Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Xuyên Mộc năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300358419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Xuyên Mộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho Trại giam Xuyên Mộc năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300245658 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 1,313,962,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.139.628 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300486844 - XM01 | 5,000 |
| 2 | PP2300486845 - XM02 | 6,000 |
| 3 | PP2300486846 - XM03 | 3,220 |
| 4 | PP2300486847 - XM04 | 893 |
| 5 | PP2300486848 - XM05 | 12,500 |
| 6 | PP2300486849 - XM06 | 10,000 |
| 7 | PP2300486850 - XM07 | 2,096 |
| 8 | PP2300486851 - XM08 | 2,440 |
| 9 | PP2300486852 - XM09 | 3,500 |
| 10 | PP2300486853 - XM10 | 3,600 |
| 11 | PP2300486854 - XM11 | 515 |
| 12 | PP2300486855 - XM12 | 6,186 |
| 13 | PP2300486856 - XM13 | 1,316 |
| 14 | PP2300486857 - XM14 | 550 |
| 15 | PP2300486858 - XM15 | 2,875 |
| 16 | PP2300486859 - XM16 | 2,200 |
| 17 | PP2300486860 - XM17 | 1,500 |
| 18 | PP2300486861 - XM18 | 1,584 |
| 19 | PP2300486862 - XM19 | 600 |
| 20 | PP2300486863 - XM20 | 914 |
| 21 | PP2300486864 - XM21 | 1,198 |
| 22 | PP2300486865 - XM22 | 1,300 |
| 23 | PP2300486866 - XM23 | 2,166 |
| 24 | PP2300486867 - XM24 | 1,357 |
| 25 | PP2300486868 - XM25 | 950 |
| 26 | PP2300486869 - XM26 | 7,600 |
| 27 | PP2300486870 - XM27 | 1,500 |
| 28 | PP2300486871 - XM28 | 1,800 |
| 29 | PP2300486872 - XM29 | 2,625 |
| 30 | PP2300486873 - XM30 | 1,400 |
| 31 | PP2300486874 - XM31 | 5,100 |
| 32 | PP2300486875 - XM32 | 4,600 |
| 33 | PP2300486876 - XM33 | 1,600 |
| 34 | PP2300486877 - XM34 | 11,000 |
| 35 | PP2300486878 - XM35 | 1,300 |
| 36 | PP2300486879 - XM36 | 1,100 |
| 37 | PP2300486880 - XM37 | 1,450 |
| 38 | PP2300486881 - XM38 | 840 |
| 39 | PP2300486882 - XM39 | 2,973 |
| 40 | PP2300486883 - XM40 | 340 |
| 41 | PP2300486884 - XM41 | 1,900 |
| 42 | PP2300486885 - XM42 | 4,416 |
| 43 | PP2300486886 - XM43 | 4,725 |
| 44 | PP2300486887 - XM44 | 1,500 |
| 45 | PP2300486888 - XM45 | 230 |
| 46 | PP2300486889 - XM46 | 1,500 |
| 47 | PP2300486890 - XM47 | 3,879 |
| 48 | PP2300486891 - XM48 | 4,082 |
| 49 | PP2300486892 - XM49 | 329 |
| 50 | PP2300486893 - XM50 | 1,005 |
| 51 | PP2300486894 - XM51 | 860 |
| 52 | PP2300486895 - XM52 | 2,900 |
| 53 | PP2300486896 - XM53 | 2,500 |
| 54 | PP2300486897 - XM54 | 750 |
| 55 | PP2300486898 - XM55 | 800 |
| 56 | PP2300486899 - XM56 | 2,507 |
| 57 | PP2300486900 - XM57 | 945 |
| 58 | PP2300486901 - XM58 | 550 |
| 59 | PP2300486902 - XM59 | 895 |
| 60 | PP2300486903 - XM60 | 3,200 |
| 61 | PP2300486904 - XM61 | 550 |
| 62 | PP2300486905 - XM62 | 18,900 |
| 63 | PP2300486906 - XM63 | 210 |
| 64 | PP2300486907 - XM64 | 1,057 |
| 65 | PP2300486908 - XM65 | 2,411 |
| 66 | PP2300486909 - XM66 | 29,500 |
| 67 | PP2300486910 - XM67 | 10,710 |
| 68 | PP2300486911 - XM68 | 96,086 |
| 69 | PP2300486912 - XM69 | 4,000 |
| 70 | PP2300486913 - XM70 | 1,200 |
| 71 | PP2300486914 - XM71 | 2,592 |
| 72 | PP2300486915 - XM72 | 1,100 |
| 73 | PP2300486916 - XM73 | 680 |
| 74 | PP2300486917 - XM74 | 2,480 |
| 75 | PP2300486918 - XM75 | 3,750 |
| 76 | PP2300486919 - XM76 | 1,000 |
| 77 | PP2300486920 - XM77 | 5,175 |
| 78 | PP2300486921 - XM78 | 1,000 |
| 79 | PP2300486922 - XM79 | 2,400 |
| 80 | PP2300486923 - XM80 | 410 |
| 81 | PP2300486924 - XM81 | 12,000 |
| 82 | PP2300486925 - XM82 | 2,400 |
| 83 | PP2300486926 - XM83 | 1,200 |
| 84 | PP2300486927 - XM84 | 19,572 |
| 85 | PP2300486928 - XM85 | 5,000 |
| 86 | PP2300486929 - XM86 | 22,000 |
| 87 | PP2300486930 - XM87 | 4,783 |
| 88 | PP2300486931 - XM88 | 17,000 |
| 89 | PP2300486932 - XM89 | 12,500 |
| 90 | PP2300486933 - XM90 | 6,300 |
| 91 | PP2300486934 - XM91 | 5,770 |
| 92 | PP2300486935 - XM92 | 8,000 |
| 93 | PP2300486936 - XM93 | 9,000 |
| 94 | PP2300486937 - XM94 | 21,000 |
| 95 | PP2300486938 - XM95 | 15,000 |
| 96 | PP2300486939 - XM96 | 17,500 |
| 97 | PP2300486940 - XM97 | 13,500 |
| 98 | PP2300486941 - XM98 | 16,650 |
| 99 | PP2300486942 - XM99 | 6,000 |
| 100 | PP2300486943 - XM100 | 20,898 |
| 101 | PP2300486944 - XM101 | 19,500 |
| 102 | PP2300486945 - XM102 | 18,000 |
| 103 | PP2300486946 - XM103 | 789 |
| 104 | PP2300486947 - XM104 | 21,000 |
| 105 | PP2300486948 - XM105 | 180,000 |
| 106 | PP2300486949 - XM106 | 36,645 |
| 107 | PP2300486950 - XM107 | 68,500 |
| 108 | PP2300486951 - XM108 | 42,940 |
| 109 | PP2300486952 - XM109 | 1,007 |
| 110 | PP2300486953 - XM110 | 24,702 |
| 111 | PP2300486954 - XM111 | 14,175 |
| 112 | PP2300486955 - XM112 | 2,500 |
XM01 |
|
| Mã phần lô | PP2300486844 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM02 |
|
| Mã phần lô | PP2300486845 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM03 |
|
| Mã phần lô | PP2300486846 |
| Giá từng phần lô | 3,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM04 |
|
| Mã phần lô | PP2300486847 |
| Giá từng phần lô | 893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM05 |
|
| Mã phần lô | PP2300486848 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM06 |
|
| Mã phần lô | PP2300486849 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM07 |
|
| Mã phần lô | PP2300486850 |
| Giá từng phần lô | 2,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM08 |
|
| Mã phần lô | PP2300486851 |
| Giá từng phần lô | 2,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM09 |
|
| Mã phần lô | PP2300486852 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM10 |
|
| Mã phần lô | PP2300486853 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM11 |
|
| Mã phần lô | PP2300486854 |
| Giá từng phần lô | 515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM12 |
|
| Mã phần lô | PP2300486855 |
| Giá từng phần lô | 6,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM13 |
|
| Mã phần lô | PP2300486856 |
| Giá từng phần lô | 1,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM14 |
|
| Mã phần lô | PP2300486857 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM15 |
|
| Mã phần lô | PP2300486858 |
| Giá từng phần lô | 2,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM16 |
|
| Mã phần lô | PP2300486859 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM17 |
|
| Mã phần lô | PP2300486860 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM18 |
|
| Mã phần lô | PP2300486861 |
| Giá từng phần lô | 1,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM19 |
|
| Mã phần lô | PP2300486862 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM20 |
|
| Mã phần lô | PP2300486863 |
| Giá từng phần lô | 914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM21 |
|
| Mã phần lô | PP2300486864 |
| Giá từng phần lô | 1,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM22 |
|
| Mã phần lô | PP2300486865 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM23 |
|
| Mã phần lô | PP2300486866 |
| Giá từng phần lô | 2,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM24 |
|
| Mã phần lô | PP2300486867 |
| Giá từng phần lô | 1,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM25 |
|
| Mã phần lô | PP2300486868 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM26 |
|
| Mã phần lô | PP2300486869 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM27 |
|
| Mã phần lô | PP2300486870 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM28 |
|
| Mã phần lô | PP2300486871 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM29 |
|
| Mã phần lô | PP2300486872 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM30 |
|
| Mã phần lô | PP2300486873 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM31 |
|
| Mã phần lô | PP2300486874 |
| Giá từng phần lô | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM32 |
|
| Mã phần lô | PP2300486875 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM33 |
|
| Mã phần lô | PP2300486876 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM34 |
|
| Mã phần lô | PP2300486877 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM35 |
|
| Mã phần lô | PP2300486878 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM36 |
|
| Mã phần lô | PP2300486879 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM37 |
|
| Mã phần lô | PP2300486880 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM38 |
|
| Mã phần lô | PP2300486881 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM39 |
|
| Mã phần lô | PP2300486882 |
| Giá từng phần lô | 2,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM40 |
|
| Mã phần lô | PP2300486883 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM41 |
|
| Mã phần lô | PP2300486884 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM42 |
|
| Mã phần lô | PP2300486885 |
| Giá từng phần lô | 4,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM43 |
|
| Mã phần lô | PP2300486886 |
| Giá từng phần lô | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM44 |
|
| Mã phần lô | PP2300486887 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM45 |
|
| Mã phần lô | PP2300486888 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM46 |
|
| Mã phần lô | PP2300486889 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM47 |
|
| Mã phần lô | PP2300486890 |
| Giá từng phần lô | 3,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM48 |
|
| Mã phần lô | PP2300486891 |
| Giá từng phần lô | 4,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM49 |
|
| Mã phần lô | PP2300486892 |
| Giá từng phần lô | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM50 |
|
| Mã phần lô | PP2300486893 |
| Giá từng phần lô | 1,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM51 |
|
| Mã phần lô | PP2300486894 |
| Giá từng phần lô | 860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM52 |
|
| Mã phần lô | PP2300486895 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM53 |
|
| Mã phần lô | PP2300486896 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM54 |
|
| Mã phần lô | PP2300486897 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM55 |
|
| Mã phần lô | PP2300486898 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM56 |
|
| Mã phần lô | PP2300486899 |
| Giá từng phần lô | 2,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM57 |
|
| Mã phần lô | PP2300486900 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM58 |
|
| Mã phần lô | PP2300486901 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM59 |
|
| Mã phần lô | PP2300486902 |
| Giá từng phần lô | 895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM60 |
|
| Mã phần lô | PP2300486903 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM61 |
|
| Mã phần lô | PP2300486904 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM62 |
|
| Mã phần lô | PP2300486905 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM63 |
|
| Mã phần lô | PP2300486906 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM64 |
|
| Mã phần lô | PP2300486907 |
| Giá từng phần lô | 1,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM65 |
|
| Mã phần lô | PP2300486908 |
| Giá từng phần lô | 2,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM66 |
|
| Mã phần lô | PP2300486909 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM67 |
|
| Mã phần lô | PP2300486910 |
| Giá từng phần lô | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM68 |
|
| Mã phần lô | PP2300486911 |
| Giá từng phần lô | 96,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM69 |
|
| Mã phần lô | PP2300486912 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM70 |
|
| Mã phần lô | PP2300486913 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM71 |
|
| Mã phần lô | PP2300486914 |
| Giá từng phần lô | 2,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM72 |
|
| Mã phần lô | PP2300486915 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM73 |
|
| Mã phần lô | PP2300486916 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM74 |
|
| Mã phần lô | PP2300486917 |
| Giá từng phần lô | 2,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM75 |
|
| Mã phần lô | PP2300486918 |
| Giá từng phần lô | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM76 |
|
| Mã phần lô | PP2300486919 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM77 |
|
| Mã phần lô | PP2300486920 |
| Giá từng phần lô | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM78 |
|
| Mã phần lô | PP2300486921 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM79 |
|
| Mã phần lô | PP2300486922 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM80 |
|
| Mã phần lô | PP2300486923 |
| Giá từng phần lô | 410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM81 |
|
| Mã phần lô | PP2300486924 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM82 |
|
| Mã phần lô | PP2300486925 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM83 |
|
| Mã phần lô | PP2300486926 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM84 |
|
| Mã phần lô | PP2300486927 |
| Giá từng phần lô | 19,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM85 |
|
| Mã phần lô | PP2300486928 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM86 |
|
| Mã phần lô | PP2300486929 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM87 |
|
| Mã phần lô | PP2300486930 |
| Giá từng phần lô | 4,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM88 |
|
| Mã phần lô | PP2300486931 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM89 |
|
| Mã phần lô | PP2300486932 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM90 |
|
| Mã phần lô | PP2300486933 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM91 |
|
| Mã phần lô | PP2300486934 |
| Giá từng phần lô | 5,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM92 |
|
| Mã phần lô | PP2300486935 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM93 |
|
| Mã phần lô | PP2300486936 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM94 |
|
| Mã phần lô | PP2300486937 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM95 |
|
| Mã phần lô | PP2300486938 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM96 |
|
| Mã phần lô | PP2300486939 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM97 |
|
| Mã phần lô | PP2300486940 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM98 |
|
| Mã phần lô | PP2300486941 |
| Giá từng phần lô | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM99 |
|
| Mã phần lô | PP2300486942 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM100 |
|
| Mã phần lô | PP2300486943 |
| Giá từng phần lô | 20,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM101 |
|
| Mã phần lô | PP2300486944 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM102 |
|
| Mã phần lô | PP2300486945 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM103 |
|
| Mã phần lô | PP2300486946 |
| Giá từng phần lô | 789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM104 |
|
| Mã phần lô | PP2300486947 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM105 |
|
| Mã phần lô | PP2300486948 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM106 |
|
| Mã phần lô | PP2300486949 |
| Giá từng phần lô | 36,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM107 |
|
| Mã phần lô | PP2300486950 |
| Giá từng phần lô | 68,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM108 |
|
| Mã phần lô | PP2300486951 |
| Giá từng phần lô | 42,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM109 |
|
| Mã phần lô | PP2300486952 |
| Giá từng phần lô | 1,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM110 |
|
| Mã phần lô | PP2300486953 |
| Giá từng phần lô | 24,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM111 |
|
| Mã phần lô | PP2300486954 |
| Giá từng phần lô | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM112 |
|
| Mã phần lô | PP2300486955 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi