Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400008974-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Ninh Khánh
Chủ đầu tư Trại giam Ninh Khánh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400005536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 2,180,100,408 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.801.654 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2400005084 - Alpha 7,147,800
2 PP2400005085 - Cove 6,517,800
3 PP2400005086 - Gas 14,836,500
4 PP2400005087 - No 19,551,000
5 PP2400005088 - Cere 22,600,000
6 PP2400005089 - Dia 3,500,000
7 PP2400005090 - Daf 1,398,960
8 PP2400005091 - Dex 8,750,000
9 PP2400005092 - Sodi 8,750,000
10 PP2400005093 - Ringer 8,750,000
11 PP2400005094 - Melo 7,350,000
12 PP2400005095 - Gol 1,440,000
13 PP2400005096 - Cef 114,000,000
14 PP2400005097 - Faba 92,925,000
15 PP2400005098 - Cip 23,520,000
16 PP2400005099 - Tipha 13,500,000
17 PP2400005100 - Lopi 2,520,000
18 PP2400005101 - Methy 12,500,000
19 PP2400005102 - Kace 27,000,000
20 PP2400005103 - Atro 845,000
21 PP2400005104 - Lido 525,000
22 PP2400005105 - Diclo 2,860,000
23 PP2400005106 - Diclo 10,150,000
24 PP2400005107 - Hapa 1,500,000
25 PP2400005108 - Cen 1,700,000
26 PP2400005109 - para 11,100,000
27 PP2400005110 - Thero 62,400,000
28 PP2400005111 - Thepha 16,250,000
29 PP2400005112 - Thece 66,000,000
30 PP2400005113 - Flu 17,000,000
31 PP2400005114 - Kace 22,000,000
32 PP2400005115 - An 476,000
33 PP2400005116 - Colc 550,000
34 PP2400005117 - Gluc 14,300,000
35 PP2400005118 - Alpha 15,912,000
36 PP2400005119 - Clor 4,000,000
37 PP2400005120 - Ceni 11,050,000
38 PP2400005121 - Dime 1,125,000
39 PP2400005122 - Adre 793,800
40 PP2400005123 - Thepha 224,000,000
41 PP2400005124 - Cla 3,648,000
42 PP2400005125 - Cepha 202,500,000
43 PP2400005126 - Tace 3,240,000
44 PP2400005127 - Gen 3,840,000
45 PP2400005128 - Genta 5,160,000
46 PP2400005129 - Tobra 18,000,000
47 PP2400005130 - Metro 5,880,000
48 PP2400005131 - Then 16,800,000
49 PP2400005132 - Azi 6,048,000
50 PP2400005133 - Cad 46,320,000
51 PP2400005134 - Us 33,000,000
52 PP2400005135 - Of 8,100,000
53 PP2400005136 - Bilo 10,800,000
54 PP2400005137 - Lef 3,100,000
55 PP2400005138 - Sul 41,800,000
56 PP2400005139 - Tetra 9,600,000
57 PP2400005140 - Uscl 24,600,000
58 PP2400005141 - Acy 10,800,000
59 PP2400005142 - Keto 7,200,000
60 PP2400005143 - Cam 1,650,000
61 PP2400005144 - Methy 51,000,000
62 PP2400005145 - Digo 546,000
63 PP2400005146 - As 1,800,000
64 PP2400005147 - ASA 6,300,000
65 PP2400005148 - DEP 29,727,400
66 PP2400005149 - Oxy 2,100,000
67 PP2400005150 - Xanh 3,500,000
68 PP2400005151 - Cồn 380,000
69 PP2400005152 - Pan 18,000,000
70 PP2400005153 - PVP 1,100,000
71 PP2400005154 - Furo 288,000
72 PP2400005155 - Cime 12,600,000
73 PP2400005156 - Ome 25,500,000
74 PP2400005157 - Sily 60,000,000
75 PP2400005158 - Alve 6,090,000
76 PP2400005159 - Sor 2,400,000
77 PP2400005160 - Bio 26,460,000
78 PP2400005161 - Berin 14,400,000
79 PP2400005162 - Cez 24,000,000
80 PP2400005163 - Lope 7,056,000
81 PP2400005164 - Dexa 2,807,200
82 PP2400005165 - Dexa 2,250,000
83 PP2400005166 - Ped 3,500,000
84 PP2400005167 - Soli 18,600,000
85 PP2400005168 - Solu 15,300,000
86 PP2400005169 - Natri 5,000,000
87 PP2400005170 - Rotu 1,080,000
88 PP2400005171 - Vinpha 4,320,000
89 PP2400005172 - Vinsa 5,100,000
90 PP2400005173 - Cende 1,200,000
91 PP2400005174 - Terpin 20,800,000
92 PP2400005175 - Amb 16,800,000
93 PP2400005176 - Ore 1,920,000
94 PP2400005177 - Calci 580,000
95 PP2400005178 - Osto 2,376,000
96 PP2400005179 - Nước 412,500
97 PP2400005180 - Vita 2,250,000
98 PP2400005181 - B1 2,280,000
99 PP2400005182 - Hovi 48,000,000
100 PP2400005183 - B6 2,400,000
101 PP2400005184 - B12 2,400,000
102 PP2400005185 - Vita 4,500,000
103 PP2400005186 - Tipha C 5,670,000
104 PP2400005187 - Cefo 13,200,000
105 PP2400005188 - Effe 9,200,000
106 PP2400005189 - Effe 484,200
107 PP2400005190 - Via 11,852,800
108 PP2400005191 - Cla 4,887,360
109 PP2400005192 - Tobrex 4,800,000
110 PP2400005193 - Vas 8,919,000
111 PP2400005194 - Nebi 5,376,000
112 PP2400005195 - Mica 3,725,640
113 PP2400005196 - Solu 5,266,800
114 PP2400005197 - Vento 11,530,320
115 PP2400005198 - Diệp 21,600,000
116 PP2400005199 - Kim 12,960,000
117 PP2400005200 - Đại 55,250,000
118 PP2400005201 - Tot 24,735,000
119 PP2400005202 - Thanh 6,180,000
120 PP2400005203 - Viên 15,400,000
121 PP2400005204 - CM3 77,880,000
122 PP2400005205 - Dầu 16,335,000
123 PP2400005206 - Bo 2,760,000
124 PP2400005207 - Hoạt 7,191,000
125 PP2400005208 - Tràng 2,880,000
126 PP2400005209 - Tang 2,306,000
127 PP2400005210 - Pan 3,105,600
128 PP2400005211 - Vita 3,060,000
129 PP2400005212 - Tif 2,832,000
130 PP2400005213 - Dec 3,256,800
131 PP2400005214 - Cov 4,772,820
132 PP2400005215 - Get 10,530,000
133 PP2400005216 - Hồ 720,000
134 PP2400005217 - Trà 4,350,000
135 PP2400005218 - Yu 2,362,500
136 PP2400005219 - Ja 3,576,048
137 PP2400005220 - Cer 4,368,000
138 PP2400005221 - Nuc 1,622,160
139 PP2400005222 - Ada 1,352,400
140 PP2400005223 - SaTổng giá trị đảm 3,500,000
Alpha
Mã phần lô PP2400005084
Giá từng phần lô 7,147,800
Cove
Mã phần lô PP2400005085
Giá từng phần lô 6,517,800
Gas
Mã phần lô PP2400005086
Giá từng phần lô 14,836,500
No
Mã phần lô PP2400005087
Giá từng phần lô 19,551,000
Cere
Mã phần lô PP2400005088
Giá từng phần lô 22,600,000
Dia
Mã phần lô PP2400005089
Giá từng phần lô 3,500,000
Daf
Mã phần lô PP2400005090
Giá từng phần lô 1,398,960
Dex
Mã phần lô PP2400005091
Giá từng phần lô 8,750,000
Sodi
Mã phần lô PP2400005092
Giá từng phần lô 8,750,000
Ringer
Mã phần lô PP2400005093
Giá từng phần lô 8,750,000
Melo
Mã phần lô PP2400005094
Giá từng phần lô 7,350,000
Gol
Mã phần lô PP2400005095
Giá từng phần lô 1,440,000
Cef
Mã phần lô PP2400005096
Giá từng phần lô 114,000,000
Faba
Mã phần lô PP2400005097
Giá từng phần lô 92,925,000
Cip
Mã phần lô PP2400005098
Giá từng phần lô 23,520,000
Tipha
Mã phần lô PP2400005099
Giá từng phần lô 13,500,000
Lopi
Mã phần lô PP2400005100
Giá từng phần lô 2,520,000
Methy
Mã phần lô PP2400005101
Giá từng phần lô 12,500,000
Kace
Mã phần lô PP2400005102
Giá từng phần lô 27,000,000
Atro
Mã phần lô PP2400005103
Giá từng phần lô 845,000
Lido
Mã phần lô PP2400005104
Giá từng phần lô 525,000
Diclo
Mã phần lô PP2400005105
Giá từng phần lô 2,860,000
Diclo
Mã phần lô PP2400005106
Giá từng phần lô 10,150,000
Hapa
Mã phần lô PP2400005107
Giá từng phần lô 1,500,000
Cen
Mã phần lô PP2400005108
Giá từng phần lô 1,700,000
para
Mã phần lô PP2400005109
Giá từng phần lô 11,100,000
Thero
Mã phần lô PP2400005110
Giá từng phần lô 62,400,000
Thepha
Mã phần lô PP2400005111
Giá từng phần lô 16,250,000
Thece
Mã phần lô PP2400005112
Giá từng phần lô 66,000,000
Flu
Mã phần lô PP2400005113
Giá từng phần lô 17,000,000
Kace
Mã phần lô PP2400005114
Giá từng phần lô 22,000,000
An
Mã phần lô PP2400005115
Giá từng phần lô 476,000
Colc
Mã phần lô PP2400005116
Giá từng phần lô 550,000
Gluc
Mã phần lô PP2400005117
Giá từng phần lô 14,300,000
Alpha
Mã phần lô PP2400005118
Giá từng phần lô 15,912,000
Clor
Mã phần lô PP2400005119
Giá từng phần lô 4,000,000
Ceni
Mã phần lô PP2400005120
Giá từng phần lô 11,050,000
Dime
Mã phần lô PP2400005121
Giá từng phần lô 1,125,000
Adre
Mã phần lô PP2400005122
Giá từng phần lô 793,800
Thepha
Mã phần lô PP2400005123
Giá từng phần lô 224,000,000
Cla
Mã phần lô PP2400005124
Giá từng phần lô 3,648,000
Cepha
Mã phần lô PP2400005125
Giá từng phần lô 202,500,000
Tace
Mã phần lô PP2400005126
Giá từng phần lô 3,240,000
Gen
Mã phần lô PP2400005127
Giá từng phần lô 3,840,000
Genta
Mã phần lô PP2400005128
Giá từng phần lô 5,160,000
Tobra
Mã phần lô PP2400005129
Giá từng phần lô 18,000,000
Metro
Mã phần lô PP2400005130
Giá từng phần lô 5,880,000
Then
Mã phần lô PP2400005131
Giá từng phần lô 16,800,000
Azi
Mã phần lô PP2400005132
Giá từng phần lô 6,048,000
Cad
Mã phần lô PP2400005133
Giá từng phần lô 46,320,000
Us
Mã phần lô PP2400005134
Giá từng phần lô 33,000,000
Of
Mã phần lô PP2400005135
Giá từng phần lô 8,100,000
Bilo
Mã phần lô PP2400005136
Giá từng phần lô 10,800,000
Lef
Mã phần lô PP2400005137
Giá từng phần lô 3,100,000
Sul
Mã phần lô PP2400005138
Giá từng phần lô 41,800,000
Tetra
Mã phần lô PP2400005139
Giá từng phần lô 9,600,000
Uscl
Mã phần lô PP2400005140
Giá từng phần lô 24,600,000
Acy
Mã phần lô PP2400005141
Giá từng phần lô 10,800,000
Keto
Mã phần lô PP2400005142
Giá từng phần lô 7,200,000
Cam
Mã phần lô PP2400005143
Giá từng phần lô 1,650,000
Methy
Mã phần lô PP2400005144
Giá từng phần lô 51,000,000
Digo
Mã phần lô PP2400005145
Giá từng phần lô 546,000
As
Mã phần lô PP2400005146
Giá từng phần lô 1,800,000
ASA
Mã phần lô PP2400005147
Giá từng phần lô 6,300,000
DEP
Mã phần lô PP2400005148
Giá từng phần lô 29,727,400
Oxy
Mã phần lô PP2400005149
Giá từng phần lô 2,100,000
Xanh
Mã phần lô PP2400005150
Giá từng phần lô 3,500,000
Cồn
Mã phần lô PP2400005151
Giá từng phần lô 380,000
Pan
Mã phần lô PP2400005152
Giá từng phần lô 18,000,000
PVP
Mã phần lô PP2400005153
Giá từng phần lô 1,100,000
Furo
Mã phần lô PP2400005154
Giá từng phần lô 288,000
Cime
Mã phần lô PP2400005155
Giá từng phần lô 12,600,000
Ome
Mã phần lô PP2400005156
Giá từng phần lô 25,500,000
Sily
Mã phần lô PP2400005157
Giá từng phần lô 60,000,000
Alve
Mã phần lô PP2400005158
Giá từng phần lô 6,090,000
Sor
Mã phần lô PP2400005159
Giá từng phần lô 2,400,000
Bio
Mã phần lô PP2400005160
Giá từng phần lô 26,460,000
Berin
Mã phần lô PP2400005161
Giá từng phần lô 14,400,000
Cez
Mã phần lô PP2400005162
Giá từng phần lô 24,000,000
Lope
Mã phần lô PP2400005163
Giá từng phần lô 7,056,000
Dexa
Mã phần lô PP2400005164
Giá từng phần lô 2,807,200
Dexa
Mã phần lô PP2400005165
Giá từng phần lô 2,250,000
Ped
Mã phần lô PP2400005166
Giá từng phần lô 3,500,000
Soli
Mã phần lô PP2400005167
Giá từng phần lô 18,600,000
Solu
Mã phần lô PP2400005168
Giá từng phần lô 15,300,000
Natri
Mã phần lô PP2400005169
Giá từng phần lô 5,000,000
Rotu
Mã phần lô PP2400005170
Giá từng phần lô 1,080,000
Vinpha
Mã phần lô PP2400005171
Giá từng phần lô 4,320,000
Vinsa
Mã phần lô PP2400005172
Giá từng phần lô 5,100,000
Cende
Mã phần lô PP2400005173
Giá từng phần lô 1,200,000
Terpin
Mã phần lô PP2400005174
Giá từng phần lô 20,800,000
Amb
Mã phần lô PP2400005175
Giá từng phần lô 16,800,000
Ore
Mã phần lô PP2400005176
Giá từng phần lô 1,920,000
Calci
Mã phần lô PP2400005177
Giá từng phần lô 580,000
Osto
Mã phần lô PP2400005178
Giá từng phần lô 2,376,000
Nước
Mã phần lô PP2400005179
Giá từng phần lô 412,500
Vita
Mã phần lô PP2400005180
Giá từng phần lô 2,250,000
B1
Mã phần lô PP2400005181
Giá từng phần lô 2,280,000
Hovi
Mã phần lô PP2400005182
Giá từng phần lô 48,000,000
B6
Mã phần lô PP2400005183
Giá từng phần lô 2,400,000
B12
Mã phần lô PP2400005184
Giá từng phần lô 2,400,000
Vita
Mã phần lô PP2400005185
Giá từng phần lô 4,500,000
Tipha C
Mã phần lô PP2400005186
Giá từng phần lô 5,670,000
Cefo
Mã phần lô PP2400005187
Giá từng phần lô 13,200,000
Effe
Mã phần lô PP2400005188
Giá từng phần lô 9,200,000
Effe
Mã phần lô PP2400005189
Giá từng phần lô 484,200
Via
Mã phần lô PP2400005190
Giá từng phần lô 11,852,800
Cla
Mã phần lô PP2400005191
Giá từng phần lô 4,887,360
Tobrex
Mã phần lô PP2400005192
Giá từng phần lô 4,800,000
Vas
Mã phần lô PP2400005193
Giá từng phần lô 8,919,000
Nebi
Mã phần lô PP2400005194
Giá từng phần lô 5,376,000
Mica
Mã phần lô PP2400005195
Giá từng phần lô 3,725,640
Solu
Mã phần lô PP2400005196
Giá từng phần lô 5,266,800
Vento
Mã phần lô PP2400005197
Giá từng phần lô 11,530,320
Diệp
Mã phần lô PP2400005198
Giá từng phần lô 21,600,000
Kim
Mã phần lô PP2400005199
Giá từng phần lô 12,960,000
Đại
Mã phần lô PP2400005200
Giá từng phần lô 55,250,000
Tot
Mã phần lô PP2400005201
Giá từng phần lô 24,735,000
Thanh
Mã phần lô PP2400005202
Giá từng phần lô 6,180,000
Viên
Mã phần lô PP2400005203
Giá từng phần lô 15,400,000
CM3
Mã phần lô PP2400005204
Giá từng phần lô 77,880,000
Dầu
Mã phần lô PP2400005205
Giá từng phần lô 16,335,000
Bo
Mã phần lô PP2400005206
Giá từng phần lô 2,760,000
Hoạt
Mã phần lô PP2400005207
Giá từng phần lô 7,191,000
Tràng
Mã phần lô PP2400005208
Giá từng phần lô 2,880,000
Tang
Mã phần lô PP2400005209
Giá từng phần lô 2,306,000
Pan
Mã phần lô PP2400005210
Giá từng phần lô 3,105,600
Vita
Mã phần lô PP2400005211
Giá từng phần lô 3,060,000
Tif
Mã phần lô PP2400005212
Giá từng phần lô 2,832,000
Dec
Mã phần lô PP2400005213
Giá từng phần lô 3,256,800
Cov
Mã phần lô PP2400005214
Giá từng phần lô 4,772,820
Get
Mã phần lô PP2400005215
Giá từng phần lô 10,530,000
Hồ
Mã phần lô PP2400005216
Giá từng phần lô 720,000
Trà
Mã phần lô PP2400005217
Giá từng phần lô 4,350,000
Yu
Mã phần lô PP2400005218
Giá từng phần lô 2,362,500
Ja
Mã phần lô PP2400005219
Giá từng phần lô 3,576,048
Cer
Mã phần lô PP2400005220
Giá từng phần lô 4,368,000
Nuc
Mã phần lô PP2400005221
Giá từng phần lô 1,622,160
Ada
Mã phần lô PP2400005222
Giá từng phần lô 1,352,400
SaTổng giá trị đảm
Mã phần lô PP2400005223
Giá từng phần lô 3,500,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->