Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.BD.01.2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300114997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.BD.01.2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300075359 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Bạch Mai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 152,887,350,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.586.620.510 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300177971 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | 3,510,000,000 | 105,300,000 |
| 2 | PP2300177972 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 3 | PP2300177973 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 1,142,400,000 | 34,272,000 |
| 4 | PP2300177974 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 764,000,000 | 22,920,000 |
| 5 | PP2300177975 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 199,197,000 | 5,975,910 |
| 6 | PP2300177976 - Dydrogesterone | 13,910,400 | 417,312 |
| 7 | PP2300177977 - Insulin aspart (rDNA) | 496,250,000 | 14,887,500 |
| 8 | PP2300177978 - Insulin detemir (rDNA) | 413,250,000 | 12,397,500 |
| 9 | PP2300177979 - Insulin glulisine | 440,000,000 | 13,200,000 |
| 10 | PP2300177980 - Linagliptin + Metformin hydrochloride | 968,600,000 | 29,058,000 |
| 11 | PP2300177981 - Metformin hydrochloride | 44,436,000 | 1,333,080 |
| 12 | PP2300177982 - Methylprednisolon (duới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 2,093,550,000 | 62,806,500 |
| 13 | PP2300177983 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 1,660,632,000 | 49,818,960 |
| 14 | PP2300177984 - Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid | 85,640,000 | 2,569,200 |
| 15 | PP2300177985 - Vildagliptin | 82,250,000 | 2,467,500 |
| 16 | PP2300177986 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride | 556,440,000 | 16,693,200 |
| 17 | PP2300177987 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride | 834,660,000 | 25,039,800 |
| 18 | PP2300177988 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 284,445,000 | 8,533,350 |
| 19 | PP2300177989 - Carbamazepine | 4,662,000 | 139,860 |
| 20 | PP2300177990 - Levetiracetam | 77,350,000 | 2,320,500 |
| 21 | PP2300177991 - Pregabalin | 52,844,000 | 1,585,320 |
| 22 | PP2300177992 - Natri Valproate, Acid Valproic | 697,200,000 | 20,916,000 |
| 23 | PP2300177993 - Topiramat | 81,720,000 | 2,451,600 |
| 24 | PP2300177994 - Topiramat | 39,236,000 | 1,177,080 |
| 25 | PP2300177995 - Bilastin | 558,000,000 | 16,740,000 |
| 26 | PP2300177996 - Fexofenadin HCl | 36,495,000 | 1,094,850 |
| 27 | PP2300177997 - Fluvoxamin maleat | 328,500,000 | 9,855,000 |
| 28 | PP2300177998 - Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 4,347,700,000 | 130,431,000 |
| 29 | PP2300177999 - Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) | 183,131,000 | 5,493,930 |
| 30 | PP2300178000 - Vinpocetin | 8,400,000 | 252,000 |
| 31 | PP2300178001 - Clobetasol Propionat | 21,406,000 | 642,180 |
| 32 | PP2300178002 - Ustekinumab | 2,785,310,220 | 83,559,306 |
| 33 | PP2300178003 - Brinzolamide | 7,001,940 | 210,058 |
| 34 | PP2300178004 - Ranibizumab | 3,937,506,600 | 118,125,198 |
| 35 | PP2300178005 - Travoprost | 7,569,000 | 227,070 |
| 36 | PP2300178006 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 1,334,400,000 | 40,032,000 |
| 37 | PP2300178007 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 1,432,320,000 | 42,969,600 |
| 38 | PP2300178008 - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) | 5,027,960,000 | 150,838,800 |
| 39 | PP2300178009 - Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 1,991,700,000 | 59,751,000 |
| 40 | PP2300178010 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 5,524,210,000 | 165,726,300 |
| 41 | PP2300178011 - Fosfomycin calcium hydrate (potency) | 228,000,000 | 6,840,000 |
| 42 | PP2300178012 - Fosfomycin sodium | 1,010,000,000 | 30,300,000 |
| 43 | PP2300178013 - Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 1,315,800,000 | 39,474,000 |
| 44 | PP2300178014 - Terbinafine hydrocloride | 22,825,000 | 684,750 |
| 45 | PP2300178015 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 5,408,865,000 | 162,265,950 |
| 46 | PP2300178016 - Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 2,318,085,000 | 69,542,550 |
| 47 | PP2300178017 - Basiliximab | 1,038,874,305 | 31,166,229 |
| 48 | PP2300178018 - Cetuximab | 2,598,048,000 | 77,941,440 |
| 49 | PP2300178019 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 1,155,733,650 | 34,672,009 |
| 50 | PP2300178020 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrate | 6,622,632,000 | 198,678,960 |
| 51 | PP2300178021 - Irinotecan hydroclorid trihydrate | 662,224,500 | 19,866,735 |
| 52 | PP2300178022 - Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) | 8,244,810,000 | 247,344,300 |
| 53 | PP2300178023 - Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) | 413,334,000 | 12,400,020 |
| 54 | PP2300178024 - Sorafenib | 6,575,970,000 | 197,279,100 |
| 55 | PP2300178025 - Rituximab | 11,829,108,000 | 354,873,240 |
| 56 | PP2300178026 - Aluminium phosphate 20% gel | 37,510,000 | 1,125,300 |
| 57 | PP2300178027 - Drotaverin hydroclorid | 13,896,000 | 416,880 |
| 58 | PP2300178028 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 62,876,800 | 1,886,304 |
| 59 | PP2300178029 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 1,010,520,000 | 30,315,600 |
| 60 | PP2300178030 - Esomeprazole natri | 4,606,800,000 | 138,204,000 |
| 61 | PP2300178031 - Pantoprazole | 4,380,000,000 | 131,400,000 |
| 62 | PP2300178032 - Racecadotril | 14,682,000 | 440,460 |
| 63 | PP2300178033 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat | 60,048,000 | 1,801,440 |
| 64 | PP2300178034 - Lidocain; Prilocain | 13,363,500 | 400,905 |
| 65 | PP2300178035 - Propofol | 5,908,400,000 | 177,252,000 |
| 66 | PP2300178036 - Propofol | 4,500,000,000 | 135,000,000 |
| 67 | PP2300178037 - Sevoflurane | 3,578,600,000 | 107,358,000 |
| 68 | PP2300178038 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 1,209,600,000 | 36,288,000 |
| 69 | PP2300178039 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 793,800,000 | 23,814,000 |
| 70 | PP2300178040 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 87,870,000 | 2,636,100 |
| 71 | PP2300178041 - Diclofenac diethylamine | 31,599,500 | 947,985 |
| 72 | PP2300178042 - Diclofenac natri | 90,330,000 | 2,709,900 |
| 73 | PP2300178043 - Etoricoxib | 391,125,000 | 11,733,750 |
| 74 | PP2300178044 - Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg) | 389,454,000 | 11,683,620 |
| 75 | PP2300178045 - Golimumab | 2,699,608,500 | 80,988,255 |
| 76 | PP2300178046 - Infliximab | 4,727,520,000 | 141,825,600 |
| 77 | PP2300178047 - Meloxicam | 684,150,000 | 20,524,500 |
| 78 | PP2300178048 - Filgrastim | 1,674,141,000 | 50,224,230 |
| 79 | PP2300178049 - Budesonid | 1,106,720,000 | 33,201,600 |
| 80 | PP2300178050 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 964,440,000 | 28,933,200 |
| 81 | PP2300178051 - Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide | 52,929,200 | 1,587,876 |
| 82 | PP2300178052 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) | 165,015,600 | 4,950,468 |
| 83 | PP2300178053 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 108,016,000 | 3,240,480 |
| 84 | PP2300178054 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 686,250,000 | 20,587,500 |
| 85 | PP2300178055 - Phospholipid chiết từ phổi lợn | 979,299,930 | 29,378,997 |
| 86 | PP2300178056 - Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) | 830,400,000 | 24,912,000 |
| 87 | PP2300178057 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 198,585,400 | 5,957,562 |
| 88 | PP2300178058 - Tiotropium | 2,000,250,000 | 60,007,500 |
| 89 | PP2300178059 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 1,898,250,375 | 56,947,511 |
| 90 | PP2300178060 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 998,700,000 | 29,961,000 |
| 91 | PP2300178061 - Alteplase | 4,129,435,200 | 123,883,056 |
| 92 | PP2300178062 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 200,560,800 | 6,016,824 |
| 93 | PP2300178063 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 455,820,000 | 13,674,600 |
| 94 | PP2300178064 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 834,319,000 | 25,029,570 |
| 95 | PP2300178065 - Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) | 1,247,400,000 | 37,422,000 |
| 96 | PP2300178066 - Irbesartan | 334,635,000 | 10,039,050 |
| 97 | PP2300178067 - Irbesartan | 35,855,000 | 1,075,650 |
| 98 | PP2300178068 - Metoprolol succinat | 1,372,500,000 | 41,175,000 |
| 99 | PP2300178069 - Nimodipin | 1,132,404,000 | 33,972,120 |
| 100 | PP2300178070 - Nifedipin | 945,400,000 | 28,362,000 |
| 101 | PP2300178071 - Rivaroxaban | 244,998,000 | 7,349,940 |
| 102 | PP2300178072 - Rivaroxaban | 1,160,000,000 | 34,800,000 |
| 103 | PP2300178073 - Telmisartan | 1,179,840,000 | 35,395,200 |
| 104 | PP2300178074 - Ticagrelor | 269,841,000 | 8,095,230 |
| 105 | PP2300178075 - Trimetazidine dihydrochloride | 541,000,000 | 16,230,000 |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300177971 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300,000 |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177972 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177973 |
| Giá từng phần lô | 1,142,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,272,000 |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300177974 |
| Giá từng phần lô | 764,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,920,000 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300177975 |
| Giá từng phần lô | 199,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,975,910 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300177976 |
| Giá từng phần lô | 13,910,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,312 |
Insulin aspart (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300177977 |
| Giá từng phần lô | 496,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,887,500 |
Insulin detemir (rDNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300177978 |
| Giá từng phần lô | 413,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,397,500 |
Insulin glulisine |
|
| Mã phần lô | PP2300177979 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
Linagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300177980 |
| Giá từng phần lô | 968,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,058,000 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300177981 |
| Giá từng phần lô | 44,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,080 |
Methylprednisolon (duới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300177982 |
| Giá từng phần lô | 2,093,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,806,500 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300177983 |
| Giá từng phần lô | 1,660,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,818,960 |
Saxagliptin; Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300177984 |
| Giá từng phần lô | 85,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,569,200 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300177985 |
| Giá từng phần lô | 82,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,500 |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300177986 |
| Giá từng phần lô | 556,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,693,200 |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300177987 |
| Giá từng phần lô | 834,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,039,800 |
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300177988 |
| Giá từng phần lô | 284,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,533,350 |
Carbamazepine |
|
| Mã phần lô | PP2300177989 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300177990 |
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,500 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300177991 |
| Giá từng phần lô | 52,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,320 |
Natri Valproate, Acid Valproic |
|
| Mã phần lô | PP2300177992 |
| Giá từng phần lô | 697,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,916,000 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300177993 |
| Giá từng phần lô | 81,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,600 |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300177994 |
| Giá từng phần lô | 39,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,080 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300177995 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,000 |
Fexofenadin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300177996 |
| Giá từng phần lô | 36,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,850 |
Fluvoxamin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300177997 |
| Giá từng phần lô | 328,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,855,000 |
Peptides (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300177998 |
| Giá từng phần lô | 4,347,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,431,000 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCL) |
|
| Mã phần lô | PP2300177999 |
| Giá từng phần lô | 183,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,493,930 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300178000 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
Clobetasol Propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300178001 |
| Giá từng phần lô | 21,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,180 |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300178002 |
| Giá từng phần lô | 2,785,310,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,559,306 |
Brinzolamide |
|
| Mã phần lô | PP2300178003 |
| Giá từng phần lô | 7,001,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,058 |
Ranibizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300178004 |
| Giá từng phần lô | 3,937,506,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125,198 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300178005 |
| Giá từng phần lô | 7,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,070 |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300178006 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,032,000 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300178007 |
| Giá từng phần lô | 1,432,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,969,600 |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300178008 |
| Giá từng phần lô | 5,027,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,838,800 |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300178009 |
| Giá từng phần lô | 1,991,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,751,000 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300178010 |
| Giá từng phần lô | 5,524,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,726,300 |
Fosfomycin calcium hydrate (potency) |
|
| Mã phần lô | PP2300178011 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
Fosfomycin sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300178012 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300,000 |
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 512,46mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300178013 |
| Giá từng phần lô | 1,315,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,474,000 |
Terbinafine hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2300178014 |
| Giá từng phần lô | 22,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,750 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178015 |
| Giá từng phần lô | 5,408,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,265,950 |
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178016 |
| Giá từng phần lô | 2,318,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,542,550 |
Basiliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300178017 |
| Giá từng phần lô | 1,038,874,305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,166,229 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300178018 |
| Giá từng phần lô | 2,598,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,941,440 |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178019 |
| Giá từng phần lô | 1,155,733,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,672,009 |
Irinotecan Hydroclorid Trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300178020 |
| Giá từng phần lô | 6,622,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,678,960 |
Irinotecan hydroclorid trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300178021 |
| Giá từng phần lô | 662,224,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,866,735 |
Osimertinib (tương ứng 95,4 mg Osimertinib mesylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178022 |
| Giá từng phần lô | 8,244,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,344,300 |
Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300178023 |
| Giá từng phần lô | 413,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400,020 |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300178024 |
| Giá từng phần lô | 6,575,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,279,100 |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300178025 |
| Giá từng phần lô | 11,829,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,873,240 |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300178026 |
| Giá từng phần lô | 37,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,300 |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300178027 |
| Giá từng phần lô | 13,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,880 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178028 |
| Giá từng phần lô | 62,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,304 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178029 |
| Giá từng phần lô | 1,010,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,315,600 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300178030 |
| Giá từng phần lô | 4,606,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,204,000 |
Pantoprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300178031 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400,000 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300178032 |
| Giá từng phần lô | 14,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,460 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300178033 |
| Giá từng phần lô | 60,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,440 |
Lidocain; Prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300178034 |
| Giá từng phần lô | 13,363,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,905 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300178035 |
| Giá từng phần lô | 5,908,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,252,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300178036 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000,000 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300178037 |
| Giá từng phần lô | 3,578,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,358,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178038 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288,000 |
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178039 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,814,000 |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300178040 |
| Giá từng phần lô | 87,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,100 |
Diclofenac diethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300178041 |
| Giá từng phần lô | 31,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,985 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300178042 |
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,900 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300178043 |
| Giá từng phần lô | 391,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733,750 |
Glucosamin (dưới dạng Crystalline Glucosamine sulfate sodium chloride 1884 mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300178044 |
| Giá từng phần lô | 389,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,683,620 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300178045 |
| Giá từng phần lô | 2,699,608,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,988,255 |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300178046 |
| Giá từng phần lô | 4,727,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,825,600 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300178047 |
| Giá từng phần lô | 684,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,524,500 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300178048 |
| Giá từng phần lô | 1,674,141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,224,230 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300178049 |
| Giá từng phần lô | 1,106,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,201,600 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300178050 |
| Giá từng phần lô | 964,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,933,200 |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300178051 |
| Giá từng phần lô | 52,929,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,876 |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178052 |
| Giá từng phần lô | 165,015,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,468 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300178053 |
| Giá từng phần lô | 108,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,480 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300178054 |
| Giá từng phần lô | 686,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,587,500 |
Phospholipid chiết từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300178055 |
| Giá từng phần lô | 979,299,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,378,997 |
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò) |
|
| Mã phần lô | PP2300178056 |
| Giá từng phần lô | 830,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,912,000 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300178057 |
| Giá từng phần lô | 198,585,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,957,562 |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300178058 |
| Giá từng phần lô | 2,000,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,007,500 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300178059 |
| Giá từng phần lô | 1,898,250,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,947,511 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300178060 |
| Giá từng phần lô | 998,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,961,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300178061 |
| Giá từng phần lô | 4,129,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,883,056 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300178062 |
| Giá từng phần lô | 200,560,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,016,824 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
|
| Mã phần lô | PP2300178063 |
| Giá từng phần lô | 455,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,674,600 |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300178064 |
| Giá từng phần lô | 834,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,029,570 |
Iloprost ( dưới dạng Iloprost trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300178065 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422,000 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300178066 |
| Giá từng phần lô | 334,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,039,050 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300178067 |
| Giá từng phần lô | 35,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,650 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300178068 |
| Giá từng phần lô | 1,372,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,175,000 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300178069 |
| Giá từng phần lô | 1,132,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,972,120 |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300178070 |
| Giá từng phần lô | 945,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,362,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300178071 |
| Giá từng phần lô | 244,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,349,940 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300178072 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300178073 |
| Giá từng phần lô | 1,179,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,395,200 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300178074 |
| Giá từng phần lô | 269,841,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,095,230 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300178075 |
| Giá từng phần lô | 541,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,230,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi