Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300328160-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Ninh Khánh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300229190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,779,991,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.799.917 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300464230 - Chymotrypsin 21microkatals 6,498,000 64,980
2 PP2300464231 - Perindopril arginine; Amlodipine 6,517,800 65,178
3 PP2300464232 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg 2,720,400 27,204
4 PP2300464233 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 9,891,000 98,910
5 PP2300464234 - Drotaverine hydrochloride 837,900 8,379
6 PP2300464235 - Peptid( Cerebrolysin concentrate) 11,300,000 113,000
7 PP2300464236 - Theophylin - ethylendiamin 2,275,000 22,750
8 PP2300464237 - Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg;Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg 7,772,000 77,720
9 PP2300464238 - Dextrose monohydrate 5g/100ml 4,250,000 42,500
10 PP2300464239 - Sodiumchloride9g/1000ml 6,750,000 67,500
11 PP2300464240 - Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg;Canxi clorid dihydrat 100mg 4,250,000 42,500
12 PP2300464241 - Meloxicam 7,350,000 73,500
13 PP2300464242 - Celecoxib 2,880,000 28,800
14 PP2300464243 - Amoxicilin + Acid clavulanic 30,500,000 305,000
15 PP2300464244 - Cefuroxim 83,600,000 836,000
16 PP2300464245 - Cefixim 92,925,000 929,250
17 PP2300464246 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 19,600,000 196,000
18 PP2300464247 - Amlodipine 6,750,000 67,500
19 PP2300464248 - Bezafibrat 4,200,000 42,000
20 PP2300464249 - Methyl prednisolon 25,000,000 250,000
21 PP2300464250 - Piracetam 22,500,000 225,000
22 PP2300464251 - Atropinsulfat 715,000 7,150
23 PP2300464252 - Lidocain hydroclodrid 825,000 8,250
24 PP2300464253 - Diclofenac natri 2,860,000 28,600
25 PP2300464254 - Diclofenac natri 8,700,000 87,000
26 PP2300464255 - Paracetamol 810,000 8,100
27 PP2300464256 - Paracetamol 918,000 9,180
28 PP2300464257 - Paracetamol 11,100,000 111,000
29 PP2300464258 - Paracetamol 49,920,000 499,200
30 PP2300464259 - 500mg + 65mg 13,000,000 130,000
31 PP2300464260 - Paracetamol 500mg;Clorpheniraminmaleat 2mg 55,000,000 550,000
32 PP2300464261 - Paracetamol + cafein + phenylephrin 21,250,000 212,500
33 PP2300464262 - Paracetamol + Guaifenesin + phenylephrine + Dextromethorphan 16,500,000 165,000
34 PP2300464263 - Allopurinol 595,000 5,950
35 PP2300464264 - Colchicin 550,000 5,500
36 PP2300464265 - 500mg 11,000,000 110,000
37 PP2300464266 - Alpha chymotrypsin 9,360,000 93,600
38 PP2300464267 - Clorpheniraminmaleat 1,280,000 12,800
39 PP2300464268 - Loratadin 4,030,000 40,300
40 PP2300464269 - Diphenhydramin 675,000 6,750
41 PP2300464270 - Adrenalin 171,990 1,720
42 PP2300464271 - Amoxicillin 161,600,000 1,616,000
43 PP2300464272 - Amoxicilin + Acid clavulanic 3,648,000 36,480
44 PP2300464273 - Cephalexin 133,650,000 1,336,500
45 PP2300464274 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg 39,000,000 390,000
46 PP2300464275 - Cefuroxim 2,430,000 24,300
47 PP2300464276 - Gentamicin 4,080,000 40,800
48 PP2300464277 - Gentamycin sulfat 0,3% 4,300,000 43,000
49 PP2300464278 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 18,000,000 180,000
50 PP2300464279 - Metronidazol 2,940,000 29,400
51 PP2300464280 - Spiramycin + Metronidazol 16,800,000 168,000
52 PP2300464281 - Azithromycin 1,890,000 18,900
53 PP2300464282 - Azithromycin 30,000,000 300,000
54 PP2300464283 - Clarithromycin 27,500,000 275,000
55 PP2300464284 - Ofloxacin 3,420,000 34,200
56 PP2300464285 - Ofloxacin 1,800,000 18,000
57 PP2300464286 - Levofloxacin 3,100,000 31,000
58 PP2300464287 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 16,500,000 165,000
59 PP2300464288 - Tetracyclin hydroclorid 8,000,000 80,000
60 PP2300464289 - Aciclovir 20,500,000 205,000
61 PP2300464290 - Aciclovir 6,000,000 60,000
62 PP2300464291 - Ketoconazol 5,000,000 50,000
63 PP2300464292 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin 8,400,000 84,000
64 PP2300464293 - Acid tranexamic 550,000 5,500
65 PP2300464294 - Methyldopa 17,000,000 170,000
66 PP2300464295 - Digoxin 300,300 3,003
67 PP2300464296 - Acetylsalicylic acid 2,250,000 22,500
68 PP2300464297 - Cồn A.S.A 630,000 6,300
69 PP2300464298 - Diethylphtalat 15,646,000 156,460
70 PP2300464299 - Nước Oxy già 525,000 5,250
71 PP2300464300 - Xanh methylen 525,000 5,250
72 PP2300464301 - Ethanol 570,000 5,700
73 PP2300464302 - Mỗi 20 g chứa: Dexpanthenol 1000mg 3,600,000 36,000
74 PP2300464303 - Povidoniod 1,100,000 11,000
75 PP2300464304 - Furosemid 840,000 8,400
76 PP2300464305 - Furosemid 450,000 4,500
77 PP2300464306 - Cimetidin 9,000,000 90,000
78 PP2300464307 - Omeprazol 27,200,000 272,000
79 PP2300464308 - Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd+ Simethicon 7,500,000 75,000
80 PP2300464309 - Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) 50,000,000 500,000
81 PP2300464310 - Papaverin hydroclorid 7,050,000 70,500
82 PP2300464311 - Alverincitrat 5,800,000 58,000
83 PP2300464312 - Sorbitol 2,250,000 22,500
84 PP2300464313 - Bacillussubtilis 24,570,000 245,700
85 PP2300464314 - Berberin hydroclorid 18,000,000 180,000
86 PP2300464315 - Diosmectit 18,000,000 180,000
87 PP2300464316 - Loperamid 6,300,000 63,000
88 PP2300464317 - Dexamethason 2,807,200 28,072
89 PP2300464318 - Dexamethason 2,358,000 23,580
90 PP2300464319 - Prednisolone 3,500,000 35,000
91 PP2300464320 - Methyl prednisolon 31,000,000 310,000
92 PP2300464321 - Methyl prednisolon 12,750,000 127,500
93 PP2300464322 - Natri clorid 4,500,000 45,000
94 PP2300464323 - Rotudin 4,500,000 45,000
95 PP2300464324 - Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g 2,700,000 27,000
96 PP2300464325 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5,950,000 59,500
97 PP2300464326 - Acetylcystein 900,000 9,000
98 PP2300464327 - Terpin hydrat + Dextromethophan 7,800,000 78,000
99 PP2300464328 - Ambroxol 14,000,000 140,000
100 PP2300464329 - Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid 1,920,000 19,200
101 PP2300464330 - Calci clorid 435,000 4,350
102 PP2300464331 - Calci gluconat+ VitaminD3 6,600,000 66,000
103 PP2300464332 - Nước cất pha tiêm 412,500 4,125
104 PP2300464333 - VitaminA + VitaminD3 2,250,000 22,500
105 PP2300464334 - VitaminB1 2,052,000 20,520
106 PP2300464335 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin 57,600,000 576,000
107 PP2300464336 - VitaminB6 2,160,000 21,600
108 PP2300464337 - VitaminB12 2,160,000 21,600
109 PP2300464338 - VitaminC 6,000,000 60,000
110 PP2300464339 - VitaminC 5,670,000 56,700
111 PP2300464340 - Cefotaxim 12,100,000 121,000
112 PP2300464341 - Paracetamol 8,625,000 86,250
113 PP2300464342 - Paracetamol 484,200 4,842
114 PP2300464343 - Glucosamin sulfate 14,816,000 148,160
115 PP2300464344 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 3,054,600 30,546
116 PP2300464345 - Tobramycin 4,000,000 40,000
117 PP2300464346 - Trimetazidine dihydrochloride 3,240,570 32,406
118 PP2300464347 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 8,064,000 80,640
119 PP2300464348 - Telmisartan 3,725,640 37,257
120 PP2300464349 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 4,389,000 43,890
121 PP2300464350 - Gliclazide 942,900 9,429
122 PP2300464351 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 9,608,600 96,086
123 PP2300464352 - Cao khô diệp hạ châu 32,400,000 324,000
124 PP2300464353 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. 18,000,000 180,000
125 PP2300464354 - Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm 34,000,000 340,000
126 PP2300464355 - Đảng sâm ; Trần bì; Hoàng kỳ ; Thăng ma; Sài hồ; Đương qui ; Cam thảo; Bạch truật; Liên nhục; Ý dĩ 19,400,000 194,000
127 PP2300464356 - Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g 10,300,000 103,000
128 PP2300464357 - Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà 11,000,000 110,000
129 PP2300464358 - Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg,Đương quy 225mg,Ngưu tất 100mg,Ích mẫu 100mg)450mg;Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg 81,125,000 811,250
130 PP2300464359 - Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynhdiệp 2ml 14,850,000 148,500
Chymotrypsin 21microkatals
Mã phần lô PP2300464230
Giá từng phần lô 6,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril arginine; Amlodipine
Mã phần lô PP2300464231
Giá từng phần lô 6,517,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,178
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg
Mã phần lô PP2300464232
Giá từng phần lô 2,720,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,204
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300464233
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300464234
Giá từng phần lô 837,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptid( Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300464235
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Theophylin - ethylendiamin
Mã phần lô PP2300464236
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg;Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
Mã phần lô PP2300464237
Giá từng phần lô 7,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dextrose monohydrate 5g/100ml
Mã phần lô PP2300464238
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sodiumchloride9g/1000ml
Mã phần lô PP2300464239
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg;Canxi clorid dihydrat 100mg
Mã phần lô PP2300464240
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2300464241
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Celecoxib
Mã phần lô PP2300464242
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300464243
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300464244
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefixim
Mã phần lô PP2300464245
Giá từng phần lô 92,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
Mã phần lô PP2300464246
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipine
Mã phần lô PP2300464247
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300464248
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300464249
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300464250
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300464251
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300464252
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300464253
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300464254
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300464255
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300464256
Giá từng phần lô 918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300464257
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300464258
Giá từng phần lô 49,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
500mg + 65mg
Mã phần lô PP2300464259
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol 500mg;Clorpheniraminmaleat 2mg
Mã phần lô PP2300464260
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + cafein + phenylephrin
Mã phần lô PP2300464261
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + Guaifenesin + phenylephrine + Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300464262
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Allopurinol
Mã phần lô PP2300464263
Giá từng phần lô 595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2300464264
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
500mg
Mã phần lô PP2300464265
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300464266
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clorpheniraminmaleat
Mã phần lô PP2300464267
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Loratadin
Mã phần lô PP2300464268
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300464269
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adrenalin
Mã phần lô PP2300464270
Giá từng phần lô 171,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicillin
Mã phần lô PP2300464271
Giá từng phần lô 161,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300464272
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cephalexin
Mã phần lô PP2300464273
Giá từng phần lô 133,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Mã phần lô PP2300464274
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300464275
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gentamicin
Mã phần lô PP2300464276
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gentamycin sulfat 0,3%
Mã phần lô PP2300464277
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
Mã phần lô PP2300464278
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2300464279
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300464280
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2300464281
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2300464282
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300464283
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300464284
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300464285
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300464286
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300464287
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300464288
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2300464289
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2300464290
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300464291
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2300464292
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid tranexamic
Mã phần lô PP2300464293
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyldopa
Mã phần lô PP2300464294
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2300464295
Giá từng phần lô 300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300464296
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2300464297
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300464298
Giá từng phần lô 15,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Oxy già
Mã phần lô PP2300464299
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xanh methylen
Mã phần lô PP2300464300
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2300464301
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỗi 20 g chứa: Dexpanthenol 1000mg
Mã phần lô PP2300464302
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidoniod
Mã phần lô PP2300464303
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2300464304
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2300464305
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cimetidin
Mã phần lô PP2300464306
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2300464307
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd+ Simethicon
Mã phần lô PP2300464308
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin)
Mã phần lô PP2300464309
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300464310
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300464311
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2300464312
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300464313
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Berberin hydroclorid
Mã phần lô PP2300464314
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmectit
Mã phần lô PP2300464315
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Loperamid
Mã phần lô PP2300464316
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason
Mã phần lô PP2300464317
Giá từng phần lô 2,807,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexamethason
Mã phần lô PP2300464318
Giá từng phần lô 2,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Prednisolone
Mã phần lô PP2300464319
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300464320
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300464321
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300464322
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rotudin
Mã phần lô PP2300464323
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g
Mã phần lô PP2300464324
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Mã phần lô PP2300464325
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300464326
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terpin hydrat + Dextromethophan
Mã phần lô PP2300464327
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2300464328
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid
Mã phần lô PP2300464329
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci clorid
Mã phần lô PP2300464330
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci gluconat+ VitaminD3
Mã phần lô PP2300464331
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300464332
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminA + VitaminD3
Mã phần lô PP2300464333
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB1
Mã phần lô PP2300464334
Giá từng phần lô 2,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2300464335
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB6
Mã phần lô PP2300464336
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminB12
Mã phần lô PP2300464337
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300464338
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VitaminC
Mã phần lô PP2300464339
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300464340
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300464341
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2300464342
Giá từng phần lô 484,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucosamin sulfate
Mã phần lô PP2300464343
Giá từng phần lô 14,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Mã phần lô PP2300464344
Giá từng phần lô 3,054,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,546
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2300464345
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300464346
Giá từng phần lô 3,240,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,406
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300464347
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan
Mã phần lô PP2300464348
Giá từng phần lô 3,725,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,257
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300464349
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazide
Mã phần lô PP2300464350
Giá từng phần lô 942,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,429
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300464351
Giá từng phần lô 9,608,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,086
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao khô diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300464352
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Mã phần lô PP2300464353
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm
Mã phần lô PP2300464354
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đảng sâm ; Trần bì; Hoàng kỳ ; Thăng ma; Sài hồ; Đương qui ; Cam thảo; Bạch truật; Liên nhục; Ý dĩ
Mã phần lô PP2300464355
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Mã phần lô PP2300464356
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà
Mã phần lô PP2300464357
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg,Đương quy 225mg,Ngưu tất 100mg,Ích mẫu 100mg)450mg;Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg
Mã phần lô PP2300464358
Giá từng phần lô 81,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynhdiệp 2ml
Mã phần lô PP2300464359
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->