Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic cho các cơ sở y tế công lập trong tỉnh Bình Dương năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387005-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Bình Dương
Chủ đầu tư Đơn vị mua thuốc tập trung tỉnh Bình Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Generic cho các cơ sở y tế công lập trong tỉnh Bình Dương năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2300257954
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Dương
Giá gói thầu 1,088,124,564,837 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.762.491.296,74 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300516538 - 1 341,140,000 6,822,800
2 PP2300516539 - 2 490,329,000 9,806,580
3 PP2300516540 - 3 518,580,000 10,371,600
4 PP2300516541 - 4 285,820,000 5,716,400
5 PP2300516542 - 5 232,596,000 4,651,920
6 PP2300516543 - 6 45,472,000 909,440
7 PP2300516544 - 7 25,149,000 502,980
8 PP2300516545 - 8 26,000,000 520,000
9 PP2300516546 - 9 617,100,000 12,342,000
10 PP2300516547 - 10 1,206,038,000 24,120,760
11 PP2300516548 - 11 463,100,000 9,262,000
12 PP2300516549 - 12 674,640,000 13,492,800
13 PP2300516550 - 13 450,390,600 9,007,812
14 PP2300516551 - 14 155,400,000 3,108,000
15 PP2300516552 - 15 2,350,000 47,000
16 PP2300516553 - 16 296,806,250 5,936,125
17 PP2300516554 - 17 106,854,000 2,137,080
18 PP2300516555 - 18 624,840,000 12,496,800
19 PP2300516556 - 19 1,275,000,000 25,500,000
20 PP2300516557 - 20 106,200,000 2,124,000
21 PP2300516558 - 21 441,000,000 8,820,000
22 PP2300516559 - 22 83,036,250 1,660,725
23 PP2300516560 - 23 20,400,000 408,000
24 PP2300516561 - 24 91,120,000 1,822,400
25 PP2300516562 - 25 126,787,500 2,535,750
26 PP2300516563 - 26 1,212,750,000 24,255,000
27 PP2300516564 - 27 1,512,000,000 30,240,000
28 PP2300516565 - 28 809,340,000 16,186,800
29 PP2300516566 - 29 3,152,100,000 63,042,000
30 PP2300516567 - 30 605,475,000 12,109,500
31 PP2300516568 - 31 951,900,000 19,038,000
32 PP2300516569 - 32 451,560,000 9,031,200
33 PP2300516570 - 33 577,200,000 11,544,000
34 PP2300516571 - 34 1,298,000,000 25,960,000
35 PP2300516572 - 35 3,464,488,400 69,289,768
36 PP2300516573 - 36 1,041,400,000 20,828,000
37 PP2300516574 - 37 1,211,760,000 24,235,200
38 PP2300516575 - 38 1,995,250,000 39,905,000
39 PP2300516576 - 39 609,402,200 12,188,044
40 PP2300516577 - 40 3,864,000,000 77,280,000
41 PP2300516578 - 41 681,679,950 13,633,599
42 PP2300516579 - 42 651,200,000 13,024,000
43 PP2300516580 - 43 130,800,000 2,616,000
44 PP2300516581 - 44 425,000,000 8,500,000
45 PP2300516582 - 45 304,273,125 6,085,462
46 PP2300516583 - 46 9,515,696,000 190,313,920
47 PP2300516584 - 47 8,602,100,000 172,042,000
48 PP2300516585 - 48 788,912,000 15,778,240
49 PP2300516586 - 49 6,399,283,500 127,985,670
50 PP2300516587 - 50 5,154,270,000 103,085,400
51 PP2300516588 - 51 16,684,000 333,680
52 PP2300516589 - 52 225,000,000 4,500,000
53 PP2300516590 - 53 114,143,250 2,282,865
54 PP2300516591 - 54 119,646,000 2,392,920
55 PP2300516592 - 55 1,134,000,000 22,680,000
56 PP2300516593 - 56 207,000,000 4,140,000
57 PP2300516594 - 57 5,161,794,000 103,235,880
58 PP2300516595 - 58 118,000,000 2,360,000
59 PP2300516596 - 59 363,847,000 7,276,940
60 PP2300516597 - 60 312,500,000 6,250,000
61 PP2300516598 - 61 147,200,000 2,944,000
62 PP2300516599 - 62 235,200,000 4,704,000
63 PP2300516600 - 63 335,412,000 6,708,240
64 PP2300516601 - 64 499,500,000 9,990,000
65 PP2300516602 - 65 124,410,000 2,488,200
66 PP2300516603 - 66 157,625,000 3,152,500
67 PP2300516604 - 67 342,930,000 6,858,600
68 PP2300516605 - 68 87,360,000 1,747,200
69 PP2300516606 - 69 1,007,370,000 20,147,400
70 PP2300516607 - 70 247,000,000 4,940,000
71 PP2300516608 - 71 145,252,032 2,905,040
72 PP2300516609 - 72 75,600,000 1,512,000
73 PP2300516610 - 73 32,175,000 643,500
74 PP2300516611 - 74 9,550,000 191,000
75 PP2300516612 - 75 211,650,000 4,233,000
76 PP2300516613 - 76 323,400,000 6,468,000
77 PP2300516614 - 77 34,672,500 693,450
78 PP2300516615 - 78 190,710,000 3,814,200
79 PP2300516616 - 79 332,800,000 6,656,000
80 PP2300516617 - 80 448,240,000 8,964,800
81 PP2300516618 - 81 1,397,088,000 27,941,760
82 PP2300516619 - 82 1,089,000,000 21,780,000
83 PP2300516620 - 83 1,064,375,000 21,287,500
84 PP2300516621 - 84 498,700,000 9,974,000
85 PP2300516622 - 85 5,101,701,000 102,034,020
86 PP2300516623 - 86 2,755,354,000 55,107,080
87 PP2300516624 - 87 1,113,000,000 22,260,000
88 PP2300516625 - 88 3,045,000,000 60,900,000
89 PP2300516626 - 89 1,500,200,000 30,004,000
90 PP2300516627 - 90 5,005,282,000 100,105,640
91 PP2300516628 - 91 984,150,000 19,683,000
92 PP2300516629 - 92 1,991,770,000 39,835,400
93 PP2300516630 - 93 6,252,200,000 125,044,000
94 PP2300516631 - 94 6,445,800,000 128,916,000
95 PP2300516632 - 95 995,885,000 19,917,700
96 PP2300516633 - 96 215,975,000 4,319,500
97 PP2300516634 - 97 111,860,000 2,237,200
98 PP2300516635 - 98 83,083,500 1,661,670
99 PP2300516636 - 99 583,635,000 11,672,700
100 PP2300516637 - 100 1,266,300,000 25,326,000
101 PP2300516638 - 101 547,800,000 10,956,000
102 PP2300516639 - 102 357,445,000 7,148,900
103 PP2300516640 - 103 1,773,750,000 35,475,000
104 PP2300516641 - 104 1,325,250,000 26,505,000
105 PP2300516642 - 105 201,178,000 4,023,560
106 PP2300516643 - 106 426,300,000 8,526,000
107 PP2300516644 - 107 569,929,500 11,398,590
108 PP2300516645 - 108 1,134,000,000 22,680,000
109 PP2300516646 - 109 4,530,500,000 90,610,000
110 PP2300516647 - 110 1,953,472,500 39,069,450
111 PP2300516648 - 111 2,506,100,000 50,122,000
112 PP2300516649 - 112 1,347,624,000 26,952,480
113 PP2300516650 - 113 428,992,200 8,579,844
114 PP2300516651 - 114 69,735,600 1,394,712
115 PP2300516652 - 115 6,478,710,000 129,574,200
116 PP2300516653 - 116 1,332,000,000 26,640,000
117 PP2300516654 - 117 2,484,000,000 49,680,000
118 PP2300516655 - 118 2,410,200,000 48,204,000
119 PP2300516656 - 119 162,000,000 3,240,000
120 PP2300516657 - 120 548,120,000 10,962,400
121 PP2300516658 - 121 994,500,000 19,890,000
122 PP2300516659 - 122 770,350,000 15,407,000
123 PP2300516660 - 123 435,480,000 8,709,600
124 PP2300516661 - 124 424,760,000 8,495,200
125 PP2300516662 - 125 402,136,000 8,042,720
126 PP2300516663 - 126 184,386,000 3,687,720
127 PP2300516664 - 127 1,303,200,000 26,064,000
128 PP2300516665 - 128 1,456,000,000 29,120,000
129 PP2300516666 - 129 584,250,000 11,685,000
130 PP2300516667 - 130 249,900,000 4,998,000
131 PP2300516668 - 131 227,250,000 4,545,000
132 PP2300516669 - 132 19,085,625 381,712
133 PP2300516670 - 133 116,203,500 2,324,070
134 PP2300516671 - 134 149,940,000 2,998,800
135 PP2300516672 - 135 470,820,000 9,416,400
136 PP2300516673 - 136 86,562,500 1,731,250
137 PP2300516674 - 137 159,600,000 3,192,000
138 PP2300516675 - 138 150,173,000 3,003,460
139 PP2300516676 - 139 591,368,400 11,827,368
140 PP2300516677 - 140 787,680,000 15,753,600
141 PP2300516678 - 141 644,437,500 12,888,750
142 PP2300516679 - 142 4,803,867,000 96,077,340
143 PP2300516680 - 143 5,082,000,000 101,640,000
144 PP2300516681 - 144 78,300,000 1,566,000
145 PP2300516682 - 145 462,823,750 9,256,475
146 PP2300516683 - 146 91,295,000 1,825,900
147 PP2300516684 - 147 260,400,000 5,208,000
148 PP2300516685 - 148 1,655,000 33,100
149 PP2300516686 - 149 365,760,000 7,315,200
150 PP2300516687 - 150 2,337,104,000 46,742,080
151 PP2300516688 - 151 404,800,000 8,096,000
152 PP2300516689 - 152 417,480,000 8,349,600
153 PP2300516690 - 153 1,449,000,000 28,980,000
154 PP2300516691 - 154 371,250,000 7,425,000
155 PP2300516692 - 155 265,050,000 5,301,000
156 PP2300516693 - 156 275,900,000 5,518,000
157 PP2300516694 - 157 126,039,500 2,520,790
158 PP2300516695 - 158 127,995,000 2,559,900
159 PP2300516696 - 159 3,387,500 67,750
160 PP2300516697 - 160 88,875,000 1,777,500
161 PP2300516698 - 161 787,500,000 15,750,000
162 PP2300516699 - 162 387,925,000 7,758,500
163 PP2300516700 - 163 1,998,930,000 39,978,600
164 PP2300516701 - 164 373,440,000 7,468,800
165 PP2300516702 - 165 504,023,000 10,080,460
166 PP2300516703 - 166 291,415,000 5,828,300
167 PP2300516704 - 167 64,397,000 1,287,940
168 PP2300516705 - 168 424,600,000 8,492,000
169 PP2300516706 - 169 326,803,000 6,536,060
170 PP2300516707 - 170 387,450,000 7,749,000
171 PP2300516708 - 171 275,271,000 5,505,420
172 PP2300516709 - 172 93,360,000 1,867,200
173 PP2300516710 - 173 248,640,000 4,972,800
174 PP2300516711 - 174 128,000,000 2,560,000
175 PP2300516712 - 175 167,400,000 3,348,000
176 PP2300516713 - 176 173,166,000 3,463,320
177 PP2300516714 - 177 119,070,000 2,381,400
178 PP2300516715 - 178 67,368,000 1,347,360
179 PP2300516716 - 179 1,914,026,100 38,280,522
180 PP2300516717 - 180 958,500,000 19,170,000
181 PP2300516718 - 181 1,045,397,500 20,907,950
182 PP2300516719 - 182 806,862,960 16,137,259
183 PP2300516720 - 183 459,883,915 9,197,678
184 PP2300516721 - 184 23,735,520 474,710
185 PP2300516722 - 185 142,800,000 2,856,000
186 PP2300516723 - 186 1,074,500,000 21,490,000
187 PP2300516724 - 187 704,790,000 14,095,800
188 PP2300516725 - 188 1,339,380,000 26,787,600
189 PP2300516726 - 189 236,300,000 4,726,000
190 PP2300516727 - 190 659,547,000 13,190,940
191 PP2300516728 - 191 17,677,800 353,556
192 PP2300516729 - 192 646,584,250 12,931,685
193 PP2300516730 - 193 66,485,000 1,329,700
194 PP2300516731 - 194 600,648,750 12,012,975
195 PP2300516732 - 195 474,996,000 9,499,920
196 PP2300516733 - 196 290,272,500 5,805,450
197 PP2300516734 - 197 416,000,000 8,320,000
198 PP2300516735 - 198 149,196,250 2,983,925
199 PP2300516736 - 199 3,632,250,000 72,645,000
200 PP2300516737 - 200 60,000,000 1,200,000
201 PP2300516738 - 201 34,303,500 686,070
202 PP2300516739 - 202 386,120,000 7,722,400
203 PP2300516740 - 203 370,500,000 7,410,000
204 PP2300516741 - 204 333,270,000 6,665,400
205 PP2300516742 - 205 479,305,000 9,586,100
206 PP2300516743 - 206 906,160,000 18,123,200
207 PP2300516744 - 207 1,197,000,000 23,940,000
208 PP2300516745 - 208 154,575,000 3,091,500
209 PP2300516746 - 209 84,735,000 1,694,700
210 PP2300516747 - 210 38,461,500 769,230
211 PP2300516748 - 211 24,030,000 480,600
212 PP2300516749 - 212 3,825,928,440 76,518,568
213 PP2300516750 - 213 692,000,000 13,840,000
214 PP2300516751 - 214 71,347,500 1,426,950
215 PP2300516752 - 215 185,934,000 3,718,680
216 PP2300516753 - 216 124,425,000 2,488,500
217 PP2300516754 - 217 224,000,000 4,480,000
218 PP2300516755 - 218 400,000 8,000
219 PP2300516756 - 219 2,688,000,000 53,760,000
220 PP2300516757 - 220 280,000,000 5,600,000
221 PP2300516758 - 221 978,075,000 19,561,500
222 PP2300516759 - 222 504,808,500 10,096,170
223 PP2300516760 - 223 245,250,000 4,905,000
224 PP2300516761 - 224 598,400,000 11,968,000
225 PP2300516762 - 225 9,658,671,750 193,173,435
226 PP2300516763 - 226 6,750,000,000 135,000,000
227 PP2300516764 - 227 745,085,000 14,901,700
228 PP2300516765 - 228 262,500,000 5,250,000
229 PP2300516766 - 229 521,724,000 10,434,480
230 PP2300516767 - 230 260,000,000 5,200,000
231 PP2300516768 - 231 474,000,000 9,480,000
232 PP2300516769 - 232 841,350,000 16,827,000
233 PP2300516770 - 233 83,559,000 1,671,180
234 PP2300516771 - 234 5,660,550,000 113,211,000
235 PP2300516772 - 235 4,856,295,000 97,125,900
236 PP2300516773 - 236 1,582,750,000 31,655,000
237 PP2300516774 - 237 38,640,000 772,800
238 PP2300516775 - 238 39,847,500 796,950
239 PP2300516776 - 239 784,875,000 15,697,500
240 PP2300516777 - 240 1,206,900,000 24,138,000
241 PP2300516778 - 241 812,000,000 16,240,000
242 PP2300516779 - 242 1,134,000,000 22,680,000
243 PP2300516780 - 243 4,958,000,000 99,160,000
244 PP2300516781 - 244 4,815,720,000 96,314,400
245 PP2300516782 - 245 303,030,000 6,060,600
246 PP2300516783 - 246 18,756,360,000 375,127,200
247 PP2300516784 - 247 12,488,700,000 249,774,000
248 PP2300516785 - 248 1,475,000,000 29,500,000
249 PP2300516786 - 249 2,687,328,000 53,746,560
250 PP2300516787 - 250 709,750,000 14,195,000
251 PP2300516788 - 251 1,212,650,000 24,253,000
252 PP2300516789 - 252 885,000,000 17,700,000
253 PP2300516790 - 253 1,776,450,000 35,529,000
254 PP2300516791 - 254 1,182,000,000 23,640,000
255 PP2300516792 - 255 2,356,410,000 47,128,200
256 PP2300516793 - 256 2,386,500,000 47,730,000
257 PP2300516794 - 257 462,000,000 9,240,000
258 PP2300516795 - 258 2,279,700,000 45,594,000
259 PP2300516796 - 259 208,000,000 4,160,000
260 PP2300516797 - 260 278,712,000 5,574,240
261 PP2300516798 - 261 2,074,800,000 41,496,000
262 PP2300516799 - 262 353,925,000 7,078,500
263 PP2300516800 - 263 181,654,500 3,633,090
264 PP2300516801 - 264 180,405,000 3,608,100
265 PP2300516802 - 265 57,732,000 1,154,640
266 PP2300516803 - 266 576,000,000 11,520,000
267 PP2300516804 - 267 777,200,000 15,544,000
268 PP2300516805 - 268 61,950,000 1,239,000
269 PP2300516806 - 269 60,000,000 1,200,000
270 PP2300516807 - 270 49,266,000 985,320
271 PP2300516808 - 271 35,625,000 712,500
272 PP2300516809 - 272 56,508,000 1,130,160
273 PP2300516810 - 273 2,097,000,000 41,940,000
274 PP2300516811 - 274 84,280,000 1,685,600
275 PP2300516812 - 275 21,692,000 433,840
276 PP2300516813 - 276 1,392,384,000 27,847,680
277 PP2300516814 - 277 521,314,500 10,426,290
278 PP2300516815 - 278 117,780,000 2,355,600
279 PP2300516816 - 279 160,370,000 3,207,400
280 PP2300516817 - 280 1,228,500,000 24,570,000
281 PP2300516818 - 281 1,016,000,000 20,320,000
282 PP2300516819 - 282 38,885,000 777,700
283 PP2300516820 - 283 395,520,000 7,910,400
284 PP2300516821 - 284 265,475,000 5,309,500
285 PP2300516822 - 285 32,175,000 643,500
286 PP2300516823 - 286 1,889,075,000 37,781,500
287 PP2300516824 - 287 37,665,000 753,300
288 PP2300516825 - 288 1,931,216,000 38,624,320
289 PP2300516826 - 289 814,672,500 16,293,450
290 PP2300516827 - 290 68,200,000 1,364,000
291 PP2300516828 - 291 126,385,875 2,527,717
292 PP2300516829 - 292 1,032,080,000 20,641,600
293 PP2300516830 - 293 130,800,000 2,616,000
294 PP2300516831 - 294 3,824,100,000 76,482,000
295 PP2300516832 - 295 495,000,000 9,900,000
296 PP2300516833 - 296 460,000,000 9,200,000
297 PP2300516834 - 297 664,700,000 13,294,000
298 PP2300516835 - 298 494,730,000 9,894,600
299 PP2300516836 - 299 310,500,000 6,210,000
300 PP2300516837 - 300 57,902,500 1,158,050
301 PP2300516838 - 301 5,670,000,000 113,400,000
302 PP2300516839 - 302 5,340,000,000 106,800,000
303 PP2300516840 - 303 1,508,125,920 30,162,518
304 PP2300516841 - 304 7,245,000 144,900
305 PP2300516842 - 305 35,812,000 716,240
306 PP2300516843 - 306 858,900,000 17,178,000
307 PP2300516844 - 307 310,747,500 6,214,950
308 PP2300516845 - 308 3,465,000,000 69,300,000
309 PP2300516846 - 309 4,599,223,800 91,984,476
310 PP2300516847 - 310 2,168,183,800 43,363,676
311 PP2300516848 - 311 3,800,000,000 76,000,000
312 PP2300516849 - 312 1,444,000,000 28,880,000
313 PP2300516850 - 313 130,114,000 2,602,280
314 PP2300516851 - 314 3,334,500,000 66,690,000
315 PP2300516852 - 315 117,968,000 2,359,360
316 PP2300516853 - 316 79,125,000 1,582,500
317 PP2300516854 - 317 30,160,000 603,200
318 PP2300516855 - 318 150,150,000 3,003,000
319 PP2300516856 - 319 88,380,000 1,767,600
320 PP2300516857 - 320 737,500,000 14,750,000
321 PP2300516858 - 321 71,262,000 1,425,240
322 PP2300516859 - 322 191,268,000 3,825,360
323 PP2300516860 - 323 49,755,400 995,108
324 PP2300516861 - 324 14,962,185 299,243
325 PP2300516862 - 325 142,632,000 2,852,640
326 PP2300516863 - 326 24,492,000 489,840
327 PP2300516864 - 327 770,000,000 15,400,000
328 PP2300516865 - 328 373,175,000 7,463,500
329 PP2300516866 - 329 487,500,000 9,750,000
330 PP2300516867 - 330 344,223,000 6,884,460
331 PP2300516868 - 331 37,506,000 750,120
332 PP2300516869 - 332 166,875,000 3,337,500
333 PP2300516870 - 333 448,412,500 8,968,250
334 PP2300516871 - 334 9,956,000 199,120
335 PP2300516872 - 335 35,424,000 708,480
336 PP2300516873 - 336 26,728,000 534,560
337 PP2300516874 - 337 360,000,000 7,200,000
338 PP2300516875 - 338 403,200,000 8,064,000
339 PP2300516876 - 339 768,300,000 15,366,000
340 PP2300516877 - 340 1,630,303,200 32,606,064
341 PP2300516878 - 341 869,040,000 17,380,800
342 PP2300516879 - 342 775,000,000 15,500,000
343 PP2300516880 - 343 1,530,750,000 30,615,000
344 PP2300516881 - 344 2,667,100,000 53,342,000
345 PP2300516882 - 345 1,536,843,000 30,736,860
346 PP2300516883 - 346 2,445,200,000 48,904,000
347 PP2300516884 - 347 966,960,000 19,339,200
348 PP2300516885 - 348 16,379,500 327,590
349 PP2300516886 - 349 457,254,000 9,145,080
350 PP2300516887 - 350 293,139,000 5,862,780
351 PP2300516888 - 351 77,150,000 1,543,000
352 PP2300516889 - 352 114,015,000 2,280,300
353 PP2300516890 - 353 66,595,000 1,331,900
354 PP2300516891 - 354 6,340,937,500 126,818,750
355 PP2300516892 - 355 254,775,000 5,095,500
356 PP2300516893 - 356 88,515,000 1,770,300
357 PP2300516894 - 357 189,180,000 3,783,600
358 PP2300516895 - 358 312,000,000 6,240,000
359 PP2300516896 - 359 72,500,000 1,450,000
360 PP2300516897 - 360 74,417,500 1,488,350
361 PP2300516898 - 361 381,766,700 7,635,334
362 PP2300516899 - 362 88,750,000 1,775,000
363 PP2300516900 - 363 158,600,000 3,172,000
364 PP2300516901 - 364 269,892,000 5,397,840
365 PP2300516902 - 365 62,641,700 1,252,834
366 PP2300516903 - 366 302,400,000 6,048,000
367 PP2300516904 - 367 10,144,312,500 202,886,250
368 PP2300516905 - 368 15,255,187,500 305,103,750
369 PP2300516906 - 369 3,670,800,000 73,416,000
370 PP2300516907 - 370 2,209,480,000 44,189,600
371 PP2300516908 - 371 368,625,600 7,372,512
372 PP2300516909 - 372 585,000,000 11,700,000
373 PP2300516910 - 373 249,417,000 4,988,340
374 PP2300516911 - 374 3,080,112,000 61,602,240
375 PP2300516912 - 375 2,480,835,500 49,616,710
376 PP2300516913 - 376 103,500,000 2,070,000
377 PP2300516914 - 377 321,153,000 6,423,060
378 PP2300516915 - 378 129,150,000 2,583,000
379 PP2300516916 - 379 493,500,000 9,870,000
380 PP2300516917 - 380 2,303,000,000 46,060,000
381 PP2300516918 - 381 1,520,000,000 30,400,000
382 PP2300516919 - 382 1,890,000,000 37,800,000
383 PP2300516920 - 383 91,350,000 1,827,000
384 PP2300516921 - 384 198,128,000 3,962,560
385 PP2300516922 - 385 147,147,750 2,942,955
386 PP2300516923 - 386 453,915,000 9,078,300
387 PP2300516924 - 387 125,000,000 2,500,000
388 PP2300516925 - 388 4,143,157,500 82,863,150
389 PP2300516926 - 389 5,028,750,000 100,575,000
390 PP2300516927 - 390 4,880,400,000 97,608,000
391 PP2300516928 - 391 4,154,304,000 83,086,080
392 PP2300516929 - 392 4,907,700,000 98,154,000
393 PP2300516930 - 393 224,560,000 4,491,200
394 PP2300516931 - 394 734,410,000 14,688,200
395 PP2300516932 - 395 266,960,000 5,339,200
396 PP2300516933 - 396 1,848,000,000 36,960,000
397 PP2300516934 - 397 416,500,000 8,330,000
398 PP2300516935 - 398 423,853,500 8,477,070
399 PP2300516936 - 399 3,007,546,500 60,150,930
400 PP2300516937 - 400 1,291,200,000 25,824,000
401 PP2300516938 - 401 155,100,000 3,102,000
402 PP2300516939 - 402 101,990,000 2,039,800
403 PP2300516940 - 403 671,055,000 13,421,100
404 PP2300516941 - 404 796,950,000 15,939,000
405 PP2300516942 - 405 456,750,000 9,135,000
406 PP2300516943 - 406 519,750,000 10,395,000
407 PP2300516944 - 407 810,000,000 16,200,000
408 PP2300516945 - 408 1,678,320,000 33,566,400
409 PP2300516946 - 409 672,000,000 13,440,000
410 PP2300516947 - 410 1,896,850,000 37,937,000
411 PP2300516948 - 411 2,752,134,000 55,042,680
412 PP2300516949 - 412 67,965,000 1,359,300
413 PP2300516950 - 413 70,125,000 1,402,500
414 PP2300516951 - 414 2,085,300,000 41,706,000
415 PP2300516952 - 415 1,624,350,000 32,487,000
416 PP2300516953 - 416 2,558,400,000 51,168,000
417 PP2300516954 - 417 1,240,378,500 24,807,570
418 PP2300516955 - 418 387,150,000 7,743,000
419 PP2300516956 - 419 1,692,720,000 33,854,400
420 PP2300516957 - 420 392,700,000 7,854,000
421 PP2300516958 - 421 638,458,475 12,769,169
422 PP2300516959 - 422 1,649,833,080 32,996,661
423 PP2300516960 - 423 486,720,000 9,734,400
424 PP2300516961 - 424 623,370,000 12,467,400
425 PP2300516962 - 425 352,800,000 7,056,000
426 PP2300516963 - 426 75,872,500 1,517,450
427 PP2300516964 - 427 40,806,500 816,130
428 PP2300516965 - 428 419,580,000 8,391,600
429 PP2300516966 - 429 59,879,200 1,197,584
430 PP2300516967 - 430 100,740,000 2,014,800
431 PP2300516968 - 431 29,360,000 587,200
432 PP2300516969 - 432 243,200,000 4,864,000
433 PP2300516970 - 433 11,602,500 232,050
434 PP2300516971 - 434 28,437,500 568,750
435 PP2300516972 - 435 130,660,000 2,613,200
436 PP2300516973 - 436 16,140,600 322,812
437 PP2300516974 - 437 143,000,000 2,860,000
438 PP2300516975 - 438 223,440,000 4,468,800
439 PP2300516976 - 439 413,700,000 8,274,000
440 PP2300516977 - 440 1,562,400,000 31,248,000
441 PP2300516978 - 441 443,625,000 8,872,500
442 PP2300516979 - 442 361,350,000 7,227,000
443 PP2300516980 - 443 1,653,000,000 33,060,000
444 PP2300516981 - 444 164,604,000 3,292,080
445 PP2300516982 - 445 184,842,000 3,696,840
446 PP2300516983 - 446 33,808,810 676,176
447 PP2300516984 - 447 747,320,000 14,946,400
448 PP2300516985 - 448 55,108,000 1,102,160
449 PP2300516986 - 449 153,153,000 3,063,060
450 PP2300516987 - 450 97,995,000 1,959,900
451 PP2300516988 - 451 814,800,000 16,296,000
452 PP2300516989 - 452 328,556,250 6,571,125
453 PP2300516990 - 453 144,885,000 2,897,700
454 PP2300516991 - 454 1,365,000,000 27,300,000
455 PP2300516992 - 455 260,000,000 5,200,000
456 PP2300516993 - 456 135,450,000 2,709,000
457 PP2300516994 - 457 415,280,000 8,305,600
458 PP2300516995 - 458 28,315,800 566,316
459 PP2300516996 - 459 71,517,600 1,430,352
460 PP2300516997 - 460 745,560,000 14,911,200
461 PP2300516998 - 461 621,600,000 12,432,000
462 PP2300516999 - 462 1,976,000,000 39,520,000
463 PP2300517000 - 463 282,735,000 5,654,700
464 PP2300517001 - 464 432,025,000 8,640,500
465 PP2300517002 - 465 7,078,200,000 141,564,000
466 PP2300517003 - 466 1,142,020,000 22,840,400
467 PP2300517004 - 467 1,242,600,000 24,852,000
468 PP2300517005 - 468 1,495,775,000 29,915,500
469 PP2300517006 - 469 74,626,500 1,492,530
470 PP2300517007 - 470 4,014,000,000 80,280,000
471 PP2300517008 - 471 8,746,500,000 174,930,000
472 PP2300517009 - 472 365,800,000 7,316,000
473 PP2300517010 - 473 257,760,000 5,155,200
474 PP2300517011 - 474 1,370,512,500 27,410,250
475 PP2300517012 - 475 817,260,000 16,345,200
476 PP2300517013 - 476 442,512,000 8,850,240
477 PP2300517014 - 477 281,329,035 5,626,580
478 PP2300517015 - 478 273,615,000 5,472,300
479 PP2300517016 - 479 68,617,000 1,372,340
480 PP2300517017 - 480 252,496,200 5,049,924
481 PP2300517018 - 481 52,930,500 1,058,610
482 PP2300517019 - 482 121,524,000 2,430,480
483 PP2300517020 - 483 1,543,500,000 30,870,000
484 PP2300517021 - 484 637,446,000 12,748,920
485 PP2300517022 - 485 19,830,750 396,615
486 PP2300517023 - 486 15,605,100 312,102
487 PP2300517024 - 487 82,929,000 1,658,580
488 PP2300517025 - 488 699,264,930 13,985,298
489 PP2300517026 - 489 417,333,000 8,346,660
490 PP2300517027 - 490 12,000,000 240,000
491 PP2300517028 - 491 768,600,000 15,372,000
492 PP2300517029 - 492 616,391,280 12,327,825
493 PP2300517030 - 493 85,500,000 1,710,000
494 PP2300517031 - 494 157,500,000 3,150,000
495 PP2300517032 - 495 388,000,000 7,760,000
496 PP2300517033 - 496 104,445,000 2,088,900
497 PP2300517034 - 497 6,700,000 134,000
498 PP2300517035 - 498 97,100,000 1,942,000
499 PP2300517036 - 499 2,100,000 42,000
500 PP2300517037 - 500 7,957,057,500 159,141,150
501 PP2300517038 - 501 4,778,970,000 95,579,400
502 PP2300517039 - 502 3,554,750,000 71,095,000
503 PP2300517040 - 503 4,172,395,500 83,447,910
504 PP2300517041 - 504 1,157,045,400 23,140,908
505 PP2300517042 - 505 126,791,720 2,535,834
506 PP2300517043 - 506 952,309,500 19,046,190
507 PP2300517044 - 507 53,059,125 1,061,182
508 PP2300517045 - 508 660,000,000 13,200,000
509 PP2300517046 - 509 51,520,000 1,030,400
510 PP2300517047 - 510 98,752,500 1,975,050
511 PP2300517048 - 511 300,000,000 6,000,000
512 PP2300517049 - 512 821,250,000 16,425,000
513 PP2300517050 - 513 1,052,000,000 21,040,000
514 PP2300517051 - 514 826,550,000 16,531,000
515 PP2300517052 - 515 212,100,000 4,242,000
516 PP2300517053 - 516 95,200,000 1,904,000
517 PP2300517054 - 517 3,815,425,600 76,308,512
518 PP2300517055 - 518 8,673,500,000 173,470,000
519 PP2300517056 - 519 2,142,000,000 42,840,000
520 PP2300517057 - 520 3,761,250,000 75,225,000
521 PP2300517058 - 521 668,250,000 13,365,000
522 PP2300517059 - 522 7,904,205,780 158,084,115
523 PP2300517060 - 523 71,193,000 1,423,860
524 PP2300517061 - 524 72,800,000 1,456,000
525 PP2300517062 - 525 18,147,000,000 362,940,000
526 PP2300517063 - 526 1,073,875,000 21,477,500
527 PP2300517064 - 527 706,887,500 14,137,750
528 PP2300517065 - 528 103,083,750 2,061,675
529 PP2300517066 - 529 69,457,500 1,389,150
530 PP2300517067 - 530 161,700,000 3,234,000
531 PP2300517068 - 531 137,445,000 2,748,900
532 PP2300517069 - 532 170,100,000 3,402,000
533 PP2300517070 - 533 29,400,000 588,000
534 PP2300517071 - 534 388,500,000 7,770,000
535 PP2300517072 - 535 436,590,000 8,731,800
536 PP2300517073 - 536 63,000,000 1,260,000
537 PP2300517074 - 537 79,365,000 1,587,300
538 PP2300517075 - 538 1,633,125,000 32,662,500
539 PP2300517076 - 539 140,532,000 2,810,640
540 PP2300517077 - 540 56,575,000 1,131,500
541 PP2300517078 - 541 860,000,000 17,200,000
542 PP2300517079 - 542 1,133,210,000 22,664,200
543 PP2300517080 - 543 328,986,000 6,579,720
544 PP2300517081 - 544 1,531,078,500 30,621,570
545 PP2300517082 - 545 128,268,000 2,565,360
546 PP2300517083 - 546 591,759,000 11,835,180
547 PP2300517084 - 547 419,895,000 8,397,900
548 PP2300517085 - 548 44,600,000 892,000
549 PP2300517086 - 549 252,200,000 5,044,000
550 PP2300517087 - 550 85,400,000 1,708,000
551 PP2300517088 - 551 2,287,687,500 45,753,750
552 PP2300517089 - 552 618,750,000 12,375,000
553 PP2300517090 - 553 185,955,000 3,719,100
554 PP2300517091 - 554 283,750,000 5,675,000
555 PP2300517092 - 555 287,208,000 5,744,160
556 PP2300517093 - 556 110,450,000 2,209,000
557 PP2300517094 - 557 208,560,000 4,171,200
558 PP2300517095 - 558 59,112,000 1,182,240
559 PP2300517096 - 559 64,950,000 1,299,000
560 PP2300517097 - 560 227,325,000 4,546,500
561 PP2300517098 - 561 72,555,000 1,451,100
562 PP2300517099 - 562 602,437,500 12,048,750
563 PP2300517100 - 563 49,445,000 988,900
564 PP2300517101 - 564 367,485,300 7,349,706
565 PP2300517102 - 565 146,345,600 2,926,912
566 PP2300517103 - 566 24,128,750 482,575
567 PP2300517104 - 567 399,000,000 7,980,000
568 PP2300517105 - 568 225,735,000 4,514,700
569 PP2300517106 - 569 47,071,500 941,430
570 PP2300517107 - 570 1,750,000,000 35,000,000
571 PP2300517108 - 571 22,000,000 440,000
572 PP2300517109 - 572 208,670,000 4,173,400
573 PP2300517110 - 573 209,500,000 4,190,000
574 PP2300517111 - 574 390,500,000 7,810,000
575 PP2300517112 - 575 159,100,000 3,182,000
576 PP2300517113 - 576 305,856,000 6,117,120
577 PP2300517114 - 577 25,200,000 504,000
578 PP2300517115 - 578 1,311,000,000 26,220,000
579 PP2300517116 - 579 412,887,500 8,257,750
580 PP2300517117 - 580 88,689,000 1,773,780
581 PP2300517118 - 581 289,445,000 5,788,900
582 PP2300517119 - 582 131,460,000 2,629,200
583 PP2300517120 - 583 141,825,000 2,836,500
584 PP2300517121 - 584 218,988,000 4,379,760
585 PP2300517122 - 585 786,625,000 15,732,500
586 PP2300517123 - 586 21,000,000 420,000
587 PP2300517124 - 587 287,910,000 5,758,200
588 PP2300517125 - 588 281,904,000 5,638,080
589 PP2300517126 - 589 32,760,000 655,200
590 PP2300517127 - 590 1,108,800,000 22,176,000
591 PP2300517128 - 591 113,463,350 2,269,267
592 PP2300517129 - 592 913,770,000 18,275,400
593 PP2300517130 - 593 695,994,000 13,919,880
594 PP2300517131 - 594 321,457,500 6,429,150
595 PP2300517132 - 595 266,788,500 5,335,770
596 PP2300517133 - 596 35,845,000 716,900
597 PP2300517134 - 597 30,576,000 611,520
598 PP2300517135 - 598 97,149,000 1,942,980
599 PP2300517136 - 599 96,490,000 1,929,800
600 PP2300517137 - 600 154,056,480 3,081,129
601 PP2300517138 - 601 388,462,200 7,769,244
602 PP2300517139 - 602 344,750,000 6,895,000
603 PP2300517140 - 603 565,460,000 11,309,200
604 PP2300517141 - 604 1,230,122,000 24,602,440
605 PP2300517142 - 605 1,811,282,000 36,225,640
606 PP2300517143 - 606 1,259,180,000 25,183,600
607 PP2300517144 - 607 3,064,250,000 61,285,000
608 PP2300517145 - 608 1,072,500,000 21,450,000
609 PP2300517146 - 609 449,520,000 8,990,400
610 PP2300517147 - 610 464,400,000 9,288,000
611 PP2300517148 - 611 224,550,000 4,491,000
612 PP2300517149 - 612 300,562,500 6,011,250
613 PP2300517150 - 613 220,074,000 4,401,480
614 PP2300517151 - 614 37,824,000 756,480
615 PP2300517152 - 615 66,300,000 1,326,000
616 PP2300517153 - 616 194,532,000 3,890,640
617 PP2300517154 - 617 805,410,000 16,108,200
618 PP2300517155 - 618 154,560,000 3,091,200
619 PP2300517156 - 619 104,162,500 2,083,250
620 PP2300517157 - 620 329,250,000 6,585,000
621 PP2300517158 - 621 332,262,000 6,645,240
622 PP2300517159 - 622 336,000,000 6,720,000
623 PP2300517160 - 623 624,015,000 12,480,300
624 PP2300517161 - 624 27,324,000 546,480
625 PP2300517162 - 625 1,177,487,000 23,549,740
626 PP2300517163 - 626 75,600,000 1,512,000
627 PP2300517164 - 627 197,994,000 3,959,880
628 PP2300517165 - 628 226,611,000 4,532,220
629 PP2300517166 - 629 85,000,000 1,700,000
630 PP2300517167 - 630 67,536,000 1,350,720
631 PP2300517168 - 631 2,392,500,000 47,850,000
632 PP2300517169 - 632 1,747,620,000 34,952,400
633 PP2300517170 - 633 2,194,200,000 43,884,000
634 PP2300517171 - 634 5,075,000,000 101,500,000
635 PP2300517172 - 635 1,421,000,000 28,420,000
636 PP2300517173 - 636 2,245,320,000 44,906,400
637 PP2300517174 - 637 958,125,000 19,162,500
638 PP2300517175 - 638 1,741,950,000 34,839,000
639 PP2300517176 - 639 987,000,000 19,740,000
640 PP2300517177 - 640 500,250,000 10,005,000
641 PP2300517178 - 641 538,150,000 10,763,000
642 PP2300517179 - 642 176,153,250 3,523,065
643 PP2300517180 - 643 607,500,000 12,150,000
644 PP2300517181 - 644 212,335,695 4,246,713
645 PP2300517182 - 645 120,356,250 2,407,125
646 PP2300517183 - 646 701,815,900 14,036,318
647 PP2300517184 - 647 569,390,000 11,387,800
648 PP2300517185 - 648 58,580,000 1,171,600
649 PP2300517186 - 649 239,700,000 4,794,000
650 PP2300517187 - 650 75,950,000 1,519,000
651 PP2300517188 - 651 821,992,500 16,439,850
652 PP2300517189 - 652 265,650,000 5,313,000
653 PP2300517190 - 653 161,500,000 3,230,000
654 PP2300517191 - 654 60,060,000 1,201,200
655 PP2300517192 - 655 32,620,500 652,410
656 PP2300517193 - 656 457,762,500 9,155,250
657 PP2300517194 - 657 1,648,400,000 32,968,000
658 PP2300517195 - 658 1,001,920,000 20,038,400
659 PP2300517196 - 659 286,650,000 5,733,000
660 PP2300517197 - 660 46,000,000 920,000
661 PP2300517198 - 661 1,575,000 31,500
662 PP2300517199 - 662 3,399,100,000 67,982,000
663 PP2300517200 - 663 5,319,300,000 106,386,000
664 PP2300517201 - 664 2,900,802,500 58,016,050
665 PP2300517202 - 665 2,140,014,000 42,800,280
666 PP2300517203 - 666 1,475,220,000 29,504,400
667 PP2300517204 - 667 658,241,000 13,164,820
668 PP2300517205 - 668 6,154,500 123,090
669 PP2300517206 - 669 31,502,010 630,040
670 PP2300517207 - 670 896,125,000 17,922,500
671 PP2300517208 - 671 574,959,000 11,499,180
672 PP2300517209 - 672 236,250,000 4,725,000
673 PP2300517210 - 673 323,910,000 6,478,200
674 PP2300517211 - 674 4,809,600,000 96,192,000
675 PP2300517212 - 675 2,530,000 50,600
676 PP2300517213 - 676 270,000,000 5,400,000
677 PP2300517214 - 677 3,249,750 64,995
678 PP2300517215 - 678 1,975,050,000 39,501,000
679 PP2300517216 - 679 2,543,625,000 50,872,500
680 PP2300517217 - 680 213,853,500 4,277,070
681 PP2300517218 - 681 119,253,750 2,385,075
682 PP2300517219 - 682 100,980,000 2,019,600
683 PP2300517220 - 683 147,825,000 2,956,500
684 PP2300517221 - 684 93,900,000 1,878,000
685 PP2300517222 - 685 880,592,600 17,611,852
686 PP2300517223 - 686 1,220,511,600 24,410,232
687 PP2300517224 - 687 594,951,000 11,899,020
688 PP2300517225 - 688 29,490,000 589,800
689 PP2300517226 - 689 596,448,000 11,928,960
690 PP2300517227 - 690 190,872,000 3,817,440
691 PP2300517228 - 691 215,360,250 4,307,205
692 PP2300517229 - 692 136,956,000 2,739,120
693 PP2300517230 - 693 27,600,000 552,000
694 PP2300517231 - 694 75,348,000 1,506,960
695 PP2300517232 - 695 80,661,000 1,613,220
696 PP2300517233 - 696 1,217,520,000 24,350,400
697 PP2300517234 - 697 671,720,750 13,434,415
698 PP2300517235 - 698 553,608,000 11,072,160
699 PP2300517236 - 699 82,721,250 1,654,425
700 PP2300517237 - 700 119,700,000 2,394,000
701 PP2300517238 - 701 2,705,062,500 54,101,250
702 PP2300517239 - 702 988,076,250 19,761,525
703 PP2300517240 - 703 165,376,000 3,307,520
704 PP2300517241 - 704 159,225,000 3,184,500
705 PP2300517242 - 705 172,620,000 3,452,400
706 PP2300517243 - 706 297,360,000 5,947,200
707 PP2300517244 - 707 158,655,000 3,173,100
708 PP2300517245 - 708 317,720,550 6,354,411
709 PP2300517246 - 709 57,120,000 1,142,400
710 PP2300517247 - 710 883,950,000 17,679,000
711 PP2300517248 - 711 6,085,800,000 121,716,000
712 PP2300517249 - 712 1,449,000,000 28,980,000
713 PP2300517250 - 713 6,564,000,000 131,280,000
714 PP2300517251 - 714 234,000,000 4,680,000
715 PP2300517252 - 715 3,333,450,000 66,669,000
716 PP2300517253 - 716 255,000,000 5,100,000
717 PP2300517254 - 717 41,387,500 827,750
718 PP2300517255 - 718 59,537,500 1,190,750
719 PP2300517256 - 719 636,900,000 12,738,000
720 PP2300517257 - 720 570,105,000 11,402,100
721 PP2300517258 - 721 196,287,500 3,925,750
722 PP2300517259 - 722 324,937,500 6,498,750
723 PP2300517260 - 723 197,120,000 3,942,400
724 PP2300517261 - 724 69,732,075 1,394,641
725 PP2300517262 - 725 246,450,000 4,929,000
726 PP2300517263 - 726 347,760,000 6,955,200
727 PP2300517264 - 727 6,352,500 127,050
728 PP2300517265 - 728 528,841,500 10,576,830
729 PP2300517266 - 729 275,062,000 5,501,240
730 PP2300517267 - 730 36,000,000 720,000
731 PP2300517268 - 731 3,629,250,000 72,585,000
732 PP2300517269 - 732 1,707,519,000 34,150,380
733 PP2300517270 - 733 353,043,600 7,060,872
734 PP2300517271 - 734 650,868,750 13,017,375
735 PP2300517272 - 735 530,725,000 10,614,500
736 PP2300517273 - 736 10,056,150,000 201,123,000
737 PP2300517274 - 737 5,110,560,000 102,211,200
738 PP2300517275 - 738 342,953,000 6,859,060
739 PP2300517276 - 739 3,594,910,900 71,898,218
740 PP2300517277 - 740 245,442,000 4,908,840
741 PP2300517278 - 741 176,800,000 3,536,000
742 PP2300517279 - 742 155,746,500 3,114,930
743 PP2300517280 - 743 132,825,000 2,656,500
744 PP2300517281 - 744 129,675,000 2,593,500
745 PP2300517282 - 745 1,451,760,000 29,035,200
746 PP2300517283 - 746 882,000,000 17,640,000
747 PP2300517284 - 747 617,400,000 12,348,000
748 PP2300517285 - 748 448,500,000 8,970,000
749 PP2300517286 - 749 400,000,000 8,000,000
750 PP2300517287 - 750 59,840,000 1,196,800
751 PP2300517288 - 751 27,357,435 547,148
752 PP2300517289 - 752 527,250,000 10,545,000
753 PP2300517290 - 753 299,943,000 5,998,860
754 PP2300517291 - 754 452,200,000 9,044,000
755 PP2300517292 - 755 567,000,000 11,340,000
756 PP2300517293 - 756 75,240,000 1,504,800
757 PP2300517294 - 757 452,325,000 9,046,500
758 PP2300517295 - 758 429,200,000 8,584,000
759 PP2300517296 - 759 58,560,000 1,171,200
760 PP2300517297 - 760 68,554,600 1,371,092
761 PP2300517298 - 761 44,206,000 884,120
762 PP2300517299 - 762 311,850,000 6,237,000
763 PP2300517300 - 763 1,179,365,565 23,587,311
764 PP2300517301 - 764 882,000,000 17,640,000
765 PP2300517302 - 765 304,153,500 6,083,070
766 PP2300517303 - 766 217,600,000 4,352,000
767 PP2300517304 - 767 103,740,000 2,074,800
768 PP2300517305 - 768 202,545,000 4,050,900
769 PP2300517306 - 769 221,100,000 4,422,000
770 PP2300517307 - 770 382,536,000 7,650,720
771 PP2300517308 - 771 141,624,000 2,832,480
772 PP2300517309 - 772 757,391,000 15,147,820
773 PP2300517310 - 773 99,918,000 1,998,360
774 PP2300517311 - 774 98,910,000 1,978,200
775 PP2300517312 - 775 47,250,000 945,000
776 PP2300517313 - 776 1,205,970,000 24,119,400
777 PP2300517314 - 777 1,488,736,250 29,774,725
778 PP2300517315 - 778 1,505,120,000 30,102,400
779 PP2300517316 - 779 53,760,000 1,075,200
780 PP2300517317 - 780 754,497,750 15,089,955
781 PP2300517318 - 781 115,101,000 2,302,020
782 PP2300517319 - 782 468,342,750 9,366,855
783 PP2300517320 - 783 74,800,000 1,496,000
784 PP2300517321 - 784 18,144,000 362,880
785 PP2300517322 - 785 23,730,000 474,600
786 PP2300517323 - 786 299,250,000 5,985,000
787 PP2300517324 - 787 1,418,250,000 28,365,000
788 PP2300517325 - 788 455,400,000 9,108,000
789 PP2300517326 - 789 545,985,000 10,919,700
790 PP2300517327 - 790 456,530,000 9,130,600
791 PP2300517328 - 791 1,551,915,750 31,038,315
792 PP2300517329 - 792 680,600,000 13,612,000
793 PP2300517330 - 793 380,103,000 7,602,060
794 PP2300517331 - 794 825,240,000 16,504,800
795 PP2300517332 - 795 421,800,000 8,436,000
796 PP2300517333 - 796 60,114,000 1,202,280
797 PP2300517334 - 797 29,990,000 599,800
798 PP2300517335 - 798 29,888,000 597,760
799 PP2300517336 - 799 144,208,900 2,884,178
800 PP2300517337 - 800 338,800,000 6,776,000
801 PP2300517338 - 801 319,072,500 6,381,450
802 PP2300517339 - 802 327,678,750 6,553,575
803 PP2300517340 - 803 59,362,000 1,187,240
804 PP2300517341 - 804 542,530,000 10,850,600
805 PP2300517342 - 805 1,381,500,000 27,630,000
806 PP2300517343 - 806 161,280,000 3,225,600
807 PP2300517344 - 807 1,634,579,100 32,691,582
808 PP2300517345 - 808 559,172,250 11,183,445
809 PP2300517346 - 809 1,125,500,000 22,510,000
810 PP2300517347 - 810 209,100,000 4,182,000
811 PP2300517348 - 811 209,450,000 4,189,000
812 PP2300517349 - 812 335,335,000 6,706,700
813 PP2300517350 - 813 4,454,645,000 89,092,900
814 PP2300517351 - 814 14,168,950 283,379
815 PP2300517352 - 815 287,195,000 5,743,900
816 PP2300517353 - 816 69,600,000 1,392,000
817 PP2300517354 - 817 22,806,000 456,120
818 PP2300517355 - 818 656,880,000 13,137,600
819 PP2300517356 - 819 121,450,000 2,429,000
820 PP2300517357 - 820 30,030,000 600,600
821 PP2300517358 - 821 67,497,500 1,349,950
822 PP2300517359 - 822 72,345,000 1,446,900
823 PP2300517360 - 823 25,420,000 508,400
824 PP2300517361 - 824 969,600,000 19,392,000
825 PP2300517362 - 825 691,600,000 13,832,000
826 PP2300517363 - 826 562,960,000 11,259,200
827 PP2300517364 - 827 1,549,925,000 30,998,500
828 PP2300517365 - 828 111,755,000 2,235,100
829 PP2300517366 - 829 604,175,000 12,083,500
830 PP2300517367 - 830 908,250,000 18,165,000
831 PP2300517368 - 831 633,099,600 12,661,992
832 PP2300517369 - 832 179,550,000 3,591,000
833 PP2300517370 - 833 195,200,000 3,904,000
834 PP2300517371 - 834 1,055,600,000 21,112,000
835 PP2300517372 - 835 674,405,000 13,488,100
836 PP2300517373 - 836 439,375,000 8,787,500
837 PP2300517374 - 837 319,592,000 6,391,840
838 PP2300517375 - 838 211,090,000 4,221,800
839 PP2300517376 - 839 1,217,160,000 24,343,200
840 PP2300517377 - 840 237,951,000 4,759,020
841 PP2300517378 - 841 1,082,400,000 21,648,000
842 PP2300517379 - 842 4,303,120,000 86,062,400
843 PP2300517380 - 843 1,322,250,000 26,445,000
844 PP2300517381 - 844 8,176,949,000 163,538,980
845 PP2300517382 - 845 3,447,600,000 68,952,000
846 PP2300517383 - 846 380,000,000 7,600,000
847 PP2300517384 - 847 7,995,000,000 159,900,000
848 PP2300517385 - 848 108,517,500 2,170,350
849 PP2300517386 - 849 784,000,000 15,680,000
850 PP2300517387 - 850 683,000,000 13,660,000
851 PP2300517388 - 851 750,555,000 15,011,100
852 PP2300517389 - 852 1,688,000,000 33,760,000
853 PP2300517390 - 853 1,378,000,000 27,560,000
854 PP2300517391 - 854 1,659,000,000 33,180,000
855 PP2300517392 - 855 2,874,690,000 57,493,800
856 PP2300517393 - 856 107,520,000 2,150,400
857 PP2300517394 - 857 32,136,250 642,725
858 PP2300517395 - 858 699,600,000 13,992,000
859 PP2300517396 - 859 790,500,000 15,810,000
860 PP2300517397 - 860 587,860,000 11,757,200
861 PP2300517398 - 861 411,998,400 8,239,968
862 PP2300517399 - 862 12,324,000 246,480
863 PP2300517400 - 863 679,130,000 13,582,600
864 PP2300517401 - 864 700,950,000 14,019,000
865 PP2300517402 - 865 622,500,000 12,450,000
866 PP2300517403 - 866 450,000,000 9,000,000
867 PP2300517404 - 867 856,320,000 17,126,400
868 PP2300517405 - 868 389,677,500 7,793,550
869 PP2300517406 - 869 372,288,000 7,445,760
870 PP2300517407 - 870 92,132,250 1,842,645
871 PP2300517408 - 871 1,275,600 25,512
872 PP2300517409 - 872 282,690,000 5,653,800
873 PP2300517410 - 873 637,500,000 12,750,000
874 PP2300517411 - 874 1,485,000,000 29,700,000
875 PP2300517412 - 875 600,000,000 12,000,000
876 PP2300517413 - 876 579,180,000 11,583,600
877 PP2300517414 - 877 123,042,500 2,460,850
878 PP2300517415 - 878 190,572,000 3,811,440
879 PP2300517416 - 879 290,080,000 5,801,600
880 PP2300517417 - 880 1,047,990,000 20,959,800
881 PP2300517418 - 881 544,232,500 10,884,650
882 PP2300517419 - 882 193,050,000 3,861,000
883 PP2300517420 - 883 574,617,600 11,492,352
884 PP2300517421 - 884 85,050,000 1,701,000
885 PP2300517422 - 885 25,258,750 505,175
886 PP2300517423 - 886 15,752,000 315,040
887 PP2300517424 - 887 537,412,500 10,748,250
888 PP2300517425 - 888 309,802,500 6,196,050
889 PP2300517426 - 889 4,500,000 90,000
890 PP2300517427 - 890 39,120,000 782,400
891 PP2300517428 - 891 4,917,600 98,352
892 PP2300517429 - 892 1,896,000 37,920
893 PP2300517430 - 893 34,680,000 693,600
894 PP2300517431 - 894 73,425,000 1,468,500
895 PP2300517432 - 895 107,730,000 2,154,600
896 PP2300517433 - 896 285,941,250 5,718,825
897 PP2300517434 - 897 22,302,000 446,040
898 PP2300517435 - 898 301,475,000 6,029,500
899 PP2300517436 - 899 47,605,950 952,119
900 PP2300517437 - 900 214,225,000 4,284,500
901 PP2300517438 - 901 38,685,960 773,719
902 PP2300517439 - 902 114,660,000 2,293,200
903 PP2300517440 - 903 177,100,000 3,542,000
904 PP2300517441 - 904 3,999,000,000 79,980,000
905 PP2300517442 - 905 8,333,750,000 166,675,000
906 PP2300517443 - 906 243,476,500 4,869,530
907 PP2300517444 - 907 317,026,500 6,340,530
908 PP2300517445 - 908 546,816,000 10,936,320
909 PP2300517446 - 909 1,931,160,000 38,623,200
910 PP2300517447 - 910 1,009,201,200 20,184,024
911 PP2300517448 - 911 426,600,000 8,532,000
912 PP2300517449 - 912 154,980,000 3,099,600
913 PP2300517450 - 913 1,495,000,000 29,900,000
914 PP2300517451 - 914 1,740,000,000 34,800,000
915 PP2300517452 - 915 812,500,000 16,250,000
916 PP2300517453 - 916 426,231,400 8,524,628
917 PP2300517454 - 917 3,480,000,000 69,600,000
918 PP2300517455 - 918 1,856,000,000 37,120,000
919 PP2300517456 - 919 893,032,500 17,860,650
920 PP2300517457 - 920 508,725,000 10,174,500
921 PP2300517458 - 921 485,362,500 9,707,250
922 PP2300517459 - 922 175,222,500 3,504,450
923 PP2300517460 - 923 89,000,000 1,780,000
924 PP2300517461 - 924 53,200,000 1,064,000
925 PP2300517462 - 925 220,410,000 4,408,200
926 PP2300517463 - 926 154,860,000 3,097,200
927 PP2300517464 - 927 72,450,000 1,449,000
928 PP2300517465 - 928 107,250,000 2,145,000
929 PP2300517466 - 929 59,000,000 1,180,000
930 PP2300517467 - 930 295,704,000 5,914,080
931 PP2300517468 - 931 994,245,000 19,884,900
932 PP2300517469 - 932 825,000,000 16,500,000
933 PP2300517470 - 933 1,826,055,000 36,521,100
934 PP2300517471 - 934 776,310,000 15,526,200
935 PP2300517472 - 935 13,849,358,400 276,987,168
936 PP2300517473 - 936 2,900,553,300 58,011,066
937 PP2300517474 - 937 173,075,000 3,461,500
938 PP2300517475 - 938 1,389,656,250 27,793,125
939 PP2300517476 - 939 509,106,000 10,182,120
940 PP2300517477 - 940 6,295,363,500 125,907,270
941 PP2300517478 - 941 1,567,020,000 31,340,400
942 PP2300517479 - 942 36,750,000 735,000
943 PP2300517480 - 943 541,500,000 10,830,000
944 PP2300517481 - 944 11,410,032,700 228,200,654
945 PP2300517482 - 945 160,060,000 3,201,200
946 PP2300517483 - 946 692,400,000 13,848,000
947 PP2300517484 - 947 856,400,000 17,128,000
948 PP2300517485 - 948 428,200,000 8,564,000
949 PP2300517486 - 949 161,700,000 3,234,000
950 PP2300517487 - 950 12,894,000 257,880
951 PP2300517488 - 951 285,768,000 5,715,360
952 PP2300517489 - 952 225,750,000 4,515,000
953 PP2300517490 - 953 365,650,000 7,313,000
954 PP2300517491 - 954 340,200,000 6,804,000
955 PP2300517492 - 955 1,555,750,000 31,115,000
956 PP2300517493 - 956 329,000,000 6,580,000
957 PP2300517494 - 957 391,310,150 7,826,203
958 PP2300517495 - 958 603,922,500 12,078,450
959 PP2300517496 - 959 17,739,000 354,780
960 PP2300517497 - 960 5,652,384,000 113,047,680
961 PP2300517498 - 961 2,328,300,000 46,566,000
962 PP2300517499 - 962 2,352,000,000 47,040,000
963 PP2300517500 - 963 153,354,000 3,067,080
964 PP2300517501 - 964 232,050,000 4,641,000
965 PP2300517502 - 965 399,750,000 7,995,000
966 PP2300517503 - 966 68,150,000 1,363,000
967 PP2300517504 - 967 564,200,000 11,284,000
968 PP2300517505 - 968 518,700,000 10,374,000
969 PP2300517506 - 969 611,950,000 12,239,000
970 PP2300517507 - 970 450,000,000 9,000,000
971 PP2300517508 - 971 425,720,000 8,514,400
972 PP2300517509 - 972 319,290,000 6,385,800
973 PP2300517510 - 973 1,780,000,000 35,600,000
974 PP2300517511 - 974 5,355,000,000 107,100,000
975 PP2300517512 - 975 380,000,000 7,600,000
976 PP2300517513 - 976 89,964,000 1,799,280
977 PP2300517514 - 977 802,900,000 16,058,000
978 PP2300517515 - 978 40,460,000 809,200
979 PP2300517516 - 979 534,850,000 10,697,000
980 PP2300517517 - 980 318,543,750 6,370,875
981 PP2300517518 - 981 109,525,000 2,190,500
982 PP2300517519 - 982 205,422,000 4,108,440
983 PP2300517520 - 983 261,292,500 5,225,850
984 PP2300517521 - 984 284,000,000 5,680,000
985 PP2300517522 - 985 366,250,000 7,325,000
986 PP2300517523 - 986 89,880,000 1,797,600
987 PP2300517524 - 987 725,736,000 14,514,720
988 PP2300517525 - 988 4,380,000 87,600
989 PP2300517526 - 989 58,712,500 1,174,250
990 PP2300517527 - 990 469,300,000 9,386,000
991 PP2300517528 - 991 74,481,250 1,489,625
992 PP2300517529 - 992 35,680,000 713,600
993 PP2300517530 - 993 4,896,500,000 97,930,000
994 PP2300517531 - 994 1,660,800,000 33,216,000
995 PP2300517532 - 995 12,129,060 242,581
996 PP2300517533 - 996 260,850,000 5,217,000
997 PP2300517534 - 997 489,598,000 9,791,960
998 PP2300517535 - 998 35,700,000 714,000
999 PP2300517536 - 999 28,415,000 568,300
1000 PP2300517537 - 1000 408,000,000 8,160,000
1001 PP2300517538 - 1001 339,625,000 6,792,500
1002 PP2300517539 - 1002 1,636,000,000 32,720,000
1003 PP2300517540 - 1003 1,446,732,000 28,934,640
1004 PP2300517541 - 1004 194,375,000 3,887,500
1005 PP2300517542 - 1005 255,600,000 5,112,000
1006 PP2300517543 - 1006 192,780,000 3,855,600
1007 PP2300517544 - 1007 5,376,525,000 107,530,500
1008 PP2300517545 - 1008 8,117,100,000 162,342,000
1009 PP2300517546 - 1009 315,810,000 6,316,200
1010 PP2300517547 - 1010 576,450,000 11,529,000
1011 PP2300517548 - 1011 1,074,570,000 21,491,400
1012 PP2300517549 - 1012 1,588,750,000 31,775,000
1013 PP2300517550 - 1013 1,738,000,000 34,760,000
1014 PP2300517551 - 1014 779,700,000 15,594,000
1015 PP2300517552 - 1015 474,150,000 9,483,000
1016 PP2300517553 - 1016 819,000,000 16,380,000
1017 PP2300517554 - 1017 408,870,000 8,177,400
1018 PP2300517555 - 1018 106,642,500 2,132,850
1019 PP2300517556 - 1019 2,234,610,000 44,692,200
1020 PP2300517557 - 1020 11,486,475 229,729
1021 PP2300517558 - 1021 2,835,000 56,700
1022 PP2300517559 - 1022 753,500,000 15,070,000
1023 PP2300517560 - 1023 2,380,950,000 47,619,000
1024 PP2300517561 - 1024 2,400,000,000 48,000,000
1025 PP2300517562 - 1025 2,998,800,000 59,976,000
1026 PP2300517563 - 1026 86,598,000 1,731,960
1027 PP2300517564 - 1027 960,120,000 19,202,400
1028 PP2300517565 - 1028 109,200,000 2,184,000
1029 PP2300517566 - 1029 360,612,000 7,212,240
1030 PP2300517567 - 1030 167,958,000 3,359,160
1031 PP2300517568 - 1031 14,946,750 298,935
1032 PP2300517569 - 1032 147,747,500 2,954,950
1033 PP2300517570 - 1033 1,275,200,000 25,504,000
1034 PP2300517571 - 1034 72,000,000 1,440,000
1035 PP2300517572 - 1035 203,931,000 4,078,620
1036 PP2300517573 - 1036 38,062,500 761,250
1037 PP2300517574 - 1037 172,900,000 3,458,000
1038 PP2300517575 - 1038 28,350,000 567,000
1039 PP2300517576 - 1039 867,390,000 17,347,800
1040 PP2300517577 - 1040 31,491,075 629,821
1041 PP2300517578 - 1041 51,840,000 1,036,800
1042 PP2300517579 - 1042 1,305,248,000 26,104,960
1043 PP2300517580 - 1043 241,853,000 4,837,060
1044 PP2300517581 - 1044 112,229,625 2,244,592
1045 PP2300517582 - 1045 92,736,000 1,854,720
1046 PP2300517583 - 1046 517,650,000 10,353,000
1047 PP2300517584 - 1047 496,908,000 9,938,160
1048 PP2300517585 - 1048 151,380,000 3,027,600
1049 PP2300517586 - 1049 177,600,000 3,552,000
1050 PP2300517587 - 1050 135,600,000 2,712,000
1051 PP2300517588 - 1051 22,047,500 440,950
1052 PP2300517589 - 1052 2,799,000,000 55,980,000
1053 PP2300517590 - 1053 3,978,000,000 79,560,000
1054 PP2300517591 - 1054 1,767,500,000 35,350,000
1055 PP2300517592 - 1055 1,771,525,000 35,430,500
1056 PP2300517593 - 1056 3,540,845,000 70,816,900
1057 PP2300517594 - 1057 34,087,500 681,750
1058 PP2300517595 - 1058 1,904,850,000 38,097,000
1059 PP2300517596 - 1059 2,942,775,000 58,855,500
1060 PP2300517597 - 1060 400,000,000 8,000,000
1061 PP2300517598 - 1061 846,578,500 16,931,570
1062 PP2300517599 - 1062 1,563,124,500 31,262,490
1063 PP2300517600 - 1063 460,650,000 9,213,000
1064 PP2300517601 - 1064 1,765,833,300 35,316,666
1065 PP2300517602 - 1065 454,500,000 9,090,000
1066 PP2300517603 - 1066 419,050,000 8,381,000
1067 PP2300517604 - 1067 1,442,700,000 28,854,000
1068 PP2300517605 - 1068 499,350,000 9,987,000
1069 PP2300517606 - 1069 206,940,000 4,138,800
1070 PP2300517607 - 1070 2,058,000,000 41,160,000
1071 PP2300517608 - 1071 845,460,000 16,909,200
1072 PP2300517609 - 1072 1,722,500,000 34,450,000
1073 PP2300517610 - 1073 435,240,000 8,704,800
1074 PP2300517611 - 1074 1,274,875,000 25,497,500
1075 PP2300517612 - 1075 2,522,528,000 50,450,560
1076 PP2300517613 - 1076 3,496,298,000 69,925,960
1077 PP2300517614 - 1077 2,661,638,000 53,232,760
1078 PP2300517615 - 1078 58,320,000 1,166,400
1079 PP2300517616 - 1079 177,450,000 3,549,000
1080 PP2300517617 - 1080 1,408,000,000 28,160,000
1081 PP2300517618 - 1081 976,800,000 19,536,000
1082 PP2300517619 - 1082 1,016,937,500 20,338,750
1083 PP2300517620 - 1083 935,156,250 18,703,125
1084 PP2300517621 - 1084 102,238,500 2,044,770
1085 PP2300517622 - 1085 729,432,000 14,588,640
1086 PP2300517623 - 1086 302,600,000 6,052,000
1087 PP2300517624 - 1087 355,320,000 7,106,400
1088 PP2300517625 - 1088 463,417,500 9,268,350
1089 PP2300517626 - 1089 12,870,000 257,400
1090 PP2300517627 - 1090 438,228,000 8,764,560
1091 PP2300517628 - 1091 91,591,500 1,831,830
1092 PP2300517629 - 1092 240,500,000 4,810,000
1093 PP2300517630 - 1093 290,720,000 5,814,400
1094 PP2300517631 - 1094 542,050,000 10,841,000
1095 PP2300517632 - 1095 332,989,500 6,659,790
1096 PP2300517633 - 1096 61,427,000 1,228,540
1097 PP2300517634 - 1097 40,554,000 811,080
1098 PP2300517635 - 1098 16,800,000 336,000
1099 PP2300517636 - 1099 3,400,000,000 68,000,000
1100 PP2300517637 - 1100 201,665,000 4,033,300
1101 PP2300517638 - 1101 132,000,000 2,640,000
1
Mã phần lô PP2300516538
Giá từng phần lô 341,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,822,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2300516539
Giá từng phần lô 490,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,806,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2300516540
Giá từng phần lô 518,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,371,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2300516541
Giá từng phần lô 285,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,716,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2300516542
Giá từng phần lô 232,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,651,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2300516543
Giá từng phần lô 45,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2300516544
Giá từng phần lô 25,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2300516545
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2300516546
Giá từng phần lô 617,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2300516547
Giá từng phần lô 1,206,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2300516548
Giá từng phần lô 463,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2300516549
Giá từng phần lô 674,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2300516550
Giá từng phần lô 450,390,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,007,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2300516551
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2300516552
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2300516553
Giá từng phần lô 296,806,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2300516554
Giá từng phần lô 106,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2300516555
Giá từng phần lô 624,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2300516556
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2300516557
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2300516558
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2300516559
Giá từng phần lô 83,036,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2300516560
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2300516561
Giá từng phần lô 91,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2300516562
Giá từng phần lô 126,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2300516563
Giá từng phần lô 1,212,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2300516564
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2300516565
Giá từng phần lô 809,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,186,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2300516566
Giá từng phần lô 3,152,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2300516567
Giá từng phần lô 605,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2300516568
Giá từng phần lô 951,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2300516569
Giá từng phần lô 451,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,031,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
33
Mã phần lô PP2300516570
Giá từng phần lô 577,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
34
Mã phần lô PP2300516571
Giá từng phần lô 1,298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
35
Mã phần lô PP2300516572
Giá từng phần lô 3,464,488,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,289,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
36
Mã phần lô PP2300516573
Giá từng phần lô 1,041,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
37
Mã phần lô PP2300516574
Giá từng phần lô 1,211,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
38
Mã phần lô PP2300516575
Giá từng phần lô 1,995,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
39
Mã phần lô PP2300516576
Giá từng phần lô 609,402,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,188,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
40
Mã phần lô PP2300516577
Giá từng phần lô 3,864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
41
Mã phần lô PP2300516578
Giá từng phần lô 681,679,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,633,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
42
Mã phần lô PP2300516579
Giá từng phần lô 651,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
43
Mã phần lô PP2300516580
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
44
Mã phần lô PP2300516581
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
45
Mã phần lô PP2300516582
Giá từng phần lô 304,273,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
46
Mã phần lô PP2300516583
Giá từng phần lô 9,515,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,313,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
47
Mã phần lô PP2300516584
Giá từng phần lô 8,602,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
48
Mã phần lô PP2300516585
Giá từng phần lô 788,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,778,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
49
Mã phần lô PP2300516586
Giá từng phần lô 6,399,283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,985,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
50
Mã phần lô PP2300516587
Giá từng phần lô 5,154,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,085,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
51
Mã phần lô PP2300516588
Giá từng phần lô 16,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
52
Mã phần lô PP2300516589
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
53
Mã phần lô PP2300516590
Giá từng phần lô 114,143,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
54
Mã phần lô PP2300516591
Giá từng phần lô 119,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
55
Mã phần lô PP2300516592
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
56
Mã phần lô PP2300516593
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
57
Mã phần lô PP2300516594
Giá từng phần lô 5,161,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,235,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
58
Mã phần lô PP2300516595
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
59
Mã phần lô PP2300516596
Giá từng phần lô 363,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
60
Mã phần lô PP2300516597
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
61
Mã phần lô PP2300516598
Giá từng phần lô 147,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
62
Mã phần lô PP2300516599
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
63
Mã phần lô PP2300516600
Giá từng phần lô 335,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
64
Mã phần lô PP2300516601
Giá từng phần lô 499,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
65
Mã phần lô PP2300516602
Giá từng phần lô 124,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
66
Mã phần lô PP2300516603
Giá từng phần lô 157,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
67
Mã phần lô PP2300516604
Giá từng phần lô 342,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
68
Mã phần lô PP2300516605
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
69
Mã phần lô PP2300516606
Giá từng phần lô 1,007,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,147,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
70
Mã phần lô PP2300516607
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
71
Mã phần lô PP2300516608
Giá từng phần lô 145,252,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
72
Mã phần lô PP2300516609
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
73
Mã phần lô PP2300516610
Giá từng phần lô 32,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
74
Mã phần lô PP2300516611
Giá từng phần lô 9,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
75
Mã phần lô PP2300516612
Giá từng phần lô 211,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
76
Mã phần lô PP2300516613
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
77
Mã phần lô PP2300516614
Giá từng phần lô 34,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
78
Mã phần lô PP2300516615
Giá từng phần lô 190,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,814,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
79
Mã phần lô PP2300516616
Giá từng phần lô 332,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
80
Mã phần lô PP2300516617
Giá từng phần lô 448,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,964,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
81
Mã phần lô PP2300516618
Giá từng phần lô 1,397,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,941,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
82
Mã phần lô PP2300516619
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
83
Mã phần lô PP2300516620
Giá từng phần lô 1,064,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
84
Mã phần lô PP2300516621
Giá từng phần lô 498,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
85
Mã phần lô PP2300516622
Giá từng phần lô 5,101,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,034,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
86
Mã phần lô PP2300516623
Giá từng phần lô 2,755,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,107,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
87
Mã phần lô PP2300516624
Giá từng phần lô 1,113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
88
Mã phần lô PP2300516625
Giá từng phần lô 3,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
89
Mã phần lô PP2300516626
Giá từng phần lô 1,500,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
90
Mã phần lô PP2300516627
Giá từng phần lô 5,005,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,105,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
91
Mã phần lô PP2300516628
Giá từng phần lô 984,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
92
Mã phần lô PP2300516629
Giá từng phần lô 1,991,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,835,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
93
Mã phần lô PP2300516630
Giá từng phần lô 6,252,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
94
Mã phần lô PP2300516631
Giá từng phần lô 6,445,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
95
Mã phần lô PP2300516632
Giá từng phần lô 995,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,917,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
96
Mã phần lô PP2300516633
Giá từng phần lô 215,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
97
Mã phần lô PP2300516634
Giá từng phần lô 111,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
98
Mã phần lô PP2300516635
Giá từng phần lô 83,083,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
99
Mã phần lô PP2300516636
Giá từng phần lô 583,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,672,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
100
Mã phần lô PP2300516637
Giá từng phần lô 1,266,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
101
Mã phần lô PP2300516638
Giá từng phần lô 547,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
102
Mã phần lô PP2300516639
Giá từng phần lô 357,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,148,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
103
Mã phần lô PP2300516640
Giá từng phần lô 1,773,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
104
Mã phần lô PP2300516641
Giá từng phần lô 1,325,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
105
Mã phần lô PP2300516642
Giá từng phần lô 201,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
106
Mã phần lô PP2300516643
Giá từng phần lô 426,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
107
Mã phần lô PP2300516644
Giá từng phần lô 569,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,398,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
108
Mã phần lô PP2300516645
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
109
Mã phần lô PP2300516646
Giá từng phần lô 4,530,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
110
Mã phần lô PP2300516647
Giá từng phần lô 1,953,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,069,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
111
Mã phần lô PP2300516648
Giá từng phần lô 2,506,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
112
Mã phần lô PP2300516649
Giá từng phần lô 1,347,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,952,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
113
Mã phần lô PP2300516650
Giá từng phần lô 428,992,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,579,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
114
Mã phần lô PP2300516651
Giá từng phần lô 69,735,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
115
Mã phần lô PP2300516652
Giá từng phần lô 6,478,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,574,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
116
Mã phần lô PP2300516653
Giá từng phần lô 1,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
117
Mã phần lô PP2300516654
Giá từng phần lô 2,484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
118
Mã phần lô PP2300516655
Giá từng phần lô 2,410,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
119
Mã phần lô PP2300516656
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
120
Mã phần lô PP2300516657
Giá từng phần lô 548,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
121
Mã phần lô PP2300516658
Giá từng phần lô 994,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
122
Mã phần lô PP2300516659
Giá từng phần lô 770,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
123
Mã phần lô PP2300516660
Giá từng phần lô 435,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,709,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
124
Mã phần lô PP2300516661
Giá từng phần lô 424,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,495,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
125
Mã phần lô PP2300516662
Giá từng phần lô 402,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,042,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
126
Mã phần lô PP2300516663
Giá từng phần lô 184,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,687,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
127
Mã phần lô PP2300516664
Giá từng phần lô 1,303,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
128
Mã phần lô PP2300516665
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
129
Mã phần lô PP2300516666
Giá từng phần lô 584,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
130
Mã phần lô PP2300516667
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
131
Mã phần lô PP2300516668
Giá từng phần lô 227,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
132
Mã phần lô PP2300516669
Giá từng phần lô 19,085,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
133
Mã phần lô PP2300516670
Giá từng phần lô 116,203,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
134
Mã phần lô PP2300516671
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
135
Mã phần lô PP2300516672
Giá từng phần lô 470,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,416,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
136
Mã phần lô PP2300516673
Giá từng phần lô 86,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
137
Mã phần lô PP2300516674
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
138
Mã phần lô PP2300516675
Giá từng phần lô 150,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
139
Mã phần lô PP2300516676
Giá từng phần lô 591,368,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,827,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
140
Mã phần lô PP2300516677
Giá từng phần lô 787,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,753,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
141
Mã phần lô PP2300516678
Giá từng phần lô 644,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,888,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
142
Mã phần lô PP2300516679
Giá từng phần lô 4,803,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,077,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
143
Mã phần lô PP2300516680
Giá từng phần lô 5,082,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
144
Mã phần lô PP2300516681
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
145
Mã phần lô PP2300516682
Giá từng phần lô 462,823,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,256,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
146
Mã phần lô PP2300516683
Giá từng phần lô 91,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
147
Mã phần lô PP2300516684
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
148
Mã phần lô PP2300516685
Giá từng phần lô 1,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
149
Mã phần lô PP2300516686
Giá từng phần lô 365,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,315,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
150
Mã phần lô PP2300516687
Giá từng phần lô 2,337,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,742,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
151
Mã phần lô PP2300516688
Giá từng phần lô 404,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
152
Mã phần lô PP2300516689
Giá từng phần lô 417,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,349,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
153
Mã phần lô PP2300516690
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
154
Mã phần lô PP2300516691
Giá từng phần lô 371,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
155
Mã phần lô PP2300516692
Giá từng phần lô 265,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
156
Mã phần lô PP2300516693
Giá từng phần lô 275,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
157
Mã phần lô PP2300516694
Giá từng phần lô 126,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
158
Mã phần lô PP2300516695
Giá từng phần lô 127,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
159
Mã phần lô PP2300516696
Giá từng phần lô 3,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
160
Mã phần lô PP2300516697
Giá từng phần lô 88,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
161
Mã phần lô PP2300516698
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
162
Mã phần lô PP2300516699
Giá từng phần lô 387,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,758,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
163
Mã phần lô PP2300516700
Giá từng phần lô 1,998,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
164
Mã phần lô PP2300516701
Giá từng phần lô 373,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
165
Mã phần lô PP2300516702
Giá từng phần lô 504,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
166
Mã phần lô PP2300516703
Giá từng phần lô 291,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,828,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
167
Mã phần lô PP2300516704
Giá từng phần lô 64,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
168
Mã phần lô PP2300516705
Giá từng phần lô 424,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
169
Mã phần lô PP2300516706
Giá từng phần lô 326,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,536,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
170
Mã phần lô PP2300516707
Giá từng phần lô 387,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
171
Mã phần lô PP2300516708
Giá từng phần lô 275,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,505,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
172
Mã phần lô PP2300516709
Giá từng phần lô 93,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
173
Mã phần lô PP2300516710
Giá từng phần lô 248,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
174
Mã phần lô PP2300516711
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
175
Mã phần lô PP2300516712
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
176
Mã phần lô PP2300516713
Giá từng phần lô 173,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,463,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
177
Mã phần lô PP2300516714
Giá từng phần lô 119,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
178
Mã phần lô PP2300516715
Giá từng phần lô 67,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
179
Mã phần lô PP2300516716
Giá từng phần lô 1,914,026,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
180
Mã phần lô PP2300516717
Giá từng phần lô 958,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
181
Mã phần lô PP2300516718
Giá từng phần lô 1,045,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,907,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
182
Mã phần lô PP2300516719
Giá từng phần lô 806,862,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,137,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
183
Mã phần lô PP2300516720
Giá từng phần lô 459,883,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,197,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
184
Mã phần lô PP2300516721
Giá từng phần lô 23,735,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
185
Mã phần lô PP2300516722
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
186
Mã phần lô PP2300516723
Giá từng phần lô 1,074,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
187
Mã phần lô PP2300516724
Giá từng phần lô 704,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,095,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
188
Mã phần lô PP2300516725
Giá từng phần lô 1,339,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,787,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
189
Mã phần lô PP2300516726
Giá từng phần lô 236,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
190
Mã phần lô PP2300516727
Giá từng phần lô 659,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,190,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
191
Mã phần lô PP2300516728
Giá từng phần lô 17,677,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
192
Mã phần lô PP2300516729
Giá từng phần lô 646,584,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
193
Mã phần lô PP2300516730
Giá từng phần lô 66,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
194
Mã phần lô PP2300516731
Giá từng phần lô 600,648,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
195
Mã phần lô PP2300516732
Giá từng phần lô 474,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,499,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
196
Mã phần lô PP2300516733
Giá từng phần lô 290,272,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
197
Mã phần lô PP2300516734
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
198
Mã phần lô PP2300516735
Giá từng phần lô 149,196,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
199
Mã phần lô PP2300516736
Giá từng phần lô 3,632,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
200
Mã phần lô PP2300516737
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
201
Mã phần lô PP2300516738
Giá từng phần lô 34,303,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
202
Mã phần lô PP2300516739
Giá từng phần lô 386,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,722,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
203
Mã phần lô PP2300516740
Giá từng phần lô 370,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
204
Mã phần lô PP2300516741
Giá từng phần lô 333,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,665,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
205
Mã phần lô PP2300516742
Giá từng phần lô 479,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,586,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
206
Mã phần lô PP2300516743
Giá từng phần lô 906,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
207
Mã phần lô PP2300516744
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
208
Mã phần lô PP2300516745
Giá từng phần lô 154,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
209
Mã phần lô PP2300516746
Giá từng phần lô 84,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
210
Mã phần lô PP2300516747
Giá từng phần lô 38,461,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
211
Mã phần lô PP2300516748
Giá từng phần lô 24,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
212
Mã phần lô PP2300516749
Giá từng phần lô 3,825,928,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,518,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
213
Mã phần lô PP2300516750
Giá từng phần lô 692,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
214
Mã phần lô PP2300516751
Giá từng phần lô 71,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
215
Mã phần lô PP2300516752
Giá từng phần lô 185,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,718,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
216
Mã phần lô PP2300516753
Giá từng phần lô 124,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
217
Mã phần lô PP2300516754
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
218
Mã phần lô PP2300516755
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
219
Mã phần lô PP2300516756
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
220
Mã phần lô PP2300516757
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
221
Mã phần lô PP2300516758
Giá từng phần lô 978,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,561,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
222
Mã phần lô PP2300516759
Giá từng phần lô 504,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,096,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
223
Mã phần lô PP2300516760
Giá từng phần lô 245,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
224
Mã phần lô PP2300516761
Giá từng phần lô 598,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
225
Mã phần lô PP2300516762
Giá từng phần lô 9,658,671,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,173,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
226
Mã phần lô PP2300516763
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
227
Mã phần lô PP2300516764
Giá từng phần lô 745,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,901,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
228
Mã phần lô PP2300516765
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
229
Mã phần lô PP2300516766
Giá từng phần lô 521,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,434,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
230
Mã phần lô PP2300516767
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
231
Mã phần lô PP2300516768
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
232
Mã phần lô PP2300516769
Giá từng phần lô 841,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
233
Mã phần lô PP2300516770
Giá từng phần lô 83,559,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
234
Mã phần lô PP2300516771
Giá từng phần lô 5,660,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
235
Mã phần lô PP2300516772
Giá từng phần lô 4,856,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
236
Mã phần lô PP2300516773
Giá từng phần lô 1,582,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
237
Mã phần lô PP2300516774
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
238
Mã phần lô PP2300516775
Giá từng phần lô 39,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
239
Mã phần lô PP2300516776
Giá từng phần lô 784,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
240
Mã phần lô PP2300516777
Giá từng phần lô 1,206,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
241
Mã phần lô PP2300516778
Giá từng phần lô 812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
242
Mã phần lô PP2300516779
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
243
Mã phần lô PP2300516780
Giá từng phần lô 4,958,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
244
Mã phần lô PP2300516781
Giá từng phần lô 4,815,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,314,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
245
Mã phần lô PP2300516782
Giá từng phần lô 303,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,060,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
246
Mã phần lô PP2300516783
Giá từng phần lô 18,756,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
247
Mã phần lô PP2300516784
Giá từng phần lô 12,488,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
248
Mã phần lô PP2300516785
Giá từng phần lô 1,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
249
Mã phần lô PP2300516786
Giá từng phần lô 2,687,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,746,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
250
Mã phần lô PP2300516787
Giá từng phần lô 709,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
251
Mã phần lô PP2300516788
Giá từng phần lô 1,212,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
252
Mã phần lô PP2300516789
Giá từng phần lô 885,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
253
Mã phần lô PP2300516790
Giá từng phần lô 1,776,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
254
Mã phần lô PP2300516791
Giá từng phần lô 1,182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
255
Mã phần lô PP2300516792
Giá từng phần lô 2,356,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,128,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
256
Mã phần lô PP2300516793
Giá từng phần lô 2,386,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
257
Mã phần lô PP2300516794
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
258
Mã phần lô PP2300516795
Giá từng phần lô 2,279,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
259
Mã phần lô PP2300516796
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
260
Mã phần lô PP2300516797
Giá từng phần lô 278,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,574,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
261
Mã phần lô PP2300516798
Giá từng phần lô 2,074,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
262
Mã phần lô PP2300516799
Giá từng phần lô 353,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,078,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
263
Mã phần lô PP2300516800
Giá từng phần lô 181,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,633,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
264
Mã phần lô PP2300516801
Giá từng phần lô 180,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,608,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
265
Mã phần lô PP2300516802
Giá từng phần lô 57,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
266
Mã phần lô PP2300516803
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
267
Mã phần lô PP2300516804
Giá từng phần lô 777,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
268
Mã phần lô PP2300516805
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
269
Mã phần lô PP2300516806
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
270
Mã phần lô PP2300516807
Giá từng phần lô 49,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
271
Mã phần lô PP2300516808
Giá từng phần lô 35,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
272
Mã phần lô PP2300516809
Giá từng phần lô 56,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
273
Mã phần lô PP2300516810
Giá từng phần lô 2,097,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
274
Mã phần lô PP2300516811
Giá từng phần lô 84,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
275
Mã phần lô PP2300516812
Giá từng phần lô 21,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
276
Mã phần lô PP2300516813
Giá từng phần lô 1,392,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,847,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
277
Mã phần lô PP2300516814
Giá từng phần lô 521,314,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,426,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
278
Mã phần lô PP2300516815
Giá từng phần lô 117,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
279
Mã phần lô PP2300516816
Giá từng phần lô 160,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
280
Mã phần lô PP2300516817
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
281
Mã phần lô PP2300516818
Giá từng phần lô 1,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
282
Mã phần lô PP2300516819
Giá từng phần lô 38,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
283
Mã phần lô PP2300516820
Giá từng phần lô 395,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
284
Mã phần lô PP2300516821
Giá từng phần lô 265,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,309,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
285
Mã phần lô PP2300516822
Giá từng phần lô 32,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
286
Mã phần lô PP2300516823
Giá từng phần lô 1,889,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,781,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
287
Mã phần lô PP2300516824
Giá từng phần lô 37,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
288
Mã phần lô PP2300516825
Giá từng phần lô 1,931,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,624,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
289
Mã phần lô PP2300516826
Giá từng phần lô 814,672,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,293,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
290
Mã phần lô PP2300516827
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
291
Mã phần lô PP2300516828
Giá từng phần lô 126,385,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,527,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
292
Mã phần lô PP2300516829
Giá từng phần lô 1,032,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,641,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
293
Mã phần lô PP2300516830
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
294
Mã phần lô PP2300516831
Giá từng phần lô 3,824,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
295
Mã phần lô PP2300516832
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
296
Mã phần lô PP2300516833
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
297
Mã phần lô PP2300516834
Giá từng phần lô 664,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
298
Mã phần lô PP2300516835
Giá từng phần lô 494,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
299
Mã phần lô PP2300516836
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
300
Mã phần lô PP2300516837
Giá từng phần lô 57,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
301
Mã phần lô PP2300516838
Giá từng phần lô 5,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
302
Mã phần lô PP2300516839
Giá từng phần lô 5,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
303
Mã phần lô PP2300516840
Giá từng phần lô 1,508,125,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,162,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
304
Mã phần lô PP2300516841
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
305
Mã phần lô PP2300516842
Giá từng phần lô 35,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
306
Mã phần lô PP2300516843
Giá từng phần lô 858,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
307
Mã phần lô PP2300516844
Giá từng phần lô 310,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,214,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
308
Mã phần lô PP2300516845
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
309
Mã phần lô PP2300516846
Giá từng phần lô 4,599,223,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,984,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
310
Mã phần lô PP2300516847
Giá từng phần lô 2,168,183,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,363,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
311
Mã phần lô PP2300516848
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
312
Mã phần lô PP2300516849
Giá từng phần lô 1,444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
313
Mã phần lô PP2300516850
Giá từng phần lô 130,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
314
Mã phần lô PP2300516851
Giá từng phần lô 3,334,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
315
Mã phần lô PP2300516852
Giá từng phần lô 117,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
316
Mã phần lô PP2300516853
Giá từng phần lô 79,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
317
Mã phần lô PP2300516854
Giá từng phần lô 30,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
318
Mã phần lô PP2300516855
Giá từng phần lô 150,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
319
Mã phần lô PP2300516856
Giá từng phần lô 88,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
320
Mã phần lô PP2300516857
Giá từng phần lô 737,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
321
Mã phần lô PP2300516858
Giá từng phần lô 71,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
322
Mã phần lô PP2300516859
Giá từng phần lô 191,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
323
Mã phần lô PP2300516860
Giá từng phần lô 49,755,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
324
Mã phần lô PP2300516861
Giá từng phần lô 14,962,185
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
325
Mã phần lô PP2300516862
Giá từng phần lô 142,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
326
Mã phần lô PP2300516863
Giá từng phần lô 24,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
327
Mã phần lô PP2300516864
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
328
Mã phần lô PP2300516865
Giá từng phần lô 373,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,463,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
329
Mã phần lô PP2300516866
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
330
Mã phần lô PP2300516867
Giá từng phần lô 344,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,884,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
331
Mã phần lô PP2300516868
Giá từng phần lô 37,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
332
Mã phần lô PP2300516869
Giá từng phần lô 166,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
333
Mã phần lô PP2300516870
Giá từng phần lô 448,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,968,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
334
Mã phần lô PP2300516871
Giá từng phần lô 9,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
335
Mã phần lô PP2300516872
Giá từng phần lô 35,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
336
Mã phần lô PP2300516873
Giá từng phần lô 26,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
337
Mã phần lô PP2300516874
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
338
Mã phần lô PP2300516875
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
339
Mã phần lô PP2300516876
Giá từng phần lô 768,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
340
Mã phần lô PP2300516877
Giá từng phần lô 1,630,303,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,606,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
341
Mã phần lô PP2300516878
Giá từng phần lô 869,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,380,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
342
Mã phần lô PP2300516879
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
343
Mã phần lô PP2300516880
Giá từng phần lô 1,530,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
344
Mã phần lô PP2300516881
Giá từng phần lô 2,667,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
345
Mã phần lô PP2300516882
Giá từng phần lô 1,536,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,736,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
346
Mã phần lô PP2300516883
Giá từng phần lô 2,445,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
347
Mã phần lô PP2300516884
Giá từng phần lô 966,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,339,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
348
Mã phần lô PP2300516885
Giá từng phần lô 16,379,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
349
Mã phần lô PP2300516886
Giá từng phần lô 457,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,145,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
350
Mã phần lô PP2300516887
Giá từng phần lô 293,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,862,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
351
Mã phần lô PP2300516888
Giá từng phần lô 77,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
352
Mã phần lô PP2300516889
Giá từng phần lô 114,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
353
Mã phần lô PP2300516890
Giá từng phần lô 66,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
354
Mã phần lô PP2300516891
Giá từng phần lô 6,340,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,818,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
355
Mã phần lô PP2300516892
Giá từng phần lô 254,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,095,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
356
Mã phần lô PP2300516893
Giá từng phần lô 88,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
357
Mã phần lô PP2300516894
Giá từng phần lô 189,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
358
Mã phần lô PP2300516895
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
359
Mã phần lô PP2300516896
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
360
Mã phần lô PP2300516897
Giá từng phần lô 74,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
361
Mã phần lô PP2300516898
Giá từng phần lô 381,766,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,635,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
362
Mã phần lô PP2300516899
Giá từng phần lô 88,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
363
Mã phần lô PP2300516900
Giá từng phần lô 158,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
364
Mã phần lô PP2300516901
Giá từng phần lô 269,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
365
Mã phần lô PP2300516902
Giá từng phần lô 62,641,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
366
Mã phần lô PP2300516903
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
367
Mã phần lô PP2300516904
Giá từng phần lô 10,144,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,886,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
368
Mã phần lô PP2300516905
Giá từng phần lô 15,255,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,103,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
369
Mã phần lô PP2300516906
Giá từng phần lô 3,670,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
370
Mã phần lô PP2300516907
Giá từng phần lô 2,209,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
371
Mã phần lô PP2300516908
Giá từng phần lô 368,625,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,372,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
372
Mã phần lô PP2300516909
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
373
Mã phần lô PP2300516910
Giá từng phần lô 249,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,988,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
374
Mã phần lô PP2300516911
Giá từng phần lô 3,080,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,602,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
375
Mã phần lô PP2300516912
Giá từng phần lô 2,480,835,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,616,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
376
Mã phần lô PP2300516913
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
377
Mã phần lô PP2300516914
Giá từng phần lô 321,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,423,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
378
Mã phần lô PP2300516915
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
379
Mã phần lô PP2300516916
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
380
Mã phần lô PP2300516917
Giá từng phần lô 2,303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
381
Mã phần lô PP2300516918
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
382
Mã phần lô PP2300516919
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
383
Mã phần lô PP2300516920
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
384
Mã phần lô PP2300516921
Giá từng phần lô 198,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
385
Mã phần lô PP2300516922
Giá từng phần lô 147,147,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,942,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
386
Mã phần lô PP2300516923
Giá từng phần lô 453,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,078,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
387
Mã phần lô PP2300516924
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
388
Mã phần lô PP2300516925
Giá từng phần lô 4,143,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,863,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
389
Mã phần lô PP2300516926
Giá từng phần lô 5,028,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
390
Mã phần lô PP2300516927
Giá từng phần lô 4,880,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
391
Mã phần lô PP2300516928
Giá từng phần lô 4,154,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,086,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
392
Mã phần lô PP2300516929
Giá từng phần lô 4,907,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
393
Mã phần lô PP2300516930
Giá từng phần lô 224,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
394
Mã phần lô PP2300516931
Giá từng phần lô 734,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
395
Mã phần lô PP2300516932
Giá từng phần lô 266,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,339,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
396
Mã phần lô PP2300516933
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
397
Mã phần lô PP2300516934
Giá từng phần lô 416,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
398
Mã phần lô PP2300516935
Giá từng phần lô 423,853,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,477,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
399
Mã phần lô PP2300516936
Giá từng phần lô 3,007,546,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,150,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
400
Mã phần lô PP2300516937
Giá từng phần lô 1,291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
401
Mã phần lô PP2300516938
Giá từng phần lô 155,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
402
Mã phần lô PP2300516939
Giá từng phần lô 101,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
403
Mã phần lô PP2300516940
Giá từng phần lô 671,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,421,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
404
Mã phần lô PP2300516941
Giá từng phần lô 796,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
405
Mã phần lô PP2300516942
Giá từng phần lô 456,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
406
Mã phần lô PP2300516943
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
407
Mã phần lô PP2300516944
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
408
Mã phần lô PP2300516945
Giá từng phần lô 1,678,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,566,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
409
Mã phần lô PP2300516946
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
410
Mã phần lô PP2300516947
Giá từng phần lô 1,896,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
411
Mã phần lô PP2300516948
Giá từng phần lô 2,752,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,042,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
412
Mã phần lô PP2300516949
Giá từng phần lô 67,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
413
Mã phần lô PP2300516950
Giá từng phần lô 70,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
414
Mã phần lô PP2300516951
Giá từng phần lô 2,085,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
415
Mã phần lô PP2300516952
Giá từng phần lô 1,624,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
416
Mã phần lô PP2300516953
Giá từng phần lô 2,558,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
417
Mã phần lô PP2300516954
Giá từng phần lô 1,240,378,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,807,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
418
Mã phần lô PP2300516955
Giá từng phần lô 387,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
419
Mã phần lô PP2300516956
Giá từng phần lô 1,692,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,854,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
420
Mã phần lô PP2300516957
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
421
Mã phần lô PP2300516958
Giá từng phần lô 638,458,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,769,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
422
Mã phần lô PP2300516959
Giá từng phần lô 1,649,833,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,996,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
423
Mã phần lô PP2300516960
Giá từng phần lô 486,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,734,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
424
Mã phần lô PP2300516961
Giá từng phần lô 623,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,467,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
425
Mã phần lô PP2300516962
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
426
Mã phần lô PP2300516963
Giá từng phần lô 75,872,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
427
Mã phần lô PP2300516964
Giá từng phần lô 40,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
428
Mã phần lô PP2300516965
Giá từng phần lô 419,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
429
Mã phần lô PP2300516966
Giá từng phần lô 59,879,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
430
Mã phần lô PP2300516967
Giá từng phần lô 100,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
431
Mã phần lô PP2300516968
Giá từng phần lô 29,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
432
Mã phần lô PP2300516969
Giá từng phần lô 243,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
433
Mã phần lô PP2300516970
Giá từng phần lô 11,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
434
Mã phần lô PP2300516971
Giá từng phần lô 28,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
435
Mã phần lô PP2300516972
Giá từng phần lô 130,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
436
Mã phần lô PP2300516973
Giá từng phần lô 16,140,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
437
Mã phần lô PP2300516974
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
438
Mã phần lô PP2300516975
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
439
Mã phần lô PP2300516976
Giá từng phần lô 413,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
440
Mã phần lô PP2300516977
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
441
Mã phần lô PP2300516978
Giá từng phần lô 443,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,872,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
442
Mã phần lô PP2300516979
Giá từng phần lô 361,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
443
Mã phần lô PP2300516980
Giá từng phần lô 1,653,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
444
Mã phần lô PP2300516981
Giá từng phần lô 164,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
445
Mã phần lô PP2300516982
Giá từng phần lô 184,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
446
Mã phần lô PP2300516983
Giá từng phần lô 33,808,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
447
Mã phần lô PP2300516984
Giá từng phần lô 747,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,946,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
448
Mã phần lô PP2300516985
Giá từng phần lô 55,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
449
Mã phần lô PP2300516986
Giá từng phần lô 153,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
450
Mã phần lô PP2300516987
Giá từng phần lô 97,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
451
Mã phần lô PP2300516988
Giá từng phần lô 814,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
452
Mã phần lô PP2300516989
Giá từng phần lô 328,556,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,571,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
453
Mã phần lô PP2300516990
Giá từng phần lô 144,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
454
Mã phần lô PP2300516991
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
455
Mã phần lô PP2300516992
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
456
Mã phần lô PP2300516993
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
457
Mã phần lô PP2300516994
Giá từng phần lô 415,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,305,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
458
Mã phần lô PP2300516995
Giá từng phần lô 28,315,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
459
Mã phần lô PP2300516996
Giá từng phần lô 71,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
460
Mã phần lô PP2300516997
Giá từng phần lô 745,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,911,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
461
Mã phần lô PP2300516998
Giá từng phần lô 621,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
462
Mã phần lô PP2300516999
Giá từng phần lô 1,976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
463
Mã phần lô PP2300517000
Giá từng phần lô 282,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
464
Mã phần lô PP2300517001
Giá từng phần lô 432,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
465
Mã phần lô PP2300517002
Giá từng phần lô 7,078,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
466
Mã phần lô PP2300517003
Giá từng phần lô 1,142,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,840,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
467
Mã phần lô PP2300517004
Giá từng phần lô 1,242,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
468
Mã phần lô PP2300517005
Giá từng phần lô 1,495,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,915,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
469
Mã phần lô PP2300517006
Giá từng phần lô 74,626,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
470
Mã phần lô PP2300517007
Giá từng phần lô 4,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
471
Mã phần lô PP2300517008
Giá từng phần lô 8,746,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
472
Mã phần lô PP2300517009
Giá từng phần lô 365,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
473
Mã phần lô PP2300517010
Giá từng phần lô 257,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
474
Mã phần lô PP2300517011
Giá từng phần lô 1,370,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,410,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
475
Mã phần lô PP2300517012
Giá từng phần lô 817,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
476
Mã phần lô PP2300517013
Giá từng phần lô 442,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
477
Mã phần lô PP2300517014
Giá từng phần lô 281,329,035
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,626,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
478
Mã phần lô PP2300517015
Giá từng phần lô 273,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
479
Mã phần lô PP2300517016
Giá từng phần lô 68,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
480
Mã phần lô PP2300517017
Giá từng phần lô 252,496,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,049,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
481
Mã phần lô PP2300517018
Giá từng phần lô 52,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
482
Mã phần lô PP2300517019
Giá từng phần lô 121,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
483
Mã phần lô PP2300517020
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
484
Mã phần lô PP2300517021
Giá từng phần lô 637,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,748,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
485
Mã phần lô PP2300517022
Giá từng phần lô 19,830,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
486
Mã phần lô PP2300517023
Giá từng phần lô 15,605,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
487
Mã phần lô PP2300517024
Giá từng phần lô 82,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
488
Mã phần lô PP2300517025
Giá từng phần lô 699,264,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,985,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
489
Mã phần lô PP2300517026
Giá từng phần lô 417,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
490
Mã phần lô PP2300517027
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
491
Mã phần lô PP2300517028
Giá từng phần lô 768,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
492
Mã phần lô PP2300517029
Giá từng phần lô 616,391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,327,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
493
Mã phần lô PP2300517030
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
494
Mã phần lô PP2300517031
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
495
Mã phần lô PP2300517032
Giá từng phần lô 388,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
496
Mã phần lô PP2300517033
Giá từng phần lô 104,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
497
Mã phần lô PP2300517034
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
498
Mã phần lô PP2300517035
Giá từng phần lô 97,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
499
Mã phần lô PP2300517036
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
500
Mã phần lô PP2300517037
Giá từng phần lô 7,957,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,141,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
501
Mã phần lô PP2300517038
Giá từng phần lô 4,778,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,579,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
502
Mã phần lô PP2300517039
Giá từng phần lô 3,554,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
503
Mã phần lô PP2300517040
Giá từng phần lô 4,172,395,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,447,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
504
Mã phần lô PP2300517041
Giá từng phần lô 1,157,045,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,140,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
505
Mã phần lô PP2300517042
Giá từng phần lô 126,791,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
506
Mã phần lô PP2300517043
Giá từng phần lô 952,309,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,046,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
507
Mã phần lô PP2300517044
Giá từng phần lô 53,059,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
508
Mã phần lô PP2300517045
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
509
Mã phần lô PP2300517046
Giá từng phần lô 51,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
510
Mã phần lô PP2300517047
Giá từng phần lô 98,752,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
511
Mã phần lô PP2300517048
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
512
Mã phần lô PP2300517049
Giá từng phần lô 821,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
513
Mã phần lô PP2300517050
Giá từng phần lô 1,052,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
514
Mã phần lô PP2300517051
Giá từng phần lô 826,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
515
Mã phần lô PP2300517052
Giá từng phần lô 212,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
516
Mã phần lô PP2300517053
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
517
Mã phần lô PP2300517054
Giá từng phần lô 3,815,425,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,308,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
518
Mã phần lô PP2300517055
Giá từng phần lô 8,673,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
519
Mã phần lô PP2300517056
Giá từng phần lô 2,142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
520
Mã phần lô PP2300517057
Giá từng phần lô 3,761,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
521
Mã phần lô PP2300517058
Giá từng phần lô 668,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
522
Mã phần lô PP2300517059
Giá từng phần lô 7,904,205,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,084,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
523
Mã phần lô PP2300517060
Giá từng phần lô 71,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
524
Mã phần lô PP2300517061
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
525
Mã phần lô PP2300517062
Giá từng phần lô 18,147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
526
Mã phần lô PP2300517063
Giá từng phần lô 1,073,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,477,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
527
Mã phần lô PP2300517064
Giá từng phần lô 706,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,137,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
528
Mã phần lô PP2300517065
Giá từng phần lô 103,083,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
529
Mã phần lô PP2300517066
Giá từng phần lô 69,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
530
Mã phần lô PP2300517067
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
531
Mã phần lô PP2300517068
Giá từng phần lô 137,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
532
Mã phần lô PP2300517069
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
533
Mã phần lô PP2300517070
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
534
Mã phần lô PP2300517071
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
535
Mã phần lô PP2300517072
Giá từng phần lô 436,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
536
Mã phần lô PP2300517073
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
537
Mã phần lô PP2300517074
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
538
Mã phần lô PP2300517075
Giá từng phần lô 1,633,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
539
Mã phần lô PP2300517076
Giá từng phần lô 140,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
540
Mã phần lô PP2300517077
Giá từng phần lô 56,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
541
Mã phần lô PP2300517078
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
542
Mã phần lô PP2300517079
Giá từng phần lô 1,133,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,664,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
543
Mã phần lô PP2300517080
Giá từng phần lô 328,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,579,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
544
Mã phần lô PP2300517081
Giá từng phần lô 1,531,078,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,621,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
545
Mã phần lô PP2300517082
Giá từng phần lô 128,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
546
Mã phần lô PP2300517083
Giá từng phần lô 591,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,835,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
547
Mã phần lô PP2300517084
Giá từng phần lô 419,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,397,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
548
Mã phần lô PP2300517085
Giá từng phần lô 44,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
549
Mã phần lô PP2300517086
Giá từng phần lô 252,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
550
Mã phần lô PP2300517087
Giá từng phần lô 85,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
551
Mã phần lô PP2300517088
Giá từng phần lô 2,287,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,753,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
552
Mã phần lô PP2300517089
Giá từng phần lô 618,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
553
Mã phần lô PP2300517090
Giá từng phần lô 185,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,719,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
554
Mã phần lô PP2300517091
Giá từng phần lô 283,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
555
Mã phần lô PP2300517092
Giá từng phần lô 287,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,744,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
556
Mã phần lô PP2300517093
Giá từng phần lô 110,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
557
Mã phần lô PP2300517094
Giá từng phần lô 208,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,171,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
558
Mã phần lô PP2300517095
Giá từng phần lô 59,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
559
Mã phần lô PP2300517096
Giá từng phần lô 64,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
560
Mã phần lô PP2300517097
Giá từng phần lô 227,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
561
Mã phần lô PP2300517098
Giá từng phần lô 72,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
562
Mã phần lô PP2300517099
Giá từng phần lô 602,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
563
Mã phần lô PP2300517100
Giá từng phần lô 49,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
564
Mã phần lô PP2300517101
Giá từng phần lô 367,485,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,349,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
565
Mã phần lô PP2300517102
Giá từng phần lô 146,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
566
Mã phần lô PP2300517103
Giá từng phần lô 24,128,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
567
Mã phần lô PP2300517104
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
568
Mã phần lô PP2300517105
Giá từng phần lô 225,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
569
Mã phần lô PP2300517106
Giá từng phần lô 47,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
570
Mã phần lô PP2300517107
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
571
Mã phần lô PP2300517108
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
572
Mã phần lô PP2300517109
Giá từng phần lô 208,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
573
Mã phần lô PP2300517110
Giá từng phần lô 209,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
574
Mã phần lô PP2300517111
Giá từng phần lô 390,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
575
Mã phần lô PP2300517112
Giá từng phần lô 159,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
576
Mã phần lô PP2300517113
Giá từng phần lô 305,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,117,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
577
Mã phần lô PP2300517114
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
578
Mã phần lô PP2300517115
Giá từng phần lô 1,311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
579
Mã phần lô PP2300517116
Giá từng phần lô 412,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,257,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
580
Mã phần lô PP2300517117
Giá từng phần lô 88,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
581
Mã phần lô PP2300517118
Giá từng phần lô 289,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
582
Mã phần lô PP2300517119
Giá từng phần lô 131,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
583
Mã phần lô PP2300517120
Giá từng phần lô 141,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
584
Mã phần lô PP2300517121
Giá từng phần lô 218,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
585
Mã phần lô PP2300517122
Giá từng phần lô 786,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
586
Mã phần lô PP2300517123
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
587
Mã phần lô PP2300517124
Giá từng phần lô 287,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,758,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
588
Mã phần lô PP2300517125
Giá từng phần lô 281,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
589
Mã phần lô PP2300517126
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
590
Mã phần lô PP2300517127
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
591
Mã phần lô PP2300517128
Giá từng phần lô 113,463,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
592
Mã phần lô PP2300517129
Giá từng phần lô 913,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,275,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
593
Mã phần lô PP2300517130
Giá từng phần lô 695,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,919,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
594
Mã phần lô PP2300517131
Giá từng phần lô 321,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
595
Mã phần lô PP2300517132
Giá từng phần lô 266,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
596
Mã phần lô PP2300517133
Giá từng phần lô 35,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
597
Mã phần lô PP2300517134
Giá từng phần lô 30,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
598
Mã phần lô PP2300517135
Giá từng phần lô 97,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
599
Mã phần lô PP2300517136
Giá từng phần lô 96,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
600
Mã phần lô PP2300517137
Giá từng phần lô 154,056,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,129
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
601
Mã phần lô PP2300517138
Giá từng phần lô 388,462,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,769,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
602
Mã phần lô PP2300517139
Giá từng phần lô 344,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
603
Mã phần lô PP2300517140
Giá từng phần lô 565,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
604
Mã phần lô PP2300517141
Giá từng phần lô 1,230,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,602,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
605
Mã phần lô PP2300517142
Giá từng phần lô 1,811,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
606
Mã phần lô PP2300517143
Giá từng phần lô 1,259,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,183,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
607
Mã phần lô PP2300517144
Giá từng phần lô 3,064,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
608
Mã phần lô PP2300517145
Giá từng phần lô 1,072,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
609
Mã phần lô PP2300517146
Giá từng phần lô 449,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,990,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
610
Mã phần lô PP2300517147
Giá từng phần lô 464,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
611
Mã phần lô PP2300517148
Giá từng phần lô 224,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
612
Mã phần lô PP2300517149
Giá từng phần lô 300,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,011,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
613
Mã phần lô PP2300517150
Giá từng phần lô 220,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,401,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
614
Mã phần lô PP2300517151
Giá từng phần lô 37,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
615
Mã phần lô PP2300517152
Giá từng phần lô 66,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
616
Mã phần lô PP2300517153
Giá từng phần lô 194,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
617
Mã phần lô PP2300517154
Giá từng phần lô 805,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,108,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
618
Mã phần lô PP2300517155
Giá từng phần lô 154,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
619
Mã phần lô PP2300517156
Giá từng phần lô 104,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
620
Mã phần lô PP2300517157
Giá từng phần lô 329,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
621
Mã phần lô PP2300517158
Giá từng phần lô 332,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,645,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
622
Mã phần lô PP2300517159
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
623
Mã phần lô PP2300517160
Giá từng phần lô 624,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
624
Mã phần lô PP2300517161
Giá từng phần lô 27,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
625
Mã phần lô PP2300517162
Giá từng phần lô 1,177,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,549,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
626
Mã phần lô PP2300517163
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
627
Mã phần lô PP2300517164
Giá từng phần lô 197,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
628
Mã phần lô PP2300517165
Giá từng phần lô 226,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,532,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
629
Mã phần lô PP2300517166
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
630
Mã phần lô PP2300517167
Giá từng phần lô 67,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
631
Mã phần lô PP2300517168
Giá từng phần lô 2,392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
632
Mã phần lô PP2300517169
Giá từng phần lô 1,747,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,952,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
633
Mã phần lô PP2300517170
Giá từng phần lô 2,194,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
634
Mã phần lô PP2300517171
Giá từng phần lô 5,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
635
Mã phần lô PP2300517172
Giá từng phần lô 1,421,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
636
Mã phần lô PP2300517173
Giá từng phần lô 2,245,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
637
Mã phần lô PP2300517174
Giá từng phần lô 958,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
638
Mã phần lô PP2300517175
Giá từng phần lô 1,741,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
639
Mã phần lô PP2300517176
Giá từng phần lô 987,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
640
Mã phần lô PP2300517177
Giá từng phần lô 500,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
641
Mã phần lô PP2300517178
Giá từng phần lô 538,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
642
Mã phần lô PP2300517179
Giá từng phần lô 176,153,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
643
Mã phần lô PP2300517180
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
644
Mã phần lô PP2300517181
Giá từng phần lô 212,335,695
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,246,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
645
Mã phần lô PP2300517182
Giá từng phần lô 120,356,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
646
Mã phần lô PP2300517183
Giá từng phần lô 701,815,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,036,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
647
Mã phần lô PP2300517184
Giá từng phần lô 569,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,387,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
648
Mã phần lô PP2300517185
Giá từng phần lô 58,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
649
Mã phần lô PP2300517186
Giá từng phần lô 239,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
650
Mã phần lô PP2300517187
Giá từng phần lô 75,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
651
Mã phần lô PP2300517188
Giá từng phần lô 821,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,439,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
652
Mã phần lô PP2300517189
Giá từng phần lô 265,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
653
Mã phần lô PP2300517190
Giá từng phần lô 161,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
654
Mã phần lô PP2300517191
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
655
Mã phần lô PP2300517192
Giá từng phần lô 32,620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
656
Mã phần lô PP2300517193
Giá từng phần lô 457,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,155,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
657
Mã phần lô PP2300517194
Giá từng phần lô 1,648,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
658
Mã phần lô PP2300517195
Giá từng phần lô 1,001,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,038,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
659
Mã phần lô PP2300517196
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
660
Mã phần lô PP2300517197
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
661
Mã phần lô PP2300517198
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
662
Mã phần lô PP2300517199
Giá từng phần lô 3,399,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
663
Mã phần lô PP2300517200
Giá từng phần lô 5,319,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
664
Mã phần lô PP2300517201
Giá từng phần lô 2,900,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,016,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
665
Mã phần lô PP2300517202
Giá từng phần lô 2,140,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
666
Mã phần lô PP2300517203
Giá từng phần lô 1,475,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,504,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
667
Mã phần lô PP2300517204
Giá từng phần lô 658,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,164,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
668
Mã phần lô PP2300517205
Giá từng phần lô 6,154,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
669
Mã phần lô PP2300517206
Giá từng phần lô 31,502,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
670
Mã phần lô PP2300517207
Giá từng phần lô 896,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
671
Mã phần lô PP2300517208
Giá từng phần lô 574,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,499,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
672
Mã phần lô PP2300517209
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
673
Mã phần lô PP2300517210
Giá từng phần lô 323,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,478,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
674
Mã phần lô PP2300517211
Giá từng phần lô 4,809,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
675
Mã phần lô PP2300517212
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
676
Mã phần lô PP2300517213
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
677
Mã phần lô PP2300517214
Giá từng phần lô 3,249,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
678
Mã phần lô PP2300517215
Giá từng phần lô 1,975,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
679
Mã phần lô PP2300517216
Giá từng phần lô 2,543,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,872,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
680
Mã phần lô PP2300517217
Giá từng phần lô 213,853,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
681
Mã phần lô PP2300517218
Giá từng phần lô 119,253,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
682
Mã phần lô PP2300517219
Giá từng phần lô 100,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
683
Mã phần lô PP2300517220
Giá từng phần lô 147,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
684
Mã phần lô PP2300517221
Giá từng phần lô 93,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
685
Mã phần lô PP2300517222
Giá từng phần lô 880,592,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,611,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
686
Mã phần lô PP2300517223
Giá từng phần lô 1,220,511,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,410,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
687
Mã phần lô PP2300517224
Giá từng phần lô 594,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,899,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
688
Mã phần lô PP2300517225
Giá từng phần lô 29,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
689
Mã phần lô PP2300517226
Giá từng phần lô 596,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
690
Mã phần lô PP2300517227
Giá từng phần lô 190,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,817,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
691
Mã phần lô PP2300517228
Giá từng phần lô 215,360,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,307,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
692
Mã phần lô PP2300517229
Giá từng phần lô 136,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
693
Mã phần lô PP2300517230
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
694
Mã phần lô PP2300517231
Giá từng phần lô 75,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
695
Mã phần lô PP2300517232
Giá từng phần lô 80,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
696
Mã phần lô PP2300517233
Giá từng phần lô 1,217,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
697
Mã phần lô PP2300517234
Giá từng phần lô 671,720,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,434,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
698
Mã phần lô PP2300517235
Giá từng phần lô 553,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,072,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
699
Mã phần lô PP2300517236
Giá từng phần lô 82,721,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
700
Mã phần lô PP2300517237
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
701
Mã phần lô PP2300517238
Giá từng phần lô 2,705,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
702
Mã phần lô PP2300517239
Giá từng phần lô 988,076,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,761,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
703
Mã phần lô PP2300517240
Giá từng phần lô 165,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
704
Mã phần lô PP2300517241
Giá từng phần lô 159,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
705
Mã phần lô PP2300517242
Giá từng phần lô 172,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,452,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
706
Mã phần lô PP2300517243
Giá từng phần lô 297,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
707
Mã phần lô PP2300517244
Giá từng phần lô 158,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
708
Mã phần lô PP2300517245
Giá từng phần lô 317,720,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,354,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
709
Mã phần lô PP2300517246
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
710
Mã phần lô PP2300517247
Giá từng phần lô 883,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
711
Mã phần lô PP2300517248
Giá từng phần lô 6,085,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
712
Mã phần lô PP2300517249
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
713
Mã phần lô PP2300517250
Giá từng phần lô 6,564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
714
Mã phần lô PP2300517251
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
715
Mã phần lô PP2300517252
Giá từng phần lô 3,333,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
716
Mã phần lô PP2300517253
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
717
Mã phần lô PP2300517254
Giá từng phần lô 41,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
718
Mã phần lô PP2300517255
Giá từng phần lô 59,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
719
Mã phần lô PP2300517256
Giá từng phần lô 636,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
720
Mã phần lô PP2300517257
Giá từng phần lô 570,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,402,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
721
Mã phần lô PP2300517258
Giá từng phần lô 196,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
722
Mã phần lô PP2300517259
Giá từng phần lô 324,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
723
Mã phần lô PP2300517260
Giá từng phần lô 197,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
724
Mã phần lô PP2300517261
Giá từng phần lô 69,732,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
725
Mã phần lô PP2300517262
Giá từng phần lô 246,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
726
Mã phần lô PP2300517263
Giá từng phần lô 347,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
727
Mã phần lô PP2300517264
Giá từng phần lô 6,352,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
728
Mã phần lô PP2300517265
Giá từng phần lô 528,841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,576,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
729
Mã phần lô PP2300517266
Giá từng phần lô 275,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,501,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
730
Mã phần lô PP2300517267
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
731
Mã phần lô PP2300517268
Giá từng phần lô 3,629,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
732
Mã phần lô PP2300517269
Giá từng phần lô 1,707,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,150,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
733
Mã phần lô PP2300517270
Giá từng phần lô 353,043,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,060,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
734
Mã phần lô PP2300517271
Giá từng phần lô 650,868,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,017,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
735
Mã phần lô PP2300517272
Giá từng phần lô 530,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,614,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
736
Mã phần lô PP2300517273
Giá từng phần lô 10,056,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
737
Mã phần lô PP2300517274
Giá từng phần lô 5,110,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
738
Mã phần lô PP2300517275
Giá từng phần lô 342,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,859,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
739
Mã phần lô PP2300517276
Giá từng phần lô 3,594,910,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,898,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
740
Mã phần lô PP2300517277
Giá từng phần lô 245,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,908,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
741
Mã phần lô PP2300517278
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
742
Mã phần lô PP2300517279
Giá từng phần lô 155,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
743
Mã phần lô PP2300517280
Giá từng phần lô 132,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
744
Mã phần lô PP2300517281
Giá từng phần lô 129,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
745
Mã phần lô PP2300517282
Giá từng phần lô 1,451,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,035,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
746
Mã phần lô PP2300517283
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
747
Mã phần lô PP2300517284
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
748
Mã phần lô PP2300517285
Giá từng phần lô 448,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
749
Mã phần lô PP2300517286
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
750
Mã phần lô PP2300517287
Giá từng phần lô 59,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
751
Mã phần lô PP2300517288
Giá từng phần lô 27,357,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
752
Mã phần lô PP2300517289
Giá từng phần lô 527,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
753
Mã phần lô PP2300517290
Giá từng phần lô 299,943,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
754
Mã phần lô PP2300517291
Giá từng phần lô 452,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
755
Mã phần lô PP2300517292
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
756
Mã phần lô PP2300517293
Giá từng phần lô 75,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
757
Mã phần lô PP2300517294
Giá từng phần lô 452,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,046,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
758
Mã phần lô PP2300517295
Giá từng phần lô 429,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
759
Mã phần lô PP2300517296
Giá từng phần lô 58,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
760
Mã phần lô PP2300517297
Giá từng phần lô 68,554,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
761
Mã phần lô PP2300517298
Giá từng phần lô 44,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
762
Mã phần lô PP2300517299
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
763
Mã phần lô PP2300517300
Giá từng phần lô 1,179,365,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,587,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
764
Mã phần lô PP2300517301
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
765
Mã phần lô PP2300517302
Giá từng phần lô 304,153,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,083,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
766
Mã phần lô PP2300517303
Giá từng phần lô 217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
767
Mã phần lô PP2300517304
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
768
Mã phần lô PP2300517305
Giá từng phần lô 202,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
769
Mã phần lô PP2300517306
Giá từng phần lô 221,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
770
Mã phần lô PP2300517307
Giá từng phần lô 382,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
771
Mã phần lô PP2300517308
Giá từng phần lô 141,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
772
Mã phần lô PP2300517309
Giá từng phần lô 757,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,147,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
773
Mã phần lô PP2300517310
Giá từng phần lô 99,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
774
Mã phần lô PP2300517311
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
775
Mã phần lô PP2300517312
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
776
Mã phần lô PP2300517313
Giá từng phần lô 1,205,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
777
Mã phần lô PP2300517314
Giá từng phần lô 1,488,736,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,774,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
778
Mã phần lô PP2300517315
Giá từng phần lô 1,505,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,102,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
779
Mã phần lô PP2300517316
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
780
Mã phần lô PP2300517317
Giá từng phần lô 754,497,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,089,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
781
Mã phần lô PP2300517318
Giá từng phần lô 115,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
782
Mã phần lô PP2300517319
Giá từng phần lô 468,342,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,366,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
783
Mã phần lô PP2300517320
Giá từng phần lô 74,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
784
Mã phần lô PP2300517321
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
785
Mã phần lô PP2300517322
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
786
Mã phần lô PP2300517323
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
787
Mã phần lô PP2300517324
Giá từng phần lô 1,418,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
788
Mã phần lô PP2300517325
Giá từng phần lô 455,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
789
Mã phần lô PP2300517326
Giá từng phần lô 545,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,919,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
790
Mã phần lô PP2300517327
Giá từng phần lô 456,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
791
Mã phần lô PP2300517328
Giá từng phần lô 1,551,915,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,038,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
792
Mã phần lô PP2300517329
Giá từng phần lô 680,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
793
Mã phần lô PP2300517330
Giá từng phần lô 380,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,602,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
794
Mã phần lô PP2300517331
Giá từng phần lô 825,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,504,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
795
Mã phần lô PP2300517332
Giá từng phần lô 421,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
796
Mã phần lô PP2300517333
Giá từng phần lô 60,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
797
Mã phần lô PP2300517334
Giá từng phần lô 29,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
798
Mã phần lô PP2300517335
Giá từng phần lô 29,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
799
Mã phần lô PP2300517336
Giá từng phần lô 144,208,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
800
Mã phần lô PP2300517337
Giá từng phần lô 338,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
801
Mã phần lô PP2300517338
Giá từng phần lô 319,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,381,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
802
Mã phần lô PP2300517339
Giá từng phần lô 327,678,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,553,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
803
Mã phần lô PP2300517340
Giá từng phần lô 59,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
804
Mã phần lô PP2300517341
Giá từng phần lô 542,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,850,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
805
Mã phần lô PP2300517342
Giá từng phần lô 1,381,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
806
Mã phần lô PP2300517343
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
807
Mã phần lô PP2300517344
Giá từng phần lô 1,634,579,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,691,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
808
Mã phần lô PP2300517345
Giá từng phần lô 559,172,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,183,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
809
Mã phần lô PP2300517346
Giá từng phần lô 1,125,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
810
Mã phần lô PP2300517347
Giá từng phần lô 209,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
811
Mã phần lô PP2300517348
Giá từng phần lô 209,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
812
Mã phần lô PP2300517349
Giá từng phần lô 335,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,706,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
813
Mã phần lô PP2300517350
Giá từng phần lô 4,454,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,092,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
814
Mã phần lô PP2300517351
Giá từng phần lô 14,168,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
815
Mã phần lô PP2300517352
Giá từng phần lô 287,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,743,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
816
Mã phần lô PP2300517353
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
817
Mã phần lô PP2300517354
Giá từng phần lô 22,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
818
Mã phần lô PP2300517355
Giá từng phần lô 656,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
819
Mã phần lô PP2300517356
Giá từng phần lô 121,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
820
Mã phần lô PP2300517357
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
821
Mã phần lô PP2300517358
Giá từng phần lô 67,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
822
Mã phần lô PP2300517359
Giá từng phần lô 72,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
823
Mã phần lô PP2300517360
Giá từng phần lô 25,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
824
Mã phần lô PP2300517361
Giá từng phần lô 969,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
825
Mã phần lô PP2300517362
Giá từng phần lô 691,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
826
Mã phần lô PP2300517363
Giá từng phần lô 562,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
827
Mã phần lô PP2300517364
Giá từng phần lô 1,549,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,998,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
828
Mã phần lô PP2300517365
Giá từng phần lô 111,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
829
Mã phần lô PP2300517366
Giá từng phần lô 604,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,083,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
830
Mã phần lô PP2300517367
Giá từng phần lô 908,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
831
Mã phần lô PP2300517368
Giá từng phần lô 633,099,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,661,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
832
Mã phần lô PP2300517369
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
833
Mã phần lô PP2300517370
Giá từng phần lô 195,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
834
Mã phần lô PP2300517371
Giá từng phần lô 1,055,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
835
Mã phần lô PP2300517372
Giá từng phần lô 674,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,488,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
836
Mã phần lô PP2300517373
Giá từng phần lô 439,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
837
Mã phần lô PP2300517374
Giá từng phần lô 319,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,391,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
838
Mã phần lô PP2300517375
Giá từng phần lô 211,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
839
Mã phần lô PP2300517376
Giá từng phần lô 1,217,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
840
Mã phần lô PP2300517377
Giá từng phần lô 237,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,759,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
841
Mã phần lô PP2300517378
Giá từng phần lô 1,082,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
842
Mã phần lô PP2300517379
Giá từng phần lô 4,303,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,062,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
843
Mã phần lô PP2300517380
Giá từng phần lô 1,322,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
844
Mã phần lô PP2300517381
Giá từng phần lô 8,176,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,538,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
845
Mã phần lô PP2300517382
Giá từng phần lô 3,447,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
846
Mã phần lô PP2300517383
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
847
Mã phần lô PP2300517384
Giá từng phần lô 7,995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
848
Mã phần lô PP2300517385
Giá từng phần lô 108,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
849
Mã phần lô PP2300517386
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
850
Mã phần lô PP2300517387
Giá từng phần lô 683,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
851
Mã phần lô PP2300517388
Giá từng phần lô 750,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,011,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
852
Mã phần lô PP2300517389
Giá từng phần lô 1,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
853
Mã phần lô PP2300517390
Giá từng phần lô 1,378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
854
Mã phần lô PP2300517391
Giá từng phần lô 1,659,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
855
Mã phần lô PP2300517392
Giá từng phần lô 2,874,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,493,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
856
Mã phần lô PP2300517393
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
857
Mã phần lô PP2300517394
Giá từng phần lô 32,136,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
858
Mã phần lô PP2300517395
Giá từng phần lô 699,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
859
Mã phần lô PP2300517396
Giá từng phần lô 790,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
860
Mã phần lô PP2300517397
Giá từng phần lô 587,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,757,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
861
Mã phần lô PP2300517398
Giá từng phần lô 411,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,239,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
862
Mã phần lô PP2300517399
Giá từng phần lô 12,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
863
Mã phần lô PP2300517400
Giá từng phần lô 679,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,582,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
864
Mã phần lô PP2300517401
Giá từng phần lô 700,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
865
Mã phần lô PP2300517402
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
866
Mã phần lô PP2300517403
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
867
Mã phần lô PP2300517404
Giá từng phần lô 856,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,126,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
868
Mã phần lô PP2300517405
Giá từng phần lô 389,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,793,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
869
Mã phần lô PP2300517406
Giá từng phần lô 372,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,445,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
870
Mã phần lô PP2300517407
Giá từng phần lô 92,132,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
871
Mã phần lô PP2300517408
Giá từng phần lô 1,275,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
872
Mã phần lô PP2300517409
Giá từng phần lô 282,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
873
Mã phần lô PP2300517410
Giá từng phần lô 637,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
874
Mã phần lô PP2300517411
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
875
Mã phần lô PP2300517412
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
876
Mã phần lô PP2300517413
Giá từng phần lô 579,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,583,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
877
Mã phần lô PP2300517414
Giá từng phần lô 123,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
878
Mã phần lô PP2300517415
Giá từng phần lô 190,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
879
Mã phần lô PP2300517416
Giá từng phần lô 290,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,801,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
880
Mã phần lô PP2300517417
Giá từng phần lô 1,047,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,959,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
881
Mã phần lô PP2300517418
Giá từng phần lô 544,232,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,884,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
882
Mã phần lô PP2300517419
Giá từng phần lô 193,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
883
Mã phần lô PP2300517420
Giá từng phần lô 574,617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,492,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
884
Mã phần lô PP2300517421
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
885
Mã phần lô PP2300517422
Giá từng phần lô 25,258,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
886
Mã phần lô PP2300517423
Giá từng phần lô 15,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
887
Mã phần lô PP2300517424
Giá từng phần lô 537,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,748,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
888
Mã phần lô PP2300517425
Giá từng phần lô 309,802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,196,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
889
Mã phần lô PP2300517426
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
890
Mã phần lô PP2300517427
Giá từng phần lô 39,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
891
Mã phần lô PP2300517428
Giá từng phần lô 4,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
892
Mã phần lô PP2300517429
Giá từng phần lô 1,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
893
Mã phần lô PP2300517430
Giá từng phần lô 34,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
894
Mã phần lô PP2300517431
Giá từng phần lô 73,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
895
Mã phần lô PP2300517432
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
896
Mã phần lô PP2300517433
Giá từng phần lô 285,941,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
897
Mã phần lô PP2300517434
Giá từng phần lô 22,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
898
Mã phần lô PP2300517435
Giá từng phần lô 301,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,029,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
899
Mã phần lô PP2300517436
Giá từng phần lô 47,605,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,119
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
900
Mã phần lô PP2300517437
Giá từng phần lô 214,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
901
Mã phần lô PP2300517438
Giá từng phần lô 38,685,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
902
Mã phần lô PP2300517439
Giá từng phần lô 114,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
903
Mã phần lô PP2300517440
Giá từng phần lô 177,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
904
Mã phần lô PP2300517441
Giá từng phần lô 3,999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
905
Mã phần lô PP2300517442
Giá từng phần lô 8,333,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
906
Mã phần lô PP2300517443
Giá từng phần lô 243,476,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
907
Mã phần lô PP2300517444
Giá từng phần lô 317,026,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
908
Mã phần lô PP2300517445
Giá từng phần lô 546,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,936,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
909
Mã phần lô PP2300517446
Giá từng phần lô 1,931,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,623,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
910
Mã phần lô PP2300517447
Giá từng phần lô 1,009,201,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,184,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
911
Mã phần lô PP2300517448
Giá từng phần lô 426,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
912
Mã phần lô PP2300517449
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
913
Mã phần lô PP2300517450
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
914
Mã phần lô PP2300517451
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
915
Mã phần lô PP2300517452
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
916
Mã phần lô PP2300517453
Giá từng phần lô 426,231,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,524,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
917
Mã phần lô PP2300517454
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
918
Mã phần lô PP2300517455
Giá từng phần lô 1,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
919
Mã phần lô PP2300517456
Giá từng phần lô 893,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
920
Mã phần lô PP2300517457
Giá từng phần lô 508,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
921
Mã phần lô PP2300517458
Giá từng phần lô 485,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,707,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
922
Mã phần lô PP2300517459
Giá từng phần lô 175,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
923
Mã phần lô PP2300517460
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
924
Mã phần lô PP2300517461
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
925
Mã phần lô PP2300517462
Giá từng phần lô 220,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
926
Mã phần lô PP2300517463
Giá từng phần lô 154,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
927
Mã phần lô PP2300517464
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
928
Mã phần lô PP2300517465
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
929
Mã phần lô PP2300517466
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
930
Mã phần lô PP2300517467
Giá từng phần lô 295,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,914,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
931
Mã phần lô PP2300517468
Giá từng phần lô 994,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,884,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
932
Mã phần lô PP2300517469
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
933
Mã phần lô PP2300517470
Giá từng phần lô 1,826,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,521,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
934
Mã phần lô PP2300517471
Giá từng phần lô 776,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,526,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
935
Mã phần lô PP2300517472
Giá từng phần lô 13,849,358,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,987,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
936
Mã phần lô PP2300517473
Giá từng phần lô 2,900,553,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,011,066
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
937
Mã phần lô PP2300517474
Giá từng phần lô 173,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,461,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
938
Mã phần lô PP2300517475
Giá từng phần lô 1,389,656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,793,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
939
Mã phần lô PP2300517476
Giá từng phần lô 509,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,182,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
940
Mã phần lô PP2300517477
Giá từng phần lô 6,295,363,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,907,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
941
Mã phần lô PP2300517478
Giá từng phần lô 1,567,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,340,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
942
Mã phần lô PP2300517479
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
943
Mã phần lô PP2300517480
Giá từng phần lô 541,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
944
Mã phần lô PP2300517481
Giá từng phần lô 11,410,032,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,200,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
945
Mã phần lô PP2300517482
Giá từng phần lô 160,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
946
Mã phần lô PP2300517483
Giá từng phần lô 692,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
947
Mã phần lô PP2300517484
Giá từng phần lô 856,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
948
Mã phần lô PP2300517485
Giá từng phần lô 428,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
949
Mã phần lô PP2300517486
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
950
Mã phần lô PP2300517487
Giá từng phần lô 12,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
951
Mã phần lô PP2300517488
Giá từng phần lô 285,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
952
Mã phần lô PP2300517489
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
953
Mã phần lô PP2300517490
Giá từng phần lô 365,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
954
Mã phần lô PP2300517491
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
955
Mã phần lô PP2300517492
Giá từng phần lô 1,555,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
956
Mã phần lô PP2300517493
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
957
Mã phần lô PP2300517494
Giá từng phần lô 391,310,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,826,203
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
958
Mã phần lô PP2300517495
Giá từng phần lô 603,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,078,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
959
Mã phần lô PP2300517496
Giá từng phần lô 17,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
960
Mã phần lô PP2300517497
Giá từng phần lô 5,652,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,047,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
961
Mã phần lô PP2300517498
Giá từng phần lô 2,328,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
962
Mã phần lô PP2300517499
Giá từng phần lô 2,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
963
Mã phần lô PP2300517500
Giá từng phần lô 153,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
964
Mã phần lô PP2300517501
Giá từng phần lô 232,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
965
Mã phần lô PP2300517502
Giá từng phần lô 399,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
966
Mã phần lô PP2300517503
Giá từng phần lô 68,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
967
Mã phần lô PP2300517504
Giá từng phần lô 564,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
968
Mã phần lô PP2300517505
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
969
Mã phần lô PP2300517506
Giá từng phần lô 611,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
970
Mã phần lô PP2300517507
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
971
Mã phần lô PP2300517508
Giá từng phần lô 425,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,514,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
972
Mã phần lô PP2300517509
Giá từng phần lô 319,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
973
Mã phần lô PP2300517510
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
974
Mã phần lô PP2300517511
Giá từng phần lô 5,355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
975
Mã phần lô PP2300517512
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
976
Mã phần lô PP2300517513
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
977
Mã phần lô PP2300517514
Giá từng phần lô 802,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
978
Mã phần lô PP2300517515
Giá từng phần lô 40,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
979
Mã phần lô PP2300517516
Giá từng phần lô 534,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
980
Mã phần lô PP2300517517
Giá từng phần lô 318,543,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,370,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
981
Mã phần lô PP2300517518
Giá từng phần lô 109,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
982
Mã phần lô PP2300517519
Giá từng phần lô 205,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
983
Mã phần lô PP2300517520
Giá từng phần lô 261,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,225,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
984
Mã phần lô PP2300517521
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
985
Mã phần lô PP2300517522
Giá từng phần lô 366,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
986
Mã phần lô PP2300517523
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
987
Mã phần lô PP2300517524
Giá từng phần lô 725,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,514,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
988
Mã phần lô PP2300517525
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
989
Mã phần lô PP2300517526
Giá từng phần lô 58,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
990
Mã phần lô PP2300517527
Giá từng phần lô 469,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
991
Mã phần lô PP2300517528
Giá từng phần lô 74,481,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
992
Mã phần lô PP2300517529
Giá từng phần lô 35,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
993
Mã phần lô PP2300517530
Giá từng phần lô 4,896,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
994
Mã phần lô PP2300517531
Giá từng phần lô 1,660,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
995
Mã phần lô PP2300517532
Giá từng phần lô 12,129,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
996
Mã phần lô PP2300517533
Giá từng phần lô 260,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
997
Mã phần lô PP2300517534
Giá từng phần lô 489,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
998
Mã phần lô PP2300517535
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
999
Mã phần lô PP2300517536
Giá từng phần lô 28,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1000
Mã phần lô PP2300517537
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1001
Mã phần lô PP2300517538
Giá từng phần lô 339,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,792,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1002
Mã phần lô PP2300517539
Giá từng phần lô 1,636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1003
Mã phần lô PP2300517540
Giá từng phần lô 1,446,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,934,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1004
Mã phần lô PP2300517541
Giá từng phần lô 194,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1005
Mã phần lô PP2300517542
Giá từng phần lô 255,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1006
Mã phần lô PP2300517543
Giá từng phần lô 192,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1007
Mã phần lô PP2300517544
Giá từng phần lô 5,376,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,530,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1008
Mã phần lô PP2300517545
Giá từng phần lô 8,117,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1009
Mã phần lô PP2300517546
Giá từng phần lô 315,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,316,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1010
Mã phần lô PP2300517547
Giá từng phần lô 576,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1011
Mã phần lô PP2300517548
Giá từng phần lô 1,074,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1012
Mã phần lô PP2300517549
Giá từng phần lô 1,588,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1013
Mã phần lô PP2300517550
Giá từng phần lô 1,738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1014
Mã phần lô PP2300517551
Giá từng phần lô 779,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1015
Mã phần lô PP2300517552
Giá từng phần lô 474,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1016
Mã phần lô PP2300517553
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1017
Mã phần lô PP2300517554
Giá từng phần lô 408,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,177,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1018
Mã phần lô PP2300517555
Giá từng phần lô 106,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1019
Mã phần lô PP2300517556
Giá từng phần lô 2,234,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,692,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1020
Mã phần lô PP2300517557
Giá từng phần lô 11,486,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,729
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1021
Mã phần lô PP2300517558
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1022
Mã phần lô PP2300517559
Giá từng phần lô 753,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1023
Mã phần lô PP2300517560
Giá từng phần lô 2,380,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1024
Mã phần lô PP2300517561
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1025
Mã phần lô PP2300517562
Giá từng phần lô 2,998,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1026
Mã phần lô PP2300517563
Giá từng phần lô 86,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1027
Mã phần lô PP2300517564
Giá từng phần lô 960,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,202,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1028
Mã phần lô PP2300517565
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1029
Mã phần lô PP2300517566
Giá từng phần lô 360,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1030
Mã phần lô PP2300517567
Giá từng phần lô 167,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1031
Mã phần lô PP2300517568
Giá từng phần lô 14,946,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1032
Mã phần lô PP2300517569
Giá từng phần lô 147,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1033
Mã phần lô PP2300517570
Giá từng phần lô 1,275,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1034
Mã phần lô PP2300517571
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1035
Mã phần lô PP2300517572
Giá từng phần lô 203,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,078,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1036
Mã phần lô PP2300517573
Giá từng phần lô 38,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1037
Mã phần lô PP2300517574
Giá từng phần lô 172,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1038
Mã phần lô PP2300517575
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1039
Mã phần lô PP2300517576
Giá từng phần lô 867,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,347,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1040
Mã phần lô PP2300517577
Giá từng phần lô 31,491,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1041
Mã phần lô PP2300517578
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1042
Mã phần lô PP2300517579
Giá từng phần lô 1,305,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,104,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1043
Mã phần lô PP2300517580
Giá từng phần lô 241,853,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1044
Mã phần lô PP2300517581
Giá từng phần lô 112,229,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1045
Mã phần lô PP2300517582
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1046
Mã phần lô PP2300517583
Giá từng phần lô 517,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1047
Mã phần lô PP2300517584
Giá từng phần lô 496,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,938,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1048
Mã phần lô PP2300517585
Giá từng phần lô 151,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1049
Mã phần lô PP2300517586
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1050
Mã phần lô PP2300517587
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1051
Mã phần lô PP2300517588
Giá từng phần lô 22,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1052
Mã phần lô PP2300517589
Giá từng phần lô 2,799,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1053
Mã phần lô PP2300517590
Giá từng phần lô 3,978,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1054
Mã phần lô PP2300517591
Giá từng phần lô 1,767,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1055
Mã phần lô PP2300517592
Giá từng phần lô 1,771,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,430,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1056
Mã phần lô PP2300517593
Giá từng phần lô 3,540,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,816,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1057
Mã phần lô PP2300517594
Giá từng phần lô 34,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1058
Mã phần lô PP2300517595
Giá từng phần lô 1,904,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1059
Mã phần lô PP2300517596
Giá từng phần lô 2,942,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,855,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1060
Mã phần lô PP2300517597
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1061
Mã phần lô PP2300517598
Giá từng phần lô 846,578,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,931,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1062
Mã phần lô PP2300517599
Giá từng phần lô 1,563,124,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,262,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1063
Mã phần lô PP2300517600
Giá từng phần lô 460,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1064
Mã phần lô PP2300517601
Giá từng phần lô 1,765,833,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,316,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1065
Mã phần lô PP2300517602
Giá từng phần lô 454,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1066
Mã phần lô PP2300517603
Giá từng phần lô 419,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1067
Mã phần lô PP2300517604
Giá từng phần lô 1,442,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1068
Mã phần lô PP2300517605
Giá từng phần lô 499,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1069
Mã phần lô PP2300517606
Giá từng phần lô 206,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,138,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1070
Mã phần lô PP2300517607
Giá từng phần lô 2,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1071
Mã phần lô PP2300517608
Giá từng phần lô 845,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,909,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1072
Mã phần lô PP2300517609
Giá từng phần lô 1,722,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1073
Mã phần lô PP2300517610
Giá từng phần lô 435,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1074
Mã phần lô PP2300517611
Giá từng phần lô 1,274,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1075
Mã phần lô PP2300517612
Giá từng phần lô 2,522,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,450,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1076
Mã phần lô PP2300517613
Giá từng phần lô 3,496,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,925,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1077
Mã phần lô PP2300517614
Giá từng phần lô 2,661,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,232,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1078
Mã phần lô PP2300517615
Giá từng phần lô 58,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1079
Mã phần lô PP2300517616
Giá từng phần lô 177,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1080
Mã phần lô PP2300517617
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1081
Mã phần lô PP2300517618
Giá từng phần lô 976,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1082
Mã phần lô PP2300517619
Giá từng phần lô 1,016,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1083
Mã phần lô PP2300517620
Giá từng phần lô 935,156,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,703,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1084
Mã phần lô PP2300517621
Giá từng phần lô 102,238,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1085
Mã phần lô PP2300517622
Giá từng phần lô 729,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,588,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1086
Mã phần lô PP2300517623
Giá từng phần lô 302,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1087
Mã phần lô PP2300517624
Giá từng phần lô 355,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1088
Mã phần lô PP2300517625
Giá từng phần lô 463,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,268,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1089
Mã phần lô PP2300517626
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1090
Mã phần lô PP2300517627
Giá từng phần lô 438,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,764,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1091
Mã phần lô PP2300517628
Giá từng phần lô 91,591,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1092
Mã phần lô PP2300517629
Giá từng phần lô 240,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1093
Mã phần lô PP2300517630
Giá từng phần lô 290,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1094
Mã phần lô PP2300517631
Giá từng phần lô 542,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1095
Mã phần lô PP2300517632
Giá từng phần lô 332,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1096
Mã phần lô PP2300517633
Giá từng phần lô 61,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1097
Mã phần lô PP2300517634
Giá từng phần lô 40,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1098
Mã phần lô PP2300517635
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1099
Mã phần lô PP2300517636
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1100
Mã phần lô PP2300517637
Giá từng phần lô 201,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,033,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
1101
Mã phần lô PP2300517638
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định cụ thể tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->