Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic bổ sung cho điều trị nội trú và ngoại trú có bảo hiểm y tế của bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu: ĐTRR.GEN.01.2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400588989-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bạch Mai
Chủ đầu tư Bệnh viện Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Generic bổ sung cho điều trị nội trú và ngoại trú có bảo hiểm y tế của bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu: ĐTRR.GEN.01.2024
Số hiệu KHLCNT PL2400287568
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 194,650,028,590 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400483408 - Phần 1 18,900,000,000 567,000,000
2 PP2400483409 - Phần 2 920,000 27,600
3 PP2400483410 - Phần 3 623,070,000 18,692,100
4 PP2400483411 - Phần 4 1,696,600,000 50,898,000
5 PP2400483412 - Phần 5 45,045,000 1,351,350
6 PP2400483413 - Phần 6 3,400,000 102,000
7 PP2400483414 - Phần 7 192,000,000 5,760,000
8 PP2400483415 - Phần 8 852,000,000 25,560,000
9 PP2400483416 - Phần 9 480,000,000 14,400,000
10 PP2400483417 - Phần 10 21,000,000 630,000
11 PP2400483418 - Phần 11 630,000,000 18,900,000
12 PP2400483419 - Phần 12 50,000,000 1,500,000
13 PP2400483420 - Phần 13 1,484,106,150 44,523,184
14 PP2400483421 - Phần 14 4,500,000 135,000
15 PP2400483422 - Phần 15 3,250,000 97,500
16 PP2400483423 - Phần 16 8,812,000,000 264,360,000
17 PP2400483424 - Phần 17 108,000,000 3,240,000
18 PP2400483425 - Phần 18 225,000,000 6,750,000
19 PP2400483426 - Phần 19 135,000,000 4,050,000
20 PP2400483427 - Phần 20 3,996,000 119,880
21 PP2400483428 - Phần 21 3,322,565,000 99,676,950
22 PP2400483429 - Phần 22 11,802,500 354,075
23 PP2400483430 - Phần 23 73,750,000 2,212,500
24 PP2400483431 - Phần 24 369,200 11,076
25 PP2400483432 - Phần 25 40,000,000 1,200,000
26 PP2400483433 - Phần 26 162,400,000 4,872,000
27 PP2400483434 - Phần 27 43,470,000 1,304,100
28 PP2400483435 - Phần 28 1,668,800,000 50,064,000
29 PP2400483436 - Phần 29 2,381,210,000 71,436,300
30 PP2400483437 - Phần 30 4,482,972,200 134,489,166
31 PP2400483438 - Phần 31 947,130,920 28,413,927
32 PP2400483439 - Phần 32 4,320,000 129,600
33 PP2400483440 - Phần 33 93,000,000 2,790,000
34 PP2400483441 - Phần 34 159,500,000 4,785,000
35 PP2400483442 - Phần 35 272,699,700 8,180,991
36 PP2400483443 - Phần 36 1,064,000,000 31,920,000
37 PP2400483444 - Phần 37 422,300,000 12,669,000
38 PP2400483445 - Phần 38 982,800 29,484
39 PP2400483446 - Phần 39 176,000,000 5,280,000
40 PP2400483447 - Phần 40 1,180,000,000 35,400,000
41 PP2400483448 - Phần 41 3,000,000 90,000
42 PP2400483449 - Phần 42 2,590,000,000 77,700,000
43 PP2400483450 - Phần 43 4,187,074,500 125,612,235
44 PP2400483451 - Phần 44 139,000,000 4,170,000
45 PP2400483452 - Phần 45 46,920,000 1,407,600
46 PP2400483453 - Phần 46 327,500 9,825
47 PP2400483454 - Phần 47 9,687,000 290,610
48 PP2400483455 - Phần 48 11,232,000 336,960
49 PP2400483456 - Phần 49 472,500,000 14,175,000
50 PP2400483457 - Phần 50 140,000,000 4,200,000
51 PP2400483458 - Phần 51 1,296,000,000 38,880,000
52 PP2400483459 - Phần 52 1,760,000 52,800
53 PP2400483460 - Phần 53 1,144,000,000 34,320,000
54 PP2400483461 - Phần 54 13,156,000,000 394,680,000
55 PP2400483462 - Phần 55 41,338,000 1,240,140
56 PP2400483463 - Phần 56 188,750,000 5,662,500
57 PP2400483464 - Phần 57 1,605,660,000 48,169,800
58 PP2400483465 - Phần 58 3,174,261,120 95,227,833
59 PP2400483466 - Phần 59 602,500,000 18,075,000
60 PP2400483467 - Phần 60 25,500,000,000 765,000,000
61 PP2400483468 - Phần 61 9,876,100,000 296,283,000
62 PP2400483469 - Phần 62 3,488,625,000 104,658,750
63 PP2400483470 - Phần 63 71,379,000 2,141,370
64 PP2400483471 - Phần 64 5,052,978,000 151,589,340
65 PP2400483472 - Phần 65 76,860,000 2,305,800
66 PP2400483473 - Phần 66 1,824,000,000 54,720,000
67 PP2400483474 - Phần 67 1,062,958,200 31,888,746
68 PP2400483475 - Phần 68 613,677,600 18,410,328
69 PP2400483476 - Phần 69 271,800,000 8,154,000
70 PP2400483477 - Phần 70 1,250,000 37,500
71 PP2400483478 - Phần 71 4,391,557,920 131,746,737
72 PP2400483479 - Phần 72 550,000 16,500
73 PP2400483480 - Phần 73 58,824,000 1,764,720
74 PP2400483481 - Phần 74 700,000 21,000
75 PP2400483482 - Phần 75 4,983,300 149,499
76 PP2400483483 - Phần 76 270,000,000 8,100,000
77 PP2400483484 - Phần 77 85,000,000 2,550,000
78 PP2400483485 - Phần 78 50,400,000 1,512,000
79 PP2400483486 - Phần 79 4,347,000 130,410
80 PP2400483487 - Phần 80 462,840,000 13,885,200
81 PP2400483488 - Phần 81 429,240,000 12,877,200
82 PP2400483489 - Phần 82 414,400,000 12,432,000
83 PP2400483490 - Phần 83 80,796,000 2,423,880
84 PP2400483491 - Phần 84 8,940,000 268,200
85 PP2400483492 - Phần 85 2,832,000 84,960
86 PP2400483493 - Phần 86 6,200,000 186,000
87 PP2400483494 - Phần 87 48,400,000 1,452,000
88 PP2400483495 - Phần 88 20,583,000 617,490
89 PP2400483496 - Phần 89 35,280,000 1,058,400
90 PP2400483497 - Phần 90 59,370,000 1,781,100
91 PP2400483498 - Phần 91 2,310,000 69,300
92 PP2400483499 - Phần 92 345,000 10,350
93 PP2400483500 - Phần 93 140,000,000 4,200,000
94 PP2400483501 - Phần 94 814,000,000 24,420,000
95 PP2400483502 - Phần 95 51,500,000 1,545,000
96 PP2400483503 - Phần 96 50,400,000 1,512,000
97 PP2400483504 - Phần 97 4,150,000 124,500
98 PP2400483505 - Phần 98 6,000,000 180,000
99 PP2400483506 - Phần 99 3,690,000,000 110,700,000
100 PP2400483507 - Phần 100 339,600,000 10,188,000
101 PP2400483508 - Phần 101 1,020,000 30,600
102 PP2400483509 - Phần 102 139,650,000 4,189,500
103 PP2400483510 - Phần 103 1,997,346,000 59,920,380
104 PP2400483511 - Phần 104 124,950,000 3,748,500
105 PP2400483512 - Phần 105 1,024,000,000 30,720,000
106 PP2400483513 - Phần 106 8,435,000,000 253,050,000
107 PP2400483514 - Phần 107 242,335,800 7,270,074
108 PP2400483515 - Phần 108 9,100,000 273,000
109 PP2400483516 - Phần 109 700,000,000 21,000,000
110 PP2400483517 - Phần 110 569,100,000 17,073,000
111 PP2400483518 - Phần 111 3,189,000 95,670
112 PP2400483519 - Phần 112 2,390,000,000 71,700,000
113 PP2400483520 - Phần 113 108,000,000 3,240,000
114 PP2400483521 - Phần 114 81,000,000 2,430,000
115 PP2400483522 - Phần 115 8,400,000 252,000
116 PP2400483523 - Phần 116 14,848,000 445,440
117 PP2400483524 - Phần 117 828,000 24,840
118 PP2400483525 - Phần 118 1,058,400 31,752
119 PP2400483526 - Phần 119 176,400 5,292
120 PP2400483527 - Phần 120 5,118,758,580 153,562,757
121 PP2400483528 - Phần 121 282,618,000 8,478,540
122 PP2400483529 - Phần 122 354,400,000 10,632,000
123 PP2400483530 - Phần 123 12,220,000 366,600
124 PP2400483531 - Phần 124 225,000,000 6,750,000
125 PP2400483532 - Phần 125 51,500,000 1,545,000
126 PP2400483533 - Phần 126 931,200,000 27,936,000
127 PP2400483534 - Phần 127 42,500,000 1,275,000
128 PP2400483535 - Phần 128 183,750,000 5,512,500
129 PP2400483536 - Phần 129 1,592,000 47,760
130 PP2400483537 - Phần 130 315,000,000 9,450,000
131 PP2400483538 - Phần 131 7,600,000,000 228,000,000
132 PP2400483539 - Phần 132 24,000,000 720,000
133 PP2400483540 - Phần 133 68,000,000 2,040,000
134 PP2400483541 - Phần 134 1,985,592,000 59,567,760
135 PP2400483542 - Phần 135 350,000 10,500
136 PP2400483543 - Phần 136 80,000,000 2,400,000
137 PP2400483544 - Phần 137 158,032,000 4,740,960
138 PP2400483545 - Phần 138 38,500,000 1,155,000
139 PP2400483546 - Phần 139 21,000,000 630,000
140 PP2400483547 - Phần 140 2,300,000 69,000
141 PP2400483548 - Phần 141 1,400,000 42,000
142 PP2400483549 - Phần 142 11,880,000,000 356,400,000
143 PP2400483550 - Phần 143 72,000,000 2,160,000
144 PP2400483551 - Phần 144 1,854,800,000 55,644,000
145 PP2400483552 - Phần 145 11,128,800 333,864
146 PP2400483553 - Phần 146 1,854,800,000 55,644,000
147 PP2400483554 - Phần 147 580,000,000 17,400,000
148 PP2400483555 - Phần 148 737,100,000 22,113,000
149 PP2400483556 - Phần 149 1,500,750,000 45,022,500
150 PP2400483557 - Phần 150 2,442,000,000 73,260,000
151 PP2400483558 - Phần 151 350,000 10,500
152 PP2400483559 - Phần 152 1,050,000 31,500
153 PP2400483560 - Phần 153 3,850,000 115,500
Phần 1
Mã phần lô PP2400483408
Giá từng phần lô 18,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400483409
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400483410
Giá từng phần lô 623,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,692,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400483411
Giá từng phần lô 1,696,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400483412
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400483413
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400483414
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400483415
Giá từng phần lô 852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400483416
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400483417
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400483418
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400483419
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400483420
Giá từng phần lô 1,484,106,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,523,184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400483421
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400483422
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400483423
Giá từng phần lô 8,812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400483424
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400483425
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400483426
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400483427
Giá từng phần lô 3,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400483428
Giá từng phần lô 3,322,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,676,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400483429
Giá từng phần lô 11,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400483430
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400483431
Giá từng phần lô 369,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400483432
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400483433
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400483434
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400483435
Giá từng phần lô 1,668,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400483436
Giá từng phần lô 2,381,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,436,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400483437
Giá từng phần lô 4,482,972,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,489,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400483438
Giá từng phần lô 947,130,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,413,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400483439
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400483440
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2400483441
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2400483442
Giá từng phần lô 272,699,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,180,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2400483443
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2400483444
Giá từng phần lô 422,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,669,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2400483445
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2400483446
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2400483447
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2400483448
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2400483449
Giá từng phần lô 2,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2400483450
Giá từng phần lô 4,187,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,612,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2400483451
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2400483452
Giá từng phần lô 46,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2400483453
Giá từng phần lô 327,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2400483454
Giá từng phần lô 9,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2400483455
Giá từng phần lô 11,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2400483456
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2400483457
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2400483458
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2400483459
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2400483460
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2400483461
Giá từng phần lô 13,156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2400483462
Giá từng phần lô 41,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2400483463
Giá từng phần lô 188,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2400483464
Giá từng phần lô 1,605,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,169,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2400483465
Giá từng phần lô 3,174,261,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,227,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2400483466
Giá từng phần lô 602,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2400483467
Giá từng phần lô 25,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2400483468
Giá từng phần lô 9,876,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2400483469
Giá từng phần lô 3,488,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,658,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2400483470
Giá từng phần lô 71,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2400483471
Giá từng phần lô 5,052,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,589,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2400483472
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2400483473
Giá từng phần lô 1,824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2400483474
Giá từng phần lô 1,062,958,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,888,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2400483475
Giá từng phần lô 613,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,410,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2400483476
Giá từng phần lô 271,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2400483477
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2400483478
Giá từng phần lô 4,391,557,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,746,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2400483479
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2400483480
Giá từng phần lô 58,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2400483481
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2400483482
Giá từng phần lô 4,983,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2400483483
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2400483484
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2400483485
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2400483486
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2400483487
Giá từng phần lô 462,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,885,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2400483488
Giá từng phần lô 429,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,877,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2400483489
Giá từng phần lô 414,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2400483490
Giá từng phần lô 80,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2400483491
Giá từng phần lô 8,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2400483492
Giá từng phần lô 2,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2400483493
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2400483494
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2400483495
Giá từng phần lô 20,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2400483496
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2400483497
Giá từng phần lô 59,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2400483498
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2400483499
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2400483500
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2400483501
Giá từng phần lô 814,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 95
Mã phần lô PP2400483502
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 96
Mã phần lô PP2400483503
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 97
Mã phần lô PP2400483504
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 98
Mã phần lô PP2400483505
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 99
Mã phần lô PP2400483506
Giá từng phần lô 3,690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 100
Mã phần lô PP2400483507
Giá từng phần lô 339,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 101
Mã phần lô PP2400483508
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 102
Mã phần lô PP2400483509
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 103
Mã phần lô PP2400483510
Giá từng phần lô 1,997,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,920,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 104
Mã phần lô PP2400483511
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 105
Mã phần lô PP2400483512
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 106
Mã phần lô PP2400483513
Giá từng phần lô 8,435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 107
Mã phần lô PP2400483514
Giá từng phần lô 242,335,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,270,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 108
Mã phần lô PP2400483515
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 109
Mã phần lô PP2400483516
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 110
Mã phần lô PP2400483517
Giá từng phần lô 569,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 111
Mã phần lô PP2400483518
Giá từng phần lô 3,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 112
Mã phần lô PP2400483519
Giá từng phần lô 2,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 113
Mã phần lô PP2400483520
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 114
Mã phần lô PP2400483521
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 115
Mã phần lô PP2400483522
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 116
Mã phần lô PP2400483523
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 117
Mã phần lô PP2400483524
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 118
Mã phần lô PP2400483525
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 119
Mã phần lô PP2400483526
Giá từng phần lô 176,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 120
Mã phần lô PP2400483527
Giá từng phần lô 5,118,758,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,562,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 121
Mã phần lô PP2400483528
Giá từng phần lô 282,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 122
Mã phần lô PP2400483529
Giá từng phần lô 354,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 123
Mã phần lô PP2400483530
Giá từng phần lô 12,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 124
Mã phần lô PP2400483531
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 125
Mã phần lô PP2400483532
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 126
Mã phần lô PP2400483533
Giá từng phần lô 931,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 127
Mã phần lô PP2400483534
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 128
Mã phần lô PP2400483535
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 129
Mã phần lô PP2400483536
Giá từng phần lô 1,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 130
Mã phần lô PP2400483537
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 131
Mã phần lô PP2400483538
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 132
Mã phần lô PP2400483539
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 133
Mã phần lô PP2400483540
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 134
Mã phần lô PP2400483541
Giá từng phần lô 1,985,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,567,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 135
Mã phần lô PP2400483542
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 136
Mã phần lô PP2400483543
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 137
Mã phần lô PP2400483544
Giá từng phần lô 158,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 138
Mã phần lô PP2400483545
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 139
Mã phần lô PP2400483546
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 140
Mã phần lô PP2400483547
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 141
Mã phần lô PP2400483548
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 142
Mã phần lô PP2400483549
Giá từng phần lô 11,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 143
Mã phần lô PP2400483550
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 144
Mã phần lô PP2400483551
Giá từng phần lô 1,854,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 145
Mã phần lô PP2400483552
Giá từng phần lô 11,128,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 146
Mã phần lô PP2400483553
Giá từng phần lô 1,854,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 147
Mã phần lô PP2400483554
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 148
Mã phần lô PP2400483555
Giá từng phần lô 737,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 149
Mã phần lô PP2400483556
Giá từng phần lô 1,500,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,022,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 150
Mã phần lô PP2400483557
Giá từng phần lô 2,442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 151
Mã phần lô PP2400483558
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 152
Mã phần lô PP2400483559
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 153
Mã phần lô PP2400483560
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->