Gói thầu: Cung cấp thuốc cho Trại giam Xuyên Mộc năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400078888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Xuyên Mộc | Chủ đầu tư | Trại giam Xuyên Mộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc cho Trại giam Xuyên Mộc năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400026157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 1,313,962,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.139.628 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400016605 - XM01 | 600,000 | 6,000 |
| 2 | PP2400016606 - XM02 | 720,000 | 7,200 |
| 3 | PP2400016607 - XM03 | 966,000 | 9,660 |
| 4 | PP2400016608 - XM04 | 17,860 | 179 |
| 5 | PP2400016609 - XM05 | 250,000 | 2,500 |
| 6 | PP2400016610 - XM06 | 200,000 | 2,000 |
| 7 | PP2400016611 - XM07 | 628,800 | 6,288 |
| 8 | PP2400016612 - XM08 | 488,000 | 4,880 |
| 9 | PP2400016613 - XM09 | 70,000 | 700 |
| 10 | PP2400016614 - XM10 | 25,200,000 | 252,000 |
| 11 | PP2400016615 - XM11 | 43,775,000 | 437,750 |
| 12 | PP2400016616 - XM12 | 1,855,800 | 18,558 |
| 13 | PP2400016617 - XM13 | 6,580,000 | 65,800 |
| 14 | PP2400016618 - XM14 | 88,000,000 | 880,000 |
| 15 | PP2400016619 - XM15 | 17,250,000 | 172,500 |
| 16 | PP2400016620 - XM16 | 660,000 | 6,600 |
| 17 | PP2400016621 - XM17 | 300,000 | 3,000 |
| 18 | PP2400016622 - XM18 | 6,336,000 | 63,360 |
| 19 | PP2400016623 - XM19 | 15,000,000 | 150,000 |
| 20 | PP2400016624 - XM20 | 274,200 | 2,742 |
| 21 | PP2400016625 - XM21 | 359,400 | 3,594 |
| 22 | PP2400016626 - XM22 | 78,000,000 | 780,000 |
| 23 | PP2400016627 - XM23 | 8,664,000 | 86,640 |
| 24 | PP2400016628 - XM24 | 5,428,000 | 54,280 |
| 25 | PP2400016629 - XM25 | 76,000,000 | 760,000 |
| 26 | PP2400016630 - XM26 | 54,720,000 | 547,200 |
| 27 | PP2400016631 - XM27 | 142,500,000 | 1,425,000 |
| 28 | PP2400016632 - XM28 | 171,000,000 | 1,710,000 |
| 29 | PP2400016633 - XM29 | 18,900,000 | 189,000 |
| 30 | PP2400016634 - XM30 | 2,800,000 | 28,000 |
| 31 | PP2400016635 - XM31 | 2,550,000 | 25,500 |
| 32 | PP2400016636 - XM32 | 2,300,000 | 23,000 |
| 33 | PP2400016637 - XM33 | 480,000 | 4,800 |
| 34 | PP2400016638 - XM34 | 22,000,000 | 220,000 |
| 35 | PP2400016639 - XM35 | 1,950,000 | 19,500 |
| 36 | PP2400016640 - XM36 | 1,650,000 | 16,500 |
| 37 | PP2400016641 - XM37 | 3,480,000 | 34,800 |
| 38 | PP2400016642 - XM38 | 252,000 | 2,520 |
| 39 | PP2400016643 - XM39 | 891,900 | 8,919 |
| 40 | PP2400016644 - XM40 | 408,000 | 4,080 |
| 41 | PP2400016645 - XM41 | 1,900,000 | 19,000 |
| 42 | PP2400016646 - XM42 | 10,598,400 | 105,984 |
| 43 | PP2400016647 - XM43 | 5,670,000 | 56,700 |
| 44 | PP2400016648 - XM44 | 750,000 | 7,500 |
| 45 | PP2400016649 - XM45 | 230,000 | 2,300 |
| 46 | PP2400016650 - XM46 | 3,000,000 | 30,000 |
| 47 | PP2400016651 - XM47 | 46,548,000 | 465,480 |
| 48 | PP2400016652 - XM48 | 10,205,000 | 102,050 |
| 49 | PP2400016653 - XM49 | 1,316,000 | 13,160 |
| 50 | PP2400016654 - XM50 | 5,025,000 | 50,250 |
| 51 | PP2400016655 - XM51 | 430,000 | 4,300 |
| 52 | PP2400016656 - XM52 | 2,900,000 | 29,000 |
| 53 | PP2400016657 - XM53 | 3,000,000 | 30,000 |
| 54 | PP2400016658 - XM54 | 1,800,000 | 18,000 |
| 55 | PP2400016659 - XM55 | 64,000,000 | 640,000 |
| 56 | PP2400016660 - XM56 | 752,100 | 7,521 |
| 57 | PP2400016661 - XM57 | 283,500 | 2,835 |
| 58 | PP2400016662 - XM58 | 165,000 | 1,650 |
| 59 | PP2400016663 - XM59 | 268,500 | 2,685 |
| 60 | PP2400016664 - XM60 | 960,000 | 9,600 |
| 61 | PP2400016665 - XM61 | 33,000,000 | 330,000 |
| 62 | PP2400016666 - XM62 | 3,780,000 | 37,800 |
| 63 | PP2400016667 - XM63 | 105,000 | 1,050 |
| 64 | PP2400016668 - XM64 | 52,850,000 | 528,500 |
| 65 | PP2400016669 - XM65 | 482,200 | 4,822 |
| 66 | PP2400016670 - XM66 | 5,900,000 | 59,000 |
| 67 | PP2400016671 - XM67 | 2,570,400 | 25,704 |
| 68 | PP2400016672 - XM68 | 17,295,480 | 172,955 |
| 69 | PP2400016673 - XM69 | 60,000,000 | 600,000 |
| 70 | PP2400016674 - XM70 | 18,000,000 | 180,000 |
| 71 | PP2400016675 - XM71 | 9,331,200 | 93,312 |
| 72 | PP2400016676 - XM72 | 550,000 | 5,500 |
| 73 | PP2400016677 - XM73 | 17,000,000 | 170,000 |
| 74 | PP2400016678 - XM74 | 8,928,000 | 89,280 |
| 75 | PP2400016679 - XM75 | 1,350,000 | 13,500 |
| 76 | PP2400016680 - XM76 | 1,000,000 | 10,000 |
| 77 | PP2400016681 - XM77 | 12,420,000 | 124,200 |
| 78 | PP2400016682 - XM78 | 1,000,000 | 10,000 |
| 79 | PP2400016683 - XM79 | 2,880,000 | 28,800 |
| 80 | PP2400016684 - XM80 | 205,000 | 2,050 |
| 81 | PP2400016685 - XM81 | 3,600,000 | 36,000 |
| 82 | PP2400016686 - XM82 | 720,000 | 7,200 |
| 83 | PP2400016687 - XM83 | 240,000 | 2,400 |
| 84 | PP2400016688 - XM84 | 1,957,200 | 19,572 |
| 85 | PP2400016689 - XM85 | 6,000,000 | 60,000 |
| 86 | PP2400016690 - XM86 | 3,300,000 | 33,000 |
| 87 | PP2400016691 - XM87 | 3,826,400 | 38,264 |
| 88 | PP2400016692 - XM88 | 3,400,000 | 34,000 |
| 89 | PP2400016693 - XM89 | 1,250,000 | 12,500 |
| 90 | PP2400016694 - XM90 | 3,150,000 | 31,500 |
| 91 | PP2400016695 - XM91 | 1,154,000 | 11,540 |
| 92 | PP2400016696 - XM92 | 3,200,000 | 32,000 |
| 93 | PP2400016697 - XM93 | 1,800,000 | 18,000 |
| 94 | PP2400016698 - XM94 | 2,100,000 | 21,000 |
| 95 | PP2400016699 - XM95 | 750,000 | 7,500 |
| 96 | PP2400016700 - XM96 | 3,500,000 | 35,000 |
| 97 | PP2400016701 - XM97 | 1,350,000 | 13,500 |
| 98 | PP2400016702 - XM98 | 832,500 | 8,325 |
| 99 | PP2400016703 - XM99 | 300,000 | 3,000 |
| 100 | PP2400016704 - XM100 | 20,898,000 | 208,980 |
| 101 | PP2400016705 - XM101 | 975,000 | 9,750 |
| 102 | PP2400016706 - XM102 | 3,600,000 | 36,000 |
| 103 | PP2400016707 - XM103 | 1,578,000 | 15,780 |
| 104 | PP2400016708 - XM104 | 6,300,000 | 63,000 |
| 105 | PP2400016709 - XM105 | 5,400,000 | 54,000 |
| 106 | PP2400016710 - XM106 | 732,900 | 7,329 |
| 107 | PP2400016711 - XM107 | 685,000 | 6,850 |
| 108 | PP2400016712 - XM108 | 858,800 | 8,588 |
| 109 | PP2400016713 - XM109 | 805,600 | 8,056 |
| 110 | PP2400016714 - XM110 | 7,410,600 | 74,106 |
| 111 | PP2400016715 - XM111 | 2,835,000 | 28,350 |
| 112 | PP2400016716 - XM112 | 7,500,000 | 7,500,013,139,628 |
XM01 |
|
| Mã phần lô | PP2400016605 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM02 |
|
| Mã phần lô | PP2400016606 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM03 |
|
| Mã phần lô | PP2400016607 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM04 |
|
| Mã phần lô | PP2400016608 |
| Giá từng phần lô | 17,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM05 |
|
| Mã phần lô | PP2400016609 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM06 |
|
| Mã phần lô | PP2400016610 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM07 |
|
| Mã phần lô | PP2400016611 |
| Giá từng phần lô | 628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM08 |
|
| Mã phần lô | PP2400016612 |
| Giá từng phần lô | 488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM09 |
|
| Mã phần lô | PP2400016613 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM10 |
|
| Mã phần lô | PP2400016614 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM11 |
|
| Mã phần lô | PP2400016615 |
| Giá từng phần lô | 43,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM12 |
|
| Mã phần lô | PP2400016616 |
| Giá từng phần lô | 1,855,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM13 |
|
| Mã phần lô | PP2400016617 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM14 |
|
| Mã phần lô | PP2400016618 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM15 |
|
| Mã phần lô | PP2400016619 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM16 |
|
| Mã phần lô | PP2400016620 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM17 |
|
| Mã phần lô | PP2400016621 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM18 |
|
| Mã phần lô | PP2400016622 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM19 |
|
| Mã phần lô | PP2400016623 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM20 |
|
| Mã phần lô | PP2400016624 |
| Giá từng phần lô | 274,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM21 |
|
| Mã phần lô | PP2400016625 |
| Giá từng phần lô | 359,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM22 |
|
| Mã phần lô | PP2400016626 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM23 |
|
| Mã phần lô | PP2400016627 |
| Giá từng phần lô | 8,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM24 |
|
| Mã phần lô | PP2400016628 |
| Giá từng phần lô | 5,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM25 |
|
| Mã phần lô | PP2400016629 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM26 |
|
| Mã phần lô | PP2400016630 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM27 |
|
| Mã phần lô | PP2400016631 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM28 |
|
| Mã phần lô | PP2400016632 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM29 |
|
| Mã phần lô | PP2400016633 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM30 |
|
| Mã phần lô | PP2400016634 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM31 |
|
| Mã phần lô | PP2400016635 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM32 |
|
| Mã phần lô | PP2400016636 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM33 |
|
| Mã phần lô | PP2400016637 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM34 |
|
| Mã phần lô | PP2400016638 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM35 |
|
| Mã phần lô | PP2400016639 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM36 |
|
| Mã phần lô | PP2400016640 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM37 |
|
| Mã phần lô | PP2400016641 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM38 |
|
| Mã phần lô | PP2400016642 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM39 |
|
| Mã phần lô | PP2400016643 |
| Giá từng phần lô | 891,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM40 |
|
| Mã phần lô | PP2400016644 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM41 |
|
| Mã phần lô | PP2400016645 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM42 |
|
| Mã phần lô | PP2400016646 |
| Giá từng phần lô | 10,598,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM43 |
|
| Mã phần lô | PP2400016647 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM44 |
|
| Mã phần lô | PP2400016648 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM45 |
|
| Mã phần lô | PP2400016649 |
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM46 |
|
| Mã phần lô | PP2400016650 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM47 |
|
| Mã phần lô | PP2400016651 |
| Giá từng phần lô | 46,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM48 |
|
| Mã phần lô | PP2400016652 |
| Giá từng phần lô | 10,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM49 |
|
| Mã phần lô | PP2400016653 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM50 |
|
| Mã phần lô | PP2400016654 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM51 |
|
| Mã phần lô | PP2400016655 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM52 |
|
| Mã phần lô | PP2400016656 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM53 |
|
| Mã phần lô | PP2400016657 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM54 |
|
| Mã phần lô | PP2400016658 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM55 |
|
| Mã phần lô | PP2400016659 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM56 |
|
| Mã phần lô | PP2400016660 |
| Giá từng phần lô | 752,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM57 |
|
| Mã phần lô | PP2400016661 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM58 |
|
| Mã phần lô | PP2400016662 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM59 |
|
| Mã phần lô | PP2400016663 |
| Giá từng phần lô | 268,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM60 |
|
| Mã phần lô | PP2400016664 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM61 |
|
| Mã phần lô | PP2400016665 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM62 |
|
| Mã phần lô | PP2400016666 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM63 |
|
| Mã phần lô | PP2400016667 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM64 |
|
| Mã phần lô | PP2400016668 |
| Giá từng phần lô | 52,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM65 |
|
| Mã phần lô | PP2400016669 |
| Giá từng phần lô | 482,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM66 |
|
| Mã phần lô | PP2400016670 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM67 |
|
| Mã phần lô | PP2400016671 |
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM68 |
|
| Mã phần lô | PP2400016672 |
| Giá từng phần lô | 17,295,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM69 |
|
| Mã phần lô | PP2400016673 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM70 |
|
| Mã phần lô | PP2400016674 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM71 |
|
| Mã phần lô | PP2400016675 |
| Giá từng phần lô | 9,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM72 |
|
| Mã phần lô | PP2400016676 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM73 |
|
| Mã phần lô | PP2400016677 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM74 |
|
| Mã phần lô | PP2400016678 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM75 |
|
| Mã phần lô | PP2400016679 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM76 |
|
| Mã phần lô | PP2400016680 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM77 |
|
| Mã phần lô | PP2400016681 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM78 |
|
| Mã phần lô | PP2400016682 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM79 |
|
| Mã phần lô | PP2400016683 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM80 |
|
| Mã phần lô | PP2400016684 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM81 |
|
| Mã phần lô | PP2400016685 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM82 |
|
| Mã phần lô | PP2400016686 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM83 |
|
| Mã phần lô | PP2400016687 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM84 |
|
| Mã phần lô | PP2400016688 |
| Giá từng phần lô | 1,957,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM85 |
|
| Mã phần lô | PP2400016689 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM86 |
|
| Mã phần lô | PP2400016690 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM87 |
|
| Mã phần lô | PP2400016691 |
| Giá từng phần lô | 3,826,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM88 |
|
| Mã phần lô | PP2400016692 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM89 |
|
| Mã phần lô | PP2400016693 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM90 |
|
| Mã phần lô | PP2400016694 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM91 |
|
| Mã phần lô | PP2400016695 |
| Giá từng phần lô | 1,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM92 |
|
| Mã phần lô | PP2400016696 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM93 |
|
| Mã phần lô | PP2400016697 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM94 |
|
| Mã phần lô | PP2400016698 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM95 |
|
| Mã phần lô | PP2400016699 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM96 |
|
| Mã phần lô | PP2400016700 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM97 |
|
| Mã phần lô | PP2400016701 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM98 |
|
| Mã phần lô | PP2400016702 |
| Giá từng phần lô | 832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM99 |
|
| Mã phần lô | PP2400016703 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM100 |
|
| Mã phần lô | PP2400016704 |
| Giá từng phần lô | 20,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM101 |
|
| Mã phần lô | PP2400016705 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM102 |
|
| Mã phần lô | PP2400016706 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM103 |
|
| Mã phần lô | PP2400016707 |
| Giá từng phần lô | 1,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM104 |
|
| Mã phần lô | PP2400016708 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM105 |
|
| Mã phần lô | PP2400016709 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM106 |
|
| Mã phần lô | PP2400016710 |
| Giá từng phần lô | 732,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM107 |
|
| Mã phần lô | PP2400016711 |
| Giá từng phần lô | 685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM108 |
|
| Mã phần lô | PP2400016712 |
| Giá từng phần lô | 858,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM109 |
|
| Mã phần lô | PP2400016713 |
| Giá từng phần lô | 805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM110 |
|
| Mã phần lô | PP2400016714 |
| Giá từng phần lô | 7,410,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM111 |
|
| Mã phần lô | PP2400016715 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
XM112 |
|
| Mã phần lô | PP2400016716 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,013,139,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi