Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.BD.01.2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300114997-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.BD.01.2023
Số hiệu KHLCNT PL2300075359
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Bạch Mai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 152,887,350,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.586.620.510 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300177971 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate 3,510,000,000 105,300,000
2 PP2300177972 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 330,000,000 9,900,000
3 PP2300177973 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 1,142,400,000 34,272,000
4 PP2300177974 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 764,000,000 22,920,000
5 PP2300177975 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 199,197,000 5,975,910
6 PP2300177976 - Dydrogesterone 13,910,400 417,312
7 PP2300177977 - Insulin aspart (rDNA) 496,250,000 14,887,500
8 PP2300177978 - Insulin detemir (rDNA) 413,250,000 12,397,500
9 PP2300177979 - Insulin glulisine 440,000,000 13,200,000
10 PP2300177980 - Linagliptin + Metformin hydrochloride 968,600,000 29,058,000
11 PP2300177981 - Metformin hydrochloride 44,436,000 1,333,080
12 PP2300177982 - Methylprednisolon (duới dạng Methylprednisolon natri succinat) 2,093,550,000 62,806,500
13 PP2300177983 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 1,660,632,000 49,818,960
14 PP2300177984 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid 85,640,000 2,569,200
15 PP2300177985 - Vildagliptin 82,250,000 2,467,500
16 PP2300177986 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride 556,440,000 16,693,200
17 PP2300177987 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride 834,660,000 25,039,800
18 PP2300177988 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 284,445,000 8,533,350
19 PP2300177989 - Carbamazepine 4,662,000 139,860
20 PP2300177990 - Levetiracetam 77,350,000 2,320,500
21 PP2300177991 - Pregabalin 52,844,000 1,585,320
22 PP2300177992 - Natri Valproate, Acid Valproic 697,200,000 20,916,000
23 PP2300177993 - Topiramat 81,720,000 2,451,600
24 PP2300177994 - Topiramat 39,236,000 1,177,080
25 PP2300177995 - Bilastin 558,000,000 16,740,000
26 PP2300177996 - Fexofenadin HCl 36,495,000 1,094,850
27 PP2300177997 - Fluvoxamin maleat 328,500,000 9,855,000
28 PP2300177998 - Peptides (Cerebrolysin concentrate) 4,347,700,000 130,431,000
29 PP2300177999 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) 183,131,000 5,493,930
30 PP2300178000 - Vinpocetin 8,400,000 252,000
31 PP2300178001 - Clobetasol Propionat 21,406,000 642,180
32 PP2300178002 - Ustekinumab 2,785,310,220 83,559,306
33 PP2300178003 - Brinzolamide 7,001,940 210,058
34 PP2300178004 - Ranibizumab 3,937,506,600 118,125,198
35 PP2300178005 - Travoprost 7,569,000 227,070
36 PP2300178006 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 1,334,400,000 40,032,000
37 PP2300178007 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 1,432,320,000 42,969,600
38 PP2300178008 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 5,027,960,000 150,838,800
39 PP2300178009 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 1,991,700,000 59,751,000
40 PP2300178010 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 5,524,210,000 165,726,300
41 PP2300178011 - Fosfomycin calcium hydrate (potency) 228,000,000 6,840,000
42 PP2300178012 - Fosfomycin sodium 1,010,000,000 30,300,000
43 PP2300178013 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 1,315,800,000 39,474,000
44 PP2300178014 - Terbinafine hydrocloride 22,825,000 684,750
45 PP2300178015 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 5,408,865,000 162,265,950
46 PP2300178016 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) 2,318,085,000 69,542,550
47 PP2300178017 - Basiliximab 1,038,874,305 31,166,229
48 PP2300178018 - Cetuximab 2,598,048,000 77,941,440
49 PP2300178019 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 1,155,733,650 34,672,009
50 PP2300178020 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate 6,622,632,000 198,678,960
51 PP2300178021 - Irinotecan hydroclorid trihydrate 662,224,500 19,866,735
52 PP2300178022 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) 8,244,810,000 247,344,300
53 PP2300178023 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) 413,334,000 12,400,020
54 PP2300178024 - Sorafenib 6,575,970,000 197,279,100
55 PP2300178025 - Rituximab 11,829,108,000 354,873,240
56 PP2300178026 - Aluminium phosphate 20% gel 37,510,000 1,125,300
57 PP2300178027 - Drotaverin hydroclorid 13,896,000 416,880
58 PP2300178028 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 62,876,800 1,886,304
59 PP2300178029 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 1,010,520,000 30,315,600
60 PP2300178030 - Esomeprazole natri 4,606,800,000 138,204,000
61 PP2300178031 - Pantoprazole 4,380,000,000 131,400,000
62 PP2300178032 - Racecadotril 14,682,000 440,460
63 PP2300178033 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat 60,048,000 1,801,440
64 PP2300178034 - Lidocain; Prilocain 13,363,500 400,905
65 PP2300178035 - Propofol 5,908,400,000 177,252,000
66 PP2300178036 - Propofol 4,500,000,000 135,000,000
67 PP2300178037 - Sevoflurane 3,578,600,000 107,358,000
68 PP2300178038 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 1,209,600,000 36,288,000
69 PP2300178039 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 793,800,000 23,814,000
70 PP2300178040 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 87,870,000 2,636,100
71 PP2300178041 - Diclofenac diethylamine 31,599,500 947,985
72 PP2300178042 - Diclofenac natri 90,330,000 2,709,900
73 PP2300178043 - Etoricoxib 391,125,000 11,733,750
74 PP2300178044 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg) 389,454,000 11,683,620
75 PP2300178045 - Golimumab 2,699,608,500 80,988,255
76 PP2300178046 - Infliximab 4,727,520,000 141,825,600
77 PP2300178047 - Meloxicam 684,150,000 20,524,500
78 PP2300178048 - Filgrastim 1,674,141,000 50,224,230
79 PP2300178049 - Budesonid 1,106,720,000 33,201,600
80 PP2300178050 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 964,440,000 28,933,200
81 PP2300178051 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide 52,929,200 1,587,876
82 PP2300178052 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) 165,015,600 4,950,468
83 PP2300178053 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 108,016,000 3,240,480
84 PP2300178054 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 686,250,000 20,587,500
85 PP2300178055 - Phospholipid chiết từ phổi lợn 979,299,930 29,378,997
86 PP2300178056 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) 830,400,000 24,912,000
87 PP2300178057 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 198,585,400 5,957,562
88 PP2300178058 - Tiotropium 2,000,250,000 60,007,500
89 PP2300178059 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 1,898,250,375 56,947,511
90 PP2300178060 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 998,700,000 29,961,000
91 PP2300178061 - Alteplase 4,129,435,200 123,883,056
92 PP2300178062 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 200,560,800 6,016,824
93 PP2300178063 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 455,820,000 13,674,600
94 PP2300178064 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 834,319,000 25,029,570
95 PP2300178065 - Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) 1,247,400,000 37,422,000
96 PP2300178066 - Irbesartan 334,635,000 10,039,050
97 PP2300178067 - Irbesartan 35,855,000 1,075,650
98 PP2300178068 - Metoprolol succinat 1,372,500,000 41,175,000
99 PP2300178069 - Nimodipin 1,132,404,000 33,972,120
100 PP2300178070 - Nifedipin 945,400,000 28,362,000
101 PP2300178071 - Rivaroxaban 244,998,000 7,349,940
102 PP2300178072 - Rivaroxaban 1,160,000,000 34,800,000
103 PP2300178073 - Telmisartan 1,179,840,000 35,395,200
104 PP2300178074 - Ticagrelor 269,841,000 8,095,230
105 PP2300178075 - Trimetazidine dihydrochloride 541,000,000 16,230,000
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300177971
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300,000
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300177972
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300177973
Giá từng phần lô 1,142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,272,000
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300177974
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,920,000
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
Mã phần lô PP2300177975
Giá từng phần lô 199,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,975,910
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300177976
Giá từng phần lô 13,910,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,312
Insulin aspart (rDNA)
Mã phần lô PP2300177977
Giá từng phần lô 496,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,887,500
Insulin detemir (rDNA)
Mã phần lô PP2300177978
Giá từng phần lô 413,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,397,500
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300177979
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Linagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300177980
Giá từng phần lô 968,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,058,000
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300177981
Giá từng phần lô 44,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,080
Methylprednisolon (duới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300177982
Giá từng phần lô 2,093,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,806,500
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300177983
Giá từng phần lô 1,660,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,818,960
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300177984
Giá từng phần lô 85,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,200
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300177985
Giá từng phần lô 82,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,500
Vildagliptin, Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300177986
Giá từng phần lô 556,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,693,200
Vildagliptin; Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300177987
Giá từng phần lô 834,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,039,800
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300177988
Giá từng phần lô 284,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,533,350
Carbamazepine
Mã phần lô PP2300177989
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300177990
Giá từng phần lô 77,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,500
Pregabalin
Mã phần lô PP2300177991
Giá từng phần lô 52,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,320
Natri Valproate, Acid Valproic
Mã phần lô PP2300177992
Giá từng phần lô 697,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,916,000
Topiramat
Mã phần lô PP2300177993
Giá từng phần lô 81,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,600
Topiramat
Mã phần lô PP2300177994
Giá từng phần lô 39,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,080
Bilastin
Mã phần lô PP2300177995
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300177996
Giá từng phần lô 36,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,850
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2300177997
Giá từng phần lô 328,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855,000
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300177998
Giá từng phần lô 4,347,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,431,000
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL)
Mã phần lô PP2300177999
Giá từng phần lô 183,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,930
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300178000
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Clobetasol Propionat
Mã phần lô PP2300178001
Giá từng phần lô 21,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,180
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300178002
Giá từng phần lô 2,785,310,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,559,306
Brinzolamide
Mã phần lô PP2300178003
Giá từng phần lô 7,001,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,058
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300178004
Giá từng phần lô 3,937,506,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125,198
Travoprost
Mã phần lô PP2300178005
Giá từng phần lô 7,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,070
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300178006
Giá từng phần lô 1,334,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,032,000
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300178007
Giá từng phần lô 1,432,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,969,600
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri)
Mã phần lô PP2300178008
Giá từng phần lô 5,027,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,838,800
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
Mã phần lô PP2300178009
Giá từng phần lô 1,991,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,751,000
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300178010
Giá từng phần lô 5,524,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,726,300
Fosfomycin calcium hydrate (potency)
Mã phần lô PP2300178011
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Fosfomycin sodium
Mã phần lô PP2300178012
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300,000
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg)
Mã phần lô PP2300178013
Giá từng phần lô 1,315,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,474,000
Terbinafine hydrocloride
Mã phần lô PP2300178014
Giá từng phần lô 22,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,750
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300178015
Giá từng phần lô 5,408,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,265,950
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat)
Mã phần lô PP2300178016
Giá từng phần lô 2,318,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,542,550
Basiliximab
Mã phần lô PP2300178017
Giá từng phần lô 1,038,874,305
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,166,229
Cetuximab
Mã phần lô PP2300178018
Giá từng phần lô 2,598,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,941,440
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô PP2300178019
Giá từng phần lô 1,155,733,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,672,009
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate
Mã phần lô PP2300178020
Giá từng phần lô 6,622,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,678,960
Irinotecan hydroclorid trihydrate
Mã phần lô PP2300178021
Giá từng phần lô 662,224,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,866,735
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat)
Mã phần lô PP2300178022
Giá từng phần lô 8,244,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,344,300
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
Mã phần lô PP2300178023
Giá từng phần lô 413,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400,020
Sorafenib
Mã phần lô PP2300178024
Giá từng phần lô 6,575,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,279,100
Rituximab
Mã phần lô PP2300178025
Giá từng phần lô 11,829,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,873,240
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300178026
Giá từng phần lô 37,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,300
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300178027
Giá từng phần lô 13,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,880
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300178028
Giá từng phần lô 62,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,304
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300178029
Giá từng phần lô 1,010,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,315,600
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300178030
Giá từng phần lô 4,606,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,204,000
Pantoprazole
Mã phần lô PP2300178031
Giá từng phần lô 4,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400,000
Racecadotril
Mã phần lô PP2300178032
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,460
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat
Mã phần lô PP2300178033
Giá từng phần lô 60,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,440
Lidocain; Prilocain
Mã phần lô PP2300178034
Giá từng phần lô 13,363,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,905
Propofol
Mã phần lô PP2300178035
Giá từng phần lô 5,908,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,252,000
Propofol
Mã phần lô PP2300178036
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300178037
Giá từng phần lô 3,578,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,358,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300178038
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
Mã phần lô PP2300178039
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,814,000
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300178040
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,100
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300178041
Giá từng phần lô 31,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,985
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300178042
Giá từng phần lô 90,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,900
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300178043
Giá từng phần lô 391,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,733,750
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg)
Mã phần lô PP2300178044
Giá từng phần lô 389,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,683,620
Golimumab
Mã phần lô PP2300178045
Giá từng phần lô 2,699,608,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,988,255
Infliximab
Mã phần lô PP2300178046
Giá từng phần lô 4,727,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,825,600
Meloxicam
Mã phần lô PP2300178047
Giá từng phần lô 684,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,524,500
Filgrastim
Mã phần lô PP2300178048
Giá từng phần lô 1,674,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,224,230
Budesonid
Mã phần lô PP2300178049
Giá từng phần lô 1,106,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,201,600
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300178050
Giá từng phần lô 964,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,933,200
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
Mã phần lô PP2300178051
Giá từng phần lô 52,929,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,876
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat)
Mã phần lô PP2300178052
Giá từng phần lô 165,015,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,468
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300178053
Giá từng phần lô 108,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,480
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300178054
Giá từng phần lô 686,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,587,500
Phospholipid chiết từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300178055
Giá từng phần lô 979,299,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,378,997
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
Mã phần lô PP2300178056
Giá từng phần lô 830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,912,000
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300178057
Giá từng phần lô 198,585,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,957,562
Tiotropium
Mã phần lô PP2300178058
Giá từng phần lô 2,000,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,007,500
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
Mã phần lô PP2300178059
Giá từng phần lô 1,898,250,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,947,511
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300178060
Giá từng phần lô 998,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,961,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300178061
Giá từng phần lô 4,129,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,883,056
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300178062
Giá từng phần lô 200,560,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,824
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
Mã phần lô PP2300178063
Giá từng phần lô 455,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,674,600
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300178064
Giá từng phần lô 834,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,029,570
Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300178065
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422,000
Irbesartan
Mã phần lô PP2300178066
Giá từng phần lô 334,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,039,050
Irbesartan
Mã phần lô PP2300178067
Giá từng phần lô 35,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,650
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300178068
Giá từng phần lô 1,372,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,175,000
Nimodipin
Mã phần lô PP2300178069
Giá từng phần lô 1,132,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,972,120
Nifedipin
Mã phần lô PP2300178070
Giá từng phần lô 945,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,362,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300178071
Giá từng phần lô 244,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,349,940
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300178072
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300178073
Giá từng phần lô 1,179,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,395,200
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300178074
Giá từng phần lô 269,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,095,230
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300178075
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->