Gói thầu: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2026-2028 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600536751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 3 giờ 17 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2026-2028 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600293337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế có đăng ký nhu cầu mua thuốc tập trung. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 452,337,864,961 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600382451 - | 3,335,533,500 | 2.382.523.928 | 2.334.873.450 | 100,066,005 | ||
| 2 | PP2600382452 - | 1,156,454,000 | 826.038.571 | 809.517.800 | 34,693,620 | ||
| 3 | PP2600382453 - | 1,565,873,400 | 1.118.481.000 | 1.096.111.380 | 46,976,202 | ||
| 4 | PP2600382454 - | 1,692,239,900 | 1.208.742.785 | 1.184.567.930 | 50,767,197 | ||
| 5 | PP2600382455 - | 1,742,668,200 | 1.244.763.000 | 1.219.867.740 | 52,280,046 | ||
| 6 | PP2600382456 - | 2,239,815,600 | 1.599.868.285 | 1.567.870.920 | 67,194,468 | ||
| 7 | PP2600382457 - | 1,249,212,000 | 892.294.285 | 874.448.400 | 37,476,360 | ||
| 8 | PP2600382458 - | 407,857,800 | 291.327.000 | 285.500.460 | 12,235,734 | ||
| 9 | PP2600382459 - | 781,508,000 | 558.220.000 | 547.055.600 | 23,445,240 | ||
| 10 | PP2600382460 - | 405,182,400 | 289.416.000 | 283.627.680 | 12,155,472 | ||
| 11 | PP2600382461 - | 284,389,600 | 203.135.428 | 199.072.720 | 8,531,688 | ||
| 12 | PP2600382462 - | 654,203,680 | 467.288.342 | 457.942.576 | 19,626,110 | ||
| 13 | PP2600382463 - | 1,051,540,000 | 751.100.000 | 736.078.000 | 31,546,200 | ||
| 14 | PP2600382464 - | 1,539,291,600 | 1.099.494.000 | 1.077.504.120 | 46,178,748 | ||
| 15 | PP2600382465 - | 2,100,798,000 | 1.500.570.000 | 1.470.558.600 | 63,023,940 | ||
| 16 | PP2600382466 - | 981,125,400 | 700.803.857 | 686.787.780 | 29,433,762 | ||
| 17 | PP2600382467 - | 594,027,000 | 424.305.000 | 415.818.900 | 17,820,810 | ||
| 18 | PP2600382468 - | 3,737,268,000 | 2.669.477.142 | 2.616.087.600 | 112,118,040 | ||
| 19 | PP2600382469 - | 2,473,738,680 | 1.766.956.200 | 1.731.617.076 | 74,212,160 | ||
| 20 | PP2600382470 - | 440,800,000 | 314.857.142 | 308.560.000 | 13,224,000 | ||
| 21 | PP2600382471 - | 756,864,000 | 540.617.142 | 529.804.800 | 22,705,920 | ||
| 22 | PP2600382472 - | 289,812,600 | 207.009.000 | 202.868.820 | 8,694,378 | ||
| 23 | PP2600382473 - | 1,710,315,600 | 1.221.654.000 | 1.197.220.920 | 51,309,468 | ||
| 24 | PP2600382474 - | 1,027,640,000 | 734.028.571 | 719.348.000 | 30,829,200 | ||
| 25 | PP2600382475 - | 4,380,652,800 | 3.129.037.714 | 3.066.456.960 | 131,419,584 | ||
| 26 | PP2600382476 - | 396,448,000 | 283.177.142 | 277.513.600 | 11,893,440 | ||
| 27 | PP2600382477 - | 379,448,160 | 271.034.400 | 265.613.712 | 11,383,444 | ||
| 28 | PP2600382478 - | 7,416,032,400 | 5.297.166.000 | 5.191.222.680 | 222,480,972 | ||
| 29 | PP2600382479 - | 780,561,600 | 557.544.000 | 546.393.120 | 23,416,848 | ||
| 30 | PP2600382480 - | 5,033,760,000 | 3.595.542.857 | 3.523.632.000 | 151,012,800 | ||
| 31 | PP2600382481 - | 15,385,040,000 | 10.989.314.285 | 10.769.528.000 | 461,551,200 | ||
| 32 | PP2600382482 - | 3,845,662,800 | 2.746.902.000 | 2.691.963.960 | 115,369,884 | ||
| 33 | PP2600382483 - | 3,607,407,300 | 2.576.719.500 | 2.525.185.110 | 108,222,219 | ||
| 34 | PP2600382484 - | 1,634,688,000 | 1.167.634.285 | 1.144.281.600 | 49,040,640 | ||
| 35 | PP2600382485 - | 1,541,114,640 | 1.100.796.171 | 1.078.780.248 | 46,233,439 | ||
| 36 | PP2600382486 - | 239,198,400 | 170.856.000 | 167.438.880 | 7,175,952 | ||
| 37 | PP2600382487 - | 167,256,000 | 119.468.571 | 117.079.200 | 5,017,680 | ||
| 38 | PP2600382488 - | 347,760,000 | 248.400.000 | 243.432.000 | 10,432,800 | ||
| 39 | PP2600382489 - | 617,256,000 | 440.897.142 | 432.079.200 | 18,517,680 | ||
| 40 | PP2600382490 - | 2,407,860,000 | 1.719.900.000 | 1.685.502.000 | 72,235,800 | ||
| 41 | PP2600382491 - | 3,660,510,000 | 2.614.650.000 | 2.562.357.000 | 109,815,300 | ||
| 42 | PP2600382492 - | 1,652,190,600 | 1.180.136.142 | 1.156.533.420 | 49,565,718 | ||
| 43 | PP2600382493 - | 361,765,950 | 258.404.250 | 253.236.165 | 10,852,978 | ||
| 44 | PP2600382494 - | 3,880,449,000 | 2.771.749.285 | 2.716.314.300 | 116,413,470 | ||
| 45 | PP2600382495 - | 5,204,220,000 | 3.717.300.000 | 3.642.954.000 | 156,126,600 | ||
| 46 | PP2600382496 - | 1,401,460,000 | 1.001.042.857 | 981.022.000 | 42,043,800 | ||
| 47 | PP2600382497 - | 520,797,200 | 371.998.000 | 364.558.040 | 15,623,916 | ||
| 48 | PP2600382498 - | 2,652,413,600 | 1.894.581.142 | 1.856.689.520 | 79,572,408 | ||
| 49 | PP2600382499 - | 1,656,736,200 | 1.183.383.000 | 1.159.715.340 | 49,702,086 | ||
| 50 | PP2600382500 - | 1,388,320,000 | 991.657.142 | 971.824.000 | 41,649,600 | ||
| 51 | PP2600382501 - | 867,116,880 | 619.369.200 | 606.981.816 | 26,013,506 | ||
| 52 | PP2600382502 - | 1,645,350,000 | 1.175.250.000 | 1.151.745.000 | 49,360,500 | ||
| 53 | PP2600382503 - | 1,109,203,200 | 792.288.000 | 776.442.240 | 33,276,096 | ||
| 54 | PP2600382504 - | 4,169,490,000 | 2.978.207.142 | 2.918.643.000 | 125,084,700 | ||
| 55 | PP2600382505 - | 6,747,145,600 | 4.819.389.714 | 4.723.001.920 | 202,414,368 | ||
| 56 | PP2600382506 - | 5,497,045,520 | 3.926.461.085 | 3.847.931.864 | 164,911,365 | ||
| 57 | PP2600382507 - | 13,538,532,000 | 9.670.380.000 | 9.476.972.400 | 406,155,960 | ||
| 58 | PP2600382508 - | 15,662,010,000 | 11.187.150.000 | 10.963.407.000 | 469,860,300 | ||
| 59 | PP2600382509 - | 6,566,768,800 | 4.690.549.142 | 4.596.738.160 | 197,003,064 | ||
| 60 | PP2600382510 - | 11,072,208,000 | 7.908.720.000 | 7.750.545.600 | 332,166,240 | ||
| 61 | PP2600382511 - | 3,762,018,000 | 2.687.155.714 | 2.633.412.600 | 112,860,540 | ||
| 62 | PP2600382512 - | 2,844,795,600 | 2.031.996.857 | 1.991.356.920 | 85,343,868 | ||
| 63 | PP2600382513 - | 2,472,201,900 | 1.765.858.500 | 1.730.541.330 | 74,166,057 | ||
| 64 | PP2600382514 - | 9,497,940,000 | 6.784.242.857 | 6.648.558.000 | 284,938,200 | ||
| 65 | PP2600382515 - | 267,750,000 | 191.250.000 | 187.425.000 | 8,032,500 | ||
| 66 | PP2600382516 - | 14,426,010,000 | 10.304.292.857 | 10.098.207.000 | 432,780,300 | ||
| 67 | PP2600382517 - | 1,055,142,396 | 753.673.140 | 738.599.677,2 | 31,654,271 | ||
| 68 | PP2600382518 - | 1,273,198,500 | 909.427.500 | 891.238.950 | 38,195,955 | ||
| 69 | PP2600382519 - | 2,979,575,000 | 2.128.267.857 | 2.085.702.500 | 89,387,250 | ||
| 70 | PP2600382520 - | 801,640,000 | 572.600.000 | 561.148.000 | 24,049,200 | ||
| 71 | PP2600382521 - | 10,675,350,000 | 7.625.250.000 | 7.472.745.000 | 320,260,500 | ||
| 72 | PP2600382522 - | 124,200,000 | 88.714.285 | 86.940.000 | 3,726,000 | ||
| 73 | PP2600382523 - | 2,606,450,000 | 1.861.750.000 | 1.824.515.000 | 78,193,500 | ||
| 74 | PP2600382524 - | 122,300,000 | 87.357.142 | 85.610.000 | 3,669,000 | ||
| 75 | PP2600382525 - | 3,244,824,000 | 2.317.731.428 | 2.271.376.800 | 97,344,720 | ||
| 76 | PP2600382526 - | 474,080,000 | 338.628.571 | 331.856.000 | 14,222,400 | ||
| 77 | PP2600382527 - | 2,645,010,000 | 1.889.292.857 | 1.851.507.000 | 79,350,300 | ||
| 78 | PP2600382528 - | 5,571,560,000 | 3.979.685.714 | 3.900.092.000 | 167,146,800 | ||
| 79 | PP2600382529 - | 1,721,180,000 | 1.229.414.285 | 1.204.826.000 | 51,635,400 | ||
| 80 | PP2600382530 - | 669,300,000 | 478.071.428 | 468.510.000 | 20,079,000 | ||
| 81 | PP2600382531 - | 417,960,000 | 298.542.857 | 292.572.000 | 12,538,800 | ||
| 82 | PP2600382532 - | 746,071,200 | 532.908.000 | 522.249.840 | 22,382,136 | ||
| 83 | PP2600382533 - | 311,698,800 | 222.642.000 | 218.189.160 | 9,350,964 | ||
| 84 | PP2600382534 - | 895,832,000 | 639.880.000 | 627.082.400 | 26,874,960 | ||
| 85 | PP2600382535 - | 3,405,785,300 | 2.432.703.785 | 2.384.049.710 | 102,173,559 | ||
| 86 | PP2600382536 - | 1,667,332,800 | 1.190.952.000 | 1.167.132.960 | 50,019,984 | ||
| 87 | PP2600382537 - | 3,129,815,850 | 2.235.582.750 | 2.190.871.095 | 93,894,475 | ||
| 88 | PP2600382538 - | 21,318,969,000 | 15.227.835.000 | 14.923.278.300 | 639,569,070 | ||
| 89 | PP2600382539 - | 3,259,838,750 | 2.328.456.250 | 2.281.887.125 | 97,795,162 | ||
| 90 | PP2600382540 - | 1,437,439,500 | 1.026.742.500 | 1.006.207.650 | 43,123,185 | ||
| 91 | PP2600382541 - | 3,632,500,000 | 2.594.642.857 | 2.542.750.000 | 108,975,000 | ||
| 92 | PP2600382542 - | 395,274,000 | 282.338.571 | 276.691.800 | 11,858,220 | ||
| 93 | PP2600382543 - | 1,417,020,000 | 1.012.157.142 | 991.914.000 | 42,510,600 | ||
| 94 | PP2600382544 - | 147,265,335 | 105.189.525 | 103.085.734,5 | 4,417,960 | ||
| 95 | PP2600382545 - | 420,168,000 | 300.120.000 | 294.117.600 | 12,605,040 | ||
| 96 | PP2600382546 - | 982,327,500 | 701.662.500 | 687.629.250 | 29,469,825 | ||
| 97 | PP2600382547 - | 173,100,000 | 123.642.857 | 121.170.000 | 5,193,000 | ||
| 98 | PP2600382548 - | 2,528,448,000 | 1.806.034.285 | 1.769.913.600 | 75,853,440 | ||
| 99 | PP2600382549 - | 1,805,546,000 | 1.289.675.714 | 1.263.882.200 | 54,166,380 | ||
| 100 | PP2600382550 - | 887,680,500 | 634.057.500 | 621.376.350 | 26,630,415 | ||
| 101 | PP2600382551 - | 6,027,885,600 | 4.305.632.571 | 4.219.519.920 | 180,836,568 | ||
| 102 | PP2600382552 - | 1,097,850,000 | 784.178.571 | 768.495.000 | 32,935,500 | ||
| 103 | PP2600382553 - | 1,317,472,000 | 941.051.428 | 922.230.400 | 39,524,160 | ||
| 104 | PP2600382554 - | 579,398,400 | 413.856.000 | 405.578.880 | 17,381,952 | ||
| 105 | PP2600382555 - | 4,772,600,000 | 3.409.000.000 | 3.340.820.000 | 143,178,000 | ||
| 106 | PP2600382556 - | 6,260,320,000 | 4.471.657.142 | 4.382.224.000 | 187,809,600 | ||
| 107 | PP2600382557 - | 1,780,772,070 | 1.271.980.050 | 1.246.540.449 | 53,423,162 | ||
| 108 | PP2600382558 - | 3,886,808,400 | 2.776.291.714 | 2.720.765.880 | 116,604,252 | ||
| 109 | PP2600382559 - | 2,650,948,000 | 1.893.534.285 | 1.855.663.600 | 79,528,440 | ||
| 110 | PP2600382560 - | 2,308,184,000 | 1.648.702.857 | 1.615.728.800 | 69,245,520 | ||
| 111 | PP2600382561 - | 1,251,000,000 | 893.571.428 | 875.700.000 | 37,530,000 | ||
| 112 | PP2600382562 - | 1,063,544,000 | 759.674.285 | 744.480.800 | 31,906,320 | ||
| 113 | PP2600382563 - | 727,628,000 | 519.734.285 | 509.339.600 | 21,828,840 | ||
| 114 | PP2600382564 - | 3,253,756,800 | 2.324.112.000 | 2.277.629.760 | 97,612,704 | ||
| 115 | PP2600382565 - | 1,854,753,000 | 1.324.823.571 | 1.298.327.100 | 55,642,590 | ||
| 116 | PP2600382566 - | 1,366,632,000 | 976.165.714 | 956.642.400 | 40,998,960 | ||
| 117 | PP2600382567 - | 1,241,892,750 | 887.066.250 | 869.324.925 | 37,256,782 | ||
| 118 | PP2600382568 - | 2,321,200,000 | 1.658.000.000 | 1.624.840.000 | 69,636,000 | ||
| 119 | PP2600382569 - | 1,009,682,500 | 721.201.785 | 706.777.750 | 30,290,475 | ||
| 120 | PP2600382570 - | 1,160,147,520 | 828.676.800 | 812.103.264 | 34,804,425 | ||
| 121 | PP2600382571 - | 893,776,000 | 638.411.428 | 625.643.200 | 26,813,280 | ||
| 122 | PP2600382572 - | 370,406,000 | 264.575.714 | 259.284.200 | 11,112,180 | ||
| 123 | PP2600382573 - | 1,920,360,000 | 1.371.685.714 | 1.344.252.000 | 57,610,800 | ||
| 124 | PP2600382574 - | 1,990,560,000 | 1.421.828.571 | 1.393.392.000 | 59,716,800 | ||
| 125 | PP2600382575 - | 415,741,200 | 296.958.000 | 291.018.840 | 12,472,236 | ||
| 126 | PP2600382576 - | 504,850,000 | 360.607.142 | 353.395.000 | 15,145,500 | ||
| 127 | PP2600382577 - | 1,172,860,000 | 837.757.142 | 821.002.000 | 35,185,800 | ||
| 128 | PP2600382578 - | 1,045,240,000 | 746.600.000 | 731.668.000 | 31,357,200 | ||
| 129 | PP2600382579 - | 2,385,600,000 | 1.704.000.000 | 1.669.920.000 | 71,568,000 | ||
| 130 | PP2600382580 - | 3,841,920,000 | 2.744.228.571 | 2.689.344.000 | 115,257,600 | ||
| 131 | PP2600382581 - | 336,294,000 | 240.210.000 | 235.405.800 | 10,088,820 | ||
| 132 | PP2600382582 - | 1,141,910,000 | 815.650.000 | 799.337.000 | 34,257,300 | ||
| 133 | PP2600382583 - | 2,584,050,000 | 1.845.750.000 | 1.808.835.000 | 77,521,500 | ||
| 134 | PP2600382584 - | 2,655,789,600 | 1.896.992.571 | 1.859.052.720 | 79,673,688 | ||
| 135 | PP2600382585 - | 5,837,544,000 | 4.169.674.285 | 4.086.280.800 | 175,126,320 | ||
| 136 | PP2600382586 - | 2,994,880,000 | 2.139.200.000 | 2.096.416.000 | 89,846,400 | ||
| 137 | PP2600382587 - | 1,646,572,000 | 1.176.122.857 | 1.152.600.400 | 49,397,160 | ||
| 138 | PP2600382588 - | 580,068,000 | 414.334.285 | 406.047.600 | 17,402,040 | ||
| 139 | PP2600382589 - | 2,929,500,000 | 2.092.500.000 | 2.050.650.000 | 87,885,000 | ||
| 140 | PP2600382590 - | 765,348,600 | 546.677.571 | 535.744.020 | 22,960,458 | ||
| 141 | PP2600382591 - | 1,632,000,000 | 1.165.714.285 | 1.142.400.000 | 48,960,000 | ||
| 142 | PP2600382592 - | 2,719,460,000 | 1.942.471.428 | 1.903.622.000 | 81,583,800 | ||
| 143 | PP2600382593 - | 1,003,287,600 | 716.634.000 | 702.301.320 | 30,098,628 | ||
| 144 | PP2600382594 - | 1,847,040,000 | 1.319.314.285 | 1.292.928.000 | 55,411,200 | ||
| 145 | PP2600382595 - | 581,328,000 | 415.234.285 | 406.929.600 | 17,439,840 | ||
| 146 | PP2600382596 - | 1,797,000,000 | 1.283.571.428 | 1.257.900.000 | 53,910,000 | ||
| 147 | PP2600382597 - | 576,000,000 | 411.428.571 | 403.200.000 | 17,280,000 | ||
| 148 | PP2600382598 - | 1,880,900,000 | 1.343.500.000 | 1.316.630.000 | 56,427,000 | ||
| 149 | PP2600382599 - | 1,844,976,000 | 1.317.840.000 | 1.291.483.200 | 55,349,280 | ||
| 150 | PP2600382600 - | 2,133,308,600 | 1.523.791.857 | 1.493.316.020 | 63,999,258 | ||
| 151 | PP2600382601 - | 3,370,220,000 | 2.407.300.000 | 2.359.154.000 | 101,106,600 | ||
| 152 | PP2600382602 - | 1,444,500,000 | 1.031.785.714 | 1.011.150.000 | 43,335,000 | ||
| 153 | PP2600382603 - | 2,011,200,000 | 1.436.571.428 | 1.407.840.000 | 60,336,000 | ||
| 154 | PP2600382604 - | 422,577,960 | 301.841.400 | 295.804.572 | 12,677,338 | ||
| 155 | PP2600382605 - | 434,943,600 | 310.674.000 | 304.460.520 | 13,048,308 | ||
| 156 | PP2600382606 - | 152,768,000 | 109.120.000 | 106.937.600 | 4,583,040 | ||
| 157 | PP2600382607 - | 1,034,532,000 | 738.951.428 | 724.172.400 | 31,035,960 | ||
| 158 | PP2600382608 - | 885,620,400 | 632.586.000 | 619.934.280 | 26,568,612 | ||
| 159 | PP2600382609 - | 1,593,900,000 | 1.138.500.000 | 1.115.730.000 | 47,817,000 | ||
| 160 | PP2600382610 - | 2,450,952,400 | 1.750.680.285 | 1.715.666.680 | 73,528,572 | ||
| 161 | PP2600382611 - | 871,200,000 | 622.285.714 | 609.840.000 | 26,136,000 | ||
| 162 | PP2600382612 - | 887,694,600 | 634.067.571 | 621.386.220 | 26,630,838 | ||
| 163 | PP2600382613 - | 257,308,800 | 183.792.000 | 180.116.160 | 7,719,264 | ||
| 164 | PP2600382614 - | 287,204,400 | 205.146.000 | 201.043.080 | 8,616,132 | ||
| 165 | PP2600382615 - | 366,744,000 | 261.960.000 | 256.720.800 | 11,002,320 | ||
| 166 | PP2600382616 - | 203,658,000 | 145.470.000 | 142.560.600 | 6,109,740 | ||
| 167 | PP2600382617 - | 6,040,020,000 | 4.314.300.000 | 4.228.014.000 | 181,200,600 | ||
| 168 | PP2600382618 - | 2,469,840,000 | 1.764.171.428 | 1.728.888.000 | 74,095,200 | ||
| 169 | PP2600382619 - | 5,551,926,400 | 3.965.661.714 | 3.886.348.480 | 166,557,792 | ||
| 170 | PP2600382620 - | 4,952,438,400 | 3.537.456.000 | 3.466.706.880 | 148,573,152 | ||
| 171 | PP2600382621 - | 11,754,361,080 | 8.395.972.200 | 8.228.052.756 | 352,630,832 | ||
| 172 | PP2600382622 - | 7,101,475,920 | 5.072.482.800 | 4.971.033.144 | 213,044,277 | ||
| 173 | PP2600382623 - | 1,162,800,000 | 830.571.428 | 813.960.000 | 34,884,000 | ||
| 174 | PP2600382624 - | 1,452,000,000 | 1.037.142.857 | 1.016.400.000 | 43,560,000 | ||
| 175 | PP2600382625 - | 1,038,216,320 | 741.583.085 | 726.751.424 | 31,146,489 | ||
| 176 | PP2600382626 - | 110,050,500 | 78.607.500 | 77.035.350 | 3,301,515 | ||
| 177 | PP2600382627 - | 1,512,736,000 | 1.080.525.714 | 1.058.915.200 | 45,382,080 | ||
| 178 | PP2600382628 - | 5,985,000,000 | 4.275.000.000 | 4.189.500.000 | 179,550,000 | ||
| 179 | PP2600382629 - | 2,704,296,000 | 1.931.640.000 | 1.893.007.200 | 81,128,880 |
| Mã phần lô | PP2600382451 |
| Giá từng phần lô | 3,335,533,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.382.523.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.334.873.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,066,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382452 |
| Giá từng phần lô | 1,156,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.038.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 809.517.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,693,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382453 |
| Giá từng phần lô | 1,565,873,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.118.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.096.111.380 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,976,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382454 |
| Giá từng phần lô | 1,692,239,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.742.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.184.567.930 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,767,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382455 |
| Giá từng phần lô | 1,742,668,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.244.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.219.867.740 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,280,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382456 |
| Giá từng phần lô | 2,239,815,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.599.868.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.567.870.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,194,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382457 |
| Giá từng phần lô | 1,249,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.294.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 874.448.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,476,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382458 |
| Giá từng phần lô | 407,857,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 285.500.460 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,235,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382459 |
| Giá từng phần lô | 781,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 547.055.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,445,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382460 |
| Giá từng phần lô | 405,182,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 283.627.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,155,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382461 |
| Giá từng phần lô | 284,389,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.135.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 199.072.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,531,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382462 |
| Giá từng phần lô | 654,203,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.288.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | 457.942.576 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,626,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382463 |
| Giá từng phần lô | 1,051,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 751.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 736.078.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,546,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382464 |
| Giá từng phần lô | 1,539,291,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.494.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.077.504.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,178,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382465 |
| Giá từng phần lô | 2,100,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.558.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,023,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382466 |
| Giá từng phần lô | 981,125,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.803.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 686.787.780 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,433,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382467 |
| Giá từng phần lô | 594,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 415.818.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382468 |
| Giá từng phần lô | 3,737,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.669.477.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.616.087.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,118,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382469 |
| Giá từng phần lô | 2,473,738,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.766.956.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.731.617.076 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,212,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382470 |
| Giá từng phần lô | 440,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382471 |
| Giá từng phần lô | 756,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.617.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 529.804.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,705,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382472 |
| Giá từng phần lô | 289,812,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.868.820 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382473 |
| Giá từng phần lô | 1,710,315,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.221.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.197.220.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,309,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382474 |
| Giá từng phần lô | 1,027,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 719.348.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,829,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382475 |
| Giá từng phần lô | 4,380,652,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.129.037.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.066.456.960 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,419,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382476 |
| Giá từng phần lô | 396,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.177.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 277.513.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,893,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382477 |
| Giá từng phần lô | 379,448,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.034.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 265.613.712 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,383,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382478 |
| Giá từng phần lô | 7,416,032,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.297.166.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.191.222.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,480,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382479 |
| Giá từng phần lô | 780,561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 546.393.120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,416,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382480 |
| Giá từng phần lô | 5,033,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.595.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.523.632.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,012,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382481 |
| Giá từng phần lô | 15,385,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.989.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.769.528.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,551,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382482 |
| Giá từng phần lô | 3,845,662,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.746.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.691.963.960 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,369,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382483 |
| Giá từng phần lô | 3,607,407,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.576.719.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.525.185.110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,222,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382484 |
| Giá từng phần lô | 1,634,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.634.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.144.281.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,040,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382485 |
| Giá từng phần lô | 1,541,114,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.796.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.078.780.248 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,233,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382486 |
| Giá từng phần lô | 239,198,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 167.438.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,175,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382487 |
| Giá từng phần lô | 167,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.468.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.079.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,017,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382488 |
| Giá từng phần lô | 347,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 243.432.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,432,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382489 |
| Giá từng phần lô | 617,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.897.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 432.079.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,517,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382490 |
| Giá từng phần lô | 2,407,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.719.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.685.502.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,235,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382491 |
| Giá từng phần lô | 3,660,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.614.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.562.357.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,815,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382492 |
| Giá từng phần lô | 1,652,190,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.136.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.156.533.420 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,565,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382493 |
| Giá từng phần lô | 361,765,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.404.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 253.236.165 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,852,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382494 |
| Giá từng phần lô | 3,880,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.749.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.716.314.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,413,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382495 |
| Giá từng phần lô | 5,204,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.717.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.642.954.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382496 |
| Giá từng phần lô | 1,401,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 981.022.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,043,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382497 |
| Giá từng phần lô | 520,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 364.558.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,623,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382498 |
| Giá từng phần lô | 2,652,413,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.894.581.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.856.689.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,572,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382499 |
| Giá từng phần lô | 1,656,736,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.159.715.340 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,702,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382500 |
| Giá từng phần lô | 1,388,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 971.824.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,649,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382501 |
| Giá từng phần lô | 867,116,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.369.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 606.981.816 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,013,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382502 |
| Giá từng phần lô | 1,645,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.175.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.151.745.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,360,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382503 |
| Giá từng phần lô | 1,109,203,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 776.442.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,276,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382504 |
| Giá từng phần lô | 4,169,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.978.207.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.918.643.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,084,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382505 |
| Giá từng phần lô | 6,747,145,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.819.389.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.723.001.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,414,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382506 |
| Giá từng phần lô | 5,497,045,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.926.461.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.847.931.864 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,911,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382507 |
| Giá từng phần lô | 13,538,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.670.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.476.972.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,155,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382508 |
| Giá từng phần lô | 15,662,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.187.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.963.407.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,860,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382509 |
| Giá từng phần lô | 6,566,768,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.690.549.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.596.738.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,003,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382510 |
| Giá từng phần lô | 11,072,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.908.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.750.545.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,166,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382511 |
| Giá từng phần lô | 3,762,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.687.155.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.633.412.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,860,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382512 |
| Giá từng phần lô | 2,844,795,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.031.996.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.991.356.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,343,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382513 |
| Giá từng phần lô | 2,472,201,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.765.858.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.730.541.330 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,166,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382514 |
| Giá từng phần lô | 9,497,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.784.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.648.558.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,938,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382515 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 187.425.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382516 |
| Giá từng phần lô | 14,426,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.304.292.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.098.207.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,780,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382517 |
| Giá từng phần lô | 1,055,142,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.673.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | 738.599.677,2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,654,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382518 |
| Giá từng phần lô | 1,273,198,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 891.238.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,195,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382519 |
| Giá từng phần lô | 2,979,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.267.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.085.702.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,387,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382520 |
| Giá từng phần lô | 801,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 561.148.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,049,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382521 |
| Giá từng phần lô | 10,675,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.625.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.472.745.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,260,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382522 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 86.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382523 |
| Giá từng phần lô | 2,606,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.824.515.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382524 |
| Giá từng phần lô | 122,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382525 |
| Giá từng phần lô | 3,244,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.317.731.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.271.376.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,344,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382526 |
| Giá từng phần lô | 474,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 331.856.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382527 |
| Giá từng phần lô | 2,645,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.889.292.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.851.507.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,350,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382528 |
| Giá từng phần lô | 5,571,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.979.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.900.092.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,146,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382529 |
| Giá từng phần lô | 1,721,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.229.414.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.204.826.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,635,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382530 |
| Giá từng phần lô | 669,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 468.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382531 |
| Giá từng phần lô | 417,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 292.572.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,538,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382532 |
| Giá từng phần lô | 746,071,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 522.249.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,382,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382533 |
| Giá từng phần lô | 311,698,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 218.189.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,350,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382534 |
| Giá từng phần lô | 895,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 627.082.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,874,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382535 |
| Giá từng phần lô | 3,405,785,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.432.703.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.384.049.710 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,173,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382536 |
| Giá từng phần lô | 1,667,332,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.167.132.960 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,019,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382537 |
| Giá từng phần lô | 3,129,815,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.235.582.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.190.871.095 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,894,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382538 |
| Giá từng phần lô | 21,318,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.227.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.923.278.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,569,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382539 |
| Giá từng phần lô | 3,259,838,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.328.456.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.281.887.125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,795,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382540 |
| Giá từng phần lô | 1,437,439,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.006.207.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,123,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382541 |
| Giá từng phần lô | 3,632,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.594.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.542.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382542 |
| Giá từng phần lô | 395,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.338.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.691.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,858,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382543 |
| Giá từng phần lô | 1,417,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.157.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 991.914.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,510,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382544 |
| Giá từng phần lô | 147,265,335 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.189.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 103.085.734,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,417,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382545 |
| Giá từng phần lô | 420,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.117.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,605,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382546 |
| Giá từng phần lô | 982,327,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 687.629.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,469,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382547 |
| Giá từng phần lô | 173,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382548 |
| Giá từng phần lô | 2,528,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.806.034.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.769.913.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,853,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382549 |
| Giá từng phần lô | 1,805,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.289.675.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.263.882.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,166,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382550 |
| Giá từng phần lô | 887,680,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 621.376.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,630,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382551 |
| Giá từng phần lô | 6,027,885,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.632.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.219.519.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,836,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382552 |
| Giá từng phần lô | 1,097,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 768.495.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,935,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382553 |
| Giá từng phần lô | 1,317,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.051.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 922.230.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382554 |
| Giá từng phần lô | 579,398,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 405.578.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,381,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382555 |
| Giá từng phần lô | 4,772,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.340.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382556 |
| Giá từng phần lô | 6,260,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.471.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.382.224.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,809,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382557 |
| Giá từng phần lô | 1,780,772,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.980.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.246.540.449 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,423,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382558 |
| Giá từng phần lô | 3,886,808,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.776.291.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.720.765.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,604,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382559 |
| Giá từng phần lô | 2,650,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.893.534.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.855.663.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,528,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382560 |
| Giá từng phần lô | 2,308,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.648.702.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.615.728.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,245,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382561 |
| Giá từng phần lô | 1,251,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 875.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382562 |
| Giá từng phần lô | 1,063,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.674.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 744.480.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,906,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382563 |
| Giá từng phần lô | 727,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.734.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 509.339.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,828,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382564 |
| Giá từng phần lô | 3,253,756,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.324.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.277.629.760 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,612,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382565 |
| Giá từng phần lô | 1,854,753,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.324.823.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.298.327.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,642,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382566 |
| Giá từng phần lô | 1,366,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.165.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 956.642.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,998,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382567 |
| Giá từng phần lô | 1,241,892,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 887.066.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 869.324.925 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,256,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382568 |
| Giá từng phần lô | 2,321,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.658.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.624.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382569 |
| Giá từng phần lô | 1,009,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.201.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | 706.777.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,290,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382570 |
| Giá từng phần lô | 1,160,147,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.676.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 812.103.264 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,804,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382571 |
| Giá từng phần lô | 893,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.411.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 625.643.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,813,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382572 |
| Giá từng phần lô | 370,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.575.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 259.284.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,112,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382573 |
| Giá từng phần lô | 1,920,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.344.252.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,610,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382574 |
| Giá từng phần lô | 1,990,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.393.392.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,716,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382575 |
| Giá từng phần lô | 415,741,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 291.018.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,472,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382576 |
| Giá từng phần lô | 504,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 353.395.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382577 |
| Giá từng phần lô | 1,172,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.757.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 821.002.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,185,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382578 |
| Giá từng phần lô | 1,045,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 731.668.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,357,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382579 |
| Giá từng phần lô | 2,385,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.669.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382580 |
| Giá từng phần lô | 3,841,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.744.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.689.344.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382581 |
| Giá từng phần lô | 336,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 235.405.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,088,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382582 |
| Giá từng phần lô | 1,141,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 799.337.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,257,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382583 |
| Giá từng phần lô | 2,584,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.808.835.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,521,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382584 |
| Giá từng phần lô | 2,655,789,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.992.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.859.052.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,673,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382585 |
| Giá từng phần lô | 5,837,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.169.674.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.086.280.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,126,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382586 |
| Giá từng phần lô | 2,994,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.139.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.096.416.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,846,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382587 |
| Giá từng phần lô | 1,646,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.176.122.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.152.600.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,397,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382588 |
| Giá từng phần lô | 580,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.334.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 406.047.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,402,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382589 |
| Giá từng phần lô | 2,929,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.050.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382590 |
| Giá từng phần lô | 765,348,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.677.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 535.744.020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,960,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382591 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.165.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.142.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382592 |
| Giá từng phần lô | 2,719,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.942.471.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.903.622.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,583,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382593 |
| Giá từng phần lô | 1,003,287,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 702.301.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,098,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382594 |
| Giá từng phần lô | 1,847,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.292.928.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382595 |
| Giá từng phần lô | 581,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.234.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 406.929.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,439,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382596 |
| Giá từng phần lô | 1,797,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.283.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.257.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382597 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 403.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382598 |
| Giá từng phần lô | 1,880,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.316.630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382599 |
| Giá từng phần lô | 1,844,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.291.483.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,349,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382600 |
| Giá từng phần lô | 2,133,308,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.791.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.493.316.020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,999,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382601 |
| Giá từng phần lô | 3,370,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.407.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.359.154.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,106,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382602 |
| Giá từng phần lô | 1,444,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.011.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382603 |
| Giá từng phần lô | 2,011,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.407.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382604 |
| Giá từng phần lô | 422,577,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.841.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 295.804.572 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,677,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382605 |
| Giá từng phần lô | 434,943,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 304.460.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,048,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382606 |
| Giá từng phần lô | 152,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.937.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,583,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382607 |
| Giá từng phần lô | 1,034,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.951.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 724.172.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,035,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382608 |
| Giá từng phần lô | 885,620,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.586.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 619.934.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,568,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382609 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.115.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382610 |
| Giá từng phần lô | 2,450,952,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.680.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.715.666.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,528,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382611 |
| Giá từng phần lô | 871,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 609.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382612 |
| Giá từng phần lô | 887,694,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.067.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 621.386.220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,630,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382613 |
| Giá từng phần lô | 257,308,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.116.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,719,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382614 |
| Giá từng phần lô | 287,204,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 201.043.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,616,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382615 |
| Giá từng phần lô | 366,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 256.720.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,002,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382616 |
| Giá từng phần lô | 203,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 142.560.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,109,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382617 |
| Giá từng phần lô | 6,040,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.314.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.228.014.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,200,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382618 |
| Giá từng phần lô | 2,469,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.728.888.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,095,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382619 |
| Giá từng phần lô | 5,551,926,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.965.661.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.886.348.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,557,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382620 |
| Giá từng phần lô | 4,952,438,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.537.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.466.706.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,573,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382621 |
| Giá từng phần lô | 11,754,361,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.395.972.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.228.052.756 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,630,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382622 |
| Giá từng phần lô | 7,101,475,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.072.482.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.971.033.144 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,044,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382623 |
| Giá từng phần lô | 1,162,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 813.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382624 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.037.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.016.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382625 |
| Giá từng phần lô | 1,038,216,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 741.583.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | 726.751.424 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,146,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382626 |
| Giá từng phần lô | 110,050,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.035.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,301,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382627 |
| Giá từng phần lô | 1,512,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.525.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.058.915.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,382,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382628 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.189.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2600382629 |
| Giá từng phần lô | 2,704,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.931.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.893.007.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,128,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi