Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic bổ sung cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300151326-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Generic bổ sung cho Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2300107008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 3,532,290,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52.978.100 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300242956 - 1 12,180,000 182,700
2 PP2300242957 - 2 432,600,000 6,489,000
3 PP2300242958 - 3 432,000,000 6,480,000
4 PP2300242959 - 4 267,660,000 4,014,900
5 PP2300242960 - 5 280,287,600 4,204,000
6 PP2300242961 - 6 248,970,000 3,734,000
7 PP2300242962 - 7 215,460,000 3,231,000
8 PP2300242963 - 8 10,017,000 150,000
9 PP2300242964 - 9 4,578,000 68,000
10 PP2300242965 - 10 22,755,600 341,000
11 PP2300242966 - 11 84,000,000 1,260,000
12 PP2300242967 - 12 65,848,000 987,000
13 PP2300242968 - 13 107,166,000 1,607,000
14 PP2300242969 - 14 75,149,550 1,127,000
15 PP2300242970 - 15 270,000,000 4,050,000
16 PP2300242971 - 16 385,875,000 5,788,000
17 PP2300242972 - 17 6,720,000 100,800
18 PP2300242973 - 18 110,880,000 1,663,000
19 PP2300242974 - 19 289,914,000 4,348,000
20 PP2300242975 - 20 19,755,250 296,000
21 PP2300242976 - 21 34,000,000 510,000
22 PP2300242977 - 22 155,022,000 2,325,000
23 PP2300242978 - 23 1,452,150 21,700
1
Mã phần lô PP2300242956
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300242957
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300242958
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300242959
Giá từng phần lô 267,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300242960
Giá từng phần lô 280,287,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300242961
Giá từng phần lô 248,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300242962
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300242963
Giá từng phần lô 10,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300242964
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300242965
Giá từng phần lô 22,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300242966
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300242967
Giá từng phần lô 65,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300242968
Giá từng phần lô 107,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300242969
Giá từng phần lô 75,149,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300242970
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300242971
Giá từng phần lô 385,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300242972
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300242973
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300242974
Giá từng phần lô 289,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300242975
Giá từng phần lô 19,755,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300242976
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300242977
Giá từng phần lô 155,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300242978
Giá từng phần lô 1,452,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->