Gói thầu: Cung cấp thuốc điều trị cho phạm nhân năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400063647-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Quyết Tiến
Chủ đầu tư Trại giam Quyết Tiến
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc điều trị cho phạm nhân năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400041382
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 667,593,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.675.931 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400026105 - ĐT01 20,900,000 209,000
2 PP2400026106 - ĐT02 25,872,000 258,720
3 PP2400026107 - ĐT03 65,332,800 653,328
4 PP2400026108 - ĐT04 17,955,000 179,550
5 PP2400026109 - ĐT05 9,200,000 92,000
6 PP2400026110 - ĐT06 13,959,000 139,590
7 PP2400026111 - ĐT07 11,700,000 117,000
8 PP2400026112 - ĐT08 1,200,000 12,000
9 PP2400026113 - ĐT09 4,200,000 42,000
10 PP2400026114 - ĐT10 90,000 900
11 PP2400026115 - ĐT11 5,400,000 54,000
12 PP2400026116 - ĐT12 16,100,000 161,000
13 PP2400026117 - ĐT13 17,925,600 179,256
14 PP2400026118 - ĐT14 9,646,000 96,460
15 PP2400026119 - ĐT15 29,820,000 298,200
16 PP2400026120 - ĐT16 28,543,000 285,430
17 PP2400026121 - ĐT17 16,320,000 163,200
18 PP2400026122 - ĐT18 780,000 7,800
19 PP2400026123 - ĐT19 8,100,000 81,000
20 PP2400026124 - ĐT20 300,000 3,000
21 PP2400026125 - ĐT21 13,800,000 138,000
22 PP2400026126 - ĐT22 27,520,000 275,200
23 PP2400026127 - ĐT23 270,000 2,700
24 PP2400026128 - ĐT24 3,591,000 35,910
25 PP2400026129 - ĐT25 42,300,000 423,000
26 PP2400026130 - ĐT26 34,500,000 345,000
27 PP2400026131 - ĐT27 12,600,000 126,000
28 PP2400026132 - ĐT28 10,735,000 107,350
29 PP2400026133 - ĐT29 17,640,000 176,400
30 PP2400026134 - ĐT30 280,000 2,800
31 PP2400026135 - ĐT31 4,440,000 44,400
32 PP2400026136 - ĐT32 87,000 870
33 PP2400026137 - ĐT33 14,040,000 140,400
34 PP2400026138 - ĐT34 8,640,000 86,400
35 PP2400026139 - ĐT35 12,600,000 126,000
36 PP2400026140 - ĐT36 5,000,000 50,000
37 PP2400026141 - ĐT37 8,880,000 88,800
38 PP2400026142 - ĐT38 11,960,000 119,600
39 PP2400026143 - ĐT39 3,744,000 37,440
40 PP2400026144 - ĐT40 33,705,000 337,050
41 PP2400026145 - ĐT41 3,000,000 30,000
42 PP2400026146 - ĐT42 6,475,000 64,750
43 PP2400026147 - ĐT43 37,200,000 372,000
44 PP2400026148 - ĐT44 3,875,000 38,750
45 PP2400026149 - ĐT45 4,890,000 48,900
46 PP2400026150 - ĐT46 2,178,000 21,780
47 PP2400026151 - ĐT47 2,160,000 21,600
48 PP2400026152 - ĐT48 16,179,700 161,797
49 PP2400026153 - ĐT49 8,640,000 86,400
50 PP2400026154 - ĐT50 13,320,000 1,332,006,675,931
ĐT01
Mã phần lô PP2400026105
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT02
Mã phần lô PP2400026106
Giá từng phần lô 25,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT03
Mã phần lô PP2400026107
Giá từng phần lô 65,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT04
Mã phần lô PP2400026108
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT05
Mã phần lô PP2400026109
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT06
Mã phần lô PP2400026110
Giá từng phần lô 13,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT07
Mã phần lô PP2400026111
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT08
Mã phần lô PP2400026112
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT09
Mã phần lô PP2400026113
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT10
Mã phần lô PP2400026114
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT11
Mã phần lô PP2400026115
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT12
Mã phần lô PP2400026116
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT13
Mã phần lô PP2400026117
Giá từng phần lô 17,925,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT14
Mã phần lô PP2400026118
Giá từng phần lô 9,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT15
Mã phần lô PP2400026119
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT16
Mã phần lô PP2400026120
Giá từng phần lô 28,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT17
Mã phần lô PP2400026121
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT18
Mã phần lô PP2400026122
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT19
Mã phần lô PP2400026123
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT20
Mã phần lô PP2400026124
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT21
Mã phần lô PP2400026125
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT22
Mã phần lô PP2400026126
Giá từng phần lô 27,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT23
Mã phần lô PP2400026127
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT24
Mã phần lô PP2400026128
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT25
Mã phần lô PP2400026129
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT26
Mã phần lô PP2400026130
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT27
Mã phần lô PP2400026131
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT28
Mã phần lô PP2400026132
Giá từng phần lô 10,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT29
Mã phần lô PP2400026133
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT30
Mã phần lô PP2400026134
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT31
Mã phần lô PP2400026135
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT32
Mã phần lô PP2400026136
Giá từng phần lô 87,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT33
Mã phần lô PP2400026137
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT34
Mã phần lô PP2400026138
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT35
Mã phần lô PP2400026139
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT36
Mã phần lô PP2400026140
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT37
Mã phần lô PP2400026141
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT38
Mã phần lô PP2400026142
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT39
Mã phần lô PP2400026143
Giá từng phần lô 3,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT40
Mã phần lô PP2400026144
Giá từng phần lô 33,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT41
Mã phần lô PP2400026145
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT42
Mã phần lô PP2400026146
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT43
Mã phần lô PP2400026147
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT44
Mã phần lô PP2400026148
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT45
Mã phần lô PP2400026149
Giá từng phần lô 4,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT46
Mã phần lô PP2400026150
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT47
Mã phần lô PP2400026151
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT48
Mã phần lô PP2400026152
Giá từng phần lô 16,179,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT49
Mã phần lô PP2400026153
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ĐT50
Mã phần lô PP2400026154
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,006,675,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->