Gói thầu: Cung cấp thuốc bổ sung của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng năm 2025, gồm 90 mặt hàng, trong đó: 17 mặt hàng nhóm 1, 09 mặt hàng nhóm 2, 03 mặt hàng nhóm 3, 60 mặt hàng nhóm 4, 01 mặt hàng nhóm 5
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500004214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc bổ sung của Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng năm 2025, gồm 90 mặt hàng, trong đó: 17 mặt hàng nhóm 1, 09 mặt hàng nhóm 2, 03 mặt hàng nhóm 3, 60 mặt hàng nhóm 4, 01 mặt hàng nhóm 5 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400334276 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 9,988,682,060 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400568916 - TBS.1 | 1,430,000 | 21,450 |
| 2 | PP2400568917 - TBS.2 | 11,300,000 | 169,500 |
| 3 | PP2400568918 - TBS.3 | 17,250,000 | 258,750 |
| 4 | PP2400568919 - TBS.4 | 3,360,000 | 50,400 |
| 5 | PP2400568920 - TBS.5 | 20,299,000 | 304,485 |
| 6 | PP2400568921 - TBS.6 | 33,862,500 | 507,937 |
| 7 | PP2400568922 - TBS.7 | 139,300,000 | 2,089,500 |
| 8 | PP2400568923 - TBS.8 | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 9 | PP2400568924 - TBS.9 | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 10 | PP2400568925 - TBS.10 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 11 | PP2400568926 - TBS.11 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 12 | PP2400568927 - TBS.12 | 4,668,000 | 70,020 |
| 13 | PP2400568928 - TBS.13 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 14 | PP2400568929 - TBS.14 | 64,800,000 | 972,000 |
| 15 | PP2400568930 - TBS.15 | 69,200,000 | 1,038,000 |
| 16 | PP2400568931 - TBS.16 | 63,130,000 | 946,950 |
| 17 | PP2400568932 - TBS.17 | 155,000,000 | 2,325,000 |
| 18 | PP2400568933 - TBS.18 | 11,872,000 | 178,080 |
| 19 | PP2400568934 - TBS.19 | 15,000,000 | 225,000 |
| 20 | PP2400568935 - TBS.20 | 1,800,000 | 27,000 |
| 21 | PP2400568936 - TBS.21 | 330,750,000 | 4,961,250 |
| 22 | PP2400568937 - TBS.22 | 439,950,000 | 6,599,250 |
| 23 | PP2400568938 - TBS.23 | 397,440,000 | 5,961,600 |
| 24 | PP2400568939 - TBS.24 | 33,000,000 | 495,000 |
| 25 | PP2400568940 - TBS.25 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 26 | PP2400568941 - TBS.26 | 2,520,000 | 37,800 |
| 27 | PP2400568942 - TBS.27 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 28 | PP2400568943 - TBS.28 | 13,860,000 | 207,900 |
| 29 | PP2400568944 - TBS.29 | 22,000,000 | 330,000 |
| 30 | PP2400568945 - TBS.30 | 9,800,000 | 147,000 |
| 31 | PP2400568946 - TBS.31 | 164,173,800 | 2,462,607 |
| 32 | PP2400568947 - TBS.32 | 234,534,000 | 3,518,010 |
| 33 | PP2400568948 - TBS.33 | 1,836,000,000 | 27,540,000 |
| 34 | PP2400568949 - TBS.34 | 59,850,000 | 897,750 |
| 35 | PP2400568950 - TBS.35 | 3,570,000 | 53,550 |
| 36 | PP2400568951 - TBS.36 | 57,600,000 | 864,000 |
| 37 | PP2400568952 - TBS.37 | 28,600,000 | 429,000 |
| 38 | PP2400568953 - TBS.38 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 39 | PP2400568954 - TBS.39 | 10,000,000 | 150,000 |
| 40 | PP2400568955 - TBS.40 | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 41 | PP2400568956 - TBS.41 | 483,800,000 | 7,257,000 |
| 42 | PP2400568957 - TBS.42 | 191,400,000 | 2,871,000 |
| 43 | PP2400568958 - TBS.43 | 8,000,000 | 120,000 |
| 44 | PP2400568959 - TBS.44 | 16,500,000 | 247,500 |
| 45 | PP2400568960 - TBS.45 | 10,008,000 | 150,120 |
| 46 | PP2400568961 - TBS.46 | 71,820,000 | 1,077,300 |
| 47 | PP2400568962 - TBS.47 | 13,944,000 | 209,160 |
| 48 | PP2400568963 - TBS.48 | 17,985,000 | 269,775 |
| 49 | PP2400568964 - TBS.49 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 50 | PP2400568965 - TBS.50 | 15,645,000 | 234,675 |
| 51 | PP2400568966 - TBS.51 | 173,800,000 | 2,607,000 |
| 52 | PP2400568967 - TBS.52 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 53 | PP2400568968 - TBS.53 | 22,800,000 | 342,000 |
| 54 | PP2400568969 - TBS.54 | 21,450,000 | 321,750 |
| 55 | PP2400568970 - TBS.55 | 12,352,000 | 185,280 |
| 56 | PP2400568971 - TBS.56 | 14,700,000 | 220,500 |
| 57 | PP2400568972 - TBS.57 | 24,570,000 | 368,550 |
| 58 | PP2400568973 - TBS.58 | 43,806,000 | 657,090 |
| 59 | PP2400568974 - TBS.59 | 4,504,500 | 67,567 |
| 60 | PP2400568975 - TBS.60 | 19,845,000 | 297,675 |
| 61 | PP2400568976 - TBS.61 | 123,480,000 | 1,852,200 |
| 62 | PP2400568977 - TBS.62 | 22,050,000 | 330,750 |
| 63 | PP2400568978 - TBS.63 | 47,800,000 | 717,000 |
| 64 | PP2400568979 - TBS.64 | 13,000,000 | 195,000 |
| 65 | PP2400568980 - TBS.65 | 37,359,000 | 560,385 |
| 66 | PP2400568981 - TBS.66 | 17,147,760 | 257,216 |
| 67 | PP2400568982 - TBS.67 | 12,640,000 | 189,600 |
| 68 | PP2400568983 - TBS.68 | 12,075,000 | 181,125 |
| 69 | PP2400568984 - TBS.69 | 48,000,000 | 720,000 |
| 70 | PP2400568985 - TBS.70 | 102,500,000 | 1,537,500 |
| 71 | PP2400568986 - TBS.71 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 72 | PP2400568987 - TBS.72 | 25,439,500 | 381,592 |
| 73 | PP2400568988 - TBS.73 | 46,560,000 | 698,400 |
| 74 | PP2400568989 - TBS.74 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 75 | PP2400568990 - TBS.75 | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 76 | PP2400568991 - TBS.76 | 14,490,000 | 217,350 |
| 77 | PP2400568992 - TBS.77 | 489,650,000 | 7,344,750 |
| 78 | PP2400568993 - TBS.78 | 28,440,000 | 426,600 |
| 79 | PP2400568994 - TBS.79 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 80 | PP2400568995 - TBS.80 | 37,012,500 | 555,187 |
| 81 | PP2400568996 - TBS.81 | 65,782,500 | 986,737 |
| 82 | PP2400568997 - TBS.82 | 2,016,000 | 30,240 |
| 83 | PP2400568998 - TBS.83 | 46,800,000 | 702,000 |
| 84 | PP2400568999 - TBS.84 | 13,986,000 | 209,790 |
| 85 | PP2400569000 - TBS.85 | 4,515,000 | 67,725 |
| 86 | PP2400569001 - TBS.86 | 6,400,000 | 96,000 |
| 87 | PP2400569002 - TBS.87 | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 88 | PP2400569003 - TBS.88 | 16,800,000 | 252,000 |
| 89 | PP2400569004 - TBS.89 | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 90 | PP2400569005 - TBS.90 | 8,040,000 | 120,600 |
TBS.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400568916 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400568917 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400568918 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400568919 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400568920 |
| Giá từng phần lô | 20,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400568921 |
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400568922 |
| Giá từng phần lô | 139,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,089,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400568923 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400568924 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400568925 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400568926 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400568927 |
| Giá từng phần lô | 4,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400568928 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400568929 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400568930 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400568931 |
| Giá từng phần lô | 63,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400568932 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400568933 |
| Giá từng phần lô | 11,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400568934 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400568935 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400568936 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400568937 |
| Giá từng phần lô | 439,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,599,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400568938 |
| Giá từng phần lô | 397,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,961,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400568939 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400568940 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400568941 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400568942 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400568943 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400568944 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400568945 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400568946 |
| Giá từng phần lô | 164,173,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,462,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400568947 |
| Giá từng phần lô | 234,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,518,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400568948 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400568949 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400568950 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400568951 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400568952 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400568953 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400568954 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400568955 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400568956 |
| Giá từng phần lô | 483,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400568957 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400568958 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400568959 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400568960 |
| Giá từng phần lô | 10,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400568961 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400568962 |
| Giá từng phần lô | 13,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400568963 |
| Giá từng phần lô | 17,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400568964 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400568965 |
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400568966 |
| Giá từng phần lô | 173,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400568967 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400568968 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400568969 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400568970 |
| Giá từng phần lô | 12,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400568971 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400568972 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400568973 |
| Giá từng phần lô | 43,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400568974 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400568975 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400568976 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400568977 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400568978 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400568979 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400568980 |
| Giá từng phần lô | 37,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400568981 |
| Giá từng phần lô | 17,147,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400568982 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400568983 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400568984 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400568985 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400568986 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400568987 |
| Giá từng phần lô | 25,439,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400568988 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400568989 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400568990 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400568991 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400568992 |
| Giá từng phần lô | 489,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,344,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400568993 |
| Giá từng phần lô | 28,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400568994 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400568995 |
| Giá từng phần lô | 37,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400568996 |
| Giá từng phần lô | 65,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400568997 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400568998 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400568999 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400569000 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400569001 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.87 |
|
| Mã phần lô | PP2400569002 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.88 |
|
| Mã phần lô | PP2400569003 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.89 |
|
| Mã phần lô | PP2400569004 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
TBS.90 |
|
| Mã phần lô | PP2400569005 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi