Gói thầu: Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương cho Hệ thống nhà thuốc Bệnh viện Bạch Mai năm 2024 - 2025, Mã hiệu ĐTRR.BDG.HTNT.01.2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400292530-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương cho Hệ thống nhà thuốc Bệnh viện Bạch Mai năm 2024 - 2025, Mã hiệu ĐTRR.BDG.HTNT.01.2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400169711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 401,022,474,102 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400174216 - Phần 1 | 422,630,520 | 12,678,915 |
| 2 | PP2400174217 - Phần 2 | 9,476,000 | 284,280 |
| 3 | PP2400174218 - Phần 3 | 6,624,000 | 198,720 |
| 4 | PP2400174219 - Phần 4 | 2,254,971,600 | 67,649,148 |
| 5 | PP2400174220 - Phần 5 | 67,567,500 | 2,027,025 |
| 6 | PP2400174221 - Phần 6 | 323,950,000 | 9,718,500 |
| 7 | PP2400174222 - Phần 7 | 772,695,000 | 23,180,850 |
| 8 | PP2400174223 - Phần 8 | 772,695,000 | 23,180,850 |
| 9 | PP2400174224 - Phần 9 | 772,695,000 | 23,180,850 |
| 10 | PP2400174225 - Phần 10 | 275,625,000 | 8,268,750 |
| 11 | PP2400174226 - Phần 11 | 207,260,510 | 6,217,815 |
| 12 | PP2400174227 - Phần 12 | 1,041,470,010 | 31,244,100 |
| 13 | PP2400174228 - Phần 13 | 103,235,870 | 3,097,076 |
| 14 | PP2400174229 - Phần 14 | 68,043,140 | 2,041,294 |
| 15 | PP2400174230 - Phần 15 | 113,737,500 | 3,412,125 |
| 16 | PP2400174231 - Phần 16 | 643,884,920 | 19,316,547 |
| 17 | PP2400174232 - Phần 17 | 477,300,520 | 14,319,015 |
| 18 | PP2400174233 - Phần 18 | 470,766,000 | 14,122,980 |
| 19 | PP2400174234 - Phần 19 | 1,242,746,310 | 37,282,389 |
| 20 | PP2400174235 - Phần 20 | 459,555,660 | 13,786,669 |
| 21 | PP2400174236 - Phần 21 | 1,777,486,260 | 53,324,587 |
| 22 | PP2400174237 - Phần 22 | 82,372,400 | 2,471,172 |
| 23 | PP2400174238 - Phần 23 | 145,380,480 | 4,361,414 |
| 24 | PP2400174239 - Phần 24 | 193,449,120 | 5,803,473 |
| 25 | PP2400174240 - Phần 25 | 1,405,456,800 | 42,163,704 |
| 26 | PP2400174241 - Phần 26 | 36,299,450 | 1,088,983 |
| 27 | PP2400174242 - Phần 27 | 33,573,300 | 1,007,199 |
| 28 | PP2400174243 - Phần 28 | 531,765,000 | 15,952,950 |
| 29 | PP2400174244 - Phần 29 | 1,340,640,000 | 40,219,200 |
| 30 | PP2400174245 - Phần 30 | 539,752,500 | 16,192,575 |
| 31 | PP2400174246 - Phần 31 | 571,872,000 | 17,156,160 |
| 32 | PP2400174247 - Phần 32 | 33,326,438,400 | 999,793,152 |
| 33 | PP2400174248 - Phần 33 | 6,517,477,850 | 195,524,335 |
| 34 | PP2400174249 - Phần 34 | 3,106,741,490 | 93,202,244 |
| 35 | PP2400174250 - Phần 35 | 125,734,560 | 3,772,036 |
| 36 | PP2400174251 - Phần 36 | 461,460 | 13,843 |
| 37 | PP2400174252 - Phần 37 | 186,740,680 | 5,602,220 |
| 38 | PP2400174253 - Phần 38 | 814,667,400 | 24,440,022 |
| 39 | PP2400174254 - Phần 39 | 3,736,924,950 | 112,107,748 |
| 40 | PP2400174255 - Phần 40 | 6,949,131,000 | 208,473,930 |
| 41 | PP2400174256 - Phần 41 | 14,836,640 | 445,099 |
| 42 | PP2400174257 - Phần 42 | 1,171,707,000 | 35,151,210 |
| 43 | PP2400174258 - Phần 43 | 12,603,950 | 378,118 |
| 44 | PP2400174259 - Phần 44 | 15,359,400 | 460,782 |
| 45 | PP2400174260 - Phần 45 | 439,163,850 | 13,174,915 |
| 46 | PP2400174261 - Phần 46 | 328,828,500 | 9,864,855 |
| 47 | PP2400174262 - Phần 47 | 612,024,300 | 18,360,729 |
| 48 | PP2400174263 - Phần 48 | 4,287,500,000 | 128,625,000 |
| 49 | PP2400174264 - Phần 49 | 3,670,260 | 110,107 |
| 50 | PP2400174265 - Phần 50 | 5,834,950 | 175,048 |
| 51 | PP2400174266 - Phần 51 | 142,080,000 | 4,262,400 |
| 52 | PP2400174267 - Phần 52 | 240,988,280 | 7,229,648 |
| 53 | PP2400174268 - Phần 53 | 498,120,000 | 14,943,600 |
| 54 | PP2400174269 - Phần 54 | 2,708,160,000 | 81,244,800 |
| 55 | PP2400174270 - Phần 55 | 1,773,900,000 | 53,217,000 |
| 56 | PP2400174271 - Phần 56 | 45,045,000 | 1,351,350 |
| 57 | PP2400174272 - Phần 57 | 22,846,200 | 685,386 |
| 58 | PP2400174273 - Phần 58 | 6,012,545,000 | 180,376,350 |
| 59 | PP2400174274 - Phần 59 | 17,947,524,000 | 538,425,720 |
| 60 | PP2400174275 - Phần 60 | 12,727,260 | 381,817 |
| 61 | PP2400174276 - Phần 61 | 111,737,640 | 3,352,129 |
| 62 | PP2400174277 - Phần 62 | 3,600,000,000 | 108,000,000 |
| 63 | PP2400174278 - Phần 63 | 4,466,890,000 | 134,006,700 |
| 64 | PP2400174279 - Phần 64 | 4,900,000,000 | 147,000,000 |
| 65 | PP2400174280 - Phần 65 | 5,655,040,000 | 169,651,200 |
| 66 | PP2400174281 - Phần 66 | 3,068,160 | 92,044 |
| 67 | PP2400174282 - Phần 67 | 979,650,000 | 29,389,500 |
| 68 | PP2400174283 - Phần 68 | 1,243,305,000 | 37,299,150 |
| 69 | PP2400174284 - Phần 69 | 25,300,000 | 759,000 |
| 70 | PP2400174285 - Phần 70 | 9,430,000 | 282,900 |
| 71 | PP2400174286 - Phần 71 | 1,325,504,000 | 39,765,120 |
| 72 | PP2400174287 - Phần 72 | 12,569,900 | 377,097 |
| 73 | PP2400174288 - Phần 73 | 596,000,000 | 17,880,000 |
| 74 | PP2400174289 - Phần 74 | 3,132,360,000 | 93,970,800 |
| 75 | PP2400174290 - Phần 75 | 98,291,200 | 2,948,736 |
| 76 | PP2400174291 - Phần 76 | 46,662,300 | 1,399,869 |
| 77 | PP2400174292 - Phần 77 | 379,086,900 | 11,372,607 |
| 78 | PP2400174293 - Phần 78 | 42,210,000 | 1,266,300 |
| 79 | PP2400174294 - Phần 79 | 206,094,900 | 6,182,847 |
| 80 | PP2400174295 - Phần 80 | 10,143,000 | 304,290 |
| 81 | PP2400174296 - Phần 81 | 1,242,565,000 | 37,276,950 |
| 82 | PP2400174297 - Phần 82 | 20,046,400 | 601,392 |
| 83 | PP2400174298 - Phần 83 | 16,710,000 | 501,300 |
| 84 | PP2400174299 - Phần 84 | 1,154,688,000 | 34,640,640 |
| 85 | PP2400174300 - Phần 85 | 2,784,625,720 | 83,538,771 |
| 86 | PP2400174301 - Phần 86 | 254,070,000 | 7,622,100 |
| 87 | PP2400174302 - Phần 87 | 8,865,920 | 265,977 |
| 88 | PP2400174303 - Phần 88 | 38,835,200 | 1,165,056 |
| 89 | PP2400174304 - Phần 89 | 50,967,600 | 1,529,028 |
| 90 | PP2400174305 - Phần 90 | 197,302,080 | 5,919,062 |
| 91 | PP2400174306 - Phần 91 | 1,352,340,000 | 40,570,200 |
| 92 | PP2400174307 - Phần 92 | 4,467,757,360 | 134,032,720 |
| 93 | PP2400174308 - Phần 93 | 799,158,750 | 23,974,762 |
| 94 | PP2400174309 - Phần 94 | 365,019,740 | 10,950,592 |
| 95 | PP2400174310 - Phần 95 | 94,320,000 | 2,829,600 |
| 96 | PP2400174311 - Phần 96 | 1,970,856,000 | 59,125,680 |
| 97 | PP2400174312 - Phần 97 | 2,263,501,020 | 67,905,030 |
| 98 | PP2400174313 - Phần 98 | 2,344,191,400 | 70,325,742 |
| 99 | PP2400174314 - Phần 99 | 10,564,540 | 316,936 |
| 100 | PP2400174315 - Phần 100 | 1,682,279,680 | 50,468,390 |
| 101 | PP2400174316 - Phần 101 | 1,857,618,440 | 55,728,553 |
| 102 | PP2400174317 - Phần 102 | 59,256,600 | 1,777,698 |
| 103 | PP2400174318 - Phần 103 | 12,417,621,000 | 372,528,630 |
| 104 | PP2400174319 - Phần 104 | 40,470,000 | 1,214,100 |
| 105 | PP2400174320 - Phần 105 | 96,075,000 | 2,882,250 |
| 106 | PP2400174321 - Phần 106 | 14,280,000 | 428,400 |
| 107 | PP2400174322 - Phần 107 | 237,843,900 | 7,135,317 |
| 108 | PP2400174323 - Phần 108 | 251,691,000 | 7,550,730 |
| 109 | PP2400174324 - Phần 109 | 3,141,980,800 | 94,259,424 |
| 110 | PP2400174325 - Phần 110 | 312,483,930 | 9,374,517 |
| 111 | PP2400174326 - Phần 111 | 116,725,000 | 3,501,750 |
| 112 | PP2400174327 - Phần 112 | 21,555,830 | 646,674 |
| 113 | PP2400174328 - Phần 113 | 419,009,370 | 12,570,281 |
| 114 | PP2400174329 - Phần 114 | 17,622,540 | 528,676 |
| 115 | PP2400174330 - Phần 115 | 4,675,000 | 140,250 |
| 116 | PP2400174331 - Phần 116 | 248,018,500 | 7,440,555 |
| 117 | PP2400174332 - Phần 117 | 1,806,600 | 54,198 |
| 118 | PP2400174333 - Phần 118 | 649,156,300 | 19,474,689 |
| 119 | PP2400174334 - Phần 119 | 371,234,000 | 11,137,020 |
| 120 | PP2400174335 - Phần 120 | 4,386,200 | 131,586 |
| 121 | PP2400174336 - Phần 121 | 955,080 | 28,652 |
| 122 | PP2400174337 - Phần 122 | 78,790,320 | 2,363,709 |
| 123 | PP2400174338 - Phần 123 | 514,948,880 | 15,448,466 |
| 124 | PP2400174339 - Phần 124 | 845,733,000 | 25,371,990 |
| 125 | PP2400174340 - Phần 125 | 6,699,185,920 | 200,975,577 |
| 126 | PP2400174341 - Phần 126 | 1,715,093,120 | 51,452,793 |
| 127 | PP2400174342 - Phần 127 | 178,446,290 | 5,353,388 |
| 128 | PP2400174343 - Phần 128 | 179,929,170 | 5,397,875 |
| 129 | PP2400174344 - Phần 129 | 2,199,775,000 | 65,993,250 |
| 130 | PP2400174345 - Phần 130 | 1,242,615,710 | 37,278,471 |
| 131 | PP2400174346 - Phần 131 | 93,959,800 | 2,818,794 |
| 132 | PP2400174347 - Phần 132 | 341,041,800 | 10,231,254 |
| 133 | PP2400174348 - Phần 133 | 331,452,600 | 9,943,578 |
| 134 | PP2400174349 - Phần 134 | 59,508,400 | 1,785,252 |
| 135 | PP2400174350 - Phần 135 | 6,014,839,600 | 180,445,188 |
| 136 | PP2400174351 - Phần 136 | 36,854,400 | 1,105,632 |
| 137 | PP2400174352 - Phần 137 | 6,848,406,320 | 205,452,189 |
| 138 | PP2400174353 - Phần 138 | 62,357,580 | 1,870,727 |
| 139 | PP2400174354 - Phần 139 | 2,179,663,720 | 65,389,911 |
| 140 | PP2400174355 - Phần 140 | 700,426,650 | 21,012,799 |
| 141 | PP2400174356 - Phần 141 | 4,921,900 | 147,657 |
| 142 | PP2400174357 - Phần 142 | 9,398,600 | 281,958 |
| 143 | PP2400174358 - Phần 143 | 14,098,000 | 422,940 |
| 144 | PP2400174359 - Phần 144 | 122,011,400 | 3,660,342 |
| 145 | PP2400174360 - Phần 145 | 61,005,700 | 1,830,171 |
| 146 | PP2400174361 - Phần 146 | 32,976,000 | 989,280 |
| 147 | PP2400174362 - Phần 147 | 57,852,200 | 1,735,566 |
| 148 | PP2400174363 - Phần 148 | 282,163,200 | 8,464,896 |
| 149 | PP2400174364 - Phần 149 | 144,734,620 | 4,342,038 |
| 150 | PP2400174365 - Phần 150 | 155,377,590 | 4,661,327 |
| 151 | PP2400174366 - Phần 151 | 15,435,000 | 463,050 |
| 152 | PP2400174367 - Phần 152 | 141,487,500 | 4,244,625 |
| 153 | PP2400174368 - Phần 153 | 65,909,970 | 1,977,299 |
| 154 | PP2400174369 - Phần 154 | 167,414,100 | 5,022,423 |
| 155 | PP2400174370 - Phần 155 | 211,990,680 | 6,359,720 |
| 156 | PP2400174371 - Phần 156 | 472,500,000 | 14,175,000 |
| 157 | PP2400174372 - Phần 157 | 12,105,450 | 363,163 |
| 158 | PP2400174373 - Phần 158 | 121,190,160 | 3,635,704 |
| 159 | PP2400174374 - Phần 159 | 25,550,880 | 766,526 |
| 160 | PP2400174375 - Phần 160 | 60,649,660 | 1,819,489 |
| 161 | PP2400174376 - Phần 161 | 70,764,000 | 2,122,920 |
| 162 | PP2400174377 - Phần 162 | 647,145,000 | 19,414,350 |
| 163 | PP2400174378 - Phần 163 | 142,520,000 | 4,275,600 |
| 164 | PP2400174379 - Phần 164 | 1,557,620,000 | 46,728,600 |
| 165 | PP2400174380 - Phần 165 | 10,100,000 | 303,000 |
| 166 | PP2400174381 - Phần 166 | 18,600,000 | 558,000 |
| 167 | PP2400174382 - Phần 167 | 314,457,500 | 9,433,725 |
| 168 | PP2400174383 - Phần 168 | 244,086,120 | 7,322,583 |
| 169 | PP2400174384 - Phần 169 | 1,117,096,000 | 33,512,880 |
| 170 | PP2400174385 - Phần 170 | 163,584,000 | 4,907,520 |
| 171 | PP2400174386 - Phần 171 | 44,130,000 | 1,323,900 |
| 172 | PP2400174387 - Phần 172 | 132,571,260 | 3,977,137 |
| 173 | PP2400174388 - Phần 173 | 157,573,240 | 4,727,197 |
| 174 | PP2400174389 - Phần 174 | 1,323,844,020 | 39,715,320 |
| 175 | PP2400174390 - Phần 175 | 63,833,280 | 1,914,998 |
| 176 | PP2400174391 - Phần 176 | 119,982,600 | 3,599,478 |
| 177 | PP2400174392 - Phần 177 | 640,500,000 | 19,215,000 |
| 178 | PP2400174393 - Phần 178 | 770,489,100 | 23,114,673 |
| 179 | PP2400174394 - Phần 179 | 65,912,000 | 1,977,360 |
| 180 | PP2400174395 - Phần 180 | 509,859,000 | 15,295,770 |
| 181 | PP2400174396 - Phần 181 | 15,019,000 | 450,570 |
| 182 | PP2400174397 - Phần 182 | 118,188,000 | 3,545,640 |
| 183 | PP2400174398 - Phần 183 | 1,010,365,000 | 30,310,950 |
| 184 | PP2400174399 - Phần 184 | 2,714,878,320 | 81,446,349 |
| 185 | PP2400174400 - Phần 185 | 147,487,040 | 4,424,611 |
| 186 | PP2400174401 - Phần 186 | 78,137,310 | 2,344,119 |
| 187 | PP2400174402 - Phần 187 | 261,900,000 | 7,857,000 |
| 188 | PP2400174403 - Phần 188 | 479,750,000 | 14,392,500 |
| 189 | PP2400174404 - Phần 189 | 5,142,900 | 154,287 |
| 190 | PP2400174405 - Phần 190 | 17,820,000 | 534,600 |
| 191 | PP2400174406 - Phần 191 | 218,332,950 | 6,549,988 |
| 192 | PP2400174407 - Phần 192 | 29,639,100 | 889,173 |
| 193 | PP2400174408 - Phần 193 | 22,373,520 | 671,205 |
| 194 | PP2400174409 - Phần 194 | 14,915,160 | 447,454 |
| 195 | PP2400174410 - Phần 195 | 27,536,640 | 826,099 |
| 196 | PP2400174411 - Phần 196 | 1,026,507,960 | 30,795,238 |
| 197 | PP2400174412 - Phần 197 | 1,125,781,650 | 33,773,449 |
| 198 | PP2400174413 - Phần 198 | 15,750,000 | 472,500 |
| 199 | PP2400174414 - Phần 199 | 986,150,600 | 29,584,518 |
| 200 | PP2400174415 - Phần 200 | 202,484,960 | 6,074,548 |
| 201 | PP2400174416 - Phần 201 | 426,163,860 | 12,784,915 |
| 202 | PP2400174417 - Phần 202 | 111,605,100 | 3,348,153 |
| 203 | PP2400174418 - Phần 203 | 68,306,000 | 2,049,180 |
| 204 | PP2400174419 - Phần 204 | 20,714,200 | 621,426 |
| 205 | PP2400174420 - Phần 205 | 927,581,200 | 27,827,436 |
| 206 | PP2400174421 - Phần 206 | 147,655,200 | 4,429,656 |
| 207 | PP2400174422 - Phần 207 | 57,999,500 | 1,739,985 |
| 208 | PP2400174423 - Phần 208 | 1,112,216,500 | 33,366,495 |
| 209 | PP2400174424 - Phần 209 | 48,683,250 | 1,460,497 |
| 210 | PP2400174425 - Phần 210 | 25,353,600 | 760,608 |
| 211 | PP2400174426 - Phần 211 | 493,081,120 | 14,792,433 |
| 212 | PP2400174427 - Phần 212 | 1,163,676,040 | 34,910,281 |
| 213 | PP2400174428 - Phần 213 | 692,839,580 | 20,785,187 |
| 214 | PP2400174429 - Phần 214 | 497,472,960 | 14,924,188 |
| 215 | PP2400174430 - Phần 215 | 285,600,000 | 8,568,000 |
| 216 | PP2400174431 - Phần 216 | 1,308,645,300 | 39,259,359 |
| 217 | PP2400174432 - Phần 217 | 320,068,800 | 9,602,064 |
| 218 | PP2400174433 - Phần 218 | 52,396,200 | 1,571,886 |
| 219 | PP2400174434 - Phần 219 | 109,750,000 | 3,292,500 |
| 220 | PP2400174435 - Phần 220 | 433,660,410 | 13,009,812 |
| 221 | PP2400174436 - Phần 221 | 111,542,210 | 3,346,266 |
| 222 | PP2400174437 - Phần 222 | 4,430,000 | 132,900 |
| 223 | PP2400174438 - Phần 223 | 2,430,100,800 | 72,903,024 |
| 224 | PP2400174439 - Phần 224 | 109,989,400 | 3,299,682 |
| 225 | PP2400174440 - Phần 225 | 73,245,340 | 2,197,360 |
| 226 | PP2400174441 - Phần 226 | 89,353,350 | 2,680,600 |
| 227 | PP2400174442 - Phần 227 | 51,439,620 | 1,543,188 |
| 228 | PP2400174443 - Phần 228 | 456,021,540 | 13,680,646 |
| 229 | PP2400174444 - Phần 229 | 66,981,320 | 2,009,439 |
| 230 | PP2400174445 - Phần 230 | 344,396,880 | 10,331,906 |
| 231 | PP2400174446 - Phần 231 | 150,556,280 | 4,516,688 |
| 232 | PP2400174447 - Phần 232 | 10,886,460 | 326,593 |
| 233 | PP2400174448 - Phần 233 | 62,273,700 | 1,868,211 |
| 234 | PP2400174449 - Phần 234 | 1,201,280,850 | 36,038,425 |
| 235 | PP2400174450 - Phần 235 | 75,710,000 | 2,271,300 |
| 236 | PP2400174451 - Phần 236 | 2,013,980,430 | 60,419,412 |
| 237 | PP2400174452 - Phần 237 | 948,232,800 | 28,446,984 |
| 238 | PP2400174453 - Phần 238 | 328,765,500 | 9,862,965 |
| 239 | PP2400174454 - Phần 239 | 3,842,644,260 | 115,279,327 |
| 240 | PP2400174455 - Phần 240 | 59,130,000 | 1,773,900 |
| 241 | PP2400174456 - Phần 241 | 1,095,957,340 | 32,878,720 |
| 242 | PP2400174457 - Phần 242 | 209,686,060 | 6,290,581 |
| 243 | PP2400174458 - Phần 243 | 614,070,960 | 18,422,128 |
| 244 | PP2400174459 - Phần 244 | 1,074,150,000 | 32,224,500 |
| 245 | PP2400174460 - Phần 245 | 481,425,000 | 14,442,750 |
| 246 | PP2400174461 - Phần 246 | 22,620,000 | 678,600 |
| 247 | PP2400174462 - Phần 247 | 383,275,800 | 11,498,274 |
| 248 | PP2400174463 - Phần 248 | 451,890,000 | 13,556,700 |
| 249 | PP2400174464 - Phần 249 | 37,605,750 | 1,128,172 |
| 250 | PP2400174465 - Phần 250 | 13,666,660 | 409,999 |
| 251 | PP2400174466 - Phần 251 | 7,187,250 | 215,617 |
| 252 | PP2400174467 - Phần 252 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 253 | PP2400174468 - Phần 253 | 39,159,540 | 1,174,786 |
| 254 | PP2400174469 - Phần 254 | 355,832,000 | 10,674,960 |
| 255 | PP2400174470 - Phần 255 | 152,999,000 | 4,589,970 |
| 256 | PP2400174471 - Phần 256 | 13,727,700 | 411,831 |
| 257 | PP2400174472 - Phần 257 | 793,663,300 | 23,809,899 |
| 258 | PP2400174473 - Phần 258 | 366,366,000 | 10,990,980 |
| 259 | PP2400174474 - Phần 259 | 1,992,451,500 | 59,773,545 |
| 260 | PP2400174475 - Phần 260 | 43,474,500 | 1,304,235 |
| 261 | PP2400174476 - Phần 261 | 14,906,000 | 447,180 |
| 262 | PP2400174477 - Phần 262 | 20,113,920 | 603,417 |
| 263 | PP2400174478 - Phần 263 | 17,042,870 | 511,286 |
| 264 | PP2400174479 - Phần 264 | 274,827,000 | 8,244,810 |
| 265 | PP2400174480 - Phần 265 | 5,496,540,000 | 164,896,200 |
| 266 | PP2400174481 - Phần 266 | 437,539,200 | 13,126,176 |
| 267 | PP2400174482 - Phần 267 | 297,377,800 | 8,921,334 |
| 268 | PP2400174483 - Phần 268 | 489,510,000 | 14,685,300 |
| 269 | PP2400174484 - Phần 269 | 2,411,915,480 | 72,357,464 |
| 270 | PP2400174485 - Phần 270 | 196,068,600 | 5,882,058 |
| 271 | PP2400174486 - Phần 271 | 723,450,000 | 21,703,500 |
| 272 | PP2400174487 - Phần 272 | 791,700,000 | 23,751,000 |
| 273 | PP2400174488 - Phần 273 | 682,500,000 | 20,475,000 |
| 274 | PP2400174489 - Phần 274 | 41,000,000 | 1,230,000 |
| 275 | PP2400174490 - Phần 275 | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 276 | PP2400174491 - Phần 276 | 166,650,000 | 4,999,500 |
| 277 | PP2400174492 - Phần 277 | 3,923,482,900 | 117,704,487 |
| 278 | PP2400174493 - Phần 278 | 2,880,664,280 | 86,419,928 |
| 279 | PP2400174494 - Phần 279 | 206,667,000 | 6,200,010 |
| 280 | PP2400174495 - Phần 280 | 130,274,490 | 3,908,234 |
| 281 | PP2400174496 - Phần 281 | 2,838,250,000 | 85,147,500 |
| 282 | PP2400174497 - Phần 282 | 6,054,450,000 | 181,633,500 |
| 283 | PP2400174498 - Phần 283 | 362,629,960 | 10,878,898 |
| 284 | PP2400174499 - Phần 284 | 228,874,560 | 6,866,236 |
| 285 | PP2400174500 - Phần 285 | 2,969,426,250 | 89,082,787 |
| 286 | PP2400174501 - Phần 286 | 154,353,000 | 4,630,590 |
| 287 | PP2400174502 - Phần 287 | 17,570,520 | 527,115 |
| 288 | PP2400174503 - Phần 288 | 109,939,000 | 3,298,170 |
| 289 | PP2400174504 - Phần 289 | 761,336,030 | 22,840,080 |
| 290 | PP2400174505 - Phần 290 | 99,264,000 | 2,977,920 |
| 291 | PP2400174506 - Phần 291 | 52,538,500 | 1,576,155 |
| 292 | PP2400174507 - Phần 292 | 783,412,300 | 23,502,369 |
| 293 | PP2400174508 - Phần 293 | 1,178,351,550 | 35,350,546 |
| 294 | PP2400174509 - Phần 294 | 1,181,680 | 35,450 |
| 295 | PP2400174510 - Phần 295 | 577,013,000 | 17,310,390 |
| 296 | PP2400174511 - Phần 296 | 18,303,560 | 549,106 |
| 297 | PP2400174512 - Phần 297 | 8,887,640 | 266,629 |
| 298 | PP2400174513 - Phần 298 | 450,742,500 | 13,522,275 |
| 299 | PP2400174514 - Phần 299 | 616,822,560 | 18,504,676 |
| 300 | PP2400174515 - Phần 300 | 1,067,007,780 | 32,010,233 |
| 301 | PP2400174516 - Phần 301 | 6,900,313,000 | 207,009,390 |
| 302 | PP2400174517 - Phần 302 | 968,020,000 | 29,040,600 |
| 303 | PP2400174518 - Phần 303 | 1,120,560,000 | 33,616,800 |
| 304 | PP2400174519 - Phần 304 | 712,399,740 | 21,371,992 |
| 305 | PP2400174520 - Phần 305 | 3,587,880,000 | 107,636,400 |
| 306 | PP2400174521 - Phần 306 | 1,044,500 | 31,335 |
| 307 | PP2400174522 - Phần 307 | 3,939,597,600 | 118,187,928 |
| 308 | PP2400174523 - Phần 308 | 1,535,158,030 | 46,054,740 |
| 309 | PP2400174524 - Phần 309 | 208,859,940 | 6,265,798 |
| 310 | PP2400174525 - Phần 310 | 653,157,900 | 19,594,737 |
| 311 | PP2400174526 - Phần 311 | 653,157,900 | 19,594,737 |
| 312 | PP2400174527 - Phần 312 | 376,548,470 | 11,296,454 |
| 313 | PP2400174528 - Phần 313 | 137,433,000 | 4,122,990 |
| 314 | PP2400174529 - Phần 314 | 121,991,290 | 3,659,738 |
| 315 | PP2400174530 - Phần 315 | 64,135,260 | 1,924,057 |
| 316 | PP2400174531 - Phần 316 | 175,901,440 | 5,277,043 |
| 317 | PP2400174532 - Phần 317 | 105,088,000 | 3,152,640 |
| 318 | PP2400174533 - Phần 318 | 828,708,200 | 24,861,246 |
| 319 | PP2400174534 - Phần 319 | 113,678,240 | 3,410,347 |
| 320 | PP2400174535 - Phần 320 | 8,136,087,720 | 244,082,631 |
| 321 | PP2400174536 - Phần 321 | 3,615,821,400 | 108,474,642 |
| 322 | PP2400174537 - Phần 322 | 1,327,363,200 | 39,820,896 |
| 323 | PP2400174538 - Phần 323 | 45,008,600 | 1,350,258 |
| 324 | PP2400174539 - Phần 324 | 987,031,820 | 29,610,954 |
| 325 | PP2400174540 - Phần 325 | 277,090,960 | 8,312,728 |
| 326 | PP2400174541 - Phần 326 | 480,957,170 | 14,428,715 |
| 327 | PP2400174542 - Phần 327 | 719,466,800 | 21,584,004 |
| 328 | PP2400174543 - Phần 328 | 732,390,750 | 21,971,722 |
| 329 | PP2400174544 - Phần 329 | 3,045,111,300 | 91,353,339 |
| 330 | PP2400174545 - Phần 330 | 158,850,080 | 4,765,502 |
| 331 | PP2400174546 - Phần 331 | 3,210,300,000 | 96,309,000 |
| 332 | PP2400174547 - Phần 332 | 7,343,970 | 220,319 |
| 333 | PP2400174548 - Phần 333 | 28,415,000 | 852,450 |
| 334 | PP2400174549 - Phần 334 | 1,106,175,000 | 33,185,250 |
| 335 | PP2400174550 - Phần 335 | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 336 | PP2400174551 - Phần 336 | 1,492,900,712 | 44,787,021 |
| 337 | PP2400174552 - Phần 337 | 75,130,880 | 2,253,926 |
| 338 | PP2400174553 - Phần 338 | 724,455,280 | 21,733,658 |
| 339 | PP2400174554 - Phần 339 | 306,529,920 | 9,195,897 |
| 340 | PP2400174555 - Phần 340 | 1,068,750,000 | 32,062,500 |
| 341 | PP2400174556 - Phần 341 | 9,130,000 | 273,900 |
| 342 | PP2400174557 - Phần 342 | 593,808,930 | 17,814,267 |
| 343 | PP2400174558 - Phần 343 | 219,300,000 | 6,579,000 |
| 344 | PP2400174559 - Phần 344 | 1,808,226,000 | 54,246,780 |
| 345 | PP2400174560 - Phần 345 | 9,199,770 | 275,993 |
| 346 | PP2400174561 - Phần 346 | 15,609,000 | 468,270 |
| 347 | PP2400174562 - Phần 347 | 10,460,000 | 313,800 |
| 348 | PP2400174563 - Phần 348 | 8,054,880,000 | 241,646,400 |
| 349 | PP2400174564 - Phần 349 | 251,836,000 | 7,555,080 |
| 350 | PP2400174565 - Phần 350 | 336,252,520 | 10,087,575 |
| 351 | PP2400174566 - Phần 351 | 645,354,450 | 19,360,633 |
| 352 | PP2400174567 - Phần 352 | 984,890,340 | 29,546,710 |
| 353 | PP2400174568 - Phần 353 | 2,455,660,000 | 73,669,800 |
| 354 | PP2400174569 - Phần 354 | 5,046,000 | 151,380 |
| 355 | PP2400174570 - Phần 355 | 36,556,085,120 | 1,096,682,553 |
| 356 | PP2400174571 - Phần 356 | 591,475,300 | 17,744,259 |
| 357 | PP2400174572 - Phần 357 | 33,750,000 | 1,012,500 |
| 358 | PP2400174573 - Phần 358 | 449,316,950 | 13,479,508 |
| 359 | PP2400174574 - Phần 359 | 3,014,971,680 | 90,449,150 |
| 360 | PP2400174575 - Phần 360 | 97,236,720 | 2,917,101 |
| 361 | PP2400174576 - Phần 361 | 737,666,160 | 22,129,984 |
| 362 | PP2400174577 - Phần 362 | 115,783,830 | 3,473,514 |
| 363 | PP2400174578 - Phần 363 | 383,101,320 | 11,493,039 |
| 364 | PP2400174579 - Phần 364 | 33,640,250 | 1,009,207 |
| 365 | PP2400174580 - Phần 365 | 69,698,000 | 2,090,940 |
| 366 | PP2400174581 - Phần 366 | 135,158,100 | 4,054,743 |
| 367 | PP2400174582 - Phần 367 | 202,709,700 | 6,081,291 |
| 368 | PP2400174583 - Phần 368 | 17,892,000 | 536,760 |
| 369 | PP2400174584 - Phần 369 | 1,890,000 | 56,700 |
| 370 | PP2400174585 - Phần 370 | 14,056,770 | 421,703 |
| 371 | PP2400174586 - Phần 371 | 53,500,000 | 1,605,000 |
| 372 | PP2400174587 - Phần 372 | 20,405,000 | 612,150 |
| 373 | PP2400174588 - Phần 373 | 55,440,000 | 1,663,200 |
| 374 | PP2400174589 - Phần 374 | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 375 | PP2400174590 - Phần 375 | 676,148,900 | 20,284,467 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400174216 |
| Giá từng phần lô | 422,630,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,678,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400174217 |
| Giá từng phần lô | 9,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400174218 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400174219 |
| Giá từng phần lô | 2,254,971,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,649,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400174220 |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,027,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400174221 |
| Giá từng phần lô | 323,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,718,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400174222 |
| Giá từng phần lô | 772,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,180,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400174223 |
| Giá từng phần lô | 772,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,180,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400174224 |
| Giá từng phần lô | 772,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,180,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400174225 |
| Giá từng phần lô | 275,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400174226 |
| Giá từng phần lô | 207,260,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,217,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400174227 |
| Giá từng phần lô | 1,041,470,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,244,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400174228 |
| Giá từng phần lô | 103,235,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400174229 |
| Giá từng phần lô | 68,043,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400174230 |
| Giá từng phần lô | 113,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400174231 |
| Giá từng phần lô | 643,884,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,316,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400174232 |
| Giá từng phần lô | 477,300,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,319,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400174233 |
| Giá từng phần lô | 470,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,122,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400174234 |
| Giá từng phần lô | 1,242,746,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,282,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400174235 |
| Giá từng phần lô | 459,555,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,786,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400174236 |
| Giá từng phần lô | 1,777,486,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,324,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400174237 |
| Giá từng phần lô | 82,372,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,471,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400174238 |
| Giá từng phần lô | 145,380,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,361,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400174239 |
| Giá từng phần lô | 193,449,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,803,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400174240 |
| Giá từng phần lô | 1,405,456,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,163,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400174241 |
| Giá từng phần lô | 36,299,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400174242 |
| Giá từng phần lô | 33,573,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400174243 |
| Giá từng phần lô | 531,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,952,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400174244 |
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,219,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400174245 |
| Giá từng phần lô | 539,752,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,192,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400174246 |
| Giá từng phần lô | 571,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,156,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400174247 |
| Giá từng phần lô | 33,326,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,793,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400174248 |
| Giá từng phần lô | 6,517,477,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,524,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400174249 |
| Giá từng phần lô | 3,106,741,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,202,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400174250 |
| Giá từng phần lô | 125,734,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,772,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400174251 |
| Giá từng phần lô | 461,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400174252 |
| Giá từng phần lô | 186,740,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400174253 |
| Giá từng phần lô | 814,667,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,440,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400174254 |
| Giá từng phần lô | 3,736,924,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,107,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400174255 |
| Giá từng phần lô | 6,949,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,473,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400174256 |
| Giá từng phần lô | 14,836,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400174257 |
| Giá từng phần lô | 1,171,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,151,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400174258 |
| Giá từng phần lô | 12,603,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400174259 |
| Giá từng phần lô | 15,359,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400174260 |
| Giá từng phần lô | 439,163,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,174,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400174261 |
| Giá từng phần lô | 328,828,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,864,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400174262 |
| Giá từng phần lô | 612,024,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,360,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400174263 |
| Giá từng phần lô | 4,287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400174264 |
| Giá từng phần lô | 3,670,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400174265 |
| Giá từng phần lô | 5,834,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400174266 |
| Giá từng phần lô | 142,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,262,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400174267 |
| Giá từng phần lô | 240,988,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,229,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400174268 |
| Giá từng phần lô | 498,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,943,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400174269 |
| Giá từng phần lô | 2,708,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400174270 |
| Giá từng phần lô | 1,773,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400174271 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400174272 |
| Giá từng phần lô | 22,846,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400174273 |
| Giá từng phần lô | 6,012,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,376,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400174274 |
| Giá từng phần lô | 17,947,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,425,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400174275 |
| Giá từng phần lô | 12,727,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400174276 |
| Giá từng phần lô | 111,737,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,352,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400174277 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400174278 |
| Giá từng phần lô | 4,466,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,006,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400174279 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400174280 |
| Giá từng phần lô | 5,655,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,651,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400174281 |
| Giá từng phần lô | 3,068,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400174282 |
| Giá từng phần lô | 979,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,389,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400174283 |
| Giá từng phần lô | 1,243,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,299,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400174284 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400174285 |
| Giá từng phần lô | 9,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400174286 |
| Giá từng phần lô | 1,325,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,765,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400174287 |
| Giá từng phần lô | 12,569,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400174288 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400174289 |
| Giá từng phần lô | 3,132,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,970,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400174290 |
| Giá từng phần lô | 98,291,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400174291 |
| Giá từng phần lô | 46,662,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400174292 |
| Giá từng phần lô | 379,086,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,372,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400174293 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400174294 |
| Giá từng phần lô | 206,094,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,182,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400174295 |
| Giá từng phần lô | 10,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400174296 |
| Giá từng phần lô | 1,242,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,276,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400174297 |
| Giá từng phần lô | 20,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400174298 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400174299 |
| Giá từng phần lô | 1,154,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,640,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400174300 |
| Giá từng phần lô | 2,784,625,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,538,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400174301 |
| Giá từng phần lô | 254,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,622,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400174302 |
| Giá từng phần lô | 8,865,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400174303 |
| Giá từng phần lô | 38,835,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400174304 |
| Giá từng phần lô | 50,967,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400174305 |
| Giá từng phần lô | 197,302,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,919,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400174306 |
| Giá từng phần lô | 1,352,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,570,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400174307 |
| Giá từng phần lô | 4,467,757,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,032,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400174308 |
| Giá từng phần lô | 799,158,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,974,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400174309 |
| Giá từng phần lô | 365,019,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400174310 |
| Giá từng phần lô | 94,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400174311 |
| Giá từng phần lô | 1,970,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,125,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400174312 |
| Giá từng phần lô | 2,263,501,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,905,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400174313 |
| Giá từng phần lô | 2,344,191,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,325,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400174314 |
| Giá từng phần lô | 10,564,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400174315 |
| Giá từng phần lô | 1,682,279,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,468,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400174316 |
| Giá từng phần lô | 1,857,618,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,728,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400174317 |
| Giá từng phần lô | 59,256,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400174318 |
| Giá từng phần lô | 12,417,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,528,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400174319 |
| Giá từng phần lô | 40,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400174320 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400174321 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400174322 |
| Giá từng phần lô | 237,843,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,135,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400174323 |
| Giá từng phần lô | 251,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400174324 |
| Giá từng phần lô | 3,141,980,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,259,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400174325 |
| Giá từng phần lô | 312,483,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,374,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400174326 |
| Giá từng phần lô | 116,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400174327 |
| Giá từng phần lô | 21,555,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400174328 |
| Giá từng phần lô | 419,009,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,570,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400174329 |
| Giá từng phần lô | 17,622,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400174330 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400174331 |
| Giá từng phần lô | 248,018,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400174332 |
| Giá từng phần lô | 1,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400174333 |
| Giá từng phần lô | 649,156,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,474,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400174334 |
| Giá từng phần lô | 371,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,137,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400174335 |
| Giá từng phần lô | 4,386,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400174336 |
| Giá từng phần lô | 955,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400174337 |
| Giá từng phần lô | 78,790,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400174338 |
| Giá từng phần lô | 514,948,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,448,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400174339 |
| Giá từng phần lô | 845,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,371,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400174340 |
| Giá từng phần lô | 6,699,185,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,975,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400174341 |
| Giá từng phần lô | 1,715,093,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,452,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400174342 |
| Giá từng phần lô | 178,446,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,353,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400174343 |
| Giá từng phần lô | 179,929,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,397,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400174344 |
| Giá từng phần lô | 2,199,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,993,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400174345 |
| Giá từng phần lô | 1,242,615,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,278,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400174346 |
| Giá từng phần lô | 93,959,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,818,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400174347 |
| Giá từng phần lô | 341,041,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,231,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400174348 |
| Giá từng phần lô | 331,452,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,943,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400174349 |
| Giá từng phần lô | 59,508,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400174350 |
| Giá từng phần lô | 6,014,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,445,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400174351 |
| Giá từng phần lô | 36,854,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400174352 |
| Giá từng phần lô | 6,848,406,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,452,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400174353 |
| Giá từng phần lô | 62,357,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,870,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400174354 |
| Giá từng phần lô | 2,179,663,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,389,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400174355 |
| Giá từng phần lô | 700,426,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,012,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400174356 |
| Giá từng phần lô | 4,921,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400174357 |
| Giá từng phần lô | 9,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400174358 |
| Giá từng phần lô | 14,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400174359 |
| Giá từng phần lô | 122,011,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400174360 |
| Giá từng phần lô | 61,005,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400174361 |
| Giá từng phần lô | 32,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400174362 |
| Giá từng phần lô | 57,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400174363 |
| Giá từng phần lô | 282,163,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,464,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400174364 |
| Giá từng phần lô | 144,734,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,342,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400174365 |
| Giá từng phần lô | 155,377,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400174366 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400174367 |
| Giá từng phần lô | 141,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,244,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400174368 |
| Giá từng phần lô | 65,909,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2400174369 |
| Giá từng phần lô | 167,414,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2400174370 |
| Giá từng phần lô | 211,990,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,359,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2400174371 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2400174372 |
| Giá từng phần lô | 12,105,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2400174373 |
| Giá từng phần lô | 121,190,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,635,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2400174374 |
| Giá từng phần lô | 25,550,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400174375 |
| Giá từng phần lô | 60,649,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2400174376 |
| Giá từng phần lô | 70,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2400174377 |
| Giá từng phần lô | 647,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,414,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400174378 |
| Giá từng phần lô | 142,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2400174379 |
| Giá từng phần lô | 1,557,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,728,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2400174380 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2400174381 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2400174382 |
| Giá từng phần lô | 314,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,433,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2400174383 |
| Giá từng phần lô | 244,086,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,322,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2400174384 |
| Giá từng phần lô | 1,117,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,512,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2400174385 |
| Giá từng phần lô | 163,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,907,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2400174386 |
| Giá từng phần lô | 44,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2400174387 |
| Giá từng phần lô | 132,571,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,977,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2400174388 |
| Giá từng phần lô | 157,573,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,727,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2400174389 |
| Giá từng phần lô | 1,323,844,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,715,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2400174390 |
| Giá từng phần lô | 63,833,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2400174391 |
| Giá từng phần lô | 119,982,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2400174392 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2400174393 |
| Giá từng phần lô | 770,489,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,114,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2400174394 |
| Giá từng phần lô | 65,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2400174395 |
| Giá từng phần lô | 509,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,295,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2400174396 |
| Giá từng phần lô | 15,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2400174397 |
| Giá từng phần lô | 118,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2400174398 |
| Giá từng phần lô | 1,010,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,310,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2400174399 |
| Giá từng phần lô | 2,714,878,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,446,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2400174400 |
| Giá từng phần lô | 147,487,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,424,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2400174401 |
| Giá từng phần lô | 78,137,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2400174402 |
| Giá từng phần lô | 261,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2400174403 |
| Giá từng phần lô | 479,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,392,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2400174404 |
| Giá từng phần lô | 5,142,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400174405 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2400174406 |
| Giá từng phần lô | 218,332,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,549,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2400174407 |
| Giá từng phần lô | 29,639,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2400174408 |
| Giá từng phần lô | 22,373,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2400174409 |
| Giá từng phần lô | 14,915,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2400174410 |
| Giá từng phần lô | 27,536,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2400174411 |
| Giá từng phần lô | 1,026,507,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,795,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2400174412 |
| Giá từng phần lô | 1,125,781,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,773,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2400174413 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2400174414 |
| Giá từng phần lô | 986,150,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,584,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400174415 |
| Giá từng phần lô | 202,484,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,074,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 201 |
|
| Mã phần lô | PP2400174416 |
| Giá từng phần lô | 426,163,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,784,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 202 |
|
| Mã phần lô | PP2400174417 |
| Giá từng phần lô | 111,605,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 203 |
|
| Mã phần lô | PP2400174418 |
| Giá từng phần lô | 68,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 204 |
|
| Mã phần lô | PP2400174419 |
| Giá từng phần lô | 20,714,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 205 |
|
| Mã phần lô | PP2400174420 |
| Giá từng phần lô | 927,581,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,827,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 206 |
|
| Mã phần lô | PP2400174421 |
| Giá từng phần lô | 147,655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,429,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 207 |
|
| Mã phần lô | PP2400174422 |
| Giá từng phần lô | 57,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 208 |
|
| Mã phần lô | PP2400174423 |
| Giá từng phần lô | 1,112,216,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,366,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 209 |
|
| Mã phần lô | PP2400174424 |
| Giá từng phần lô | 48,683,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 210 |
|
| Mã phần lô | PP2400174425 |
| Giá từng phần lô | 25,353,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 211 |
|
| Mã phần lô | PP2400174426 |
| Giá từng phần lô | 493,081,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,792,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 212 |
|
| Mã phần lô | PP2400174427 |
| Giá từng phần lô | 1,163,676,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,910,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 213 |
|
| Mã phần lô | PP2400174428 |
| Giá từng phần lô | 692,839,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,785,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 214 |
|
| Mã phần lô | PP2400174429 |
| Giá từng phần lô | 497,472,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,924,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 215 |
|
| Mã phần lô | PP2400174430 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 216 |
|
| Mã phần lô | PP2400174431 |
| Giá từng phần lô | 1,308,645,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,259,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 217 |
|
| Mã phần lô | PP2400174432 |
| Giá từng phần lô | 320,068,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,602,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 218 |
|
| Mã phần lô | PP2400174433 |
| Giá từng phần lô | 52,396,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 219 |
|
| Mã phần lô | PP2400174434 |
| Giá từng phần lô | 109,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 220 |
|
| Mã phần lô | PP2400174435 |
| Giá từng phần lô | 433,660,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,009,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 221 |
|
| Mã phần lô | PP2400174436 |
| Giá từng phần lô | 111,542,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,346,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 222 |
|
| Mã phần lô | PP2400174437 |
| Giá từng phần lô | 4,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 223 |
|
| Mã phần lô | PP2400174438 |
| Giá từng phần lô | 2,430,100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,903,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 224 |
|
| Mã phần lô | PP2400174439 |
| Giá từng phần lô | 109,989,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 225 |
|
| Mã phần lô | PP2400174440 |
| Giá từng phần lô | 73,245,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 226 |
|
| Mã phần lô | PP2400174441 |
| Giá từng phần lô | 89,353,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 227 |
|
| Mã phần lô | PP2400174442 |
| Giá từng phần lô | 51,439,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 228 |
|
| Mã phần lô | PP2400174443 |
| Giá từng phần lô | 456,021,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 229 |
|
| Mã phần lô | PP2400174444 |
| Giá từng phần lô | 66,981,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 230 |
|
| Mã phần lô | PP2400174445 |
| Giá từng phần lô | 344,396,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,331,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 231 |
|
| Mã phần lô | PP2400174446 |
| Giá từng phần lô | 150,556,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,516,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 232 |
|
| Mã phần lô | PP2400174447 |
| Giá từng phần lô | 10,886,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 233 |
|
| Mã phần lô | PP2400174448 |
| Giá từng phần lô | 62,273,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 234 |
|
| Mã phần lô | PP2400174449 |
| Giá từng phần lô | 1,201,280,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,038,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 235 |
|
| Mã phần lô | PP2400174450 |
| Giá từng phần lô | 75,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,271,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 236 |
|
| Mã phần lô | PP2400174451 |
| Giá từng phần lô | 2,013,980,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,419,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 237 |
|
| Mã phần lô | PP2400174452 |
| Giá từng phần lô | 948,232,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,446,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 238 |
|
| Mã phần lô | PP2400174453 |
| Giá từng phần lô | 328,765,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,862,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 239 |
|
| Mã phần lô | PP2400174454 |
| Giá từng phần lô | 3,842,644,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,279,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 240 |
|
| Mã phần lô | PP2400174455 |
| Giá từng phần lô | 59,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 241 |
|
| Mã phần lô | PP2400174456 |
| Giá từng phần lô | 1,095,957,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,878,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 242 |
|
| Mã phần lô | PP2400174457 |
| Giá từng phần lô | 209,686,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,290,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 243 |
|
| Mã phần lô | PP2400174458 |
| Giá từng phần lô | 614,070,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,422,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 244 |
|
| Mã phần lô | PP2400174459 |
| Giá từng phần lô | 1,074,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,224,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 245 |
|
| Mã phần lô | PP2400174460 |
| Giá từng phần lô | 481,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,442,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 246 |
|
| Mã phần lô | PP2400174461 |
| Giá từng phần lô | 22,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 247 |
|
| Mã phần lô | PP2400174462 |
| Giá từng phần lô | 383,275,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,498,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 248 |
|
| Mã phần lô | PP2400174463 |
| Giá từng phần lô | 451,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,556,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 249 |
|
| Mã phần lô | PP2400174464 |
| Giá từng phần lô | 37,605,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400174465 |
| Giá từng phần lô | 13,666,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 251 |
|
| Mã phần lô | PP2400174466 |
| Giá từng phần lô | 7,187,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 252 |
|
| Mã phần lô | PP2400174467 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 253 |
|
| Mã phần lô | PP2400174468 |
| Giá từng phần lô | 39,159,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 254 |
|
| Mã phần lô | PP2400174469 |
| Giá từng phần lô | 355,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,674,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 255 |
|
| Mã phần lô | PP2400174470 |
| Giá từng phần lô | 152,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,589,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 256 |
|
| Mã phần lô | PP2400174471 |
| Giá từng phần lô | 13,727,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 257 |
|
| Mã phần lô | PP2400174472 |
| Giá từng phần lô | 793,663,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,809,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 258 |
|
| Mã phần lô | PP2400174473 |
| Giá từng phần lô | 366,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,990,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 259 |
|
| Mã phần lô | PP2400174474 |
| Giá từng phần lô | 1,992,451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,773,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 260 |
|
| Mã phần lô | PP2400174475 |
| Giá từng phần lô | 43,474,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 261 |
|
| Mã phần lô | PP2400174476 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 262 |
|
| Mã phần lô | PP2400174477 |
| Giá từng phần lô | 20,113,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 263 |
|
| Mã phần lô | PP2400174478 |
| Giá từng phần lô | 17,042,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 264 |
|
| Mã phần lô | PP2400174479 |
| Giá từng phần lô | 274,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,244,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 265 |
|
| Mã phần lô | PP2400174480 |
| Giá từng phần lô | 5,496,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,896,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 266 |
|
| Mã phần lô | PP2400174481 |
| Giá từng phần lô | 437,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,126,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 267 |
|
| Mã phần lô | PP2400174482 |
| Giá từng phần lô | 297,377,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,921,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 268 |
|
| Mã phần lô | PP2400174483 |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,685,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 269 |
|
| Mã phần lô | PP2400174484 |
| Giá từng phần lô | 2,411,915,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,357,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 270 |
|
| Mã phần lô | PP2400174485 |
| Giá từng phần lô | 196,068,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,882,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 271 |
|
| Mã phần lô | PP2400174486 |
| Giá từng phần lô | 723,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 272 |
|
| Mã phần lô | PP2400174487 |
| Giá từng phần lô | 791,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 273 |
|
| Mã phần lô | PP2400174488 |
| Giá từng phần lô | 682,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 274 |
|
| Mã phần lô | PP2400174489 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 275 |
|
| Mã phần lô | PP2400174490 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 276 |
|
| Mã phần lô | PP2400174491 |
| Giá từng phần lô | 166,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,999,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 277 |
|
| Mã phần lô | PP2400174492 |
| Giá từng phần lô | 3,923,482,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,704,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 278 |
|
| Mã phần lô | PP2400174493 |
| Giá từng phần lô | 2,880,664,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,419,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 279 |
|
| Mã phần lô | PP2400174494 |
| Giá từng phần lô | 206,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 280 |
|
| Mã phần lô | PP2400174495 |
| Giá từng phần lô | 130,274,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 281 |
|
| Mã phần lô | PP2400174496 |
| Giá từng phần lô | 2,838,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 282 |
|
| Mã phần lô | PP2400174497 |
| Giá từng phần lô | 6,054,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,633,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 283 |
|
| Mã phần lô | PP2400174498 |
| Giá từng phần lô | 362,629,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,878,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 284 |
|
| Mã phần lô | PP2400174499 |
| Giá từng phần lô | 228,874,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,866,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 285 |
|
| Mã phần lô | PP2400174500 |
| Giá từng phần lô | 2,969,426,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,082,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 286 |
|
| Mã phần lô | PP2400174501 |
| Giá từng phần lô | 154,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 287 |
|
| Mã phần lô | PP2400174502 |
| Giá từng phần lô | 17,570,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 288 |
|
| Mã phần lô | PP2400174503 |
| Giá từng phần lô | 109,939,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,298,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 289 |
|
| Mã phần lô | PP2400174504 |
| Giá từng phần lô | 761,336,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,840,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 290 |
|
| Mã phần lô | PP2400174505 |
| Giá từng phần lô | 99,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 291 |
|
| Mã phần lô | PP2400174506 |
| Giá từng phần lô | 52,538,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 292 |
|
| Mã phần lô | PP2400174507 |
| Giá từng phần lô | 783,412,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,502,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 293 |
|
| Mã phần lô | PP2400174508 |
| Giá từng phần lô | 1,178,351,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,350,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 294 |
|
| Mã phần lô | PP2400174509 |
| Giá từng phần lô | 1,181,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 295 |
|
| Mã phần lô | PP2400174510 |
| Giá từng phần lô | 577,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,310,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 296 |
|
| Mã phần lô | PP2400174511 |
| Giá từng phần lô | 18,303,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 297 |
|
| Mã phần lô | PP2400174512 |
| Giá từng phần lô | 8,887,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 298 |
|
| Mã phần lô | PP2400174513 |
| Giá từng phần lô | 450,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,522,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 299 |
|
| Mã phần lô | PP2400174514 |
| Giá từng phần lô | 616,822,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,504,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400174515 |
| Giá từng phần lô | 1,067,007,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,010,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 301 |
|
| Mã phần lô | PP2400174516 |
| Giá từng phần lô | 6,900,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,009,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 302 |
|
| Mã phần lô | PP2400174517 |
| Giá từng phần lô | 968,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 303 |
|
| Mã phần lô | PP2400174518 |
| Giá từng phần lô | 1,120,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,616,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 304 |
|
| Mã phần lô | PP2400174519 |
| Giá từng phần lô | 712,399,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,371,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 305 |
|
| Mã phần lô | PP2400174520 |
| Giá từng phần lô | 3,587,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,636,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 306 |
|
| Mã phần lô | PP2400174521 |
| Giá từng phần lô | 1,044,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 307 |
|
| Mã phần lô | PP2400174522 |
| Giá từng phần lô | 3,939,597,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,187,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 308 |
|
| Mã phần lô | PP2400174523 |
| Giá từng phần lô | 1,535,158,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,054,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 309 |
|
| Mã phần lô | PP2400174524 |
| Giá từng phần lô | 208,859,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,265,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 310 |
|
| Mã phần lô | PP2400174525 |
| Giá từng phần lô | 653,157,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,594,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 311 |
|
| Mã phần lô | PP2400174526 |
| Giá từng phần lô | 653,157,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,594,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 312 |
|
| Mã phần lô | PP2400174527 |
| Giá từng phần lô | 376,548,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,296,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 313 |
|
| Mã phần lô | PP2400174528 |
| Giá từng phần lô | 137,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,122,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 314 |
|
| Mã phần lô | PP2400174529 |
| Giá từng phần lô | 121,991,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,659,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 315 |
|
| Mã phần lô | PP2400174530 |
| Giá từng phần lô | 64,135,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 316 |
|
| Mã phần lô | PP2400174531 |
| Giá từng phần lô | 175,901,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,277,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 317 |
|
| Mã phần lô | PP2400174532 |
| Giá từng phần lô | 105,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,152,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 318 |
|
| Mã phần lô | PP2400174533 |
| Giá từng phần lô | 828,708,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,861,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 319 |
|
| Mã phần lô | PP2400174534 |
| Giá từng phần lô | 113,678,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 320 |
|
| Mã phần lô | PP2400174535 |
| Giá từng phần lô | 8,136,087,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,082,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 321 |
|
| Mã phần lô | PP2400174536 |
| Giá từng phần lô | 3,615,821,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,474,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 322 |
|
| Mã phần lô | PP2400174537 |
| Giá từng phần lô | 1,327,363,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,820,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 323 |
|
| Mã phần lô | PP2400174538 |
| Giá từng phần lô | 45,008,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 324 |
|
| Mã phần lô | PP2400174539 |
| Giá từng phần lô | 987,031,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 325 |
|
| Mã phần lô | PP2400174540 |
| Giá từng phần lô | 277,090,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,312,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 326 |
|
| Mã phần lô | PP2400174541 |
| Giá từng phần lô | 480,957,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,428,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 327 |
|
| Mã phần lô | PP2400174542 |
| Giá từng phần lô | 719,466,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,584,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 328 |
|
| Mã phần lô | PP2400174543 |
| Giá từng phần lô | 732,390,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,971,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 329 |
|
| Mã phần lô | PP2400174544 |
| Giá từng phần lô | 3,045,111,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,353,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400174545 |
| Giá từng phần lô | 158,850,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,765,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 331 |
|
| Mã phần lô | PP2400174546 |
| Giá từng phần lô | 3,210,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 332 |
|
| Mã phần lô | PP2400174547 |
| Giá từng phần lô | 7,343,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 333 |
|
| Mã phần lô | PP2400174548 |
| Giá từng phần lô | 28,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 334 |
|
| Mã phần lô | PP2400174549 |
| Giá từng phần lô | 1,106,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,185,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 335 |
|
| Mã phần lô | PP2400174550 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 336 |
|
| Mã phần lô | PP2400174551 |
| Giá từng phần lô | 1,492,900,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,787,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 337 |
|
| Mã phần lô | PP2400174552 |
| Giá từng phần lô | 75,130,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,253,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 338 |
|
| Mã phần lô | PP2400174553 |
| Giá từng phần lô | 724,455,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,733,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 339 |
|
| Mã phần lô | PP2400174554 |
| Giá từng phần lô | 306,529,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,195,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 340 |
|
| Mã phần lô | PP2400174555 |
| Giá từng phần lô | 1,068,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 341 |
|
| Mã phần lô | PP2400174556 |
| Giá từng phần lô | 9,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 342 |
|
| Mã phần lô | PP2400174557 |
| Giá từng phần lô | 593,808,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,814,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 343 |
|
| Mã phần lô | PP2400174558 |
| Giá từng phần lô | 219,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 344 |
|
| Mã phần lô | PP2400174559 |
| Giá từng phần lô | 1,808,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,246,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 345 |
|
| Mã phần lô | PP2400174560 |
| Giá từng phần lô | 9,199,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 346 |
|
| Mã phần lô | PP2400174561 |
| Giá từng phần lô | 15,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 347 |
|
| Mã phần lô | PP2400174562 |
| Giá từng phần lô | 10,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 348 |
|
| Mã phần lô | PP2400174563 |
| Giá từng phần lô | 8,054,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 349 |
|
| Mã phần lô | PP2400174564 |
| Giá từng phần lô | 251,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,555,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 350 |
|
| Mã phần lô | PP2400174565 |
| Giá từng phần lô | 336,252,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,087,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 351 |
|
| Mã phần lô | PP2400174566 |
| Giá từng phần lô | 645,354,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,360,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 352 |
|
| Mã phần lô | PP2400174567 |
| Giá từng phần lô | 984,890,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,546,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 353 |
|
| Mã phần lô | PP2400174568 |
| Giá từng phần lô | 2,455,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,669,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 354 |
|
| Mã phần lô | PP2400174569 |
| Giá từng phần lô | 5,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 355 |
|
| Mã phần lô | PP2400174570 |
| Giá từng phần lô | 36,556,085,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,682,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 356 |
|
| Mã phần lô | PP2400174571 |
| Giá từng phần lô | 591,475,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,744,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 357 |
|
| Mã phần lô | PP2400174572 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 358 |
|
| Mã phần lô | PP2400174573 |
| Giá từng phần lô | 449,316,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,479,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 359 |
|
| Mã phần lô | PP2400174574 |
| Giá từng phần lô | 3,014,971,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,449,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 360 |
|
| Mã phần lô | PP2400174575 |
| Giá từng phần lô | 97,236,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 361 |
|
| Mã phần lô | PP2400174576 |
| Giá từng phần lô | 737,666,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,129,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 362 |
|
| Mã phần lô | PP2400174577 |
| Giá từng phần lô | 115,783,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,473,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 363 |
|
| Mã phần lô | PP2400174578 |
| Giá từng phần lô | 383,101,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,493,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 364 |
|
| Mã phần lô | PP2400174579 |
| Giá từng phần lô | 33,640,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,207 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 365 |
|
| Mã phần lô | PP2400174580 |
| Giá từng phần lô | 69,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 366 |
|
| Mã phần lô | PP2400174581 |
| Giá từng phần lô | 135,158,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,054,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 367 |
|
| Mã phần lô | PP2400174582 |
| Giá từng phần lô | 202,709,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,081,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 368 |
|
| Mã phần lô | PP2400174583 |
| Giá từng phần lô | 17,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 369 |
|
| Mã phần lô | PP2400174584 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 370 |
|
| Mã phần lô | PP2400174585 |
| Giá từng phần lô | 14,056,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 371 |
|
| Mã phần lô | PP2400174586 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 372 |
|
| Mã phần lô | PP2400174587 |
| Giá từng phần lô | 20,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 373 |
|
| Mã phần lô | PP2400174588 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 374 |
|
| Mã phần lô | PP2400174589 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 375 |
|
| Mã phần lô | PP2400174590 |
| Giá từng phần lô | 676,148,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,284,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi