Gói thầu: Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai sử dụng cho năm 2025-2026 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và từ Hệ thống nhà thuốc bệnh viện, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.02.2025.2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500266335-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện Bạch Mai sử dụng cho năm 2025-2026 bằng nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và từ Hệ thống nhà thuốc bệnh viện, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.02.2025.2026
Số hiệu KHLCNT PL2500141684
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,389,030,766,825 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500271905 - 1,304,194,438 931.567.456 912.936.106 39,125,833
2 PP2500271906 - 11,462,769,187 8.187.692.277 8.023.938.430 343,883,075
3 PP2500271907 - 10,672,363,800 7.623.117.000 7.470.654.660 320,170,914
4 PP2500271908 - 270,642,840 193.316.315 189.449.988 8,119,285
5 PP2500271909 - 63,806,478,800 45.576.056.286 44.664.535.160 1,914,194,364
6 PP2500271910 - 1,920,793,875 1.371.995.625 1.344.555.712 57,623,816
7 PP2500271911 - 19,140,264,000 13.671.617.143 13.398.184.800 574,207,920
8 PP2500271912 - 5,449,897,546 3.892.783.962 3.814.928.282 163,496,926
9 PP2500271913 - 22,526,400,000 16.090.285.715 15.768.480.000 675,792,000
10 PP2500271914 - 246,286,998 175.919.285 172.400.898 7,388,609
11 PP2500271915 - 1,133,981,472 809.986.766 793.787.030 34,019,444
12 PP2500271916 - 1,119,487,500 799.633.929 783.641.250 33,584,625
13 PP2500271917 - 15,535,806,000 11.097.004.286 10.875.064.200 466,074,180
14 PP2500271918 - 6,315,540,530 4.511.100.379 4.420.878.371 189,466,215
15 PP2500271919 - 2,162,370,420 1.544.550.300 1.513.659.294 64,871,112
16 PP2500271920 - 343,360,600 245.257.572 240.352.420 10,300,818
17 PP2500271921 - 21,710,707,200 15.507.648.000 15.197.495.040 651,321,216
18 PP2500271922 - 3,247,522,950 2.319.659.250 2.273.266.065 97,425,688
19 PP2500271923 - 11,754,408,750 8.396.006.250 8.228.086.125 352,632,262
20 PP2500271924 - 7,798,119,615 5.570.085.440 5.458.683.730 233,943,588
21 PP2500271925 - 179,258,000 128.041.429 125.480.600 5,377,740
22 PP2500271926 - 212,156,084 151.540.060 148.509.258 6,364,682
23 PP2500271927 - 8,052,542,640 5.751.816.172 5.636.779.848 241,576,279
24 PP2500271928 - 862,476,000 616.054.286 603.733.200 25,874,280
25 PP2500271929 - 1,615,950,000 1.154.250.000 1.131.165.000 48,478,500
26 PP2500271930 - 412,965,000 294.975.000 289.075.500 12,388,950
27 PP2500271931 - 79,288,920 56.634.943 55.502.244 2,378,667
28 PP2500271932 - 910,969,696 650.692.640 637.678.787 27,329,090
29 PP2500271933 - 12,611,478,900 9.008.199.215 8.828.035.230 378,344,367
30 PP2500271934 - 203,176,480 145.126.058 142.223.536 6,095,294
31 PP2500271935 - 93,180,360 66.557.400 65.226.252 2,795,410
32 PP2500271936 - 30,392,372,500 21.708.837.500 21.274.660.750 911,771,175
33 PP2500271937 - 112,127,054 80.090.753 78.488.937 3,363,811
34 PP2500271938 - 109,231,200 78.022.286 76.461.840 3,276,936
35 PP2500271939 - 1,501,824,000 1.072.731.429 1.051.276.800 45,054,720
36 PP2500271940 - 5,635,902,430 4.025.644.593 3.945.131.701 169,077,072
37 PP2500271941 - 9,954,878,388 7.110.627.420 6.968.414.871 298,646,351
38 PP2500271942 - 359,158,800 256.542.000 251.411.160 10,774,764
39 PP2500271943 - 1,553,277,990 1.109.484.279 1.087.294.593 46,598,339
40 PP2500271944 - 24,338,487,600 17.384.634.000 17.036.941.320 730,154,628
41 PP2500271945 - 13,239,811,578 9.457.008.270 9.267.868.104 397,194,347
42 PP2500271946 - 316,803,102 226.287.930 221.762.171 9,504,093
43 PP2500271947 - 1,306,077,864 932.912.760 914.254.504 39,182,335
44 PP2500271948 - 3,998,280,000 2.855.914.286 2.798.796.000 119,948,400
45 PP2500271949 - 3,286,416,432 2.347.440.309 2.300.491.502 98,592,492
46 PP2500271950 - 2,430,610,000 1.736.150.000 1.701.427.000 72,918,300
47 PP2500271951 - 1,516,257,600 1.083.041.143 1.061.380.320 45,487,728
48 PP2500271952 - 50,403,990 36.002.850 35.282.793 1,512,119
49 PP2500271953 - 7,098,000 5.070.000 4.968.600 212,940
50 PP2500271954 - 5,550,667,200 3.964.762.286 3.885.467.040 166,520,016
51 PP2500271955 - 75,117,224,000 53.655.160.000 52.582.056.800 2,253,516,720
52 PP2500271956 - 115,639,524,000 82.599.660.000 80.947.666.800 3,469,185,720
53 PP2500271957 - 1,758,095,352 1.255.782.395 1.230.666.746 52,742,860
54 PP2500271958 - 314,422,290 224.587.350 220.095.603 9,432,668
55 PP2500271959 - 11,120,725,935 7.943.375.668 7.784.508.154 333,621,778
56 PP2500271960 - 1,773,637,281 1.266.883.773 1.241.546.096 53,209,118
57 PP2500271961 - 16,141,840 11.529.886 11.299.288 484,255
58 PP2500271962 - 459,385,290 328.132.350 321.569.703 13,781,558
59 PP2500271963 - 12,293,607,690 8.781.148.350 8.605.525.383 368,808,230
60 PP2500271964 - 225,574,336 161.124.526 157.902.035 6,767,230
61 PP2500271965 - 40,435,080,368 28.882.200.263 28.304.556.257 1,213,052,411
62 PP2500271966 - 124,536,230 88.954.450 87.175.361 3,736,086
63 PP2500271967 - 1,393,011,000 995.007.858 975.107.700 41,790,330
64 PP2500271968 - 2,083,688,024 1.488.348.589 1.458.581.616 62,510,640
65 PP2500271969 - 180,198,000 128.712.858 126.138.600 5,405,940
66 PP2500271970 - 10,089,314,136 7.206.652.955 7.062.519.895 302,679,424
67 PP2500271971 - 4,251,437,250 3.036.740.893 2.976.006.075 127,543,117
68 PP2500271972 - 4,220,715,200 3.014.796.572 2.954.500.640 126,621,456
69 PP2500271973 - 1,894,664,383 1.353.331.703 1.326.265.068 56,839,931
70 PP2500271974 - 6,850,922 4.893.516 4.795.645 205,527
71 PP2500271975 - 7,246,930,240 5.176.378.743 5.072.851.168 217,407,907
72 PP2500271976 - 8,353,296,544 5.966.640.389 5.847.307.580 250,598,896
73 PP2500271977 - 159,020,404 113.586.003 111.314.282 4,770,612
74 PP2500271978 - 76,284,715,000 54.489.082.143 53.399.300.500 2,288,541,450
75 PP2500271979 - 2,551,814,000 1.822.724.286 1.786.269.800 76,554,420
76 PP2500271980 - 5,984,676,620 4.274.769.015 4.189.273.634 179,540,298
77 PP2500271981 - 3,312,756,590 2.366.254.708 2.318.929.613 99,382,697
78 PP2500271982 - 3,469,652,550 2.478.323.250 2.428.756.785 104,089,576
79 PP2500271983 - 14,189,179,200 10.135.128.000 9.932.425.440 425,675,376
80 PP2500271984 - 936,464,100 668.902.929 655.524.870 28,093,923
81 PP2500271985 - 2,901,735,933 2.072.668.524 2.031.215.153 87,052,077
82 PP2500271986 - 44,506,449 31.790.321 31.154.514 1,335,193
83 PP2500271987 - 1,471,380,000 1.050.985.715 1.029.966.000 44,141,400
84 PP2500271988 - 356,568,108 254.691.506 249.597.675 10,697,043
85 PP2500271989 - 237,911,154 169.936.539 166.537.807 7,137,334
86 PP2500271990 - 1,091,497,875 779.641.340 764.048.512 32,744,936
87 PP2500271991 - 929,686,004 664.061.432 650.780.202 27,890,580
88 PP2500271992 - 101,186,260 72.275.900 70.830.382 3,035,587
89 PP2500271993 - 138,714,758 99.081.970 97.100.330 4,161,442
90 PP2500271994 - 393,011,304 280.722.360 275.107.912 11,790,339
91 PP2500271995 - 3,360,973,320 2.400.695.229 2.352.681.324 100,829,199
92 PP2500271996 - 9,048,352,950 6.463.109.250 6.333.847.065 271,450,588
93 PP2500271997 - 753,302,440 538.073.172 527.311.708 22,599,073
94 PP2500271998 - 242,190,000 172.992.858 169.533.000 7,265,700
95 PP2500271999 - 2,561,598,000 1.829.712.858 1.793.118.600 76,847,940
96 PP2500272000 - 4,706,208,000 3.361.577.143 3.294.345.600 141,186,240
97 PP2500272001 - 6,380,366,850 4.557.404.893 4.466.256.795 191,411,005
98 PP2500272002 - 38,049,904,032 27.178.502.880 26.634.932.822 1,141,497,120
99 PP2500272003 - 33,338,900,231 23.813.500.165 23.337.230.161 1,000,167,006
100 PP2500272004 - 2,786,080,920 1.990.057.800 1.950.256.644 83,582,427
101 PP2500272005 - 2,944,017,630 2.102.869.736 2.060.812.341 88,320,528
102 PP2500272006 - 14,214,911,928 10.153.508.520 9.950.438.349 426,447,357
103 PP2500272007 - 8,965,112,349 6.403.651.678 6.275.578.644 268,953,370
104 PP2500272008 - 18,581,059,470 13.272.185.336 13.006.741.629 557,431,784
105 PP2500272009 - 134,302,872 95.930.623 94.012.010 4,029,086
106 PP2500272010 - 15,913,763,788 11.366.974.135 11.139.634.651 477,412,913
107 PP2500272011 - 7,396,987,290 5.283.562.350 5.177.891.103 221,909,618
108 PP2500272012 - 2,046,230,706 1.461.593.362 1.432.361.494 61,386,921
109 PP2500272013 - 5,208,610,134 3.720.435.810 3.646.027.093 156,258,304
110 PP2500272014 - 2,738,113,560 1.955.795.400 1.916.679.492 82,143,406
111 PP2500272015 - 5,058,792,927 3.613.423.520 3.541.155.048 151,763,787
112 PP2500272016 - 2,101,578,868 1.501.127.763 1.471.105.207 63,047,366
113 PP2500272017 - 2,334,825,120 1.667.732.229 1.634.377.584 70,044,753
114 PP2500272018 - 286,936,650 204.954.750 200.855.655 8,608,099
115 PP2500272019 - 1,011,635,625 722.596.875 708.144.937 30,349,068
116 PP2500272020 - 109,220,940 78.014.958 76.454.658 3,276,628
117 PP2500272021 - 9,677,093,027 6.912.209.305 6.773.965.118 290,312,790
118 PP2500272022 - 6,299,977,572 4.499.983.980 4.409.984.300 188,999,327
119 PP2500272023 - 8,804,250,000 6.288.750.000 6.162.975.000 264,127,500
120 PP2500272024 - 179,584,104 128.274.360 125.708.872 5,387,523
121 PP2500272025 - 25,017,930 17.869.950 17.512.551 750,537
122 PP2500272026 - 93,523,140 66.802.243 65.466.198 2,805,694
123 PP2500272027 - 1,701,630,000 1.215.450.000 1.191.141.000 51,048,900
124 PP2500272028 - 446,144,816 318.674.869 312.301.371 13,384,344
125 PP2500272029 - 7,746,430,770 5.533.164.836 5.422.501.539 232,392,923
126 PP2500272030 - 518,772,800 370.552.000 363.140.960 15,563,184
127 PP2500272031 - 1,139,938,800 814.242.000 797.957.160 34,198,164
128 PP2500272032 - 1,376,024,000 982.874.286 963.216.800 41,280,720
129 PP2500272033 - 5,394,558,000 3.853.255.715 3.776.190.600 161,836,740
130 PP2500272034 - 716,963,100 512.116.500 501.874.170 21,508,893
131 PP2500272035 - 1,902,253,548 1.358.752.535 1.331.577.483 57,067,606
132 PP2500272036 - 22,699,404,000 16.213.860.000 15.889.582.800 680,982,120
133 PP2500272037 - 628,992,000 449.280.000 440.294.400 18,869,760
134 PP2500272038 - 2,465,190,000 1.760.850.000 1.725.633.000 73,955,700
135 PP2500272039 - 19,358,156,584 13.827.254.703 13.550.709.608 580,744,697
136 PP2500272040 - 23,711,500,800 16.936.786.286 16.598.050.560 711,345,024
137 PP2500272041 - 6,495,200,500 4.639.428.929 4.546.640.350 194,856,015
138 PP2500272042 - 13,338,499,920 9.527.499.943 9.336.949.944 400,154,997
139 PP2500272043 - 119,913,927 85.652.805 83.939.748 3,597,417
140 PP2500272044 - 22,304,765,340 15.931.975.243 15.613.335.738 669,142,960
141 PP2500272045 - 4,329,780,000 3.092.700.000 3.030.846.000 129,893,400
142 PP2500272046 - 839,155,520 599.396.800 587.408.864 25,174,665
143 PP2500272047 - 1,122,030,000 801.450.000 785.421.000 33,660,900
144 PP2500272048 - 4,279,002,000 3.056.430.000 2.995.301.400 128,370,060
145 PP2500272049 - 9,332,423,100 6.666.016.500 6.532.696.170 279,972,693
146 PP2500272050 - 38,798,853,625 27.713.466.875 27.159.197.537 1,163,965,608
147 PP2500272051 - 211,376,100 150.982.929 147.963.270 6,341,283
148 PP2500272052 - 59,306,738,400 42.361.956.000 41.514.716.880 1,779,202,152
149 PP2500272053 - 16,464,825,000 11.760.589.286 11.525.377.500 493,944,750
150 PP2500272054 - 3,659,602,336 2.614.001.669 2.561.721.635 109,788,070
151 PP2500272055 - 1,742,873,262 1.244.909.473 1.220.011.283 52,286,197
152 PP2500272056 - 2,330,640,000 1.664.742.858 1.631.448.000 69,919,200
153 PP2500272057 - 4,596,800,000 3.283.428.572 3.217.760.000 137,904,000
154 PP2500272058 - 1,250,964,000 893.545.715 875.674.800 37,528,920
155 PP2500272059 - 2,039,550,240 1.456.821.600 1.427.685.168 61,186,507
156 PP2500272060 - 3,076,688,160 2.197.634.400 2.153.681.712 92,300,644
157 PP2500272061 - 6,576,804,000 4.697.717.143 4.603.762.800 197,304,120
158 PP2500272062 - 9,594,468,000 6.853.191.429 6.716.127.600 287,834,040
159 PP2500272063 - 2,792,335,000 1.994.525.000 1.954.634.500 83,770,050
160 PP2500272064 - 232,186,500 165.847.500 162.530.550 6,965,595
161 PP2500272065 - 141,891,750 101.351.250 99.324.225 4,256,752
162 PP2500272066 - 21,284,290,040 15.203.064.315 14.899.003.028 638,528,701
163 PP2500272067 - 15,153,417,110 10.823.869.365 10.607.391.977 454,602,513
164 PP2500272068 - 20,108,088,000 14.362.920.000 14.075.661.600 603,242,640
165 PP2500272069 - 14,687,946,000 10.491.390.000 10.281.562.200 440,638,380
166 PP2500272070 - 3,464,370,000 2.474.550.000 2.425.059.000 103,931,100
167 PP2500272071 - 17,921,358,000 12.800.970.000 12.544.950.600 537,640,740
168 PP2500272072 - 6,330,276,368 4.521.625.978 4.431.193.457 189,908,291
169 PP2500272073 - 1,644,961,500 1.174.972.500 1.151.473.050 49,348,845
170 PP2500272074 - 1,240,263,479 885.902.485 868.184.435 37,207,904
171 PP2500272075 - 1,554,522,990 1.110.373.565 1.088.166.093 46,635,689
172 PP2500272076 - 91,172,094 65.122.925 63.820.465 2,735,162
173 PP2500272077 - 9,468,732,000 6.763.380.000 6.628.112.400 284,061,960
174 PP2500272078 - 5,460,015,210 3.900.010.865 3.822.010.647 163,800,456
175 PP2500272079 - 3,521,700,000 2.515.500.000 2.465.190.000 105,651,000
176 PP2500272080 - 3,398,962,320 2.427.830.229 2.379.273.624 101,968,869
177 PP2500272081 - 4,670,239,288 3.335.885.206 3.269.167.501 140,107,178
178 PP2500272082 - 2,881,118,080 2.057.941.486 2.016.782.656 86,433,542
179 PP2500272083 - 4,063,096,800 2.902.212.000 2.844.167.760 121,892,904
180 PP2500272084 - 861,120,000 615.085.715 602.784.000 25,833,600
181 PP2500272085 - 5,724,432,000 4.088.880.000 4.007.102.400 171,732,960
182 PP2500272086 - 19,293,264,900 13.780.903.500 13.505.285.430 578,797,947
183 PP2500272087 - 2,146,684,249 1.533.345.893 1.502.678.974 64,400,527
184 PP2500272088 - 5,964,969,010 4.260.692.150 4.175.478.307 178,949,070
185 PP2500272089 - 812,731,920 580.522.800 568.912.344 24,381,957
186 PP2500272090 - 198,358,290 141.684.493 138.850.803 5,950,748
187 PP2500272091 - 652,444,065 466.031.475 456.710.845 19,573,321
188 PP2500272092 - 294,350,888 210.250.635 206.045.621 8,830,526
189 PP2500272093 - 981,633,100 701.166.500 687.143.170 29,448,993
190 PP2500272094 - 3,329,176,162 2.377.982.973 2.330.423.313 99,875,284
191 PP2500272095 - 7,195,968 5.139.978 5.037.177 215,879
192 PP2500272096 - 1,111,088,160 793.634.400 777.761.712 33,332,644
193 PP2500272097 - 31,784,610 22.703.293 22.249.227 953,538
194 PP2500272098 - 12,965,658,524 9.261.184.660 9.075.960.966 388,969,755
195 PP2500272099 - 6,619,005,588 4.727.861.135 4.633.303.911 198,570,167
196 PP2500272100 - 9,986,934,334 7.133.524.525 6.990.854.033 299,608,030
197 PP2500272101 - 6,324,231,550 4.517.308.250 4.426.962.085 189,726,946
198 PP2500272102 - 13,921,508,094 9.943.934.353 9.745.055.665 417,645,242
199 PP2500272103 - 326,569,056 233.263.612 228.598.339 9,797,071
200 PP2500272104 - 1,029,510,664 735.364.760 720.657.464 30,885,319
201 PP2500272105 - 1,679,877,056 1.199.912.183 1.175.913.939 50,396,311
202 PP2500272106 - 11,590,478,460 8.278.913.186 8.113.334.922 347,714,353
203 PP2500272107 - 910,764,810 650.546.293 637.535.367 27,322,944
204 PP2500272108 - 494,533,500 353.238.215 346.173.450 14,836,005
205 PP2500272109 - 13,653,461,510 9.752.472.508 9.557.423.057 409,603,845
206 PP2500272110 - 776,301,435 554.501.025 543.411.004 23,289,043
207 PP2500272111 - 86,670,080 61.907.200 60.669.056 2,600,102
208 PP2500272112 - 2,044,725,956 1.460.518.540 1.431.308.169 61,341,778
209 PP2500272113 - 5,054,261,940 3.610.187.100 3.537.983.358 151,627,858
210 PP2500272114 - 2,391,138,750 1.707.956.250 1.673.797.125 71,734,162
211 PP2500272115 - 4,086,941,040 2.919.243.600 2.860.858.728 122,608,231
212 PP2500272116 - 25,752,026,650 18.394.304.750 18.026.418.655 772,560,799
213 PP2500272117 - 14,007,943,820 10.005.674.158 9.805.560.674 420,238,314
214 PP2500272118 - 6,962,198,284 4.972.998.775 4.873.538.798 208,865,948
215 PP2500272119 - 9,499,642,646 6.785.459.033 6.649.749.852 284,989,279
216 PP2500272120 - 901,852,588 644.180.420 631.296.811 27,055,577
217 PP2500272121 - 4,275,180,000 3.053.700.000 2.992.626.000 128,255,400
218 PP2500272122 - 102,418,862 73.156.330 71.693.203 3,072,565
219 PP2500272123 - 5,990,985,000 4.279.275.000 4.193.689.500 179,729,550
220 PP2500272124 - 263,718,000 188.370.000 184.602.600 7,911,540
221 PP2500272125 - 366,048,462 261.463.188 256.233.923 10,981,453
222 PP2500272126 - 700,150,000 500.107.143 490.105.000 21,004,500
223 PP2500272127 - 20,593,405,560 14.709.575.400 14.415.383.892 617,802,166
224 PP2500272128 - 6,622,472,800 4.730.337.715 4.635.730.960 198,674,184
225 PP2500272129 - 449,511,062 321.079.330 314.657.743 13,485,331
226 PP2500272130 - 14,880,529,822 10.628.949.873 10.416.370.875 446,415,894
227 PP2500272131 - 6,091,950,501 4.351.393.215 4.264.365.350 182,758,515
228 PP2500272132 - 6,006,836,360 4.290.597.400 4.204.785.452 180,205,090
229 PP2500272133 - 17,418,783,000 12.441.987.858 12.193.148.100 522,563,490
230 PP2500272134 - 778,740,074 556.242.910 545.118.051 23,362,202
231 PP2500272135 - 5,180,373,900 3.700.267.072 3.626.261.730 155,411,217
232 PP2500272136 - 546,986,880 390.704.915 382.890.816 16,409,606
233 PP2500272137 - 1,942,844,400 1.387.746.000 1.359.991.080 58,285,332
234 PP2500272138 - 1,736,607,600 1.240.434.000 1.215.625.320 52,098,228
235 PP2500272139 - 392,903,703 280.645.503 275.032.592 11,787,111
236 PP2500272140 - 805,243,110 575.173.650 563.670.177 24,157,293
237 PP2500272141 - 192,355,800 137.397.000 134.649.060 5,770,674
238 PP2500272142 - 203,712,600 145.509.000 142.598.820 6,111,378
239 PP2500272143 - 3,571,100,000 2.550.785.715 2.499.770.000 107,133,000
240 PP2500272144 - 3,610,750,000 2.579.107.143 2.527.525.000 108,322,500
241 PP2500272145 - 1,930,500,000 1.378.928.572 1.351.350.000 57,915,000
242 PP2500272146 - 16,832,336,300 12.023.097.358 11.782.635.410 504,970,089
243 PP2500272147 - 10,124,764,650 7.231.974.750 7.087.335.255 303,742,939
244 PP2500272148 - 323,505,000 231.075.000 226.453.500 9,705,150
245 PP2500272149 - 206,212,500 147.294.643 144.348.750 6,186,375
246 PP2500272150 - 6,948,457,425 4.963.183.875 4.863.920.197 208,453,722
247 PP2500272151 - 1,475,339,330 1.053.813.808 1.032.737.531 44,260,179
248 PP2500272152 - 2,517,429,200 1.798.163.715 1.762.200.440 75,522,876
249 PP2500272153 - 347,490,000 248.207.143 243.243.000 10,424,700
250 PP2500272154 - 1,223,901,952 874.215.680 856.731.366 36,717,058
251 PP2500272155 - 506,511,104 361.793.646 354.557.772 15,195,333
252 PP2500272156 - 14,611,247,400 10.436.605.286 10.227.873.180 438,337,422
253 PP2500272157 - 2,119,493,574 1.513.923.982 1.483.645.501 63,584,807
254 PP2500272158 - 67,343,234,192 48.102.310.138 47.140.263.934 2,020,297,025
255 PP2500272159 - 10,456,875,000 7.469.196.429 7.319.812.500 313,706,250
256 PP2500272160 - 3,848,440,960 2.748.886.400 2.693.908.672 115,453,228
257 PP2500272161 - 3,326,668,800 2.376.192.000 2.328.668.160 99,800,064
258 PP2500272162 - 14,644,819,728 10.460.585.520 10.251.373.809 439,344,591
259 PP2500272163 - 10,142,840,500 7.244.886.072 7.099.988.350 304,285,215
260 PP2500272164 - 38,561,250 27.543.750 26.992.875 1,156,837
261 PP2500272165 - 58,396,078 41.711.485 40.877.254 1,751,882
262 PP2500272166 - 139,802,004 99.858.575 97.861.402 4,194,060
263 PP2500272167 - 20,475,035,880 14.625.025.629 14.332.525.116 614,251,076
264 PP2500272168 - 1,004,913,000 717.795.000 703.439.100 30,147,390
265 PP2500272169 - 1,228,227,000 877.305.000 859.758.900 36,846,810
266 PP2500272170 - 2,741,237,760 1.958.026.972 1.918.866.432 82,237,132
267 PP2500272171 - 3,768,697,584 2.691.926.846 2.638.088.308 113,060,927
268 PP2500272172 - 9,908,917,515 7.077.798.225 6.936.242.260 297,267,525
269 PP2500272173 - 320,392,800 228.852.000 224.274.960 9,611,784
270 PP2500272174 - 4,534,639,200 3.239.028.000 3.174.247.440 136,039,176
271 PP2500272175 - 160,660,500 114.757.500 112.462.350 4,819,815
272 PP2500272176 - 4,766,601,208 3.404.715.149 3.336.620.845 142,998,036
273 PP2500272177 - 3,665,265,825 2.618.047.018 2.565.686.077 109,957,974
274 PP2500272178 - 5,088,560,620 3.634.686.158 3.561.992.434 152,656,818
275 PP2500272179 - 1,954,767,747 1.396.262.677 1.368.337.422 58,643,032
276 PP2500272180 - 604,254,430 431.610.308 422.978.101 18,127,632
277 PP2500272181 - 26,275,142,835 18.767.959.168 18.392.599.984 788,254,285
278 PP2500272182 - 2,034,901,440 1.453.501.029 1.424.431.008 61,047,043
279 PP2500272183 - 6,961,425,120 4.972.446.515 4.872.997.584 208,842,753
280 PP2500272184 - 571,453,421 408.181.015 400.017.394 17,143,602
281 PP2500272185 - 623,767,263 445.548.045 436.637.084 18,713,017
282 PP2500272186 - 34,429,987,927 24.592.848.520 24.100.991.548 1,032,899,637
283 PP2500272187 - 2,381,307,392 1.700.933.852 1.666.915.174 71,439,221
284 PP2500272188 - 7,564,352,605 5.403.109.004 5.295.046.823 226,930,578
285 PP2500272189 - 3,333,728,475 2.381.234.625 2.333.609.932 100,011,854
286 PP2500272190 - 27,478,600,380 19.627.571.700 19.235.020.266 824,358,011
287 PP2500272191 - 1,273,666,680 909.761.915 891.566.676 38,210,000
288 PP2500272192 - 2,072,226,900 1.480.162.072 1.450.558.830 62,166,807
289 PP2500272193 - 44,553,418 31.823.870 31.187.392 1,336,602
290 PP2500272194 - 6,067,425,000 4.333.875.000 4.247.197.500 182,022,750
291 PP2500272195 - 30,236,546,584 21.597.533.275 21.165.582.608 907,096,397
292 PP2500272196 - 3,667,244,706 2.619.460.505 2.567.071.294 110,017,341
293 PP2500272197 - 14,571,337,500 10.408.098.215 10.199.936.250 437,140,125
294 PP2500272198 - 141,060,271,170 100.757.336.550 98.742.189.819 4,231,808,135
295 PP2500272199 - 14,061,922,446 10.044.230.319 9.843.345.712 421,857,673
296 PP2500272200 - 2,197,331,136 1.569.522.240 1.538.131.795 65,919,934
297 PP2500272201 - 7,531,493,000 5.379.637.858 5.272.045.100 225,944,790
298 PP2500272202 - 26,544,117,600 18.960.084.000 18.580.882.320 796,323,528
299 PP2500272203 - 14,624,227,800 10.445.877.000 10.236.959.460 438,726,834
300 PP2500272204 - 96,717,582 69.083.988 67.702.307 2,901,527
301 PP2500272205 - 31,955,300 22.825.215 22.368.710 958,659
302 PP2500272206 - 85,471,100 61.050.786 59.829.770 2,564,133
303 PP2500272207 - 39,817,792,000 28.441.280.000 27.872.454.400 1,194,533,760
304 PP2500272208 - 2,251,135,392 1.607.953.852 1.575.794.774 67,534,061
305 PP2500272209 - 2,959,169,311 2.113.692.365 2.071.418.517 88,775,079
306 PP2500272210 - 69,130,200 49.378.715 48.391.140 2,073,906
307 PP2500272211 - 242,979,378 173.556.699 170.085.564 7,289,381
308 PP2500272212 - 5,859,121,970 4.185.087.122 4.101.385.379 175,773,659
309 PP2500272213 - 23,094,890,716 16.496.350.512 16.166.423.501 692,846,721
310 PP2500272214 - 440,382,950 314.559.250 308.268.065 13,211,488
311 PP2500272215 - 7,897,500 5.641.072 5.528.250 236,925
312 PP2500272216 - 549,882,060 392.772.900 384.917.442 16,496,461
313 PP2500272217 - 404,824,400 289.160.286 283.377.080 12,144,732
314 PP2500272218 - 337,772,500 241.266.072 236.440.750 10,133,175
315 PP2500272219 - 1,204,125,000 860.089.286 842.887.500 36,123,750
316 PP2500272220 - 1,010,295,000 721.639.286 707.206.500 30,308,850
317 PP2500272221 - 923,780,000 659.842.858 646.646.000 27,713,400
Mã phần lô PP2500271905
Giá từng phần lô 1,304,194,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 931.567.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.936.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,125,833
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271906
Giá từng phần lô 11,462,769,187
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.187.692.277
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.023.938.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,883,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271907
Giá từng phần lô 10,672,363,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.470.654.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,170,914
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271908
Giá từng phần lô 270,642,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.316.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.449.988
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,119,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271909
Giá từng phần lô 63,806,478,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.576.056.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.664.535.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,194,364
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271910
Giá từng phần lô 1,920,793,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.995.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.555.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,623,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271911
Giá từng phần lô 19,140,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.671.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,207,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271912
Giá từng phần lô 5,449,897,546
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.892.783.962
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.928.282
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,496,926
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271913
Giá từng phần lô 22,526,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.090.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.768.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271914
Giá từng phần lô 246,286,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.919.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.400.898
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,388,609
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271915
Giá từng phần lô 1,133,981,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.986.766
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.787.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,019,444
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271916
Giá từng phần lô 1,119,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.633.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.641.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,584,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271917
Giá từng phần lô 15,535,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.097.004.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.875.064.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,074,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271918
Giá từng phần lô 6,315,540,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.511.100.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.420.878.371
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,466,215
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271919
Giá từng phần lô 2,162,370,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.544.550.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.513.659.294
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,871,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271920
Giá từng phần lô 343,360,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.257.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.352.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,818
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271921
Giá từng phần lô 21,710,707,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.507.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.197.495.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,321,216
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271922
Giá từng phần lô 3,247,522,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.319.659.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.273.266.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,425,688
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271923
Giá từng phần lô 11,754,408,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.396.006.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.228.086.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,632,262
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271924
Giá từng phần lô 7,798,119,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.570.085.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.458.683.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,943,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271925
Giá từng phần lô 179,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.041.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.480.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,377,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271926
Giá từng phần lô 212,156,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.540.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.509.258
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,364,682
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271927
Giá từng phần lô 8,052,542,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.751.816.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.636.779.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,576,279
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271928
Giá từng phần lô 862,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.054.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.733.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,874,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271929
Giá từng phần lô 1,615,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,478,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271930
Giá từng phần lô 412,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.075.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,388,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271931
Giá từng phần lô 79,288,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.634.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.502.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,667
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271932
Giá từng phần lô 910,969,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.692.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.678.787
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,329,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271933
Giá từng phần lô 12,611,478,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.008.199.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.828.035.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,344,367
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271934
Giá từng phần lô 203,176,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.126.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.223.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,095,294
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271935
Giá từng phần lô 93,180,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.557.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.226.252
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,795,410
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271936
Giá từng phần lô 30,392,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.708.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.274.660.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,771,175
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271937
Giá từng phần lô 112,127,054
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.090.753
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.488.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,811
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271938
Giá từng phần lô 109,231,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.022.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.461.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,936
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271939
Giá từng phần lô 1,501,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,054,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271940
Giá từng phần lô 5,635,902,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.025.644.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.945.131.701
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,077,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271941
Giá từng phần lô 9,954,878,388
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.110.627.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.968.414.871
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,646,351
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271942
Giá từng phần lô 359,158,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.411.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,774,764
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271943
Giá từng phần lô 1,553,277,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.484.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.294.593
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,598,339
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271944
Giá từng phần lô 24,338,487,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.384.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.036.941.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,154,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271945
Giá từng phần lô 13,239,811,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.457.008.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.267.868.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,194,347
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271946
Giá từng phần lô 316,803,102
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.287.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.762.171
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,093
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271947
Giá từng phần lô 1,306,077,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.912.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.254.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,182,335
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271948
Giá từng phần lô 3,998,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.855.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.798.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,948,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271949
Giá từng phần lô 3,286,416,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.347.440.309
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.491.502
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,592,492
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271950
Giá từng phần lô 2,430,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,918,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271951
Giá từng phần lô 1,516,257,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.041.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.380.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,487,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271952
Giá từng phần lô 50,403,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.002.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.282.793
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,119
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271953
Giá từng phần lô 7,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.968.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271954
Giá từng phần lô 5,550,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.762.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.467.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,520,016
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271955
Giá từng phần lô 75,117,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.655.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.582.056.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,516,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271956
Giá từng phần lô 115,639,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.599.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.947.666.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,185,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271957
Giá từng phần lô 1,758,095,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.782.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.666.746
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,742,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271958
Giá từng phần lô 314,422,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.587.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.095.603
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,432,668
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271959
Giá từng phần lô 11,120,725,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.943.375.668
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.784.508.154
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,621,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271960
Giá từng phần lô 1,773,637,281
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.883.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.241.546.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,209,118
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271961
Giá từng phần lô 16,141,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.529.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.299.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,255
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271962
Giá từng phần lô 459,385,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.132.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.569.703
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,781,558
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271963
Giá từng phần lô 12,293,607,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.781.148.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.605.525.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,808,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271964
Giá từng phần lô 225,574,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.124.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.902.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,767,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271965
Giá từng phần lô 40,435,080,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.882.200.263
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.304.556.257
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,213,052,411
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271966
Giá từng phần lô 124,536,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.954.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.175.361
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,086
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271967
Giá từng phần lô 1,393,011,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.007.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.107.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,790,330
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271968
Giá từng phần lô 2,083,688,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.348.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.581.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,510,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271969
Giá từng phần lô 180,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271970
Giá từng phần lô 10,089,314,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.206.652.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.062.519.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,679,424
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271971
Giá từng phần lô 4,251,437,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.036.740.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.006.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,543,117
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271972
Giá từng phần lô 4,220,715,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.014.796.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.500.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,621,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271973
Giá từng phần lô 1,894,664,383
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.331.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.265.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,839,931
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271974
Giá từng phần lô 6,850,922
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.893.516
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,527
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271975
Giá từng phần lô 7,246,930,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.176.378.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.072.851.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,407,907
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271976
Giá từng phần lô 8,353,296,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.966.640.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.847.307.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,598,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271977
Giá từng phần lô 159,020,404
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.586.003
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.314.282
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,612
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271978
Giá từng phần lô 76,284,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.489.082.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.399.300.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,541,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271979
Giá từng phần lô 2,551,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.724.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.269.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,554,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271980
Giá từng phần lô 5,984,676,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.274.769.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.273.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,540,298
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271981
Giá từng phần lô 3,312,756,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.254.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.929.613
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,382,697
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271982
Giá từng phần lô 3,469,652,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.323.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.756.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,089,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271983
Giá từng phần lô 14,189,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.135.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.932.425.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,675,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271984
Giá từng phần lô 936,464,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.902.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.524.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,093,923
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271985
Giá từng phần lô 2,901,735,933
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.668.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.215.153
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,052,077
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271986
Giá từng phần lô 44,506,449
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.790.321
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.154.514
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,193
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271987
Giá từng phần lô 1,471,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,141,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271988
Giá từng phần lô 356,568,108
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.691.506
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.597.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,697,043
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271989
Giá từng phần lô 237,911,154
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.936.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.537.807
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,334
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271990
Giá từng phần lô 1,091,497,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.641.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.048.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,744,936
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271991
Giá từng phần lô 929,686,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.061.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.780.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,890,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271992
Giá từng phần lô 101,186,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.275.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.830.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,587
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271993
Giá từng phần lô 138,714,758
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.081.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.100.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,442
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271994
Giá từng phần lô 393,011,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.722.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.107.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,790,339
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271995
Giá từng phần lô 3,360,973,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.695.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.681.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,829,199
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271996
Giá từng phần lô 9,048,352,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.463.109.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.333.847.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,450,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271997
Giá từng phần lô 753,302,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.073.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.311.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,599,073
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271998
Giá từng phần lô 242,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,265,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500271999
Giá từng phần lô 2,561,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.793.118.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,847,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272000
Giá từng phần lô 4,706,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.361.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.294.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,186,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272001
Giá từng phần lô 6,380,366,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.557.404.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.256.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,411,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272002
Giá từng phần lô 38,049,904,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.178.502.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.634.932.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,497,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272003
Giá từng phần lô 33,338,900,231
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.813.500.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.337.230.161
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,167,006
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272004
Giá từng phần lô 2,786,080,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.057.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.256.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,582,427
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272005
Giá từng phần lô 2,944,017,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.869.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.812.341
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,320,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272006
Giá từng phần lô 14,214,911,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.153.508.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.950.438.349
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,447,357
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272007
Giá từng phần lô 8,965,112,349
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.403.651.678
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.275.578.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,953,370
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272008
Giá từng phần lô 18,581,059,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.272.185.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.006.741.629
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,431,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272009
Giá từng phần lô 134,302,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.930.623
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.012.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,029,086
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272010
Giá từng phần lô 15,913,763,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.366.974.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.139.634.651
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,412,913
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272011
Giá từng phần lô 7,396,987,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.283.562.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.177.891.103
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,909,618
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272012
Giá từng phần lô 2,046,230,706
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.593.362
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.361.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,386,921
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272013
Giá từng phần lô 5,208,610,134
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.435.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.646.027.093
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,258,304
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272014
Giá từng phần lô 2,738,113,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.955.795.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.679.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,143,406
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272015
Giá từng phần lô 5,058,792,927
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.423.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.541.155.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,763,787
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272016
Giá từng phần lô 2,101,578,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.127.763
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.471.105.207
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,047,366
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272017
Giá từng phần lô 2,334,825,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.667.732.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.377.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,044,753
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272018
Giá từng phần lô 286,936,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.954.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.855.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,608,099
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272019
Giá từng phần lô 1,011,635,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.596.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.144.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,349,068
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272020
Giá từng phần lô 109,220,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.014.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.454.658
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,628
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272021
Giá từng phần lô 9,677,093,027
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.209.305
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.773.965.118
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,312,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272022
Giá từng phần lô 6,299,977,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.499.983.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.409.984.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,999,327
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272023
Giá từng phần lô 8,804,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.162.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,127,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272024
Giá từng phần lô 179,584,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.274.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.708.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,387,523
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272025
Giá từng phần lô 25,017,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.512.551
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,537
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272026
Giá từng phần lô 93,523,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.802.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.466.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,694
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272027
Giá từng phần lô 1,701,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.141.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,048,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272028
Giá từng phần lô 446,144,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.674.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.301.371
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,384,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272029
Giá từng phần lô 7,746,430,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.533.164.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.422.501.539
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,392,923
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272030
Giá từng phần lô 518,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.140.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,563,184
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272031
Giá từng phần lô 1,139,938,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 797.957.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,198,164
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272032
Giá từng phần lô 1,376,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.216.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,280,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272033
Giá từng phần lô 5,394,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.853.255.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.776.190.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,836,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272034
Giá từng phần lô 716,963,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.116.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.874.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,508,893
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272035
Giá từng phần lô 1,902,253,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.752.535
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.577.483
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,067,606
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272036
Giá từng phần lô 22,699,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.213.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.889.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,982,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272037
Giá từng phần lô 628,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.294.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,869,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272038
Giá từng phần lô 2,465,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,955,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272039
Giá từng phần lô 19,358,156,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.827.254.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.550.709.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,744,697
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272040
Giá từng phần lô 23,711,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.936.786.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.598.050.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,345,024
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272041
Giá từng phần lô 6,495,200,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.428.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.546.640.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,856,015
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272042
Giá từng phần lô 13,338,499,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.527.499.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.336.949.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,154,997
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272043
Giá từng phần lô 119,913,927
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.652.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.939.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,597,417
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272044
Giá từng phần lô 22,304,765,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.931.975.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.613.335.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,142,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272045
Giá từng phần lô 4,329,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.092.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,893,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272046
Giá từng phần lô 839,155,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.396.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.408.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,174,665
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272047
Giá từng phần lô 1,122,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,660,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272048
Giá từng phần lô 4,279,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.995.301.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,370,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272049
Giá từng phần lô 9,332,423,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.016.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.532.696.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,972,693
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272050
Giá từng phần lô 38,798,853,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.713.466.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.159.197.537
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,965,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272051
Giá từng phần lô 211,376,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.982.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.963.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,341,283
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272052
Giá từng phần lô 59,306,738,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.361.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.514.716.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,202,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272053
Giá từng phần lô 16,464,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.525.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,944,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272054
Giá từng phần lô 3,659,602,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.001.669
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.561.721.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,788,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272055
Giá từng phần lô 1,742,873,262
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.909.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.011.283
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,286,197
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272056
Giá từng phần lô 2,330,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,919,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272057
Giá từng phần lô 4,596,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.283.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.217.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272058
Giá từng phần lô 1,250,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.674.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,528,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272059
Giá từng phần lô 2,039,550,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.821.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.685.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,186,507
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272060
Giá từng phần lô 3,076,688,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.197.634.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.681.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,300,644
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272061
Giá từng phần lô 6,576,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.697.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.603.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,304,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272062
Giá từng phần lô 9,594,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.853.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.716.127.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,834,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272063
Giá từng phần lô 2,792,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.994.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.954.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,770,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272064
Giá từng phần lô 232,186,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.530.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,965,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272065
Giá từng phần lô 141,891,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.324.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272066
Giá từng phần lô 21,284,290,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.203.064.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.899.003.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,528,701
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272067
Giá từng phần lô 15,153,417,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.823.869.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.607.391.977
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,602,513
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272068
Giá từng phần lô 20,108,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.362.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.075.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,242,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272069
Giá từng phần lô 14,687,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.491.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.281.562.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,638,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272070
Giá từng phần lô 3,464,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.474.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,931,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272071
Giá từng phần lô 17,921,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.544.950.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,640,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272072
Giá từng phần lô 6,330,276,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.521.625.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.431.193.457
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,908,291
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272073
Giá từng phần lô 1,644,961,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.972.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.473.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,348,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272074
Giá từng phần lô 1,240,263,479
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.902.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.184.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,207,904
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272075
Giá từng phần lô 1,554,522,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.373.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.166.093
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,635,689
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272076
Giá từng phần lô 91,172,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.122.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.820.465
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,735,162
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272077
Giá từng phần lô 9,468,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.763.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.628.112.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,061,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272078
Giá từng phần lô 5,460,015,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.010.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.010.647
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800,456
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272079
Giá từng phần lô 3,521,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.515.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.465.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272080
Giá từng phần lô 3,398,962,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.427.830.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.379.273.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,968,869
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272081
Giá từng phần lô 4,670,239,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.335.885.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.269.167.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,107,178
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272082
Giá từng phần lô 2,881,118,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.941.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.782.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,433,542
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272083
Giá từng phần lô 4,063,096,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.902.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.844.167.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,892,904
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272084
Giá từng phần lô 861,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,833,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272085
Giá từng phần lô 5,724,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.088.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.007.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,732,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272086
Giá từng phần lô 19,293,264,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.780.903.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.505.285.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,797,947
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272087
Giá từng phần lô 2,146,684,249
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.345.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.678.974
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400,527
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272088
Giá từng phần lô 5,964,969,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.692.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.175.478.307
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,949,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272089
Giá từng phần lô 812,731,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.522.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.912.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,381,957
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272090
Giá từng phần lô 198,358,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.684.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.850.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,748
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272091
Giá từng phần lô 652,444,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.031.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.710.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,573,321
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272092
Giá từng phần lô 294,350,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.250.635
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.045.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,830,526
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272093
Giá từng phần lô 981,633,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.143.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,448,993
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272094
Giá từng phần lô 3,329,176,162
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.982.973
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.330.423.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,875,284
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272095
Giá từng phần lô 7,195,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.037.177
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,879
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272096
Giá từng phần lô 1,111,088,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.634.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.761.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,332,644
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272097
Giá từng phần lô 31,784,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.703.293
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.249.227
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,538
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272098
Giá từng phần lô 12,965,658,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.184.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.960.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,969,755
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272099
Giá từng phần lô 6,619,005,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.727.861.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.633.303.911
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,570,167
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272100
Giá từng phần lô 9,986,934,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.133.524.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.990.854.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,608,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272101
Giá từng phần lô 6,324,231,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.517.308.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.426.962.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,726,946
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272102
Giá từng phần lô 13,921,508,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.943.934.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.745.055.665
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,645,242
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272103
Giá từng phần lô 326,569,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.263.612
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.598.339
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,797,071
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272104
Giá từng phần lô 1,029,510,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.364.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.657.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,885,319
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272105
Giá từng phần lô 1,679,877,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.912.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.913.939
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,396,311
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272106
Giá từng phần lô 11,590,478,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.278.913.186
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.113.334.922
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,714,353
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272107
Giá từng phần lô 910,764,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.546.293
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.535.367
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,322,944
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272108
Giá từng phần lô 494,533,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.238.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.173.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,836,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272109
Giá từng phần lô 13,653,461,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.752.472.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.557.423.057
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,603,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272110
Giá từng phần lô 776,301,435
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.501.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.411.004
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,289,043
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272111
Giá từng phần lô 86,670,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.907.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.669.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,102
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272112
Giá từng phần lô 2,044,725,956
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.518.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.308.169
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,341,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272113
Giá từng phần lô 5,054,261,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.610.187.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.537.983.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,627,858
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272114
Giá từng phần lô 2,391,138,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.673.797.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,734,162
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272115
Giá từng phần lô 4,086,941,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.243.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.860.858.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,608,231
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272116
Giá từng phần lô 25,752,026,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.394.304.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.026.418.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,560,799
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272117
Giá từng phần lô 14,007,943,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.005.674.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.805.560.674
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,238,314
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272118
Giá từng phần lô 6,962,198,284
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.972.998.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.538.798
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,865,948
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272119
Giá từng phần lô 9,499,642,646
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.459.033
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.649.749.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,989,279
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272120
Giá từng phần lô 901,852,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.180.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.296.811
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,055,577
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272121
Giá từng phần lô 4,275,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.053.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,255,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272122
Giá từng phần lô 102,418,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.156.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.693.203
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272123
Giá từng phần lô 5,990,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.279.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.689.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,729,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272124
Giá từng phần lô 263,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.602.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,911,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272125
Giá từng phần lô 366,048,462
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.463.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.233.923
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,981,453
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272126
Giá từng phần lô 700,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,004,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272127
Giá từng phần lô 20,593,405,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.709.575.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.415.383.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,802,166
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272128
Giá từng phần lô 6,622,472,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.730.337.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.635.730.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,674,184
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272129
Giá từng phần lô 449,511,062
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.079.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.657.743
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,485,331
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272130
Giá từng phần lô 14,880,529,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.628.949.873
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.370.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,415,894
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272131
Giá từng phần lô 6,091,950,501
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.351.393.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.264.365.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,758,515
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272132
Giá từng phần lô 6,006,836,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.597.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.204.785.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,205,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272133
Giá từng phần lô 17,418,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.441.987.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.193.148.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,563,490
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272134
Giá từng phần lô 778,740,074
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.242.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.118.051
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,362,202
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272135
Giá từng phần lô 5,180,373,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.267.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.261.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,411,217
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272136
Giá từng phần lô 546,986,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.704.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.890.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,409,606
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272137
Giá từng phần lô 1,942,844,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.991.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,285,332
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272138
Giá từng phần lô 1,736,607,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.625.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,098,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272139
Giá từng phần lô 392,903,703
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.645.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.032.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,787,111
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272140
Giá từng phần lô 805,243,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.173.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.670.177
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,157,293
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272141
Giá từng phần lô 192,355,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.649.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,770,674
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272142
Giá từng phần lô 203,712,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.598.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,378
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272143
Giá từng phần lô 3,571,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,133,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272144
Giá từng phần lô 3,610,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.579.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.527.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,322,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272145
Giá từng phần lô 1,930,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,915,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272146
Giá từng phần lô 16,832,336,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.023.097.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.782.635.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,970,089
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272147
Giá từng phần lô 10,124,764,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.231.974.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.335.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,742,939
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272148
Giá từng phần lô 323,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.453.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,705,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272149
Giá từng phần lô 206,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.294.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.348.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,186,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272150
Giá từng phần lô 6,948,457,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.183.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.863.920.197
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,453,722
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272151
Giá từng phần lô 1,475,339,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.813.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.737.531
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,260,179
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272152
Giá từng phần lô 2,517,429,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.163.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.200.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,522,876
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272153
Giá từng phần lô 347,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,424,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272154
Giá từng phần lô 1,223,901,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.215.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.731.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,717,058
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272155
Giá từng phần lô 506,511,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.793.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.557.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,195,333
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272156
Giá từng phần lô 14,611,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.436.605.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.227.873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,337,422
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272157
Giá từng phần lô 2,119,493,574
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.513.923.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.483.645.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,584,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272158
Giá từng phần lô 67,343,234,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.102.310.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.140.263.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,297,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272159
Giá từng phần lô 10,456,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.469.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.319.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,706,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272160
Giá từng phần lô 3,848,440,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.748.886.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.693.908.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,453,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272161
Giá từng phần lô 3,326,668,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.668.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,800,064
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272162
Giá từng phần lô 14,644,819,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.460.585.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.251.373.809
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,344,591
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272163
Giá từng phần lô 10,142,840,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.244.886.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.099.988.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,285,215
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272164
Giá từng phần lô 38,561,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.992.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,837
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272165
Giá từng phần lô 58,396,078
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.711.485
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.877.254
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,751,882
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272166
Giá từng phần lô 139,802,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.858.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.861.402
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272167
Giá từng phần lô 20,475,035,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.025.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.525.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,251,076
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272168
Giá từng phần lô 1,004,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.439.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,147,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272169
Giá từng phần lô 1,228,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.758.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,846,810
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272170
Giá từng phần lô 2,741,237,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.026.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.918.866.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,237,132
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272171
Giá từng phần lô 3,768,697,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.691.926.846
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.638.088.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,060,927
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272172
Giá từng phần lô 9,908,917,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.077.798.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.936.242.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,267,525
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272173
Giá từng phần lô 320,392,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.274.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,611,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272174
Giá từng phần lô 4,534,639,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.239.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.174.247.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,039,176
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272175
Giá từng phần lô 160,660,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.757.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.462.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,815
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272176
Giá từng phần lô 4,766,601,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.404.715.149
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.336.620.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,998,036
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272177
Giá từng phần lô 3,665,265,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.047.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.565.686.077
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,957,974
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272178
Giá từng phần lô 5,088,560,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.686.158
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.561.992.434
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,656,818
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272179
Giá từng phần lô 1,954,767,747
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.396.262.677
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.337.422
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,643,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272180
Giá từng phần lô 604,254,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.610.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.978.101
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,127,632
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272181
Giá từng phần lô 26,275,142,835
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.767.959.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.392.599.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,254,285
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272182
Giá từng phần lô 2,034,901,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.453.501.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.424.431.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,047,043
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272183
Giá từng phần lô 6,961,425,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.972.446.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.997.584
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,842,753
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272184
Giá từng phần lô 571,453,421
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.181.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.017.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,143,602
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272185
Giá từng phần lô 623,767,263
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.548.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.637.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,713,017
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272186
Giá từng phần lô 34,429,987,927
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.592.848.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.100.991.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,899,637
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272187
Giá từng phần lô 2,381,307,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.933.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.915.174
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,439,221
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272188
Giá từng phần lô 7,564,352,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.403.109.004
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.295.046.823
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,930,578
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272189
Giá từng phần lô 3,333,728,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.381.234.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.609.932
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,011,854
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272190
Giá từng phần lô 27,478,600,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.627.571.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.235.020.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,358,011
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272191
Giá từng phần lô 1,273,666,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.761.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.566.676
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272192
Giá từng phần lô 2,072,226,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.162.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.558.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,166,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272193
Giá từng phần lô 44,553,418
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.823.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.187.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,602
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272194
Giá từng phần lô 6,067,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.333.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.247.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,022,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272195
Giá từng phần lô 30,236,546,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.597.533.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.165.582.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,096,397
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272196
Giá từng phần lô 3,667,244,706
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.460.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.567.071.294
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,017,341
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272197
Giá từng phần lô 14,571,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.408.098.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.199.936.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,140,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272198
Giá từng phần lô 141,060,271,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.757.336.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.742.189.819
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,808,135
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272199
Giá từng phần lô 14,061,922,446
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.044.230.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.843.345.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,857,673
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272200
Giá từng phần lô 2,197,331,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.522.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.538.131.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,919,934
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272201
Giá từng phần lô 7,531,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.379.637.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.272.045.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,944,790
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272202
Giá từng phần lô 26,544,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.960.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.580.882.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,323,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272203
Giá từng phần lô 14,624,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.445.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.236.959.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,726,834
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272204
Giá từng phần lô 96,717,582
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.083.988
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.702.307
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,527
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272205
Giá từng phần lô 31,955,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.825.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.368.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,659
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272206
Giá từng phần lô 85,471,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.050.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.829.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,133
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272207
Giá từng phần lô 39,817,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.441.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.872.454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,533,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272208
Giá từng phần lô 2,251,135,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.953.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.794.774
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,534,061
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272209
Giá từng phần lô 2,959,169,311
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.113.692.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.071.418.517
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,775,079
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272210
Giá từng phần lô 69,130,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.378.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.391.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,906
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272211
Giá từng phần lô 242,979,378
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.556.699
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.085.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,289,381
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272212
Giá từng phần lô 5,859,121,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.087.122
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.385.379
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,773,659
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272213
Giá từng phần lô 23,094,890,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.496.350.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.166.423.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,846,721
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272214
Giá từng phần lô 440,382,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.559.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.268.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,211,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272215
Giá từng phần lô 7,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.641.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.528.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272216
Giá từng phần lô 549,882,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.772.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.917.442
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,496,461
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272217
Giá từng phần lô 404,824,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.160.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.377.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,144,732
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272218
Giá từng phần lô 337,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.266.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.440.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,133,175
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272219
Giá từng phần lô 1,204,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,123,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272220
Giá từng phần lô 1,010,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.639.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,308,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500272221
Giá từng phần lô 923,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,713,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->