Gói thầu: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2026-2028 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600536751-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 3 giờ 17 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện II Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc danh mục mua sắm tập trung cấp địa phương giai đoạn 2026-2028 trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
Số hiệu KHLCNT PL2600293337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ hoạt động sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế có đăng ký nhu cầu mua thuốc tập trung.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 452,337,864,961 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600382451 - 3,335,533,500 2.382.523.928 2.334.873.450 100,066,005
2 PP2600382452 - 1,156,454,000 826.038.571 809.517.800 34,693,620
3 PP2600382453 - 1,565,873,400 1.118.481.000 1.096.111.380 46,976,202
4 PP2600382454 - 1,692,239,900 1.208.742.785 1.184.567.930 50,767,197
5 PP2600382455 - 1,742,668,200 1.244.763.000 1.219.867.740 52,280,046
6 PP2600382456 - 2,239,815,600 1.599.868.285 1.567.870.920 67,194,468
7 PP2600382457 - 1,249,212,000 892.294.285 874.448.400 37,476,360
8 PP2600382458 - 407,857,800 291.327.000 285.500.460 12,235,734
9 PP2600382459 - 781,508,000 558.220.000 547.055.600 23,445,240
10 PP2600382460 - 405,182,400 289.416.000 283.627.680 12,155,472
11 PP2600382461 - 284,389,600 203.135.428 199.072.720 8,531,688
12 PP2600382462 - 654,203,680 467.288.342 457.942.576 19,626,110
13 PP2600382463 - 1,051,540,000 751.100.000 736.078.000 31,546,200
14 PP2600382464 - 1,539,291,600 1.099.494.000 1.077.504.120 46,178,748
15 PP2600382465 - 2,100,798,000 1.500.570.000 1.470.558.600 63,023,940
16 PP2600382466 - 981,125,400 700.803.857 686.787.780 29,433,762
17 PP2600382467 - 594,027,000 424.305.000 415.818.900 17,820,810
18 PP2600382468 - 3,737,268,000 2.669.477.142 2.616.087.600 112,118,040
19 PP2600382469 - 2,473,738,680 1.766.956.200 1.731.617.076 74,212,160
20 PP2600382470 - 440,800,000 314.857.142 308.560.000 13,224,000
21 PP2600382471 - 756,864,000 540.617.142 529.804.800 22,705,920
22 PP2600382472 - 289,812,600 207.009.000 202.868.820 8,694,378
23 PP2600382473 - 1,710,315,600 1.221.654.000 1.197.220.920 51,309,468
24 PP2600382474 - 1,027,640,000 734.028.571 719.348.000 30,829,200
25 PP2600382475 - 4,380,652,800 3.129.037.714 3.066.456.960 131,419,584
26 PP2600382476 - 396,448,000 283.177.142 277.513.600 11,893,440
27 PP2600382477 - 379,448,160 271.034.400 265.613.712 11,383,444
28 PP2600382478 - 7,416,032,400 5.297.166.000 5.191.222.680 222,480,972
29 PP2600382479 - 780,561,600 557.544.000 546.393.120 23,416,848
30 PP2600382480 - 5,033,760,000 3.595.542.857 3.523.632.000 151,012,800
31 PP2600382481 - 15,385,040,000 10.989.314.285 10.769.528.000 461,551,200
32 PP2600382482 - 3,845,662,800 2.746.902.000 2.691.963.960 115,369,884
33 PP2600382483 - 3,607,407,300 2.576.719.500 2.525.185.110 108,222,219
34 PP2600382484 - 1,634,688,000 1.167.634.285 1.144.281.600 49,040,640
35 PP2600382485 - 1,541,114,640 1.100.796.171 1.078.780.248 46,233,439
36 PP2600382486 - 239,198,400 170.856.000 167.438.880 7,175,952
37 PP2600382487 - 167,256,000 119.468.571 117.079.200 5,017,680
38 PP2600382488 - 347,760,000 248.400.000 243.432.000 10,432,800
39 PP2600382489 - 617,256,000 440.897.142 432.079.200 18,517,680
40 PP2600382490 - 2,407,860,000 1.719.900.000 1.685.502.000 72,235,800
41 PP2600382491 - 3,660,510,000 2.614.650.000 2.562.357.000 109,815,300
42 PP2600382492 - 1,652,190,600 1.180.136.142 1.156.533.420 49,565,718
43 PP2600382493 - 361,765,950 258.404.250 253.236.165 10,852,978
44 PP2600382494 - 3,880,449,000 2.771.749.285 2.716.314.300 116,413,470
45 PP2600382495 - 5,204,220,000 3.717.300.000 3.642.954.000 156,126,600
46 PP2600382496 - 1,401,460,000 1.001.042.857 981.022.000 42,043,800
47 PP2600382497 - 520,797,200 371.998.000 364.558.040 15,623,916
48 PP2600382498 - 2,652,413,600 1.894.581.142 1.856.689.520 79,572,408
49 PP2600382499 - 1,656,736,200 1.183.383.000 1.159.715.340 49,702,086
50 PP2600382500 - 1,388,320,000 991.657.142 971.824.000 41,649,600
51 PP2600382501 - 867,116,880 619.369.200 606.981.816 26,013,506
52 PP2600382502 - 1,645,350,000 1.175.250.000 1.151.745.000 49,360,500
53 PP2600382503 - 1,109,203,200 792.288.000 776.442.240 33,276,096
54 PP2600382504 - 4,169,490,000 2.978.207.142 2.918.643.000 125,084,700
55 PP2600382505 - 6,747,145,600 4.819.389.714 4.723.001.920 202,414,368
56 PP2600382506 - 5,497,045,520 3.926.461.085 3.847.931.864 164,911,365
57 PP2600382507 - 13,538,532,000 9.670.380.000 9.476.972.400 406,155,960
58 PP2600382508 - 15,662,010,000 11.187.150.000 10.963.407.000 469,860,300
59 PP2600382509 - 6,566,768,800 4.690.549.142 4.596.738.160 197,003,064
60 PP2600382510 - 11,072,208,000 7.908.720.000 7.750.545.600 332,166,240
61 PP2600382511 - 3,762,018,000 2.687.155.714 2.633.412.600 112,860,540
62 PP2600382512 - 2,844,795,600 2.031.996.857 1.991.356.920 85,343,868
63 PP2600382513 - 2,472,201,900 1.765.858.500 1.730.541.330 74,166,057
64 PP2600382514 - 9,497,940,000 6.784.242.857 6.648.558.000 284,938,200
65 PP2600382515 - 267,750,000 191.250.000 187.425.000 8,032,500
66 PP2600382516 - 14,426,010,000 10.304.292.857 10.098.207.000 432,780,300
67 PP2600382517 - 1,055,142,396 753.673.140 738.599.677,2 31,654,271
68 PP2600382518 - 1,273,198,500 909.427.500 891.238.950 38,195,955
69 PP2600382519 - 2,979,575,000 2.128.267.857 2.085.702.500 89,387,250
70 PP2600382520 - 801,640,000 572.600.000 561.148.000 24,049,200
71 PP2600382521 - 10,675,350,000 7.625.250.000 7.472.745.000 320,260,500
72 PP2600382522 - 124,200,000 88.714.285 86.940.000 3,726,000
73 PP2600382523 - 2,606,450,000 1.861.750.000 1.824.515.000 78,193,500
74 PP2600382524 - 122,300,000 87.357.142 85.610.000 3,669,000
75 PP2600382525 - 3,244,824,000 2.317.731.428 2.271.376.800 97,344,720
76 PP2600382526 - 474,080,000 338.628.571 331.856.000 14,222,400
77 PP2600382527 - 2,645,010,000 1.889.292.857 1.851.507.000 79,350,300
78 PP2600382528 - 5,571,560,000 3.979.685.714 3.900.092.000 167,146,800
79 PP2600382529 - 1,721,180,000 1.229.414.285 1.204.826.000 51,635,400
80 PP2600382530 - 669,300,000 478.071.428 468.510.000 20,079,000
81 PP2600382531 - 417,960,000 298.542.857 292.572.000 12,538,800
82 PP2600382532 - 746,071,200 532.908.000 522.249.840 22,382,136
83 PP2600382533 - 311,698,800 222.642.000 218.189.160 9,350,964
84 PP2600382534 - 895,832,000 639.880.000 627.082.400 26,874,960
85 PP2600382535 - 3,405,785,300 2.432.703.785 2.384.049.710 102,173,559
86 PP2600382536 - 1,667,332,800 1.190.952.000 1.167.132.960 50,019,984
87 PP2600382537 - 3,129,815,850 2.235.582.750 2.190.871.095 93,894,475
88 PP2600382538 - 21,318,969,000 15.227.835.000 14.923.278.300 639,569,070
89 PP2600382539 - 3,259,838,750 2.328.456.250 2.281.887.125 97,795,162
90 PP2600382540 - 1,437,439,500 1.026.742.500 1.006.207.650 43,123,185
91 PP2600382541 - 3,632,500,000 2.594.642.857 2.542.750.000 108,975,000
92 PP2600382542 - 395,274,000 282.338.571 276.691.800 11,858,220
93 PP2600382543 - 1,417,020,000 1.012.157.142 991.914.000 42,510,600
94 PP2600382544 - 147,265,335 105.189.525 103.085.734,5 4,417,960
95 PP2600382545 - 420,168,000 300.120.000 294.117.600 12,605,040
96 PP2600382546 - 982,327,500 701.662.500 687.629.250 29,469,825
97 PP2600382547 - 173,100,000 123.642.857 121.170.000 5,193,000
98 PP2600382548 - 2,528,448,000 1.806.034.285 1.769.913.600 75,853,440
99 PP2600382549 - 1,805,546,000 1.289.675.714 1.263.882.200 54,166,380
100 PP2600382550 - 887,680,500 634.057.500 621.376.350 26,630,415
101 PP2600382551 - 6,027,885,600 4.305.632.571 4.219.519.920 180,836,568
102 PP2600382552 - 1,097,850,000 784.178.571 768.495.000 32,935,500
103 PP2600382553 - 1,317,472,000 941.051.428 922.230.400 39,524,160
104 PP2600382554 - 579,398,400 413.856.000 405.578.880 17,381,952
105 PP2600382555 - 4,772,600,000 3.409.000.000 3.340.820.000 143,178,000
106 PP2600382556 - 6,260,320,000 4.471.657.142 4.382.224.000 187,809,600
107 PP2600382557 - 1,780,772,070 1.271.980.050 1.246.540.449 53,423,162
108 PP2600382558 - 3,886,808,400 2.776.291.714 2.720.765.880 116,604,252
109 PP2600382559 - 2,650,948,000 1.893.534.285 1.855.663.600 79,528,440
110 PP2600382560 - 2,308,184,000 1.648.702.857 1.615.728.800 69,245,520
111 PP2600382561 - 1,251,000,000 893.571.428 875.700.000 37,530,000
112 PP2600382562 - 1,063,544,000 759.674.285 744.480.800 31,906,320
113 PP2600382563 - 727,628,000 519.734.285 509.339.600 21,828,840
114 PP2600382564 - 3,253,756,800 2.324.112.000 2.277.629.760 97,612,704
115 PP2600382565 - 1,854,753,000 1.324.823.571 1.298.327.100 55,642,590
116 PP2600382566 - 1,366,632,000 976.165.714 956.642.400 40,998,960
117 PP2600382567 - 1,241,892,750 887.066.250 869.324.925 37,256,782
118 PP2600382568 - 2,321,200,000 1.658.000.000 1.624.840.000 69,636,000
119 PP2600382569 - 1,009,682,500 721.201.785 706.777.750 30,290,475
120 PP2600382570 - 1,160,147,520 828.676.800 812.103.264 34,804,425
121 PP2600382571 - 893,776,000 638.411.428 625.643.200 26,813,280
122 PP2600382572 - 370,406,000 264.575.714 259.284.200 11,112,180
123 PP2600382573 - 1,920,360,000 1.371.685.714 1.344.252.000 57,610,800
124 PP2600382574 - 1,990,560,000 1.421.828.571 1.393.392.000 59,716,800
125 PP2600382575 - 415,741,200 296.958.000 291.018.840 12,472,236
126 PP2600382576 - 504,850,000 360.607.142 353.395.000 15,145,500
127 PP2600382577 - 1,172,860,000 837.757.142 821.002.000 35,185,800
128 PP2600382578 - 1,045,240,000 746.600.000 731.668.000 31,357,200
129 PP2600382579 - 2,385,600,000 1.704.000.000 1.669.920.000 71,568,000
130 PP2600382580 - 3,841,920,000 2.744.228.571 2.689.344.000 115,257,600
131 PP2600382581 - 336,294,000 240.210.000 235.405.800 10,088,820
132 PP2600382582 - 1,141,910,000 815.650.000 799.337.000 34,257,300
133 PP2600382583 - 2,584,050,000 1.845.750.000 1.808.835.000 77,521,500
134 PP2600382584 - 2,655,789,600 1.896.992.571 1.859.052.720 79,673,688
135 PP2600382585 - 5,837,544,000 4.169.674.285 4.086.280.800 175,126,320
136 PP2600382586 - 2,994,880,000 2.139.200.000 2.096.416.000 89,846,400
137 PP2600382587 - 1,646,572,000 1.176.122.857 1.152.600.400 49,397,160
138 PP2600382588 - 580,068,000 414.334.285 406.047.600 17,402,040
139 PP2600382589 - 2,929,500,000 2.092.500.000 2.050.650.000 87,885,000
140 PP2600382590 - 765,348,600 546.677.571 535.744.020 22,960,458
141 PP2600382591 - 1,632,000,000 1.165.714.285 1.142.400.000 48,960,000
142 PP2600382592 - 2,719,460,000 1.942.471.428 1.903.622.000 81,583,800
143 PP2600382593 - 1,003,287,600 716.634.000 702.301.320 30,098,628
144 PP2600382594 - 1,847,040,000 1.319.314.285 1.292.928.000 55,411,200
145 PP2600382595 - 581,328,000 415.234.285 406.929.600 17,439,840
146 PP2600382596 - 1,797,000,000 1.283.571.428 1.257.900.000 53,910,000
147 PP2600382597 - 576,000,000 411.428.571 403.200.000 17,280,000
148 PP2600382598 - 1,880,900,000 1.343.500.000 1.316.630.000 56,427,000
149 PP2600382599 - 1,844,976,000 1.317.840.000 1.291.483.200 55,349,280
150 PP2600382600 - 2,133,308,600 1.523.791.857 1.493.316.020 63,999,258
151 PP2600382601 - 3,370,220,000 2.407.300.000 2.359.154.000 101,106,600
152 PP2600382602 - 1,444,500,000 1.031.785.714 1.011.150.000 43,335,000
153 PP2600382603 - 2,011,200,000 1.436.571.428 1.407.840.000 60,336,000
154 PP2600382604 - 422,577,960 301.841.400 295.804.572 12,677,338
155 PP2600382605 - 434,943,600 310.674.000 304.460.520 13,048,308
156 PP2600382606 - 152,768,000 109.120.000 106.937.600 4,583,040
157 PP2600382607 - 1,034,532,000 738.951.428 724.172.400 31,035,960
158 PP2600382608 - 885,620,400 632.586.000 619.934.280 26,568,612
159 PP2600382609 - 1,593,900,000 1.138.500.000 1.115.730.000 47,817,000
160 PP2600382610 - 2,450,952,400 1.750.680.285 1.715.666.680 73,528,572
161 PP2600382611 - 871,200,000 622.285.714 609.840.000 26,136,000
162 PP2600382612 - 887,694,600 634.067.571 621.386.220 26,630,838
163 PP2600382613 - 257,308,800 183.792.000 180.116.160 7,719,264
164 PP2600382614 - 287,204,400 205.146.000 201.043.080 8,616,132
165 PP2600382615 - 366,744,000 261.960.000 256.720.800 11,002,320
166 PP2600382616 - 203,658,000 145.470.000 142.560.600 6,109,740
167 PP2600382617 - 6,040,020,000 4.314.300.000 4.228.014.000 181,200,600
168 PP2600382618 - 2,469,840,000 1.764.171.428 1.728.888.000 74,095,200
169 PP2600382619 - 5,551,926,400 3.965.661.714 3.886.348.480 166,557,792
170 PP2600382620 - 4,952,438,400 3.537.456.000 3.466.706.880 148,573,152
171 PP2600382621 - 11,754,361,080 8.395.972.200 8.228.052.756 352,630,832
172 PP2600382622 - 7,101,475,920 5.072.482.800 4.971.033.144 213,044,277
173 PP2600382623 - 1,162,800,000 830.571.428 813.960.000 34,884,000
174 PP2600382624 - 1,452,000,000 1.037.142.857 1.016.400.000 43,560,000
175 PP2600382625 - 1,038,216,320 741.583.085 726.751.424 31,146,489
176 PP2600382626 - 110,050,500 78.607.500 77.035.350 3,301,515
177 PP2600382627 - 1,512,736,000 1.080.525.714 1.058.915.200 45,382,080
178 PP2600382628 - 5,985,000,000 4.275.000.000 4.189.500.000 179,550,000
179 PP2600382629 - 2,704,296,000 1.931.640.000 1.893.007.200 81,128,880
Mã phần lô PP2600382451
Giá từng phần lô 3,335,533,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.523.928
Mã hàng hóa (HS) 2.334.873.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,066,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382452
Giá từng phần lô 1,156,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.038.571
Mã hàng hóa (HS) 809.517.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,693,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382453
Giá từng phần lô 1,565,873,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.481.000
Mã hàng hóa (HS) 1.096.111.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,976,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382454
Giá từng phần lô 1,692,239,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.742.785
Mã hàng hóa (HS) 1.184.567.930
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,767,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382455
Giá từng phần lô 1,742,668,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.763.000
Mã hàng hóa (HS) 1.219.867.740
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,280,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382456
Giá từng phần lô 2,239,815,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.868.285
Mã hàng hóa (HS) 1.567.870.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,194,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382457
Giá từng phần lô 1,249,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.294.285
Mã hàng hóa (HS) 874.448.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,476,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382458
Giá từng phần lô 407,857,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.327.000
Mã hàng hóa (HS) 285.500.460
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,235,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382459
Giá từng phần lô 781,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.220.000
Mã hàng hóa (HS) 547.055.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,445,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382460
Giá từng phần lô 405,182,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.416.000
Mã hàng hóa (HS) 283.627.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,155,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382461
Giá từng phần lô 284,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.135.428
Mã hàng hóa (HS) 199.072.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,531,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382462
Giá từng phần lô 654,203,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.288.342
Mã hàng hóa (HS) 457.942.576
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,626,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382463
Giá từng phần lô 1,051,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.100.000
Mã hàng hóa (HS) 736.078.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,546,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382464
Giá từng phần lô 1,539,291,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.099.494.000
Mã hàng hóa (HS) 1.077.504.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,178,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382465
Giá từng phần lô 2,100,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.570.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.558.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,023,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382466
Giá từng phần lô 981,125,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.803.857
Mã hàng hóa (HS) 686.787.780
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,433,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382467
Giá từng phần lô 594,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.305.000
Mã hàng hóa (HS) 415.818.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382468
Giá từng phần lô 3,737,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.669.477.142
Mã hàng hóa (HS) 2.616.087.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,118,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382469
Giá từng phần lô 2,473,738,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.766.956.200
Mã hàng hóa (HS) 1.731.617.076
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,212,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382470
Giá từng phần lô 440,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.857.142
Mã hàng hóa (HS) 308.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382471
Giá từng phần lô 756,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.617.142
Mã hàng hóa (HS) 529.804.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,705,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382472
Giá từng phần lô 289,812,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.009.000
Mã hàng hóa (HS) 202.868.820
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382473
Giá từng phần lô 1,710,315,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.654.000
Mã hàng hóa (HS) 1.197.220.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,309,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382474
Giá từng phần lô 1,027,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.028.571
Mã hàng hóa (HS) 719.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,829,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382475
Giá từng phần lô 4,380,652,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.129.037.714
Mã hàng hóa (HS) 3.066.456.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,419,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382476
Giá từng phần lô 396,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.177.142
Mã hàng hóa (HS) 277.513.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,893,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382477
Giá từng phần lô 379,448,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.034.400
Mã hàng hóa (HS) 265.613.712
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,383,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382478
Giá từng phần lô 7,416,032,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.297.166.000
Mã hàng hóa (HS) 5.191.222.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,480,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382479
Giá từng phần lô 780,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.544.000
Mã hàng hóa (HS) 546.393.120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,416,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382480
Giá từng phần lô 5,033,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.595.542.857
Mã hàng hóa (HS) 3.523.632.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,012,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382481
Giá từng phần lô 15,385,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.989.314.285
Mã hàng hóa (HS) 10.769.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,551,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382482
Giá từng phần lô 3,845,662,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.746.902.000
Mã hàng hóa (HS) 2.691.963.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,369,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382483
Giá từng phần lô 3,607,407,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.576.719.500
Mã hàng hóa (HS) 2.525.185.110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,222,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382484
Giá từng phần lô 1,634,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.634.285
Mã hàng hóa (HS) 1.144.281.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,040,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382485
Giá từng phần lô 1,541,114,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.796.171
Mã hàng hóa (HS) 1.078.780.248
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,233,439
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382486
Giá từng phần lô 239,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.856.000
Mã hàng hóa (HS) 167.438.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,175,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382487
Giá từng phần lô 167,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.468.571
Mã hàng hóa (HS) 117.079.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,017,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382488
Giá từng phần lô 347,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS) 243.432.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,432,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382489
Giá từng phần lô 617,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.897.142
Mã hàng hóa (HS) 432.079.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,517,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382490
Giá từng phần lô 2,407,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.900.000
Mã hàng hóa (HS) 1.685.502.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,235,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382491
Giá từng phần lô 3,660,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.650.000
Mã hàng hóa (HS) 2.562.357.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,815,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382492
Giá từng phần lô 1,652,190,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.136.142
Mã hàng hóa (HS) 1.156.533.420
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,565,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382493
Giá từng phần lô 361,765,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.404.250
Mã hàng hóa (HS) 253.236.165
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,852,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382494
Giá từng phần lô 3,880,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.749.285
Mã hàng hóa (HS) 2.716.314.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,413,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382495
Giá từng phần lô 5,204,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3.642.954.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,126,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382496
Giá từng phần lô 1,401,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.042.857
Mã hàng hóa (HS) 981.022.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,043,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382497
Giá từng phần lô 520,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.998.000
Mã hàng hóa (HS) 364.558.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,623,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382498
Giá từng phần lô 2,652,413,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.894.581.142
Mã hàng hóa (HS) 1.856.689.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,572,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382499
Giá từng phần lô 1,656,736,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.383.000
Mã hàng hóa (HS) 1.159.715.340
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,702,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382500
Giá từng phần lô 1,388,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.657.142
Mã hàng hóa (HS) 971.824.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,649,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382501
Giá từng phần lô 867,116,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.369.200
Mã hàng hóa (HS) 606.981.816
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,013,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382502
Giá từng phần lô 1,645,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.151.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,360,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382503
Giá từng phần lô 1,109,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.288.000
Mã hàng hóa (HS) 776.442.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,276,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382504
Giá từng phần lô 4,169,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.978.207.142
Mã hàng hóa (HS) 2.918.643.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,084,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382505
Giá từng phần lô 6,747,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.819.389.714
Mã hàng hóa (HS) 4.723.001.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,414,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382506
Giá từng phần lô 5,497,045,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.926.461.085
Mã hàng hóa (HS) 3.847.931.864
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,911,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382507
Giá từng phần lô 13,538,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.670.380.000
Mã hàng hóa (HS) 9.476.972.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,155,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382508
Giá từng phần lô 15,662,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.187.150.000
Mã hàng hóa (HS) 10.963.407.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,860,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382509
Giá từng phần lô 6,566,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.690.549.142
Mã hàng hóa (HS) 4.596.738.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,003,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382510
Giá từng phần lô 11,072,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.908.720.000
Mã hàng hóa (HS) 7.750.545.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,166,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382511
Giá từng phần lô 3,762,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.687.155.714
Mã hàng hóa (HS) 2.633.412.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,860,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382512
Giá từng phần lô 2,844,795,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.996.857
Mã hàng hóa (HS) 1.991.356.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,343,868
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382513
Giá từng phần lô 2,472,201,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.765.858.500
Mã hàng hóa (HS) 1.730.541.330
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,166,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382514
Giá từng phần lô 9,497,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.784.242.857
Mã hàng hóa (HS) 6.648.558.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,938,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382515
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 187.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382516
Giá từng phần lô 14,426,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.304.292.857
Mã hàng hóa (HS) 10.098.207.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,780,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382517
Giá từng phần lô 1,055,142,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.673.140
Mã hàng hóa (HS) 738.599.677,2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,654,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382518
Giá từng phần lô 1,273,198,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.427.500
Mã hàng hóa (HS) 891.238.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,195,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382519
Giá từng phần lô 2,979,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.267.857
Mã hàng hóa (HS) 2.085.702.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,387,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382520
Giá từng phần lô 801,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.600.000
Mã hàng hóa (HS) 561.148.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,049,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382521
Giá từng phần lô 10,675,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.625.250.000
Mã hàng hóa (HS) 7.472.745.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,260,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382522
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.285
Mã hàng hóa (HS) 86.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382523
Giá từng phần lô 2,606,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.861.750.000
Mã hàng hóa (HS) 1.824.515.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,193,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382524
Giá từng phần lô 122,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.357.142
Mã hàng hóa (HS) 85.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382525
Giá từng phần lô 3,244,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.317.731.428
Mã hàng hóa (HS) 2.271.376.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,344,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382526
Giá từng phần lô 474,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.628.571
Mã hàng hóa (HS) 331.856.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,222,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382527
Giá từng phần lô 2,645,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.292.857
Mã hàng hóa (HS) 1.851.507.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,350,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382528
Giá từng phần lô 5,571,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.979.685.714
Mã hàng hóa (HS) 3.900.092.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,146,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382529
Giá từng phần lô 1,721,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.414.285
Mã hàng hóa (HS) 1.204.826.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,635,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382530
Giá từng phần lô 669,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.071.428
Mã hàng hóa (HS) 468.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382531
Giá từng phần lô 417,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.542.857
Mã hàng hóa (HS) 292.572.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,538,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382532
Giá từng phần lô 746,071,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.908.000
Mã hàng hóa (HS) 522.249.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,382,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382533
Giá từng phần lô 311,698,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.642.000
Mã hàng hóa (HS) 218.189.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,350,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382534
Giá từng phần lô 895,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.880.000
Mã hàng hóa (HS) 627.082.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,874,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382535
Giá từng phần lô 3,405,785,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.432.703.785
Mã hàng hóa (HS) 2.384.049.710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,173,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382536
Giá từng phần lô 1,667,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.952.000
Mã hàng hóa (HS) 1.167.132.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,019,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382537
Giá từng phần lô 3,129,815,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.235.582.750
Mã hàng hóa (HS) 2.190.871.095
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,894,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382538
Giá từng phần lô 21,318,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.227.835.000
Mã hàng hóa (HS) 14.923.278.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,569,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382539
Giá từng phần lô 3,259,838,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.328.456.250
Mã hàng hóa (HS) 2.281.887.125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,795,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382540
Giá từng phần lô 1,437,439,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.742.500
Mã hàng hóa (HS) 1.006.207.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,123,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382541
Giá từng phần lô 3,632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.594.642.857
Mã hàng hóa (HS) 2.542.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382542
Giá từng phần lô 395,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.338.571
Mã hàng hóa (HS) 276.691.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,858,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382543
Giá từng phần lô 1,417,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.157.142
Mã hàng hóa (HS) 991.914.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,510,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382544
Giá từng phần lô 147,265,335
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.189.525
Mã hàng hóa (HS) 103.085.734,5
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,417,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382545
Giá từng phần lô 420,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.120.000
Mã hàng hóa (HS) 294.117.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,605,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382546
Giá từng phần lô 982,327,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.662.500
Mã hàng hóa (HS) 687.629.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,469,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382547
Giá từng phần lô 173,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.642.857
Mã hàng hóa (HS) 121.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382548
Giá từng phần lô 2,528,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.034.285
Mã hàng hóa (HS) 1.769.913.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,853,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382549
Giá từng phần lô 1,805,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.675.714
Mã hàng hóa (HS) 1.263.882.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,166,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382550
Giá từng phần lô 887,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.057.500
Mã hàng hóa (HS) 621.376.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,630,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382551
Giá từng phần lô 6,027,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.632.571
Mã hàng hóa (HS) 4.219.519.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,836,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382552
Giá từng phần lô 1,097,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.178.571
Mã hàng hóa (HS) 768.495.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,935,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382553
Giá từng phần lô 1,317,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.051.428
Mã hàng hóa (HS) 922.230.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,524,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382554
Giá từng phần lô 579,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.856.000
Mã hàng hóa (HS) 405.578.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,381,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382555
Giá từng phần lô 4,772,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3.340.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382556
Giá từng phần lô 6,260,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.471.657.142
Mã hàng hóa (HS) 4.382.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,809,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382557
Giá từng phần lô 1,780,772,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.980.050
Mã hàng hóa (HS) 1.246.540.449
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,423,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382558
Giá từng phần lô 3,886,808,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.776.291.714
Mã hàng hóa (HS) 2.720.765.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,604,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382559
Giá từng phần lô 2,650,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.893.534.285
Mã hàng hóa (HS) 1.855.663.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,528,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382560
Giá từng phần lô 2,308,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.702.857
Mã hàng hóa (HS) 1.615.728.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,245,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382561
Giá từng phần lô 1,251,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.571.428
Mã hàng hóa (HS) 875.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382562
Giá từng phần lô 1,063,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.674.285
Mã hàng hóa (HS) 744.480.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,906,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382563
Giá từng phần lô 727,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.734.285
Mã hàng hóa (HS) 509.339.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,828,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382564
Giá từng phần lô 3,253,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.324.112.000
Mã hàng hóa (HS) 2.277.629.760
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,612,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382565
Giá từng phần lô 1,854,753,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.823.571
Mã hàng hóa (HS) 1.298.327.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,642,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382566
Giá từng phần lô 1,366,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.165.714
Mã hàng hóa (HS) 956.642.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,998,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382567
Giá từng phần lô 1,241,892,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.066.250
Mã hàng hóa (HS) 869.324.925
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,256,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382568
Giá từng phần lô 2,321,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.624.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382569
Giá từng phần lô 1,009,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.201.785
Mã hàng hóa (HS) 706.777.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,290,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382570
Giá từng phần lô 1,160,147,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.676.800
Mã hàng hóa (HS) 812.103.264
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,804,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382571
Giá từng phần lô 893,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.411.428
Mã hàng hóa (HS) 625.643.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,813,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382572
Giá từng phần lô 370,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.575.714
Mã hàng hóa (HS) 259.284.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,112,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382573
Giá từng phần lô 1,920,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.685.714
Mã hàng hóa (HS) 1.344.252.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,610,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382574
Giá từng phần lô 1,990,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.828.571
Mã hàng hóa (HS) 1.393.392.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,716,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382575
Giá từng phần lô 415,741,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.958.000
Mã hàng hóa (HS) 291.018.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,472,236
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382576
Giá từng phần lô 504,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.607.142
Mã hàng hóa (HS) 353.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,145,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382577
Giá từng phần lô 1,172,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.757.142
Mã hàng hóa (HS) 821.002.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,185,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382578
Giá từng phần lô 1,045,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.600.000
Mã hàng hóa (HS) 731.668.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,357,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382579
Giá từng phần lô 2,385,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.669.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382580
Giá từng phần lô 3,841,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.744.228.571
Mã hàng hóa (HS) 2.689.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382581
Giá từng phần lô 336,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.210.000
Mã hàng hóa (HS) 235.405.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,088,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382582
Giá từng phần lô 1,141,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.650.000
Mã hàng hóa (HS) 799.337.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,257,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382583
Giá từng phần lô 2,584,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.750.000
Mã hàng hóa (HS) 1.808.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,521,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382584
Giá từng phần lô 2,655,789,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.992.571
Mã hàng hóa (HS) 1.859.052.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,673,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382585
Giá từng phần lô 5,837,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.169.674.285
Mã hàng hóa (HS) 4.086.280.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,126,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382586
Giá từng phần lô 2,994,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.139.200.000
Mã hàng hóa (HS) 2.096.416.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,846,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382587
Giá từng phần lô 1,646,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.122.857
Mã hàng hóa (HS) 1.152.600.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,397,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382588
Giá từng phần lô 580,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.334.285
Mã hàng hóa (HS) 406.047.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,402,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382589
Giá từng phần lô 2,929,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.500.000
Mã hàng hóa (HS) 2.050.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382590
Giá từng phần lô 765,348,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.677.571
Mã hàng hóa (HS) 535.744.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,960,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382591
Giá từng phần lô 1,632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.714.285
Mã hàng hóa (HS) 1.142.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382592
Giá từng phần lô 2,719,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.471.428
Mã hàng hóa (HS) 1.903.622.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,583,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382593
Giá từng phần lô 1,003,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.634.000
Mã hàng hóa (HS) 702.301.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,098,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382594
Giá từng phần lô 1,847,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.314.285
Mã hàng hóa (HS) 1.292.928.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382595
Giá từng phần lô 581,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.234.285
Mã hàng hóa (HS) 406.929.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,439,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382596
Giá từng phần lô 1,797,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.571.428
Mã hàng hóa (HS) 1.257.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382597
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS) 403.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382598
Giá từng phần lô 1,880,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.316.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382599
Giá từng phần lô 1,844,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.840.000
Mã hàng hóa (HS) 1.291.483.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,349,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382600
Giá từng phần lô 2,133,308,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.791.857
Mã hàng hóa (HS) 1.493.316.020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,999,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382601
Giá từng phần lô 3,370,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.300.000
Mã hàng hóa (HS) 2.359.154.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,106,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382602
Giá từng phần lô 1,444,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.785.714
Mã hàng hóa (HS) 1.011.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382603
Giá từng phần lô 2,011,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.436.571.428
Mã hàng hóa (HS) 1.407.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382604
Giá từng phần lô 422,577,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.841.400
Mã hàng hóa (HS) 295.804.572
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,677,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382605
Giá từng phần lô 434,943,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.674.000
Mã hàng hóa (HS) 304.460.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,048,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382606
Giá từng phần lô 152,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.120.000
Mã hàng hóa (HS) 106.937.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,583,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382607
Giá từng phần lô 1,034,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.951.428
Mã hàng hóa (HS) 724.172.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,035,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382608
Giá từng phần lô 885,620,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.586.000
Mã hàng hóa (HS) 619.934.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,568,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382609
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.115.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382610
Giá từng phần lô 2,450,952,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.680.285
Mã hàng hóa (HS) 1.715.666.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,528,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382611
Giá từng phần lô 871,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.285.714
Mã hàng hóa (HS) 609.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382612
Giá từng phần lô 887,694,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.067.571
Mã hàng hóa (HS) 621.386.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,630,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382613
Giá từng phần lô 257,308,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.792.000
Mã hàng hóa (HS) 180.116.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,719,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382614
Giá từng phần lô 287,204,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.146.000
Mã hàng hóa (HS) 201.043.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,616,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382615
Giá từng phần lô 366,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.960.000
Mã hàng hóa (HS) 256.720.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,002,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382616
Giá từng phần lô 203,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.470.000
Mã hàng hóa (HS) 142.560.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,109,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382617
Giá từng phần lô 6,040,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.314.300.000
Mã hàng hóa (HS) 4.228.014.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,200,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382618
Giá từng phần lô 2,469,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.171.428
Mã hàng hóa (HS) 1.728.888.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,095,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382619
Giá từng phần lô 5,551,926,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.965.661.714
Mã hàng hóa (HS) 3.886.348.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,557,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382620
Giá từng phần lô 4,952,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.537.456.000
Mã hàng hóa (HS) 3.466.706.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,573,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382621
Giá từng phần lô 11,754,361,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.395.972.200
Mã hàng hóa (HS) 8.228.052.756
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,630,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382622
Giá từng phần lô 7,101,475,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.482.800
Mã hàng hóa (HS) 4.971.033.144
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,044,277
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382623
Giá từng phần lô 1,162,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.571.428
Mã hàng hóa (HS) 813.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382624
Giá từng phần lô 1,452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.857
Mã hàng hóa (HS) 1.016.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382625
Giá từng phần lô 1,038,216,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.583.085
Mã hàng hóa (HS) 726.751.424
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,146,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382626
Giá từng phần lô 110,050,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.607.500
Mã hàng hóa (HS) 77.035.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382627
Giá từng phần lô 1,512,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.525.714
Mã hàng hóa (HS) 1.058.915.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,382,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382628
Giá từng phần lô 5,985,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.189.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600382629
Giá từng phần lô 2,704,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.640.000
Mã hàng hóa (HS) 1.893.007.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,128,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->