Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương phục vụ cho công tác điều trị của Bệnh viện Bạch Mai năm 2025 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500240330-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương phục vụ cho công tác điều trị của Bệnh viện Bạch Mai năm 2025 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2025
Số hiệu KHLCNT PL2500123299
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 38,138,873,277 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500248799 - 11,004,120 15.721.000 7.703.000 330,123
2 PP2500248800 - 604,957,833 864.226.000 423.471.000 18,148,734
3 PP2500248801 - 416,962,845 595.662.000 291.874.000 12,508,885
4 PP2500248802 - 101,748,326 145.355.000 71.224.000 3,052,449
5 PP2500248803 - 279,269,700 398.957.000 195.489.000 8,378,091
6 PP2500248804 - 137,678,541 196.684.000 96.375.000 4,130,356
7 PP2500248805 - 22,896,000 32.709.000 16.028.000 686,880
8 PP2500248806 - 1,196,583,136 1.709.405.000 837.609.000 35,897,494
9 PP2500248807 - 62,582,520 89.404.000 43.808.000 1,877,475
10 PP2500248808 - 699,451,230 999.217.000 489.616.000 20,983,536
11 PP2500248809 - 609,945,336 871.351.000 426.962.000 18,298,360
12 PP2500248810 - 231,194,250 330.278.000 161.836.000 6,935,827
13 PP2500248811 - 1,371,216,000 1.958.880.000 959.852.000 41,136,480
14 PP2500248812 - 3,199,150 4.571.000 2.240.000 95,974
15 PP2500248813 - 341,102,176 487.289.000 238.772.000 10,233,065
16 PP2500248814 - 149,493,724 213.563.000 104.646.000 4,484,811
17 PP2500248815 - 313,133,436 447.334.000 219.194.000 9,394,003
18 PP2500248816 - 2,392,687,880 3.418.126.000 1.674.882.000 71,780,636
19 PP2500248817 - 96,259,982 137.515.000 67.382.000 2,887,799
20 PP2500248818 - 2,926,879,906 4.181.258.000 2.048.816.000 87,806,397
21 PP2500248819 - 154,099,968 220.143.000 107.870.000 4,622,999
22 PP2500248820 - 988,848,000 1.412.640.000 692.194.000 29,665,440
23 PP2500248821 - 229,137 328.000 161.000 6,874
24 PP2500248822 - 1,697,382,000 2.424.832.000 1.188.168.000 50,921,460
25 PP2500248823 - 667,800 954.000 468.000 20,034
26 PP2500248824 - 8,283,856 11.835.000 5.799.000 248,515
27 PP2500248825 - 3,253,286,160 4.647.552.000 2.277.301.000 97,598,584
28 PP2500248826 - 880,204,288 1.257.435.000 616.144.000 26,406,128
29 PP2500248827 - 204,628,284 292.327.000 143.240.000 6,138,848
30 PP2500248828 - 13,230,000,000 18.900.000.000 9.261.000.000 396,900,000
31 PP2500248829 - 1,409,397,000 2.013.425.000 986.578.000 42,281,910
32 PP2500248830 - 385,588,565 550.841.000 269.912.000 11,567,656
33 PP2500248831 - 111,681,611 159.546.000 78.178.000 3,350,448
34 PP2500248832 - 8,391,330 11.988.000 5.874.000 251,739
35 PP2500248833 - 125,769,969 179.672.000 88.039.000 3,773,099
36 PP2500248834 - 43,614,900 62.307.000 30.531.000 1,308,447
37 PP2500248835 - 464,167,200 663.096.000 324.918.000 13,925,016
38 PP2500248836 - 150,650,100 215.215.000 105.456.000 4,519,503
39 PP2500248837 - 821,805,261 1.174.008.000 575.264.000 24,654,157
40 PP2500248838 - 2,231,931,757 3.188.474.000 1.562.353.000 66,957,952
Mã phần lô PP2500248799
Giá từng phần lô 11,004,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248800
Giá từng phần lô 604,957,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,148,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248801
Giá từng phần lô 416,962,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,508,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248802
Giá từng phần lô 101,748,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248803
Giá từng phần lô 279,269,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248804
Giá từng phần lô 137,678,541
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248805
Giá từng phần lô 22,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248806
Giá từng phần lô 1,196,583,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.709.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,897,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248807
Giá từng phần lô 62,582,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248808
Giá từng phần lô 699,451,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,983,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248809
Giá từng phần lô 609,945,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,298,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248810
Giá từng phần lô 231,194,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,935,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248811
Giá từng phần lô 1,371,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,136,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248812
Giá từng phần lô 3,199,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248813
Giá từng phần lô 341,102,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,233,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248814
Giá từng phần lô 149,493,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,484,811
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248815
Giá từng phần lô 313,133,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,394,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248816
Giá từng phần lô 2,392,687,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.418.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,780,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248817
Giá từng phần lô 96,259,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248818
Giá từng phần lô 2,926,879,906
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.181.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.048.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,806,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248819
Giá từng phần lô 154,099,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,622,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248820
Giá từng phần lô 988,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,665,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248821
Giá từng phần lô 229,137
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248822
Giá từng phần lô 1,697,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.424.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,921,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248823
Giá từng phần lô 667,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248824
Giá từng phần lô 8,283,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248825
Giá từng phần lô 3,253,286,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.647.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.277.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,598,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248826
Giá từng phần lô 880,204,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,406,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248827
Giá từng phần lô 204,628,284
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248828
Giá từng phần lô 13,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248829
Giá từng phần lô 1,409,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.013.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,281,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248830
Giá từng phần lô 385,588,565
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,567,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248831
Giá từng phần lô 111,681,611
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248832
Giá từng phần lô 8,391,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248833
Giá từng phần lô 125,769,969
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,773,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248834
Giá từng phần lô 43,614,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248835
Giá từng phần lô 464,167,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,925,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248836
Giá từng phần lô 150,650,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,519,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248837
Giá từng phần lô 821,805,261
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,654,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500248838
Giá từng phần lô 2,231,931,757
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.188.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,957,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->