Gói thầu: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 – 2026 (gồm 61 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 02; nhóm 02: 03; nhóm 03: 53; nhóm 04: 03)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400450203-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Tân Phước |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 – 2026 (gồm 61 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 02; nhóm 02: 03; nhóm 03: 53; nhóm 04: 03) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400236685 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 5,568,880,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400356221 - 8 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 2 | PP2400356222 - 87 | 115,020,000 | 1,725,300 |
| 3 | PP2400356223 - 43 | 32,760,000 | 491,400 |
| 4 | PP2400356224 - 199 | 4,760,000 | 71,400 |
| 5 | PP2400356225 - 199 | 4,830,000 | 72,450 |
| 6 | PP2400356226 - 11 | 62,800,000 | 942,000 |
| 7 | PP2400356227 - 20 | 42,000,000 | 630,000 |
| 8 | PP2400356228 - 21 | 22,350,000 | 335,250 |
| 9 | PP2400356229 - 21 | 33,000,000 | 495,000 |
| 10 | PP2400356230 - 26 | 48,300,000 | 724,500 |
| 11 | PP2400356231 - 28 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 12 | PP2400356232 - 34 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 13 | PP2400356233 - 35 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 14 | PP2400356234 - 35 | 28,800,000 | 432,000 |
| 15 | PP2400356235 - 36 | 48,000,000 | 720,000 |
| 16 | PP2400356236 - 37 | 25,600,000 | 384,000 |
| 17 | PP2400356237 - 37 | 54,000,000 | 810,000 |
| 18 | PP2400356238 - 56 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 19 | PP2400356239 - 62 | 240,240,000 | 3,603,600 |
| 20 | PP2400356240 - 70 | 116,000,000 | 1,740,000 |
| 21 | PP2400356241 - 58 | 52,000,000 | 780,000 |
| 22 | PP2400356242 - 58 | 26,040,000 | 390,600 |
| 23 | PP2400356243 - 71 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 24 | PP2400356244 - 81 | 64,000,000 | 960,000 |
| 25 | PP2400356245 - 82 | 50,400,000 | 756,000 |
| 26 | PP2400356246 - 84 | 34,650,000 | 519,750 |
| 27 | PP2400356247 - 97 | 131,400,000 | 1,971,000 |
| 28 | PP2400356248 - 100 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 29 | PP2400356249 - 105 | 28,560,000 | 428,400 |
| 30 | PP2400356250 - 115 | 21,840,000 | 327,600 |
| 31 | PP2400356251 - 127 | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 32 | PP2400356252 - 127 | 35,800,000 | 537,000 |
| 33 | PP2400356253 - 129 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 34 | PP2400356254 - 181 | 133,000,000 | 1,995,000 |
| 35 | PP2400356255 - 135 | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 36 | PP2400356256 - 134 | 117,400,000 | 1,761,000 |
| 37 | PP2400356257 - 138 | 47,880,000 | 718,200 |
| 38 | PP2400356258 - 139 | 56,000,000 | 840,000 |
| 39 | PP2400356259 - 156 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 40 | PP2400356260 - 208 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 41 | PP2400356261 - 150 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 42 | PP2400356262 - 209 | 91,200,000 | 1,368,000 |
| 43 | PP2400356263 - 148 | 99,960,000 | 1,499,400 |
| 44 | PP2400356264 - 148 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 45 | PP2400356265 - 206 | 40,000,000 | 600,000 |
| 46 | PP2400356266 - 161 | 35,600,000 | 534,000 |
| 47 | PP2400356267 - 165 | 52,000,000 | 780,000 |
| 48 | PP2400356268 - 169 | 25,200,000 | 378,000 |
| 49 | PP2400356269 - 179 | 31,080,000 | 466,200 |
| 50 | PP2400356270 - 181 | 16,380,000 | 245,700 |
| 51 | PP2400356271 - 193 | 23,100,000 | 346,500 |
| 52 | PP2400356272 - 201 | 30,000,000 | 450,000 |
| 53 | PP2400356273 - 205 | 51,600,000 | 774,000 |
| 54 | PP2400356274 - 213 | 49,800,000 | 747,000 |
| 55 | PP2400356275 - 219 | 134,000,000 | 2,010,000 |
| 56 | PP2400356276 - 224 | 102,250,000 | 1,533,750 |
| 57 | PP2400356277 - 224 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 58 | PP2400356278 - 211 | 32,760,000 | 491,400 |
| 59 | PP2400356279 - 150 | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 60 | PP2400356280 - 158 | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 61 | PP2400356281 - 158 | 166,320,000 | 2,494,800 |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400356221 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400356222 |
| Giá từng phần lô | 115,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400356223 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2400356224 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
199 |
|
| Mã phần lô | PP2400356225 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400356226 |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400356227 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400356228 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400356229 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400356230 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400356231 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400356232 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400356233 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400356234 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400356235 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400356236 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400356237 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400356238 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400356239 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400356240 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400356241 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400356242 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400356243 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400356244 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400356245 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400356246 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2400356247 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2400356248 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2400356249 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2400356250 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2400356251 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2400356252 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2400356253 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2400356254 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
135 |
|
| Mã phần lô | PP2400356255 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2400356256 |
| Giá từng phần lô | 117,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
138 |
|
| Mã phần lô | PP2400356257 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
139 |
|
| Mã phần lô | PP2400356258 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
156 |
|
| Mã phần lô | PP2400356259 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
208 |
|
| Mã phần lô | PP2400356260 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 |
|
| Mã phần lô | PP2400356261 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
209 |
|
| Mã phần lô | PP2400356262 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
148 |
|
| Mã phần lô | PP2400356263 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
148 |
|
| Mã phần lô | PP2400356264 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2400356265 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
161 |
|
| Mã phần lô | PP2400356266 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
165 |
|
| Mã phần lô | PP2400356267 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400356268 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
179 |
|
| Mã phần lô | PP2400356269 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2400356270 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
193 |
|
| Mã phần lô | PP2400356271 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
201 |
|
| Mã phần lô | PP2400356272 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
205 |
|
| Mã phần lô | PP2400356273 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
213 |
|
| Mã phần lô | PP2400356274 |
| Giá từng phần lô | 49,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
219 |
|
| Mã phần lô | PP2400356275 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
224 |
|
| Mã phần lô | PP2400356276 |
| Giá từng phần lô | 102,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
224 |
|
| Mã phần lô | PP2400356277 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
211 |
|
| Mã phần lô | PP2400356278 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
150 |
|
| Mã phần lô | PP2400356279 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2400356280 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
158 |
|
| Mã phần lô | PP2400356281 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi