Gói thầu: Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư năm 2025 – 2026 (gồm 1.278 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500047377-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất xét nghiệm và vật tư năm 2025 – 2026 (gồm 1.278 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500010450 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 585,463,920,211 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500067656 - Pylori test | 1,292,085,000 | 1.165.790.977 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 408.026.842 | 13172 | 19,381,275 |
| 2 | PP2500067657 - Hóa chất điện di Haemoglobin | 776,160,000 | 700.294.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 245.103.157 | 327 | 11,642,400 |
| 3 | PP2500067658 - Hóa chất nội kiểm điện di Haemoglobin mức bình thường | 30,870,000 | 27.852.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.748.421 | 0 | 463,050 |
| 4 | PP2500067659 - Hóa chất nội kiểm (Control)cho xét nghiệm điện di Haemoglobin mức cao | 27,562,500 | 24.868.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.703.947 | 0 | 413,438 |
| 5 | PP2500067660 - Hóa chất nội kiểm điện di miễn dịch | 12,048,750 | 10.871.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.804.868 | 0 | 180,732 |
| 6 | PP2500067661 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di 8 mao quản | 790,608,000 | 713.330.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 249.665.684 | 648 | 11,859,120 |
| 7 | PP2500067662 - Điện di nước tiểu trên hệ thống điện di 8 mao quản | 39,690,000 | 35.810.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.533.684 | 23 | 595,350 |
| 8 | PP2500067663 - Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bình thường | 33,600,000 | 30.315.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.610.526 | 3 | 504,000 |
| 9 | PP2500067664 - Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bất thường | 33,600,000 | 30.315.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.610.526 | 3 | 504,000 |
| 10 | PP2500067665 - Dung dịch đệm rửa máy điện di | 208,000,000 | 187.669.172 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 65.684.210 | 1247 | 3,120,000 |
| 11 | PP2500067666 - Dung dịch rửa máy điện di | 156,000,000 | 140.751.879 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 49.263.157 | 935 | 2,340,000 |
| 12 | PP2500067667 - Hóa chất định danh nhóm vi khuẩn lao | 771,120,000 | 695.747.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 243.511.578 | 202 | 11,566,800 |
| 13 | PP2500067668 - Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm miễn dịch tự động hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát ung thư gan | 15,538,560 | 14.019.753 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.906.913 | 149 | 233,079 |
| 14 | PP2500067669 - Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3) | 2,598,750,000 | 2.344.736.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 820.657.894 | 584 | 38,981,250 |
| 15 | PP2500067670 - Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Calibrator ) | 23,814,000 | 21.486.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.520.210 | 3 | 357,210 |
| 16 | PP2500067671 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control H) | 26,460,000 | 23.873.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.355.789 | 3 | 396,900 |
| 17 | PP2500067672 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control L) | 20,903,376 | 18.860.188 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.601.066 | 3 | 313,551 |
| 18 | PP2500067673 - Hóa chất định lượng chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II) | 2,598,750,000 | 2.344.736.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 820.657.894 | 584 | 38,981,250 |
| 19 | PP2500067674 - Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II Calibrator) | 8,820,000 | 7.957.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.785.263 | 0 | 132,300 |
| 20 | PP2500067675 - Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II | 15,213,000 | 13.726.015 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.804.105 | 1 | 228,195 |
| 21 | PP2500067676 - Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II | 15,876,000 | 14.324.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.013.473 | 2 | 238,140 |
| 22 | PP2500067677 - Khay thử định lượng AFP-L3, PIVKA II | 2,205,000,000 | 1.989.473.6 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 696.315.789 | 1169 | 33,075,000 |
| 23 | PP2500067678 - Hóa chất xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ThinPrep | 4,085,000,000 | 3.685.714.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.290.000.000 | 838 | 61,275,000 |
| 24 | PP2500067679 - Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1C | 25,000,000 | 22.556.390 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.894.736 | 0 | 375,000 |
| 25 | PP2500067680 - Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất bằng thanh sắc ký miễn dịch | 81,312,000 | 73.364.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.677.473 | 7 | 1,219,680 |
| 26 | PP2500067681 - Hóa chất sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp | 209,000,000 | 188.571.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 66.000.000 | 171 | 3,135,000 |
| 27 | PP2500067682 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp bệnh gan tự miễn | 420,000,000 | 378.947.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 132.631.578 | 81 | 6,300,000 |
| 28 | PP2500067683 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA) | 41,250,000 | 37.218.045 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.026.315 | 11 | 618,750 |
| 29 | PP2500067684 - Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA)và phát hiện kháng thể kháng MPO/ PR3 | 245,250,000 | 221.278.195 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 77.447.368 | 35 | 3,678,750 |
| 30 | PP2500067685 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A | 435,330,000 | 392.778.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 137.472.631 | 23 | 6,529,950 |
| 31 | PP2500067686 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B | 290,220,000 | 261.852.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 91.648.421 | 15 | 4,353,300 |
| 32 | PP2500067687 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 | 290,220,000 | 261.852.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 91.648.421 | 15 | 4,353,300 |
| 33 | PP2500067688 - Bộ sinh phẩm định danh HLA loại SSO Class II DQA1/DQB1 typing test | 290,220,000 | 261.852.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 91.648.421 | 15 | 4,353,300 |
| 34 | PP2500067689 - PE liên hợp Streptavidin | 21,000,000 | 18.947.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.631.578 | 0 | 315,000 |
| 35 | PP2500067690 - Dung dịch bảo dưỡng máy | 8,970,000 | 8.093.233 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.832.631 | 4 | 134,550 |
| 36 | PP2500067691 - Hóa chất chuẩn hóa hệ thống | 47,300,000 | 42.676.691 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.936.842 | 3 | 709,500 |
| 37 | PP2500067692 - Calibrator cho hệ thống | 47,300,000 | 42.676.691 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.936.842 | 3 | 709,500 |
| 38 | PP2500067693 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I và II | 120,000,000 | 108.270.676 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 37.894.736 | 15 | 1,800,000 |
| 39 | PP2500067694 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I | 894,825,000 | 807.360.902 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 282.576.315 | 35 | 13,422,375 |
| 40 | PP2500067695 - Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II | 702,135,000 | 633.505.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 221.726.842 | 35 | 10,532,025 |
| 41 | PP2500067696 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn | 263,970,000 | 238.168.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 83.358.947 | 3 | 3,959,550 |
| 42 | PP2500067697 - Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn, phát hiện đồng thời DRB1/ DRB3,4,5/DQB1 | 208,150,000 | 187.804.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 65.731.578 | 3 | 3,122,250 |
| 43 | PP2500067698 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu | 27,488,000 | 24.801.203 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.680.421 | 155 | 412,320 |
| 44 | PP2500067699 - Dung dịch PBS/ Citrate (1X) sử dụng sau khi tách chiết | 2,543,000 | 2.294.436 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 803.052 | 77 | 38,145 |
| 45 | PP2500067700 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 1,311,156,000 | 1.182.997.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 414.049.263 | 110667 | 19,667,340 |
| 46 | PP2500067701 - Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgG (bao gồm calib) | 146,687,100 | 132.349.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 46.322.242 | 179 | 2,200,307 |
| 47 | PP2500067702 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgG CONTROL | 24,093,006 | 21.738.050 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.608.317 | 3 | 361,396 |
| 48 | PP2500067703 - Đầu côn sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 1,706,443,200 | 1.539.648.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 538.876.800 | 105622 | 25,596,648 |
| 49 | PP2500067704 - Ống chứa mẫu 1ml sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 11,949,000 | 10.781.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.773.368 | 77 | 179,235 |
| 50 | PP2500067705 - Hóa chất định lượng các thông số huyết học | 1,899,494,328 | 1.713.829.468 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 599.840.314 | 53 | 28,492,415 |
| 51 | PP2500067706 - Hóa chất định lượng các thông số bạch cầu | 2,408,901,344 | 2.173.444.821 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 760.705.687 | 43 | 36,133,521 |
| 52 | PP2500067707 - Hóa chất bao phủ dòng chảy của mẫu trong xét nghiệm công thức máu | 108,933,552 | 98.285.911 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.400.069 | 11 | 1,634,004 |
| 53 | PP2500067708 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao | 126,957,600 | 114.548.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 40.091.873 | 18 | 1,904,364 |
| 54 | PP2500067709 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp | 126,957,600 | 114.548.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 40.091.873 | 18 | 1,904,364 |
| 55 | PP2500067710 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường | 126,957,600 | 114.548.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 40.091.873 | 18 | 1,904,364 |
| 56 | PP2500067711 - Dung dịch sodium hydroxide rửa kim máy miễn dịch | 96,717,600 | 87.264.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.542.400 | 187 | 1,450,764 |
| 57 | PP2500067712 - Dung dịch đệm phosphatrửa kim máy miễn dịch | 3,487,050 | 3.146.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.101.173 | 11 | 52,306 |
| 58 | PP2500067713 - Dung dịch natri hypochlorit rửa kim máy miễn dịch | 14,473,200 | 13.058.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.570.484 | 31 | 217,098 |
| 59 | PP2500067714 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống máy miễn dịch tự động | 1,066,986,270 | 962.694.378 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 336.943.032 | 63 | 16,004,795 |
| 60 | PP2500067715 - Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch tự động | 5,041,494,864 | 4.548.717.170 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.592.051.009 | 468 | 75,622,423 |
| 61 | PP2500067716 - Dung dịch huyết thanh dê dùng pha loãng mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 107,987,040 | 97.431.915 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.101.170 | 56 | 1,619,806 |
| 62 | PP2500067717 - Dung dịch phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 441,000,000 | 397.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 139.263.157 | 29 | 6,615,000 |
| 63 | PP2500067718 - Dung dịch phản ứng sodium hydroxide sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 550,987,920 | 497.131.957 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 173.996.185 | 33 | 8,264,819 |
| 64 | PP2500067719 - Hóa chất định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti TG) | 194,386,500 | 175.386.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 61.385.210 | 257 | 2,915,798 |
| 65 | PP2500067720 - Hóa chất kiểm chuẩn control Anti-TG | 13,883,616 | 12.526.570 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.384.299 | 1 | 208,255 |
| 66 | PP2500067721 - Hóa chất kiểm chuẩn Calib xét nghiệm anti-TG | 1,581,334 | 1.426.767 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 499.368 | 0 | 23,721 |
| 67 | PP2500067722 - Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (FT3) | 675,648,000 | 609.607.218 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 213.362.526 | 1722 | 10,134,720 |
| 68 | PP2500067723 - Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (FT4) | 3,694,950,000 | 3.333.789.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.166.826.315 | 9417 | 55,424,250 |
| 69 | PP2500067724 - Hóa chất định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH) | 6,277,590,000 | 5.663.990.977 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.982.396.842 | 15999 | 94,163,850 |
| 70 | PP2500067725 - Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) FT3, T3, T4, TUp và FT4. | 14,338,800 | 12.937.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.528.042 | 4 | 215,082 |
| 71 | PP2500067726 - Hóa chất định lượng hormonetuyến cận giáp (iPTH) | 278,661,600 | 251.424.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 87.998.400 | 355 | 4,179,924 |
| 72 | PP2500067727 - Hóa chất kiểm chuẩn iPTH (QC) | 41,705,496 | 37.629.018 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.170.156 | 2 | 625,583 |
| 73 | PP2500067728 - Hóa chất định lượng Cortisol | 632,272,500 | 570.471.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 199.665.000 | 1111 | 9,484,088 |
| 74 | PP2500067729 - Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) cortisol, progesterone và testosterone | 12,835,872 | 11.581.237 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.053.433 | 2 | 192,539 |
| 75 | PP2500067730 - Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgM (bao gồm calib) | 130,378,200 | 117.634.466 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.172.063 | 113 | 1,955,673 |
| 76 | PP2500067731 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgM CONTROL | 25,726,572 | 23.211.944 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.124.180 | 2 | 385,899 |
| 77 | PP2500067732 - Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab | 753,418,500 | 679.776.090 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 237.921.631 | 1162 | 11,301,278 |
| 78 | PP2500067733 - Hóa chất kiểm chuẩn HIV QC | 65,541,420 | 59.135.115 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.697.290 | 14 | 983,122 |
| 79 | PP2500067734 - Hóa chất định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum(SyphilisTP) | 475,776,000 | 429.271.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 150.245.052 | 748 | 7,136,640 |
| 80 | PP2500067735 - Chất chuẩn Syphilis QC | 38,084,760 | 34.362.189 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.026.766 | 13 | 571,272 |
| 81 | PP2500067736 - Hóa chất định lượng HAV (IgM) | 218,171,100 | 196.846.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.896.136 | 179 | 3,272,567 |
| 82 | PP2500067737 - Hóa chất kiểm chuẩn HAV IgM QC | 11,824,680 | 10.668.884 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.734.109 | 4 | 177,371 |
| 83 | PP2500067738 - Hóa chất định lượng kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV toàn phần) | 110,880,000 | 100.042.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.014.736 | 116 | 1,663,200 |
| 84 | PP2500067739 - Hóa chất kiểm chuẩn HAV toàn phần QC | 17,821,692 | 16.079.722 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.627.902 | 6 | 267,326 |
| 85 | PP2500067740 - Hóa chất định lượng Anti-HBe | 225,390,550 | 203.359.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 71.175.963 | 300 | 3,380,859 |
| 86 | PP2500067741 - Hóa chất kiểm chuẩn Anti-HbeQC | 23,997,120 | 21.651.536 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.578.037 | 12 | 359,957 |
| 87 | PP2500067742 - Hóa chất định lượng HBc toàn phần | 2,701,498,800 | 2.437.442.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 853.104.884 | 2698 | 40,522,482 |
| 88 | PP2500067743 - Hóa chất kiểm chuẩn HBc toàn phần QC | 35,999,712 | 32.480.943 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.368.330 | 13 | 539,996 |
| 89 | PP2500067744 - Hóa chất định lượng AHBs | 5,832,360,000 | 5.262.279.6 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.841.797.894 | 14864 | 87,485,400 |
| 90 | PP2500067745 - Chất chuẩn Anti HBS QC | 37,512,720 | 33.846.063 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.846.122 | 18 | 562,691 |
| 91 | PP2500067746 - Hóa chất định lượng kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (AHCV (IgG) | 16,290,980,000 | 14.698.628.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.144.520.000 | 14818 | 244,364,700 |
| 92 | PP2500067747 - Chất chuẩn AHCV QC kit | 64,157,856 | 57.886.787 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.260.375 | 17 | 962,368 |
| 93 | PP2500067748 - Hóa chất định lượng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) | 370,440,000 | 334.231.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 116.981.052 | 491 | 5,556,600 |
| 94 | PP2500067749 - Hóa chất kiểm chuẩn HBeAG (control âm và dương) | 16,881,480 | 15.231.410 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.330.993 | 9 | 253,223 |
| 95 | PP2500067750 - Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg II Reagent) | 6,022,080,000 | 5.433.455.639 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.901.709.473 | 15348 | 90,331,200 |
| 96 | PP2500067751 - Chất chuẩn HBsAg QC | 26,480,160 | 23.891.873 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.362.155 | 18 | 397,203 |
| 97 | PP2500067752 - Hóa chất định lượng IgE toàn phần | 652,680,000 | 588.884.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 206.109.473 | 935 | 9,790,200 |
| 98 | PP2500067753 - Hóa chất kiểm chuẩn CAL Total IgE | 9,135,000 | 8.242.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.884.736 | 1 | 137,025 |
| 99 | PP2500067754 - Hóa chất định lượng Homocystein | 424,796,400 | 383.274.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 134.146.231 | 280 | 6,371,946 |
| 100 | PP2500067755 - Hóa chất kiểm chuẩn Cal Homocysteine | 23,999,976 | 21.654.113 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.578.939 | 1 | 360,000 |
| 101 | PP2500067756 - Hóa chất định lượng CA 19-9 | 1,414,752,500 | 1.276.468.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 446.763.947 | 1364 | 21,221,288 |
| 102 | PP2500067757 - Hóa chất định lượng CEA Reagent | 1,541,811,600 | 1.391.108.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 486.887.873 | 2760 | 23,127,174 |
| 103 | PP2500067758 - Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) | 3,807,816,000 | 3.435.623.458 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.202.468.210 | 6785 | 57,117,240 |
| 104 | PP2500067759 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator AFP và CEA | 16,124,640 | 14.548.547 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.091.991 | 3 | 241,870 |
| 105 | PP2500067760 - Hóa chất Định lượng CA 125 | 1,071,200,000 | 966.496.240 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 338.273.684 | 1013 | 16,068,000 |
| 106 | PP2500067761 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 125 | 25,649,400 | 23.142.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.099.810 | 3 | 384,741 |
| 107 | PP2500067762 - Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp | 1,030,000,000 | 929.323.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 325.263.157 | 974 | 15,450,000 |
| 108 | PP2500067763 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 15-3 | 17,579,520 | 15.861.221 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.551.427 | 2 | 263,693 |
| 109 | PP2500067764 - Hóa chất định lượng PSA theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp | 1,651,000,000 | 1.489.624.060 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 521.368.421 | 2027 | 24,765,000 |
| 110 | PP2500067765 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA | 16,639,392 | 15.012.985 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.254.544 | 2 | 249,591 |
| 111 | PP2500067766 - Hóa chất định lượng PSA tự do theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp | 482,600,000 | 435.428.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 152.400.000 | 592 | 7,239,000 |
| 112 | PP2500067767 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA tự do | 33,600,000 | 30.315.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.610.526 | 2 | 504,000 |
| 113 | PP2500067768 - Hóa chất định lượng Ferritin theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp | 889,920,000 | 802.935.338 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 281.027.368 | 1445 | 13,348,800 |
| 114 | PP2500067769 - Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator VitB12 và Ferritin | 7,699,440 | 6.946.863 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.431.402 | 3 | 115,492 |
| 115 | PP2500067770 - Hóa chất định lượng NT-Pro BNP theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp | 1,863,000,000 | 1.680.902.255 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 588.315.789 | 538 | 27,945,000 |
| 116 | PP2500067771 - Hóa chất tạo độ ẩm sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 24,649,800 | 22.240.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.784.147 | 1 | 369,747 |
| 117 | PP2500067772 - Hóa chất định lượng PCT theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp | 1,874,250,000 | 1.691.052.6 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 591.868.421 | 764 | 28,113,750 |
| 118 | PP2500067773 - Hóa chất kiểm chuẩn PCT QC | 13,316,352 | 12.014.753 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.205.163 | 1 | 199,746 |
| 119 | PP2500067774 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu | 61,160,400 | 55.182.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.313.810 | 140 | 917,406 |
| 120 | PP2500067775 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh | 97,297,500 | 87.787.218 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.725.526 | 116 | 1,459,463 |
| 121 | PP2500067776 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết | 22,919,400 | 20.679.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.237.705 | 23 | 343,791 |
| 122 | PP2500067777 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | 129,730,000 | 117.049.624 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 40.967.368 | 155 | 1,945,950 |
| 123 | PP2500067778 - Hoá chất ức chế tiểu cầu | 91,677,600 | 82.716.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.950.821 | 93 | 1,375,164 |
| 124 | PP2500067779 - Hóa chất ức chế heparin | 73,488,240 | 66.305.178 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.206.812 | 65 | 1,102,324 |
| 125 | PP2500067780 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy cho xét nghiệm Rotem | 809,411,400 | 730.296.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 255.603.600 | 327 | 12,141,171 |
| 126 | PP2500067781 - Đầu côn 320μl sử dụng trên máy cho xét nghiệm Rotem | 18,178,560 | 16.401.708 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.740.597 | 898 | 272,679 |
| 127 | PP2500067782 - Bộ kit chuẩn máy mức bình thường cho xét nghiệm Rotem | 23,511,600 | 21.213.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.424.715 | 18 | 352,674 |
| 128 | PP2500067783 - Bộ kit chuẩn máy mức bất thường cho xét nghiệm Rotem | 27,430,200 | 24.749.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.662.168 | 21 | 411,453 |
| 129 | PP2500067784 - Xét nghiệm Panel 1 Viet miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. | 1,727,825,000 | 1.558.939.849 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 545.628.947 | 237 | 25,917,375 |
| 130 | PP2500067785 - Xét nghiệm Panel 4 miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. | 594,825,000 | 536.684.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 187.839.473 | 81 | 8,922,375 |
| 131 | PP2500067786 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Calibrator | 3,446,100 | 3.109.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.088.242 | 0 | 51,692 |
| 132 | PP2500067787 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức thấp | 7,749,000 | 6.991.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.447.052 | 2 | 116,235 |
| 133 | PP2500067788 - Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức cao | 7,749,000 | 6.991.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.447.052 | 2 | 116,235 |
| 134 | PP2500067789 - Hóa chất kiểm chuẩn Calibrator điện giải nước tiểu | 7,125,300 | 6.428.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.250.094 | 23 | 106,880 |
| 135 | PP2500067790 - Hóa chất định lượng Prealbumin | 354,091,584 | 319.481.128 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 111.818.394 | 73 | 5,311,374 |
| 136 | PP2500067791 - Dung dịch rửa chứa hypochlorite sử dụng cho hệ thống sinh hóa tự động | 4,838,400 | 4.365.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.527.915 | 280 | 72,576 |
| 137 | PP2500067792 - Dung dịch rửa chứa Sodium Hydroxide sử dụng cho hệ thống sinh hóa | 2,858,973,600 | 2.579.525.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 902.833.768 | 305 | 42,884,604 |
| 138 | PP2500067793 - Hóa chất định lượng Calcium arsenazo | 524,602,344 | 473.325.423 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 165.663.898 | 850 | 7,869,036 |
| 139 | PP2500067794 - Hóa chất định lượng Triglyceride trên máy tự động | 1,351,182,000 | 1.219.111.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 426.689.052 | 4133 | 20,267,730 |
| 140 | PP2500067795 - Cơ chất phát quang dùng cho hệ thống miễn dịch | 2,664,862,200 | 2.404.386.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 841.535.431 | 10341 | 39,972,933 |
| 141 | PP2500067796 - Hóa chất định lượng kháng thể TPO | 79,739,100 | 71.945.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.180.768 | 70 | 1,196,087 |
| 142 | PP2500067797 - Hóa chất định lượng hLH | 91,173,600 | 82.261.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.791.663 | 187 | 1,367,604 |
| 143 | PP2500067798 - Dung dịch kiểm chuẩn hLH Calibrator | 17,410,680 | 15.708.884 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.498.109 | 9 | 261,161 |
| 144 | PP2500067799 - Hóa chất định lượng DHEA-S | 41,882,400 | 37.788.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.226.021 | 46 | 628,236 |
| 145 | PP2500067800 - Dung dịch kiểm chuẩn DHEA-SCalibrator | 8,639,568 | 7.795.098 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.728.284 | 1 | 129,594 |
| 146 | PP2500067801 - Hóa chất định lượng Estradiol | 12,379,500 | 11.169.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.909.315 | 23 | 185,693 |
| 147 | PP2500067802 - Dung dịch kiểm chuẩn EstradiolCalibrator | 23,580,480 | 21.275.621 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.446.467 | 6 | 353,708 |
| 148 | PP2500067803 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol | 11,396,700 | 10.282.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.598.957 | 23 | 170,951 |
| 149 | PP2500067804 - Hóa chất định lượng hFSH | 79,776,900 | 71.979.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.192.705 | 163 | 1,196,654 |
| 150 | PP2500067805 - Dung dịch kiểm chuẩn hFSH Calibrator | 8,228,304 | 7.424.033 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.598.411 | 3 | 123,425 |
| 151 | PP2500067806 - Hóa chất định lượng Progesterone | 102,570,300 | 92.544.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.390.621 | 210 | 1,538,555 |
| 152 | PP2500067807 - Dung dịch kiểm chuẩn Progesterone Calibrators | 7,595,973 | 6.853.509 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.398.728 | 2 | 113,940 |
| 153 | PP2500067808 - Hóa chất định lượng Cortisol đánh giá chức năng tuyến thượng thận | 993,715,800 | 896.585.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 313.804.989 | 2448 | 14,905,737 |
| 154 | PP2500067809 - Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol Calibrators | 20,242,656 | 18.264.050 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.392.417 | 11 | 303,640 |
| 155 | PP2500067810 - Hóa chất định lượng PSA Free | 447,463,800 | 403.726.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 141.304.357 | 397 | 6,711,957 |
| 156 | PP2500067811 - Dung dịch kiểm chuẩn PSA Free calibrator | 11,502,855 | 10.378.515 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.632.480 | 4 | 172,543 |
| 157 | PP2500067812 - Hóa chất định lượng CA 19-9 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang | 1,329,728,400 | 1.199.754.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 419.914.231 | 1115 | 19,945,926 |
| 158 | PP2500067813 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 calibrator | 38,929,275 | 35.124.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.293.455 | 5 | 583,940 |
| 159 | PP2500067814 - Dung dịch kiểm chuẩn ProlactinCalibrator | 10,760,904 | 9.709.086 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.398.180 | 2 | 161,414 |
| 160 | PP2500067815 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động | 2,207,205,000 | 1.991.463.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 697.012.105 | 90077 | 33,108,075 |
| 161 | PP2500067816 - Hóa chất định lượng Alpha FP | 341,712,000 | 308.311.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 107.909.052 | 561 | 5,125,680 |
| 162 | PP2500067817 - Dung dịch kiểm chuẩn Alpha FP calibrator | 15,909,432 | 14.354.374 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.024.031 | 6 | 238,642 |
| 163 | PP2500067818 - Hóa chất định lượng Total ßhCG | 93,051,000 | 83.955.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.384.526 | 163 | 1,395,765 |
| 164 | PP2500067819 - Dung dịch kiểm chuẩn Total βhCG Calibrator | 15,820,560 | 14.274.189 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.995.966 | 9 | 237,309 |
| 165 | PP2500067820 - Hóa chất định lượng CA 125 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang | 774,396,000 | 698.703.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 244.546.105 | 655 | 11,615,940 |
| 166 | PP2500067821 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 125 calibrator | 30,385,530 | 27.415.515 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.595.430 | 7 | 455,783 |
| 167 | PP2500067822 - Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang | 1,022,868,000 | 922.888.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 323.010.947 | 857 | 15,343,020 |
| 168 | PP2500067823 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 calibrator | 33,232,815 | 29.984.494 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.494.573 | 3 | 498,493 |
| 169 | PP2500067824 - Dung dịch kiểm chuẩn Unconjugate Estriol Calibrators | 17,468,220 | 15.760.800 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.516.280 | 2 | 262,024 |
| 170 | PP2500067825 - Hóa chất định lượng Hybritech PSA | 529,848,900 | 478.059.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 167.320.705 | 725 | 7,947,734 |
| 171 | PP2500067826 - Dung dịch kiểm chuẩn PSA calibrator | 14,238,000 | 12.846.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.496.210 | 5 | 213,570 |
| 172 | PP2500067827 - Hóa chất định lượng Free T3 | 600,226,200 | 541.557.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 189.545.115 | 1232 | 9,003,393 |
| 173 | PP2500067828 - Hóa chất định lượng Free T4 | 2,879,566,200 | 2.598.104.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 909.336.694 | 8867 | 43,193,493 |
| 174 | PP2500067829 - Dung dịch kiểm chuẩn Free T4 Calibrator | 15,819,300 | 14.273.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.995.568 | 5 | 237,290 |
| 175 | PP2500067830 - Hóa chất định lượng TroponinI siêu nhạy | 61,425,000 | 55.421.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.397.368 | 70 | 921,375 |
| 176 | PP2500067831 - Dung dịch kiểm chuẩn TroponinI siêu nhạy Calibrator | 11,602,500 | 10.468.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.663.947 | 3 | 174,038 |
| 177 | PP2500067832 - Hóa chất định lượng TSH (3rd IS) | 3,601,357,200 | 3.249.344.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.137.270.694 | 11090 | 54,020,358 |
| 178 | PP2500067833 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH (3rd IS) Calibrator | 12,663,000 | 11.425.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.998.842 | 5 | 189,945 |
| 179 | PP2500067834 - Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT) | 4,230,897,300 | 3.817.350.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.336.072.831 | 1895 | 63,463,460 |
| 180 | PP2500067835 - Dung dịch kiểm chuẩn PCT Calibrators | 29,053,080 | 26.213.305 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.174.656 | 3 | 435,797 |
| 181 | PP2500067836 - Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D Total | 82,288,500 | 74.245.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.985.842 | 38 | 1,234,328 |
| 182 | PP2500067837 - Dung dịch kiểm chuẩn 25(OH) Vitamin D Total Calibrator | 14,091,147 | 12.713.816 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.449.835 | 1 | 211,368 |
| 183 | PP2500067838 - Dung dịch rửa chứa muối đệm Tris dùng cho hệ thống miễn dịch | 3,068,556,750 | 2.768.622.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 969.017.921 | 1181 | 46,028,352 |
| 184 | PP2500067839 - Hóa chất định lượng Interleukin 6 | 115,504,200 | 104.214.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.475.010 | 46 | 1,732,563 |
| 185 | PP2500067840 - Hóa chất calib Interleukin 6 | 14,135,121 | 12.753.492 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.463.722 | 2 | 212,027 |
| 186 | PP2500067841 - Hóa chất nội kiểm Interleukin 6 | 14,135,310 | 12.753.663 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.463.782 | 2 | 212,030 |
| 187 | PP2500067842 - Hóa chất định lượng Microalbumin | 2,327,382,288 | 2.099.893.793 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 734.962.827 | 2146 | 34,910,735 |
| 188 | PP2500067843 - Dung dịch kiểm chuẩn Microalbumin Calibrator | 120,380,400 | 108.613.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.014.863 | 6 | 1,805,706 |
| 189 | PP2500067844 - Hóa chất định lượng SensitiveEstradiol | 8,253,000 | 7.446.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.606.210 | 15 | 123,795 |
| 190 | PP2500067845 - Dung dịch kiểm chuẩn SensitiveEstradiolCalibrator | 8,253,168 | 7.446.467 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.606.263 | 2 | 123,798 |
| 191 | PP2500067846 - Hóa chất định lượng bilirubin toàn phần | 301,492,800 | 272.023.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 95.208.252 | 1123 | 4,522,392 |
| 192 | PP2500067847 - Hóa chất định lượng CRP | 1,982,668,800 | 1.788.874.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 626.105.936 | 998 | 29,740,032 |
| 193 | PP2500067848 - Dung dịch chẩn calibratordùng cho máy tự động | 44,520,000 | 40.168.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.058.947 | 31 | 667,800 |
| 194 | PP2500067849 - Hóa chất định lượng Complement 3 (C3) | 234,928,512 | 211.965.574 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 74.187.951 | 50 | 3,523,928 |
| 195 | PP2500067850 - Hóa chất định lượng Complement 4 (C4) | 234,928,512 | 211.965.574 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 74.187.951 | 50 | 3,523,928 |
| 196 | PP2500067851 - Hóa chất định lượng Bicarbonate | 147,102,900 | 132.724.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 46.453.547 | 54 | 2,206,544 |
| 197 | PP2500067852 - Hóa chất định lượng ALP (Phosphatase kiềm) | 11,531,520 | 10.404.378 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.641.532 | 74 | 172,973 |
| 198 | PP2500067853 - Hóa chất định lượng Haptoglobin | 135,739,800 | 122.472.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 42.865.200 | 19 | 2,036,097 |
| 199 | PP2500067854 - Hóa chất định lượng LDH | 30,542,400 | 27.557.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.644.968 | 112 | 458,136 |
| 200 | PP2500067855 - Hóa chất định lượng ASO | 62,088,768 | 56.019.941 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.606.979 | 36 | 931,332 |
| 201 | PP2500067856 - Hóa chất định lượng Đạm niệu 24h /Protein dịch não tủy | 132,238,890 | 119.313.284 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.759.649 | 184 | 1,983,584 |
| 202 | PP2500067857 - Hóa chất định lượng Lipase | 1,909,017,264 | 1.722.421.591 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 602.847.557 | 1268 | 28,635,259 |
| 203 | PP2500067858 - Hóa chất định lượng CK (NAC) | 42,174,720 | 38.052.378 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.318.332 | 99 | 632,621 |
| 204 | PP2500067859 - Hóa chất định lượng CK-MB | 535,042,368 | 482.744.993 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 168.960.747 | 354 | 8,025,636 |
| 205 | PP2500067860 - Hóa chất định lượng Mg ++ | 76,910,400 | 69.392.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.287.494 | 436 | 1,153,656 |
| 206 | PP2500067861 - Hóa chất định lượng InorganicPhosphorous | 8,565,480 | 7.728.252 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.704.888 | 28 | 128,483 |
| 207 | PP2500067862 - Hóa chất định lượng Albumin | 66,588,060 | 60.079.452 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.027.808 | 316 | 998,821 |
| 208 | PP2500067863 - Hóa chất định lượng GPT/ALAT | 976,752,000 | 881.280.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 308.448.000 | 6363 | 14,651,280 |
| 209 | PP2500067864 - Hóa chất định lượng GOT/ASAT | 955,432,800 | 862.044.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 301.715.621 | 4164 | 14,331,492 |
| 210 | PP2500067865 - Hóa chất đệm điện giải | 623,651,784 | 562.693.338 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 196.942.668 | 68 | 9,354,777 |
| 211 | PP2500067866 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức cao | 10,584,000 | 9.549.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.342.315 | 93 | 158,760 |
| 212 | PP2500067867 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức thấp | 11,665,500 | 10.525.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.683.842 | 85 | 174,983 |
| 213 | PP2500067868 - Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức trung bình | 1,059,025,968 | 955.512.151 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 334.429.253 | 89 | 15,885,390 |
| 214 | PP2500067869 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 109,764,900 | 99.036.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.662.600 | 6 | 1,646,474 |
| 215 | PP2500067870 - Hóa chất định lượng Cholesterol | 285,083,820 | 257.218.484 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 90.026.469 | 744 | 4,276,258 |
| 216 | PP2500067871 - Hóa chất định lượng Creatinine | 617,667,120 | 557.293.642 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 195.052.774 | 8495 | 9,265,007 |
| 217 | PP2500067872 - Hóa chất định lượng Gama GT | 1,237,783,680 | 1.116.797.305 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 390.879.056 | 6064 | 18,566,756 |
| 218 | PP2500067873 - Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol | 7,442,324,358 | 6.714.879.1 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.350.207.692 | 8172 | 111,634,866 |
| 219 | PP2500067874 - Hóa chất định lượng Lactat máu | 250,679,520 | 226.177.010 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 79.161.953 | 121 | 3,760,193 |
| 220 | PP2500067875 - Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol | 13,387,851,288 | 12.079.264.320 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.227.742.512 | 8428 | 200,817,770 |
| 221 | PP2500067876 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 21,917,952 | 19.775.595 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.921.458 | 179 | 328,770 |
| 222 | PP2500067877 - Hóa chất định lượng RF latex | 494,460,288 | 446.129.583 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 156.145.354 | 269 | 7,416,905 |
| 223 | PP2500067878 - Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh | 63,907,200 | 57.660.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.181.221 | 187 | 958,608 |
| 224 | PP2500067879 - Hóa chất định lượng Transferrin | 395,937,360 | 357.236.715 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 125.032.850 | 60 | 5,939,061 |
| 225 | PP2500067880 - Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen | 1,088,887,968 | 982.455.309 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 343.859.358 | 5224 | 16,333,320 |
| 226 | PP2500067881 - Cóng phản ứng dùng miễn dịch hóa phát quang | 87,318,000 | 78.783.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 27.574.105 | 982 | 1,309,770 |
| 227 | PP2500067882 - Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 7,289,352 | 6.576.858 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.301.900 | 5 | 109,341 |
| 228 | PP2500067883 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang | 95,608,800 | 86.263.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.192.252 | 9 | 1,434,132 |
| 229 | PP2500067884 - Chất xúc tác phản ứng miễn dịch hóa phát quang | 145,372,500 | 131.163.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 45.907.105 | 584 | 2,180,588 |
| 230 | PP2500067885 - Hóa chất định lượng beta 2 Microglobulin | 574,439,040 | 518.290.863 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 181.401.802 | 44 | 8,616,586 |
| 231 | PP2500067886 - Hóa chất định lượng D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục | 178,449,664 | 161.007.215 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 56.352.525 | 19 | 2,676,745 |
| 232 | PP2500067887 - Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục | 13,215,300 | 11.923.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.173.252 | 1 | 198,230 |
| 233 | PP2500067888 - Hóa chất định lượng Toxo IgG | 12,102,300 | 10.919.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.821.778 | 23 | 181,535 |
| 234 | PP2500067889 - Chất chứng Toxo IgG Calibrators | 23,924,376 | 21.585.903 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.555.066 | 1 | 358,866 |
| 235 | PP2500067890 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG QC | 12,407,220 | 11.194.484 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.918.069 | 2 | 186,109 |
| 236 | PP2500067891 - Hóa chất định lượng Toxo IgM | 27,058,500 | 24.413.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.544.789 | 23 | 405,878 |
| 237 | PP2500067892 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrators | 17,088,813 | 15.418.477 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.396.467 | 0 | 256,333 |
| 238 | PP2500067893 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM QC | 18,988,578 | 17.132.551 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.996.393 | 3 | 284,829 |
| 239 | PP2500067894 - Hóa chất định lượng CEA theo nguyên tắc miễn dịch phát quang | 1,454,953,500 | 1.312.740.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 459.459.000 | 1629 | 21,824,303 |
| 240 | PP2500067895 - Dung dịch kiểm chuẩn CEA calibrator | 28,476,630 | 25.693.200 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.992.620 | 7 | 427,150 |
| 241 | PP2500067896 - Hóa chất định lượng CMV IgG | 54,883,500 | 49.518.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.331.631 | 38 | 823,253 |
| 242 | PP2500067897 - Hóa chất định lượng HIV Combo | 641,655,000 | 578.936.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 202.627.894 | 701 | 9,624,825 |
| 243 | PP2500067898 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo Calibrator | 19,934,523 | 17.986.035 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.295.112 | 1 | 299,018 |
| 244 | PP2500067899 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo QC | 36,470,784 | 32.905.970 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.517.089 | 16 | 547,062 |
| 245 | PP2500067900 - Hóa chất định lượng Ethanol | 13,239,450 | 11.945.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.180.878 | 21 | 198,592 |
| 246 | PP2500067901 - Dung dịch kiểm chuẩn ADA Control mức 1 and 2 | 2,853,900 | 2.574.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 901.231 | 0 | 42,809 |
| 247 | PP2500067902 - Hóa chất kiểm chuẩn calib ADA | 846,300 | 763.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 267.252 | 0 | 12,695 |
| 248 | PP2500067903 - Hóa chất định lượng AdenosinDeaminase | 96,921,216 | 87.447.713 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.606.699 | 55 | 1,453,819 |
| 249 | PP2500067904 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c Control bằng phương pháp đo độ đục | 46,950,960 | 42.361.768 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.826.618 | 1 | 704,265 |
| 250 | PP2500067905 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 1 | 59,894,100 | 54.039.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.913.926 | 2 | 898,412 |
| 251 | PP2500067906 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 2 | 119,788,200 | 108.079.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 37.827.852 | 5 | 1,796,823 |
| 252 | PP2500067907 - Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 3 | 119,788,200 | 108.079.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 37.827.852 | 5 | 1,796,823 |
| 253 | PP2500067908 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt | 26,115,768 | 23.563.098 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.247.084 | 1 | 391,737 |
| 254 | PP2500067909 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt - panel 2 | 33,980,100 | 30.658.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.730.557 | 1 | 509,702 |
| 255 | PP2500067910 - Dung dịch chuẩn Prealbumin calibrator | 51,483,600 | 46.451.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 16.257.978 | 2 | 772,254 |
| 256 | PP2500067911 - Hóa chất định lượng Ferritin | 1,189,529,712 | 1.073.259.890 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 375.640.961 | 303 | 17,842,946 |
| 257 | PP2500067912 - Chất chuẩn calib cho xét nghiệm CRP hs | 32,448,150 | 29.276.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.246.784 | 2 | 486,723 |
| 258 | PP2500067913 - Hóa chất kiểm chuẩn RF latex calibrator | 30,347,100 | 27.380.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.583.294 | 1 | 455,207 |
| 259 | PP2500067914 - Hóa chất định lượng hormon tăng trưởng | 78,397,200 | 70.734.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.757.010 | 70 | 1,175,958 |
| 260 | PP2500067915 - Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng | 11,907,000 | 10.743.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.760.105 | 1 | 178,605 |
| 261 | PP2500067916 - Hóa chất định lượng Aldosterone | 45,977,400 | 41.483.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.519.178 | 23 | 689,661 |
| 262 | PP2500067917 - Dung dịch kiểm chuẩn Aldosterone control | 6,615,000 | 5.968.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.088.947 | 2 | 99,225 |
| 263 | PP2500067918 - Hóa chất định lượng Direct Renin | 145,530,000 | 131.305.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 45.956.842 | 85 | 2,182,950 |
| 264 | PP2500067919 - Dung dịch kiểm chuẩn Control Direct Renin | 11,907,504 | 10.743.612 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.760.264 | 3 | 178,613 |
| 265 | PP2500067920 - Hóa chất bán định lượng Chlamydia Trachomatis IgG | 16,926,000 | 15.271.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.345.052 | 15 | 253,890 |
| 266 | PP2500067921 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis control | 7,235,193 | 6.527.993 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.284.797 | 0 | 108,528 |
| 267 | PP2500067922 - Xét nghiệm định lượng calcitonin | 19,530,000 | 17.621.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.167.368 | 15 | 292,950 |
| 268 | PP2500067923 - Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin | 4,079,376 | 3.680.640 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.288.224 | 1 | 61,191 |
| 269 | PP2500067924 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 36,540,000 | 32.968.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.538.947 | 31 | 548,100 |
| 270 | PP2500067925 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 4,579,722 | 4.132.080 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.446.228 | 0 | 68,696 |
| 271 | PP2500067926 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 36,540,000 | 32.968.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.538.947 | 31 | 548,100 |
| 272 | PP2500067927 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 | 7,938,000 | 7.162.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.506.736 | 0 | 119,070 |
| 273 | PP2500067928 - Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum | 15,120,000 | 13.642.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.774.736 | 31 | 226,800 |
| 274 | PP2500067929 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum | 15,876,000 | 14.324.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.013.473 | 1 | 238,140 |
| 275 | PP2500067930 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Varicella-zoster | 54,180,000 | 48.884.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.109.473 | 46 | 812,700 |
| 276 | PP2500067931 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus VariCFSlla-zoster | 7,938,000 | 7.162.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.506.736 | 0 | 119,070 |
| 277 | PP2500067932 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster | 54,180,000 | 48.884.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.109.473 | 46 | 812,700 |
| 278 | PP2500067933 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster | 7,938,000 | 7.162.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.506.736 | 0 | 119,070 |
| 279 | PP2500067934 - Xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin | 100,170,000 | 90.378.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 31.632.631 | 70 | 1,502,550 |
| 280 | PP2500067935 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae | 11,907,000 | 10.743.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.760.105 | 7 | 178,605 |
| 281 | PP2500067936 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae | 3,197,250 | 2.884.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.009.657 | 0 | 47,959 |
| 282 | PP2500067937 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae | 11,907,000 | 10.743.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.760.105 | 7 | 178,605 |
| 283 | PP2500067938 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae | 6,394,500 | 5.769.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.019.315 | 0 | 95,918 |
| 284 | PP2500067939 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 23,814,000 | 21.486.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.520.210 | 15 | 357,210 |
| 285 | PP2500067940 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 6,394,500 | 5.769.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.019.315 | 0 | 95,918 |
| 286 | PP2500067941 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 17,860,500 | 16.114.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.640.157 | 11 | 267,908 |
| 287 | PP2500067942 - Control Measles IgM (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi) | 7,938,000 | 7.162.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.506.736 | 0 | 119,070 |
| 288 | PP2500067943 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 11,907,000 | 10.743.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.760.105 | 7 | 178,605 |
| 289 | PP2500067944 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 7,938,000 | 7.162.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.506.736 | 0 | 119,070 |
| 290 | PP2500067945 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 23,814,000 | 21.486.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.520.210 | 15 | 357,210 |
| 291 | PP2500067946 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 6,394,500 | 5.769.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.019.315 | 0 | 95,918 |
| 292 | PP2500067947 - Xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile | 47,187,000 | 42.574.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.901.157 | 15 | 707,805 |
| 293 | PP2500067948 - C. Difficile Toxins A&B control set (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile) | 3,418,128 | 3.084.025 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.079.408 | 1 | 51,272 |
| 294 | PP2500067949 - Xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile | 61,191,900 | 55.210.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.323.757 | 23 | 917,879 |
| 295 | PP2500067950 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile | 3,418,128 | 3.084.025 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.079.408 | 1 | 51,272 |
| 296 | PP2500067951 - Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người | 216,384,000 | 195.233.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.331.789 | 38 | 3,245,760 |
| 297 | PP2500067952 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người | 6,835,584 | 6.167.444 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.158.605 | 0 | 102,534 |
| 298 | PP2500067953 - Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 42,941,178 | 38.743.920 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.560.372 | 4 | 644,118 |
| 299 | PP2500067954 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lương yếu tố tăng trưởng I giống Isulin | 3,969,000 | 3.581.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.253.368 | 0 | 59,535 |
| 300 | PP2500067955 - Cơ chất mồi phản ứng | 27,802,404 | 25.084.875 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.779.706 | 0 | 417,037 |
| 301 | PP2500067956 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang | 63,840,000 | 57.600.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.160.000 | 31 | 957,600 |
| 302 | PP2500067957 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang | 9,261,168 | 8.355.941 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.924.579 | 1 | 138,918 |
| 303 | PP2500067958 - Bộ kit bảo dưỡng máy | 9,272,970 | 8.366.589 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.928.306 | 47 | 139,095 |
| 304 | PP2500067959 - Cóng phản ứng | 59,633,280 | 53.804.463 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.831.562 | 449 | 894,500 |
| 305 | PP2500067960 - Hóa chất định nhóm máu ABO và Rh | 1,067,831,100 | 963.456.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 337.209.821 | 2597 | 16,017,467 |
| 306 | PP2500067961 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 452,440,800 | 408.217.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 142.876.042 | 4398 | 6,786,612 |
| 307 | PP2500067962 - Dung dịch rửa máy phân tích nhóm máu | 337,510,719 | 304.520.949 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 106.582.332 | 9 | 5,062,661 |
| 308 | PP2500067963 - Dung dịch Hồng cầu mẫu | 114,094,260 | 102.942.189 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.029.766 | 107 | 1,711,414 |
| 309 | PP2500067964 - Hóa chất định nhóm máu ABO làm thử nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men | 875,826,000 | 790.218.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 276.576.631 | 818 | 13,137,390 |
| 310 | PP2500067965 - Hóa chất định nhóm máu ABO thuận nghịch và Rhesus (D) | 2,424,712,500 | 2.187.710.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 765.698.684 | 2924 | 36,370,688 |
| 311 | PP2500067966 - Định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 1,286,714,100 | 1.160.945.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 406.330.768 | 1551 | 19,300,712 |
| 312 | PP2500067967 - Bộ 3 lọ hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường | 40,786,200 | 36.799.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.879.852 | 35 | 611,793 |
| 313 | PP2500067968 - Dung dịch rửa hệ thống phân tích nhóm máu | 351,934,254 | 317.534.665 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 111.137.132 | 9 | 5,279,014 |
| 314 | PP2500067969 - Hóa chất định lượng Lupus anticoagulant | 83,084,400 | 74.963.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.237.178 | 14 | 1,246,266 |
| 315 | PP2500067970 - Hóa chất khẳng định cho xét nghiệm Lupus anticoagulant | 108,070,200 | 97.506.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.127.431 | 14 | 1,621,053 |
| 316 | PP2500067971 - Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant dương tính | 135,135,000 | 121.926.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 42.674.210 | 7 | 2,027,025 |
| 317 | PP2500067972 - Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant âm tính | 74,343,150 | 67.076.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.476.784 | 7 | 1,115,148 |
| 318 | PP2500067973 - Dung dịch kiểm chuẩn khánh thể TPO Calibrator | 25,632,180 | 23.126.778 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.094.372 | 2 | 384,483 |
| 319 | PP2500067974 - Dung dịch kiểm chuẩn Free T3 Calibrator | 22,150,800 | 19.985.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.994.989 | 5 | 332,262 |
| 320 | PP2500067975 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgG | 364,108,500 | 328.518.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 114.981.631 | 116 | 5,461,628 |
| 321 | PP2500067976 - Hóa chất định lượng aCL IgG | 113,721,300 | 102.605.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.911.989 | 35 | 1,705,820 |
| 322 | PP2500067977 - Hóa chất định lượng aCL IgM | 109,232,550 | 98.555.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.494.489 | 35 | 1,638,489 |
| 323 | PP2500067978 - Hóa chất kiểm chuẩn MPO Calibrator | 10,543,554 | 9.512.981 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.329.543 | 0 | 158,154 |
| 324 | PP2500067979 - Hóa chất kiểm chuẩn MPO Control | 7,488,180 | 6.756.252 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.364.688 | 0 | 112,323 |
| 325 | PP2500067980 - Hóa chất định lượng MPO Reagents | 81,736,200 | 73.746.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.811.431 | 23 | 1,226,043 |
| 326 | PP2500067981 - Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Calibrators | 16,940,700 | 15.284.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.349.694 | 0 | 254,111 |
| 327 | PP2500067982 - Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Controls | 12,339,600 | 11.133.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.896.715 | 0 | 185,094 |
| 328 | PP2500067983 - Hóa chất định lượng PR3 | 141,657,600 | 127.811.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 44.733.978 | 31 | 2,124,864 |
| 329 | PP2500067984 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgM | 364,108,500 | 328.518.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 114.981.631 | 116 | 5,461,628 |
| 330 | PP2500067985 - Dung dịch kiểm chuẩn Sm Calibrator | 7,782,264 | 7.021.591 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.457.557 | 0 | 116,734 |
| 331 | PP2500067986 - Dung dịch kiểm chuẩn Sm Control | 3,413,550 | 3.079.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.077.963 | 0 | 51,204 |
| 332 | PP2500067987 - Hóa chất định lượng Sm | 34,426,350 | 31.061.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.871.478 | 11 | 516,396 |
| 333 | PP2500067988 - Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Calibrator | 11,673,396 | 10.532.387 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.686.335 | 0 | 175,101 |
| 334 | PP2500067989 - Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Control | 6,827,100 | 6.159.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.155.926 | 0 | 102,407 |
| 335 | PP2500067990 - Hóa chất định lượng SS-B | 36,596,700 | 33.019.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.556.852 | 11 | 548,951 |
| 336 | PP2500067991 - Dung dịch làm sạch hệ thống đông máu tự động | 206,724,000 | 186.517.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 65.281.263 | 3587 | 3,100,860 |
| 337 | PP2500067992 - Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống máy đông máu tự động | 63,097,440 | 56.930.021 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.925.507 | 555 | 946,462 |
| 338 | PP2500067993 - Hóa chất xác định hoạt độ Protein S | 170,144,100 | 153.513.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 53.729.715 | 14 | 2,552,162 |
| 339 | PP2500067994 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường cao | 149,404,500 | 134.801.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 47.180.368 | 39 | 2,241,068 |
| 340 | PP2500067995 - Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường thấp | 156,526,650 | 141.227.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 49.429.468 | 39 | 2,347,900 |
| 341 | PP2500067996 - Dung dịch kiểm chuẩn cho XN đông máu mức bình thường | 126,645,750 | 114.266.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 39.993.394 | 39 | 1,899,687 |
| 342 | PP2500067997 - Hóa chất dùng pha loãng trên hệ thống đông máu | 44,919,000 | 40.528.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.184.947 | 483 | 673,785 |
| 343 | PP2500067998 - Hóa chất định lượng AntiXa | 40,794,915 | 36.807.442 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.882.604 | 6 | 611,924 |
| 344 | PP2500067999 - Hóa chất kiểm chuẩn Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMW Heparin Control) | 14,191,800 | 12.804.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.481.621 | 1 | 212,877 |
| 345 | PP2500068000 - Hóa chất định lượng ThrombinTime | 141,693,300 | 127.843.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 44.745.252 | 83 | 2,125,400 |
| 346 | PP2500068001 - Hóa chất dùng để chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu | 10,517,850 | 9.489.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.321.426 | 2 | 157,768 |
| 347 | PP2500068002 - Hóa chất dùng để đo thời gian PT đóng gói < 100 mL | 236,586,000 | 213.461.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 74.711.368 | 268 | 3,548,790 |
| 348 | PP2500068003 - Hóa chất dùng để đo thời gian PT | 406,806,800 | 367.043.729 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 128.465.305 | 826 | 6,102,102 |
| 349 | PP2500068004 - Dung dịch dùng rửa hệ thống đông máu tự động | 1,429,051,008 | 1.289.369.330 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 451.279.265 | 116 | 21,435,766 |
| 350 | PP2500068005 - Hóa chất dùng để đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride | 138,005,490 | 124.516.231 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 43.580.681 | 192 | 2,070,083 |
| 351 | PP2500068006 - Hóa chất dùng để đo thời gian APTT | 345,270,000 | 311.521.804 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 109.032.631 | 795 | 5,179,050 |
| 352 | PP2500068007 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | 1,023,025,500 | 923.030.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 323.060.684 | 183 | 15,345,383 |
| 353 | PP2500068008 - Hóa chất định lượng Protein C | 225,244,152 | 203.227.806 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 71.129.732 | 16 | 3,378,663 |
| 354 | PP2500068009 - Hóa chất định lượng Factor V Leiden | 495,878,040 | 447.408.757 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 156.593.065 | 65 | 7,438,171 |
| 355 | PP2500068010 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti phospholipid Controls | 25,908,876 | 23.376.429 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.181.750 | 2 | 388,634 |
| 356 | PP2500068011 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 12,412,512 | 11.199.258 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.919.740 | 3 | 186,188 |
| 357 | PP2500068012 - Cóng chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu | 10,584,000 | 9.549.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.342.315 | 467 | 158,760 |
| 358 | PP2500068013 - Dung dịch kiểm chuẩn Bicarbonate calibrator | 21,464,100 | 19.366.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.778.136 | 23 | 321,962 |
| 359 | PP2500068014 - Chất chuẩn mẫu nước tiểu Control mức 1;2 | 8,743,140 | 7.888.547 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.760.991 | 14 | 131,148 |
| 360 | PP2500068015 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm tim mạch | 17,930,808 | 16.178.172 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.662.360 | 4 | 268,963 |
| 361 | PP2500068016 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức thấp | 15,818,250 | 14.272.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.995.236 | 1 | 237,274 |
| 362 | PP2500068017 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức trung bình | 15,818,250 | 14.272.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.995.236 | 1 | 237,274 |
| 363 | PP2500068018 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức cao | 15,818,250 | 14.272.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.995.236 | 1 | 237,274 |
| 364 | PP2500068019 - Tube chạy mẫu xét nghiệm Quantiferon-TB Gold Plus | 67,257,000 | 60.683.007 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.239.052 | 46 | 1,008,855 |
| 365 | PP2500068020 - Hóa chất định lượng NH3 | 70,902,216 | 63.971.924 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.390.173 | 108 | 1,063,534 |
| 366 | PP2500068021 - Hóa chất kiểm chuẩn Calibration cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 2,060,100 | 1.858.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 650.557 | 1 | 30,902 |
| 367 | PP2500068022 - HbA1c nâng cao | 457,905,000 | 413.147.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 144.601.578 | 545 | 6,868,575 |
| 368 | PP2500068023 - Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol Control | 4,517,100 | 4.075.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.426.452 | 2 | 67,757 |
| 369 | PP2500068024 - Hóa chất kiểm chuẩn URINE CALIBRATOR | 46,501,056 | 41.955.840 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.684.544 | 14 | 697,516 |
| 370 | PP2500068025 - Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc sắc ký ái lực | 9,717,214,500 | 8.767.411.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.068.594.052 | 13531 | 145,758,218 |
| 371 | PP2500068026 - Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c Calibrator | 112,455,000 | 101.463.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.512.105 | 1 | 1,686,825 |
| 372 | PP2500068027 - Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c (GHb) Control | 112,455,000 | 101.463.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.512.105 | 1 | 1,686,825 |
| 373 | PP2500068028 - Dung dịch kiểm chuẩn HDL-Cholesterol Calibrator | 32,848,200 | 29.637.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.373.115 | 2 | 492,723 |
| 374 | PP2500068029 - Dung dịch kiểm chuẩn LDL-Cholesterol Calibrator | 52,038,000 | 46.951.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 16.433.052 | 1 | 780,570 |
| 375 | PP2500068030 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) | 2,250,000 | 2.030.075 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 710.526 | 280 | 33,750 |
| 376 | PP2500068031 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm ZIEHL - NEELSEN) | 2,430,000 | 2.192.481 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 767.368 | 210 | 36,450 |
| 377 | PP2500068032 - Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động | 1,298,880,000 | 1.171.921.804 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 410.172.631 | 164 | 19,483,200 |
| 378 | PP2500068033 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động | 49,210,272 | 44.400.245 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.540.085 | 2 | 738,155 |
| 379 | PP2500068034 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động | 216,513,661 | 195.350.671 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.372.735 | 22 | 3,247,705 |
| 380 | PP2500068035 - Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động | 1,699,200,000 | 1.533.112.781 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 536.589.473 | 224 | 25,488,000 |
| 381 | PP2500068036 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động | 72,696,960 | 65.591.242 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.956.934 | 3 | 1,090,455 |
| 382 | PP2500068037 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động | 288,043,058 | 259.888.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 90.960.965 | 27 | 4,320,646 |
| 383 | PP2500068038 - Hóa chất xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động | 4,472,832,000 | 4.035.637.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.412.473.263 | 1677 | 67,092,480 |
| 384 | PP2500068039 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động | 479,799,936 | 432.902.197 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 151.515.769 | 22 | 7,197,000 |
| 385 | PP2500068040 - Hóa chất xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động | 734,208,000 | 662.443.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 231.855.157 | 239 | 11,013,120 |
| 386 | PP2500068041 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động | 72,310,282 | 65.242.359 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.834.825 | 2 | 1,084,655 |
| 387 | PP2500068042 - Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HPV, CT, NG, TV, MG) trên hệ PCR tự động | 1,044,810,000 | 942.685.714 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 329.940.000 | 296 | 15,672,150 |
| 388 | PP2500068043 - Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HBV, HCV) trên hệ PCR tự động | 199,919,680 | 180.378.658 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 63.132.530 | 114 | 2,998,796 |
| 389 | PP2500068044 - Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 901,719,000 | 813.581.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 284.753.368 | 4562 | 13,525,785 |
| 390 | PP2500068045 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 665,880,072 | 600.794.049 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 210.277.917 | 12 | 9,988,202 |
| 391 | PP2500068046 - Dung dịch dùng chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 62,994,750 | 56.837.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.893.078 | 380 | 944,922 |
| 392 | PP2500068047 - Đầu côn 50μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 207,360,000 | 187.091.729 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 65.482.105 | 3593 | 3,110,400 |
| 393 | PP2500068048 - Đầu côn 1000μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 354,816,000 | 320.134.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 112.047.157 | 6289 | 5,322,240 |
| 394 | PP2500068049 - Bộ phản ứng tích hợp sử dụng trên hệ PCR tự động | 1,795,200,000 | 1.619.729.323 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 566.905.263 | 411 | 26,928,000 |
| 395 | PP2500068050 - Bộ lấy/vận chuyển mẫu xét nghiệm cổ tử cung xét nghiệm HPV sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 1,254,000,000 | 1.131.428.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 396.000.000 | 1715 | 18,810,000 |
| 396 | PP2500068051 - Bộ lấy/vận chuyển mẫu nước tiểu, dịch phết cổ tử cung, âm đạo cho xét nghiệm STI sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động | 126,000,000 | 113.684.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 39.789.473 | 233 | 1,890,000 |
| 397 | PP2500068052 - Thẻ thông minh xét nghiệm máu lắng | 657,666,000 | 593.382.857 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 207.684.000 | 4211 | 9,864,990 |
| 398 | PP2500068053 - Bộ hóa chất thử khí máu, ion đồ, glucose và lactate tích hợp nội kiểm kèm bộ chuẩn CVP có tính năng quản lý chất lượng thông minh iQM | 3,373,650,000 | 3.043.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.065.363.157 | 2105 | 50,604,750 |
| 399 | PP2500068054 - Nội kiểm xét nghiệm máu lắng | 57,628,704 | 51.995.823 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.198.538 | 2 | 864,431 |
| 400 | PP2500068055 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 43,130,880 | 38.915.079 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.620.277 | 1010 | 646,964 |
| 401 | PP2500068056 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy tự động | 49,797,000 | 44.929.624 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.725.368 | 1286 | 746,955 |
| 402 | PP2500068057 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH Calibrator | 7,455,114 | 6.726.418 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.354.246 | 1 | 111,827 |
| 403 | PP2500068058 - Hóa chất định lượng TSH | 3,533,644,800 | 3.188.250.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.115.887.831 | 5240 | 53,004,672 |
| 404 | PP2500068059 - Dung dịch kiểm chuẩn Total β-hCG Calibrator | 5,103,972 | 4.605.087 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.611.780 | 2 | 76,560 |
| 405 | PP2500068060 - Hóa chất định lượng Total β-hCG | 818,823,000 | 738.787.669 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 258.575.684 | 1076 | 12,282,345 |
| 406 | PP2500068061 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Calibrator | 12,289,980 | 11.088.703 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.881.046 | 2 | 184,350 |
| 407 | PP2500068062 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Control | 4,016,256 | 3.623.689 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.268.291 | 2 | 60,244 |
| 408 | PP2500068063 - Hóa chất định lượng kháng nguyên e viêm gan B | 443,308,000 | 399.977.142 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 139.992.000 | 592 | 6,649,620 |
| 409 | PP2500068064 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Calibrator | 11,056,500 | 9.975.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.491.526 | 4 | 165,848 |
| 410 | PP2500068065 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Control | 11,056,536 | 9.975.821 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.491.537 | 5 | 165,849 |
| 411 | PP2500068066 - Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin Calibrator | 7,984,422 | 7.203.989 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.521.396 | 1 | 119,767 |
| 412 | PP2500068067 - Hóa chất định lượng Ferritin | 681,083,200 | 614.511.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 215.078.905 | 873 | 10,216,248 |
| 413 | PP2500068068 - Dung dịch kiểm chuẩn B12 Calibrator | 6,899,958 | 6.225.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.178.934 | 4 | 103,500 |
| 414 | PP2500068069 - Hóa chất định lượng B12 | 162,636,000 | 146.739.248 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 51.358.736 | 187 | 2,439,540 |
| 415 | PP2500068070 - Dung dịch kiểm chuẩn calib Testosterone | 13,240,530 | 11.946.342 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.181.220 | 7 | 198,608 |
| 416 | PP2500068071 - Hóa chất định lượng Testosteron | 243,054,000 | 219.296.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 76.753.894 | 280 | 3,645,810 |
| 417 | PP2500068072 - Dung dịch kiểm chuẩn T3 tự do Calibrator | 7,455,132 | 6.726.434 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.354.252 | 4 | 111,827 |
| 418 | PP2500068073 - Hóa chất định lượng Free T3 | 545,775,000 | 492.428.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 172.350.000 | 889 | 8,186,625 |
| 419 | PP2500068074 - Dung dịch kiểm chuẩn T4 Free Calibrator | 7,455,132 | 6.726.434 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.354.252 | 4 | 111,827 |
| 420 | PP2500068075 - Hóa chất định lượng T4 free | 1,915,000,000 | 1.727.819.548 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 604.736.842 | 3119 | 28,725,000 |
| 421 | PP2500068076 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Calibrator | 13,891,500 | 12.533.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.386.789 | 8 | 208,373 |
| 422 | PP2500068077 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Control | 17,007,936 | 15.345.506 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.370.927 | 14 | 255,120 |
| 423 | PP2500068078 - Hóa chất định lượng Anti-HBs trên máy tự động | 4,952,616,000 | 4.468.525.714 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.563.984.000 | 8890 | 74,289,240 |
| 424 | PP2500068079 - Dung dịch kiểm chuẩn AFP Calibrator | 4,970,088 | 4.484.289 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.569.501 | 2 | 74,552 |
| 425 | PP2500068080 - Hóa chất định lượng AFP nguyên tắc miễn dịch | 1,825,151,400 | 1.646.753.142 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 576.363.600 | 2667 | 27,377,271 |
| 426 | PP2500068081 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Calibrator | 7,099,200 | 6.405.293 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.241.852 | 0 | 106,488 |
| 427 | PP2500068082 - Hóa chất định lượng Anti-HCV | 7,057,500,000 | 6.367.669.172 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.228.684.210 | 5849 | 105,862,500 |
| 428 | PP2500068083 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab Combo Calibrator | 13,800,006 | 12.451.133 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.357.896 | 1 | 207,001 |
| 429 | PP2500068084 - Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab combo | 10,500,000 | 9.473.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.315.789 | 12 | 157,500 |
| 430 | PP2500068085 - Hóa chất định lượng HIV Ag/Ab | 306,777,600 | 276.791.819 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 96.877.136 | 561 | 4,601,664 |
| 431 | PP2500068086 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrator | 7,584,786 | 6.843.415 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.395.195 | 4 | 113,772 |
| 432 | PP2500068087 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Control | 6,578,640 | 5.935.615 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.077.465 | 5 | 98,680 |
| 433 | PP2500068088 - Hóa chất định lượng HBsAg | 92,874,800 | 83.796.812 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.328.884 | 31 | 1,393,122 |
| 434 | PP2500068089 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Calibrator | 11,499,990 | 10.375.930 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.631.575 | 2 | 172,500 |
| 435 | PP2500068090 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Control | 12,600,000 | 11.368.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.978.947 | 7 | 189,000 |
| 436 | PP2500068091 - Hóa chất định tính HBsAg Qualitative II | 3,193,440,000 | 2.881.299.248 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.008.454.736 | 7487 | 47,901,600 |
| 437 | PP2500068092 - Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Calibrator | 12,425,220 | 11.210.724 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.923.753 | 7 | 186,379 |
| 438 | PP2500068093 - Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Control | 13,428,000 | 12.115.488 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.240.421 | 11 | 201,420 |
| 439 | PP2500068094 - Hóa chất định lượng Troponin-I cấp cứu siêu nhạy | 631,864,000 | 570.102.857 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 199.536.000 | 592 | 9,477,960 |
| 440 | PP2500068095 - Dung dịch kiểm chuẩn 25-OH Vitamin D Calibrator | 5,771,088 | 5.206.996 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.822.448 | 2 | 86,567 |
| 441 | PP2500068096 - Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D | 243,243,000 | 219.467.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 76.813.578 | 140 | 3,648,645 |
| 442 | PP2500068097 - Dung dịch kiểm chuẩn HE4 Calibrator | 7,323,210 | 6.607.407 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.312.592 | 4 | 109,849 |
| 443 | PP2500068098 - Hóa chất định lượng HE4 | 233,783,000 | 210.932.030 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 73.826.210 | 77 | 3,506,745 |
| 444 | PP2500068099 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Calibrator | 5,297,292 | 4.779.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.672.829 | 0 | 79,460 |
| 445 | PP2500068100 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Control | 4,594,592 | 4.145.496 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.450.923 | 2 | 68,919 |
| 446 | PP2500068101 - Hóa chất định tính EBV VCA IgG | 40,540,800 | 36.578.165 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.802.357 | 46 | 608,112 |
| 447 | PP2500068102 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Calibrator | 5,297,292 | 4.779.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.672.829 | 0 | 79,460 |
| 448 | PP2500068103 - Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Control | 4,594,592 | 4.145.496 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.450.923 | 2 | 68,919 |
| 449 | PP2500068104 - Hóa chất định tính EBV VCA IgM | 67,568,000 | 60.963.609 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.337.263 | 77 | 1,013,520 |
| 450 | PP2500068105 - Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Calibrator | 5,297,292 | 4.779.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.672.829 | 2 | 79,460 |
| 451 | PP2500068106 - Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Control | 4,594,608 | 4.145.510 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.450.928 | 3 | 68,920 |
| 452 | PP2500068107 - Hóa chất định lượng ProGRP | 140,269,800 | 126.559.218 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 44.295.726 | 46 | 2,104,047 |
| 453 | PP2500068108 - Dung dịch kiểm chuẩn SCC Calibrator | 5,000,004 | 4.511.281 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.578.948 | 2 | 75,001 |
| 454 | PP2500068109 - Dung dịch kiểm chuẩn SCC Control | 4,040,016 | 3.645.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.275.794 | 3 | 60,601 |
| 455 | PP2500068110 - Hóa chất định lượng SCC | 115,000,000 | 103.759.398 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.315.789 | 77 | 1,725,000 |
| 456 | PP2500068111 - Dung dịch kiểm chuẩn CYFRA 21-1 Calibrator | 7,170,012 | 6.469.183 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.264.214 | 4 | 107,551 |
| 457 | PP2500068112 - Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 | 758,500,000 | 684.360.902 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 239.526.315 | 639 | 11,377,500 |
| 458 | PP2500068113 - Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Calibrator | 5,172,300 | 4.666.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.633.357 | 2 | 77,585 |
| 459 | PP2500068114 - Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Control | 4,485,600 | 4.047.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.416.505 | 3 | 67,284 |
| 460 | PP2500068115 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Calibrator | 8,661,600 | 7.814.977 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.735.242 | 4 | 129,924 |
| 461 | PP2500068116 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Control | 6,891,840 | 6.218.201 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.176.370 | 5 | 103,378 |
| 462 | PP2500068117 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG | 88,200,000 | 79.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 27.852.631 | 93 | 1,323,000 |
| 463 | PP2500068118 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Calibrator | 4,970,070 | 4.484.273 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.569.495 | 0 | 74,552 |
| 464 | PP2500068119 - Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Control | 4,016,256 | 3.623.689 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.268.291 | 1 | 60,244 |
| 465 | PP2500068120 - Hóa chất định tính CMV IgM | 106,849,000 | 96.405.112 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 33.741.789 | 77 | 1,602,735 |
| 466 | PP2500068121 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Calibrators | 4,970,052 | 4.484.257 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.569.490 | 2 | 74,551 |
| 467 | PP2500068122 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Control | 4,310,784 | 3.889.429 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.361.300 | 3 | 64,662 |
| 468 | PP2500068123 - Hóa chất định lượng Toxo IgG | 44,856,000 | 40.471.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.165.052 | 62 | 672,840 |
| 469 | PP2500068124 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrator | 5,297,460 | 4.779.663 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.672.882 | 0 | 79,462 |
| 470 | PP2500068125 - Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Control | 7,567,552 | 6.827.866 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.389.753 | 1 | 113,514 |
| 471 | PP2500068126 - Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM | 81,060,000 | 73.136.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.597.894 | 62 | 1,215,900 |
| 472 | PP2500068127 - Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Calibrator | 9,398,016 | 8.479.412 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.967.794 | 2 | 140,971 |
| 473 | PP2500068128 - Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Control | 11,592,000 | 10.458.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.660.631 | 3 | 173,880 |
| 474 | PP2500068129 - Hóa chất định lượng C-Peptide | 142,061,400 | 128.175.699 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 44.861.494 | 140 | 2,130,921 |
| 475 | PP2500068130 - Dung dịch kiểm chuẩn Folate Calibrator | 4,797,972 | 4.328.997 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.515.149 | 2 | 71,970 |
| 476 | PP2500068131 - Hóa chất định lượng Folate | 45,502,200 | 41.054.616 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.369.115 | 46 | 682,533 |
| 477 | PP2500068132 - Dung dịch kiểm chuẩn Intact PTH Calibrator | 8,841,852 | 7.977.610 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.792.163 | 4 | 132,628 |
| 478 | PP2500068133 - Hóa chất định lượng Intact PTH | 84,525,000 | 76.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.692.105 | 109 | 1,267,875 |
| 479 | PP2500068134 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Calibrator | 4,970,088 | 4.484.289 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.569.501 | 2 | 74,552 |
| 480 | PP2500068135 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Control | 6,466,176 | 5.834.143 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.041.950 | 1 | 96,993 |
| 481 | PP2500068136 - Hóa chất định lượng Anti-TPO | 78,024,000 | 70.397.593 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.639.157 | 187 | 1,170,360 |
| 482 | PP2500068137 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Control | 6,300,000 | 5.684.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.989.473 | 3 | 94,500 |
| 483 | PP2500068138 - Hóa chất định lượng bạch cầu | 4,697,292,600 | 4.238.158.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.483.355.557 | 38 | 70,459,389 |
| 484 | PP2500068139 - Hóa chất định lượng hồng cầu lưới | 72,718,320 | 65.610.514 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.963.680 | 692 | 1,090,775 |
| 485 | PP2500068140 - Hóa chất định lượng hemoglobin | 4,871,049,300 | 4.394.931.699 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.538.226.094 | 79 | 73,065,740 |
| 486 | PP2500068141 - Dung dịch rửa dành cho máy phân tích huyết học | 27,328,000 | 24.656.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.629.894 | 4 | 409,920 |
| 487 | PP2500068142 - Dung dịch pha loãng dành cho máy phân tích huyết học | 306,432,000 | 276.480.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 96.768.000 | 497 | 4,596,480 |
| 488 | PP2500068143 - Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích huyết học tự động | 270,480,672 | 244.042.711 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 85.414.949 | 78 | 4,057,211 |
| 489 | PP2500068144 - Hóa chất định lượng Vancomycin | 490,369,200 | 442.438.375 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 154.853.431 | 717 | 7,355,538 |
| 490 | PP2500068145 - Hóa chất định lượng Uric Acid | 50,284,800 | 45.369.744 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.879.410 | 1684 | 754,272 |
| 491 | PP2500068146 - Hóa chất định lượng Glucose | 152,208,000 | 137.330.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 48.065.684 | 3743 | 2,283,120 |
| 492 | PP2500068147 - Hóa chất định lượng Calcium | 43,744,000 | 39.468.270 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.813.894 | 2495 | 656,160 |
| 493 | PP2500068148 - Hóa chất định lượng Amylase | 19,570,560 | 17.657.648 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.180.176 | 149 | 293,559 |
| 494 | PP2500068149 - Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp | 613,976,400 | 553.963.669 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 193.887.284 | 1628 | 9,209,646 |
| 495 | PP2500068150 - Hóa chất định lượng Gamma-GlutamylTransferase | 65,093,400 | 58.730.887 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.555.810 | 2012 | 976,401 |
| 496 | PP2500068151 - Hóa chất định lượng HDL - cholesterol | 395,106,600 | 356.487.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 124.770.505 | 2292 | 5,926,599 |
| 497 | PP2500068152 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | 49,083,760 | 44.286.099 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.500.134 | 1166 | 736,257 |
| 498 | PP2500068153 - Hóa chất định lượng Triglyceride | 131,800,000 | 118.917.293 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.621.052 | 1559 | 1,977,000 |
| 499 | PP2500068154 - Hóa chất kiểm chuẩn BilirubinCalibrator | 7,200,360 | 6.496.565 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.273.797 | 7 | 108,006 |
| 500 | PP2500068155 - Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase | 158,784,000 | 143.263.759 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 50.142.315 | 2994 | 2,381,760 |
| 501 | PP2500068156 - Hóa chất định lượng Creatinine | 75,883,500 | 68.466.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.963.210 | 3860 | 1,138,253 |
| 502 | PP2500068157 - Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin Calibrators | 4,594,600 | 4.145.503 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.450.926 | 1 | 68,919 |
| 503 | PP2500068158 - Hóa chất định lượng Microalbumin | 143,216,640 | 129.218.021 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 45.226.307 | 449 | 2,148,250 |
| 504 | PP2500068159 - Dung dịch kiểm chuẩn các thuốc | 13,243,248 | 11.948.795 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.182.078 | 2 | 198,649 |
| 505 | PP2500068160 - Hóa chất định lượng Urea | 92,088,000 | 83.086.917 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.080.421 | 2807 | 1,381,320 |
| 506 | PP2500068161 - Hóa chất định lượng AspartateAminotransferase | 174,052,800 | 157.040.120 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 54.964.042 | 3369 | 2,610,792 |
| 507 | PP2500068162 - Dung dịch kiểm chuẩn AmmoniaControl | 4,481,610 | 4.043.557 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.415.245 | 2 | 67,225 |
| 508 | PP2500068163 - Hóa chất định lượng AmmoniaUltra | 112,200,000 | 101.233.082 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.431.578 | 265 | 1,683,000 |
| 509 | PP2500068164 - Hóa chất định lượng Transferrin trên máy sinh hóa tự động | 42,811,200 | 38.626.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.519.326 | 187 | 642,168 |
| 510 | PP2500068165 - Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày A | 69,314,200 | 62.539.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.888.694 | 1762 | 1,039,713 |
| 511 | PP2500068166 - Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày B | 130,690,150 | 117.915.924 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.270.573 | 440 | 1,960,353 |
| 512 | PP2500068167 - Hóa chất định lượng Gentamicin | 167,045,200 | 150.717.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 52.751.115 | 218 | 2,505,678 |
| 513 | PP2500068168 - Hóa chất định lượng AMIKACIN | 156,144,000 | 140.881.804 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 49.308.631 | 124 | 2,342,160 |
| 514 | PP2500068169 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức thấp | 8,318,880 | 7.505.756 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.627.014 | 14 | 124,784 |
| 515 | PP2500068170 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức trung bình | 8,186,580 | 7.386.387 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.585.235 | 14 | 122,799 |
| 516 | PP2500068171 - Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức cao | 8,186,580 | 7.386.387 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.585.235 | 14 | 122,799 |
| 517 | PP2500068172 - Dung dịch kiểm chuẩn Tacrolimus Calibrator | 4,527,621 | 4.085.071 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.429.775 | 4 | 67,915 |
| 518 | PP2500068173 - Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus | 1,110,992 | 1.002.398 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 350.839 | 28 | 16,665 |
| 519 | PP2500068174 - Hóa chất định lượng Tacrolimus | 506,860,200 | 457.317.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 160.061.115 | 140 | 7,602,903 |
| 520 | PP2500068175 - Ống tiền xử lý cho xét nghiệm ghép tạng sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 1,449,600 | 1.307.909 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 457.768 | 187 | 21,744 |
| 521 | PP2500068176 - Dung dịch kiểm chuẩn calib CEA | 7,455,114 | 6.726.418 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.354.246 | 1 | 111,827 |
| 522 | PP2500068177 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 693,000,000 | 625.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 218.842.105 | 935 | 10,395,000 |
| 523 | PP2500068178 - Hóa chất định lượng Total PSA | 490,815,000 | 442.840.601 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 154.994.210 | 389 | 7,362,225 |
| 524 | PP2500068179 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Calibrator | 7,206,084 | 6.501.729 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.275.605 | 4 | 108,092 |
| 525 | PP2500068180 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Control | 6,158,250 | 5.556.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.944.710 | 3 | 92,374 |
| 526 | PP2500068181 - Hóa chất định lượng Anti-CCP | 883,413,200 | 797.064.541 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 278.972.589 | 967 | 13,251,198 |
| 527 | PP2500068182 - Hóa chất hiệu chuẩn Cyclosporine | 3,629,745 | 3.274.957 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.146.235 | 2 | 54,447 |
| 528 | PP2500068183 - Hóa chất định lượng Cyclosporine | 112,000,000 | 101.052.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.368.421 | 31 | 1,680,000 |
| 529 | PP2500068184 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg thế hệ mới | 14,324,100 | 12.924.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.523.400 | 2 | 214,862 |
| 530 | PP2500068185 - Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm HBsAg thế hệ mới | 7,454,160 | 6.725.557 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.353.945 | 3 | 111,813 |
| 531 | PP2500068186 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg thế hệ mới | 455,781,600 | 411.231.518 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 143.931.031 | 842 | 6,836,724 |
| 532 | PP2500068187 - Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Calibrator | 4,527,612 | 4.085.063 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.429.772 | 2 | 67,915 |
| 533 | PP2500068188 - Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Control | 5,890,512 | 5.314.747 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.860.161 | 3 | 88,358 |
| 534 | PP2500068189 - Hóa chất định lượng Active-B12 | 115,500,000 | 104.210.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.473.684 | 77 | 1,732,500 |
| 535 | PP2500068190 - Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động | 17,329,680 | 15.635.801 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.472.530 | 528 | 259,946 |
| 536 | PP2500068191 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 15,120,000 | 13.642.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.774.736 | 5 | 226,800 |
| 537 | PP2500068192 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE | 50,400,000 | 45.473.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.915.789 | 31 | 756,000 |
| 538 | PP2500068193 - Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa | 13,214,720 | 11.923.055 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.173.069 | 199 | 198,221 |
| 539 | PP2500068194 - Hóa chất hiệu chứng các xét nghiệm ghép tạng: cyclosporin, sirolimus, tacrolimus | 12,261,840 | 11.063.314 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.872.160 | 3 | 183,928 |
| 540 | PP2500068195 - Cột sắc ký định lượng HbA1C | 2,512,950,000 | 2.267.323.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 793.563.157 | 4 | 37,694,250 |
| 541 | PP2500068196 - Vật dụng lọc sử dụng cho máy phân tích HbA1C | 292,406,400 | 263.825.323 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 92.338.863 | 18 | 4,386,096 |
| 542 | PP2500068197 - Dung dịch đệm 1 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c | 871,752,000 | 786.543.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 275.290.105 | 13102 | 13,076,280 |
| 543 | PP2500068198 - Dung dịch 2 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c | 871,752,000 | 786.543.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 275.290.105 | 13102 | 13,076,280 |
| 544 | PP2500068199 - Dung dịch 3 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c | 660,040,800 | 595.525.533 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 208.433.936 | 9920 | 9,900,612 |
| 545 | PP2500068200 - Dung dịch rửa máy sử dụng cho máy sắc ký HbA1c | 1,804,320,252 | 1.627.958.122 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 569.785.342 | 58 | 27,064,804 |
| 546 | PP2500068201 - Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Calibrator sử dụng cho máy sắc ký | 34,728,840 | 31.334.291 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.967.002 | 14 | 520,933 |
| 547 | PP2500068202 - Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Control sử dụng cho máy sắc ký | 25,515,000 | 23.021.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.057.368 | 1 | 382,725 |
| 548 | PP2500068203 - Hóa chất control 1 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu | 44,346,960 | 40.012.294 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.004.303 | 56 | 665,205 |
| 549 | PP2500068204 - Hóa chất control 2 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu | 44,346,960 | 40.012.294 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.004.303 | 56 | 665,205 |
| 550 | PP2500068205 - Test thử cặn lắng nước tiểu đo trên máy tự động | 224,910,000 | 202.926.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 71.024.210 | 701 | 3,373,650 |
| 551 | PP2500068206 - Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu | 140,147,280 | 126.448.673 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 44.257.035 | 364 | 2,102,210 |
| 552 | PP2500068207 - Hóa chất chuẩn Cal xét nghiệm nước tiểu sử dụng trên máy nước tiểu tự động | 41,731,200 | 37.652.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.178.273 | 645 | 625,968 |
| 553 | PP2500068208 - Hóa chất xét nghiệm urinalysiscassette | 6,535,090,800 | 5.896.322.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.063.712.884 | 52081 | 98,026,362 |
| 554 | PP2500068209 - Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Profile phương pháp ELISA | 163,013,760 | 147.080.084 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 51.478.029 | 194 | 2,445,207 |
| 555 | PP2500068210 - Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Screen phương pháp ELISA | 55,060,992 | 49.679.090 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.387.681 | 59 | 825,915 |
| 556 | PP2500068211 - Hóa chất xét nghiệm ANCA-Pro phương pháp ELISA | 203,406,336 | 183.524.513 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 64.233.579 | 179 | 3,051,096 |
| 557 | PP2500068212 - Hóa chất xét nghiệm MPO (p-ANCA) phương pháp ELISA | 108,864,000 | 98.223.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.378.105 | 112 | 1,632,960 |
| 558 | PP2500068213 - Hóa chất xét nghiệm PR3 (c-ANCA) phương pháp ELISA | 120,506,400 | 108.727.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.054.652 | 112 | 1,807,596 |
| 559 | PP2500068214 - Hóa chất xét nghiệm LKM-1 phương pháp ELISA | 103,017,600 | 92.948.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.531.873 | 104 | 1,545,264 |
| 560 | PP2500068215 - Hóa chất xét nghiệm Sm phương pháp ELISA | 74,793,600 | 67.482.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.619.031 | 104 | 1,121,904 |
| 561 | PP2500068216 - Hóa chất xét nghiệm SS-A phương pháp ELISA | 34,558,272 | 31.180.395 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.913.138 | 44 | 518,375 |
| 562 | PP2500068217 - Hóa chất xét nghiệm SS-B phương pháp ELISA | 34,558,272 | 31.180.395 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.913.138 | 44 | 518,375 |
| 563 | PP2500068218 - Hóa chất xét nghiệm Phospholipid-8 screen phương pháp ELISA | 108,864,000 | 98.223.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.378.105 | 134 | 1,632,960 |
| 564 | PP2500068219 - Hóa chất xét nghiệm Cardiolipin phương pháp ELISA | 132,148,800 | 119.232.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.731.200 | 172 | 1,982,232 |
| 565 | PP2500068220 - Hóa chất xét nghiệm AMA-M2 phương pháp ELISA | 66,225,600 | 59.752.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.913.347 | 67 | 993,384 |
| 566 | PP2500068221 - Hóa chất xét nghiệm ANA IgG phương pháp ELISA | 502,740,000 | 453.600.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 158.760.000 | 786 | 7,541,100 |
| 567 | PP2500068222 - Hóa chất xét nghiệm HEV IgG phương pháp ELISA | 22,377,600 | 20.190.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.066.610 | 44 | 335,664 |
| 568 | PP2500068223 - Hóa chất xét nghiệm HEV IgM phương pháp ELISA | 60,480,000 | 54.568.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.098.947 | 112 | 907,200 |
| 569 | PP2500068224 - Hóa chất xét nghiệm IGF-1-600 quantitative | 228,412,800 | 206.086.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 72.130.357 | 82 | 3,426,192 |
| 570 | PP2500068225 - Hóa chất xét nghiệm Renin phương pháp ELISA | 492,932,160 | 444.750.821 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 155.662.787 | 104 | 7,393,983 |
| 571 | PP2500068226 - Hóa chất xét nghiệm Calprotectin phương pháp ELISA | 137,944,800 | 124.461.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 43.561.515 | 37 | 2,069,172 |
| 572 | PP2500068227 - Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Urine phương pháp ELISA | 86,365,440 | 77.923.705 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 27.273.296 | 44 | 1,295,482 |
| 573 | PP2500068228 - Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine plasma phương pháp ELISA | 576,737,280 | 520.364.463 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 182.127.562 | 179 | 8,651,060 |
| 574 | PP2500068229 - Hóa chất xét nghiệm Aldosterone phương pháp ELISA | 82,752,768 | 74.664.151 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.132.453 | 104 | 1,241,292 |
| 575 | PP2500068230 - Hóa chất xét nghiệm 3-CAT ELISA | 285,114,816 | 257.246.450 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 90.036.257 | 202 | 4,276,723 |
| 576 | PP2500068231 - Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Plasma ELISA | 467,679,744 | 421.966.686 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 147.688.340 | 179 | 7,015,197 |
| 577 | PP2500068232 - Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine Urine ELISA | 73,704,960 | 66.500.715 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.275.250 | 37 | 1,105,575 |
| 578 | PP2500068233 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgG phương pháp ELISA | 10,483,200 | 9.458.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.310.484 | 14 | 157,248 |
| 579 | PP2500068234 - Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgM phương pháp ELISA | 11,289,600 | 10.186.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.565.136 | 14 | 169,344 |
| 580 | PP2500068235 - Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgG phương pháp ELISA | 43,509,312 | 39.256.522 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.739.782 | 67 | 652,640 |
| 581 | PP2500068236 - Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgM phương pháp ELISA | 43,271,424 | 39.041.886 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.664.660 | 59 | 649,072 |
| 582 | PP2500068237 - Hóa chất xét nghiệm Nucleo-hphương pháp ELISA | 91,627,200 | 82.671.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.934.905 | 67 | 1,374,408 |
| 583 | PP2500068238 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis RPR test nhanh | 2,950,000 | 2.661.654 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 931.578 | 77 | 44,250 |
| 584 | PP2500068239 - Hoá chất chạy mẫu khí máu có Lactace | 1,925,991,000 | 1.737.736.240 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 608.207.684 | 2105 | 28,889,865 |
| 585 | PP2500068240 - Dung dịch kiểm chuẩn tự động khí máu | 511,200,000 | 461.233.082 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 161.431.578 | 2 | 7,668,000 |
| 586 | PP2500068241 - Hoá chất rửa thải toàn bộ máy khí máu | 374,400,000 | 337.804.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 118.231.578 | 11 | 5,616,000 |
| 587 | PP2500068242 - Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 1 | 12,150,000 | 10.962.406 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.836.842 | 14 | 182,250 |
| 588 | PP2500068243 - Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 2 | 12,150,000 | 10.962.406 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.836.842 | 14 | 182,250 |
| 589 | PP2500068244 - Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 4,279,992 | 3.861.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.351.576 | 0 | 64,200 |
| 590 | PP2500068245 - Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 4,279,992 | 3.861.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.351.576 | 0 | 64,200 |
| 591 | PP2500068246 - Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 4,279,992 | 3.861.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.351.576 | 0 | 64,200 |
| 592 | PP2500068247 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 1 | 3,209,994 | 2.896.235 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.013.682 | 1 | 48,150 |
| 593 | PP2500068248 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 2 | 3,870,000 | 3.491.729 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.222.105 | 1 | 58,050 |
| 594 | PP2500068249 - Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 3 | 8,339,976 | 7.524.790 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.633.676 | 2 | 125,100 |
| 595 | PP2500068250 - Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 1 | 18,000,000 | 16.240.601 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.684.210 | 18 | 270,000 |
| 596 | PP2500068251 - Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 2 | 18,000,000 | 16.240.601 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.684.210 | 18 | 270,000 |
| 597 | PP2500068252 - Bộ kit tách chiết đồng thời DNA/RNA virus bằng phương pháp cột, tách chiết thủ công | 1,728,000,000 | 1.559.097.744 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 545.684.210 | 701 | 25,920,000 |
| 598 | PP2500068253 - Hóa chất phát hiện đột biến EGFR liên quan đến ung thư phổi tế bào không nhỏ | 271,850,976 | 245.279.076 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 85.847.676 | 5 | 4,077,765 |
| 599 | PP2500068254 - Kit định lượng virus viêm gan siêu vi B | 356,999,616 | 322.104.916 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 112.736.720 | 67 | 5,354,995 |
| 600 | PP2500068255 - Hóa chất phát hiện 21 tác nhân gây bệnh đường hô hấp và 1 tác nhân SARS-CoV | 135,672,000 | 122.410.827 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 42.843.789 | 3 | 2,035,080 |
| 601 | PP2500068256 - Hóa chất phát hiện 24 tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (kèm môi trường vận chuyển mẫu) | 237,426,000 | 214.218.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 74.976.631 | 6 | 3,561,390 |
| 602 | PP2500068257 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây bệnh đường ruột | 340,000,000 | 306.766.917 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 107.368.421 | 62 | 5,100,000 |
| 603 | PP2500068258 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường ruột | 183,000,000 | 165.112.781 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.789.473 | 46 | 2,745,000 |
| 604 | PP2500068259 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây bệnh đường ruột | 91,500,000 | 82.556.390 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.894.736 | 23 | 1,372,500 |
| 605 | PP2500068260 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân ký sinh trùng gây bệnh đường ruột | 61,000,000 | 55.037.593 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.263.157 | 15 | 915,000 |
| 606 | PP2500068261 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 1 | 640,500,000 | 577.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 202.263.157 | 163 | 9,607,500 |
| 607 | PP2500068262 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 2 | 91,500,000 | 82.556.390 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.894.736 | 23 | 1,372,500 |
| 608 | PP2500068263 - Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 3 | 183,000,000 | 165.112.781 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.789.473 | 46 | 2,745,000 |
| 609 | PP2500068264 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 4 | 193,600,000 | 174.676.691 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 61.136.842 | 62 | 2,904,000 |
| 610 | PP2500068265 - Hóa chất PCR phát hiện các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục CT/NG/MG/TV | 352,000,000 | 317.593.984 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 111.157.894 | 85 | 5,280,000 |
| 611 | PP2500068266 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân nguyên nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục CT/NG/MG/MH/TV/UU/UP | 160,000,000 | 144.360.902 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 50.526.315 | 38 | 2,400,000 |
| 612 | PP2500068267 - Hóa chất PCR phát hiện 7 mầm bệnh gây loét sinh dục | 255,000,000 | 230.075.187 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 80.526.315 | 46 | 3,825,000 |
| 613 | PP2500068268 - Hóa chất PCR phát hiện các bệnh 7 mầm bệnh gây nấm sinh dục | 255,000,000 | 230.075.187 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 80.526.315 | 46 | 3,825,000 |
| 614 | PP2500068269 - Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não | 193,600,000 | 174.676.691 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 61.136.842 | 62 | 2,904,000 |
| 615 | PP2500068270 - Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não | 48,400,000 | 43.669.172 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.284.210 | 15 | 726,000 |
| 616 | PP2500068271 - Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não | 48,400,000 | 43.669.172 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.284.210 | 15 | 726,000 |
| 617 | PP2500068272 - Hóa chất PCR phát hiện đồng thời và xác định 8 gene gây kháng kháng sinh | 121,000,000 | 109.172.932 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.210.526 | 38 | 1,815,000 |
| 618 | PP2500068273 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA dùng cho máy tách chiết tự động | 656,570,880 | 592.394.778 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 207.338.172 | 516 | 9,848,564 |
| 619 | PP2500068274 - Hóa chất PCR phát hiện đồng thời lao và lao kháng thuốc | 202,500,000 | 182.706.766 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 63.947.368 | 35 | 3,037,500 |
| 620 | PP2500068275 - Hóa chất PCR phát hiện và phân biệt giữa MTB và NTM. | 126,000,000 | 113.684.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 39.789.473 | 54 | 1,890,000 |
| 621 | PP2500068276 - Hóa chất chẩn đoán nhóm vi khuẩn đa kháng bằng kỹ thuật PCR | 36,300,000 | 32.751.879 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.463.157 | 11 | 544,500 |
| 622 | PP2500068277 - Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP | 8,661,312,000 | 7.814.717.5 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.735.151.157 | 8528 | 129,919,680 |
| 623 | PP2500068278 - Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 vàng | 2,268,000 | 2.046.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 716.210 | 0 | 34,020 |
| 624 | PP2500068279 - Bộlọc khídùng theo máy xét nghiệm hơi thở C13 | 11,000,000 | 9.924.812 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.473.684 | 0 | 165,000 |
| 625 | PP2500068280 - Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 đen | 2,268,000 | 2.046.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 716.210 | 0 | 34,020 |
| 626 | PP2500068281 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 61,922,900 | 55.870.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.554.600 | 179 | 928,844 |
| 627 | PP2500068282 - Hóa chất Định lượng NH3 trên máy tự động | 36,590,400 | 33.013.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.554.863 | 187 | 548,856 |
| 628 | PP2500068283 - Hóa chất định lượng Ethanol trên máy tự động | 47,628,000 | 42.972.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.040.421 | 210 | 714,420 |
| 629 | PP2500068284 - Dung dịch kiểm chuẩn TSH | 13,649,778 | 12.315.589 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.310.456 | 4 | 204,747 |
| 630 | PP2500068285 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy sinh hóa tự động | 30,175,200 | 27.225.744 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.529.010 | 1684 | 452,628 |
| 631 | PP2500068286 - Hóa chất định tính Anti-HCV | 257,971,600 | 232.756.330 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 81.464.715 | 265 | 3,869,574 |
| 632 | PP2500068287 - Hóa chất định lượng FT4 | 96,114,600 | 86.719.939 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.351.978 | 265 | 1,441,719 |
| 633 | PP2500068288 - Hóa chất định lượng HDL-C trên máy tự động | 28,456,400 | 25.674.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.986.231 | 218 | 426,846 |
| 634 | PP2500068289 - Hóa chất định lượng CRP trên máy sinh hóa | 29,700,000 | 26.796.992 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.378.947 | 140 | 445,500 |
| 635 | PP2500068290 - Hóa chất định lượng TSH phương pháp điện hóa phát quang trên máy tự động | 91,538,200 | 82.590.857 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.906.800 | 265 | 1,373,073 |
| 636 | PP2500068291 - Đèn dùng cho hệ thống máy sinh hóa tự động | 36,630,000 | 33.049.624 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.567.368 | 0 | 549,450 |
| 637 | PP2500068292 - Điện cực tham chiếu | 20,414,898 | 18.419.456 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.446.809 | 0 | 306,224 |
| 638 | PP2500068293 - Hóa chất tách chiết DNA & Viral mucleic acid | 904,055,040 | 815.688.757 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 285.491.065 | 898 | 13,560,826 |
| 639 | PP2500068294 - Điện cực clo | 21,006,972 | 18.953.658 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.633.780 | 0 | 315,105 |
| 640 | PP2500068295 - Điện cực kali, sử dụng trên máy tự động | 21,234,246 | 19.158.718 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.705.551 | 0 | 318,514 |
| 641 | PP2500068296 - Điện cực natri, sử dụng trên máy tự động | 22,202,775 | 20.032.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.011.402 | 0 | 333,042 |
| 642 | PP2500068297 - Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang | 32,296,320 | 29.139.536 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.198.837 | 3144 | 484,445 |
| 643 | PP2500068298 - Cốc phản ứng trên hệ thống xét nghiệm tự động | 10,080,000 | 9.094.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.183.157 | 2339 | 151,200 |
| 644 | PP2500068299 - Hóa chất định tính Anti-HAV IgM | 69,388,200 | 62.605.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.912.063 | 70 | 1,040,823 |
| 645 | PP2500068300 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti HAV IgM | 4,650,336 | 4.195.791 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.468.527 | 1 | 69,756 |
| 646 | PP2500068301 - Hóa chất định tính Anti-Hbc | 303,986,400 | 274.273.443 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 95.995.705 | 538 | 4,559,796 |
| 647 | PP2500068302 - Hóa chất định tính Anti-HbcIgM | 110,140,200 | 99.374.616 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.781.115 | 140 | 1,652,103 |
| 648 | PP2500068303 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBc | 3,459,498 | 3.121.351 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.092.473 | 3 | 51,893 |
| 649 | PP2500068304 - Hóa chất định tính Anti-Hbe | 77,098,500 | 69.562.556 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.346.894 | 116 | 1,156,478 |
| 650 | PP2500068305 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBe | 7,354,375 | 6.635.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.322.434 | 9 | 110,316 |
| 651 | PP2500068306 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs | 13,755,623 | 12.411.088 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.343.880 | 13 | 206,335 |
| 652 | PP2500068307 - Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV | 23,251,696 | 20.978.973 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.342.640 | 16 | 348,776 |
| 653 | PP2500068308 - Chất kiểm chuẩn Anti-Tg | 8,820,000 | 7.957.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.785.263 | 1 | 132,300 |
| 654 | PP2500068309 - Hóa chất định lượng Anti-Tg | 116,306,400 | 104.938.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.728.336 | 187 | 1,744,596 |
| 655 | PP2500068310 - Chất kiểm chuẩn Anti-TPO | 4,410,000 | 3.978.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.392.631 | 0 | 66,150 |
| 656 | PP2500068311 - Hóa chất định lượng Anti-TPO | 87,229,800 | 78.703.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 27.546.252 | 140 | 1,308,447 |
| 657 | PP2500068312 - Hóa chất định lượng Anti-TSHR | 1,562,796,900 | 1.410.042.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 493.514.810 | 491 | 23,441,954 |
| 658 | PP2500068313 - Chất kiểm chuẩn Anti-TSHR | 9,178,320 | 8.281.190 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.898.416 | 1 | 137,675 |
| 659 | PP2500068314 - Chất kiểm chuẩn ThyroAb | 84,807,624 | 76.518.156 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.781.354 | 6 | 1,272,115 |
| 660 | PP2500068315 - Chất kiểm chuẩn B12 | 2,447,552 | 2.208.317 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 772.911 | 0 | 36,714 |
| 661 | PP2500068316 - Hóa chất định lượng Vit B12 | 39,650,400 | 35.774.796 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.521.178 | 70 | 594,756 |
| 662 | PP2500068317 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 1,017,693,600 | 918.219.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 321.376.926 | 1029 | 15,265,404 |
| 663 | PP2500068318 - Chất kiểm chuẩn CA 125 | 13,216,788 | 11.924.921 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.173.722 | 2 | 198,252 |
| 664 | PP2500068319 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 II | 11,748,256 | 10.599.930 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.709.975 | 2 | 176,224 |
| 665 | PP2500068320 - Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 | 11,748,256 | 10.599.930 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.709.975 | 2 | 176,224 |
| 666 | PP2500068321 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 2,174,163,600 | 1.961.651.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 686.577.978 | 2199 | 32,612,454 |
| 667 | PP2500068322 - Chất kiểm chuẩn CA 72-4 | 20,287,432 | 18.304.449 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.406.557 | 3 | 304,312 |
| 668 | PP2500068323 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 4,001,386,200 | 3.610.273.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.263.595.642 | 4047 | 60,020,793 |
| 669 | PP2500068324 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch tim mạch | 22,375,472 | 20.188.395 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.065.938 | 8 | 335,633 |
| 670 | PP2500068325 - Chất kiểm chuẩn mức 1 | 8,400,000 | 7.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.652.631 | 7 | 126,000 |
| 671 | PP2500068326 - Chất kiểm chuẩn mức 2 | 16,800,000 | 15.157.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.305.263 | 15 | 252,000 |
| 672 | PP2500068327 - Dung dịch kiểm chuẩn CEA | 11,013,984 | 9.937.429 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.478.100 | 2 | 165,210 |
| 673 | PP2500068328 - Chất chuẩn chung của các xét nghiệm sinh hóa | 4,573,476 | 4.126.444 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.444.255 | 8 | 68,603 |
| 674 | PP2500068329 - Chất kiểm chuẩn CK-MB | 762,237 | 687.732 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 240.706 | 0 | 11,434 |
| 675 | PP2500068330 - Chất kiểm chuẩn HbA1c | 24,010,470 | 21.663.581 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.582.253 | 2 | 360,158 |
| 676 | PP2500068331 - Chất kiểm chuẩn Lipids | 6,972,030 | 6.290.553 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.201.693 | 1 | 104,581 |
| 677 | PP2500068332 - Chất kiểm chuẩn hệ thống sinh hóa/hoặc và miễn dịch | 8,010,828 | 7.227.814 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.529.735 | 0 | 120,163 |
| 678 | PP2500068333 - Dung dịch kiểm chuẩn Protein | 8,223,780 | 7.419.951 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.596.983 | 2 | 123,357 |
| 679 | PP2500068334 - Dung dịch kiểm chuẩn Protein niệu | 4,104,540 | 3.703.344 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.296.170 | 0 | 61,569 |
| 680 | PP2500068335 - Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol | 13,216,788 | 11.924.921 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.173.722 | 2 | 198,252 |
| 681 | PP2500068336 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 630,435,000 | 568.813.533 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 199.084.736 | 1240 | 9,456,525 |
| 682 | PP2500068337 - Hóa chất định lượng CREA | 7,341,600 | 6.624.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.318.400 | 327 | 110,124 |
| 683 | PP2500068338 - Chất kiểm chuẩn Progesterone | 2,447,552 | 2.208.317 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 772.911 | 0 | 36,714 |
| 684 | PP2500068339 - Chất kiểm chuẩn Cyfra 21-1 | 14,685,312 | 13.249.905 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.637.466 | 2 | 220,280 |
| 685 | PP2500068340 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 3,561,199,800 | 3.213.112.601 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.124.589.410 | 4538 | 53,417,997 |
| 686 | PP2500068341 - Hóa chất xét nghiệm Estradiol | 95,160,000 | 85.858.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.050.526 | 187 | 1,427,400 |
| 687 | PP2500068342 - Chất kiểm chuẩn Estradiol | 3,671,328 | 3.312.476 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.159.366 | 0 | 55,070 |
| 688 | PP2500068343 - Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin | 2,447,552 | 2.208.317 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 772.911 | 0 | 36,714 |
| 689 | PP2500068344 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 1,017,693,600 | 918.219.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 321.376.926 | 1801 | 15,265,404 |
| 690 | PP2500068345 - Hóa chất xét nghiệm Free PSA | 477,274,200 | 430.623.338 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 150.718.168 | 608 | 7,159,113 |
| 691 | PP2500068346 - Dung dịch kiểm chuẩn Free PSA | 7,342,656 | 6.624.952 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.318.733 | 1 | 110,140 |
| 692 | PP2500068347 - Hóa chất xét nghiệm Free beta HCG | 126,000,000 | 113.684.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 39.789.473 | 116 | 1,890,000 |
| 693 | PP2500068348 - Chất kiểm chuẩn Free βhCG | 12,600,000 | 11.368.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.978.947 | 0 | 189,000 |
| 694 | PP2500068349 - Chất kiểm chuẩn FSH | 1,212,752 | 1.094.212 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 382.974 | 0 | 18,192 |
| 695 | PP2500068350 - Hóa chất xét nghiệm FSH | 107,055,000 | 96.590.977 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 33.806.842 | 210 | 1,605,825 |
| 696 | PP2500068351 - Hóa chất xét nghiệm HbeAg | 740,145,600 | 667.800.541 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 233.730.189 | 1123 | 11,102,184 |
| 697 | PP2500068352 - Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg | 7,342,608 | 6.624.909 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.318.718 | 9 | 110,140 |
| 698 | PP2500068353 - Hóa chất định lượng HBsAg trên máy miễn dịch | 1,861,955,100 | 1.679.959.488 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 587.985.821 | 631 | 27,929,327 |
| 699 | PP2500068354 - Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg | 17,132,752 | 15.458.122 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.410.342 | 16 | 256,992 |
| 700 | PP2500068355 - Chất kiểm chuẩn HCG+Beta II | 6,118,880 | 5.520.793 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.932.277 | 1 | 91,784 |
| 701 | PP2500068356 - Hóa chất xét nghiệm beta HCG | 205,963,500 | 185.831.729 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 65.041.105 | 397 | 3,089,453 |
| 702 | PP2500068357 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 18,522,000 | 16.711.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.849.052 | 0 | 277,830 |
| 703 | PP2500068358 - Chất kiểm chuẩn HE4 | 13,230,000 | 11.936.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.177.894 | 0 | 198,450 |
| 704 | PP2500068359 - Hóa chất xét nghiệm HE4 | 264,600,000 | 238.736.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 83.557.894 | 116 | 3,969,000 |
| 705 | PP2500068360 - Chất kiểm chuẩn hGH | 9,178,308 | 8.281.180 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.898.413 | 0 | 137,675 |
| 706 | PP2500068361 - Hóa chất xét nghiệm hGH | 92,517,600 | 83.474.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.216.084 | 93 | 1,387,764 |
| 707 | PP2500068362 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV | 693,000,000 | 625.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 218.842.105 | 1169 | 10,395,000 |
| 708 | PP2500068363 - Chất kiểm chuẩn HIV | 22,395,096 | 20.206.101 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.072.135 | 5 | 335,927 |
| 709 | PP2500068364 - Chất kiểm chuẩn TroponinT hs | 6,615,000 | 5.968.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.088.947 | 1 | 99,225 |
| 710 | PP2500068365 - Hóa chất xét nghiệm IgE | 161,538,300 | 145.748.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 51.012.094 | 257 | 2,423,075 |
| 711 | PP2500068366 - Chất kiểm chuẩn IgE | 3,181,816 | 2.870.811 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.004.784 | 0 | 47,728 |
| 712 | PP2500068367 - Chất kiểm chuẩn IL6 | 4,895,104 | 4.416.635 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.545.822 | 0 | 73,427 |
| 713 | PP2500068368 - Dung dịch pha loãng điện giải | 12,902,085 | 11.640.978 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.074.342 | 0 | 193,532 |
| 714 | PP2500068369 - Dung dịch hiệu chuẩn của xét nghiệm điện giải | 40,559,400 | 36.594.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.808.231 | 1 | 608,391 |
| 715 | PP2500068370 - Dung dịch tham chiếu của điện giải | 28,006,965 | 25.269.442 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.844.304 | 1 | 420,105 |
| 716 | PP2500068371 - Dung dịch chuẩn mức cao của điện giải | 1,631,700 | 1.472.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 515.273 | 11 | 24,476 |
| 717 | PP2500068372 - Dung dịch chuẩn mức thấp của điện giải | 1,631,700 | 1.472.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 515.273 | 11 | 24,476 |
| 718 | PP2500068373 - Chất kiểm chuẩn LH | 2,447,552 | 2.208.317 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 772.911 | 0 | 36,714 |
| 719 | PP2500068374 - Hóa chất xét nghiệm LH | 95,160,000 | 85.858.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.050.526 | 187 | 1,427,400 |
| 720 | PP2500068375 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm βhCG tự do và PAPPA | 38,181,816 | 34.449.758 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.057.415 | 5 | 572,728 |
| 721 | PP2500068376 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 | 3,940,560 | 3.555.392 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.244.387 | 1 | 59,109 |
| 722 | PP2500068377 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 mức bình thường | 4,065,280 | 3.667.921 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.283.772 | 3 | 60,980 |
| 723 | PP2500068378 - Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 CONTROL mức bất thường | 4,065,280 | 3.667.921 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.283.772 | 3 | 60,980 |
| 724 | PP2500068379 - Chất kiểm chuẩn NSE | 3,671,328 | 3.312.476 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.159.366 | 0 | 55,070 |
| 725 | PP2500068380 - Hóa chất xét nghiệm NSE | 138,776,400 | 125.211.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 43.824.126 | 140 | 2,081,646 |
| 726 | PP2500068381 - Hóa chất xét nghiệm PAPP-A | 327,600,000 | 295.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 103.452.631 | 304 | 4,914,000 |
| 727 | PP2500068382 - Chất kiểm chuẩn PAPP-A | 18,900,000 | 17.052.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.968.421 | 0 | 283,500 |
| 728 | PP2500068383 - Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch | 17,640,000 | 15.915.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.570.526 | 1 | 264,600 |
| 729 | PP2500068384 - Hóa chất xét nghiệm PCT | 8,405,884,800 | 7.584.256.962 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.654.489.936 | 3720 | 126,088,272 |
| 730 | PP2500068385 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 934,726,800 | 843.362.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 295.176.884 | 311 | 14,020,902 |
| 731 | PP2500068386 - Chất kiểm chuẩn proBNP II | 2,646,000 | 2.387.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 835.578 | 0 | 39,690 |
| 732 | PP2500068387 - Dung dịch rửa máy máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 1,600,557,000 | 1.444.111.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 505.439.052 | 310 | 24,008,355 |
| 733 | PP2500068388 - Hóa chất xét nghiệm PSA trên máy miễn dịch | 1,266,612,300 | 1.142.808.090 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 399.982.831 | 1614 | 18,999,185 |
| 734 | PP2500068389 - Chất kiểm chuẩn PSA | 7,342,656 | 6.624.952 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.318.733 | 1 | 110,140 |
| 735 | PP2500068390 - Hóa chất xét nghiệm PTH | 181,731,000 | 163.967.819 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.388.736 | 257 | 2,725,965 |
| 736 | PP2500068391 - Chất kiểm chuẩn PTH | 2,447,552 | 2.208.317 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 772.911 | 0 | 36,714 |
| 737 | PP2500068392 - Chất chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp | 25,185,300 | 22.723.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.953.252 | 2 | 377,780 |
| 738 | PP2500068393 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố dạng thấp | 8,807,508 | 7.946.623 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.781.318 | 0 | 132,113 |
| 739 | PP2500068394 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG | 5,139,840 | 4.637.449 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.623.107 | 3 | 77,098 |
| 740 | PP2500068395 - Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM | 5,384,616 | 4.858.300 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.700.405 | 1 | 80,770 |
| 741 | PP2500068396 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG | 177,691,800 | 160.323.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 56.113.200 | 257 | 2,665,377 |
| 742 | PP2500068397 - Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM | 185,035,200 | 166.949.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 58.432.168 | 187 | 2,775,528 |
| 743 | PP2500068398 - Chất kiểm chuẩn SHBG | 6,118,872 | 5.520.786 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.932.275 | 0 | 91,784 |
| 744 | PP2500068399 - Hóa chất xét nghiệm SHBG | 46,258,800 | 41.737.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.608.042 | 46 | 693,882 |
| 745 | PP2500068400 - Hóa chất xét nghiệm Syphilis | 149,310,000 | 134.715.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 47.150.526 | 280 | 2,239,650 |
| 746 | PP2500068401 - Chất kiểm chuẩn Syphilis | 3,946,056 | 3.560.351 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.246.122 | 1 | 59,191 |
| 747 | PP2500068402 - Chất kiểm chuẩn FT3 III | 13,461,536 | 12.145.746 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.251.011 | 3 | 201,924 |
| 748 | PP2500068403 - Dung dịch kiểm chuẩn FT4 | 7,342,656 | 6.624.952 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.318.733 | 1 | 110,140 |
| 749 | PP2500068404 - Hóa chất xét nghiệm TG | 290,766,000 | 262.345.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 91.820.842 | 467 | 4,361,490 |
| 750 | PP2500068405 - Chất kiểm chuẩn TG G2 | 2,564,104 | 2.313.477 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 809.717 | 0 | 38,462 |
| 751 | PP2500068406 - Dung dịch kiểm chuẩn Troponin | 14,994,000 | 13.528.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.734.947 | 10 | 224,910 |
| 752 | PP2500068407 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm Dấu ấn ung thư | 35,000,004 | 31.578.950 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.052.632 | 12 | 525,001 |
| 753 | PP2500068408 - Chất kiểm chuẩn chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 8,811,216 | 7.949.969 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.782.489 | 5 | 132,169 |
| 754 | PP2500068409 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 5,139,840 | 4.637.449 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.623.107 | 7 | 77,098 |
| 755 | PP2500068410 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch | 8,248,800 | 7.442.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.604.884 | 327 | 123,732 |
| 756 | PP2500068411 - Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hóa | 7,433,304 | 6.706.740 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.347.359 | 0 | 111,500 |
| 757 | PP2500068412 - Hóa chất định lượng nồng độ ALT | 110,187,000 | 99.416.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.795.894 | 4546 | 1,652,805 |
| 758 | PP2500068413 - Hóa chất định lượng ALB | 5,501,250 | 4.963.533 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.737.236 | 526 | 82,519 |
| 759 | PP2500068414 - Hóa chất định lượng nồng độ AST | 103,950,000 | 93.789.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.826.315 | 4289 | 1,559,250 |
| 760 | PP2500068415 - Định lượng CRP | 99,000,000 | 89.323.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 31.263.157 | 467 | 1,485,000 |
| 761 | PP2500068416 - Hóa chất định lượng Cretinin theo phương pháp men | 143,640,000 | 129.600.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 45.360.000 | 5334 | 2,154,600 |
| 762 | PP2500068417 - Chất kiểm chuẩn Cyclosporine | 4,249,944 | 3.834.535 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.342.087 | 0 | 63,750 |
| 763 | PP2500068418 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | 11,602,356 | 10.468.291 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.663.901 | 0 | 174,036 |
| 764 | PP2500068419 - Chất kiểm chuẩn Everolimus | 13,919,310 | 12.558.775 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.395.571 | 2 | 208,790 |
| 765 | PP2500068420 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus | 12,759,417 | 11.512.255 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.029.289 | 7 | 191,392 |
| 766 | PP2500068421 - Hóa chất được sử dụng để tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimustừ mẫu | 85,836,300 | 77.446.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 27.106.200 | 173 | 1,287,545 |
| 767 | PP2500068422 - Hóa chất định lượng KAPP | 39,196,300 | 35.365.082 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.377.778 | 85 | 587,945 |
| 768 | PP2500068423 - Hóa chất định lượng LAMB | 48,397,200 | 43.666.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.283.326 | 93 | 725,958 |
| 769 | PP2500068424 - Chất kiểm chuẩn định lượng Tacrolimus | 4,249,944 | 3.834.535 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.342.087 | 0 | 63,750 |
| 770 | PP2500068425 - Hóa chất xét nghiệm Folat | 79,300,800 | 71.549.593 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.042.357 | 140 | 1,189,512 |
| 771 | PP2500068426 - Chất kiểm chuẩn Folate III | 4,895,104 | 4.416.635 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.545.822 | 0 | 73,427 |
| 772 | PP2500068427 - Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg | 5,512,494 | 4.973.678 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.740.787 | 3 | 82,688 |
| 773 | PP2500068428 - Hóa chất định lượng Lhomocysteine | 19,845,200 | 17.905.443 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.266.905 | 31 | 297,678 |
| 774 | PP2500068429 - Dung dịch pha loãng mẫu | 11,149,380 | 10.059.590 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.520.856 | 14 | 167,241 |
| 775 | PP2500068430 - Dung dich pha loãng chung | 295,243,416 | 266.385.036 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 93.234.762 | 342 | 4,428,652 |
| 776 | PP2500068431 - Dung dịch rửa ISE | 9,783,000 | 8.826.766 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.089.368 | 233 | 146,745 |
| 777 | PP2500068432 - Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải | 6,168,000 | 5.565.112 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.947.789 | 58 | 92,520 |
| 778 | PP2500068433 - Hóa chất xét nghiệm IL-6 | 117,482,400 | 105.999.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 37.099.705 | 46 | 1,762,236 |
| 779 | PP2500068434 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | 35,685,000 | 32.196.992 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.268.947 | 70 | 535,275 |
| 780 | PP2500068435 - Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine | 133,415,400 | 120.374.796 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 42.131.178 | 46 | 2,001,231 |
| 781 | PP2500068436 - Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus | 1,911,139,200 | 1.724.336.120 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 603.517.642 | 561 | 28,667,088 |
| 782 | PP2500068437 - Hóa chất xét nghiệm Everolimus | 433,546,400 | 391.169.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 136.909.389 | 109 | 6,503,196 |
| 783 | PP2500068438 - Hóa chất định lượng Vancomycin | 41,852,700 | 37.761.834 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.216.642 | 70 | 627,791 |
| 784 | PP2500068439 - Hóa chất xét nghiệm ceruloplasmin | 119,479,500 | 107.801.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 37.730.368 | 350 | 1,792,193 |
| 785 | PP2500068440 - Hóa chất xét nghiệm IGA | 75,042,500 | 67.707.518 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.697.631 | 194 | 1,125,638 |
| 786 | PP2500068441 - Hóa chất xét nghiệm IGG | 180,102,000 | 162.498.045 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 56.874.315 | 467 | 2,701,530 |
| 787 | PP2500068442 - Hóa chất xét nghiệm IGM | 90,051,000 | 81.249.022 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.437.157 | 233 | 1,350,765 |
| 788 | PP2500068443 - Hóa chất xét nghiệm CKMB | 49,392,000 | 44.564.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.597.473 | 140 | 740,880 |
| 789 | PP2500068444 - Hóa chất xét nghiệm MG | 3,718,400 | 3.354.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.174.231 | 124 | 55,776 |
| 790 | PP2500068445 - Chổi lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA | 76,401,600 | 68.933.774 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.126.821 | 1029 | 1,146,024 |
| 791 | PP2500068446 - Hóa chất phát hiện đột biến EGFR test v2.0 | 420,000,000 | 378.947.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 132.631.578 | 9 | 6,300,000 |
| 792 | PP2500068447 - Hóa chất tách chiết DNA (mẫu máu) | 60,375,000 | 54.473.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.065.789 | 9 | 905,625 |
| 793 | PP2500068448 - Nước rửa cho xét nghiệm HBV/HCV/ HPV | 195,274,800 | 176.187.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 61.665.726 | 23 | 2,929,122 |
| 794 | PP2500068449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 2,184,000,000 | 1.970.526.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 689.684.210 | 389 | 32,760,000 |
| 795 | PP2500068450 - Định lượng HCV RNA | 3,874,503,936 | 3.495.793.024 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.223.527.558 | 613 | 58,117,560 |
| 796 | PP2500068451 - Hóa chất định lượng HIV bằng realtima PCR | 113,400,192 | 102.315.962 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.810.586 | 29 | 1,701,003 |
| 797 | PP2500068452 - Nước rửa máy PCR tự động hoàn toàn | 5,512,501,500 | 4.973.685.563 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.740.789.947 | 428 | 82,687,523 |
| 798 | PP2500068453 - Dung dịch kiểm chuẩn calib ACTH | 6,118,872 | 5.520.786 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.932.275 | 0 | 91,784 |
| 799 | PP2500068454 - Hóa chất nội kiểm HBC IgM | 5,702,784 | 5.145.369 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.800.879 | 2 | 85,542 |
| 800 | PP2500068455 - Hóa chất nội kiểm Homocystein | 2,543,124 | 2.294.547 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 803.091 | 0 | 38,147 |
| 801 | PP2500068456 - Hóa chất định lượng GGT | 15,374,800 | 13.872.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.855.200 | 530 | 230,622 |
| 802 | PP2500068457 - Dung dịch rửa M | 57,162,510 | 51.575.196 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.051.318 | 10 | 857,438 |
| 803 | PP2500068458 - Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol | 9,788,800 | 8.832.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.091.200 | 436 | 146,832 |
| 804 | PP2500068459 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 46,258,800 | 41.737.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.608.042 | 46 | 693,882 |
| 805 | PP2500068460 - Hóa chất định lượng nồng độ albumin | 814,500 | 734.887 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 257.210 | 70 | 12,218 |
| 806 | PP2500068461 - Hóa chất định lượng nồng độ sắt | 4,446,000 | 4.011.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.404.000 | 77 | 66,690 |
| 807 | PP2500068462 - Hóa chất định lượng nồng độ protein toàn phần | 1,573,200 | 1.419.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 496.800 | 70 | 23,598 |
| 808 | PP2500068463 - Hóa chất định lượng nồng độ acid uric | 6,508,800 | 5.872.601 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.055.410 | 249 | 97,632 |
| 809 | PP2500068464 - Dung dịch chuẩn Free PSA | 3,671,328 | 3.312.476 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.159.366 | 0 | 55,070 |
| 810 | PP2500068465 - Hóa chất định lượng nồng độ glucose | 6,992,000 | 6.308.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.208.000 | 311 | 104,880 |
| 811 | PP2500068466 - Hóa chất định lượng nồng độ ure | 13,720,500 | 12.379.398 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.332.789 | 350 | 205,808 |
| 812 | PP2500068467 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 35,685,000 | 32.196.992 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.268.947 | 70 | 535,275 |
| 813 | PP2500068468 - Dung dịch kiểm chuẩn AFP | 8,566,432 | 7.729.111 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.705.189 | 2 | 128,497 |
| 814 | PP2500068469 - Hóa chất rửa hệ thống sinh hóa | 608,400 | 548.932 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 192.126 | 11 | 9,126 |
| 815 | PP2500068470 - Hóa chất kiềm rửa hệ thống sinh hóa | 3,042,270 | 2.744.905 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 960.716 | 77 | 45,635 |
| 816 | PP2500068471 - Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hóa | 719,550 | 649.218 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 227.226 | 11 | 10,794 |
| 817 | PP2500068472 - Hóa chất định lượng ASLO | 24,010,200 | 21.663.338 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.582.168 | 70 | 360,153 |
| 818 | PP2500068473 - Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C | 5,335,620 | 4.814.093 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.684.932 | 19 | 80,035 |
| 819 | PP2500068474 - Dung dịch chứa natri hydroxide rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa | 3,126,528 | 2.820.927 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 987.324 | 165 | 46,898 |
| 820 | PP2500068475 - Dung dịch chứa đệm phosphatđể rửa hệ thống miễn dịch điện hóa phát quang | 57,889,440 | 52.231.073 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.280.875 | 11 | 868,342 |
| 821 | PP2500068476 - Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin | 60,024,000 | 54.156.992 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.954.947 | 116 | 900,360 |
| 822 | PP2500068477 - Hóa chất xét nghiệm Calci | 11,388,600 | 10.275.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.596.400 | 421 | 170,829 |
| 823 | PP2500068478 - Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc miễn dịch | 102,043,350 | 92.069.187 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.224.215 | 198 | 1,530,651 |
| 824 | PP2500068479 - Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bình thường | 22,050,000 | 19.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.963.157 | 1 | 330,750 |
| 825 | PP2500068480 - Hóa chất định lượng BIL-DHóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 2,856,000 | 2.576.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 901.894 | 136 | 42,840 |
| 826 | PP2500068481 - Hóa chất định lượng BIL-THóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 2,448,000 | 2.208.721 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 773.052 | 116 | 36,720 |
| 827 | PP2500068482 - Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bất thường | 22,601,260 | 20.392.114 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.137.240 | 1 | 339,019 |
| 828 | PP2500068483 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức thấp | 10,158,800 | 9.165.834 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.208.042 | 7 | 152,382 |
| 829 | PP2500068484 - Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức cao | 10,158,800 | 9.165.834 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.208.042 | 7 | 152,382 |
| 830 | PP2500068485 - Dung dịch rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa | 2,609,568 | 2.354.497 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 824.074 | 190 | 39,144 |
| 831 | PP2500068486 - Hóa chất định lượng FT3 | 91,538,200 | 82.590.857 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.906.800 | 265 | 1,373,073 |
| 832 | PP2500068487 - Hóa chất bổ sung buồng ủ của máy sinh hóa | 13,049,856 | 11.774.306 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.121.007 | 331 | 195,748 |
| 833 | PP2500068488 - Hóa chất định lượng Cortisol trên máy miễn dịch | 31,720,000 | 28.619.548 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.016.842 | 62 | 475,800 |
| 834 | PP2500068489 - Hóa chất định lượng LDL-C | 82,603,800 | 74.529.744 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.085.410 | 421 | 1,239,057 |
| 835 | PP2500068490 - Hóa chất định lượng CEA | 39,650,400 | 35.774.796 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.521.178 | 70 | 594,756 |
| 836 | PP2500068491 - Hóa chất định lượng CA 19-9 | 61,678,400 | 55.649.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.477.389 | 62 | 925,176 |
| 837 | PP2500068492 - Hóa chất định lượng CA 125 | 46,258,800 | 41.737.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.608.042 | 46 | 693,882 |
| 838 | PP2500068493 - Hóa chất định lượng CA 72-4 | 69,388,200 | 62.605.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.912.063 | 70 | 1,040,823 |
| 839 | PP2500068494 - Hóa chất định tính HbeAg phương pháp điện hóa phát quang. | 30,839,400 | 27.825.022 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.738.757 | 46 | 462,591 |
| 840 | PP2500068495 - Hóa chất định tính HbeAb | 25,699,500 | 23.187.518 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.115.631 | 38 | 385,493 |
| 841 | PP2500068496 - Hóa chất định lượng Cyfra | 55,070,100 | 49.687.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.390.557 | 70 | 826,052 |
| 842 | PP2500068497 - Hóa chất định lượng RFII | 12,805,600 | 11.553.924 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.043.873 | 62 | 192,084 |
| 843 | PP2500068498 - Hóa chất định lượng AST | 14,921,500 | 13.463.007 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.712.052 | 428 | 223,823 |
| 844 | PP2500068499 - Hóa chất định lượng ALT | 14,921,500 | 13.463.007 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.712.052 | 428 | 223,823 |
| 845 | PP2500068500 - Hóa chất định lượng TRIGL | 15,198,750 | 13.713.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.799.605 | 409 | 227,982 |
| 846 | PP2500068501 - Que thử 10 thông số nước tiểu | 21,366,000 | 19.277.593 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.747.157 | 233 | 320,490 |
| 847 | PP2500068502 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức thấp | 215,913,600 | 194.809.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.183.242 | 286 | 3,238,704 |
| 848 | PP2500068503 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức trung bình | 215,913,600 | 194.809.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.183.242 | 286 | 3,238,704 |
| 849 | PP2500068504 - Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức cao | 215,913,600 | 194.809.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.183.242 | 286 | 3,238,704 |
| 850 | PP2500068505 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu. | 27,982,578 | 25.247.438 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.836.603 | 7 | 419,739 |
| 851 | PP2500068506 - Giấy in cho máy khí máu | 6,469,200 | 5.836.872 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.042.905 | 2 | 97,038 |
| 852 | PP2500068507 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy khí máu | 1,503,717,000 | 1.356.737.142 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 474.858.000 | 44727 | 22,555,755 |
| 853 | PP2500068508 - Hóa chất xét nghiệm khí máu | 1,767,542,400 | 1.594.775.0 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 558.171.284 | 29199 | 26,513,136 |
| 854 | PP2500068509 - Dung dịch xét nghiệm khí máu Pack A | 3,203,115,900 | 2.890.029.383 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.011.510.284 | 20154 | 48,046,739 |
| 855 | PP2500068510 - Điện cực để đo thông số glucose, lactate cho hệ thống máy khí máu | 480,249,000 | 433.307.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 151.657.578 | 9 | 7,203,735 |
| 856 | PP2500068511 - Hóa chất xét nghiệm SCC phương pháp điện hóa phát quang | 20,083,200 | 18.120.180 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.342.063 | 15 | 301,248 |
| 857 | PP2500068512 - Chất kiểm chuẩn SCC | 4,895,288 | 4.416.801 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.545.880 | 0 | 73,430 |
| 858 | PP2500068513 - Hóa chất xét nghiệm proGRP phương pháp điện hóa phát quang | 25,656,800 | 23.148.992 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.102.147 | 15 | 384,852 |
| 859 | PP2500068514 - Chất kiểm chuẩn ProGRP | 6,587,436 | 5.943.551 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.080.242 | 0 | 98,812 |
| 860 | PP2500068515 - Chất nội kiểm ung thư phổi | 5,766,912 | 5.203.228 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.821.130 | 1 | 86,504 |
| 861 | PP2500068516 - Hóa chất định lượng AMYL | 21,438,750 | 19.343.233 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.770.131 | 292 | 321,582 |
| 862 | PP2500068517 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trên máy sinh hóa tự động | 27,125,000 | 24.473.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.565.789 | 1364 | 406,875 |
| 863 | PP2500068518 - Hóa chất định lượng HDL-C | 198,198,000 | 178.825.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 62.588.842 | 3041 | 2,972,970 |
| 864 | PP2500068519 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống sinh hóa | 80,026,859 | 72.204.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.271.639 | 13 | 1,200,403 |
| 865 | PP2500068520 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần | 35,093,250 | 31.663.082 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.082.078 | 1579 | 526,399 |
| 866 | PP2500068521 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 93,055,200 | 83.959.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.385.852 | 4749 | 1,395,828 |
| 867 | PP2500068522 - Dung dịch Rửa máy đo quang | 11,944,800 | 10.777.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.772.042 | 262 | 179,172 |
| 868 | PP2500068523 - Định lượng GGT | 79,380,000 | 71.621.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.067.368 | 3275 | 1,190,700 |
| 869 | PP2500068524 - Định lượng GLUC phương pháp hexokinase | 103,527,600 | 93.408.360 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.692.926 | 5662 | 1,552,914 |
| 870 | PP2500068525 - Hóa chất Định lượng LDL-C máu | 426,777,000 | 385.061.954 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 134.771.684 | 2417 | 6,401,655 |
| 871 | PP2500068526 - Dung dịch rửa kim hệ thống xét nghiệm sinh hóa chứa NaOH | 27,304,992 | 24.636.083 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.622.629 | 525 | 409,575 |
| 872 | PP2500068527 - Dung dịch NaCl | 4,334,456 | 3.910.787 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.368.775 | 74 | 65,017 |
| 873 | PP2500068528 - Dung dịch SMS | 1,449,063 | 1.307.425 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 457.598 | 27 | 21,736 |
| 874 | PP2500068529 - Hóa chất định lượng Triglycerid máu | 218,904,000 | 197.507.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 69.127.578 | 6551 | 3,283,560 |
| 875 | PP2500068530 - Định lượng UREA máu/nước tiểu | 104,139,000 | 93.960.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.886.000 | 4297 | 1,562,085 |
| 876 | PP2500068531 - Định lượng Uric acid máu/nước tiểu | 60,390,000 | 54.487.218 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.070.526 | 2573 | 905,850 |
| 877 | PP2500068532 - Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 2,349,177,600 | 2.119.558.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 741.845.557 | 384 | 35,237,664 |
| 878 | PP2500068533 - Hóa chất xét nghiệm PREALBUMIN | 122,196,600 | 110.252.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.588.400 | 315 | 1,832,949 |
| 879 | PP2500068534 - Xét nghiệm định lượng PTH (1-84) | 64,431,900 | 58.134.045 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.346.915 | 70 | 966,479 |
| 880 | PP2500068535 - Đầu côn sử dụng cho xét nghiệm HPV trên máy PCR tự động | 201,093,120 | 181.437.401 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 63.503.090 | 3593 | 3,016,397 |
| 881 | PP2500068536 - Đầu típ pipette thể tích hút 1000 μl sử dụng cho hệ thống tách chiết acid nucleic hoàn toàn tự động | 239,120,640 | 215.747.945 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 75.511.781 | 2695 | 3,586,810 |
| 882 | PP2500068537 - Bộ cóng phản ứng sử dụng trên máy sinh hóa | 53,846,112 | 48.582.958 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.004.035 | 3 | 807,692 |
| 883 | PP2500068538 - Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy tách chiết tự động | 90,295,128 | 81.469.288 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.514.250 | 58 | 1,354,427 |
| 884 | PP2500068539 - Đĩa đựng mẫu tách chiết sử dụng cho máy tách chiết tự động | 14,883,840 | 13.429.028 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.700.160 | 14 | 223,258 |
| 885 | PP2500068540 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm HPV | 287,752,500 | 259.626.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 90.869.210 | 565 | 4,316,288 |
| 886 | PP2500068541 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu máy tách tế bào máu tự động, túi đôi | 1,410,648,000 | 1.272.765.112 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 445.467.789 | 24 | 21,159,720 |
| 887 | PP2500068542 - Bộhóa chất thu nhận tiểu cầu tách tế bào máu tự động, túi đơn | 302,940,000 | 273.329.323 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 95.665.263 | 7 | 4,544,100 |
| 888 | PP2500068543 - Thanh thử nhanh phát hiện Phencyclidine nước tiểu | 5,355,000 | 4.831.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.691.052 | 11 | 80,325 |
| 889 | PP2500068544 - Thanh thử nhanh phát hiện Barbiturat nước tiểu | 5,355,000 | 4.831.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.691.052 | 11 | 80,325 |
| 890 | PP2500068545 - Thanh thử nhanh phát hiện TCA nước tiểu | 2,677,500 | 2.415.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 845.526 | 5 | 40,163 |
| 891 | PP2500068546 - Thanh thử nhanh Dengue IgM/IgGđo trên máy, gồm chất chứng | 181,085,625 | 163.385.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.184.934 | 368 | 2,716,285 |
| 892 | PP2500068547 - Thanh thử nhanh Dengue NS1 đo trên máy | 493,279,500 | 445.064.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 155.772.473 | 840 | 7,399,193 |
| 893 | PP2500068548 - Thanh thử nhanh iFOB đo trên máy | 97,098,750 | 87.607.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.662.763 | 267 | 1,456,482 |
| 894 | PP2500068549 - Thanh thử nhanh H.pylori Ab | 116,550,000 | 105.157.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.805.263 | 432 | 1,748,250 |
| 895 | PP2500068550 - Thanh thử nhanh ký sinh trùng sốt rét | 17,825,000 | 16.082.706 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.628.947 | 60 | 267,375 |
| 896 | PP2500068551 - Thanh thử nhanh Candida âm đạo | 4,725,000 | 4.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.492.105 | 5 | 70,875 |
| 897 | PP2500068552 - Thanh thử nhanh Morphine(MOP) trong nước tiểu | 55,335,000 | 49.926.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.474.210 | 120 | 830,025 |
| 898 | PP2500068553 - Thanh thử nhanh phát hiện Morphine(MOP) trong máu | 2,677,500 | 2.415.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 845.526 | 5 | 40,163 |
| 899 | PP2500068554 - Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | 17,850,000 | 16.105.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.636.842 | 38 | 267,750 |
| 900 | PP2500068555 - Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong máu | 1,785,000 | 1.610.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 563.684 | 3 | 26,775 |
| 901 | PP2500068556 - Thanh thử nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu | 17,850,000 | 16.105.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.636.842 | 38 | 267,750 |
| 902 | PP2500068557 - Thanh thử nhanh phát hiện Metamphetamine (MET) trong máu | 1,785,000 | 1.610.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 563.684 | 3 | 26,775 |
| 903 | PP2500068558 - Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu | 17,850,000 | 16.105.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.636.842 | 38 | 267,750 |
| 904 | PP2500068559 - Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong máu | 2,677,500 | 2.415.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 845.526 | 5 | 40,163 |
| 905 | PP2500068560 - Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong nước tiểu | 2,677,500 | 2.415.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 845.526 | 5 | 40,163 |
| 906 | PP2500068561 - Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong máu | 2,677,500 | 2.415.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 845.526 | 5 | 40,163 |
| 907 | PP2500068562 - Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong nước tiểu | 8,032,500 | 7.247.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.536.578 | 17 | 120,488 |
| 908 | PP2500068563 - Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong máu | 1,785,000 | 1.610.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 563.684 | 3 | 26,775 |
| 909 | PP2500068564 - Khay giếng pha loãng hồng cầu | 56,208,780 | 50.714.688 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.750.141 | 322 | 843,132 |
| 910 | PP2500068565 - Thẻ xác định AHG IgG | 381,857,400 | 344.532.992 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 120.586.547 | 2386 | 5,727,861 |
| 911 | PP2500068566 - Thẻ sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO | 75,369,600 | 68.002.646 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.800.926 | 561 | 1,130,544 |
| 912 | PP2500068567 - Hóa chất tăng cường phản ứng Bliss | 14,805,000 | 13.357.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.675.263 | 35 | 222,075 |
| 913 | PP2500068568 - Dung dịch bảo dưỡng máy định nhóm máu | 19,551,840 | 17.640.757 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.174.265 | 37 | 293,278 |
| 914 | PP2500068569 - Thẻ định nhóm máu ABD 1 phương pháp | 563,112,000 | 508.070.977 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 177.824.842 | 701 | 8,446,680 |
| 915 | PP2500068570 - Thẻ định nhóm máu ABO-Rh2 phương pháp | 1,618,808,000 | 1.460.578.6 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 511.202.526 | 2121 | 24,282,120 |
| 916 | PP2500068571 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh | 434,211,840 | 391.770.081 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 137.119.528 | 808 | 6,513,178 |
| 917 | PP2500068572 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD | 320,812,800 | 289.455.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 101.309.305 | 823 | 4,812,192 |
| 918 | PP2500068573 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh | 425,088,000 | 383.538.045 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 134.238.315 | 808 | 6,376,320 |
| 919 | PP2500068574 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 354,921,600 | 320.230.015 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 112.080.505 | 823 | 5,323,824 |
| 920 | PP2500068575 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) | 408,777,600 | 368.821.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 129.087.663 | 823 | 6,131,664 |
| 921 | PP2500068576 - Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotindase | 82,118,400 | 74.091.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.932.126 | 149 | 1,231,776 |
| 922 | PP2500068577 - Bộ kit RealtimePCR phát hiện vi khuẩn Salmonella | 23,250,000 | 20.977.443 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.342.105 | 2 | 348,750 |
| 923 | PP2500068578 - Hóa chất định lượng Interferon gamma release assay cho chẩn đoán Lao | 2,071,875,000 | 1.869.360.902 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 654.276.315 | 198 | 31,078,125 |
| 924 | PP2500068579 - Thẻ định nhóm máu ABO và chéo | 561,120,000 | 506.273.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 177.195.789 | 2604 | 8,416,800 |
| 925 | PP2500068580 - Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh huyết khối tĩnh mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử | 114,000,000 | 102.857.142 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 36.000.000 | 4 | 1,710,000 |
| 926 | PP2500068581 - Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh xơ vữa động mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử | 76,000,000 | 68.571.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.000.000 | 3 | 1,140,000 |
| 927 | PP2500068582 - Xét nghiệm xác định Alen HLA A3101 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR | 92,000,000 | 83.007.518 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.052.631 | 15 | 1,380,000 |
| 928 | PP2500068583 - Xét nghiệm xác định Alen HLA B1502 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR | 92,000,000 | 83.007.518 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 29.052.631 | 15 | 1,380,000 |
| 929 | PP2500068584 - Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy | 37,256,976 | 33.615.316 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.765.360 | 4 | 558,855 |
| 930 | PP2500068585 - Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu | 46,585,014 | 42.031.591 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.711.057 | 3 | 698,776 |
| 931 | PP2500068586 - Hóa chất ngoại kiểm EBV | 13,683,996 | 12.346.462 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.321.261 | 0 | 205,260 |
| 932 | PP2500068587 - Hóa chất ngoại kiểm Giang Mai | 41,051,988 | 37.039.387 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.963.785 | 2 | 615,780 |
| 933 | PP2500068588 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c | 46,549,986 | 41.999.987 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.699.995 | 1 | 698,250 |
| 934 | PP2500068589 - Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học | 74,799,960 | 67.488.685 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.621.040 | 9 | 1,122,000 |
| 935 | PP2500068590 - Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu | 66,131,964 | 59.667.937 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.883.778 | 7 | 991,980 |
| 936 | PP2500068591 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt 1 | 12,419,004 | 11.205.116 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.921.790 | 0 | 186,286 |
| 937 | PP2500068592 - Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch | 99,352,080 | 89.640.974 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 31.374.341 | 18 | 1,490,282 |
| 938 | PP2500068593 - Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol | 19,964,988 | 18.013.523 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.304.733 | 2 | 299,475 |
| 939 | PP2500068594 - Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu | 83,649,960 | 75.473.648 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.415.776 | 28 | 1,254,750 |
| 940 | PP2500068595 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu (CTNK Protein Đặc Hiệu) | 23,999,994 | 21.654.129 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.578.945 | 1 | 360,000 |
| 941 | PP2500068596 - Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa | 72,800,100 | 65.684.300 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.989.505 | 23 | 1,092,002 |
| 942 | PP2500068597 - Hóa chất ngoại kiểm Tiền Sản | 30,987,000 | 27.958.195 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.785.368 | 1 | 464,805 |
| 943 | PP2500068598 - Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch | 28,096,200 | 25.349.954 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.872.484 | 4 | 421,443 |
| 944 | PP2500068599 - Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 23,414,985 | 21.126.302 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.394.205 | 3 | 351,225 |
| 945 | PP2500068600 - Hóa chất ngoại kiểm ToRCH | 36,168,000 | 32.632.781 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.421.473 | 1 | 542,520 |
| 946 | PP2500068601 - Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 90,169,365 | 81.355.818 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.474.536 | 15 | 1,352,541 |
| 947 | PP2500068602 - Nội kiểm đông máu mức 1 | 31,050,000 | 28.015.037 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.805.263 | 8 | 465,750 |
| 948 | PP2500068603 - Nội kiểm đông máu mức 2 | 31,050,000 | 28.015.037 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.805.263 | 8 | 465,750 |
| 949 | PP2500068604 - Nội kiểm đông máu mức 3 | 31,050,000 | 28.015.037 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.805.263 | 8 | 465,750 |
| 950 | PP2500068605 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 | 40,020,000 | 36.108.270 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.637.894 | 46 | 600,300 |
| 951 | PP2500068606 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 | 40,020,000 | 36.108.270 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.637.894 | 46 | 600,300 |
| 952 | PP2500068607 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 | 13,020,000 | 11.747.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.111.578 | 4 | 195,300 |
| 953 | PP2500068608 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 | 13,020,000 | 11.747.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.111.578 | 4 | 195,300 |
| 954 | PP2500068609 - Nội kiểm tiền sản mức 1 | 6,149,997 | 5.548.869 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.942.104 | 0 | 92,250 |
| 955 | PP2500068610 - Nội kiểm tiền sản mức 2 | 6,149,997 | 5.548.869 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.942.104 | 0 | 92,250 |
| 956 | PP2500068611 - Nội kiểm tiền sản mức 3 | 6,149,997 | 5.548.869 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.942.104 | 0 | 92,250 |
| 957 | PP2500068612 - Nội kiểm miễn dịch mức 1 | 169,199,280 | 152.661.004 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 53.431.351 | 84 | 2,537,990 |
| 958 | PP2500068613 - Nội kiểm miễn dịch mức 2 | 159,799,320 | 144.179.837 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 50.462.943 | 79 | 2,396,990 |
| 959 | PP2500068614 - Nội kiểm miễn dịch mức 3 | 159,799,320 | 144.179.837 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 50.462.943 | 79 | 2,396,990 |
| 960 | PP2500068615 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 1 | 11,205,000 | 10.109.774 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.538.421 | 2 | 168,075 |
| 961 | PP2500068616 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 2 | 7,470,000 | 6.739.849 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.358.947 | 1 | 112,050 |
| 962 | PP2500068617 - Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 3 | 7,470,000 | 6.739.849 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.358.947 | 1 | 112,050 |
| 963 | PP2500068618 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 | 14,175,000 | 12.789.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.476.315 | 28 | 212,625 |
| 964 | PP2500068619 - Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 | 14,175,000 | 12.789.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.476.315 | 28 | 212,625 |
| 965 | PP2500068620 - Nội kiểm nước tiểu mức 1 | 14,009,760 | 12.640.384 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.424.134 | 33 | 210,147 |
| 966 | PP2500068621 - Nội kiểm nước tiểu mức 2 | 23,349,600 | 21.067.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.373.557 | 56 | 350,244 |
| 967 | PP2500068622 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 1 | 2,139,996 | 1.930.823 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 675.788 | 0 | 32,100 |
| 968 | PP2500068623 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 2 | 2,139,996 | 1.930.823 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 675.788 | 0 | 32,100 |
| 969 | PP2500068624 - Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 3 | 2,139,996 | 1.930.823 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 675.788 | 0 | 32,100 |
| 970 | PP2500068625 - Nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ | 4,836,000 | 4.363.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.527.157 | 0 | 72,540 |
| 971 | PP2500068626 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa niệu gồm 25 thông số | 22,999,920 | 20.751.807 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.263.132 | 18 | 344,999 |
| 972 | PP2500068627 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 1) | 15,200,000 | 13.714.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.800.000 | 1 | 228,000 |
| 973 | PP2500068628 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 2) | 15,200,000 | 13.714.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.800.000 | 1 | 228,000 |
| 974 | PP2500068629 - Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 3) | 15,200,000 | 13.714.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.800.000 | 1 | 228,000 |
| 975 | PP2500068630 - Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu | 352,560,000 | 318.099.248 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 111.334.736 | 1871 | 5,288,400 |
| 976 | PP2500068631 - Anti-A | 10,086,000 | 9.100.150 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.185.052 | 95 | 151,290 |
| 977 | PP2500068632 - Anti-AB | 10,716,000 | 9.668.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.384.000 | 88 | 160,740 |
| 978 | PP2500068633 - Anti-B | 10,004,000 | 9.026.165 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.159.157 | 95 | 150,060 |
| 979 | PP2500068634 - Anti-D IgG/IgM | 21,930,000 | 19.786.466 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.925.263 | 100 | 328,950 |
| 980 | PP2500068635 - Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm | 4,115,840 | 3.713.539 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.299.738 | 49 | 61,738 |
| 981 | PP2500068636 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 1,618,785,000 | 1.460.557.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 511.195.263 | 442 | 24,281,775 |
| 982 | PP2500068637 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg | 19,240,200 | 17.359.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.075.852 | 9 | 288,603 |
| 983 | PP2500068638 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBcrAg | 11,520,000 | 10.393.984 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.637.894 | 1 | 172,800 |
| 984 | PP2500068639 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 6,169,200 | 5.566.195 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.948.168 | 2 | 92,538 |
| 985 | PP2500068640 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg | 8,904,000 | 8.033.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.811.789 | 1 | 133,560 |
| 986 | PP2500068641 - Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm | 4,336,000 | 3.912.180 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.369.263 | 0 | 65,040 |
| 987 | PP2500068642 - Cartridgepha loãng dùng cho máy xét nghiệm | 43,338,204 | 39.102.138 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.685.748 | 85 | 650,074 |
| 988 | PP2500068643 - Ống lọc CO2 dùng cho máy xét nghiệm | 4,793,880 | 4.325.305 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.513.856 | 1 | 71,909 |
| 989 | PP2500068644 - Đâu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm tự động | 7,488,000 | 6.756.090 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.364.631 | 149 | 112,320 |
| 990 | PP2500068645 - Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm | 24,435,600 | 22.047.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.716.505 | 46 | 366,534 |
| 991 | PP2500068646 - Hóa chất Xét nghiệm Gene di truyền HLA B27 liên quan viêm dính cột sống | 323,366,400 | 291.759.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 102.115.705 | 74 | 4,850,496 |
| 992 | PP2500068647 - Bộxét nghiệm IVD định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao | 2,516,000,000 | 2.270.075.187 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 794.526.315 | 577 | 37,740,000 |
| 993 | PP2500068648 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA virus từmẫu dịch thể | 971,611,200 | 876.641.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 306.824.589 | 572 | 14,574,168 |
| 994 | PP2500068649 - Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii từ mẫu lâm sàng | 41,580,000 | 37.515.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.130.526 | 11 | 623,700 |
| 995 | PP2500068650 - Hóa chất xét nghiệm Parvovirus B19 từ mẫu lâm sàng | 44,415,000 | 40.073.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.025.789 | 11 | 666,225 |
| 996 | PP2500068651 - Hóa chất xét nghiệm Rubella từ mẫu lâm sàng | 43,050,000 | 38.842.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.594.736 | 7 | 645,750 |
| 997 | PP2500068652 - Hóa chất đo tải lượng đồng thời CMV, EBV, HHV6 từ mẫu lâm sàng | 426,888,000 | 385.162.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 134.806.736 | 93 | 6,403,320 |
| 998 | PP2500068653 - Hóa chất xét nghiệm Streptococcus nhóm B từ mẫu lâm sàng | 209,664,000 | 189.170.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 66.209.684 | 93 | 3,144,960 |
| 999 | PP2500068654 - Hóa chất xét nghiệm Enterobacteriaceae(E.coli, Klebsiella spp., Proteus spp.), Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. gây nhiễm trùng máu | 79,926,000 | 72.113.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 25.239.789 | 15 | 1,198,890 |
| 1000 | PP2500068655 - Hóa chất tách chiết DNA/ RNA bằng phương pháp tủa | 693,000,000 | 625.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 218.842.105 | 1169 | 10,395,000 |
| 1001 | PP2500068656 - Hóa chất HBV định lượng - PCR | 6,210,747,648 | 5.603.682.088 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.961.288.730 | 1467 | 93,161,215 |
| 1002 | PP2500068657 - Hóa chất HCV định lượng - PCR | 952,874,400 | 859.736.300 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 300.907.705 | 187 | 14,293,116 |
| 1003 | PP2500068658 - Hóa chất TB định tính - PCR | 693,000,000 | 625.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 218.842.105 | 257 | 10,395,000 |
| 1004 | PP2500068659 - Hóa chất HSV định tính rPCR | 42,462,000 | 38.311.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.409.052 | 23 | 636,930 |
| 1005 | PP2500068660 - Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae vàchlamydophila pneumoniae trong mẫu máu, mô vàrửa khíquản | 57,120,000 | 51.536.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.037.894 | 15 | 856,800 |
| 1006 | PP2500068661 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA từmẫu máu | 835,296,000 | 753.650.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 263.777.684 | 423 | 12,529,440 |
| 1007 | PP2500068662 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA vi khuẩn từđa nguồn mẫu | 122,400,000 | 110.436.090 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.652.631 | 56 | 1,836,000 |
| 1008 | PP2500068663 - Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA vi sinh vật từmẫu đường sinh dục | 812,851,200 | 733.399.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 256.689.852 | 479 | 12,192,768 |
| 1009 | PP2500068664 - T.vaginalis/N. gonorrhoeae/C. Trachomatis Real-TM | 122,850,000 | 110.842.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.794.736 | 38 | 1,842,750 |
| 1010 | PP2500068665 - Hóa chất đo tải lượng đồng thời JCV vàBKV trong máu, dịch não tủy vànước tiểu | 68,040,000 | 61.389.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.486.315 | 15 | 1,020,600 |
| 1011 | PP2500068666 - Nội kiểm nước tiểu sử dụng cho máy đo bán định lượng các chất trong nước tiểu | 52,495,680 | 47.364.523 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 16.577.583 | 37 | 787,436 |
| 1012 | PP2500068667 - Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số | 1,125,000,000 | 1.015.037.593 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 355.263.157 | 7019 | 16,875,000 |
| 1013 | PP2500068668 - Dung dịch hiệu chuẩn thiết bị đo khúc xạ trong lượng riêng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu | 8,747,200 | 7.892.210 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.762.273 | 15 | 131,208 |
| 1014 | PP2500068669 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc | 15,400,000 | 13.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.863.157 | 0 | 231,000 |
| 1015 | PP2500068670 - Hóa chất định lượng kháng thể HBcAb | 151,200,000 | 136.421.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 47.747.368 | 187 | 2,268,000 |
| 1016 | PP2500068671 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe | 35,000,000 | 31.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.052.631 | 0 | 525,000 |
| 1017 | PP2500068672 - Hóa chất định tính kháng thể anti-Hbe | 37,200,000 | 33.563.909 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.747.368 | 46 | 558,000 |
| 1018 | PP2500068673 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs | 33,600,000 | 30.315.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.610.526 | 1 | 504,000 |
| 1019 | PP2500068674 - Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs | 4,768,878,000 | 4.302.747.067 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.505.961.473 | 10497 | 71,533,170 |
| 1020 | PP2500068675 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 35,000,000 | 31.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.052.631 | 0 | 525,000 |
| 1021 | PP2500068676 - Hóa chất định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B | 545,600,000 | 492.270.676 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 172.294.736 | 686 | 8,184,000 |
| 1022 | PP2500068677 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | 17,640,000 | 15.915.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.570.526 | 0 | 264,600 |
| 1023 | PP2500068678 - Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum(giang mai) | 181,300,000 | 163.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.252.631 | 272 | 2,719,500 |
| 1024 | PP2500068679 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP | 14,700,006 | 13.263.163 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.642.107 | 1 | 220,501 |
| 1025 | PP2500068680 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA | 18,900,000 | 17.052.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.968.421 | 1 | 283,500 |
| 1026 | PP2500068681 - Hóa chất định lượng PSA trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt | 840,000,000 | 757.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 265.263.157 | 818 | 12,600,000 |
| 1027 | PP2500068682 - Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/EPI | 15,068,400 | 13.595.548 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.758.442 | 3 | 226,026 |
| 1028 | PP2500068683 - Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/ADP | 15,068,400 | 13.595.548 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.758.442 | 3 | 226,026 |
| 1029 | PP2500068684 - Hóa chất xét nghiệm chất kích tập P2Y | 25,680,000 | 23.169.924 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.109.473 | 3 | 385,200 |
| 1030 | PP2500068685 - Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu | 5,531,750 | 4.991.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.746.868 | 5 | 82,977 |
| 1031 | PP2500068686 - Dung dịch hỗ trợ cho phản ứng ngưng tập của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu | 4,262,544 | 3.845.904 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.346.066 | 5 | 63,939 |
| 1032 | PP2500068687 - Card kiểm tra hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu | 9,800,000 | 8.842.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.094.736 | 15 | 147,000 |
| 1033 | PP2500068688 - Thẻ mồi của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu | 5,900,000 | 5.323.308 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.863.157 | 1 | 88,500 |
| 1034 | PP2500068689 - Khay chứa card của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu | 7,148,250 | 6.449.548 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.257.342 | 0 | 107,224 |
| 1035 | PP2500068690 - Ống chiết tách mẫu của máy của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu | 4,095,000 | 3.694.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.293.157 | 5 | 61,425 |
| 1036 | PP2500068691 - Hóa chất nội kiểm dịch cơ thể của máy xét nghiệm huyết học | 183,375,000 | 165.451.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.907.894 | 7 | 2,750,625 |
| 1037 | PP2500068692 - Hóa chất nội kiểm mức thấp của máy xét nghiệm huyết học | 513,912,000 | 463.680.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 162.288.000 | 35 | 7,708,680 |
| 1038 | PP2500068693 - Hóa chất nội kiểm mức trung bình của máy xét nghiệm huyết học | 486,400,152 | 438.857.280 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 153.600.048 | 35 | 7,296,003 |
| 1039 | PP2500068694 - Hóa chất nội kiểm mức cao của máy xét nghiệm huyết học | 486,400,152 | 438.857.280 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 153.600.048 | 35 | 7,296,003 |
| 1040 | PP2500068695 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo RET của máy xét nghiệm huyết học | 108,000,000 | 97.443.609 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 34.105.263 | 9 | 1,620,000 |
| 1041 | PP2500068696 - Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang của máy xét nghiệm huyết học | 10,000,000 | 9.022.556 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.157.894 | 0 | 150,000 |
| 1042 | PP2500068697 - Hóa chất pha loãng mẫu của máy xét nghiệm huyết học và kéo lam tự động. | 4,058,400,000 | 3.661.714.285 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.281.600.000 | 2082 | 60,876,000 |
| 1043 | PP2500068698 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học | 2,647,579,000 | 2.388.793.082 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 836.077.578 | 90 | 39,713,685 |
| 1044 | PP2500068699 - Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học | 871,350,100 | 786.180.541 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 275.163.189 | 90 | 13,070,252 |
| 1045 | PP2500068700 - Hóa chất ly giải hồng cầu trên kênh đo HGB của máy xét nghiệm huyết học | 1,414,530,612 | 1.276.268.221 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 446.693.877 | 30 | 21,217,960 |
| 1046 | PP2500068701 - Lam màu trắng sử dụng trên máy huyết học tự động | 50,400,000 | 45.473.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.915.789 | 701 | 756,000 |
| 1047 | PP2500068702 - Hóa chất rửa máy huyết học khi tắt thiết bị | 230,850,000 | 208.285.714 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 72.900.000 | 505 | 3,462,750 |
| 1048 | PP2500068703 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang tiểu cầu của máy xét nghiệm huyết học | 56,100,024 | 50.616.563 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.715.797 | 5 | 841,501 |
| 1049 | PP2500068704 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WDF của máy xét nghiệm huyết học | 7,573,890,240 | 6.833.585.178 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.391.754.812 | 1218 | 113,608,354 |
| 1050 | PP2500068705 - Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học | 770,472,000 | 695.162.706 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 243.306.947 | 1112 | 11,557,080 |
| 1051 | PP2500068706 - Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 8,400,000 | 7.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.652.631 | 9 | 126,000 |
| 1052 | PP2500068707 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 201,600,000 | 181.894.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 63.663.157 | 187 | 3,024,000 |
| 1053 | PP2500068708 - Dung dịch rửa kim hút của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 444,150,000 | 400.736.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 140.257.894 | 27491 | 6,662,250 |
| 1054 | PP2500068709 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 997,500,000 | 900.000.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 315.000.000 | 2222 | 14,962,500 |
| 1055 | PP2500068710 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin | 48,888,000 | 44.109.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.438.315 | 9 | 733,320 |
| 1056 | PP2500068711 - Đầu côn dùng một lần của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 879,750,000 | 793.759.398 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 277.815.789 | 58492 | 13,196,250 |
| 1057 | PP2500068712 - Giếng phản ứng của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 2,190,000,000 | 1.975.939.849 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 691.578.947 | 58492 | 32,850,000 |
| 1058 | PP2500068713 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb | 12,528,000 | 11.303.458 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.956.210 | 8 | 187,920 |
| 1059 | PP2500068714 - Hóa chất định lượng Insulin của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 22,400,000 | 20.210.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.073.684 | 19 | 336,000 |
| 1060 | PP2500068715 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin trong đái tháo đường | 24,360,000 | 21.978.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.692.631 | 0 | 365,400 |
| 1061 | PP2500068716 - Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan | 136,500,000 | 123.157.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 43.105.263 | 46 | 2,047,500 |
| 1062 | PP2500068717 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 13,980,000 | 12.613.533 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.414.736 | 2 | 209,700 |
| 1063 | PP2500068718 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe,HBcAb | 35,712,000 | 32.221.353 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.277.473 | 14 | 535,680 |
| 1064 | PP2500068719 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B | 4,680,600,000 | 4.223.097.744 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.478.084.210 | 13570 | 70,209,000 |
| 1065 | PP2500068720 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb | 8,400,000 | 7.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.652.631 | 0 | 126,000 |
| 1066 | PP2500068721 - Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV | 13,840,050,000 | 12.487.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.370.542.105 | 14685 | 207,600,750 |
| 1067 | PP2500068722 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 14,000,000 | 12.631.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.421.052 | 0 | 210,000 |
| 1068 | PP2500068723 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab+Ab | 20,970,000 | 18.920.300 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.622.105 | 7 | 314,550 |
| 1069 | PP2500068724 - Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV | 585,600,000 | 528.360.902 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 184.926.315 | 935 | 8,784,000 |
| 1070 | PP2500068725 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi | 6,271,836 | 5.658.799 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.980.579 | 0 | 94,078 |
| 1071 | PP2500068726 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi | 20,999,988 | 18.947.357 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.631.575 | 2 | 315,000 |
| 1072 | PP2500068727 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 | 14,688,000 | 13.252.330 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.638.315 | 1 | 220,320 |
| 1073 | PP2500068728 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 | 33,600,000 | 30.315.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.610.526 | 3 | 504,000 |
| 1074 | PP2500068729 - Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT3 tự do | 367,500,000 | 331.578.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 116.052.631 | 818 | 5,512,500 |
| 1075 | PP2500068730 - Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT4 tự do | 3,454,500,000 | 3.116.842.105 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.090.894.736 | 7697 | 51,817,500 |
| 1076 | PP2500068731 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | 24,624,000 | 22.217.142 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.776.000 | 3 | 369,360 |
| 1077 | PP2500068732 - Hóa chất định lượng nồng độ hormonekích thích tuyến giáp (TSH) | 3,150,000,000 | 2.842.105.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 994.736.842 | 7019 | 47,250,000 |
| 1078 | PP2500068733 - Chất nền hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang | 4,472,072,000 | 4.034.952.1 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.412.233.263 | 9797 | 67,081,080 |
| 1079 | PP2500068734 - Hóa chất rửa máy nước tiểu tự động | 8,250,000 | 7.443.609 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.605.263 | 11 | 123,750 |
| 1080 | PP2500068735 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đôi (thu 2 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. | 651,168,000 | 587.520.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 205.632.000 | 11 | 9,767,520 |
| 1081 | PP2500068736 - Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu đơn có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đơn (thu 1 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. | 215,600,000 | 194.526.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 68.084.210 | 6 | 3,234,000 |
| 1082 | PP2500068737 - Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản | 4,139,985 | 3.735.324 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.307.363 | 1 | 62,100 |
| 1083 | PP2500068738 - Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản | 112,315,392 | 101.337.195 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.468.018 | 838 | 1,684,731 |
| 1084 | PP2500068739 - Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản | 101,074,500 | 91.195.037 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 31.918.263 | 526 | 1,516,118 |
| 1085 | PP2500068740 - Hóa chất điện di định lượng Haemoglobin | 824,070,000 | 743.521.804 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 260.232.631 | 1520 | 12,361,050 |
| 1086 | PP2500068741 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường | 87,945,200 | 79.349.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 27.772.168 | 3 | 1,319,178 |
| 1087 | PP2500068742 - Chất kiểm chuẩn Hb A2 bệnh lý | 10,159,504 | 9.166.469 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.208.264 | 0 | 152,393 |
| 1088 | PP2500068743 - Dung dịch kiểm soát chất lượng phân tách điện di huyết sắc tố A, F, S và C | 5,872,965 | 5.298.915 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.854.620 | 0 | 88,095 |
| 1089 | PP2500068744 - Hóa chất điện di định lượng Protein | 1,710,891,000 | 1.543.661.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 540.281.368 | 2456 | 25,663,365 |
| 1090 | PP2500068745 - Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng protein, lipoprotein, cholesterol và apolopoprotein trong huyết thanh | 11,399,850 | 10.285.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.599.952 | 1 | 170,998 |
| 1091 | PP2500068746 - Huyết thanh kiểm chuẩn với mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein trên thạch và điện di mao quản | 12,000,000 | 10.827.067 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.789.473 | 0 | 180,000 |
| 1092 | PP2500068747 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch | 380,587,896 | 343.387.575 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 120.185.651 | 36 | 5,708,819 |
| 1093 | PP2500068748 - Huyết thanh kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định danh immunoglobulin trên gel agarose/mao quản | 9,140,985 | 8.247.505 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.886.626 | 0 | 137,115 |
| 1094 | PP2500068749 - Dung dịch chuẩn bị mẫu nước tiểu cho xét nghiệm protein nước tiểu bằng phương pháp điện di | 11,995,200 | 10.822.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.787.957 | 74 | 179,928 |
| 1095 | PP2500068750 - Ống xử lý nước tiểu trước khi phân tích protein bằng điện di | 75,275,856 | 67.918.065 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.771.322 | 11 | 1,129,138 |
| 1096 | PP2500068751 - Dung dịch rửa kim hút mẫu cho thiết bị điện di mao quản | 12,102,000 | 10.919.097 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.821.684 | 5 | 181,530 |
| 1097 | PP2500068752 - Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản | 4,134,000 | 3.729.924 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.305.473 | 3 | 62,010 |
| 1098 | PP2500068753 - Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản | 4,552,952,912 | 4.107.927.439 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.437.774.603 | 25 | 68,294,294 |
| 1099 | PP2500068754 - Chất hiệu chuẩn Hb A1c trên máy điện di mao quản | 21,114,000 | 19.050.225 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.667.578 | 0 | 316,710 |
| 1100 | PP2500068755 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình điện di mao quản. | 103,295,250 | 93.198.721 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 32.619.552 | 5 | 1,549,429 |
| 1101 | PP2500068756 - Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản | 42,595,200 | 38.431.759 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.451.115 | 23 | 638,928 |
| 1102 | PP2500068757 - Cóng và bi đo mẫu | 4,554,306,000 | 4.109.148.270 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.438.201.894 | 37902 | 68,314,590 |
| 1103 | PP2500068758 - Dung dịch Canxi 0,025M | 60,834,240 | 54.888.036 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.210.812 | 505 | 912,514 |
| 1104 | PP2500068759 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 1,869,835,170 | 1.687.069.326 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 590.474.264 | 685 | 28,047,528 |
| 1105 | PP2500068760 - Hóa chất rửa máy đông máu | 763,106,400 | 688.517.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 240.980.968 | 114 | 11,446,596 |
| 1106 | PP2500068761 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII | 15,443,820 | 13.934.273 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.876.995 | 0 | 231,658 |
| 1107 | PP2500068762 - Hóa chất rửa kim máy đông máu | 2,264,302,080 | 2.042.979.320 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 715.042.762 | 7917 | 33,964,532 |
| 1108 | PP2500068763 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | 1,446,832,464 | 1.305.412.749 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 456.894.462 | 288 | 21,702,487 |
| 1109 | PP2500068764 - Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer | 191,821,392 | 173.071.932 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 60.575.176 | 39 | 2,877,321 |
| 1110 | PP2500068765 - Hóa chất chuẩn nội kiểm xét nghiệm đông máu | 735,540,120 | 663.645.221 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 232.275.827 | 132 | 11,033,102 |
| 1111 | PP2500068766 - Hóa chất xét nghiệm PT | 1,405,465,320 | 1.268.089.010 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 443.831.153 | 1562 | 21,081,980 |
| 1112 | PP2500068767 - Dung dịch pha loãng mẫu pH vào khoảng 7,35 | 106,812,000 | 96.371.729 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 33.730.105 | 842 | 1,602,180 |
| 1113 | PP2500068768 - Hóa chất định lượng hoạt độ Protein C | 357,264,756 | 322.344.140 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 112.820.449 | 25 | 5,358,972 |
| 1114 | PP2500068769 - Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin | 287,679,000 | 259.560.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 90.846.000 | 177 | 4,315,185 |
| 1115 | PP2500068770 - Hóa chất chuẩn đông máu | 17,860,110 | 16.114.384 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.640.034 | 2 | 267,902 |
| 1116 | PP2500068771 - Cúp chiết hóa chất xét nghiệm đông máu | 14,086,800 | 12.709.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.448.463 | 23 | 211,302 |
| 1117 | PP2500068772 - Cúp chiết mẫu đông máu cho mẫu có thể tích nhỏ | 13,591,500 | 12.263.007 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.292.052 | 116 | 203,873 |
| 1118 | PP2500068773 - Ống bảo quản lọ hóa chất loại 4-6 ml trên máy đông máu tự động | 9,999,000 | 9.021.654 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.157.578 | 15 | 149,985 |
| 1119 | PP2500068774 - Ống bảo quản lọ hóa chất loại 8 - 15 ml trên máy đông máu tự động | 9,999,000 | 9.021.654 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.157.578 | 15 | 149,985 |
| 1120 | PP2500068775 - Hóa chất định lượng yếu tố kháng Xa | 122,611,104 | 110.626.560 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.719.296 | 22 | 1,839,167 |
| 1121 | PP2500068776 - Dung dịch chứng nồng độ UFH | 10,242,864 | 9.241.681 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.234.588 | 1 | 153,643 |
| 1122 | PP2500068777 - Dung dịch chứng nồng độ LMWH | 15,512,688 | 13.996.410 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.898.743 | 2 | 232,691 |
| 1123 | PP2500068778 - Điện di miễn dịch trên hệ thống điện di 8 mao quản | 878,850,000 | 792.947.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 277.531.578 | 105 | 13,182,750 |
| 1124 | PP2500068779 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) | 200,818,800 | 181.189.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 63.416.463 | 3649 | 3,012,282 |
| 1125 | PP2500068780 - Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC | 652,608,000 | 588.819.248 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 206.086.736 | 5615 | 9,789,120 |
| 1126 | PP2500068781 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký | 1,137,552,000 | 1.026.362.706 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 359.226.947 | 12166 | 17,063,280 |
| 1127 | PP2500068782 - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) | 597,307,200 | 538.923.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 188.623.326 | 10856 | 8,959,608 |
| 1128 | PP2500068783 - Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C | 1,418,148,000 | 1.279.532.030 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 447.836.210 | 37902 | 21,272,220 |
| 1129 | PP2500068784 - Hóa chất xét nghiệm thể cetonic | 132,840,000 | 119.855.639 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.949.473 | 115 | 1,992,600 |
| 1130 | PP2500068785 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học | 76,663,440 | 69.170.021 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 24.209.507 | 383 | 1,149,952 |
| 1131 | PP2500068786 - Hóa chất rửa hệ thống huyết học | 368,232,480 | 332.239.831 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 116.283.941 | 11118 | 5,523,488 |
| 1132 | PP2500068787 - Dung dịch rửa và tạo dòng trong xét nghiệm huyết học | 851,600,880 | 768.361.696 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 268.926.593 | 243 | 12,774,014 |
| 1133 | PP2500068788 - Hóa chất định lượng Prolactin | 193,743,900 | 174.806.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 61.182.284 | 397 | 2,906,159 |
| 1134 | PP2500068789 - Hóa chất định lượng Bilirubinliên hợp | 193,859,400 | 174.910.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 61.218.757 | 315 | 2,907,891 |
| 1135 | PP2500068790 - Hóa chất định lượng Glucose | 680,914,080 | 614.358.568 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 215.025.498 | 3331 | 10,213,712 |
| 1136 | PP2500068791 - Hóa chất định lượng Uric acid | 761,481,000 | 687.050.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 240.467.684 | 1848 | 11,422,215 |
| 1137 | PP2500068792 - Hóa chất định lượng α -Amylase | 142,909,200 | 128.940.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 45.129.221 | 165 | 2,143,638 |
| 1138 | PP2500068793 - Hóa chất định lượng CRP | 112,725,900 | 101.707.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 35.597.652 | 135 | 1,690,889 |
| 1139 | PP2500068794 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 832,204,800 | 750.861.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 262.801.515 | 16097 | 12,483,072 |
| 1140 | PP2500068795 - Hóa chất xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp và Crossmatch | 867,266,400 | 782.496.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 273.873.600 | 4461 | 13,008,996 |
| 1141 | PP2500068796 - Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang | 993,344,000 | 896.250.225 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 313.687.578 | 58336 | 14,900,160 |
| 1142 | PP2500068797 - Dung dịch rửa kim máy miễn dịch | 18,634,533 | 16.813.112 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.884.589 | 14 | 279,518 |
| 1143 | PP2500068798 - Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch | 132,407,154 | 119.465.101 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.812.785 | 28 | 1,986,108 |
| 1144 | PP2500068799 - Dung dịch tiền xử lý trên máy miễn dịch | 260,286,000 | 234.844.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 82.195.578 | 21 | 3,904,290 |
| 1145 | PP2500068800 - Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động | 548,701,200 | 495.068.751 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 173.274.063 | 140 | 8,230,518 |
| 1146 | PP2500068801 - Hóa chất định lượng PIVKA-II | 731,968,000 | 660.422.255 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 231.147.789 | 124 | 10,979,520 |
| 1147 | PP2500068802 - Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa | 95,304,000 | 85.988.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 30.096.000 | 2 | 1,429,560 |
| 1148 | PP2500068803 - Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa | 147,288,000 | 132.891.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 46.512.000 | 3 | 2,209,320 |
| 1149 | PP2500068804 - Hóa chất xét nghiệm IgG anti dsDNA phương pháp ELISA | 416,707,200 | 375.976.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 131.591.747 | 583 | 6,250,608 |
| 1150 | PP2500068805 - Hóa chất xét nghiệm Anti C1q phương pháp ELISA | 279,925,632 | 252.564.480 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 88.397.568 | 134 | 4,198,885 |
| 1151 | PP2500068806 - Hóa chất tách chiết Virus trong mẫu bệnh phẩm (Kèm phụ kiện) | 1,427,328,000 | 1.287.814.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 450.735.157 | 1123 | 21,409,920 |
| 1152 | PP2500068807 - Hóa chất định tính Anti-HCV trên máy miễn dịch tự động | 8,786,209,200 | 7.927.406.796 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.774.592.378 | 9031 | 131,793,138 |
| 1153 | PP2500068808 - Hóa chất định lượng ACTH | 292,972,400 | 264.336.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 92.517.600 | 296 | 4,394,586 |
| 1154 | PP2500068809 - Hóa chất định lượng Anti-Hbs | 2,423,070,000 | 2.186.228.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 765.180.000 | 7019 | 36,346,050 |
| 1155 | PP2500068810 - Đầu côn mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa/miễn dịch tự động | 1,376,630,640 | 1.242.072.757 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 434.725.465 | 201054 | 20,649,460 |
| 1156 | PP2500068811 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 555,105,600 | 500.847.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 175.296.505 | 561 | 8,326,584 |
| 1157 | PP2500068812 - Hóa chất xét nghiệm CEA trên máy miễn dịch | 1,229,162,400 | 1.109.018.706 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 388.156.547 | 2175 | 18,437,436 |
| 1158 | PP2500068813 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 3,028,837,500 | 2.732.785.714 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 956.475.000 | 8773 | 45,432,563 |
| 1159 | PP2500068814 - Hóa chất định lượng TroponinT hs | 5,280,660,000 | 4.764.505.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.667.576.842 | 8914 | 79,209,900 |
| 1160 | PP2500068815 - Hóa chất xét nghiệm proBNP | 13,044,780,000 | 11.769.726.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.119.404.210 | 3977 | 195,671,700 |
| 1161 | PP2500068816 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 605,767,500 | 546.557.142 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 191.295.000 | 1754 | 9,086,513 |
| 1162 | PP2500068817 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 3,101,529,600 | 2.798.372.571 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 979.430.400 | 8984 | 46,522,944 |
| 1163 | PP2500068818 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 2,463,454,500 | 2.222.665.714 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 777.933.000 | 7136 | 36,951,818 |
| 1164 | PP2500068819 - Hoá chất chạy máy điện giải | 394,419,420 | 355.867.145 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 124.553.501 | 7 | 5,916,292 |
| 1165 | PP2500068820 - Hóa chất xét nghiệm AFP trên máy tự động | 3,306,810,000 | 2.983.587.969 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.044.255.789 | 6504 | 49,602,150 |
| 1166 | PP2500068821 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh | 131,250,000 | 118.421.052 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 41.447.368 | 584 | 1,968,750 |
| 1167 | PP2500068822 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA genomic,từ nhiều nguồn mẫu đầu vào | 396,270,000 | 357.536.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 125.137.894 | 331 | 5,944,050 |
| 1168 | PP2500068823 - Hóa chất định lượng AT III so màu | 436,310,208 | 393.663.345 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 137.782.170 | 44 | 6,544,654 |
| 1169 | PP2500068824 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng | 3,748,572,432 | 3.382.170.615 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.183.759.715 | 416 | 56,228,587 |
| 1170 | PP2500068825 - Hóa chất định lượng hoạt độ của protein S | 966,358,890 | 871.902.757 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 305.165.965 | 29 | 14,495,384 |
| 1171 | PP2500068826 - Dung dịch chuẩn các xét nghiệm Hóa sinh | 8,473,710 | 7.645.452 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.675.908 | 8 | 127,106 |
| 1172 | PP2500068827 - Dầu soi tiêu bản dùng cho máy phân tích hình thái tế bào tự động | 50,400,000 | 45.473.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.915.789 | 70 | 756,000 |
| 1173 | PP2500068828 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Heparin | 24,029,920 | 21.681.130 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.588.395 | 3 | 360,449 |
| 1174 | PP2500068829 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef | 23,165,730 | 20.901.410 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.315.493 | 1 | 347,486 |
| 1175 | PP2500068830 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer | 57,474,000 | 51.856.240 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.149.684 | 5 | 862,110 |
| 1176 | PP2500068831 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer | 23,793,000 | 21.467.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.513.578 | 1 | 356,895 |
| 1177 | PP2500068832 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer | 13,659,096 | 12.323.996 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.313.398 | 1 | 204,887 |
| 1178 | PP2500068833 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban | 42,817,992 | 38.632.774 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 13.521.471 | 1 | 642,270 |
| 1179 | PP2500068834 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban | 23,538,204 | 21.237.477 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.433.117 | 0 | 353,074 |
| 1180 | PP2500068835 - Hộp hóa chất kiểm chuẩn khí máu 3 mức nồng độ | 10,008,000 | 9.029.774 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.160.421 | 9 | 150,120 |
| 1181 | PP2500068836 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 45,630,054 | 41.169.973 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 14.409.490 | 37 | 684,451 |
| 1182 | PP2500068837 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 106,470,126 | 96.063.271 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 33.622.145 | 88 | 1,597,052 |
| 1183 | PP2500068838 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 106,468,992 | 96.062.248 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 33.621.786 | 88 | 1,597,035 |
| 1184 | PP2500068839 - Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới | 476,836,920 | 430.228.800 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 150.580.080 | 4089 | 7,152,554 |
| 1185 | PP2500068840 - Hóa chất rửa hệ thống huyết học | 176,085,000 | 158.873.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 55.605.789 | 23 | 2,641,275 |
| 1186 | PP2500068841 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 747,862,500 | 674.763.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 236.167.105 | 15870 | 11,217,938 |
| 1187 | PP2500068842 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,718,718,750 | 1.550.723.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 542.753.289 | 877 | 25,780,782 |
| 1188 | PP2500068843 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,502,597,250 | 1.355.726.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 474.504.394 | 23 | 22,538,959 |
| 1189 | PP2500068844 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 161,670,411 | 145.868.040 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 51.053.814 | 45 | 2,425,057 |
| 1190 | PP2500068845 - Đĩa khuếch đại 24 vị trí | 34,650,000 | 31.263.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 10.942.105 | 102 | 519,750 |
| 1191 | PP2500068846 - Đĩa xử lý 24 vị trí | 72,450,000 | 65.368.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.878.947 | 107 | 1,086,750 |
| 1192 | PP2500068847 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 75,600,000 | 68.210.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.873.684 | 112 | 1,134,000 |
| 1193 | PP2500068848 - Đầu côn có lọc, thể tích 300 μL | 63,002,880 | 56.844.703 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 19.895.646 | 2695 | 945,044 |
| 1194 | PP2500068849 - Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm | 4,626,673,641 | 4.174.442.382 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.461.054.834 | 35 | 69,400,105 |
| 1195 | PP2500068850 - Hạt thủy tinh từ tính | 229,324,800 | 206.909.593 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 72.418.357 | 1197 | 3,439,872 |
| 1196 | PP2500068851 - Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm | 253,134,000 | 228.391.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 79.937.052 | 9 | 3,797,010 |
| 1197 | PP2500068852 - Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm | 120,750,000 | 108.947.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 38.131.578 | 28 | 1,811,250 |
| 1198 | PP2500068853 - Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm | 168,101,064 | 151.670.132 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 53.084.546 | 25 | 2,521,516 |
| 1199 | PP2500068854 - Hóa chất định type HPV | 1,686,223,200 | 1.521.404.390 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 532.491.536 | 636 | 25,293,348 |
| 1200 | PP2500068855 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính DNA HPV | 127,008,000 | 114.593.684 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 40.107.789 | 7 | 1,905,120 |
| 1201 | PP2500068856 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính DNA/RNA HPV | 40,682,240 | 36.705.780 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.847.023 | 6 | 610,234 |
| 1202 | PP2500068857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II | 83,349,056 | 75.202.155 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 26.320.754 | 17 | 1,250,236 |
| 1203 | PP2500068858 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II | 7,276,504 | 6.565.266 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.297.843 | 0 | 109,148 |
| 1204 | PP2500068859 - Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II | 562,275,000 | 507.315.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 177.560.526 | 116 | 8,434,125 |
| 1205 | PP2500068860 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV | 6,930,000 | 6.252.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.188.421 | 4 | 103,950 |
| 1206 | PP2500068861 - Vật tư tiêu hao xét nghiệm tinh dịch đồ | 945,000,000 | 852.631.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 298.421.052 | 467 | 14,175,000 |
| 1207 | PP2500068862 - Sinh phẩm hóa lỏng tinh dịch | 37,800,000 | 34.105.263 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.936.842 | 116 | 567,000 |
| 1208 | PP2500068863 - Mẫu ngoại kiểm Bộ xét nghiệm tinh dịch đồ | 75,600,000 | 68.210.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.873.684 | 10 | 1,134,000 |
| 1209 | PP2500068864 - Hóa chất chứng Total β-hCG | 4,594,608 | 4.145.510 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.450.928 | 3 | 68,920 |
| 1210 | PP2500068865 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 35,799,750 | 32.300.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.305.184 | 5 | 536,997 |
| 1211 | PP2500068866 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 35,799,750 | 32.300.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.305.184 | 5 | 536,997 |
| 1212 | PP2500068867 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 35,799,750 | 32.300.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 11.305.184 | 5 | 536,997 |
| 1213 | PP2500068868 - TDM CONTROL SET | 1,383,270 | 1.248.063 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 436.822 | 0 | 20,750 |
| 1214 | PP2500068869 - Alinity c Microalbumin Controls | 24,331,264 | 21.953.020 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.683.557 | 0 | 364,969 |
| 1215 | PP2500068870 - Hóa chất xét nghiệm PSA | 18,356,700 | 16.562.436 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.796.852 | 23 | 275,351 |
| 1216 | PP2500068871 - Hóa chất định lượng Anti-HBs | 72,692,100 | 65.586.857 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.955.400 | 210 | 1,090,382 |
| 1217 | PP2500068872 - Dung dịch nhuộm WRIGHTGIEMSAcho SP | 26,370,000 | 23.792.481 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.327.368 | 1754 | 395,550 |
| 1218 | PP2500068873 - Dung dịch đệm PH 6.8 cho máy kéo, nhuộm lam SP | 2,610,000 | 2.354.887 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 824.210 | 701 | 39,150 |
| 1219 | PP2500068874 - Ống nghiệm chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml vô trùng, Có vạch chỉ thị lượng máu tối thiểu cần lấy để đảm bảo tỷ lệ giữa máu và chất chống đông là 9:1 | 172,950,000 | 156.045.112 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 54.615.789 | 5849 | 2,594,250 |
| 1220 | PP2500068875 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml vô trùng, phụ gia EDTA phun khô trên thành ống | 640,800,000 | 578.165.413 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 202.357.894 | 23396 | 9,612,000 |
| 1221 | PP2500068876 - Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml vô trùng, phụ gia Lithium Heparin phun khô trên thành ống | 395,400,000 | 356.751.879 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 124.863.157 | 23396 | 5,931,000 |
| 1222 | PP2500068877 - Ống PCR, 0.2 mL | 9,600,000 | 8.661.654 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.031.578 | 623 | 144,000 |
| 1223 | PP2500068878 - Phiến kính 24x60mm | 7,130,000 | 6.433.082 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 2.251.578 | 179 | 106,950 |
| 1224 | PP2500068879 - Ống đựng mẫu nước tiểu 100x16mm có nắp, kèm ly lấy nước tiểu | 712,170,000 | 642.559.398 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 224.895.789 | 57556 | 10,682,550 |
| 1225 | PP2500068880 - Đầu tip hai lớp lọc 0.5-20μL | 67,200,000 | 60.631.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.221.052 | 1048 | 1,008,000 |
| 1226 | PP2500068881 - Đầu tip 2 lớp lọc 50 – 1000μL | 412,800,000 | 372.451.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 130.357.894 | 6438 | 6,192,000 |
| 1227 | PP2500068882 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml có thìa | 13,120,800 | 11.838.315 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.143.410 | 514 | 196,812 |
| 1228 | PP2500068883 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 100-120ml | 22,680,000 | 20.463.157 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.162.105 | 561 | 340,200 |
| 1229 | PP2500068884 - Ống nghiệm Serum, nắp đỏ | 183,375,000 | 165.451.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.907.894 | 14623 | 2,750,625 |
| 1230 | PP2500068885 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml | 13,800,000 | 12.451.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 4.357.894 | 935 | 207,000 |
| 1231 | PP2500068886 - Ống nghiệm 5ml có nắp | 75,480,000 | 68.102.255 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 23.835.789 | 11542 | 1,132,200 |
| 1232 | PP2500068887 - Ống nghiệm chimigly2ml, nắp xám | 48,960,000 | 44.174.436 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 15.461.052 | 3743 | 734,400 |
| 1233 | PP2500068888 - Ống nghiệm Trisodium Citrate 3,8%, 2ml | 18,816,000 | 16.976.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 5.941.894 | 1497 | 282,240 |
| 1234 | PP2500068889 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 1ml → 2ml | 260,937,600 | 235.432.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 82.401.347 | 14412 | 3,914,064 |
| 1235 | PP2500068890 - Ống nghiệm chứa chất kháng đông Heparin lithium, 2ml (nắp đen, nắp trắng) | 183,600,000 | 165.654.135 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 57.978.947 | 14038 | 2,754,000 |
| 1236 | PP2500068891 - Lọ đựng bệnh phẩm 55-60 ml | 67,932,000 | 61.292.030 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 21.452.210 | 5771 | 1,018,980 |
| 1237 | PP2500068892 - Ống nghiệm chân không chứa hoạt chất KF + Na2 EDTA 2ml, ức chế đường phân | 135,000,000 | 121.804.511 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 42.631.578 | 3509 | 2,025,000 |
| 1238 | PP2500068893 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Sodium Citrate 1,8ml | 237,510,000 | 214.294.736 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 75.003.157 | 6083 | 3,562,650 |
| 1239 | PP2500068894 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml | 2,520,315,000 | 2.273.968.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 795.888.947 | 89142 | 37,804,725 |
| 1240 | PP2500068895 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 4ml, nắp màu hồng | 2,620,800,000 | 2.364.631.578 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 827.621.052 | 76039 | 39,312,000 |
| 1241 | PP2500068896 - Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 2ml | 2,647,764,000 | 2.388.960.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 836.136.000 | 73934 | 39,716,460 |
| 1242 | PP2500068897 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 6ml vô trùng, phụ gia EDTA K2 10,8mg phun khô trên thành ống, cỡ 13x100mm | 40,320,000 | 36.378.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 12.732.631 | 935 | 604,800 |
| 1243 | PP2500068898 - Đầu típ vàng có khía, 1-200 μL | 12,000,000 | 10.827.067 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.789.473 | 9358 | 180,000 |
| 1244 | PP2500068899 - Đầu típ xanh 1-1000 ul | 10,000,000 | 9.022.556 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 3.157.894 | 3899 | 150,000 |
| 1245 | PP2500068900 - Ống nghiệm Serum 0,5ml, dung tích lấy máu 250 -500μL | 5,451,000 | 4.918.195 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.721.368 | 46 | 81,765 |
| 1246 | PP2500068901 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 0.5ml vô trùng | 4,955,400 | 4.471.037 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.564.863 | 46 | 74,331 |
| 1247 | PP2500068902 - Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 0,5ml vô trùng | 3,964,200 | 3.576.721 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 1.251.852 | 46 | 59,463 |
| 1248 | PP2500068903 - Holder kết nối nữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, sử dụng nhiều lần | 226,134,300 | 204.030.947 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 71.410.831 | 2004 | 3,392,015 |
| 1249 | PP2500068904 - Kim lấy máu chân không 22G x 1 1/2", đốc đục, phủ silicone | 1,101,870,000 | 994.168.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 347.958.947 | 40921 | 16,528,050 |
| 1250 | PP2500068905 - Ống nghiệm chân không glucose 2ml | 72,366,000 | 65.292.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 22.852.421 | 3275 | 1,085,490 |
| 1251 | PP2500068906 - Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, nhiều màu | 20,460,000 | 18.460.150 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.461.052 | 2573 | 306,900 |
| 1252 | PP2500068907 - Ống PCR, 0.2 mL dạng strip | 63,648,000 | 57.426.766 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.099.368 | 2027 | 954,720 |
| 1253 | PP2500068908 - NaOH tinh khiết | 1,600,500 | 1.444.060 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 505.421 | 0 | 24,008 |
| 1254 | PP2500068909 - Kim bướm lấy máu chân không có khóa an toàn | 22,800,000 | 20.571.428 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.200.000 | 592 | 342,000 |
| 1255 | PP2500068910 - Cóng đo áp suất thẩm thấu | 58,080,000 | 52.403.007 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.341.052 | 389 | 871,200 |
| 1256 | PP2500068911 - Ống nghiệm chân không serum 4ml vô trùng | 29,850,000 | 26.932.330 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.426.315 | 1169 | 447,750 |
| 1257 | PP2500068912 - Đầu tip hai lớp lọc 0.1 – 10μL | 129,600,000 | 116.932.330 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 40.926.315 | 2021 | 1,944,000 |
| 1258 | PP2500068913 - Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, màu trắng | 28,875,000 | 26.052.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 9.118.421 | 3002 | 433,125 |
| 1259 | PP2500068914 - Típ lọc (Filter Pipet Tip) 1-200 ul | 52,992,000 | 47.812.330 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 16.734.315 | 3593 | 794,880 |
| 1260 | PP2500068915 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C | 290,220,000 | 261.852.631 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 91.648.421 | 15 | 4,353,300 |
| 1261 | PP2500068916 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2 | 1,223,776 | 1.104.158 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 386.455 | 0 | 18,357 |
| 1262 | PP2500068917 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,247,400 | 1.125.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 393.915 | 1 | 18,711 |
| 1263 | PP2500068918 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | 100,667,700 | 90.828.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 31.789.800 | 11 | 1,510,016 |
| 1264 | PP2500068919 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK | 55,033,650 | 49.654.421 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 17.379.047 | 11 | 825,505 |
| 1265 | PP2500068920 - Dịch bao | 66,036,600 | 59.581.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 20.853.663 | 28 | 990,549 |
| 1266 | PP2500068921 - Dung dịch rửa hệ thống máy đếm tế bào dòng chảy | 57,718,500 | 52.076.842 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.226.894 | 896 | 865,778 |
| 1267 | PP2500068922 - Dung dịch rửa máy đếm tế bào dòng chảy định kỳ | 28,472,850 | 25.689.789 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.991.426 | 0 | 427,093 |
| 1268 | PP2500068923 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 23,969,400 | 21.626.526 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.569.284 | 3 | 359,541 |
| 1269 | PP2500068924 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đếm tế bào dòng chảy | 21,567,420 | 19.459.326 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 6.810.764 | 4 | 323,512 |
| 1270 | PP2500068925 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 24,708,600 | 22.293.473 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.802.715 | 23 | 370,629 |
| 1271 | PP2500068926 - Mẫu kiểm chuẩn bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK | 90,984,600 | 82.091.368 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 28.731.978 | 28 | 1,364,769 |
| 1272 | PP2500068927 - Mẫu kiểm chuẩn bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK | 58,174,200 | 52.488.000 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 18.370.800 | 28 | 872,613 |
| 1273 | PP2500068928 - Chất ly giải hồng cầu | 24,409,500 | 22.023.609 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.708.263 | 23 | 366,143 |
| 1274 | PP2500068929 - Chất ổn định tế bào | 26,176,500 | 23.617.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 8.266.263 | 23 | 392,648 |
| 1275 | PP2500068930 - Kháng thể CD19 gắn chất phát huỳnh quang ECD | 873,532,800 | 788.149.894 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 275.852.463 | 249 | 13,102,992 |
| 1276 | PP2500068931 - Kháng thể CD45 gắn chất phát huỳnh quang PC7 | 587,296,000 | 529.891.127 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 185.461.894 | 249 | 8,809,440 |
| 1277 | PP2500068932 - Ống nghiệm chuẩn bị mẫu dùng cho máy xét nghiệm đếm tế bào dòng chảy | 25,245,000 | 22.777.443 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 7.972.105 | 292 | 378,675 |
| 1278 | PP2500068933 - Đầu tip 2 lớp lọc 2 – 200μL | 469,286,400 | 423.416.300 | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm | 148.195.705 | 7561 | 7,039,296 |
Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2500067656 |
| Giá từng phần lô | 1,292,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.790.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.026.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,381,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất điện di Haemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500067657 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.294.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.103.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm điện di Haemoglobin mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500067658 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.852.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.748.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm (Control)cho xét nghiệm điện di Haemoglobin mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500067659 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.868.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.703.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm điện di miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067660 |
| Giá từng phần lô | 12,048,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.871.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.804.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di 8 mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500067661 |
| Giá từng phần lô | 790,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.330.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.665.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,859,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện di nước tiểu trên hệ thống điện di 8 mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500067662 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.810.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.533.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500067663 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.315.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.610.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm điện di đạm mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500067664 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.315.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.610.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm rửa máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2500067665 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.669.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.684.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2500067666 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.751.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định danh nhóm vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500067667 |
| Giá từng phần lô | 771,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.747.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.511.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 202 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,566,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch máy xét nghiệm miễn dịch tự động hỗ trợ chẩn đoán và tầm soát ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2500067668 |
| Giá từng phần lô | 15,538,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.019.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.906.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3) |
|
| Mã phần lô | PP2500067669 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.344.736.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 820.657.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,981,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Calibrator ) |
|
| Mã phần lô | PP2500067670 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.486.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn mức cao cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control H) |
|
| Mã phần lô | PP2500067671 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.873.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.355.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (AFP-L3Control L) |
|
| Mã phần lô | PP2500067672 |
| Giá từng phần lô | 20,903,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.860.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.601.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II) |
|
| Mã phần lô | PP2500067673 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.344.736.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 820.657.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,981,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn máy cho xét nghiệm chẩn đoán khối u gan ác tính (PIVKA II Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2500067674 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.957.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.785.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn mức cao cho PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500067675 |
| Giá từng phần lô | 15,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.726.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.804.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn mức thấp cho PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500067676 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.324.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.013.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Khay thử định lượng AFP-L3, PIVKA II |
|
| Mã phần lô | PP2500067677 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.989.473.6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.315.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung ThinPrep |
|
| Mã phần lô | PP2500067678 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500067679 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.556.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.894.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất bằng thanh sắc ký miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067680 |
| Giá từng phần lô | 81,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.364.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.677.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất sàng lọc kháng thể kháng nhân ANA bằng kỹ thuật huỳnh quang gián tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067681 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp bệnh gan tự miễn |
|
| Mã phần lô | PP2500067682 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.947.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.631.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500067683 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.218.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.026.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IIFT miễn dịch huỳnh quang gián tiếp kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính ANCA (cANCA/pANCA)và phát hiện kháng thể kháng MPO/ PR3 |
|
| Mã phần lô | PP2500067684 |
| Giá từng phần lô | 245,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.278.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.447.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A |
|
| Mã phần lô | PP2500067685 |
| Giá từng phần lô | 435,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.778.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.472.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,529,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B |
|
| Mã phần lô | PP2500067686 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.852.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.648.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB1 |
|
| Mã phần lô | PP2500067687 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.852.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.648.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ sinh phẩm định danh HLA loại SSO Class II DQA1/DQB1 typing test |
|
| Mã phần lô | PP2500067688 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.852.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.648.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
PE liên hợp Streptavidin |
|
| Mã phần lô | PP2500067689 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.947.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.631.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500067690 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.093.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.832.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất chuẩn hóa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500067691 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.676.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.936.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Calibrator cho hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500067692 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.676.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.936.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I và II |
|
| Mã phần lô | PP2500067693 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.270.676 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.894.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2500067694 |
| Giá từng phần lô | 894,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.360.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.576.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,422,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm kháng thể kháng HLA Class II |
|
| Mã phần lô | PP2500067695 |
| Giá từng phần lô | 702,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.505.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.726.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,532,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500067696 |
| Giá từng phần lô | 263,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.168.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.358.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,959,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Sinh phẩm xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 bằng sinh phẩm gắn kháng nguyên đơn, phát hiện đồng thời DRB1/ DRB3,4,5/DQB1 |
|
| Mã phần lô | PP2500067697 |
| Giá từng phần lô | 208,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.804.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.731.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,122,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm kháng thể kháng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500067698 |
| Giá từng phần lô | 27,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.801.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch PBS/ Citrate (1X) sử dụng sau khi tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2500067699 |
| Giá từng phần lô | 2,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.294.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067700 |
| Giá từng phần lô | 1,311,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.997.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.049.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,667,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgG (bao gồm calib) |
|
| Mã phần lô | PP2500067701 |
| Giá từng phần lô | 146,687,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.349.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.322.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgG CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500067702 |
| Giá từng phần lô | 24,093,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.738.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.608.317 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067703 |
| Giá từng phần lô | 1,706,443,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.539.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.876.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105622 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,596,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống chứa mẫu 1ml sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067704 |
| Giá từng phần lô | 11,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.781.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.773.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng các thông số huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500067705 |
| Giá từng phần lô | 1,899,494,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.713.829.468 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.840.314 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,492,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng các thông số bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500067706 |
| Giá từng phần lô | 2,408,901,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.173.444.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.705.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,133,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất bao phủ dòng chảy của mẫu trong xét nghiệm công thức máu |
|
| Mã phần lô | PP2500067707 |
| Giá từng phần lô | 108,933,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.285.911 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.400.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,634,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500067708 |
| Giá từng phần lô | 126,957,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.548.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.091.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500067709 |
| Giá từng phần lô | 126,957,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.548.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.091.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500067710 |
| Giá từng phần lô | 126,957,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.548.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.091.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch sodium hydroxide rửa kim máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067711 |
| Giá từng phần lô | 96,717,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.542.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm phosphatrửa kim máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067712 |
| Giá từng phần lô | 3,487,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.146.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch natri hypochlorit rửa kim máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067713 |
| Giá từng phần lô | 14,473,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.058.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.570.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067714 |
| Giá từng phần lô | 1,066,986,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 962.694.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.943.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,004,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067715 |
| Giá từng phần lô | 5,041,494,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.548.717.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.592.051.009 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,622,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch huyết thanh dê dùng pha loãng mẫu sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067716 |
| Giá từng phần lô | 107,987,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.431.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.101.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067717 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch phản ứng sodium hydroxide sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067718 |
| Giá từng phần lô | 550,987,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.131.957 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.996.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,264,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti TG) |
|
| Mã phần lô | PP2500067719 |
| Giá từng phần lô | 194,386,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.386.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.385.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,915,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn control Anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2500067720 |
| Giá từng phần lô | 13,883,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.526.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.384.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Calib xét nghiệm anti-TG |
|
| Mã phần lô | PP2500067721 |
| Giá từng phần lô | 1,581,334 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.426.767 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Triiodothyronine tự do (FT3) |
|
| Mã phần lô | PP2500067722 |
| Giá từng phần lô | 675,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.607.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.362.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1722 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,134,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Thyroxine tự do (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2500067723 |
| Giá từng phần lô | 3,694,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.789.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.826.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,424,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hormonekích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500067724 |
| Giá từng phần lô | 6,277,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.663.990.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.982.396.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15999 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,163,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) FT3, T3, T4, TUp và FT4. |
|
| Mã phần lô | PP2500067725 |
| Giá từng phần lô | 14,338,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.937.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.528.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hormonetuyến cận giáp (iPTH) |
|
| Mã phần lô | PP2500067726 |
| Giá từng phần lô | 278,661,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.998.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,179,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn iPTH (QC) |
|
| Mã phần lô | PP2500067727 |
| Giá từng phần lô | 41,705,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.629.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.170.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500067728 |
| Giá từng phần lô | 632,272,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.471.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,484,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn (Calibrator) cortisol, progesterone và testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500067729 |
| Giá từng phần lô | 12,835,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.581.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.433 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-Rubella IgM (bao gồm calib) |
|
| Mã phần lô | PP2500067730 |
| Giá từng phần lô | 130,378,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.634.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.172.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-Rubella IgM CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500067731 |
| Giá từng phần lô | 25,726,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.211.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.124.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500067732 |
| Giá từng phần lô | 753,418,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.776.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.921.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,301,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HIV QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067733 |
| Giá từng phần lô | 65,541,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.135.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.697.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng thể kháng Treponema pallidum(SyphilisTP) |
|
| Mã phần lô | PP2500067734 |
| Giá từng phần lô | 475,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.271.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.245.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,136,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Syphilis QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067735 |
| Giá từng phần lô | 38,084,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.362.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.026.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HAV (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500067736 |
| Giá từng phần lô | 218,171,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.846.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.896.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HAV IgM QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067737 |
| Giá từng phần lô | 11,824,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.668.884 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.734.109 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2500067738 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.042.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.014.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HAV toàn phần QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067739 |
| Giá từng phần lô | 17,821,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.079.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.627.902 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500067740 |
| Giá từng phần lô | 225,390,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.359.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.175.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Anti-HbeQC |
|
| Mã phần lô | PP2500067741 |
| Giá từng phần lô | 23,997,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.651.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.578.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HBc toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500067742 |
| Giá từng phần lô | 2,701,498,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.437.442.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 853.104.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,522,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HBc toàn phần QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067743 |
| Giá từng phần lô | 35,999,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.480.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.368.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AHBs |
|
| Mã phần lô | PP2500067744 |
| Giá từng phần lô | 5,832,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.262.279.6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.841.797.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,485,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Anti HBS QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067745 |
| Giá từng phần lô | 37,512,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.846.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.846.122 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng thể immunoglobulin G (IgG) kháng vi-rút viêm gan C (AHCV (IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2500067746 |
| Giá từng phần lô | 16,290,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.698.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.144.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14818 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,364,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn AHCV QC kit |
|
| Mã phần lô | PP2500067747 |
| Giá từng phần lô | 64,157,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.886.787 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.260.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng nguyên e của vi-rút viêm gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500067748 |
| Giá từng phần lô | 370,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.231.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.981.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HBeAG (control âm và dương) |
|
| Mã phần lô | PP2500067749 |
| Giá từng phần lô | 16,881,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.231.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.330.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg II Reagent) |
|
| Mã phần lô | PP2500067750 |
| Giá từng phần lô | 6,022,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.433.455.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.901.709.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15348 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBsAg QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067751 |
| Giá từng phần lô | 26,480,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.891.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.362.155 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng IgE toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500067752 |
| Giá từng phần lô | 652,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.884.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.109.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,790,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn CAL Total IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500067753 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.242.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.884.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500067754 |
| Giá từng phần lô | 424,796,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.274.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.146.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,371,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Cal Homocysteine |
|
| Mã phần lô | PP2500067755 |
| Giá từng phần lô | 23,999,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.654.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.578.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500067756 |
| Giá từng phần lô | 1,414,752,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.468.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.763.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,221,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CEA Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500067757 |
| Giá từng phần lô | 1,541,811,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.108.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.887.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,127,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500067758 |
| Giá từng phần lô | 3,807,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.435.623.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.202.468.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,117,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500067759 |
| Giá từng phần lô | 16,124,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.548.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.091.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500067760 |
| Giá từng phần lô | 1,071,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.496.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.273.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1013 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500067761 |
| Giá từng phần lô | 25,649,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.099.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067762 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.323.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500067763 |
| Giá từng phần lô | 17,579,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.861.221 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.551.427 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PSA theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067764 |
| Giá từng phần lô | 1,651,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.624.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.368.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500067765 |
| Giá từng phần lô | 16,639,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.012.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.254.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PSA tự do theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067766 |
| Giá từng phần lô | 482,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500067767 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.315.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.610.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Ferritin theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067768 |
| Giá từng phần lô | 889,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.935.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.027.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1445 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,348,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Calibrator VitB12 và Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500067769 |
| Giá từng phần lô | 7,699,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.946.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.402 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng NT-Pro BNP theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067770 |
| Giá từng phần lô | 1,863,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.680.902.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.315.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tạo độ ẩm sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067771 |
| Giá từng phần lô | 24,649,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.240.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.784.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PCT theo nguyên tắc hóa phát quang trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500067772 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.691.052.6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.868.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn PCT QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067773 |
| Giá từng phần lô | 13,316,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.014.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.205.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500067774 |
| Giá từng phần lô | 61,160,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.182.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.313.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500067775 |
| Giá từng phần lô | 97,297,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.787.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.725.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500067776 |
| Giá từng phần lô | 22,919,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.679.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.237.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500067777 |
| Giá từng phần lô | 129,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.049.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.967.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hoá chất ức chế tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500067778 |
| Giá từng phần lô | 91,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.716.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.950.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ức chế heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500067779 |
| Giá từng phần lô | 73,488,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.305.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.206.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy cho xét nghiệm Rotem |
|
| Mã phần lô | PP2500067780 |
| Giá từng phần lô | 809,411,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.603.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,141,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn 320μl sử dụng trên máy cho xét nghiệm Rotem |
|
| Mã phần lô | PP2500067781 |
| Giá từng phần lô | 18,178,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.401.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.597 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ kit chuẩn máy mức bình thường cho xét nghiệm Rotem |
|
| Mã phần lô | PP2500067782 |
| Giá từng phần lô | 23,511,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.213.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.424.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ kit chuẩn máy mức bất thường cho xét nghiệm Rotem |
|
| Mã phần lô | PP2500067783 |
| Giá từng phần lô | 27,430,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.749.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm Panel 1 Viet miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. |
|
| Mã phần lô | PP2500067784 |
| Giá từng phần lô | 1,727,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.558.939.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.628.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,917,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm Panel 4 miễn dịch định lượng dị ứng trên mẫu huyết thanh/ huyết tương với 20 dị nguyên cấy sẵn trên màng. |
|
| Mã phần lô | PP2500067785 |
| Giá từng phần lô | 594,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.684.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.839.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,922,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067786 |
| Giá từng phần lô | 3,446,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.088.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500067787 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.991.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CK-MB Control mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500067788 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.991.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Calibrator điện giải nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500067789 |
| Giá từng phần lô | 7,125,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500067790 |
| Giá từng phần lô | 354,091,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.481.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.818.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,311,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa chứa hypochlorite sử dụng cho hệ thống sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067791 |
| Giá từng phần lô | 4,838,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.365.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa chứa Sodium Hydroxide sử dụng cho hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500067792 |
| Giá từng phần lô | 2,858,973,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.579.525.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 902.833.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,884,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Calcium arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2500067793 |
| Giá từng phần lô | 524,602,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.325.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.663.898 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,869,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Triglyceride trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067794 |
| Giá từng phần lô | 1,351,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.111.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.689.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,267,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cơ chất phát quang dùng cho hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067795 |
| Giá từng phần lô | 2,664,862,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.404.386.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 841.535.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10341 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,972,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng thể TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500067796 |
| Giá từng phần lô | 79,739,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.945.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.180.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2500067797 |
| Giá từng phần lô | 91,173,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.261.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.791.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn hLH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067798 |
| Giá từng phần lô | 17,410,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.708.884 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.498.109 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2500067799 |
| Giá từng phần lô | 41,882,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.788.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.226.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn DHEA-SCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067800 |
| Giá từng phần lô | 8,639,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.795.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.728.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500067801 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.169.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.909.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn EstradiolCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067802 |
| Giá từng phần lô | 23,580,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.275.621 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.446.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500067803 |
| Giá từng phần lô | 11,396,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.282.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.598.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2500067804 |
| Giá từng phần lô | 79,776,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.979.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.192.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn hFSH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067805 |
| Giá từng phần lô | 8,228,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.424.033 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.598.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500067806 |
| Giá từng phần lô | 102,570,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.544.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.390.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Progesterone Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067807 |
| Giá từng phần lô | 7,595,973 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.853.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cortisol đánh giá chức năng tuyến thượng thận |
|
| Mã phần lô | PP2500067808 |
| Giá từng phần lô | 993,715,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 896.585.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.804.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,905,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067809 |
| Giá từng phần lô | 20,242,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.264.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.392.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PSA Free |
|
| Mã phần lô | PP2500067810 |
| Giá từng phần lô | 447,463,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.726.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.304.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,711,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn PSA Free calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067811 |
| Giá từng phần lô | 11,502,855 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.378.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 19-9 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067812 |
| Giá từng phần lô | 1,329,728,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.754.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.914.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,945,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067813 |
| Giá từng phần lô | 38,929,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.124.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.293.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn ProlactinCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067814 |
| Giá từng phần lô | 10,760,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.709.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.398.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067815 |
| Giá từng phần lô | 2,207,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.991.463.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.012.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90077 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,108,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Alpha FP |
|
| Mã phần lô | PP2500067816 |
| Giá từng phần lô | 341,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.311.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.909.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,125,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Alpha FP calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067817 |
| Giá từng phần lô | 15,909,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.354.374 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.024.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Total ßhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500067818 |
| Giá từng phần lô | 93,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.955.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.384.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Total βhCG Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067819 |
| Giá từng phần lô | 15,820,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.274.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 125 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067820 |
| Giá từng phần lô | 774,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.703.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.546.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,615,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CA 125 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067821 |
| Giá từng phần lô | 30,385,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.415.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.595.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 15-3 theo nguyên tắc miễn dịch phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067822 |
| Giá từng phần lô | 1,022,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 922.888.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.010.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 857 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,343,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067823 |
| Giá từng phần lô | 33,232,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.984.494 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.494.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Unconjugate Estriol Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067824 |
| Giá từng phần lô | 17,468,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.760.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.516.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500067825 |
| Giá từng phần lô | 529,848,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.059.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.320.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,947,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn PSA calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067826 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.846.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.496.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500067827 |
| Giá từng phần lô | 600,226,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.557.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.545.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,003,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500067828 |
| Giá từng phần lô | 2,879,566,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.104.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 909.336.694 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,193,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Free T4 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067829 |
| Giá từng phần lô | 15,819,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.273.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng TroponinI siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2500067830 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.421.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.397.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn TroponinI siêu nhạy Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067831 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.468.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.663.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500067832 |
| Giá từng phần lô | 3,601,357,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.249.344.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.270.694 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,020,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn TSH (3rd IS) Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067833 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.425.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.998.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500067834 |
| Giá từng phần lô | 4,230,897,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.817.350.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.336.072.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,463,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn PCT Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067835 |
| Giá từng phần lô | 29,053,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.213.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.174.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng 25(OH) Vitamin D Total |
|
| Mã phần lô | PP2500067836 |
| Giá từng phần lô | 82,288,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.245.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.985.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn 25(OH) Vitamin D Total Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067837 |
| Giá từng phần lô | 14,091,147 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.713.816 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.449.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa chứa muối đệm Tris dùng cho hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500067838 |
| Giá từng phần lô | 3,068,556,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.768.622.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 969.017.921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1181 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,028,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500067839 |
| Giá từng phần lô | 115,504,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.214.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.475.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất calib Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500067840 |
| Giá từng phần lô | 14,135,121 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.753.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.463.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Interleukin 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500067841 |
| Giá từng phần lô | 14,135,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.753.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.463.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500067842 |
| Giá từng phần lô | 2,327,382,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.099.893.793 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.962.827 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,910,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Microalbumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067843 |
| Giá từng phần lô | 120,380,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.613.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.014.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng SensitiveEstradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500067844 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.446.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.606.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn SensitiveEstradiolCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067845 |
| Giá từng phần lô | 8,253,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.446.467 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.606.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500067846 |
| Giá từng phần lô | 301,492,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.023.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.208.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,522,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500067847 |
| Giá từng phần lô | 1,982,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.788.874.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.105.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,740,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chẩn calibratordùng cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067848 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.168.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.058.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Complement 3 (C3) |
|
| Mã phần lô | PP2500067849 |
| Giá từng phần lô | 234,928,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.965.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.187.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,523,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Complement 4 (C4) |
|
| Mã phần lô | PP2500067850 |
| Giá từng phần lô | 234,928,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.965.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.187.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,523,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500067851 |
| Giá từng phần lô | 147,102,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.724.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.453.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,206,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ALP (Phosphatase kiềm) |
|
| Mã phần lô | PP2500067852 |
| Giá từng phần lô | 11,531,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.404.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.641.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Haptoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500067853 |
| Giá từng phần lô | 135,739,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.865.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,036,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500067854 |
| Giá từng phần lô | 30,542,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.557.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.644.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500067855 |
| Giá từng phần lô | 62,088,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.019.941 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.606.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Đạm niệu 24h /Protein dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500067856 |
| Giá từng phần lô | 132,238,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.313.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.759.649 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,983,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500067857 |
| Giá từng phần lô | 1,909,017,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.722.421.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.847.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,635,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CK (NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2500067858 |
| Giá từng phần lô | 42,174,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.052.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.318.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500067859 |
| Giá từng phần lô | 535,042,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.744.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.960.747 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 354 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,025,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Mg ++ |
|
| Mã phần lô | PP2500067860 |
| Giá từng phần lô | 76,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.392.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.287.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng InorganicPhosphorous |
|
| Mã phần lô | PP2500067861 |
| Giá từng phần lô | 8,565,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.728.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500067862 |
| Giá từng phần lô | 66,588,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.079.452 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.027.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng GPT/ALAT |
|
| Mã phần lô | PP2500067863 |
| Giá từng phần lô | 976,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6363 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,651,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng GOT/ASAT |
|
| Mã phần lô | PP2500067864 |
| Giá từng phần lô | 955,432,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.044.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.715.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,331,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất đệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500067865 |
| Giá từng phần lô | 623,651,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.693.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.942.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,354,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500067866 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.549.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.342.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500067867 |
| Giá từng phần lô | 11,665,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.525.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.683.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn standard điện giải huyết thanh mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500067868 |
| Giá từng phần lô | 1,059,025,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 955.512.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.429.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,885,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500067869 |
| Giá từng phần lô | 109,764,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.662.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500067870 |
| Giá từng phần lô | 285,083,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.218.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.026.469 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500067871 |
| Giá từng phần lô | 617,667,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.293.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.052.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,265,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Gama GT |
|
| Mã phần lô | PP2500067872 |
| Giá từng phần lô | 1,237,783,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.797.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.879.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,566,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500067873 |
| Giá từng phần lô | 7,442,324,358 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.714.879.1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.350.207.692 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,634,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Lactat máu |
|
| Mã phần lô | PP2500067874 |
| Giá từng phần lô | 250,679,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.177.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.161.953 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng LDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500067875 |
| Giá từng phần lô | 13,387,851,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.079.264.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.227.742.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,817,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500067876 |
| Giá từng phần lô | 21,917,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.775.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.921.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng RF latex |
|
| Mã phần lô | PP2500067877 |
| Giá từng phần lô | 494,460,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.129.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.145.354 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 269 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,416,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500067878 |
| Giá từng phần lô | 63,907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.660.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.181.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500067879 |
| Giá từng phần lô | 395,937,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.236.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.032.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,939,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500067880 |
| Giá từng phần lô | 1,088,887,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.455.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.859.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,333,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng dùng miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067881 |
| Giá từng phần lô | 87,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.783.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.574.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tẩy rửa cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067882 |
| Giá từng phần lô | 7,289,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.576.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.301.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067883 |
| Giá từng phần lô | 95,608,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.263.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.192.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất xúc tác phản ứng miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067884 |
| Giá từng phần lô | 145,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.163.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.907.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng beta 2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500067885 |
| Giá từng phần lô | 574,439,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.290.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.401.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,616,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500067886 |
| Giá từng phần lô | 178,449,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.007.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.352.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer theo phương pháp miễn dịch độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500067887 |
| Giá từng phần lô | 13,215,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500067888 |
| Giá từng phần lô | 12,102,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.919.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.821.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chứng Toxo IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067889 |
| Giá từng phần lô | 23,924,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.585.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.555.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067890 |
| Giá từng phần lô | 12,407,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.194.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.918.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500067891 |
| Giá từng phần lô | 27,058,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.413.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.544.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067892 |
| Giá từng phần lô | 17,088,813 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.418.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067893 |
| Giá từng phần lô | 18,988,578 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.132.551 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CEA theo nguyên tắc miễn dịch phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067894 |
| Giá từng phần lô | 1,454,953,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1629 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,824,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CEA calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067895 |
| Giá từng phần lô | 28,476,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.693.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.992.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500067896 |
| Giá từng phần lô | 54,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.518.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.331.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2500067897 |
| Giá từng phần lô | 641,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.936.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.627.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,624,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067898 |
| Giá từng phần lô | 19,934,523 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.986.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.295.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Combo QC |
|
| Mã phần lô | PP2500067899 |
| Giá từng phần lô | 36,470,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.905.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.517.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500067900 |
| Giá từng phần lô | 13,239,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.945.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.180.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn ADA Control mức 1 and 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067901 |
| Giá từng phần lô | 2,853,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.574.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 901.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn calib ADA |
|
| Mã phần lô | PP2500067902 |
| Giá từng phần lô | 846,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AdenosinDeaminase |
|
| Mã phần lô | PP2500067903 |
| Giá từng phần lô | 96,921,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.447.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.606.699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,453,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA1c Control bằng phương pháp đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500067904 |
| Giá từng phần lô | 46,950,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.361.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.826.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500067905 |
| Giá từng phần lô | 59,894,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.039.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.913.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067906 |
| Giá từng phần lô | 119,788,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.079.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.827.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn ITA Control mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500067907 |
| Giá từng phần lô | 119,788,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.079.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.827.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500067908 |
| Giá từng phần lô | 26,115,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.563.098 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.247.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt - panel 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067909 |
| Giá từng phần lô | 33,980,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.658.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.730.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn Prealbumin calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067910 |
| Giá từng phần lô | 51,483,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.451.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.257.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500067911 |
| Giá từng phần lô | 1,189,529,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.259.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.640.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 303 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,842,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn calib cho xét nghiệm CRP hs |
|
| Mã phần lô | PP2500067912 |
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.276.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.246.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn RF latex calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067913 |
| Giá từng phần lô | 30,347,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.380.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.583.294 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hormon tăng trưởng |
|
| Mã phần lô | PP2500067914 |
| Giá từng phần lô | 78,397,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.734.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.757.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng hormon tăng trưởng |
|
| Mã phần lô | PP2500067915 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.743.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.760.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500067916 |
| Giá từng phần lô | 45,977,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.483.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.519.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Aldosterone control |
|
| Mã phần lô | PP2500067917 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.968.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.088.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2500067918 |
| Giá từng phần lô | 145,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.305.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.956.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Control Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2500067919 |
| Giá từng phần lô | 11,907,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.743.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.760.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất bán định lượng Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500067920 |
| Giá từng phần lô | 16,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.271.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.345.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis control |
|
| Mã phần lô | PP2500067921 |
| Giá từng phần lô | 7,235,193 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.527.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định lượng calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500067922 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.621.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.167.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất control kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500067923 |
| Giá từng phần lô | 4,079,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067924 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.968.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.538.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067925 |
| Giá từng phần lô | 4,579,722 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.446.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067926 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.968.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.538.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500067927 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.162.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500067928 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.642.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500067929 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.324.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.013.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Varicella-zoster |
|
| Mã phần lô | PP2500067930 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.884.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.109.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus VariCFSlla-zoster |
|
| Mã phần lô | PP2500067931 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.162.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster |
|
| Mã phần lô | PP2500067932 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.884.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.109.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với virus VariCFSlla-zoster |
|
| Mã phần lô | PP2500067933 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.162.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng I giống Isulin |
|
| Mã phần lô | PP2500067934 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.378.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.632.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500067935 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.743.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.760.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500067936 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.884.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.009.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500067937 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.743.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.760.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500067938 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.019.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500067939 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.486.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500067940 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.019.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500067941 |
| Giá từng phần lô | 17,860,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.114.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.640.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Control Measles IgM (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi) |
|
| Mã phần lô | PP2500067942 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.162.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500067943 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.743.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.760.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500067944 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.162.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.506.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500067945 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.486.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.520.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500067946 |
| Giá từng phần lô | 6,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.019.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile |
|
| Mã phần lô | PP2500067947 |
| Giá từng phần lô | 47,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.574.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.901.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
C. Difficile Toxins A&B control set (Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính độc tính A và B của vi khuẩn Clostridium difficile) |
|
| Mã phần lô | PP2500067948 |
| Giá từng phần lô | 3,418,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.084.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile |
|
| Mã phần lô | PP2500067949 |
| Giá từng phần lô | 61,191,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.210.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.323.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng nguyên của vi khuẩn C.Difficile |
|
| Mã phần lô | PP2500067950 |
| Giá từng phần lô | 3,418,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.084.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người |
|
| Mã phần lô | PP2500067951 |
| Giá từng phần lô | 216,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.233.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.331.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng Calprotectin trong phân người |
|
| Mã phần lô | PP2500067952 |
| Giá từng phần lô | 6,835,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.167.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.158.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067953 |
| Giá từng phần lô | 42,941,178 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.743.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.560.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lương yếu tố tăng trưởng I giống Isulin |
|
| Mã phần lô | PP2500067954 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.581.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.253.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cơ chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500067955 |
| Giá từng phần lô | 27,802,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.084.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.779.706 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067956 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm phát hiện interferon-γ (IFN-γ) trong mẫu huyết tương người bằng công nghệ hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500067957 |
| Giá từng phần lô | 9,261,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.355.941 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.924.579 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ kit bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500067958 |
| Giá từng phần lô | 9,272,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.366.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.928.306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500067959 |
| Giá từng phần lô | 59,633,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.804.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.831.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định nhóm máu ABO và Rh |
|
| Mã phần lô | PP2500067960 |
| Giá từng phần lô | 1,067,831,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 963.456.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.209.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2597 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,017,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500067961 |
| Giá từng phần lô | 452,440,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.217.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.876.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,786,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy phân tích nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500067962 |
| Giá từng phần lô | 337,510,719 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.520.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.582.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500067963 |
| Giá từng phần lô | 114,094,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.942.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.029.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định nhóm máu ABO làm thử nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men |
|
| Mã phần lô | PP2500067964 |
| Giá từng phần lô | 875,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.218.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.576.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,137,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định nhóm máu ABO thuận nghịch và Rhesus (D) |
|
| Mã phần lô | PP2500067965 |
| Giá từng phần lô | 2,424,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.710.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.698.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,370,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định nhóm ABO và Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500067966 |
| Giá từng phần lô | 1,286,714,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.945.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.330.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,300,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ 3 lọ hồng cầu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500067967 |
| Giá từng phần lô | 40,786,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.799.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.879.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống phân tích nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500067968 |
| Giá từng phần lô | 351,934,254 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.534.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.137.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,279,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Lupus anticoagulant |
|
| Mã phần lô | PP2500067969 |
| Giá từng phần lô | 83,084,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.963.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.237.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất khẳng định cho xét nghiệm Lupus anticoagulant |
|
| Mã phần lô | PP2500067970 |
| Giá từng phần lô | 108,070,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.506.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.127.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,621,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500067971 |
| Giá từng phần lô | 135,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.926.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.674.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,027,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Lupus anticoagulant âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2500067972 |
| Giá từng phần lô | 74,343,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.076.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.476.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn khánh thể TPO Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067973 |
| Giá từng phần lô | 25,632,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.126.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.094.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Free T3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067974 |
| Giá từng phần lô | 22,150,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.985.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.994.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng β2GP1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500067975 |
| Giá từng phần lô | 364,108,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.518.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.981.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,461,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng aCL IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500067976 |
| Giá từng phần lô | 113,721,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.605.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.911.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng aCL IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500067977 |
| Giá từng phần lô | 109,232,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.555.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.494.489 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn MPO Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067978 |
| Giá từng phần lô | 10,543,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.512.981 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.329.543 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn MPO Control |
|
| Mã phần lô | PP2500067979 |
| Giá từng phần lô | 7,488,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.756.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.364.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng MPO Reagents |
|
| Mã phần lô | PP2500067980 |
| Giá từng phần lô | 81,736,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.746.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.811.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500067981 |
| Giá từng phần lô | 16,940,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.284.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.349.694 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn PR3 Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500067982 |
| Giá từng phần lô | 12,339,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.133.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.896.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PR3 |
|
| Mã phần lô | PP2500067983 |
| Giá từng phần lô | 141,657,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.811.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.733.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng β2GP1 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500067984 |
| Giá từng phần lô | 364,108,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.518.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.981.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,461,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Sm Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067985 |
| Giá từng phần lô | 7,782,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.021.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Sm Control |
|
| Mã phần lô | PP2500067986 |
| Giá từng phần lô | 3,413,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.079.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.077.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Sm |
|
| Mã phần lô | PP2500067987 |
| Giá từng phần lô | 34,426,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.061.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.871.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500067988 |
| Giá từng phần lô | 11,673,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.532.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.686.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn SS-B Control |
|
| Mã phần lô | PP2500067989 |
| Giá từng phần lô | 6,827,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.159.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.155.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng SS-B |
|
| Mã phần lô | PP2500067990 |
| Giá từng phần lô | 36,596,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.019.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.556.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067991 |
| Giá từng phần lô | 206,724,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.517.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.281.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3587 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500067992 |
| Giá từng phần lô | 63,097,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.930.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.925.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xác định hoạt độ Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2500067993 |
| Giá từng phần lô | 170,144,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.513.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.729.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường cao |
|
| Mã phần lô | PP2500067994 |
| Giá từng phần lô | 149,404,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.801.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.180.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn cho xét nghiệm đông máu mức bất thường thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500067995 |
| Giá từng phần lô | 156,526,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.227.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.429.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn cho XN đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500067996 |
| Giá từng phần lô | 126,645,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.266.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.993.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng pha loãng trên hệ thống đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500067997 |
| Giá từng phần lô | 44,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.528.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.184.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 483 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AntiXa |
|
| Mã phần lô | PP2500067998 |
| Giá từng phần lô | 40,794,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.807.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.882.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMW Heparin Control) |
|
| Mã phần lô | PP2500067999 |
| Giá từng phần lô | 14,191,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.804.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.481.621 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ThrombinTime |
|
| Mã phần lô | PP2500068000 |
| Giá từng phần lô | 141,693,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.843.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.745.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để chuẩn máy cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068001 |
| Giá từng phần lô | 10,517,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.489.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.321.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để đo thời gian PT đóng gói < 100 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500068002 |
| Giá từng phần lô | 236,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.461.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.711.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,548,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2500068003 |
| Giá từng phần lô | 406,806,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.043.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.465.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch dùng rửa hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068004 |
| Giá từng phần lô | 1,429,051,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.289.369.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.279.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,435,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để đo thời gian APTT đóng gói kèm theo Calcium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500068005 |
| Giá từng phần lô | 138,005,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.516.231 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.580.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để đo thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500068006 |
| Giá từng phần lô | 345,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.521.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.032.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,179,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500068007 |
| Giá từng phần lô | 1,023,025,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.030.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.060.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,345,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2500068008 |
| Giá từng phần lô | 225,244,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.227.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.129.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Factor V Leiden |
|
| Mã phần lô | PP2500068009 |
| Giá từng phần lô | 495,878,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.408.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.593.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,438,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti phospholipid Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500068010 |
| Giá từng phần lô | 25,908,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.376.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.181.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500068011 |
| Giá từng phần lô | 12,412,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.199.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.919.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng chạy QC, Calib hoặc dùng chiết mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500068012 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.549.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.342.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Bicarbonate calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068013 |
| Giá từng phần lô | 21,464,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.366.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.778.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn mẫu nước tiểu Control mức 1;2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068014 |
| Giá từng phần lô | 8,743,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.888.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500068015 |
| Giá từng phần lô | 17,930,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.178.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.662.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500068016 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.272.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500068017 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.272.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm miễn dịch mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500068018 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.272.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.995.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Tube chạy mẫu xét nghiệm Quantiferon-TB Gold Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500068019 |
| Giá từng phần lô | 67,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.683.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.239.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng NH3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068020 |
| Giá từng phần lô | 70,902,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.971.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.390.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Calibration cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068021 |
| Giá từng phần lô | 2,060,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.858.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
HbA1c nâng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500068022 |
| Giá từng phần lô | 457,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.147.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.601.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,868,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn HDL/LDL-Cholesterol Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068023 |
| Giá từng phần lô | 4,517,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.075.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.426.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn URINE CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500068024 |
| Giá từng phần lô | 46,501,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.955.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.684.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc sắc ký ái lực |
|
| Mã phần lô | PP2500068025 |
| Giá từng phần lô | 9,717,214,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.767.411.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.068.594.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13531 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,758,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068026 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.463.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.512.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HbA1c (GHb) Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068027 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.463.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.512.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068028 |
| Giá từng phần lô | 32,848,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.637.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.373.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068029 |
| Giá từng phần lô | 52,038,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.951.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.433.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500068030 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.030.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm ZIEHL - NEELSEN) |
|
| Mã phần lô | PP2500068031 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.192.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068032 |
| Giá từng phần lô | 1,298,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.921.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.172.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068033 |
| Giá từng phần lô | 49,210,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HCV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068034 |
| Giá từng phần lô | 216,513,661 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.350.671 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.372.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068035 |
| Giá từng phần lô | 1,699,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.533.112.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.589.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068036 |
| Giá từng phần lô | 72,696,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.591.242 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.956.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm đo tải lượng HBV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068037 |
| Giá từng phần lô | 288,043,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.888.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.960.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068038 |
| Giá từng phần lô | 4,472,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.035.637.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.412.473.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1677 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,092,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm genotypeHPV trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068039 |
| Giá từng phần lô | 479,799,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.902.197 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.515.769 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068040 |
| Giá từng phần lô | 734,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.443.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.855.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 239 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,013,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm CT, NG, TV, MG trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068041 |
| Giá từng phần lô | 72,310,282 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.242.359 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.834.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HPV, CT, NG, TV, MG) trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068042 |
| Giá từng phần lô | 1,044,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,672,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR (HBV, HCV) trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068043 |
| Giá từng phần lô | 199,919,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.378.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.132.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068044 |
| Giá từng phần lô | 901,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.581.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.753.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,525,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068045 |
| Giá từng phần lô | 665,880,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.794.049 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.277.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,988,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch dùng chuẩn bị mẫu xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068046 |
| Giá từng phần lô | 62,994,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.837.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.893.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn 50μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068047 |
| Giá từng phần lô | 207,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.091.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.482.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3593 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn 1000μL kèm khay sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068048 |
| Giá từng phần lô | 354,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.134.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.047.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,322,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ phản ứng tích hợp sử dụng trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068049 |
| Giá từng phần lô | 1,795,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.619.729.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 566.905.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ lấy/vận chuyển mẫu xét nghiệm cổ tử cung xét nghiệm HPV sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068050 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ lấy/vận chuyển mẫu nước tiểu, dịch phết cổ tử cung, âm đạo cho xét nghiệm STI sử dụng trong xét nghiệm PCR trên hệ PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068051 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.684.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ thông minh xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500068052 |
| Giá từng phần lô | 657,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.382.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4211 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,864,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất thử khí máu, ion đồ, glucose và lactate tích hợp nội kiểm kèm bộ chuẩn CVP có tính năng quản lý chất lượng thông minh iQM |
|
| Mã phần lô | PP2500068053 |
| Giá từng phần lô | 3,373,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.043.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.363.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,604,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm xét nghiệm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500068054 |
| Giá từng phần lô | 57,628,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.995.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.198.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500068055 |
| Giá từng phần lô | 43,130,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.915.079 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.620.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068056 |
| Giá từng phần lô | 49,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.929.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.725.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn TSH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068057 |
| Giá từng phần lô | 7,455,114 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.726.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.354.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500068058 |
| Giá từng phần lô | 3,533,644,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.188.250.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.887.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,004,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Total β-hCG Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068059 |
| Giá từng phần lô | 5,103,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.605.087 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.611.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500068060 |
| Giá từng phần lô | 818,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.787.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.575.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,282,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068061 |
| Giá từng phần lô | 12,289,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.088.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.881.046 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068062 |
| Giá từng phần lô | 4,016,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.623.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.268.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng nguyên e viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500068063 |
| Giá từng phần lô | 443,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.977.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,649,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068064 |
| Giá từng phần lô | 11,056,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg Quantitative Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068065 |
| Giá từng phần lô | 11,056,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.537 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068066 |
| Giá từng phần lô | 7,984,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.203.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500068067 |
| Giá từng phần lô | 681,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.511.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.078.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 873 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,216,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn B12 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068068 |
| Giá từng phần lô | 6,899,958 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.225.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.178.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500068069 |
| Giá từng phần lô | 162,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.739.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.358.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,439,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn calib Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500068070 |
| Giá từng phần lô | 13,240,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.946.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.181.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2500068071 |
| Giá từng phần lô | 243,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.296.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.753.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn T3 tự do Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068072 |
| Giá từng phần lô | 7,455,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.726.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.354.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068073 |
| Giá từng phần lô | 545,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 889 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,186,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn T4 Free Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068074 |
| Giá từng phần lô | 7,455,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.726.434 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.354.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng T4 free |
|
| Mã phần lô | PP2500068075 |
| Giá từng phần lô | 1,915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.727.819.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.736.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068076 |
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.533.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.386.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068077 |
| Giá từng phần lô | 17,007,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.345.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.370.927 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-HBs trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068078 |
| Giá từng phần lô | 4,952,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.468.525.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.563.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,289,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn AFP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068079 |
| Giá từng phần lô | 4,970,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AFP nguyên tắc miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068080 |
| Giá từng phần lô | 1,825,151,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.646.753.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.363.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,377,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068081 |
| Giá từng phần lô | 7,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.405.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.241.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500068082 |
| Giá từng phần lô | 7,057,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.367.669.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.228.684.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab Combo Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068083 |
| Giá từng phần lô | 13,800,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.451.133 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HIV Ag/Ab combo |
|
| Mã phần lô | PP2500068084 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.473.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.315.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HIV Ag/Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500068085 |
| Giá từng phần lô | 306,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.791.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.877.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,601,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068086 |
| Giá từng phần lô | 7,584,786 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.843.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.395.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068087 |
| Giá từng phần lô | 6,578,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.935.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.077.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068088 |
| Giá từng phần lô | 92,874,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.796.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.328.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068089 |
| Giá từng phần lô | 11,499,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.375.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.631.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg Qualitative II Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068090 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.368.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.978.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính HBsAg Qualitative II |
|
| Mã phần lô | PP2500068091 |
| Giá từng phần lô | 3,193,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.881.299.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.454.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7487 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,901,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068092 |
| Giá từng phần lô | 12,425,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.210.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.923.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn STAT High SensitiveTroponin-I Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068093 |
| Giá từng phần lô | 13,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.115.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.240.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Troponin-I cấp cứu siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2500068094 |
| Giá từng phần lô | 631,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.102.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,477,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn 25-OH Vitamin D Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068095 |
| Giá từng phần lô | 5,771,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.206.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500068096 |
| Giá từng phần lô | 243,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.467.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.813.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HE4 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068097 |
| Giá từng phần lô | 7,323,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.607.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.312.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068098 |
| Giá từng phần lô | 233,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.932.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.826.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,506,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068099 |
| Giá từng phần lô | 5,297,292 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.779.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgG Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068100 |
| Giá từng phần lô | 4,594,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính EBV VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500068101 |
| Giá từng phần lô | 40,540,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.578.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.802.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068102 |
| Giá từng phần lô | 5,297,292 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.779.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn EBV VCA IgM Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068103 |
| Giá từng phần lô | 4,594,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.496 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.923 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính EBV VCA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068104 |
| Giá từng phần lô | 67,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.963.609 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.337.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068105 |
| Giá từng phần lô | 5,297,292 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.779.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn ProGRP Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068106 |
| Giá từng phần lô | 4,594,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500068107 |
| Giá từng phần lô | 140,269,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.559.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.295.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,104,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn SCC Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068108 |
| Giá từng phần lô | 5,000,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.511.281 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.578.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn SCC Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068109 |
| Giá từng phần lô | 4,040,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500068110 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.759.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.315.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CYFRA 21-1 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068111 |
| Giá từng phần lô | 7,170,012 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.469.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.264.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068112 |
| Giá từng phần lô | 758,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.360.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.526.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 639 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068113 |
| Giá từng phần lô | 5,172,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.666.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn PIVKA-II Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068114 |
| Giá từng phần lô | 4,485,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.047.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.416.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068115 |
| Giá từng phần lô | 8,661,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.814.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.735.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgG Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068116 |
| Giá từng phần lô | 6,891,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.218.201 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.176.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500068117 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.852.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068118 |
| Giá từng phần lô | 4,970,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CMV IgM Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068119 |
| Giá từng phần lô | 4,016,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.623.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.268.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068120 |
| Giá từng phần lô | 106,849,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.405.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.741.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500068121 |
| Giá từng phần lô | 4,970,052 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgG Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068122 |
| Giá từng phần lô | 4,310,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.889.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500068123 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.471.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.165.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068124 |
| Giá từng phần lô | 5,297,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.779.663 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.882 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Toxo IgM Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068125 |
| Giá từng phần lô | 7,567,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.827.866 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.389.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068126 |
| Giá từng phần lô | 81,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.136.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.597.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068127 |
| Giá từng phần lô | 9,398,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.479.412 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.967.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn C-Peptide Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068128 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.660.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500068129 |
| Giá từng phần lô | 142,061,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.175.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.861.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Folate Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068130 |
| Giá từng phần lô | 4,797,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.328.997 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.515.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500068131 |
| Giá từng phần lô | 45,502,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.054.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.369.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Intact PTH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068132 |
| Giá từng phần lô | 8,841,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.792.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Intact PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500068133 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.692.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068134 |
| Giá từng phần lô | 4,970,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-TPO Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068135 |
| Giá từng phần lô | 6,466,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.834.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.041.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500068136 |
| Giá từng phần lô | 78,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.397.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.639.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068137 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.684.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.989.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068138 |
| Giá từng phần lô | 4,697,292,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.238.158.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.483.355.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,459,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500068139 |
| Giá từng phần lô | 72,718,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.610.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.963.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500068140 |
| Giá từng phần lô | 4,871,049,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.394.931.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.538.226.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,065,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dành cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068141 |
| Giá từng phần lô | 27,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.656.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.629.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng dành cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068142 |
| Giá từng phần lô | 306,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 497 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,596,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn sử dụng cho xét nghiệm phân tích huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068143 |
| Giá từng phần lô | 270,480,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.042.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.414.949 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500068144 |
| Giá từng phần lô | 490,369,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.438.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.853.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 717 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,355,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500068145 |
| Giá từng phần lô | 50,284,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.369.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.879.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500068146 |
| Giá từng phần lô | 152,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.330.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.065.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3743 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2500068147 |
| Giá từng phần lô | 43,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.468.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.813.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500068148 |
| Giá từng phần lô | 19,570,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.657.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.180.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng LDL một cách trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500068149 |
| Giá từng phần lô | 613,976,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.963.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.887.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,209,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Gamma-GlutamylTransferase |
|
| Mã phần lô | PP2500068150 |
| Giá từng phần lô | 65,093,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.730.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.555.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HDL - cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500068151 |
| Giá từng phần lô | 395,106,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.487.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.770.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,926,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500068152 |
| Giá từng phần lô | 49,083,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.286.099 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500068153 |
| Giá từng phần lô | 131,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.917.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.621.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn BilirubinCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068154 |
| Giá từng phần lô | 7,200,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.496.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.273.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2500068155 |
| Giá từng phần lô | 158,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.263.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.142.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500068156 |
| Giá từng phần lô | 75,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.466.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.963.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2500068157 |
| Giá từng phần lô | 4,594,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500068158 |
| Giá từng phần lô | 143,216,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.218.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.226.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 449 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn các thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500068159 |
| Giá từng phần lô | 13,243,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.948.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.182.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500068160 |
| Giá từng phần lô | 92,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.086.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.080.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AspartateAminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2500068161 |
| Giá từng phần lô | 174,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.040.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.964.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn AmmoniaControl |
|
| Mã phần lô | PP2500068162 |
| Giá từng phần lô | 4,481,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.043.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.415.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AmmoniaUltra |
|
| Mã phần lô | PP2500068163 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.233.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.431.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Transferrin trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068164 |
| Giá từng phần lô | 42,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.626.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.519.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày A |
|
| Mã phần lô | PP2500068165 |
| Giá từng phần lô | 69,314,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.539.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.888.694 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1762 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa máy hàng ngày B |
|
| Mã phần lô | PP2500068166 |
| Giá từng phần lô | 130,690,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.915.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.270.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500068167 |
| Giá từng phần lô | 167,045,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.717.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.751.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AMIKACIN |
|
| Mã phần lô | PP2500068168 |
| Giá từng phần lô | 156,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.881.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.308.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,342,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500068169 |
| Giá từng phần lô | 8,318,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.505.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.627.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500068170 |
| Giá từng phần lô | 8,186,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.386.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.585.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn các xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500068171 |
| Giá từng phần lô | 8,186,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.386.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.585.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Tacrolimus Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068172 |
| Giá từng phần lô | 4,527,621 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.429.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất sử dụng chiết tách Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068173 |
| Giá từng phần lô | 1,110,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.839 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068174 |
| Giá từng phần lô | 506,860,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.317.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.061.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,602,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống tiền xử lý cho xét nghiệm ghép tạng sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068175 |
| Giá từng phần lô | 1,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn calib CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500068176 |
| Giá từng phần lô | 7,455,114 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.726.418 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.354.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500068177 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.842.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068178 |
| Giá từng phần lô | 490,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.840.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.994.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 389 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068179 |
| Giá từng phần lô | 7,206,084 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.501.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-CCP Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068180 |
| Giá từng phần lô | 6,158,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.556.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500068181 |
| Giá từng phần lô | 883,413,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.064.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.972.589 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,251,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500068182 |
| Giá từng phần lô | 3,629,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.274.957 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500068183 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.052.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.368.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HBsAg thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2500068184 |
| Giá từng phần lô | 14,324,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.523.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chứng xét nghiệm HBsAg thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2500068185 |
| Giá từng phần lô | 7,454,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.725.557 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.353.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2500068186 |
| Giá từng phần lô | 455,781,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.231.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.931.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 842 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,836,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500068187 |
| Giá từng phần lô | 4,527,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.085.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.429.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Active-B12 Control |
|
| Mã phần lô | PP2500068188 |
| Giá từng phần lô | 5,890,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.747 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.860.161 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Active-B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500068189 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.210.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.473.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068190 |
| Giá từng phần lô | 17,329,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.635.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.472.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500068191 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.642.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500068192 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.473.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.915.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch bảo dưỡng máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068193 |
| Giá từng phần lô | 13,214,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.923.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.069 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chứng các xét nghiệm ghép tạng: cyclosporin, sirolimus, tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068194 |
| Giá từng phần lô | 12,261,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.063.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.872.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cột sắc ký định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500068195 |
| Giá từng phần lô | 2,512,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.267.323.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.563.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,694,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Vật dụng lọc sử dụng cho máy phân tích HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500068196 |
| Giá từng phần lô | 292,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.825.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.338.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,386,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm 1 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500068197 |
| Giá từng phần lô | 871,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.543.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.290.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,076,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch 2 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500068198 |
| Giá từng phần lô | 871,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.543.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.290.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,076,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch 3 sử dụng cho máy sắc ký HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500068199 |
| Giá từng phần lô | 660,040,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.525.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.433.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy sử dụng cho máy sắc ký HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500068200 |
| Giá từng phần lô | 1,804,320,252 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.627.958.122 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.785.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,064,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Calibrator sử dụng cho máy sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2500068201 |
| Giá từng phần lô | 34,728,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.334.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.967.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Hemoglobin A1c Control sử dụng cho máy sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2500068202 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.021.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.057.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất control 1 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068203 |
| Giá từng phần lô | 44,346,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.012.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.004.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất control 2 kiểm chuẩn các thông số trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068204 |
| Giá từng phần lô | 44,346,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.012.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.004.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Test thử cặn lắng nước tiểu đo trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068205 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.926.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.024.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068206 |
| Giá từng phần lô | 140,147,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.448.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.257.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất chuẩn Cal xét nghiệm nước tiểu sử dụng trên máy nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068207 |
| Giá từng phần lô | 41,731,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.652.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.178.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm urinalysiscassette |
|
| Mã phần lô | PP2500068208 |
| Giá từng phần lô | 6,535,090,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.896.322.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.712.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52081 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,026,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Profile phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068209 |
| Giá từng phần lô | 163,013,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.080.084 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.478.029 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ANA-8-Screen phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068210 |
| Giá từng phần lô | 55,060,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.679.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.387.681 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ANCA-Pro phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068211 |
| Giá từng phần lô | 203,406,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.524.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.233.579 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm MPO (p-ANCA) phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068212 |
| Giá từng phần lô | 108,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.223.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.378.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PR3 (c-ANCA) phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068213 |
| Giá từng phần lô | 120,506,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.727.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.054.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm LKM-1 phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068214 |
| Giá từng phần lô | 103,017,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.948.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.531.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Sm phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068215 |
| Giá từng phần lô | 74,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.482.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.619.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm SS-A phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068216 |
| Giá từng phần lô | 34,558,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.180.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.913.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm SS-B phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068217 |
| Giá từng phần lô | 34,558,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.180.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.913.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Phospholipid-8 screen phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068218 |
| Giá từng phần lô | 108,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.223.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.378.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cardiolipin phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068219 |
| Giá từng phần lô | 132,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AMA-M2 phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068220 |
| Giá từng phần lô | 66,225,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.752.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.913.347 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ANA IgG phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068221 |
| Giá từng phần lô | 502,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 786 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,541,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HEV IgG phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068222 |
| Giá từng phần lô | 22,377,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.190.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.066.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HEV IgM phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068223 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.568.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.098.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IGF-1-600 quantitative |
|
| Mã phần lô | PP2500068224 |
| Giá từng phần lô | 228,412,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.086.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.130.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,426,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Renin phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068225 |
| Giá từng phần lô | 492,932,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.750.821 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.662.787 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,393,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Calprotectin phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068226 |
| Giá từng phần lô | 137,944,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.461.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.561.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Urine phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068227 |
| Giá từng phần lô | 86,365,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.923.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.273.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine plasma phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068228 |
| Giá từng phần lô | 576,737,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.364.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.127.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,651,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Aldosterone phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068229 |
| Giá từng phần lô | 82,752,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.664.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.132.453 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm 3-CAT ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068230 |
| Giá từng phần lô | 285,114,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.246.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.036.257 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 202 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,276,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Metanephrine Plasma ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068231 |
| Giá từng phần lô | 467,679,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.966.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.688.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,015,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Normetanephrine Urine ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068232 |
| Giá từng phần lô | 73,704,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.500.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.275.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgG phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068233 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.458.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.310.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Chlamydia Pneumoniae IgM phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068234 |
| Giá từng phần lô | 11,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.186.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.565.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgG phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068235 |
| Giá từng phần lô | 43,509,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.256.522 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.739.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HSV1&2IgM phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068236 |
| Giá từng phần lô | 43,271,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.041.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.664.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Nucleo-hphương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068237 |
| Giá từng phần lô | 91,627,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.671.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.934.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Syphilis RPR test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500068238 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.661.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hoá chất chạy mẫu khí máu có Lactace |
|
| Mã phần lô | PP2500068239 |
| Giá từng phần lô | 1,925,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.737.736.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.207.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,889,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn tự động khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068240 |
| Giá từng phần lô | 511,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.233.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.431.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hoá chất rửa thải toàn bộ máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068241 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.804.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.231.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068242 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.962.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.836.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn control xét nghiệm hóa sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068243 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.962.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.836.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068244 |
| Giá từng phần lô | 4,279,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.861.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn control các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068245 |
| Giá từng phần lô | 4,279,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.861.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn cotrol các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068246 |
| Giá từng phần lô | 4,279,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.861.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068247 |
| Giá từng phần lô | 3,209,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.896.235 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.013.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068248 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.491.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm xét nghiệm tim mạch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068249 |
| Giá từng phần lô | 8,339,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.633.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068250 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.240.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.684.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm Microalbumin mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068251 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.240.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.684.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ kit tách chiết đồng thời DNA/RNA virus bằng phương pháp cột, tách chiết thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2500068252 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.097.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.684.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất phát hiện đột biến EGFR liên quan đến ung thư phổi tế bào không nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500068253 |
| Giá từng phần lô | 271,850,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.279.076 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.847.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,077,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kit định lượng virus viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2500068254 |
| Giá từng phần lô | 356,999,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.104.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.736.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,354,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất phát hiện 21 tác nhân gây bệnh đường hô hấp và 1 tác nhân SARS-CoV |
|
| Mã phần lô | PP2500068255 |
| Giá từng phần lô | 135,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.410.827 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.843.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất phát hiện 24 tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (kèm môi trường vận chuyển mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2500068256 |
| Giá từng phần lô | 237,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.218.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.976.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,561,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân virus gây bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500068257 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.766.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.368.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500068258 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.112.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500068259 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.556.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.894.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân ký sinh trùng gây bệnh đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500068260 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.037.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068261 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068262 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.556.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.894.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068263 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.112.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây bệnh đường hô hấp - Panel 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068264 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.676.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.136.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục CT/NG/MG/TV |
|
| Mã phần lô | PP2500068265 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.593.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.157.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân nguyên nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục CT/NG/MG/MH/TV/UU/UP |
|
| Mã phần lô | PP2500068266 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.360.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.526.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 mầm bệnh gây loét sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500068267 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.075.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.526.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện các bệnh 7 mầm bệnh gây nấm sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500068268 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.075.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.526.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 7 tác nhân gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500068269 |
| Giá từng phần lô | 193,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.676.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.136.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 5 tác nhân gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500068270 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.669.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.284.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện 6 tác nhân gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2500068271 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.669.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.284.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện đồng thời và xác định 8 gene gây kháng kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500068272 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.172.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.210.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068273 |
| Giá từng phần lô | 656,570,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.394.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.338.172 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,848,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện đồng thời lao và lao kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500068274 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.706.766 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.947.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất PCR phát hiện và phân biệt giữa MTB và NTM. |
|
| Mã phần lô | PP2500068275 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.684.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất chẩn đoán nhóm vi khuẩn đa kháng bằng kỹ thuật PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068276 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.751.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.463.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP |
|
| Mã phần lô | PP2500068277 |
| Giá từng phần lô | 8,661,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.814.717.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.735.151.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,919,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500068278 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộlọc khídùng theo máy xét nghiệm hơi thở C13 |
|
| Mã phần lô | PP2500068279 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.924.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.473.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Gioang cho khớp nối máy xét nghiệm hơi thở C13 đen |
|
| Mã phần lô | PP2500068280 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068281 |
| Giá từng phần lô | 61,922,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.870.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.554.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất Định lượng NH3 trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068282 |
| Giá từng phần lô | 36,590,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.013.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.554.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Ethanol trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068283 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.972.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.040.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500068284 |
| Giá từng phần lô | 13,649,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.315.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.310.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068285 |
| Giá từng phần lô | 30,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.225.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.529.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500068286 |
| Giá từng phần lô | 257,971,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.756.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.464.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,869,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068287 |
| Giá từng phần lô | 96,114,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.719.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.351.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HDL-C trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068288 |
| Giá từng phần lô | 28,456,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.674.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.986.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CRP trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068289 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.796.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.378.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng TSH phương pháp điện hóa phát quang trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068290 |
| Giá từng phần lô | 91,538,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.590.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.906.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đèn dùng cho hệ thống máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068291 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.049.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.567.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500068292 |
| Giá từng phần lô | 20,414,898 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.419.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.446.809 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết DNA & Viral mucleic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500068293 |
| Giá từng phần lô | 904,055,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.688.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.491.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện cực clo |
|
| Mã phần lô | PP2500068294 |
| Giá từng phần lô | 21,006,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.953.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.633.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện cực kali, sử dụng trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068295 |
| Giá từng phần lô | 21,234,246 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.158.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.705.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện cực natri, sử dụng trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068296 |
| Giá từng phần lô | 22,202,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.032.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.011.402 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cốc và đầu hút bệnh phẩm dùng trong các xét nghiệm miễn dịch theo phương pháp điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068297 |
| Giá từng phần lô | 32,296,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.139.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.198.837 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cốc phản ứng trên hệ thống xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068298 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.094.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.183.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2339 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính Anti-HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068299 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.605.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.912.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068300 |
| Giá từng phần lô | 4,650,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.791 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.468.527 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính Anti-Hbc |
|
| Mã phần lô | PP2500068301 |
| Giá từng phần lô | 303,986,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.273.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.995.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,559,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính Anti-HbcIgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068302 |
| Giá từng phần lô | 110,140,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.374.616 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.781.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500068303 |
| Giá từng phần lô | 3,459,498 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.121.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500068304 |
| Giá từng phần lô | 77,098,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.562.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.346.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500068305 |
| Giá từng phần lô | 7,354,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.635.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.322.434 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500068306 |
| Giá từng phần lô | 13,755,623 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.411.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.343.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500068307 |
| Giá từng phần lô | 23,251,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.978.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500068308 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.957.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.785.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500068309 |
| Giá từng phần lô | 116,306,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.938.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.728.336 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500068310 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.978.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.392.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500068311 |
| Giá từng phần lô | 87,229,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.703.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.546.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500068312 |
| Giá từng phần lô | 1,562,796,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.042.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.514.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,441,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500068313 |
| Giá từng phần lô | 9,178,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.281.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn ThyroAb |
|
| Mã phần lô | PP2500068314 |
| Giá từng phần lô | 84,807,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.518.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.781.354 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500068315 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Vit B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500068316 |
| Giá từng phần lô | 39,650,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.774.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.521.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500068317 |
| Giá từng phần lô | 1,017,693,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.219.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.376.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,265,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500068318 |
| Giá từng phần lô | 13,216,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.924.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CA 15-3 II |
|
| Mã phần lô | PP2500068319 |
| Giá từng phần lô | 11,748,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.599.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.709.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500068320 |
| Giá từng phần lô | 11,748,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.599.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.709.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500068321 |
| Giá từng phần lô | 2,174,163,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.961.651.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.577.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,612,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068322 |
| Giá từng phần lô | 20,287,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.304.449 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.406.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068323 |
| Giá từng phần lô | 4,001,386,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.610.273.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.263.595.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4047 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,020,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm miễn dịch tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500068324 |
| Giá từng phần lô | 22,375,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.188.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.065.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068325 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.652.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068326 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.157.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.305.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500068327 |
| Giá từng phần lô | 11,013,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.937.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.478.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn chung của các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068328 |
| Giá từng phần lô | 4,573,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.126.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.444.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500068329 |
| Giá từng phần lô | 762,237 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.732 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.706 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500068330 |
| Giá từng phần lô | 24,010,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.663.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.582.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Lipids |
|
| Mã phần lô | PP2500068331 |
| Giá từng phần lô | 6,972,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.290.553 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.201.693 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn hệ thống sinh hóa/hoặc và miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068332 |
| Giá từng phần lô | 8,010,828 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.227.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.529.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500068333 |
| Giá từng phần lô | 8,223,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.419.951 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.596.983 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500068334 |
| Giá từng phần lô | 4,104,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.703.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500068335 |
| Giá từng phần lô | 13,216,788 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.924.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500068336 |
| Giá từng phần lô | 630,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.813.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.084.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,456,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CREA |
|
| Mã phần lô | PP2500068337 |
| Giá từng phần lô | 7,341,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500068338 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068339 |
| Giá từng phần lô | 14,685,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.249.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.637.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068340 |
| Giá từng phần lô | 3,561,199,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.213.112.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.589.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,417,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500068341 |
| Giá từng phần lô | 95,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.858.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.050.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500068342 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500068343 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500068344 |
| Giá từng phần lô | 1,017,693,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.219.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.376.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,265,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068345 |
| Giá từng phần lô | 477,274,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.623.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.718.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,159,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068346 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Free beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500068347 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.684.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Free βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500068348 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.368.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.978.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500068349 |
| Giá từng phần lô | 1,212,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500068350 |
| Giá từng phần lô | 107,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.590.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.806.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068351 |
| Giá từng phần lô | 740,145,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.800.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.730.189 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,102,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068352 |
| Giá từng phần lô | 7,342,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HBsAg trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068353 |
| Giá từng phần lô | 1,861,955,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.679.959.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587.985.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,929,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068354 |
| Giá từng phần lô | 17,132,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.458.122 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.410.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn HCG+Beta II |
|
| Mã phần lô | PP2500068355 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.793 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500068356 |
| Giá từng phần lô | 205,963,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.831.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.041.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,089,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068357 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.711.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.849.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068358 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.936.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.177.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068359 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.736.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.557.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500068360 |
| Giá từng phần lô | 9,178,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.281.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.413 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500068361 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.474.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.216.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500068362 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.842.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500068363 |
| Giá từng phần lô | 22,395,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.206.101 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.072.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2500068364 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.968.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.088.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500068365 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.748.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.012.094 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500068366 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.870.811 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.004.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn IL6 |
|
| Mã phần lô | PP2500068367 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.416.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.822 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068368 |
| Giá từng phần lô | 12,902,085 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.640.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch hiệu chuẩn của xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068369 |
| Giá từng phần lô | 40,559,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.594.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.808.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch tham chiếu của điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068370 |
| Giá từng phần lô | 28,006,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.269.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.844.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn mức cao của điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068371 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn mức thấp của điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068372 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn LH |
|
| Mã phần lô | PP2500068373 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500068374 |
| Giá từng phần lô | 95,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.858.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.050.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm βhCG tự do và PAPPA |
|
| Mã phần lô | PP2500068375 |
| Giá từng phần lô | 38,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.449.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.057.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068376 |
| Giá từng phần lô | 3,940,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.244.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500068377 |
| Giá từng phần lô | 4,065,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.667.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn NH3/ETH/CO2 CONTROL mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500068378 |
| Giá từng phần lô | 4,065,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.667.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500068379 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500068380 |
| Giá từng phần lô | 138,776,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.211.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.824.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500068381 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.452.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500068382 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.052.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.968.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho đa xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068383 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.915.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.570.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500068384 |
| Giá từng phần lô | 8,405,884,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.584.256.962 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.654.489.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,088,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068385 |
| Giá từng phần lô | 934,726,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.362.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.176.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,020,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn proBNP II |
|
| Mã phần lô | PP2500068386 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.387.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 835.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068387 |
| Giá từng phần lô | 1,600,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.111.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.439.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,008,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PSA trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068388 |
| Giá từng phần lô | 1,266,612,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.808.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.982.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1614 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,999,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068389 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500068390 |
| Giá từng phần lô | 181,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.967.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.388.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500068391 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn xét nghiệm yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500068392 |
| Giá từng phần lô | 25,185,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.723.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.953.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500068393 |
| Giá từng phần lô | 8,807,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.781.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500068394 |
| Giá từng phần lô | 5,139,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.637.449 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.623.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068395 |
| Giá từng phần lô | 5,384,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.858.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500068396 |
| Giá từng phần lô | 177,691,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.323.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,665,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068397 |
| Giá từng phần lô | 185,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.949.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.432.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2500068398 |
| Giá từng phần lô | 6,118,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm SHBG |
|
| Mã phần lô | PP2500068399 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.737.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.608.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500068400 |
| Giá từng phần lô | 149,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.715.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.150.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,239,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500068401 |
| Giá từng phần lô | 3,946,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.560.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.122 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn FT3 III |
|
| Mã phần lô | PP2500068402 |
| Giá từng phần lô | 13,461,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.145.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.251.011 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068403 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.624.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.318.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm TG |
|
| Mã phần lô | PP2500068404 |
| Giá từng phần lô | 290,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.345.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.820.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn TG G2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068405 |
| Giá từng phần lô | 2,564,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.313.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.717 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2500068406 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.528.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.734.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm Dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500068407 |
| Giá từng phần lô | 35,000,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.578.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.052.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068408 |
| Giá từng phần lô | 8,811,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.949.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.489 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068409 |
| Giá từng phần lô | 5,139,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.637.449 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.623.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068410 |
| Giá từng phần lô | 8,248,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.442.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068411 |
| Giá từng phần lô | 7,433,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.706.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.347.359 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500068412 |
| Giá từng phần lô | 110,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.416.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.795.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4546 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,652,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ALB |
|
| Mã phần lô | PP2500068413 |
| Giá từng phần lô | 5,501,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.737.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ AST |
|
| Mã phần lô | PP2500068414 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.789.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.826.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500068415 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.323.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cretinin theo phương pháp men |
|
| Mã phần lô | PP2500068416 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500068417 |
| Giá từng phần lô | 4,249,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.834.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.342.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068418 |
| Giá từng phần lô | 11,602,356 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.468.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.663.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068419 |
| Giá từng phần lô | 13,919,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.558.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.395.571 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068420 |
| Giá từng phần lô | 12,759,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.512.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.029.289 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất được sử dụng để tách chiết cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimustừ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500068421 |
| Giá từng phần lô | 85,836,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.446.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.106.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng KAPP |
|
| Mã phần lô | PP2500068422 |
| Giá từng phần lô | 39,196,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.365.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.377.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng LAMB |
|
| Mã phần lô | PP2500068423 |
| Giá từng phần lô | 48,397,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.666.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.283.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068424 |
| Giá từng phần lô | 4,249,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.834.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.342.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Folat |
|
| Mã phần lô | PP2500068425 |
| Giá từng phần lô | 79,300,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.549.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.042.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Folate III |
|
| Mã phần lô | PP2500068426 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.416.635 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.822 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068427 |
| Giá từng phần lô | 5,512,494 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.973.678 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.787 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Lhomocysteine |
|
| Mã phần lô | PP2500068428 |
| Giá từng phần lô | 19,845,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.905.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.266.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500068429 |
| Giá từng phần lô | 11,149,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.059.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.520.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dich pha loãng chung |
|
| Mã phần lô | PP2500068430 |
| Giá từng phần lô | 295,243,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.385.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.234.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,428,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa ISE |
|
| Mã phần lô | PP2500068431 |
| Giá từng phần lô | 9,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.826.766 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.089.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng cho máy khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068432 |
| Giá từng phần lô | 6,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.565.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.947.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500068433 |
| Giá từng phần lô | 117,482,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.999.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.099.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500068434 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.196.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.268.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2500068435 |
| Giá từng phần lô | 133,415,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.374.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.131.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068436 |
| Giá từng phần lô | 1,911,139,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.336.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.517.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,667,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500068437 |
| Giá từng phần lô | 433,546,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.169.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.909.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,503,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500068438 |
| Giá từng phần lô | 41,852,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.761.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ceruloplasmin |
|
| Mã phần lô | PP2500068439 |
| Giá từng phần lô | 119,479,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.801.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.730.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IGA |
|
| Mã phần lô | PP2500068440 |
| Giá từng phần lô | 75,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.707.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.697.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IGG |
|
| Mã phần lô | PP2500068441 |
| Giá từng phần lô | 180,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.498.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.874.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IGM |
|
| Mã phần lô | PP2500068442 |
| Giá từng phần lô | 90,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.249.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.437.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2500068443 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.564.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.597.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm MG |
|
| Mã phần lô | PP2500068444 |
| Giá từng phần lô | 3,718,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.354.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.174.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chổi lấy mẫu xét nghiệm HPV DNA |
|
| Mã phần lô | PP2500068445 |
| Giá từng phần lô | 76,401,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.933.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.126.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1029 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất phát hiện đột biến EGFR test v2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500068446 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.947.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.631.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết DNA (mẫu máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500068447 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.473.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.065.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nước rửa cho xét nghiệm HBV/HCV/ HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500068448 |
| Giá từng phần lô | 195,274,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.187.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.665.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,929,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500068449 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.970.526.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 689.684.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 389 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng HCV RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500068450 |
| Giá từng phần lô | 3,874,503,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.495.793.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.527.558 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,117,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HIV bằng realtima PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068451 |
| Giá từng phần lô | 113,400,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.315.962 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.810.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nước rửa máy PCR tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500068452 |
| Giá từng phần lô | 5,512,501,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.973.685.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.789.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn calib ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500068453 |
| Giá từng phần lô | 6,118,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm HBC IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068454 |
| Giá từng phần lô | 5,702,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.879 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Homocystein |
|
| Mã phần lô | PP2500068455 |
| Giá từng phần lô | 2,543,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.294.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 803.091 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500068456 |
| Giá từng phần lô | 15,374,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa M |
|
| Mã phần lô | PP2500068457 |
| Giá từng phần lô | 57,162,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.575.196 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.051.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500068458 |
| Giá từng phần lô | 9,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.091.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068459 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.737.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.608.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500068460 |
| Giá từng phần lô | 814,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500068461 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.011.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500068462 |
| Giá từng phần lô | 1,573,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.419.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 496.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500068463 |
| Giá từng phần lô | 6,508,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.872.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 249 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068464 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500068465 |
| Giá từng phần lô | 6,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.308.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ ure |
|
| Mã phần lô | PP2500068466 |
| Giá từng phần lô | 13,720,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.379.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.332.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500068467 |
| Giá từng phần lô | 35,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.196.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.268.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500068468 |
| Giá từng phần lô | 8,566,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.729.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.705.189 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068469 |
| Giá từng phần lô | 608,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiềm rửa hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068470 |
| Giá từng phần lô | 3,042,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.744.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068471 |
| Giá từng phần lô | 719,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500068472 |
| Giá từng phần lô | 24,010,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.663.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.582.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500068473 |
| Giá từng phần lô | 5,335,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.814.093 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.684.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chứa natri hydroxide rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068474 |
| Giá từng phần lô | 3,126,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.927 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chứa đệm phosphatđể rửa hệ thống miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068475 |
| Giá từng phần lô | 57,889,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.231.073 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.280.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500068476 |
| Giá từng phần lô | 60,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.156.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.954.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2500068477 |
| Giá từng phần lô | 11,388,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.275.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.596.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 421 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HbA1c nguyên tắc miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068478 |
| Giá từng phần lô | 102,043,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.069.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.224.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500068479 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.963.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng BIL-DHóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500068480 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.576.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 901.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng BIL-THóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500068481 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 773.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn control HbA1c mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500068482 |
| Giá từng phần lô | 22,601,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.392.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.137.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500068483 |
| Giá từng phần lô | 10,158,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.165.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.208.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn các xét nghiệm hóa sinh mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500068484 |
| Giá từng phần lô | 10,158,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.165.834 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.208.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu của máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068485 |
| Giá từng phần lô | 2,609,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.497 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.074 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068486 |
| Giá từng phần lô | 91,538,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.590.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.906.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất bổ sung buồng ủ của máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068487 |
| Giá từng phần lô | 13,049,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.774.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.121.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cortisol trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068488 |
| Giá từng phần lô | 31,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.619.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.016.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2500068489 |
| Giá từng phần lô | 82,603,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.529.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.085.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 421 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500068490 |
| Giá từng phần lô | 39,650,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.774.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.521.178 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500068491 |
| Giá từng phần lô | 61,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.649.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.477.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500068492 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.737.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.608.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068493 |
| Giá từng phần lô | 69,388,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.605.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.912.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính HbeAg phương pháp điện hóa phát quang. |
|
| Mã phần lô | PP2500068494 |
| Giá từng phần lô | 30,839,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.825.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.738.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính HbeAb |
|
| Mã phần lô | PP2500068495 |
| Giá từng phần lô | 25,699,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.187.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.115.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Cyfra |
|
| Mã phần lô | PP2500068496 |
| Giá từng phần lô | 55,070,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.687.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.390.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng RFII |
|
| Mã phần lô | PP2500068497 |
| Giá từng phần lô | 12,805,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.553.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.043.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500068498 |
| Giá từng phần lô | 14,921,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.463.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.712.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500068499 |
| Giá từng phần lô | 14,921,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.463.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.712.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng TRIGL |
|
| Mã phần lô | PP2500068500 |
| Giá từng phần lô | 15,198,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.713.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.799.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 409 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Que thử 10 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068501 |
| Giá từng phần lô | 21,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.277.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.747.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500068502 |
| Giá từng phần lô | 215,913,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.809.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.183.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,238,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500068503 |
| Giá từng phần lô | 215,913,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.809.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.183.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,238,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn dùng cho máy khí máu mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500068504 |
| Giá từng phần lô | 215,913,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.809.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.183.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,238,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu. |
|
| Mã phần lô | PP2500068505 |
| Giá từng phần lô | 27,982,578 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.247.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.836.603 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Giấy in cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068506 |
| Giá từng phần lô | 6,469,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.836.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.042.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068507 |
| Giá từng phần lô | 1,503,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.737.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,555,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068508 |
| Giá từng phần lô | 1,767,542,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.594.775.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.171.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,513,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch xét nghiệm khí máu Pack A |
|
| Mã phần lô | PP2500068509 |
| Giá từng phần lô | 3,203,115,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.890.029.383 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.011.510.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,046,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện cực để đo thông số glucose, lactate cho hệ thống máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068510 |
| Giá từng phần lô | 480,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.307.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.657.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,203,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm SCC phương pháp điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068511 |
| Giá từng phần lô | 20,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.120.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.342.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500068512 |
| Giá từng phần lô | 4,895,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.416.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm proGRP phương pháp điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068513 |
| Giá từng phần lô | 25,656,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.148.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.102.147 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500068514 |
| Giá từng phần lô | 6,587,436 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.943.551 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất nội kiểm ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500068515 |
| Giá từng phần lô | 5,766,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.203.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.821.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AMYL |
|
| Mã phần lô | PP2500068516 |
| Giá từng phần lô | 21,438,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.343.233 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.770.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp trên máy sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068517 |
| Giá từng phần lô | 27,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.473.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.565.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2500068518 |
| Giá từng phần lô | 198,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.825.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.588.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,972,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068519 |
| Giá từng phần lô | 80,026,859 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.204.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.271.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500068520 |
| Giá từng phần lô | 35,093,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.663.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.082.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500068521 |
| Giá từng phần lô | 93,055,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.959.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.385.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch Rửa máy đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068522 |
| Giá từng phần lô | 11,944,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.777.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.772.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 262 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500068523 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.621.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.067.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng GLUC phương pháp hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2500068524 |
| Giá từng phần lô | 103,527,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.408.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.692.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất Định lượng LDL-C máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068525 |
| Giá từng phần lô | 426,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.061.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.771.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,401,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hệ thống xét nghiệm sinh hóa chứa NaOH |
|
| Mã phần lô | PP2500068526 |
| Giá từng phần lô | 27,304,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.636.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.622.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500068527 |
| Giá từng phần lô | 4,334,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.910.787 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.368.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch SMS |
|
| Mã phần lô | PP2500068528 |
| Giá từng phần lô | 1,449,063 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Triglycerid máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068529 |
| Giá từng phần lô | 218,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.507.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.127.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6551 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,283,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng UREA máu/nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068530 |
| Giá từng phần lô | 104,139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,562,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Định lượng Uric acid máu/nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068531 |
| Giá từng phần lô | 60,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.487.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.070.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2573 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068532 |
| Giá từng phần lô | 2,349,177,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.119.558.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 741.845.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,237,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PREALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500068533 |
| Giá từng phần lô | 122,196,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.252.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.588.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm định lượng PTH (1-84) |
|
| Mã phần lô | PP2500068534 |
| Giá từng phần lô | 64,431,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.134.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.346.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn sử dụng cho xét nghiệm HPV trên máy PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068535 |
| Giá từng phần lô | 201,093,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.437.401 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.503.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3593 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu típ pipette thể tích hút 1000 μl sử dụng cho hệ thống tách chiết acid nucleic hoàn toàn tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068536 |
| Giá từng phần lô | 239,120,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.747.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.511.781 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ cóng phản ứng sử dụng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068537 |
| Giá từng phần lô | 53,846,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.582.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.004.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đĩa xử lý mẫu sử dụng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068538 |
| Giá từng phần lô | 90,295,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.469.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.514.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đĩa đựng mẫu tách chiết sử dụng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068539 |
| Giá từng phần lô | 14,883,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.429.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu xét nghiệm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500068540 |
| Giá từng phần lô | 287,752,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.626.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.869.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 565 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,316,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu máy tách tế bào máu tự động, túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500068541 |
| Giá từng phần lô | 1,410,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.272.765.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.467.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,159,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộhóa chất thu nhận tiểu cầu tách tế bào máu tự động, túi đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500068542 |
| Giá từng phần lô | 302,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.329.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.665.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Phencyclidine nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068543 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.831.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.691.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Barbiturat nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068544 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.831.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.691.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện TCA nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068545 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Dengue IgM/IgGđo trên máy, gồm chất chứng |
|
| Mã phần lô | PP2500068546 |
| Giá từng phần lô | 181,085,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.385.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.184.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Dengue NS1 đo trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2500068547 |
| Giá từng phần lô | 493,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.064.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.772.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,399,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh iFOB đo trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2500068548 |
| Giá từng phần lô | 97,098,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.607.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.662.763 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh H.pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500068549 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.157.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.805.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500068550 |
| Giá từng phần lô | 17,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.082.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.628.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Candida âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500068551 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.492.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Morphine(MOP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068552 |
| Giá từng phần lô | 55,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.926.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.474.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Morphine(MOP) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068553 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068554 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.105.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.636.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Amphetamine (AMP) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068555 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068556 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.105.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.636.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Metamphetamine (MET) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068557 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068558 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.105.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.636.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Marijuana (THC) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068559 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068560 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Ectasy (MDMA)trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068561 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068562 |
| Giá từng phần lô | 8,032,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.247.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.536.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thanh thử nhanh phát hiện Cocain (COC) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068563 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Khay giếng pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068564 |
| Giá từng phần lô | 56,208,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.714.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.750.141 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 322 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ xác định AHG IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500068565 |
| Giá từng phần lô | 381,857,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.532.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.586.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2386 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,727,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2500068566 |
| Giá từng phần lô | 75,369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.002.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tăng cường phản ứng Bliss |
|
| Mã phần lô | PP2500068567 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.357.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.675.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch bảo dưỡng máy định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068568 |
| Giá từng phần lô | 19,551,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu ABD 1 phương pháp |
|
| Mã phần lô | PP2500068569 |
| Giá từng phần lô | 563,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.070.977 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.824.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,446,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu ABO-Rh2 phương pháp |
|
| Mã phần lô | PP2500068570 |
| Giá từng phần lô | 1,618,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.578.6 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.202.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2121 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,282,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiểu năng giáp trạng bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500068571 |
| Giá từng phần lô | 434,211,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.770.081 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.119.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,513,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2500068572 |
| Giá từng phần lô | 320,812,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.455.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.309.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,812,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500068573 |
| Giá từng phần lô | 425,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.538.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.238.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,376,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2500068574 |
| Giá từng phần lô | 354,921,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.230.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.080.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,323,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) |
|
| Mã phần lô | PP2500068575 |
| Giá từng phần lô | 408,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.821.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.087.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,131,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm dùng cho sàng lọc sơ sinh: bệnh thiếu men Biotindase |
|
| Mã phần lô | PP2500068576 |
| Giá từng phần lô | 82,118,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.091.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.932.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ kit RealtimePCR phát hiện vi khuẩn Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2500068577 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.977.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.342.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Interferon gamma release assay cho chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500068578 |
| Giá từng phần lô | 2,071,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.869.360.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.276.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,078,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu ABO và chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500068579 |
| Giá từng phần lô | 561,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.273.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.195.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,416,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh huyết khối tĩnh mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500068580 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm đột biến gen liên quan bệnh xơ vữa động mạch dựa trên phản ứng PCR và lai phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500068581 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm xác định Alen HLA A3101 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068582 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.007.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.052.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Xét nghiệm xác định Alen HLA B1502 đáp ứng điều trị thuốc Carbamazepine dựa trên phản ứng RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068583 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.007.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.052.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Dịch Não Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500068584 |
| Giá từng phần lô | 37,256,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.615.316 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.765.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Đông Máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068585 |
| Giá từng phần lô | 46,585,014 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.031.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.711.057 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500068586 |
| Giá từng phần lô | 13,683,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.346.462 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.321.261 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2500068587 |
| Giá từng phần lô | 41,051,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.039.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.963.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500068588 |
| Giá từng phần lô | 46,549,986 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.999.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Huyết Học |
|
| Mã phần lô | PP2500068589 |
| Giá từng phần lô | 74,799,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.488.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.621.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068590 |
| Giá từng phần lô | 66,131,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.667.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.883.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068591 |
| Giá từng phần lô | 12,419,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.205.116 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.921.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068592 |
| Giá từng phần lô | 99,352,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.640.974 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.374.341 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Ammonia/ Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500068593 |
| Giá từng phần lô | 19,964,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.013.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.304.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068594 |
| Giá từng phần lô | 83,649,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.473.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.415.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc hiệu (CTNK Protein Đặc Hiệu) |
|
| Mã phần lô | PP2500068595 |
| Giá từng phần lô | 23,999,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.654.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.578.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068596 |
| Giá từng phần lô | 72,800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.684.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.989.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Tiền Sản |
|
| Mã phần lô | PP2500068597 |
| Giá từng phần lô | 30,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.958.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.785.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500068598 |
| Giá từng phần lô | 28,096,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.349.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.872.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500068599 |
| Giá từng phần lô | 23,414,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.126.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.394.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm ToRCH |
|
| Mã phần lô | PP2500068600 |
| Giá từng phần lô | 36,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.632.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.421.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2500068601 |
| Giá từng phần lô | 90,169,365 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.355.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.474.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068602 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.015.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.805.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068603 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.015.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.805.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm đông máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068604 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.015.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.805.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068605 |
| Giá từng phần lô | 40,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.108.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.637.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068606 |
| Giá từng phần lô | 40,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.108.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.637.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068607 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.747.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.111.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068608 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.747.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.111.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm tiền sản mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068609 |
| Giá từng phần lô | 6,149,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.548.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm tiền sản mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068610 |
| Giá từng phần lô | 6,149,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.548.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm tiền sản mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068611 |
| Giá từng phần lô | 6,149,997 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.548.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068612 |
| Giá từng phần lô | 169,199,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.661.004 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.431.351 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,537,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068613 |
| Giá từng phần lô | 159,799,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.179.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.462.943 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068614 |
| Giá từng phần lô | 159,799,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.179.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.462.943 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,396,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068615 |
| Giá từng phần lô | 11,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.109.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.538.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068616 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.739.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.358.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm Ammonia/ Ethanol mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068617 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.739.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.358.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068618 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.789.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.476.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068619 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.789.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.476.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068620 |
| Giá từng phần lô | 14,009,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.640.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.424.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068621 |
| Giá từng phần lô | 23,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.067.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.373.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068622 |
| Giá từng phần lô | 2,139,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068623 |
| Giá từng phần lô | 2,139,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm các Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068624 |
| Giá từng phần lô | 2,139,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.930.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.788 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm tim mạch 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500068625 |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.527.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa niệu gồm 25 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500068626 |
| Giá từng phần lô | 22,999,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.751.807 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.263.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500068627 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500068628 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm Miễn Dịch Đặc biệt 1 (mức 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500068629 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ định lại nhóm máu và làm phản ứng hòa hợp tại đầu giường trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068630 |
| Giá từng phần lô | 352,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.099.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.334.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1871 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,288,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2500068631 |
| Giá từng phần lô | 10,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.100.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.185.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2500068632 |
| Giá từng phần lô | 10,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.668.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2500068633 |
| Giá từng phần lô | 10,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.026.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.159.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Anti-D IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500068634 |
| Giá từng phần lô | 21,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.786.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.925.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068635 |
| Giá từng phần lô | 4,115,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.713.539 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.299.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068636 |
| Giá từng phần lô | 1,618,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.557.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.195.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 442 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,281,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068637 |
| Giá từng phần lô | 19,240,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.359.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.075.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068638 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.393.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.637.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068639 |
| Giá từng phần lô | 6,169,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.566.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.948.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068640 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.033.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.811.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa miễn dịch dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068641 |
| Giá từng phần lô | 4,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.912.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.369.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cartridgepha loãng dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068642 |
| Giá từng phần lô | 43,338,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.102.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.685.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống lọc CO2 dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068643 |
| Giá từng phần lô | 4,793,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.325.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.513.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đâu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068644 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.756.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.364.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch cơ chất dùng cho máy xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068645 |
| Giá từng phần lô | 24,435,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.047.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.716.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất Xét nghiệm Gene di truyền HLA B27 liên quan viêm dính cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500068646 |
| Giá từng phần lô | 323,366,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.759.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.115.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,850,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộxét nghiệm IVD định tính kiểu gene Human Papilloma virus nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500068647 |
| Giá từng phần lô | 2,516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.270.075.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.526.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 577 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA virus từmẫu dịch thể |
|
| Mã phần lô | PP2500068648 |
| Giá từng phần lô | 971,611,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 876.641.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.824.589 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,574,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Toxoplasma gondii từ mẫu lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500068649 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.515.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.130.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Parvovirus B19 từ mẫu lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500068650 |
| Giá từng phần lô | 44,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.073.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.025.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Rubella từ mẫu lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500068651 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.842.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.594.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất đo tải lượng đồng thời CMV, EBV, HHV6 từ mẫu lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500068652 |
| Giá từng phần lô | 426,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.162.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.806.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,403,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Streptococcus nhóm B từ mẫu lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500068653 |
| Giá từng phần lô | 209,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.170.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.209.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Enterobacteriaceae(E.coli, Klebsiella spp., Proteus spp.), Staphylococcus spp. và Streptococcus spp. gây nhiễm trùng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068654 |
| Giá từng phần lô | 79,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.113.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.239.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết DNA/ RNA bằng phương pháp tủa |
|
| Mã phần lô | PP2500068655 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.842.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất HBV định lượng - PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068656 |
| Giá từng phần lô | 6,210,747,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.603.682.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.961.288.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,161,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất HCV định lượng - PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068657 |
| Giá từng phần lô | 952,874,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.736.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.907.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,293,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất TB định tính - PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068658 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.842.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất HSV định tính rPCR |
|
| Mã phần lô | PP2500068659 |
| Giá từng phần lô | 42,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.311.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.409.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae vàchlamydophila pneumoniae trong mẫu máu, mô vàrửa khíquản |
|
| Mã phần lô | PP2500068660 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.536.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.037.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA từmẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068661 |
| Giá từng phần lô | 835,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.650.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.777.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 423 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,529,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA vi khuẩn từđa nguồn mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500068662 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.436.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.652.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết tựđộng DNA/ RNA vi sinh vật từmẫu đường sinh dục |
|
| Mã phần lô | PP2500068663 |
| Giá từng phần lô | 812,851,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.399.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.689.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,192,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
T.vaginalis/N. gonorrhoeae/C. Trachomatis Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2500068664 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.842.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.794.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất đo tải lượng đồng thời JCV vàBKV trong máu, dịch não tủy vànước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068665 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.389.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.486.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm nước tiểu sử dụng cho máy đo bán định lượng các chất trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068666 |
| Giá từng phần lô | 52,495,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.364.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.577.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Que thử sinh hóa nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500068667 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.015.037.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7019 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch hiệu chuẩn thiết bị đo khúc xạ trong lượng riêng của nước tiểu trên hệ thống sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068668 |
| Giá từng phần lô | 8,747,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.892.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.762.273 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2500068669 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.863.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng thể HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500068670 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.421.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.747.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500068671 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.052.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính kháng thể anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500068672 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.563.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.747.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500068673 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.315.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.610.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500068674 |
| Giá từng phần lô | 4,768,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.302.747.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.961.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10497 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,533,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068675 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.052.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500068676 |
| Giá từng phần lô | 545,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.270.676 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.294.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 686 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2500068677 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.915.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.570.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính kháng thể kháng virus Treponema pallidum(giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2500068678 |
| Giá từng phần lô | 181,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.252.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,719,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500068679 |
| Giá từng phần lô | 14,700,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.263.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.642.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068680 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.052.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.968.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PSA trong chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2500068681 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.263.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/EPI |
|
| Mã phần lô | PP2500068682 |
| Giá từng phần lô | 15,068,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.595.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.758.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hỗ trợ phát hiện rối loạn chức năng tiểu cầu Collagen/ADP |
|
| Mã phần lô | PP2500068683 |
| Giá từng phần lô | 15,068,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.595.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.758.442 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm chất kích tập P2Y |
|
| Mã phần lô | PP2500068684 |
| Giá từng phần lô | 25,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.169.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.109.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068685 |
| Giá từng phần lô | 5,531,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.991.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch hỗ trợ cho phản ứng ngưng tập của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068686 |
| Giá từng phần lô | 4,262,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.845.904 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.346.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Card kiểm tra hệ thống của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068687 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.842.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thẻ mồi của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068688 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.323.308 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.863.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Khay chứa card của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068689 |
| Giá từng phần lô | 7,148,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.449.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.257.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống chiết tách mẫu của máy của máy xét nghiệm đánh giá chức năng tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068690 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.694.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm dịch cơ thể của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068691 |
| Giá từng phần lô | 183,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.451.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.907.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức thấp của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068692 |
| Giá từng phần lô | 513,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,708,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức trung bình của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068693 |
| Giá từng phần lô | 486,400,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.857.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.600.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,296,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức cao của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068694 |
| Giá từng phần lô | 486,400,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.857.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.600.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,296,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo RET của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068695 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.443.609 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.105.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất pha loãng mẫu cho quá trình xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068696 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.022.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.157.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất pha loãng mẫu của máy xét nghiệm huyết học và kéo lam tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500068697 |
| Giá từng phần lô | 4,058,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.661.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068698 |
| Giá từng phần lô | 2,647,579,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.793.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 836.077.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,713,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải màng tế bào trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068699 |
| Giá từng phần lô | 871,350,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.180.541 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.163.189 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,070,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu trên kênh đo HGB của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068700 |
| Giá từng phần lô | 1,414,530,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.268.221 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.693.877 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,217,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lam màu trắng sử dụng trên máy huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068701 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.473.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.915.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy huyết học khi tắt thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2500068702 |
| Giá từng phần lô | 230,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,462,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm huỳnh quang tiểu cầu của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068703 |
| Giá từng phần lô | 56,100,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.616.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.715.797 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WDF của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068704 |
| Giá từng phần lô | 7,573,890,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.833.585.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.391.754.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,608,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm huỳnh quang trên kênh do WNR của máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068705 |
| Giá từng phần lô | 770,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.162.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.306.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,557,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng cho các xét nghiệm định lượng đối với mẫu bệnh phẩm có giá trị vượt dải đo của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068706 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.652.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068707 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.894.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.663.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hút của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068708 |
| Giá từng phần lô | 444,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.736.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.257.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27491 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,662,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068709 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA 125, CA 19-9, CA 15-3, Ferritin, Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500068710 |
| Giá từng phần lô | 48,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.109.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.438.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn dùng một lần của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068711 |
| Giá từng phần lô | 879,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.759.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.815.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,196,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Giếng phản ứng của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068712 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.975.939.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.578.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: HCVAb, HBsAg, TPAb, HIVAb |
|
| Mã phần lô | PP2500068713 |
| Giá từng phần lô | 12,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.303.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.956.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Insulin của máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068714 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.210.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.073.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin trong đái tháo đường |
|
| Mã phần lô | PP2500068715 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.978.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.692.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất đo mức độ glycosyl hóa của protein M2BPGitrong chẩn đoán và theo dõi các giai đoạn xơ gan |
|
| Mã phần lô | PP2500068716 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.157.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.105.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068717 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.613.533 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.414.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, anti-HBs, HBeAg, anti-Hbe,HBcAb |
|
| Mã phần lô | PP2500068718 |
| Giá từng phần lô | 35,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.221.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.277.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500068719 |
| Giá từng phần lô | 4,680,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.223.097.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.478.084.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HCVAb |
|
| Mã phần lô | PP2500068720 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.652.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính kháng thể anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500068721 |
| Giá từng phần lô | 13,840,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.487.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.370.542.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,600,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500068722 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.631.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.421.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500068723 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.920.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.622.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính kháng thể và kháng nguyên-HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500068724 |
| Giá từng phần lô | 585,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.360.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.926.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500068725 |
| Giá từng phần lô | 6,271,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.658.799 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.579 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2500068726 |
| Giá từng phần lô | 20,999,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.947.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.631.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068727 |
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.252.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.638.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068728 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.315.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.610.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500068729 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.578.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.052.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ hormoneT4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500068730 |
| Giá từng phần lô | 3,454,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.116.842.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.090.894.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7697 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500068731 |
| Giá từng phần lô | 24,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.217.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng nồng độ hormonekích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500068732 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.105.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.736.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7019 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất nền hóa phát quang cúa máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068733 |
| Giá từng phần lô | 4,472,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.034.952.1 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.412.233.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9797 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,081,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068734 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.443.609 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.605.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đôi (thu 2 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500068735 |
| Giá từng phần lô | 651,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,767,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất thu nhận tiểu cầu đơn có bù dịch tự động, có gắn sẵn các đường dây, có filter lọc trên đường dây chống đông 0.2 micron, túi đơn (thu 1 đơn vị tiểu cầu/1 lần thu), 1 túi chống đông ACDA 750ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500068736 |
| Giá từng phần lô | 215,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.526.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.084.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068737 |
| Giá từng phần lô | 4,139,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.735.324 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.307.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068738 |
| Giá từng phần lô | 112,315,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.337.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.468.018 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,684,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068739 |
| Giá từng phần lô | 101,074,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.195.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.918.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất điện di định lượng Haemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500068740 |
| Giá từng phần lô | 824,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.521.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.232.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,361,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500068741 |
| Giá từng phần lô | 87,945,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.349.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.772.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn Hb A2 bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500068742 |
| Giá từng phần lô | 10,159,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.469 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.208.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm soát chất lượng phân tách điện di huyết sắc tố A, F, S và C |
|
| Mã phần lô | PP2500068743 |
| Giá từng phần lô | 5,872,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.298.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.854.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất điện di định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500068744 |
| Giá từng phần lô | 1,710,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.661.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.281.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,663,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng protein, lipoprotein, cholesterol và apolopoprotein trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500068745 |
| Giá từng phần lô | 11,399,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.599.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Huyết thanh kiểm chuẩn với mức cao gamma cho xét nghiệm điện di protein trên thạch và điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068746 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.827.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068747 |
| Giá từng phần lô | 380,587,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.387.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.185.651 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,708,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Huyết thanh kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định danh immunoglobulin trên gel agarose/mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068748 |
| Giá từng phần lô | 9,140,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.247.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.886.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn bị mẫu nước tiểu cho xét nghiệm protein nước tiểu bằng phương pháp điện di |
|
| Mã phần lô | PP2500068749 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.822.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.787.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống xử lý nước tiểu trước khi phân tích protein bằng điện di |
|
| Mã phần lô | PP2500068750 |
| Giá từng phần lô | 75,275,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.918.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.771.322 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hút mẫu cho thiết bị điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068751 |
| Giá từng phần lô | 12,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.919.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.821.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068752 |
| Giá từng phần lô | 4,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.729.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068753 |
| Giá từng phần lô | 4,552,952,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.107.927.439 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.774.603 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,294,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Hb A1c trên máy điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068754 |
| Giá từng phần lô | 21,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.050.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.667.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình điện di mao quản. |
|
| Mã phần lô | PP2500068755 |
| Giá từng phần lô | 103,295,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.198.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.619.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068756 |
| Giá từng phần lô | 42,595,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.431.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.451.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng và bi đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500068757 |
| Giá từng phần lô | 4,554,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.109.148.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.438.201.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,314,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch Canxi 0,025M |
|
| Mã phần lô | PP2500068758 |
| Giá từng phần lô | 60,834,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.888.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.210.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500068759 |
| Giá từng phần lô | 1,869,835,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.069.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.474.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,047,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068760 |
| Giá từng phần lô | 763,106,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.517.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.980.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,446,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2500068761 |
| Giá từng phần lô | 15,443,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.934.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.876.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa kim máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068762 |
| Giá từng phần lô | 2,264,302,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.979.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.042.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7917 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,964,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500068763 |
| Giá từng phần lô | 1,446,832,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.412.749 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.894.462 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,702,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500068764 |
| Giá từng phần lô | 191,821,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.071.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.575.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất chuẩn nội kiểm xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068765 |
| Giá từng phần lô | 735,540,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.645.221 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.275.827 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,033,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2500068766 |
| Giá từng phần lô | 1,405,465,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.089.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.831.153 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,081,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu pH vào khoảng 7,35 |
|
| Mã phần lô | PP2500068767 |
| Giá từng phần lô | 106,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.371.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.730.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 842 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hoạt độ Protein C |
|
| Mã phần lô | PP2500068768 |
| Giá từng phần lô | 357,264,756 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.344.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.820.449 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,358,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm thời gian Thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2500068769 |
| Giá từng phần lô | 287,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,315,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất chuẩn đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068770 |
| Giá từng phần lô | 17,860,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.114.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.640.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cúp chiết hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500068771 |
| Giá từng phần lô | 14,086,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.709.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.448.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cúp chiết mẫu đông máu cho mẫu có thể tích nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500068772 |
| Giá từng phần lô | 13,591,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.263.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.292.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống bảo quản lọ hóa chất loại 4-6 ml trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068773 |
| Giá từng phần lô | 9,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.021.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.157.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống bảo quản lọ hóa chất loại 8 - 15 ml trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068774 |
| Giá từng phần lô | 9,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.021.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.157.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố kháng Xa |
|
| Mã phần lô | PP2500068775 |
| Giá từng phần lô | 122,611,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.626.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.719.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chứng nồng độ UFH |
|
| Mã phần lô | PP2500068776 |
| Giá từng phần lô | 10,242,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.241.681 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chứng nồng độ LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2500068777 |
| Giá từng phần lô | 15,512,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.996.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.898.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Điện di miễn dịch trên hệ thống điện di 8 mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500068778 |
| Giá từng phần lô | 878,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.947.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.531.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,182,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC) |
|
| Mã phần lô | PP2500068779 |
| Giá từng phần lô | 200,818,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.189.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.416.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3649 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,012,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500068780 |
| Giá từng phần lô | 652,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.819.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.086.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5615 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,789,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2500068781 |
| Giá từng phần lô | 1,137,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.362.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.226.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,063,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) |
|
| Mã phần lô | PP2500068782 |
| Giá từng phần lô | 597,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.923.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.623.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,959,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500068783 |
| Giá từng phần lô | 1,418,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.279.532.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.836.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,272,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm thể cetonic |
|
| Mã phần lô | PP2500068784 |
| Giá từng phần lô | 132,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.855.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.949.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới trên máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068785 |
| Giá từng phần lô | 76,663,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.170.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.209.507 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa hệ thống huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068786 |
| Giá từng phần lô | 368,232,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.239.831 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.283.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,523,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa và tạo dòng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068787 |
| Giá từng phần lô | 851,600,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 768.361.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.926.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 243 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,774,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500068788 |
| Giá từng phần lô | 193,743,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.806.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.182.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Bilirubinliên hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500068789 |
| Giá từng phần lô | 193,859,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.910.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.218.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500068790 |
| Giá từng phần lô | 680,914,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.358.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.025.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,213,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500068791 |
| Giá từng phần lô | 761,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.050.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.467.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,422,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng α -Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500068792 |
| Giá từng phần lô | 142,909,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.940.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.129.221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,143,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500068793 |
| Giá từng phần lô | 112,725,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.707.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.597.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068794 |
| Giá từng phần lô | 832,204,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.861.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.801.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16097 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,483,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp và Crossmatch |
|
| Mã phần lô | PP2500068795 |
| Giá từng phần lô | 867,266,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4461 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,008,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng sử dụng trên máy miễn dịch tự động vi hạt phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500068796 |
| Giá từng phần lô | 993,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 896.250.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.687.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068797 |
| Giá từng phần lô | 18,634,533 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.813.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.884.589 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch xử lý dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068798 |
| Giá từng phần lô | 132,407,154 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.465.101 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.812.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,986,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch tiền xử lý trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068799 |
| Giá từng phần lô | 260,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.844.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.195.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,904,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nước rửa sử dụng trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068800 |
| Giá từng phần lô | 548,701,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.068.751 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.274.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,230,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500068801 |
| Giá từng phần lô | 731,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.422.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.147.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,979,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068802 |
| Giá từng phần lô | 95,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.988.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch hỗ trợ xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500068803 |
| Giá từng phần lô | 147,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.891.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,209,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm IgG anti dsDNA phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068804 |
| Giá từng phần lô | 416,707,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.976.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.591.747 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti C1q phương pháp ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2500068805 |
| Giá từng phần lô | 279,925,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.564.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.397.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,198,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết Virus trong mẫu bệnh phẩm (Kèm phụ kiện) |
|
| Mã phần lô | PP2500068806 |
| Giá từng phần lô | 1,427,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.814.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.735.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,409,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định tính Anti-HCV trên máy miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068807 |
| Giá từng phần lô | 8,786,209,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.927.406.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.774.592.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9031 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,793,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500068808 |
| Giá từng phần lô | 292,972,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.517.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,394,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-Hbs |
|
| Mã phần lô | PP2500068809 |
| Giá từng phần lô | 2,423,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.186.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7019 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,346,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn mẫu sử dụng trên máy xét nghiệm sinh hóa/miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068810 |
| Giá từng phần lô | 1,376,630,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.072.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.725.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 201054 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,649,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068811 |
| Giá từng phần lô | 555,105,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.847.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.296.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,326,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm CEA trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068812 |
| Giá từng phần lô | 1,229,162,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.018.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.156.547 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,437,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500068813 |
| Giá từng phần lô | 3,028,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.732.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8773 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,432,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2500068814 |
| Giá từng phần lô | 5,280,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.764.505.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.667.576.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,209,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500068815 |
| Giá từng phần lô | 13,044,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.769.726.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.119.404.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,671,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068816 |
| Giá từng phần lô | 605,767,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.557.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,086,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500068817 |
| Giá từng phần lô | 3,101,529,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.372.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.430.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,522,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500068818 |
| Giá từng phần lô | 2,463,454,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.665.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,951,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hoá chất chạy máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500068819 |
| Giá từng phần lô | 394,419,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.867.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.553.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AFP trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068820 |
| Giá từng phần lô | 3,306,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.983.587.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.044.255.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,602,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng dùng cho sàng lọc sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500068821 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.421.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.447.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA genomic,từ nhiều nguồn mẫu đầu vào |
|
| Mã phần lô | PP2500068822 |
| Giá từng phần lô | 396,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.536.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.137.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,944,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng AT III so màu |
|
| Mã phần lô | PP2500068823 |
| Giá từng phần lô | 436,310,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.663.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.782.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,544,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer2 kháng thể đơn dòng |
|
| Mã phần lô | PP2500068824 |
| Giá từng phần lô | 3,748,572,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.382.170.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.759.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,228,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng hoạt độ của protein S |
|
| Mã phần lô | PP2500068825 |
| Giá từng phần lô | 966,358,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.902.757 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.165.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,495,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn các xét nghiệm Hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500068826 |
| Giá từng phần lô | 8,473,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.645.452 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.675.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dầu soi tiêu bản dùng cho máy phân tích hình thái tế bào tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500068827 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.473.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.915.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500068828 |
| Giá từng phần lô | 24,029,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.681.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.588.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố VIII Immunodef |
|
| Mã phần lô | PP2500068829 |
| Giá từng phần lô | 23,165,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.901.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2500068830 |
| Giá từng phần lô | 57,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.856.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.149.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2500068831 |
| Giá từng phần lô | 23,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.467.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.513.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Fibrin Monomer |
|
| Mã phần lô | PP2500068832 |
| Giá từng phần lô | 13,659,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.323.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.313.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500068833 |
| Giá từng phần lô | 42,817,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.632.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.521.471 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm anti Xa theo dõi sử dụng Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500068834 |
| Giá từng phần lô | 23,538,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.237.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.433.117 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hộp hóa chất kiểm chuẩn khí máu 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500068835 |
| Giá từng phần lô | 10,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.029.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068836 |
| Giá từng phần lô | 45,630,054 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.169.973 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.409.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068837 |
| Giá từng phần lô | 106,470,126 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.063.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.622.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500068838 |
| Giá từng phần lô | 106,468,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.062.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.621.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500068839 |
| Giá từng phần lô | 476,836,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.228.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.580.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4089 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,152,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa hệ thống huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068840 |
| Giá từng phần lô | 176,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.873.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.605.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068841 |
| Giá từng phần lô | 747,862,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.763.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.167.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,217,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068842 |
| Giá từng phần lô | 1,718,718,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.550.723.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.753.289 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,780,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068843 |
| Giá từng phần lô | 1,502,597,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.355.726.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.504.394 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,538,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500068844 |
| Giá từng phần lô | 161,670,411 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.868.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.053.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đĩa khuếch đại 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500068845 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.263.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.942.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đĩa xử lý 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500068846 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.368.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.878.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500068847 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.210.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.873.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu côn có lọc, thể tích 300 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068848 |
| Giá từng phần lô | 63,002,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.844.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.895.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068849 |
| Giá từng phần lô | 4,626,673,641 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.174.442.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.461.054.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,400,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hạt thủy tinh từ tính |
|
| Mã phần lô | PP2500068850 |
| Giá từng phần lô | 229,324,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.909.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.418.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,439,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất pha loãng sử dụng cho nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068851 |
| Giá từng phần lô | 253,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.391.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.937.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,797,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chứng âm sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068852 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.947.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.131.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chứng dương sử dụng cho hóa chất định lượng HIV/ HBV/HCV sử dụng trên nhiều hệ thống thiết bị xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500068853 |
| Giá từng phần lô | 168,101,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.670.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.084.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,521,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định type HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500068854 |
| Giá từng phần lô | 1,686,223,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.521.404.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.491.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 636 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,293,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính DNA HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500068855 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.593.684 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.107.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm định tính DNA/RNA HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500068856 |
| Giá từng phần lô | 40,682,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.705.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.847.023 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500068857 |
| Giá từng phần lô | 83,349,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.202.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.754 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500068858 |
| Giá từng phần lô | 7,276,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.565.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.297.843 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500068859 |
| Giá từng phần lô | 562,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.315.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.560.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,434,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên lõi của HCV và kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500068860 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.252.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.188.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Vật tư tiêu hao xét nghiệm tinh dịch đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500068861 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.631.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.421.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 467 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Sinh phẩm hóa lỏng tinh dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500068862 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.105.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.936.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Mẫu ngoại kiểm Bộ xét nghiệm tinh dịch đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500068863 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.210.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.873.684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất chứng Total β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500068864 |
| Giá từng phần lô | 4,594,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.145.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500068865 |
| Giá từng phần lô | 35,799,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.300.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.305.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500068866 |
| Giá từng phần lô | 35,799,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.300.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.305.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500068867 |
| Giá từng phần lô | 35,799,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.300.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.305.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
TDM CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2500068868 |
| Giá từng phần lô | 1,383,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.248.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.822 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Alinity c Microalbumin Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500068869 |
| Giá từng phần lô | 24,331,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.953.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.683.557 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500068870 |
| Giá từng phần lô | 18,356,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.562.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500068871 |
| Giá từng phần lô | 72,692,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.586.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.955.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm WRIGHTGIEMSAcho SP |
|
| Mã phần lô | PP2500068872 |
| Giá từng phần lô | 26,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.792.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.327.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm PH 6.8 cho máy kéo, nhuộm lam SP |
|
| Mã phần lô | PP2500068873 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.354.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 701 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không chống đông Sodium citrate 3,2% 1,8ml vô trùng, Có vạch chỉ thị lượng máu tối thiểu cần lấy để đảm bảo tỷ lệ giữa máu và chất chống đông là 9:1 |
|
| Mã phần lô | PP2500068874 |
| Giá từng phần lô | 172,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.045.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.615.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml vô trùng, phụ gia EDTA phun khô trên thành ống |
|
| Mã phần lô | PP2500068875 |
| Giá từng phần lô | 640,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.165.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.357.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không Lithium Heparin 4ml vô trùng, phụ gia Lithium Heparin phun khô trên thành ống |
|
| Mã phần lô | PP2500068876 |
| Giá từng phần lô | 395,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.751.879 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.863.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,931,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống PCR, 0.2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500068877 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.661.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.031.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Phiến kính 24x60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500068878 |
| Giá từng phần lô | 7,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.433.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.251.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống đựng mẫu nước tiểu 100x16mm có nắp, kèm ly lấy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500068879 |
| Giá từng phần lô | 712,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.559.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.895.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,682,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu tip hai lớp lọc 0.5-20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068880 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.631.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.221.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu tip 2 lớp lọc 50 – 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068881 |
| Giá từng phần lô | 412,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.451.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.357.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2500068882 |
| Giá từng phần lô | 13,120,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.838.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.143.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 100-120ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068883 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.463.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.162.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum, nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500068884 |
| Giá từng phần lô | 183,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.451.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.907.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14623 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm 40-50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068885 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.451.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500068886 |
| Giá từng phần lô | 75,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.102.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.835.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chimigly2ml, nắp xám |
|
| Mã phần lô | PP2500068887 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.174.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.461.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3743 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Trisodium Citrate 3,8%, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068888 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.976.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.941.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1497 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su 1ml → 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068889 |
| Giá từng phần lô | 260,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.432.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.401.347 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,914,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chứa chất kháng đông Heparin lithium, 2ml (nắp đen, nắp trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500068890 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.654.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.978.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Lọ đựng bệnh phẩm 55-60 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068891 |
| Giá từng phần lô | 67,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.292.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.452.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5771 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không chứa hoạt chất KF + Na2 EDTA 2ml, ức chế đường phân |
|
| Mã phần lô | PP2500068892 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.804.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.631.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3509 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Sodium Citrate 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068893 |
| Giá từng phần lô | 237,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.294.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.003.157 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6083 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông EDTA K2 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068894 |
| Giá từng phần lô | 2,520,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.273.968.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 795.888.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,804,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 4ml, nắp màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2500068895 |
| Giá từng phần lô | 2,620,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.364.631.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 827.621.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76039 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lấy máu chân không, chứa chống đông Lithium Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068896 |
| Giá từng phần lô | 2,647,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 836.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73934 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,716,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 6ml vô trùng, phụ gia EDTA K2 10,8mg phun khô trên thành ống, cỡ 13x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500068897 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.378.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.732.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu típ vàng có khía, 1-200 μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068898 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.827.067 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.789.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9358 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu típ xanh 1-1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500068899 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.022.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.157.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3899 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Serum 0,5ml, dung tích lấy máu 250 -500μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068900 |
| Giá từng phần lô | 5,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.918.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.721.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 0.5ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500068901 |
| Giá từng phần lô | 4,955,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.471.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.564.863 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 0,5ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500068902 |
| Giá từng phần lô | 3,964,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.576.721 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Holder kết nối nữa ống nghiệm chân không và kim lấy máu chân không, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500068903 |
| Giá từng phần lô | 226,134,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.030.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.410.831 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kim lấy máu chân không 22G x 1 1/2", đốc đục, phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500068904 |
| Giá từng phần lô | 1,101,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.168.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.958.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40921 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,528,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không glucose 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500068905 |
| Giá từng phần lô | 72,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.292.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.852.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2500068906 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.460.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.461.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2573 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống PCR, 0.2 mL dạng strip |
|
| Mã phần lô | PP2500068907 |
| Giá từng phần lô | 63,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.426.766 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.099.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
NaOH tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500068908 |
| Giá từng phần lô | 1,600,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kim bướm lấy máu chân không có khóa an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500068909 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Cóng đo áp suất thẩm thấu |
|
| Mã phần lô | PP2500068910 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.403.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.341.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 389 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chân không serum 4ml vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500068911 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.426.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1169 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu tip hai lớp lọc 0.1 – 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068912 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.932.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.926.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống siêu ly tâm 1.5-2 mL, màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500068913 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.052.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.118.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Típ lọc (Filter Pipet Tip) 1-200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2500068914 |
| Giá từng phần lô | 52,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.812.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.734.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3593 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép, phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C |
|
| Mã phần lô | PP2500068915 |
| Giá từng phần lô | 290,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.852.631 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.648.421 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,353,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068916 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500068917 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2500068918 |
| Giá từng phần lô | 100,667,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.789.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B- NK |
|
| Mã phần lô | PP2500068919 |
| Giá từng phần lô | 55,033,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.654.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.379.047 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2500068920 |
| Giá từng phần lô | 66,036,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.581.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.853.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500068921 |
| Giá từng phần lô | 57,718,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.076.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.226.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy đếm tế bào dòng chảy định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500068922 |
| Giá từng phần lô | 28,472,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.689.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.991.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500068923 |
| Giá từng phần lô | 23,969,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.626.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.569.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500068924 |
| Giá từng phần lô | 21,567,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.459.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.810.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068925 |
| Giá từng phần lô | 24,708,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.293.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.802.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Mẫu kiểm chuẩn bất thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK |
|
| Mã phần lô | PP2500068926 |
| Giá từng phần lô | 90,984,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.091.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.731.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Mẫu kiểm chuẩn bình thường cho xét nghiệm đếm tế bào lympho T-B-NK |
|
| Mã phần lô | PP2500068927 |
| Giá từng phần lô | 58,174,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.370.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500068928 |
| Giá từng phần lô | 24,409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.023.609 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.708.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Chất ổn định tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500068929 |
| Giá từng phần lô | 26,176,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.617.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.266.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD19 gắn chất phát huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2500068930 |
| Giá từng phần lô | 873,532,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.149.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.852.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 249 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,102,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Kháng thể CD45 gắn chất phát huỳnh quang PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2500068931 |
| Giá từng phần lô | 587,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.891.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.461.894 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 249 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,809,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Ống nghiệm chuẩn bị mẫu dùng cho máy xét nghiệm đếm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500068932 |
| Giá từng phần lô | 25,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.777.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.972.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Đầu tip 2 lớp lọc 2 – 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500068933 |
| Giá từng phần lô | 469,286,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.416.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp hóa chất xét nghiệm hoặc vật tư xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.195.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,039,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ kể từ thời điểm gửi thành công đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi