từng phần lô 15,909,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.354.374
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.024.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,642
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Total ßhCG
Mã phần lô PP2500067818
Giá từng phần lô 93,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.955.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.384.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,765
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Total βhCG Calibrator
Mã phần lô PP2500067819
Giá từng phần lô 15,820,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.274.189
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,309
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 125 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2500067820
Giá từng phần lô 774,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.703.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.546.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 655
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,615,940
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CA 125 calibrator
Mã phần lô PP2500067821
Giá từng phần lô 30,385,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.415.515
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.595.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,783
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2500067822
Giá từng phần lô 1,022,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.888.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.010.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 857
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,343,020
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 calibrator
Mã phần lô PP2500067823
Giá từng phần lô 33,232,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.984.494
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.494.573
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,493
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Unconjugate Estriol Calibrators
Mã phần lô PP2500067824
Giá từng phần lô 17,468,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.760.800
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,024
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Hybritech PSA
Mã phần lô PP2500067825
Giá từng phần lô 529,848,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.059.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.320.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 725
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,947,734
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn PSA calibrator
Mã phần lô PP2500067826
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.846.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.496.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500067827
Giá từng phần lô 600,226,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.557.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.545.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,003,393
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500067828
Giá từng phần lô 2,879,566,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.598.104.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.336.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 8867
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,193,493
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Free T4 Calibrator
Mã phần lô PP2500067829
Giá từng phần lô 15,819,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.273.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,290
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng TroponinI siêu nhạy
Mã phần lô PP2500067830
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.421.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.397.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn TroponinI siêu nhạy Calibrator
Mã phần lô PP2500067831
Giá từng phần lô 11,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.468.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.663.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,038
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500067832
Giá từng phần lô 3,601,357,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.344.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.270.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 11090
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,020,358
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn TSH (3rd IS) Calibrator
Mã phần lô PP2500067833
Giá từng phần lô 12,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.425.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,945
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2500067834
Giá từng phần lô 4,230,897,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.817.350.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.072.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 1895
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,463,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn PCT Calibrators
Mã phần lô PP2500067835
Giá từng phần lô 29,053,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.213.305
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.174.656
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,797
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D Total
Mã phần lô PP2500067836
Giá từng phần lô 82,288,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.245.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.985.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,328
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn 25(OH) Vitamin D Total Calibrator
Mã phần lô PP2500067837
Giá từng phần lô 14,091,147
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.713.816
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.449.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,368
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa chứa muối đệm Tris dùng cho hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2500067838
Giá từng phần lô 3,068,556,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.622.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.017.921
Năng lực sản xuất hàng hóa 1181
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,028,352
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Interleukin 6
Mã phần lô PP2500067839
Giá từng phần lô 115,504,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.214.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.475.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,563
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất calib Interleukin 6
Mã phần lô PP2500067840
Giá từng phần lô 14,135,121
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.753.492
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.463.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,027
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Interleukin 6
Mã phần lô PP2500067841
Giá từng phần lô 14,135,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.753.663
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.463.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,030
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2500067842
Giá từng phần lô 2,327,382,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.099.893.793
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.962.827
Năng lực sản xuất hàng hóa 2146
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,910,735
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Microalbumin Calibrator
Mã phần lô PP2500067843
Giá từng phần lô 120,380,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.613.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.014.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,706
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2500067844
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.446.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.606.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,795
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn SensitiveEstradiolCalibrator
Mã phần lô PP2500067845
Giá từng phần lô 8,253,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.446.467
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.606.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,798
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2500067846
Giá từng phần lô 301,492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.023.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.208.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 1123
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,392
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2500067847
Giá từng phần lô 1,982,668,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.788.874.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.105.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 998
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,740,032
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chẩn calibratordùng cho máy tự động
Mã phần lô PP2500067848
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.168.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.058.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Complement 3 (C3)
Mã phần lô PP2500067849
Giá từng phần lô 234,928,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.965.574
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.187.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,928
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Complement 4 (C4)
Mã phần lô PP2500067850
Giá từng phần lô 234,928,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.965.574
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.187.951
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,928
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2500067851
Giá từng phần lô 147,102,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.724.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.453.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,544
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ALP (Phosphatase kiềm)
Mã phần lô PP2500067852
Giá từng phần lô 11,531,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.404.378
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.641.532
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,973
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Haptoglobin
Mã phần lô PP2500067853
Giá từng phần lô 135,739,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.472.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.865.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,097
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng LDH
Mã phần lô PP2500067854
Giá từng phần lô 30,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.557.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.644.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,136
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ASO
Mã phần lô PP2500067855
Giá từng phần lô 62,088,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.019.941
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.606.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,332
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Đạm niệu 24h /Protein dịch não tủy
Mã phần lô PP2500067856
Giá từng phần lô 132,238,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.313.284
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.759.649
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,584
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Lipase
Mã phần lô PP2500067857
Giá từng phần lô 1,909,017,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.722.421.591
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.847.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 1268
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,635,259
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CK (NAC)
Mã phần lô PP2500067858
Giá từng phần lô 42,174,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.052.378
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.318.332
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,621
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500067859
Giá từng phần lô 535,042,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.744.993
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.960.747
Năng lực sản xuất hàng hóa 354
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,025,636
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Mg ++
Mã phần lô PP2500067860
Giá từng phần lô 76,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.392.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.287.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 436
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,656
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng InorganicPhosphorous
Mã phần lô PP2500067861
Giá từng phần lô 8,565,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.728.252
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,483
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500067862
Giá từng phần lô 66,588,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.079.452
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.027.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 316
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,821
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng GPT/ALAT
Mã phần lô PP2500067863
Giá từng phần lô 976,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.280.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6363
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,651,280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng GOT/ASAT
Mã phần lô PP2500067864
Giá từng phần lô 955,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.044.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.715.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 4164
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,331,492
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất đệm điện giải
Mã phần lô PP2500067865
Giá từng phần lô 623,651,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.693.338
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.942.668
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,354,777
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức cao
Mã phần lô PP2500067866
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.549.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.342.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức thấp
Mã phần lô PP2500067867
Giá từng phần lô 11,665,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.525.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.683.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,983
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức trung bình
Mã phần lô PP2500067868
Giá từng phần lô 1,059,025,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 955.512.151
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.429.253
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,885,390
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500067869
Giá từng phần lô 109,764,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.036.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.662.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,474
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500067870
Giá từng phần lô 285,083,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.218.484
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.026.469
Năng lực sản xuất hàng hóa 744
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,258
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500067871
Giá từng phần lô 617,667,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.293.642
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.052.774
Năng lực sản xuất hàng hóa 8495
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,265,007
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Gama GT
Mã phần lô PP2500067872
Giá từng phần lô 1,237,783,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.797.305
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.879.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 6064
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,566,756
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500067873
Giá từng phần lô 7,442,324,358
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.879.1
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.350.207.692
Năng lực sản xuất hàng hóa 8172
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,634,866
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Lactat máu
Mã phần lô PP2500067874
Giá từng phần lô 250,679,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.177.010
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.161.953
Năng lực sản xuất hàng hóa 121
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,193
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2500067875
Giá từng phần lô 13,387,851,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.079.264.320
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.227.742.512
Năng lực sản xuất hàng hóa 8428
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,817,770
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500067876
Giá từng phần lô 21,917,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.775.595
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.921.458
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,770
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng RF latex
Mã phần lô PP2500067877
Giá từng phần lô 494,460,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.129.583
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.145.354
Năng lực sản xuất hàng hóa 269
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,905
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh
Mã phần lô PP2500067878
Giá từng phần lô 63,907,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.660.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.181.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,608
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2500067879
Giá từng phần lô 395,937,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.236.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.032.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,061
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2500067880
Giá từng phần lô 1,088,887,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.455.309
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.859.358
Năng lực sản xuất hàng hóa 5224
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,333,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng phản ứng dùng miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067881
Giá từng phần lô 87,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.783.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.574.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 982
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,770
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067882
Giá từng phần lô 7,289,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.576.858
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.301.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,341
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067883
Giá từng phần lô 95,608,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.263.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.192.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,132
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất xúc tác phản ứng miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067884
Giá từng phần lô 145,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.163.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.907.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,588
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng beta 2 Microglobulin
Mã phần lô PP2500067885
Giá từng phần lô 574,439,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.290.863
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.401.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,616,586
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục
Mã phần lô PP2500067886
Giá từng phần lô 178,449,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.007.215
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.352.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,745
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục
Mã phần lô PP2500067887
Giá từng phần lô 13,215,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.923.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,230
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2500067888
Giá từng phần lô 12,102,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.919.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.821.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,535
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chứng Toxo IgG Calibrators
Mã phần lô PP2500067889
Giá từng phần lô 23,924,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.585.903
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.555.066
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,866
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG QC
Mã phần lô PP2500067890
Giá từng phần lô 12,407,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.194.484
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.918.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,109
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Toxo IgM
Mã phần lô PP2500067891
Giá từng phần lô 27,058,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.413.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.544.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,878
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrators
Mã phần lô PP2500067892
Giá từng phần lô 17,088,813
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.418.477
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.467
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,333
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM QC
Mã phần lô PP2500067893
Giá từng phần lô 18,988,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.132.551
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.996.393
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,829
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CEA theo nguyên tắc miễn dịch phát quang
Mã phần lô PP2500067894
Giá từng phần lô 1,454,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.740.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1629
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,824,303
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CEA calibrator
Mã phần lô PP2500067895
Giá từng phần lô 28,476,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.693.200
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.992.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2500067896
Giá từng phần lô 54,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.518.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.331.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,253
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HIV Combo
Mã phần lô PP2500067897
Giá từng phần lô 641,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.936.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.627.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 701
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,624,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo Calibrator
Mã phần lô PP2500067898
Giá từng phần lô 19,934,523
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.986.035
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.295.112
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,018
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo QC
Mã phần lô PP2500067899
Giá từng phần lô 36,470,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.905.970
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.517.089
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,062
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Ethanol
Mã phần lô PP2500067900
Giá từng phần lô 13,239,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.945.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.180.878
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,592
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn ADA Control mức 1 and 2
Mã phần lô PP2500067901
Giá từng phần lô 2,853,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,809
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn calib ADA
Mã phần lô PP2500067902
Giá từng phần lô 846,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,695
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AdenosinDeaminase
Mã phần lô PP2500067903
Giá từng phần lô 96,921,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.447.713
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.606.699
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,819
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c Control bằng phương pháp đo độ đục
Mã phần lô PP2500067904
Giá từng phần lô 46,950,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.361.768
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.826.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,265
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 1
Mã phần lô PP2500067905
Giá từng phần lô 59,894,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.039.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.913.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,412
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 2
Mã phần lô PP2500067906
Giá từng phần lô 119,788,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.079.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.827.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 3
Mã phần lô PP2500067907
Giá từng phần lô 119,788,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.079.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.827.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt
Mã phần lô PP2500067908
Giá từng phần lô 26,115,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.563.098
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.247.084
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,737
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt - panel 2
Mã phần lô PP2500067909
Giá từng phần lô 33,980,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.658.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.730.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,702
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn Prealbumin calibrator
Mã phần lô PP2500067910
Giá từng phần lô 51,483,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.451.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.257.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,254
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500067911
Giá từng phần lô 1,189,529,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.259.890
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.640.961
Năng lực sản xuất hàng hóa 303
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,842,946
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn calib cho xét nghiệm CRP hs
Mã phần lô PP2500067912
Giá từng phần lô 32,448,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.276.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.246.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,723
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn RF latex calibrator
Mã phần lô PP2500067913
Giá từng phần lô 30,347,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.380.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.583.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,207
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hormon tăng trưởng
Mã phần lô PP2500067914
Giá từng phần lô 78,397,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.734.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.757.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,958
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng
Mã phần lô PP2500067915
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.743.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Aldosterone
Mã phần lô PP2500067916
Giá từng phần lô 45,977,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.483.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.519.178
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,661
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Aldosterone control
Mã phần lô PP2500067917
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.968.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Direct Renin
Mã phần lô PP2500067918
Giá từng phần lô 145,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.305.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.956.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Control Direct Renin
Mã phần lô PP2500067919
Giá từng phần lô 11,907,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.743.612
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,613
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất bán định lượng Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2500067920
Giá từng phần lô 16,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.271.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.345.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,890
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis control
Mã phần lô PP2500067921
Giá từng phần lô 7,235,193
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.527.993
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.797
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,528
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định lượng calcitonin
Mã phần lô PP2500067922
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.621.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.167.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin
Mã phần lô PP2500067923
Giá từng phần lô 4,079,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.640
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.224
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,191
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2500067924
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.968.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.538.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2500067925
Giá từng phần lô 4,579,722
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.080
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.446.228
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,696
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2500067926
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.968.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.538.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2
Mã phần lô PP2500067927
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.162.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500067928
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.642.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500067929
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.324.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.013.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Varicella-zoster
Mã phần lô PP2500067930
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.884.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.109.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus VariCFSlla-zoster
Mã phần lô PP2500067931
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.162.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster
Mã phần lô PP2500067932
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.884.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.109.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster
Mã phần lô PP2500067933
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.162.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin
Mã phần lô PP2500067934
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.378.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.632.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2500067935
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.743.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2500067936
Giá từng phần lô 3,197,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.884.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,959
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2500067937
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.743.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2500067938
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.019.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,918
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2500067939
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.486.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.520.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2500067940
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.019.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,918
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2500067941
Giá từng phần lô 17,860,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.114.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.640.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,908
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Control Measles IgM (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi)
Mã phần lô PP2500067942
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.162.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2500067943
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.743.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.760.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2500067944
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.162.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2500067945
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.486.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.520.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,210
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2500067946
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.019.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,918
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile
Mã phần lô PP2500067947
Giá từng phần lô 47,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.574.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.901.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,805
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
C. Difficile Toxins A&B control set (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile)
Mã phần lô PP2500067948
Giá từng phần lô 3,418,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.084.025
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,272
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile
Mã phần lô PP2500067949
Giá từng phần lô 61,191,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.210.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.323.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,879
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile
Mã phần lô PP2500067950
Giá từng phần lô 3,418,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.084.025
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,272
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người
Mã phần lô PP2500067951
Giá từng phần lô 216,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.233.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.331.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,760
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người
Mã phần lô PP2500067952
Giá từng phần lô 6,835,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.167.444
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.158.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,534
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067953
Giá từng phần lô 42,941,178
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.743.920
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.560.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,118
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lương yếu tố tăng trưởng I giống Isulin
Mã phần lô PP2500067954
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.581.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cơ chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2500067955
Giá từng phần lô 27,802,404
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.084.875
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.779.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,037
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067956
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang
Mã phần lô PP2500067957
Giá từng phần lô 9,261,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.355.941
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.924.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,918
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ kit bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2500067958
Giá từng phần lô 9,272,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.366.589
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.928.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,095
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500067959
Giá từng phần lô 59,633,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.804.463
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.831.562
Năng lực sản xuất hàng hóa 449
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định nhóm máu ABO và Rh
Mã phần lô PP2500067960
Giá từng phần lô 1,067,831,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.456.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.209.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 2597
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,017,467
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500067961
Giá từng phần lô 452,440,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.217.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.876.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 4398
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,612
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2500067962
Giá từng phần lô 337,510,719
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.520.949
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.582.332
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,661
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500067963
Giá từng phần lô 114,094,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.942.189
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.029.766
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,414
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định nhóm máu ABO làm thử nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2500067964
Giá từng phần lô 875,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.218.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.576.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 818
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,137,390
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định nhóm máu ABO thuận nghịch và Rhesus (D)
Mã phần lô PP2500067965
Giá từng phần lô 2,424,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.710.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.698.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 2924
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,370,688
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500067966
Giá từng phần lô 1,286,714,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.945.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.330.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 1551
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,300,712
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ 3 lọ hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500067967
Giá từng phần lô 40,786,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.799.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.879.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,793
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống phân tích nhóm máu
Mã phần lô PP2500067968
Giá từng phần lô 351,934,254
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.534.665
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.137.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,279,014
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Lupus anticoagulant
Mã phần lô PP2500067969
Giá từng phần lô 83,084,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.963.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.237.178
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,266
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất khẳng định cho xét nghiệm Lupus anticoagulant
Mã phần lô PP2500067970
Giá từng phần lô 108,070,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.506.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.127.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,053
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant dương tính
Mã phần lô PP2500067971
Giá từng phần lô 135,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.926.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.674.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,027,025
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant âm tính
Mã phần lô PP2500067972
Giá từng phần lô 74,343,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.076.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.476.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,148
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn khánh thể TPO Calibrator
Mã phần lô PP2500067973
Giá từng phần lô 25,632,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.126.778
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.094.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,483
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Free T3 Calibrator
Mã phần lô PP2500067974
Giá từng phần lô 22,150,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.985.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.994.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,262
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng β2GP1 IgG
Mã phần lô PP2500067975
Giá từng phần lô 364,108,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.518.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.981.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,461,628
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng aCL IgG
Mã phần lô PP2500067976
Giá từng phần lô 113,721,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.605.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.911.989
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,820
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng aCL IgM
Mã phần lô PP2500067977
Giá từng phần lô 109,232,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.555.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.494.489
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,489
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn MPO Calibrator
Mã phần lô PP2500067978
Giá từng phần lô 10,543,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.512.981
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.329.543
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,154
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn MPO Control
Mã phần lô PP2500067979
Giá từng phần lô 7,488,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.756.252
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.364.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,323
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng MPO Reagents
Mã phần lô PP2500067980
Giá từng phần lô 81,736,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.746.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.811.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,043
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Calibrators
Mã phần lô PP2500067981
Giá từng phần lô 16,940,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.284.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.349.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,111
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Controls
Mã phần lô PP2500067982
Giá từng phần lô 12,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.133.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.896.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,094
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PR3
Mã phần lô PP2500067983
Giá từng phần lô 141,657,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.811.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.733.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,864
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng β2GP1 IgM
Mã phần lô PP2500067984
Giá từng phần lô 364,108,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.518.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.981.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,461,628
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Sm Calibrator
Mã phần lô PP2500067985
Giá từng phần lô 7,782,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.021.591
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,734
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Sm Control
Mã phần lô PP2500067986
Giá từng phần lô 3,413,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.079.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,204
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Sm
Mã phần lô PP2500067987
Giá từng phần lô 34,426,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.061.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.871.478
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,396
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Calibrator
Mã phần lô PP2500067988
Giá từng phần lô 11,673,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.532.387
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.686.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,101
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Control
Mã phần lô PP2500067989
Giá từng phần lô 6,827,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.159.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.155.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,407
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng SS-B
Mã phần lô PP2500067990
Giá từng phần lô 36,596,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.019.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.556.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,951
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2500067991
Giá từng phần lô 206,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.517.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.281.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 3587
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,860
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500067992
Giá từng phần lô 63,097,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.930.021
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.925.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 555
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,462
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xác định hoạt độ Protein S
Mã phần lô PP2500067993
Giá từng phần lô 170,144,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.513.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.729.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,162
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường cao
Mã phần lô PP2500067994
Giá từng phần lô 149,404,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.801.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.180.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,068
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2500067995
Giá từng phần lô 156,526,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.227.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.429.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn cho XN đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2500067996
Giá từng phần lô 126,645,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.266.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.993.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,687
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng pha loãng trên hệ thống đông máu
Mã phần lô PP2500067997
Giá từng phần lô 44,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.528.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.184.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 483
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,785
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AntiXa
Mã phần lô PP2500067998
Giá từng phần lô 40,794,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.807.442
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.882.604
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,924
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMW Heparin Control)
Mã phần lô PP2500067999
Giá từng phần lô 14,191,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.804.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.481.621
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,877
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ThrombinTime
Mã phần lô PP2500068000
Giá từng phần lô 141,693,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.843.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.745.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng để chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500068001
Giá từng phần lô 10,517,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.489.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.321.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,768
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng để đo thời gian PT đóng gói < 100 mL
Mã phần lô PP2500068002
Giá từng phần lô 236,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.461.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.711.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 268
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,548,790
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng để đo thời gian PT
Mã phần lô PP2500068003
Giá từng phần lô 406,806,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.043.729
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.465.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 826
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,102
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch dùng rửa hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2500068004
Giá từng phần lô 1,429,051,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.369.330
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.279.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,435,766
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng để đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride
Mã phần lô PP2500068005
Giá từng phần lô 138,005,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.516.231
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.580.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 192
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,083
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng để đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2500068006
Giá từng phần lô 345,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.521.804
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.032.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 795
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,179,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500068007
Giá từng phần lô 1,023,025,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.030.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.060.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,345,383
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Protein C
Mã phần lô PP2500068008
Giá từng phần lô 225,244,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.227.806
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.129.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,378,663
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Factor V Leiden
Mã phần lô PP2500068009
Giá từng phần lô 495,878,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.408.757
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.593.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,438,171
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti phospholipid Controls
Mã phần lô PP2500068010
Giá từng phần lô 25,908,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.376.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.181.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,634
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2500068011
Giá từng phần lô 12,412,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.199.258
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.919.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,188
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu
Mã phần lô PP2500068012
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.549.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.342.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Bicarbonate calibrator
Mã phần lô PP2500068013
Giá từng phần lô 21,464,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.366.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.778.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,962
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn mẫu nước tiểu Control mức 1;2
Mã phần lô PP2500068014
Giá từng phần lô 8,743,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.888.547
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,148
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2500068015
Giá từng phần lô 17,930,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.178.172
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.662.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,963
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức thấp
Mã phần lô PP2500068016
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.272.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức trung bình
Mã phần lô PP2500068017
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.272.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức cao
Mã phần lô PP2500068018
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.272.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.995.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Tube chạy mẫu xét nghiệm Quantiferon-TB Gold Plus
Mã phần lô PP2500068019
Giá từng phần lô 67,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.683.007
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.239.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,855
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng NH3
Mã phần lô PP2500068020
Giá từng phần lô 70,902,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.971.924
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.390.173
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,534
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Calibration cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500068021
Giá từng phần lô 2,060,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,902
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
HbA1c nâng cao
Mã phần lô PP2500068022
Giá từng phần lô 457,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.147.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.601.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 545
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,868,575
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol Control
Mã phần lô PP2500068023
Giá từng phần lô 4,517,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.075.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.452
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,757
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn URINE CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500068024
Giá từng phần lô 46,501,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.955.840
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.684.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,516
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc sắc ký ái lực
Mã phần lô PP2500068025
Giá từng phần lô 9,717,214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.767.411.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.068.594.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 13531
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,758,218
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c Calibrator
Mã phần lô PP2500068026
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.463.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.512.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c (GHb) Control
Mã phần lô PP2500068027
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.463.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.512.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2500068028
Giá từng phần lô 32,848,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.637.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.373.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,723
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn LDL-Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2500068029
Giá từng phần lô 52,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.951.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.433.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,570
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram)
Mã phần lô PP2500068030
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.030.075
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm ZIEHL - NEELSEN)
Mã phần lô PP2500068031
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.481
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068032
Giá từng phần lô 1,298,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.921.804
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.172.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,483,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068033
Giá từng phần lô 49,210,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.245
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,155
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068034
Giá từng phần lô 216,513,661
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.350.671
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.372.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,247,705
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068035
Giá từng phần lô 1,699,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.112.781
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.589.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 224
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068036
Giá từng phần lô 72,696,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.591.242
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.956.934
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,455
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068037
Giá từng phần lô 288,043,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.888.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.960.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,646
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068038
Giá từng phần lô 4,472,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.035.637.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.473.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 1677
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,092,480
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068039
Giá từng phần lô 479,799,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.902.197
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.515.769
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068040
Giá từng phần lô 734,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.443.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.855.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 239
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,013,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068041
Giá từng phần lô 72,310,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.242.359
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.834.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,655
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HPV, CT, NG, TV, MG) trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068042
Giá từng phần lô 1,044,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.685.714
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,672,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HBV, HCV) trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068043
Giá từng phần lô 199,919,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.378.658
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.132.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,796
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068044
Giá từng phần lô 901,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.581.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.753.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 4562
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,525,785
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068045
Giá từng phần lô 665,880,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.794.049
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.277.917
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,988,202
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch dùng chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068046
Giá từng phần lô 62,994,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.837.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.893.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 380
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,922
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn 50μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068047
Giá từng phần lô 207,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.091.729
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.482.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 3593
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn 1000μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068048
Giá từng phần lô 354,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.134.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.047.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 6289
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ phản ứng tích hợp sử dụng trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068049
Giá từng phần lô 1,795,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.729.323
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.905.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ lấy/vận chuyển mẫu xét nghiệm cổ tử cung xét nghiệm HPV sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068050
Giá từng phần lô 1,254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1715
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ lấy/vận chuyển mẫu nước tiểu, dịch phết cổ tử cung, âm đạo cho xét nghiệm STI sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động
Mã phần lô PP2500068051
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.684.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ thông minh xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2500068052
Giá từng phần lô 657,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.382.857
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4211
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,864,990
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất thử khí máu, ion đồ, glucose và lactate tích hợp nội kiểm kèm bộ chuẩn CVP có tính năng quản lý chất lượng thông minh iQM
Mã phần lô PP2500068053
Giá từng phần lô 3,373,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.043.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.363.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 2105
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,604,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm xét nghiệm máu lắng
Mã phần lô PP2500068054
Giá từng phần lô 57,628,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.995.823
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.198.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,431
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500068055
Giá từng phần lô 43,130,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.915.079
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.620.277
Năng lực sản xuất hàng hóa 1010
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,964
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068056
Giá từng phần lô 49,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.929.624
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.725.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 1286
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,955
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn TSH Calibrator
Mã phần lô PP2500068057
Giá từng phần lô 7,455,114
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.726.418
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,827
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2500068058
Giá từng phần lô 3,533,644,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.188.250.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.887.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 5240
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,004,672
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Total β-hCG Calibrator
Mã phần lô PP2500068059
Giá từng phần lô 5,103,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.605.087
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.611.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Total β-hCG
Mã phần lô PP2500068060
Giá từng phần lô 818,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.787.669
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.575.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 1076
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,282,345
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Calibrator
Mã phần lô PP2500068061
Giá từng phần lô 12,289,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.088.703
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.881.046
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,350
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Control
Mã phần lô PP2500068062
Giá từng phần lô 4,016,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.623.689
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,244
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng nguyên e viêm gan B
Mã phần lô PP2500068063
Giá từng phần lô 443,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.977.142
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,649,620
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Calibrator
Mã phần lô PP2500068064
Giá từng phần lô 11,056,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,848
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Control
Mã phần lô PP2500068065
Giá từng phần lô 11,056,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.821
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.537
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,849
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin Calibrator
Mã phần lô PP2500068066
Giá từng phần lô 7,984,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.203.989
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.521.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,767
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500068067
Giá từng phần lô 681,083,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.511.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.078.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 873
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,216,248
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn B12 Calibrator
Mã phần lô PP2500068068
Giá từng phần lô 6,899,958
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.225.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.178.934
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng B12
Mã phần lô PP2500068069
Giá từng phần lô 162,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.739.248
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.358.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,540
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn calib Testosterone
Mã phần lô PP2500068070
Giá từng phần lô 13,240,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.946.342
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.181.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,608
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2500068071
Giá từng phần lô 243,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.296.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.753.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,810
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn T3 tự do Calibrator
Mã phần lô PP2500068072
Giá từng phần lô 7,455,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.726.434
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,827
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500068073
Giá từng phần lô 545,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 889
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,186,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn T4 Free Calibrator
Mã phần lô PP2500068074
Giá từng phần lô 7,455,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.726.434
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,827
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng T4 free
Mã phần lô PP2500068075
Giá từng phần lô 1,915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.727.819.548
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.736.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 3119
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Calibrator
Mã phần lô PP2500068076
Giá từng phần lô 13,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.533.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.386.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,373
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Control
Mã phần lô PP2500068077
Giá từng phần lô 17,007,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.345.506
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.370.927
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-HBs trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068078
Giá từng phần lô 4,952,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.468.525.714
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.563.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8890
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,289,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn AFP Calibrator
Mã phần lô PP2500068079
Giá từng phần lô 4,970,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.289
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,552
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AFP nguyên tắc miễn dịch
Mã phần lô PP2500068080
Giá từng phần lô 1,825,151,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.753.142
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.363.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,377,271
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Calibrator
Mã phần lô PP2500068081
Giá từng phần lô 7,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.405.293
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,488
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-HCV
Mã phần lô PP2500068082
Giá từng phần lô 7,057,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.367.669.172
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.228.684.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 5849
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,862,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab Combo Calibrator
Mã phần lô PP2500068083
Giá từng phần lô 13,800,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.451.133
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,001
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab combo
Mã phần lô PP2500068084
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.473.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.315.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HIV Ag/Ab
Mã phần lô PP2500068085
Giá từng phần lô 306,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.791.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.877.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 561
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,664
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrator
Mã phần lô PP2500068086
Giá từng phần lô 7,584,786
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.843.415
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.395.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,772
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Control
Mã phần lô PP2500068087
Giá từng phần lô 6,578,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.935.615
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.077.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2500068088
Giá từng phần lô 92,874,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.796.812
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.328.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,122
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Calibrator
Mã phần lô PP2500068089
Giá từng phần lô 11,499,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.375.930
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.631.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Control
Mã phần lô PP2500068090
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.368.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính HBsAg Qualitative II
Mã phần lô PP2500068091
Giá từng phần lô 3,193,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.881.299.248
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.454.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 7487
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,901,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Calibrator
Mã phần lô PP2500068092
Giá từng phần lô 12,425,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.210.724
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.923.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,379
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Control
Mã phần lô PP2500068093
Giá từng phần lô 13,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.115.488
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.240.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,420
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Troponin-I cấp cứu siêu nhạy
Mã phần lô PP2500068094
Giá từng phần lô 631,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.102.857
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,477,960
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn 25-OH Vitamin D Calibrator
Mã phần lô PP2500068095
Giá từng phần lô 5,771,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.206.996
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,567
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2500068096
Giá từng phần lô 243,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.467.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.813.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,645
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HE4 Calibrator
Mã phần lô PP2500068097
Giá từng phần lô 7,323,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.607.407
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.312.592
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,849
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HE4
Mã phần lô PP2500068098
Giá từng phần lô 233,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.932.030
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.826.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,506,745
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Calibrator
Mã phần lô PP2500068099
Giá từng phần lô 5,297,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.829
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Control
Mã phần lô PP2500068100
Giá từng phần lô 4,594,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.496
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,919
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính EBV VCA IgG
Mã phần lô PP2500068101
Giá từng phần lô 40,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.578.165
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.802.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,112
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Calibrator
Mã phần lô PP2500068102
Giá từng phần lô 5,297,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.829
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Control
Mã phần lô PP2500068103
Giá từng phần lô 4,594,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.496
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.923
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,919
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính EBV VCA IgM
Mã phần lô PP2500068104
Giá từng phần lô 67,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.963.609
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.337.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Calibrator
Mã phần lô PP2500068105
Giá từng phần lô 5,297,292
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.829
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Control
Mã phần lô PP2500068106
Giá từng phần lô 4,594,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.510
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2500068107
Giá từng phần lô 140,269,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.559.218
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.295.726
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,047
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn SCC Calibrator
Mã phần lô PP2500068108
Giá từng phần lô 5,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.511.281
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.578.948
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,001
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn SCC Control
Mã phần lô PP2500068109
Giá từng phần lô 4,040,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.794
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,601
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng SCC
Mã phần lô PP2500068110
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.759.398
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.315.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CYFRA 21-1 Calibrator
Mã phần lô PP2500068111
Giá từng phần lô 7,170,012
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.469.183
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.214
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,551
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500068112
Giá từng phần lô 758,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.360.902
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.526.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 639
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,377,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Calibrator
Mã phần lô PP2500068113
Giá từng phần lô 5,172,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,585
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Control
Mã phần lô PP2500068114
Giá từng phần lô 4,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.047.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,284
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Calibrator
Mã phần lô PP2500068115
Giá từng phần lô 8,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.814.977
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.735.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,924
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Control
Mã phần lô PP2500068116
Giá từng phần lô 6,891,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.218.201
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.176.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,378
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG
Mã phần lô PP2500068117
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.852.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Calibrator
Mã phần lô PP2500068118
Giá từng phần lô 4,970,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,552
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Control
Mã phần lô PP2500068119
Giá từng phần lô 4,016,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.623.689
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,244
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2500068120
Giá từng phần lô 106,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.405.112
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.741.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,735
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Calibrators
Mã phần lô PP2500068121
Giá từng phần lô 4,970,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.257
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,551
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Control
Mã phần lô PP2500068122
Giá từng phần lô 4,310,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.889.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,662
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2500068123
Giá từng phần lô 44,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.471.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.165.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrator
Mã phần lô PP2500068124
Giá từng phần lô 5,297,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.663
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.882
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,462
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Control
Mã phần lô PP2500068125
Giá từng phần lô 7,567,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.827.866
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.389.753
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,514
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2500068126
Giá từng phần lô 81,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.136.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.597.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Calibrator
Mã phần lô PP2500068127
Giá từng phần lô 9,398,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.479.412
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.967.794
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,971
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Control
Mã phần lô PP2500068128
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.458.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.660.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2500068129
Giá từng phần lô 142,061,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.175.699
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.861.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,921
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Folate Calibrator
Mã phần lô PP2500068130
Giá từng phần lô 4,797,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.328.997
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.515.149
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,970
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Folate
Mã phần lô PP2500068131
Giá từng phần lô 45,502,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.054.616
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.369.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,533
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Intact PTH Calibrator
Mã phần lô PP2500068132
Giá từng phần lô 8,841,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.977.610
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.792.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,628
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Intact PTH
Mã phần lô PP2500068133
Giá từng phần lô 84,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.692.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Calibrator
Mã phần lô PP2500068134
Giá từng phần lô 4,970,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.289
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,552
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Control
Mã phần lô PP2500068135
Giá từng phần lô 6,466,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.834.143
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,993
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2500068136
Giá từng phần lô 78,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.397.593
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.639.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,360
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Control
Mã phần lô PP2500068137
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.684.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.989.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2500068138
Giá từng phần lô 4,697,292,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.238.158.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.483.355.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,459,389
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500068139
Giá từng phần lô 72,718,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.610.514
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.963.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 692
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hemoglobin
Mã phần lô PP2500068140
Giá từng phần lô 4,871,049,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.394.931.699
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.538.226.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,065,740
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dành cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500068141
Giá từng phần lô 27,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.656.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.629.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng dành cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500068142
Giá từng phần lô 306,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.480.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 497
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,596,480
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích huyết học tự động
Mã phần lô PP2500068143
Giá từng phần lô 270,480,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.042.711
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.414.949
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,211
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500068144
Giá từng phần lô 490,369,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.438.375
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.853.431
Năng lực sản xuất hàng hóa 717
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,355,538
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2500068145
Giá từng phần lô 50,284,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.369.744
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.879.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1684
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,272
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500068146
Giá từng phần lô 152,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.330.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.065.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 3743
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Calcium
Mã phần lô PP2500068147
Giá từng phần lô 43,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.468.270
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.813.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 2495
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,160
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Amylase
Mã phần lô PP2500068148
Giá từng phần lô 19,570,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.657.648
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.180.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 149
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,559
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp
Mã phần lô PP2500068149
Giá từng phần lô 613,976,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.963.669
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.887.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 1628
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,209,646
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Gamma-GlutamylTransferase
Mã phần lô PP2500068150
Giá từng phần lô 65,093,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.730.887
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.555.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 2012
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,401
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HDL - cholesterol
Mã phần lô PP2500068151
Giá từng phần lô 395,106,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.487.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.770.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 2292
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,926,599
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500068152
Giá từng phần lô 49,083,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.286.099
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.134
Năng lực sản xuất hàng hóa 1166
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,257
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2500068153
Giá từng phần lô 131,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.917.293
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.621.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1559
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn BilirubinCalibrator
Mã phần lô PP2500068154
Giá từng phần lô 7,200,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.496.565
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.797
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,006
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2500068155
Giá từng phần lô 158,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.263.759
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.142.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 2994
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,760
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500068156
Giá từng phần lô 75,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.466.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.963.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 3860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,253
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin Calibrators
Mã phần lô PP2500068157
Giá từng phần lô 4,594,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.503
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,919
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Microalbumin
Mã phần lô PP2500068158
Giá từng phần lô 143,216,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.218.021
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.226.307
Năng lực sản xuất hàng hóa 449
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn các thuốc
Mã phần lô PP2500068159
Giá từng phần lô 13,243,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.948.795
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.182.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,649
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Urea
Mã phần lô PP2500068160
Giá từng phần lô 92,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.086.917
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.080.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 2807
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AspartateAminotransferase
Mã phần lô PP2500068161
Giá từng phần lô 174,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.040.120
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.964.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 3369
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,792
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn AmmoniaControl
Mã phần lô PP2500068162
Giá từng phần lô 4,481,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.043.557
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.415.245
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AmmoniaUltra
Mã phần lô PP2500068163
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.233.082
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.431.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 265
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Transferrin trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500068164
Giá từng phần lô 42,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.626.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.519.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,168
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày A
Mã phần lô PP2500068165
Giá từng phần lô 69,314,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.539.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.888.694
Năng lực sản xuất hàng hóa 1762
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,713
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày B
Mã phần lô PP2500068166
Giá từng phần lô 130,690,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.915.924
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.270.573
Năng lực sản xuất hàng hóa 440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,353
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2500068167
Giá từng phần lô 167,045,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.717.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.751.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 218
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,678
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AMIKACIN
Mã phần lô PP2500068168
Giá từng phần lô 156,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.881.804
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.308.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,342,160
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức thấp
Mã phần lô PP2500068169
Giá từng phần lô 8,318,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.505.756
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.627.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,784
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức trung bình
Mã phần lô PP2500068170
Giá từng phần lô 8,186,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.386.387
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.585.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,799
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2500068171
Giá từng phần lô 8,186,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.386.387
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.585.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,799
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Tacrolimus Calibrator
Mã phần lô PP2500068172
Giá từng phần lô 4,527,621
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.071
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,915
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus
Mã phần lô PP2500068173
Giá từng phần lô 1,110,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.398
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.839
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,665
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500068174
Giá từng phần lô 506,860,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.317.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.061.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,602,903
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm ghép tạng sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500068175
Giá từng phần lô 1,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.909
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,744
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn calib CEA
Mã phần lô PP2500068176
Giá từng phần lô 7,455,114
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.726.418
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.354.246
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,827
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500068177
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.842.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Total PSA
Mã phần lô PP2500068178
Giá từng phần lô 490,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.840.601
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.994.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 389
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,362,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Calibrator
Mã phần lô PP2500068179
Giá từng phần lô 7,206,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.501.729
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,092
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Control
Mã phần lô PP2500068180
Giá từng phần lô 6,158,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,374
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2500068181
Giá từng phần lô 883,413,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.064.541
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.972.589
Năng lực sản xuất hàng hóa 967
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,251,198
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2500068182
Giá từng phần lô 3,629,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.274.957
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,447
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2500068183
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.052.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.368.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg thế hệ mới
Mã phần lô PP2500068184
Giá từng phần lô 14,324,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.924.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.523.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,862
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm HBsAg thế hệ mới
Mã phần lô PP2500068185
Giá từng phần lô 7,454,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.557
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.353.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,813
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg thế hệ mới
Mã phần lô PP2500068186
Giá từng phần lô 455,781,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.231.518
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.931.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 842
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,836,724
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Calibrator
Mã phần lô PP2500068187
Giá từng phần lô 4,527,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.063
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,915
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Control
Mã phần lô PP2500068188
Giá từng phần lô 5,890,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.747
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.161
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,358
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Active-B12
Mã phần lô PP2500068189
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.210.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.473.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500068190
Giá từng phần lô 17,329,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.635.801
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.472.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 528
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,946
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2500068191
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.642.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2500068192
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.473.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.915.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500068193
Giá từng phần lô 13,214,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.923.055
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.069
Năng lực sản xuất hàng hóa 199
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,221
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chứng các xét nghiệm ghép tạng: cyclosporin, sirolimus, tacrolimus
Mã phần lô PP2500068194
Giá từng phần lô 12,261,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.063.314
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.872.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,928
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cột sắc ký định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2500068195
Giá từng phần lô 2,512,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.267.323.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.563.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,694,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Vật dụng lọc sử dụng cho máy phân tích HbA1C
Mã phần lô PP2500068196
Giá từng phần lô 292,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.825.323
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.338.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,096
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch đệm 1 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2500068197
Giá từng phần lô 871,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.543.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.290.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 13102
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,076,280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch 2 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2500068198
Giá từng phần lô 871,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.543.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.290.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 13102
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,076,280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch 3 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2500068199
Giá từng phần lô 660,040,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.525.533
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.433.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 9920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,612
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy sử dụng cho máy sắc ký HbA1c
Mã phần lô PP2500068200
Giá từng phần lô 1,804,320,252
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.627.958.122
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.785.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,064,804
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Calibrator sử dụng cho máy sắc ký
Mã phần lô PP2500068201
Giá từng phần lô 34,728,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.334.291
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.967.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,933
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Control sử dụng cho máy sắc ký
Mã phần lô PP2500068202
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.021.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.057.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,725
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất control 1 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068203
Giá từng phần lô 44,346,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.012.294
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.004.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,205
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất control 2 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068204
Giá từng phần lô 44,346,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.012.294
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.004.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,205
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Test thử cặn lắng nước tiểu đo trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068205
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.926.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.024.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 701
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500068206
Giá từng phần lô 140,147,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.448.673
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.257.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 364
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,210
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất chuẩn Cal xét nghiệm nước tiểu sử dụng trên máy nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500068207
Giá từng phần lô 41,731,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.652.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.178.273
Năng lực sản xuất hàng hóa 645
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,968
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm urinalysiscassette
Mã phần lô PP2500068208
Giá từng phần lô 6,535,090,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.896.322.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.712.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 52081
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,026,362
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Profile phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068209
Giá từng phần lô 163,013,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.080.084
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.478.029
Năng lực sản xuất hàng hóa 194
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,207
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Screen phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068210
Giá từng phần lô 55,060,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.679.090
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.387.681
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,915
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ANCA-Pro phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068211
Giá từng phần lô 203,406,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.524.513
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.233.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,096
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm MPO (p-ANCA) phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068212
Giá từng phần lô 108,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.223.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.378.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PR3 (c-ANCA) phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068213
Giá từng phần lô 120,506,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.727.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.054.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,596
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm LKM-1 phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068214
Giá từng phần lô 103,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.948.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.531.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,264
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Sm phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068215
Giá từng phần lô 74,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.482.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.619.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,904
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm SS-A phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068216
Giá từng phần lô 34,558,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.180.395
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.913.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm SS-B phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068217
Giá từng phần lô 34,558,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.180.395
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.913.138
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Phospholipid-8 screen phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068218
Giá từng phần lô 108,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.223.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.378.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Cardiolipin phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068219
Giá từng phần lô 132,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.232.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 172
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,232
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AMA-M2 phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068220
Giá từng phần lô 66,225,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.752.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.913.347
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,384
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ANA IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068221
Giá từng phần lô 502,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 786
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,541,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HEV IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068222
Giá từng phần lô 22,377,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.190.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.066.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,664
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HEV IgM phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068223
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.568.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.098.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IGF-1-600 quantitative
Mã phần lô PP2500068224
Giá từng phần lô 228,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.086.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.130.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,426,192
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Renin phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068225
Giá từng phần lô 492,932,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.750.821
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.662.787
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,393,983
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068226
Giá từng phần lô 137,944,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.461.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.561.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,172
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Urine phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068227
Giá từng phần lô 86,365,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.923.705
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.273.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,482
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine plasma phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068228
Giá từng phần lô 576,737,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.364.463
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.127.562
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,651,060
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068229
Giá từng phần lô 82,752,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.664.151
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.132.453
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,292
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm 3-CAT ELISA
Mã phần lô PP2500068230
Giá từng phần lô 285,114,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.246.450
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.036.257
Năng lực sản xuất hàng hóa 202
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,723
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Plasma ELISA
Mã phần lô PP2500068231
Giá từng phần lô 467,679,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.966.686
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.688.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,015,197
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine Urine ELISA
Mã phần lô PP2500068232
Giá từng phần lô 73,704,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.715
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.275.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,575
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068233
Giá từng phần lô 10,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.458.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.310.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,248
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgM phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068234
Giá từng phần lô 11,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.186.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.565.136
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,344
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgG phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068235
Giá từng phần lô 43,509,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.256.522
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.739.782
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,640
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgM phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068236
Giá từng phần lô 43,271,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.041.886
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.664.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,072
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Nucleo-hphương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068237
Giá từng phần lô 91,627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.671.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.934.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,408
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Syphilis RPR test nhanh
Mã phần lô PP2500068238
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.661.654
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hoá chất chạy mẫu khí máu có Lactace
Mã phần lô PP2500068239
Giá từng phần lô 1,925,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.736.240
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.207.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 2105
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,889,865
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn tự động khí máu
Mã phần lô PP2500068240
Giá từng phần lô 511,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.233.082
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.431.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hoá chất rửa thải toàn bộ máy khí máu
Mã phần lô PP2500068241
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.804.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.231.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 1
Mã phần lô PP2500068242
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.406
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 2
Mã phần lô PP2500068243
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.406
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500068244
Giá từng phần lô 4,279,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500068245
Giá từng phần lô 4,279,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500068246
Giá từng phần lô 4,279,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.861.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2500068247
Giá từng phần lô 3,209,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.896.235
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.013.682
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2500068248
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.729
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 3
Mã phần lô PP2500068249
Giá từng phần lô 8,339,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.524.790
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 1
Mã phần lô PP2500068250
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.240.601
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 2
Mã phần lô PP2500068251
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.240.601
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ kit tách chiết đồng thời DNA/RNA virus bằng phương pháp cột, tách chiết thủ công
Mã phần lô PP2500068252
Giá từng phần lô 1,728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.097.744
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.684.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 701
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất phát hiện đột biến EGFR liên quan đến ung thư phổi tế bào không nhỏ
Mã phần lô PP2500068253
Giá từng phần lô 271,850,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.279.076
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.847.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,077,765
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kit định lượng virus viêm gan siêu vi B
Mã phần lô PP2500068254
Giá từng phần lô 356,999,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.104.916
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.736.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,354,995
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất phát hiện 21 tác nhân gây bệnh đường hô hấp và 1 tác nhân SARS-CoV
Mã phần lô PP2500068255
Giá từng phần lô 135,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.410.827
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.843.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất phát hiện 24 tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (kèm môi trường vận chuyển mẫu)
Mã phần lô PP2500068256
Giá từng phần lô 237,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.218.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.976.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,561,390
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2500068257
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.766.917
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.368.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2500068258
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.112.781
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2500068259
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.556.390
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.894.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân ký sinh trùng gây bệnh đường ruột
Mã phần lô PP2500068260
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.037.593
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 1
Mã phần lô PP2500068261
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 2
Mã phần lô PP2500068262
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.556.390
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.894.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 3
Mã phần lô PP2500068263
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.112.781
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 4
Mã phần lô PP2500068264
Giá từng phần lô 193,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.676.691
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.136.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục CT/NG/MG/TV
Mã phần lô PP2500068265
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.593.984
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.157.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân nguyên nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục CT/NG/MG/MH/TV/UU/UP
Mã phần lô PP2500068266
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.360.902
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.526.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 mầm bệnh gây loét sinh dục
Mã phần lô PP2500068267
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.075.187
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.526.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện các bệnh 7 mầm bệnh gây nấm sinh dục
Mã phần lô PP2500068268
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.075.187
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.526.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2500068269
Giá từng phần lô 193,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.676.691
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.136.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2500068270
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.669.172
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.284.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não
Mã phần lô PP2500068271
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.669.172
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.284.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện đồng thời và xác định 8 gene gây kháng kháng sinh
Mã phần lô PP2500068272
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.172.932
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.210.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết DNA/RNA dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500068273
Giá từng phần lô 656,570,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.394.778
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.338.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 516
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,848,564
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện đồng thời lao và lao kháng thuốc
Mã phần lô PP2500068274
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.706.766
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.947.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất PCR phát hiện và phân biệt giữa MTB và NTM.
Mã phần lô PP2500068275
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.684.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất chẩn đoán nhóm vi khuẩn đa kháng bằng kỹ thuật PCR
Mã phần lô PP2500068276
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.751.879
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.463.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP
Mã phần lô PP2500068277
Giá từng phần lô 8,661,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.814.717.5
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.735.151.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 8528
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,919,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 vàng
Mã phần lô PP2500068278
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộlọc khídùng theo máy xét nghiệm hơi thở C13
Mã phần lô PP2500068279
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.924.812
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.473.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 đen
Mã phần lô PP2500068280
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500068281
Giá từng phần lô 61,922,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.870.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.554.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,844
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất Định lượng NH3 trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068282
Giá từng phần lô 36,590,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.013.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.554.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,856
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Ethanol trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068283
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.972.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.040.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,420
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn TSH
Mã phần lô PP2500068284
Giá từng phần lô 13,649,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.315.589
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.310.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,747
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500068285
Giá từng phần lô 30,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.744
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.529.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1684
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,628
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2500068286
Giá từng phần lô 257,971,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.756.330
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.464.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 265
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,574
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2500068287
Giá từng phần lô 96,114,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.719.939
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.351.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 265
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,719
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HDL-C trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068288
Giá từng phần lô 28,456,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.674.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.986.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 218
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,846
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CRP trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500068289
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.796.992
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.378.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng TSH phương pháp điện hóa phát quang trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068290
Giá từng phần lô 91,538,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.590.857
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.906.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 265
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,073
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đèn dùng cho hệ thống máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500068291
Giá từng phần lô 36,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.049.624
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.567.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,450
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500068292
Giá từng phần lô 20,414,898
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.419.456
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.446.809
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,224
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết DNA & Viral mucleic acid
Mã phần lô PP2500068293
Giá từng phần lô 904,055,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.688.757
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.491.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 898
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,826
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện cực clo
Mã phần lô PP2500068294
Giá từng phần lô 21,006,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.953.658
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.633.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,105
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện cực kali, sử dụng trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068295
Giá từng phần lô 21,234,246
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.158.718
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.705.551
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,514
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện cực natri, sử dụng trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068296
Giá từng phần lô 22,202,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.032.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.402
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,042
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068297
Giá từng phần lô 32,296,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.139.536
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.198.837
Năng lực sản xuất hàng hóa 3144
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,445
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cốc phản ứng trên hệ thống xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500068298
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.094.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.183.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 2339
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính Anti-HAV IgM
Mã phần lô PP2500068299
Giá từng phần lô 69,388,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.605.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.912.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti HAV IgM
Mã phần lô PP2500068300
Giá từng phần lô 4,650,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.791
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.527
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,756
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính Anti-Hbc
Mã phần lô PP2500068301
Giá từng phần lô 303,986,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.273.443
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.995.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 538
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,559,796
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính Anti-HbcIgM
Mã phần lô PP2500068302
Giá từng phần lô 110,140,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.374.616
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.781.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,103
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBc
Mã phần lô PP2500068303
Giá từng phần lô 3,459,498
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.351
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,893
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính Anti-Hbe
Mã phần lô PP2500068304
Giá từng phần lô 77,098,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.562.556
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.346.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,478
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBe
Mã phần lô PP2500068305
Giá từng phần lô 7,354,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.635.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.322.434
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,316
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs
Mã phần lô PP2500068306
Giá từng phần lô 13,755,623
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.411.088
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.343.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,335
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV
Mã phần lô PP2500068307
Giá từng phần lô 23,251,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.978.973
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,776
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Anti-Tg
Mã phần lô PP2500068308
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.957.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.785.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-Tg
Mã phần lô PP2500068309
Giá từng phần lô 116,306,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.938.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.728.336
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,596
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Anti-TPO
Mã phần lô PP2500068310
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.978.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2500068311
Giá từng phần lô 87,229,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.703.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.546.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,447
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500068312
Giá từng phần lô 1,562,796,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.042.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.514.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 491
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,441,954
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500068313
Giá từng phần lô 9,178,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.281.190
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn ThyroAb
Mã phần lô PP2500068314
Giá từng phần lô 84,807,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.518.156
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.781.354
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,115
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn B12
Mã phần lô PP2500068315
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.317
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Vit B12
Mã phần lô PP2500068316
Giá từng phần lô 39,650,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.774.796
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.178
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,756
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500068317
Giá từng phần lô 1,017,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.219.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.376.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 1029
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,265,404
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2500068318
Giá từng phần lô 13,216,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.924.921
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,252
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 II
Mã phần lô PP2500068319
Giá từng phần lô 11,748,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.599.930
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2500068320
Giá từng phần lô 11,748,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.599.930
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500068321
Giá từng phần lô 2,174,163,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.961.651.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.577.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 2199
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,612,454
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn CA 72-4
Mã phần lô PP2500068322
Giá từng phần lô 20,287,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.304.449
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.406.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,312
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2500068323
Giá từng phần lô 4,001,386,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.610.273.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.263.595.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 4047
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,020,793
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch tim mạch
Mã phần lô PP2500068324
Giá từng phần lô 22,375,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.188.395
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.065.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,633
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2500068325
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2500068326
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.157.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.305.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn CEA
Mã phần lô PP2500068327
Giá từng phần lô 11,013,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.937.429
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.478.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,210
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn chung của các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500068328
Giá từng phần lô 4,573,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.126.444
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.255
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,603
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2500068329
Giá từng phần lô 762,237
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.732
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,434
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2500068330
Giá từng phần lô 24,010,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.663.581
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.582.253
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,158
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Lipids
Mã phần lô PP2500068331
Giá từng phần lô 6,972,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.290.553
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.201.693
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,581
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn hệ thống sinh hóa/hoặc và miễn dịch
Mã phần lô PP2500068332
Giá từng phần lô 8,010,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.227.814
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.529.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Protein
Mã phần lô PP2500068333
Giá từng phần lô 8,223,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.419.951
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.596.983
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,357
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Protein niệu
Mã phần lô PP2500068334
Giá từng phần lô 4,104,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.703.344
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,569
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2500068335
Giá từng phần lô 13,216,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.924.921
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,252
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500068336
Giá từng phần lô 630,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.813.533
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.084.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 1240
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,456,525
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CREA
Mã phần lô PP2500068337
Giá từng phần lô 7,341,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,124
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2500068338
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.317
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500068339
Giá từng phần lô 14,685,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.249.905
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.637.466
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500068340
Giá từng phần lô 3,561,199,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.112.601
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.589.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 4538
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,417,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500068341
Giá từng phần lô 95,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.858.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.050.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Estradiol
Mã phần lô PP2500068342
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.476
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2500068343
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.317
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500068344
Giá từng phần lô 1,017,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.219.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.376.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 1801
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,265,404
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Free PSA
Mã phần lô PP2500068345
Giá từng phần lô 477,274,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.623.338
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.718.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,159,113
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Free PSA
Mã phần lô PP2500068346
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.952
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Free beta HCG
Mã phần lô PP2500068347
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.684.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Free βhCG
Mã phần lô PP2500068348
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.368.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn FSH
Mã phần lô PP2500068349
Giá từng phần lô 1,212,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.212
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.974
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,192
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500068350
Giá từng phần lô 107,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.590.977
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.806.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,825
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HbeAg
Mã phần lô PP2500068351
Giá từng phần lô 740,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.800.541
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.189
Năng lực sản xuất hàng hóa 1123
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,102,184
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg
Mã phần lô PP2500068352
Giá từng phần lô 7,342,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.909
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HBsAg trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068353
Giá từng phần lô 1,861,955,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.959.488
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.985.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 631
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,929,327
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2500068354
Giá từng phần lô 17,132,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.458.122
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.410.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,992
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn HCG+Beta II
Mã phần lô PP2500068355
Giá từng phần lô 6,118,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.793
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.277
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm beta HCG
Mã phần lô PP2500068356
Giá từng phần lô 205,963,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.831.729
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.041.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 397
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,089,453
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500068357
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.711.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.849.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn HE4
Mã phần lô PP2500068358
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.936.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.177.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500068359
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.736.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.557.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn hGH
Mã phần lô PP2500068360
Giá từng phần lô 9,178,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.281.180
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.413
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,675
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2500068361
Giá từng phần lô 92,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.474.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.216.084
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,764
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV
Mã phần lô PP2500068362
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.842.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1169
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn HIV
Mã phần lô PP2500068363
Giá từng phần lô 22,395,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.206.101
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.072.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,927
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn TroponinT hs
Mã phần lô PP2500068364
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.968.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2500068365
Giá từng phần lô 161,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.748.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.012.094
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn IgE
Mã phần lô PP2500068366
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.811
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,728
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn IL6
Mã phần lô PP2500068367
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.635
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng điện giải
Mã phần lô PP2500068368
Giá từng phần lô 12,902,085
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.640.978
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,532
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch hiệu chuẩn của xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500068369
Giá từng phần lô 40,559,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.594.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.808.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,391
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch tham chiếu của điện giải
Mã phần lô PP2500068370
Giá từng phần lô 28,006,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.269.442
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.844.304
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,105
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn mức cao của điện giải
Mã phần lô PP2500068371
Giá từng phần lô 1,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.273
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn mức thấp của điện giải
Mã phần lô PP2500068372
Giá từng phần lô 1,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.273
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn LH
Mã phần lô PP2500068373
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.317
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500068374
Giá từng phần lô 95,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.858.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.050.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm βhCG tự do và PAPPA
Mã phần lô PP2500068375
Giá từng phần lô 38,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.449.758
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.057.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,728
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2
Mã phần lô PP2500068376
Giá từng phần lô 3,940,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.392
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.244.387
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,109
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 mức bình thường
Mã phần lô PP2500068377
Giá từng phần lô 4,065,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.667.921
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,980
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 CONTROL mức bất thường
Mã phần lô PP2500068378
Giá từng phần lô 4,065,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.667.921
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,980
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn NSE
Mã phần lô PP2500068379
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.476
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2500068380
Giá từng phần lô 138,776,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.211.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.824.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,646
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2500068381
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.452.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2500068382
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.052.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.968.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500068383
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.915.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.570.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2500068384
Giá từng phần lô 8,405,884,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.584.256.962
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.489.936
Năng lực sản xuất hàng hóa 3720
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,088,272
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068385
Giá từng phần lô 934,726,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.362.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.176.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,020,902
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn proBNP II
Mã phần lô PP2500068386
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.387.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500068387
Giá từng phần lô 1,600,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.111.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.439.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 310
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,008,355
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PSA trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068388
Giá từng phần lô 1,266,612,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.808.090
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.982.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 1614
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,999,185
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn PSA
Mã phần lô PP2500068389
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.952
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2500068390
Giá từng phần lô 181,731,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.967.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.388.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,965
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn PTH
Mã phần lô PP2500068391
Giá từng phần lô 2,447,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.317
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,714
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2500068392
Giá từng phần lô 25,185,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.723.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.953.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,780
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2500068393
Giá từng phần lô 8,807,508
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.623
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,113
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2500068394
Giá từng phần lô 5,139,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.637.449
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,098
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2500068395
Giá từng phần lô 5,384,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.405
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,770
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2500068396
Giá từng phần lô 177,691,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.323.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,377
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2500068397
Giá từng phần lô 185,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.949.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.432.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,528
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn SHBG
Mã phần lô PP2500068398
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.786
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm SHBG
Mã phần lô PP2500068399
Giá từng phần lô 46,258,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.737.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.608.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2500068400
Giá từng phần lô 149,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.715.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.150.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 280
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Syphilis
Mã phần lô PP2500068401
Giá từng phần lô 3,946,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.560.351
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.122
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,191
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn FT3 III
Mã phần lô PP2500068402
Giá từng phần lô 13,461,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.145.746
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.251.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,924
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn FT4
Mã phần lô PP2500068403
Giá từng phần lô 7,342,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.952
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm TG
Mã phần lô PP2500068404
Giá từng phần lô 290,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.345.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.820.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,490
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn TG G2
Mã phần lô PP2500068405
Giá từng phần lô 2,564,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.313.477
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.717
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,462
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn Troponin
Mã phần lô PP2500068406
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.528.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.734.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm Dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2500068407
Giá từng phần lô 35,000,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.578.950
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.052.632
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,001
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500068408
Giá từng phần lô 8,811,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.949.969
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.489
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,169
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500068409
Giá từng phần lô 5,139,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.637.449
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,098
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068410
Giá từng phần lô 8,248,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.442.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 327
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,732
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500068411
Giá từng phần lô 7,433,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.706.740
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.359
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ ALT
Mã phần lô PP2500068412
Giá từng phần lô 110,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.416.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.795.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 4546
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,805
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ALB
Mã phần lô PP2500068413
Giá từng phần lô 5,501,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.533
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.737.236
Năng lực sản xuất hàng hóa 526
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,519
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ AST
Mã phần lô PP2500068414
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.789.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.826.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 4289
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2500068415
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.323.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cretinin theo phương pháp men
Mã phần lô PP2500068416
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5334
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2500068417
Giá từng phần lô 4,249,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.535
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.087
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500068418
Giá từng phần lô 11,602,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.468.291
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.663.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,036
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Everolimus
Mã phần lô PP2500068419
Giá từng phần lô 13,919,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.558.775
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.395.571
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,790
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus
Mã phần lô PP2500068420
Giá từng phần lô 12,759,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.512.255
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.029.289
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,392
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất được sử dụng để tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimustừ mẫu
Mã phần lô PP2500068421
Giá từng phần lô 85,836,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.446.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.106.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,545
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng KAPP
Mã phần lô PP2500068422
Giá từng phần lô 39,196,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.365.082
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.377.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,945
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng LAMB
Mã phần lô PP2500068423
Giá từng phần lô 48,397,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.666.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.283.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,958
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2500068424
Giá từng phần lô 4,249,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.834.535
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.087
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Folat
Mã phần lô PP2500068425
Giá từng phần lô 79,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.549.593
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.042.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,512
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Folate III
Mã phần lô PP2500068426
Giá từng phần lô 4,895,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.635
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500068427
Giá từng phần lô 5,512,494
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.973.678
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.787
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,688
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Lhomocysteine
Mã phần lô PP2500068428
Giá từng phần lô 19,845,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.905.443
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.266.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,678
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500068429
Giá từng phần lô 11,149,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.059.590
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.520.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,241
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dich pha loãng chung
Mã phần lô PP2500068430
Giá từng phần lô 295,243,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.385.036
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.234.762
Năng lực sản xuất hàng hóa 342
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,652
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa ISE
Mã phần lô PP2500068431
Giá từng phần lô 9,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.826.766
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.089.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,745
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500068432
Giá từng phần lô 6,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.112
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2500068433
Giá từng phần lô 117,482,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.999.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.099.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,236
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2500068434
Giá từng phần lô 35,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.196.992
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.268.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine
Mã phần lô PP2500068435
Giá từng phần lô 133,415,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.374.796
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.131.178
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,231
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus
Mã phần lô PP2500068436
Giá từng phần lô 1,911,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.336.120
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.517.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 561
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,667,088
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Everolimus
Mã phần lô PP2500068437
Giá từng phần lô 433,546,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.169.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.909.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,503,196
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500068438
Giá từng phần lô 41,852,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.761.834
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,791
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ceruloplasmin
Mã phần lô PP2500068439
Giá từng phần lô 119,479,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.801.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,193
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IGA
Mã phần lô PP2500068440
Giá từng phần lô 75,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.707.518
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.697.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 194
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,638
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IGG
Mã phần lô PP2500068441
Giá từng phần lô 180,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.498.045
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.874.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,530
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IGM
Mã phần lô PP2500068442
Giá từng phần lô 90,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.249.022
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.437.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,765
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2500068443
Giá từng phần lô 49,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.564.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.597.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm MG
Mã phần lô PP2500068444
Giá từng phần lô 3,718,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.354.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.231
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,776
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chổi lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA
Mã phần lô PP2500068445
Giá từng phần lô 76,401,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.933.774
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.126.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 1029
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,024
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất phát hiện đột biến EGFR test v2.0
Mã phần lô PP2500068446
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.947.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.631.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết DNA (mẫu máu)
Mã phần lô PP2500068447
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.473.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.065.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nước rửa cho xét nghiệm HBV/HCV/ HPV
Mã phần lô PP2500068448
Giá từng phần lô 195,274,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.187.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.665.726
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,929,122
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2500068449
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.970.526.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.684.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 389
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng HCV RNA
Mã phần lô PP2500068450
Giá từng phần lô 3,874,503,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.495.793.024
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.223.527.558
Năng lực sản xuất hàng hóa 613
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,117,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HIV bằng realtima PCR
Mã phần lô PP2500068451
Giá từng phần lô 113,400,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.315.962
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.810.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,003
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nước rửa máy PCR tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500068452
Giá từng phần lô 5,512,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.973.685.563
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.789.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687,523
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn calib ACTH
Mã phần lô PP2500068453
Giá từng phần lô 6,118,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.786
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm HBC IgM
Mã phần lô PP2500068454
Giá từng phần lô 5,702,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.369
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.879
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,542
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Homocystein
Mã phần lô PP2500068455
Giá từng phần lô 2,543,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.294.547
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.091
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,147
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng GGT
Mã phần lô PP2500068456
Giá từng phần lô 15,374,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.872.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 530
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,622
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa M
Mã phần lô PP2500068457
Giá từng phần lô 57,162,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.575.196
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.051.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,438
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol
Mã phần lô PP2500068458
Giá từng phần lô 9,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.832.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.091.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 436
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,832
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500068459
Giá từng phần lô 46,258,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.737.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.608.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ albumin
Mã phần lô PP2500068460
Giá từng phần lô 814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.887
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,218
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ sắt
Mã phần lô PP2500068461
Giá từng phần lô 4,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.011.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,690
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ protein toàn phần
Mã phần lô PP2500068462
Giá từng phần lô 1,573,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,598
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ acid uric
Mã phần lô PP2500068463
Giá từng phần lô 6,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.872.601
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 249
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,632
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn Free PSA
Mã phần lô PP2500068464
Giá từng phần lô 3,671,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.476
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.366
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ glucose
Mã phần lô PP2500068465
Giá từng phần lô 6,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.308.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ ure
Mã phần lô PP2500068466
Giá từng phần lô 13,720,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.379.398
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.332.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 350
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,808
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500068467
Giá từng phần lô 35,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.196.992
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.268.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn AFP
Mã phần lô PP2500068468
Giá từng phần lô 8,566,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.729.111
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.705.189
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,497
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500068469
Giá từng phần lô 608,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.932
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,126
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiềm rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500068470
Giá từng phần lô 3,042,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.744.905
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.716
Năng lực sản xuất hàng hóa 77
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,635
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500068471
Giá từng phần lô 719,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.218
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.226
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,794
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ASLO
Mã phần lô PP2500068472
Giá từng phần lô 24,010,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.663.338
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.582.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,153
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2500068473
Giá từng phần lô 5,335,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.814.093
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.684.932
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,035
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chứa natri hydroxide rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500068474
Giá từng phần lô 3,126,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.927
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.324
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,898
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chứa đệm phosphatđể rửa hệ thống miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068475
Giá từng phần lô 57,889,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.231.073
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.280.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,342
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin
Mã phần lô PP2500068476
Giá từng phần lô 60,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.156.992
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.954.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,360
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2500068477
Giá từng phần lô 11,388,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.275.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.596.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 421
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,829
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc miễn dịch
Mã phần lô PP2500068478
Giá từng phần lô 102,043,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.069.187
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.224.215
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,651
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bình thường
Mã phần lô PP2500068479
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.963.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng BIL-DHóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500068480
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.576.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng BIL-THóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500068481
Giá từng phần lô 2,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.721
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bất thường
Mã phần lô PP2500068482
Giá từng phần lô 22,601,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.392.114
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.137.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,019
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức thấp
Mã phần lô PP2500068483
Giá từng phần lô 10,158,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.165.834
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.208.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,382
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức cao
Mã phần lô PP2500068484
Giá từng phần lô 10,158,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.165.834
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.208.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,382
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500068485
Giá từng phần lô 2,609,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.497
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.074
Năng lực sản xuất hàng hóa 190
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,144
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng FT3
Mã phần lô PP2500068486
Giá từng phần lô 91,538,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.590.857
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.906.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 265
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,073
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất bổ sung buồng ủ của máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500068487
Giá từng phần lô 13,049,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.774.306
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.121.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 331
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,748
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cortisol trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068488
Giá từng phần lô 31,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.619.548
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.016.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng LDL-C
Mã phần lô PP2500068489
Giá từng phần lô 82,603,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.529.744
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.085.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 421
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,057
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2500068490
Giá từng phần lô 39,650,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.774.796
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.521.178
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,756
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500068491
Giá từng phần lô 61,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.649.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.477.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,176
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500068492
Giá từng phần lô 46,258,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.737.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.608.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500068493
Giá từng phần lô 69,388,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.605.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.912.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính HbeAg phương pháp điện hóa phát quang.
Mã phần lô PP2500068494
Giá từng phần lô 30,839,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.825.022
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.738.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,591
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính HbeAb
Mã phần lô PP2500068495
Giá từng phần lô 25,699,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.187.518
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.115.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,493
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Cyfra
Mã phần lô PP2500068496
Giá từng phần lô 55,070,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.687.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.390.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,052
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng RFII
Mã phần lô PP2500068497
Giá từng phần lô 12,805,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.553.924
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.873
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,084
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AST
Mã phần lô PP2500068498
Giá từng phần lô 14,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.463.007
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.712.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ALT
Mã phần lô PP2500068499
Giá từng phần lô 14,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.463.007
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.712.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,823
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng TRIGL
Mã phần lô PP2500068500
Giá từng phần lô 15,198,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.713.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.799.605
Năng lực sản xuất hàng hóa 409
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,982
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Que thử 10 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2500068501
Giá từng phần lô 21,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.277.593
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.747.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,490
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức thấp
Mã phần lô PP2500068502
Giá từng phần lô 215,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.809.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.183.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 286
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,704
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức trung bình
Mã phần lô PP2500068503
Giá từng phần lô 215,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.809.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.183.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 286
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,704
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức cao
Mã phần lô PP2500068504
Giá từng phần lô 215,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.809.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.183.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 286
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,238,704
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu.
Mã phần lô PP2500068505
Giá từng phần lô 27,982,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.247.438
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.836.603
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,739
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Giấy in cho máy khí máu
Mã phần lô PP2500068506
Giá từng phần lô 6,469,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.836.872
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,038
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa sử dụng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2500068507
Giá từng phần lô 1,503,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.737.142
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44727
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,555,755
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500068508
Giá từng phần lô 1,767,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.775.0
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.171.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 29199
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,513,136
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch xét nghiệm khí máu Pack A
Mã phần lô PP2500068509
Giá từng phần lô 3,203,115,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.890.029.383
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.510.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 20154
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,046,739
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện cực để đo thông số glucose, lactate cho hệ thống máy khí máu
Mã phần lô PP2500068510
Giá từng phần lô 480,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.307.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.657.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,735
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm SCC phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068511
Giá từng phần lô 20,083,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.120.180
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.342.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,248
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn SCC
Mã phần lô PP2500068512
Giá từng phần lô 4,895,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.801
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,430
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm proGRP phương pháp điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068513
Giá từng phần lô 25,656,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.148.992
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.102.147
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,852
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn ProGRP
Mã phần lô PP2500068514
Giá từng phần lô 6,587,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.943.551
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.242
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,812
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất nội kiểm ung thư phổi
Mã phần lô PP2500068515
Giá từng phần lô 5,766,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.203.228
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.821.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,504
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AMYL
Mã phần lô PP2500068516
Giá từng phần lô 21,438,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.343.233
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.770.131
Năng lực sản xuất hàng hóa 292
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,582
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trên máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500068517
Giá từng phần lô 27,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.473.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.565.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 1364
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng HDL-C
Mã phần lô PP2500068518
Giá từng phần lô 198,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.825.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.588.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 3041
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,970
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500068519
Giá từng phần lô 80,026,859
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.204.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.271.639
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,403
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2500068520
Giá từng phần lô 35,093,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.663.082
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.082.078
Năng lực sản xuất hàng hóa 1579
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,399
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500068521
Giá từng phần lô 93,055,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.959.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.385.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 4749
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,828
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch Rửa máy đo quang
Mã phần lô PP2500068522
Giá từng phần lô 11,944,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.777.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.772.042
Năng lực sản xuất hàng hóa 262
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,172
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng GGT
Mã phần lô PP2500068523
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.621.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.067.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 3275
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng GLUC phương pháp hexokinase
Mã phần lô PP2500068524
Giá từng phần lô 103,527,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.408.360
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.692.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 5662
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,914
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất Định lượng LDL-C máu
Mã phần lô PP2500068525
Giá từng phần lô 426,777,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.061.954
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.771.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 2417
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,401,655
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hệ thống xét nghiệm sinh hóa chứa NaOH
Mã phần lô PP2500068526
Giá từng phần lô 27,304,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.636.083
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.622.629
Năng lực sản xuất hàng hóa 525
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,575
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch NaCl
Mã phần lô PP2500068527
Giá từng phần lô 4,334,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.910.787
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,017
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch SMS
Mã phần lô PP2500068528
Giá từng phần lô 1,449,063
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.425
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.598
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,736
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Triglycerid máu
Mã phần lô PP2500068529
Giá từng phần lô 218,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.507.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.127.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 6551
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng UREA máu/nước tiểu
Mã phần lô PP2500068530
Giá từng phần lô 104,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4297
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,085
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Định lượng Uric acid máu/nước tiểu
Mã phần lô PP2500068531
Giá từng phần lô 60,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.487.218
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.070.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 2573
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,850
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500068532
Giá từng phần lô 2,349,177,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.119.558.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.845.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 384
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,237,664
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PREALBUMIN
Mã phần lô PP2500068533
Giá từng phần lô 122,196,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.252.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.588.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 315
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,949
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm định lượng PTH (1-84)
Mã phần lô PP2500068534
Giá từng phần lô 64,431,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.134.045
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.346.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,479
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn sử dụng cho xét nghiệm HPV trên máy PCR tự động
Mã phần lô PP2500068535
Giá từng phần lô 201,093,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.437.401
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.503.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 3593
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,397
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu típ pipette thể tích hút 1000 μl sử dụng cho hệ thống tách chiết acid nucleic hoàn toàn tự động
Mã phần lô PP2500068536
Giá từng phần lô 239,120,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.747.945
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.511.781
Năng lực sản xuất hàng hóa 2695
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,810
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ cóng phản ứng sử dụng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500068537
Giá từng phần lô 53,846,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.582.958
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.004.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,692
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500068538
Giá từng phần lô 90,295,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.469.288
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.514.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,427
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đĩa đựng mẫu tách chiết sử dụng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500068539
Giá từng phần lô 14,883,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.429.028
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,258
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2500068540
Giá từng phần lô 287,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.626.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.869.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 565
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,316,288
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu máy tách tế bào máu tự động, túi đôi
Mã phần lô PP2500068541
Giá từng phần lô 1,410,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.765.112
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.467.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,159,720
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộhóa chất thu nhận tiểu cầu tách tế bào máu tự động, túi đơn
Mã phần lô PP2500068542
Giá từng phần lô 302,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.329.323
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.665.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Phencyclidine nước tiểu
Mã phần lô PP2500068543
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.691.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Barbiturat nước tiểu
Mã phần lô PP2500068544
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.691.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện TCA nước tiểu
Mã phần lô PP2500068545
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Dengue IgM/IgGđo trên máy, gồm chất chứng
Mã phần lô PP2500068546
Giá từng phần lô 181,085,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.385.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.184.934
Năng lực sản xuất hàng hóa 368
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,285
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Dengue NS1 đo trên máy
Mã phần lô PP2500068547
Giá từng phần lô 493,279,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.064.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.772.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 840
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,399,193
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh iFOB đo trên máy
Mã phần lô PP2500068548
Giá từng phần lô 97,098,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.607.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.662.763
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,482
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh H.pylori Ab
Mã phần lô PP2500068549
Giá từng phần lô 116,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.157.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.805.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2500068550
Giá từng phần lô 17,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.082.706
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.628.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,375
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Candida âm đạo
Mã phần lô PP2500068551
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Morphine(MOP) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068552
Giá từng phần lô 55,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.926.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.474.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,025
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Morphine(MOP) trong máu
Mã phần lô PP2500068553
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068554
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.105.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong máu
Mã phần lô PP2500068555
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068556
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.105.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Metamphetamine (MET) trong máu
Mã phần lô PP2500068557
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068558
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.105.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong máu
Mã phần lô PP2500068559
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068560
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong máu
Mã phần lô PP2500068561
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,163
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068562
Giá từng phần lô 8,032,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.247.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.536.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,488
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong máu
Mã phần lô PP2500068563
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Khay giếng pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500068564
Giá từng phần lô 56,208,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.688
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.750.141
Năng lực sản xuất hàng hóa 322
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,132
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ xác định AHG IgG
Mã phần lô PP2500068565
Giá từng phần lô 381,857,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.532.992
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.586.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 2386
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,727,861
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2500068566
Giá từng phần lô 75,369,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.002.646
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 561
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,544
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tăng cường phản ứng Bliss
Mã phần lô PP2500068567
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.357.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.675.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch bảo dưỡng máy định nhóm máu
Mã phần lô PP2500068568
Giá từng phần lô 19,551,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.757
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,278
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ định nhóm máu ABD 1 phương pháp
Mã phần lô PP2500068569
Giá từng phần lô 563,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.070.977
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.824.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 701
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,446,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ định nhóm máu ABO-Rh2 phương pháp
Mã phần lô PP2500068570
Giá từng phần lô 1,618,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.578.6
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.202.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 2121
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,282,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2500068571
Giá từng phần lô 434,211,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.770.081
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.119.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 808
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,513,178
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD
Mã phần lô PP2500068572
Giá từng phần lô 320,812,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.455.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.309.305
Năng lực sản xuất hàng hóa 823
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,812,192
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2500068573
Giá từng phần lô 425,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.538.045
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.238.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 808
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2500068574
Giá từng phần lô 354,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.230.015
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.080.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 823
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,323,824
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
Mã phần lô PP2500068575
Giá từng phần lô 408,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.821.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.087.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 823
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,131,664
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotindase
Mã phần lô PP2500068576
Giá từng phần lô 82,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.091.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.932.126
Năng lực sản xuất hàng hóa 149
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,776
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ kit RealtimePCR phát hiện vi khuẩn Salmonella
Mã phần lô PP2500068577
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.977.443
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.342.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Interferon gamma release assay cho chẩn đoán Lao
Mã phần lô PP2500068578
Giá từng phần lô 2,071,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.360.902
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.276.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,078,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ định nhóm máu ABO và chéo
Mã phần lô PP2500068579
Giá từng phần lô 561,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.273.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.195.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 2604
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,416,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh huyết khối tĩnh mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử
Mã phần lô PP2500068580
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh xơ vữa động mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử
Mã phần lô PP2500068581
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm xác định Alen HLA A3101 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR
Mã phần lô PP2500068582
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.007.518
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.052.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Xét nghiệm xác định Alen HLA B1502 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR
Mã phần lô PP2500068583
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.007.518
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.052.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy
Mã phần lô PP2500068584
Giá từng phần lô 37,256,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.615.316
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.765.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,855
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu
Mã phần lô PP2500068585
Giá từng phần lô 46,585,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.031.591
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.711.057
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,776
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm EBV
Mã phần lô PP2500068586
Giá từng phần lô 13,683,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.346.462
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.261
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,260
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2500068587
Giá từng phần lô 41,051,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.039.387
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.963.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,780
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500068588
Giá từng phần lô 46,549,986
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.999.987
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học
Mã phần lô PP2500068589
Giá từng phần lô 74,799,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.488.685
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.621.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu
Mã phần lô PP2500068590
Giá từng phần lô 66,131,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.667.937
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.883.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,980
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt 1
Mã phần lô PP2500068591
Giá từng phần lô 12,419,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.205.116
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.921.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,286
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch
Mã phần lô PP2500068592
Giá từng phần lô 99,352,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.640.974
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.374.341
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,282
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol
Mã phần lô PP2500068593
Giá từng phần lô 19,964,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.013.523
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.304.733
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,475
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2500068594
Giá từng phần lô 83,649,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.473.648
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.415.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu (CTNK Protein Đặc Hiệu)
Mã phần lô PP2500068595
Giá từng phần lô 23,999,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.654.129
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.578.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa
Mã phần lô PP2500068596
Giá từng phần lô 72,800,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.684.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.989.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,002
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Tiền Sản
Mã phần lô PP2500068597
Giá từng phần lô 30,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.958.195
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.785.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,805
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch
Mã phần lô PP2500068598
Giá từng phần lô 28,096,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.349.954
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,443
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
Mã phần lô PP2500068599
Giá từng phần lô 23,414,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.126.302
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.394.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm ToRCH
Mã phần lô PP2500068600
Giá từng phần lô 36,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.632.781
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.421.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
Mã phần lô PP2500068601
Giá từng phần lô 90,169,365
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.355.818
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.474.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,541
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2500068602
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.015.037
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2500068603
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.015.037
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm đông máu mức 3
Mã phần lô PP2500068604
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.015.037
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500068605
Giá từng phần lô 40,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.108.270
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.637.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500068606
Giá từng phần lô 40,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.108.270
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.637.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2500068607
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.747.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2500068608
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.747.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm tiền sản mức 1
Mã phần lô PP2500068609
Giá từng phần lô 6,149,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.548.869
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm tiền sản mức 2
Mã phần lô PP2500068610
Giá từng phần lô 6,149,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.548.869
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm tiền sản mức 3
Mã phần lô PP2500068611
Giá từng phần lô 6,149,997
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.548.869
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500068612
Giá từng phần lô 169,199,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.661.004
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.431.351
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,990
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500068613
Giá từng phần lô 159,799,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.179.837
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.462.943
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,990
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500068614
Giá từng phần lô 159,799,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.179.837
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.462.943
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,990
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2500068615
Giá từng phần lô 11,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.109.774
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.538.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,075
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2500068616
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.739.849
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.358.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 3
Mã phần lô PP2500068617
Giá từng phần lô 7,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.739.849
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.358.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500068618
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.789.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3
Mã phần lô PP2500068619
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.789.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.476.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500068620
Giá từng phần lô 14,009,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.640.384
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.134
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,147
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500068621
Giá từng phần lô 23,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.067.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.373.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,244
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2500068622
Giá từng phần lô 2,139,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.930.823
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2500068623
Giá từng phần lô 2,139,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.930.823
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2500068624
Giá từng phần lô 2,139,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.930.823
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.788
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2500068625
Giá từng phần lô 4,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,540
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa niệu gồm 25 thông số
Mã phần lô PP2500068626
Giá từng phần lô 22,999,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.751.807
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.263.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,999
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 1)
Mã phần lô PP2500068627
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 2)
Mã phần lô PP2500068628
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 3)
Mã phần lô PP2500068629
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu
Mã phần lô PP2500068630
Giá từng phần lô 352,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.099.248
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.334.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 1871
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,288,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Anti-A
Mã phần lô PP2500068631
Giá từng phần lô 10,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.150
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.185.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,290
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Anti-AB
Mã phần lô PP2500068632
Giá từng phần lô 10,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.668.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,740
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Anti-B
Mã phần lô PP2500068633
Giá từng phần lô 10,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.026.165
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.159.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,060
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Anti-D IgG/IgM
Mã phần lô PP2500068634
Giá từng phần lô 21,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.786.466
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.925.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068635
Giá từng phần lô 4,115,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.713.539
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,738
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500068636
Giá từng phần lô 1,618,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.557.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.195.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 442
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,281,775
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2500068637
Giá từng phần lô 19,240,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.359.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,603
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBcrAg
Mã phần lô PP2500068638
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.393.984
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.637.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500068639
Giá từng phần lô 6,169,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.566.195
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,538
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2500068640
Giá từng phần lô 8,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.033.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.811.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068641
Giá từng phần lô 4,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.912.180
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,040
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cartridgepha loãng dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068642
Giá từng phần lô 43,338,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.102.138
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,074
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống lọc CO2 dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068643
Giá từng phần lô 4,793,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.325.305
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.856
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,909
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đâu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm tự động
Mã phần lô PP2500068644
Giá từng phần lô 7,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.756.090
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.364.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 149
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068645
Giá từng phần lô 24,435,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.047.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.716.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,534
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất Xét nghiệm Gene di truyền HLA B27 liên quan viêm dính cột sống
Mã phần lô PP2500068646
Giá từng phần lô 323,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.759.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.115.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,850,496
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộxét nghiệm IVD định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao
Mã phần lô PP2500068647
Giá từng phần lô 2,516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.075.187
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.526.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 577
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA virus từmẫu dịch thể
Mã phần lô PP2500068648
Giá từng phần lô 971,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.641.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.824.589
Năng lực sản xuất hàng hóa 572
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,574,168
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2500068649
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.515.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.130.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Parvovirus B19 từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2500068650
Giá từng phần lô 44,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.073.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.025.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,225
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Rubella từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2500068651
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.842.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.594.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất đo tải lượng đồng thời CMV, EBV, HHV6 từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2500068652
Giá từng phần lô 426,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.162.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.806.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,403,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Streptococcus nhóm B từ mẫu lâm sàng
Mã phần lô PP2500068653
Giá từng phần lô 209,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.170.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.209.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,960
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Enterobacteriaceae(E.coli, Klebsiella spp., Proteus spp.), Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. gây nhiễm trùng máu
Mã phần lô PP2500068654
Giá từng phần lô 79,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.113.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.239.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,890
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết DNA/ RNA bằng phương pháp tủa
Mã phần lô PP2500068655
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.842.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 1169
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất HBV định lượng - PCR
Mã phần lô PP2500068656
Giá từng phần lô 6,210,747,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.603.682.088
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.961.288.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1467
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,161,215
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất HCV định lượng - PCR
Mã phần lô PP2500068657
Giá từng phần lô 952,874,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.736.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.907.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,293,116
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất TB định tính - PCR
Mã phần lô PP2500068658
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.842.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất HSV định tính rPCR
Mã phần lô PP2500068659
Giá từng phần lô 42,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.311.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.409.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,930
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae vàchlamydophila pneumoniae trong mẫu máu, mô vàrửa khíquản
Mã phần lô PP2500068660
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.536.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.037.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA từmẫu máu
Mã phần lô PP2500068661
Giá từng phần lô 835,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.650.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.777.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 423
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,529,440
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA vi khuẩn từđa nguồn mẫu
Mã phần lô PP2500068662
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.436.090
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.652.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA vi sinh vật từmẫu đường sinh dục
Mã phần lô PP2500068663
Giá từng phần lô 812,851,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.399.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.689.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 479
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,192,768
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
T.vaginalis/N. gonorrhoeae/C. Trachomatis Real-TM
Mã phần lô PP2500068664
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.842.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.794.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất đo tải lượng đồng thời JCV vàBKV trong máu, dịch não tủy vànước tiểu
Mã phần lô PP2500068665
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.389.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.486.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm nước tiểu sử dụng cho máy đo bán định lượng các chất trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500068666
Giá từng phần lô 52,495,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.364.523
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.577.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,436
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500068667
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.037.593
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 7019
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch hiệu chuẩn thiết bị đo khúc xạ trong lượng riêng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500068668
Giá từng phần lô 8,747,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.892.210
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.762.273
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,208
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
Mã phần lô PP2500068669
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.863.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng thể HBcAb
Mã phần lô PP2500068670
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.421.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.747.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe
Mã phần lô PP2500068671
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.052.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính kháng thể anti-Hbe
Mã phần lô PP2500068672
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.563.909
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.747.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2500068673
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.315.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.610.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs
Mã phần lô PP2500068674
Giá từng phần lô 4,768,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.302.747.067
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.961.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 10497
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,533,170
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500068675
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.052.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500068676
Giá từng phần lô 545,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.270.676
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.294.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 686
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
Mã phần lô PP2500068677
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.915.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.570.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum(giang mai)
Mã phần lô PP2500068678
Giá từng phần lô 181,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.252.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 272
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500068679
Giá từng phần lô 14,700,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.263.163
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.642.107
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,501
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500068680
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.052.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.968.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PSA trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2500068681
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.263.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 818
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/EPI
Mã phần lô PP2500068682
Giá từng phần lô 15,068,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.595.548
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.758.442
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,026
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/ADP
Mã phần lô PP2500068683
Giá từng phần lô 15,068,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.595.548
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.758.442
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,026
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm chất kích tập P2Y
Mã phần lô PP2500068684
Giá từng phần lô 25,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.169.924
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.109.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2500068685
Giá từng phần lô 5,531,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.991.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.868
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,977
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch hỗ trợ cho phản ứng ngưng tập của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2500068686
Giá từng phần lô 4,262,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.845.904
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.346.066
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,939
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Card kiểm tra hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2500068687
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.842.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thẻ mồi của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2500068688
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.323.308
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.863.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Khay chứa card của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2500068689
Giá từng phần lô 7,148,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.449.548
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.342
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,224
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống chiết tách mẫu của máy của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu
Mã phần lô PP2500068690
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.694.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm dịch cơ thể của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068691
Giá từng phần lô 183,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.451.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.907.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức thấp của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068692
Giá từng phần lô 513,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.680.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,708,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức trung bình của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068693
Giá từng phần lô 486,400,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.857.280
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.600.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,003
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức cao của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068694
Giá từng phần lô 486,400,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.857.280
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.600.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,003
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo RET của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068695
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.443.609
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.105.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068696
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.022.556
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.157.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất pha loãng mẫu của máy xét nghiệm huyết học và kéo lam tự động.
Mã phần lô PP2500068697
Giá từng phần lô 4,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.661.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2082
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068698
Giá từng phần lô 2,647,579,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.793.082
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.077.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,713,685
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068699
Giá từng phần lô 871,350,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.180.541
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.163.189
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,070,252
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu trên kênh đo HGB của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068700
Giá từng phần lô 1,414,530,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.268.221
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.693.877
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,217,960
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lam màu trắng sử dụng trên máy huyết học tự động
Mã phần lô PP2500068701
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.473.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.915.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 701
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy huyết học khi tắt thiết bị
Mã phần lô PP2500068702
Giá từng phần lô 230,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 505
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm huỳnh quang tiểu cầu của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068703
Giá từng phần lô 56,100,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.616.563
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.715.797
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,501
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WDF của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068704
Giá từng phần lô 7,573,890,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.833.585.178
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.391.754.812
Năng lực sản xuất hàng hóa 1218
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,608,354
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068705
Giá từng phần lô 770,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.162.706
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.306.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1112
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,557,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068706
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068707
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.894.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.663.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 187
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hút của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068708
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.736.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.257.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 27491
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,662,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068709
Giá từng phần lô 997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2222
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin
Mã phần lô PP2500068710
Giá từng phần lô 48,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.109.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.438.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn dùng một lần của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068711
Giá từng phần lô 879,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.759.398
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.815.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 58492
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,196,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Giếng phản ứng của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068712
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.939.849
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.578.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 58492
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb
Mã phần lô PP2500068713
Giá từng phần lô 12,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.303.458
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.956.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Insulin của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068714
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.210.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.073.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin trong đái tháo đường
Mã phần lô PP2500068715
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.978.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.692.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan
Mã phần lô PP2500068716
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.157.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.105.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500068717
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.613.533
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.414.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe,HBcAb
Mã phần lô PP2500068718
Giá từng phần lô 35,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.221.353
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.277.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,680
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500068719
Giá từng phần lô 4,680,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.223.097.744
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.084.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 13570
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,209,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb
Mã phần lô PP2500068720
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV
Mã phần lô PP2500068721
Giá từng phần lô 13,840,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.487.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.370.542.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 14685
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2500068722
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.631.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.421.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab+Ab
Mã phần lô PP2500068723
Giá từng phần lô 20,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.920.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.622.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV
Mã phần lô PP2500068724
Giá từng phần lô 585,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.360.902
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.926.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2500068725
Giá từng phần lô 6,271,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.658.799
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.579
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,078
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2500068726
Giá từng phần lô 20,999,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.947.357
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.631.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2500068727
Giá từng phần lô 14,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.252.330
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.638.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500068728
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.315.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.610.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT3 tự do
Mã phần lô PP2500068729
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.578.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.052.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 818
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT4 tự do
Mã phần lô PP2500068730
Giá từng phần lô 3,454,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.116.842.105
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.894.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 7697
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,817,500
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500068731
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.217.142
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,360
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng nồng độ hormonekích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2500068732
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.105.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.736.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 7019
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất nền hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500068733
Giá từng phần lô 4,472,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.034.952.1
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.233.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 9797
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,081,080
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500068734
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.443.609
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.605.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đôi (thu 2 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml.
Mã phần lô PP2500068735
Giá từng phần lô 651,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,767,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu đơn có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đơn (thu 1 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml.
Mã phần lô PP2500068736
Giá từng phần lô 215,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.526.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.084.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068737
Giá từng phần lô 4,139,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.735.324
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.307.363
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068738
Giá từng phần lô 112,315,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.337.195
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.468.018
Năng lực sản xuất hàng hóa 838
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,731
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068739
Giá từng phần lô 101,074,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.195.037
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.918.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 526
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,118
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất điện di định lượng Haemoglobin
Mã phần lô PP2500068740
Giá từng phần lô 824,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.521.804
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.232.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 1520
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,361,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
Mã phần lô PP2500068741
Giá từng phần lô 87,945,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.349.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.772.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,178
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bệnh lý
Mã phần lô PP2500068742
Giá từng phần lô 10,159,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.469
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.208.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,393
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm soát chất lượng phân tách điện di huyết sắc tố A, F, S và C
Mã phần lô PP2500068743
Giá từng phần lô 5,872,965
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.298.915
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.854.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,095
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất điện di định lượng Protein
Mã phần lô PP2500068744
Giá từng phần lô 1,710,891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.661.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.281.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 2456
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,663,365
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng protein, lipoprotein, cholesterol và apolopoprotein trong huyết thanh
Mã phần lô PP2500068745
Giá từng phần lô 11,399,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.599.952
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,998
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Huyết thanh kiểm chuẩn với mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein trên thạch và điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068746
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.827.067
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2500068747
Giá từng phần lô 380,587,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.387.575
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.185.651
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,708,819
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Huyết thanh kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định danh immunoglobulin trên gel agarose/mao quản
Mã phần lô PP2500068748
Giá từng phần lô 9,140,985
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.247.505
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.886.626
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,115
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn bị mẫu nước tiểu cho xét nghiệm protein nước tiểu bằng phương pháp điện di
Mã phần lô PP2500068749
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.822.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.787.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống xử lý nước tiểu trước khi phân tích protein bằng điện di
Mã phần lô PP2500068750
Giá từng phần lô 75,275,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.918.065
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.771.322
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,138
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068751
Giá từng phần lô 12,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.919.097
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.821.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,530
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068752
Giá từng phần lô 4,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.729.924
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,010
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068753
Giá từng phần lô 4,552,952,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.927.439
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.774.603
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,294,294
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Hb A1c trên máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068754
Giá từng phần lô 21,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.050.225
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.667.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,710
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình điện di mao quản.
Mã phần lô PP2500068755
Giá từng phần lô 103,295,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.198.721
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.619.552
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,429
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản
Mã phần lô PP2500068756
Giá từng phần lô 42,595,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.431.759
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.451.115
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,928
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng và bi đo mẫu
Mã phần lô PP2500068757
Giá từng phần lô 4,554,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.109.148.270
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.201.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 37902
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,314,590
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch Canxi 0,025M
Mã phần lô PP2500068758
Giá từng phần lô 60,834,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.888.036
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.210.812
Năng lực sản xuất hàng hóa 505
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,514
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2500068759
Giá từng phần lô 1,869,835,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.069.326
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.474.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 685
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,047,528
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy đông máu
Mã phần lô PP2500068760
Giá từng phần lô 763,106,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.517.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.980.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,446,596
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2500068761
Giá từng phần lô 15,443,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.934.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.876.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,658
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa kim máy đông máu
Mã phần lô PP2500068762
Giá từng phần lô 2,264,302,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.979.320
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.042.762
Năng lực sản xuất hàng hóa 7917
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,964,532
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500068763
Giá từng phần lô 1,446,832,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.412.749
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.894.462
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,702,487
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer
Mã phần lô PP2500068764
Giá từng phần lô 191,821,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.071.932
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.575.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,321
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất chuẩn nội kiểm xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500068765
Giá từng phần lô 735,540,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.645.221
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.275.827
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,033,102
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2500068766
Giá từng phần lô 1,405,465,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.089.010
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.831.153
Năng lực sản xuất hàng hóa 1562
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,081,980
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu pH vào khoảng 7,35
Mã phần lô PP2500068767
Giá từng phần lô 106,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.371.729
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.730.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 842
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,180
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hoạt độ Protein C
Mã phần lô PP2500068768
Giá từng phần lô 357,264,756
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.344.140
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.820.449
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,972
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin
Mã phần lô PP2500068769
Giá từng phần lô 287,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.560.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 177
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,185
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất chuẩn đông máu
Mã phần lô PP2500068770
Giá từng phần lô 17,860,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.114.384
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.640.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,902
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cúp chiết hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500068771
Giá từng phần lô 14,086,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.709.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.448.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,302
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cúp chiết mẫu đông máu cho mẫu có thể tích nhỏ
Mã phần lô PP2500068772
Giá từng phần lô 13,591,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.263.007
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.292.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,873
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống bảo quản lọ hóa chất loại 4-6 ml trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500068773
Giá từng phần lô 9,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.021.654
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.157.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,985
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống bảo quản lọ hóa chất loại 8 - 15 ml trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500068774
Giá từng phần lô 9,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.021.654
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.157.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,985
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố kháng Xa
Mã phần lô PP2500068775
Giá từng phần lô 122,611,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.626.560
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.719.296
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,167
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chứng nồng độ UFH
Mã phần lô PP2500068776
Giá từng phần lô 10,242,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.241.681
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,643
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chứng nồng độ LMWH
Mã phần lô PP2500068777
Giá từng phần lô 15,512,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.996.410
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.898.743
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,691
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Điện di miễn dịch trên hệ thống điện di 8 mao quản
Mã phần lô PP2500068778
Giá từng phần lô 878,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.947.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.531.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,182,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
Mã phần lô PP2500068779
Giá từng phần lô 200,818,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.189.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.416.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 3649
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,282
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
Mã phần lô PP2500068780
Giá từng phần lô 652,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.819.248
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.086.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 5615
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,789,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
Mã phần lô PP2500068781
Giá từng phần lô 1,137,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.362.706
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.226.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 12166
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,063,280
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
Mã phần lô PP2500068782
Giá từng phần lô 597,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.923.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.623.326
Năng lực sản xuất hàng hóa 10856
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,959,608
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2500068783
Giá từng phần lô 1,418,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.532.030
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.836.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 37902
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,272,220
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic
Mã phần lô PP2500068784
Giá từng phần lô 132,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.855.639
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.949.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,600
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học
Mã phần lô PP2500068785
Giá từng phần lô 76,663,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.170.021
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.209.507
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,952
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa hệ thống huyết học
Mã phần lô PP2500068786
Giá từng phần lô 368,232,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.239.831
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.283.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 11118
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,523,488
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa và tạo dòng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068787
Giá từng phần lô 851,600,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 768.361.696
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.926.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 243
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,774,014
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500068788
Giá từng phần lô 193,743,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.806.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.182.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 397
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,159
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Bilirubinliên hợp
Mã phần lô PP2500068789
Giá từng phần lô 193,859,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.910.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.218.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 315
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,891
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500068790
Giá từng phần lô 680,914,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.358.568
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.025.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 3331
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,213,712
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Uric acid
Mã phần lô PP2500068791
Giá từng phần lô 761,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.050.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.467.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 1848
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,422,215
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng α -Amylase
Mã phần lô PP2500068792
Giá từng phần lô 142,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.940.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.129.221
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,638
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2500068793
Giá từng phần lô 112,725,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.707.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.597.652
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,889
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2500068794
Giá từng phần lô 832,204,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.861.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.801.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 16097
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,483,072
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp và Crossmatch
Mã phần lô PP2500068795
Giá từng phần lô 867,266,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.496.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4461
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,008,996
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang
Mã phần lô PP2500068796
Giá từng phần lô 993,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.250.225
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.687.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 58336
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900,160
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068797
Giá từng phần lô 18,634,533
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.813.112
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.884.589
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,518
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068798
Giá từng phần lô 132,407,154
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.465.101
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.812.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,986,108
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch tiền xử lý trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068799
Giá từng phần lô 260,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.844.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.195.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904,290
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500068800
Giá từng phần lô 548,701,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.068.751
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.274.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,230,518
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500068801
Giá từng phần lô 731,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.422.255
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.147.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,979,520
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2500068802
Giá từng phần lô 95,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.988.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,560
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500068803
Giá từng phần lô 147,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.891.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,320
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm IgG anti dsDNA phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068804
Giá từng phần lô 416,707,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.976.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.591.747
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,608
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Anti C1q phương pháp ELISA
Mã phần lô PP2500068805
Giá từng phần lô 279,925,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.564.480
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.397.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,885
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết Virus trong mẫu bệnh phẩm (Kèm phụ kiện)
Mã phần lô PP2500068806
Giá từng phần lô 1,427,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.814.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.735.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 1123
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,409,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định tính Anti-HCV trên máy miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500068807
Giá từng phần lô 8,786,209,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.927.406.796
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.774.592.378
Năng lực sản xuất hàng hóa 9031
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,793,138
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng ACTH
Mã phần lô PP2500068808
Giá từng phần lô 292,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.336.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.517.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,394,586
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-Hbs
Mã phần lô PP2500068809
Giá từng phần lô 2,423,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.228.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7019
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,346,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa/miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500068810
Giá từng phần lô 1,376,630,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.072.757
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.725.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 201054
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,649,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500068811
Giá từng phần lô 555,105,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.847.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.296.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 561
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,326,584
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm CEA trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500068812
Giá từng phần lô 1,229,162,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.018.706
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.156.547
Năng lực sản xuất hàng hóa 2175
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,437,436
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500068813
Giá từng phần lô 3,028,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.732.785.714
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8773
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,432,563
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng TroponinT hs
Mã phần lô PP2500068814
Giá từng phần lô 5,280,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.764.505.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.667.576.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 8914
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,209,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm proBNP
Mã phần lô PP2500068815
Giá từng phần lô 13,044,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.769.726.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.119.404.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 3977
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,671,700
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2500068816
Giá từng phần lô 605,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.557.142
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1754
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,086,513
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500068817
Giá từng phần lô 3,101,529,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.798.372.571
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8984
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,522,944
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500068818
Giá từng phần lô 2,463,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.665.714
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7136
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,951,818
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hoá chất chạy máy điện giải
Mã phần lô PP2500068819
Giá từng phần lô 394,419,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.867.145
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.553.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,916,292
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AFP trên máy tự động
Mã phần lô PP2500068820
Giá từng phần lô 3,306,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.983.587.969
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.255.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 6504
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,602,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh
Mã phần lô PP2500068821
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.421.052
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.447.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất tách chiết DNA/RNA genomic,từ nhiều nguồn mẫu đầu vào
Mã phần lô PP2500068822
Giá từng phần lô 396,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.536.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.137.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 331
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,944,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng AT III so màu
Mã phần lô PP2500068823
Giá từng phần lô 436,310,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.663.345
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.782.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544,654
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng
Mã phần lô PP2500068824
Giá từng phần lô 3,748,572,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.382.170.615
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.759.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 416
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,228,587
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng hoạt độ của protein S
Mã phần lô PP2500068825
Giá từng phần lô 966,358,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.902.757
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.165.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,495,384
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn các xét nghiệm Hóa sinh
Mã phần lô PP2500068826
Giá từng phần lô 8,473,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.645.452
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.675.908
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,106
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dầu soi tiêu bản dùng cho máy phân tích hình thái tế bào tự động
Mã phần lô PP2500068827
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.473.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.915.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Heparin
Mã phần lô PP2500068828
Giá từng phần lô 24,029,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.681.130
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,449
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef
Mã phần lô PP2500068829
Giá từng phần lô 23,165,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.901.410
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.493
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,486
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2500068830
Giá từng phần lô 57,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.856.240
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.149.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,110
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2500068831
Giá từng phần lô 23,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.467.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.513.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,895
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer
Mã phần lô PP2500068832
Giá từng phần lô 13,659,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.323.996
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.313.398
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,887
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500068833
Giá từng phần lô 42,817,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.632.774
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.521.471
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,270
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500068834
Giá từng phần lô 23,538,204
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.237.477
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.433.117
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,074
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hộp hóa chất kiểm chuẩn khí máu 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2500068835
Giá từng phần lô 10,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.029.774
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2500068836
Giá từng phần lô 45,630,054
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.169.973
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.409.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,451
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2500068837
Giá từng phần lô 106,470,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.063.271
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.622.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,052
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2500068838
Giá từng phần lô 106,468,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.062.248
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.621.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,035
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500068839
Giá từng phần lô 476,836,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.228.800
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.580.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 4089
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,554
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất rửa hệ thống huyết học
Mã phần lô PP2500068840
Giá từng phần lô 176,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.873.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.605.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,275
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068841
Giá từng phần lô 747,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.763.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.167.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 15870
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,217,938
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068842
Giá từng phần lô 1,718,718,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.723.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.753.289
Năng lực sản xuất hàng hóa 877
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,780,782
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500068843
Giá từng phần lô 1,502,597,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.726.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.504.394
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,538,959
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500068844
Giá từng phần lô 161,670,411
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.868.040
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.053.814
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,057
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đĩa khuếch đại 24 vị trí
Mã phần lô PP2500068845
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.263.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.942.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đĩa xử lý 24 vị trí
Mã phần lô PP2500068846
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.368.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.878.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2500068847
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.210.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.873.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu côn có lọc, thể tích 300 μL
Mã phần lô PP2500068848
Giá từng phần lô 63,002,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.844.703
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.895.646
Năng lực sản xuất hàng hóa 2695
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,044
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068849
Giá từng phần lô 4,626,673,641
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.174.442.382
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.054.834
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,400,105
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hạt thủy tinh từ tính
Mã phần lô PP2500068850
Giá từng phần lô 229,324,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.909.593
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.418.357
Năng lực sản xuất hàng hóa 1197
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,872
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068851
Giá từng phần lô 253,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.391.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.937.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,797,010
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068852
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.947.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.131.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm
Mã phần lô PP2500068853
Giá từng phần lô 168,101,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.670.132
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.084.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,521,516
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định type HPV
Mã phần lô PP2500068854
Giá từng phần lô 1,686,223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.404.390
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.491.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 636
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,293,348
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính DNA HPV
Mã phần lô PP2500068855
Giá từng phần lô 127,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.593.684
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.107.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,120
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính DNA/RNA HPV
Mã phần lô PP2500068856
Giá từng phần lô 40,682,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.705.780
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.847.023
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,234
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2500068857
Giá từng phần lô 83,349,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.202.155
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.754
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,236
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2500068858
Giá từng phần lô 7,276,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.565.266
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.297.843
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,148
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2500068859
Giá từng phần lô 562,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.315.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.560.526
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,434,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2500068860
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.252.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.188.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Vật tư tiêu hao xét nghiệm tinh dịch đồ
Mã phần lô PP2500068861
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.631.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.421.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 467
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Sinh phẩm hóa lỏng tinh dịch
Mã phần lô PP2500068862
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.105.263
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.936.842
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Mẫu ngoại kiểm Bộ xét nghiệm tinh dịch đồ
Mã phần lô PP2500068863
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.210.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.873.684
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất chứng Total β-hCG
Mã phần lô PP2500068864
Giá từng phần lô 4,594,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.145.510
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,920
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500068865
Giá từng phần lô 35,799,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500068866
Giá từng phần lô 35,799,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500068867
Giá từng phần lô 35,799,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.184
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,997
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
TDM CONTROL SET
Mã phần lô PP2500068868
Giá từng phần lô 1,383,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.063
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Alinity c Microalbumin Controls
Mã phần lô PP2500068869
Giá từng phần lô 24,331,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.953.020
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.683.557
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,969
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500068870
Giá từng phần lô 18,356,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.562.436
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,351
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng Anti-HBs
Mã phần lô PP2500068871
Giá từng phần lô 72,692,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.586.857
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.955.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,382
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm WRIGHTGIEMSAcho SP
Mã phần lô PP2500068872
Giá từng phần lô 26,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.792.481
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.327.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 1754
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch đệm PH 6.8 cho máy kéo, nhuộm lam SP
Mã phần lô PP2500068873
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.887
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 824.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 701
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml vô trùng, Có vạch chỉ thị lượng máu tối thiểu cần lấy để đảm bảo tỷ lệ giữa máu và chất chống đông là 9:1
Mã phần lô PP2500068874
Giá từng phần lô 172,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.045.112
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.615.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 5849
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,250
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml vô trùng, phụ gia EDTA phun khô trên thành ống
Mã phần lô PP2500068875
Giá từng phần lô 640,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.165.413
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.357.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 23396
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml vô trùng, phụ gia Lithium Heparin phun khô trên thành ống
Mã phần lô PP2500068876
Giá từng phần lô 395,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.751.879
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.863.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 23396
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,931,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống PCR, 0.2 mL
Mã phần lô PP2500068877
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.661.654
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.031.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 623
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Phiến kính 24x60mm
Mã phần lô PP2500068878
Giá từng phần lô 7,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.433.082
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.251.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,950
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống đựng mẫu nước tiểu 100x16mm có nắp, kèm ly lấy nước tiểu
Mã phần lô PP2500068879
Giá từng phần lô 712,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.559.398
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.895.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 57556
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,682,550
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu tip hai lớp lọc 0.5-20μL
Mã phần lô PP2500068880
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.631.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.221.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 1048
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu tip 2 lớp lọc 50 – 1000μL
Mã phần lô PP2500068881
Giá từng phần lô 412,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.451.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.357.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 6438
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml có thìa
Mã phần lô PP2500068882
Giá từng phần lô 13,120,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.838.315
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.143.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 514
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,812
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 100-120ml
Mã phần lô PP2500068883
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.463.157
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.162.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 561
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm Serum, nắp đỏ
Mã phần lô PP2500068884
Giá từng phần lô 183,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.451.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.907.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 14623
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,625
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml
Mã phần lô PP2500068885
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.451.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm 5ml có nắp
Mã phần lô PP2500068886
Giá từng phần lô 75,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.102.255
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.835.789
Năng lực sản xuất hàng hóa 11542
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chimigly2ml, nắp xám
Mã phần lô PP2500068887
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.174.436
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.461.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 3743
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm Trisodium Citrate 3,8%, 2ml
Mã phần lô PP2500068888
Giá từng phần lô 18,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.976.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.941.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 1497
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su 1ml → 2ml
Mã phần lô PP2500068889
Giá từng phần lô 260,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.432.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.401.347
Năng lực sản xuất hàng hóa 14412
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,914,064
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chứa chất kháng đông Heparin lithium, 2ml (nắp đen, nắp trắng)
Mã phần lô PP2500068890
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.654.135
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.978.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 14038
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Lọ đựng bệnh phẩm 55-60 ml
Mã phần lô PP2500068891
Giá từng phần lô 67,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.292.030
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.452.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 5771
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,980
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không chứa hoạt chất KF + Na2 EDTA 2ml, ức chế đường phân
Mã phần lô PP2500068892
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.804.511
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.631.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 3509
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Sodium Citrate 1,8ml
Mã phần lô PP2500068893
Giá từng phần lô 237,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.294.736
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.003.157
Năng lực sản xuất hàng hóa 6083
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml
Mã phần lô PP2500068894
Giá từng phần lô 2,520,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.273.968.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.888.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 89142
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,804,725
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 4ml, nắp màu hồng
Mã phần lô PP2500068895
Giá từng phần lô 2,620,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.364.631.578
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.621.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 76039
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 2ml
Mã phần lô PP2500068896
Giá từng phần lô 2,647,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73934
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,716,460
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không EDTA K2 6ml vô trùng, phụ gia EDTA K2 10,8mg phun khô trên thành ống, cỡ 13x100mm
Mã phần lô PP2500068897
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.378.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.732.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 935
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu típ vàng có khía, 1-200 μL
Mã phần lô PP2500068898
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.827.067
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.789.473
Năng lực sản xuất hàng hóa 9358
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu típ xanh 1-1000 ul
Mã phần lô PP2500068899
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.022.556
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.157.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 3899
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm Serum 0,5ml, dung tích lấy máu 250 -500μL
Mã phần lô PP2500068900
Giá từng phần lô 5,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.918.195
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.721.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,765
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 0.5ml vô trùng
Mã phần lô PP2500068901
Giá từng phần lô 4,955,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.471.037
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.564.863
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,331
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 0,5ml vô trùng
Mã phần lô PP2500068902
Giá từng phần lô 3,964,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.576.721
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,463
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Holder kết nối nữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500068903
Giá từng phần lô 226,134,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.030.947
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.410.831
Năng lực sản xuất hàng hóa 2004
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,015
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kim lấy máu chân không 22G x 1 1/2", đốc đục, phủ silicone
Mã phần lô PP2500068904
Giá từng phần lô 1,101,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.168.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.958.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 40921
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,528,050
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không glucose 2ml
Mã phần lô PP2500068905
Giá từng phần lô 72,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.292.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.852.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 3275
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,490
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, nhiều màu
Mã phần lô PP2500068906
Giá từng phần lô 20,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.460.150
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.461.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 2573
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,900
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống PCR, 0.2 mL dạng strip
Mã phần lô PP2500068907
Giá từng phần lô 63,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.426.766
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.099.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 2027
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,720
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
NaOH tinh khiết
Mã phần lô PP2500068908
Giá từng phần lô 1,600,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.060
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,008
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kim bướm lấy máu chân không có khóa an toàn
Mã phần lô PP2500068909
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Cóng đo áp suất thẩm thấu
Mã phần lô PP2500068910
Giá từng phần lô 58,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.403.007
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.341.052
Năng lực sản xuất hàng hóa 389
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chân không serum 4ml vô trùng
Mã phần lô PP2500068911
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.330
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.426.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1169
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,750
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu tip hai lớp lọc 0.1 – 10μL
Mã phần lô PP2500068912
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.932.330
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.926.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 2021
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, màu trắng
Mã phần lô PP2500068913
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.052.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.118.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 3002
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Típ lọc (Filter Pipet Tip) 1-200 ul
Mã phần lô PP2500068914
Giá từng phần lô 52,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.812.330
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.734.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 3593
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,880
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C
Mã phần lô PP2500068915
Giá từng phần lô 290,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.852.631
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.648.421
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,300
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2
Mã phần lô PP2500068916
Giá từng phần lô 1,223,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.158
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.455
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2500068917
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
Mã phần lô PP2500068918
Giá từng phần lô 100,667,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.828.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.789.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,016
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK
Mã phần lô PP2500068919
Giá từng phần lô 55,033,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.654.421
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.379.047
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,505
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dịch bao
Mã phần lô PP2500068920
Giá từng phần lô 66,036,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.581.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.853.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,549
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500068921
Giá từng phần lô 57,718,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.076.842
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.226.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 896
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,778
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy đếm tế bào dòng chảy định kỳ
Mã phần lô PP2500068922
Giá từng phần lô 28,472,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.689.789
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.991.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,093
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2500068923
Giá từng phần lô 23,969,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.626.526
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.569.284
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,541
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500068924
Giá từng phần lô 21,567,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.459.326
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.810.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,512
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500068925
Giá từng phần lô 24,708,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.293.473
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.802.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,629
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Mẫu kiểm chuẩn bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK
Mã phần lô PP2500068926
Giá từng phần lô 90,984,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.091.368
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.731.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,769
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Mẫu kiểm chuẩn bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK
Mã phần lô PP2500068927
Giá từng phần lô 58,174,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.488.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.370.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,613
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500068928
Giá từng phần lô 24,409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.023.609
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.708.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,143
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Chất ổn định tế bào
Mã phần lô PP2500068929
Giá từng phần lô 26,176,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.617.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.266.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,648
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD19 gắn chất phát huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2500068930
Giá từng phần lô 873,532,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.149.894
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.852.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 249
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,102,992
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Kháng thể CD45 gắn chất phát huỳnh quang PC7
Mã phần lô PP2500068931
Giá từng phần lô 587,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.891.127
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.461.894
Năng lực sản xuất hàng hóa 249
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,809,440
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Ống nghiệm chuẩn bị mẫu dùng cho máy xét nghiệm đếm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500068932
Giá từng phần lô 25,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.777.443
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.972.105
Năng lực sản xuất hàng hóa 292
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,675
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Đầu tip 2 lớp lọc 2 – 200μL
Mã phần lô PP2500068933
Giá từng phần lô 469,286,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.416.300
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.195.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 7561
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,039,296
Thời gian thực hiện HĐ 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->