Gói thầu: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 – 2026 (gồm 61 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 02; nhóm 02: 03; nhóm 03: 53; nhóm 04: 03)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400450203-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tân Phước
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 – 2026 (gồm 61 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 02; nhóm 02: 03; nhóm 03: 53; nhóm 04: 03)
Số hiệu KHLCNT PL2400236685
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 5,568,880,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400356221 - 8 130,000,000 1,950,000
2 PP2400356222 - 87 115,020,000 1,725,300
3 PP2400356223 - 43 32,760,000 491,400
4 PP2400356224 - 199 4,760,000 71,400
5 PP2400356225 - 199 4,830,000 72,450
6 PP2400356226 - 11 62,800,000 942,000
7 PP2400356227 - 20 42,000,000 630,000
8 PP2400356228 - 21 22,350,000 335,250
9 PP2400356229 - 21 33,000,000 495,000
10 PP2400356230 - 26 48,300,000 724,500
11 PP2400356231 - 28 78,000,000 1,170,000
12 PP2400356232 - 34 78,000,000 1,170,000
13 PP2400356233 - 35 176,400,000 2,646,000
14 PP2400356234 - 35 28,800,000 432,000
15 PP2400356235 - 36 48,000,000 720,000
16 PP2400356236 - 37 25,600,000 384,000
17 PP2400356237 - 37 54,000,000 810,000
18 PP2400356238 - 56 630,000,000 9,450,000
19 PP2400356239 - 62 240,240,000 3,603,600
20 PP2400356240 - 70 116,000,000 1,740,000
21 PP2400356241 - 58 52,000,000 780,000
22 PP2400356242 - 58 26,040,000 390,600
23 PP2400356243 - 71 336,000,000 5,040,000
24 PP2400356244 - 81 64,000,000 960,000
25 PP2400356245 - 82 50,400,000 756,000
26 PP2400356246 - 84 34,650,000 519,750
27 PP2400356247 - 97 131,400,000 1,971,000
28 PP2400356248 - 100 84,000,000 1,260,000
29 PP2400356249 - 105 28,560,000 428,400
30 PP2400356250 - 115 21,840,000 327,600
31 PP2400356251 - 127 91,000,000 1,365,000
32 PP2400356252 - 127 35,800,000 537,000
33 PP2400356253 - 129 159,600,000 2,394,000
34 PP2400356254 - 181 133,000,000 1,995,000
35 PP2400356255 - 135 74,400,000 1,116,000
36 PP2400356256 - 134 117,400,000 1,761,000
37 PP2400356257 - 138 47,880,000 718,200
38 PP2400356258 - 139 56,000,000 840,000
39 PP2400356259 - 156 80,000,000 1,200,000
40 PP2400356260 - 208 95,000,000 1,425,000
41 PP2400356261 - 150 294,000,000 4,410,000
42 PP2400356262 - 209 91,200,000 1,368,000
43 PP2400356263 - 148 99,960,000 1,499,400
44 PP2400356264 - 148 140,000,000 2,100,000
45 PP2400356265 - 206 40,000,000 600,000
46 PP2400356266 - 161 35,600,000 534,000
47 PP2400356267 - 165 52,000,000 780,000
48 PP2400356268 - 169 25,200,000 378,000
49 PP2400356269 - 179 31,080,000 466,200
50 PP2400356270 - 181 16,380,000 245,700
51 PP2400356271 - 193 23,100,000 346,500
52 PP2400356272 - 201 30,000,000 450,000
53 PP2400356273 - 205 51,600,000 774,000
54 PP2400356274 - 213 49,800,000 747,000
55 PP2400356275 - 219 134,000,000 2,010,000
56 PP2400356276 - 224 102,250,000 1,533,750
57 PP2400356277 - 224 90,000,000 1,350,000
58 PP2400356278 - 211 32,760,000 491,400
59 PP2400356279 - 150 96,600,000 1,449,000
60 PP2400356280 - 158 277,200,000 4,158,000
61 PP2400356281 - 158 166,320,000 2,494,800
8
Mã phần lô PP2400356221
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2400356222
Giá từng phần lô 115,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400356223
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
199
Mã phần lô PP2400356224
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
199
Mã phần lô PP2400356225
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400356226
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400356227
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400356228
Giá từng phần lô 22,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400356229
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400356230
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400356231
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400356232
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400356233
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400356234
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400356235
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400356236
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400356237
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400356238
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400356239
Giá từng phần lô 240,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400356240
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400356241
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400356242
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400356243
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400356244
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400356245
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400356246
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2400356247
Giá từng phần lô 131,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2400356248
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2400356249
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2400356250
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2400356251
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2400356252
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2400356253
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
181
Mã phần lô PP2400356254
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
135
Mã phần lô PP2400356255
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2400356256
Giá từng phần lô 117,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
138
Mã phần lô PP2400356257
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
139
Mã phần lô PP2400356258
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156
Mã phần lô PP2400356259
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
208
Mã phần lô PP2400356260
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
150
Mã phần lô PP2400356261
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
209
Mã phần lô PP2400356262
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
148
Mã phần lô PP2400356263
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
148
Mã phần lô PP2400356264
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
206
Mã phần lô PP2400356265
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
161
Mã phần lô PP2400356266
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
165
Mã phần lô PP2400356267
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
169
Mã phần lô PP2400356268
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
179
Mã phần lô PP2400356269
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
181
Mã phần lô PP2400356270
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
193
Mã phần lô PP2400356271
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
201
Mã phần lô PP2400356272
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
205
Mã phần lô PP2400356273
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
213
Mã phần lô PP2400356274
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
219
Mã phần lô PP2400356275
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
224
Mã phần lô PP2400356276
Giá từng phần lô 102,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
224
Mã phần lô PP2400356277
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
211
Mã phần lô PP2400356278
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
150
Mã phần lô PP2400356279
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
158
Mã phần lô PP2400356280
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
158
Mã phần lô PP2400356281
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->