Gói thầu: Cung cấp thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Thái Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300086961-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thái Ninh
Tên gói thầu Cung cấp thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Thái Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2300063776
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 2,048,815,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.488.150 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300150351 - CT1 96,900,000 969,000
2 PP2300150352 - CT2 273,000,000 2,730,000
3 PP2300150353 - CT3 260,415,000 2,604,150
4 PP2300150354 - CT4 15,400,000 154,000
5 PP2300150355 - CT5 175,000,000 1,750,000
6 PP2300150356 - CT6 72,000,000 720,000
7 PP2300150357 - CT7 140,000,000 1,400,000
8 PP2300150358 - CT8 36,000,000 360,000
9 PP2300150359 - CT9 65,000,000 650,000
10 PP2300150360 - CT10 264,000,000 2,640,000
11 PP2300150361 - CT11 56,000,000 560,000
12 PP2300150362 - CT12 136,500,000 1,365,000
13 PP2300150363 - CT13 188,600,000 1,886,000
14 PP2300150364 - CT14 45,000,000 450,000
15 PP2300150365 - CT15 75,000,000 750,000
16 PP2300150366 - CT16 35,000,000 350,000
17 PP2300150367 - CT17 31,000,000 310,000
18 PP2300150368 - CT18 84,000,000 840,000
CT1
Mã phần lô PP2300150351
Giá từng phần lô 96,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT2
Mã phần lô PP2300150352
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT3
Mã phần lô PP2300150353
Giá từng phần lô 260,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,150
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT4
Mã phần lô PP2300150354
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT5
Mã phần lô PP2300150355
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT6
Mã phần lô PP2300150356
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT7
Mã phần lô PP2300150357
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT8
Mã phần lô PP2300150358
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT9
Mã phần lô PP2300150359
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT10
Mã phần lô PP2300150360
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT11
Mã phần lô PP2300150361
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT12
Mã phần lô PP2300150362
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT13
Mã phần lô PP2300150363
Giá từng phần lô 188,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT14
Mã phần lô PP2300150364
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT15
Mã phần lô PP2300150365
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT16
Mã phần lô PP2300150366
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT17
Mã phần lô PP2300150367
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
CT18
Mã phần lô PP2300150368
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Định kì hàng tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->