Gói thầu: Cung cấp thuốc chống lao giai đoạn 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300331735-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phổi Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc chống lao giai đoạn 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300231556
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Toàn quốc
Giá gói thầu 402,886,220,304 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.057.724.406,08 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300466358 - 20.318.N1.400 2,555,268,000 51,105,360
2 PP2300466359 - 20.318.N3.400 108,412,496,400 2,168,249,928
3 PP2300466360 - 20.318.N4.400 4,527,787,000 90,555,740
4 PP2300466361 - 20.319.N4.150 152,987,280 3,059,745
5 PP2300466362 - 20.319.N4.300 1,346,086,080 26,921,721
6 PP2300466363 - 20.319.N4.50 95,961,440 1,919,228
7 PP2300466364 - 20.321.N1.500 423,976,800 8,479,536
8 PP2300466365 - 20.321.N4.500 1,699,054,200 33,981,084
9 PP2300466366 - 20.322.N3.300 1,981,581,075 39,631,621
10 PP2300466367 - 20.322.N4.300 3,502,839,185 70,056,783
11 PP2300466368 - 20.323.N3.250 151,513,944,584 3,030,278,891
12 PP2300466369 - 20.324.N3.625 124,950,400,718 2,499,008,014
13 PP2300466370 - 20.326.N4.1000 1,723,837,542 34,476,750
20.318.N1.400
Mã phần lô PP2300466358
Giá từng phần lô 2,555,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,105,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.318.N3.400
Mã phần lô PP2300466359
Giá từng phần lô 108,412,496,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,249,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.318.N4.400
Mã phần lô PP2300466360
Giá từng phần lô 4,527,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,555,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.319.N4.150
Mã phần lô PP2300466361
Giá từng phần lô 152,987,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.319.N4.300
Mã phần lô PP2300466362
Giá từng phần lô 1,346,086,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,921,721
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.319.N4.50
Mã phần lô PP2300466363
Giá từng phần lô 95,961,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.321.N1.500
Mã phần lô PP2300466364
Giá từng phần lô 423,976,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,479,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.321.N4.500
Mã phần lô PP2300466365
Giá từng phần lô 1,699,054,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,981,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.322.N3.300
Mã phần lô PP2300466366
Giá từng phần lô 1,981,581,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,631,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.322.N4.300
Mã phần lô PP2300466367
Giá từng phần lô 3,502,839,185
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,056,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.323.N3.250
Mã phần lô PP2300466368
Giá từng phần lô 151,513,944,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,278,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.324.N3.625
Mã phần lô PP2300466369
Giá từng phần lô 124,950,400,718
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,008,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20.326.N4.1000
Mã phần lô PP2300466370
Giá từng phần lô 1,723,837,542
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,476,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->