Gói thầu: Cung cấp thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400561393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Công an tỉnh Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400306106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 717,320,220 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400514528 - G-2024-3.1 | 12,015,920 | 180,238 |
| 2 | PP2400514529 - G-2024-3.2 | 19,384,400 | 290,766 |
| 3 | PP2400514530 - G-2024-3.3 | 8,109,000 | 121,635 |
| 4 | PP2400514531 - G-2024-3.4 | 5,490,000 | 82,350 |
| 5 | PP2400514532 - G-2024-3.5 | 6,720,000 | 100,800 |
| 6 | PP2400514533 - G-2024-3.6 | 5,500,000 | 82,500 |
| 7 | PP2400514534 - G-2024-3.7 | 4,284,000 | 64,260 |
| 8 | PP2400514535 - G-2024-3.8 | 20,060,000 | 300,900 |
| 9 | PP2400514536 - G-2024-3.9 | 2,800,000 | 42,000 |
| 10 | PP2400514537 - G-2024-3.10 | 24,300,000 | 364,500 |
| 11 | PP2400514538 - G-2024-3.11 | 800,000 | 12,000 |
| 12 | PP2400514539 - G-2024-3.12 | 800,000 | 12,000 |
| 13 | PP2400514540 - G-2024-3.13 | 17,500,000 | 262,500 |
| 14 | PP2400514541 - G-2024-3.14 | 7,600,000 | 114,000 |
| 15 | PP2400514542 - G-2024-3.15 | 4,341,600 | 65,124 |
| 16 | PP2400514543 - G-2024-3.16 | 2,554,200 | 38,313 |
| 17 | PP2400514544 - G-2024-3.17 | 10,800,000 | 162,000 |
| 18 | PP2400514545 - G-2024-3.18 | 450,000 | 6,750 |
| 19 | PP2400514546 - G-2024-3.19 | 49,049,000 | 735,735 |
| 20 | PP2400514547 - G-2024-3.20 | 1,800,000 | 27,000 |
| 21 | PP2400514548 - G-2024-3.21 | 17,452,800 | 261,792 |
| 22 | PP2400514549 - G-2024-3.22 | 4,500,000 | 67,500 |
| 23 | PP2400514550 - G-2024-3.23 | 7,056,000 | 105,840 |
| 24 | PP2400514551 - G-2024-3.24 | 5,200,000 | 78,000 |
| 25 | PP2400514552 - G-2024-3.25 | 11,660,000 | 174,900 |
| 26 | PP2400514553 - G-2024-3.26 | 400,000 | 6,000 |
| 27 | PP2400514554 - G-2024-3.27 | 17,000,000 | 255,000 |
| 28 | PP2400514555 - G-2024-3.28 | 19,200,000 | 288,000 |
| 29 | PP2400514556 - G-2024-3.29 | 1,500,000 | 22,500 |
| 30 | PP2400514557 - G-2024-3.30 | 6,900,000 | 103,500 |
| 31 | PP2400514558 - G-2024-3.31 | 11,220,000 | 168,300 |
| 32 | PP2400514559 - G-2024-3.32 | 18,000,000 | 270,000 |
| 33 | PP2400514560 - G-2024-3.33 | 6,834,000 | 102,510 |
| 34 | PP2400514561 - G-2024-3.34 | 850,000 | 12,750 |
| 35 | PP2400514562 - G-2024-3.35 | 1,708,500 | 25,627 |
| 36 | PP2400514563 - G-2024-3.36 | 1,770,000 | 26,550 |
| 37 | PP2400514564 - G-2024-3.37 | 99,500,000 | 1,492,500 |
| 38 | PP2400514565 - G-2024-3.38 | 3,800,000 | 57,000 |
| 39 | PP2400514566 - G-2024-3.39 | 3,000,000 | 45,000 |
| 40 | PP2400514567 - G-2024-3.40 | 55,000,000 | 825,000 |
| 41 | PP2400514568 - G-2024-3.41 | 1,725,000 | 25,875 |
| 42 | PP2400514569 - G-2024-3.42 | 7,500,000 | 112,500 |
| 43 | PP2400514570 - G-2024-3.43 | 1,300,000 | 19,500 |
| 44 | PP2400514571 - G-2024-3.44 | 1,250,000 | 18,750 |
| 45 | PP2400514572 - G-2024-3.45 | 1,050,000 | 15,750 |
| 46 | PP2400514573 - G-2024-3.46 | 1,250,000 | 18,750 |
| 47 | PP2400514574 - G-2024-3.47 | 5,125,000 | 76,875 |
| 48 | PP2400514575 - G-2024-3.48 | 265,000 | 3,975 |
| 49 | PP2400514576 - G-2024-3.49 | 78,000 | 1,170 |
| 50 | PP2400514577 - G-2024-3.50 | 9,700,000 | 145,500 |
| 51 | PP2400514578 - G-2024-3.51 | 12,444,000 | 186,660 |
| 52 | PP2400514579 - G-2024-3.52 | 4,500,000 | 67,500 |
| 53 | PP2400514580 - G-2024-3.53 | 24,000,000 | 360,000 |
| 54 | PP2400514581 - G-2024-3.54 | 43,340,000 | 650,100 |
| 55 | PP2400514582 - G-2024-3.55 | 1,800,000 | 27,000 |
| 56 | PP2400514583 - G-2024-3.56 | 6,480,000 | 97,200 |
| 57 | PP2400514584 - G-2024-3.57 | 13,620,000 | 204,300 |
| 58 | PP2400514585 - G-2024-3.58 | 2,760,000 | 41,400 |
| 59 | PP2400514586 - G-2024-3.59 | 26,195,800 | 392,937 |
| 60 | PP2400514587 - G-2024-3.60 | 14,184,000 | 212,760 |
| 61 | PP2400514588 - G-2024-3.61 | 5,544,000 | 83,160 |
| 62 | PP2400514589 - G-2024-3.62 | 19,500,000 | 292,500 |
| 63 | PP2400514590 - G-2024-3.63 | 16,800,000 | 252,000 |
G-2024-3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400514528 |
| Giá từng phần lô | 12,015,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400514529 |
| Giá từng phần lô | 19,384,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400514530 |
| Giá từng phần lô | 8,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400514531 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400514532 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400514533 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400514534 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400514535 |
| Giá từng phần lô | 20,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400514536 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400514537 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400514538 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400514539 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400514540 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400514541 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400514542 |
| Giá từng phần lô | 4,341,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400514543 |
| Giá từng phần lô | 2,554,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400514544 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400514545 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400514546 |
| Giá từng phần lô | 49,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400514547 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400514548 |
| Giá từng phần lô | 17,452,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400514549 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400514550 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400514551 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400514552 |
| Giá từng phần lô | 11,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400514553 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400514554 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400514555 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400514556 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400514557 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400514558 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400514559 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400514560 |
| Giá từng phần lô | 6,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400514561 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400514562 |
| Giá từng phần lô | 1,708,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400514563 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400514564 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400514565 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400514566 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400514567 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400514568 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400514569 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400514570 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400514571 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400514572 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400514573 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400514574 |
| Giá từng phần lô | 5,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400514575 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400514576 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400514577 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400514578 |
| Giá từng phần lô | 12,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400514579 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400514580 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400514581 |
| Giá từng phần lô | 43,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400514582 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400514583 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400514584 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400514585 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400514586 |
| Giá từng phần lô | 26,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400514587 |
| Giá từng phần lô | 14,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400514588 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400514589 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
G-2024-3.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400514590 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi