Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Công an tỉnh Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300259049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 505,054,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.050.544 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300520812 - Acetylcystein | - | 52,500 |
| 2 | PP2300520813 - Acetylleucin | - | 138,360 |
| 3 | PP2300520814 - Allopurinol | - | 87,500 |
| 4 | PP2300520815 - Ambroxol Hydrochloride | - | 16,000 |
| 5 | PP2300520816 - Amlodipin | - | 34,250 |
| 6 | PP2300520817 - Amoxicilin+ Acid clavulanic | - | 126,000 |
| 7 | PP2300520818 - Amlodipin + lisinopril | - | 210,000 |
| 8 | PP2300520819 - Betahistin dihydrochlorid | - | 59,620 |
| 9 | PP2300520820 - Fenofibrat | - | 263,350 |
| 10 | PP2300520821 - Gliclazid | - | 508,200 |
| 11 | PP2300520822 - Metformin | - | 324,000 |
| 12 | PP2300520823 - Paracetamol | - | 5,960 |
| 13 | PP2300520824 - Perindopril + amlodipin | - | 461,230 |
| 14 | PP2300520825 - Perindopril + indapamid | - | 325,000 |
| 15 | PP2300520826 - Spironolacton | - | 20,000 |
| 16 | PP2300520827 - Acarbose | - | 77,640 |
| 17 | PP2300520828 - Aciclovir | - | 12,000 |
| 18 | PP2300520829 - Alpha chymotrypsin | - | 12,400 |
| 19 | PP2300520830 - Atorvastatin | - | 76,000 |
| 20 | PP2300520831 - Metformin | - | 102,000 |
| 21 | PP2300520832 - Paracetamol | - | 3,900 |
| 22 | PP2300520833 - Spiramycin + metronidazol | - | 23,100 |
| 23 | PP2300520834 - Trimetazidin | - | 71,250 |
| 24 | PP2300520835 - Ciprofloxacin | - | 8,100 |
| 25 | PP2300520836 - Fexofenadin | - | 37,800 |
| 26 | PP2300520837 - Gliclazid+ metformin | - | 370,000 |
| 27 | PP2300520838 - Losartan | - | 73,500 |
| 28 | PP2300520839 - Meloxicam | - | 5,700 |
| 29 | PP2300520840 - Telmisartan | - | 62,750 |
| 30 | PP2300520841 - Acetyl leucin | - | 117,500 |
| 31 | PP2300520842 - Aciclovir | - | 4,000 |
| 32 | PP2300520843 - Ambroxol | - | 82,467 |
| 33 | PP2300520844 - Amlodipin | - | 49,350 |
| 34 | PP2300520845 - Atropin sulfat | - | 438 |
| 35 | PP2300520846 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | - | 84,000 |
| 36 | PP2300520847 - Bacillus clausii | - | 63,000 |
| 37 | PP2300520848 - Cefotaxim | - | 29,900 |
| 38 | PP2300520849 - Cinnarizin | - | 19,600 |
| 39 | PP2300520850 - Ciprofloxacin | - | 29,180 |
| 40 | PP2300520851 - Colchicin | - | 8,200 |
| 41 | PP2300520852 - Diosmin+ hesperidin | - | 38,750 |
| 42 | PP2300520853 - Domperidon | - | 1,650 |
| 43 | PP2300520854 - Esomeprazol | - | 13,700 |
| 44 | PP2300520855 - Flunarizin | - | 12,850 |
| 45 | PP2300520856 - Glucosamin | - | 19,000 |
| 46 | PP2300520857 - Glucose | - | 8,080 |
| 47 | PP2300520858 - Glucose | - | 5,215 |
| 48 | PP2300520859 - Hyoscinbutylbromid | - | 41,832 |
| 49 | PP2300520860 - Natri clorid | - | 1,320 |
| 50 | PP2300520861 - Natri clorid | - | 30,996 |
| 51 | PP2300520862 - Natri clorid | - | 40,400 |
| 52 | PP2300520863 - Losartan+ hydroclorothiazid | - | 203,000 |
| 53 | PP2300520864 - Loratadin | - | 20,900 |
| 54 | PP2300520865 - Omeprazol | - | 1,278 |
| 55 | PP2300520866 - Papaverin hydroclorid 40mg | - | 442 |
| 56 | PP2300520867 - Paracetamol + codein phosphat | - | 17,550 |
| 57 | PP2300520868 - Paracetamol + codein phosphat | - | 22,000 |
| 58 | PP2300520869 - Piracetam | - | 120,000 |
| 59 | PP2300520870 - Pravastatin | - | 29,610 |
| 60 | PP2300520871 - Ringer lactat | - | 35,040 |
| 61 | PP2300520872 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | - | 2,135 |
| 62 | PP2300520873 - Telmisartan + hydroclorothiazid | - | 79,800 |
| 63 | PP2300520874 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) | - | 2,751 |
| 64 | PP2300520875 - Vitamin B1 | - | 31,500 |
| 65 | PP2300520876 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 184,500 |
| 66 | PP2300520877 - Xylometazolin | - | 30,500 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300520812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Acetylleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300520813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300520814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Ambroxol Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300520815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300520816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300520817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300520818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Betahistin dihydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300520819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300520820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300520821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300520822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300520823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300520824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300520825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300520826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300520827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300520828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300520829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300520830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300520831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300520832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300520833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300520834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300520835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300520836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Gliclazid+ metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300520837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300520838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300520839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300520840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300520841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300520842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300520843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300520844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300520845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300520846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Bacillus clausii |
|
| Mã phần lô | PP2300520847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300520848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300520849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300520850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300520851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Diosmin+ hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300520852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300520853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300520854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300520855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300520856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300520857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300520858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300520859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300520860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300520861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300520862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Losartan+ hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300520863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300520864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300520865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Papaverin hydroclorid 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300520866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300520867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300520868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300520869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300520870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300520871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300520872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300520873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2300520874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2300520875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300520876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300520877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi