Gói thầu: Cung cấp thuốc cho phạm nhân Trại giam Nà Tấu năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400098733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRẠI GIAM NÀ TẤU | Chủ đầu tư | TRẠI GIAM NÀ TẤU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho phạm nhân Trại giam Nà Tấu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400064656 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 507,415,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.074.151 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400035881 - PN01 | 50,400,000 | 504,000 |
| 2 | PP2400035882 - PN02 | 54,000,000 | 540,000 |
| 3 | PP2400035883 - PN03 | 42,750,000 | 427,500 |
| 4 | PP2400035884 - PN04 | 56,700,000 | 567,000 |
| 5 | PP2400035885 - PN05 | 8,160,000 | 81,600 |
| 6 | PP2400035886 - PN06 | 5,100,000 | 51,000 |
| 7 | PP2400035887 - PN07 | 6,000,000 | 60,000 |
| 8 | PP2400035888 - PN08 | 2,520,000 | 25,200 |
| 9 | PP2400035889 - PN09 | 14,400,000 | 144,000 |
| 10 | PP2400035890 - PN10 | 21,600,000 | 216,000 |
| 11 | PP2400035891 - PN11 | 15,000,000 | 150,000 |
| 12 | PP2400035892 - PN12 | 2,700,000 | 27,000 |
| 13 | PP2400035893 - PN13 | 2,700,000 | 27,000 |
| 14 | PP2400035894 - PN14 | 14,400,000 | 144,000 |
| 15 | PP2400035895 - PN15 | 11,340,000 | 113,400 |
| 16 | PP2400035896 - PN16 | 8,925,000 | 89,250 |
| 17 | PP2400035897 - PN17 | 1,800,000 | 18,000 |
| 18 | PP2400035898 - PN18 | 3,780,000 | 37,800 |
| 19 | PP2400035899 - PN19 | 1,875,000 | 18,750 |
| 20 | PP2400035900 - PN20 | 1,875,000 | 18,750 |
| 21 | PP2400035901 - PN21 | 150,000 | 1,500 |
| 22 | PP2400035902 - PN22 | 7,200,000 | 72,000 |
| 23 | PP2400035903 - PN24 | 5,086,800 | 50,868 |
| 24 | PP2400035904 - PN25 | 5,765,160 | 57,652 |
| 25 | PP2400035905 - PN26 | 450,000 | 4,500 |
| 26 | PP2400035906 - PN27 | 70,200 | 702 |
| 27 | PP2400035907 - PN28 | 3,900,000 | 39,000 |
| 28 | PP2400035908 - PN29 | 2,250,000 | 22,500 |
| 29 | PP2400035909 - PN30 | 231,000 | 2,310 |
| 30 | PP2400035910 - PN31 | 28,350,000 | 283,500 |
| 31 | PP2400035911 - PN32 | 1,080,000 | 10,800 |
| 32 | PP2400035912 - PN33 | 525,000 | 5,250 |
| 33 | PP2400035913 - PN34 | 10,500,000 | 105,000 |
| 34 | PP2400035914 - PN35 | 3,120,000 | 31,200 |
| 35 | PP2400035915 - PN36 | 5,760,000 | 57,600 |
| 36 | PP2400035916 - PN37 | 3,528,000 | 35,280 |
| 37 | PP2400035917 - PN38 | 480,000 | 4,800 |
| 38 | PP2400035918 - PN39 | 450,000 | 4,500 |
| 39 | PP2400035919 - PN40 | 4,350,000 | 43,500 |
| 40 | PP2400035920 - PN41 | 11,400,000 | 114,000 |
| 41 | PP2400035921 - PN42 | 840,000 | 8,400 |
| 42 | PP2400035922 - PN43 | 1,479,000 | 14,790 |
| 43 | PP2400035923 - PN44 | 10,050,000 | 100,500 |
| 44 | PP2400035924 - PN45 | 3,180,000 | 31,800 |
| 45 | PP2400035925 - PN46 | 6,997,980 | 69,980 |
| 46 | PP2400035926 - PN47 | 480,000 | 4,800 |
| 47 | PP2400035927 - PN48 | 2,358,000 | 23,580 |
| 48 | PP2400035928 - PN49 | 3,900,000 | 39,000 |
| 49 | PP2400035929 - PN50 | 315,000 | 3,150 |
| 50 | PP2400035930 - PN51 | 6,417,900 | 64,179 |
| 51 | PP2400035931 - PN52 | 2,835,000 | 28,350 |
| 52 | PP2400035932 - PN53 | 756,000 | 7,560 |
| 53 | PP2400035933 - PN54 | 8,500,000 | 85,000 |
| 54 | PP2400035934 - PN55 | 10,000,000 | 100,000 |
| 55 | PP2400035935 - PN56 | 18,000,000 | 180,000 |
| 56 | PP2400035936 - PN57 | 2,150,000 | 21,500 |
| 57 | PP2400035937 - PN58 | 880,000 | 8,800 |
| 58 | PP2400035938 - PN59 | 7,605,000 | 760,505,074,151 |
PN01 |
|
| Mã phần lô | PP2400035881 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN02 |
|
| Mã phần lô | PP2400035882 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN03 |
|
| Mã phần lô | PP2400035883 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN04 |
|
| Mã phần lô | PP2400035884 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN05 |
|
| Mã phần lô | PP2400035885 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN06 |
|
| Mã phần lô | PP2400035886 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN07 |
|
| Mã phần lô | PP2400035887 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN08 |
|
| Mã phần lô | PP2400035888 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN09 |
|
| Mã phần lô | PP2400035889 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN10 |
|
| Mã phần lô | PP2400035890 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400035891 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN12 |
|
| Mã phần lô | PP2400035892 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN13 |
|
| Mã phần lô | PP2400035893 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN14 |
|
| Mã phần lô | PP2400035894 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN15 |
|
| Mã phần lô | PP2400035895 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN16 |
|
| Mã phần lô | PP2400035896 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN17 |
|
| Mã phần lô | PP2400035897 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN18 |
|
| Mã phần lô | PP2400035898 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN19 |
|
| Mã phần lô | PP2400035899 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN20 |
|
| Mã phần lô | PP2400035900 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN21 |
|
| Mã phần lô | PP2400035901 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN22 |
|
| Mã phần lô | PP2400035902 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN24 |
|
| Mã phần lô | PP2400035903 |
| Giá từng phần lô | 5,086,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN25 |
|
| Mã phần lô | PP2400035904 |
| Giá từng phần lô | 5,765,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN26 |
|
| Mã phần lô | PP2400035905 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN27 |
|
| Mã phần lô | PP2400035906 |
| Giá từng phần lô | 70,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN28 |
|
| Mã phần lô | PP2400035907 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN29 |
|
| Mã phần lô | PP2400035908 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN30 |
|
| Mã phần lô | PP2400035909 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN31 |
|
| Mã phần lô | PP2400035910 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN32 |
|
| Mã phần lô | PP2400035911 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN33 |
|
| Mã phần lô | PP2400035912 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN34 |
|
| Mã phần lô | PP2400035913 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN35 |
|
| Mã phần lô | PP2400035914 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN36 |
|
| Mã phần lô | PP2400035915 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN37 |
|
| Mã phần lô | PP2400035916 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN38 |
|
| Mã phần lô | PP2400035917 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN39 |
|
| Mã phần lô | PP2400035918 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN40 |
|
| Mã phần lô | PP2400035919 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN41 |
|
| Mã phần lô | PP2400035920 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN42 |
|
| Mã phần lô | PP2400035921 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN43 |
|
| Mã phần lô | PP2400035922 |
| Giá từng phần lô | 1,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN44 |
|
| Mã phần lô | PP2400035923 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN45 |
|
| Mã phần lô | PP2400035924 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN46 |
|
| Mã phần lô | PP2400035925 |
| Giá từng phần lô | 6,997,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN47 |
|
| Mã phần lô | PP2400035926 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN48 |
|
| Mã phần lô | PP2400035927 |
| Giá từng phần lô | 2,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN49 |
|
| Mã phần lô | PP2400035928 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN50 |
|
| Mã phần lô | PP2400035929 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN51 |
|
| Mã phần lô | PP2400035930 |
| Giá từng phần lô | 6,417,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN52 |
|
| Mã phần lô | PP2400035931 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN53 |
|
| Mã phần lô | PP2400035932 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN54 |
|
| Mã phần lô | PP2400035933 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN55 |
|
| Mã phần lô | PP2400035934 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN56 |
|
| Mã phần lô | PP2400035935 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN57 |
|
| Mã phần lô | PP2400035936 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN58 |
|
| Mã phần lô | PP2400035937 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
PN59 |
|
| Mã phần lô | PP2400035938 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,505,074,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 8 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi