Gói thầu: Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400056573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp linh kiện, phụ kiện, vật tư thay thế tiêu hao sử dụng cho trang thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400034529 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 57,824,038,707 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 867.360.597 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400023423 - Bản lề máy truyền dịch B-Braun | 5,000,000 | 7.500.000 | 9018 | 3.500.000 | 1 |
| 2 | PP2400023424 - Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun | 46,000,000 | 69.000.000 | 9018 | 32.200.000 | 2 |
| 3 | PP2400023425 - Bàn phím máy truyền dịch B-Braun | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | 1 |
| 4 | PP2400023426 - Bộ bản lề bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 1 |
| 5 | PP2400023427 - Bộ điều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun | 21,000,000 | 31.500.000 | 9018 | 14.700.000 | 1 |
| 6 | PP2400023428 - Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun | 11,000,000 | 16.500.000 | 9018 | 7.700.000 | 1 |
| 7 | PP2400023429 - Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 1 |
| 8 | PP2400023430 - Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 17,000,000 | 25.500.000 | 9018 | 11.900.000 | 1 |
| 9 | PP2400023431 - Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 1 |
| 10 | PP2400023432 - Bộ nắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | 1 |
| 11 | PP2400023433 - Bộ nắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun | 4,800,000 | 7.200.000 | 9018 | 3.360.000 | 1 |
| 12 | PP2400023434 - Bộ nguồn bơm tiêm điện B-braun | 9,000,000 | 13.500.000 | 9018 | 6.300.000 | 1 |
| 13 | PP2400023435 - Bộ nguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun | 9,200,000 | 13.800.000 | 9018 | 6.440.000 | 1 |
| 14 | PP2400023436 - Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun | 10,400,000 | 15.600.000 | 9018 | 7.280.000 | 1 |
| 15 | PP2400023437 - Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun | 7,200,000 | 10.800.000 | 9018 | 5.040.000 | 1 |
| 16 | PP2400023438 - Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun | 22,500,000 | 33.750.000 | 9018 | 15.750.000 | 1 |
| 17 | PP2400023439 - Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun | 19,000,000 | 28.500.000 | 9018 | 13.300.000 | 1 |
| 18 | PP2400023440 - Cần giữ xylanh bơm tiêm điện B-Braun | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018 | 7.000.000 | 2 |
| 19 | PP2400023441 - Cần giữ xylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 5,500,000 | 8.250.000 | 9018 | 3.850.000 | 1 |
| 20 | PP2400023442 - Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun | 7,200,000 | 10.800.000 | 9018 | 5.040.000 | 1 |
| 21 | PP2400023443 - Khung cửa máy truyền dịch B-Braun | 7,500,000 | 11.250.000 | 9018 | 5.250.000 | 1 |
| 22 | PP2400023444 - Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun | 106,000,000 | 159.000.000 | 9018 | 74.200.000 | 4 |
| 23 | PP2400023445 - Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 12,600,000 | 18.900.000 | 9018 | 8.820.000 | 1 |
| 24 | PP2400023446 - Màn hình máy truyền dịch B-Braun | 10,200,000 | 15.300.000 | 9018 | 7.140.000 | 1 |
| 25 | PP2400023447 - Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 5.880.000 | 1 |
| 26 | PP2400023448 - Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun | 5,800,000 | 8.700.000 | 9018 | 4.060.000 | 1 |
| 27 | PP2400023449 - Pin sạc máy truyền dịch B-Braun | 6,200,000 | 9.300.000 | 9018 | 4.340.000 | 1 |
| 28 | PP2400023450 - Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCA hãng B-Braun | 45,000,000 | 67.500.000 | 9018 | 31.500.000 | 1 |
| 29 | PP2400023451 - Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật | 410,000,000 | 615.000.000 | 8421 | 287.000.000 | 33 |
| 30 | PP2400023452 - Bình hút gắn tường 1,2,4L | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 9 | |
| 31 | PP2400023453 - Bình làm ẩm oxy | 138,600,000 | 207.900.000 | 97.020.000 | 50 | |
| 32 | PP2400023454 - Cảo nạp Oxy | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | 4 | |
| 33 | PP2400023455 - Đồng hồ oxy gắn chai | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 5 | |
| 34 | PP2400023456 - Đồng hồ oxy gắn tường | 231,000,000 | 346.500.000 | 161.700.000 | 9 | |
| 35 | PP2400023457 - Banh cột sống cổ titan 60 x 24 | 32,378,808 | 48.568.212 | 22.665.166 | 1 | |
| 36 | PP2400023458 - Banh tự giữ lớn | 40,529,475 | 60.794.212 | 28.370.633 | 1 | |
| 37 | PP2400023459 - Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay | 17,034,752 | 25.552.128 | 11.924.327 | 1 | |
| 38 | PP2400023460 - Cỡ đầu chổi 0.3, chiều dài của cọ 200mm, chiều dài toàn chổi 550mm. | 996,600 | 1.494.900 | 697.620 | 9 | |
| 39 | PP2400023461 - Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm | 6,658,200 | 9.987.300 | 4.660.740 | 5 | |
| 40 | PP2400023462 - Kẹp cầm máu thẳng 16cm | 103,773,740 | 155.660.610 | 72.641.618 | 12 | |
| 41 | PP2400023463 - Kẹp động mạch chủ dùng cho phẫu thuật tim mạch | 65,838,000 | 98.757.000 | 9018 | 46.086.600 | 1 |
| 42 | PP2400023464 - Kẹp nối cho hệ thống banh | 87,345,408 | 131.018.112 | 61.141.786 | 1 | |
| 43 | PP2400023465 - Kìm kẹp clip Titan mổ mở cỡ Small | 82,397,600 | 123.596.400 | 57.678.320 | 2 | |
| 44 | PP2400023466 - Luồn chi các cỡ | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | 1 | |
| 45 | PP2400023467 - Ống hút Debakey | 49,997,960 | 74.996.940 | 34.998.572 | 2 | |
| 46 | PP2400023468 - Thanh nối tay banh | 26,168,184 | 39.252.276 | 18.317.729 | 2 | |
| 47 | PP2400023469 - Vis vặn cố định giá cài dụng cụ | 23,898,300 | 35.847.450 | 16.728.810 | 2 | |
| 48 | PP2400023470 - Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorz sang Olympus | 12,005,000 | 18.007.500 | 9018 | 8.403.500 | 1 |
| 49 | PP2400023471 - Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa | 4,723,000 | 7.084.500 | 9018 | 3.306.100 | 1 |
| 50 | PP2400023472 - Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 417,000,000 | 625.500.000 | 9018 | 291.900.000 | 9 |
| 51 | PP2400023473 - Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm | 549,636,000 | 824.454.000 | 9018 | 384.745.200 | 1 |
| 52 | PP2400023474 - Bơm tiêm 150ml | 21,096,000 | 31.644.000 | 9018 | 14.767.200 | 1 |
| 53 | PP2400023475 - Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa | 6,241,000 | 9.361.500 | 9018 | 4.368.700 | 1 |
| 54 | PP2400023476 - cây nong cỡ 12 kèm vỏ ngoài | 13,270,000 | 19.905.000 | 9018 | 9.289.000 | 2 |
| 55 | PP2400023477 - cây nong cỡ 16 kèm vỏ ngoài | 13,270,000 | 19.905.000 | 9018 | 9.289.000 | 2 |
| 56 | PP2400023478 - cây nong thận cỡ 14 | 466,000 | 699.000 | 9018 | 326.200 | 1 |
| 57 | PP2400023479 - Cổng dụng cụ 2 kênh | 35,109,000 | 52.663.500 | 9018 | 24.576.300 | 1 |
| 58 | PP2400023480 - Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ | 17,736,000 | 26.604.000 | 9018 | 12.415.200 | 1 |
| 59 | PP2400023481 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm | 81,900,000 | 122.850.000 | 9018 | 57.330.000 | 33 |
| 60 | PP2400023482 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm | 43,050,000 | 64.575.000 | 9018 | 30.135.000 | 9 |
| 61 | PP2400023483 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô | 49,850,000 | 74.775.000 | 9018 | 34.895.000 | 2 |
| 62 | PP2400023484 - Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II | 11,756,000 | 17.634.000 | 9018 | 8.229.200 | 1 |
| 63 | PP2400023485 - Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400 | 65,070,000 | 97.605.000 | 9018 | 45.549.000 | 2 |
| 64 | PP2400023486 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 54,720,000 | 82.080.000 | 9018 | 38.304.000 | 2 |
| 65 | PP2400023487 - Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr. | 786,390,000 | 1.179.585.000 | 9018 | 550.473.000 | 5 |
| 66 | PP2400023488 - Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr. | 769,830,000 | 1.154.745.000 | 9018 | 538.881.000 | 5 |
| 67 | PP2400023489 - Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR, loại 1 chân | 94,250,000 | 141.375.000 | 9018 | 65.975.000 | 9 |
| 68 | PP2400023490 - Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr | 1,283,050,000 | 1.924.575.000 | 9018 | 898.135.000 | 9 |
| 69 | PP2400023491 - Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 51,350,000 | 77.025.000 | 9018 | 35.945.000 | 1 |
| 70 | PP2400023492 - Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực | 339,390,000 | 509.085.000 | 9018 | 237.573.000 | 5 |
| 71 | PP2400023493 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực | 56,550,000 | 84.825.000 | 9018 | 39.585.000 | 5 |
| 72 | PP2400023494 - Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực | 786,390,000 | 1.179.585.000 | 9018 | 550.473.000 | 5 |
| 73 | PP2400023495 - Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100µm - 400µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 21,450,000 | 32.175.000 | 9018 | 15.015.000 | 1 |
| 74 | PP2400023496 - Dụng cụ bóc vỏ dây laser 300µm - 1000µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 7,150,000 | 10.725.000 | 9018 | 5.005.000 | 1 |
| 75 | PP2400023497 - Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản | 58,892,000 | 88.338.000 | 9018 | 41.224.400 | 1 |
| 76 | PP2400023498 - Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm | 16,846,000 | 25.269.000 | 9018 | 11.792.200 | 1 |
| 77 | PP2400023499 - Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm | 16,846,000 | 25.269.000 | 9018 | 11.792.200 | 1 |
| 78 | PP2400023500 - Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm | 42,298,000 | 63.447.000 | 9018 | 29.608.600 | 1 |
| 79 | PP2400023501 - Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm | 231,960,000 | 347.940.000 | 9018 | 162.372.000 | 2 |
| 80 | PP2400023502 - Kềm mang kim KOH, hàm cong sang phải, cỡ 5mm, dài 33cm | 74,940,000 | 112.410.000 | 9018 | 52.458.000 | 1 |
| 81 | PP2400023503 - Kềm mang kim KOH, hàm cong trái - cỡ 5mm, dài 33cm | 74,940,000 | 112.410.000 | 9018 | 52.458.000 | 1 |
| 82 | PP2400023504 - Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 259,524,000 | 389.286.000 | 9018 | 181.666.800 | 1 |
| 83 | PP2400023505 - Lưỡi bào mô các cỡ | 128,850,000 | 193.275.000 | 9018 | 90.195.000 | 1 |
| 84 | PP2400023506 - Móc đốt có kênh, tương thích hệ thống nội soi Olympus | 73,620,000 | 110.430.000 | 9018 | 51.534.000 | 1 |
| 85 | PP2400023507 - Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr | 77,040,000 | 115.560.000 | 9018 | 53.928.000 | 4 |
| 86 | PP2400023508 - Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz | 131,100,000 | 196.650.000 | 9018 | 91.770.000 | 50 |
| 87 | PP2400023509 - Nắp đậy Trocar 6 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 34,100,000 | 51.150.000 | 9018 | 23.870.000 | 17 |
| 88 | PP2400023510 - Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường | 6,660,000 | 9.990.000 | 9018 | 4.662.000 | 2 |
| 89 | PP2400023511 - Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. | 11,595,000 | 17.392.500 | 9018 | 8.116.500 | 1 |
| 90 | PP2400023512 - Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. | 4,730,000 | 7.095.000 | 9018 | 3.311.000 | 1 |
| 91 | PP2400023513 - Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. | 27,672,000 | 41.508.000 | 9018 | 19.370.400 | 2 |
| 92 | PP2400023514 - Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr. | 43,024,000 | 64.536.000 | 9018 | 30.116.800 | 1 |
| 93 | PP2400023515 - Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 122,280,000 | 183.420.000 | 9018 | 85.596.000 | 2 |
| 94 | PP2400023516 - Ống dẫn 5mm, dung cho tay cầm có kênh hút trong phẫu thuật, tương thích hệ thống nội soi Olympus | 38,960,000 | 58.440.000 | 4009 | 27.272.000 | 1 |
| 95 | PP2400023517 - Ống hút tưới rửa dung cho phẫu thuật, 3 x360mm, đầu nút, đơn cực, tương thích với hệ thống nội soi Olympus | 41,757,000 | 62.635.500 | 7304 | 29.229.900 | 1 |
| 96 | PP2400023518 - Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm | 3,982,000 | 5.973.000 | 9018 | 2.787.400 | 1 |
| 97 | PP2400023519 - Ống kính phẫu thuật 4K, hướng nhìn 30° | 1,070,750,000 | 1.606.125.000 | 9018 | 749.525.000 | 1 |
| 98 | PP2400023520 - Ông nong thận 11 | 7,730,000 | 11.595.000 | 9018 | 5.411.000 | 1 |
| 99 | PP2400023521 - Ông nong thận 8.5 | 7,730,000 | 11.595.000 | 9018 | 5.411.000 | 1 |
| 100 | PP2400023522 - Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm | 1,373,240,000 | 2.059.860.000 | 9018 | 961.268.000 | 1 |
| 101 | PP2400023523 - Ống soi quang học , góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 266,673,000 | 400.009.500 | 9018 | 186.671.100 | 1 |
| 102 | PP2400023524 - Ống soi quang học , góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 18 cm | 85,874,000 | 128.811.000 | 9018 | 60.111.800 | 1 |
| 103 | PP2400023525 - Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ | 374,667,000 | 562.000.500 | 9018 | 262.266.900 | 1 |
| 104 | PP2400023526 - Ống soi quang học góc soi 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm | 2,015,130,000 | 3.022.695.000 | 9018 | 1.410.591.000 | 3 |
| 105 | PP2400023527 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm | 548,755,000 | 823.132.500 | 9018 | 384.128.500 | 1 |
| 106 | PP2400023528 - Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm | 327,966,660 | 491.949.990 | 229.576.662 | 1 | |
| 107 | PP2400023529 - Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm | 347,811,000 | 521.716.500 | 9018 | 243.467.700 | 1 |
| 108 | PP2400023530 - Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 3 mm, dài 14 cm | 74,210,000 | 111.315.000 | 9018 | 51.947.000 | 1 |
| 109 | PP2400023531 - Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm, tương thích hệ thống nội soi Karl Storz | 329,418,000 | 494.127.000 | 9018 | 230.592.600 | 1 |
| 110 | PP2400023532 - Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 266,673,000 | 400.009.500 | 9018 | 186.671.100 | 1 |
| 111 | PP2400023533 - Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm | 109,322,220 | 163.983.330 | 76.525.554 | 1 | |
| 112 | PP2400023534 - Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được | 503,178,000 | 754.767.000 | 9018 | 352.224.600 | 1 |
| 113 | PP2400023535 - Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm, | 182,005,000 | 273.007.500 | 9018 | 127.403.500 | 1 |
| 114 | PP2400023536 - Ruột kéo cắt mô, hàm cong, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 51,385,000 | 77.077.500 | 9018 | 35.969.500 | 1 |
| 115 | PP2400023537 - Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 40,880,000 | 61.320.000 | 9018 | 28.616.000 | 1 |
| 116 | PP2400023538 - Tay bào mô TLT | 303,288,000 | 454.932.000 | 9018 | 212.301.600 | 1 |
| 117 | PP2400023539 - Tay cầm dung cho ống hút tưới rửa, kênh hút 5mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus | 142,104,000 | 213.156.000 | 9033 | 99.472.800 | 1 |
| 118 | PP2400023540 - Tay cầm nhựa có khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 40,650,000 | 60.975.000 | 9018 | 28.455.000 | 1 |
| 119 | PP2400023541 - Tay cầm nhựa không khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 34,715,000 | 52.072.500 | 9018 | 24.300.500 | 1 |
| 120 | PP2400023542 - Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II | 71,364,000 | 107.046.000 | 9018 | 49.954.800 | 1 |
| 121 | PP2400023543 - Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân | 57,467,000 | 86.200.500 | 9018 | 40.226.900 | 1 |
| 122 | PP2400023544 - Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực | 74,504,000 | 111.756.000 | 9018 | 52.152.800 | 1 |
| 123 | PP2400023545 - Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm | 63,472,000 | 95.208.000 | 9018 | 44.430.400 | 2 |
| 124 | PP2400023546 - Van hút tương thích ống soi Olympus | 142,680,000 | 214.020.000 | 8481 | 99.876.000 | 10 |
| 125 | PP2400023547 - Van khí nước tương thích ống soi Olympus | 251,600,000 | 377.400.000 | 8481 | 176.120.000 | 17 |
| 126 | PP2400023548 - Van Silicone 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 19,020,000 | 28.530.000 | 9018 | 13.314.000 | 4 |
| 127 | PP2400023549 - Van Silicone 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 19,020,000 | 28.530.000 | 9018 | 13.314.000 | 4 |
| 128 | PP2400023550 - Van sinh thiết tương thích ống soi Olympus | 6,820,000 | 10.230.000 | 8481 | 4.774.000 | 17 |
| 129 | PP2400023551 - Van trái khế 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 14,340,000 | 21.510.000 | 9018 | 10.038.000 | 4 |
| 130 | PP2400023552 - Van trái khế 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 14,340,000 | 21.510.000 | 9018 | 10.038.000 | 4 |
| 131 | PP2400023553 - Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực | 31,530,000 | 47.295.000 | 9018 | 22.071.000 | 1 |
| 132 | PP2400023554 - Vỏ ngoài 5 x 330mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus | 97,760,000 | 146.640.000 | 9033 | 68.432.000 | 2 |
| 133 | PP2400023555 - Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz | 103,020,000 | 154.530.000 | 9018 | 72.114.000 | 4 |
| 134 | PP2400023556 - Vỏ ngoài ống soi 11 | 21,461,000 | 32.191.500 | 9018 | 15.022.700 | 1 |
| 135 | PP2400023557 - Vỏ ngoài ống soi 8.5 | 21,461,000 | 32.191.500 | 9018 | 15.022.700 | 1 |
| 136 | PP2400023558 - Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. | 40,280,000 | 60.420.000 | 9018 | 28.196.000 | 2 |
| 137 | PP2400023559 - Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic | 64,536,000 | 96.804.000 | 9018 | 45.175.200 | 1 |
| 138 | PP2400023560 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi | 7,411,440 | 11.117.160 | 5.188.008 | 7 | |
| 139 | PP2400023561 - Kem vệ sinh cho lăng kính ống soi, tuýp 5 gr. | 10,200,000 | 15.300.000 | 9018 | 7.140.000 | 9 |
| 140 | PP2400023562 - Mỡ bôi trơn cho van khóa | 6,850,000 | 10.275.000 | 9018 | 4.795.000 | 9 |
| 141 | PP2400023563 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S | 33,264,000 | 49.896.000 | 4811 | 23.284.800 | 17 |
| 142 | PP2400023564 - Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX | 2,750,000 | 4.125.000 | 4811 | 1.925.000 | 2 |
| 143 | PP2400023565 - Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika | 370,740,240 | 556.110.360 | 259.518.168 | 242 | |
| 144 | PP2400023566 - Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm | 206,800,000 | 310.200.000 | 144.760.000 | 33 | |
| 145 | PP2400023567 - Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm | 151,828,800 | 227.743.200 | 106.280.160 | 20 | |
| 146 | PP2400023568 - Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm | 40,075,200 | 60.112.800 | 28.052.640 | 44 | |
| 147 | PP2400023569 - Giấy in nhiệt, 57mm x 50m | 540,000 | 810.000 | 378.000 | 5 | |
| 148 | PP2400023570 - Giấy in nhiệt, 80mm x 50m | 17,952,000 | 26.928.000 | 12.566.400 | 44 | |
| 149 | PP2400023571 - Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm | 49,060,000 | 73.590.000 | 34.342.000 | 74 | |
| 150 | PP2400023572 - Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh | 12,716,000 | 19.074.000 | 4823 | 8.901.200 | 33 |
| 151 | PP2400023573 - Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng | 27,720,000 | 41.580.000 | 4823 | 19.404.000 | 17 |
| 152 | PP2400023574 - Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma. | 45,000,000 | 67.500.000 | 8537 | 31.500.000 | 1 |
| 153 | PP2400023575 - Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma. | 18,400,000 | 27.600.000 | 8302 | 12.880.000 | 2 |
| 154 | PP2400023576 - Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường | 50,000,000 | 75.000.000 | 8302 | 35.000.000 | 17 |
| 155 | PP2400023577 - Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma. | 32,500,000 | 48.750.000 | 8537 | 22.750.000 | 1 |
| 156 | PP2400023578 - Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma. | 105,000,000 | 157.500.000 | 8501 | 73.500.000 | 2 |
| 157 | PP2400023579 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma | 80,000,000 | 120.000.000 | 8501 | 56.000.000 | 2 |
| 158 | PP2400023580 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma | 85,000,000 | 127.500.000 | 8501 | 59.500.000 | 2 |
| 159 | PP2400023581 - Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma | 82,500,000 | 123.750.000 | 8501 | 57.750.000 | 2 |
| 160 | PP2400023582 - Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma | 36,000,000 | 54.000.000 | 8537 | 25.200.000 | 1 |
| 161 | PP2400023583 - Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma. | 25,000,000 | 37.500.000 | 8302 | 17.500.000 | 2 |
| 162 | PP2400023584 - Nệm giường y tế, loại may 4 khúc | 107,000,000 | 160.500.000 | 74.900.000 | 17 | |
| 163 | PP2400023585 - Nệm giường y tế, loại may thẳng | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 17 | |
| 164 | PP2400023586 - Nệm xe vận chuyển bệnh nhân, bàn khám bệnh, loại may thẳng | 20,100,000 | 30.150.000 | 14.070.000 | 5 | |
| 165 | PP2400023587 - Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức | 17,500,000 | 26.250.000 | 9404 | 12.250.000 | 1 |
| 166 | PP2400023588 - Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường | 36,000,000 | 54.000.000 | 7326 | 25.200.000 | 4 |
| 167 | PP2400023589 - Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường | 63,000,000 | 94.500.000 | 7326 | 44.100.000 | 5 |
| 168 | PP2400023590 - Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET | 23,200,000 | 34.800.000 | 16.240.000 | 1 | |
| 169 | PP2400023591 - Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET | 21,200,000 | 31.800.000 | 14.840.000 | 1 | |
| 170 | PP2400023592 - Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET | 107,000,000 | 160.500.000 | 74.900.000 | 1 | |
| 171 | PP2400023593 - Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 | 146,100,000 | 219.150.000 | 8414 | 102.270.000 | 1 |
| 172 | PP2400023594 - Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 46,890,000 | 70.335.000 | 8414 | 32.823.000 | 1 |
| 173 | PP2400023595 - Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 78,480,000 | 117.720.000 | 8414 | 54.936.000 | 1 |
| 174 | PP2400023596 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 31,770,000 | 47.655.000 | 2710 | 22.239.000 | 1 |
| 175 | PP2400023597 - Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN | 45,210,000 | 67.815.000 | 31.647.000 | 17 | |
| 176 | PP2400023598 - Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 31,230,000 | 46.845.000 | 4010 | 21.861.000 | 2 |
| 177 | PP2400023599 - Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 117,110,000 | 175.665.000 | 3824 | 81.977.000 | 2 |
| 178 | PP2400023600 - Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 33 | |
| 179 | PP2400023601 - Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 47,640,000 | 71.460.000 | 3824 | 33.348.000 | 1 |
| 180 | PP2400023602 - Lọc dầu đường kình 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN | 9,757,200 | 14.635.800 | 6.830.040 | 1 | |
| 181 | PP2400023603 - Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 2 | |
| 182 | PP2400023604 - Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 1,300,000 | 1.950.000 | 910.000 | 1 | |
| 183 | PP2400023605 - Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN | 119,244,000 | 178.866.000 | 83.470.800 | 4 | |
| 184 | PP2400023606 - Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 2 | |
| 185 | PP2400023607 - Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 1 | |
| 186 | PP2400023608 - Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 | 48,960,000 | 73.440.000 | 8421 | 34.272.000 | 1 |
| 187 | PP2400023609 - Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 | 20,460,000 | 30.690.000 | 8421 | 14.322.000 | 1 |
| 188 | PP2400023610 - Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 2 | |
| 189 | PP2400023611 - Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 2 | |
| 190 | PP2400023612 - Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1 | |
| 191 | PP2400023613 - Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 24,140,000 | 36.210.000 | 8421 | 16.898.000 | 1 |
| 192 | PP2400023614 - Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge | 48,150,000 | 72.225.000 | 8481 | 33.705.000 | 1 |
| 193 | PP2400023615 - Bảng mạch hàn dây chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL990000 | 7,833,000 | 11.749.500 | 8537 | 5.483.100 | 2 |
| 194 | PP2400023616 - Bảng mạch kết nối dây công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV665300 | 1,737,000 | 2.605.500 | 8537 | 1.215.900 | 1 |
| 195 | PP2400023617 - Bảng vi mạch cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273600 | 1,262,000 | 1.893.000 | 8537 | 883.400 | 1 |
| 196 | PP2400023618 - Bo công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV639500 | 220,000 | 330.000 | 8537 | 154.000 | 1 |
| 197 | PP2400023619 - Bộ kit sửa chữa dây cáp kết nối đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, Hãng Karl Storz | 310,000,000 | 465.000.000 | 217.000.000 | 1 | |
| 198 | PP2400023620 - Bộ kit sửa chữa khắc phục đọng sương bên trong đầu camera nội soi MAGE1 H3-Z, hãng Karl Stroz | 232,500,000 | 348.750.000 | 162.750.000 | 2 | |
| 199 | PP2400023621 - Bộ kít sửa chữa ngàm giữ ống soi bị yếu của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 1 | |
| 200 | PP2400023622 - Bộ kít sửa chữa vòng zoom, focus của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz | 224,750,000 | 337.125.000 | 157.325.000 | 1 | |
| 201 | PP2400023623 - Bộ nút nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL021000 | 1,000,000 | 1.500.000 | 3923 | 700.000 | 1 |
| 202 | PP2400023624 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ197200 | 2,759,000 | 4.138.500 | 9033 | 1.931.300 | 1 |
| 203 | PP2400023625 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ586100 | 38,030,000 | 57.045.000 | 9033 | 26.621.000 | 2 |
| 204 | PP2400023626 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ650900 | 1,473,000 | 2.209.500 | 9033 | 1.031.100 | 1 |
| 205 | PP2400023627 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ676300 | 1,506,000 | 2.259.000 | 9033 | 1.054.200 | 1 |
| 206 | PP2400023628 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ678300 | 5,524,000 | 8.286.000 | 9033 | 3.866.800 | 1 |
| 207 | PP2400023629 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693400 | 3,012,000 | 4.518.000 | 9033 | 2.108.400 | 1 |
| 208 | PP2400023630 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL052600 | 14,220,000 | 21.330.000 | 9033 | 9.954.000 | 2 |
| 209 | PP2400023631 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL231800 | 3,551,000 | 5.326.500 | 9033 | 2.485.700 | 1 |
| 210 | PP2400023632 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL839600 | 2,220,000 | 3.330.000 | 3923 | 1.554.000 | 1 |
| 211 | PP2400023633 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL858000 | 2,213,000 | 3.319.500 | 9033 | 1.549.100 | 1 |
| 212 | PP2400023634 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL980500 | 6,237,000 | 9.355.500 | 9033 | 4.365.900 | 1 |
| 213 | PP2400023635 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL548000 | 1,286,000 | 1.929.000 | 9033 | 900.200 | 1 |
| 214 | PP2400023636 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273100 | 4,980,000 | 7.470.000 | 9033 | 3.486.000 | 1 |
| 215 | PP2400023637 - Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846800 | 6,006,000 | 9.009.000 | 9033 | 4.204.200 | 1 |
| 216 | PP2400023638 - Bộ phận điều khiển lên/xuống cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ525500 | 84,220,000 | 126.330.000 | 7326 | 58.954.000 | 2 |
| 217 | PP2400023639 - Bộ phận điều khiển phải/trái cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL719700 | 62,340,000 | 93.510.000 | 7326 | 43.638.000 | 2 |
| 218 | PP2400023640 - Bộ phận kết nối dây video cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU806400 | 33,491,000 | 50.236.500 | 8536 | 23.443.700 | 1 |
| 219 | PP2400023641 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ687100 | 10,415,000 | 15.622.500 | 8536 | 7.290.500 | 1 |
| 220 | PP2400023642 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681400 | 14,520,000 | 21.780.000 | 8536 | 10.164.000 | 1 |
| 221 | PP2400023643 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL717700 | 93,234,000 | 139.851.000 | 8536 | 65.263.800 | 1 |
| 222 | PP2400023644 - Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN182200 | 14,986,000 | 22.479.000 | 8536 | 10.490.200 | 1 |
| 223 | PP2400023645 - Bộ phận kết nối điện model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL453200/ RL452200 | 269,590,000 | 404.385.000 | 8536 | 188.713.000 | 1 |
| 224 | PP2400023646 - Bộ phận kết nối điện model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU689900/ RU675500/ RU675600 | 110,664,000 | 165.996.000 | 8536 | 77.464.800 | 1 |
| 225 | PP2400023647 - Bộ phận kết nối điện model ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN160700/ RL497900 | 59,753,000 | 89.629.500 | 8536 | 41.827.100 | 1 |
| 226 | PP2400023648 - Bộ phận kết nối với ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681800 | 57,946,000 | 86.919.000 | 8544 | 40.562.200 | 1 |
| 227 | PP2400023649 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ692900 | 13,737,000 | 20.605.500 | 9033 | 9.615.900 | 1 |
| 228 | PP2400023650 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618000 | 14,950,000 | 22.425.000 | 9033 | 10.465.000 | 1 |
| 229 | PP2400023651 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409300 | 19,029,000 | 28.543.500 | 9033 | 13.320.300 | 1 |
| 230 | PP2400023652 - Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV798700 | 30,756,000 | 46.134.000 | 9033 | 21.529.200 | 1 |
| 231 | PP2400023653 - Bóng đèn Xenon 14V-300W | 264,000,000 | 396.000.000 | 184.800.000 | 3 | |
| 232 | PP2400023654 - Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 2 | |
| 233 | PP2400023655 - Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401800 | 468,000 | 702.000 | 4016 | 327.600 | 1 |
| 234 | PP2400023656 - Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401900 | 228,000 | 342.000 | 4016 | 159.600 | 1 |
| 235 | PP2400023657 - Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC402000 | 202,000 | 303.000 | 4016 | 141.400 | 1 |
| 236 | PP2400023658 - Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m | 49,612,500 | 74.418.750 | 9018 | 34.728.750 | 2 |
| 237 | PP2400023659 - Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR428100 | 4,556,000 | 6.834.000 | 7318 | 3.189.200 | 12 |
| 238 | PP2400023660 - Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR517400 | 8,400,000 | 12.600.000 | 7318 | 5.880.000 | 10 |
| 239 | PP2400023661 - Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GQ086000 | 336,000 | 504.000 | 3926 | 235.200 | 1 |
| 240 | PP2400023662 - Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS244900 | 28,728,000 | 43.092.000 | 3926 | 20.109.600 | 9 |
| 241 | PP2400023663 - Chốt giữ dây cáp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GM314700 | 236,000 | 354.000 | 7318 | 165.200 | 1 |
| 242 | PP2400023664 - Chốt giữ dây điều khiển ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298600 | 1,180,000 | 1.770.000 | 7318 | 826.000 | 1 |
| 243 | PP2400023665 - Cổng kết nối ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV382000 | 77,465,000 | 116.197.500 | 9033 | 54.225.500 | 1 |
| 244 | PP2400023666 - Công tắc nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN955100 | 1,665,000 | 2.497.500 | 8536 | 1.165.500 | 1 |
| 245 | PP2400023667 - Đai ốc cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945000 | 134,000 | 201.000 | 7318 | 93.800 | 1 |
| 246 | PP2400023668 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987100 | 116,919,000 | 175.378.500 | 9033 | 81.843.300 | 1 |
| 247 | PP2400023669 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL588700 | 117,793,000 | 176.689.500 | 9033 | 82.455.100 | 1 |
| 248 | PP2400023670 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL463900 | 123,390,000 | 185.085.000 | 9033 | 86.373.000 | 1 |
| 249 | PP2400023671 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU431400 | 57,962,000 | 86.943.000 | 9033 | 40.573.400 | 1 |
| 250 | PP2400023672 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453000 | 95,552,000 | 143.328.000 | 9033 | 66.886.400 | 1 |
| 251 | PP2400023673 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677500 | 71,170,000 | 106.755.000 | 9033 | 49.819.000 | 1 |
| 252 | PP2400023674 - Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU928400 | 33,274,000 | 49.911.000 | 9033 | 23.291.800 | 1 |
| 253 | PP2400023675 - Dây dẫn chung ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL877000/ GL959600 | 13,552,000 | 20.328.000 | 8307 | 9.486.400 | 1 |
| 254 | PP2400023676 - Dây dẫn chung model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU824100/ RU649000 | 90,335,000 | 135.502.500 | 8307 | 63.234.500 | 2 |
| 255 | PP2400023677 - Dây dẫn chung model 180/150/160 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU071900/ RU745500 | 38,514,000 | 57.771.000 | 8544 | 26.959.800 | 1 |
| 256 | PP2400023678 - Dây dẫn chung model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215700 | 26,716,000 | 40.074.000 | 8307 | 18.701.200 | 1 |
| 257 | PP2400023679 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang ϕ4.8mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng | 189,000,000 | 283.500.000 | 9018 | 132.300.000 | 2 |
| 258 | PP2400023680 - Dây dẫn sáng bằng sợi quang, ϕ3.5mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng | 136,500,000 | 204.750.000 | 9018 | 95.550.000 | 2 |
| 259 | PP2400023681 - Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN627300 | 16,313,000 | 24.469.500 | 9001 | 11.419.100 | 1 |
| 260 | PP2400023682 - Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU425100 | 26,137,000 | 39.205.500 | 9001 | 18.295.900 | 1 |
| 261 | PP2400023683 - Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453100 | 39,958,000 | 59.937.000 | 9001 | 27.970.600 | 1 |
| 262 | PP2400023684 - Dây nối đất cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL983200 | 152,000 | 228.000 | 7326 | 106.400 | 1 |
| 263 | PP2400023685 - Lò xo chống gập cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT348600 | 152,000 | 228.000 | 7320 | 106.400 | 1 |
| 264 | PP2400023686 - Mặt nạ tiêu cự cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143900 | 672,000 | 1.008.000 | 7326 | 470.400 | 1 |
| 265 | PP2400023687 - Nắp che ốc vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945600 | 185,000 | 277.500 | 3923 | 129.500 | 1 |
| 266 | PP2400023688 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE814200 | 3,260,000 | 4.890.000 | 4016 | 2.282.000 | 1 |
| 267 | PP2400023689 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ526300 | 1,068,000 | 1.602.000 | 3923 | 747.600 | 1 |
| 268 | PP2400023690 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL073200 | 1,320,000 | 1.980.000 | 3923 | 924.000 | 1 |
| 269 | PP2400023691 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL917700 | 6,360,000 | 9.540.000 | 3923 | 4.452.000 | 1 |
| 270 | PP2400023692 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR261800 | 505,000 | 757.500 | 3923 | 353.500 | 1 |
| 271 | PP2400023693 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR774800 | 1,716,000 | 2.574.000 | 3923 | 1.201.200 | 1 |
| 272 | PP2400023694 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401600 | 462,000 | 693.000 | 3923 | 323.400 | 1 |
| 273 | PP2400023695 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215500 | 4,612,000 | 6.918.000 | 3923 | 3.228.400 | 1 |
| 274 | PP2400023696 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU279200 | 7,785,000 | 11.677.500 | 3923 | 5.449.500 | 1 |
| 275 | PP2400023697 - Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU659900 | 24,240,000 | 36.360.000 | 3923 | 16.968.000 | 4 |
| 276 | PP2400023698 - Nắp đậy cần điều khiển UD cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE282900 | 1,405,000 | 2.107.500 | 3923 | 983.500 | 1 |
| 277 | PP2400023699 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE562700 | 1,405,000 | 2.107.500 | 3923 | 983.500 | 1 |
| 278 | PP2400023700 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE647700 | 1,415,000 | 2.122.500 | 4016 | 990.500 | 1 |
| 279 | PP2400023701 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR671500 | 630,000 | 945.000 | 3923 | 441.000 | 1 |
| 280 | PP2400023702 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC411300 | 790,000 | 1.185.000 | 3923 | 553.000 | 1 |
| 281 | PP2400023703 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU438400 | 3,128,000 | 4.692.000 | 3923 | 2.189.600 | 1 |
| 282 | PP2400023704 - Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846900 | 4,491,000 | 6.736.500 | 3923 | 3.143.700 | 1 |
| 283 | PP2400023705 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE237900 | 228,000 | 342.000 | 3923 | 159.600 | 1 |
| 284 | PP2400023706 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE284400 | 684,000 | 1.026.000 | 3923 | 478.800 | 1 |
| 285 | PP2400023707 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE479100 | 336,000 | 504.000 | 3923 | 235.200 | 1 |
| 286 | PP2400023708 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE756100 | 766,000 | 1.149.000 | 3923 | 536.200 | 1 |
| 287 | PP2400023709 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE958900 | 554,000 | 831.000 | 3923 | 387.800 | 1 |
| 288 | PP2400023710 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC073700 | 336,000 | 504.000 | 3923 | 235.200 | 1 |
| 289 | PP2400023711 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC074700 | 550,000 | 825.000 | 3923 | 385.000 | 1 |
| 290 | PP2400023712 - Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC075000 | 2,695,000 | 4.042.500 | 3923 | 1.886.500 | 2 |
| 291 | PP2400023713 - Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR046600 | 144,000 | 216.000 | 7318 | 100.800 | 1 |
| 292 | PP2400023714 - Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR134100 | 2,052,000 | 3.078.000 | 7318 | 1.436.400 | 2 |
| 293 | PP2400023715 - Ốc giữ cần khóa cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR338900 | 480,000 | 720.000 | 4016 | 336.000 | 1 |
| 294 | PP2400023716 - Ốc giữ kênh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP339900 | 210,000 | 315.000 | 7318 | 147.000 | 1 |
| 295 | PP2400023717 - Ốc giữ kênh sinh thiết cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR975600 | 1,824,000 | 2.736.000 | 7318 | 1.276.800 | 2 |
| 296 | PP2400023718 - Ốc giữ nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC417600 | 152,000 | 228.000 | 7318 | 106.400 | 1 |
| 297 | PP2400023719 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP987600 | 276,000 | 414.000 | 7318 | 193.200 | 1 |
| 298 | PP2400023720 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR537300 | 144,000 | 216.000 | 7318 | 100.800 | 1 |
| 299 | PP2400023721 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE129002 | 630,000 | 945.000 | 7318 | 441.000 | 6 |
| 300 | PP2400023722 - Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE139042 | 72,000 | 108.000 | 7318 | 50.400 | 1 |
| 301 | PP2400023723 - Ống dẫn khí lưu lượng cao cho máy bơm CO2 Stryker | 142,370,000 | 213.555.000 | 3917 | 99.659.000 | 2 |
| 302 | PP2400023724 - Ống giữ dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR763100 | 673,000 | 1.009.500 | 7306 | 471.100 | 1 |
| 303 | PP2400023725 - Ống trượt dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR421800 | 505,000 | 757.500 | 7306 | 353.500 | 1 |
| 304 | PP2400023726 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693000 | 16,581,000 | 24.871.500 | 9033 | 11.606.700 | 1 |
| 305 | PP2400023727 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618100 | 23,665,000 | 35.497.500 | 9033 | 16.565.500 | 1 |
| 306 | PP2400023728 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409400 | 38,237,000 | 57.355.500 | 9033 | 26.765.900 | 1 |
| 307 | PP2400023729 - Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU451100 | 36,898,000 | 55.347.000 | 9033 | 25.828.600 | 1 |
| 308 | PP2400023730 - Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL610500 | 53,884,000 | 80.826.000 | 9033 | 37.718.800 | 1 |
| 309 | PP2400023731 - Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677600 | 90,472,000 | 135.708.000 | 9033 | 63.330.400 | 1 |
| 310 | PP2400023732 - Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987200 | 142,779,000 | 214.168.500 | 9033 | 99.945.300 | 1 |
| 311 | PP2400023733 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN091400 | 144,544,000 | 216.816.000 | 9033 | 101.180.800 | 1 |
| 312 | PP2400023734 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN092000 | 290,730,000 | 436.095.000 | 9033 | 203.511.000 | 1 |
| 313 | PP2400023735 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN340800 | 101,323,000 | 151.984.500 | 9033 | 70.926.100 | 1 |
| 314 | PP2400023736 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU738000 | 843,787,000 | 1.265.680.500 | 9033 | 590.650.900 | 2 |
| 315 | PP2400023737 - Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU754100 | 775,096,000 | 1.162.644.000 | 9033 | 542.567.200 | 2 |
| 316 | PP2400023738 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL869400 | 375,396,000 | 563.094.000 | 3923 | 262.777.200 | 1 |
| 317 | PP2400023739 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL680500 | 398,452,000 | 597.678.000 | 9033 | 278.916.400 | 1 |
| 318 | PP2400023740 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU112800 | 351,454,000 | 527.181.000 | 9033 | 246.017.800 | 1 |
| 319 | PP2400023741 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131600 | 345,333,000 | 517.999.500 | 7318 | 241.733.100 | 1 |
| 320 | PP2400023742 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131900 | 290,910,000 | 436.365.000 | 9033 | 203.637.000 | 1 |
| 321 | PP2400023743 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU762000 | 456,082,000 | 684.123.000 | 9033 | 319.257.400 | 1 |
| 322 | PP2400023744 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU767300 | 430,198,000 | 645.297.000 | 9033 | 301.138.600 | 1 |
| 323 | PP2400023745 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV809700 | 445,000,000 | 667.500.000 | 9033 | 311.500.000 | 1 |
| 324 | PP2400023746 - Toàn bộ thân ống soi tích hợp dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ922200 | 172,263,000 | 258.394.500 | 9033 | 120.584.100 | 1 |
| 325 | PP2400023747 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE823900 | 1,018,000 | 1.527.000 | 4016 | 712.600 | 1 |
| 326 | PP2400023748 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE896400 | 2,422,000 | 3.633.000 | 4016 | 1.695.400 | 1 |
| 327 | PP2400023749 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE948600 | 3,660,000 | 5.490.000 | 4016 | 2.562.000 | 1 |
| 328 | PP2400023750 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE959000 | 3,164,000 | 4.746.000 | 4016 | 2.214.800 | 1 |
| 329 | PP2400023751 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR518300 | 3,384,000 | 5.076.000 | 4016 | 2.368.800 | 1 |
| 330 | PP2400023752 - Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC040900 | 1,649,000 | 2.473.500 | 4016 | 1.154.300 | 1 |
| 331 | PP2400023753 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945500 | 1,110,000 | 1.665.000 | 8481 | 777.000 | 1 |
| 332 | PP2400023754 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ552700 | 2,955,000 | 4.432.500 | 8481 | 2.068.500 | 1 |
| 333 | PP2400023755 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL886600 | 1,852,000 | 2.778.000 | 8481 | 1.296.400 | 1 |
| 334 | PP2400023756 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU266700 | 22,860,000 | 34.290.000 | 8481 | 16.002.000 | 3 |
| 335 | PP2400023757 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971000 | 1,800,000 | 2.700.000 | 8481 | 1.260.000 | 1 |
| 336 | PP2400023758 - Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971100 | 950,000 | 1.425.000 | 8481 | 665.000 | 1 |
| 337 | PP2400023759 - Vòng chỉnh độ nét hình ảnh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR615100 | 1,582,000 | 2.373.000 | 3926 | 1.107.400 | 1 |
| 338 | PP2400023760 - Vòng giữ bộ kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT223900 | 172,000 | 258.000 | 3926 | 120.400 | 1 |
| 339 | PP2400023761 - Vòng giữ kênh cần nâng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR523000 | 268,000 | 402.000 | 7318 | 187.600 | 1 |
| 340 | PP2400023762 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE180800 | 1,140,000 | 1.710.000 | 7318 | 798.000 | 1 |
| 341 | PP2400023763 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298700 | 92,000 | 138.000 | 7318 | 64.400 | 1 |
| 342 | PP2400023764 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE484900 | 1,560,000 | 2.340.000 | 7318 | 1.092.000 | 1 |
| 343 | PP2400023765 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945900 | 234,000 | 351.000 | 7318 | 163.800 | 1 |
| 344 | PP2400023766 - Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143500 | 118,000 | 177.000 | 7318 | 82.600 | 1 |
| 345 | PP2400023767 - Vòng kẹp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE274700 | 7,096,000 | 10.644.000 | 9033 | 4.967.200 | 1 |
| 346 | PP2400023768 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GC877300 | 729,000 | 1.093.500 | 3923 | 510.300 | 1 |
| 347 | PP2400023769 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR614800 | 2,372,000 | 3.558.000 | 3926 | 1.660.400 | 1 |
| 348 | PP2400023770 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS919500 | 52,000 | 78.000 | 4016 | 36.400 | 1 |
| 349 | PP2400023771 - Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC423400 | 125,000 | 187.500 | 4016 | 87.500 | 1 |
| 350 | PP2400023772 - Xylanh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU694900 | 70,735,000 | 106.102.500 | 9033 | 49.514.500 | 2 |
| 351 | PP2400023773 - Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite | 7,182,560 | 10.773.840 | 8539 | 5.027.792 | 1 |
| 352 | PP2400023774 - Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite | 2,090,000 | 3.135.000 | 1.463.000 | 33 | |
| 353 | PP2400023775 - Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite | 16,170,000 | 24.255.000 | 11.319.000 | 25 | |
| 354 | PP2400023776 - Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch | 21,828,400 | 32.742.600 | 15.279.880 | 7 | |
| 355 | PP2400023777 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch | 42,350,000 | 63.525.000 | 29.645.000 | 6 | |
| 356 | PP2400023778 - Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch | 21,562,200 | 32.343.300 | 15.093.540 | 3 | |
| 357 | PP2400023779 - Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite | 16,335,000 | 24.502.500 | 11.434.500 | 13 | |
| 358 | PP2400023780 - Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite | 35,950,000 | 53.925.000 | 8481 | 25.165.000 | 1 |
| 359 | PP2400023781 - Bao (vải) đo huyết áp | 75,127,500 | 112.691.250 | 9018 | 52.589.250 | 393 |
| 360 | PP2400023782 - Quả bóp trong bộ đo huyết áp | 1,778,700 | 2.668.050 | 9018 | 1.245.090 | 20 |
| 361 | PP2400023783 - Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp | 13,986,000 | 20.979.000 | 9018 | 9.790.200 | 73 |
| 362 | PP2400023784 - Van xả khí trong bộ đo huyết áp | 308,700 | 463.050 | 9018 | 216.090 | 4 |
| 363 | PP2400023785 - Đầu cắt bảo vệ màng cứng 16 mm cho khoan Stryker | 285,200,000 | 427.800.000 | 9018 | 199.640.000 | 1 |
| 364 | PP2400023786 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC | 65,000,000 | 97.500.000 | 9018 | 45.500.000 | 1 |
| 365 | PP2400023787 - Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC | 29,500,000 | 44.250.000 | 9018 | 20.650.000 | 1 |
| 366 | PP2400023788 - Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC | 69,000,000 | 103.500.000 | 9018 | 48.300.000 | 1 |
| 367 | PP2400023789 - Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC | 29,500,000 | 44.250.000 | 9018 | 20.650.000 | 1 |
| 368 | PP2400023790 - Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK | 66,000,000 | 99.000.000 | 9018 | 46.200.000 | 1 |
| 369 | PP2400023791 - Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK | 54,000,000 | 81.000.000 | 9018 | 37.800.000 | 1 |
| 370 | PP2400023792 - Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK | 50,000,000 | 75.000.000 | 9018 | 35.000.000 | 1 |
| 371 | PP2400023793 - Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 1 |
| 372 | PP2400023794 - Đầu chụp tự dừng, tương thích máy khoan IPC | 196,000,000 | 294.000.000 | 9018 | 137.200.000 | 1 |
| 373 | PP2400023795 - Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan | 90,000,000 | 135.000.000 | 9018 | 63.000.000 | 1 |
| 374 | PP2400023796 - Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC | 70,000,000 | 105.000.000 | 9018 | 49.000.000 | 1 |
| 375 | PP2400023797 - Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC | 32,000,000 | 48.000.000 | 9018 | 22.400.000 | 1 |
| 376 | PP2400023798 - Lưỡi cắt 2.3 cho khoan Stryker | 977,500,000 | 1.466.250.000 | 9018 | 684.250.000 | 42 |
| 377 | PP2400023799 - Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC | 14,400,000 | 21.600.000 | 9018 | 10.080.000 | 1 |
| 378 | PP2400023800 - Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC | 207,500,000 | 311.250.000 | 9018 | 145.250.000 | 9 |
| 379 | PP2400023801 - Lưỡi cưa tịnh tiến loại mỏng cho khoan Stryker | 11,500,000 | 17.250.000 | 9018 | 8.050.000 | 1 |
| 380 | PP2400023802 - Lưỡi cưa xương 2296 Series - 9.0 x 0.51mm x2 .5mm cho khoan Stryker | 5,750,000 | 8.625.000 | 9018 | 4.025.000 | 1 |
| 381 | PP2400023803 - Lưỡi nạo xoang Rad cong 40⁰, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC | 207,500,000 | 311.250.000 | 9018 | 145.250.000 | 9 |
| 382 | PP2400023804 - Miếng cầm máu mũi - tương thích khoan IPC | 13,600,000 | 20.400.000 | 3005 | 9.520.000 | 17 |
| 383 | PP2400023805 - Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK | 450,000,000 | 675.000.000 | 9018 | 315.000.000 | 17 |
| 384 | PP2400023806 - Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC | 435,000,000 | 652.500.000 | 9018 | 304.500.000 | 25 |
| 385 | PP2400023807 - Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 2 |
| 386 | PP2400023808 - Mũi Khoan mài kim cương hình trứng đường kính 3mm cho khoan Stryker | 17,020,000 | 25.530.000 | 9018 | 11.914.000 | 1 |
| 387 | PP2400023809 - Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC | 29,000,000 | 43.500.000 | 9018 | 20.300.000 | 2 |
| 388 | PP2400023810 - Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC | 29,000,000 | 43.500.000 | 9018 | 20.300.000 | 2 |
| 389 | PP2400023811 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm | 714,000,000 | 1.071.000.000 | 9018 | 499.800.000 | 33 |
| 390 | PP2400023812 - Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm - tương thích khoan IPC | 825,000,000 | 1.237.500.000 | 9018 | 577.500.000 | 25 |
| 391 | PP2400023813 - Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK | 640,000,000 | 960.000.000 | 9018 | 448.000.000 | 33 |
| 392 | PP2400023814 - Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 2 |
| 393 | PP2400023815 - Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 2 |
| 394 | PP2400023816 - Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK | 20,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 1 |
| 395 | PP2400023817 - Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK | 20,000,000 | 30.000.000 | 9018 | 14.000.000 | 1 |
| 396 | PP2400023818 - Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | 4 |
| 397 | PP2400023819 - Ngàm giữ mũi khoan sọ tự dừng cho khoan Stryker | 148,580,000 | 222.870.000 | 9018 | 104.006.000 | 1 |
| 398 | PP2400023820 - Ống thông màng nhĩ tạm thời - tương thích khoan IPC | 2,400,000 | 3.600.000 | 9021 | 1.680.000 | 2 |
| 399 | PP2400023821 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC | 450,000,000 | 675.000.000 | 9018 | 315.000.000 | 1 |
| 400 | PP2400023822 - Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC | 994,000,000 | 1.491.000.000 | 9018 | 695.800.000 | 1 |
| 401 | PP2400023823 - Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK | 400,000,000 | 600.000.000 | 9018 | 280.000.000 | 1 |
| 402 | PP2400023824 - Bóng đèn cho kính hiển vị phẫu thuật pentero | 172,483,740 | 258.725.610 | 120.738.618 | 1 | |
| 403 | PP2400023825 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp | 367,500,000 | 551.250.000 | 9018 | 257.250.000 | 17 |
| 404 | PP2400023826 - Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn | 13,387,500 | 20.081.250 | 9018 | 9.371.250 | 1 |
| 405 | PP2400023827 - Dây nối dụng cụ đơn cực các chuẩn | 288,200,000 | 432.300.000 | 9018 | 201.740.000 | 17 |
| 406 | PP2400023828 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn | 288,200,000 | 432.300.000 | 9018 | 201.740.000 | 17 |
| 407 | PP2400023829 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện | 178,500,000 | 267.750.000 | 9018 | 124.950.000 | 1398 |
| 408 | PP2400023830 - Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần | 208,372,500 | 312.558.750 | 9018 | 145.860.750 | 1 |
| 409 | PP2400023831 - Bàn phím cho khối dây máu máy thận fresenius 4008S | 7,986,000 | 11.979.000 | 5.590.200 | 1 | |
| 410 | PP2400023832 - Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 18,634,000 | 27.951.000 | 9018 | 13.043.800 | 4 |
| 411 | PP2400023833 - Bộ giữ ống dây bơm máu máy thận fresenius 4008S | 1,815,000 | 2.722.500 | 1.270.500 | 1 | |
| 412 | PP2400023834 - Bộ linh kiện bảo trì chuẩn máy thận fresenius 4008S | 63,113,600 | 94.670.400 | 44.179.520 | 2 | |
| 413 | PP2400023835 - Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso | 40,040,000 | 60.060.000 | 8413 | 28.028.000 | 1 |
| 414 | PP2400023836 - Bơm rút ký cho máy máy thận fresenius 4008S | 118,800,000 | 178.200.000 | 83.160.000 | 2 | |
| 415 | PP2400023837 - Coupling đầu nối quả chạy thận | 87,664,500 | 131.496.750 | 3917 | 61.365.150 | 2 |
| 416 | PP2400023838 - Đầu bơm máy thận fresenius 4008S | 29,766,000 | 44.649.000 | 20.836.200 | 1 | |
| 417 | PP2400023839 - Đầu nối dịch lọc màu đỏ máy thận fresenius 4008S | 13,794,000 | 20.691.000 | 9.655.800 | 1 | |
| 418 | PP2400023840 - Đầu nối dịch lọc màu xanh máy thận fresenius 4008S | 13,794,000 | 20.691.000 | 9.655.800 | 1 | |
| 419 | PP2400023841 - Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso | 52,272,000 | 78.408.000 | 9018 | 36.590.400 | 2 |
| 420 | PP2400023842 - Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso | 52,272,000 | 78.408.000 | 9018 | 36.590.400 | 2 |
| 421 | PP2400023843 - Điện trở nhiệt 2x800w- 230v titan máy thận fresenius 4008S | 24,684,000 | 37.026.000 | 17.278.800 | 1 | |
| 422 | PP2400023844 - Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso | 11,880,000 | 17.820.000 | 8.316.000 | 1 | |
| 423 | PP2400023845 - Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 84,700,000 | 127.050.000 | 9018 | 59.290.000 | 2 |
| 424 | PP2400023846 - Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso | 521,235,000 | 781.852.500 | 8421 | 364.864.500 | 42 |
| 425 | PP2400023847 - Mô tơ bơm dòng có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S | 28,265,600 | 42.398.400 | 19.785.920 | 1 | |
| 426 | PP2400023848 - Mô tơ bơm tách khí có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S | 28,265,600 | 42.398.400 | 19.785.920 | 1 | |
| 427 | PP2400023849 - Mô tơ bước kèm bộ truyền động 4 cực máy thận fresenius 4008S | 39,252,400 | 58.878.600 | 27.476.680 | 1 | |
| 428 | PP2400023850 - Nắp cho bộ phát hiện khí 22mm máy thận fresenius 4008S | 3,165,360 | 4.748.040 | 2.215.752 | 1 | |
| 429 | PP2400023851 - Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso | 18,609,800 | 27.914.700 | 8484 | 13.026.860 | 2 |
| 430 | PP2400023852 - Quả lọc dịch và nội độc tố máy thận fresenius 4008S | 299,500,000 | 449.250.000 | 209.650.000 | 17 | |
| 431 | PP2400023853 - Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 80,247,200 | 120.370.800 | 4016 | 56.173.040 | 14 |
| 432 | PP2400023854 - Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso | 35,150,500 | 52.725.750 | 4016 | 24.605.350 | 17 |
| 433 | PP2400023855 - Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso | 66,308,000 | 99.462.000 | 8481 | 46.415.600 | 17 |
| 434 | PP2400023856 - Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso | 66,308,000 | 99.462.000 | 8481 | 46.415.600 | 17 |
| 435 | PP2400023857 - Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso | 19,209,960 | 28.814.940 | 8481 | 13.446.972 | 5 |
| 436 | PP2400023858 - Van điện từ nhỏ/ van thông khí máy thận fresenius 4008S | 8,373,200 | 12.559.800 | 5.861.240 | 1 | |
| 437 | PP2400023859 - Van điều áp máy thận fresenius 4008S | 4,791,600 | 7.187.400 | 3.354.120 | 1 | |
| 438 | PP2400023860 - Van xả áp lực nước máy thận fresenius 4008S | 5,662,800 | 8.494.200 | 3.963.960 | 1 | |
| 439 | PP2400023861 - Dây chuôi kim điện cơ | 36,540,000 | 54.810.000 | 9018 | 25.578.000 | 2 |
| 440 | PP2400023862 - Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup ϕ 10mm | 18,900,000 | 28.350.000 | 9018 | 13.230.000 | 10 |
| 441 | PP2400023863 - Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m | 40,950,000 | 61.425.000 | 9018 | 28.665.000 | 99 |
| 442 | PP2400023864 - Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim | 7,700,000 | 11.550.000 | 5.390.000 | 2 | |
| 443 | PP2400023865 - Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc | 5,610,000 | 8.415.000 | 3.927.000 | 1 | |
| 444 | PP2400023866 - Dây điện tim cho máy điện tim BTL | 3,740,000 | 5.610.000 | 2.618.000 | 1 | |
| 445 | PP2400023867 - Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Densi | 3,740,000 | 5.610.000 | 2.618.000 | 1 | |
| 446 | PP2400023868 - Dây điện tim cho máy điện tim KENZ | 3,740,000 | 5.610.000 | 2.618.000 | 1 | |
| 447 | PP2400023869 - Dây điện tim cho máy điện tim Medic | 28,050,000 | 42.075.000 | 19.635.000 | 3 | |
| 448 | PP2400023870 - Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden | 56,100,000 | 84.150.000 | 39.270.000 | 5 | |
| 449 | PP2400023871 - Nút điệm cực cho máy điện tim | 15,400,000 | 23.100.000 | 10.780.000 | 4 | |
| 450 | PP2400023872 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX | 70,840,000 | 106.260.000 | 3926 | 49.588.000 | 1 |
| 451 | PP2400023873 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S | 114,180,000 | 171.270.000 | 8421 | 79.926.000 | 1 |
| 452 | PP2400023874 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX | 137,610,000 | 206.415.000 | 3926 | 96.327.000 | 1 |
| 453 | PP2400023875 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S | 87,144,750 | 130.717.125 | 3926 | 61.001.325 | 1 |
| 454 | PP2400023876 - Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H | 140,000,000 | 210.000.000 | 9033 | 98.000.000 | 1 |
| 455 | PP2400023877 - Bộ dây khí nén điều khiển van piston máy hấp GSS67H hãng Getinge | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 1 | |
| 456 | PP2400023878 - Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 142,000,000 | 213.000.000 | 9033 | 99.400.000 | 1 |
| 457 | PP2400023879 - Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 30,000,000 | 45.000.000 | 8421 | 21.000.000 | 1 |
| 458 | PP2400023880 - Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 3,600,000 | 5.400.000 | 4016 | 2.520.000 | 1 |
| 459 | PP2400023881 - Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 22,000,000 | 33.000.000 | 9025 | 15.400.000 | 1 |
| 460 | PP2400023882 - Contactor điều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng GSS67H | 44,000,000 | 66.000.000 | 8536 | 30.800.000 | 1 |
| 461 | PP2400023883 - Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 27,000,000 | 40.500.000 | 8516 | 18.900.000 | 1 |
| 462 | PP2400023884 - Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 183,486,000 | 275.229.000 | 4016 | 128.440.200 | 1 |
| 463 | PP2400023885 - Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 266,000,000 | 399.000.000 | 8528 | 186.200.000 | 1 |
| 464 | PP2400023886 - Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 33,000,000 | 49.500.000 | 8481 | 23.100.000 | 1 |
| 465 | PP2400023887 - Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 100,000,000 | 150.000.000 | 8481 | 70.000.000 | 1 |
| 466 | PP2400023888 - Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 156,000,000 | 234.000.000 | 8537 | 109.200.000 | 1 |
| 467 | PP2400023889 - Van xả mát cho máy GSS67H hãng Getinge | 16,000,000 | 24.000.000 | 8481 | 11.200.000 | 1 |
| 468 | PP2400023890 - Vòng đệm công tắc mực nước nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 3,200,000 | 4.800.000 | 6815 | 2.240.000 | 1 |
| 469 | PP2400023891 - Vòng đệm điện trở đun nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H | 28,600,000 | 42.900.000 | 6815 | 20.020.000 | 4 |
| 470 | PP2400023892 - Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 2 | |
| 471 | PP2400023893 - Cáp kết nối khí dung với máy thở GE | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 2 | |
| 472 | PP2400023894 - Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | 4 | |
| 473 | PP2400023895 - Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 4 | |
| 474 | PP2400023896 - Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll | 132,000,000 | 198.000.000 | 9033 | 92.400.000 | 4 |
| 475 | PP2400023897 - Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2 | 13,860,000 | 20.790.000 | 8507 | 9.702.000 | 2 |
| 476 | PP2400023898 - Ắc quy cho máy gây mê CS650 | 23,100,000 | 34.650.000 | 8507 | 16.170.000 | 4 |
| 477 | PP2400023899 - Ắc quy cho máy thở R860 | 34,650,000 | 51.975.000 | 8507 | 24.255.000 | 5 |
| 478 | PP2400023900 - Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840 | 66,000,000 | 99.000.000 | 8421 | 46.200.000 | 4 |
| 479 | PP2400023901 - Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE | 24,750,000 | 37.125.000 | 3926 | 17.325.000 | 9 |
| 480 | PP2400023902 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840 | 49,500,000 | 74.250.000 | 8421 | 34.650.000 | 5 |
| 481 | PP2400023903 - Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE | 25,014,000 | 37.521.000 | 8504 | 17.509.800 | 1 |
| 482 | PP2400023904 - Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840 | 420,000,000 | 630.000.000 | 9026 | 294.000.000 | 3 |
| 483 | PP2400023905 - Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE | 86,680,000 | 130.020.000 | 9026 | 60.676.000 | 2 |
| 484 | PP2400023906 - Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840 | 112,000,000 | 168.000.000 | 9026 | 78.400.000 | 1 |
| 485 | PP2400023907 - Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE | 18,700,000 | 28.050.000 | 3926 | 13.090.000 | 17 |
| 486 | PP2400023908 - Màng van thở ra cho máy thở GE | 34,980,000 | 52.470.000 | 4016 | 24.486.000 | 2 |
| 487 | PP2400023909 - Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840 | 176,000,000 | 264.000.000 | 8481 | 123.200.000 | 1 |
| 488 | PP2400023910 - Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE | 108,416,000 | 162.624.000 | 8481 | 75.891.200 | 1 |
| 489 | PP2400023911 - Van thở ra cho máy thở GE | 103,180,000 | 154.770.000 | 8481 | 72.226.000 | 2 |
| 490 | PP2400023912 - Lọc khí cho máy Airvo 2 | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 17 | |
| 491 | PP2400023913 - Giấy in ảnh kết quả PET CT | 11,748,000 | 17.622.000 | 8.223.600 | 10 | |
| 492 | PP2400023914 - Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 234,000,000 | 351.000.000 | 8516 | 163.800.000 | 1 |
| 493 | PP2400023915 - Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 52,800,000 | 79.200.000 | 4016 | 36.960.000 | 1 |
| 494 | PP2400023916 - Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 36,000,000 | 54.000.000 | 8421 | 25.200.000 | 1 |
| 495 | PP2400023917 - Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 | 4,400,000 | 6.600.000 | 8481 | 3.080.000 | 1 |
| 496 | PP2400023918 - Đầu dò TTFM Quickfit 1.5 mm cho máy Mira Q | 145,000,000 | 217.500.000 | 101.500.000 | 1 | |
| 497 | PP2400023919 - Bộ dây tưới rửa có fil lọc cho máy Sonopet | 154,560,000 | 231.840.000 | 9018 | 108.192.000 | 7 |
| 498 | PP2400023920 - Đầu cắt đường kính lớn 25kHz cho máy Sonopet | 40,825,000 | 61.237.500 | 9018 | 28.577.500 | 1 |
| 499 | PP2400023921 - Đầu cắt thẳng dài 25kHz cho máy Sonopet | 74,750,000 | 112.125.000 | 9018 | 52.325.000 | 1 |
| 500 | PP2400023922 - Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 | 30,704,000 | 46.056.000 | 9018 | 21.492.800 | 1 |
| 501 | PP2400023923 - Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100 | 2,723,000 | 4.084.500 | 9018 | 1.906.100 | 1 |
| 502 | PP2400023924 - Dây dẫn tia laser Þ 272 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 340,725,000 | 511.087.500 | 9018 | 238.507.500 | 3 |
| 503 | PP2400023925 - Dây dẫn tia laser Þ 550 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 2,271,500,000 | 3.407.250.000 | 9018 | 1.590.050.000 | 17 |
| 504 | PP2400023926 - Dây dẫn tia laser Þ 800 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 363,000,000 | 544.500.000 | 9018 | 254.100.000 | 3 |
| 505 | PP2400023927 - Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 | 217,800,000 | 326.700.000 | 9018 | 152.460.000 | 5 |
| 506 | PP2400023928 - Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 | 2,904,000 | 4.356.000 | 9018 | 2.032.800 | 1 |
| 507 | PP2400023929 - Bao đo huyết áp cho monitor GE | 144,000,000 | 216.000.000 | 6307 | 100.800.000 | 66 |
| 508 | PP2400023930 - Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 4 | |
| 509 | PP2400023931 - Bao đo huyết áp cho monitor Philips | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 17 | |
| 510 | PP2400023932 - Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE | 330,000,000 | 495.000.000 | 3926 | 231.000.000 | 50 |
| 511 | PP2400023933 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart | 8,500,000 | 12.750.000 | 9018 | 5.950.000 | 1 |
| 512 | PP2400023934 - Cáp kết nối điện tim Carescape One | 2,904,000 | 4.356.000 | 8544 | 2.032.800 | 1 |
| 513 | PP2400023935 - Cáp kết nối SpO2 cho Carescape One | 4,200,000 | 6.300.000 | 8544 | 2.940.000 | 1 |
| 514 | PP2400023936 - Dây điện tim cho monitor GE | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | 33 | |
| 515 | PP2400023937 - Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 4 | |
| 516 | PP2400023938 - Dây điện tim cho monitor Philips | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 4 | |
| 517 | PP2400023939 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE | 68,000,000 | 102.000.000 | 8544 | 47.600.000 | 7 |
| 518 | PP2400023940 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden | 9,680,000 | 14.520.000 | 6.776.000 | 2 | |
| 519 | PP2400023941 - Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 2 | |
| 520 | PP2400023942 - Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 10 | |
| 521 | PP2400023943 - Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor Philips | 8,268,700 | 12.403.050 | 5.788.090 | 2 | |
| 522 | PP2400023944 - Dây đo nhiệt độ cho monitor GE | 88,500,000 | 132.750.000 | 61.950.000 | 9 | |
| 523 | PP2400023945 - Dây đo SPO2 cho monitor GE | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | 50 | |
| 524 | PP2400023946 - Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | 5 | |
| 525 | PP2400023947 - Dây đo SPO2 cho monitor Philips | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | 10 | |
| 526 | PP2400023948 - Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng 01 lần | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 9 | |
| 527 | PP2400023949 - Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 9 | |
| 528 | PP2400023950 - Dây đo SPO2 chuẩn Nonin | 128,000,000 | 192.000.000 | 89.600.000 | 7 | |
| 529 | PP2400023951 - Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE | 239,272,000 | 358.908.000 | 9026 | 167.490.400 | 1 |
| 530 | PP2400023952 - Khối module PDM cho monitor GE | 1,562,704,000 | 2.344.056.000 | 9026 | 1.093.892.800 | 2 |
| 531 | PP2400023953 - Mực in tem mã vạch | 50,820,000 | 76.230.000 | 35.574.000 | 35 | |
| 532 | PP2400023954 - Mực in tem túi máu | 50,160,000 | 75.240.000 | 35.112.000 | 9 | |
| 533 | PP2400023955 - Pin AA 1.5v Alkaline | 89,105,500 | 133.658.250 | 62.373.850 | 784 | |
| 534 | PP2400023956 - Pin AAA 1.5v Alkaline | 50,041,200 | 75.061.800 | 35.028.840 | 440 | |
| 535 | PP2400023957 - Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath | 45,477,850 | 68.216.775 | 8506 | 31.834.495 | 10 |
| 536 | PP2400023958 - Pin đại 1.5V Alkaline | 594,000 | 891.000 | 415.800 | 2 | |
| 537 | PP2400023959 - Pin tròn 3V Lithium | 14,118,500 | 21.177.750 | 9.882.950 | 125 | |
| 538 | PP2400023960 - Pin trung C 1.5V Alkaline | 29,436,000 | 44.154.000 | 20.605.200 | 110 | |
| 539 | PP2400023961 - Pin vuông 9V Alkaline | 5,852,000 | 8.778.000 | 4.096.400 | 16 | |
| 540 | PP2400023962 - Đèn huỳnh quang 21W tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 12,000,000 | 18.000.000 | 8539 | 8.400.000 | 1 |
| 541 | PP2400023963 - Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 3,840,000 | 5.760.000 | 8539 | 2.688.000 | 1 |
| 542 | PP2400023964 - Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 33,360,000 | 50.040.000 | 8421 | 23.352.000 | 1 |
| 543 | PP2400023965 - Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 45,240,000 | 67.860.000 | 8421 | 31.668.000 | 1 |
| 544 | PP2400023966 - Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 16,800,000 | 25.200.000 | 8421 | 11.760.000 | 1 |
| 545 | PP2400023967 - Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 4,800,000 | 7.200.000 | 8421 | 3.360.000 | 1 |
| 546 | PP2400023968 - Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco | 60,720,000 | 91.080.000 | 4016 | 42.504.000 | 1 |
| 547 | PP2400023969 - Đĩa DVD trắng | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 99 | |
| 548 | PP2400023970 - Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần | 140,000,000 | 210.000.000 | 9018 | 98.000.000 | 1 |
| 549 | PP2400023971 - Vòng cấy định lượng 1µl | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | 9 | |
| 550 | PP2400023972 - Vòng cấy định lượng 10µl | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 9 | |
| 551 | PP2400023973 - Khí Oxy lỏng | 2,720,000,000 | 4.080.000.000 | 1.904.000.000 | 131507 | |
| 552 | PP2400023974 - Khí Oxy chai 6m3 | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 329 | |
| 553 | PP2400023975 - Khí Oxy chai 0.5-3m3 | 264,000,000 | 396.000.000 | 184.800.000 | 1316 | |
| 554 | PP2400023976 - Khí CO2 | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | 329 | |
| 555 | PP2400023977 - Khí Agon 6m3 | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 2 | |
| 556 | PP2400023978 - Khí Nito 6m3 | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 2 |
Bản lề máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023423 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn phím bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023424 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn phím máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023425 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bản lề bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023426 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều khiển kẹp đuôi bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023427 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo mạch cảm biến áp lực bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023428 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo mạch chính bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023429 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo mạch chính bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023430 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo mạch chính máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023431 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nắp chụp đầu cần đẩy xylanh bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023432 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nắp chụp khóa đuôi xylanh bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023433 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nguồn bơm tiêm điện B-braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023434 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nguồn bơm tiêm điện TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023435 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nguồn máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023436 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến áp lực máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023437 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến kiểm soát giọt máy truyền dịch B-braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023438 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến phát hiện bọt khí máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023439 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cần giữ xylanh bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023440 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cần giữ xylanh bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023441 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa treo máy bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023442 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung cửa máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023443 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màn hình LCD bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023444 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màn hình LCD bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023445 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màn hình máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023446 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin sạc bơm tiêm điện B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023447 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin sạc bơm tiêm TCI-PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023448 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin sạc máy truyền dịch B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023449 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay bấm bệnh nhân tự điều khiển giảm đau bơm tiêm TCI/PCA hãng B-Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400023450 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc vi khuẩn đầu vòi nước rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400023451 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình hút gắn tường 1,2,4L |
|
| Mã phần lô | PP2400023452 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400023453 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảo nạp Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400023454 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đồng hồ oxy gắn chai |
|
| Mã phần lô | PP2400023455 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đồng hồ oxy gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2400023456 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Banh cột sống cổ titan 60 x 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400023457 |
| Giá từng phần lô | 32,378,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.568.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.665.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Banh tự giữ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400023458 |
| Giá từng phần lô | 40,529,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.794.212 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.370.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây banh cột sống cổ dưới da bằng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400023459 |
| Giá từng phần lô | 17,034,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.552.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.924.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỡ đầu chổi 0.3, chiều dài của cọ 200mm, chiều dài toàn chổi 550mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400023460 |
| Giá từng phần lô | 996,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỡ đầu chổi 10, chiều dài của cọ 100mm, chiều dài toàn chổi 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023461 |
| Giá từng phần lô | 6,658,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.987.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.660.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp cầm máu thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023462 |
| Giá từng phần lô | 103,773,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.660.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.641.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp động mạch chủ dùng cho phẫu thuật tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400023463 |
| Giá từng phần lô | 65,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.757.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.086.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp nối cho hệ thống banh |
|
| Mã phần lô | PP2400023464 |
| Giá từng phần lô | 87,345,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.018.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.141.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm kẹp clip Titan mổ mở cỡ Small |
|
| Mã phần lô | PP2400023465 |
| Giá từng phần lô | 82,397,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.596.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.678.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Luồn chi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400023466 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút Debakey |
|
| Mã phần lô | PP2400023467 |
| Giá từng phần lô | 49,997,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.996.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.998.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh nối tay banh |
|
| Mã phần lô | PP2400023468 |
| Giá từng phần lô | 26,168,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.252.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.317.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vis vặn cố định giá cài dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400023469 |
| Giá từng phần lô | 23,898,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.847.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.728.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Adaptor chuyển đổi dây dẫn sáng từ KarlStorz sang Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023470 |
| Giá từng phần lô | 12,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.403.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Adaptor dùng cho ống soi PT niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400023471 |
| Giá từng phần lô | 4,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.084.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.306.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây hút dịch PT niệu khoa, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023472 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc 45°, cỡ 13.5 Fr dài 22 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023473 |
| Giá từng phần lô | 549,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.454.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.745.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400023474 |
| Giá từng phần lô | 21,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.767.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp kết nối dùng trong PT niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400023475 |
| Giá từng phần lô | 6,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.361.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
cây nong cỡ 12 kèm vỏ ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400023476 |
| Giá từng phần lô | 13,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
cây nong cỡ 16 kèm vỏ ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400023477 |
| Giá từng phần lô | 13,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
cây nong thận cỡ 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400023478 |
| Giá từng phần lô | 466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cổng dụng cụ 2 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400023479 |
| Giá từng phần lô | 35,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.663.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.576.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cổng dụng cụ cho ống soi thận qua da cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400023480 |
| Giá từng phần lô | 17,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.415.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023481 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023482 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh bên trong và bên ngoài lưỡi dao bào mô |
|
| Mã phần lô | PP2400023483 |
| Giá từng phần lô | 49,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối vệ sinh, khóa LUER, dùng vệ sinh cho tay cầm DrillCut-X®/DrillCut-X® II |
|
| Mã phần lô | PP2400023484 |
| Giá từng phần lô | 11,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.229.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối cao tần lưỡng cực, dài 400 cm, dùng với AUTOCON III 400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023485 |
| Giá từng phần lô | 65,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023486 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cầm máu lưỡng cực loại 2 chân, cỡ 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400023487 |
| Giá từng phần lô | 786,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cắt đốt lưỡng cực hình vòng, 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400023488 |
| Giá từng phần lô | 769,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.154.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.881.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cắt đốt nội soi u xơ tiền liệt tuyến 24/26FR, loại 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400023489 |
| Giá từng phần lô | 94,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực cắt hình vòng lưỡng cực cỡ 24/26Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400023490 |
| Giá từng phần lô | 1,283,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.924.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 898.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đốt cầm máu lưỡng cực dùng cho thanh quản, thẳng, có kênh hút, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023491 |
| Giá từng phần lô | 51,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đốt dạng con lăn đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400023492 |
| Giá từng phần lô | 339,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400023493 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực sẻ cổ bàng quang loại lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400023494 |
| Giá từng phần lô | 786,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.179.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bóc vỏ dây laser 100µm - 400µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023495 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ bóc vỏ dây laser 300µm - 1000µm, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023496 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung cụ dẫn đường để đưa sonde lên liệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400023497 |
| Giá từng phần lô | 58,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.224.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gắp dị vật, cỡ 7 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023498 |
| Giá từng phần lô | 16,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.792.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gắp dị vật, cỡ 9 Fr., hàm tác động đôi, loại mềm, dài 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023499 |
| Giá từng phần lô | 16,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.792.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gắp sỏi thận răng cứng, dài 38cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023500 |
| Giá từng phần lô | 42,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.447.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.608.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm gắp sỏi, loại cứng, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 Fr., dài 60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023501 |
| Giá từng phần lô | 231,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mang kim KOH, hàm cong sang phải, cỡ 5mm, dài 33cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023502 |
| Giá từng phần lô | 74,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm mang kim KOH, hàm cong trái - cỡ 5mm, dài 33cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023503 |
| Giá từng phần lô | 74,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích RoBi® KELLY, có đầu nối dùng cho đốt cầm máu lưỡng cực, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023504 |
| Giá từng phần lô | 259,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.666.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào mô các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400023505 |
| Giá từng phần lô | 128,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Móc đốt có kênh, tương thích hệ thống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023506 |
| Giá từng phần lô | 73,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cho ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400023507 |
| Giá từng phần lô | 77,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy Trocar 11 mm, tương thích với optic nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023508 |
| Giá từng phần lô | 131,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy Trocar 6 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023509 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy, đường kính 1.2 mm cho dụng cụ dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2400023510 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400023511 |
| Giá từng phần lô | 11,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.116.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nòng trong đầu tù, mũi có thể hướng lên trên, sử dụng với vỏ ngoài 24/26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400023512 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nòng trong với đầu nhọn của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400023513 |
| Giá từng phần lô | 27,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.370.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nòng trong, xoay có lớp cách nhiệt bằng gốm sử dụng với vỏ ngoài của ống soi 27050 SC, 26 Fr. |
|
| Mã phần lô | PP2400023514 |
| Giá từng phần lô | 43,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023515 |
| Giá từng phần lô | 122,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn 5mm, dung cho tay cầm có kênh hút trong phẫu thuật, tương thích hệ thống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023516 |
| Giá từng phần lô | 38,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4009 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút tưới rửa dung cho phẫu thuật, 3 x360mm, đầu nút, đơn cực, tương thích với hệ thống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023517 |
| Giá từng phần lô | 41,757,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.635.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.229.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút và đốt cầm máu KLEINSASSER, đường kính ngoài 3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023518 |
| Giá từng phần lô | 3,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.973.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.787.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống kính phẫu thuật 4K, hướng nhìn 30° |
|
| Mã phần lô | PP2400023519 |
| Giá từng phần lô | 1,070,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ông nong thận 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400023520 |
| Giá từng phần lô | 7,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ông nong thận 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400023521 |
| Giá từng phần lô | 7,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.411.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi niệu quản-bể thận, cỡ 9,5 Fr., góc soi 6°, dài 43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023522 |
| Giá từng phần lô | 1,373,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.059.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 961.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học , góc nhìn 70°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023523 |
| Giá từng phần lô | 266,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.009.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.671.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học , góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023524 |
| Giá từng phần lô | 85,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.111.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học cắt TLT laser 6 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400023525 |
| Giá từng phần lô | 374,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.000.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.266.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học góc soi 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023526 |
| Giá từng phần lô | 2,015,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.022.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.410.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học góc soi nghiêng 30°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023527 |
| Giá từng phần lô | 548,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.128.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học góc soi nghiêng 70°, đường kính 4 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023528 |
| Giá từng phần lô | 327,966,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.949.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.576.662 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023529 |
| Giá từng phần lô | 347,811,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.716.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.467.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 3 mm, dài 14 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023530 |
| Giá từng phần lô | 74,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.947.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học góc soi thẳng, 0°, đường kính 2.9 mm, tương thích hệ thống nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023531 |
| Giá từng phần lô | 329,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.592.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học, góc nhìn 30°, đường kính 4 mm, dài 180 mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023532 |
| Giá từng phần lô | 266,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.009.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.671.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi quang học, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 4 mm, dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023533 |
| Giá từng phần lô | 109,322,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.983.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.525.554 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi thận qua da cỡ nhỏ, thị kính gập góc, cỡ 12 Fr., góc soi 12°, dài 22 cm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400023534 |
| Giá từng phần lô | 503,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.224.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống soi thận qua da, thị kính gập góc, 7.5 Fr., 6°, dài 24 cm, |
|
| Mã phần lô | PP2400023535 |
| Giá từng phần lô | 182,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.403.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ruột kéo cắt mô, hàm cong, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023536 |
| Giá từng phần lô | 51,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.077.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.969.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ruột kẹp phẫu tích lưỡng cực, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023537 |
| Giá từng phần lô | 40,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay bào mô TLT |
|
| Mã phần lô | PP2400023538 |
| Giá từng phần lô | 303,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.301.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm dung cho ống hút tưới rửa, kênh hút 5mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023539 |
| Giá từng phần lô | 142,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.472.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm nhựa có khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023540 |
| Giá từng phần lô | 40,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm nhựa không khóa, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023541 |
| Giá từng phần lô | 34,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.300.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cầm, điều chỉnh được, dùng cho tay bào mô DrillCut-X® II |
|
| Mã phần lô | PP2400023542 |
| Giá từng phần lô | 71,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.046.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.954.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cắt chủ động dùng cho điện cực 1 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400023543 |
| Giá từng phần lô | 57,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.200.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.226.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay cắt dùng cho cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400023544 |
| Giá từng phần lô | 74,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.152.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm , dài 6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400023545 |
| Giá từng phần lô | 63,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.430.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van hút tương thích ống soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023546 |
| Giá từng phần lô | 142,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van khí nước tương thích ống soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023547 |
| Giá từng phần lô | 251,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van Silicone 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023548 |
| Giá từng phần lô | 19,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van Silicone 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023549 |
| Giá từng phần lô | 19,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van sinh thiết tương thích ống soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023550 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van trái khế 11mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023551 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van trái khế 6mm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023552 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ bao ngoài 26 Fr. có hai đường nước vào và ra dùng cho cắt u xơ tiền liệt tuyến bằng lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400023553 |
| Giá từng phần lô | 31,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài 5 x 330mm, tương thích hệ thống nội soi Olympus |
|
| Mã phần lô | PP2400023554 |
| Giá từng phần lô | 97,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài bằng kim loại, cỡ 5 mm, dài 36 cm, tương thích dàn nội soi Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023555 |
| Giá từng phần lô | 103,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài ống soi 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400023556 |
| Giá từng phần lô | 21,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.191.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.022.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài ống soi 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400023557 |
| Giá từng phần lô | 21,461,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.191.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.022.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ ngoài vòng xoắn với van silicone của Trocar nhựa vòng xoắn, cỡ 6 mm, dài 6 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400023558 |
| Giá từng phần lô | 40,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ trong, xoay được, có lớp bọc cách điện bằng ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400023559 |
| Giá từng phần lô | 64,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi |
|
| Mã phần lô | PP2400023560 |
| Giá từng phần lô | 7,411,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.117.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.188.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kem vệ sinh cho lăng kính ống soi, tuýp 5 gr. |
|
| Mã phần lô | PP2400023561 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỡ bôi trơn cho van khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400023562 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400023563 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.284.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in kết quả dùng cho máy Sterrrad NX và 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2400023564 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4811 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in mã vạch loại 1 tem - 30 x 50mm, tương thích máy BC Robo 77Elektronika |
|
| Mã phần lô | PP2400023565 |
| Giá từng phần lô | 370,740,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.110.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.518.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in mã vạch loại 1 tem dán túi máu, 100 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023566 |
| Giá từng phần lô | 206,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in mã vạch loại 2 tem, 20 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023567 |
| Giá từng phần lô | 151,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.743.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.280.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in mã vạch loại 3 tem, 105 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023568 |
| Giá từng phần lô | 40,075,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.112.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.052.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt, 57mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2400023569 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt, 80mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2400023570 |
| Giá từng phần lô | 17,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.566.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in tem bệnh án, 62 x 58mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023571 |
| Giá từng phần lô | 49,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in trả kết quả, Monitoring sản khoa, ô kẻ sọc xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400023572 |
| Giá từng phần lô | 12,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.901.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in trả kết quả, siêu âm đen-trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400023573 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bảng điều khiển thành giừng, tương thích giường điện - Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2400023574 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bánh xe - tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2400023575 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8302 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bánh xe Giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400023576 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8302 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điều khiển cầm tay - tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2400023577 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Động cơ điều chỉnh chiều cao- tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2400023578 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần chân - tương thích giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2400023579 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần đầu - tương thích Giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2400023580 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Động cơ điều chỉnh góc nâng phần lưng, tương thích giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2400023581 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8501 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp điều khiển trung tâm, tương thích giường điện Prioma |
|
| Mã phần lô | PP2400023582 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa bánh trung tâm, tương thích Giường điện Prioma. |
|
| Mã phần lô | PP2400023583 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8302 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm giường y tế, loại may 4 khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400023584 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm giường y tế, loại may thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400023585 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm xe vận chuyển bệnh nhân, bàn khám bệnh, loại may thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400023586 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm y tế giường điện, tương thích các loại giường hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2400023587 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9404 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay quay điều chỉnh nâng hạ, nâng đầu, phần lưng/ phần chân giường tay quay và xe giường cáng tương thích với các loại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400023588 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thành chắn giường tay quay, xe giường cáng tương thích với các loại giường |
|
| Mã phần lô | PP2400023589 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp, cỡ M cho hệ thống CPET |
|
| Mã phần lô | PP2400023590 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp, Cỡ S cho hệ thống CPET |
|
| Mã phần lô | PP2400023591 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện tâm đồ không dây 01 chuyển đạo kèm 03 dây đeo ngực cho hệ thống CPET |
|
| Mã phần lô | PP2400023592 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng định kỳ 24 tháng tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400023593 |
| Giá từng phần lô | 146,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều chỉnh sửa hút tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023594 |
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.823.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit thay thế định kỳ 01 năm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023595 |
| Giá từng phần lô | 78,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8414 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu nhớt bôi trơn tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023596 |
| Giá từng phần lô | 31,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu nhớt bôi trơn tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN |
|
| Mã phần lô | PP2400023597 |
| Giá từng phần lô | 45,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây curoa tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023598 |
| Giá từng phần lô | 31,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4010 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt hút ẩm tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023599 |
| Giá từng phần lô | 117,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.977.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt hút ẩm tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023600 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt khử mùi tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023601 |
| Giá từng phần lô | 47,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc dầu đường kình 93mm tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN |
|
| Mã phần lô | PP2400023602 |
| Giá từng phần lô | 9,757,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.635.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.830.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc gió tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023603 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023604 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc tách dầu tương thích máy hút trung tâm GREGGRSEN |
|
| Mã phần lô | PP2400023605 |
| Giá từng phần lô | 119,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.866.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.470.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc tách nhớt tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023606 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc gió tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023607 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc khử trùng khí tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400023608 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc thô khí nén tương thích cho máy sấy khí hập thu DACZ36-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400023609 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc thô tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023610 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc tinh tương thích máy nén khí trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023611 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhớt bán tổng hợp tương thích cho máy hút trung tâm Anest Iwata |
|
| Mã phần lô | PP2400023612 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lọc khí tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023613 |
| Giá từng phần lô | 24,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van điện từ tương thích cho hệ thống nén khi trung tâm Boge |
|
| Mã phần lô | PP2400023614 |
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bảng mạch hàn dây chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL990000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023615 |
| Giá từng phần lô | 7,833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.749.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.483.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bảng mạch kết nối dây công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV665300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023616 |
| Giá từng phần lô | 1,737,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.605.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bảng vi mạch cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023617 |
| Giá từng phần lô | 1,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 883.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo công tắc điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng DV639500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023618 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit sửa chữa dây cáp kết nối đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, Hãng Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023619 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit sửa chữa khắc phục đọng sương bên trong đầu camera nội soi MAGE1 H3-Z, hãng Karl Stroz |
|
| Mã phần lô | PP2400023620 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít sửa chữa ngàm giữ ống soi bị yếu của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023621 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít sửa chữa vòng zoom, focus của đầu camera nội soi IMAGE1 H3-Z, hãng Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2400023622 |
| Giá từng phần lô | 224,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nút nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL021000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023623 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ197200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023624 |
| Giá từng phần lô | 2,759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.138.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.931.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ586100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023625 |
| Giá từng phần lô | 38,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ650900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023626 |
| Giá từng phần lô | 1,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.031.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ676300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023627 |
| Giá từng phần lô | 1,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.054.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ678300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023628 |
| Giá từng phần lô | 5,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.866.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023629 |
| Giá từng phần lô | 3,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.108.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL052600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023630 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL231800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023631 |
| Giá từng phần lô | 3,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.326.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL839600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023632 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL858000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023633 |
| Giá từng phần lô | 2,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.319.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.549.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL980500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023634 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.355.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL548000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023635 |
| Giá từng phần lô | 1,286,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU273100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023636 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận bảo vệ thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023637 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.204.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận điều khiển lên/xuống cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ525500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023638 |
| Giá từng phần lô | 84,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận điều khiển phải/trái cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL719700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023639 |
| Giá từng phần lô | 62,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối dây video cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU806400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023640 |
| Giá từng phần lô | 33,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.236.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.443.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ687100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023641 |
| Giá từng phần lô | 10,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.290.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023642 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL717700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023643 |
| Giá từng phần lô | 93,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.263.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN182200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023644 |
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.490.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL453200/ RL452200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023645 |
| Giá từng phần lô | 269,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU689900/ RU675500/ RU675600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023646 |
| Giá từng phần lô | 110,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.464.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối điện model ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN160700/ RL497900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023647 |
| Giá từng phần lô | 59,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.629.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.827.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận kết nối với ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL681800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023648 |
| Giá từng phần lô | 57,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.919.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.562.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ692900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023649 |
| Giá từng phần lô | 13,737,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.605.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.615.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023650 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023651 |
| Giá từng phần lô | 19,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.543.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV798700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023652 |
| Giá từng phần lô | 30,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Xenon 14V-300W |
|
| Mã phần lô | PP2400023653 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến lưu lượng tương thích máy gây mê GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023654 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023655 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023656 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC402000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023657 |
| Giá từng phần lô | 202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp tương thích tấm lót điện cực thu hồi dùng nhiều lần, dài 4,4m |
|
| Mã phần lô | PP2400023658 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR428100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023659 |
| Giá từng phần lô | 4,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.189.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chốt chặn cáp điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR517400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023660 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GQ086000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023661 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chốt chặn nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS244900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023662 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.109.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chốt giữ dây cáp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GM314700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023663 |
| Giá từng phần lô | 236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chốt giữ dây điều khiển ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023664 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cổng kết nối ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV382000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023665 |
| Giá từng phần lô | 77,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.225.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Công tắc nguồn cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN955100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023666 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai ốc cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023667 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023668 |
| Giá từng phần lô | 116,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.378.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.843.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL588700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023669 |
| Giá từng phần lô | 117,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.689.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.455.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL463900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023670 |
| Giá từng phần lô | 123,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU431400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023671 |
| Giá từng phần lô | 57,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.573.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023672 |
| Giá từng phần lô | 95,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.886.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023673 |
| Giá từng phần lô | 71,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống soi tích hợp kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU928400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023674 |
| Giá từng phần lô | 33,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.291.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn chung ENF/CYF/CHF cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL877000/ GL959600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023675 |
| Giá từng phần lô | 13,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.486.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn chung model 170 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU824100/ RU649000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023676 |
| Giá từng phần lô | 90,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn chung model 180/150/160 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU071900/ RU745500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023677 |
| Giá từng phần lô | 38,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.959.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn chung model 190 cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023678 |
| Giá từng phần lô | 26,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.701.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang ϕ4.8mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng |
|
| Mã phần lô | PP2400023679 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn sáng bằng sợi quang, ϕ3.5mm, tương thích thiết bị nội soi các hãng |
|
| Mã phần lô | PP2400023680 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN627300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023681 |
| Giá từng phần lô | 16,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.469.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.419.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU425100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023682 |
| Giá từng phần lô | 26,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.205.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.295.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn sáng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU453100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023683 |
| Giá từng phần lô | 39,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.970.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối đất cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL983200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023684 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lò xo chống gập cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT348600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023685 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ tiêu cự cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023686 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7326 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp che ốc vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023687 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE814200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023688 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ526300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023689 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL073200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023690 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL917700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023691 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR261800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023692 |
| Giá từng phần lô | 505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR774800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023693 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC401600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023694 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU215500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023695 |
| Giá từng phần lô | 4,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.228.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU279200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023696 |
| Giá từng phần lô | 7,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.449.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU659900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023697 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển UD cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE282900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023698 |
| Giá từng phần lô | 1,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 983.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE562700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023699 |
| Giá từng phần lô | 1,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 983.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE647700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023700 |
| Giá từng phần lô | 1,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR671500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023701 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC411300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023702 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU438400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023703 |
| Giá từng phần lô | 3,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.189.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy cần điều khiển ud cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU846900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023704 |
| Giá từng phần lô | 4,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.736.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.143.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE237900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023705 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE284400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023706 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE479100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023707 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE756100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023708 |
| Giá từng phần lô | 766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE958900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023709 |
| Giá từng phần lô | 554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC073700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023710 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC074700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023711 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy đầu ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC075000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023712 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.886.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR046600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023713 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc giữ cần điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR134100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023714 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc giữ cần khóa cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR338900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023715 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc giữ kênh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP339900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023716 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc giữ kênh sinh thiết cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR975600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023717 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.276.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc giữ nắp đậy bộ phận điều khiển cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC417600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023718 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GP987600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023719 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR537300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023720 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE129002 |
|
| Mã phần lô | PP2400023721 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc vít cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng WE139042 |
|
| Mã phần lô | PP2400023722 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn khí lưu lượng cao cho máy bơm CO2 Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023723 |
| Giá từng phần lô | 142,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống giữ dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR763100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023724 |
| Giá từng phần lô | 673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7306 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống trượt dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR421800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023725 |
| Giá từng phần lô | 505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7306 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ693000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023726 |
| Giá từng phần lô | 16,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.871.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.606.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN618100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023727 |
| Giá từng phần lô | 23,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.565.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU409400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023728 |
| Giá từng phần lô | 38,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.355.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.765.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU451100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023729 |
| Giá từng phần lô | 36,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.828.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL610500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023730 |
| Giá từng phần lô | 53,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.718.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU677600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023731 |
| Giá từng phần lô | 90,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.330.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thân ống soi tích hợp cáp điều khiển và bộ phận uốn cong cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU987200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023732 |
| Giá từng phần lô | 142,779,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.168.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.945.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN091400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023733 |
| Giá từng phần lô | 144,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.180.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN092000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023734 |
| Giá từng phần lô | 290,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.511.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GN340800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023735 |
| Giá từng phần lô | 101,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU738000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023736 |
| Giá từng phần lô | 843,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.265.680.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.650.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi không tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU754100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023737 |
| Giá từng phần lô | 775,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.567.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL869400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023738 |
| Giá từng phần lô | 375,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.094.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.777.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RL680500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023739 |
| Giá từng phần lô | 398,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.678.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.916.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU112800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023740 |
| Giá từng phần lô | 351,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.017.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023741 |
| Giá từng phần lô | 345,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.999.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.733.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU131900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023742 |
| Giá từng phần lô | 290,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU762000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023743 |
| Giá từng phần lô | 456,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.123.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.257.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU767300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023744 |
| Giá từng phần lô | 430,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp chíp thu hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RV809700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023745 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Toàn bộ thân ống soi tích hợp dây dẫn hình cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ922200 |
|
| Mã phần lô | PP2400023746 |
| Giá từng phần lô | 172,263,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.394.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.584.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE823900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023747 |
| Giá từng phần lô | 1,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE896400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023748 |
| Giá từng phần lô | 2,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.633.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.695.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE948600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023749 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE959000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023750 |
| Giá từng phần lô | 3,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR518300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023751 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.368.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vỏ cao su di động cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC040900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023752 |
| Giá từng phần lô | 1,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.473.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.154.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023753 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GJ552700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023754 |
| Giá từng phần lô | 2,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.068.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GL886600 |
|
| Mã phần lô | PP2400023755 |
| Giá từng phần lô | 1,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU266700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023756 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023757 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòi phun khí nước cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU971100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023758 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng chỉnh độ nét hình ảnh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR615100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023759 |
| Giá từng phần lô | 1,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.373.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.107.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ bộ kết nối điện cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GT223900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023760 |
| Giá từng phần lô | 172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ kênh cần nâng cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR523000 |
|
| Mã phần lô | PP2400023761 |
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE180800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023762 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE298700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023763 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE484900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023764 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE945900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023765 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng giữ kênh cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS143500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023766 |
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7318 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng kẹp cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GE274700 |
|
| Mã phần lô | PP2400023767 |
| Giá từng phần lô | 7,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.967.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GC877300 |
|
| Mã phần lô | PP2400023768 |
| Giá từng phần lô | 729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GR614800 |
|
| Mã phần lô | PP2400023769 |
| Giá từng phần lô | 2,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.660.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng GS919500 |
|
| Mã phần lô | PP2400023770 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng làm kín cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RC423400 |
|
| Mã phần lô | PP2400023771 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylanh hút cho ống nội soi Olympus, tương đương mã hàng RU694900 |
|
| Mã phần lô | PP2400023772 |
| Giá từng phần lô | 70,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn cực tím tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2400023773 |
| Giá từng phần lô | 7,182,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.027.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát thạch anh + sỏi tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2400023774 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt ion tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2400023775 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc nước 1 micro X 30 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400023776 |
| Giá từng phần lô | 21,828,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.742.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.279.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400023777 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lõi lọc xác vi khuẩn 0.2 micro x 20 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400023778 |
| Giá từng phần lô | 21,562,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.343.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.093.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt tính tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2400023779 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.434.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van tự động (Control valve) tương thích hệ thống RO Rite |
|
| Mã phần lô | PP2400023780 |
| Giá từng phần lô | 35,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao (vải) đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400023781 |
| Giá từng phần lô | 75,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.691.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.589.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả bóp trong bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400023782 |
| Giá từng phần lô | 1,778,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.668.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hơi (cao su) trong bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400023783 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van xả khí trong bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400023784 |
| Giá từng phần lô | 308,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cắt bảo vệ màng cứng 16 mm cho khoan Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023785 |
| Giá từng phần lô | 285,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp cho mũi khoan - mài cong, dài 10cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023786 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp cho mũi khoan - mài thẳng, dài 14cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023787 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp cho mũi khoan cắt mở sọ thẳng, dài 8cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023788 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp cho mũi khoan thẳng, dài 9cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023789 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp mũi khoan cắt sọ, tương thích máy khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023790 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp mũi khoan tự dừng, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023791 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp mũi mài phá, loại dài, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023792 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp mũi mài phá, loại trung bình, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023793 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu chụp tự dừng, tương thích máy khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023794 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối gắn đầu chụp và tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400023795 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối tay khoan loại cong, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023796 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối tay khoan loại thẳng, dùng được với mũi khoan dài 7cm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023797 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt 2.3 cho khoan Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023798 |
| Giá từng phần lô | 977,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.466.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt dùng trong phẫu thuật thanh quản - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023799 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt nạo xoang Tricut thẳng, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023800 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cưa tịnh tiến loại mỏng cho khoan Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023801 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cưa xương 2296 Series - 9.0 x 0.51mm x2 .5mm cho khoan Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023802 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi nạo xoang Rad cong 40⁰, ϕ40 x 11mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023803 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng cầm máu mũi - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023804 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi cắt sọ, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023805 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 23 x 164mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023806 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan mài dùng trong phẫu thuật tai, đường kính 1 - 5 mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023807 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan mài kim cương hình trứng đường kính 3mm cho khoan Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023808 |
| Giá từng phần lô | 17,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan phá dùng trong phẫu thuật tai đường kính 1 - 6 mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023809 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan phá xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 75 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023810 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023811 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan sọ - hàm loại tự dừng, chuôi khoan ϕ11/14mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023812 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan sọ não tự dừng, dùng một lần, đường kính kép 11/14mm, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023813 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mùi mài kim cương cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023814 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mùi mài kim cương cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023815 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mùi mài phá cho tay khoa trung bình, đường kính các cỡ tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023816 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mùi mài phá cho tay khoan dài, đường kính các cỡ, tương thích khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023817 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài xương sọ phẫu thuật thần kinh, ϕ 2 - 4 x 9 - 14mm - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023818 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngàm giữ mũi khoan sọ tự dừng cho khoan Stryker |
|
| Mã phần lô | PP2400023819 |
| Giá từng phần lô | 148,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông màng nhĩ tạm thời - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023820 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, nạo - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023821 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan cho phẫu thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, ngoại thần kinh - tương thích khoan IPC |
|
| Mã phần lô | PP2400023822 |
| Giá từng phần lô | 994,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay khoan tốc độ cao, tương thích máy khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400023823 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn cho kính hiển vị phẫu thuật pentero |
|
| Mã phần lô | PP2400023824 |
| Giá từng phần lô | 172,483,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.725.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.738.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400023825 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối của tấm điện cực trung tính đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400023826 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.081.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối dụng cụ đơn cực các chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400023827 |
| Giá từng phần lô | 288,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực các chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400023828 |
| Giá từng phần lô | 288,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400023829 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lót điện cực thu hồi sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400023830 |
| Giá từng phần lô | 208,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.558.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.860.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn phím cho khối dây máu máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023831 |
| Giá từng phần lô | 7,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.590.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Block bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023832 |
| Giá từng phần lô | 18,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.043.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ giữ ống dây bơm máu máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023833 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ linh kiện bảo trì chuẩn máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023834 |
| Giá từng phần lô | 63,113,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.670.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.179.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm booster tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023835 |
| Giá từng phần lô | 40,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8413 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm rút ký cho máy máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023836 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Coupling đầu nối quả chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400023837 |
| Giá từng phần lô | 87,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.496.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3917 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.365.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu bơm máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023838 |
| Giá từng phần lô | 29,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.649.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.836.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối dịch lọc màu đỏ máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023839 |
| Giá từng phần lô | 13,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.655.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu nối dịch lọc màu xanh máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023840 |
| Giá từng phần lô | 13,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.655.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch A tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023841 |
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.590.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch B tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023842 |
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.590.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện trở nhiệt 2x800w- 230v titan máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023843 |
| Giá từng phần lô | 24,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.278.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Encoder Điều chỉnh tốc độ bơm máu máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023844 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp số bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023845 |
| Giá từng phần lô | 84,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023846 |
| Giá từng phần lô | 521,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.864.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mô tơ bơm dòng có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023847 |
| Giá từng phần lô | 28,265,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.398.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.785.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mô tơ bơm tách khí có chuôi cắm máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023848 |
| Giá từng phần lô | 28,265,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.398.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.785.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mô tơ bước kèm bộ truyền động 4 cực máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023849 |
| Giá từng phần lô | 39,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.878.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.476.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp cho bộ phát hiện khí 22mm máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023850 |
| Giá từng phần lô | 3,165,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.748.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phốt bơm tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023851 |
| Giá từng phần lô | 18,609,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.914.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8484 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.026.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc dịch và nội độc tố máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023852 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Seal bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023853 |
| Giá từng phần lô | 80,247,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.370.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.173.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Seal đường kính 8mm tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023854 |
| Giá từng phần lô | 35,150,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.725.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.605.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van 01 chiều ngõ vào tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023855 |
| Giá từng phần lô | 66,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.415.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van 1 chiều ngõ ra tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023856 |
| Giá từng phần lô | 66,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.415.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van bơm đôi tương thích máy thận Nikkiso |
|
| Mã phần lô | PP2400023857 |
| Giá từng phần lô | 19,209,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.814.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.446.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van điện từ nhỏ/ van thông khí máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023858 |
| Giá từng phần lô | 8,373,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.559.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.861.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van điều áp máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023859 |
| Giá từng phần lô | 4,791,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.187.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.354.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van xả áp lực nước máy thận fresenius 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2400023860 |
| Giá từng phần lô | 5,662,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.494.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.963.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây chuôi kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400023861 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup ϕ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400023862 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m |
|
| Mã phần lô | PP2400023863 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điện cực kẹp chi cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400023864 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho máy điện tim Advanced Instrumentations Inc |
|
| Mã phần lô | PP2400023865 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho máy điện tim BTL |
|
| Mã phần lô | PP2400023866 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho máy điện tim Fukuda Densi |
|
| Mã phần lô | PP2400023867 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho máy điện tim KENZ |
|
| Mã phần lô | PP2400023868 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho máy điện tim Medic |
|
| Mã phần lô | PP2400023869 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho máy điện tim Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400023870 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút điệm cực cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400023871 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2400023872 |
| Giá từng phần lô | 70,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400023873 |
| Giá từng phần lô | 114,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100NX |
|
| Mã phần lô | PP2400023874 |
| Giá từng phần lô | 137,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400023875 |
| Giá từng phần lô | 87,144,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.717.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.001.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bảo trì bơm chân không của máy hấp GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023876 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây khí nén điều khiển van piston máy hấp GSS67H hãng Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2400023877 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit sửa chữa bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023878 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc khí máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023879 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ron cho bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023880 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến nhiệt buồng hấp máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023881 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Contactor điều khiển điện trở máy hấp tiệt trùng GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023882 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8536 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện trở đun máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023883 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8516 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gioăng cửa máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023884 |
| Giá từng phần lô | 183,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.440.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màn hình điều khiển máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023885 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8528 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van pilot điều khiển khí nén máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023886 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van piston loại nhỏ điều khiển hơi nước máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023887 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van xả bơm chân không máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023888 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8537 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van xả mát cho máy GSS67H hãng Getinge |
|
| Mã phần lô | PP2400023889 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm công tắc mực nước nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023890 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm điện trở đun nồi hơi máy hấp tiệt trùng hãng Getinge GSS67H |
|
| Mã phần lô | PP2400023891 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6815 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp kết nối khí dung với máy Aerogen |
|
| Mã phần lô | PP2400023892 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp kết nối khí dung với máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023893 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Co nối chữ T dung cho bầu phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400023894 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán đa chức năng có tạo nhịp ngoài, tương thích máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400023895 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán sốc tim có tạo nhịp và phản hồi ép tim, tương thích máy Zoll |
|
| Mã phần lô | PP2400023896 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ắc quy cho máy gây mê Advane CS2 |
|
| Mã phần lô | PP2400023897 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ắc quy cho máy gây mê CS650 |
|
| Mã phần lô | PP2400023898 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ắc quy cho máy thở R860 |
|
| Mã phần lô | PP2400023899 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8507 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bẫy nước cho lọc khí thở ra Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400023900 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bẫy nước khối module ETCO2 cho máy GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023901 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400023902 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nguồn dùng cho máy gây mê kèm thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023903 |
| Giá từng phần lô | 25,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8504 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.509.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến lưu lượng thở ra cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400023904 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến lưu lượng thở ra người lớn cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023905 |
| Giá từng phần lô | 86,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến lưu lượng thở vào cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400023906 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây trích mẫu khí khối module ETCO2 cho máy GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023907 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng van thở ra cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023908 |
| Giá từng phần lô | 34,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van điện từ PSOL cho máy thở Bennet 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400023909 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van điều khiển dòng FCV cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023910 |
| Giá từng phần lô | 108,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.891.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van thở ra cho máy thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023911 |
| Giá từng phần lô | 103,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc khí cho máy Airvo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400023912 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh kết quả PET CT |
|
| Mã phần lô | PP2400023913 |
| Giá từng phần lô | 11,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.223.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện trở đun máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400023914 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8516 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400023915 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc sấy máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400023916 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van một chiều cao su máy rửa khử khuẩn hãng Getinge WD46-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400023917 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8481 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu dò TTFM Quickfit 1.5 mm cho máy Mira Q |
|
| Mã phần lô | PP2400023918 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây tưới rửa có fil lọc cho máy Sonopet |
|
| Mã phần lô | PP2400023919 |
| Giá từng phần lô | 154,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cắt đường kính lớn 25kHz cho máy Sonopet |
|
| Mã phần lô | PP2400023920 |
| Giá từng phần lô | 40,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cắt thẳng dài 25kHz cho máy Sonopet |
|
| Mã phần lô | PP2400023921 |
| Giá từng phần lô | 74,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khử ION cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023922 |
| Giá từng phần lô | 30,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.492.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc nước cho máy tán sỏi Cyber Hoo 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023923 |
| Giá từng phần lô | 2,723,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.084.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.906.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn tia laser Þ 272 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023924 |
| Giá từng phần lô | 340,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn tia laser Þ 550 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023925 |
| Giá từng phần lô | 2,271,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.407.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.590.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn tia laser Þ 800 µm dùng trong tán sỏi, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023926 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kính lọc tia laser, dùng cho máy Laser Cyber Ho 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023927 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc nước cho máy tản sỏi Cyber Hoo 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400023928 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023929 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400023930 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400023931 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến đo độ mê sâu Entropy cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023932 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart |
|
| Mã phần lô | PP2400023933 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp kết nối điện tim Carescape One |
|
| Mã phần lô | PP2400023934 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.032.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cáp kết nối SpO2 cho Carescape One |
|
| Mã phần lô | PP2400023935 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023936 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400023937 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện tim cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400023938 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023939 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400023940 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo huyết áp không xâm lấn cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400023941 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023942 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo huyết áp xâm lấn cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400023943 |
| Giá từng phần lô | 8,268,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.403.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.788.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo nhiệt độ cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023944 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo SPO2 cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023945 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo SPO2 cho monitor Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400023946 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo SPO2 cho monitor Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400023947 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor dùng cho trẻ sơ sinh, loại dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400023948 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo SPO2 chuẩn Nellcor Tech |
|
| Mã phần lô | PP2400023949 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đo SPO2 chuẩn Nonin |
|
| Mã phần lô | PP2400023950 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khối đo huyết động của máy theo dõi bệnh nhân cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023951 |
| Giá từng phần lô | 239,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.490.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khối module PDM cho monitor GE |
|
| Mã phần lô | PP2400023952 |
| Giá từng phần lô | 1,562,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.344.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.892.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực in tem mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400023953 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mực in tem túi máu |
|
| Mã phần lô | PP2400023954 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin AA 1.5v Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2400023955 |
| Giá từng phần lô | 89,105,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.658.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.373.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin AAA 1.5v Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2400023956 |
| Giá từng phần lô | 50,041,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.061.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.028.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin bộ soi đặt nội khí quản, tương thích bộ đèn soi có camera MC Grath |
|
| Mã phần lô | PP2400023957 |
| Giá từng phần lô | 45,477,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.216.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8506 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.834.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin đại 1.5V Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2400023958 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin tròn 3V Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2400023959 |
| Giá từng phần lô | 14,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.177.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.882.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin trung C 1.5V Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2400023960 |
| Giá từng phần lô | 29,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.605.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pin vuông 9V Alkaline |
|
| Mã phần lô | PP2400023961 |
| Giá từng phần lô | 5,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.096.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn huỳnh quang 21W tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023962 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn UV-30A tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023963 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc carbon tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023964 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc chính tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023965 |
| Giá từng phần lô | 45,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc xả tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023966 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng tiền lọc tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023967 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8421 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống găng tay tương thích tủ cách ly pha chế dược chất phóng xạ, hãng Esco |
|
| Mã phần lô | PP2400023968 |
| Giá từng phần lô | 60,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa DVD trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400023969 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400023970 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng cấy định lượng 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2400023971 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng cấy định lượng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400023972 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400023973 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy chai 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400023974 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy chai 0.5-3m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400023975 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400023976 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Agon 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400023977 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Nito 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400023978 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi