Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Xuyên Mộc năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400041433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Xuyên Mộc | Chủ đầu tư | Trại giam Xuyên Mộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho Trại giam Xuyên Mộc năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400026157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 1,313,962,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.139.628 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400016605 - | 5,000 | 6,000 |
| 2 | PP2400016606 - | 6,000 | 7,200 |
| 3 | PP2400016607 - | 3,220 | 9,660 |
| 4 | PP2400016608 - | 893 | 179 |
| 5 | PP2400016609 - | 12,500 | 2,500 |
| 6 | PP2400016610 - | 10,000 | 2,000 |
| 7 | PP2400016611 - | 2,096 | 6,288 |
| 8 | PP2400016612 - | 2,440 | 4,880 |
| 9 | PP2400016613 - | 3,500 | 700 |
| 10 | PP2400016614 - | 3,600 | 252,000 |
| 11 | PP2400016615 - | 515 | 437,750 |
| 12 | PP2400016616 - | 6,186 | 18,558 |
| 13 | PP2400016617 - | 1,316 | 65,800 |
| 14 | PP2400016618 - | 550 | 880,000 |
| 15 | PP2400016619 - | 2,875 | 172,500 |
| 16 | PP2400016620 - | 2,200 | 6,600 |
| 17 | PP2400016621 - | 1,500 | 3,000 |
| 18 | PP2400016622 - | 1,584 | 63,360 |
| 19 | PP2400016623 - | 600 | 150,000 |
| 20 | PP2400016624 - | 914 | 2,742 |
| 21 | PP2400016625 - | 1,198 | 3,594 |
| 22 | PP2400016626 - | 1,300 | 780,000 |
| 23 | PP2400016627 - | 2,166 | 86,640 |
| 24 | PP2400016628 - | 1,357 | 54,280 |
| 25 | PP2400016629 - | 950 | 760,000 |
| 26 | PP2400016630 - | 7,600 | 547,200 |
| 27 | PP2400016631 - | 1,500 | 1,425,000 |
| 28 | PP2400016632 - | 1,800 | 1,710,000 |
| 29 | PP2400016633 - | 2,625 | 189,000 |
| 30 | PP2400016634 - | 1,400 | 28,000 |
| 31 | PP2400016635 - | 5,100 | 25,500 |
| 32 | PP2400016636 - | 4,600 | 23,000 |
| 33 | PP2400016637 - | 1,600 | 4,800 |
| 34 | PP2400016638 - | 11,000 | 220,000 |
| 35 | PP2400016639 - | 1,300 | 19,500 |
| 36 | PP2400016640 - | 1,100 | 16,500 |
| 37 | PP2400016641 - | 1,450 | 34,800 |
| 38 | PP2400016642 - | 840 | 2,520 |
| 39 | PP2400016643 - | 2,973 | 8,919 |
| 40 | PP2400016644 - | 340 | 4,080 |
| 41 | PP2400016645 - | 1,900 | 19,000 |
| 42 | PP2400016646 - | 4,416 | 105,984 |
| 43 | PP2400016647 - | 4,725 | 56,700 |
| 44 | PP2400016648 - | 1,500 | 7,500 |
| 45 | PP2400016649 - | 230 | 2,300 |
| 46 | PP2400016650 - | 1,500 | 30,000 |
| 47 | PP2400016651 - | 3,879 | 465,480 |
| 48 | PP2400016652 - | 4,082 | 102,050 |
| 49 | PP2400016653 - | 329 | 13,160 |
| 50 | PP2400016654 - | 1,005 | 50,250 |
| 51 | PP2400016655 - | 860 | 4,300 |
| 52 | PP2400016656 - | 2,900 | 29,000 |
| 53 | PP2400016657 - | 2,500 | 30,000 |
| 54 | PP2400016658 - | 750 | 18,000 |
| 55 | PP2400016659 - | 800 | 640,000 |
| 56 | PP2400016660 - | 2,507 | 7,521 |
| 57 | PP2400016661 - | 945 | 2,835 |
| 58 | PP2400016662 - | 550 | 1,650 |
| 59 | PP2400016663 - | 895 | 2,685 |
| 60 | PP2400016664 - | 3,200 | 9,600 |
| 61 | PP2400016665 - | 550 | 330,000 |
| 62 | PP2400016666 - | 18,900 | 37,800 |
| 63 | PP2400016667 - | 210 | 1,050 |
| 64 | PP2400016668 - | 1,057 | 528,500 |
| 65 | PP2400016669 - | 2,411 | 4,822 |
| 66 | PP2400016670 - | 29,500 | 59,000 |
| 67 | PP2400016671 - | 10,710 | 25,704 |
| 68 | PP2400016672 - | 96,086 | 172,955 |
| 69 | PP2400016673 - | 4,000 | 600,000 |
| 70 | PP2400016674 - | 1,200 | 180,000 |
| 71 | PP2400016675 - | 2,592 | 93,312 |
| 72 | PP2400016676 - | 1,100 | 5,500 |
| 73 | PP2400016677 - | 680 | 170,000 |
| 74 | PP2400016678 - | 2,480 | 89,280 |
| 75 | PP2400016679 - | 3,750 | 13,500 |
| 76 | PP2400016680 - | 1,000 | 10,000 |
| 77 | PP2400016681 - | 5,175 | 124,200 |
| 78 | PP2400016682 - | 1,000 | 10,000 |
| 79 | PP2400016683 - | 2,400 | 28,800 |
| 80 | PP2400016684 - | 410 | 2,050 |
| 81 | PP2400016685 - | 12,000 | 36,000 |
| 82 | PP2400016686 - | 2,400 | 7,200 |
| 83 | PP2400016687 - | 1,200 | 2,400 |
| 84 | PP2400016688 - | 19,572 | 19,572 |
| 85 | PP2400016689 - | 5,000 | 60,000 |
| 86 | PP2400016690 - | 22,000 | 33,000 |
| 87 | PP2400016691 - | 4,783 | 38,264 |
| 88 | PP2400016692 - | 17,000 | 34,000 |
| 89 | PP2400016693 - | 12,500 | 12,500 |
| 90 | PP2400016694 - | 6,300 | 31,500 |
| 91 | PP2400016695 - | 5,770 | 11,540 |
| 92 | PP2400016696 - | 8,000 | 32,000 |
| 93 | PP2400016697 - | 9,000 | 18,000 |
| 94 | PP2400016698 - | 21,000 | 21,000 |
| 95 | PP2400016699 - | 15,000 | 7,500 |
| 96 | PP2400016700 - | 17,500 | 35,000 |
| 97 | PP2400016701 - | 13,500 | 13,500 |
| 98 | PP2400016702 - | 16,650 | 8,325 |
| 99 | PP2400016703 - | 6,000 | 3,000 |
| 100 | PP2400016704 - | 20,898 | 208,980 |
| 101 | PP2400016705 - | 19,500 | 9,750 |
| 102 | PP2400016706 - | 18,000 | 36,000 |
| 103 | PP2400016707 - | 789 | 15,780 |
| 104 | PP2400016708 - | 21,000 | 63,000 |
| 105 | PP2400016709 - | 180,000 | 54,000 |
| 106 | PP2400016710 - | 36,645 | 7,329 |
| 107 | PP2400016711 - | 68,500 | 6,850 |
| 108 | PP2400016712 - | 42,940 | 8,588 |
| 109 | PP2400016713 - | 1,007 | 8,056 |
| 110 | PP2400016714 - | 24,702 | 74,106 |
| 111 | PP2400016715 - | 14,175 | 28,350 |
| 112 | PP2400016716 - | 2,500 | 7,500,013,139,628 |
| Mã phần lô | PP2400016605 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016606 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016607 |
| Giá từng phần lô | 3,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016608 |
| Giá từng phần lô | 893 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016609 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016610 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016611 |
| Giá từng phần lô | 2,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016612 |
| Giá từng phần lô | 2,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016613 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016614 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016615 |
| Giá từng phần lô | 515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016616 |
| Giá từng phần lô | 6,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016617 |
| Giá từng phần lô | 1,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016618 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016619 |
| Giá từng phần lô | 2,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016620 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016621 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016622 |
| Giá từng phần lô | 1,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016623 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016624 |
| Giá từng phần lô | 914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016625 |
| Giá từng phần lô | 1,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016626 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016627 |
| Giá từng phần lô | 2,166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016628 |
| Giá từng phần lô | 1,357 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016629 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016630 |
| Giá từng phần lô | 7,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016631 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016632 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016633 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016634 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016635 |
| Giá từng phần lô | 5,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016636 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016637 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016638 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016639 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016640 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016641 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016642 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016643 |
| Giá từng phần lô | 2,973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016644 |
| Giá từng phần lô | 340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016645 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016646 |
| Giá từng phần lô | 4,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016647 |
| Giá từng phần lô | 4,725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016648 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016649 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016650 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016651 |
| Giá từng phần lô | 3,879 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016652 |
| Giá từng phần lô | 4,082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016653 |
| Giá từng phần lô | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016654 |
| Giá từng phần lô | 1,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016655 |
| Giá từng phần lô | 860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016656 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016657 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016658 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016659 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016660 |
| Giá từng phần lô | 2,507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016661 |
| Giá từng phần lô | 945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016662 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016663 |
| Giá từng phần lô | 895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016664 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016665 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016666 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016667 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016668 |
| Giá từng phần lô | 1,057 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016669 |
| Giá từng phần lô | 2,411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016670 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016671 |
| Giá từng phần lô | 10,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016672 |
| Giá từng phần lô | 96,086 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016673 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016674 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016675 |
| Giá từng phần lô | 2,592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016676 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016677 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016678 |
| Giá từng phần lô | 2,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016679 |
| Giá từng phần lô | 3,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016680 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016681 |
| Giá từng phần lô | 5,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016682 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016683 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016684 |
| Giá từng phần lô | 410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016685 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016686 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016687 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016688 |
| Giá từng phần lô | 19,572 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016689 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016690 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016691 |
| Giá từng phần lô | 4,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016692 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016693 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016694 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016695 |
| Giá từng phần lô | 5,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016696 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016697 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016698 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016699 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016700 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016701 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016702 |
| Giá từng phần lô | 16,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016703 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016704 |
| Giá từng phần lô | 20,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016705 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016706 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016707 |
| Giá từng phần lô | 789 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016708 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016709 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016710 |
| Giá từng phần lô | 36,645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016711 |
| Giá từng phần lô | 68,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016712 |
| Giá từng phần lô | 42,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016713 |
| Giá từng phần lô | 1,007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016714 |
| Giá từng phần lô | 24,702 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016715 |
| Giá từng phần lô | 14,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2400016716 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,013,139,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi