Gói thầu: Cung cấp thiết bị y tế, vật tư, hóa chất năm 2025-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500570208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị y tế, vật tư, hóa chất năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500301212 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 112,742,621,060 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500551504 - Bộ dây chạy thận | 1,610,800,000 | 24,162,000 |
| 2 | PP2500551505 - Dây chạy thận nhân tạo | 2,106,000,000 | 31,590,000 |
| 3 | PP2500551506 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 1,710,000,000 | 25,650,000 |
| 4 | PP2500551507 - Kim chạy thận nhân tạo | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 5 | PP2500551508 - Bơm tiêm Insulin | 409,400,000 | 6,141,000 |
| 6 | PP2500551509 - Bơm tiêm insulin 1ml | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 7 | PP2500551510 - Bơm cho ăn | 54,450,000 | 816,750 |
| 8 | PP2500551511 - Bơm tiêm nhựa 50ml, cho ăn | 22,890,000 | 343,350 |
| 9 | PP2500551512 - Bơm tiêm 50ml | 138,250,000 | 2,073,750 |
| 10 | PP2500551513 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 53,000,000 | 795,000 |
| 11 | PP2500551514 - Bơm tiêm 10ml | 931,000,000 | 13,965,000 |
| 12 | PP2500551515 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 608,300,000 | 9,124,500 |
| 13 | PP2500551516 - Bơm tiêm 1ml | 536,000,000 | 8,040,000 |
| 14 | PP2500551517 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 199,200,000 | 2,988,000 |
| 15 | PP2500551518 - Bơm tiêm 5ml | 777,600,000 | 11,664,000 |
| 16 | PP2500551519 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 410,400,000 | 6,156,000 |
| 17 | PP2500551520 - Bơm tiêm 20ml | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 18 | PP2500551521 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 596,000,000 | 8,940,000 |
| 19 | PP2500551522 - Dây chuyền máu 180cm | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 20 | PP2500551523 - Bộ dây truyền máu | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 21 | PP2500551524 - Dây truyền đếm giọt | 1,215,312,000 | 18,229,680 |
| 22 | PP2500551525 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 23 | PP2500551526 - Kim cánh bướm | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 24 | PP2500551527 - Kim lấy thuốc | 522,000,000 | 7,830,000 |
| 25 | PP2500551528 - Dây hút đờm nhớt | 130,500,000 | 1,957,500 |
| 26 | PP2500551529 - Dây hút dịch phẫu thuật (2m) | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 27 | PP2500551530 - Túi đựng nước tiểu | 141,300,000 | 2,119,500 |
| 28 | PP2500551531 - Mặt nạ xông khí dung | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 29 | PP2500551532 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 331,025,000 | 4,965,375 |
| 30 | PP2500551533 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm | 470,785,000 | 7,061,775 |
| 31 | PP2500551534 - Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 32 | PP2500551535 - Mỏ vịt nhựa | 3,250,000 | 48,750 |
| 33 | PP2500551536 - Túi cho ăn | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 34 | PP2500551537 - Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC | 350,437,500 | 5,256,563 |
| 35 | PP2500551538 - Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 36 | PP2500551539 - Que đè lưỡi gỗ | 8,400,000 | 126,000 |
| 37 | PP2500551540 - Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn | 59,500,000 | 892,500 |
| 38 | PP2500551541 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường | 37,548,000 | 563,220 |
| 39 | PP2500551542 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn | 1,400,000,000 | 21,000,000 |
| 40 | PP2500551543 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 944,670,000 | 14,170,050 |
| 41 | PP2500551544 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng phủ thuốc | 169,753,600 | 2,546,304 |
| 42 | PP2500551545 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 43 | PP2500551546 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em | 135,934,650 | 2,039,020 |
| 44 | PP2500551547 - Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn | 270,160,800 | 4,052,412 |
| 45 | PP2500551548 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 180,125,400 | 2,701,881 |
| 46 | PP2500551549 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc | 17,789,100 | 266,837 |
| 47 | PP2500551550 - Sonde JJ | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 48 | PP2500551551 - Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone | 83,790,000 | 1,256,850 |
| 49 | PP2500551552 - Ống bơm tiêm điện 2 nòng | 104,580,000 | 1,568,700 |
| 50 | PP2500551553 - Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng | 39,600,000 | 594,000 |
| 51 | PP2500551554 - Khóa 3 chạc không dây | 402,500,000 | 6,037,500 |
| 52 | PP2500551555 - Khóa 3 ngã có dây nối dài | 405,720,000 | 6,085,800 |
| 53 | PP2500551556 - Khóa ba ngã kèm dây nối dài | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 54 | PP2500551557 - Dây thở Oxy 2 nhánh | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 55 | PP2500551558 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 56 | PP2500551559 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 2,856,000,000 | 42,840,000 |
| 57 | PP2500551560 - Kim luồn an toàn có cánh, có cổng các số | 1,110,000,000 | 16,650,000 |
| 58 | PP2500551561 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn dùng cho trẻ em | 742,050,000 | 11,130,750 |
| 59 | PP2500551562 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (không cổng) G14-26 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 60 | PP2500551563 - Dây truyền dịch trẻ em | 577,500,000 | 8,662,500 |
| 61 | PP2500551564 - Xốp cầm máu | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 62 | PP2500551565 - Ống đặt nội khí quản có bóng tiệt trùng các số | 243,100,000 | 3,646,500 |
| 63 | PP2500551566 - Ống nội khí quản có bóng, số 3.0 - 10.0 | 824,985,000 | 12,374,775 |
| 64 | PP2500551567 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 25,000,000 | 375,000 |
| 65 | PP2500551568 - Kehr dẫn mật các số 16, 18, 20, 22 | 3,360,000 | 50,400 |
| 66 | PP2500551569 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 1,254,000,000 | 18,810,000 |
| 67 | PP2500551570 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 1,267,371,000 | 19,010,565 |
| 68 | PP2500551571 - Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 69 | PP2500551572 - Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 70 | PP2500551573 - Bộ dây truyền dịch chống trào ngược | 25,500,000 | 382,500 |
| 71 | PP2500551574 - Bộ dây truyền dịch kim hai cánh bướm | 5,720,000,000 | 85,800,000 |
| 72 | PP2500551575 - Dây truyền dịch 180cm cổng bơm thuốc chữ Y | 2,940,000,000 | 44,100,000 |
| 73 | PP2500551576 - Bộ dây truyền dịch có kim bướm | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 74 | PP2500551577 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 75 | PP2500551578 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương | 595,000,000 | 8,925,000 |
| 76 | PP2500551579 - Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục | 1,460,000,000 | 21,900,000 |
| 77 | PP2500551580 - Dây dẫn lưu ổ bụng | 34,000,000 | 510,000 |
| 78 | PP2500551581 - Dây dẫn lưu silicon tiệt trùng (có lỗ) | 22,050,000 | 330,750 |
| 79 | PP2500551582 - Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ | 169,260,000 | 2,538,900 |
| 80 | PP2500551583 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26 | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 81 | PP2500551584 - Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone | 1,362,900,000 | 20,443,500 |
| 82 | PP2500551585 - Ống thông tiểu foley 3 nhánh phủ silicone các số | 276,000,000 | 4,140,000 |
| 83 | PP2500551586 - Canuyn mở khí quản các số | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 84 | PP2500551587 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm loại 21G | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 85 | PP2500551588 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm | 680,400,000 | 10,206,000 |
| 86 | PP2500551589 - Mặt nạ thở Oxy | 32,500,000 | 487,500 |
| 87 | PP2500551590 - Mặt nạ thở Oxy có túi | 31,200,000 | 468,000 |
| 88 | PP2500551591 - Son Nelaton | 63,000,000 | 945,000 |
| 89 | PP2500551592 - Sonde Nelaton các số | 60,000,000 | 900,000 |
| 90 | PP2500551593 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml | 5,500,000,000 | 82,500,000 |
| 91 | PP2500551594 - Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 92 | PP2500551595 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml | 1,207,500,000 | 18,112,500 |
| 93 | PP2500551596 - Bộ dây hút đờm kín | 524,475,000 | 7,867,125 |
| 94 | PP2500551597 - Bộ dây hút đờm kín 1 chiều | 22,018,500 | 330,278 |
| 95 | PP2500551598 - Bơm tiêm điện 50ml | 394,800,000 | 5,922,000 |
| 96 | PP2500551599 - Bơm tiêm 50ml tiêm điện | 71,500,000 | 1,072,500 |
| 97 | PP2500551600 - Bơm tiêm lấy mẫu máu chống đông | 313,360,000 | 4,700,400 |
| 98 | PP2500551601 - Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo | 187,200,000 | 2,808,000 |
| 99 | PP2500551602 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 2/0 | 367,500,000 | 5,512,500 |
| 100 | PP2500551603 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 3/0 | 1,225,000,000 | 18,375,000 |
| 101 | PP2500551604 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 4/0 | 122,500,000 | 1,837,500 |
| 102 | PP2500551605 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 5/0 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 103 | PP2500551606 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 6/0 | 70,400,000 | 1,056,000 |
| 104 | PP2500551607 - Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 10/0 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 105 | PP2500551608 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 106 | PP2500551609 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0 | 42,500,000 | 637,500 |
| 107 | PP2500551610 - Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 0 | 9,500,000 | 142,500 |
| 108 | PP2500551611 - Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 1/0 | 9,500,000 | 142,500 |
| 109 | PP2500551612 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 | 385,000,000 | 5,775,000 |
| 110 | PP2500551613 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 111 | PP2500551614 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 112 | PP2500551615 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 113 | PP2500551616 - Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0 | 29,400,000 | 441,000 |
| 114 | PP2500551617 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 115 | PP2500551618 - Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0 | 12,900,000 | 193,500 |
| 116 | PP2500551619 - Chỉ phẫu thuật polypropylen số 10/0 | 75,200,000 | 1,128,000 |
| 117 | PP2500551620 - Chỉ phẫu thuật không tiêu poly-propylen10-0 | 37,600,000 | 564,000 |
| 118 | PP2500551621 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0 | 957,000,000 | 14,355,000 |
| 119 | PP2500551622 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 2 | 465,000,000 | 6,975,000 |
| 120 | PP2500551623 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 0 | 12,000,000 | 180,000 |
| 121 | PP2500551624 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1 | 3,276,000,000 | 49,140,000 |
| 122 | PP2500551625 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1 | 1,240,000,000 | 18,600,000 |
| 123 | PP2500551626 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0 | 1,270,000,000 | 19,050,000 |
| 124 | PP2500551627 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0 | 825,500,000 | 12,382,500 |
| 125 | PP2500551628 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 126 | PP2500551629 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 4/0 | 1,143,000,000 | 17,145,000 |
| 127 | PP2500551630 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4 | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 128 | PP2500551631 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0 | 429,000,000 | 6,435,000 |
| 129 | PP2500551632 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 130 | PP2500551633 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 131 | PP2500551634 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6 | 19,200,000 | 288,000 |
| 132 | PP2500551635 - Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 | 23,940,000 | 359,100 |
| 133 | PP2500551636 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 | 9,600,000 | 144,000 |
| 134 | PP2500551637 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 4/0 | 6,000,000 | 90,000 |
| 135 | PP2500551638 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 3 | 6,000,000 | 90,000 |
| 136 | PP2500551639 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 2 | 6,000,000 | 90,000 |
| 137 | PP2500551640 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 5 | 2,124,000 | 31,860 |
| 138 | PP2500551641 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 6 | 2,124,000 | 31,860 |
| 139 | PP2500551642 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 7 | 3,960,000 | 59,400 |
| 140 | PP2500551643 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi polyestersố 2 | 10,500,000 | 157,500 |
| 141 | PP2500551644 - Chỉ khâu có gai không cần buộc số 3/0 | 30,600,000 | 459,000 |
| 142 | PP2500551645 - Bộ ghim khâu nội soi cố định lưới thoát vị | 22,350,000 | 335,250 |
| 143 | PP2500551646 - Kim sinh thiết mô mềm | 77,800,000 | 1,167,000 |
| 144 | PP2500551647 - Kim sinh thiết xương | 8,000,000 | 120,000 |
| 145 | PP2500551648 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 146 | PP2500551649 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộcảm biến nhiệt | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 147 | PP2500551650 - Kim châm cứu các số | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 148 | PP2500551651 - Kim châm cứu tiệt trùng | 62,000,000 | 930,000 |
| 149 | PP2500551652 - Dầu parafin 5ml vô khuẩn | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 150 | PP2500551653 - Dầu Parafin | 22,500,000 | 337,500 |
| 151 | PP2500551654 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, có bột | 1,461,600,000 | 21,924,000 |
| 152 | PP2500551655 - Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng, có bột | 974,400,000 | 14,616,000 |
| 153 | PP2500551656 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng, có bột các số | 1,386,000,000 | 20,790,000 |
| 154 | PP2500551657 - Găng tay thường | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 155 | PP2500551658 - Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 156 | PP2500551659 - Găng tay dài (Khám sản) | 3,150,000 | 47,250 |
| 157 | PP2500551660 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số | 1,890,000 | 28,350 |
| 158 | PP2500551661 - Kim gây tê tủy sống | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 159 | PP2500551662 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 18-27G | 283,200,000 | 4,248,000 |
| 160 | PP2500551663 - Dây nối dài dùng trong truyền thuốc loại 140cm | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 161 | PP2500551664 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc loại 75cm | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 162 | PP2500551665 - Bộ kim que thử đường huyết | 2,075,000,000 | 31,125,000 |
| 163 | PP2500551666 - Que thử đường huyết | 830,000,000 | 12,450,000 |
| 164 | PP2500551667 - Test thử đường huyết | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 165 | PP2500551668 - Bông tẩm cồn | 54,000,000 | 810,000 |
| 166 | PP2500551669 - Bông cắt 2*2 | 160,200,000 | 2,403,000 |
| 167 | PP2500551670 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng tiệt trùng | 22,880,000 | 343,200 |
| 168 | PP2500551671 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,5cm x 100cm x 4 lớp, vô trùng | 14,832,000 | 222,480 |
| 169 | PP2500551672 - Nước cất 2 lần tiệt trùng loại 5 lít | 461,160,000 | 6,917,400 |
| 170 | PP2500551673 - Nước cất 2 lần tiệt trùng loại 10 lít | 428,400,000 | 6,426,000 |
| 171 | PP2500551674 - Nước cất 1 lần tiệt trùng loại 10 lít | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 172 | PP2500551675 - Túi máu ba loại 250ml có dung dịch chống đông CPD và dung dịch bảo quản hồng cầu SAG-M | 2,520,000,000 | 37,800,000 |
| 173 | PP2500551676 - Túi máu ba 250ml có dung dịch chống đông CPD và dung dịch bảo quản hồng cầu AS-5 | 2,016,000,000 | 30,240,000 |
| 174 | PP2500551677 - Túi Camera tiệt trùng | 152,250,000 | 2,283,750 |
| 175 | PP2500551678 - Túi camera nội soi vô trùng | 55,216,000 | 828,240 |
| 176 | PP2500551679 - Dao phẫu thuật phaco 2.2mm | 248,000,000 | 3,720,000 |
| 177 | PP2500551680 - Dao phẫu thuật phaco 2.8mm | 248,000,000 | 3,720,000 |
| 178 | PP2500551681 - Dao phẫu mộng | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 179 | PP2500551682 - Sonde dẫn lưu kiểu Malecot các cỡ (hoặc tương đương) các số | 4,392,000 | 65,880 |
| 180 | PP2500551683 - Ống thông dẫn lưu kiểu Pezzer các số | 3,660,000 | 54,900 |
| 181 | PP2500551684 - Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 10x10cm | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 182 | PP2500551685 - Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 15x20 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 183 | PP2500551686 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | 154,600,000 | 2,319,000 |
| 184 | PP2500551687 - Gạc lưới toàn phần hydrocolloid | 28,500,000 | 427,500 |
| 185 | PP2500551688 - Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | 62,500,000 | 937,500 |
| 186 | PP2500551689 - Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 187 | PP2500551690 - Mask thanh quản | 94,290,000 | 1,414,350 |
| 188 | PP2500551691 - Mask thanh quản 2 nòng silicone | 68,145,000 | 1,022,175 |
| 189 | PP2500551692 - Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 190 | PP2500551693 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 191 | PP2500551694 - Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter | 57,200,000 | 858,000 |
| 192 | PP2500551695 - Chỉ khâu có gai không cần buộc số 3/0 | 17,472,000 | 262,080 |
| 193 | PP2500551696 - Sáp cầm máu xương | 38,000,000 | 570,000 |
| 194 | PP2500551697 - Kim nha khoa | 945,000 | 14,175 |
| 195 | PP2500551698 - Áo cột sống | 33,000,000 | 495,000 |
| 196 | PP2500551699 - Áo hỗ trợ cột sống thắt lưng có nẹp cứng | 14,500,000 | 217,500 |
| 197 | PP2500551700 - Băng cố định khớp vai | 17,000,000 | 255,000 |
| 198 | PP2500551701 - Đai cố định vai và xương đòn | 8,800,000 | 132,000 |
| 199 | PP2500551702 - Nẹp chống xoay dài | 10,000,000 | 150,000 |
| 200 | PP2500551703 - Nẹp cổ cứng | 9,200,000 | 138,000 |
| 201 | PP2500551704 - Nẹp gối | 21,000,000 | 315,000 |
| 202 | PP2500551705 - Nẹp chống xoay ngắn | 9,000,000 | 135,000 |
| 203 | PP2500551706 - Nẹp cố định ngón tay | 3,000,000 | 45,000 |
| 204 | PP2500551707 - Băng cố định khớp vai | 20,500,000 | 307,500 |
| 205 | PP2500551708 - Nẹp cẳng tay | 11,000,000 | 165,000 |
| 206 | PP2500551709 - Nẹp cánh tay | 9,250,000 | 138,750 |
| 207 | PP2500551710 - Túi treo tay | 19,200,000 | 288,000 |
| 208 | PP2500551711 - Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm | 7,500,000 | 112,500 |
| 209 | PP2500551712 - Ống lót bó bột chân 10 x 110 cm | 9,000,000 | 135,000 |
| 210 | PP2500551713 - Đai xương sườn | 4,100,000 | 61,500 |
| 211 | PP2500551714 - Nẹp chân | 13,250,000 | 198,750 |
| 212 | PP2500551715 - Bông lót bó bột 10cm x 2,7m | 1,100,000 | 16,500 |
| 213 | PP2500551716 - Bông lót bó bột 15cm x 2,7m | 1,300,000 | 19,500 |
| 214 | PP2500551717 - Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 215 | PP2500551718 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 216 | PP2500551719 - Ống lót bó bột 6,5cm x 25m | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 217 | PP2500551720 - Ống lót bó bột 10cm x 25m | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 218 | PP2500551721 - Bột bó 10cm x 4,5m | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 219 | PP2500551722 - Bột bó 15cm x 4,5m | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 220 | PP2500551723 - Điếu ngải | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 221 | PP2500551724 - Nhang ngải cứu | 76,600,000 | 1,149,000 |
| 222 | PP2500551725 - Quả lọc thận cho máy HDF | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 223 | PP2500551726 - Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh | 386,162,000 | 5,792,430 |
| 224 | PP2500551727 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) cho trẻ sơ sinh dưới 1kg | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 225 | PP2500551728 - Bông y tế thấm nước 1kg | 3,695,650 | 55,435 |
| 226 | PP2500551729 - Bột cầm máu 2g | 43,500,000 | 652,500 |
| 227 | PP2500551730 - Bột cầm máu 3g | 49,500,000 | 742,500 |
| 228 | PP2500551731 - Túi truyền áp lực | 6,300,000 | 94,500 |
| 229 | PP2500551732 - Bơm kim tiêm nhựa tự khóa loại 0,1ml kèm kim 27G 3/8” | 58,000,000 | 870,000 |
| 230 | PP2500551733 - Băng cuộn 10cm x 5m | 175,210,000 | 2,628,150 |
| 231 | PP2500551734 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng | 890,000,000 | 13,350,000 |
| 232 | PP2500551735 - Bông gạc đắp vết thương 15x20cmvô trùng | 423,150,000 | 6,347,250 |
| 233 | PP2500551736 - Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng | 211,250,000 | 3,168,750 |
| 234 | PP2500551737 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 131,840,000 | 1,977,600 |
| 235 | PP2500551738 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm | 415,000,000 | 6,225,000 |
| 236 | PP2500551739 - Nong chiều dài 21mm | 2,185,000 | 32,775 |
| 237 | PP2500551740 - Nong chiều dài 25mm | 3,705,000 | 55,575 |
| 238 | PP2500551741 - Dũa chiều dài 21mm | 1,235,000 | 18,525 |
| 239 | PP2500551742 - Dũa chiều dài 25mm | 1,235,000 | 18,525 |
| 240 | PP2500551743 - Lentulo số 25 | 1,041,460 | 15,622 |
| 241 | PP2500551744 - Lèn ngang dài 25mm | 1,150,000 | 17,250 |
| 242 | PP2500551745 - Lèn ngang dài 21mm | 1,150,000 | 17,250 |
| 243 | PP2500551746 - Trâm gai | 2,250,000 | 33,750 |
| 244 | PP2500551747 - Mũi Endo-Z | 3,977,400 | 59,661 |
| 245 | PP2500551748 - Mũi khoan trụ | 1,390,000 | 20,850 |
| 246 | PP2500551749 - Mũi khoan tròn các cỡ | 1,390,000 | 20,850 |
| 247 | PP2500551750 - Mũi Gate | 1,850,000 | 27,750 |
| 248 | PP2500551751 - Mũi trụ TR-15 | 1,390,000 | 20,850 |
| 249 | PP2500551752 - Mũi quả trám | 278,000 | 4,170 |
| 250 | PP2500551753 - Mũi ngọn lửa | 278,000 | 4,170 |
| 251 | PP2500551754 - Mũi khoan cắt răng 8 tay nhanh | 5,750,000 | 86,250 |
| 252 | PP2500551755 - Mũi khoan trụ nhỏ thuôn (loại dài ) | 1,390,000 | 20,850 |
| 253 | PP2500551756 - Mũi cắt kẽ | 834,000 | 12,510 |
| 254 | PP2500551757 - Đài đánh bóng composite | 80,000 | 1,200 |
| 255 | PP2500551758 - Fuji VII | 16,380,000 | 245,700 |
| 256 | PP2500551759 - Fuji II | 4,900,000 | 73,500 |
| 257 | PP2500551760 - Glyde (bôi trơn ống tủy) | 1,008,000 | 15,120 |
| 258 | PP2500551761 - Keo bonding | 3,000,000 | 45,000 |
| 259 | PP2500551762 - Axit Etching | 336,000 | 5,040 |
| 260 | PP2500551763 - Côn gutta các cỡ | 1,900,000 | 28,500 |
| 261 | PP2500551764 - Côn giấy các cỡ | 2,100,000 | 31,500 |
| 262 | PP2500551765 - Cevinton | 1,500,000 | 22,500 |
| 263 | PP2500551766 - HydroxitCanxi | 1,800,000 | 27,000 |
| 264 | PP2500551767 - Bột khô pha dịch A đậm đặc cho thận nhân tạo | 5,705,000,000 | 85,575,000 |
| 265 | PP2500551768 - Bột khô pha dịch B đậm đặc cho thận nhân tạo | 5,313,000,000 | 79,695,000 |
| 266 | PP2500551769 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid | 2,475,000,000 | 37,125,000 |
| 267 | PP2500551770 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | 3,135,000,000 | 47,025,000 |
| 268 | PP2500551771 - Muối viên tinh khiết | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 269 | PP2500551772 - Acid Citric monohydrate | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 270 | Bơmtiêm1ml - Cái240.000 | - | 30,160,800,000 |
| 271 | Bơmtiêm5ml - Cái360.000 | - | 30,233,280,000 |
Bộ dây chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500551504 |
| Giá từng phần lô | 1,610,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500551505 |
| Giá từng phần lô | 2,106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500551506 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500551507 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500551508 |
| Giá từng phần lô | 409,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551509 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500551510 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm nhựa 50ml, cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500551511 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551512 |
| Giá từng phần lô | 138,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551513 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551514 |
| Giá từng phần lô | 931,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551515 |
| Giá từng phần lô | 608,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551516 |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551517 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551518 |
| Giá từng phần lô | 777,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551519 |
| Giá từng phần lô | 410,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551520 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551521 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây chuyền máu 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551522 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500551523 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây truyền đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500551524 |
| Giá từng phần lô | 1,215,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,229,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500551525 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500551526 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500551527 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây hút đờm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500551528 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây hút dịch phẫu thuật (2m) |
|
| Mã phần lô | PP2500551529 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500551530 |
| Giá từng phần lô | 141,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500551531 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551532 |
| Giá từng phần lô | 331,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,965,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551533 |
| Giá từng phần lô | 470,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,061,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500551534 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500551535 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500551536 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền dịch hóa chất ung thư không chứa PVC |
|
| Mã phần lô | PP2500551537 |
| Giá từng phần lô | 350,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500551538 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500551539 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500551540 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm loại 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500551541 |
| Giá từng phần lô | 37,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đường 7F người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500551542 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500551543 |
| Giá từng phần lô | 944,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,170,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500551544 |
| Giá từng phần lô | 169,753,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 2 đương trẻ em 4F |
|
| Mã phần lô | PP2500551545 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 5F trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500551546 |
| Giá từng phần lô | 135,934,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,039,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Cathete tĩnh mạch trung tâm 3 đường 7F người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500551547 |
| Giá từng phần lô | 270,160,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,052,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500551548 |
| Giá từng phần lô | 180,125,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500551549 |
| Giá từng phần lô | 17,789,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500551550 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Sonde JJ 12 tháng chất liệu 100% silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500551551 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống bơm tiêm điện 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500551552 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây nối bơm tiêm điện 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500551553 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500551554 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Khóa 3 ngã có dây nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2500551555 |
| Giá từng phần lô | 405,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,085,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Khóa ba ngã kèm dây nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2500551556 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây thở Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500551557 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500551558 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551559 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim luồn an toàn có cánh, có cổng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551560 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500551561 |
| Giá từng phần lô | 742,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (không cổng) G14-26 |
|
| Mã phần lô | PP2500551562 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây truyền dịch trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500551563 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500551564 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống đặt nội khí quản có bóng tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551565 |
| Giá từng phần lô | 243,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,646,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống nội khí quản có bóng, số 3.0 - 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551566 |
| Giá từng phần lô | 824,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,374,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551567 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kehr dẫn mật các số 16, 18, 20, 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500551568 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500551569 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500551570 |
| Giá từng phần lô | 1,267,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,010,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ Xi-lanh dùng một lần cho máy bơm tiêm cản quang dùng cho chụp CT loại 1 nòng đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2500551571 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm cản quang 190ml 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500551572 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền dịch chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500551573 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền dịch kim hai cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500551574 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây truyền dịch 180cm cổng bơm thuốc chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500551575 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây truyền dịch có kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500551576 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500551577 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500551578 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Quả lọc máu người lớn dùng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500551579 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500551580 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây dẫn lưu silicon tiệt trùng (có lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500551581 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dẫn lưu áp lực âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500551582 |
| Giá từng phần lô | 169,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh, phủ silicone số 12-26 |
|
| Mã phần lô | PP2500551583 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống thông foley 2 nhánh 100% silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500551584 |
| Giá từng phần lô | 1,362,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,443,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống thông tiểu foley 3 nhánh phủ silicone các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551585 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551586 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm loại 21G |
|
| Mã phần lô | PP2500551587 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim gây tê đám rối thần kinh loại 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551588 |
| Giá từng phần lô | 680,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mặt nạ thở Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500551589 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mặt nạ thở Oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500551590 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Son Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500551591 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551592 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Quả hấp phụ máu một lần điều trị suy thận thể tích 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551593 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Quả hấp phụ máu một lần điều trị ngộ độc cấp thể tích 230ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551594 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin thể tích 330ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551595 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500551596 |
| Giá từng phần lô | 524,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,867,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ dây hút đờm kín 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2500551597 |
| Giá từng phần lô | 22,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500551598 |
| Giá từng phần lô | 394,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm 50ml tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500551599 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm tiêm lấy mẫu máu chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2500551600 |
| Giá từng phần lô | 313,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter 2 nòng dùng chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500551601 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551602 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551603 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551604 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551605 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551606 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ không tan tổng hợp Polyamid6/66, số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551607 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551608 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551609 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551610 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật Polypropylen số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551611 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551612 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551613 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551614 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551615 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551616 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551617 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tan polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551618 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật polypropylen số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551619 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tiêu poly-propylen10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551620 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551621 |
| Giá từng phần lô | 957,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500551622 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551623 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500551624 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500551625 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551626 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551627 |
| Giá từng phần lô | 825,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551628 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551629 |
| Giá từng phần lô | 1,143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500551630 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551631 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551632 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551633 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu polyglactin số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500551634 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500551635 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500551636 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551637 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500551638 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500551639 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500551640 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500551641 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu đơn sợi Polydioxanone số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500551642 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đa sợi polyestersố 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500551643 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ khâu có gai không cần buộc số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551644 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ ghim khâu nội soi cố định lưới thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2500551645 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500551646 |
| Giá từng phần lô | 77,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim sinh thiết xương |
|
| Mã phần lô | PP2500551647 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500551648 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộcảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500551649 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551650 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim châm cứu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551651 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dầu parafin 5ml vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500551652 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500551653 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500551654 |
| Giá từng phần lô | 1,461,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng tay latex phẫu thuật tiệt trùng, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500551655 |
| Giá từng phần lô | 974,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng, có bột các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551656 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng tay thường |
|
| Mã phần lô | PP2500551657 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng kiểm tra dùng trong y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500551658 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng tay dài (Khám sản) |
|
| Mã phần lô | PP2500551659 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551660 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500551661 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2500551662 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây nối dài dùng trong truyền thuốc loại 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551663 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc loại 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551664 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bộ kim que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500551665 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500551666 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500551667 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500551668 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông cắt 2*2 |
|
| Mã phần lô | PP2500551669 |
| Giá từng phần lô | 160,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551670 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,5cm x 100cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551671 |
| Giá từng phần lô | 14,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nước cất 2 lần tiệt trùng loại 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500551672 |
| Giá từng phần lô | 461,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,917,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nước cất 2 lần tiệt trùng loại 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500551673 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nước cất 1 lần tiệt trùng loại 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500551674 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi máu ba loại 250ml có dung dịch chống đông CPD và dung dịch bảo quản hồng cầu SAG-M |
|
| Mã phần lô | PP2500551675 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi máu ba 250ml có dung dịch chống đông CPD và dung dịch bảo quản hồng cầu AS-5 |
|
| Mã phần lô | PP2500551676 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi Camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551677 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi camera nội soi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551678 |
| Giá từng phần lô | 55,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dao phẫu thuật phaco 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551679 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dao phẫu thuật phaco 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551680 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dao phẫu mộng |
|
| Mã phần lô | PP2500551681 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Sonde dẫn lưu kiểu Malecot các cỡ (hoặc tương đương) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551682 |
| Giá từng phần lô | 4,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống thông dẫn lưu kiểu Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500551683 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551684 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hoặc chất sát khuẩn 15x20 |
|
| Mã phần lô | PP2500551685 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2500551686 |
| Giá từng phần lô | 154,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc lưới toàn phần hydrocolloid |
|
| Mã phần lô | PP2500551687 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng xốp polyurethane 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551688 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Hydrogelkháng khuẩn điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500551689 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500551690 |
| Giá từng phần lô | 94,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mask thanh quản 2 nòng silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500551691 |
| Giá từng phần lô | 68,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter |
|
| Mã phần lô | PP2500551692 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551693 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng dính trong suốt có xẻ rãnh dùng để cố định các loại Catherter |
|
| Mã phần lô | PP2500551694 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Chỉ khâu có gai không cần buộc số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500551695 |
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500551696 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500551697 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500551698 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Áo hỗ trợ cột sống thắt lưng có nẹp cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500551699 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500551700 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Đai cố định vai và xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500551701 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500551702 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500551703 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500551704 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500551705 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp cố định ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500551706 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng cố định khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500551707 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500551708 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500551709 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500551710 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống lót bó bột cẳng chân 10 x 85 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551711 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống lót bó bột chân 10 x 110 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551712 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Đai xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2500551713 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nẹp chân |
|
| Mã phần lô | PP2500551714 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông lót bó bột 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500551715 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông lót bó bột 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500551716 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng bột tổng hợp 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500551717 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2500551718 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống lót bó bột 6,5cm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2500551719 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Ống lót bó bột 10cm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2500551720 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bột bó 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500551721 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bột bó 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500551722 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Điếu ngải |
|
| Mã phần lô | PP2500551723 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nhang ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500551724 |
| Giá từng phần lô | 76,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Quả lọc thận cho máy HDF |
|
| Mã phần lô | PP2500551725 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Kim gây tê thần kinh ngoại vi liên tục dưới hướng dẫn của siêu âm , kích thích thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500551726 |
| Giá từng phần lô | 386,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,792,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC) cho trẻ sơ sinh dưới 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500551727 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500551728 |
| Giá từng phần lô | 3,695,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bột cầm máu 2g |
|
| Mã phần lô | PP2500551729 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bột cầm máu 3g |
|
| Mã phần lô | PP2500551730 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500551731 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa loại 0,1ml kèm kim 27G 3/8” |
|
| Mã phần lô | PP2500551732 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500551733 |
| Giá từng phần lô | 175,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 50cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551734 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông gạc đắp vết thương 15x20cmvô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551735 |
| Giá từng phần lô | 423,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,347,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bông gạc đắp vết thương 7x10cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551736 |
| Giá từng phần lô | 211,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500551737 |
| Giá từng phần lô | 131,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500551738 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nong chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551739 |
| Giá từng phần lô | 2,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Nong chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551740 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dũa chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551741 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dũa chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551742 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Lentulo số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500551743 |
| Giá từng phần lô | 1,041,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Lèn ngang dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551744 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Lèn ngang dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500551745 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500551746 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi Endo-Z |
|
| Mã phần lô | PP2500551747 |
| Giá từng phần lô | 3,977,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2500551748 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi khoan tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500551749 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi Gate |
|
| Mã phần lô | PP2500551750 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi trụ TR-15 |
|
| Mã phần lô | PP2500551751 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi quả trám |
|
| Mã phần lô | PP2500551752 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2500551753 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi khoan cắt răng 8 tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500551754 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi khoan trụ nhỏ thuôn (loại dài ) |
|
| Mã phần lô | PP2500551755 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Mũi cắt kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500551756 |
| Giá từng phần lô | 834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Đài đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2500551757 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Fuji VII |
|
| Mã phần lô | PP2500551758 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Fuji II |
|
| Mã phần lô | PP2500551759 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Glyde (bôi trơn ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2500551760 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Keo bonding |
|
| Mã phần lô | PP2500551761 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Axit Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500551762 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Côn gutta các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500551763 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Côn giấy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500551764 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Cevinton |
|
| Mã phần lô | PP2500551765 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
HydroxitCanxi |
|
| Mã phần lô | PP2500551766 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bột khô pha dịch A đậm đặc cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500551767 |
| Giá từng phần lô | 5,705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Bột khô pha dịch B đậm đặc cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500551768 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500551769 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500551770 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500551771 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Acid Citric monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500551772 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng nhiều lần, chậm nhất là 72 giờ sau khi nhận được dự trù của bên mua (bằng E-mail hoặc điện thoại) |
Cái240.000 |
|
| Mã phần lô | Bơmtiêm1ml |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,160,800,000 |
Cái360.000 |
|
| Mã phần lô | Bơmtiêm5ml |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,233,280,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi