Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương cho điều trị nội trú và ngoại trú có bảo hiểm y tế của Bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu ĐTRR.BDG.01.2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500018490-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương cho điều trị nội trú và ngoại trú có bảo hiểm y tế của Bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu ĐTRR.BDG.01.2024
Số hiệu KHLCNT PL2400318640
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 266,171,112,038 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400531957 - Phần 1 1,083,668,000 32,510,040
2 PP2400531958 - Phần 2 1,249,680,000 37,490,400
3 PP2400531959 - Phần 3 5,408,865,000 162,265,950
4 PP2400531960 - Phần 4 6,181,560,000 185,446,800
5 PP2400531961 - Phần 5 23,281,200 698,436
6 PP2400531962 - Phần 6 1,575,000,000 47,250,000
7 PP2400531963 - Phần 7 1,267,490,000 38,024,700
8 PP2400531964 - Phần 8 4,949,925,000 148,497,750
9 PP2400531965 - Phần 9 10,404,413,100 312,132,393
10 PP2400531966 - Phần 10 273,364,300 8,200,929
11 PP2400531967 - Phần 11 3,364,700,000 100,941,000
12 PP2400531968 - Phần 12 45,000,000 1,350,000
13 PP2400531969 - Phần 13 661,200,000 19,836,000
14 PP2400531970 - Phần 14 182,328,000 5,469,840
15 PP2400531971 - Phần 15 68,500,000 2,055,000
16 PP2400531972 - Phần 16 3,712,340,000 111,370,200
17 PP2400531973 - Phần 17 53,060,000 1,591,800
18 PP2400531974 - Phần 18 17,370,000 521,100
19 PP2400531975 - Phần 19 289,917,600 8,697,528
20 PP2400531976 - Phần 20 282,120,000 8,463,600
21 PP2400531977 - Phần 21 248,784,000 7,463,520
22 PP2400531978 - Phần 22 3,359,512,520 100,785,375
23 PP2400531979 - Phần 23 7,091,280,000 212,738,400
24 PP2400531980 - Phần 24 316,982,400 9,509,472
25 PP2400531981 - Phần 25 1,249,500,000 37,485,000
26 PP2400531982 - Phần 26 12,999,300,000 389,979,000
27 PP2400531983 - Phần 27 648,900,000 19,467,000
28 PP2400531984 - Phần 28 1,044,810,000 31,344,300
29 PP2400531985 - Phần 29 398,350,000 11,950,500
30 PP2400531986 - Phần 30 309,400,000 9,282,000
31 PP2400531987 - Phần 31 3,766,500,000 112,995,000
32 PP2400531988 - Phần 32 57,194,460,000 1,715,833,800
33 PP2400531989 - Phần 33 84,141,891,000 2,524,256,730
34 PP2400531990 - Phần 34 50,281,448 1,508,443
35 PP2400531991 - Phần 35 2,520,000 75,600
36 PP2400531992 - Phần 36 16,355,779,000 490,673,370
37 PP2400531993 - Phần 37 1,085,175,000 32,555,250
38 PP2400531994 - Phần 38 1,187,550,000 35,626,500
39 PP2400531995 - Phần 39 1,023,750,000 30,712,500
40 PP2400531996 - Phần 40 8,948,000,000 268,440,000
41 PP2400531997 - Phần 41 193,600,000 5,808,000
42 PP2400531998 - Phần 42 9,896,000,000 296,880,000
43 PP2400531999 - Phần 43 714,179,520 21,425,385
44 PP2400532000 - Phần 44 12,825,000,000 384,750,000
45 PP2400532001 - Phần 45 2,074,950 62,248
46 PP2400532002 - Phần 46 23,750,000 712,500
Phần 1
Mã phần lô PP2400531957
Giá từng phần lô 1,083,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,510,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400531958
Giá từng phần lô 1,249,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,490,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400531959
Giá từng phần lô 5,408,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,265,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400531960
Giá từng phần lô 6,181,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,446,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400531961
Giá từng phần lô 23,281,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400531962
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400531963
Giá từng phần lô 1,267,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,024,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400531964
Giá từng phần lô 4,949,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,497,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400531965
Giá từng phần lô 10,404,413,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,132,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400531966
Giá từng phần lô 273,364,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400531967
Giá từng phần lô 3,364,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400531968
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400531969
Giá từng phần lô 661,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400531970
Giá từng phần lô 182,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400531971
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400531972
Giá từng phần lô 3,712,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,370,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400531973
Giá từng phần lô 53,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400531974
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400531975
Giá từng phần lô 289,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,697,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400531976
Giá từng phần lô 282,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400531977
Giá từng phần lô 248,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,463,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400531978
Giá từng phần lô 3,359,512,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,785,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400531979
Giá từng phần lô 7,091,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,738,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400531980
Giá từng phần lô 316,982,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,509,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400531981
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400531982
Giá từng phần lô 12,999,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400531983
Giá từng phần lô 648,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400531984
Giá từng phần lô 1,044,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,344,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400531985
Giá từng phần lô 398,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400531986
Giá từng phần lô 309,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400531987
Giá từng phần lô 3,766,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400531988
Giá từng phần lô 57,194,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,833,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400531989
Giá từng phần lô 84,141,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,256,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400531990
Giá từng phần lô 50,281,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400531991
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400531992
Giá từng phần lô 16,355,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,673,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400531993
Giá từng phần lô 1,085,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,555,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400531994
Giá từng phần lô 1,187,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,626,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400531995
Giá từng phần lô 1,023,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400531996
Giá từng phần lô 8,948,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400531997
Giá từng phần lô 193,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400531998
Giá từng phần lô 9,896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400531999
Giá từng phần lô 714,179,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,425,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400532000
Giá từng phần lô 12,825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2400532001
Giá từng phần lô 2,074,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2400532002
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->