Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300328160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Ninh Khánh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300229190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,779,991,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17.799.917 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300464230 - Chymotrypsin 21microkatals | 6,498,000 | 64,980 |
| 2 | PP2300464231 - Perindopril arginine; Amlodipine | 6,517,800 | 65,178 |
| 3 | PP2300464232 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg | 2,720,400 | 27,204 |
| 4 | PP2300464233 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 9,891,000 | 98,910 |
| 5 | PP2300464234 - Drotaverine hydrochloride | 837,900 | 8,379 |
| 6 | PP2300464235 - Peptid( Cerebrolysin concentrate) | 11,300,000 | 113,000 |
| 7 | PP2300464236 - Theophylin - ethylendiamin | 2,275,000 | 22,750 |
| 8 | PP2300464237 - Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg;Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 7,772,000 | 77,720 |
| 9 | PP2300464238 - Dextrose monohydrate 5g/100ml | 4,250,000 | 42,500 |
| 10 | PP2300464239 - Sodiumchloride9g/1000ml | 6,750,000 | 67,500 |
| 11 | PP2300464240 - Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg;Canxi clorid dihydrat 100mg | 4,250,000 | 42,500 |
| 12 | PP2300464241 - Meloxicam | 7,350,000 | 73,500 |
| 13 | PP2300464242 - Celecoxib | 2,880,000 | 28,800 |
| 14 | PP2300464243 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 30,500,000 | 305,000 |
| 15 | PP2300464244 - Cefuroxim | 83,600,000 | 836,000 |
| 16 | PP2300464245 - Cefixim | 92,925,000 | 929,250 |
| 17 | PP2300464246 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 19,600,000 | 196,000 |
| 18 | PP2300464247 - Amlodipine | 6,750,000 | 67,500 |
| 19 | PP2300464248 - Bezafibrat | 4,200,000 | 42,000 |
| 20 | PP2300464249 - Methyl prednisolon | 25,000,000 | 250,000 |
| 21 | PP2300464250 - Piracetam | 22,500,000 | 225,000 |
| 22 | PP2300464251 - Atropinsulfat | 715,000 | 7,150 |
| 23 | PP2300464252 - Lidocain hydroclodrid | 825,000 | 8,250 |
| 24 | PP2300464253 - Diclofenac natri | 2,860,000 | 28,600 |
| 25 | PP2300464254 - Diclofenac natri | 8,700,000 | 87,000 |
| 26 | PP2300464255 - Paracetamol | 810,000 | 8,100 |
| 27 | PP2300464256 - Paracetamol | 918,000 | 9,180 |
| 28 | PP2300464257 - Paracetamol | 11,100,000 | 111,000 |
| 29 | PP2300464258 - Paracetamol | 49,920,000 | 499,200 |
| 30 | PP2300464259 - 500mg + 65mg | 13,000,000 | 130,000 |
| 31 | PP2300464260 - Paracetamol 500mg;Clorpheniraminmaleat 2mg | 55,000,000 | 550,000 |
| 32 | PP2300464261 - Paracetamol + cafein + phenylephrin | 21,250,000 | 212,500 |
| 33 | PP2300464262 - Paracetamol + Guaifenesin + phenylephrine + Dextromethorphan | 16,500,000 | 165,000 |
| 34 | PP2300464263 - Allopurinol | 595,000 | 5,950 |
| 35 | PP2300464264 - Colchicin | 550,000 | 5,500 |
| 36 | PP2300464265 - 500mg | 11,000,000 | 110,000 |
| 37 | PP2300464266 - Alpha chymotrypsin | 9,360,000 | 93,600 |
| 38 | PP2300464267 - Clorpheniraminmaleat | 1,280,000 | 12,800 |
| 39 | PP2300464268 - Loratadin | 4,030,000 | 40,300 |
| 40 | PP2300464269 - Diphenhydramin | 675,000 | 6,750 |
| 41 | PP2300464270 - Adrenalin | 171,990 | 1,720 |
| 42 | PP2300464271 - Amoxicillin | 161,600,000 | 1,616,000 |
| 43 | PP2300464272 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 3,648,000 | 36,480 |
| 44 | PP2300464273 - Cephalexin | 133,650,000 | 1,336,500 |
| 45 | PP2300464274 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | 39,000,000 | 390,000 |
| 46 | PP2300464275 - Cefuroxim | 2,430,000 | 24,300 |
| 47 | PP2300464276 - Gentamicin | 4,080,000 | 40,800 |
| 48 | PP2300464277 - Gentamycin sulfat 0,3% | 4,300,000 | 43,000 |
| 49 | PP2300464278 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | 18,000,000 | 180,000 |
| 50 | PP2300464279 - Metronidazol | 2,940,000 | 29,400 |
| 51 | PP2300464280 - Spiramycin + Metronidazol | 16,800,000 | 168,000 |
| 52 | PP2300464281 - Azithromycin | 1,890,000 | 18,900 |
| 53 | PP2300464282 - Azithromycin | 30,000,000 | 300,000 |
| 54 | PP2300464283 - Clarithromycin | 27,500,000 | 275,000 |
| 55 | PP2300464284 - Ofloxacin | 3,420,000 | 34,200 |
| 56 | PP2300464285 - Ofloxacin | 1,800,000 | 18,000 |
| 57 | PP2300464286 - Levofloxacin | 3,100,000 | 31,000 |
| 58 | PP2300464287 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 16,500,000 | 165,000 |
| 59 | PP2300464288 - Tetracyclin hydroclorid | 8,000,000 | 80,000 |
| 60 | PP2300464289 - Aciclovir | 20,500,000 | 205,000 |
| 61 | PP2300464290 - Aciclovir | 6,000,000 | 60,000 |
| 62 | PP2300464291 - Ketoconazol | 5,000,000 | 50,000 |
| 63 | PP2300464292 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin | 8,400,000 | 84,000 |
| 64 | PP2300464293 - Acid tranexamic | 550,000 | 5,500 |
| 65 | PP2300464294 - Methyldopa | 17,000,000 | 170,000 |
| 66 | PP2300464295 - Digoxin | 300,300 | 3,003 |
| 67 | PP2300464296 - Acetylsalicylic acid | 2,250,000 | 22,500 |
| 68 | PP2300464297 - Cồn A.S.A | 630,000 | 6,300 |
| 69 | PP2300464298 - Diethylphtalat | 15,646,000 | 156,460 |
| 70 | PP2300464299 - Nước Oxy già | 525,000 | 5,250 |
| 71 | PP2300464300 - Xanh methylen | 525,000 | 5,250 |
| 72 | PP2300464301 - Ethanol | 570,000 | 5,700 |
| 73 | PP2300464302 - Mỗi 20 g chứa: Dexpanthenol 1000mg | 3,600,000 | 36,000 |
| 74 | PP2300464303 - Povidoniod | 1,100,000 | 11,000 |
| 75 | PP2300464304 - Furosemid | 840,000 | 8,400 |
| 76 | PP2300464305 - Furosemid | 450,000 | 4,500 |
| 77 | PP2300464306 - Cimetidin | 9,000,000 | 90,000 |
| 78 | PP2300464307 - Omeprazol | 27,200,000 | 272,000 |
| 79 | PP2300464308 - Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd+ Simethicon | 7,500,000 | 75,000 |
| 80 | PP2300464309 - Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) | 50,000,000 | 500,000 |
| 81 | PP2300464310 - Papaverin hydroclorid | 7,050,000 | 70,500 |
| 82 | PP2300464311 - Alverincitrat | 5,800,000 | 58,000 |
| 83 | PP2300464312 - Sorbitol | 2,250,000 | 22,500 |
| 84 | PP2300464313 - Bacillussubtilis | 24,570,000 | 245,700 |
| 85 | PP2300464314 - Berberin hydroclorid | 18,000,000 | 180,000 |
| 86 | PP2300464315 - Diosmectit | 18,000,000 | 180,000 |
| 87 | PP2300464316 - Loperamid | 6,300,000 | 63,000 |
| 88 | PP2300464317 - Dexamethason | 2,807,200 | 28,072 |
| 89 | PP2300464318 - Dexamethason | 2,358,000 | 23,580 |
| 90 | PP2300464319 - Prednisolone | 3,500,000 | 35,000 |
| 91 | PP2300464320 - Methyl prednisolon | 31,000,000 | 310,000 |
| 92 | PP2300464321 - Methyl prednisolon | 12,750,000 | 127,500 |
| 93 | PP2300464322 - Natri clorid | 4,500,000 | 45,000 |
| 94 | PP2300464323 - Rotudin | 4,500,000 | 45,000 |
| 95 | PP2300464324 - Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g | 2,700,000 | 27,000 |
| 96 | PP2300464325 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5,950,000 | 59,500 |
| 97 | PP2300464326 - Acetylcystein | 900,000 | 9,000 |
| 98 | PP2300464327 - Terpin hydrat + Dextromethophan | 7,800,000 | 78,000 |
| 99 | PP2300464328 - Ambroxol | 14,000,000 | 140,000 |
| 100 | PP2300464329 - Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid | 1,920,000 | 19,200 |
| 101 | PP2300464330 - Calci clorid | 435,000 | 4,350 |
| 102 | PP2300464331 - Calci gluconat+ VitaminD3 | 6,600,000 | 66,000 |
| 103 | PP2300464332 - Nước cất pha tiêm | 412,500 | 4,125 |
| 104 | PP2300464333 - VitaminA + VitaminD3 | 2,250,000 | 22,500 |
| 105 | PP2300464334 - VitaminB1 | 2,052,000 | 20,520 |
| 106 | PP2300464335 - Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin | 57,600,000 | 576,000 |
| 107 | PP2300464336 - VitaminB6 | 2,160,000 | 21,600 |
| 108 | PP2300464337 - VitaminB12 | 2,160,000 | 21,600 |
| 109 | PP2300464338 - VitaminC | 6,000,000 | 60,000 |
| 110 | PP2300464339 - VitaminC | 5,670,000 | 56,700 |
| 111 | PP2300464340 - Cefotaxim | 12,100,000 | 121,000 |
| 112 | PP2300464341 - Paracetamol | 8,625,000 | 86,250 |
| 113 | PP2300464342 - Paracetamol | 484,200 | 4,842 |
| 114 | PP2300464343 - Glucosamin sulfate | 14,816,000 | 148,160 |
| 115 | PP2300464344 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 3,054,600 | 30,546 |
| 116 | PP2300464345 - Tobramycin | 4,000,000 | 40,000 |
| 117 | PP2300464346 - Trimetazidine dihydrochloride | 3,240,570 | 32,406 |
| 118 | PP2300464347 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) | 8,064,000 | 80,640 |
| 119 | PP2300464348 - Telmisartan | 3,725,640 | 37,257 |
| 120 | PP2300464349 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 4,389,000 | 43,890 |
| 121 | PP2300464350 - Gliclazide | 942,900 | 9,429 |
| 122 | PP2300464351 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 9,608,600 | 96,086 |
| 123 | PP2300464352 - Cao khô diệp hạ châu | 32,400,000 | 324,000 |
| 124 | PP2300464353 - Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 18,000,000 | 180,000 |
| 125 | PP2300464354 - Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm | 34,000,000 | 340,000 |
| 126 | PP2300464355 - Đảng sâm ; Trần bì; Hoàng kỳ ; Thăng ma; Sài hồ; Đương qui ; Cam thảo; Bạch truật; Liên nhục; Ý dĩ | 19,400,000 | 194,000 |
| 127 | PP2300464356 - Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | 10,300,000 | 103,000 |
| 128 | PP2300464357 - Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà | 11,000,000 | 110,000 |
| 129 | PP2300464358 - Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg,Đương quy 225mg,Ngưu tất 100mg,Ích mẫu 100mg)450mg;Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg | 81,125,000 | 811,250 |
| 130 | PP2300464359 - Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynhdiệp 2ml | 14,850,000 | 148,500 |
Chymotrypsin 21microkatals |
|
| Mã phần lô | PP2300464230 |
| Giá từng phần lô | 6,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Perindopril arginine; Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300464231 |
| Giá từng phần lô | 6,517,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464232 |
| Giá từng phần lô | 2,720,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300464233 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300464234 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptid( Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300464235 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Theophylin - ethylendiamin |
|
| Mã phần lô | PP2300464236 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg;Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464237 |
| Giá từng phần lô | 7,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dextrose monohydrate 5g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464238 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sodiumchloride9g/1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464239 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 50% 1,55g; Kali clorid 150mg;Canxi clorid dihydrat 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464240 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300464241 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300464242 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300464243 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300464244 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300464245 |
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300464246 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300464247 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300464248 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300464249 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300464250 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300464251 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300464252 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300464253 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300464254 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300464255 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300464256 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300464257 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300464258 |
| Giá từng phần lô | 49,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
500mg + 65mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464259 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol 500mg;Clorpheniraminmaleat 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464260 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol + cafein + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300464261 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol + Guaifenesin + phenylephrine + Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300464262 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300464263 |
| Giá từng phần lô | 595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300464264 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464265 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300464266 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300464267 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300464268 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300464269 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300464270 |
| Giá từng phần lô | 171,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300464271 |
| Giá từng phần lô | 161,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300464272 |
| Giá từng phần lô | 3,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300464273 |
| Giá từng phần lô | 133,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464274 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300464275 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300464276 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamycin sulfat 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300464277 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300464278 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300464279 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300464280 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300464281 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300464282 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300464283 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300464284 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300464285 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300464286 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300464287 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300464288 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300464289 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300464290 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300464291 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300464292 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300464293 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300464294 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300464295 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300464296 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2300464297 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300464298 |
| Giá từng phần lô | 15,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300464299 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300464300 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300464301 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỗi 20 g chứa: Dexpanthenol 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464302 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300464303 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300464304 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300464305 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300464306 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300464307 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhôm oxyd + Magnesi hdroxyd+ Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300464308 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao khô Carduusmarianus (tương đương 140mg Silymarin) |
|
| Mã phần lô | PP2300464309 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300464310 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300464311 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300464312 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300464313 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Berberin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300464314 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300464315 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300464316 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300464317 |
| Giá từng phần lô | 2,807,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300464318 |
| Giá từng phần lô | 2,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Prednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300464319 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300464320 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300464321 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300464322 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rotudin |
|
| Mã phần lô | PP2300464323 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỗi ống 5 ml chứa: Piracetam 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300464324 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300464325 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300464326 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Terpin hydrat + Dextromethophan |
|
| Mã phần lô | PP2300464327 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300464328 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucosekhan (dưới dạng Glucosemonohydrat)+ Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat)+ Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300464329 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300464330 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calci gluconat+ VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300464331 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300464332 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminA + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300464333 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300464334 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300464335 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300464336 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300464337 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300464338 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300464339 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300464340 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300464341 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300464342 |
| Giá từng phần lô | 484,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucosamin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300464343 |
| Giá từng phần lô | 14,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300464344 |
| Giá từng phần lô | 3,054,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300464345 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300464346 |
| Giá từng phần lô | 3,240,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300464347 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300464348 |
| Giá từng phần lô | 3,725,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300464349 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300464350 |
| Giá từng phần lô | 942,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300464351 |
| Giá từng phần lô | 9,608,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao khô diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300464352 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. |
|
| Mã phần lô | PP2300464353 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật; Hoàng liên; Hoài sơn; Hoàng đằng; Mộc hương; Bạch linh; Sa nhân; Bạch thược; Trần bì; Cam thảo; Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300464354 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đảng sâm ; Trần bì; Hoàng kỳ ; Thăng ma; Sài hồ; Đương qui ; Cam thảo; Bạch truật; Liên nhục; Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300464355 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g |
|
| Mã phần lô | PP2300464356 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên bối mẫu, Tỳ bà lá, Sa sâm, Phục Linh, Trần bì, cát cánh, bán hạ, Ngũ vị tử, quả lâu nhân, viễn chí, khổ hạnh nhân, gừng, ô mai, cam thảo, tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300464357 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm : Sinh địa 500mg,Đương quy 225mg,Ngưu tất 100mg,Ích mẫu 100mg)450mg;Bột đương quy 38mg; Bột xuyên khung 61mg |
|
| Mã phần lô | PP2300464358 |
| Giá từng phần lô | 81,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạc Hà 55ml, Đinh hương 3ml, Long não 2g, Methol 20g, Khuynhdiệp 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300464359 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi