Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024 (gồm 140 danh mục thuốc)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400167960-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Ninh Khánh
Chủ đầu tư Trại giam Ninh Khánh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2024 (gồm 140 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2400005536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 2,180,100,408 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.801.654 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400005084 - Alpha 7,147,800 71,478
2 PP2400005085 - Cove 6,517,800 65,178
3 PP2400005086 - Gas 14,836,500 148,365
4 PP2400005087 - No 19,551,000 195,510
5 PP2400005088 - Cere 22,600,000 226,000
6 PP2400005089 - Dia 3,500,000 35,000
7 PP2400005090 - Daf 1,398,960 13,990
8 PP2400005091 - Dex 8,750,000 87,500
9 PP2400005092 - Sodi 8,750,000 87,500
10 PP2400005093 - Ringer 8,750,000 87,500
11 PP2400005094 - Melo 7,350,000 73,500
12 PP2400005095 - Gol 1,440,000 14,400
13 PP2400005096 - Cef 114,000,000 1,140,000
14 PP2400005097 - Faba 92,925,000 929,250
15 PP2400005098 - Cip 23,520,000 235,200
16 PP2400005099 - Tipha 13,500,000 135,000
17 PP2400005100 - Lopi 2,520,000 25,200
18 PP2400005101 - Methy 12,500,000 125,000
19 PP2400005102 - Kace 27,000,000 270,000
20 PP2400005103 - Atro 845,000 8,450
21 PP2400005104 - Lido 525,000 5,250
22 PP2400005105 - Diclo 2,860,000 28,600
23 PP2400005106 - Diclo 10,150,000 101,500
24 PP2400005107 - Hapa 1,500,000 15,000
25 PP2400005108 - Cen 1,700,000 17,000
26 PP2400005109 - para 11,100,000 111,000
27 PP2400005110 - Thero 62,400,000 624,000
28 PP2400005111 - Thepha 16,250,000 162,500
29 PP2400005112 - Thece 66,000,000 660,000
30 PP2400005113 - Flu 17,000,000 170,000
31 PP2400005114 - Kace 22,000,000 220,000
32 PP2400005115 - An 476,000 4,760
33 PP2400005116 - Colc 550,000 5,500
34 PP2400005117 - Gluc 14,300,000 143,000
35 PP2400005118 - Alpha 15,912,000 159,120
36 PP2400005119 - Clor 4,000,000 40,000
37 PP2400005120 - Ceni 11,050,000 110,500
38 PP2400005121 - Dime 1,125,000 11,250
39 PP2400005122 - Adre 793,800 7,940
40 PP2400005123 - Thepha 224,000,000 2,240,000
41 PP2400005124 - Cla 3,648,000 36,480
42 PP2400005125 - Cepha 202,500,000 2,025,000
43 PP2400005126 - Tace 3,240,000 32,400
44 PP2400005127 - Gen 3,840,000 38,400
45 PP2400005128 - Genta 5,160,000 51,600
46 PP2400005129 - Tobra 18,000,000 180,000
47 PP2400005130 - Metro 5,880,000 58,800
48 PP2400005131 - Then 16,800,000 168,000
49 PP2400005132 - Azi 6,048,000 60,480
50 PP2400005133 - Cad 46,320,000 463,200
51 PP2400005134 - Us 33,000,000 330,000
52 PP2400005135 - Of 8,100,000 81,000
53 PP2400005136 - Bilo 10,800,000 108,000
54 PP2400005137 - Lef 3,100,000 31,000
55 PP2400005138 - Sul 41,800,000 418,000
56 PP2400005139 - Tetra 9,600,000 96,000
57 PP2400005140 - Uscl 24,600,000 246,000
58 PP2400005141 - Acy 10,800,000 108,000
59 PP2400005142 - Keto 7,200,000 72,000
60 PP2400005143 - Cam 1,650,000 16,500
61 PP2400005144 - Methy 51,000,000 510,000
62 PP2400005145 - Digo 546,000 5,460
63 PP2400005146 - As 1,800,000 18,000
64 PP2400005147 - ASA 6,300,000 63,000
65 PP2400005148 - DEP 29,727,400 297,300
66 PP2400005149 - Oxy 2,100,000 21,000
67 PP2400005150 - Xanh 3,500,000 35,000
68 PP2400005151 - Cồn 380,000 3,800
69 PP2400005152 - Pan 18,000,000 180,000
70 PP2400005153 - PVP 1,100,000 11,000
71 PP2400005154 - Furo 288,000 2,880
72 PP2400005155 - Cime 12,600,000 126,000
73 PP2400005156 - Ome 25,500,000 255,000
74 PP2400005157 - Sily 60,000,000 600,000
75 PP2400005158 - Alve 6,090,000 60,900
76 PP2400005159 - Sor 2,400,000 24,000
77 PP2400005160 - Bio 26,460,000 264,600
78 PP2400005161 - Berin 14,400,000 144,000
79 PP2400005162 - Cez 24,000,000 240,000
80 PP2400005163 - Lope 7,056,000 70,560
81 PP2400005164 - Dexa 2,807,200 28,100
82 PP2400005165 - Dexa 2,250,000 22,500
83 PP2400005166 - Ped 3,500,000 35,000
84 PP2400005167 - Soli 18,600,000 186,000
85 PP2400005168 - Solu 15,300,000 153,000
86 PP2400005169 - Natri 5,000,000 50,000
87 PP2400005170 - Rotu 1,080,000 10,800
88 PP2400005171 - Vinpha 4,320,000 43,200
89 PP2400005172 - Vinsa 5,100,000 51,000
90 PP2400005173 - Cende 1,200,000 12,000
91 PP2400005174 - Terpin 20,800,000 208,000
92 PP2400005175 - Amb 16,800,000 168,000
93 PP2400005176 - Ore 1,920,000 19,200
94 PP2400005177 - Calci 580,000 5,800
95 PP2400005178 - Osto 2,376,000 23,760
96 PP2400005179 - Nước 412,500 4,200
97 PP2400005180 - Vita 2,250,000 22,500
98 PP2400005181 - B1 2,280,000 22,800
99 PP2400005182 - Hovi 48,000,000 480,000
100 PP2400005183 - B6 2,400,000 24,000
101 PP2400005184 - B12 2,400,000 24,000
102 PP2400005185 - Vita 4,500,000 45,000
103 PP2400005186 - Tipha C 5,670,000 56,700
104 PP2400005187 - Cefo 13,200,000 132,000
105 PP2400005188 - Effe 9,200,000 92,000
106 PP2400005189 - Effe 484,200 4,900
107 PP2400005190 - Via 11,852,800 118,600
108 PP2400005191 - Cla 4,887,360 48,900
109 PP2400005192 - Tobrex 4,800,000 48,000
110 PP2400005193 - Vas 8,919,000 89,190
111 PP2400005194 - Nebi 5,376,000 53,760
112 PP2400005195 - Mica 3,725,640 37,300
113 PP2400005196 - Solu 5,266,800 52,700
114 PP2400005197 - Vento 11,530,320 115,400
115 PP2400005198 - Diệp 21,600,000 216,000
116 PP2400005199 - Kim 12,960,000 129,600
117 PP2400005200 - Đại 55,250,000 552,500
118 PP2400005201 - Tot 24,735,000 247,350
119 PP2400005202 - Thanh 6,180,000 61,800
120 PP2400005203 - Viên 15,400,000 154,000
121 PP2400005204 - CM3 77,880,000 778,800
122 PP2400005205 - Dầu 16,335,000 163,350
123 PP2400005206 - Bo 2,760,000 27,600
124 PP2400005207 - Hoạt 7,191,000 71,910
125 PP2400005208 - Tràng 2,880,000 28,800
126 PP2400005209 - Tang 2,306,000 23,060
127 PP2400005210 - Pan 3,105,600 31,056
128 PP2400005211 - Vita 3,060,000 30,600
129 PP2400005212 - Tif 2,832,000 28,320
130 PP2400005213 - Dec 3,256,800 32,568
131 PP2400005214 - Cov 4,772,820 47,800
132 PP2400005215 - Get 10,530,000 105,300
133 PP2400005216 - Hồ 720,000 7,200
134 PP2400005217 - Trà 4,350,000 43,500
135 PP2400005218 - Yu 2,362,500 23,625
136 PP2400005219 - Ja 3,576,048 35,800
137 PP2400005220 - Cer 4,368,000 43,680
138 PP2400005221 - Nuc 1,622,160 16,300
139 PP2400005222 - Ada 1,352,400 13,524
140 PP2400005223 - Sa 3,500,000 35,000
Alpha
Mã phần lô PP2400005084
Giá từng phần lô 7,147,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,478
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cove
Mã phần lô PP2400005085
Giá từng phần lô 6,517,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,178
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gas
Mã phần lô PP2400005086
Giá từng phần lô 14,836,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
No
Mã phần lô PP2400005087
Giá từng phần lô 19,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cere
Mã phần lô PP2400005088
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dia
Mã phần lô PP2400005089
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daf
Mã phần lô PP2400005090
Giá từng phần lô 1,398,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dex
Mã phần lô PP2400005091
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sodi
Mã phần lô PP2400005092
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ringer
Mã phần lô PP2400005093
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Melo
Mã phần lô PP2400005094
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gol
Mã phần lô PP2400005095
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cef
Mã phần lô PP2400005096
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Faba
Mã phần lô PP2400005097
Giá từng phần lô 92,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cip
Mã phần lô PP2400005098
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tipha
Mã phần lô PP2400005099
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lopi
Mã phần lô PP2400005100
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methy
Mã phần lô PP2400005101
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kace
Mã phần lô PP2400005102
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atro
Mã phần lô PP2400005103
Giá từng phần lô 845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lido
Mã phần lô PP2400005104
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclo
Mã phần lô PP2400005105
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diclo
Mã phần lô PP2400005106
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hapa
Mã phần lô PP2400005107
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cen
Mã phần lô PP2400005108
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
para
Mã phần lô PP2400005109
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thero
Mã phần lô PP2400005110
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thepha
Mã phần lô PP2400005111
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thece
Mã phần lô PP2400005112
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Flu
Mã phần lô PP2400005113
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kace
Mã phần lô PP2400005114
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
An
Mã phần lô PP2400005115
Giá từng phần lô 476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Colc
Mã phần lô PP2400005116
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gluc
Mã phần lô PP2400005117
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alpha
Mã phần lô PP2400005118
Giá từng phần lô 15,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clor
Mã phần lô PP2400005119
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceni
Mã phần lô PP2400005120
Giá từng phần lô 11,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dime
Mã phần lô PP2400005121
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adre
Mã phần lô PP2400005122
Giá từng phần lô 793,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thepha
Mã phần lô PP2400005123
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cla
Mã phần lô PP2400005124
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cepha
Mã phần lô PP2400005125
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tace
Mã phần lô PP2400005126
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gen
Mã phần lô PP2400005127
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Genta
Mã phần lô PP2400005128
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobra
Mã phần lô PP2400005129
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metro
Mã phần lô PP2400005130
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Then
Mã phần lô PP2400005131
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azi
Mã phần lô PP2400005132
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cad
Mã phần lô PP2400005133
Giá từng phần lô 46,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Us
Mã phần lô PP2400005134
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Of
Mã phần lô PP2400005135
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilo
Mã phần lô PP2400005136
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lef
Mã phần lô PP2400005137
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sul
Mã phần lô PP2400005138
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tetra
Mã phần lô PP2400005139
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uscl
Mã phần lô PP2400005140
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acy
Mã phần lô PP2400005141
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keto
Mã phần lô PP2400005142
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam
Mã phần lô PP2400005143
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methy
Mã phần lô PP2400005144
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digo
Mã phần lô PP2400005145
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
As
Mã phần lô PP2400005146
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ASA
Mã phần lô PP2400005147
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DEP
Mã phần lô PP2400005148
Giá từng phần lô 29,727,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy
Mã phần lô PP2400005149
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xanh
Mã phần lô PP2400005150
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn
Mã phần lô PP2400005151
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pan
Mã phần lô PP2400005152
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PVP
Mã phần lô PP2400005153
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Furo
Mã phần lô PP2400005154
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cime
Mã phần lô PP2400005155
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ome
Mã phần lô PP2400005156
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sily
Mã phần lô PP2400005157
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alve
Mã phần lô PP2400005158
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sor
Mã phần lô PP2400005159
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bio
Mã phần lô PP2400005160
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Berin
Mã phần lô PP2400005161
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cez
Mã phần lô PP2400005162
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lope
Mã phần lô PP2400005163
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexa
Mã phần lô PP2400005164
Giá từng phần lô 2,807,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexa
Mã phần lô PP2400005165
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ped
Mã phần lô PP2400005166
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Soli
Mã phần lô PP2400005167
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Solu
Mã phần lô PP2400005168
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri
Mã phần lô PP2400005169
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rotu
Mã phần lô PP2400005170
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vinpha
Mã phần lô PP2400005171
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vinsa
Mã phần lô PP2400005172
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cende
Mã phần lô PP2400005173
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Terpin
Mã phần lô PP2400005174
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amb
Mã phần lô PP2400005175
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ore
Mã phần lô PP2400005176
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci
Mã phần lô PP2400005177
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Osto
Mã phần lô PP2400005178
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước
Mã phần lô PP2400005179
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vita
Mã phần lô PP2400005180
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
B1
Mã phần lô PP2400005181
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hovi
Mã phần lô PP2400005182
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
B6
Mã phần lô PP2400005183
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
B12
Mã phần lô PP2400005184
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vita
Mã phần lô PP2400005185
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tipha C
Mã phần lô PP2400005186
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefo
Mã phần lô PP2400005187
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Effe
Mã phần lô PP2400005188
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Effe
Mã phần lô PP2400005189
Giá từng phần lô 484,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Via
Mã phần lô PP2400005190
Giá từng phần lô 11,852,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cla
Mã phần lô PP2400005191
Giá từng phần lô 4,887,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobrex
Mã phần lô PP2400005192
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vas
Mã phần lô PP2400005193
Giá từng phần lô 8,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nebi
Mã phần lô PP2400005194
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mica
Mã phần lô PP2400005195
Giá từng phần lô 3,725,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Solu
Mã phần lô PP2400005196
Giá từng phần lô 5,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vento
Mã phần lô PP2400005197
Giá từng phần lô 11,530,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diệp
Mã phần lô PP2400005198
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim
Mã phần lô PP2400005199
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại
Mã phần lô PP2400005200
Giá từng phần lô 55,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tot
Mã phần lô PP2400005201
Giá từng phần lô 24,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh
Mã phần lô PP2400005202
Giá từng phần lô 6,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên
Mã phần lô PP2400005203
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CM3
Mã phần lô PP2400005204
Giá từng phần lô 77,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu
Mã phần lô PP2400005205
Giá từng phần lô 16,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo
Mã phần lô PP2400005206
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoạt
Mã phần lô PP2400005207
Giá từng phần lô 7,191,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tràng
Mã phần lô PP2400005208
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang
Mã phần lô PP2400005209
Giá từng phần lô 2,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pan
Mã phần lô PP2400005210
Giá từng phần lô 3,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vita
Mã phần lô PP2400005211
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tif
Mã phần lô PP2400005212
Giá từng phần lô 2,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dec
Mã phần lô PP2400005213
Giá từng phần lô 3,256,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cov
Mã phần lô PP2400005214
Giá từng phần lô 4,772,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Get
Mã phần lô PP2400005215
Giá từng phần lô 10,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồ
Mã phần lô PP2400005216
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trà
Mã phần lô PP2400005217
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Yu
Mã phần lô PP2400005218
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ja
Mã phần lô PP2400005219
Giá từng phần lô 3,576,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cer
Mã phần lô PP2400005220
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nuc
Mã phần lô PP2400005221
Giá từng phần lô 1,622,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ada
Mã phần lô PP2400005222
Giá từng phần lô 1,352,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa
Mã phần lô PP2400005223
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->