Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai sử dụng cho năm 2025-2026 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và từ Hệ thống nhà thuốc bệnh viện, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2025.2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500266176-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai sử dụng cho năm 2025-2026 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và từ Hệ thống nhà thuốc bệnh viện, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2025.2026
Số hiệu KHLCNT PL2500141684
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,114,314,821,608 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500271735 - 526,977,990 752.825.700 368.884.593 15,809,339
2 PP2500271736 - 15,912,108,135 22.731.583.050 11.138.475.695 477,363,244
3 PP2500271737 - 13,340,579,175 19.057.970.250 9.338.405.423 400,217,375
4 PP2500271738 - 4,532,390,019 6.474.842.885 3.172.673.014 135,971,700
5 PP2500271739 - 6,899,221,875 9.856.031.250 4.829.455.313 206,976,656
6 PP2500271740 - 12,735,072,855 18.192.961.222 8.914.550.999 382,052,185
7 PP2500271741 - 3,847,755,607 5.496.793.725 2.693.428.925 115,432,668
8 PP2500271742 - 956,515,232 1.366.450.332 669.560.663 28,695,456
9 PP2500271743 - 10,395,876,720 14.851.252.458 7.277.113.704 311,876,301
10 PP2500271744 - 7,679,643,640 10.970.919.486 5.375.750.548 230,389,309
11 PP2500271745 - 2,130,250,590 3.043.215.129 1.491.175.413 63,907,517
12 PP2500271746 - 22,377,146,868 31.967.352.669 15.664.002.808 671,314,406
13 PP2500271747 - 10,159,948,527 14.514.212.182 7.111.963.969 304,798,455
14 PP2500271748 - 16,954,599,298 24.220.856.140 11.868.219.509 508,637,978
15 PP2500271749 - 15,178,709,706 21.683.871.009 10.625.096.795 455,361,291
16 PP2500271750 - 36,780,757,650 52.543.939.500 25.746.530.355 1,103,422,729
17 PP2500271751 - 3,022,712,550 4.318.160.786 2.115.898.785 90,681,376
18 PP2500271752 - 3,051,560,931 4.359.372.759 2.136.092.652 91,546,827
19 PP2500271753 - 18,458,652,888 26.369.504.126 12.921.057.022 553,759,586
20 PP2500271754 - 1,523,145,000 2.175.921.429 1.066.201.500 45,694,350
21 PP2500271755 - 11,566,100,000 16.523.000.000 8.096.270.000 346,983,000
22 PP2500271756 - 1,315,020,000 1.878.600.000 920.514.000 39,450,600
23 PP2500271757 - 28,272,699,000 40.389.570.000 19.790.889.300 848,180,970
24 PP2500271758 - 4,741,136,400 6.773.052.000 3.318.795.480 142,234,092
25 PP2500271759 - 68,523,429,248 97.890.613.212 47.966.400.474 2,055,702,877
26 PP2500271760 - 92,048,580 131.497.972 64.434.006 2,761,457
27 PP2500271761 - 1,021,277,370 1.458.967.672 714.894.159 30,638,321
28 PP2500271762 - 9,046,980,480 12.924.257.829 6.332.886.336 271,409,414
29 PP2500271763 - 13,301,269,410 19.001.813.443 9.310.888.587 399,038,082
30 PP2500271764 - 4,499,640,448 6.428.057.783 3.149.748.314 134,989,213
31 PP2500271765 - 2,268,021,792 3.240.031.132 1.587.615.255 68,040,653
32 PP2500271766 - 10,040,762,240 14.343.946.058 7.028.533.568 301,222,867
33 PP2500271767 - 482,257,514 688.939.306 337.580.260 14,467,725
34 PP2500271768 - 27,953,413,466 39.933.447.809 19.567.389.427 838,602,403
35 PP2500271769 - 4,922,562,840 7.032.232.629 3.445.793.988 147,676,885
36 PP2500271770 - 8,887,697,104 12.696.710.149 6.221.387.973 266,630,913
37 PP2500271771 - 7,108,748,437 10.155.354.910 4.976.123.906 213,262,453
38 PP2500271772 - 1,432,417,151 2.046.310.216 1.002.692.006 42,972,514
39 PP2500271773 - 509,857,491 728.367.845 356.900.244 15,295,724
40 PP2500271774 - 4,463,100,356 6.375.857.652 3.124.170.250 133,893,010
41 PP2500271775 - 12,736,618,576 18.195.169.395 8.915.633.004 382,098,557
42 PP2500271776 - 6,060,706,080 8.658.151.543 4.242.494.256 181,821,182
43 PP2500271777 - 218,384,600 311.978.000 152.869.220 6,551,538
44 PP2500271778 - 30,238,261,536 43.197.516.480 21.166.783.076 907,147,846
45 PP2500271779 - 35,060,193,504 50.085.990.720 24.542.135.453 1,051,805,805
46 PP2500271780 - 100,906,560 144.152.229 70.634.592 3,027,196
47 PP2500271781 - 1,628,371,294 2.326.244.706 1.139.859.906 48,851,138
48 PP2500271782 - 1,574,551,242 2.249.358.918 1.102.185.870 47,236,537
49 PP2500271783 - 4,407,197,652 6.295.996.646 3.085.038.357 132,215,929
50 PP2500271784 - 1,984,516,770 2.835.023.958 1.389.161.739 59,535,503
51 PP2500271785 - 526,911,615 752.730.879 368.838.131 15,807,348
52 PP2500271786 - 6,637,817,340 9.482.596.200 4.646.472.138 199,134,520
53 PP2500271787 - 3,592,847,750 5.132.639.643 2.514.993.425 107,785,432
54 PP2500271788 - 2,846,595,150 4.066.564.500 1.992.616.605 85,397,854
55 PP2500271789 - 1,528,332,260 2.183.331.800 1.069.832.582 45,849,967
56 PP2500271790 - 1,608,396,588 2.297.709.412 1.125.877.612 48,251,897
57 PP2500271791 - 937,064,049 1.338.662.928 655.944.835 28,111,921
58 PP2500271792 - 78,077,848 111.539.783 54.654.494 2,342,335
59 PP2500271793 - 12,836,559,708 18.337.942.440 8.985.591.796 385,096,791
60 PP2500271794 - 3,195,965,300 4.565.664.715 2.237.175.710 95,878,959
61 PP2500271795 - 1,626,974,868 2.324.249.812 1.138.882.408 48,809,246
62 PP2500271796 - 516,803,196 738.290.280 361.762.238 15,504,095
63 PP2500271797 - 12,095,454,950 17.279.221.358 8.466.818.465 362,863,648
64 PP2500271798 - 5,630,289,750 8.043.271.072 3.941.202.825 168,908,692
65 PP2500271799 - 581,595,000 830.850.000 407.116.500 17,447,850
66 PP2500271800 - 401,100,000 573.000.000 280.770.000 12,033,000
67 PP2500271801 - 282,636,900 403.767.000 197.845.830 8,479,107
68 PP2500271802 - 143,088,000 204.411.429 100.161.600 4,292,640
69 PP2500271803 - 2,573,124,638 3.675.892.340 1.801.187.247 77,193,739
70 PP2500271804 - 717,528,858 1.025.041.226 502.270.201 21,525,865
71 PP2500271805 - 125,038,149,708 178.625.928.155 87.526.704.796 3,751,144,491
72 PP2500271806 - 22,785,001,876 32.550.002.680 15.949.501.314 683,550,056
73 PP2500271807 - 671,588,496 959.412.138 470.111.948 20,147,654
74 PP2500271808 - 3,179,810,768 4.542.586.812 2.225.867.538 95,394,323
75 PP2500271809 - 544,333,594 777.619.420 381.033.516 16,330,007
76 PP2500271810 - 93,703,524 133.862.178 65.592.467 2,811,105
77 PP2500271811 - 255,344,770 364.778.243 178.741.339 7,660,343
78 PP2500271812 - 4,577,789,760 6.539.699.658 3.204.452.832 137,333,692
79 PP2500271813 - 1,716,263,172 2.451.804.532 1.201.384.221 51,487,895
80 PP2500271814 - 7,040,566,779 10.057.952.542 4.928.396.746 211,217,003
81 PP2500271815 - 5,238,805,000 7.484.007.143 3.667.163.500 157,164,150
82 PP2500271816 - 2,522,581,490 3.603.687.843 1.765.807.043 75,677,444
83 PP2500271817 - 7,963,621,050 11.376.601.500 5.574.534.735 238,908,631
84 PP2500271818 - 16,707,146,040 23.867.351.486 11.695.002.228 501,214,381
85 PP2500271819 - 18,257,815,913 26.082.594.162 12.780.471.140 547,734,477
86 PP2500271820 - 24,520,107,200 35.028.724.572 17.164.075.040 735,603,216
87 PP2500271821 - 11,945,666,226 17.065.237.466 8.361.966.359 358,369,986
88 PP2500271822 - 4,598,946,450 6.569.923.500 3.219.262.515 137,968,393
89 PP2500271823 - 3,817,808,319 5.454.011.885 2.672.465.824 114,534,249
90 PP2500271824 - 1,367,955,540 1.954.222.200 957.568.878 41,038,666
91 PP2500271825 - 736,593,000 1.052.275.715 515.615.100 22,097,790
92 PP2500271826 - 2,657,200,000 3.796.000.000 1.860.040.000 79,716,000
93 PP2500271827 - 32,777,934,124 46.825.620.178 22.944.553.887 983,338,023
94 PP2500271828 - 12,363,049,101 17.661.498.716 8.654.134.371 370,891,473
95 PP2500271829 - 3,689,725,000 5.271.035.715 2.582.807.500 110,691,750
96 PP2500271830 - 4,722,471,000 6.746.387.143 3.305.729.700 141,674,130
97 PP2500271831 - 1,105,194,624 1.578.849.463 773.636.237 33,155,838
98 PP2500271832 - 176,356,180 251.937.400 123.449.326 5,290,685
99 PP2500271833 - 5,735,900,000 8.194.142.858 4.015.130.000 172,077,000
100 PP2500271834 - 16,395,867,800 23.422.668.286 11.477.107.460 491,876,034
101 PP2500271835 - 7,213,544,975 10.305.064.250 5.049.481.483 216,406,349
102 PP2500271836 - 6,641,793,368 9.488.276.240 4.649.255.358 199,253,801
103 PP2500271837 - 20,424,926,480 29.178.466.400 14.297.448.536 612,747,794
104 PP2500271838 - 3,283,322,000 4.690.460.000 2.298.325.400 98,499,660
105 PP2500271839 - 430,924,260 615.606.086 301.646.982 12,927,727
106 PP2500271840 - 5,141,584,000 7.345.120.000 3.599.108.800 154,247,520
107 PP2500271841 - 4,069,454,000 5.813.505.715 2.848.617.800 122,083,620
108 PP2500271842 - 27,452,731,104 39.218.187.292 19.216.911.773 823,581,933
109 PP2500271843 - 11,296,414,388 16.137.734.840 7.907.490.072 338,892,431
110 PP2500271844 - 1,196,045,244 1.708.636.063 837.231.671 35,881,357
111 PP2500271845 - 887,502,720 1.267.861.029 621.251.904 26,625,081
112 PP2500271846 - 2,589,021,916 3.698.602.738 1.812.315.342 77,670,657
113 PP2500271847 - 422,667,475 603.810.679 295.867.233 12,680,024
114 PP2500271848 - 727,419,136 1.039.170.195 509.193.396 21,822,574
115 PP2500271849 - 4,036,476,350 5.766.394.786 2.825.533.445 121,094,290
116 PP2500271850 - 5,489,419,000 7.842.027.143 3.842.593.300 164,682,570
117 PP2500271851 - 1,295,548,528 1.850.783.612 906.883.970 38,866,455
118 PP2500271852 - 9,842,978,176 14.061.397.395 6.890.084.724 295,289,345
119 PP2500271853 - 40,102,588,380 57.289.411.972 28.071.811.866 1,203,077,651
120 PP2500271854 - 4,956,286,550 7.080.409.358 3.469.400.585 148,688,596
121 PP2500271855 - 660,072,630 942.960.900 462.050.841 19,802,178
122 PP2500271856 - 168,955,590 241.365.129 118.268.913 5,068,667
123 PP2500271857 - 13,445,584,456 19.207.977.795 9.411.909.120 403,367,533
124 PP2500271858 - 389,418,496 556.312.138 272.592.948 11,682,554
125 PP2500271859 - 4,969,229,265 7.098.898.950 3.478.460.486 149,076,877
126 PP2500271860 - 3,775,412,970 5.393.447.100 2.642.789.079 113,262,389
127 PP2500271861 - 6,556,612,200 9.366.588.858 4.589.628.540 196,698,366
128 PP2500271862 - 600,769,680 858.242.400 420.538.776 18,023,090
129 PP2500271863 - 321,490,764 459.272.520 225.043.535 9,644,722
130 PP2500271864 - 8,697,829,560 12.425.470.800 6.088.480.692 260,934,886
131 PP2500271865 - 4,746,565,278 6.780.807.540 3.322.595.695 142,396,958
Mã phần lô PP2500271735
Giá từng phần lô 526,977,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.825.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.884.593
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,809,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271736
Giá từng phần lô 15,912,108,135
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.731.583.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.138.475.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,363,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271737
Giá từng phần lô 13,340,579,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.970.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.405.423
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,217,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271738
Giá từng phần lô 4,532,390,019
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.474.842.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.172.673.014
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,971,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271739
Giá từng phần lô 6,899,221,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.856.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.829.455.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,976,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271740
Giá từng phần lô 12,735,072,855
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.192.961.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.914.550.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,052,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271741
Giá từng phần lô 3,847,755,607
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.496.793.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.428.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,432,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271742
Giá từng phần lô 956,515,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.450.332
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.560.663
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,695,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271743
Giá từng phần lô 10,395,876,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.851.252.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.277.113.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,876,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271744
Giá từng phần lô 7,679,643,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.970.919.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.375.750.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,389,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271745
Giá từng phần lô 2,130,250,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.043.215.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.491.175.413
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,907,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271746
Giá từng phần lô 22,377,146,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.967.352.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.664.002.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,314,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271747
Giá từng phần lô 10,159,948,527
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.514.212.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.111.963.969
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,798,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271748
Giá từng phần lô 16,954,599,298
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.220.856.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.868.219.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,637,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271749
Giá từng phần lô 15,178,709,706
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.683.871.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.625.096.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,361,291
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271750
Giá từng phần lô 36,780,757,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.543.939.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.746.530.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,422,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271751
Giá từng phần lô 3,022,712,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.318.160.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.115.898.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,681,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271752
Giá từng phần lô 3,051,560,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.372.759
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.136.092.652
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,546,827
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271753
Giá từng phần lô 18,458,652,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.369.504.126
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.921.057.022
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,759,586
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271754
Giá từng phần lô 1,523,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.201.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,694,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271755
Giá từng phần lô 11,566,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.523.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.096.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,983,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271756
Giá từng phần lô 1,315,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.878.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,450,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271757
Giá từng phần lô 28,272,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.389.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.790.889.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,180,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271758
Giá từng phần lô 4,741,136,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.773.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.318.795.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,234,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271759
Giá từng phần lô 68,523,429,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.890.613.212
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.966.400.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,702,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271760
Giá từng phần lô 92,048,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.497.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.434.006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,761,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271761
Giá từng phần lô 1,021,277,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.967.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.894.159
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,638,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271762
Giá từng phần lô 9,046,980,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.924.257.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.332.886.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,409,414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271763
Giá từng phần lô 13,301,269,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.001.813.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.888.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,038,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271764
Giá từng phần lô 4,499,640,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.057.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.149.748.314
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,989,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271765
Giá từng phần lô 2,268,021,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.031.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.615.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271766
Giá từng phần lô 10,040,762,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.343.946.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.028.533.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,222,867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271767
Giá từng phần lô 482,257,514
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.939.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.580.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,467,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271768
Giá từng phần lô 27,953,413,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.933.447.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.567.389.427
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,602,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271769
Giá từng phần lô 4,922,562,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.232.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.445.793.988
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,676,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271770
Giá từng phần lô 8,887,697,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.696.710.149
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.221.387.973
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,630,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271771
Giá từng phần lô 7,108,748,437
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.155.354.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.976.123.906
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,262,453
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271772
Giá từng phần lô 1,432,417,151
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.310.216
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.692.006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,972,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271773
Giá từng phần lô 509,857,491
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.367.845
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.900.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,295,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271774
Giá từng phần lô 4,463,100,356
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.857.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.170.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,893,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271775
Giá từng phần lô 12,736,618,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.195.169.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.915.633.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,098,557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271776
Giá từng phần lô 6,060,706,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.658.151.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.242.494.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,821,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271777
Giá từng phần lô 218,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.869.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,551,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271778
Giá từng phần lô 30,238,261,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.197.516.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.166.783.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,147,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271779
Giá từng phần lô 35,060,193,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.085.990.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.542.135.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,805,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271780
Giá từng phần lô 100,906,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.152.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.634.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271781
Giá từng phần lô 1,628,371,294
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.244.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.139.859.906
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,851,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271782
Giá từng phần lô 1,574,551,242
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.358.918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.185.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,236,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271783
Giá từng phần lô 4,407,197,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.295.996.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.085.038.357
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,215,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271784
Giá từng phần lô 1,984,516,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.023.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.161.739
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271785
Giá từng phần lô 526,911,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.730.879
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.838.131
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,807,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271786
Giá từng phần lô 6,637,817,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.482.596.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.646.472.138
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,134,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271787
Giá từng phần lô 3,592,847,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.132.639.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.514.993.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,785,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271788
Giá từng phần lô 2,846,595,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.066.564.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.992.616.605
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,397,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271789
Giá từng phần lô 1,528,332,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.183.331.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.832.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,849,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271790
Giá từng phần lô 1,608,396,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.297.709.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.877.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,251,897
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271791
Giá từng phần lô 937,064,049
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.662.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.944.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,111,921
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271792
Giá từng phần lô 78,077,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.539.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.654.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,342,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271793
Giá từng phần lô 12,836,559,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.337.942.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.985.591.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,096,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271794
Giá từng phần lô 3,195,965,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.565.664.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.175.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,878,959
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271795
Giá từng phần lô 1,626,974,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.324.249.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.882.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,809,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271796
Giá từng phần lô 516,803,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.290.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.762.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271797
Giá từng phần lô 12,095,454,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.279.221.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.466.818.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,863,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271798
Giá từng phần lô 5,630,289,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.043.271.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.941.202.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,908,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271799
Giá từng phần lô 581,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,447,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271800
Giá từng phần lô 401,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,033,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271801
Giá từng phần lô 282,636,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.845.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,479,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271802
Giá từng phần lô 143,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,292,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271803
Giá từng phần lô 2,573,124,638
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.892.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.187.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,193,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271804
Giá từng phần lô 717,528,858
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.041.226
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.270.201
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,525,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271805
Giá từng phần lô 125,038,149,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.625.928.155
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.526.704.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,751,144,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271806
Giá từng phần lô 22,785,001,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.002.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.949.501.314
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271807
Giá từng phần lô 671,588,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 959.412.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.111.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,147,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271808
Giá từng phần lô 3,179,810,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.586.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.867.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,394,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271809
Giá từng phần lô 544,333,594
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.619.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.033.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,330,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271810
Giá từng phần lô 93,703,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.862.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.592.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,811,105
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271811
Giá từng phần lô 255,344,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.778.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.741.339
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271812
Giá từng phần lô 4,577,789,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.539.699.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.204.452.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,333,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271813
Giá từng phần lô 1,716,263,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.451.804.532
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.384.221
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,487,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271814
Giá từng phần lô 7,040,566,779
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.057.952.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.396.746
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,217,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271815
Giá từng phần lô 5,238,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.484.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.667.163.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,164,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271816
Giá từng phần lô 2,522,581,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.603.687.843
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.765.807.043
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,677,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271817
Giá từng phần lô 7,963,621,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.376.601.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.574.534.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,908,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271818
Giá từng phần lô 16,707,146,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.867.351.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.695.002.228
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,214,381
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271819
Giá từng phần lô 18,257,815,913
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.594.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.780.471.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,734,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271820
Giá từng phần lô 24,520,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.028.724.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.164.075.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,603,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271821
Giá từng phần lô 11,945,666,226
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.065.237.466
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.361.966.359
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,369,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271822
Giá từng phần lô 4,598,946,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.569.923.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.262.515
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,968,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271823
Giá từng phần lô 3,817,808,319
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.011.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.672.465.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,534,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271824
Giá từng phần lô 1,367,955,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.954.222.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.568.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,038,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271825
Giá từng phần lô 736,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.275.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.615.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,097,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271826
Giá từng phần lô 2,657,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.796.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271827
Giá từng phần lô 32,777,934,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.825.620.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.944.553.887
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,338,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271828
Giá từng phần lô 12,363,049,101
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.661.498.716
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.654.134.371
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,891,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271829
Giá từng phần lô 3,689,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.271.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.582.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,691,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271830
Giá từng phần lô 4,722,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.746.387.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.305.729.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,674,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271831
Giá từng phần lô 1,105,194,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.578.849.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.636.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,155,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271832
Giá từng phần lô 176,356,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.937.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.449.326
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271833
Giá từng phần lô 5,735,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.015.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,077,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271834
Giá từng phần lô 16,395,867,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.422.668.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.477.107.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,876,034
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271835
Giá từng phần lô 7,213,544,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.305.064.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.049.481.483
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,406,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271836
Giá từng phần lô 6,641,793,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.488.276.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.649.255.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,253,801
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271837
Giá từng phần lô 20,424,926,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.178.466.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.297.448.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,747,794
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271838
Giá từng phần lô 3,283,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.690.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.298.325.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,499,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271839
Giá từng phần lô 430,924,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.606.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.646.982
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,727
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271840
Giá từng phần lô 5,141,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.345.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.599.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,247,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271841
Giá từng phần lô 4,069,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.813.505.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.848.617.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,083,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271842
Giá từng phần lô 27,452,731,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.218.187.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.216.911.773
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,581,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271843
Giá từng phần lô 11,296,414,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.137.734.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.907.490.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,892,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271844
Giá từng phần lô 1,196,045,244
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.636.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.231.671
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,881,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271845
Giá từng phần lô 887,502,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.861.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.251.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271846
Giá từng phần lô 2,589,021,916
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.698.602.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.812.315.342
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,670,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271847
Giá từng phần lô 422,667,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.810.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.867.233
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,680,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271848
Giá từng phần lô 727,419,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.170.195
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.193.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,822,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271849
Giá từng phần lô 4,036,476,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.766.394.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.825.533.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,094,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271850
Giá từng phần lô 5,489,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.842.027.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.842.593.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,682,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271851
Giá từng phần lô 1,295,548,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.783.612
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.883.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,866,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271852
Giá từng phần lô 9,842,978,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.061.397.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.890.084.724
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,289,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271853
Giá từng phần lô 40,102,588,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.289.411.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.071.811.866
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,077,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271854
Giá từng phần lô 4,956,286,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.080.409.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.469.400.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,688,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271855
Giá từng phần lô 660,072,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.960.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.050.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,802,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271856
Giá từng phần lô 168,955,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.365.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.268.913
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,068,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271857
Giá từng phần lô 13,445,584,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.207.977.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.411.909.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,367,533
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271858
Giá từng phần lô 389,418,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.312.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.592.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,682,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271859
Giá từng phần lô 4,969,229,265
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.098.898.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.478.460.486
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,076,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271860
Giá từng phần lô 3,775,412,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.393.447.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.642.789.079
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,262,389
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271861
Giá từng phần lô 6,556,612,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.366.588.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.589.628.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,698,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271862
Giá từng phần lô 600,769,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.242.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.538.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,023,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271863
Giá từng phần lô 321,490,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.272.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.043.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,644,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271864
Giá từng phần lô 8,697,829,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.425.470.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.088.480.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,934,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500271865
Giá từng phần lô 4,746,565,278
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.780.807.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.595.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,396,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->