Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2025 (gồm 114 danh mục thuốc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500045938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Ninh Khánh | Chủ đầu tư | Trại giam Ninh Khánh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho Trại giam Ninh Khánh năm 2025 (gồm 114 danh mục thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500018149 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 2,699,627,166 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500056443 - GE01 | 490,000 | 4,900 |
| 2 | PP2500056444 - GE02 | 1,225,000 | 12,250 |
| 3 | PP2500056445 - GE03 | 29,792,000 | 297,920 |
| 4 | PP2500056446 - GE04 | 22,600,000 | 226,000 |
| 5 | PP2500056447 - GE05 | 8,473,140 | 84,732 |
| 6 | PP2500056448 - GE06 | 4,772,820 | 47,729 |
| 7 | PP2500056449 - GE07 | 390,000 | 3,900 |
| 8 | PP2500056450 - GE08 | 308,000 | 3,080 |
| 9 | PP2500056451 - GE09 | 409,500 | 4,095 |
| 10 | PP2500056452 - GE10 | 34,510,000 | 345,100 |
| 11 | PP2500056453 - GE11 | 3,758,040 | 37,581 |
| 12 | PP2500056454 - GE12 | 3,864,000 | 38,640 |
| 13 | PP2500056455 - GE13 | 48,160,000 | 481,600 |
| 14 | PP2500056456 - GE14 | 566,500 | 5,665 |
| 15 | PP2500056457 - GE15 | 2,767,200 | 27,672 |
| 16 | PP2500056458 - GE16 | 3,120,000 | 31,200 |
| 17 | PP2500056459 - GE17 | 12,664,980 | 126,650 |
| 18 | PP2500056460 - GE18 | 5,928,000 | 59,280 |
| 19 | PP2500056461 - GE19 | 2,397,600 | 23,976 |
| 20 | PP2500056462 - GE20 | 2,750,000 | 27,500 |
| 21 | PP2500056463 - GE21 | 1,200,000 | 12,000 |
| 22 | PP2500056464 - GE22 | 22,176,000 | 221,760 |
| 23 | PP2500056465 - GE23 | 32,266,000 | 322,660 |
| 24 | PP2500056466 - GE24 | 16,875,000 | 168,750 |
| 25 | PP2500056467 - GE25 | 17,335,000 | 173,350 |
| 26 | PP2500056468 - GE26 | 3,120,000 | 31,200 |
| 27 | PP2500056469 - GE27 | 772,800 | 7,728 |
| 28 | PP2500056470 - GE28 | 7,178,000 | 71,780 |
| 29 | PP2500056471 - GE30 | 47,912,000 | 479,120 |
| 30 | PP2500056472 - GE31 | 2,039,400 | 20,394 |
| 31 | PP2500056473 - GE33 | 391,200 | 3,912 |
| 32 | PP2500056474 - GE34 | 4,885,200 | 48,852 |
| 33 | PP2500056475 - GE36 | 2,800,000 | 28,000 |
| 34 | PP2500056476 - GE37 | 9,163,000 | 91,630 |
| 35 | PP2500056477 - GE38 | 18,975,000 | 189,750 |
| 36 | PP2500056478 - GE39 | 823,140 | 8,232 |
| 37 | PP2500056479 - GE40 | 2,259,000 | 22,590 |
| 38 | PP2500056480 - GE41 | 49,572,000 | 495,720 |
| 39 | PP2500056481 - GE42 | 2,221,200 | 22,212 |
| 40 | PP2500056482 - GE43 | 1,795,500 | 17,955 |
| 41 | PP2500056483 - GE44 | 34,320,000 | 343,200 |
| 42 | PP2500056484 - GE47 | 57,886,400 | 578,864 |
| 43 | PP2500056485 - GE48 | 41,492,000 | 414,920 |
| 44 | PP2500056486 - GE49 | 24,960,000 | 249,600 |
| 45 | PP2500056487 - GE50 | 8,160,000 | 81,600 |
| 46 | PP2500056488 - GE51 | 10,962,000 | 109,620 |
| 47 | PP2500056489 - GE52 | 1,130,400 | 11,304 |
| 48 | PP2500056490 - GE53 | 10,450,000 | 104,500 |
| 49 | PP2500056491 - GE54 | 561,000 | 5,610 |
| 50 | PP2500056492 - GE55 | 1,584,000 | 15,840 |
| 51 | PP2500056493 - GE56 | 6,144,600 | 61,446 |
| 52 | PP2500056494 - GE57 | 320,670,000 | 3,206,700 |
| 53 | PP2500056495 - GE58 | 152,082,000 | 1,520,820 |
| 54 | PP2500056496 - GE59 | 209,475,000 | 2,094,750 |
| 55 | PP2500056497 - GE60 | 53,375,000 | 533,750 |
| 56 | PP2500056498 - GE61 | 7,392,000 | 73,920 |
| 57 | PP2500056499 - GE62 | 5,147,064 | 51,471 |
| 58 | PP2500056500 - GE63 | 121,900,000 | 1,219,000 |
| 59 | PP2500056501 - GE64 | 39,220,000 | 392,200 |
| 60 | PP2500056502 - GE65 | 23,520,000 | 235,200 |
| 61 | PP2500056503 - GE66 | 478,867,200 | 4,788,672 |
| 62 | PP2500056504 - GE67 | 51,100,000 | 511,000 |
| 63 | PP2500056505 - GE68 | 1,320,000 | 13,200 |
| 64 | PP2500056506 - GE69 | 30,500,000 | 305,000 |
| 65 | PP2500056507 - GE70 | 3,640,000 | 36,400 |
| 66 | PP2500056508 - GE71 | 1,634,100 | 16,341 |
| 67 | PP2500056509 - GE72 | 9,120,000 | 91,200 |
| 68 | PP2500056510 - GE73 | 21,112,000 | 211,120 |
| 69 | PP2500056511 - GE74 | 1,215,000 | 12,150 |
| 70 | PP2500056512 - GE75 | 46,800,000 | 468,000 |
| 71 | PP2500056513 - GE76 | 7,875,000 | 78,750 |
| 72 | PP2500056514 - GE77 | 5,676,000 | 56,760 |
| 73 | PP2500056515 - GE78 | 3,400,000 | 34,000 |
| 74 | PP2500056516 - GE80 | 15,565,932 | 155,660 |
| 75 | PP2500056517 - GE81 | 1,980,000 | 19,800 |
| 76 | PP2500056518 - GE82 | 23,290,000 | 232,900 |
| 77 | PP2500056519 - GE83 | 3,082,500 | 30,825 |
| 78 | PP2500056520 - GE84 | 16,884,000 | 168,840 |
| 79 | PP2500056521 - GE85 | 2,797,920 | 27,980 |
| 80 | PP2500056522 - GE86 | 64,152,000 | 641,520 |
| 81 | PP2500056523 - GE87 | 9,100,000 | 91,000 |
| 82 | PP2500056524 - GE88 | 23,288,000 | 232,880 |
| 83 | PP2500056525 - GE89 | 12,295,080 | 122,951 |
| 84 | PP2500056526 - GE90 | 6,038,250 | 60,383 |
| 85 | PP2500056527 - GE91 | 3,402,000 | 34,020 |
| 86 | PP2500056528 - GE92 | 4,800,000 | 48,000 |
| 87 | PP2500056529 - GE93 | 17,748,000 | 177,480 |
| 88 | PP2500056530 - GE94 | 10,350,000 | 103,500 |
| 89 | PP2500056531 - GE96 | 42,840,000 | 428,400 |
| 90 | PP2500056532 - GE97 | 2,310,000 | 23,100 |
| 91 | PP2500056533 - GE93 | 9,302,400 | 93,024 |
| 92 | PP2500056534 - GE94 | 1,420,800 | 14,208 |
| 93 | PP2500056535 - GE96 | 22,176,000 | 221,760 |
| 94 | PP2500056536 - GE97 | 2,900,000 | 29,000 |
| 95 | PP2500056537 - GE93 | 11,814,000 | 118,140 |
| 96 | PP2500056538 - GE94 | 1,600,000 | 16,000 |
| 97 | PP2500056539 - GE109 | 5,184,000 | 51,840 |
| 98 | PP2500056540 - GE110 | 2,000,000 | 20,000 |
| 99 | PP2500056541 - GE111 | 1,220,000 | 12,200 |
| 100 | PP2500056542 - GE112 | 1,720,000 | 17,200 |
| 101 | PP2500056543 - GE113 | 6,808,000 | 68,080 |
| 102 | PP2500056544 - GE114 | 14,857,200 | 148,572 |
| 103 | PP2500056545 - GE115 | 42,364,000 | 423,640 |
| 104 | PP2500056546 - GE116 | 462,000 | 4,620 |
| 105 | PP2500056547 - GE117 | 12,420,000 | 124,200 |
| 106 | PP2500056548 - GE118 | 12,880,000 | 128,800 |
| 107 | PP2500056549 - GE119 | 144,900 | 1,449 |
| 108 | PP2500056550 - GE120 | 715,200 | 7,152 |
| 109 | PP2500056551 - GE121 | 4,176,000 | 41,760 |
| 110 | PP2500056552 - GE122 | 12,880,000 | 128,800 |
| 111 | PP2500056553 - A01 | 28,710,000 | 287,100 |
| 112 | PP2500056554 - A02 | 5,980,000 | 59,800 |
| 113 | PP2500056555 - A06 | 1,638,000 | 16,380 |
| 114 | PP2500056556 - A08 | 10,934,000 | 109,340 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2500056443 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2500056444 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2500056445 |
| Giá từng phần lô | 29,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2500056446 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2500056447 |
| Giá từng phần lô | 8,473,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2500056448 |
| Giá từng phần lô | 4,772,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2500056449 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2500056450 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2500056451 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2500056452 |
| Giá từng phần lô | 34,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2500056453 |
| Giá từng phần lô | 3,758,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2500056454 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2500056455 |
| Giá từng phần lô | 48,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2500056456 |
| Giá từng phần lô | 566,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2500056457 |
| Giá từng phần lô | 2,767,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2500056458 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2500056459 |
| Giá từng phần lô | 12,664,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2500056460 |
| Giá từng phần lô | 5,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2500056461 |
| Giá từng phần lô | 2,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2500056462 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2500056463 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2500056464 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2500056465 |
| Giá từng phần lô | 32,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2500056466 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2500056467 |
| Giá từng phần lô | 17,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2500056468 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2500056469 |
| Giá từng phần lô | 772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2500056470 |
| Giá từng phần lô | 7,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2500056471 |
| Giá từng phần lô | 47,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2500056472 |
| Giá từng phần lô | 2,039,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2500056473 |
| Giá từng phần lô | 391,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2500056474 |
| Giá từng phần lô | 4,885,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2500056475 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2500056476 |
| Giá từng phần lô | 9,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2500056477 |
| Giá từng phần lô | 18,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2500056478 |
| Giá từng phần lô | 823,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2500056479 |
| Giá từng phần lô | 2,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2500056480 |
| Giá từng phần lô | 49,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2500056481 |
| Giá từng phần lô | 2,221,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2500056482 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2500056483 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2500056484 |
| Giá từng phần lô | 57,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2500056485 |
| Giá từng phần lô | 41,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2500056486 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2500056487 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2500056488 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2500056489 |
| Giá từng phần lô | 1,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2500056490 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2500056491 |
| Giá từng phần lô | 561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2500056492 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2500056493 |
| Giá từng phần lô | 6,144,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2500056494 |
| Giá từng phần lô | 320,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2500056495 |
| Giá từng phần lô | 152,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2500056496 |
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2500056497 |
| Giá từng phần lô | 53,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2500056498 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2500056499 |
| Giá từng phần lô | 5,147,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2500056500 |
| Giá từng phần lô | 121,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2500056501 |
| Giá từng phần lô | 39,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2500056502 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2500056503 |
| Giá từng phần lô | 478,867,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2500056504 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2500056505 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2500056506 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2500056507 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2500056508 |
| Giá từng phần lô | 1,634,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2500056509 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2500056510 |
| Giá từng phần lô | 21,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2500056511 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2500056512 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2500056513 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2500056514 |
| Giá từng phần lô | 5,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2500056515 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2500056516 |
| Giá từng phần lô | 15,565,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2500056517 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2500056518 |
| Giá từng phần lô | 23,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2500056519 |
| Giá từng phần lô | 3,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2500056520 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2500056521 |
| Giá từng phần lô | 2,797,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2500056522 |
| Giá từng phần lô | 64,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2500056523 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2500056524 |
| Giá từng phần lô | 23,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2500056525 |
| Giá từng phần lô | 12,295,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2500056526 |
| Giá từng phần lô | 6,038,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2500056527 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2500056528 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2500056529 |
| Giá từng phần lô | 17,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2500056530 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2500056531 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2500056532 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2500056533 |
| Giá từng phần lô | 9,302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2500056534 |
| Giá từng phần lô | 1,420,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2500056535 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2500056536 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2500056537 |
| Giá từng phần lô | 11,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2500056538 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2500056539 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2500056540 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2500056541 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2500056542 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2500056543 |
| Giá từng phần lô | 6,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2500056544 |
| Giá từng phần lô | 14,857,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2500056545 |
| Giá từng phần lô | 42,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2500056546 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2500056547 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2500056548 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2500056549 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2500056550 |
| Giá từng phần lô | 715,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2500056551 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2500056552 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A01 |
|
| Mã phần lô | PP2500056553 |
| Giá từng phần lô | 28,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A02 |
|
| Mã phần lô | PP2500056554 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A06 |
|
| Mã phần lô | PP2500056555 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
A08 |
|
| Mã phần lô | PP2500056556 |
| Giá từng phần lô | 10,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi