Gói thầu: Cung cấp thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400223490-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2024 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Công an tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400131540
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 486,729,955 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.052.200 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400097871 - Generic2024.1 2,421,900 35,100
2 PP2400097872 - Generic2024.2 976,500 14,100
3 PP2400097873 - Generic2024.3 5,400,000 78,300
4 PP2400097874 - Generic2024.4 13,345,000 193,500
5 PP2400097875 - Generic2024.5 9,209,500 133,500
6 PP2400097876 - Generic2024.6 23,375,000 338,900
7 PP2400097877 - Generic2024.7 4,500,000 65,200
8 PP2400097878 - Generic2024.8 4,200,000 60,900
9 PP2400097879 - Generic2024.9 1,500,000 21,700
10 PP2400097880 - Generic2024.10 99,000 1,400
11 PP2400097881 - Generic2024.11 453,600 6,500
12 PP2400097882 - Generic2024.12 234,000 3,300
13 PP2400097883 - Generic2024.13 5,987,520 86,800
14 PP2400097884 - Generic2024.14 3,348,000 48,500
15 PP2400097885 - Generic2024.15 5,400,000 78,300
16 PP2400097886 - Generic2024.16 14,400,000 208,800
17 PP2400097887 - Generic2024.17 411,400 5,900
18 PP2400097888 - Generic2024.18 17,600,000 255,200
19 PP2400097889 - Generic2024.19 600,000 8,700
20 PP2400097890 - Generic2024.20 450,000 6,500
21 PP2400097891 - Generic2024.21 23,760,000 344,500
22 PP2400097892 - Generic2024.22 1,275,000 18,400
23 PP2400097893 - Generic2024.23 19,500,000 282,700
24 PP2400097894 - Generic2024.24 13,860,000 200,900
25 PP2400097895 - Generic2024.25 3,150,000 45,600
26 PP2400097896 - Generic2024.26 7,310,000 105,900
27 PP2400097897 - Generic2024.27 7,507,200 108,800
28 PP2400097898 - Generic2024.28 540,000 7,800
29 PP2400097899 - Generic2024.29 84,000 1,200
30 PP2400097900 - Generic2024.30 4,200,000 60,900
31 PP2400097901 - Generic2024.31 4,929,000 71,400
32 PP2400097902 - Generic2024.32 3,497,400 50,700
33 PP2400097903 - Generic2024.33 10,165,400 147,300
34 PP2400097904 - Generic2024.34 1,050,000 15,200
35 PP2400097905 - Generic2024.35 2,144,000 31,000
36 PP2400097906 - Generic2024.36 76,800 1,100
37 PP2400097907 - Generic2024.37 534,000 7,700
38 PP2400097908 - Generic2024.38 271,400 3,900
39 PP2400097909 - Generic2024.39 7,565,000 109,600
40 PP2400097910 - Generic2024.40 1,870,000 27,100
41 PP2400097911 - Generic2024.41 3,600,000 52,200
42 PP2400097912 - Generic2024.42 3,150,000 45,600
43 PP2400097913 - Generic2024.43 6,750,800 97,800
44 PP2400097914 - Generic2024.44 100,000 1,400
45 PP2400097915 - Generic2024.45 126,000 1,800
46 PP2400097916 - Generic2024.46 7,904,000 114,600
47 PP2400097917 - Generic2024.47 225,000 3,200
48 PP2400097918 - Generic2024.48 1,600,000 23,200
49 PP2400097919 - Generic2024.49 1,950,000 28,200
50 PP2400097920 - Generic2024.50 4,465,000 64,700
51 PP2400097921 - Generic2024.51 8,006,250 116,000
52 PP2400097922 - Generic2024.52 20,212,000 293,000
53 PP2400097923 - Generic2024.53 5,950,000 86,200
54 PP2400097924 - Generic2024.54 10,530,000 152,600
55 PP2400097925 - Generic2024.55 4,730,600 68,500
56 PP2400097926 - Generic2024.56 2,133,000 30,900
57 PP2400097927 - Generic2024.57 1,482,000 21,400
58 PP2400097928 - Generic2024.58 2,100,000 30,400
59 PP2400097929 - Generic2024.59 3,420,000 49,500
60 PP2400097930 - Generic2024.60 38,000 500
61 PP2400097931 - Generic2024.61 1,875,000 27,100
62 PP2400097932 - Generic2024.62 2,160,000 31,300
63 PP2400097933 - Generic2024.63 2,419,200 35,000
64 PP2400097934 - Generic2024.64 150,000 2,100
65 PP2400097935 - Generic2024.65 270,000 3,900
66 PP2400097936 - Generic2024.66 7,500,000 108,700
67 PP2400097937 - Generic2024.67 4,560,000 66,100
68 PP2400097938 - Generic2024.68 736,000 10,600
69 PP2400097939 - Generic2024.69 1,920,000 27,800
70 PP2400097940 - Generic2024.70 6,660,000 96,500
71 PP2400097941 - Generic2024.71 588,000 8,500
72 PP2400097942 - Generic2024.72 9,180,000 133,100
73 PP2400097943 - Generic2024.73 995,600 14,400
74 PP2400097944 - Generic2024.74 3,339,000 48,400
75 PP2400097945 - Generic2024.75 14,673,960 212,700
76 PP2400097946 - Generic2024.76 5,340,000 77,400
77 PP2400097947 - Generic2024.77 7,412,000 107,400
78 PP2400097948 - Generic2024.78 945,200 13,700
79 PP2400097949 - Generic2024.79 480,000 6,900
80 PP2400097950 - Generic2024.80 330,000 4,700
81 PP2400097951 - Generic2024.81 405,000 5,800
82 PP2400097952 - Generic2024.82 2,122,500 30,700
83 PP2400097953 - Generic2024.83 285,000 4,100
84 PP2400097954 - Generic2024.84 2,876,400 41,700
85 PP2400097955 - Generic2024.85 11,176,725 162,000
86 PP2400097956 - Generic2024.86 1,980,000 28,700
87 PP2400097957 - Generic2024.87 3,343,500 48,400
88 PP2400097958 - Generic2024.88 300,000 4,300
89 PP2400097959 - Generic2024.89 233,100 3,300
90 PP2400097960 - Generic2024.90 4,495,500 65,100
91 PP2400097961 - Generic2024.91 1,680,000 24,300
92 PP2400097962 - Generic2024.92 765,000 11,000
93 PP2400097963 - Generic2024.93 21,358,000 309,600
94 PP2400097964 - Generic2024.94 4,550,000 65,900
95 PP2400097965 - Generic2024.95 2,310,000 33,400
96 PP2400097966 - Generic2024.96 6,000,000 87,000
97 PP2400097967 - Generic2024.97 5,565,000 80,600
98 PP2400097968 - Generic2024.98 2,047,500 29,600
99 PP2400097969 - Generic2024.99 5,885,500 85,300
100 PP2400097970 - Generic2024.100 675,000 9,700
101 PP2400097971 - Generic2024.101 1,140,000 16,500
102 PP2400097972 - Generic2024.102 295,000 4,200
103 PP2400097973 - Generic2024.103 1,650,000 23,900
104 PP2400097974 - Generic2024.104 6,300,000 91,300
105 PP2400097975 - Generic2024.105 1,500,000 21,700
106 PP2400097976 - Generic2024.106 2,535,000 36,700
107 PP2400097977 - Generic2024.107 1,494,000 21,600
108 PP2400097978 - Generic2024.108 1,155,000 16,700
109 PP2400097979 - Generic2024.109 5,400,000 78,300
Generic2024.1
Mã phần lô PP2400097871
Giá từng phần lô 2,421,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.2
Mã phần lô PP2400097872
Giá từng phần lô 976,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.3
Mã phần lô PP2400097873
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.4
Mã phần lô PP2400097874
Giá từng phần lô 13,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.5
Mã phần lô PP2400097875
Giá từng phần lô 9,209,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.6
Mã phần lô PP2400097876
Giá từng phần lô 23,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.7
Mã phần lô PP2400097877
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.8
Mã phần lô PP2400097878
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.9
Mã phần lô PP2400097879
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.10
Mã phần lô PP2400097880
Giá từng phần lô 99,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.11
Mã phần lô PP2400097881
Giá từng phần lô 453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.12
Mã phần lô PP2400097882
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.13
Mã phần lô PP2400097883
Giá từng phần lô 5,987,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.14
Mã phần lô PP2400097884
Giá từng phần lô 3,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.15
Mã phần lô PP2400097885
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.16
Mã phần lô PP2400097886
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.17
Mã phần lô PP2400097887
Giá từng phần lô 411,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.18
Mã phần lô PP2400097888
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.19
Mã phần lô PP2400097889
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.20
Mã phần lô PP2400097890
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.21
Mã phần lô PP2400097891
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.22
Mã phần lô PP2400097892
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.23
Mã phần lô PP2400097893
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.24
Mã phần lô PP2400097894
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.25
Mã phần lô PP2400097895
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.26
Mã phần lô PP2400097896
Giá từng phần lô 7,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.27
Mã phần lô PP2400097897
Giá từng phần lô 7,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.28
Mã phần lô PP2400097898
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.29
Mã phần lô PP2400097899
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.30
Mã phần lô PP2400097900
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.31
Mã phần lô PP2400097901
Giá từng phần lô 4,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.32
Mã phần lô PP2400097902
Giá từng phần lô 3,497,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.33
Mã phần lô PP2400097903
Giá từng phần lô 10,165,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.34
Mã phần lô PP2400097904
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.35
Mã phần lô PP2400097905
Giá từng phần lô 2,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.36
Mã phần lô PP2400097906
Giá từng phần lô 76,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.37
Mã phần lô PP2400097907
Giá từng phần lô 534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.38
Mã phần lô PP2400097908
Giá từng phần lô 271,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.39
Mã phần lô PP2400097909
Giá từng phần lô 7,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.40
Mã phần lô PP2400097910
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.41
Mã phần lô PP2400097911
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.42
Mã phần lô PP2400097912
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.43
Mã phần lô PP2400097913
Giá từng phần lô 6,750,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.44
Mã phần lô PP2400097914
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.45
Mã phần lô PP2400097915
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.46
Mã phần lô PP2400097916
Giá từng phần lô 7,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.47
Mã phần lô PP2400097917
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.48
Mã phần lô PP2400097918
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.49
Mã phần lô PP2400097919
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.50
Mã phần lô PP2400097920
Giá từng phần lô 4,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.51
Mã phần lô PP2400097921
Giá từng phần lô 8,006,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.52
Mã phần lô PP2400097922
Giá từng phần lô 20,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.53
Mã phần lô PP2400097923
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.54
Mã phần lô PP2400097924
Giá từng phần lô 10,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.55
Mã phần lô PP2400097925
Giá từng phần lô 4,730,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.56
Mã phần lô PP2400097926
Giá từng phần lô 2,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.57
Mã phần lô PP2400097927
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.58
Mã phần lô PP2400097928
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.59
Mã phần lô PP2400097929
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.60
Mã phần lô PP2400097930
Giá từng phần lô 38,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.61
Mã phần lô PP2400097931
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.62
Mã phần lô PP2400097932
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.63
Mã phần lô PP2400097933
Giá từng phần lô 2,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.64
Mã phần lô PP2400097934
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.65
Mã phần lô PP2400097935
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.66
Mã phần lô PP2400097936
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.67
Mã phần lô PP2400097937
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.68
Mã phần lô PP2400097938
Giá từng phần lô 736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.69
Mã phần lô PP2400097939
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.70
Mã phần lô PP2400097940
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.71
Mã phần lô PP2400097941
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.72
Mã phần lô PP2400097942
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.73
Mã phần lô PP2400097943
Giá từng phần lô 995,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.74
Mã phần lô PP2400097944
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.75
Mã phần lô PP2400097945
Giá từng phần lô 14,673,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.76
Mã phần lô PP2400097946
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.77
Mã phần lô PP2400097947
Giá từng phần lô 7,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.78
Mã phần lô PP2400097948
Giá từng phần lô 945,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.79
Mã phần lô PP2400097949
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.80
Mã phần lô PP2400097950
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.81
Mã phần lô PP2400097951
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.82
Mã phần lô PP2400097952
Giá từng phần lô 2,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.83
Mã phần lô PP2400097953
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.84
Mã phần lô PP2400097954
Giá từng phần lô 2,876,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.85
Mã phần lô PP2400097955
Giá từng phần lô 11,176,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.86
Mã phần lô PP2400097956
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.87
Mã phần lô PP2400097957
Giá từng phần lô 3,343,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.88
Mã phần lô PP2400097958
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.89
Mã phần lô PP2400097959
Giá từng phần lô 233,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.90
Mã phần lô PP2400097960
Giá từng phần lô 4,495,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.91
Mã phần lô PP2400097961
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.92
Mã phần lô PP2400097962
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.93
Mã phần lô PP2400097963
Giá từng phần lô 21,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.94
Mã phần lô PP2400097964
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.95
Mã phần lô PP2400097965
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,400
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.96
Mã phần lô PP2400097966
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.97
Mã phần lô PP2400097967
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.98
Mã phần lô PP2400097968
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.99
Mã phần lô PP2400097969
Giá từng phần lô 5,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.100
Mã phần lô PP2400097970
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.101
Mã phần lô PP2400097971
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.102
Mã phần lô PP2400097972
Giá từng phần lô 295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.103
Mã phần lô PP2400097973
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.104
Mã phần lô PP2400097974
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.105
Mã phần lô PP2400097975
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.106
Mã phần lô PP2400097976
Giá từng phần lô 2,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.107
Mã phần lô PP2400097977
Giá từng phần lô 1,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.108
Mã phần lô PP2400097978
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Generic2024.109
Mã phần lô PP2400097979
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ 10 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->