Gói thầu: Cung cấp thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101457-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Tên gói thầu Cung cấp thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200065315
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước cấp và nguồn thu các dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 7,466,191,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 111,992,865 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Alphachymotrypsin 8,352,000 8,352,000 125,280 12 tháng
2 Acetylcystein 4,960,000 4,960,000 74,400 12 tháng
3 Acetylleucin 4,612,000 4,612,000 69,180 12 tháng
4 Amisulprid 105,000,000 105,000,000 1,575,000 12 tháng
5 Amisulprid 239,000,000 239,000,000 3,585,000 12 tháng
6 Amisulprid 36,600,000 36,600,000 549,000 12 tháng
7 Amitriptylin 61,500,000 61,500,000 922,500 12 tháng
8 Amitriptylin 4,125,000 4,125,000 61,875 12 tháng
9 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 3,380,000 3,380,000 50,700 12 tháng
10 Amoxicilin(dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 2,780,000 2,780,000 41,700 12 tháng
11 Aripiprazole 56,670,000 56,670,000 850,050 12 tháng
12 Azithromycin 18,000,000 18,000,000 270,000 12 tháng
13 Bacillus subtilis 9,000,000 9,000,000 135,000 12 tháng
14 Bisacodyl 1,575,000 1,575,000 23,625 12 tháng
15 Bismuth subsalicylat 3,040,000 3,040,000 45,600 12 tháng
16 Calci clorid 51,500 51,500 773 12 tháng
17 Citalopram 49,500,000 49,500,000 742,500 12 tháng
18 Citicolin 6,750,000 6,750,000 101,250 12 tháng
19 Cinnarizin 3,715,000 3,715,000 55,725 12 tháng
20 Clorpromazin 31,500,000 31,500,000 472,500 12 tháng
21 Clorpromazin 12,150,000 12,150,000 182,250 12 tháng
22 Clozapin 340,200,000 340,200,000 5,103,000 12 tháng
23 Clozapin 115,500,000 115,500,000 1,732,500 12 tháng
24 Clozapin 225,000,000 225,000,000 3,375,000 12 tháng
25 Clozapin 105,750,000 105,750,000 1,586,250 12 tháng
26 Diazepam 63,000,000 63,000,000 945,000 12 tháng
27 Diazepam 11,200,000 11,200,000 168,000 12 tháng
28 Diazepam 189,000,000 189,000,000 2,835,000 12 tháng
29 Digoxin 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
30 Diphenhydramin 2,700,000 2,700,000 40,500 12 tháng
31 Donepezil hydrochloride 14,630,000 14,630,000 219,450 12 tháng
32 Dopamin hydrochloride 3,990,000 3,990,000 59,850 12 tháng
33 Drotaverine hydrochloride 1,158,000 1,158,000 17,370 12 tháng
34 Drotaverine hydrochloride 265,300 265,300 3,980 12 tháng
35 Escitalopram 24,950,000 24,950,000 374,250 12 tháng
36 Fluoxetin 31,250,000 31,250,000 468,750 12 tháng
37 Fluoxetin 6,800,000 6,800,000 102,000 12 tháng
38 Fluvoxamin 22,750,000 22,750,000 341,250 12 tháng
39 Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg 3,760,000 3,760,000 56,400 12 tháng
40 Gabapentin 13,500,000 13,500,000 202,500 12 tháng
41 Glucose 5,400,000 5,400,000 81,000 12 tháng
42 Glycerol 3,465,000 3,465,000 51,975 12 tháng
43 Kali chloride 275,000 275,000 4,125 12 tháng
44 Haloperidol 15,750,000 15,750,000 236,250 12 tháng
45 Haloperidol 21,600,000 21,600,000 324,000 12 tháng
46 Haloperidol 33,600,000 33,600,000 504,000 12 tháng
47 Heptaminol 1,080,000 1,080,000 16,200 12 tháng
48 Lamotrigin 23,976,000 23,976,000 359,640 12 tháng
49 Levetiracetam 42,270,000 42,270,000 634,050 12 tháng
50 Levetiracetam 31,000,000 31,000,000 465,000 12 tháng
51 Levomepromazin 150,150,000 150,150,000 2,252,250 12 tháng
52 Levomepromazin 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
53 L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin 5,880,000 5,880,000 88,200 12 tháng
54 L-Ornithin-L-aspartat 1,920,000 1,920,000 28,800 12 tháng
55 Magnesi aspartat; kali aspartat 4,662,000 4,662,000 69,930 12 tháng
56 Manitol 964,950 964,950 14,474 12 tháng
57 Metformin 9,100,000 9,100,000 136,500 12 tháng
58 Methylphenidat hydroclorid 15,120,000 15,120,000 226,800 12 tháng
59 Mirtazapin 130,410,000 130,410,000 1,956,150 12 tháng
60 Mirtazapin 40,500,000 40,500,000 607,500 12 tháng
61 Mỗi 15ml chứa: Bismuth Subsalicylat 525mg 4,000,000 4,000,000 60,000 12 tháng
62 Morphin 5,544,000 5,544,000 83,160 12 tháng
63 Naloxon hydroclorid 2,199,750 2,199,750 32,996 12 tháng
64 Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) 1,600,000 1,600,000 24,000 12 tháng
65 Natri clorid 11,938,500 11,938,500 179,078 12 tháng
66 Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan; Kẽm 66,150,000 66,150,000 992,250 12 tháng
67 Nifedipin 1,200,000 1,200,000 18,000 12 tháng
68 Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd khô); Magnesi Hydroxid 538,350 538,350 8,075 12 tháng
69 Nor-adrenalin 1,750,000 1,750,000 26,250 12 tháng
70 Olanzapin 104,965,000 104,965,000 1,574,475 12 tháng
71 Olanzapin 9,700,000 9,700,000 145,500 12 tháng
72 Olanzapin 194,700,000 194,700,000 2,920,500 12 tháng
73 Olanzapin 288,000,000 288,000,000 4,320,000 12 tháng
74 Omeprazol; Natri bicarbonat 5,584,000 5,584,000 83,760 12 tháng
75 Oxcarbazepin 80,640,000 23,880,000 358,200 12 tháng
76 Oxcarbazepin 60,500,000 80,640,000 1,209,600 12 tháng
77 Oxcarbazepin 23,880,000 60,500,000 907,500 12 tháng
78 Paroxetin 15,400,000 15,400,000 231,000 12 tháng
79 Perindopril Arginine; Indapamide 71,500,000 71,500,000 1,072,500 12 tháng
80 Phenobarbital 2,973,600 2,973,600 44,604 12 tháng
81 Phenobarbital 3,234,000 3,234,000 48,510 12 tháng
82 Phenobarbital 560,000 560,000 8,400 12 tháng
83 Piracetam 5,980,000 5,980,000 89,700 12 tháng
84 Piracetam 216,000,000 216,000,000 3,240,000 12 tháng
85 Promethazin hydroclorid 22,500,000 22,500,000 337,500 12 tháng
86 Propranolol hydroclorid 600,000 600,000 9,000 12 tháng
87 Quetiapin 104,720,000 104,720,000 1,570,800 12 tháng
88 Quetiapin 630,000,000 630,000,000 9,450,000 12 tháng
89 Quetiapin 218,960,000 218,960,000 3,284,400 12 tháng
90 Quetiapin 260,000,000 260,000,000 3,900,000 12 tháng
91 Quetiapin 64,800,000 64,800,000 972,000 12 tháng
92 Ringer lactat 26,565,000 26,565,000 398,475 12 tháng
93 Ringer lactat; Glucose 11,550,000 11,550,000 173,250 12 tháng
94 Risperidon 72,540,000 72,540,000 1,088,100 12 tháng
95 Sertralin 348,000,000 348,000,000 5,220,000 12 tháng
96 Sertralin 72,000,000 72,000,000 1,080,000 12 tháng
97 Sertralin 15,200,000 15,200,000 228,000 12 tháng
98 Silymarin 608,000,000 608,000,000 9,120,000 12 tháng
99 Sulbutiamin 8,242,500 8,242,500 123,638 12 tháng
100 Telmisartan; Hydrochlothiazid 18,732,000 18,732,000 280,980 12 tháng
101 Thiamine hydrochlorid; Pyridoxin hydrochlorid 7,600,000 7,600,000 114,000 12 tháng
102 ThiaminHCL; PyridoxinHCL; Cynanocobalamin 168,000,000 168,000,000 2,520,000 12 tháng
103 Thiamin HCL; Pyridoxin HCL; Cyanocobalamin 108,000,000 108,000,000 1,620,000 12 tháng
104 Thiamin; Pyridoxin; Cyanocobalamin 179,550,000 179,550,000 2,693,250 12 tháng
105 Thioridazin 9,240,000 9,240,000 138,600 12 tháng
106 Tofisopam 48,000,000 48,000,000 720,000 12 tháng
107 Trihexyphenydin 5,600,000 5,600,000 84,000 12 tháng
108 Valproat Natri 272,690,000 272,690,000 4,090,350 12 tháng
109 Valproat Natri 189,000,000 189,000,000 2,835,000 12 tháng
110 Valproat Natri 8,069,600 8,069,600 121,044 12 tháng
111 Valproat Natri 275,000,000 275,000,000 4,125,000 12 tháng
112 Venlafaxin 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
113 Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 59,808,000 59,808,000 897,118 12 tháng
114 Ziprasidon 50,400,000 50,400,000 756,000 12 tháng
115 Zopiclon 12,000,000 12,000,000 180,000 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 8,352,000
Dự toán (VND) 8,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 4,960,000
Dự toán (VND) 4,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylleucin
Giá từng phần lô 4,612,000
Dự toán (VND) 4,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amisulprid
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amisulprid
Giá từng phần lô 239,000,000
Dự toán (VND) 239,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amisulprid
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 36,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 549,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin
Giá từng phần lô 61,500,000
Dự toán (VND) 61,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 922,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
Giá từng phần lô 3,380,000
Dự toán (VND) 3,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin(dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Giá từng phần lô 2,780,000
Dự toán (VND) 2,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aripiprazole
Giá từng phần lô 56,670,000
Dự toán (VND) 56,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth subsalicylat
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 3,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 51,500
Dự toán (VND) 51,500
Số tiền bảo đảm (VND) 773
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citalopram
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 3,715,000
Dự toán (VND) 3,715,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 12,150,000
Dự toán (VND) 12,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clozapin
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 340,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,103,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clozapin
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,732,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clozapin
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 225,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clozapin
Giá từng phần lô 105,750,000
Dự toán (VND) 105,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,586,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil hydrochloride
Giá từng phần lô 14,630,000
Dự toán (VND) 14,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin hydrochloride
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverine hydrochloride
Giá từng phần lô 1,158,000
Dự toán (VND) 1,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverine hydrochloride
Giá từng phần lô 265,300
Dự toán (VND) 265,300
Số tiền bảo đảm (VND) 3,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Escitalopram
Giá từng phần lô 24,950,000
Dự toán (VND) 24,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 374,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluoxetin
Giá từng phần lô 31,250,000
Dự toán (VND) 31,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluoxetin
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluvoxamin
Giá từng phần lô 22,750,000
Dự toán (VND) 22,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 341,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin calci (dưới dạng fosfomycin calci monohydrat) 500mg
Giá từng phần lô 3,760,000
Dự toán (VND) 3,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali chloride
Giá từng phần lô 275,000
Dự toán (VND) 275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lamotrigin
Giá từng phần lô 23,976,000
Dự toán (VND) 23,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 42,270,000
Dự toán (VND) 42,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 634,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 150,150,000
Dự toán (VND) 150,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,252,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin-L-aspartat
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat; kali aspartat
Giá từng phần lô 4,662,000
Dự toán (VND) 4,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 964,950
Dự toán (VND) 964,950
Số tiền bảo đảm (VND) 14,474
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 9,100,000
Dự toán (VND) 9,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylphenidat hydroclorid
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mirtazapin
Giá từng phần lô 130,410,000
Dự toán (VND) 130,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,956,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mirtazapin
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 607,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi 15ml chứa: Bismuth Subsalicylat 525mg
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 5,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 2,199,750
Dự toán (VND) 2,199,750
Số tiền bảo đảm (VND) 32,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natribicarbonat)
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 11,938,500
Dự toán (VND) 11,938,500
Số tiền bảo đảm (VND) 179,078
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid; Glucose khan; Kẽm
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 66,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 992,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd khô); Magnesi Hydroxid
Giá từng phần lô 538,350
Dự toán (VND) 538,350
Số tiền bảo đảm (VND) 8,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 104,965,000
Dự toán (VND) 104,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,574,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 9,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 194,700,000
Dự toán (VND) 194,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,920,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 288,000,000
Dự toán (VND) 288,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol; Natri bicarbonat
Giá từng phần lô 5,584,000
Dự toán (VND) 5,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxcarbazepin
Giá từng phần lô 80,640,000
Dự toán (VND) 23,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 358,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxcarbazepin
Giá từng phần lô 60,500,000
Dự toán (VND) 80,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxcarbazepin
Giá từng phần lô 23,880,000
Dự toán (VND) 60,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 907,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paroxetin
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril Arginine; Indapamide
Giá từng phần lô 71,500,000
Dự toán (VND) 71,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,072,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 2,973,600
Dự toán (VND) 2,973,600
Số tiền bảo đảm (VND) 44,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 3,234,000
Dự toán (VND) 3,234,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 5,980,000
Dự toán (VND) 5,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 104,720,000
Dự toán (VND) 104,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,570,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 218,960,000
Dự toán (VND) 218,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,284,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quetiapin
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 64,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 972,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 26,565,000
Dự toán (VND) 26,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat; Glucose
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 72,540,000
Dự toán (VND) 72,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,088,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 348,000,000
Dự toán (VND) 348,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 608,000,000
Dự toán (VND) 608,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulbutiamin
Giá từng phần lô 8,242,500
Dự toán (VND) 8,242,500
Số tiền bảo đảm (VND) 123,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan; Hydrochlothiazid
Giá từng phần lô 18,732,000
Dự toán (VND) 18,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamine hydrochlorid; Pyridoxin hydrochlorid
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ThiaminHCL; PyridoxinHCL; Cynanocobalamin
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamin HCL; Pyridoxin HCL; Cyanocobalamin
Giá từng phần lô 108,000,000
Dự toán (VND) 108,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamin; Pyridoxin; Cyanocobalamin
Giá từng phần lô 179,550,000
Dự toán (VND) 179,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,693,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tofisopam
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trihexyphenydin
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat Natri
Giá từng phần lô 272,690,000
Dự toán (VND) 272,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,090,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat Natri
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat Natri
Giá từng phần lô 8,069,600
Dự toán (VND) 8,069,600
Số tiền bảo đảm (VND) 121,044
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat Natri
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Venlafaxin
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl)
Giá từng phần lô 59,808,000
Dự toán (VND) 59,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,118
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ziprasidon
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zopiclon
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->