Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400008974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Ninh Khánh | Chủ đầu tư | Trại giam Ninh Khánh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400005536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 2,180,100,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.801.654 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2400005084 - Alpha | 7,147,800 |
| 2 | PP2400005085 - Cove | 6,517,800 |
| 3 | PP2400005086 - Gas | 14,836,500 |
| 4 | PP2400005087 - No | 19,551,000 |
| 5 | PP2400005088 - Cere | 22,600,000 |
| 6 | PP2400005089 - Dia | 3,500,000 |
| 7 | PP2400005090 - Daf | 1,398,960 |
| 8 | PP2400005091 - Dex | 8,750,000 |
| 9 | PP2400005092 - Sodi | 8,750,000 |
| 10 | PP2400005093 - Ringer | 8,750,000 |
| 11 | PP2400005094 - Melo | 7,350,000 |
| 12 | PP2400005095 - Gol | 1,440,000 |
| 13 | PP2400005096 - Cef | 114,000,000 |
| 14 | PP2400005097 - Faba | 92,925,000 |
| 15 | PP2400005098 - Cip | 23,520,000 |
| 16 | PP2400005099 - Tipha | 13,500,000 |
| 17 | PP2400005100 - Lopi | 2,520,000 |
| 18 | PP2400005101 - Methy | 12,500,000 |
| 19 | PP2400005102 - Kace | 27,000,000 |
| 20 | PP2400005103 - Atro | 845,000 |
| 21 | PP2400005104 - Lido | 525,000 |
| 22 | PP2400005105 - Diclo | 2,860,000 |
| 23 | PP2400005106 - Diclo | 10,150,000 |
| 24 | PP2400005107 - Hapa | 1,500,000 |
| 25 | PP2400005108 - Cen | 1,700,000 |
| 26 | PP2400005109 - para | 11,100,000 |
| 27 | PP2400005110 - Thero | 62,400,000 |
| 28 | PP2400005111 - Thepha | 16,250,000 |
| 29 | PP2400005112 - Thece | 66,000,000 |
| 30 | PP2400005113 - Flu | 17,000,000 |
| 31 | PP2400005114 - Kace | 22,000,000 |
| 32 | PP2400005115 - An | 476,000 |
| 33 | PP2400005116 - Colc | 550,000 |
| 34 | PP2400005117 - Gluc | 14,300,000 |
| 35 | PP2400005118 - Alpha | 15,912,000 |
| 36 | PP2400005119 - Clor | 4,000,000 |
| 37 | PP2400005120 - Ceni | 11,050,000 |
| 38 | PP2400005121 - Dime | 1,125,000 |
| 39 | PP2400005122 - Adre | 793,800 |
| 40 | PP2400005123 - Thepha | 224,000,000 |
| 41 | PP2400005124 - Cla | 3,648,000 |
| 42 | PP2400005125 - Cepha | 202,500,000 |
| 43 | PP2400005126 - Tace | 3,240,000 |
| 44 | PP2400005127 - Gen | 3,840,000 |
| 45 | PP2400005128 - Genta | 5,160,000 |
| 46 | PP2400005129 - Tobra | 18,000,000 |
| 47 | PP2400005130 - Metro | 5,880,000 |
| 48 | PP2400005131 - Then | 16,800,000 |
| 49 | PP2400005132 - Azi | 6,048,000 |
| 50 | PP2400005133 - Cad | 46,320,000 |
| 51 | PP2400005134 - Us | 33,000,000 |
| 52 | PP2400005135 - Of | 8,100,000 |
| 53 | PP2400005136 - Bilo | 10,800,000 |
| 54 | PP2400005137 - Lef | 3,100,000 |
| 55 | PP2400005138 - Sul | 41,800,000 |
| 56 | PP2400005139 - Tetra | 9,600,000 |
| 57 | PP2400005140 - Uscl | 24,600,000 |
| 58 | PP2400005141 - Acy | 10,800,000 |
| 59 | PP2400005142 - Keto | 7,200,000 |
| 60 | PP2400005143 - Cam | 1,650,000 |
| 61 | PP2400005144 - Methy | 51,000,000 |
| 62 | PP2400005145 - Digo | 546,000 |
| 63 | PP2400005146 - As | 1,800,000 |
| 64 | PP2400005147 - ASA | 6,300,000 |
| 65 | PP2400005148 - DEP | 29,727,400 |
| 66 | PP2400005149 - Oxy | 2,100,000 |
| 67 | PP2400005150 - Xanh | 3,500,000 |
| 68 | PP2400005151 - Cồn | 380,000 |
| 69 | PP2400005152 - Pan | 18,000,000 |
| 70 | PP2400005153 - PVP | 1,100,000 |
| 71 | PP2400005154 - Furo | 288,000 |
| 72 | PP2400005155 - Cime | 12,600,000 |
| 73 | PP2400005156 - Ome | 25,500,000 |
| 74 | PP2400005157 - Sily | 60,000,000 |
| 75 | PP2400005158 - Alve | 6,090,000 |
| 76 | PP2400005159 - Sor | 2,400,000 |
| 77 | PP2400005160 - Bio | 26,460,000 |
| 78 | PP2400005161 - Berin | 14,400,000 |
| 79 | PP2400005162 - Cez | 24,000,000 |
| 80 | PP2400005163 - Lope | 7,056,000 |
| 81 | PP2400005164 - Dexa | 2,807,200 |
| 82 | PP2400005165 - Dexa | 2,250,000 |
| 83 | PP2400005166 - Ped | 3,500,000 |
| 84 | PP2400005167 - Soli | 18,600,000 |
| 85 | PP2400005168 - Solu | 15,300,000 |
| 86 | PP2400005169 - Natri | 5,000,000 |
| 87 | PP2400005170 - Rotu | 1,080,000 |
| 88 | PP2400005171 - Vinpha | 4,320,000 |
| 89 | PP2400005172 - Vinsa | 5,100,000 |
| 90 | PP2400005173 - Cende | 1,200,000 |
| 91 | PP2400005174 - Terpin | 20,800,000 |
| 92 | PP2400005175 - Amb | 16,800,000 |
| 93 | PP2400005176 - Ore | 1,920,000 |
| 94 | PP2400005177 - Calci | 580,000 |
| 95 | PP2400005178 - Osto | 2,376,000 |
| 96 | PP2400005179 - Nước | 412,500 |
| 97 | PP2400005180 - Vita | 2,250,000 |
| 98 | PP2400005181 - B1 | 2,280,000 |
| 99 | PP2400005182 - Hovi | 48,000,000 |
| 100 | PP2400005183 - B6 | 2,400,000 |
| 101 | PP2400005184 - B12 | 2,400,000 |
| 102 | PP2400005185 - Vita | 4,500,000 |
| 103 | PP2400005186 - Tipha C | 5,670,000 |
| 104 | PP2400005187 - Cefo | 13,200,000 |
| 105 | PP2400005188 - Effe | 9,200,000 |
| 106 | PP2400005189 - Effe | 484,200 |
| 107 | PP2400005190 - Via | 11,852,800 |
| 108 | PP2400005191 - Cla | 4,887,360 |
| 109 | PP2400005192 - Tobrex | 4,800,000 |
| 110 | PP2400005193 - Vas | 8,919,000 |
| 111 | PP2400005194 - Nebi | 5,376,000 |
| 112 | PP2400005195 - Mica | 3,725,640 |
| 113 | PP2400005196 - Solu | 5,266,800 |
| 114 | PP2400005197 - Vento | 11,530,320 |
| 115 | PP2400005198 - Diệp | 21,600,000 |
| 116 | PP2400005199 - Kim | 12,960,000 |
| 117 | PP2400005200 - Đại | 55,250,000 |
| 118 | PP2400005201 - Tot | 24,735,000 |
| 119 | PP2400005202 - Thanh | 6,180,000 |
| 120 | PP2400005203 - Viên | 15,400,000 |
| 121 | PP2400005204 - CM3 | 77,880,000 |
| 122 | PP2400005205 - Dầu | 16,335,000 |
| 123 | PP2400005206 - Bo | 2,760,000 |
| 124 | PP2400005207 - Hoạt | 7,191,000 |
| 125 | PP2400005208 - Tràng | 2,880,000 |
| 126 | PP2400005209 - Tang | 2,306,000 |
| 127 | PP2400005210 - Pan | 3,105,600 |
| 128 | PP2400005211 - Vita | 3,060,000 |
| 129 | PP2400005212 - Tif | 2,832,000 |
| 130 | PP2400005213 - Dec | 3,256,800 |
| 131 | PP2400005214 - Cov | 4,772,820 |
| 132 | PP2400005215 - Get | 10,530,000 |
| 133 | PP2400005216 - Hồ | 720,000 |
| 134 | PP2400005217 - Trà | 4,350,000 |
| 135 | PP2400005218 - Yu | 2,362,500 |
| 136 | PP2400005219 - Ja | 3,576,048 |
| 137 | PP2400005220 - Cer | 4,368,000 |
| 138 | PP2400005221 - Nuc | 1,622,160 |
| 139 | PP2400005222 - Ada | 1,352,400 |
| 140 | PP2400005223 - SaTổng giá trị đảm | 3,500,000 |
Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2400005084 |
| Giá từng phần lô | 7,147,800 |
Cove |
|
| Mã phần lô | PP2400005085 |
| Giá từng phần lô | 6,517,800 |
Gas |
|
| Mã phần lô | PP2400005086 |
| Giá từng phần lô | 14,836,500 |
No |
|
| Mã phần lô | PP2400005087 |
| Giá từng phần lô | 19,551,000 |
Cere |
|
| Mã phần lô | PP2400005088 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
Dia |
|
| Mã phần lô | PP2400005089 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Daf |
|
| Mã phần lô | PP2400005090 |
| Giá từng phần lô | 1,398,960 |
Dex |
|
| Mã phần lô | PP2400005091 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
Sodi |
|
| Mã phần lô | PP2400005092 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
Ringer |
|
| Mã phần lô | PP2400005093 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
Melo |
|
| Mã phần lô | PP2400005094 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
Gol |
|
| Mã phần lô | PP2400005095 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
Cef |
|
| Mã phần lô | PP2400005096 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
Faba |
|
| Mã phần lô | PP2400005097 |
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
Cip |
|
| Mã phần lô | PP2400005098 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
Tipha |
|
| Mã phần lô | PP2400005099 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
Lopi |
|
| Mã phần lô | PP2400005100 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
Methy |
|
| Mã phần lô | PP2400005101 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
Kace |
|
| Mã phần lô | PP2400005102 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
Atro |
|
| Mã phần lô | PP2400005103 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
Lido |
|
| Mã phần lô | PP2400005104 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
Diclo |
|
| Mã phần lô | PP2400005105 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
Diclo |
|
| Mã phần lô | PP2400005106 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
Hapa |
|
| Mã phần lô | PP2400005107 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
Cen |
|
| Mã phần lô | PP2400005108 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
para |
|
| Mã phần lô | PP2400005109 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
Thero |
|
| Mã phần lô | PP2400005110 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
Thepha |
|
| Mã phần lô | PP2400005111 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
Thece |
|
| Mã phần lô | PP2400005112 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
Flu |
|
| Mã phần lô | PP2400005113 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
Kace |
|
| Mã phần lô | PP2400005114 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
An |
|
| Mã phần lô | PP2400005115 |
| Giá từng phần lô | 476,000 |
Colc |
|
| Mã phần lô | PP2400005116 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
Gluc |
|
| Mã phần lô | PP2400005117 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
Alpha |
|
| Mã phần lô | PP2400005118 |
| Giá từng phần lô | 15,912,000 |
Clor |
|
| Mã phần lô | PP2400005119 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
Ceni |
|
| Mã phần lô | PP2400005120 |
| Giá từng phần lô | 11,050,000 |
Dime |
|
| Mã phần lô | PP2400005121 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
Adre |
|
| Mã phần lô | PP2400005122 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
Thepha |
|
| Mã phần lô | PP2400005123 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
Cla |
|
| Mã phần lô | PP2400005124 |
| Giá từng phần lô | 3,648,000 |
Cepha |
|
| Mã phần lô | PP2400005125 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
Tace |
|
| Mã phần lô | PP2400005126 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
Gen |
|
| Mã phần lô | PP2400005127 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
Genta |
|
| Mã phần lô | PP2400005128 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
Tobra |
|
| Mã phần lô | PP2400005129 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
Metro |
|
| Mã phần lô | PP2400005130 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
Then |
|
| Mã phần lô | PP2400005131 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
Azi |
|
| Mã phần lô | PP2400005132 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
Cad |
|
| Mã phần lô | PP2400005133 |
| Giá từng phần lô | 46,320,000 |
Us |
|
| Mã phần lô | PP2400005134 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
Of |
|
| Mã phần lô | PP2400005135 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
Bilo |
|
| Mã phần lô | PP2400005136 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
Lef |
|
| Mã phần lô | PP2400005137 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
Sul |
|
| Mã phần lô | PP2400005138 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
Tetra |
|
| Mã phần lô | PP2400005139 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
Uscl |
|
| Mã phần lô | PP2400005140 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
Acy |
|
| Mã phần lô | PP2400005141 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
Keto |
|
| Mã phần lô | PP2400005142 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
Cam |
|
| Mã phần lô | PP2400005143 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
Methy |
|
| Mã phần lô | PP2400005144 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
Digo |
|
| Mã phần lô | PP2400005145 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
As |
|
| Mã phần lô | PP2400005146 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
ASA |
|
| Mã phần lô | PP2400005147 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2400005148 |
| Giá từng phần lô | 29,727,400 |
Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400005149 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
Xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400005150 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400005151 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
Pan |
|
| Mã phần lô | PP2400005152 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
PVP |
|
| Mã phần lô | PP2400005153 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
Furo |
|
| Mã phần lô | PP2400005154 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
Cime |
|
| Mã phần lô | PP2400005155 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
Ome |
|
| Mã phần lô | PP2400005156 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
Sily |
|
| Mã phần lô | PP2400005157 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
Alve |
|
| Mã phần lô | PP2400005158 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
Sor |
|
| Mã phần lô | PP2400005159 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
Bio |
|
| Mã phần lô | PP2400005160 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
Berin |
|
| Mã phần lô | PP2400005161 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
Cez |
|
| Mã phần lô | PP2400005162 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
Lope |
|
| Mã phần lô | PP2400005163 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
Dexa |
|
| Mã phần lô | PP2400005164 |
| Giá từng phần lô | 2,807,200 |
Dexa |
|
| Mã phần lô | PP2400005165 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
Ped |
|
| Mã phần lô | PP2400005166 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Soli |
|
| Mã phần lô | PP2400005167 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
Solu |
|
| Mã phần lô | PP2400005168 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400005169 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
Rotu |
|
| Mã phần lô | PP2400005170 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
Vinpha |
|
| Mã phần lô | PP2400005171 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
Vinsa |
|
| Mã phần lô | PP2400005172 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
Cende |
|
| Mã phần lô | PP2400005173 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
Terpin |
|
| Mã phần lô | PP2400005174 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
Amb |
|
| Mã phần lô | PP2400005175 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
Ore |
|
| Mã phần lô | PP2400005176 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
Calci |
|
| Mã phần lô | PP2400005177 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
Osto |
|
| Mã phần lô | PP2400005178 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
Nước |
|
| Mã phần lô | PP2400005179 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
Vita |
|
| Mã phần lô | PP2400005180 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400005181 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
Hovi |
|
| Mã phần lô | PP2400005182 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400005183 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400005184 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
Vita |
|
| Mã phần lô | PP2400005185 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
Tipha C |
|
| Mã phần lô | PP2400005186 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
Cefo |
|
| Mã phần lô | PP2400005187 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
Effe |
|
| Mã phần lô | PP2400005188 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
Effe |
|
| Mã phần lô | PP2400005189 |
| Giá từng phần lô | 484,200 |
Via |
|
| Mã phần lô | PP2400005190 |
| Giá từng phần lô | 11,852,800 |
Cla |
|
| Mã phần lô | PP2400005191 |
| Giá từng phần lô | 4,887,360 |
Tobrex |
|
| Mã phần lô | PP2400005192 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
Vas |
|
| Mã phần lô | PP2400005193 |
| Giá từng phần lô | 8,919,000 |
Nebi |
|
| Mã phần lô | PP2400005194 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
Mica |
|
| Mã phần lô | PP2400005195 |
| Giá từng phần lô | 3,725,640 |
Solu |
|
| Mã phần lô | PP2400005196 |
| Giá từng phần lô | 5,266,800 |
Vento |
|
| Mã phần lô | PP2400005197 |
| Giá từng phần lô | 11,530,320 |
Diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400005198 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
Kim |
|
| Mã phần lô | PP2400005199 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
Đại |
|
| Mã phần lô | PP2400005200 |
| Giá từng phần lô | 55,250,000 |
Tot |
|
| Mã phần lô | PP2400005201 |
| Giá từng phần lô | 24,735,000 |
Thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400005202 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
Viên |
|
| Mã phần lô | PP2400005203 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
CM3 |
|
| Mã phần lô | PP2400005204 |
| Giá từng phần lô | 77,880,000 |
Dầu |
|
| Mã phần lô | PP2400005205 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
Bo |
|
| Mã phần lô | PP2400005206 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400005207 |
| Giá từng phần lô | 7,191,000 |
Tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400005208 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
Tang |
|
| Mã phần lô | PP2400005209 |
| Giá từng phần lô | 2,306,000 |
Pan |
|
| Mã phần lô | PP2400005210 |
| Giá từng phần lô | 3,105,600 |
Vita |
|
| Mã phần lô | PP2400005211 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
Tif |
|
| Mã phần lô | PP2400005212 |
| Giá từng phần lô | 2,832,000 |
Dec |
|
| Mã phần lô | PP2400005213 |
| Giá từng phần lô | 3,256,800 |
Cov |
|
| Mã phần lô | PP2400005214 |
| Giá từng phần lô | 4,772,820 |
Get |
|
| Mã phần lô | PP2400005215 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
Hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400005216 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
Trà |
|
| Mã phần lô | PP2400005217 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
Yu |
|
| Mã phần lô | PP2400005218 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
Ja |
|
| Mã phần lô | PP2400005219 |
| Giá từng phần lô | 3,576,048 |
Cer |
|
| Mã phần lô | PP2400005220 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
Nuc |
|
| Mã phần lô | PP2400005221 |
| Giá từng phần lô | 1,622,160 |
Ada |
|
| Mã phần lô | PP2400005222 |
| Giá từng phần lô | 1,352,400 |
SaTổng giá trị đảm |
|
| Mã phần lô | PP2400005223 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi