Gói thầu: Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400056573-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175/BQP
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175/BQP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400034529
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 57,824,038,707 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 867.360.597 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400023423 - Bản lề máy truyền dịch B-Braun 5,000,000 7.500.000 9018 3.500.000 1
2 PP2400023424 - Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun 46,000,000 69.000.000 9018 32.200.000 2
3 PP2400023425 - Bàn phím máy truyền dịch B-Braun 8,000,000 12.000.000 9018 5.600.000 1
4 PP2400023426 - Bộ bản lề bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 10,000,000 15.000.000 9018 7.000.000 1
5 PP2400023427 - Bộ điều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun 21,000,000 31.500.000 9018 14.700.000 1
6 PP2400023428 - Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun 11,000,000 16.500.000 9018 7.700.000 1
7 PP2400023429 - Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun 10,000,000 15.000.000 9018 7.000.000 1
8 PP2400023430 - Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 17,000,000 25.500.000 9018 11.900.000 1
9 PP2400023431 - Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun 15,000,000 22.500.000 9018 10.500.000 1
10 PP2400023432 - Bộ nắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun 8,000,000 12.000.000 9018 5.600.000 1
11 PP2400023433 - Bộ nắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun 4,800,000 7.200.000 9018 3.360.000 1
12 PP2400023434 - Bộ nguồn bơm tiêm điện B-braun 9,000,000 13.500.000 9018 6.300.000 1
13 PP2400023435 - Bộ nguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun 9,200,000 13.800.000 9018 6.440.000 1
14 PP2400023436 - Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun 10,400,000 15.600.000 9018 7.280.000 1
15 PP2400023437 - Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun 7,200,000 10.800.000 9018 5.040.000 1
16 PP2400023438 - Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun 22,500,000 33.750.000 9018 15.750.000 1
17 PP2400023439 - Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun 19,000,000 28.500.000 9018 13.300.000 1
18 PP2400023440 - Cần giữ xylanh bơm tiêm điện B-Braun 10,000,000 15.000.000 9018 7.000.000 2
19 PP2400023441 - Cần giữ xylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 5,500,000 8.250.000 9018 3.850.000 1
20 PP2400023442 - Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun 7,200,000 10.800.000 9018 5.040.000 1
21 PP2400023443 - Khung cửa máy truyền dịch B-Braun 7,500,000 11.250.000 9018 5.250.000 1
22 PP2400023444 - Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun 106,000,000 159.000.000 9018 74.200.000 4
23 PP2400023445 - Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 12,600,000 18.900.000 9018 8.820.000 1
24 PP2400023446 - Màn hình máy truyền dịch B-Braun 10,200,000 15.300.000 9018 7.140.000 1
25 PP2400023447 - Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun 8,400,000 12.600.000 9018 5.880.000 1
26 PP2400023448 - Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun 5,800,000 8.700.000 9018 4.060.000 1
27 PP2400023449 - Pin sạc máy truyền dịch B-Braun 6,200,000 9.300.000 9018 4.340.000 1
28 PP2400023450 - Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCA hãng B-Braun 45,000,000 67.500.000 9018 31.500.000 1
29 PP2400023451 - Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật 410,000,000 615.000.000 8421 287.000.000 33
30 PP2400023452 - Bình hút gắn tường 1,2,4L 63,000,000 94.500.000 44.100.000 9
31 PP2400023453 - Bình làm ẩm oxy 138,600,000 207.900.000 97.020.000 50
32 PP2400023454 - Cảo nạp Oxy 19,800,000 29.700.000 13.860.000 4
33 PP2400023455 - Đồng hồ oxy gắn chai 36,000,000 54.000.000 25.200.000 5
34 PP2400023456 - Đồng hồ oxy gắn tường 231,000,000 346.500.000 161.700.000 9
35 PP2400023457 - Banh cột sống cổ titan 60 x 24 32,378,808 48.568.212 22.665.166 1
36 PP2400023458 - Banh tự giữ lớn 40,529,475 60.794.212 28.370.633 1
37 PP2400023459 - Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay 17,034,752 25.552.128 11.924.327 1
38 PP2400023460 - Cỡ đầu chổi 0.3, chiều dài của cọ 200mm, chiều dài toàn chổi 550mm. 996,600 1.494.900 697.620 9
39 PP2400023461 - Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm 6,658,200 9.987.300 4.660.740 5
40 PP2400023462 - Kẹp cầm máu thẳng 16cm 103,773,740 155.660.610 72.641.618 12
41 PP2400023463 - Kẹp động mạch chủ dùng cho phẫu thuật tim mạch 65,838,000 98.757.000 9018 46.086.600 1
42 PP2400023464 - Kẹp nối cho hệ thống banh 87,345,408 131.018.112 61.141.786 1
43 PP2400023465 - Kìm kẹp clip Titan mổ mở cỡ Small 82,397,600 123.596.400 57.678.320 2
44 PP2400023466 - Luồn chi các cỡ 29,400,000 44.100.000 20.580.000 1
45 PP2400023467 - Ống hút Debakey 49,997,960 74.996.940 34.998.572 2
46 PP2400023468 - Thanh nối tay banh 26,168,184 39.252.276 18.317.729 2
47 PP2400023469 - Vis vặn cố định giá cài dụng cụ 23,898,300 35.847.450 16.728.810 2
48 PP2400023470 - Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorz sang Olympus 12,005,000 18.007.500 9018 8.403.500 1
49 PP2400023471 - Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa 4,723,000 7.084.500 9018 3.306.100 1
50 PP2400023472 - Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz 417,000,000 625.500.000 9018 291.900.000 9
51 PP2400023473 - Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm 549,636,000 824.454.000 9018 384.745.200 1
52 PP2400023474 - Bơm tiêm 150ml 21,096,000 31.644.000 9018 14.767.200 1
53 PP2400023475 - Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa 6,241,000 9.361.500 9018 4.368.700 1
54 PP2400023476 - cây nong cỡ 12 kèm vỏ ngoài 13,270,000 19.905.000 9018 9.289.000 2
55 PP2400023477 - cây nong cỡ 16 kèm vỏ ngoài 13,270,000 19.905.000 9018 9.289.000 2
56 PP2400023478 - cây nong thận cỡ 14 466,000 699.000 9018 326.200 1
57 PP2400023479 - Cổng dụng cụ 2 kênh 35,109,000 52.663.500 9018 24.576.300 1
58 PP2400023480 - Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ 17,736,000 26.604.000 9018 12.415.200 1
59 PP2400023481 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm 81,900,000 122.850.000 9018 57.330.000 33
60 PP2400023482 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm 43,050,000 64.575.000 9018 30.135.000 9
61 PP2400023483 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô 49,850,000 74.775.000 9018 34.895.000 2
62 PP2400023484 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II 11,756,000 17.634.000 9018 8.229.200 1
63 PP2400023485 - Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400 65,070,000 97.605.000 9018 45.549.000 2
64 PP2400023486 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 54,720,000 82.080.000 9018 38.304.000 2
65 PP2400023487 - Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr. 786,390,000 1.179.585.000 9018 550.473.000 5
66 PP2400023488 - Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr. 769,830,000 1.154.745.000 9018 538.881.000 5
67 PP2400023489 - Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR, loại 1 chân 94,250,000 141.375.000 9018 65.975.000 9
68 PP2400023490 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr 1,283,050,000 1.924.575.000 9018 898.135.000 9
69 PP2400023491 - Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút, tương thích dàn nội soi Karl Storz 51,350,000 77.025.000 9018 35.945.000 1
70 PP2400023492 - Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực 339,390,000 509.085.000 9018 237.573.000 5
71 PP2400023493 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực 56,550,000 84.825.000 9018 39.585.000 5
72 PP2400023494 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực 786,390,000 1.179.585.000 9018 550.473.000 5
73 PP2400023495 - Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100µm - 400µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 21,450,000 32.175.000 9018 15.015.000 1
74 PP2400023496 - Dụng cụ bóc vỏ dây laser 300µm - 1000µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 7,150,000 10.725.000 9018 5.005.000 1
75 PP2400023497 - Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản 58,892,000 88.338.000 9018 41.224.400 1
76 PP2400023498 - Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm 16,846,000 25.269.000 9018 11.792.200 1
77 PP2400023499 - Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm 16,846,000 25.269.000 9018 11.792.200 1
78 PP2400023500 - Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm 42,298,000 63.447.000 9018 29.608.600 1
79 PP2400023501 - Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm 231,960,000 347.940.000 9018 162.372.000 2
80 PP2400023502 - Kềm mang kim KOH, hàm cong sang phải, cỡ 5mm, dài 33cm 74,940,000 112.410.000 9018 52.458.000 1
81 PP2400023503 - Kềm mang kim KOH, hàm cong trái - cỡ 5mm, dài 33cm 74,940,000 112.410.000 9018 52.458.000 1
82 PP2400023504 - Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm 259,524,000 389.286.000 9018 181.666.800 1
83 PP2400023505 - Lưỡi bào mô các cỡ 128,850,000 193.275.000 9018 90.195.000 1
84 PP2400023506 - Móc đốt có kênh, tương thích hệ thống nội soi Olympus 73,620,000 110.430.000 9018 51.534.000 1
85 PP2400023507 - Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr 77,040,000 115.560.000 9018 53.928.000 4
86 PP2400023508 - Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz 131,100,000 196.650.000 9018 91.770.000 50
87 PP2400023509 - Nắp đậy Trocar 6 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 34,100,000 51.150.000 9018 23.870.000 17
88 PP2400023510 - Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường 6,660,000 9.990.000 9018 4.662.000 2
89 PP2400023511 - Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. 11,595,000 17.392.500 9018 8.116.500 1
90 PP2400023512 - Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. 4,730,000 7.095.000 9018 3.311.000 1
91 PP2400023513 - Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. 27,672,000 41.508.000 9018 19.370.400 2
92 PP2400023514 - Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr. 43,024,000 64.536.000 9018 30.116.800 1
93 PP2400023515 - Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 122,280,000 183.420.000 9018 85.596.000 2
94 PP2400023516 - Ống dẫn 5mm, dung cho tay cầm có kênh hút trong phẫu thuật, tương thích hệ thống nội soi Olympus 38,960,000 58.440.000 4009 27.272.000 1
95 PP2400023517 - Ống hút tưới rửa dung cho phẫu thuật, 3 x360mm, đầu nút, đơn cực, tương thích với hệ thống nội soi Olympus 41,757,000 62.635.500 7304 29.229.900 1
96 PP2400023518 - Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm 3,982,000 5.973.000 9018 2.787.400 1
97 PP2400023519 - Ống kính phẫu thuật 4K, hướng nhìn 30° 1,070,750,000 1.606.125.000 9018 749.525.000 1
98 PP2400023520 - Ông nong thận 11 7,730,000 11.595.000 9018 5.411.000 1
99 PP2400023521 - Ông nong thận 8.5 7,730,000 11.595.000 9018 5.411.000 1
100 PP2400023522 - Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm 1,373,240,000 2.059.860.000 9018 961.268.000 1
101 PP2400023523 - Ống soi quang học , góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 266,673,000 400.009.500 9018 186.671.100 1
102 PP2400023524 - Ống soi quang học , góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 18 cm 85,874,000 128.811.000 9018 60.111.800 1
103 PP2400023525 - Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ 374,667,000 562.000.500 9018 262.266.900 1
104 PP2400023526 - Ống soi quang học góc soi 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm 2,015,130,000 3.022.695.000 9018 1.410.591.000 3
105 PP2400023527 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm 548,755,000 823.132.500 9018 384.128.500 1
106 PP2400023528 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm 327,966,660 491.949.990 229.576.662 1
107 PP2400023529 - Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm 347,811,000 521.716.500 9018 243.467.700 1
108 PP2400023530 - Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 3 mm, dài 14 cm 74,210,000 111.315.000 9018 51.947.000 1
109 PP2400023531 - Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm, tương thích hệ thống nội soi Karl Storz 329,418,000 494.127.000 9018 230.592.600 1
110 PP2400023532 - Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 266,673,000 400.009.500 9018 186.671.100 1
111 PP2400023533 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm 109,322,220 163.983.330 76.525.554 1
112 PP2400023534 - Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được 503,178,000 754.767.000 9018 352.224.600 1
113 PP2400023535 - Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm, 182,005,000 273.007.500 9018 127.403.500 1
114 PP2400023536 - Ruột kéo cắt mô, hàm cong, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 51,385,000 77.077.500 9018 35.969.500 1
115 PP2400023537 - Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực, tương thích dàn nội soi Karl Storz 40,880,000 61.320.000 9018 28.616.000 1
116 PP2400023538 - Tay bào mô TLT 303,288,000 454.932.000 9018 212.301.600 1
117 PP2400023539 - Tay cầm dung cho ống hút tưới rửa, kênh hút 5mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus 142,104,000 213.156.000 9033 99.472.800 1
118 PP2400023540 - Tay cầm nhựa có khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz 40,650,000 60.975.000 9018 28.455.000 1
119 PP2400023541 - Tay cầm nhựa không khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz 34,715,000 52.072.500 9018 24.300.500 1
120 PP2400023542 - Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II 71,364,000 107.046.000 9018 49.954.800 1
121 PP2400023543 - Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân 57,467,000 86.200.500 9018 40.226.900 1
122 PP2400023544 - Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực 74,504,000 111.756.000 9018 52.152.800 1
123 PP2400023545 - Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm 63,472,000 95.208.000 9018 44.430.400 2
124 PP2400023546 - Van hút tương thích ống soi Olympus 142,680,000 214.020.000 8481 99.876.000 10
125 PP2400023547 - Van khí nước tương thích ống soi Olympus 251,600,000 377.400.000 8481 176.120.000 17
126 PP2400023548 - Van Silicone 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 19,020,000 28.530.000 9018 13.314.000 4
127 PP2400023549 - Van Silicone 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 19,020,000 28.530.000 9018 13.314.000 4
128 PP2400023550 - Van sinh thiết tương thích ống soi Olympus 6,820,000 10.230.000 8481 4.774.000 17
129 PP2400023551 - Van trái khế 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 14,340,000 21.510.000 9018 10.038.000 4
130 PP2400023552 - Van trái khế 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 14,340,000 21.510.000 9018 10.038.000 4
131 PP2400023553 - Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực 31,530,000 47.295.000 9018 22.071.000 1
132 PP2400023554 - Vỏ ngoài 5 x 330mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus 97,760,000 146.640.000 9033 68.432.000 2
133 PP2400023555 - Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz 103,020,000 154.530.000 9018 72.114.000 4
134 PP2400023556 - Vỏ ngoài ống soi 11 21,461,000 32.191.500 9018 15.022.700 1
135 PP2400023557 - Vỏ ngoài ống soi 8.5 21,461,000 32.191.500 9018 15.022.700 1
136 PP2400023558 - Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. 40,280,000 60.420.000 9018 28.196.000 2
137 PP2400023559 - Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic 64,536,000 96.804.000 9018 45.175.200 1
138 PP2400023560 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi 7,411,440 11.117.160 5.188.008 7
139 PP2400023561 - Kem vệ sinh cho lăng kính ống soi, tuýp 5 gr. 10,200,000 15.300.000 9018 7.140.000 9
140 PP2400023562 - Mỡ bôi trơn cho van khóa 6,850,000 10.275.000 9018 4.795.000 9
141 PP2400023563 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S 33,264,000 49.896.000 4811 23.284.800 17
142 PP2400023564 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX 2,750,000 4.125.000 4811 1.925.000 2
143 PP2400023565 - Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika 370,740,240 556.110.360 259.518.168 242
144 PP2400023566 - Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm 206,800,000 310.200.000 144.760.000 33
145 PP2400023567 - Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm 151,828,800 227.743.200 106.280.160 20
146 PP2400023568 - Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm 40,075,200 60.112.800 28.052.640 44
147 PP2400023569 - Giấy in nhiệt, 57mm x 50m 540,000 810.000 378.000 5
148 PP2400023570 - Giấy in nhiệt, 80mm x 50m 17,952,000 26.928.000 12.566.400 44
149 PP2400023571 - Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm 49,060,000 73.590.000 34.342.000 74
150 PP2400023572 - Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh 12,716,000 19.074.000 4823 8.901.200 33
151 PP2400023573 - Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng 27,720,000 41.580.000 4823 19.404.000 17
152 PP2400023574 - Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma. 45,000,000 67.500.000 8537 31.500.000 1
153 PP2400023575 - Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma. 18,400,000 27.600.000 8302 12.880.000 2
154 PP2400023576 - Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường 50,000,000 75.000.000 8302 35.000.000 17
155 PP2400023577 - Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma. 32,500,000 48.750.000 8537 22.750.000 1
156 PP2400023578 - Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma. 105,000,000 157.500.000 8501 73.500.000 2
157 PP2400023579 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma 80,000,000 120.000.000 8501 56.000.000 2
158 PP2400023580 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma 85,000,000 127.500.000 8501 59.500.000 2
159 PP2400023581 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma 82,500,000 123.750.000 8501 57.750.000 2
160 PP2400023582 - Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma 36,000,000 54.000.000 8537 25.200.000 1
161 PP2400023583 - Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma. 25,000,000 37.500.000 8302 17.500.000 2
162 PP2400023584 - Nệm giường y tế, loại may 4 khúc 107,000,000 160.500.000 74.900.000 17
163 PP2400023585 - Nệm giường y tế, loại may thẳng 87,000,000 130.500.000 60.900.000 17
164 PP2400023586 - Nệm xe vận chuyển bệnh nhân, bàn khám bệnh, loại may thẳng 20,100,000 30.150.000 14.070.000 5
165 PP2400023587 - Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức 17,500,000 26.250.000 9404 12.250.000 1
166 PP2400023588 - Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường 36,000,000 54.000.000 7326 25.200.000 4
167 PP2400023589 - Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường 63,000,000 94.500.000 7326 44.100.000 5
168 PP2400023590 - Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET 23,200,000 34.800.000 16.240.000 1
169 PP2400023591 - Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET 21,200,000 31.800.000 14.840.000 1
170 PP2400023592 - Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET 107,000,000 160.500.000 74.900.000 1
171 PP2400023593 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 146,100,000 219.150.000 8414 102.270.000 1
172 PP2400023594 - Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 46,890,000 70.335.000 8414 32.823.000 1
173 PP2400023595 - Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 78,480,000 117.720.000 8414 54.936.000 1
174 PP2400023596 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 31,770,000 47.655.000 2710 22.239.000 1
175 PP2400023597 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN 45,210,000 67.815.000 31.647.000 17
176 PP2400023598 - Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 31,230,000 46.845.000 4010 21.861.000 2
177 PP2400023599 - Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 117,110,000 175.665.000 3824 81.977.000 2
178 PP2400023600 - Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 25,000,000 37.500.000 17.500.000 33
179 PP2400023601 - Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 47,640,000 71.460.000 3824 33.348.000 1
180 PP2400023602 - Lọc dầu đường kình 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN 9,757,200 14.635.800 6.830.040 1
181 PP2400023603 - Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 9,000,000 13.500.000 6.300.000 2
182 PP2400023604 - Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 1,300,000 1.950.000 910.000 1
183 PP2400023605 - Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN 119,244,000 178.866.000 83.470.800 4
184 PP2400023606 - Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 22,000,000 33.000.000 15.400.000 2
185 PP2400023607 - Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 3,400,000 5.100.000 2.380.000 1
186 PP2400023608 - Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 48,960,000 73.440.000 8421 34.272.000 1
187 PP2400023609 - Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 20,460,000 30.690.000 8421 14.322.000 1
188 PP2400023610 - Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 15,000,000 22.500.000 10.500.000 2
189 PP2400023611 - Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata 15,000,000 22.500.000 10.500.000 2
190 PP2400023612 - Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata 4,200,000 6.300.000 2.940.000 1
191 PP2400023613 - Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 24,140,000 36.210.000 8421 16.898.000 1
192 PP2400023614 - Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge 48,150,000 72.225.000 8481 33.705.000 1
193 PP2400023615 - Bảng mạch hàn dây chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL990000 7,833,000 11.749.500 8537 5.483.100 2
194 PP2400023616 - Bảng mạch kết nối dây công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV665300 1,737,000 2.605.500 8537 1.215.900 1
195 PP2400023617 - Bảng vi mạch cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273600 1,262,000 1.893.000 8537 883.400 1
196 PP2400023618 - Bo công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV639500 220,000 330.000 8537 154.000 1
197 PP2400023619 - Bộ kit sửa chữa dây cáp kết nối đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, Hãng Karl Storz 310,000,000 465.000.000 217.000.000 1
198 PP2400023620 - Bộ kit sửa chữa khắc phục đọng sương bên trong đầu camera nội soi MAGE1 H3-Z, hãng Karl Stroz 232,500,000 348.750.000 162.750.000 2
199 PP2400023621 - Bộ kít sửa chữa ngàm giữ ống soi bị yếu của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz 31,000,000 46.500.000 21.700.000 1
200 PP2400023622 - Bộ kít sửa chữa vòng zoom, focus của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz 224,750,000 337.125.000 157.325.000 1
201 PP2400023623 - Bộ nút nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL021000 1,000,000 1.500.000 3923 700.000 1
202 PP2400023624 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ197200 2,759,000 4.138.500 9033 1.931.300 1
203 PP2400023625 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ586100 38,030,000 57.045.000 9033 26.621.000 2
204 PP2400023626 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ650900 1,473,000 2.209.500 9033 1.031.100 1
205 PP2400023627 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ676300 1,506,000 2.259.000 9033 1.054.200 1
206 PP2400023628 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ678300 5,524,000 8.286.000 9033 3.866.800 1
207 PP2400023629 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693400 3,012,000 4.518.000 9033 2.108.400 1
208 PP2400023630 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL052600 14,220,000 21.330.000 9033 9.954.000 2
209 PP2400023631 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL231800 3,551,000 5.326.500 9033 2.485.700 1
210 PP2400023632 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL839600 2,220,000 3.330.000 3923 1.554.000 1
211 PP2400023633 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL858000 2,213,000 3.319.500 9033 1.549.100 1
212 PP2400023634 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL980500 6,237,000 9.355.500 9033 4.365.900 1
213 PP2400023635 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL548000 1,286,000 1.929.000 9033 900.200 1
214 PP2400023636 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273100 4,980,000 7.470.000 9033 3.486.000 1
215 PP2400023637 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846800 6,006,000 9.009.000 9033 4.204.200 1
216 PP2400023638 - Bộ phận điều khiển lên/xuống cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ525500 84,220,000 126.330.000 7326 58.954.000 2
217 PP2400023639 - Bộ phận điều khiển phải/trái cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL719700 62,340,000 93.510.000 7326 43.638.000 2
218 PP2400023640 - Bộ phận kết nối dây video cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU806400 33,491,000 50.236.500 8536 23.443.700 1
219 PP2400023641 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ687100 10,415,000 15.622.500 8536 7.290.500 1
220 PP2400023642 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681400 14,520,000 21.780.000 8536 10.164.000 1
221 PP2400023643 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL717700 93,234,000 139.851.000 8536 65.263.800 1
222 PP2400023644 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN182200 14,986,000 22.479.000 8536 10.490.200 1
223 PP2400023645 - Bộ phận kết nối điện model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL453200/ RL452200 269,590,000 404.385.000 8536 188.713.000 1
224 PP2400023646 - Bộ phận kết nối điện model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU689900/ RU675500/ RU675600 110,664,000 165.996.000 8536 77.464.800 1
225 PP2400023647 - Bộ phận kết nối điện model ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN160700/ RL497900 59,753,000 89.629.500 8536 41.827.100 1
226 PP2400023648 - Bộ phận kết nối với ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681800 57,946,000 86.919.000 8544 40.562.200 1
227 PP2400023649 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ692900 13,737,000 20.605.500 9033 9.615.900 1
228 PP2400023650 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618000 14,950,000 22.425.000 9033 10.465.000 1
229 PP2400023651 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409300 19,029,000 28.543.500 9033 13.320.300 1
230 PP2400023652 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV798700 30,756,000 46.134.000 9033 21.529.200 1
231 PP2400023653 - Bóng đèn Xenon 14V-300W 264,000,000 396.000.000 184.800.000 3
232 PP2400023654 - Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE 82,500,000 123.750.000 57.750.000 2
233 PP2400023655 - Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401800 468,000 702.000 4016 327.600 1
234 PP2400023656 - Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401900 228,000 342.000 4016 159.600 1
235 PP2400023657 - Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC402000 202,000 303.000 4016 141.400 1
236 PP2400023658 - Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m 49,612,500 74.418.750 9018 34.728.750 2
237 PP2400023659 - Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR428100 4,556,000 6.834.000 7318 3.189.200 12
238 PP2400023660 - Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR517400 8,400,000 12.600.000 7318 5.880.000 10
239 PP2400023661 - Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GQ086000 336,000 504.000 3926 235.200 1
240 PP2400023662 - Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS244900 28,728,000 43.092.000 3926 20.109.600 9
241 PP2400023663 - Chốt giữ dây cáp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GM314700 236,000 354.000 7318 165.200 1
242 PP2400023664 - Chốt giữ dây điều khiển ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298600 1,180,000 1.770.000 7318 826.000 1
243 PP2400023665 - Cổng kết nối ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV382000 77,465,000 116.197.500 9033 54.225.500 1
244 PP2400023666 - Công tắc nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN955100 1,665,000 2.497.500 8536 1.165.500 1
245 PP2400023667 - Đai ốc cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945000 134,000 201.000 7318 93.800 1
246 PP2400023668 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987100 116,919,000 175.378.500 9033 81.843.300 1
247 PP2400023669 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL588700 117,793,000 176.689.500 9033 82.455.100 1
248 PP2400023670 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL463900 123,390,000 185.085.000 9033 86.373.000 1
249 PP2400023671 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU431400 57,962,000 86.943.000 9033 40.573.400 1
250 PP2400023672 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453000 95,552,000 143.328.000 9033 66.886.400 1
251 PP2400023673 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677500 71,170,000 106.755.000 9033 49.819.000 1
252 PP2400023674 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU928400 33,274,000 49.911.000 9033 23.291.800 1
253 PP2400023675 - Dây dẫn chung ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL877000/ GL959600 13,552,000 20.328.000 8307 9.486.400 1
254 PP2400023676 - Dây dẫn chung model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU824100/ RU649000 90,335,000 135.502.500 8307 63.234.500 2
255 PP2400023677 - Dây dẫn chung model 180/150/160 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU071900/ RU745500 38,514,000 57.771.000 8544 26.959.800 1
256 PP2400023678 - Dây dẫn chung model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215700 26,716,000 40.074.000 8307 18.701.200 1
257 PP2400023679 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang ϕ4.8mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng 189,000,000 283.500.000 9018 132.300.000 2
258 PP2400023680 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, ϕ3.5mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng 136,500,000 204.750.000 9018 95.550.000 2
259 PP2400023681 - Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN627300 16,313,000 24.469.500 9001 11.419.100 1
260 PP2400023682 - Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU425100 26,137,000 39.205.500 9001 18.295.900 1
261 PP2400023683 - Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453100 39,958,000 59.937.000 9001 27.970.600 1
262 PP2400023684 - Dây nối đất cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL983200 152,000 228.000 7326 106.400 1
263 PP2400023685 - Lò xo chống gập cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT348600 152,000 228.000 7320 106.400 1
264 PP2400023686 - Mặt nạ tiêu cự cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143900 672,000 1.008.000 7326 470.400 1
265 PP2400023687 - Nắp che ốc vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945600 185,000 277.500 3923 129.500 1
266 PP2400023688 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE814200 3,260,000 4.890.000 4016 2.282.000 1
267 PP2400023689 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ526300 1,068,000 1.602.000 3923 747.600 1
268 PP2400023690 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL073200 1,320,000 1.980.000 3923 924.000 1
269 PP2400023691 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL917700 6,360,000 9.540.000 3923 4.452.000 1
270 PP2400023692 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR261800 505,000 757.500 3923 353.500 1
271 PP2400023693 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR774800 1,716,000 2.574.000 3923 1.201.200 1
272 PP2400023694 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401600 462,000 693.000 3923 323.400 1
273 PP2400023695 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215500 4,612,000 6.918.000 3923 3.228.400 1
274 PP2400023696 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU279200 7,785,000 11.677.500 3923 5.449.500 1
275 PP2400023697 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU659900 24,240,000 36.360.000 3923 16.968.000 4
276 PP2400023698 - Nắp đậy cần điều khiển UD cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE282900 1,405,000 2.107.500 3923 983.500 1
277 PP2400023699 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE562700 1,405,000 2.107.500 3923 983.500 1
278 PP2400023700 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE647700 1,415,000 2.122.500 4016 990.500 1
279 PP2400023701 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR671500 630,000 945.000 3923 441.000 1
280 PP2400023702 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC411300 790,000 1.185.000 3923 553.000 1
281 PP2400023703 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU438400 3,128,000 4.692.000 3923 2.189.600 1
282 PP2400023704 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846900 4,491,000 6.736.500 3923 3.143.700 1
283 PP2400023705 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE237900 228,000 342.000 3923 159.600 1
284 PP2400023706 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE284400 684,000 1.026.000 3923 478.800 1
285 PP2400023707 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE479100 336,000 504.000 3923 235.200 1
286 PP2400023708 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE756100 766,000 1.149.000 3923 536.200 1
287 PP2400023709 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE958900 554,000 831.000 3923 387.800 1
288 PP2400023710 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC073700 336,000 504.000 3923 235.200 1
289 PP2400023711 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC074700 550,000 825.000 3923 385.000 1
290 PP2400023712 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC075000 2,695,000 4.042.500 3923 1.886.500 2
291 PP2400023713 - Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR046600 144,000 216.000 7318 100.800 1
292 PP2400023714 - Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR134100 2,052,000 3.078.000 7318 1.436.400 2
293 PP2400023715 - Ốc giữ cần khóa cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR338900 480,000 720.000 4016 336.000 1
294 PP2400023716 - Ốc giữ kênh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP339900 210,000 315.000 7318 147.000 1
295 PP2400023717 - Ốc giữ kênh sinh thiết cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR975600 1,824,000 2.736.000 7318 1.276.800 2
296 PP2400023718 - Ốc giữ nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC417600 152,000 228.000 7318 106.400 1
297 PP2400023719 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP987600 276,000 414.000 7318 193.200 1
298 PP2400023720 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR537300 144,000 216.000 7318 100.800 1
299 PP2400023721 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE129002 630,000 945.000 7318 441.000 6
300 PP2400023722 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE139042 72,000 108.000 7318 50.400 1
301 PP2400023723 - Ống dẫn khí lưu lượng cao cho máy bơm CO2 Stryker 142,370,000 213.555.000 3917 99.659.000 2
302 PP2400023724 - Ống giữ dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR763100 673,000 1.009.500 7306 471.100 1
303 PP2400023725 - Ống trượt dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR421800 505,000 757.500 7306 353.500 1
304 PP2400023726 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693000 16,581,000 24.871.500 9033 11.606.700 1
305 PP2400023727 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618100 23,665,000 35.497.500 9033 16.565.500 1
306 PP2400023728 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409400 38,237,000 57.355.500 9033 26.765.900 1
307 PP2400023729 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU451100 36,898,000 55.347.000 9033 25.828.600 1
308 PP2400023730 - Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL610500 53,884,000 80.826.000 9033 37.718.800 1
309 PP2400023731 - Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677600 90,472,000 135.708.000 9033 63.330.400 1
310 PP2400023732 - Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987200 142,779,000 214.168.500 9033 99.945.300 1
311 PP2400023733 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN091400 144,544,000 216.816.000 9033 101.180.800 1
312 PP2400023734 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN092000 290,730,000 436.095.000 9033 203.511.000 1
313 PP2400023735 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN340800 101,323,000 151.984.500 9033 70.926.100 1
314 PP2400023736 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU738000 843,787,000 1.265.680.500 9033 590.650.900 2
315 PP2400023737 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU754100 775,096,000 1.162.644.000 9033 542.567.200 2
316 PP2400023738 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL869400 375,396,000 563.094.000 3923 262.777.200 1
317 PP2400023739 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL680500 398,452,000 597.678.000 9033 278.916.400 1
318 PP2400023740 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU112800 351,454,000 527.181.000 9033 246.017.800 1
319 PP2400023741 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131600 345,333,000 517.999.500 7318 241.733.100 1
320 PP2400023742 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131900 290,910,000 436.365.000 9033 203.637.000 1
321 PP2400023743 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU762000 456,082,000 684.123.000 9033 319.257.400 1
322 PP2400023744 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU767300 430,198,000 645.297.000 9033 301.138.600 1
323 PP2400023745 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV809700 445,000,000 667.500.000 9033 311.500.000 1
324 PP2400023746 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ922200 172,263,000 258.394.500 9033 120.584.100 1
325 PP2400023747 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE823900 1,018,000 1.527.000 4016 712.600 1
326 PP2400023748 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE896400 2,422,000 3.633.000 4016 1.695.400 1
327 PP2400023749 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE948600 3,660,000 5.490.000 4016 2.562.000 1
328 PP2400023750 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE959000 3,164,000 4.746.000 4016 2.214.800 1
329 PP2400023751 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR518300 3,384,000 5.076.000 4016 2.368.800 1
330 PP2400023752 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC040900 1,649,000 2.473.500 4016 1.154.300 1
331 PP2400023753 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945500 1,110,000 1.665.000 8481 777.000 1
332 PP2400023754 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ552700 2,955,000 4.432.500 8481 2.068.500 1
333 PP2400023755 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL886600 1,852,000 2.778.000 8481 1.296.400 1
334 PP2400023756 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU266700 22,860,000 34.290.000 8481 16.002.000 3
335 PP2400023757 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971000 1,800,000 2.700.000 8481 1.260.000 1
336 PP2400023758 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971100 950,000 1.425.000 8481 665.000 1
337 PP2400023759 - Vòng chỉnh độ nét hình ảnh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR615100 1,582,000 2.373.000 3926 1.107.400 1
338 PP2400023760 - Vòng giữ bộ kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT223900 172,000 258.000 3926 120.400 1
339 PP2400023761 - Vòng giữ kênh cần nâng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR523000 268,000 402.000 7318 187.600 1
340 PP2400023762 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE180800 1,140,000 1.710.000 7318 798.000 1
341 PP2400023763 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298700 92,000 138.000 7318 64.400 1
342 PP2400023764 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE484900 1,560,000 2.340.000 7318 1.092.000 1
343 PP2400023765 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945900 234,000 351.000 7318 163.800 1
344 PP2400023766 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143500 118,000 177.000 7318 82.600 1
345 PP2400023767 - Vòng kẹp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE274700 7,096,000 10.644.000 9033 4.967.200 1
346 PP2400023768 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GC877300 729,000 1.093.500 3923 510.300 1
347 PP2400023769 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR614800 2,372,000 3.558.000 3926 1.660.400 1
348 PP2400023770 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS919500 52,000 78.000 4016 36.400 1
349 PP2400023771 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC423400 125,000 187.500 4016 87.500 1
350 PP2400023772 - Xylanh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU694900 70,735,000 106.102.500 9033 49.514.500 2
351 PP2400023773 - Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite 7,182,560 10.773.840 8539 5.027.792 1
352 PP2400023774 - Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite 2,090,000 3.135.000 1.463.000 33
353 PP2400023775 - Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite 16,170,000 24.255.000 11.319.000 25
354 PP2400023776 - Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch 21,828,400 32.742.600 15.279.880 7
355 PP2400023777 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch 42,350,000 63.525.000 29.645.000 6
356 PP2400023778 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch 21,562,200 32.343.300 15.093.540 3
357 PP2400023779 - Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite 16,335,000 24.502.500 11.434.500 13
358 PP2400023780 - Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite 35,950,000 53.925.000 8481 25.165.000 1
359 PP2400023781 - Bao (vải) đo huyết áp 75,127,500 112.691.250 9018 52.589.250 393
360 PP2400023782 - Quả bóp trong bộ đo huyết áp 1,778,700 2.668.050 9018 1.245.090 20
361 PP2400023783 - Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp 13,986,000 20.979.000 9018 9.790.200 73
362 PP2400023784 - Van xả khí trong bộ đo huyết áp 308,700 463.050 9018 216.090 4
363 PP2400023785 - Đầu cắt bảo vệ màng cứng 16 mm cho khoan Stryker 285,200,000 427.800.000 9018 199.640.000 1
364 PP2400023786 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC 65,000,000 97.500.000 9018 45.500.000 1
365 PP2400023787 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC 29,500,000 44.250.000 9018 20.650.000 1
366 PP2400023788 - Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC 69,000,000 103.500.000 9018 48.300.000 1
367 PP2400023789 - Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC 29,500,000 44.250.000 9018 20.650.000 1
368 PP2400023790 - Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK 66,000,000 99.000.000 9018 46.200.000 1
369 PP2400023791 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK 54,000,000 81.000.000 9018 37.800.000 1
370 PP2400023792 - Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK 50,000,000 75.000.000 9018 35.000.000 1
371 PP2400023793 - Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK 40,000,000 60.000.000 9018 28.000.000 1
372 PP2400023794 - Đầu chụp tự dừng, tương thích máy khoan IPC 196,000,000 294.000.000 9018 137.200.000 1
373 PP2400023795 - Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan 90,000,000 135.000.000 9018 63.000.000 1
374 PP2400023796 - Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC 70,000,000 105.000.000 9018 49.000.000 1
375 PP2400023797 - Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC 32,000,000 48.000.000 9018 22.400.000 1
376 PP2400023798 - Lưỡi cắt 2.3 cho khoan Stryker 977,500,000 1.466.250.000 9018 684.250.000 42
377 PP2400023799 - Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC 14,400,000 21.600.000 9018 10.080.000 1
378 PP2400023800 - Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC 207,500,000 311.250.000 9018 145.250.000 9
379 PP2400023801 - Lưỡi cưa tịnh tiến loại mỏng cho khoan Stryker 11,500,000 17.250.000 9018 8.050.000 1
380 PP2400023802 - Lưỡi cưa xương 2296 Series - 9.0 x 0.51mm x2 .5mm cho khoan Stryker 5,750,000 8.625.000 9018 4.025.000 1
381 PP2400023803 - Lưỡi nạo xoang Rad cong 40⁰, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC 207,500,000 311.250.000 9018 145.250.000 9
382 PP2400023804 - Miếng cầm máu mũi - tương thích khoan IPC 13,600,000 20.400.000 3005 9.520.000 17
383 PP2400023805 - Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK 450,000,000 675.000.000 9018 315.000.000 17
384 PP2400023806 - Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC 435,000,000 652.500.000 9018 304.500.000 25
385 PP2400023807 - Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC 30,000,000 45.000.000 9018 21.000.000 2
386 PP2400023808 - Mũi Khoan mài kim cương hình trứng đường kính 3mm cho khoan Stryker 17,020,000 25.530.000 9018 11.914.000 1
387 PP2400023809 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC 29,000,000 43.500.000 9018 20.300.000 2
388 PP2400023810 - Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC 29,000,000 43.500.000 9018 20.300.000 2
389 PP2400023811 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm 714,000,000 1.071.000.000 9018 499.800.000 33
390 PP2400023812 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm - tương thích khoan IPC 825,000,000 1.237.500.000 9018 577.500.000 25
391 PP2400023813 - Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK 640,000,000 960.000.000 9018 448.000.000 33
392 PP2400023814 - Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK 40,000,000 60.000.000 9018 28.000.000 2
393 PP2400023815 - Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK 40,000,000 60.000.000 9018 28.000.000 2
394 PP2400023816 - Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK 20,000,000 30.000.000 9018 14.000.000 1
395 PP2400023817 - Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK 20,000,000 30.000.000 9018 14.000.000 1
396 PP2400023818 - Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC 60,000,000 90.000.000 9018 42.000.000 4
397 PP2400023819 - Ngàm giữ mũi khoan sọ tự dừng cho khoan Stryker 148,580,000 222.870.000 9018 104.006.000 1
398 PP2400023820 - Ống thông màng nhĩ tạm thời - tương thích khoan IPC 2,400,000 3.600.000 9021 1.680.000 2
399 PP2400023821 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC 450,000,000 675.000.000 9018 315.000.000 1
400 PP2400023822 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC 994,000,000 1.491.000.000 9018 695.800.000 1
401 PP2400023823 - Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK 400,000,000 600.000.000 9018 280.000.000 1
402 PP2400023824 - Bóng đèn cho kính hiển vị phẫu thuật pentero 172,483,740 258.725.610 120.738.618 1
403 PP2400023825 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp 367,500,000 551.250.000 9018 257.250.000 17
404 PP2400023826 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn 13,387,500 20.081.250 9018 9.371.250 1
405 PP2400023827 - Dây nối dụng cụ đơn cực các chuẩn 288,200,000 432.300.000 9018 201.740.000 17
406 PP2400023828 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn 288,200,000 432.300.000 9018 201.740.000 17
407 PP2400023829 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện 178,500,000 267.750.000 9018 124.950.000 1398
408 PP2400023830 - Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần 208,372,500 312.558.750 9018 145.860.750 1
409 PP2400023831 - Bàn phím cho khối dây máu máy thận fresenius 4008S 7,986,000 11.979.000 5.590.200 1
410 PP2400023832 - Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 18,634,000 27.951.000 9018 13.043.800 4
411 PP2400023833 - Bộ giữ ống dây bơm máu máy thận fresenius 4008S 1,815,000 2.722.500 1.270.500 1
412 PP2400023834 - Bộ linh kiện bảo trì chuẩn máy thận fresenius 4008S 63,113,600 94.670.400 44.179.520 2
413 PP2400023835 - Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso 40,040,000 60.060.000 8413 28.028.000 1
414 PP2400023836 - Bơm rút ký cho máy máy thận fresenius 4008S 118,800,000 178.200.000 83.160.000 2
415 PP2400023837 - Coupling đầu nối quả chạy thận 87,664,500 131.496.750 3917 61.365.150 2
416 PP2400023838 - Đầu bơm máy thận fresenius 4008S 29,766,000 44.649.000 20.836.200 1
417 PP2400023839 - Đầu nối dịch lọc màu đỏ máy thận fresenius 4008S 13,794,000 20.691.000 9.655.800 1
418 PP2400023840 - Đầu nối dịch lọc màu xanh máy thận fresenius 4008S 13,794,000 20.691.000 9.655.800 1
419 PP2400023841 - Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso 52,272,000 78.408.000 9018 36.590.400 2
420 PP2400023842 - Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso 52,272,000 78.408.000 9018 36.590.400 2
421 PP2400023843 - Điện trở nhiệt 2x800w- 230v titan máy thận fresenius 4008S 24,684,000 37.026.000 17.278.800 1
422 PP2400023844 - Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso 11,880,000 17.820.000 8.316.000 1
423 PP2400023845 - Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 84,700,000 127.050.000 9018 59.290.000 2
424 PP2400023846 - Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso 521,235,000 781.852.500 8421 364.864.500 42
425 PP2400023847 - Mô tơ bơm dòng có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S 28,265,600 42.398.400 19.785.920 1
426 PP2400023848 - Mô tơ bơm tách khí có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S 28,265,600 42.398.400 19.785.920 1
427 PP2400023849 - Mô tơ bước kèm bộ truyền động 4 cực máy thận fresenius 4008S 39,252,400 58.878.600 27.476.680 1
428 PP2400023850 - Nắp cho bộ phát hiện khí 22mm máy thận fresenius 4008S 3,165,360 4.748.040 2.215.752 1
429 PP2400023851 - Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso 18,609,800 27.914.700 8484 13.026.860 2
430 PP2400023852 - Quả lọc dịch và nội độc tố máy thận fresenius 4008S 299,500,000 449.250.000 209.650.000 17
431 PP2400023853 - Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 80,247,200 120.370.800 4016 56.173.040 14
432 PP2400023854 - Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso 35,150,500 52.725.750 4016 24.605.350 17
433 PP2400023855 - Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso 66,308,000 99.462.000 8481 46.415.600 17
434 PP2400023856 - Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso 66,308,000 99.462.000 8481 46.415.600 17
435 PP2400023857 - Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso 19,209,960 28.814.940 8481 13.446.972 5
436 PP2400023858 - Van điện từ nhỏ/ van thông khí máy thận fresenius 4008S 8,373,200 12.559.800 5.861.240 1
437 PP2400023859 - Van điều áp máy thận fresenius 4008S 4,791,600 7.187.400 3.354.120 1
438 PP2400023860 - Van xả áp lực nước máy thận fresenius 4008S 5,662,800 8.494.200 3.963.960 1
439 PP2400023861 - Dây chuôi kim điện cơ 36,540,000 54.810.000 9018 25.578.000 2
440 PP2400023862 - Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup ϕ 10mm 18,900,000 28.350.000 9018 13.230.000 10
441 PP2400023863 - Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m 40,950,000 61.425.000 9018 28.665.000 99
442 PP2400023864 - Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim 7,700,000 11.550.000 5.390.000 2
443 PP2400023865 - Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc 5,610,000 8.415.000 3.927.000 1
444 PP2400023866 - Dây điện tim cho máy điện tim BTL 3,740,000 5.610.000 2.618.000 1
445 PP2400023867 - Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Densi 3,740,000 5.610.000 2.618.000 1
446 PP2400023868 - Dây điện tim cho máy điện tim KENZ 3,740,000 5.610.000 2.618.000 1
447 PP2400023869 - Dây điện tim cho máy điện tim Medic 28,050,000 42.075.000 19.635.000 3
448 PP2400023870 - Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden 56,100,000 84.150.000 39.270.000 5
449 PP2400023871 - Nút điệm cực cho máy điện tim 15,400,000 23.100.000 10.780.000 4
450 PP2400023872 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX 70,840,000 106.260.000 3926 49.588.000 1
451 PP2400023873 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S 114,180,000 171.270.000 8421 79.926.000 1
452 PP2400023874 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX 137,610,000 206.415.000 3926 96.327.000 1
453 PP2400023875 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S 87,144,750 130.717.125 3926 61.001.325 1
454 PP2400023876 - Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H 140,000,000 210.000.000 9033 98.000.000 1
455 PP2400023877 - Bộ dây khí nén điều khiển van piston máy hấp GSS67H hãng Getinge 30,000,000 45.000.000 21.000.000 1
456 PP2400023878 - Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 142,000,000 213.000.000 9033 99.400.000 1
457 PP2400023879 - Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 30,000,000 45.000.000 8421 21.000.000 1
458 PP2400023880 - Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 3,600,000 5.400.000 4016 2.520.000 1
459 PP2400023881 - Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 22,000,000 33.000.000 9025 15.400.000 1
460 PP2400023882 - Contactor điều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng GSS67H 44,000,000 66.000.000 8536 30.800.000 1
461 PP2400023883 - Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 27,000,000 40.500.000 8516 18.900.000 1
462 PP2400023884 - Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 183,486,000 275.229.000 4016 128.440.200 1
463 PP2400023885 - Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 266,000,000 399.000.000 8528 186.200.000 1
464 PP2400023886 - Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 33,000,000 49.500.000 8481 23.100.000 1
465 PP2400023887 - Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 100,000,000 150.000.000 8481 70.000.000 1
466 PP2400023888 - Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 156,000,000 234.000.000 8537 109.200.000 1
467 PP2400023889 - Van xả mát cho máy GSS67H hãng Getinge 16,000,000 24.000.000 8481 11.200.000 1
468 PP2400023890 - Vòng đệm công tắc mực nước nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 3,200,000 4.800.000 6815 2.240.000 1
469 PP2400023891 - Vòng đệm điện trở đun nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H 28,600,000 42.900.000 6815 20.020.000 4
470 PP2400023892 - Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen 30,000,000 45.000.000 21.000.000 2
471 PP2400023893 - Cáp kết nối khí dung với máy thở GE 35,000,000 52.500.000 24.500.000 2
472 PP2400023894 - Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung 17,000,000 25.500.000 11.900.000 4
473 PP2400023895 - Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden 44,000,000 66.000.000 30.800.000 4
474 PP2400023896 - Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll 132,000,000 198.000.000 9033 92.400.000 4
475 PP2400023897 - Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2 13,860,000 20.790.000 8507 9.702.000 2
476 PP2400023898 - Ắc quy cho máy gây mê CS650 23,100,000 34.650.000 8507 16.170.000 4
477 PP2400023899 - Ắc quy cho máy thở R860 34,650,000 51.975.000 8507 24.255.000 5
478 PP2400023900 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840 66,000,000 99.000.000 8421 46.200.000 4
479 PP2400023901 - Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE 24,750,000 37.125.000 3926 17.325.000 9
480 PP2400023902 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840 49,500,000 74.250.000 8421 34.650.000 5
481 PP2400023903 - Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE 25,014,000 37.521.000 8504 17.509.800 1
482 PP2400023904 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840 420,000,000 630.000.000 9026 294.000.000 3
483 PP2400023905 - Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE 86,680,000 130.020.000 9026 60.676.000 2
484 PP2400023906 - Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840 112,000,000 168.000.000 9026 78.400.000 1
485 PP2400023907 - Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE 18,700,000 28.050.000 3926 13.090.000 17
486 PP2400023908 - Màng van thở ra cho máy thở GE 34,980,000 52.470.000 4016 24.486.000 2
487 PP2400023909 - Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840 176,000,000 264.000.000 8481 123.200.000 1
488 PP2400023910 - Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE 108,416,000 162.624.000 8481 75.891.200 1
489 PP2400023911 - Van thở ra cho máy thở GE 103,180,000 154.770.000 8481 72.226.000 2
490 PP2400023912 - Lọc khí cho máy Airvo 2 150,000,000 225.000.000 105.000.000 17
491 PP2400023913 - Giấy in ảnh kết quả PET CT 11,748,000 17.622.000 8.223.600 10
492 PP2400023914 - Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 234,000,000 351.000.000 8516 163.800.000 1
493 PP2400023915 - Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 52,800,000 79.200.000 4016 36.960.000 1
494 PP2400023916 - Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 36,000,000 54.000.000 8421 25.200.000 1
495 PP2400023917 - Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 4,400,000 6.600.000 8481 3.080.000 1
496 PP2400023918 - Đầu dò TTFM Quickfit 1.5 mm cho máy Mira Q 145,000,000 217.500.000 101.500.000 1
497 PP2400023919 - Bộ dây tưới rửa có fil lọc cho máy Sonopet 154,560,000 231.840.000 9018 108.192.000 7
498 PP2400023920 - Đầu cắt đường kính lớn 25kHz cho máy Sonopet 40,825,000 61.237.500 9018 28.577.500 1
499 PP2400023921 - Đầu cắt thẳng dài 25kHz cho máy Sonopet 74,750,000 112.125.000 9018 52.325.000 1
500 PP2400023922 - Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 30,704,000 46.056.000 9018 21.492.800 1
501 PP2400023923 - Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100 2,723,000 4.084.500 9018 1.906.100 1
502 PP2400023924 - Dây dẫn tia laser Þ 272 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 340,725,000 511.087.500 9018 238.507.500 3
503 PP2400023925 - Dây dẫn tia laser Þ 550 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 2,271,500,000 3.407.250.000 9018 1.590.050.000 17
504 PP2400023926 - Dây dẫn tia laser Þ 800 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 363,000,000 544.500.000 9018 254.100.000 3
505 PP2400023927 - Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 217,800,000 326.700.000 9018 152.460.000 5
506 PP2400023928 - Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 2,904,000 4.356.000 9018 2.032.800 1
507 PP2400023929 - Bao đo huyết áp cho monitor GE 144,000,000 216.000.000 6307 100.800.000 66
508 PP2400023930 - Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden 22,000,000 33.000.000 15.400.000 4
509 PP2400023931 - Bao đo huyết áp cho monitor Philips 110,000,000 165.000.000 77.000.000 17
510 PP2400023932 - Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE 330,000,000 495.000.000 3926 231.000.000 50
511 PP2400023933 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart 8,500,000 12.750.000 9018 5.950.000 1
512 PP2400023934 - Cáp kết nối điện tim Carescape One 2,904,000 4.356.000 8544 2.032.800 1
513 PP2400023935 - Cáp kết nối SpO2 cho Carescape One 4,200,000 6.300.000 8544 2.940.000 1
514 PP2400023936 - Dây điện tim cho monitor GE 220,000,000 330.000.000 154.000.000 33
515 PP2400023937 - Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden 22,000,000 33.000.000 15.400.000 4
516 PP2400023938 - Dây điện tim cho monitor Philips 22,000,000 33.000.000 15.400.000 4
517 PP2400023939 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE 68,000,000 102.000.000 8544 47.600.000 7
518 PP2400023940 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden 9,680,000 14.520.000 6.776.000 2
519 PP2400023941 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips 32,000,000 48.000.000 22.400.000 2
520 PP2400023942 - Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE 126,000,000 189.000.000 88.200.000 10
521 PP2400023943 - Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor Philips 8,268,700 12.403.050 5.788.090 2
522 PP2400023944 - Dây đo nhiệt độ cho monitor GE 88,500,000 132.750.000 61.950.000 9
523 PP2400023945 - Dây đo SPO2 cho monitor GE 360,000,000 540.000.000 252.000.000 50
524 PP2400023946 - Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden 36,000,000 54.000.000 25.200.000 5
525 PP2400023947 - Dây đo SPO2 cho monitor Philips 72,000,000 108.000.000 50.400.000 10
526 PP2400023948 - Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng 01 lần 10,000,000 15.000.000 7.000.000 9
527 PP2400023949 - Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech 160,000,000 240.000.000 112.000.000 9
528 PP2400023950 - Dây đo SPO2 chuẩn Nonin 128,000,000 192.000.000 89.600.000 7
529 PP2400023951 - Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE 239,272,000 358.908.000 9026 167.490.400 1
530 PP2400023952 - Khối module PDM cho monitor GE 1,562,704,000 2.344.056.000 9026 1.093.892.800 2
531 PP2400023953 - Mực in tem mã vạch 50,820,000 76.230.000 35.574.000 35
532 PP2400023954 - Mực in tem túi máu 50,160,000 75.240.000 35.112.000 9
533 PP2400023955 - Pin AA 1.5v Alkaline 89,105,500 133.658.250 62.373.850 784
534 PP2400023956 - Pin AAA 1.5v Alkaline 50,041,200 75.061.800 35.028.840 440
535 PP2400023957 - Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath 45,477,850 68.216.775 8506 31.834.495 10
536 PP2400023958 - Pin đại 1.5V Alkaline 594,000 891.000 415.800 2
537 PP2400023959 - Pin tròn 3V Lithium 14,118,500 21.177.750 9.882.950 125
538 PP2400023960 - Pin trung C 1.5V Alkaline 29,436,000 44.154.000 20.605.200 110
539 PP2400023961 - Pin vuông 9V Alkaline 5,852,000 8.778.000 4.096.400 16
540 PP2400023962 - Đèn huỳnh quang 21W tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 12,000,000 18.000.000 8539 8.400.000 1
541 PP2400023963 - Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 3,840,000 5.760.000 8539 2.688.000 1
542 PP2400023964 - Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 33,360,000 50.040.000 8421 23.352.000 1
543 PP2400023965 - Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 45,240,000 67.860.000 8421 31.668.000 1
544 PP2400023966 - Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 16,800,000 25.200.000 8421 11.760.000 1
545 PP2400023967 - Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 4,800,000 7.200.000 8421 3.360.000 1
546 PP2400023968 - Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco 60,720,000 91.080.000 4016 42.504.000 1
547 PP2400023969 - Đĩa DVD trắng 15,000,000 22.500.000 10.500.000 99
548 PP2400023970 - Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần 140,000,000 210.000.000 9018 98.000.000 1
549 PP2400023971 - Vòng cấy định lượng 1µl 3,150,000 4.725.000 2.205.000 9
550 PP2400023972 - Vòng cấy định lượng 10µl 2,100,000 3.150.000 1.470.000 9
551 PP2400023973 - Khí Oxy lỏng 2,720,000,000 4.080.000.000 1.904.000.000 131507
552 PP2400023974 - Khí Oxy chai 6m3 110,000,000 165.000.000 77.000.000 329
553 PP2400023975 - Khí Oxy chai 0.5-3m3 264,000,000 396.000.000 184.800.000 1316
554 PP2400023976 - Khí CO2 22,000,000 33.000.000 15.400.000 329
555 PP2400023977 - Khí Agon 6m3 2,200,000 3.300.000 1.540.000 2
556 PP2400023978 - Khí Nito 6m3 800,000 1.200.000 560.000 2
Bản lề máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023423
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023424
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn phím máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023425
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bản lề bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023426
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023427
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023428
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023429
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023430
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023431
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023432
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023433
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nguồn bơm tiêm điện B-braun
Mã phần lô PP2400023434
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023435
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023436
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023437
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun
Mã phần lô PP2400023438
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023439
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cần giữ xylanh bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023440
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cần giữ xylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023441
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023442
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khung cửa máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023443
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023444
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023445
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màn hình máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023446
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun
Mã phần lô PP2400023447
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023448
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin sạc máy truyền dịch B-Braun
Mã phần lô PP2400023449
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCA hãng B-Braun
Mã phần lô PP2400023450
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400023451
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình hút gắn tường 1,2,4L
Mã phần lô PP2400023452
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2400023453
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảo nạp Oxy
Mã phần lô PP2400023454
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đồng hồ oxy gắn chai
Mã phần lô PP2400023455
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đồng hồ oxy gắn tường
Mã phần lô PP2400023456
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Banh cột sống cổ titan 60 x 24
Mã phần lô PP2400023457
Giá từng phần lô 32,378,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.568.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.665.166
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Banh tự giữ lớn
Mã phần lô PP2400023458
Giá từng phần lô 40,529,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.794.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.370.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay
Mã phần lô PP2400023459
Giá từng phần lô 17,034,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.552.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.924.327
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỡ đầu chổi 0.3, chiều dài của cọ 200mm, chiều dài toàn chổi 550mm.
Mã phần lô PP2400023460
Giá từng phần lô 996,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm
Mã phần lô PP2400023461
Giá từng phần lô 6,658,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.987.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.660.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp cầm máu thẳng 16cm
Mã phần lô PP2400023462
Giá từng phần lô 103,773,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.660.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.641.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp động mạch chủ dùng cho phẫu thuật tim mạch
Mã phần lô PP2400023463
Giá từng phần lô 65,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.757.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.086.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp nối cho hệ thống banh
Mã phần lô PP2400023464
Giá từng phần lô 87,345,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.018.112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.141.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm kẹp clip Titan mổ mở cỡ Small
Mã phần lô PP2400023465
Giá từng phần lô 82,397,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.596.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.678.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Luồn chi các cỡ
Mã phần lô PP2400023466
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút Debakey
Mã phần lô PP2400023467
Giá từng phần lô 49,997,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.996.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.998.572
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh nối tay banh
Mã phần lô PP2400023468
Giá từng phần lô 26,168,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.252.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.317.729
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vis vặn cố định giá cài dụng cụ
Mã phần lô PP2400023469
Giá từng phần lô 23,898,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.847.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.728.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorz sang Olympus
Mã phần lô PP2400023470
Giá từng phần lô 12,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.007.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.403.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa
Mã phần lô PP2400023471
Giá từng phần lô 4,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.084.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.306.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023472
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm
Mã phần lô PP2400023473
Giá từng phần lô 549,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.454.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.745.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 150ml
Mã phần lô PP2400023474
Giá từng phần lô 21,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.644.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.767.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa
Mã phần lô PP2400023475
Giá từng phần lô 6,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.361.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
cây nong cỡ 12 kèm vỏ ngoài
Mã phần lô PP2400023476
Giá từng phần lô 13,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.905.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
cây nong cỡ 16 kèm vỏ ngoài
Mã phần lô PP2400023477
Giá từng phần lô 13,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.905.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
cây nong thận cỡ 14
Mã phần lô PP2400023478
Giá từng phần lô 466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cổng dụng cụ 2 kênh
Mã phần lô PP2400023479
Giá từng phần lô 35,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.663.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.576.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400023480
Giá từng phần lô 17,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.604.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.415.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm
Mã phần lô PP2400023481
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm
Mã phần lô PP2400023482
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô
Mã phần lô PP2400023483
Giá từng phần lô 49,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II
Mã phần lô PP2400023484
Giá từng phần lô 11,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.634.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.229.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400
Mã phần lô PP2400023485
Giá từng phần lô 65,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.605.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023486
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2400023487
Giá từng phần lô 786,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.585.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2400023488
Giá từng phần lô 769,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.745.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR, loại 1 chân
Mã phần lô PP2400023489
Giá từng phần lô 94,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr
Mã phần lô PP2400023490
Giá từng phần lô 1,283,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023491
Giá từng phần lô 51,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.025.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực
Mã phần lô PP2400023492
Giá từng phần lô 339,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.085.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực
Mã phần lô PP2400023493
Giá từng phần lô 56,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực
Mã phần lô PP2400023494
Giá từng phần lô 786,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.585.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100µm - 400µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2400023495
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ bóc vỏ dây laser 300µm - 1000µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2400023496
Giá từng phần lô 7,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản
Mã phần lô PP2400023497
Giá từng phần lô 58,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.338.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.224.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm
Mã phần lô PP2400023498
Giá từng phần lô 16,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.269.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.792.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm
Mã phần lô PP2400023499
Giá từng phần lô 16,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.269.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.792.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm
Mã phần lô PP2400023500
Giá từng phần lô 42,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.447.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.608.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm
Mã phần lô PP2400023501
Giá từng phần lô 231,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.940.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mang kim KOH, hàm cong sang phải, cỡ 5mm, dài 33cm
Mã phần lô PP2400023502
Giá từng phần lô 74,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.410.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kềm mang kim KOH, hàm cong trái - cỡ 5mm, dài 33cm
Mã phần lô PP2400023503
Giá từng phần lô 74,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.410.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm
Mã phần lô PP2400023504
Giá từng phần lô 259,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.666.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào mô các cỡ
Mã phần lô PP2400023505
Giá từng phần lô 128,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Móc đốt có kênh, tương thích hệ thống nội soi Olympus
Mã phần lô PP2400023506
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.430.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr
Mã phần lô PP2400023507
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023508
Giá từng phần lô 131,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy Trocar 6 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023509
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường
Mã phần lô PP2400023510
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2400023511
Giá từng phần lô 11,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.392.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr.
Mã phần lô PP2400023512
Giá từng phần lô 4,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.095.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm.
Mã phần lô PP2400023513
Giá từng phần lô 27,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.508.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.370.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr.
Mã phần lô PP2400023514
Giá từng phần lô 43,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.536.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023515
Giá từng phần lô 122,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn 5mm, dung cho tay cầm có kênh hút trong phẫu thuật, tương thích hệ thống nội soi Olympus
Mã phần lô PP2400023516
Giá từng phần lô 38,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.440.000
Mã hàng hóa (HS) 4009
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút tưới rửa dung cho phẫu thuật, 3 x360mm, đầu nút, đơn cực, tương thích với hệ thống nội soi Olympus
Mã phần lô PP2400023517
Giá từng phần lô 41,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.635.500
Mã hàng hóa (HS) 7304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.229.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm
Mã phần lô PP2400023518
Giá từng phần lô 3,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.973.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.787.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống kính phẫu thuật 4K, hướng nhìn 30°
Mã phần lô PP2400023519
Giá từng phần lô 1,070,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.606.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ông nong thận 11
Mã phần lô PP2400023520
Giá từng phần lô 7,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.595.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ông nong thận 8.5
Mã phần lô PP2400023521
Giá từng phần lô 7,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.595.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.411.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm
Mã phần lô PP2400023522
Giá từng phần lô 1,373,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.860.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 961.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học , góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023523
Giá từng phần lô 266,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.009.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.671.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học , góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 18 cm
Mã phần lô PP2400023524
Giá từng phần lô 85,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.811.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.111.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ
Mã phần lô PP2400023525
Giá từng phần lô 374,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.000.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.266.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học góc soi 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm
Mã phần lô PP2400023526
Giá từng phần lô 2,015,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.695.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2400023527
Giá từng phần lô 548,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.132.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.128.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2400023528
Giá từng phần lô 327,966,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.949.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.576.662
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm
Mã phần lô PP2400023529
Giá từng phần lô 347,811,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.716.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.467.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 3 mm, dài 14 cm
Mã phần lô PP2400023530
Giá từng phần lô 74,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.315.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.947.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm, tương thích hệ thống nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023531
Giá từng phần lô 329,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.127.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.592.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023532
Giá từng phần lô 266,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.009.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.671.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm
Mã phần lô PP2400023533
Giá từng phần lô 109,322,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.983.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.525.554
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được
Mã phần lô PP2400023534
Giá từng phần lô 503,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.767.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.224.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm,
Mã phần lô PP2400023535
Giá từng phần lô 182,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.007.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.403.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ruột kéo cắt mô, hàm cong, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023536
Giá từng phần lô 51,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.077.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.969.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023537
Giá từng phần lô 40,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.320.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay bào mô TLT
Mã phần lô PP2400023538
Giá từng phần lô 303,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.932.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.301.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm dung cho ống hút tưới rửa, kênh hút 5mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus
Mã phần lô PP2400023539
Giá từng phần lô 142,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.156.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.472.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm nhựa có khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023540
Giá từng phần lô 40,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm nhựa không khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023541
Giá từng phần lô 34,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.072.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.300.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II
Mã phần lô PP2400023542
Giá từng phần lô 71,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.046.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.954.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân
Mã phần lô PP2400023543
Giá từng phần lô 57,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.200.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.226.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực
Mã phần lô PP2400023544
Giá từng phần lô 74,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.756.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm
Mã phần lô PP2400023545
Giá từng phần lô 63,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.208.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.430.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van hút tương thích ống soi Olympus
Mã phần lô PP2400023546
Giá từng phần lô 142,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.020.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van khí nước tương thích ống soi Olympus
Mã phần lô PP2400023547
Giá từng phần lô 251,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.400.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van Silicone 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023548
Giá từng phần lô 19,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van Silicone 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023549
Giá từng phần lô 19,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.314.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van sinh thiết tương thích ống soi Olympus
Mã phần lô PP2400023550
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.230.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van trái khế 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023551
Giá từng phần lô 14,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.510.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van trái khế 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023552
Giá từng phần lô 14,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.510.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực
Mã phần lô PP2400023553
Giá từng phần lô 31,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.295.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ ngoài 5 x 330mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus
Mã phần lô PP2400023554
Giá từng phần lô 97,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz
Mã phần lô PP2400023555
Giá từng phần lô 103,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ ngoài ống soi 11
Mã phần lô PP2400023556
Giá từng phần lô 21,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.191.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.022.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ ngoài ống soi 8.5
Mã phần lô PP2400023557
Giá từng phần lô 21,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.191.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.022.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm.
Mã phần lô PP2400023558
Giá từng phần lô 40,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic
Mã phần lô PP2400023559
Giá từng phần lô 64,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.804.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi
Mã phần lô PP2400023560
Giá từng phần lô 7,411,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.117.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.188.008
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kem vệ sinh cho lăng kính ống soi, tuýp 5 gr.
Mã phần lô PP2400023561
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỡ bôi trơn cho van khóa
Mã phần lô PP2400023562
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400023563
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.896.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX
Mã phần lô PP2400023564
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) 4811
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika
Mã phần lô PP2400023565
Giá từng phần lô 370,740,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.110.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.518.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 242
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm
Mã phần lô PP2400023566
Giá từng phần lô 206,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm
Mã phần lô PP2400023567
Giá từng phần lô 151,828,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.743.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.280.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm
Mã phần lô PP2400023568
Giá từng phần lô 40,075,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.112.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.052.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt, 57mm x 50m
Mã phần lô PP2400023569
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt, 80mm x 50m
Mã phần lô PP2400023570
Giá từng phần lô 17,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.566.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm
Mã phần lô PP2400023571
Giá từng phần lô 49,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh
Mã phần lô PP2400023572
Giá từng phần lô 12,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.074.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.901.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng
Mã phần lô PP2400023573
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS) 4823
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma.
Mã phần lô PP2400023574
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2400023575
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) 8302
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường
Mã phần lô PP2400023576
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8302
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2400023577
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2400023578
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma
Mã phần lô PP2400023579
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma
Mã phần lô PP2400023580
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma
Mã phần lô PP2400023581
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS) 8501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma
Mã phần lô PP2400023582
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma.
Mã phần lô PP2400023583
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8302
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nệm giường y tế, loại may 4 khúc
Mã phần lô PP2400023584
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nệm giường y tế, loại may thẳng
Mã phần lô PP2400023585
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nệm xe vận chuyển bệnh nhân, bàn khám bệnh, loại may thẳng
Mã phần lô PP2400023586
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức
Mã phần lô PP2400023587
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9404
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường
Mã phần lô PP2400023588
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 7326
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường
Mã phần lô PP2400023589
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 7326
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET
Mã phần lô PP2400023590
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET
Mã phần lô PP2400023591
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET
Mã phần lô PP2400023592
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2
Mã phần lô PP2400023593
Giá từng phần lô 146,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.150.000
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023594
Giá từng phần lô 46,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.335.000
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023595
Giá từng phần lô 78,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.720.000
Mã hàng hóa (HS) 8414
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023596
Giá từng phần lô 31,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.655.000
Mã hàng hóa (HS) 2710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN
Mã phần lô PP2400023597
Giá từng phần lô 45,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023598
Giá từng phần lô 31,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.845.000
Mã hàng hóa (HS) 4010
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023599
Giá từng phần lô 117,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.665.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023600
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023601
Giá từng phần lô 47,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.460.000
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc dầu đường kình 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN
Mã phần lô PP2400023602
Giá từng phần lô 9,757,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.635.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.830.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023603
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023604
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN
Mã phần lô PP2400023605
Giá từng phần lô 119,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.470.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023606
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023607
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2
Mã phần lô PP2400023608
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.440.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2
Mã phần lô PP2400023609
Giá từng phần lô 20,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.690.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023610
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023611
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata
Mã phần lô PP2400023612
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023613
Giá từng phần lô 24,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.210.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge
Mã phần lô PP2400023614
Giá từng phần lô 48,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.225.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bảng mạch hàn dây chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL990000
Mã phần lô PP2400023615
Giá từng phần lô 7,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.749.500
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.483.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bảng mạch kết nối dây công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV665300
Mã phần lô PP2400023616
Giá từng phần lô 1,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.605.500
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bảng vi mạch cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273600
Mã phần lô PP2400023617
Giá từng phần lô 1,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 883.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV639500
Mã phần lô PP2400023618
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit sửa chữa dây cáp kết nối đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, Hãng Karl Storz
Mã phần lô PP2400023619
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit sửa chữa khắc phục đọng sương bên trong đầu camera nội soi MAGE1 H3-Z, hãng Karl Stroz
Mã phần lô PP2400023620
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít sửa chữa ngàm giữ ống soi bị yếu của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz
Mã phần lô PP2400023621
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít sửa chữa vòng zoom, focus của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz
Mã phần lô PP2400023622
Giá từng phần lô 224,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nút nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL021000
Mã phần lô PP2400023623
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ197200
Mã phần lô PP2400023624
Giá từng phần lô 2,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.138.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.931.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ586100
Mã phần lô PP2400023625
Giá từng phần lô 38,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.045.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ650900
Mã phần lô PP2400023626
Giá từng phần lô 1,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.209.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ676300
Mã phần lô PP2400023627
Giá từng phần lô 1,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.259.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ678300
Mã phần lô PP2400023628
Giá từng phần lô 5,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.286.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.866.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693400
Mã phần lô PP2400023629
Giá từng phần lô 3,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.518.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.108.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL052600
Mã phần lô PP2400023630
Giá từng phần lô 14,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.330.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL231800
Mã phần lô PP2400023631
Giá từng phần lô 3,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.326.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL839600
Mã phần lô PP2400023632
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL858000
Mã phần lô PP2400023633
Giá từng phần lô 2,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.319.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.549.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL980500
Mã phần lô PP2400023634
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.355.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL548000
Mã phần lô PP2400023635
Giá từng phần lô 1,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273100
Mã phần lô PP2400023636
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.470.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846800
Mã phần lô PP2400023637
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.009.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận điều khiển lên/xuống cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ525500
Mã phần lô PP2400023638
Giá từng phần lô 84,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.330.000
Mã hàng hóa (HS) 7326
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận điều khiển phải/trái cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL719700
Mã phần lô PP2400023639
Giá từng phần lô 62,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.510.000
Mã hàng hóa (HS) 7326
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối dây video cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU806400
Mã phần lô PP2400023640
Giá từng phần lô 33,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.236.500
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.443.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ687100
Mã phần lô PP2400023641
Giá từng phần lô 10,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.622.500
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.290.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681400
Mã phần lô PP2400023642
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL717700
Mã phần lô PP2400023643
Giá từng phần lô 93,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.851.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.263.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN182200
Mã phần lô PP2400023644
Giá từng phần lô 14,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.479.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL453200/ RL452200
Mã phần lô PP2400023645
Giá từng phần lô 269,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.385.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU689900/ RU675500/ RU675600
Mã phần lô PP2400023646
Giá từng phần lô 110,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.996.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.464.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối điện model ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN160700/ RL497900
Mã phần lô PP2400023647
Giá từng phần lô 59,753,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.629.500
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.827.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận kết nối với ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681800
Mã phần lô PP2400023648
Giá từng phần lô 57,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.919.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.562.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ692900
Mã phần lô PP2400023649
Giá từng phần lô 13,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.605.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.615.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618000
Mã phần lô PP2400023650
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409300
Mã phần lô PP2400023651
Giá từng phần lô 19,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.543.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV798700
Mã phần lô PP2400023652
Giá từng phần lô 30,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.134.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Xenon 14V-300W
Mã phần lô PP2400023653
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE
Mã phần lô PP2400023654
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401800
Mã phần lô PP2400023655
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401900
Mã phần lô PP2400023656
Giá từng phần lô 228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC402000
Mã phần lô PP2400023657
Giá từng phần lô 202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m
Mã phần lô PP2400023658
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR428100
Mã phần lô PP2400023659
Giá từng phần lô 4,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.834.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR517400
Mã phần lô PP2400023660
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GQ086000
Mã phần lô PP2400023661
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS244900
Mã phần lô PP2400023662
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.092.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chốt giữ dây cáp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GM314700
Mã phần lô PP2400023663
Giá từng phần lô 236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chốt giữ dây điều khiển ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298600
Mã phần lô PP2400023664
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cổng kết nối ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV382000
Mã phần lô PP2400023665
Giá từng phần lô 77,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.197.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.225.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Công tắc nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN955100
Mã phần lô PP2400023666
Giá từng phần lô 1,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai ốc cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945000
Mã phần lô PP2400023667
Giá từng phần lô 134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987100
Mã phần lô PP2400023668
Giá từng phần lô 116,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.378.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.843.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL588700
Mã phần lô PP2400023669
Giá từng phần lô 117,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.689.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.455.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL463900
Mã phần lô PP2400023670
Giá từng phần lô 123,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.085.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU431400
Mã phần lô PP2400023671
Giá từng phần lô 57,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.943.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.573.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453000
Mã phần lô PP2400023672
Giá từng phần lô 95,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.328.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.886.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677500
Mã phần lô PP2400023673
Giá từng phần lô 71,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.755.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU928400
Mã phần lô PP2400023674
Giá từng phần lô 33,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.911.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.291.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn chung ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL877000/ GL959600
Mã phần lô PP2400023675
Giá từng phần lô 13,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.328.000
Mã hàng hóa (HS) 8307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn chung model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU824100/ RU649000
Mã phần lô PP2400023676
Giá từng phần lô 90,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.502.500
Mã hàng hóa (HS) 8307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn chung model 180/150/160 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU071900/ RU745500
Mã phần lô PP2400023677
Giá từng phần lô 38,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.771.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.959.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn chung model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215700
Mã phần lô PP2400023678
Giá từng phần lô 26,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.074.000
Mã hàng hóa (HS) 8307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.701.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn sáng bằng sợi quang ϕ4.8mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng
Mã phần lô PP2400023679
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, ϕ3.5mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng
Mã phần lô PP2400023680
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN627300
Mã phần lô PP2400023681
Giá từng phần lô 16,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.469.500
Mã hàng hóa (HS) 9001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.419.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU425100
Mã phần lô PP2400023682
Giá từng phần lô 26,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.205.500
Mã hàng hóa (HS) 9001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.295.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453100
Mã phần lô PP2400023683
Giá từng phần lô 39,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.937.000
Mã hàng hóa (HS) 9001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.970.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối đất cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL983200
Mã phần lô PP2400023684
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000
Mã hàng hóa (HS) 7326
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lò xo chống gập cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT348600
Mã phần lô PP2400023685
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000
Mã hàng hóa (HS) 7320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ tiêu cự cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143900
Mã phần lô PP2400023686
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS) 7326
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp che ốc vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945600
Mã phần lô PP2400023687
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE814200
Mã phần lô PP2400023688
Giá từng phần lô 3,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.890.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ526300
Mã phần lô PP2400023689
Giá từng phần lô 1,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.602.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL073200
Mã phần lô PP2400023690
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL917700
Mã phần lô PP2400023691
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR261800
Mã phần lô PP2400023692
Giá từng phần lô 505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR774800
Mã phần lô PP2400023693
Giá từng phần lô 1,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401600
Mã phần lô PP2400023694
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215500
Mã phần lô PP2400023695
Giá từng phần lô 4,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.918.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU279200
Mã phần lô PP2400023696
Giá từng phần lô 7,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.677.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.449.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU659900
Mã phần lô PP2400023697
Giá từng phần lô 24,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển UD cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE282900
Mã phần lô PP2400023698
Giá từng phần lô 1,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE562700
Mã phần lô PP2400023699
Giá từng phần lô 1,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE647700
Mã phần lô PP2400023700
Giá từng phần lô 1,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.500
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR671500
Mã phần lô PP2400023701
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC411300
Mã phần lô PP2400023702
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU438400
Mã phần lô PP2400023703
Giá từng phần lô 3,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.692.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.189.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846900
Mã phần lô PP2400023704
Giá từng phần lô 4,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.736.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.143.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE237900
Mã phần lô PP2400023705
Giá từng phần lô 228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE284400
Mã phần lô PP2400023706
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE479100
Mã phần lô PP2400023707
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE756100
Mã phần lô PP2400023708
Giá từng phần lô 766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE958900
Mã phần lô PP2400023709
Giá từng phần lô 554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC073700
Mã phần lô PP2400023710
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC074700
Mã phần lô PP2400023711
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC075000
Mã phần lô PP2400023712
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR046600
Mã phần lô PP2400023713
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR134100
Mã phần lô PP2400023714
Giá từng phần lô 2,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc giữ cần khóa cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR338900
Mã phần lô PP2400023715
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc giữ kênh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP339900
Mã phần lô PP2400023716
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc giữ kênh sinh thiết cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR975600
Mã phần lô PP2400023717
Giá từng phần lô 1,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc giữ nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC417600
Mã phần lô PP2400023718
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP987600
Mã phần lô PP2400023719
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR537300
Mã phần lô PP2400023720
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE129002
Mã phần lô PP2400023721
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE139042
Mã phần lô PP2400023722
Giá từng phần lô 72,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn khí lưu lượng cao cho máy bơm CO2 Stryker
Mã phần lô PP2400023723
Giá từng phần lô 142,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.555.000
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống giữ dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR763100
Mã phần lô PP2400023724
Giá từng phần lô 673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.500
Mã hàng hóa (HS) 7306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống trượt dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR421800
Mã phần lô PP2400023725
Giá từng phần lô 505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.500
Mã hàng hóa (HS) 7306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693000
Mã phần lô PP2400023726
Giá từng phần lô 16,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.871.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.606.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618100
Mã phần lô PP2400023727
Giá từng phần lô 23,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.497.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409400
Mã phần lô PP2400023728
Giá từng phần lô 38,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.355.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.765.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU451100
Mã phần lô PP2400023729
Giá từng phần lô 36,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.347.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.828.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL610500
Mã phần lô PP2400023730
Giá từng phần lô 53,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.826.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.718.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677600
Mã phần lô PP2400023731
Giá từng phần lô 90,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.708.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.330.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987200
Mã phần lô PP2400023732
Giá từng phần lô 142,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.168.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.945.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN091400
Mã phần lô PP2400023733
Giá từng phần lô 144,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.816.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN092000
Mã phần lô PP2400023734
Giá từng phần lô 290,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.095.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN340800
Mã phần lô PP2400023735
Giá từng phần lô 101,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.984.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU738000
Mã phần lô PP2400023736
Giá từng phần lô 843,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.680.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.650.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU754100
Mã phần lô PP2400023737
Giá từng phần lô 775,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.644.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.567.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL869400
Mã phần lô PP2400023738
Giá từng phần lô 375,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.094.000
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.777.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL680500
Mã phần lô PP2400023739
Giá từng phần lô 398,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.678.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.916.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU112800
Mã phần lô PP2400023740
Giá từng phần lô 351,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.181.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.017.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131600
Mã phần lô PP2400023741
Giá từng phần lô 345,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.999.500
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.733.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131900
Mã phần lô PP2400023742
Giá từng phần lô 290,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.365.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU762000
Mã phần lô PP2400023743
Giá từng phần lô 456,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.123.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.257.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU767300
Mã phần lô PP2400023744
Giá từng phần lô 430,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.297.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV809700
Mã phần lô PP2400023745
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toàn bộ thân ống soi tích hợp dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ922200
Mã phần lô PP2400023746
Giá từng phần lô 172,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.394.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.584.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE823900
Mã phần lô PP2400023747
Giá từng phần lô 1,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE896400
Mã phần lô PP2400023748
Giá từng phần lô 2,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.695.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE948600
Mã phần lô PP2400023749
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE959000
Mã phần lô PP2400023750
Giá từng phần lô 3,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.746.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR518300
Mã phần lô PP2400023751
Giá từng phần lô 3,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.076.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC040900
Mã phần lô PP2400023752
Giá từng phần lô 1,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.473.500
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945500
Mã phần lô PP2400023753
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ552700
Mã phần lô PP2400023754
Giá từng phần lô 2,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.432.500
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.068.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL886600
Mã phần lô PP2400023755
Giá từng phần lô 1,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU266700
Mã phần lô PP2400023756
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.290.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971000
Mã phần lô PP2400023757
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971100
Mã phần lô PP2400023758
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng chỉnh độ nét hình ảnh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR615100
Mã phần lô PP2400023759
Giá từng phần lô 1,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.373.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.107.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ bộ kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT223900
Mã phần lô PP2400023760
Giá từng phần lô 172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ kênh cần nâng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR523000
Mã phần lô PP2400023761
Giá từng phần lô 268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE180800
Mã phần lô PP2400023762
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298700
Mã phần lô PP2400023763
Giá từng phần lô 92,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE484900
Mã phần lô PP2400023764
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945900
Mã phần lô PP2400023765
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143500
Mã phần lô PP2400023766
Giá từng phần lô 118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000
Mã hàng hóa (HS) 7318
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng kẹp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE274700
Mã phần lô PP2400023767
Giá từng phần lô 7,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.644.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.967.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GC877300
Mã phần lô PP2400023768
Giá từng phần lô 729,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.500
Mã hàng hóa (HS) 3923
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR614800
Mã phần lô PP2400023769
Giá từng phần lô 2,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.558.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.660.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS919500
Mã phần lô PP2400023770
Giá từng phần lô 52,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC423400
Mã phần lô PP2400023771
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylanh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU694900
Mã phần lô PP2400023772
Giá từng phần lô 70,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.102.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2400023773
Giá từng phần lô 7,182,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.840
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2400023774
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2400023775
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch
Mã phần lô PP2400023776
Giá từng phần lô 21,828,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.742.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.279.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch
Mã phần lô PP2400023777
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch
Mã phần lô PP2400023778
Giá từng phần lô 21,562,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.343.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.093.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2400023779
Giá từng phần lô 16,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.502.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite
Mã phần lô PP2400023780
Giá từng phần lô 35,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.925.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao (vải) đo huyết áp
Mã phần lô PP2400023781
Giá từng phần lô 75,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.691.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.589.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 393
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả bóp trong bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2400023782
Giá từng phần lô 1,778,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.668.050
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2400023783
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van xả khí trong bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2400023784
Giá từng phần lô 308,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.050
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cắt bảo vệ màng cứng 16 mm cho khoan Stryker
Mã phần lô PP2400023785
Giá từng phần lô 285,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023786
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023787
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023788
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023789
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK
Mã phần lô PP2400023790
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023791
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023792
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023793
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu chụp tự dừng, tương thích máy khoan IPC
Mã phần lô PP2400023794
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan
Mã phần lô PP2400023795
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023796
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023797
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt 2.3 cho khoan Stryker
Mã phần lô PP2400023798
Giá từng phần lô 977,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023799
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023800
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cưa tịnh tiến loại mỏng cho khoan Stryker
Mã phần lô PP2400023801
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cưa xương 2296 Series - 9.0 x 0.51mm x2 .5mm cho khoan Stryker
Mã phần lô PP2400023802
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi nạo xoang Rad cong 40⁰, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023803
Giá từng phần lô 207,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng cầm máu mũi - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023804
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023805
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023806
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023807
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi Khoan mài kim cương hình trứng đường kính 3mm cho khoan Stryker
Mã phần lô PP2400023808
Giá từng phần lô 17,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023809
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023810
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm
Mã phần lô PP2400023811
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023812
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023813
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023814
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023815
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023816
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK
Mã phần lô PP2400023817
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023818
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngàm giữ mũi khoan sọ tự dừng cho khoan Stryker
Mã phần lô PP2400023819
Giá từng phần lô 148,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.870.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông màng nhĩ tạm thời - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023820
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023821
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC
Mã phần lô PP2400023822
Giá từng phần lô 994,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK
Mã phần lô PP2400023823
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn cho kính hiển vị phẫu thuật pentero
Mã phần lô PP2400023824
Giá từng phần lô 172,483,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.725.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.738.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp
Mã phần lô PP2400023825
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn
Mã phần lô PP2400023826
Giá từng phần lô 13,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.081.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối dụng cụ đơn cực các chuẩn
Mã phần lô PP2400023827
Giá từng phần lô 288,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn
Mã phần lô PP2400023828
Giá từng phần lô 288,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
Mã phần lô PP2400023829
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400023830
Giá từng phần lô 208,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.558.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.860.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn phím cho khối dây máu máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023831
Giá từng phần lô 7,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.590.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023832
Giá từng phần lô 18,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.951.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.043.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ giữ ống dây bơm máu máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023833
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ linh kiện bảo trì chuẩn máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023834
Giá từng phần lô 63,113,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.670.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.179.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023835
Giá từng phần lô 40,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.060.000
Mã hàng hóa (HS) 8413
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm rút ký cho máy máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023836
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Coupling đầu nối quả chạy thận
Mã phần lô PP2400023837
Giá từng phần lô 87,664,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.496.750
Mã hàng hóa (HS) 3917
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.365.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu bơm máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023838
Giá từng phần lô 29,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.836.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối dịch lọc màu đỏ máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023839
Giá từng phần lô 13,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.655.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu nối dịch lọc màu xanh máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023840
Giá từng phần lô 13,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.655.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023841
Giá từng phần lô 52,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.408.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023842
Giá từng phần lô 52,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.408.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.590.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện trở nhiệt 2x800w- 230v titan máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023843
Giá từng phần lô 24,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.278.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023844
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023845
Giá từng phần lô 84,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023846
Giá từng phần lô 521,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.852.500
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.864.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mô tơ bơm dòng có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023847
Giá từng phần lô 28,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.398.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.785.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mô tơ bơm tách khí có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023848
Giá từng phần lô 28,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.398.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.785.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mô tơ bước kèm bộ truyền động 4 cực máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023849
Giá từng phần lô 39,252,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.878.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.476.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp cho bộ phát hiện khí 22mm máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023850
Giá từng phần lô 3,165,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.748.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023851
Giá từng phần lô 18,609,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.914.700
Mã hàng hóa (HS) 8484
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.026.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả lọc dịch và nội độc tố máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023852
Giá từng phần lô 299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023853
Giá từng phần lô 80,247,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.370.800
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.173.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023854
Giá từng phần lô 35,150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.750
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.605.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023855
Giá từng phần lô 66,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.462.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.415.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023856
Giá từng phần lô 66,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.462.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.415.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso
Mã phần lô PP2400023857
Giá từng phần lô 19,209,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.814.940
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.446.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van điện từ nhỏ/ van thông khí máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023858
Giá từng phần lô 8,373,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.559.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.861.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van điều áp máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023859
Giá từng phần lô 4,791,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.187.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.354.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van xả áp lực nước máy thận fresenius 4008S
Mã phần lô PP2400023860
Giá từng phần lô 5,662,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.494.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.963.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây chuôi kim điện cơ
Mã phần lô PP2400023861
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup ϕ 10mm
Mã phần lô PP2400023862
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m
Mã phần lô PP2400023863
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400023864
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc
Mã phần lô PP2400023865
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho máy điện tim BTL
Mã phần lô PP2400023866
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Densi
Mã phần lô PP2400023867
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho máy điện tim KENZ
Mã phần lô PP2400023868
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho máy điện tim Medic
Mã phần lô PP2400023869
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400023870
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút điệm cực cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400023871
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX
Mã phần lô PP2400023872
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400023873
Giá từng phần lô 114,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.270.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX
Mã phần lô PP2400023874
Giá từng phần lô 137,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.415.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400023875
Giá từng phần lô 87,144,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.717.125
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.001.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H
Mã phần lô PP2400023876
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây khí nén điều khiển van piston máy hấp GSS67H hãng Getinge
Mã phần lô PP2400023877
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023878
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023879
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023880
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023881
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Contactor điều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng GSS67H
Mã phần lô PP2400023882
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8536
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023883
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8516
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023884
Giá từng phần lô 183,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.229.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.440.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023885
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8528
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023886
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023887
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023888
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8537
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van xả mát cho máy GSS67H hãng Getinge
Mã phần lô PP2400023889
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đệm công tắc mực nước nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023890
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 6815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đệm điện trở đun nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H
Mã phần lô PP2400023891
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.900.000
Mã hàng hóa (HS) 6815
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen
Mã phần lô PP2400023892
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp kết nối khí dung với máy thở GE
Mã phần lô PP2400023893
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung
Mã phần lô PP2400023894
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400023895
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll
Mã phần lô PP2400023896
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2
Mã phần lô PP2400023897
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ắc quy cho máy gây mê CS650
Mã phần lô PP2400023898
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ắc quy cho máy thở R860
Mã phần lô PP2400023899
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS) 8507
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840
Mã phần lô PP2400023900
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE
Mã phần lô PP2400023901
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840
Mã phần lô PP2400023902
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE
Mã phần lô PP2400023903
Giá từng phần lô 25,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.521.000
Mã hàng hóa (HS) 8504
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.509.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2400023904
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE
Mã phần lô PP2400023905
Giá từng phần lô 86,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.020.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2400023906
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE
Mã phần lô PP2400023907
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng van thở ra cho máy thở GE
Mã phần lô PP2400023908
Giá từng phần lô 34,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.470.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840
Mã phần lô PP2400023909
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE
Mã phần lô PP2400023910
Giá từng phần lô 108,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.624.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van thở ra cho máy thở GE
Mã phần lô PP2400023911
Giá từng phần lô 103,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.770.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc khí cho máy Airvo 2
Mã phần lô PP2400023912
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in ảnh kết quả PET CT
Mã phần lô PP2400023913
Giá từng phần lô 11,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.223.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2400023914
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8516
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2400023915
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2400023916
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5
Mã phần lô PP2400023917
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) 8481
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu dò TTFM Quickfit 1.5 mm cho máy Mira Q
Mã phần lô PP2400023918
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây tưới rửa có fil lọc cho máy Sonopet
Mã phần lô PP2400023919
Giá từng phần lô 154,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cắt đường kính lớn 25kHz cho máy Sonopet
Mã phần lô PP2400023920
Giá từng phần lô 40,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.237.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cắt thẳng dài 25kHz cho máy Sonopet
Mã phần lô PP2400023921
Giá từng phần lô 74,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100
Mã phần lô PP2400023922
Giá từng phần lô 30,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.056.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100
Mã phần lô PP2400023923
Giá từng phần lô 2,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.084.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.906.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn tia laser Þ 272 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2400023924
Giá từng phần lô 340,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.087.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn tia laser Þ 550 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2400023925
Giá từng phần lô 2,271,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn tia laser Þ 800 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2400023926
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100
Mã phần lô PP2400023927
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100
Mã phần lô PP2400023928
Giá từng phần lô 2,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023929
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400023930
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo huyết áp cho monitor Philips
Mã phần lô PP2400023931
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023932
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart
Mã phần lô PP2400023933
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp kết nối điện tim Carescape One
Mã phần lô PP2400023934
Giá từng phần lô 2,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cáp kết nối SpO2 cho Carescape One
Mã phần lô PP2400023935
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023936
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400023937
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện tim cho monitor Philips
Mã phần lô PP2400023938
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023939
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400023940
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips
Mã phần lô PP2400023941
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023942
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor Philips
Mã phần lô PP2400023943
Giá từng phần lô 8,268,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.403.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.788.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo nhiệt độ cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023944
Giá từng phần lô 88,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo SPO2 cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023945
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400023946
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo SPO2 cho monitor Philips
Mã phần lô PP2400023947
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400023948
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech
Mã phần lô PP2400023949
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đo SPO2 chuẩn Nonin
Mã phần lô PP2400023950
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023951
Giá từng phần lô 239,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.908.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.490.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khối module PDM cho monitor GE
Mã phần lô PP2400023952
Giá từng phần lô 1,562,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.344.056.000
Mã hàng hóa (HS) 9026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mực in tem mã vạch
Mã phần lô PP2400023953
Giá từng phần lô 50,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mực in tem túi máu
Mã phần lô PP2400023954
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin AA 1.5v Alkaline
Mã phần lô PP2400023955
Giá từng phần lô 89,105,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.658.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.373.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 784
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin AAA 1.5v Alkaline
Mã phần lô PP2400023956
Giá từng phần lô 50,041,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.061.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.028.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath
Mã phần lô PP2400023957
Giá từng phần lô 45,477,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.216.775
Mã hàng hóa (HS) 8506
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.834.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin đại 1.5V Alkaline
Mã phần lô PP2400023958
Giá từng phần lô 594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin tròn 3V Lithium
Mã phần lô PP2400023959
Giá từng phần lô 14,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.177.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.882.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin trung C 1.5V Alkaline
Mã phần lô PP2400023960
Giá từng phần lô 29,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pin vuông 9V Alkaline
Mã phần lô PP2400023961
Giá từng phần lô 5,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn huỳnh quang 21W tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023962
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023963
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023964
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.040.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023965
Giá từng phần lô 45,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.860.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023966
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023967
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 8421
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco
Mã phần lô PP2400023968
Giá từng phần lô 60,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.080.000
Mã hàng hóa (HS) 4016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa DVD trắng
Mã phần lô PP2400023969
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400023970
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng cấy định lượng 1µl
Mã phần lô PP2400023971
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng cấy định lượng 10µl
Mã phần lô PP2400023972
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy lỏng
Mã phần lô PP2400023973
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 131507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy chai 6m3
Mã phần lô PP2400023974
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy chai 0.5-3m3
Mã phần lô PP2400023975
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2400023976
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Agon 6m3
Mã phần lô PP2400023977
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Nito 6m3
Mã phần lô PP2400023978
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->