Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic bổ sung cho điều trị nội trú và ngoại trú có bảo hiểm y tế của bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu: ĐTRR.GEN.01.2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400588989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic bổ sung cho điều trị nội trú và ngoại trú có bảo hiểm y tế của bệnh viện Bạch Mai năm 2024, Mã hiệu: ĐTRR.GEN.01.2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400287568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 194,650,028,590 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400483408 - Phần 1 | 18,900,000,000 | 567,000,000 |
| 2 | PP2400483409 - Phần 2 | 920,000 | 27,600 |
| 3 | PP2400483410 - Phần 3 | 623,070,000 | 18,692,100 |
| 4 | PP2400483411 - Phần 4 | 1,696,600,000 | 50,898,000 |
| 5 | PP2400483412 - Phần 5 | 45,045,000 | 1,351,350 |
| 6 | PP2400483413 - Phần 6 | 3,400,000 | 102,000 |
| 7 | PP2400483414 - Phần 7 | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 8 | PP2400483415 - Phần 8 | 852,000,000 | 25,560,000 |
| 9 | PP2400483416 - Phần 9 | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 10 | PP2400483417 - Phần 10 | 21,000,000 | 630,000 |
| 11 | PP2400483418 - Phần 11 | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 12 | PP2400483419 - Phần 12 | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 13 | PP2400483420 - Phần 13 | 1,484,106,150 | 44,523,184 |
| 14 | PP2400483421 - Phần 14 | 4,500,000 | 135,000 |
| 15 | PP2400483422 - Phần 15 | 3,250,000 | 97,500 |
| 16 | PP2400483423 - Phần 16 | 8,812,000,000 | 264,360,000 |
| 17 | PP2400483424 - Phần 17 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 18 | PP2400483425 - Phần 18 | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 19 | PP2400483426 - Phần 19 | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 20 | PP2400483427 - Phần 20 | 3,996,000 | 119,880 |
| 21 | PP2400483428 - Phần 21 | 3,322,565,000 | 99,676,950 |
| 22 | PP2400483429 - Phần 22 | 11,802,500 | 354,075 |
| 23 | PP2400483430 - Phần 23 | 73,750,000 | 2,212,500 |
| 24 | PP2400483431 - Phần 24 | 369,200 | 11,076 |
| 25 | PP2400483432 - Phần 25 | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 26 | PP2400483433 - Phần 26 | 162,400,000 | 4,872,000 |
| 27 | PP2400483434 - Phần 27 | 43,470,000 | 1,304,100 |
| 28 | PP2400483435 - Phần 28 | 1,668,800,000 | 50,064,000 |
| 29 | PP2400483436 - Phần 29 | 2,381,210,000 | 71,436,300 |
| 30 | PP2400483437 - Phần 30 | 4,482,972,200 | 134,489,166 |
| 31 | PP2400483438 - Phần 31 | 947,130,920 | 28,413,927 |
| 32 | PP2400483439 - Phần 32 | 4,320,000 | 129,600 |
| 33 | PP2400483440 - Phần 33 | 93,000,000 | 2,790,000 |
| 34 | PP2400483441 - Phần 34 | 159,500,000 | 4,785,000 |
| 35 | PP2400483442 - Phần 35 | 272,699,700 | 8,180,991 |
| 36 | PP2400483443 - Phần 36 | 1,064,000,000 | 31,920,000 |
| 37 | PP2400483444 - Phần 37 | 422,300,000 | 12,669,000 |
| 38 | PP2400483445 - Phần 38 | 982,800 | 29,484 |
| 39 | PP2400483446 - Phần 39 | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 40 | PP2400483447 - Phần 40 | 1,180,000,000 | 35,400,000 |
| 41 | PP2400483448 - Phần 41 | 3,000,000 | 90,000 |
| 42 | PP2400483449 - Phần 42 | 2,590,000,000 | 77,700,000 |
| 43 | PP2400483450 - Phần 43 | 4,187,074,500 | 125,612,235 |
| 44 | PP2400483451 - Phần 44 | 139,000,000 | 4,170,000 |
| 45 | PP2400483452 - Phần 45 | 46,920,000 | 1,407,600 |
| 46 | PP2400483453 - Phần 46 | 327,500 | 9,825 |
| 47 | PP2400483454 - Phần 47 | 9,687,000 | 290,610 |
| 48 | PP2400483455 - Phần 48 | 11,232,000 | 336,960 |
| 49 | PP2400483456 - Phần 49 | 472,500,000 | 14,175,000 |
| 50 | PP2400483457 - Phần 50 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 51 | PP2400483458 - Phần 51 | 1,296,000,000 | 38,880,000 |
| 52 | PP2400483459 - Phần 52 | 1,760,000 | 52,800 |
| 53 | PP2400483460 - Phần 53 | 1,144,000,000 | 34,320,000 |
| 54 | PP2400483461 - Phần 54 | 13,156,000,000 | 394,680,000 |
| 55 | PP2400483462 - Phần 55 | 41,338,000 | 1,240,140 |
| 56 | PP2400483463 - Phần 56 | 188,750,000 | 5,662,500 |
| 57 | PP2400483464 - Phần 57 | 1,605,660,000 | 48,169,800 |
| 58 | PP2400483465 - Phần 58 | 3,174,261,120 | 95,227,833 |
| 59 | PP2400483466 - Phần 59 | 602,500,000 | 18,075,000 |
| 60 | PP2400483467 - Phần 60 | 25,500,000,000 | 765,000,000 |
| 61 | PP2400483468 - Phần 61 | 9,876,100,000 | 296,283,000 |
| 62 | PP2400483469 - Phần 62 | 3,488,625,000 | 104,658,750 |
| 63 | PP2400483470 - Phần 63 | 71,379,000 | 2,141,370 |
| 64 | PP2400483471 - Phần 64 | 5,052,978,000 | 151,589,340 |
| 65 | PP2400483472 - Phần 65 | 76,860,000 | 2,305,800 |
| 66 | PP2400483473 - Phần 66 | 1,824,000,000 | 54,720,000 |
| 67 | PP2400483474 - Phần 67 | 1,062,958,200 | 31,888,746 |
| 68 | PP2400483475 - Phần 68 | 613,677,600 | 18,410,328 |
| 69 | PP2400483476 - Phần 69 | 271,800,000 | 8,154,000 |
| 70 | PP2400483477 - Phần 70 | 1,250,000 | 37,500 |
| 71 | PP2400483478 - Phần 71 | 4,391,557,920 | 131,746,737 |
| 72 | PP2400483479 - Phần 72 | 550,000 | 16,500 |
| 73 | PP2400483480 - Phần 73 | 58,824,000 | 1,764,720 |
| 74 | PP2400483481 - Phần 74 | 700,000 | 21,000 |
| 75 | PP2400483482 - Phần 75 | 4,983,300 | 149,499 |
| 76 | PP2400483483 - Phần 76 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 77 | PP2400483484 - Phần 77 | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 78 | PP2400483485 - Phần 78 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 79 | PP2400483486 - Phần 79 | 4,347,000 | 130,410 |
| 80 | PP2400483487 - Phần 80 | 462,840,000 | 13,885,200 |
| 81 | PP2400483488 - Phần 81 | 429,240,000 | 12,877,200 |
| 82 | PP2400483489 - Phần 82 | 414,400,000 | 12,432,000 |
| 83 | PP2400483490 - Phần 83 | 80,796,000 | 2,423,880 |
| 84 | PP2400483491 - Phần 84 | 8,940,000 | 268,200 |
| 85 | PP2400483492 - Phần 85 | 2,832,000 | 84,960 |
| 86 | PP2400483493 - Phần 86 | 6,200,000 | 186,000 |
| 87 | PP2400483494 - Phần 87 | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 88 | PP2400483495 - Phần 88 | 20,583,000 | 617,490 |
| 89 | PP2400483496 - Phần 89 | 35,280,000 | 1,058,400 |
| 90 | PP2400483497 - Phần 90 | 59,370,000 | 1,781,100 |
| 91 | PP2400483498 - Phần 91 | 2,310,000 | 69,300 |
| 92 | PP2400483499 - Phần 92 | 345,000 | 10,350 |
| 93 | PP2400483500 - Phần 93 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 94 | PP2400483501 - Phần 94 | 814,000,000 | 24,420,000 |
| 95 | PP2400483502 - Phần 95 | 51,500,000 | 1,545,000 |
| 96 | PP2400483503 - Phần 96 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 97 | PP2400483504 - Phần 97 | 4,150,000 | 124,500 |
| 98 | PP2400483505 - Phần 98 | 6,000,000 | 180,000 |
| 99 | PP2400483506 - Phần 99 | 3,690,000,000 | 110,700,000 |
| 100 | PP2400483507 - Phần 100 | 339,600,000 | 10,188,000 |
| 101 | PP2400483508 - Phần 101 | 1,020,000 | 30,600 |
| 102 | PP2400483509 - Phần 102 | 139,650,000 | 4,189,500 |
| 103 | PP2400483510 - Phần 103 | 1,997,346,000 | 59,920,380 |
| 104 | PP2400483511 - Phần 104 | 124,950,000 | 3,748,500 |
| 105 | PP2400483512 - Phần 105 | 1,024,000,000 | 30,720,000 |
| 106 | PP2400483513 - Phần 106 | 8,435,000,000 | 253,050,000 |
| 107 | PP2400483514 - Phần 107 | 242,335,800 | 7,270,074 |
| 108 | PP2400483515 - Phần 108 | 9,100,000 | 273,000 |
| 109 | PP2400483516 - Phần 109 | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 110 | PP2400483517 - Phần 110 | 569,100,000 | 17,073,000 |
| 111 | PP2400483518 - Phần 111 | 3,189,000 | 95,670 |
| 112 | PP2400483519 - Phần 112 | 2,390,000,000 | 71,700,000 |
| 113 | PP2400483520 - Phần 113 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 114 | PP2400483521 - Phần 114 | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 115 | PP2400483522 - Phần 115 | 8,400,000 | 252,000 |
| 116 | PP2400483523 - Phần 116 | 14,848,000 | 445,440 |
| 117 | PP2400483524 - Phần 117 | 828,000 | 24,840 |
| 118 | PP2400483525 - Phần 118 | 1,058,400 | 31,752 |
| 119 | PP2400483526 - Phần 119 | 176,400 | 5,292 |
| 120 | PP2400483527 - Phần 120 | 5,118,758,580 | 153,562,757 |
| 121 | PP2400483528 - Phần 121 | 282,618,000 | 8,478,540 |
| 122 | PP2400483529 - Phần 122 | 354,400,000 | 10,632,000 |
| 123 | PP2400483530 - Phần 123 | 12,220,000 | 366,600 |
| 124 | PP2400483531 - Phần 124 | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 125 | PP2400483532 - Phần 125 | 51,500,000 | 1,545,000 |
| 126 | PP2400483533 - Phần 126 | 931,200,000 | 27,936,000 |
| 127 | PP2400483534 - Phần 127 | 42,500,000 | 1,275,000 |
| 128 | PP2400483535 - Phần 128 | 183,750,000 | 5,512,500 |
| 129 | PP2400483536 - Phần 129 | 1,592,000 | 47,760 |
| 130 | PP2400483537 - Phần 130 | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 131 | PP2400483538 - Phần 131 | 7,600,000,000 | 228,000,000 |
| 132 | PP2400483539 - Phần 132 | 24,000,000 | 720,000 |
| 133 | PP2400483540 - Phần 133 | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 134 | PP2400483541 - Phần 134 | 1,985,592,000 | 59,567,760 |
| 135 | PP2400483542 - Phần 135 | 350,000 | 10,500 |
| 136 | PP2400483543 - Phần 136 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 137 | PP2400483544 - Phần 137 | 158,032,000 | 4,740,960 |
| 138 | PP2400483545 - Phần 138 | 38,500,000 | 1,155,000 |
| 139 | PP2400483546 - Phần 139 | 21,000,000 | 630,000 |
| 140 | PP2400483547 - Phần 140 | 2,300,000 | 69,000 |
| 141 | PP2400483548 - Phần 141 | 1,400,000 | 42,000 |
| 142 | PP2400483549 - Phần 142 | 11,880,000,000 | 356,400,000 |
| 143 | PP2400483550 - Phần 143 | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 144 | PP2400483551 - Phần 144 | 1,854,800,000 | 55,644,000 |
| 145 | PP2400483552 - Phần 145 | 11,128,800 | 333,864 |
| 146 | PP2400483553 - Phần 146 | 1,854,800,000 | 55,644,000 |
| 147 | PP2400483554 - Phần 147 | 580,000,000 | 17,400,000 |
| 148 | PP2400483555 - Phần 148 | 737,100,000 | 22,113,000 |
| 149 | PP2400483556 - Phần 149 | 1,500,750,000 | 45,022,500 |
| 150 | PP2400483557 - Phần 150 | 2,442,000,000 | 73,260,000 |
| 151 | PP2400483558 - Phần 151 | 350,000 | 10,500 |
| 152 | PP2400483559 - Phần 152 | 1,050,000 | 31,500 |
| 153 | PP2400483560 - Phần 153 | 3,850,000 | 115,500 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400483408 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400483409 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400483410 |
| Giá từng phần lô | 623,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,692,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400483411 |
| Giá từng phần lô | 1,696,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400483412 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400483413 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400483414 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400483415 |
| Giá từng phần lô | 852,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400483416 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400483417 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400483418 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400483419 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400483420 |
| Giá từng phần lô | 1,484,106,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,523,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400483421 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400483422 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400483423 |
| Giá từng phần lô | 8,812,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400483424 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400483425 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400483426 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400483427 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400483428 |
| Giá từng phần lô | 3,322,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,676,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400483429 |
| Giá từng phần lô | 11,802,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400483430 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400483431 |
| Giá từng phần lô | 369,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400483432 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400483433 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400483434 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400483435 |
| Giá từng phần lô | 1,668,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400483436 |
| Giá từng phần lô | 2,381,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,436,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400483437 |
| Giá từng phần lô | 4,482,972,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,489,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400483438 |
| Giá từng phần lô | 947,130,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,413,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400483439 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400483440 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400483441 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400483442 |
| Giá từng phần lô | 272,699,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,180,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400483443 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400483444 |
| Giá từng phần lô | 422,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400483445 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400483446 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400483447 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400483448 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400483449 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400483450 |
| Giá từng phần lô | 4,187,074,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,612,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400483451 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400483452 |
| Giá từng phần lô | 46,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400483453 |
| Giá từng phần lô | 327,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400483454 |
| Giá từng phần lô | 9,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400483455 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400483456 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400483457 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400483458 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400483459 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400483460 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400483461 |
| Giá từng phần lô | 13,156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400483462 |
| Giá từng phần lô | 41,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400483463 |
| Giá từng phần lô | 188,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400483464 |
| Giá từng phần lô | 1,605,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400483465 |
| Giá từng phần lô | 3,174,261,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,227,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400483466 |
| Giá từng phần lô | 602,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400483467 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400483468 |
| Giá từng phần lô | 9,876,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400483469 |
| Giá từng phần lô | 3,488,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,658,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400483470 |
| Giá từng phần lô | 71,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400483471 |
| Giá từng phần lô | 5,052,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,589,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400483472 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400483473 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400483474 |
| Giá từng phần lô | 1,062,958,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,888,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400483475 |
| Giá từng phần lô | 613,677,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,410,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400483476 |
| Giá từng phần lô | 271,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400483477 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400483478 |
| Giá từng phần lô | 4,391,557,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,746,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400483479 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400483480 |
| Giá từng phần lô | 58,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400483481 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400483482 |
| Giá từng phần lô | 4,983,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400483483 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400483484 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400483485 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400483486 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400483487 |
| Giá từng phần lô | 462,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,885,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400483488 |
| Giá từng phần lô | 429,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,877,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400483489 |
| Giá từng phần lô | 414,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400483490 |
| Giá từng phần lô | 80,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400483491 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400483492 |
| Giá từng phần lô | 2,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400483493 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400483494 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400483495 |
| Giá từng phần lô | 20,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400483496 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400483497 |
| Giá từng phần lô | 59,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400483498 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400483499 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400483500 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400483501 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400483502 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400483503 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400483504 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400483505 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400483506 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400483507 |
| Giá từng phần lô | 339,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400483508 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400483509 |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400483510 |
| Giá từng phần lô | 1,997,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,920,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400483511 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400483512 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400483513 |
| Giá từng phần lô | 8,435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400483514 |
| Giá từng phần lô | 242,335,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,270,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400483515 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400483516 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400483517 |
| Giá từng phần lô | 569,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400483518 |
| Giá từng phần lô | 3,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400483519 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400483520 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400483521 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400483522 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400483523 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400483524 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400483525 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400483526 |
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400483527 |
| Giá từng phần lô | 5,118,758,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,562,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400483528 |
| Giá từng phần lô | 282,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,478,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400483529 |
| Giá từng phần lô | 354,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400483530 |
| Giá từng phần lô | 12,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400483531 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400483532 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400483533 |
| Giá từng phần lô | 931,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400483534 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400483535 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400483536 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400483537 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400483538 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400483539 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400483540 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400483541 |
| Giá từng phần lô | 1,985,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,567,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400483542 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400483543 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400483544 |
| Giá từng phần lô | 158,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400483545 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400483546 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400483547 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400483548 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400483549 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400483550 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400483551 |
| Giá từng phần lô | 1,854,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400483552 |
| Giá từng phần lô | 11,128,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400483553 |
| Giá từng phần lô | 1,854,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400483554 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400483555 |
| Giá từng phần lô | 737,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400483556 |
| Giá từng phần lô | 1,500,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,022,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400483557 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400483558 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400483559 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400483560 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi