Gói thầu: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2023-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300114918-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Bình Dương | Chủ đầu tư | Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Bình Dương |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Dương năm 2023-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300059961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh năm 2023-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 192,360,722,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.847.214.451 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300134805 - TDL1 | 1,000 |
| 2 | PP2300134806 - TDL2 | 1,500 |
| 3 | PP2300134807 - TDL3 | 3,900 |
| 4 | PP2300134808 - TDL4 | 987 |
| 5 | PP2300134809 - TDL5 | 525 |
| 6 | PP2300134810 - TDL6 | 2,499 |
| 7 | PP2300134811 - TDL7 | 230 |
| 8 | PP2300134812 - TDL8 | 900 |
| 9 | PP2300134813 - TDL9 | 682 |
| 10 | PP2300134814 - TDL10 | 2,200 |
| 11 | PP2300134815 - TDL11 | 1,180 |
| 12 | PP2300134816 - TDL12 | 1,344 |
| 13 | PP2300134817 - TDL13 | 1,650 |
| 14 | PP2300134818 - TDL14 | 1,680 |
| 15 | PP2300134819 - TDL15 | 3,150 |
| 16 | PP2300134820 - TDL16 | 840 |
| 17 | PP2300134821 - TDL17 | 4,620 |
| 18 | PP2300134822 - TDL18 | 298 |
| 19 | PP2300134823 - TDL19 | 1,950 |
| 20 | PP2300134824 - TDL20 | 645 |
| 21 | PP2300134825 - TDL21 | 1,930 |
| 22 | PP2300134826 - TDL22 | 2,184 |
| 23 | PP2300134827 - TDL23 | 750 |
| 24 | PP2300134828 - TDL24 | 410 |
| 25 | PP2300134829 - TDL25 | 819 |
| 26 | PP2300134830 - TDL26 | 2,100 |
| 27 | PP2300134831 - TDL27 | 2,650 |
| 28 | PP2300134832 - TDL28 | 798 |
| 29 | PP2300134833 - TDL29 | 2,500 |
| 30 | PP2300134834 - TDL30 | 2,975 |
| 31 | PP2300134835 - TDL31 | 1,920 |
| 32 | PP2300134836 - TDL32 | 1,150 |
| 33 | PP2300134837 - TDL33 | 710 |
| 34 | PP2300134838 - TDL34 | 1,950 |
| 35 | PP2300134839 - TDL35 | 4,400 |
| 36 | PP2300134840 - TDL36 | 31,000 |
| 37 | PP2300134841 - TDL37 | 1,600 |
| 38 | PP2300134842 - TDL38 | 924 |
| 39 | PP2300134843 - TDL39 | 882 |
| 40 | PP2300134844 - TDL40 | 30,387 |
| 41 | PP2300134845 - TDL41 | 4,000 |
| 42 | PP2300134846 - TDL42 | 2,180 |
| 43 | PP2300134847 - TDL43 | 3,300 |
| 44 | PP2300134848 - TDL44 | 1,450 |
| 45 | PP2300134849 - TDL45 | 397 |
| 46 | PP2300134850 - TDL46 | 1,710 |
| 47 | PP2300134851 - TDL47 | 4,900 |
| 48 | PP2300134852 - TDL48 | 2,050 |
| 49 | PP2300134853 - TDL49 | 28,100 |
| 50 | PP2300134854 - TDL50 | 3,825 |
| 51 | PP2300134855 - TDL51 | 3,500 |
| 52 | PP2300134856 - TDL52 | 900 |
| 53 | PP2300134857 - TDL53 | 4,200 |
| 54 | PP2300134858 - TDL54 | 630 |
| 55 | PP2300134859 - TDL55 | 3,600 |
| 56 | PP2300134860 - TDL56 | 735 |
| 57 | PP2300134861 - TDL57 | 890 |
| 58 | PP2300134862 - TDL58 | 5,800 |
| 59 | PP2300134863 - TDL59 | 1,617 |
| 60 | PP2300134864 - TDL60 | 1,134 |
| 61 | PP2300134865 - TDL61 | 900 |
| 62 | PP2300134866 - TDL62 | 735 |
| 63 | PP2300134867 - TDL63 | 1,239 |
| 64 | PP2300134868 - TDL64 | 7,455 |
| 65 | PP2300134869 - TDL65 | 2,600 |
| 66 | PP2300134870 - TDL66 | 6,000 |
| 67 | PP2300134871 - TDL67 | 735 |
| 68 | PP2300134872 - TDL68 | 882 |
| 69 | PP2300134873 - TDL69 | 3,500 |
| 70 | PP2300134874 - TDL70 | 2,000 |
| 71 | PP2300134875 - TDL71 | 1,680 |
| 72 | PP2300134876 - TDL72 | 546 |
| 73 | PP2300134877 - TDL73 | 630 |
| 74 | PP2300134878 - TDL74 | 3,450 |
| 75 | PP2300134879 - TDL75 | 600 |
| 76 | PP2300134880 - TDL76 | 2,100 |
| 77 | PP2300134881 - TDL77 | 462 |
| 78 | PP2300134882 - TDL78 | 1,100 |
| 79 | PP2300134883 - TDL79 | 600 |
| 80 | PP2300134884 - TDL80 | 1,100 |
| 81 | PP2300134885 - TDL81 | 31,000 |
| 82 | PP2300134886 - TDL82 | 777 |
| 83 | PP2300134887 - TDL83 | 12,000 |
| 84 | PP2300134888 - TDL84 | 2,660 |
| 85 | PP2300134889 - TDL85 | 20,000 |
| 86 | PP2300134890 - TDL86 | 52,248 |
| 87 | PP2300134891 - TDL87 | 25,000 |
| 88 | PP2300134892 - TDL88 | 2,100 |
| 89 | PP2300134893 - TDL89 | 800 |
| 90 | PP2300134894 - TDL90 | 3,990 |
| 91 | PP2300134895 - TDL91 | 1,200 |
| 92 | PP2300134896 - TDL92 | 1,260 |
| 93 | PP2300134897 - TDL93 | 3,750 |
| 94 | PP2300134898 - TDL94 | 630 |
| 95 | PP2300134899 - TDL95 | 1,239 |
| 96 | PP2300134900 - TDL96 | 2,690 |
| 97 | PP2300134901 - TDL97 | 790 |
| 98 | PP2300134902 - TDL98 | 3,780 |
| 99 | PP2300134903 - TDL99 | 39,400 |
| 100 | PP2300134904 - TDL100 | 1,010 |
| 101 | PP2300134905 - TDL101 | 1,200 |
| 102 | PP2300134906 - TDL102 | 1,740 |
| 103 | PP2300134907 - TDL103 | 830 |
| 104 | PP2300134908 - TDL104 | 4,900 |
| 105 | PP2300134909 - TDL105 | 1,260 |
| 106 | PP2300134910 - TDL106 | 3,200 |
| 107 | PP2300134911 - TDL107 | 3,150 |
| 108 | PP2300134912 - TDL108 | 470 |
| 109 | PP2300134913 - TDL109 | 2,850 |
| 110 | PP2300134914 - TDL110 | 450 |
| 111 | PP2300134915 - TDL111 | 24,150 |
| 112 | PP2300134916 - TDL112 | 2,100 |
| 113 | PP2300134917 - TDL113 | 924 |
| 114 | PP2300134918 - TDL114 | 1,920 |
| 115 | PP2300134919 - TDL115 | 1,850 |
| 116 | PP2300134920 - TDL116 | 882 |
| 117 | PP2300134921 - TDL117 | 650 |
| 118 | PP2300134922 - TDL118 | 800 |
| 119 | PP2300134923 - TDL119 | 33,495 |
| 120 | PP2300134924 - TDL120 | 1,900 |
| 121 | PP2300134925 - TDL121 | 59,000 |
| 122 | PP2300134926 - TDL122 | 4,950 |
| 123 | PP2300134927 - TDL123 | 830 |
TDL1 |
|
| Mã phần lô | PP2300134805 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL2 |
|
| Mã phần lô | PP2300134806 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL3 |
|
| Mã phần lô | PP2300134807 |
| Giá từng phần lô | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL4 |
|
| Mã phần lô | PP2300134808 |
| Giá từng phần lô | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL5 |
|
| Mã phần lô | PP2300134809 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL6 |
|
| Mã phần lô | PP2300134810 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL7 |
|
| Mã phần lô | PP2300134811 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL8 |
|
| Mã phần lô | PP2300134812 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL9 |
|
| Mã phần lô | PP2300134813 |
| Giá từng phần lô | 682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL10 |
|
| Mã phần lô | PP2300134814 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL11 |
|
| Mã phần lô | PP2300134815 |
| Giá từng phần lô | 1,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL12 |
|
| Mã phần lô | PP2300134816 |
| Giá từng phần lô | 1,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL13 |
|
| Mã phần lô | PP2300134817 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL14 |
|
| Mã phần lô | PP2300134818 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL15 |
|
| Mã phần lô | PP2300134819 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL16 |
|
| Mã phần lô | PP2300134820 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL17 |
|
| Mã phần lô | PP2300134821 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL18 |
|
| Mã phần lô | PP2300134822 |
| Giá từng phần lô | 298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL19 |
|
| Mã phần lô | PP2300134823 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL20 |
|
| Mã phần lô | PP2300134824 |
| Giá từng phần lô | 645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL21 |
|
| Mã phần lô | PP2300134825 |
| Giá từng phần lô | 1,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL22 |
|
| Mã phần lô | PP2300134826 |
| Giá từng phần lô | 2,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL23 |
|
| Mã phần lô | PP2300134827 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL24 |
|
| Mã phần lô | PP2300134828 |
| Giá từng phần lô | 410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL25 |
|
| Mã phần lô | PP2300134829 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL26 |
|
| Mã phần lô | PP2300134830 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL27 |
|
| Mã phần lô | PP2300134831 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL28 |
|
| Mã phần lô | PP2300134832 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL29 |
|
| Mã phần lô | PP2300134833 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL30 |
|
| Mã phần lô | PP2300134834 |
| Giá từng phần lô | 2,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL31 |
|
| Mã phần lô | PP2300134835 |
| Giá từng phần lô | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL32 |
|
| Mã phần lô | PP2300134836 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL33 |
|
| Mã phần lô | PP2300134837 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL34 |
|
| Mã phần lô | PP2300134838 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL35 |
|
| Mã phần lô | PP2300134839 |
| Giá từng phần lô | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL36 |
|
| Mã phần lô | PP2300134840 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL37 |
|
| Mã phần lô | PP2300134841 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL38 |
|
| Mã phần lô | PP2300134842 |
| Giá từng phần lô | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL39 |
|
| Mã phần lô | PP2300134843 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL40 |
|
| Mã phần lô | PP2300134844 |
| Giá từng phần lô | 30,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL41 |
|
| Mã phần lô | PP2300134845 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL42 |
|
| Mã phần lô | PP2300134846 |
| Giá từng phần lô | 2,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL43 |
|
| Mã phần lô | PP2300134847 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL44 |
|
| Mã phần lô | PP2300134848 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL45 |
|
| Mã phần lô | PP2300134849 |
| Giá từng phần lô | 397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL46 |
|
| Mã phần lô | PP2300134850 |
| Giá từng phần lô | 1,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL47 |
|
| Mã phần lô | PP2300134851 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL48 |
|
| Mã phần lô | PP2300134852 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL49 |
|
| Mã phần lô | PP2300134853 |
| Giá từng phần lô | 28,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL50 |
|
| Mã phần lô | PP2300134854 |
| Giá từng phần lô | 3,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL51 |
|
| Mã phần lô | PP2300134855 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL52 |
|
| Mã phần lô | PP2300134856 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL53 |
|
| Mã phần lô | PP2300134857 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL54 |
|
| Mã phần lô | PP2300134858 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL55 |
|
| Mã phần lô | PP2300134859 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL56 |
|
| Mã phần lô | PP2300134860 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL57 |
|
| Mã phần lô | PP2300134861 |
| Giá từng phần lô | 890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL58 |
|
| Mã phần lô | PP2300134862 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL59 |
|
| Mã phần lô | PP2300134863 |
| Giá từng phần lô | 1,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL60 |
|
| Mã phần lô | PP2300134864 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL61 |
|
| Mã phần lô | PP2300134865 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL62 |
|
| Mã phần lô | PP2300134866 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL63 |
|
| Mã phần lô | PP2300134867 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL64 |
|
| Mã phần lô | PP2300134868 |
| Giá từng phần lô | 7,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL65 |
|
| Mã phần lô | PP2300134869 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL66 |
|
| Mã phần lô | PP2300134870 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL67 |
|
| Mã phần lô | PP2300134871 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL68 |
|
| Mã phần lô | PP2300134872 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL69 |
|
| Mã phần lô | PP2300134873 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL70 |
|
| Mã phần lô | PP2300134874 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL71 |
|
| Mã phần lô | PP2300134875 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL72 |
|
| Mã phần lô | PP2300134876 |
| Giá từng phần lô | 546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL73 |
|
| Mã phần lô | PP2300134877 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL74 |
|
| Mã phần lô | PP2300134878 |
| Giá từng phần lô | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL75 |
|
| Mã phần lô | PP2300134879 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL76 |
|
| Mã phần lô | PP2300134880 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL77 |
|
| Mã phần lô | PP2300134881 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL78 |
|
| Mã phần lô | PP2300134882 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL79 |
|
| Mã phần lô | PP2300134883 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL80 |
|
| Mã phần lô | PP2300134884 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL81 |
|
| Mã phần lô | PP2300134885 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL82 |
|
| Mã phần lô | PP2300134886 |
| Giá từng phần lô | 777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL83 |
|
| Mã phần lô | PP2300134887 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL84 |
|
| Mã phần lô | PP2300134888 |
| Giá từng phần lô | 2,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL85 |
|
| Mã phần lô | PP2300134889 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL86 |
|
| Mã phần lô | PP2300134890 |
| Giá từng phần lô | 52,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL87 |
|
| Mã phần lô | PP2300134891 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL88 |
|
| Mã phần lô | PP2300134892 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL89 |
|
| Mã phần lô | PP2300134893 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL90 |
|
| Mã phần lô | PP2300134894 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL91 |
|
| Mã phần lô | PP2300134895 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL92 |
|
| Mã phần lô | PP2300134896 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL93 |
|
| Mã phần lô | PP2300134897 |
| Giá từng phần lô | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL94 |
|
| Mã phần lô | PP2300134898 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL95 |
|
| Mã phần lô | PP2300134899 |
| Giá từng phần lô | 1,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL96 |
|
| Mã phần lô | PP2300134900 |
| Giá từng phần lô | 2,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL97 |
|
| Mã phần lô | PP2300134901 |
| Giá từng phần lô | 790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL98 |
|
| Mã phần lô | PP2300134902 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL99 |
|
| Mã phần lô | PP2300134903 |
| Giá từng phần lô | 39,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL100 |
|
| Mã phần lô | PP2300134904 |
| Giá từng phần lô | 1,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL101 |
|
| Mã phần lô | PP2300134905 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL102 |
|
| Mã phần lô | PP2300134906 |
| Giá từng phần lô | 1,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL103 |
|
| Mã phần lô | PP2300134907 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL104 |
|
| Mã phần lô | PP2300134908 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL105 |
|
| Mã phần lô | PP2300134909 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL106 |
|
| Mã phần lô | PP2300134910 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL107 |
|
| Mã phần lô | PP2300134911 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL108 |
|
| Mã phần lô | PP2300134912 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL109 |
|
| Mã phần lô | PP2300134913 |
| Giá từng phần lô | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL110 |
|
| Mã phần lô | PP2300134914 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL111 |
|
| Mã phần lô | PP2300134915 |
| Giá từng phần lô | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL112 |
|
| Mã phần lô | PP2300134916 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL113 |
|
| Mã phần lô | PP2300134917 |
| Giá từng phần lô | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL114 |
|
| Mã phần lô | PP2300134918 |
| Giá từng phần lô | 1,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL115 |
|
| Mã phần lô | PP2300134919 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL116 |
|
| Mã phần lô | PP2300134920 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL117 |
|
| Mã phần lô | PP2300134921 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL118 |
|
| Mã phần lô | PP2300134922 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL119 |
|
| Mã phần lô | PP2300134923 |
| Giá từng phần lô | 33,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL120 |
|
| Mã phần lô | PP2300134924 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL121 |
|
| Mã phần lô | PP2300134925 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL122 |
|
| Mã phần lô | PP2300134926 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
TDL123 |
|
| Mã phần lô | PP2300134927 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi