Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic cho Hệ thống nhà thuốc Bệnh viện Bạch Mai năm 2024 - 2025, Mã hiệu ĐTRR.GEN.HTNT.01.2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400324611-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic cho Hệ thống nhà thuốc Bệnh viện Bạch Mai năm 2024 - 2025, Mã hiệu ĐTRR.GEN.HTNT.01.2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400169590 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 882,676,718,128 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400223859 - Phần 1 | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 2 | PP2400223860 - Phần 2 | 28,170,000 | 845,100 |
| 3 | PP2400223861 - Phần 3 | 1,998,570,000 | 59,957,100 |
| 4 | PP2400223862 - Phần 4 | 20,475,000 | 614,250 |
| 5 | PP2400223863 - Phần 5 | 3,801,000 | 114,030 |
| 6 | PP2400223864 - Phần 6 | 2,984,100 | 89,523 |
| 7 | PP2400223865 - Phần 7 | 9,375,000 | 281,250 |
| 8 | PP2400223866 - Phần 8 | 1,598,000 | 47,940 |
| 9 | PP2400223867 - Phần 9 | 1,265,000 | 37,950 |
| 10 | PP2400223868 - Phần 10 | 220,892,000 | 6,626,760 |
| 11 | PP2400223869 - Phần 11 | 23,892,400 | 716,772 |
| 12 | PP2400223870 - Phần 12 | 271,782,000 | 8,153,460 |
| 13 | PP2400223871 - Phần 13 | 28,472,400 | 854,172 |
| 14 | PP2400223872 - Phần 14 | 151,569,600 | 4,547,088 |
| 15 | PP2400223873 - Phần 15 | 15,600,000 | 468,000 |
| 16 | PP2400223874 - Phần 16 | 845,102,880 | 25,353,086 |
| 17 | PP2400223875 - Phần 17 | 60,296,900 | 1,808,907 |
| 18 | PP2400223876 - Phần 18 | 24,880,020 | 746,400 |
| 19 | PP2400223877 - Phần 19 | 412,000 | 12,360 |
| 20 | PP2400223878 - Phần 20 | 136,576,300 | 4,097,289 |
| 21 | PP2400223879 - Phần 21 | 39,870,100 | 1,196,103 |
| 22 | PP2400223880 - Phần 22 | 4,116,680 | 123,500 |
| 23 | PP2400223881 - Phần 23 | 15,960,000 | 478,800 |
| 24 | PP2400223882 - Phần 24 | 3,770,000 | 113,100 |
| 25 | PP2400223883 - Phần 25 | 7,548,684,000 | 226,460,520 |
| 26 | PP2400223884 - Phần 26 | 1,547,000 | 46,410 |
| 27 | PP2400223885 - Phần 27 | 405,387,500 | 12,161,625 |
| 28 | PP2400223886 - Phần 28 | 22,254,280 | 667,628 |
| 29 | PP2400223887 - Phần 29 | 546,630,000 | 16,398,900 |
| 30 | PP2400223888 - Phần 30 | 5,250,000 | 157,500 |
| 31 | PP2400223889 - Phần 31 | 3,150,000 | 94,500 |
| 32 | PP2400223890 - Phần 32 | 9,300,000 | 279,000 |
| 33 | PP2400223891 - Phần 33 | 8,800,000 | 264,000 |
| 34 | PP2400223892 - Phần 34 | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 35 | PP2400223893 - Phần 35 | 12,799,000 | 383,970 |
| 36 | PP2400223894 - Phần 36 | 6,300,000 | 189,000 |
| 37 | PP2400223895 - Phần 37 | 250,000 | 7,500 |
| 38 | PP2400223896 - Phần 38 | 372,000 | 11,160 |
| 39 | PP2400223897 - Phần 39 | 29,127,000 | 873,810 |
| 40 | PP2400223898 - Phần 40 | 2,398,500 | 71,955 |
| 41 | PP2400223899 - Phần 41 | 166,092,300 | 4,982,769 |
| 42 | PP2400223900 - Phần 42 | 11,694,000 | 350,820 |
| 43 | PP2400223901 - Phần 43 | 116,340,000 | 3,490,200 |
| 44 | PP2400223902 - Phần 44 | 272,000,000 | 8,160,000 |
| 45 | PP2400223903 - Phần 45 | 6,080,160 | 182,404 |
| 46 | PP2400223904 - Phần 46 | 3,011,400 | 90,342 |
| 47 | PP2400223905 - Phần 47 | 55,600,000 | 1,668,000 |
| 48 | PP2400223906 - Phần 48 | 82,000 | 2,460 |
| 49 | PP2400223907 - Phần 49 | 1,386,840 | 41,605 |
| 50 | PP2400223908 - Phần 50 | 573,300 | 17,199 |
| 51 | PP2400223909 - Phần 51 | 1,102,500 | 33,075 |
| 52 | PP2400223910 - Phần 52 | 39,240,000 | 1,177,200 |
| 53 | PP2400223911 - Phần 53 | 1,600,000 | 48,000 |
| 54 | PP2400223912 - Phần 54 | 1,255,380 | 37,661 |
| 55 | PP2400223913 - Phần 55 | 460,528,650 | 13,815,859 |
| 56 | PP2400223914 - Phần 56 | 54,834,000 | 1,645,020 |
| 57 | PP2400223915 - Phần 57 | 78,735,440 | 2,362,063 |
| 58 | PP2400223916 - Phần 58 | 8,113,000 | 243,390 |
| 59 | PP2400223917 - Phần 59 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 60 | PP2400223918 - Phần 60 | 5,600,000 | 168,000 |
| 61 | PP2400223919 - Phần 61 | 14,000,000 | 420,000 |
| 62 | PP2400223920 - Phần 62 | 100,711,000 | 3,021,330 |
| 63 | PP2400223921 - Phần 63 | 29,718,000 | 891,540 |
| 64 | PP2400223922 - Phần 64 | 13,273,740 | 398,212 |
| 65 | PP2400223923 - Phần 65 | 2,173,500 | 65,205 |
| 66 | PP2400223924 - Phần 66 | 487,548,600 | 14,626,458 |
| 67 | PP2400223925 - Phần 67 | 19,321,000 | 579,630 |
| 68 | PP2400223926 - Phần 68 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 69 | PP2400223927 - Phần 69 | 408,500,000 | 12,255,000 |
| 70 | PP2400223928 - Phần 70 | 37,950,000 | 1,138,500 |
| 71 | PP2400223929 - Phần 71 | 8,291,500 | 248,745 |
| 72 | PP2400223930 - Phần 72 | 8,568,000 | 257,040 |
| 73 | PP2400223931 - Phần 73 | 1,924,000 | 57,720 |
| 74 | PP2400223932 - Phần 74 | 18,450,000 | 553,500 |
| 75 | PP2400223933 - Phần 75 | 167,550,000 | 5,026,500 |
| 76 | PP2400223934 - Phần 76 | 1,917,300 | 57,519 |
| 77 | PP2400223935 - Phần 77 | 12,540,000 | 376,200 |
| 78 | PP2400223936 - Phần 78 | 419,160 | 12,574 |
| 79 | PP2400223937 - Phần 79 | 854,900 | 25,647 |
| 80 | PP2400223938 - Phần 80 | 8,076,591,600 | 242,297,748 |
| 81 | PP2400223939 - Phần 81 | 2,805,804,520 | 84,174,135 |
| 82 | PP2400223940 - Phần 82 | 550,423,000 | 16,512,690 |
| 83 | PP2400223941 - Phần 83 | 30,143,760 | 904,312 |
| 84 | PP2400223942 - Phần 84 | 6,633,750 | 199,012 |
| 85 | PP2400223943 - Phần 85 | 5,359,900 | 160,797 |
| 86 | PP2400223944 - Phần 86 | 16,000,000 | 480,000 |
| 87 | PP2400223945 - Phần 87 | 12,500,000 | 375,000 |
| 88 | PP2400223946 - Phần 88 | 440,000 | 13,200 |
| 89 | PP2400223947 - Phần 89 | 419,601,000 | 12,588,030 |
| 90 | PP2400223948 - Phần 90 | 60,760,000 | 1,822,800 |
| 91 | PP2400223949 - Phần 91 | 71,274,000 | 2,138,220 |
| 92 | PP2400223950 - Phần 92 | 7,391,000 | 221,730 |
| 93 | PP2400223951 - Phần 93 | 2,132,480 | 63,974 |
| 94 | PP2400223952 - Phần 94 | 9,039,030 | 271,170 |
| 95 | PP2400223953 - Phần 95 | 34,650,000 | 1,039,500 |
| 96 | PP2400223954 - Phần 96 | 125,694,810 | 3,770,844 |
| 97 | PP2400223955 - Phần 97 | 93,913,400 | 2,817,402 |
| 98 | PP2400223956 - Phần 98 | 12,945,400 | 388,362 |
| 99 | PP2400223957 - Phần 99 | 208,920,000 | 6,267,600 |
| 100 | PP2400223958 - Phần 100 | 85,309,000 | 2,559,270 |
| 101 | PP2400223959 - Phần 101 | 52,644,000 | 1,579,320 |
| 102 | PP2400223960 - Phần 102 | 1,862,000 | 55,860 |
| 103 | PP2400223961 - Phần 103 | 471,380 | 14,141 |
| 104 | PP2400223962 - Phần 104 | 34,617,310 | 1,038,519 |
| 105 | PP2400223963 - Phần 105 | 4,836,000 | 145,080 |
| 106 | PP2400223964 - Phần 106 | 5,766,000 | 172,980 |
| 107 | PP2400223965 - Phần 107 | 75,440,000 | 2,263,200 |
| 108 | PP2400223966 - Phần 108 | 263,200 | 7,896 |
| 109 | PP2400223967 - Phần 109 | 11,107,200 | 333,216 |
| 110 | PP2400223968 - Phần 110 | 331,295,140 | 9,938,854 |
| 111 | PP2400223969 - Phần 111 | 4,910,100 | 147,303 |
| 112 | PP2400223970 - Phần 112 | 5,855,280 | 175,658 |
| 113 | PP2400223971 - Phần 113 | 35,055,000 | 1,051,650 |
| 114 | PP2400223972 - Phần 114 | 27,265,000 | 817,950 |
| 115 | PP2400223973 - Phần 115 | 59,716,280 | 1,791,488 |
| 116 | PP2400223974 - Phần 116 | 59,022,600 | 1,770,678 |
| 117 | PP2400223975 - Phần 117 | 56,350,000 | 1,690,500 |
| 118 | PP2400223976 - Phần 118 | 1,148,708,080 | 34,461,242 |
| 119 | PP2400223977 - Phần 119 | 9,344,000 | 280,320 |
| 120 | PP2400223978 - Phần 120 | 440,176,800 | 13,205,304 |
| 121 | PP2400223979 - Phần 121 | 1,810,260,000 | 54,307,800 |
| 122 | PP2400223980 - Phần 122 | 19,890,000 | 596,700 |
| 123 | PP2400223981 - Phần 123 | 784,917,000 | 23,547,510 |
| 124 | PP2400223982 - Phần 124 | 476,800,000 | 14,304,000 |
| 125 | PP2400223983 - Phần 125 | 66,580,800 | 1,997,424 |
| 126 | PP2400223984 - Phần 126 | 11,626,680 | 348,800 |
| 127 | PP2400223985 - Phần 127 | 235,200 | 7,056 |
| 128 | PP2400223986 - Phần 128 | 41,500,000 | 1,245,000 |
| 129 | PP2400223987 - Phần 129 | 80,491,360 | 2,414,740 |
| 130 | PP2400223988 - Phần 130 | 17,045,000 | 511,350 |
| 131 | PP2400223989 - Phần 131 | 417,250 | 12,517 |
| 132 | PP2400223990 - Phần 132 | 19,648,710 | 589,461 |
| 133 | PP2400223991 - Phần 133 | 286,010,040 | 8,580,301 |
| 134 | PP2400223992 - Phần 134 | 44,588,250 | 1,337,647 |
| 135 | PP2400223993 - Phần 135 | 701,500 | 21,045 |
| 136 | PP2400223994 - Phần 136 | 16,639,770 | 499,193 |
| 137 | PP2400223995 - Phần 137 | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 138 | PP2400223996 - Phần 138 | 988,000 | 29,640 |
| 139 | PP2400223997 - Phần 139 | 170,297,370 | 5,108,921 |
| 140 | PP2400223998 - Phần 140 | 30,030,000 | 900,900 |
| 141 | PP2400223999 - Phần 141 | 36,225,780 | 1,086,773 |
| 142 | PP2400224000 - Phần 142 | 596,000 | 17,880 |
| 143 | PP2400224001 - Phần 143 | 367,041,200 | 11,011,236 |
| 144 | PP2400224002 - Phần 144 | 24,388,740 | 731,662 |
| 145 | PP2400224003 - Phần 145 | 1,285,880 | 38,576 |
| 146 | PP2400224004 - Phần 146 | 38,064,600 | 1,141,938 |
| 147 | PP2400224005 - Phần 147 | 13,900,000 | 417,000 |
| 148 | PP2400224006 - Phần 148 | 246,000,000 | 7,380,000 |
| 149 | PP2400224007 - Phần 149 | 12,600,000 | 378,000 |
| 150 | PP2400224008 - Phần 150 | 52,445,000 | 1,573,350 |
| 151 | PP2400224009 - Phần 151 | 8,360,000 | 250,800 |
| 152 | PP2400224010 - Phần 152 | 10,785,500 | 323,565 |
| 153 | PP2400224011 - Phần 153 | 2,884,520 | 86,535 |
| 154 | PP2400224012 - Phần 154 | 26,000,000 | 780,000 |
| 155 | PP2400224013 - Phần 155 | 4,490,000 | 134,700 |
| 156 | PP2400224014 - Phần 156 | 1,592,000,000 | 47,760,000 |
| 157 | PP2400224015 - Phần 157 | 192,000,000 | 5,760,000 |
| 158 | PP2400224016 - Phần 158 | 5,549,990,000 | 166,499,700 |
| 159 | PP2400224017 - Phần 159 | 329,647,500 | 9,889,425 |
| 160 | PP2400224018 - Phần 160 | 59,850,000 | 1,795,500 |
| 161 | PP2400224019 - Phần 161 | 79,913,240 | 2,397,397 |
| 162 | PP2400224020 - Phần 162 | 897,172,500 | 26,915,175 |
| 163 | PP2400224021 - Phần 163 | 167,220,000 | 5,016,600 |
| 164 | PP2400224022 - Phần 164 | 309,422,200 | 9,282,666 |
| 165 | PP2400224023 - Phần 165 | 83,400,000 | 2,502,000 |
| 166 | PP2400224024 - Phần 166 | 67,250,000 | 2,017,500 |
| 167 | PP2400224025 - Phần 167 | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 168 | PP2400224026 - Phần 168 | 1,071,000,000 | 32,130,000 |
| 169 | PP2400224027 - Phần 169 | 557,700 | 16,731 |
| 170 | PP2400224028 - Phần 170 | 8,322,400 | 249,672 |
| 171 | PP2400224029 - Phần 171 | 18,768,480 | 563,054 |
| 172 | PP2400224030 - Phần 172 | 642,960 | 19,288 |
| 173 | PP2400224031 - Phần 173 | 25,225,350 | 756,760 |
| 174 | PP2400224032 - Phần 174 | 20,000,000 | 600,000 |
| 175 | PP2400224033 - Phần 175 | 14,233,750 | 427,012 |
| 176 | PP2400224034 - Phần 176 | 162,500,000 | 4,875,000 |
| 177 | PP2400224035 - Phần 177 | 66,625,000 | 1,998,750 |
| 178 | PP2400224036 - Phần 178 | 412,500 | 12,375 |
| 179 | PP2400224037 - Phần 179 | 470,400 | 14,112 |
| 180 | PP2400224038 - Phần 180 | 1,260,000 | 37,800 |
| 181 | PP2400224039 - Phần 181 | 102,900 | 3,087 |
| 182 | PP2400224040 - Phần 182 | 3,386,880,000 | 101,606,400 |
| 183 | PP2400224041 - Phần 183 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 184 | PP2400224042 - Phần 184 | 86,184,000 | 2,585,520 |
| 185 | PP2400224043 - Phần 185 | 26,000,000 | 780,000 |
| 186 | PP2400224044 - Phần 186 | 9,269,400 | 278,082 |
| 187 | PP2400224045 - Phần 187 | 742,912,000 | 22,287,360 |
| 188 | PP2400224046 - Phần 188 | 19,057,500 | 571,725 |
| 189 | PP2400224047 - Phần 189 | 23,426,400 | 702,792 |
| 190 | PP2400224048 - Phần 190 | 698,212,680 | 20,946,380 |
| 191 | PP2400224049 - Phần 191 | 181,230,000 | 5,436,900 |
| 192 | PP2400224050 - Phần 192 | 60,465,500 | 1,813,965 |
| 193 | PP2400224051 - Phần 193 | 64,395,000 | 1,931,850 |
| 194 | PP2400224052 - Phần 194 | 22,410,000 | 672,300 |
| 195 | PP2400224053 - Phần 195 | 2,451,000 | 73,530 |
| 196 | PP2400224054 - Phần 196 | 3,620,820 | 108,624 |
| 197 | PP2400224055 - Phần 197 | 1,850,000 | 55,500 |
| 198 | PP2400224056 - Phần 198 | 339,749,750 | 10,192,492 |
| 199 | PP2400224057 - Phần 199 | 12,496,250 | 374,887 |
| 200 | PP2400224058 - Phần 200 | 2,667,000 | 80,010 |
| 201 | PP2400224059 - Phần 201 | 65,300,000 | 1,959,000 |
| 202 | PP2400224060 - Phần 202 | 29,236,800 | 877,104 |
| 203 | PP2400224061 - Phần 203 | 2,250,000 | 67,500 |
| 204 | PP2400224062 - Phần 204 | 2,964,600 | 88,938 |
| 205 | PP2400224063 - Phần 205 | 85,860 | 2,575 |
| 206 | PP2400224064 - Phần 206 | 3,610,169,860 | 108,305,095 |
| 207 | PP2400224065 - Phần 207 | 184,900,000 | 5,547,000 |
| 208 | PP2400224066 - Phần 208 | 79,275,000 | 2,378,250 |
| 209 | PP2400224067 - Phần 209 | 7,370,700 | 221,121 |
| 210 | PP2400224068 - Phần 210 | 487,830 | 14,634 |
| 211 | PP2400224069 - Phần 211 | 23,370,000 | 701,100 |
| 212 | PP2400224070 - Phần 212 | 12,220,000 | 366,600 |
| 213 | PP2400224071 - Phần 213 | 43,500,000 | 1,305,000 |
| 214 | PP2400224072 - Phần 214 | 321,876,900 | 9,656,307 |
| 215 | PP2400224073 - Phần 215 | 8,510,000 | 255,300 |
| 216 | PP2400224074 - Phần 216 | 1,902,434,800 | 57,073,044 |
| 217 | PP2400224075 - Phần 217 | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 218 | PP2400224076 - Phần 218 | 3,474,565,600 | 104,236,968 |
| 219 | PP2400224077 - Phần 219 | 434,700,000 | 13,041,000 |
| 220 | PP2400224078 - Phần 220 | 5,000,000 | 150,000 |
| 221 | PP2400224079 - Phần 221 | 970,000 | 29,100 |
| 222 | PP2400224080 - Phần 222 | 2,340,000 | 70,200 |
| 223 | PP2400224081 - Phần 223 | 33,786,500 | 1,013,595 |
| 224 | PP2400224082 - Phần 224 | 204,450,000 | 6,133,500 |
| 225 | PP2400224083 - Phần 225 | 315,000 | 9,450 |
| 226 | PP2400224084 - Phần 226 | 619,463,250 | 18,583,897 |
| 227 | PP2400224085 - Phần 227 | 352,834,560 | 10,585,036 |
| 228 | PP2400224086 - Phần 228 | 10,399,520,000 | 311,985,600 |
| 229 | PP2400224087 - Phần 229 | 149,946,500 | 4,498,395 |
| 230 | PP2400224088 - Phần 230 | 16,090,620 | 482,718 |
| 231 | PP2400224089 - Phần 231 | 16,491,840 | 494,755 |
| 232 | PP2400224090 - Phần 232 | 492,800 | 14,784 |
| 233 | PP2400224091 - Phần 233 | 9,990,960 | 299,728 |
| 234 | PP2400224092 - Phần 234 | 32,639,040 | 979,171 |
| 235 | PP2400224093 - Phần 235 | 440,600,000 | 13,218,000 |
| 236 | PP2400224094 - Phần 236 | 3,430,000,000 | 102,900,000 |
| 237 | PP2400224095 - Phần 237 | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 238 | PP2400224096 - Phần 238 | 597,120,000 | 17,913,600 |
| 239 | PP2400224097 - Phần 239 | 48,009,400 | 1,440,282 |
| 240 | PP2400224098 - Phần 240 | 66,279,200 | 1,988,376 |
| 241 | PP2400224099 - Phần 241 | 3,792,865,980 | 113,785,979 |
| 242 | PP2400224100 - Phần 242 | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 243 | PP2400224101 - Phần 243 | 515,000,000 | 15,450,000 |
| 244 | PP2400224102 - Phần 244 | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 245 | PP2400224103 - Phần 245 | 87,024,000 | 2,610,720 |
| 246 | PP2400224104 - Phần 246 | 2,516,045,000 | 75,481,350 |
| 247 | PP2400224105 - Phần 247 | 10,472,000 | 314,160 |
| 248 | PP2400224106 - Phần 248 | 31,378,500 | 941,355 |
| 249 | PP2400224107 - Phần 249 | 4,540,500 | 136,215 |
| 250 | PP2400224108 - Phần 250 | 963,690 | 28,910 |
| 251 | PP2400224109 - Phần 251 | 33,300,000 | 999,000 |
| 252 | PP2400224110 - Phần 252 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 253 | PP2400224111 - Phần 253 | 151,659,900 | 4,549,797 |
| 254 | PP2400224112 - Phần 254 | 15,741,000 | 472,230 |
| 255 | PP2400224113 - Phần 255 | 11,839,526,400 | 355,185,792 |
| 256 | PP2400224114 - Phần 256 | 122,650,000 | 3,679,500 |
| 257 | PP2400224115 - Phần 257 | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 258 | PP2400224116 - Phần 258 | 470,400,000 | 14,112,000 |
| 259 | PP2400224117 - Phần 259 | 53,750,000 | 1,612,500 |
| 260 | PP2400224118 - Phần 260 | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 261 | PP2400224119 - Phần 261 | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 262 | PP2400224120 - Phần 262 | 79,275,000 | 2,378,250 |
| 263 | PP2400224121 - Phần 263 | 12,127,500 | 363,825 |
| 264 | PP2400224122 - Phần 264 | 499,149,000 | 14,974,470 |
| 265 | PP2400224123 - Phần 265 | 50,366,400 | 1,510,992 |
| 266 | PP2400224124 - Phần 266 | 215,350,000 | 6,460,500 |
| 267 | PP2400224125 - Phần 267 | 45,320,000 | 1,359,600 |
| 268 | PP2400224126 - Phần 268 | 6,609,600 | 198,288 |
| 269 | PP2400224127 - Phần 269 | 292,500,000 | 8,775,000 |
| 270 | PP2400224128 - Phần 270 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 271 | PP2400224129 - Phần 271 | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 272 | PP2400224130 - Phần 272 | 1,728,000 | 51,840 |
| 273 | PP2400224131 - Phần 273 | 9,198,000 | 275,940 |
| 274 | PP2400224132 - Phần 274 | 11,884,000 | 356,520 |
| 275 | PP2400224133 - Phần 275 | 222,495,000 | 6,674,850 |
| 276 | PP2400224134 - Phần 276 | 176,000,000 | 5,280,000 |
| 277 | PP2400224135 - Phần 277 | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 278 | PP2400224136 - Phần 278 | 10,310,580 | 309,317 |
| 279 | PP2400224137 - Phần 279 | 22,645,200 | 679,356 |
| 280 | PP2400224138 - Phần 280 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 281 | PP2400224139 - Phần 281 | 3,645,000 | 109,350 |
| 282 | PP2400224140 - Phần 282 | 1,680,000 | 50,400 |
| 283 | PP2400224141 - Phần 283 | 1,490,000,000 | 44,700,000 |
| 284 | PP2400224142 - Phần 284 | 13,297,000 | 398,910 |
| 285 | PP2400224143 - Phần 285 | 13,500,000 | 405,000 |
| 286 | PP2400224144 - Phần 286 | 59,320,800 | 1,779,624 |
| 287 | PP2400224145 - Phần 287 | 31,500,000 | 945,000 |
| 288 | PP2400224146 - Phần 288 | 193,000,000 | 5,790,000 |
| 289 | PP2400224147 - Phần 289 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 290 | PP2400224148 - Phần 290 | 8,568,000 | 257,040 |
| 291 | PP2400224149 - Phần 291 | 60,381,590 | 1,811,447 |
| 292 | PP2400224150 - Phần 292 | 3,704,400 | 111,132 |
| 293 | PP2400224151 - Phần 293 | 1,413,050 | 42,391 |
| 294 | PP2400224152 - Phần 294 | 672,000 | 20,160 |
| 295 | PP2400224153 - Phần 295 | 19,305,000 | 579,150 |
| 296 | PP2400224154 - Phần 296 | 1,947,000 | 58,410 |
| 297 | PP2400224155 - Phần 297 | 724,500 | 21,735 |
| 298 | PP2400224156 - Phần 298 | 5,539,840,000 | 166,195,200 |
| 299 | PP2400224157 - Phần 299 | 547,963,000 | 16,438,890 |
| 300 | PP2400224158 - Phần 300 | 20,250,000 | 607,500 |
| 301 | PP2400224159 - Phần 301 | 297,094,500 | 8,912,835 |
| 302 | PP2400224160 - Phần 302 | 11,920,000 | 357,600 |
| 303 | PP2400224161 - Phần 303 | 11,896,955,070 | 356,908,652 |
| 304 | PP2400224162 - Phần 304 | 1,370,622,000 | 41,118,660 |
| 305 | PP2400224163 - Phần 305 | 1,462,200,000 | 43,866,000 |
| 306 | PP2400224164 - Phần 306 | 18,125,000 | 543,750 |
| 307 | PP2400224165 - Phần 307 | 112,115,850 | 3,363,475 |
| 308 | PP2400224166 - Phần 308 | 1,968,000 | 59,040 |
| 309 | PP2400224167 - Phần 309 | 200,000 | 6,000 |
| 310 | PP2400224168 - Phần 310 | 121,770 | 3,653 |
| 311 | PP2400224169 - Phần 311 | 20,357,400 | 610,722 |
| 312 | PP2400224170 - Phần 312 | 8,927,000 | 267,810 |
| 313 | PP2400224171 - Phần 313 | 134,300 | 4,029 |
| 314 | PP2400224172 - Phần 314 | 111,737,640 | 3,352,129 |
| 315 | PP2400224173 - Phần 315 | 2,600,000 | 78,000 |
| 316 | PP2400224174 - Phần 316 | 283,046,400 | 8,491,392 |
| 317 | PP2400224175 - Phần 317 | 24,640,000 | 739,200 |
| 318 | PP2400224176 - Phần 318 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 319 | PP2400224177 - Phần 319 | 33,592,650 | 1,007,779 |
| 320 | PP2400224178 - Phần 320 | 1,736,000 | 52,080 |
| 321 | PP2400224179 - Phần 321 | 14,922,600 | 447,678 |
| 322 | PP2400224180 - Phần 322 | 23,197,720 | 695,931 |
| 323 | PP2400224181 - Phần 323 | 3,829,560 | 114,886 |
| 324 | PP2400224182 - Phần 324 | 225,910 | 6,777 |
| 325 | PP2400224183 - Phần 325 | 415,350 | 12,460 |
| 326 | PP2400224184 - Phần 326 | 1,350,000 | 40,500 |
| 327 | PP2400224185 - Phần 327 | 377,540 | 11,326 |
| 328 | PP2400224186 - Phần 328 | 14,550,000 | 436,500 |
| 329 | PP2400224187 - Phần 329 | 3,255,000 | 97,650 |
| 330 | PP2400224188 - Phần 330 | 2,200,000 | 66,000 |
| 331 | PP2400224189 - Phần 331 | 768,000 | 23,040 |
| 332 | PP2400224190 - Phần 332 | 6,318,000 | 189,540 |
| 333 | PP2400224191 - Phần 333 | 1,417,500 | 42,525 |
| 334 | PP2400224192 - Phần 334 | 3,243,800 | 97,314 |
| 335 | PP2400224193 - Phần 335 | 116,500,000 | 3,495,000 |
| 336 | PP2400224194 - Phần 336 | 69,250,000 | 2,077,500 |
| 337 | PP2400224195 - Phần 337 | 29,625,000 | 888,750 |
| 338 | PP2400224196 - Phần 338 | 38,625,000 | 1,158,750 |
| 339 | PP2400224197 - Phần 339 | 894,726,000 | 26,841,780 |
| 340 | PP2400224198 - Phần 340 | 4,127,025,000 | 123,810,750 |
| 341 | PP2400224199 - Phần 341 | 16,800,000 | 504,000 |
| 342 | PP2400224200 - Phần 342 | 1,948,524,000 | 58,455,720 |
| 343 | PP2400224201 - Phần 343 | 706,683,000 | 21,200,490 |
| 344 | PP2400224202 - Phần 344 | 18,400,000 | 552,000 |
| 345 | PP2400224203 - Phần 345 | 11,180,000 | 335,400 |
| 346 | PP2400224204 - Phần 346 | 20,790,000 | 623,700 |
| 347 | PP2400224205 - Phần 347 | 4,720,000 | 141,600 |
| 348 | PP2400224206 - Phần 348 | 286,000,000 | 8,580,000 |
| 349 | PP2400224207 - Phần 349 | 230,391,000 | 6,911,730 |
| 350 | PP2400224208 - Phần 350 | 328,900,000 | 9,867,000 |
| 351 | PP2400224209 - Phần 351 | 22,928,182,500 | 687,845,475 |
| 352 | PP2400224210 - Phần 352 | 5,043,764,000 | 151,312,920 |
| 353 | PP2400224211 - Phần 353 | 5,546,000 | 166,380 |
| 354 | PP2400224212 - Phần 354 | 2,092,104,000 | 62,763,120 |
| 355 | PP2400224213 - Phần 355 | 1,307,565,000 | 39,226,950 |
| 356 | PP2400224214 - Phần 356 | 815,500,000 | 24,465,000 |
| 357 | PP2400224215 - Phần 357 | 10,990,200 | 329,706 |
| 358 | PP2400224216 - Phần 358 | 3,040,800 | 91,224 |
| 359 | PP2400224217 - Phần 359 | 6,255,000 | 187,650 |
| 360 | PP2400224218 - Phần 360 | 27,888,000 | 836,640 |
| 361 | PP2400224219 - Phần 361 | 17,931,000 | 537,930 |
| 362 | PP2400224220 - Phần 362 | 305,110 | 9,153 |
| 363 | PP2400224221 - Phần 363 | 17,600,000 | 528,000 |
| 364 | PP2400224222 - Phần 364 | 2,058,000 | 61,740 |
| 365 | PP2400224223 - Phần 365 | 12,000,000 | 360,000 |
| 366 | PP2400224224 - Phần 366 | 103,507,000 | 3,105,210 |
| 367 | PP2400224225 - Phần 367 | 242,550 | 7,276 |
| 368 | PP2400224226 - Phần 368 | 15,750,000 | 472,500 |
| 369 | PP2400224227 - Phần 369 | 304,500 | 9,135 |
| 370 | PP2400224228 - Phần 370 | 126,420 | 3,792 |
| 371 | PP2400224229 - Phần 371 | 70,384,500 | 2,111,535 |
| 372 | PP2400224230 - Phần 372 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 373 | PP2400224231 - Phần 373 | 96,000 | 2,880 |
| 374 | PP2400224232 - Phần 374 | 64,500,000 | 1,935,000 |
| 375 | PP2400224233 - Phần 375 | 35,109,180,000 | 1,053,275,400 |
| 376 | PP2400224234 - Phần 376 | 30,688,024,000 | 920,640,720 |
| 377 | PP2400224235 - Phần 377 | 7,668,292,800 | 230,048,784 |
| 378 | PP2400224236 - Phần 378 | 97,110,000 | 2,913,300 |
| 379 | PP2400224237 - Phần 379 | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 380 | PP2400224238 - Phần 380 | 15,750,000 | 472,500 |
| 381 | PP2400224239 - Phần 381 | 336,510,000 | 10,095,300 |
| 382 | PP2400224240 - Phần 382 | 66,236,000 | 1,987,080 |
| 383 | PP2400224241 - Phần 383 | 66,848,300 | 2,005,449 |
| 384 | PP2400224242 - Phần 384 | 44,674,350 | 1,340,230 |
| 385 | PP2400224243 - Phần 385 | 6,420,000 | 192,600 |
| 386 | PP2400224244 - Phần 386 | 5,556,600 | 166,698 |
| 387 | PP2400224245 - Phần 387 | 104,229,700 | 3,126,891 |
| 388 | PP2400224246 - Phần 388 | 25,047,000 | 751,410 |
| 389 | PP2400224247 - Phần 389 | 785,900,000 | 23,577,000 |
| 390 | PP2400224248 - Phần 390 | 41,826,800 | 1,254,804 |
| 391 | PP2400224249 - Phần 391 | 1,117,760 | 33,532 |
| 392 | PP2400224250 - Phần 392 | 40,678,000 | 1,220,340 |
| 393 | PP2400224251 - Phần 393 | 34,499,500 | 1,034,985 |
| 394 | PP2400224252 - Phần 394 | 66,808,000 | 2,004,240 |
| 395 | PP2400224253 - Phần 395 | 3,522,300 | 105,669 |
| 396 | PP2400224254 - Phần 396 | 211,800 | 6,354 |
| 397 | PP2400224255 - Phần 397 | 8,041,000 | 241,230 |
| 398 | PP2400224256 - Phần 398 | 42,750,000 | 1,282,500 |
| 399 | PP2400224257 - Phần 399 | 3,175,000 | 95,250 |
| 400 | PP2400224258 - Phần 400 | 352,341,000 | 10,570,230 |
| 401 | PP2400224259 - Phần 401 | 5,168,000 | 155,040 |
| 402 | PP2400224260 - Phần 402 | 12,577,950 | 377,338 |
| 403 | PP2400224261 - Phần 403 | 143,100,000 | 4,293,000 |
| 404 | PP2400224262 - Phần 404 | 1,420,696,380 | 42,620,891 |
| 405 | PP2400224263 - Phần 405 | 165,024,000 | 4,950,720 |
| 406 | PP2400224264 - Phần 406 | 661,131,900 | 19,833,957 |
| 407 | PP2400224265 - Phần 407 | 34,155,000 | 1,024,650 |
| 408 | PP2400224266 - Phần 408 | 3,817,800 | 114,534 |
| 409 | PP2400224267 - Phần 409 | 2,129,820 | 63,894 |
| 410 | PP2400224268 - Phần 410 | 15,108,240 | 453,247 |
| 411 | PP2400224269 - Phần 411 | 126,575,700 | 3,797,271 |
| 412 | PP2400224270 - Phần 412 | 29,159,640 | 874,789 |
| 413 | PP2400224271 - Phần 413 | 9,465,600 | 283,968 |
| 414 | PP2400224272 - Phần 414 | 218,240,000 | 6,547,200 |
| 415 | PP2400224273 - Phần 415 | 42,850,500 | 1,285,515 |
| 416 | PP2400224274 - Phần 416 | 7,020,000 | 210,600 |
| 417 | PP2400224275 - Phần 417 | 3,725,000 | 111,750 |
| 418 | PP2400224276 - Phần 418 | 8,944,000 | 268,320 |
| 419 | PP2400224277 - Phần 419 | 2,427,765,000 | 72,832,950 |
| 420 | PP2400224278 - Phần 420 | 26,917,800 | 807,534 |
| 421 | PP2400224279 - Phần 421 | 34,396,460 | 1,031,893 |
| 422 | PP2400224280 - Phần 422 | 3,041,382,300 | 91,241,469 |
| 423 | PP2400224281 - Phần 423 | 427,690,000 | 12,830,700 |
| 424 | PP2400224282 - Phần 424 | 11,300,000 | 339,000 |
| 425 | PP2400224283 - Phần 425 | 113,609,000 | 3,408,270 |
| 426 | PP2400224284 - Phần 426 | 24,500,000 | 735,000 |
| 427 | PP2400224285 - Phần 427 | 30,600,000 | 918,000 |
| 428 | PP2400224286 - Phần 428 | 1,190,000 | 35,700 |
| 429 | PP2400224287 - Phần 429 | 60,000 | 1,800 |
| 430 | PP2400224288 - Phần 430 | 339,000,000 | 10,170,000 |
| 431 | PP2400224289 - Phần 431 | 9,009,000 | 270,270 |
| 432 | PP2400224290 - Phần 432 | 50,490,000 | 1,514,700 |
| 433 | PP2400224291 - Phần 433 | 6,615,000 | 198,450 |
| 434 | PP2400224292 - Phần 434 | 14,430,000 | 432,900 |
| 435 | PP2400224293 - Phần 435 | 320,310,000 | 9,609,300 |
| 436 | PP2400224294 - Phần 436 | 18,690,000 | 560,700 |
| 437 | PP2400224295 - Phần 437 | 33,950,000 | 1,018,500 |
| 438 | PP2400224296 - Phần 438 | 266,310,000 | 7,989,300 |
| 439 | PP2400224297 - Phần 439 | 13,216,500 | 396,495 |
| 440 | PP2400224298 - Phần 440 | 31,887,000 | 956,610 |
| 441 | PP2400224299 - Phần 441 | 183,312,000 | 5,499,360 |
| 442 | PP2400224300 - Phần 442 | 210,266,800 | 6,308,004 |
| 443 | PP2400224301 - Phần 443 | 693,992,000 | 20,819,760 |
| 444 | PP2400224302 - Phần 444 | 18,342,000 | 550,260 |
| 445 | PP2400224303 - Phần 445 | 12,330,240 | 369,907 |
| 446 | PP2400224304 - Phần 446 | 143,260,000 | 4,297,800 |
| 447 | PP2400224305 - Phần 447 | 15,000,000 | 450,000 |
| 448 | PP2400224306 - Phần 448 | 14,950,000 | 448,500 |
| 449 | PP2400224307 - Phần 449 | 263,377,250 | 7,901,317 |
| 450 | PP2400224308 - Phần 450 | 205,000,000 | 6,150,000 |
| 451 | PP2400224309 - Phần 451 | 2,832,000 | 84,960 |
| 452 | PP2400224310 - Phần 452 | 21,318,360 | 639,550 |
| 453 | PP2400224311 - Phần 453 | 1,856,480 | 55,694 |
| 454 | PP2400224312 - Phần 454 | 1,993,160 | 59,794 |
| 455 | PP2400224313 - Phần 455 | 7,462,560 | 223,876 |
| 456 | PP2400224314 - Phần 456 | 1,640,000 | 49,200 |
| 457 | PP2400224315 - Phần 457 | 1,775,200,000 | 53,256,000 |
| 458 | PP2400224316 - Phần 458 | 29,880,000 | 896,400 |
| 459 | PP2400224317 - Phần 459 | 44,520,000 | 1,335,600 |
| 460 | PP2400224318 - Phần 460 | 51,800,000 | 1,554,000 |
| 461 | PP2400224319 - Phần 461 | 26,100,000 | 783,000 |
| 462 | PP2400224320 - Phần 462 | 18,900,000 | 567,000 |
| 463 | PP2400224321 - Phần 463 | 841,139,840 | 25,234,195 |
| 464 | PP2400224322 - Phần 464 | 124,410,000 | 3,732,300 |
| 465 | PP2400224323 - Phần 465 | 437,630,000 | 13,128,900 |
| 466 | PP2400224324 - Phần 466 | 196,300,000 | 5,889,000 |
| 467 | PP2400224325 - Phần 467 | 31,850,000 | 955,500 |
| 468 | PP2400224326 - Phần 468 | 386,650,600 | 11,599,518 |
| 469 | PP2400224327 - Phần 469 | 56,350,000 | 1,690,500 |
| 470 | PP2400224328 - Phần 470 | 1,857,820,800 | 55,734,624 |
| 471 | PP2400224329 - Phần 471 | 5,250,000 | 157,500 |
| 472 | PP2400224330 - Phần 472 | 439,705,600 | 13,191,168 |
| 473 | PP2400224331 - Phần 473 | 1,040,221,500 | 31,206,645 |
| 474 | PP2400224332 - Phần 474 | 36,870,000 | 1,106,100 |
| 475 | PP2400224333 - Phần 475 | 509,700,000 | 15,291,000 |
| 476 | PP2400224334 - Phần 476 | 744,279,800 | 22,328,394 |
| 477 | PP2400224335 - Phần 477 | 186,069,940 | 5,582,098 |
| 478 | PP2400224336 - Phần 478 | 71,000,000 | 2,130,000 |
| 479 | PP2400224337 - Phần 479 | 19,400,000 | 582,000 |
| 480 | PP2400224338 - Phần 480 | 9,050,000 | 271,500 |
| 481 | PP2400224339 - Phần 481 | 59,005,800 | 1,770,174 |
| 482 | PP2400224340 - Phần 482 | 530,010,000 | 15,900,300 |
| 483 | PP2400224341 - Phần 483 | 656,208,000 | 19,686,240 |
| 484 | PP2400224342 - Phần 484 | 31,680,000 | 950,400 |
| 485 | PP2400224343 - Phần 485 | 101,933,100 | 3,057,993 |
| 486 | PP2400224344 - Phần 486 | 107,316,000 | 3,219,480 |
| 487 | PP2400224345 - Phần 487 | 28,630,000 | 858,900 |
| 488 | PP2400224346 - Phần 488 | 3,184,020 | 95,520 |
| 489 | PP2400224347 - Phần 489 | 2,867,508,000 | 86,025,240 |
| 490 | PP2400224348 - Phần 490 | 628,968,000 | 18,869,040 |
| 491 | PP2400224349 - Phần 491 | 146,737,500 | 4,402,125 |
| 492 | PP2400224350 - Phần 492 | 152,775,000 | 4,583,250 |
| 493 | PP2400224351 - Phần 493 | 1,016,387,500 | 30,491,625 |
| 494 | PP2400224352 - Phần 494 | 63,600,000 | 1,908,000 |
| 495 | PP2400224353 - Phần 495 | 359,784,000 | 10,793,520 |
| 496 | PP2400224354 - Phần 496 | 66,420,000 | 1,992,600 |
| 497 | PP2400224355 - Phần 497 | 28,500,000 | 855,000 |
| 498 | PP2400224356 - Phần 498 | 1,428,178,500 | 42,845,355 |
| 499 | PP2400224357 - Phần 499 | 31,006,200 | 930,186 |
| 500 | PP2400224358 - Phần 500 | 5,010,000 | 150,300 |
| 501 | PP2400224359 - Phần 501 | 75,252,200 | 2,257,566 |
| 502 | PP2400224360 - Phần 502 | 278,000 | 8,340 |
| 503 | PP2400224361 - Phần 503 | 116,725,000 | 3,501,750 |
| 504 | PP2400224362 - Phần 504 | 375,000 | 11,250 |
| 505 | PP2400224363 - Phần 505 | 110,064,150 | 3,301,924 |
| 506 | PP2400224364 - Phần 506 | 17,600,000 | 528,000 |
| 507 | PP2400224365 - Phần 507 | 180,700 | 5,421 |
| 508 | PP2400224366 - Phần 508 | 10,890,000 | 326,700 |
| 509 | PP2400224367 - Phần 509 | 5,372,000 | 161,160 |
| 510 | PP2400224368 - Phần 510 | 168,000 | 5,040 |
| 511 | PP2400224369 - Phần 511 | 5,550,000 | 166,500 |
| 512 | PP2400224370 - Phần 512 | 10,560,000 | 316,800 |
| 513 | PP2400224371 - Phần 513 | 1,232,280 | 36,968 |
| 514 | PP2400224372 - Phần 514 | 7,519,680,000 | 225,590,400 |
| 515 | PP2400224373 - Phần 515 | 132,598,620 | 3,977,958 |
| 516 | PP2400224374 - Phần 516 | 123,060,000 | 3,691,800 |
| 517 | PP2400224375 - Phần 517 | 386,000 | 11,580 |
| 518 | PP2400224376 - Phần 518 | 11,629,800 | 348,894 |
| 519 | PP2400224377 - Phần 519 | 2,215,200 | 66,456 |
| 520 | PP2400224378 - Phần 520 | 2,086,200 | 62,586 |
| 521 | PP2400224379 - Phần 521 | 15,093,000 | 452,790 |
| 522 | PP2400224380 - Phần 522 | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 523 | PP2400224381 - Phần 523 | 2,400,000 | 72,000 |
| 524 | PP2400224382 - Phần 524 | 33,598,530 | 1,007,955 |
| 525 | PP2400224383 - Phần 525 | 1,715,000 | 51,450 |
| 526 | PP2400224384 - Phần 526 | 20,800,000 | 624,000 |
| 527 | PP2400224385 - Phần 527 | 2,520,000 | 75,600 |
| 528 | PP2400224386 - Phần 528 | 3,087,000 | 92,610 |
| 529 | PP2400224387 - Phần 529 | 54,824,380 | 1,644,731 |
| 530 | PP2400224388 - Phần 530 | 3,616,200 | 108,486 |
| 531 | PP2400224389 - Phần 531 | 394,696,500 | 11,840,895 |
| 532 | PP2400224390 - Phần 532 | 16,497,000 | 494,910 |
| 533 | PP2400224391 - Phần 533 | 37,814,000 | 1,134,420 |
| 534 | PP2400224392 - Phần 534 | 667,897,600 | 20,036,928 |
| 535 | PP2400224393 - Phần 535 | 9,270,000 | 278,100 |
| 536 | PP2400224394 - Phần 536 | 255,200,000 | 7,656,000 |
| 537 | PP2400224395 - Phần 537 | 39,459,200 | 1,183,776 |
| 538 | PP2400224396 - Phần 538 | 1,267,460 | 38,023 |
| 539 | PP2400224397 - Phần 539 | 2,178,750 | 65,362 |
| 540 | PP2400224398 - Phần 540 | 2,720,000 | 81,600 |
| 541 | PP2400224399 - Phần 541 | 102,343,500 | 3,070,305 |
| 542 | PP2400224400 - Phần 542 | 51,455,040 | 1,543,651 |
| 543 | PP2400224401 - Phần 543 | 1,878,093,000 | 56,342,790 |
| 544 | PP2400224402 - Phần 544 | 26,673,000 | 800,190 |
| 545 | PP2400224403 - Phần 545 | 330,220,800 | 9,906,624 |
| 546 | PP2400224404 - Phần 546 | 53,949,000 | 1,618,470 |
| 547 | PP2400224405 - Phần 547 | 132,443,500 | 3,973,305 |
| 548 | PP2400224406 - Phần 548 | 2,592,500 | 77,775 |
| 549 | PP2400224407 - Phần 549 | 3,063,600 | 91,908 |
| 550 | PP2400224408 - Phần 550 | 85,800,000 | 2,574,000 |
| 551 | PP2400224409 - Phần 551 | 716,800 | 21,504 |
| 552 | PP2400224410 - Phần 552 | 9,953,300 | 298,599 |
| 553 | PP2400224411 - Phần 553 | 1,092,000 | 32,760 |
| 554 | PP2400224412 - Phần 554 | 9,459,000 | 283,770 |
| 555 | PP2400224413 - Phần 555 | 1,140,000,000 | 34,200,000 |
| 556 | PP2400224414 - Phần 556 | 31,189,000 | 935,670 |
| 557 | PP2400224415 - Phần 557 | 26,332,000 | 789,960 |
| 558 | PP2400224416 - Phần 558 | 2,950,000 | 88,500 |
| 559 | PP2400224417 - Phần 559 | 27,000,000 | 810,000 |
| 560 | PP2400224418 - Phần 560 | 1,175,000 | 35,250 |
| 561 | PP2400224419 - Phần 561 | 10,957,200 | 328,716 |
| 562 | PP2400224420 - Phần 562 | 14,053,200 | 421,596 |
| 563 | PP2400224421 - Phần 563 | 3,334,261,000 | 100,027,830 |
| 564 | PP2400224422 - Phần 564 | 104,676,860 | 3,140,305 |
| 565 | PP2400224423 - Phần 565 | 418,707,450 | 12,561,223 |
| 566 | PP2400224424 - Phần 566 | 772,411,810 | 23,172,354 |
| 567 | PP2400224425 - Phần 567 | 106,561,000 | 3,196,830 |
| 568 | PP2400224426 - Phần 568 | 114,680,000 | 3,440,400 |
| 569 | PP2400224427 - Phần 569 | 130,989,600 | 3,929,688 |
| 570 | PP2400224428 - Phần 570 | 3,196,926,000 | 95,907,780 |
| 571 | PP2400224429 - Phần 571 | 213,365,250 | 6,400,957 |
| 572 | PP2400224430 - Phần 572 | 1,559,157,600 | 46,774,728 |
| 573 | PP2400224431 - Phần 573 | 2,495,000 | 74,850 |
| 574 | PP2400224432 - Phần 574 | 41,040,000 | 1,231,200 |
| 575 | PP2400224433 - Phần 575 | 581,580,000 | 17,447,400 |
| 576 | PP2400224434 - Phần 576 | 520,020,000 | 15,600,600 |
| 577 | PP2400224435 - Phần 577 | 139,285,000 | 4,178,550 |
| 578 | PP2400224436 - Phần 578 | 1,187,298,000 | 35,618,940 |
| 579 | PP2400224437 - Phần 579 | 293,720,000 | 8,811,600 |
| 580 | PP2400224438 - Phần 580 | 745,340,000 | 22,360,200 |
| 581 | PP2400224439 - Phần 581 | 811,080,000 | 24,332,400 |
| 582 | PP2400224440 - Phần 582 | 351,624,000 | 10,548,720 |
| 583 | PP2400224441 - Phần 583 | 972,048,000 | 29,161,440 |
| 584 | PP2400224442 - Phần 584 | 38,205,300 | 1,146,159 |
| 585 | PP2400224443 - Phần 585 | 190,200,000 | 5,706,000 |
| 586 | PP2400224444 - Phần 586 | 130,200,000 | 3,906,000 |
| 587 | PP2400224445 - Phần 587 | 32,195,000 | 965,850 |
| 588 | PP2400224446 - Phần 588 | 16,200,000 | 486,000 |
| 589 | PP2400224447 - Phần 589 | 151,050,000 | 4,531,500 |
| 590 | PP2400224448 - Phần 590 | 2,595,036,000 | 77,851,080 |
| 591 | PP2400224449 - Phần 591 | 144,648,000 | 4,339,440 |
| 592 | PP2400224450 - Phần 592 | 9,222,000 | 276,660 |
| 593 | PP2400224451 - Phần 593 | 56,079,450 | 1,682,383 |
| 594 | PP2400224452 - Phần 594 | 16,200,000 | 486,000 |
| 595 | PP2400224453 - Phần 595 | 865,713,500 | 25,971,405 |
| 596 | PP2400224454 - Phần 596 | 18,162,000 | 544,860 |
| 597 | PP2400224455 - Phần 597 | 25,214,400 | 756,432 |
| 598 | PP2400224456 - Phần 598 | 37,420,000 | 1,122,600 |
| 599 | PP2400224457 - Phần 599 | 36,521,100 | 1,095,633 |
| 600 | PP2400224458 - Phần 600 | 769,540,000 | 23,086,200 |
| 601 | PP2400224459 - Phần 601 | 86,400,000 | 2,592,000 |
| 602 | PP2400224460 - Phần 602 | 604,800,000 | 18,144,000 |
| 603 | PP2400224461 - Phần 603 | 159,600,000 | 4,788,000 |
| 604 | PP2400224462 - Phần 604 | 537,200,000 | 16,116,000 |
| 605 | PP2400224463 - Phần 605 | 3,799,820 | 113,994 |
| 606 | PP2400224464 - Phần 606 | 5,692,500 | 170,775 |
| 607 | PP2400224465 - Phần 607 | 85,880,000 | 2,576,400 |
| 608 | PP2400224466 - Phần 608 | 7,000,000 | 210,000 |
| 609 | PP2400224467 - Phần 609 | 89,380,000 | 2,681,400 |
| 610 | PP2400224468 - Phần 610 | 650,000,000 | 19,500,000 |
| 611 | PP2400224469 - Phần 611 | 286,650,000 | 8,599,500 |
| 612 | PP2400224470 - Phần 612 | 2,100,000 | 63,000 |
| 613 | PP2400224471 - Phần 613 | 803,177,760 | 24,095,332 |
| 614 | PP2400224472 - Phần 614 | 3,114,655,000 | 93,439,650 |
| 615 | PP2400224473 - Phần 615 | 901,337,800 | 27,040,134 |
| 616 | PP2400224474 - Phần 616 | 453,822,600 | 13,614,678 |
| 617 | PP2400224475 - Phần 617 | 59,508,400 | 1,785,252 |
| 618 | PP2400224476 - Phần 618 | 3,749,838,750 | 112,495,162 |
| 619 | PP2400224477 - Phần 619 | 79,830,400 | 2,394,912 |
| 620 | PP2400224478 - Phần 620 | 37,314,300 | 1,119,429 |
| 621 | PP2400224479 - Phần 621 | 3,242,250 | 97,267 |
| 622 | PP2400224480 - Phần 622 | 4,569,830 | 137,094 |
| 623 | PP2400224481 - Phần 623 | 19,126,800 | 573,804 |
| 624 | PP2400224482 - Phần 624 | 1,598,247,000 | 47,947,410 |
| 625 | PP2400224483 - Phần 625 | 4,608,800 | 138,264 |
| 626 | PP2400224484 - Phần 626 | 328,119,000 | 9,843,570 |
| 627 | PP2400224485 - Phần 627 | 7,500,000 | 225,000 |
| 628 | PP2400224486 - Phần 628 | 1,350,000 | 40,500 |
| 629 | PP2400224487 - Phần 629 | 2,961,649,900 | 88,849,497 |
| 630 | PP2400224488 - Phần 630 | 9,670,500 | 290,115 |
| 631 | PP2400224489 - Phần 631 | 82,604,500 | 2,478,135 |
| 632 | PP2400224490 - Phần 632 | 931,060,000 | 27,931,800 |
| 633 | PP2400224491 - Phần 633 | 21,631,500 | 648,945 |
| 634 | PP2400224492 - Phần 634 | 26,234,260 | 787,027 |
| 635 | PP2400224493 - Phần 635 | 71,500,000 | 2,145,000 |
| 636 | PP2400224494 - Phần 636 | 18,850,000 | 565,500 |
| 637 | PP2400224495 - Phần 637 | 2,900,000 | 87,000 |
| 638 | PP2400224496 - Phần 638 | 19,550,000 | 586,500 |
| 639 | PP2400224497 - Phần 639 | 7,956,000 | 238,680 |
| 640 | PP2400224498 - Phần 640 | 11,242,465,000 | 337,273,950 |
| 641 | PP2400224499 - Phần 641 | 1,289,047,000 | 38,671,410 |
| 642 | PP2400224500 - Phần 642 | 1,099,593,600 | 32,987,808 |
| 643 | PP2400224501 - Phần 643 | 7,828,960 | 234,868 |
| 644 | PP2400224502 - Phần 644 | 118,876,190 | 3,566,285 |
| 645 | PP2400224503 - Phần 645 | 8,079,500 | 242,385 |
| 646 | PP2400224504 - Phần 646 | 243,681,150 | 7,310,434 |
| 647 | PP2400224505 - Phần 647 | 17,280,000 | 518,400 |
| 648 | PP2400224506 - Phần 648 | 7,723,400 | 231,702 |
| 649 | PP2400224507 - Phần 649 | 235,534,940 | 7,066,048 |
| 650 | PP2400224508 - Phần 650 | 74,700,000 | 2,241,000 |
| 651 | PP2400224509 - Phần 651 | 1,160,700 | 34,821 |
| 652 | PP2400224510 - Phần 652 | 99,792,000 | 2,993,760 |
| 653 | PP2400224511 - Phần 653 | 12,221,120 | 366,633 |
| 654 | PP2400224512 - Phần 654 | 202,180 | 6,065 |
| 655 | PP2400224513 - Phần 655 | 1,151,870 | 34,556 |
| 656 | PP2400224514 - Phần 656 | 99,629,000 | 2,988,870 |
| 657 | PP2400224515 - Phần 657 | 1,096,800,000 | 32,904,000 |
| 658 | PP2400224516 - Phần 658 | 146,757,680 | 4,402,730 |
| 659 | PP2400224517 - Phần 659 | 1,960,880 | 58,826 |
| 660 | PP2400224518 - Phần 660 | 46,989,000 | 1,409,670 |
| 661 | PP2400224519 - Phần 661 | 3,302,000 | 99,060 |
| 662 | PP2400224520 - Phần 662 | 71,750,000 | 2,152,500 |
| 663 | PP2400224521 - Phần 663 | 141,170,000 | 4,235,100 |
| 664 | PP2400224522 - Phần 664 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 665 | PP2400224523 - Phần 665 | 1,336,984,000 | 40,109,520 |
| 666 | PP2400224524 - Phần 666 | 66,262,560 | 1,987,876 |
| 667 | PP2400224525 - Phần 667 | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 668 | PP2400224526 - Phần 668 | 159,256,600 | 4,777,698 |
| 669 | PP2400224527 - Phần 669 | 1,472,000 | 44,160 |
| 670 | PP2400224528 - Phần 670 | 17,949,960 | 538,498 |
| 671 | PP2400224529 - Phần 671 | 5,008,500 | 150,255 |
| 672 | PP2400224530 - Phần 672 | 76,650,000 | 2,299,500 |
| 673 | PP2400224531 - Phần 673 | 12,768,000 | 383,040 |
| 674 | PP2400224532 - Phần 674 | 979,700 | 29,391 |
| 675 | PP2400224533 - Phần 675 | 545,400 | 16,362 |
| 676 | PP2400224534 - Phần 676 | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 677 | PP2400224535 - Phần 677 | 13,440,000 | 403,200 |
| 678 | PP2400224536 - Phần 678 | 13,874,322,000 | 416,229,660 |
| 679 | PP2400224537 - Phần 679 | 808,898,400 | 24,266,952 |
| 680 | PP2400224538 - Phần 680 | 147,780,000 | 4,433,400 |
| 681 | PP2400224539 - Phần 681 | 677,160,000 | 20,314,800 |
| 682 | PP2400224540 - Phần 682 | 700,000,000 | 21,000,000 |
| 683 | PP2400224541 - Phần 683 | 53,680,000 | 1,610,400 |
| 684 | PP2400224542 - Phần 684 | 132,300,000 | 3,969,000 |
| 685 | PP2400224543 - Phần 685 | 219,574,700 | 6,587,241 |
| 686 | PP2400224544 - Phần 686 | 440,000 | 13,200 |
| 687 | PP2400224545 - Phần 687 | 65,313,900 | 1,959,417 |
| 688 | PP2400224546 - Phần 688 | 699,200 | 20,976 |
| 689 | PP2400224547 - Phần 689 | 4,725,000 | 141,750 |
| 690 | PP2400224548 - Phần 690 | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 691 | PP2400224549 - Phần 691 | 551,664,000 | 16,549,920 |
| 692 | PP2400224550 - Phần 692 | 6,975,000 | 209,250 |
| 693 | PP2400224551 - Phần 693 | 144,942,000 | 4,348,260 |
| 694 | PP2400224552 - Phần 694 | 6,904,000 | 207,120 |
| 695 | PP2400224553 - Phần 695 | 960,960 | 28,828 |
| 696 | PP2400224554 - Phần 696 | 7,821,800 | 234,654 |
| 697 | PP2400224555 - Phần 697 | 3,346,140,000 | 100,384,200 |
| 698 | PP2400224556 - Phần 698 | 116,280,000 | 3,488,400 |
| 699 | PP2400224557 - Phần 699 | 181,749,750 | 5,452,492 |
| 700 | PP2400224558 - Phần 700 | 21,377,500 | 641,325 |
| 701 | PP2400224559 - Phần 701 | 6,991,700 | 209,751 |
| 702 | PP2400224560 - Phần 702 | 2,125,200 | 63,756 |
| 703 | PP2400224561 - Phần 703 | 4,900,000 | 147,000 |
| 704 | PP2400224562 - Phần 704 | 189,317,520 | 5,679,525 |
| 705 | PP2400224563 - Phần 705 | 10,359,480 | 310,784 |
| 706 | PP2400224564 - Phần 706 | 12,851,800 | 385,554 |
| 707 | PP2400224565 - Phần 707 | 218,725,920 | 6,561,777 |
| 708 | PP2400224566 - Phần 708 | 18,751,550 | 562,546 |
| 709 | PP2400224567 - Phần 709 | 5,444,800 | 163,344 |
| 710 | PP2400224568 - Phần 710 | 1,990,000 | 59,700 |
| 711 | PP2400224569 - Phần 711 | 11,072,499,750 | 332,174,992 |
| 712 | PP2400224570 - Phần 712 | 1,501,994,600 | 45,059,838 |
| 713 | PP2400224571 - Phần 713 | 1,140,180 | 34,205 |
| 714 | PP2400224572 - Phần 714 | 4,822,880,000 | 144,686,400 |
| 715 | PP2400224573 - Phần 715 | 6,750,000 | 202,500 |
| 716 | PP2400224574 - Phần 716 | 1,942,500 | 58,275 |
| 717 | PP2400224575 - Phần 717 | 4,000,000 | 120,000 |
| 718 | PP2400224576 - Phần 718 | 3,500,000 | 105,000 |
| 719 | PP2400224577 - Phần 719 | 4,875,000 | 146,250 |
| 720 | PP2400224578 - Phần 720 | 1,622,000 | 48,660 |
| 721 | PP2400224579 - Phần 721 | 3,750,000 | 112,500 |
| 722 | PP2400224580 - Phần 722 | 1,827,000 | 54,810 |
| 723 | PP2400224581 - Phần 723 | 157,000,000 | 4,710,000 |
| 724 | PP2400224582 - Phần 724 | 8,500,000 | 255,000 |
| 725 | PP2400224583 - Phần 725 | 14,490,000 | 434,700 |
| 726 | PP2400224584 - Phần 726 | 34,226,280 | 1,026,788 |
| 727 | PP2400224585 - Phần 727 | 60,173,000 | 1,805,190 |
| 728 | PP2400224586 - Phần 728 | 24,000,000 | 720,000 |
| 729 | PP2400224587 - Phần 729 | 3,874,500 | 116,235 |
| 730 | PP2400224588 - Phần 730 | 165,280,500 | 4,958,415 |
| 731 | PP2400224589 - Phần 731 | 20,145,000 | 604,350 |
| 732 | PP2400224590 - Phần 732 | 1,560,000 | 46,800 |
| 733 | PP2400224591 - Phần 733 | 1,113,000 | 33,390 |
| 734 | PP2400224592 - Phần 734 | 420,567,630 | 12,617,028 |
| 735 | PP2400224593 - Phần 735 | 831,200 | 24,936 |
| 736 | PP2400224594 - Phần 736 | 331,550 | 9,946 |
| 737 | PP2400224595 - Phần 737 | 9,975,000 | 299,250 |
| 738 | PP2400224596 - Phần 738 | 378,000 | 11,340 |
| 739 | PP2400224597 - Phần 739 | 287,280,000 | 8,618,400 |
| 740 | PP2400224598 - Phần 740 | 35,733,400 | 1,072,002 |
| 741 | PP2400224599 - Phần 741 | 556,600 | 16,698 |
| 742 | PP2400224600 - Phần 742 | 1,920,531,480 | 57,615,944 |
| 743 | PP2400224601 - Phần 743 | 3,596,000 | 107,880 |
| 744 | PP2400224602 - Phần 744 | 175,000,000 | 5,250,000 |
| 745 | PP2400224603 - Phần 745 | 1,673,817,600 | 50,214,528 |
| 746 | PP2400224604 - Phần 746 | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 747 | PP2400224605 - Phần 747 | 31,959,200 | 958,776 |
| 748 | PP2400224606 - Phần 748 | 1,511,874,000 | 45,356,220 |
| 749 | PP2400224607 - Phần 749 | 152,111,870 | 4,563,356 |
| 750 | PP2400224608 - Phần 750 | 903,560,000 | 27,106,800 |
| 751 | PP2400224609 - Phần 751 | 817,000 | 24,510 |
| 752 | PP2400224610 - Phần 752 | 366,960,000 | 11,008,800 |
| 753 | PP2400224611 - Phần 753 | 4,117,000 | 123,510 |
| 754 | PP2400224612 - Phần 754 | 2,500,000 | 75,000 |
| 755 | PP2400224613 - Phần 755 | 1,001,610 | 30,048 |
| 756 | PP2400224614 - Phần 756 | 6,000,000 | 180,000 |
| 757 | PP2400224615 - Phần 757 | 12,400,000 | 372,000 |
| 758 | PP2400224616 - Phần 758 | 55,390,500 | 1,661,715 |
| 759 | PP2400224617 - Phần 759 | 6,156,000 | 184,680 |
| 760 | PP2400224618 - Phần 760 | 7,072,650 | 212,179 |
| 761 | PP2400224619 - Phần 761 | 505,342,000 | 15,160,260 |
| 762 | PP2400224620 - Phần 762 | 51,604,000 | 1,548,120 |
| 763 | PP2400224621 - Phần 763 | 708,638,800 | 21,259,164 |
| 764 | PP2400224622 - Phần 764 | 409,118,400 | 12,273,552 |
| 765 | PP2400224623 - Phần 765 | 107,879,420 | 3,236,382 |
| 766 | PP2400224624 - Phần 766 | 192,500,000 | 5,775,000 |
| 767 | PP2400224625 - Phần 767 | 170,856,000 | 5,125,680 |
| 768 | PP2400224626 - Phần 768 | 598,800,000 | 17,964,000 |
| 769 | PP2400224627 - Phần 769 | 552,500 | 16,575 |
| 770 | PP2400224628 - Phần 770 | 9,000,000 | 270,000 |
| 771 | PP2400224629 - Phần 771 | 11,504,634,000 | 345,139,020 |
| 772 | PP2400224630 - Phần 772 | 11,212,500,000 | 336,375,000 |
| 773 | PP2400224631 - Phần 773 | 473,400,000 | 14,202,000 |
| 774 | PP2400224632 - Phần 774 | 713,192,160 | 21,395,764 |
| 775 | PP2400224633 - Phần 775 | 9,077,000 | 272,310 |
| 776 | PP2400224634 - Phần 776 | 21,942,800 | 658,284 |
| 777 | PP2400224635 - Phần 777 | 7,430,630 | 222,918 |
| 778 | PP2400224636 - Phần 778 | 921,310,000 | 27,639,300 |
| 779 | PP2400224637 - Phần 779 | 41,800,000 | 1,254,000 |
| 780 | PP2400224638 - Phần 780 | 435,750,000 | 13,072,500 |
| 781 | PP2400224639 - Phần 781 | 122,500,000 | 3,675,000 |
| 782 | PP2400224640 - Phần 782 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 783 | PP2400224641 - Phần 783 | 79,200,000 | 2,376,000 |
| 784 | PP2400224642 - Phần 784 | 21,369,600 | 641,088 |
| 785 | PP2400224643 - Phần 785 | 56,985,600 | 1,709,568 |
| 786 | PP2400224644 - Phần 786 | 44,659,710 | 1,339,791 |
| 787 | PP2400224645 - Phần 787 | 27,500,000 | 825,000 |
| 788 | PP2400224646 - Phần 788 | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 789 | PP2400224647 - Phần 789 | 49,403,700 | 1,482,111 |
| 790 | PP2400224648 - Phần 790 | 770,400 | 23,112 |
| 791 | PP2400224649 - Phần 791 | 15,338,505 | 460,155 |
| 792 | PP2400224650 - Phần 792 | 5,145,000 | 154,350 |
| 793 | PP2400224651 - Phần 793 | 550,800 | 16,524 |
| 794 | PP2400224652 - Phần 794 | 27,480,000 | 824,400 |
| 795 | PP2400224653 - Phần 795 | 31,500,000 | 945,000 |
| 796 | PP2400224654 - Phần 796 | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 797 | PP2400224655 - Phần 797 | 7,106,400,000 | 213,192,000 |
| 798 | PP2400224656 - Phần 798 | 470,000 | 14,100 |
| 799 | PP2400224657 - Phần 799 | 2,109,250 | 63,277 |
| 800 | PP2400224658 - Phần 800 | 4,181,450 | 125,443 |
| 801 | PP2400224659 - Phần 801 | 2,118,200 | 63,546 |
| 802 | PP2400224660 - Phần 802 | 13,356,000 | 400,680 |
| 803 | PP2400224661 - Phần 803 | 168,335,000 | 5,050,050 |
| 804 | PP2400224662 - Phần 804 | 25,020,000 | 750,600 |
| 805 | PP2400224663 - Phần 805 | 553,623,000 | 16,608,690 |
| 806 | PP2400224664 - Phần 806 | 65,494,400 | 1,964,832 |
| 807 | PP2400224665 - Phần 807 | 63,273,150 | 1,898,194 |
| 808 | PP2400224666 - Phần 808 | 61,239,000 | 1,837,170 |
| 809 | PP2400224667 - Phần 809 | 27,537,000 | 826,110 |
| 810 | PP2400224668 - Phần 810 | 5,050,000 | 151,500 |
| 811 | PP2400224669 - Phần 811 | 218,056,500 | 6,541,695 |
| 812 | PP2400224670 - Phần 812 | 53,380,000 | 1,601,400 |
| 813 | PP2400224671 - Phần 813 | 602,205,000 | 18,066,150 |
| 814 | PP2400224672 - Phần 814 | 63,400,000 | 1,902,000 |
| 815 | PP2400224673 - Phần 815 | 127,711,870 | 3,831,356 |
| 816 | PP2400224674 - Phần 816 | 207,887,000 | 6,236,610 |
| 817 | PP2400224675 - Phần 817 | 10,559,430 | 316,782 |
| 818 | PP2400224676 - Phần 818 | 4,391,557,920 | 131,746,737 |
| 819 | PP2400224677 - Phần 819 | 68,390 | 2,051 |
| 820 | PP2400224678 - Phần 820 | 94,320,000 | 2,829,600 |
| 821 | PP2400224679 - Phần 821 | 13,368,550 | 401,056 |
| 822 | PP2400224680 - Phần 822 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 823 | PP2400224681 - Phần 823 | 1,491,000 | 44,730 |
| 824 | PP2400224682 - Phần 824 | 5,000,000 | 150,000 |
| 825 | PP2400224683 - Phần 825 | 1,260,000 | 37,800 |
| 826 | PP2400224684 - Phần 826 | 395,010,000 | 11,850,300 |
| 827 | PP2400224685 - Phần 827 | 19,200,000 | 576,000 |
| 828 | PP2400224686 - Phần 828 | 15,750,000 | 472,500 |
| 829 | PP2400224687 - Phần 829 | 85,025,000 | 2,550,750 |
| 830 | PP2400224688 - Phần 830 | 11,600,000 | 348,000 |
| 831 | PP2400224689 - Phần 831 | 1,900,000 | 57,000 |
| 832 | PP2400224690 - Phần 832 | 33,300,000 | 999,000 |
| 833 | PP2400224691 - Phần 833 | 22,644,000 | 679,320 |
| 834 | PP2400224692 - Phần 834 | 2,750,000 | 82,500 |
| 835 | PP2400224693 - Phần 835 | 2,500,000 | 75,000 |
| 836 | PP2400224694 - Phần 836 | 166,725,000 | 5,001,750 |
| 837 | PP2400224695 - Phần 837 | 26,322,000 | 789,660 |
| 838 | PP2400224696 - Phần 838 | 21,444,150 | 643,324 |
| 839 | PP2400224697 - Phần 839 | 528,074,400 | 15,842,232 |
| 840 | PP2400224698 - Phần 840 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 841 | PP2400224699 - Phần 841 | 2,941,200 | 88,236 |
| 842 | PP2400224700 - Phần 842 | 415,800 | 12,474 |
| 843 | PP2400224701 - Phần 843 | 24,500,000 | 735,000 |
| 844 | PP2400224702 - Phần 844 | 12,500,000 | 375,000 |
| 845 | PP2400224703 - Phần 845 | 2,500,000 | 75,000 |
| 846 | PP2400224704 - Phần 846 | 15,449,616,000 | 463,488,480 |
| 847 | PP2400224705 - Phần 847 | 212,160,000 | 6,364,800 |
| 848 | PP2400224706 - Phần 848 | 168,168,000 | 5,045,040 |
| 849 | PP2400224707 - Phần 849 | 1,010,000,000 | 30,300,000 |
| 850 | PP2400224708 - Phần 850 | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 851 | PP2400224709 - Phần 851 | 6,615,000 | 198,450 |
| 852 | PP2400224710 - Phần 852 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 853 | PP2400224711 - Phần 853 | 59,500,000 | 1,785,000 |
| 854 | PP2400224712 - Phần 854 | 209,000,000 | 6,270,000 |
| 855 | PP2400224713 - Phần 855 | 305,000,000 | 9,150,000 |
| 856 | PP2400224714 - Phần 856 | 113,400,000 | 3,402,000 |
| 857 | PP2400224715 - Phần 857 | 3,399,580,800 | 101,987,424 |
| 858 | PP2400224716 - Phần 858 | 517,500,000 | 15,525,000 |
| 859 | PP2400224717 - Phần 859 | 32,505,360 | 975,160 |
| 860 | PP2400224718 - Phần 860 | 901,068,480 | 27,032,054 |
| 861 | PP2400224719 - Phần 861 | 86,364,000 | 2,590,920 |
| 862 | PP2400224720 - Phần 862 | 8,820,000 | 264,600 |
| 863 | PP2400224721 - Phần 863 | 73,450,000 | 2,203,500 |
| 864 | PP2400224722 - Phần 864 | 3,979,872,000 | 119,396,160 |
| 865 | PP2400224723 - Phần 865 | 1,105,202,000 | 33,156,060 |
| 866 | PP2400224724 - Phần 866 | 126,781,200 | 3,803,436 |
| 867 | PP2400224725 - Phần 867 | 3,483,000 | 104,490 |
| 868 | PP2400224726 - Phần 868 | 2,692,320 | 80,769 |
| 869 | PP2400224727 - Phần 869 | 11,800,000 | 354,000 |
| 870 | PP2400224728 - Phần 870 | 665,154,000 | 19,954,620 |
| 871 | PP2400224729 - Phần 871 | 165,220,000 | 4,956,600 |
| 872 | PP2400224730 - Phần 872 | 33,324,480 | 999,734 |
| 873 | PP2400224731 - Phần 873 | 6,390,000 | 191,700 |
| 874 | PP2400224732 - Phần 874 | 62,053,500 | 1,861,605 |
| 875 | PP2400224733 - Phần 875 | 17,056,000 | 511,680 |
| 876 | PP2400224734 - Phần 876 | 2,741,850,000 | 82,255,500 |
| 877 | PP2400224735 - Phần 877 | 41,667,000 | 1,250,010 |
| 878 | PP2400224736 - Phần 878 | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 879 | PP2400224737 - Phần 879 | 105,400,000 | 3,162,000 |
| 880 | PP2400224738 - Phần 880 | 3,254,500 | 97,635 |
| 881 | PP2400224739 - Phần 881 | 303,800 | 9,114 |
| 882 | PP2400224740 - Phần 882 | 14,033,250 | 420,997 |
| 883 | PP2400224741 - Phần 883 | 2,047,920 | 61,437 |
| 884 | PP2400224742 - Phần 884 | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 885 | PP2400224743 - Phần 885 | 3,119,900 | 93,597 |
| 886 | PP2400224744 - Phần 886 | 1,883,700 | 56,511 |
| 887 | PP2400224745 - Phần 887 | 690,000 | 20,700 |
| 888 | PP2400224746 - Phần 888 | 75,262,500 | 2,257,875 |
| 889 | PP2400224747 - Phần 889 | 61,325,000 | 1,839,750 |
| 890 | PP2400224748 - Phần 890 | 9,250,000 | 277,500 |
| 891 | PP2400224749 - Phần 891 | 16,500,000 | 495,000 |
| 892 | PP2400224750 - Phần 892 | 6,650,000 | 199,500 |
| 893 | PP2400224751 - Phần 893 | 12,524,350 | 375,730 |
| 894 | PP2400224752 - Phần 894 | 2,158,400 | 64,752 |
| 895 | PP2400224753 - Phần 895 | 321,872,160 | 9,656,164 |
| 896 | PP2400224754 - Phần 896 | 32,687,220 | 980,616 |
| 897 | PP2400224755 - Phần 897 | 36,200,000 | 1,086,000 |
| 898 | PP2400224756 - Phần 898 | 14,678,400 | 440,352 |
| 899 | PP2400224757 - Phần 899 | 7,950,000 | 238,500 |
| 900 | PP2400224758 - Phần 900 | 11,362,000 | 340,860 |
| 901 | PP2400224759 - Phần 901 | 415,800 | 12,474 |
| 902 | PP2400224760 - Phần 902 | 773,387,720 | 23,201,631 |
| 903 | PP2400224761 - Phần 903 | 101,745,000 | 3,052,350 |
| 904 | PP2400224762 - Phần 904 | 67,729,200 | 2,031,876 |
| 905 | PP2400224763 - Phần 905 | 2,940,440,000 | 88,213,200 |
| 906 | PP2400224764 - Phần 906 | 52,360,000 | 1,570,800 |
| 907 | PP2400224765 - Phần 907 | 61,594,260 | 1,847,827 |
| 908 | PP2400224766 - Phần 908 | 137,700,000 | 4,131,000 |
| 909 | PP2400224767 - Phần 909 | 30,240,000 | 907,200 |
| 910 | PP2400224768 - Phần 910 | 38,808,000 | 1,164,240 |
| 911 | PP2400224769 - Phần 911 | 166,995,540 | 5,009,866 |
| 912 | PP2400224770 - Phần 912 | 10,716,000 | 321,480 |
| 913 | PP2400224771 - Phần 913 | 885,800 | 26,574 |
| 914 | PP2400224772 - Phần 914 | 622,450 | 18,673 |
| 915 | PP2400224773 - Phần 915 | 13,028,500 | 390,855 |
| 916 | PP2400224774 - Phần 916 | 1,792,000 | 53,760 |
| 917 | PP2400224775 - Phần 917 | 938,400 | 28,152 |
| 918 | PP2400224776 - Phần 918 | 3,708,000 | 111,240 |
| 919 | PP2400224777 - Phần 919 | 2,839,500 | 85,185 |
| 920 | PP2400224778 - Phần 920 | 1,397,200 | 41,916 |
| 921 | PP2400224779 - Phần 921 | 5,008,080,000 | 150,242,400 |
| 922 | PP2400224780 - Phần 922 | 426,600,000 | 12,798,000 |
| 923 | PP2400224781 - Phần 923 | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 924 | PP2400224782 - Phần 924 | 80,700,000 | 2,421,000 |
| 925 | PP2400224783 - Phần 925 | 58,164,000 | 1,744,920 |
| 926 | PP2400224784 - Phần 926 | 1,536,000 | 46,080 |
| 927 | PP2400224785 - Phần 927 | 1,034,880 | 31,046 |
| 928 | PP2400224786 - Phần 928 | 3,235,250 | 97,057 |
| 929 | PP2400224787 - Phần 929 | 2,224,750 | 66,742 |
| 930 | PP2400224788 - Phần 930 | 4,562,460 | 136,873 |
| 931 | PP2400224789 - Phần 931 | 475,650,000 | 14,269,500 |
| 932 | PP2400224790 - Phần 932 | 9,555,000 | 286,650 |
| 933 | PP2400224791 - Phần 933 | 7,500,000 | 225,000 |
| 934 | PP2400224792 - Phần 934 | 78,400,000 | 2,352,000 |
| 935 | PP2400224793 - Phần 935 | 81,872,700 | 2,456,181 |
| 936 | PP2400224794 - Phần 936 | 6,600,000 | 198,000 |
| 937 | PP2400224795 - Phần 937 | 7,164,300 | 214,929 |
| 938 | PP2400224796 - Phần 938 | 238,691,700 | 7,160,751 |
| 939 | PP2400224797 - Phần 939 | 148,005,000 | 4,440,150 |
| 940 | PP2400224798 - Phần 940 | 19,591,740 | 587,752 |
| 941 | PP2400224799 - Phần 941 | 4,620,000 | 138,600 |
| 942 | PP2400224800 - Phần 942 | 1,428,300 | 42,849 |
| 943 | PP2400224801 - Phần 943 | 5,939,820,000 | 178,194,600 |
| 944 | PP2400224802 - Phần 944 | 107,310,000 | 3,219,300 |
| 945 | PP2400224803 - Phần 945 | 30,845,000 | 925,350 |
| 946 | PP2400224804 - Phần 946 | 527,008,020 | 15,810,240 |
| 947 | PP2400224805 - Phần 947 | 106,308,300 | 3,189,249 |
| 948 | PP2400224806 - Phần 948 | 3,987,480 | 119,624 |
| 949 | PP2400224807 - Phần 949 | 2,651,250 | 79,537 |
| 950 | PP2400224808 - Phần 950 | 1,904,000 | 57,120 |
| 951 | PP2400224809 - Phần 951 | 420,000 | 12,600 |
| 952 | PP2400224810 - Phần 952 | 29,358,000 | 880,740 |
| 953 | PP2400224811 - Phần 953 | 2,171,672,000 | 65,150,160 |
| 954 | PP2400224812 - Phần 954 | 97,354,320 | 2,920,629 |
| 955 | PP2400224813 - Phần 955 | 6,655,500 | 199,665 |
| 956 | PP2400224814 - Phần 956 | 4,083,750 | 122,512 |
| 957 | PP2400224815 - Phần 957 | 37,422,000 | 1,122,660 |
| 958 | PP2400224816 - Phần 958 | 1,067,740 | 32,032 |
| 959 | PP2400224817 - Phần 959 | 648,760 | 19,462 |
| 960 | PP2400224818 - Phần 960 | 1,543,500 | 46,305 |
| 961 | PP2400224819 - Phần 961 | 55,339,200 | 1,660,176 |
| 962 | PP2400224820 - Phần 962 | 29,475,000 | 884,250 |
| 963 | PP2400224821 - Phần 963 | 3,775,000 | 113,250 |
| 964 | PP2400224822 - Phần 964 | 3,344,250 | 100,327 |
| 965 | PP2400224823 - Phần 965 | 81,258,660 | 2,437,759 |
| 966 | PP2400224824 - Phần 966 | 284,908,800 | 8,547,264 |
| 967 | PP2400224825 - Phần 967 | 730,075,500 | 21,902,265 |
| 968 | PP2400224826 - Phần 968 | 156,676,000 | 4,700,280 |
| 969 | PP2400224827 - Phần 969 | 20,280,000 | 608,400 |
| 970 | PP2400224828 - Phần 970 | 44,010,330 | 1,320,309 |
| 971 | PP2400224829 - Phần 971 | 13,772,340 | 413,170 |
| 972 | PP2400224830 - Phần 972 | 4,082,000 | 122,460 |
| 973 | PP2400224831 - Phần 973 | 17,762,440 | 532,873 |
| 974 | PP2400224832 - Phần 974 | 101,703,000 | 3,051,090 |
| 975 | PP2400224833 - Phần 975 | 149,000 | 4,470 |
| 976 | PP2400224834 - Phần 976 | 11,201,250 | 336,037 |
| 977 | PP2400224835 - Phần 977 | 1,803,200 | 54,096 |
| 978 | PP2400224836 - Phần 978 | 113,790,460 | 3,413,713 |
| 979 | PP2400224837 - Phần 979 | 8,397,300 | 251,919 |
| 980 | PP2400224838 - Phần 980 | 368,508,940 | 11,055,268 |
| 981 | PP2400224839 - Phần 981 | 18,669,700 | 560,091 |
| 982 | PP2400224840 - Phần 982 | 937,440 | 28,123 |
| 983 | PP2400224841 - Phần 983 | 10,743,300 | 322,299 |
| 984 | PP2400224842 - Phần 984 | 1,560,000 | 46,800 |
| 985 | PP2400224843 - Phần 985 | 20,000,000 | 600,000 |
| 986 | PP2400224844 - Phần 986 | 52,800,000 | 1,584,000 |
| 987 | PP2400224845 - Phần 987 | 226,800,000 | 6,804,000 |
| 988 | PP2400224846 - Phần 988 | 9,897,300 | 296,919 |
| 989 | PP2400224847 - Phần 989 | 9,749,250 | 292,477 |
| 990 | PP2400224848 - Phần 990 | 16,458,750,000 | 493,762,500 |
| 991 | PP2400224849 - Phần 991 | 157,984,050 | 4,739,521 |
| 992 | PP2400224850 - Phần 992 | 13,775,200 | 413,256 |
| 993 | PP2400224851 - Phần 993 | 390,600,000 | 11,718,000 |
| 994 | PP2400224852 - Phần 994 | 102,648,000 | 3,079,440 |
| 995 | PP2400224853 - Phần 995 | 151,639,500 | 4,549,185 |
| 996 | PP2400224854 - Phần 996 | 3,785,500 | 113,565 |
| 997 | PP2400224855 - Phần 997 | 551,057,040 | 16,531,711 |
| 998 | PP2400224856 - Phần 998 | 51,177,280 | 1,535,318 |
| 999 | PP2400224857 - Phần 999 | 1,338,560 | 40,156 |
| 1000 | PP2400224858 - Phần 1000 | 55,979,280 | 1,679,378 |
| 1001 | PP2400224859 - Phần 1001 | 236,165,750 | 7,084,972 |
| 1002 | PP2400224860 - Phần 1002 | 33,999,620 | 1,019,988 |
| 1003 | PP2400224861 - Phần 1003 | 29,432,000 | 882,960 |
| 1004 | PP2400224862 - Phần 1004 | 13,160,000 | 394,800 |
| 1005 | PP2400224863 - Phần 1005 | 2,129,000 | 63,870 |
| 1006 | PP2400224864 - Phần 1006 | 1,486,000 | 44,580 |
| 1007 | PP2400224865 - Phần 1007 | 55,000 | 1,650 |
| 1008 | PP2400224866 - Phần 1008 | 317,814,000 | 9,534,420 |
| 1009 | PP2400224867 - Phần 1009 | 65,299,500 | 1,958,985 |
| 1010 | PP2400224868 - Phần 1010 | 832,123,960 | 24,963,718 |
| 1011 | PP2400224869 - Phần 1011 | 4,140,000 | 124,200 |
| 1012 | PP2400224870 - Phần 1012 | 16,453,800 | 493,614 |
| 1013 | PP2400224871 - Phần 1013 | 3,885,460 | 116,563 |
| 1014 | PP2400224872 - Phần 1014 | 5,010,000 | 150,300 |
| 1015 | PP2400224873 - Phần 1015 | 7,592,000 | 227,760 |
| 1016 | PP2400224874 - Phần 1016 | 13,452,000 | 403,560 |
| 1017 | PP2400224875 - Phần 1017 | 466,200 | 13,986 |
| 1018 | PP2400224876 - Phần 1018 | 238,875,000 | 7,166,250 |
| 1019 | PP2400224877 - Phần 1019 | 9,975,000 | 299,250 |
| 1020 | PP2400224878 - Phần 1020 | 145,800,000 | 4,374,000 |
| 1021 | PP2400224879 - Phần 1021 | 39,750,000 | 1,192,500 |
| 1022 | PP2400224880 - Phần 1022 | 28,500,000 | 855,000 |
| 1023 | PP2400224881 - Phần 1023 | 4,770,621,000 | 143,118,630 |
| 1024 | PP2400224882 - Phần 1024 | 149,197,500 | 4,475,925 |
| 1025 | PP2400224883 - Phần 1025 | 194,797,800 | 5,843,934 |
| 1026 | PP2400224884 - Phần 1026 | 3,200,000 | 96,000 |
| 1027 | PP2400224885 - Phần 1027 | 9,000,000 | 270,000 |
| 1028 | PP2400224886 - Phần 1028 | 565,800,000 | 16,974,000 |
| 1029 | PP2400224887 - Phần 1029 | 58,880,000 | 1,766,400 |
| 1030 | PP2400224888 - Phần 1030 | 12,981,864,000 | 389,455,920 |
| 1031 | PP2400224889 - Phần 1031 | 308,850,000 | 9,265,500 |
| 1032 | PP2400224890 - Phần 1032 | 154,700,000 | 4,641,000 |
| 1033 | PP2400224891 - Phần 1033 | 131,040,000 | 3,931,200 |
| 1034 | PP2400224892 - Phần 1034 | 2,640,000,000 | 79,200,000 |
| 1035 | PP2400224893 - Phần 1035 | 25,960,000 | 778,800 |
| 1036 | PP2400224894 - Phần 1036 | 999,210,000 | 29,976,300 |
| 1037 | PP2400224895 - Phần 1037 | 98,784,000 | 2,963,520 |
| 1038 | PP2400224896 - Phần 1038 | 1,209,540,000 | 36,286,200 |
| 1039 | PP2400224897 - Phần 1039 | 22,917,600 | 687,528 |
| 1040 | PP2400224898 - Phần 1040 | 47,177,900 | 1,415,337 |
| 1041 | PP2400224899 - Phần 1041 | 22,776,000 | 683,280 |
| 1042 | PP2400224900 - Phần 1042 | 1,048,320 | 31,449 |
| 1043 | PP2400224901 - Phần 1043 | 98,118,000 | 2,943,540 |
| 1044 | PP2400224902 - Phần 1044 | 570,720,000 | 17,121,600 |
| 1045 | PP2400224903 - Phần 1045 | 24,035,000 | 721,050 |
| 1046 | PP2400224904 - Phần 1046 | 210,871,500 | 6,326,145 |
| 1047 | PP2400224905 - Phần 1047 | 10,290,000 | 308,700 |
| 1048 | PP2400224906 - Phần 1048 | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 1049 | PP2400224907 - Phần 1049 | 37,495,500 | 1,124,865 |
| 1050 | PP2400224908 - Phần 1050 | 2,412,500 | 72,375 |
| 1051 | PP2400224909 - Phần 1051 | 179,889,000 | 5,396,670 |
| 1052 | PP2400224910 - Phần 1052 | 590,387,700 | 17,711,631 |
| 1053 | PP2400224911 - Phần 1053 | 117,936,000 | 3,538,080 |
| 1054 | PP2400224912 - Phần 1054 | 97,020,000 | 2,910,600 |
| 1055 | PP2400224913 - Phần 1055 | 85,365,840 | 2,560,975 |
| 1056 | PP2400224914 - Phần 1056 | 26,460,000 | 793,800 |
| 1057 | PP2400224915 - Phần 1057 | 21,999,600 | 659,988 |
| 1058 | PP2400224916 - Phần 1058 | 13,680,000 | 410,400 |
| 1059 | PP2400224917 - Phần 1059 | 3,549,000 | 106,470 |
| 1060 | PP2400224918 - Phần 1060 | 16,200,000 | 486,000 |
| 1061 | PP2400224919 - Phần 1061 | 312,710,400 | 9,381,312 |
| 1062 | PP2400224920 - Phần 1062 | 44,964,000 | 1,348,920 |
| 1063 | PP2400224921 - Phần 1063 | 133,044,050 | 3,991,321 |
| 1064 | PP2400224922 - Phần 1064 | 32,370,780 | 971,123 |
| 1065 | PP2400224923 - Phần 1065 | 59,415,000 | 1,782,450 |
| 1066 | PP2400224924 - Phần 1066 | 282,782,500 | 8,483,475 |
| 1067 | PP2400224925 - Phần 1067 | 37,950,510 | 1,138,515 |
| 1068 | PP2400224926 - Phần 1068 | 41,850,000 | 1,255,500 |
| 1069 | PP2400224927 - Phần 1069 | 8,200,000 | 246,000 |
| 1070 | PP2400224928 - Phần 1070 | 1,275,160,950 | 38,254,828 |
| 1071 | PP2400224929 - Phần 1071 | 403,590,200 | 12,107,706 |
| 1072 | PP2400224930 - Phần 1072 | 159,865,000 | 4,795,950 |
| 1073 | PP2400224931 - Phần 1073 | 6,410,100 | 192,303 |
| 1074 | PP2400224932 - Phần 1074 | 1,050,000 | 31,500 |
| 1075 | PP2400224933 - Phần 1075 | 2,600,000 | 78,000 |
| 1076 | PP2400224934 - Phần 1076 | 80,581,000 | 2,417,430 |
| 1077 | PP2400224935 - Phần 1077 | 1,500,000 | 45,000 |
| 1078 | PP2400224936 - Phần 1078 | 1,660,500 | 49,815 |
| 1079 | PP2400224937 - Phần 1079 | 1,650,000 | 49,500 |
| 1080 | PP2400224938 - Phần 1080 | 2,059,500 | 61,785 |
| 1081 | PP2400224939 - Phần 1081 | 1,950,000 | 58,500 |
| 1082 | PP2400224940 - Phần 1082 | 50,084,370 | 1,502,531 |
| 1083 | PP2400224941 - Phần 1083 | 231,000 | 6,930 |
| 1084 | PP2400224942 - Phần 1084 | 2,328,000 | 69,840 |
| 1085 | PP2400224943 - Phần 1085 | 1,995,000 | 59,850 |
| 1086 | PP2400224944 - Phần 1086 | 2,990,000 | 89,700 |
| 1087 | PP2400224945 - Phần 1087 | 1,477,527,700 | 44,325,831 |
| 1088 | PP2400224946 - Phần 1088 | 54,096,000 | 1,622,880 |
| 1089 | PP2400224947 - Phần 1089 | 7,678,750 | 230,362 |
| 1090 | PP2400224948 - Phần 1090 | 15,000,000 | 450,000 |
| 1091 | PP2400224949 - Phần 1091 | 664,200 | 19,926 |
| 1092 | PP2400224950 - Phần 1092 | 492,048,000 | 14,761,440 |
| 1093 | PP2400224951 - Phần 1093 | 22,399,200 | 671,976 |
| 1094 | PP2400224952 - Phần 1094 | 30,991,220 | 929,736 |
| 1095 | PP2400224953 - Phần 1095 | 1,226,344,000 | 36,790,320 |
| 1096 | PP2400224954 - Phần 1096 | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 1097 | PP2400224955 - Phần 1097 | 18,500,000 | 555,000 |
| 1098 | PP2400224956 - Phần 1098 | 1,150,000,000 | 34,500,000 |
| 1099 | PP2400224957 - Phần 1099 | 6,371,120,000 | 191,133,600 |
| 1100 | PP2400224958 - Phần 1100 | 29,976,000 | 899,280 |
| 1101 | PP2400224959 - Phần 1101 | 2,149,770,000 | 64,493,100 |
| 1102 | PP2400224960 - Phần 1102 | 587,994,000 | 17,639,820 |
| 1103 | PP2400224961 - Phần 1103 | 21,773,304,000 | 653,199,120 |
| 1104 | PP2400224962 - Phần 1104 | 70,224,000 | 2,106,720 |
| 1105 | PP2400224963 - Phần 1105 | 33,962,880 | 1,018,886 |
| 1106 | PP2400224964 - Phần 1106 | 1,260,000 | 37,800 |
| 1107 | PP2400224965 - Phần 1107 | 3,600,000 | 108,000 |
| 1108 | PP2400224966 - Phần 1108 | 168,973,430 | 5,069,202 |
| 1109 | PP2400224967 - Phần 1109 | 41,700,000 | 1,251,000 |
| 1110 | PP2400224968 - Phần 1110 | 457,080,000 | 13,712,400 |
| 1111 | PP2400224969 - Phần 1111 | 510,500,000 | 15,315,000 |
| 1112 | PP2400224970 - Phần 1112 | 698,250,000 | 20,947,500 |
| 1113 | PP2400224971 - Phần 1113 | 1,027,688,000 | 30,830,640 |
| 1114 | PP2400224972 - Phần 1114 | 7,956,000 | 238,680 |
| 1115 | PP2400224973 - Phần 1115 | 2,200,000 | 66,000 |
| 1116 | PP2400224974 - Phần 1116 | 390,000 | 11,700 |
| 1117 | PP2400224975 - Phần 1117 | 924,000 | 27,720 |
| 1118 | PP2400224976 - Phần 1118 | 281,645,430 | 8,449,362 |
| 1119 | PP2400224977 - Phần 1119 | 10,248,000 | 307,440 |
| 1120 | PP2400224978 - Phần 1120 | 56,603,000 | 1,698,090 |
| 1121 | PP2400224979 - Phần 1121 | 4,158,000 | 124,740 |
| 1122 | PP2400224980 - Phần 1122 | 1,348,750 | 40,462 |
| 1123 | PP2400224981 - Phần 1123 | 1,479,777,000 | 44,393,310 |
| 1124 | PP2400224982 - Phần 1124 | 25,213,500 | 756,405 |
| 1125 | PP2400224983 - Phần 1125 | 897,000 | 26,910 |
| 1126 | PP2400224984 - Phần 1126 | 1,714,100 | 51,423 |
| 1127 | PP2400224985 - Phần 1127 | 5,859,000,000 | 175,770,000 |
| 1128 | PP2400224986 - Phần 1128 | 5,859,000,000 | 175,770,000 |
| 1129 | PP2400224987 - Phần 1129 | 1,939,903,500 | 58,197,105 |
| 1130 | PP2400224988 - Phần 1130 | 609,984,000 | 18,299,520 |
| 1131 | PP2400224989 - Phần 1131 | 6,376,769,000 | 191,303,070 |
| 1132 | PP2400224990 - Phần 1132 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 1133 | PP2400224991 - Phần 1133 | 6,596,100 | 197,883 |
| 1134 | PP2400224992 - Phần 1134 | 195,000 | 5,850 |
| 1135 | PP2400224993 - Phần 1135 | 150,300,000 | 4,509,000 |
| 1136 | PP2400224994 - Phần 1136 | 7,200,000 | 216,000 |
| 1137 | PP2400224995 - Phần 1137 | 132,550,000 | 3,976,500 |
| 1138 | PP2400224996 - Phần 1138 | 36,150,000 | 1,084,500 |
| 1139 | PP2400224997 - Phần 1139 | 143,772,500 | 4,313,175 |
| 1140 | PP2400224998 - Phần 1140 | 3,450,000 | 103,500 |
| 1141 | PP2400224999 - Phần 1141 | 7,962,500 | 238,875 |
| 1142 | PP2400225000 - Phần 1142 | 3,594,354,000 | 107,830,620 |
| 1143 | PP2400225001 - Phần 1143 | 3,230,880,000 | 96,926,400 |
| 1144 | PP2400225002 - Phần 1144 | 246,823,500 | 7,404,705 |
| 1145 | PP2400225003 - Phần 1145 | 449,874,180 | 13,496,225 |
| 1146 | PP2400225004 - Phần 1146 | 265,116,500 | 7,953,495 |
| 1147 | PP2400225005 - Phần 1147 | 39,735,200 | 1,192,056 |
| 1148 | PP2400225006 - Phần 1148 | 453,841,920 | 13,615,257 |
| 1149 | PP2400225007 - Phần 1149 | 55,648,200 | 1,669,446 |
| 1150 | PP2400225008 - Phần 1150 | 9,400,000 | 282,000 |
| 1151 | PP2400225009 - Phần 1151 | 329,994,000 | 9,899,820 |
| 1152 | PP2400225010 - Phần 1152 | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 1153 | PP2400225011 - Phần 1153 | 132,499,500 | 3,974,985 |
| 1154 | PP2400225012 - Phần 1154 | 77,792,400 | 2,333,772 |
| 1155 | PP2400225013 - Phần 1155 | 18,608,900 | 558,267 |
| 1156 | PP2400225014 - Phần 1156 | 29,499,750 | 884,992 |
| 1157 | PP2400225015 - Phần 1157 | 50,500,000 | 1,515,000 |
| 1158 | PP2400225016 - Phần 1158 | 615,000,000 | 18,450,000 |
| 1159 | PP2400225017 - Phần 1159 | 867,536,930 | 26,026,107 |
| 1160 | PP2400225018 - Phần 1160 | 2,127,156,000 | 63,814,680 |
| 1161 | PP2400225019 - Phần 1161 | 164,183,400 | 4,925,502 |
| 1162 | PP2400225020 - Phần 1162 | 46,681,440 | 1,400,443 |
| 1163 | PP2400225021 - Phần 1163 | 15,300,000 | 459,000 |
| 1164 | PP2400225022 - Phần 1164 | 12,152,280 | 364,568 |
| 1165 | PP2400225023 - Phần 1165 | 424,700 | 12,741 |
| 1166 | PP2400225024 - Phần 1166 | 1,851,560 | 55,546 |
| 1167 | PP2400225025 - Phần 1167 | 425,250 | 12,757 |
| 1168 | PP2400225026 - Phần 1168 | 1,596,000 | 47,880 |
| 1169 | PP2400225027 - Phần 1169 | 25,485,600 | 764,568 |
| 1170 | PP2400225028 - Phần 1170 | 792,300 | 23,769 |
| 1171 | PP2400225029 - Phần 1171 | 38,157,140 | 1,144,714 |
| 1172 | PP2400225030 - Phần 1172 | 2,068,900 | 62,067 |
| 1173 | PP2400225031 - Phần 1173 | 3,516,400 | 105,492 |
| 1174 | PP2400225032 - Phần 1174 | 101,219,500 | 3,036,585 |
| 1175 | PP2400225033 - Phần 1175 | 4,640,000 | 139,200 |
| 1176 | PP2400225034 - Phần 1176 | 2,907,000 | 87,210 |
| 1177 | PP2400225035 - Phần 1177 | 945,000 | 28,350 |
| 1178 | PP2400225036 - Phần 1178 | 75,555,000 | 2,266,650 |
| 1179 | PP2400225037 - Phần 1179 | 8,337,100 | 250,113 |
| 1180 | PP2400225038 - Phần 1180 | 11,144,500 | 334,335 |
| 1181 | PP2400225039 - Phần 1181 | 4,314,200 | 129,426 |
| 1182 | PP2400225040 - Phần 1182 | 174,722,600 | 5,241,678 |
| 1183 | PP2400225041 - Phần 1183 | 12,316,800 | 369,504 |
| 1184 | PP2400225042 - Phần 1184 | 1,066,565,000 | 31,996,950 |
| 1185 | PP2400225043 - Phần 1185 | 28,970,800,000 | 869,124,000 |
| 1186 | PP2400225044 - Phần 1186 | 35,309,600 | 1,059,288 |
| 1187 | PP2400225045 - Phần 1187 | 145,000,000 | 4,350,000 |
| 1188 | PP2400225046 - Phần 1188 | 94,875,000 | 2,846,250 |
| 1189 | PP2400225047 - Phần 1189 | 63,300,000 | 1,899,000 |
| 1190 | PP2400225048 - Phần 1190 | 54,600,000 | 1,638,000 |
| 1191 | PP2400225049 - Phần 1191 | 89,748,000 | 2,692,440 |
| 1192 | PP2400225050 - Phần 1192 | 29,746,000 | 892,380 |
| 1193 | PP2400225051 - Phần 1193 | 25,034,100 | 751,023 |
| 1194 | PP2400225052 - Phần 1194 | 366,778,400 | 11,003,352 |
| 1195 | PP2400225053 - Phần 1195 | 206,762,820 | 6,202,884 |
| 1196 | PP2400225054 - Phần 1196 | 169,459,020 | 5,083,770 |
| 1197 | PP2400225055 - Phần 1197 | 93,893,250 | 2,816,797 |
| 1198 | PP2400225056 - Phần 1198 | 1,096,804,940 | 32,904,148 |
| 1199 | PP2400225057 - Phần 1199 | 18,192,000 | 545,760 |
| 1200 | PP2400225058 - Phần 1200 | 103,870,000 | 3,116,100 |
| 1201 | PP2400225059 - Phần 1201 | 19,462,500 | 583,875 |
| 1202 | PP2400225060 - Phần 1202 | 149,030,700 | 4,470,921 |
| 1203 | PP2400225061 - Phần 1203 | 87,481,800 | 2,624,454 |
| 1204 | PP2400225062 - Phần 1204 | 23,189,470 | 695,684 |
| 1205 | PP2400225063 - Phần 1205 | 246,612,740 | 7,398,382 |
| 1206 | PP2400225064 - Phần 1206 | 8,008,800 | 240,264 |
| 1207 | PP2400225065 - Phần 1207 | 51,332,400 | 1,539,972 |
| 1208 | PP2400225066 - Phần 1208 | 26,896,500 | 806,895 |
| 1209 | PP2400225067 - Phần 1209 | 215,469,920 | 6,464,097 |
| 1210 | PP2400225068 - Phần 1210 | 147,000 | 4,410 |
| 1211 | PP2400225069 - Phần 1211 | 280,000 | 8,400 |
| 1212 | PP2400225070 - Phần 1212 | 4,100,500 | 123,015 |
| 1213 | PP2400225071 - Phần 1213 | 2,749,750 | 82,492 |
| 1214 | PP2400225072 - Phần 1214 | 242,500 | 7,275 |
| 1215 | PP2400225073 - Phần 1215 | 199,332,000 | 5,979,960 |
| 1216 | PP2400225074 - Phần 1216 | 44,100,000 | 1,323,000 |
| 1217 | PP2400225075 - Phần 1217 | 14,299,740 | 428,992 |
| 1218 | PP2400225076 - Phần 1218 | 7,466,067,000 | 223,982,010 |
| 1219 | PP2400225077 - Phần 1219 | 2,962,725,000 | 88,881,750 |
| 1220 | PP2400225078 - Phần 1220 | 13,113,100,000 | 393,393,000 |
| 1221 | PP2400225079 - Phần 1221 | 128,530,480 | 3,855,914 |
| 1222 | PP2400225080 - Phần 1222 | 2,165,800 | 64,974 |
| 1223 | PP2400225081 - Phần 1223 | 163,501,800 | 4,905,054 |
| 1224 | PP2400225082 - Phần 1224 | 41,500,000 | 1,245,000 |
| 1225 | PP2400225083 - Phần 1225 | 66,177,000 | 1,985,310 |
| 1226 | PP2400225084 - Phần 1226 | 1,331,330 | 39,939 |
| 1227 | PP2400225085 - Phần 1227 | 2,431,674,000 | 72,950,220 |
| 1228 | PP2400225086 - Phần 1228 | 2,380,025,000 | 71,400,750 |
| 1229 | PP2400225087 - Phần 1229 | 85,941,570 | 2,578,247 |
| 1230 | PP2400225088 - Phần 1230 | 21,150,000 | 634,500 |
| 1231 | PP2400225089 - Phần 1231 | 43,890,000 | 1,316,700 |
| 1232 | PP2400225090 - Phần 1232 | 950,000,000 | 28,500,000 |
| 1233 | PP2400225091 - Phần 1233 | 2,021,871,120 | 60,656,133 |
| 1234 | PP2400225092 - Phần 1234 | 8,480,000 | 254,400 |
| 1235 | PP2400225093 - Phần 1235 | 222,076,440 | 6,662,293 |
| 1236 | PP2400225094 - Phần 1236 | 53,760,000 | 1,612,800 |
| 1237 | PP2400225095 - Phần 1237 | 105,576,000 | 3,167,280 |
| 1238 | PP2400225096 - Phần 1238 | 51,240,000 | 1,537,200 |
| 1239 | PP2400225097 - Phần 1239 | 5,860,000 | 175,800 |
| 1240 | PP2400225098 - Phần 1240 | 8,505,000 | 255,150 |
| 1241 | PP2400225099 - Phần 1241 | 89,999,000 | 2,699,970 |
| 1242 | PP2400225100 - Phần 1242 | 1,275,600 | 38,268 |
| 1243 | PP2400225101 - Phần 1243 | 285,525,000 | 8,565,750 |
| 1244 | PP2400225102 - Phần 1244 | 11,388,600 | 341,658 |
| 1245 | PP2400225103 - Phần 1245 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 1246 | PP2400225104 - Phần 1246 | 27,120,000 | 813,600 |
| 1247 | PP2400225105 - Phần 1247 | 129,240,000 | 3,877,200 |
| 1248 | PP2400225106 - Phần 1248 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 1249 | PP2400225107 - Phần 1249 | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 1250 | PP2400225108 - Phần 1250 | 1,738,562,490 | 52,156,874 |
| 1251 | PP2400225109 - Phần 1251 | 237,848,940 | 7,135,468 |
| 1252 | PP2400225110 - Phần 1252 | 23,520,000 | 705,600 |
| 1253 | PP2400225111 - Phần 1253 | 43,086,000 | 1,292,580 |
| 1254 | PP2400225112 - Phần 1254 | 15,880,500 | 476,415 |
| 1255 | PP2400225113 - Phần 1255 | 23,219,350 | 696,580 |
| 1256 | PP2400225114 - Phần 1256 | 550,264,000 | 16,507,920 |
| 1257 | PP2400225115 - Phần 1257 | 44,451,000 | 1,333,530 |
| 1258 | PP2400225116 - Phần 1258 | 35,205,500 | 1,056,165 |
| 1259 | PP2400225117 - Phần 1259 | 14,848,000 | 445,440 |
| 1260 | PP2400225118 - Phần 1260 | 2,650,000 | 79,500 |
| 1261 | PP2400225119 - Phần 1261 | 19,690,000 | 590,700 |
| 1262 | PP2400225120 - Phần 1262 | 43,410,000 | 1,302,300 |
| 1263 | PP2400225121 - Phần 1263 | 2,850,400 | 85,512 |
| 1264 | PP2400225122 - Phần 1264 | 13,141,800 | 394,254 |
| 1265 | PP2400225123 - Phần 1265 | 3,193,896,000 | 95,816,880 |
| 1266 | PP2400225124 - Phần 1266 | 180,360,000 | 5,410,800 |
| 1267 | PP2400225125 - Phần 1267 | 257,764,500 | 7,732,935 |
| 1268 | PP2400225126 - Phần 1268 | 4,581,000,000 | 137,430,000 |
| 1269 | PP2400225127 - Phần 1269 | 501,280,000 | 15,038,400 |
| 1270 | PP2400225128 - Phần 1270 | 369,274,500 | 11,078,235 |
| 1271 | PP2400225129 - Phần 1271 | 174,730,080 | 5,241,902 |
| 1272 | PP2400225130 - Phần 1272 | 229,241,600 | 6,877,248 |
| 1273 | PP2400225131 - Phần 1273 | 1,740,000,000 | 52,200,000 |
| 1274 | PP2400225132 - Phần 1274 | 1,078,437,500 | 32,353,125 |
| 1275 | PP2400225133 - Phần 1275 | 201,300,000 | 6,039,000 |
| 1276 | PP2400225134 - Phần 1276 | 450,212,000 | 13,506,360 |
| 1277 | PP2400225135 - Phần 1277 | 5,790,960 | 173,728 |
| 1278 | PP2400225136 - Phần 1278 | 11,199,720 | 335,991 |
| 1279 | PP2400225137 - Phần 1279 | 14,175,000 | 425,250 |
| 1280 | PP2400225138 - Phần 1280 | 1,771,000 | 53,130 |
| 1281 | PP2400225139 - Phần 1281 | 3,477,600 | 104,328 |
| 1282 | PP2400225140 - Phần 1282 | 17,331,720 | 519,951 |
| 1283 | PP2400225141 - Phần 1283 | 2,342,340 | 70,270 |
| 1284 | PP2400225142 - Phần 1284 | 17,922,870 | 537,686 |
| 1285 | PP2400225143 - Phần 1285 | 1,981,140 | 59,434 |
| 1286 | PP2400225144 - Phần 1286 | 4,095,000,000 | 122,850,000 |
| 1287 | PP2400225145 - Phần 1287 | 131,250,220 | 3,937,506 |
| 1288 | PP2400225146 - Phần 1288 | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 1289 | PP2400225147 - Phần 1289 | 1,665,000,000 | 49,950,000 |
| 1290 | PP2400225148 - Phần 1290 | 10,808,000 | 324,240 |
| 1291 | PP2400225149 - Phần 1291 | 13,459,600 | 403,788 |
| 1292 | PP2400225150 - Phần 1292 | 21,124,900 | 633,747 |
| 1293 | PP2400225151 - Phần 1293 | 106,000,000 | 3,180,000 |
| 1294 | PP2400225152 - Phần 1294 | 91,022,600 | 2,730,678 |
| 1295 | PP2400225153 - Phần 1295 | 240,700 | 7,221 |
| 1296 | PP2400225154 - Phần 1296 | 340,600,000 | 10,218,000 |
| 1297 | PP2400225155 - Phần 1297 | 14,690,100 | 440,703 |
| 1298 | PP2400225156 - Phần 1298 | 1,685,250 | 50,557 |
| 1299 | PP2400225157 - Phần 1299 | 16,169,600 | 485,088 |
| 1300 | PP2400225158 - Phần 1300 | 129,751,890 | 3,892,556 |
| 1301 | PP2400225159 - Phần 1301 | 2,760,125,000 | 82,803,750 |
| 1302 | PP2400225160 - Phần 1302 | 46,784,850 | 1,403,545 |
| 1303 | PP2400225161 - Phần 1303 | 43,750,000 | 1,312,500 |
| 1304 | PP2400225162 - Phần 1304 | 63,318,800 | 1,899,564 |
| 1305 | PP2400225163 - Phần 1305 | 66,516,000 | 1,995,480 |
| 1306 | PP2400225164 - Phần 1306 | 207,058,950 | 6,211,768 |
| 1307 | PP2400225165 - Phần 1307 | 274,556,100 | 8,236,683 |
| 1308 | PP2400225166 - Phần 1308 | 18,900,000 | 567,000 |
| 1309 | PP2400225167 - Phần 1309 | 2,300,408,000 | 69,012,240 |
| 1310 | PP2400225168 - Phần 1310 | 39,080,500 | 1,172,415 |
| 1311 | PP2400225169 - Phần 1311 | 2,558,400 | 76,752 |
| 1312 | PP2400225170 - Phần 1312 | 56,020,250 | 1,680,607 |
| 1313 | PP2400225171 - Phần 1313 | 873,493,000 | 26,204,790 |
| 1314 | PP2400225172 - Phần 1314 | 34,616,400 | 1,038,492 |
| 1315 | PP2400225173 - Phần 1315 | 1,676,700 | 50,301 |
| 1316 | PP2400225174 - Phần 1316 | 52,998,750 | 1,589,962 |
| 1317 | PP2400225175 - Phần 1317 | 4,698,900 | 140,967 |
| 1318 | PP2400225176 - Phần 1318 | 7,647,750 | 229,432 |
| 1319 | PP2400225177 - Phần 1319 | 219,700,000 | 6,591,000 |
| 1320 | PP2400225178 - Phần 1320 | 40,951,010 | 1,228,530 |
| 1321 | PP2400225179 - Phần 1321 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 1322 | PP2400225180 - Phần 1322 | 44,380,000 | 1,331,400 |
| 1323 | PP2400225181 - Phần 1323 | 4,069,615,000 | 122,088,450 |
| 1324 | PP2400225182 - Phần 1324 | 14,214,000 | 426,420 |
| 1325 | PP2400225183 - Phần 1325 | 720,590,000 | 21,617,700 |
| 1326 | PP2400225184 - Phần 1326 | 2,220,400,000 | 66,612,000 |
| 1327 | PP2400225185 - Phần 1327 | 2,245,200,000 | 67,356,000 |
| 1328 | PP2400225186 - Phần 1328 | 637,525,000 | 19,125,750 |
| 1329 | PP2400225187 - Phần 1329 | 1,573,200,000 | 47,196,000 |
| 1330 | PP2400225188 - Phần 1330 | 26,860,900 | 805,827 |
| 1331 | PP2400225189 - Phần 1331 | 39,060,000 | 1,171,800 |
| 1332 | PP2400225190 - Phần 1332 | 16,380,000 | 491,400 |
| 1333 | PP2400225191 - Phần 1333 | 32,400,000 | 972,000 |
| 1334 | PP2400225192 - Phần 1334 | 14,760,000 | 442,800 |
| 1335 | PP2400225193 - Phần 1335 | 39,060,000 | 1,171,800 |
| 1336 | PP2400225194 - Phần 1336 | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 1337 | PP2400225195 - Phần 1337 | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 1338 | PP2400225196 - Phần 1338 | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 1339 | PP2400225197 - Phần 1339 | 60,120,000 | 1,803,600 |
| 1340 | PP2400225198 - Phần 1340 | 341,122,320 | 10,233,669 |
| 1341 | PP2400225199 - Phần 1341 | 3,359,000,000 | 100,770,000 |
| 1342 | PP2400225200 - Phần 1342 | 133,602,000 | 4,008,060 |
| 1343 | PP2400225201 - Phần 1343 | 19,373,200 | 581,196 |
| 1344 | PP2400225202 - Phần 1344 | 974,610 | 29,238 |
| 1345 | PP2400225203 - Phần 1345 | 5,000,000 | 150,000 |
| 1346 | PP2400225204 - Phần 1346 | 34,878,690 | 1,046,360 |
| 1347 | PP2400225205 - Phần 1347 | 324,974,300 | 9,749,229 |
| 1348 | PP2400225206 - Phần 1348 | 354,090,000 | 10,622,700 |
| 1349 | PP2400225207 - Phần 1349 | 79,200,000 | 2,376,000 |
| 1350 | PP2400225208 - Phần 1350 | 312,800,000 | 9,384,000 |
| 1351 | PP2400225209 - Phần 1351 | 99,360,000 | 2,980,800 |
| 1352 | PP2400225210 - Phần 1352 | 9,885,750 | 296,572 |
| 1353 | PP2400225211 - Phần 1353 | 4,019,835,000 | 120,595,050 |
| 1354 | PP2400225212 - Phần 1354 | 130,537,600 | 3,916,128 |
| 1355 | PP2400225213 - Phần 1355 | 89,060,000 | 2,671,800 |
| 1356 | PP2400225214 - Phần 1356 | 1,860,000,000 | 55,800,000 |
| 1357 | PP2400225215 - Phần 1357 | 714,978,000 | 21,449,340 |
| 1358 | PP2400225216 - Phần 1358 | 259,013,700 | 7,770,411 |
| 1359 | PP2400225217 - Phần 1359 | 7,281,489,600 | 218,444,688 |
| 1360 | PP2400225218 - Phần 1360 | 2,137,658,000 | 64,129,740 |
| 1361 | PP2400225219 - Phần 1361 | 91,310,400 | 2,739,312 |
| 1362 | PP2400225220 - Phần 1362 | 603,360,000 | 18,100,800 |
| 1363 | PP2400225221 - Phần 1363 | 45,305,000 | 1,359,150 |
| 1364 | PP2400225222 - Phần 1364 | 5,040,000 | 151,200 |
| 1365 | PP2400225223 - Phần 1365 | 39,072,000 | 1,172,160 |
| 1366 | PP2400225224 - Phần 1366 | 29,008,000 | 870,240 |
| 1367 | PP2400225225 - Phần 1367 | 4,906,510,000 | 147,195,300 |
| 1368 | PP2400225226 - Phần 1368 | 160,177,000 | 4,805,310 |
| 1369 | PP2400225227 - Phần 1369 | 151,504,290 | 4,545,128 |
| 1370 | PP2400225228 - Phần 1370 | 208,593,000 | 6,257,790 |
| 1371 | PP2400225229 - Phần 1371 | 528,580,000 | 15,857,400 |
| 1372 | PP2400225230 - Phần 1372 | 337,500,000 | 10,125,000 |
| 1373 | PP2400225231 - Phần 1373 | 64,678,000 | 1,940,340 |
| 1374 | PP2400225232 - Phần 1374 | 10,062,045,000 | 301,861,350 |
| 1375 | PP2400225233 - Phần 1375 | 683,145,000 | 20,494,350 |
| 1376 | PP2400225234 - Phần 1376 | 154,146,000 | 4,624,380 |
| 1377 | PP2400225235 - Phần 1377 | 149,905,350 | 4,497,160 |
| 1378 | PP2400225236 - Phần 1378 | 844,760,000 | 25,342,800 |
| 1379 | PP2400225237 - Phần 1379 | 3,570,000 | 107,100 |
| 1380 | PP2400225238 - Phần 1380 | 17,000,000 | 510,000 |
| 1381 | PP2400225239 - Phần 1381 | 15,500,000 | 465,000 |
| 1382 | PP2400225240 - Phần 1382 | 7,684,000 | 230,520 |
| 1383 | PP2400225241 - Phần 1383 | 349,650 | 10,489 |
| 1384 | PP2400225242 - Phần 1384 | 4,250,000 | 127,500 |
| 1385 | PP2400225243 - Phần 1385 | 133,285,000 | 3,998,550 |
| 1386 | PP2400225244 - Phần 1386 | 13,519,800 | 405,594 |
| 1387 | PP2400225245 - Phần 1387 | 2,542,800 | 76,284 |
| 1388 | PP2400225246 - Phần 1388 | 40,011,300 | 1,200,339 |
| 1389 | PP2400225247 - Phần 1389 | 3,320,100 | 99,603 |
| 1390 | PP2400225248 - Phần 1390 | 5,586,000 | 167,580 |
| 1391 | PP2400225249 - Phần 1391 | 321,954,000 | 9,658,620 |
| 1392 | PP2400225250 - Phần 1392 | 28,009,000 | 840,270 |
| 1393 | PP2400225251 - Phần 1393 | 9,050,000 | 271,500 |
| 1394 | PP2400225252 - Phần 1394 | 391,300,000 | 11,739,000 |
| 1395 | PP2400225253 - Phần 1395 | 5,670,000 | 170,100 |
| 1396 | PP2400225254 - Phần 1396 | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 1397 | PP2400225255 - Phần 1397 | 12,950,000 | 388,500 |
| 1398 | PP2400225256 - Phần 1398 | 354,900 | 10,647 |
| 1399 | PP2400225257 - Phần 1399 | 15,200,000 | 456,000 |
| 1400 | PP2400225258 - Phần 1400 | 420,000 | 12,600 |
| 1401 | PP2400225259 - Phần 1401 | 495,783,600 | 14,873,508 |
| 1402 | PP2400225260 - Phần 1402 | 2,023,892,000 | 60,716,760 |
| 1403 | PP2400225261 - Phần 1403 | 52,544,700 | 1,576,341 |
| 1404 | PP2400225262 - Phần 1404 | 46,725,420 | 1,401,762 |
| 1405 | PP2400225263 - Phần 1405 | 7,500,000 | 225,000 |
| 1406 | PP2400225264 - Phần 1406 | 3,575,000 | 107,250 |
| 1407 | PP2400225265 - Phần 1407 | 4,700,000 | 141,000 |
| 1408 | PP2400225266 - Phần 1408 | 136,760,000 | 4,102,800 |
| 1409 | PP2400225267 - Phần 1409 | 246,140,000 | 7,384,200 |
| 1410 | PP2400225268 - Phần 1410 | 14,560,000 | 436,800 |
| 1411 | PP2400225269 - Phần 1411 | 3,877,720,000 | 116,331,600 |
| 1412 | PP2400225270 - Phần 1412 | 800,800,000 | 24,024,000 |
| 1413 | PP2400225271 - Phần 1413 | 223,391,000 | 6,701,730 |
| 1414 | PP2400225272 - Phần 1414 | 356,700,000 | 10,701,000 |
| 1415 | PP2400225273 - Phần 1415 | 115,000 | 3,450 |
| 1416 | PP2400225274 - Phần 1416 | 607,080,000 | 18,212,400 |
| 1417 | PP2400225275 - Phần 1417 | 1,792,000 | 53,760 |
| 1418 | PP2400225276 - Phần 1418 | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 1419 | PP2400225277 - Phần 1419 | 1,214,280,000 | 36,428,400 |
| 1420 | PP2400225278 - Phần 1420 | 1,571,420,000 | 47,142,600 |
| 1421 | PP2400225279 - Phần 1421 | 3,123,695 | 93,710 |
| 1422 | PP2400225280 - Phần 1422 | 29,164,760 | 874,942 |
| 1423 | PP2400225281 - Phần 1423 | 52,356,360 | 1,570,690 |
| 1424 | PP2400225282 - Phần 1424 | 1,582,050 | 47,461 |
| 1425 | PP2400225283 - Phần 1425 | 2,415,420 | 72,462 |
| 1426 | PP2400225284 - Phần 1426 | 71,350,700 | 2,140,521 |
| 1427 | PP2400225285 - Phần 1427 | 156,310,000 | 4,689,300 |
| 1428 | PP2400225286 - Phần 1428 | 29,016,000 | 870,480 |
| 1429 | PP2400225287 - Phần 1429 | 246,585,000 | 7,397,550 |
| 1430 | PP2400225288 - Phần 1430 | 4,693,500 | 140,805 |
| 1431 | PP2400225289 - Phần 1431 | 869,400 | 26,082 |
| 1432 | PP2400225290 - Phần 1432 | 3,971,220 | 119,136 |
| 1433 | PP2400225291 - Phần 1433 | 13,400,000 | 402,000 |
| 1434 | PP2400225292 - Phần 1434 | 5,145,000 | 154,350 |
| 1435 | PP2400225293 - Phần 1435 | 201,648,300 | 6,049,449 |
| 1436 | PP2400225294 - Phần 1436 | 15,600,000 | 468,000 |
| 1437 | PP2400225295 - Phần 1437 | 8,967,000 | 269,010 |
| 1438 | PP2400225296 - Phần 1438 | 787,500,000 | 23,625,000 |
| 1439 | PP2400225297 - Phần 1439 | 16,302,698,250 | 489,080,947 |
| 1440 | PP2400225298 - Phần 1440 | 862,400,000 | 25,872,000 |
| 1441 | PP2400225299 - Phần 1441 | 87,964,800 | 2,638,944 |
| 1442 | PP2400225300 - Phần 1442 | 2,362,100,000 | 70,863,000 |
| 1443 | PP2400225301 - Phần 1443 | 173,800,000 | 5,214,000 |
| 1444 | PP2400225302 - Phần 1444 | 40,582,200 | 1,217,466 |
| 1445 | PP2400225303 - Phần 1445 | 7,016,850 | 210,505 |
| 1446 | PP2400225304 - Phần 1446 | 41,958,000 | 1,258,740 |
| 1447 | PP2400225305 - Phần 1447 | 789,360 | 23,680 |
| 1448 | PP2400225306 - Phần 1448 | 1,071,000 | 32,130 |
| 1449 | PP2400225307 - Phần 1449 | 248,800,000 | 7,464,000 |
| 1450 | PP2400225308 - Phần 1450 | 24,745,000 | 742,350 |
| 1451 | PP2400225309 - Phần 1451 | 532,252,500 | 15,967,575 |
| 1452 | PP2400225310 - Phần 1452 | 610,000 | 18,300 |
| 1453 | PP2400225311 - Phần 1453 | 406,751,100 | 12,202,533 |
| 1454 | PP2400225312 - Phần 1454 | 379,950,000 | 11,398,500 |
| 1455 | PP2400225313 - Phần 1455 | 150,957,450 | 4,528,723 |
| 1456 | PP2400225314 - Phần 1456 | 123,675,000 | 3,710,250 |
| 1457 | PP2400225315 - Phần 1457 | 114,358,230 | 3,430,746 |
| 1458 | PP2400225316 - Phần 1458 | 14,742,000 | 442,260 |
| 1459 | PP2400225317 - Phần 1459 | 9,220,470 | 276,614 |
| 1460 | PP2400225318 - Phần 1460 | 279,384,000 | 8,381,520 |
| 1461 | PP2400225319 - Phần 1461 | 24,479,280 | 734,378 |
| 1462 | PP2400225320 - Phần 1462 | 469,424,500 | 14,082,735 |
| 1463 | PP2400225321 - Phần 1463 | 5,250,000 | 157,500 |
| 1464 | PP2400225322 - Phần 1464 | 1,190,000 | 35,700 |
| 1465 | PP2400225323 - Phần 1465 | 7,378,560 | 221,356 |
| 1466 | PP2400225324 - Phần 1466 | 1,214,010 | 36,420 |
| 1467 | PP2400225325 - Phần 1467 | 111,460,500 | 3,343,815 |
| 1468 | PP2400225326 - Phần 1468 | 1,092,000 | 32,760 |
| 1469 | PP2400225327 - Phần 1469 | 4,546,658,000 | 136,399,740 |
| 1470 | PP2400225328 - Phần 1470 | 19,000,000 | 570,000 |
| 1471 | PP2400225329 - Phần 1471 | 1,738,480,000 | 52,154,400 |
| 1472 | PP2400225330 - Phần 1472 | 634,920,000 | 19,047,600 |
| 1473 | PP2400225331 - Phần 1473 | 931,586,370 | 27,947,591 |
| 1474 | PP2400225332 - Phần 1474 | 231,210,000 | 6,936,300 |
| 1475 | PP2400225333 - Phần 1475 | 269,625,000 | 8,088,750 |
| 1476 | PP2400225334 - Phần 1476 | 843,980 | 25,319 |
| 1477 | PP2400225335 - Phần 1477 | 43,911,000 | 1,317,330 |
| 1478 | PP2400225336 - Phần 1478 | 5,020,900 | 150,627 |
| 1479 | PP2400225337 - Phần 1479 | 1,368,171,000 | 41,045,130 |
| 1480 | PP2400225338 - Phần 1480 | 8,575,580 | 257,267 |
| 1481 | PP2400225339 - Phần 1481 | 160,000 | 4,800 |
| 1482 | PP2400225340 - Phần 1482 | 5,168,000 | 155,040 |
| 1483 | PP2400225341 - Phần 1483 | 33,740,700 | 1,012,221 |
| 1484 | PP2400225342 - Phần 1484 | 51,906,990 | 1,557,209 |
| 1485 | PP2400225343 - Phần 1485 | 6,121,724,000 | 183,651,720 |
| 1486 | PP2400225344 - Phần 1486 | 4,116,000 | 123,480 |
| 1487 | PP2400225345 - Phần 1487 | 3,100,000 | 93,000 |
| 1488 | PP2400225346 - Phần 1488 | 3,591,000 | 107,730 |
| 1489 | PP2400225347 - Phần 1489 | 217,350,000 | 6,520,500 |
| 1490 | PP2400225348 - Phần 1490 | 453,600,000 | 13,608,000 |
| 1491 | PP2400225349 - Phần 1491 | 274,390,200 | 8,231,706 |
| 1492 | PP2400225350 - Phần 1492 | 298,880,230 | 8,966,406 |
| 1493 | PP2400225351 - Phần 1493 | 41,833,800 | 1,255,014 |
| 1494 | PP2400225352 - Phần 1494 | 19,431,000 | 582,930 |
| 1495 | PP2400225353 - Phần 1495 | 400,000,000 | 12,000,000 |
| 1496 | PP2400225354 - Phần 1496 | 2,930,000 | 87,900 |
| 1497 | PP2400225355 - Phần 1497 | 14,651,000 | 439,530 |
| 1498 | PP2400225356 - Phần 1498 | 6,600,000 | 198,000 |
| 1499 | PP2400225357 - Phần 1499 | 143,072,500 | 4,292,175 |
| 1500 | PP2400225358 - Phần 1500 | 39,397,600 | 1,181,928 |
| 1501 | PP2400225359 - Phần 1501 | 40,768,000 | 1,223,040 |
| 1502 | PP2400225360 - Phần 1502 | 5,083,291,500 | 152,498,745 |
| 1503 | PP2400225361 - Phần 1503 | 14,649,600 | 439,488 |
| 1504 | PP2400225362 - Phần 1504 | 9,500,000 | 285,000 |
| 1505 | PP2400225363 - Phần 1505 | 174,736,800 | 5,242,104 |
| 1506 | PP2400225364 - Phần 1506 | 900,000 | 27,000 |
| 1507 | PP2400225365 - Phần 1507 | 8,400,000 | 252,000 |
| 1508 | PP2400225366 - Phần 1508 | 6,500,000 | 195,000 |
| 1509 | PP2400225367 - Phần 1509 | 22,310,000 | 669,300 |
| 1510 | PP2400225368 - Phần 1510 | 4,500,000 | 135,000 |
| 1511 | PP2400225369 - Phần 1511 | 1,350,000 | 40,500 |
| 1512 | PP2400225370 - Phần 1512 | 1,166,880 | 35,006 |
| 1513 | PP2400225371 - Phần 1513 | 1,600,800 | 48,024 |
| 1514 | PP2400225372 - Phần 1514 | 467,965,000 | 14,038,950 |
| 1515 | PP2400225373 - Phần 1515 | 12,620,000 | 378,600 |
| 1516 | PP2400225374 - Phần 1516 | 769,999,900 | 23,099,997 |
| 1517 | PP2400225375 - Phần 1517 | 511,399,800 | 15,341,994 |
| 1518 | PP2400225376 - Phần 1518 | 80,290,000 | 2,408,700 |
| 1519 | PP2400225377 - Phần 1519 | 3,450,000 | 103,500 |
| 1520 | PP2400225378 - Phần 1520 | 75,048,000 | 2,251,440 |
| 1521 | PP2400225379 - Phần 1521 | 394,980,360 | 11,849,410 |
| 1522 | PP2400225380 - Phần 1522 | 2,219,283,000 | 66,578,490 |
| 1523 | PP2400225381 - Phần 1523 | 100,125,000 | 3,003,750 |
| 1524 | PP2400225382 - Phần 1524 | 125,440,500 | 3,763,215 |
| 1525 | PP2400225383 - Phần 1525 | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 1526 | PP2400225384 - Phần 1526 | 370,500,000 | 11,115,000 |
| 1527 | PP2400225385 - Phần 1527 | 197,948,150 | 5,938,444 |
| 1528 | PP2400225386 - Phần 1528 | 34,881,750 | 1,046,452 |
| 1529 | PP2400225387 - Phần 1529 | 2,835,000 | 85,050 |
| 1530 | PP2400225388 - Phần 1530 | 427,688,800 | 12,830,664 |
| 1531 | PP2400225389 - Phần 1531 | 11,110,000 | 333,300 |
| 1532 | PP2400225390 - Phần 1532 | 58,520,000 | 1,755,600 |
| 1533 | PP2400225391 - Phần 1533 | 7,375,300 | 221,259 |
| 1534 | PP2400225392 - Phần 1534 | 6,592,000 | 197,760 |
| 1535 | PP2400225393 - Phần 1535 | 327,652,000 | 9,829,560 |
| 1536 | PP2400225394 - Phần 1536 | 40,963,000 | 1,228,890 |
| 1537 | PP2400225395 - Phần 1537 | 2,607,000 | 78,210 |
| 1538 | PP2400225396 - Phần 1538 | 52,489,200 | 1,574,676 |
| 1539 | PP2400225397 - Phần 1539 | 97,127,100 | 2,913,813 |
| 1540 | PP2400225398 - Phần 1540 | 19,294,200 | 578,826 |
| 1541 | PP2400225399 - Phần 1541 | 11,145,420 | 334,362 |
| 1542 | PP2400225400 - Phần 1542 | 1,584,000 | 47,520 |
| 1543 | PP2400225401 - Phần 1543 | 71,775,000 | 2,153,250 |
| 1544 | PP2400225402 - Phần 1544 | 8,410,000 | 252,300 |
| 1545 | PP2400225403 - Phần 1545 | 55,685,000 | 1,670,550 |
| 1546 | PP2400225404 - Phần 1546 | 4,968,600,000 | 149,058,000 |
| 1547 | PP2400225405 - Phần 1547 | 2,028,250 | 60,847 |
| 1548 | PP2400225406 - Phần 1548 | 512,573,980 | 15,377,219 |
| 1549 | PP2400225407 - Phần 1549 | 196,516,060 | 5,895,481 |
| 1550 | PP2400225408 - Phần 1550 | 124,866,000 | 3,745,980 |
| 1551 | PP2400225409 - Phần 1551 | 55,200,000 | 1,656,000 |
| 1552 | PP2400225410 - Phần 1552 | 410,000,000 | 12,300,000 |
| 1553 | PP2400225411 - Phần 1553 | 14,817,600 | 444,528 |
| 1554 | PP2400225412 - Phần 1554 | 2,748,900 | 82,467 |
| 1555 | PP2400225413 - Phần 1555 | 12,064,000 | 361,920 |
| 1556 | PP2400225414 - Phần 1556 | 802,300 | 24,069 |
| 1557 | PP2400225415 - Phần 1557 | 450,000 | 13,500 |
| 1558 | PP2400225416 - Phần 1558 | 438,000 | 13,140 |
| 1559 | PP2400225417 - Phần 1559 | 19,500,000 | 585,000 |
| 1560 | PP2400225418 - Phần 1560 | 37,400,000 | 1,122,000 |
| 1561 | PP2400225419 - Phần 1561 | 1,785,000 | 53,550 |
| 1562 | PP2400225420 - Phần 1562 | 3,235,650,000 | 97,069,500 |
| 1563 | PP2400225421 - Phần 1563 | 975,240,000 | 29,257,200 |
| 1564 | PP2400225422 - Phần 1564 | 2,990,000 | 89,700 |
| 1565 | PP2400225423 - Phần 1565 | 10,575,000 | 317,250 |
| 1566 | PP2400225424 - Phần 1566 | 9,975,000 | 299,250 |
| 1567 | PP2400225425 - Phần 1567 | 59,220,000 | 1,776,600 |
| 1568 | PP2400225426 - Phần 1568 | 20,790,000 | 623,700 |
| 1569 | PP2400225427 - Phần 1569 | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 1570 | PP2400225428 - Phần 1570 | 1,186,745,340 | 35,602,360 |
| 1571 | PP2400225429 - Phần 1571 | 23,550,000 | 706,500 |
| 1572 | PP2400225430 - Phần 1572 | 32,230,000 | 966,900 |
| 1573 | PP2400225431 - Phần 1573 | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 1574 | PP2400225432 - Phần 1574 | 5,890,380,000 | 176,711,400 |
| 1575 | PP2400225433 - Phần 1575 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 1576 | PP2400225434 - Phần 1576 | 73,160,000 | 2,194,800 |
| 1577 | PP2400225435 - Phần 1577 | 186,320,000 | 5,589,600 |
| 1578 | PP2400225436 - Phần 1578 | 160,536,000 | 4,816,080 |
| 1579 | PP2400225437 - Phần 1579 | 22,177,400 | 665,322 |
| 1580 | PP2400225438 - Phần 1580 | 41,283,000 | 1,238,490 |
| 1581 | PP2400225439 - Phần 1581 | 2,295,806,700 | 68,874,201 |
| 1582 | PP2400225440 - Phần 1582 | 2,126,335,200 | 63,790,056 |
| 1583 | PP2400225441 - Phần 1583 | 32,340,000 | 970,200 |
| 1584 | PP2400225442 - Phần 1584 | 5,598,450,000 | 167,953,500 |
| 1585 | PP2400225443 - Phần 1585 | 144,600,000 | 4,338,000 |
| 1586 | PP2400225444 - Phần 1586 | 183,810,680 | 5,514,320 |
| 1587 | PP2400225445 - Phần 1587 | 2,713,600,000 | 81,408,000 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400223859 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400223860 |
| Giá từng phần lô | 28,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400223861 |
| Giá từng phần lô | 1,998,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,957,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400223862 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400223863 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400223864 |
| Giá từng phần lô | 2,984,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400223865 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400223866 |
| Giá từng phần lô | 1,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400223867 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400223868 |
| Giá từng phần lô | 220,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,626,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400223869 |
| Giá từng phần lô | 23,892,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400223870 |
| Giá từng phần lô | 271,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,153,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400223871 |
| Giá từng phần lô | 28,472,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400223872 |
| Giá từng phần lô | 151,569,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,547,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400223873 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400223874 |
| Giá từng phần lô | 845,102,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,353,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400223875 |
| Giá từng phần lô | 60,296,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400223876 |
| Giá từng phần lô | 24,880,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400223877 |
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400223878 |
| Giá từng phần lô | 136,576,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,097,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400223879 |
| Giá từng phần lô | 39,870,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400223880 |
| Giá từng phần lô | 4,116,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400223881 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400223882 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400223883 |
| Giá từng phần lô | 7,548,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,460,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400223884 |
| Giá từng phần lô | 1,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400223885 |
| Giá từng phần lô | 405,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,161,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400223886 |
| Giá từng phần lô | 22,254,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400223887 |
| Giá từng phần lô | 546,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,398,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400223888 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400223889 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400223890 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400223891 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400223892 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400223893 |
| Giá từng phần lô | 12,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400223894 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400223895 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400223896 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400223897 |
| Giá từng phần lô | 29,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400223898 |
| Giá từng phần lô | 2,398,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400223899 |
| Giá từng phần lô | 166,092,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,982,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400223900 |
| Giá từng phần lô | 11,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400223901 |
| Giá từng phần lô | 116,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,490,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400223902 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400223903 |
| Giá từng phần lô | 6,080,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400223904 |
| Giá từng phần lô | 3,011,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400223905 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400223906 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400223907 |
| Giá từng phần lô | 1,386,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400223908 |
| Giá từng phần lô | 573,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400223909 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400223910 |
| Giá từng phần lô | 39,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,177,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400223911 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400223912 |
| Giá từng phần lô | 1,255,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400223913 |
| Giá từng phần lô | 460,528,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,815,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400223914 |
| Giá từng phần lô | 54,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400223915 |
| Giá từng phần lô | 78,735,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400223916 |
| Giá từng phần lô | 8,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400223917 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400223918 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400223919 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400223920 |
| Giá từng phần lô | 100,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,021,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400223921 |
| Giá từng phần lô | 29,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400223922 |
| Giá từng phần lô | 13,273,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400223923 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400223924 |
| Giá từng phần lô | 487,548,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,626,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400223925 |
| Giá từng phần lô | 19,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400223926 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400223927 |
| Giá từng phần lô | 408,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400223928 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400223929 |
| Giá từng phần lô | 8,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400223930 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400223931 |
| Giá từng phần lô | 1,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400223932 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400223933 |
| Giá từng phần lô | 167,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,026,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400223934 |
| Giá từng phần lô | 1,917,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400223935 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400223936 |
| Giá từng phần lô | 419,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400223937 |
| Giá từng phần lô | 854,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400223938 |
| Giá từng phần lô | 8,076,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,297,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400223939 |
| Giá từng phần lô | 2,805,804,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,174,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400223940 |
| Giá từng phần lô | 550,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,512,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400223941 |
| Giá từng phần lô | 30,143,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400223942 |
| Giá từng phần lô | 6,633,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400223943 |
| Giá từng phần lô | 5,359,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400223944 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400223945 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400223946 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400223947 |
| Giá từng phần lô | 419,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,588,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400223948 |
| Giá từng phần lô | 60,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400223949 |
| Giá từng phần lô | 71,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400223950 |
| Giá từng phần lô | 7,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400223951 |
| Giá từng phần lô | 2,132,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400223952 |
| Giá từng phần lô | 9,039,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400223953 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400223954 |
| Giá từng phần lô | 125,694,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400223955 |
| Giá từng phần lô | 93,913,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400223956 |
| Giá từng phần lô | 12,945,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400223957 |
| Giá từng phần lô | 208,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,267,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400223958 |
| Giá từng phần lô | 85,309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400223959 |
| Giá từng phần lô | 52,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400223960 |
| Giá từng phần lô | 1,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400223961 |
| Giá từng phần lô | 471,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400223962 |
| Giá từng phần lô | 34,617,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400223963 |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400223964 |
| Giá từng phần lô | 5,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400223965 |
| Giá từng phần lô | 75,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400223966 |
| Giá từng phần lô | 263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400223967 |
| Giá từng phần lô | 11,107,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400223968 |
| Giá từng phần lô | 331,295,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,938,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400223969 |
| Giá từng phần lô | 4,910,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400223970 |
| Giá từng phần lô | 5,855,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400223971 |
| Giá từng phần lô | 35,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400223972 |
| Giá từng phần lô | 27,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400223973 |
| Giá từng phần lô | 59,716,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400223974 |
| Giá từng phần lô | 59,022,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400223975 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400223976 |
| Giá từng phần lô | 1,148,708,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,461,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400223977 |
| Giá từng phần lô | 9,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400223978 |
| Giá từng phần lô | 440,176,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,205,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400223979 |
| Giá từng phần lô | 1,810,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400223980 |
| Giá từng phần lô | 19,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400223981 |
| Giá từng phần lô | 784,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,547,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400223982 |
| Giá từng phần lô | 476,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400223983 |
| Giá từng phần lô | 66,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400223984 |
| Giá từng phần lô | 11,626,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400223985 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400223986 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400223987 |
| Giá từng phần lô | 80,491,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,414,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400223988 |
| Giá từng phần lô | 17,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400223989 |
| Giá từng phần lô | 417,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400223990 |
| Giá từng phần lô | 19,648,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400223991 |
| Giá từng phần lô | 286,010,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400223992 |
| Giá từng phần lô | 44,588,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400223993 |
| Giá từng phần lô | 701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400223994 |
| Giá từng phần lô | 16,639,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400223995 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400223996 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400223997 |
| Giá từng phần lô | 170,297,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,108,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400223998 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400223999 |
| Giá từng phần lô | 36,225,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400224000 |
| Giá từng phần lô | 596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400224001 |
| Giá từng phần lô | 367,041,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,011,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400224002 |
| Giá từng phần lô | 24,388,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400224003 |
| Giá từng phần lô | 1,285,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400224004 |
| Giá từng phần lô | 38,064,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400224005 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400224006 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400224007 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400224008 |
| Giá từng phần lô | 52,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400224009 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400224010 |
| Giá từng phần lô | 10,785,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400224011 |
| Giá từng phần lô | 2,884,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2400224012 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2400224013 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2400224014 |
| Giá từng phần lô | 1,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2400224015 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2400224016 |
| Giá từng phần lô | 5,549,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,499,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2400224017 |
| Giá từng phần lô | 329,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,889,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400224018 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2400224019 |
| Giá từng phần lô | 79,913,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2400224020 |
| Giá từng phần lô | 897,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,915,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400224021 |
| Giá từng phần lô | 167,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2400224022 |
| Giá từng phần lô | 309,422,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2400224023 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2400224024 |
| Giá từng phần lô | 67,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,017,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2400224025 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2400224026 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2400224027 |
| Giá từng phần lô | 557,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2400224028 |
| Giá từng phần lô | 8,322,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2400224029 |
| Giá từng phần lô | 18,768,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2400224030 |
| Giá từng phần lô | 642,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2400224031 |
| Giá từng phần lô | 25,225,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2400224032 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2400224033 |
| Giá từng phần lô | 14,233,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2400224034 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2400224035 |
| Giá từng phần lô | 66,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2400224036 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2400224037 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2400224038 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2400224039 |
| Giá từng phần lô | 102,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2400224040 |
| Giá từng phần lô | 3,386,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2400224041 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2400224042 |
| Giá từng phần lô | 86,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2400224043 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2400224044 |
| Giá từng phần lô | 9,269,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2400224045 |
| Giá từng phần lô | 742,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,287,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2400224046 |
| Giá từng phần lô | 19,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2400224047 |
| Giá từng phần lô | 23,426,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400224048 |
| Giá từng phần lô | 698,212,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,946,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2400224049 |
| Giá từng phần lô | 181,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,436,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2400224050 |
| Giá từng phần lô | 60,465,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,813,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2400224051 |
| Giá từng phần lô | 64,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2400224052 |
| Giá từng phần lô | 22,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2400224053 |
| Giá từng phần lô | 2,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2400224054 |
| Giá từng phần lô | 3,620,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2400224055 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2400224056 |
| Giá từng phần lô | 339,749,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,192,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2400224057 |
| Giá từng phần lô | 12,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400224058 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 201 |
|
| Mã phần lô | PP2400224059 |
| Giá từng phần lô | 65,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 202 |
|
| Mã phần lô | PP2400224060 |
| Giá từng phần lô | 29,236,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 203 |
|
| Mã phần lô | PP2400224061 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 204 |
|
| Mã phần lô | PP2400224062 |
| Giá từng phần lô | 2,964,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 205 |
|
| Mã phần lô | PP2400224063 |
| Giá từng phần lô | 85,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 206 |
|
| Mã phần lô | PP2400224064 |
| Giá từng phần lô | 3,610,169,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,305,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 207 |
|
| Mã phần lô | PP2400224065 |
| Giá từng phần lô | 184,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 208 |
|
| Mã phần lô | PP2400224066 |
| Giá từng phần lô | 79,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 209 |
|
| Mã phần lô | PP2400224067 |
| Giá từng phần lô | 7,370,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 210 |
|
| Mã phần lô | PP2400224068 |
| Giá từng phần lô | 487,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 211 |
|
| Mã phần lô | PP2400224069 |
| Giá từng phần lô | 23,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 212 |
|
| Mã phần lô | PP2400224070 |
| Giá từng phần lô | 12,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 213 |
|
| Mã phần lô | PP2400224071 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 214 |
|
| Mã phần lô | PP2400224072 |
| Giá từng phần lô | 321,876,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,656,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 215 |
|
| Mã phần lô | PP2400224073 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 216 |
|
| Mã phần lô | PP2400224074 |
| Giá từng phần lô | 1,902,434,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,073,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 217 |
|
| Mã phần lô | PP2400224075 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 218 |
|
| Mã phần lô | PP2400224076 |
| Giá từng phần lô | 3,474,565,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,236,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 219 |
|
| Mã phần lô | PP2400224077 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 220 |
|
| Mã phần lô | PP2400224078 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 221 |
|
| Mã phần lô | PP2400224079 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 222 |
|
| Mã phần lô | PP2400224080 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 223 |
|
| Mã phần lô | PP2400224081 |
| Giá từng phần lô | 33,786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 224 |
|
| Mã phần lô | PP2400224082 |
| Giá từng phần lô | 204,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 225 |
|
| Mã phần lô | PP2400224083 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 226 |
|
| Mã phần lô | PP2400224084 |
| Giá từng phần lô | 619,463,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,583,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 227 |
|
| Mã phần lô | PP2400224085 |
| Giá từng phần lô | 352,834,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,585,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 228 |
|
| Mã phần lô | PP2400224086 |
| Giá từng phần lô | 10,399,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,985,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 229 |
|
| Mã phần lô | PP2400224087 |
| Giá từng phần lô | 149,946,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 230 |
|
| Mã phần lô | PP2400224088 |
| Giá từng phần lô | 16,090,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 231 |
|
| Mã phần lô | PP2400224089 |
| Giá từng phần lô | 16,491,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 232 |
|
| Mã phần lô | PP2400224090 |
| Giá từng phần lô | 492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 233 |
|
| Mã phần lô | PP2400224091 |
| Giá từng phần lô | 9,990,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 234 |
|
| Mã phần lô | PP2400224092 |
| Giá từng phần lô | 32,639,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 235 |
|
| Mã phần lô | PP2400224093 |
| Giá từng phần lô | 440,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 236 |
|
| Mã phần lô | PP2400224094 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 237 |
|
| Mã phần lô | PP2400224095 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 238 |
|
| Mã phần lô | PP2400224096 |
| Giá từng phần lô | 597,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,913,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 239 |
|
| Mã phần lô | PP2400224097 |
| Giá từng phần lô | 48,009,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 240 |
|
| Mã phần lô | PP2400224098 |
| Giá từng phần lô | 66,279,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 241 |
|
| Mã phần lô | PP2400224099 |
| Giá từng phần lô | 3,792,865,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,785,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 242 |
|
| Mã phần lô | PP2400224100 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 243 |
|
| Mã phần lô | PP2400224101 |
| Giá từng phần lô | 515,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 244 |
|
| Mã phần lô | PP2400224102 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 245 |
|
| Mã phần lô | PP2400224103 |
| Giá từng phần lô | 87,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 246 |
|
| Mã phần lô | PP2400224104 |
| Giá từng phần lô | 2,516,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,481,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 247 |
|
| Mã phần lô | PP2400224105 |
| Giá từng phần lô | 10,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 248 |
|
| Mã phần lô | PP2400224106 |
| Giá từng phần lô | 31,378,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 249 |
|
| Mã phần lô | PP2400224107 |
| Giá từng phần lô | 4,540,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400224108 |
| Giá từng phần lô | 963,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 251 |
|
| Mã phần lô | PP2400224109 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 252 |
|
| Mã phần lô | PP2400224110 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 253 |
|
| Mã phần lô | PP2400224111 |
| Giá từng phần lô | 151,659,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,549,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 254 |
|
| Mã phần lô | PP2400224112 |
| Giá từng phần lô | 15,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 255 |
|
| Mã phần lô | PP2400224113 |
| Giá từng phần lô | 11,839,526,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,185,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 256 |
|
| Mã phần lô | PP2400224114 |
| Giá từng phần lô | 122,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,679,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 257 |
|
| Mã phần lô | PP2400224115 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 258 |
|
| Mã phần lô | PP2400224116 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 259 |
|
| Mã phần lô | PP2400224117 |
| Giá từng phần lô | 53,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 260 |
|
| Mã phần lô | PP2400224118 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 261 |
|
| Mã phần lô | PP2400224119 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 262 |
|
| Mã phần lô | PP2400224120 |
| Giá từng phần lô | 79,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 263 |
|
| Mã phần lô | PP2400224121 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 264 |
|
| Mã phần lô | PP2400224122 |
| Giá từng phần lô | 499,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,974,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 265 |
|
| Mã phần lô | PP2400224123 |
| Giá từng phần lô | 50,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 266 |
|
| Mã phần lô | PP2400224124 |
| Giá từng phần lô | 215,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,460,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 267 |
|
| Mã phần lô | PP2400224125 |
| Giá từng phần lô | 45,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 268 |
|
| Mã phần lô | PP2400224126 |
| Giá từng phần lô | 6,609,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 269 |
|
| Mã phần lô | PP2400224127 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 270 |
|
| Mã phần lô | PP2400224128 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 271 |
|
| Mã phần lô | PP2400224129 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 272 |
|
| Mã phần lô | PP2400224130 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 273 |
|
| Mã phần lô | PP2400224131 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 274 |
|
| Mã phần lô | PP2400224132 |
| Giá từng phần lô | 11,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 275 |
|
| Mã phần lô | PP2400224133 |
| Giá từng phần lô | 222,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,674,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 276 |
|
| Mã phần lô | PP2400224134 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 277 |
|
| Mã phần lô | PP2400224135 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 278 |
|
| Mã phần lô | PP2400224136 |
| Giá từng phần lô | 10,310,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 279 |
|
| Mã phần lô | PP2400224137 |
| Giá từng phần lô | 22,645,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 280 |
|
| Mã phần lô | PP2400224138 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 281 |
|
| Mã phần lô | PP2400224139 |
| Giá từng phần lô | 3,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 282 |
|
| Mã phần lô | PP2400224140 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 283 |
|
| Mã phần lô | PP2400224141 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 284 |
|
| Mã phần lô | PP2400224142 |
| Giá từng phần lô | 13,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 285 |
|
| Mã phần lô | PP2400224143 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 286 |
|
| Mã phần lô | PP2400224144 |
| Giá từng phần lô | 59,320,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 287 |
|
| Mã phần lô | PP2400224145 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 288 |
|
| Mã phần lô | PP2400224146 |
| Giá từng phần lô | 193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 289 |
|
| Mã phần lô | PP2400224147 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 290 |
|
| Mã phần lô | PP2400224148 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 291 |
|
| Mã phần lô | PP2400224149 |
| Giá từng phần lô | 60,381,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 292 |
|
| Mã phần lô | PP2400224150 |
| Giá từng phần lô | 3,704,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 293 |
|
| Mã phần lô | PP2400224151 |
| Giá từng phần lô | 1,413,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 294 |
|
| Mã phần lô | PP2400224152 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 295 |
|
| Mã phần lô | PP2400224153 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 296 |
|
| Mã phần lô | PP2400224154 |
| Giá từng phần lô | 1,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 297 |
|
| Mã phần lô | PP2400224155 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 298 |
|
| Mã phần lô | PP2400224156 |
| Giá từng phần lô | 5,539,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 299 |
|
| Mã phần lô | PP2400224157 |
| Giá từng phần lô | 547,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,438,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400224158 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 301 |
|
| Mã phần lô | PP2400224159 |
| Giá từng phần lô | 297,094,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,912,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 302 |
|
| Mã phần lô | PP2400224160 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 303 |
|
| Mã phần lô | PP2400224161 |
| Giá từng phần lô | 11,896,955,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,908,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 304 |
|
| Mã phần lô | PP2400224162 |
| Giá từng phần lô | 1,370,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,118,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 305 |
|
| Mã phần lô | PP2400224163 |
| Giá từng phần lô | 1,462,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 306 |
|
| Mã phần lô | PP2400224164 |
| Giá từng phần lô | 18,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 307 |
|
| Mã phần lô | PP2400224165 |
| Giá từng phần lô | 112,115,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,363,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 308 |
|
| Mã phần lô | PP2400224166 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 309 |
|
| Mã phần lô | PP2400224167 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 310 |
|
| Mã phần lô | PP2400224168 |
| Giá từng phần lô | 121,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 311 |
|
| Mã phần lô | PP2400224169 |
| Giá từng phần lô | 20,357,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 312 |
|
| Mã phần lô | PP2400224170 |
| Giá từng phần lô | 8,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 313 |
|
| Mã phần lô | PP2400224171 |
| Giá từng phần lô | 134,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 314 |
|
| Mã phần lô | PP2400224172 |
| Giá từng phần lô | 111,737,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,352,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 315 |
|
| Mã phần lô | PP2400224173 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 316 |
|
| Mã phần lô | PP2400224174 |
| Giá từng phần lô | 283,046,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,491,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 317 |
|
| Mã phần lô | PP2400224175 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 318 |
|
| Mã phần lô | PP2400224176 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 319 |
|
| Mã phần lô | PP2400224177 |
| Giá từng phần lô | 33,592,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 320 |
|
| Mã phần lô | PP2400224178 |
| Giá từng phần lô | 1,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 321 |
|
| Mã phần lô | PP2400224179 |
| Giá từng phần lô | 14,922,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 322 |
|
| Mã phần lô | PP2400224180 |
| Giá từng phần lô | 23,197,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 323 |
|
| Mã phần lô | PP2400224181 |
| Giá từng phần lô | 3,829,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 324 |
|
| Mã phần lô | PP2400224182 |
| Giá từng phần lô | 225,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 325 |
|
| Mã phần lô | PP2400224183 |
| Giá từng phần lô | 415,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 326 |
|
| Mã phần lô | PP2400224184 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 327 |
|
| Mã phần lô | PP2400224185 |
| Giá từng phần lô | 377,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 328 |
|
| Mã phần lô | PP2400224186 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 329 |
|
| Mã phần lô | PP2400224187 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400224188 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 331 |
|
| Mã phần lô | PP2400224189 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 332 |
|
| Mã phần lô | PP2400224190 |
| Giá từng phần lô | 6,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 333 |
|
| Mã phần lô | PP2400224191 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 334 |
|
| Mã phần lô | PP2400224192 |
| Giá từng phần lô | 3,243,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 335 |
|
| Mã phần lô | PP2400224193 |
| Giá từng phần lô | 116,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 336 |
|
| Mã phần lô | PP2400224194 |
| Giá từng phần lô | 69,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,077,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 337 |
|
| Mã phần lô | PP2400224195 |
| Giá từng phần lô | 29,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 338 |
|
| Mã phần lô | PP2400224196 |
| Giá từng phần lô | 38,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 339 |
|
| Mã phần lô | PP2400224197 |
| Giá từng phần lô | 894,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,841,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 340 |
|
| Mã phần lô | PP2400224198 |
| Giá từng phần lô | 4,127,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,810,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 341 |
|
| Mã phần lô | PP2400224199 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 342 |
|
| Mã phần lô | PP2400224200 |
| Giá từng phần lô | 1,948,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,455,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 343 |
|
| Mã phần lô | PP2400224201 |
| Giá từng phần lô | 706,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 344 |
|
| Mã phần lô | PP2400224202 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 345 |
|
| Mã phần lô | PP2400224203 |
| Giá từng phần lô | 11,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 346 |
|
| Mã phần lô | PP2400224204 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 347 |
|
| Mã phần lô | PP2400224205 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 348 |
|
| Mã phần lô | PP2400224206 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 349 |
|
| Mã phần lô | PP2400224207 |
| Giá từng phần lô | 230,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,911,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 350 |
|
| Mã phần lô | PP2400224208 |
| Giá từng phần lô | 328,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 351 |
|
| Mã phần lô | PP2400224209 |
| Giá từng phần lô | 22,928,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,845,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 352 |
|
| Mã phần lô | PP2400224210 |
| Giá từng phần lô | 5,043,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,312,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 353 |
|
| Mã phần lô | PP2400224211 |
| Giá từng phần lô | 5,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 354 |
|
| Mã phần lô | PP2400224212 |
| Giá từng phần lô | 2,092,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,763,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 355 |
|
| Mã phần lô | PP2400224213 |
| Giá từng phần lô | 1,307,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,226,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 356 |
|
| Mã phần lô | PP2400224214 |
| Giá từng phần lô | 815,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 357 |
|
| Mã phần lô | PP2400224215 |
| Giá từng phần lô | 10,990,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 358 |
|
| Mã phần lô | PP2400224216 |
| Giá từng phần lô | 3,040,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 359 |
|
| Mã phần lô | PP2400224217 |
| Giá từng phần lô | 6,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 360 |
|
| Mã phần lô | PP2400224218 |
| Giá từng phần lô | 27,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 361 |
|
| Mã phần lô | PP2400224219 |
| Giá từng phần lô | 17,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 362 |
|
| Mã phần lô | PP2400224220 |
| Giá từng phần lô | 305,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 363 |
|
| Mã phần lô | PP2400224221 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 364 |
|
| Mã phần lô | PP2400224222 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 365 |
|
| Mã phần lô | PP2400224223 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 366 |
|
| Mã phần lô | PP2400224224 |
| Giá từng phần lô | 103,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 367 |
|
| Mã phần lô | PP2400224225 |
| Giá từng phần lô | 242,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 368 |
|
| Mã phần lô | PP2400224226 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 369 |
|
| Mã phần lô | PP2400224227 |
| Giá từng phần lô | 304,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 370 |
|
| Mã phần lô | PP2400224228 |
| Giá từng phần lô | 126,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 371 |
|
| Mã phần lô | PP2400224229 |
| Giá từng phần lô | 70,384,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 372 |
|
| Mã phần lô | PP2400224230 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 373 |
|
| Mã phần lô | PP2400224231 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 374 |
|
| Mã phần lô | PP2400224232 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 375 |
|
| Mã phần lô | PP2400224233 |
| Giá từng phần lô | 35,109,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 376 |
|
| Mã phần lô | PP2400224234 |
| Giá từng phần lô | 30,688,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,640,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 377 |
|
| Mã phần lô | PP2400224235 |
| Giá từng phần lô | 7,668,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,048,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 378 |
|
| Mã phần lô | PP2400224236 |
| Giá từng phần lô | 97,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 379 |
|
| Mã phần lô | PP2400224237 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 380 |
|
| Mã phần lô | PP2400224238 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 381 |
|
| Mã phần lô | PP2400224239 |
| Giá từng phần lô | 336,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,095,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 382 |
|
| Mã phần lô | PP2400224240 |
| Giá từng phần lô | 66,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 383 |
|
| Mã phần lô | PP2400224241 |
| Giá từng phần lô | 66,848,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 384 |
|
| Mã phần lô | PP2400224242 |
| Giá từng phần lô | 44,674,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 385 |
|
| Mã phần lô | PP2400224243 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 386 |
|
| Mã phần lô | PP2400224244 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 387 |
|
| Mã phần lô | PP2400224245 |
| Giá từng phần lô | 104,229,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,126,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 388 |
|
| Mã phần lô | PP2400224246 |
| Giá từng phần lô | 25,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 389 |
|
| Mã phần lô | PP2400224247 |
| Giá từng phần lô | 785,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 390 |
|
| Mã phần lô | PP2400224248 |
| Giá từng phần lô | 41,826,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 391 |
|
| Mã phần lô | PP2400224249 |
| Giá từng phần lô | 1,117,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 392 |
|
| Mã phần lô | PP2400224250 |
| Giá từng phần lô | 40,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 393 |
|
| Mã phần lô | PP2400224251 |
| Giá từng phần lô | 34,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 394 |
|
| Mã phần lô | PP2400224252 |
| Giá từng phần lô | 66,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 395 |
|
| Mã phần lô | PP2400224253 |
| Giá từng phần lô | 3,522,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 396 |
|
| Mã phần lô | PP2400224254 |
| Giá từng phần lô | 211,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 397 |
|
| Mã phần lô | PP2400224255 |
| Giá từng phần lô | 8,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 398 |
|
| Mã phần lô | PP2400224256 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 399 |
|
| Mã phần lô | PP2400224257 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 400 |
|
| Mã phần lô | PP2400224258 |
| Giá từng phần lô | 352,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,570,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 401 |
|
| Mã phần lô | PP2400224259 |
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 402 |
|
| Mã phần lô | PP2400224260 |
| Giá từng phần lô | 12,577,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 403 |
|
| Mã phần lô | PP2400224261 |
| Giá từng phần lô | 143,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 404 |
|
| Mã phần lô | PP2400224262 |
| Giá từng phần lô | 1,420,696,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,620,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 405 |
|
| Mã phần lô | PP2400224263 |
| Giá từng phần lô | 165,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 406 |
|
| Mã phần lô | PP2400224264 |
| Giá từng phần lô | 661,131,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,833,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 407 |
|
| Mã phần lô | PP2400224265 |
| Giá từng phần lô | 34,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 408 |
|
| Mã phần lô | PP2400224266 |
| Giá từng phần lô | 3,817,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 409 |
|
| Mã phần lô | PP2400224267 |
| Giá từng phần lô | 2,129,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 410 |
|
| Mã phần lô | PP2400224268 |
| Giá từng phần lô | 15,108,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 411 |
|
| Mã phần lô | PP2400224269 |
| Giá từng phần lô | 126,575,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,797,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 412 |
|
| Mã phần lô | PP2400224270 |
| Giá từng phần lô | 29,159,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 413 |
|
| Mã phần lô | PP2400224271 |
| Giá từng phần lô | 9,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 414 |
|
| Mã phần lô | PP2400224272 |
| Giá từng phần lô | 218,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,547,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 415 |
|
| Mã phần lô | PP2400224273 |
| Giá từng phần lô | 42,850,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 416 |
|
| Mã phần lô | PP2400224274 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 417 |
|
| Mã phần lô | PP2400224275 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 418 |
|
| Mã phần lô | PP2400224276 |
| Giá từng phần lô | 8,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 419 |
|
| Mã phần lô | PP2400224277 |
| Giá từng phần lô | 2,427,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,832,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 420 |
|
| Mã phần lô | PP2400224278 |
| Giá từng phần lô | 26,917,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 421 |
|
| Mã phần lô | PP2400224279 |
| Giá từng phần lô | 34,396,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 422 |
|
| Mã phần lô | PP2400224280 |
| Giá từng phần lô | 3,041,382,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,241,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 423 |
|
| Mã phần lô | PP2400224281 |
| Giá từng phần lô | 427,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,830,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 424 |
|
| Mã phần lô | PP2400224282 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 425 |
|
| Mã phần lô | PP2400224283 |
| Giá từng phần lô | 113,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 426 |
|
| Mã phần lô | PP2400224284 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 427 |
|
| Mã phần lô | PP2400224285 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 428 |
|
| Mã phần lô | PP2400224286 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 429 |
|
| Mã phần lô | PP2400224287 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 430 |
|
| Mã phần lô | PP2400224288 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 431 |
|
| Mã phần lô | PP2400224289 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 432 |
|
| Mã phần lô | PP2400224290 |
| Giá từng phần lô | 50,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 433 |
|
| Mã phần lô | PP2400224291 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 434 |
|
| Mã phần lô | PP2400224292 |
| Giá từng phần lô | 14,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 435 |
|
| Mã phần lô | PP2400224293 |
| Giá từng phần lô | 320,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,609,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 436 |
|
| Mã phần lô | PP2400224294 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 437 |
|
| Mã phần lô | PP2400224295 |
| Giá từng phần lô | 33,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 438 |
|
| Mã phần lô | PP2400224296 |
| Giá từng phần lô | 266,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,989,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 439 |
|
| Mã phần lô | PP2400224297 |
| Giá từng phần lô | 13,216,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 440 |
|
| Mã phần lô | PP2400224298 |
| Giá từng phần lô | 31,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 441 |
|
| Mã phần lô | PP2400224299 |
| Giá từng phần lô | 183,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 442 |
|
| Mã phần lô | PP2400224300 |
| Giá từng phần lô | 210,266,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,308,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 443 |
|
| Mã phần lô | PP2400224301 |
| Giá từng phần lô | 693,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,819,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 444 |
|
| Mã phần lô | PP2400224302 |
| Giá từng phần lô | 18,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 445 |
|
| Mã phần lô | PP2400224303 |
| Giá từng phần lô | 12,330,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 446 |
|
| Mã phần lô | PP2400224304 |
| Giá từng phần lô | 143,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,297,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 447 |
|
| Mã phần lô | PP2400224305 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 448 |
|
| Mã phần lô | PP2400224306 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 449 |
|
| Mã phần lô | PP2400224307 |
| Giá từng phần lô | 263,377,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,901,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 450 |
|
| Mã phần lô | PP2400224308 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 451 |
|
| Mã phần lô | PP2400224309 |
| Giá từng phần lô | 2,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 452 |
|
| Mã phần lô | PP2400224310 |
| Giá từng phần lô | 21,318,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 453 |
|
| Mã phần lô | PP2400224311 |
| Giá từng phần lô | 1,856,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 454 |
|
| Mã phần lô | PP2400224312 |
| Giá từng phần lô | 1,993,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 455 |
|
| Mã phần lô | PP2400224313 |
| Giá từng phần lô | 7,462,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 456 |
|
| Mã phần lô | PP2400224314 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 457 |
|
| Mã phần lô | PP2400224315 |
| Giá từng phần lô | 1,775,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 458 |
|
| Mã phần lô | PP2400224316 |
| Giá từng phần lô | 29,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 459 |
|
| Mã phần lô | PP2400224317 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 460 |
|
| Mã phần lô | PP2400224318 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 461 |
|
| Mã phần lô | PP2400224319 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 462 |
|
| Mã phần lô | PP2400224320 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 463 |
|
| Mã phần lô | PP2400224321 |
| Giá từng phần lô | 841,139,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,234,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 464 |
|
| Mã phần lô | PP2400224322 |
| Giá từng phần lô | 124,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,732,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 465 |
|
| Mã phần lô | PP2400224323 |
| Giá từng phần lô | 437,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,128,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 466 |
|
| Mã phần lô | PP2400224324 |
| Giá từng phần lô | 196,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,889,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 467 |
|
| Mã phần lô | PP2400224325 |
| Giá từng phần lô | 31,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 468 |
|
| Mã phần lô | PP2400224326 |
| Giá từng phần lô | 386,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,599,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 469 |
|
| Mã phần lô | PP2400224327 |
| Giá từng phần lô | 56,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 470 |
|
| Mã phần lô | PP2400224328 |
| Giá từng phần lô | 1,857,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,734,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 471 |
|
| Mã phần lô | PP2400224329 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 472 |
|
| Mã phần lô | PP2400224330 |
| Giá từng phần lô | 439,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,191,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 473 |
|
| Mã phần lô | PP2400224331 |
| Giá từng phần lô | 1,040,221,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,206,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 474 |
|
| Mã phần lô | PP2400224332 |
| Giá từng phần lô | 36,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 475 |
|
| Mã phần lô | PP2400224333 |
| Giá từng phần lô | 509,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 476 |
|
| Mã phần lô | PP2400224334 |
| Giá từng phần lô | 744,279,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,328,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 477 |
|
| Mã phần lô | PP2400224335 |
| Giá từng phần lô | 186,069,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,582,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 478 |
|
| Mã phần lô | PP2400224336 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 479 |
|
| Mã phần lô | PP2400224337 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 480 |
|
| Mã phần lô | PP2400224338 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 481 |
|
| Mã phần lô | PP2400224339 |
| Giá từng phần lô | 59,005,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 482 |
|
| Mã phần lô | PP2400224340 |
| Giá từng phần lô | 530,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 483 |
|
| Mã phần lô | PP2400224341 |
| Giá từng phần lô | 656,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,686,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 484 |
|
| Mã phần lô | PP2400224342 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 485 |
|
| Mã phần lô | PP2400224343 |
| Giá từng phần lô | 101,933,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,057,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 486 |
|
| Mã phần lô | PP2400224344 |
| Giá từng phần lô | 107,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,219,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 487 |
|
| Mã phần lô | PP2400224345 |
| Giá từng phần lô | 28,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 488 |
|
| Mã phần lô | PP2400224346 |
| Giá từng phần lô | 3,184,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 489 |
|
| Mã phần lô | PP2400224347 |
| Giá từng phần lô | 2,867,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,025,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 490 |
|
| Mã phần lô | PP2400224348 |
| Giá từng phần lô | 628,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,869,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 491 |
|
| Mã phần lô | PP2400224349 |
| Giá từng phần lô | 146,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,402,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 492 |
|
| Mã phần lô | PP2400224350 |
| Giá từng phần lô | 152,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,583,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 493 |
|
| Mã phần lô | PP2400224351 |
| Giá từng phần lô | 1,016,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,491,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 494 |
|
| Mã phần lô | PP2400224352 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 495 |
|
| Mã phần lô | PP2400224353 |
| Giá từng phần lô | 359,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,793,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 496 |
|
| Mã phần lô | PP2400224354 |
| Giá từng phần lô | 66,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 497 |
|
| Mã phần lô | PP2400224355 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 498 |
|
| Mã phần lô | PP2400224356 |
| Giá từng phần lô | 1,428,178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,845,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 499 |
|
| Mã phần lô | PP2400224357 |
| Giá từng phần lô | 31,006,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400224358 |
| Giá từng phần lô | 5,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 501 |
|
| Mã phần lô | PP2400224359 |
| Giá từng phần lô | 75,252,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 502 |
|
| Mã phần lô | PP2400224360 |
| Giá từng phần lô | 278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 503 |
|
| Mã phần lô | PP2400224361 |
| Giá từng phần lô | 116,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 504 |
|
| Mã phần lô | PP2400224362 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 505 |
|
| Mã phần lô | PP2400224363 |
| Giá từng phần lô | 110,064,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,301,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 506 |
|
| Mã phần lô | PP2400224364 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 507 |
|
| Mã phần lô | PP2400224365 |
| Giá từng phần lô | 180,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 508 |
|
| Mã phần lô | PP2400224366 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 509 |
|
| Mã phần lô | PP2400224367 |
| Giá từng phần lô | 5,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 510 |
|
| Mã phần lô | PP2400224368 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 511 |
|
| Mã phần lô | PP2400224369 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 512 |
|
| Mã phần lô | PP2400224370 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 513 |
|
| Mã phần lô | PP2400224371 |
| Giá từng phần lô | 1,232,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 514 |
|
| Mã phần lô | PP2400224372 |
| Giá từng phần lô | 7,519,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 515 |
|
| Mã phần lô | PP2400224373 |
| Giá từng phần lô | 132,598,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,977,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 516 |
|
| Mã phần lô | PP2400224374 |
| Giá từng phần lô | 123,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,691,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 517 |
|
| Mã phần lô | PP2400224375 |
| Giá từng phần lô | 386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 518 |
|
| Mã phần lô | PP2400224376 |
| Giá từng phần lô | 11,629,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 519 |
|
| Mã phần lô | PP2400224377 |
| Giá từng phần lô | 2,215,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 520 |
|
| Mã phần lô | PP2400224378 |
| Giá từng phần lô | 2,086,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 521 |
|
| Mã phần lô | PP2400224379 |
| Giá từng phần lô | 15,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 522 |
|
| Mã phần lô | PP2400224380 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 523 |
|
| Mã phần lô | PP2400224381 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 524 |
|
| Mã phần lô | PP2400224382 |
| Giá từng phần lô | 33,598,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,007,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 525 |
|
| Mã phần lô | PP2400224383 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 526 |
|
| Mã phần lô | PP2400224384 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 527 |
|
| Mã phần lô | PP2400224385 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 528 |
|
| Mã phần lô | PP2400224386 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 529 |
|
| Mã phần lô | PP2400224387 |
| Giá từng phần lô | 54,824,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 530 |
|
| Mã phần lô | PP2400224388 |
| Giá từng phần lô | 3,616,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 531 |
|
| Mã phần lô | PP2400224389 |
| Giá từng phần lô | 394,696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 532 |
|
| Mã phần lô | PP2400224390 |
| Giá từng phần lô | 16,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 533 |
|
| Mã phần lô | PP2400224391 |
| Giá từng phần lô | 37,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 534 |
|
| Mã phần lô | PP2400224392 |
| Giá từng phần lô | 667,897,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,036,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 535 |
|
| Mã phần lô | PP2400224393 |
| Giá từng phần lô | 9,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 536 |
|
| Mã phần lô | PP2400224394 |
| Giá từng phần lô | 255,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 537 |
|
| Mã phần lô | PP2400224395 |
| Giá từng phần lô | 39,459,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 538 |
|
| Mã phần lô | PP2400224396 |
| Giá từng phần lô | 1,267,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 539 |
|
| Mã phần lô | PP2400224397 |
| Giá từng phần lô | 2,178,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 540 |
|
| Mã phần lô | PP2400224398 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 541 |
|
| Mã phần lô | PP2400224399 |
| Giá từng phần lô | 102,343,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,070,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 542 |
|
| Mã phần lô | PP2400224400 |
| Giá từng phần lô | 51,455,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 543 |
|
| Mã phần lô | PP2400224401 |
| Giá từng phần lô | 1,878,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,342,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 544 |
|
| Mã phần lô | PP2400224402 |
| Giá từng phần lô | 26,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 545 |
|
| Mã phần lô | PP2400224403 |
| Giá từng phần lô | 330,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,906,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 546 |
|
| Mã phần lô | PP2400224404 |
| Giá từng phần lô | 53,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 547 |
|
| Mã phần lô | PP2400224405 |
| Giá từng phần lô | 132,443,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,973,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 548 |
|
| Mã phần lô | PP2400224406 |
| Giá từng phần lô | 2,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 549 |
|
| Mã phần lô | PP2400224407 |
| Giá từng phần lô | 3,063,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 550 |
|
| Mã phần lô | PP2400224408 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 551 |
|
| Mã phần lô | PP2400224409 |
| Giá từng phần lô | 716,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 552 |
|
| Mã phần lô | PP2400224410 |
| Giá từng phần lô | 9,953,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 553 |
|
| Mã phần lô | PP2400224411 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 554 |
|
| Mã phần lô | PP2400224412 |
| Giá từng phần lô | 9,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 555 |
|
| Mã phần lô | PP2400224413 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 556 |
|
| Mã phần lô | PP2400224414 |
| Giá từng phần lô | 31,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 557 |
|
| Mã phần lô | PP2400224415 |
| Giá từng phần lô | 26,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 558 |
|
| Mã phần lô | PP2400224416 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 559 |
|
| Mã phần lô | PP2400224417 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 560 |
|
| Mã phần lô | PP2400224418 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 561 |
|
| Mã phần lô | PP2400224419 |
| Giá từng phần lô | 10,957,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 562 |
|
| Mã phần lô | PP2400224420 |
| Giá từng phần lô | 14,053,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 563 |
|
| Mã phần lô | PP2400224421 |
| Giá từng phần lô | 3,334,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,027,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 564 |
|
| Mã phần lô | PP2400224422 |
| Giá từng phần lô | 104,676,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,140,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 565 |
|
| Mã phần lô | PP2400224423 |
| Giá từng phần lô | 418,707,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,561,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 566 |
|
| Mã phần lô | PP2400224424 |
| Giá từng phần lô | 772,411,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,172,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 567 |
|
| Mã phần lô | PP2400224425 |
| Giá từng phần lô | 106,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,196,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 568 |
|
| Mã phần lô | PP2400224426 |
| Giá từng phần lô | 114,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 569 |
|
| Mã phần lô | PP2400224427 |
| Giá từng phần lô | 130,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,929,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 570 |
|
| Mã phần lô | PP2400224428 |
| Giá từng phần lô | 3,196,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,907,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 571 |
|
| Mã phần lô | PP2400224429 |
| Giá từng phần lô | 213,365,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 572 |
|
| Mã phần lô | PP2400224430 |
| Giá từng phần lô | 1,559,157,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,774,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 573 |
|
| Mã phần lô | PP2400224431 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 574 |
|
| Mã phần lô | PP2400224432 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 575 |
|
| Mã phần lô | PP2400224433 |
| Giá từng phần lô | 581,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,447,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 576 |
|
| Mã phần lô | PP2400224434 |
| Giá từng phần lô | 520,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 577 |
|
| Mã phần lô | PP2400224435 |
| Giá từng phần lô | 139,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,178,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 578 |
|
| Mã phần lô | PP2400224436 |
| Giá từng phần lô | 1,187,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,618,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 579 |
|
| Mã phần lô | PP2400224437 |
| Giá từng phần lô | 293,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,811,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 580 |
|
| Mã phần lô | PP2400224438 |
| Giá từng phần lô | 745,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,360,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 581 |
|
| Mã phần lô | PP2400224439 |
| Giá từng phần lô | 811,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,332,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 582 |
|
| Mã phần lô | PP2400224440 |
| Giá từng phần lô | 351,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,548,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 583 |
|
| Mã phần lô | PP2400224441 |
| Giá từng phần lô | 972,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,161,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 584 |
|
| Mã phần lô | PP2400224442 |
| Giá từng phần lô | 38,205,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,146,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 585 |
|
| Mã phần lô | PP2400224443 |
| Giá từng phần lô | 190,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 586 |
|
| Mã phần lô | PP2400224444 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 587 |
|
| Mã phần lô | PP2400224445 |
| Giá từng phần lô | 32,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 588 |
|
| Mã phần lô | PP2400224446 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 589 |
|
| Mã phần lô | PP2400224447 |
| Giá từng phần lô | 151,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,531,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 590 |
|
| Mã phần lô | PP2400224448 |
| Giá từng phần lô | 2,595,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,851,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 591 |
|
| Mã phần lô | PP2400224449 |
| Giá từng phần lô | 144,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,339,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 592 |
|
| Mã phần lô | PP2400224450 |
| Giá từng phần lô | 9,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 593 |
|
| Mã phần lô | PP2400224451 |
| Giá từng phần lô | 56,079,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 594 |
|
| Mã phần lô | PP2400224452 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 595 |
|
| Mã phần lô | PP2400224453 |
| Giá từng phần lô | 865,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,971,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 596 |
|
| Mã phần lô | PP2400224454 |
| Giá từng phần lô | 18,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 597 |
|
| Mã phần lô | PP2400224455 |
| Giá từng phần lô | 25,214,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 598 |
|
| Mã phần lô | PP2400224456 |
| Giá từng phần lô | 37,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 599 |
|
| Mã phần lô | PP2400224457 |
| Giá từng phần lô | 36,521,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 600 |
|
| Mã phần lô | PP2400224458 |
| Giá từng phần lô | 769,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,086,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 601 |
|
| Mã phần lô | PP2400224459 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 602 |
|
| Mã phần lô | PP2400224460 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 603 |
|
| Mã phần lô | PP2400224461 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 604 |
|
| Mã phần lô | PP2400224462 |
| Giá từng phần lô | 537,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 605 |
|
| Mã phần lô | PP2400224463 |
| Giá từng phần lô | 3,799,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 606 |
|
| Mã phần lô | PP2400224464 |
| Giá từng phần lô | 5,692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 607 |
|
| Mã phần lô | PP2400224465 |
| Giá từng phần lô | 85,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 608 |
|
| Mã phần lô | PP2400224466 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 609 |
|
| Mã phần lô | PP2400224467 |
| Giá từng phần lô | 89,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,681,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 610 |
|
| Mã phần lô | PP2400224468 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 611 |
|
| Mã phần lô | PP2400224469 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 612 |
|
| Mã phần lô | PP2400224470 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 613 |
|
| Mã phần lô | PP2400224471 |
| Giá từng phần lô | 803,177,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,095,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 614 |
|
| Mã phần lô | PP2400224472 |
| Giá từng phần lô | 3,114,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,439,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 615 |
|
| Mã phần lô | PP2400224473 |
| Giá từng phần lô | 901,337,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,040,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 616 |
|
| Mã phần lô | PP2400224474 |
| Giá từng phần lô | 453,822,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,614,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 617 |
|
| Mã phần lô | PP2400224475 |
| Giá từng phần lô | 59,508,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 618 |
|
| Mã phần lô | PP2400224476 |
| Giá từng phần lô | 3,749,838,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,495,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 619 |
|
| Mã phần lô | PP2400224477 |
| Giá từng phần lô | 79,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400224478 |
| Giá từng phần lô | 37,314,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 621 |
|
| Mã phần lô | PP2400224479 |
| Giá từng phần lô | 3,242,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 622 |
|
| Mã phần lô | PP2400224480 |
| Giá từng phần lô | 4,569,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 623 |
|
| Mã phần lô | PP2400224481 |
| Giá từng phần lô | 19,126,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 624 |
|
| Mã phần lô | PP2400224482 |
| Giá từng phần lô | 1,598,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,947,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 625 |
|
| Mã phần lô | PP2400224483 |
| Giá từng phần lô | 4,608,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 626 |
|
| Mã phần lô | PP2400224484 |
| Giá từng phần lô | 328,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,843,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 627 |
|
| Mã phần lô | PP2400224485 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 628 |
|
| Mã phần lô | PP2400224486 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 629 |
|
| Mã phần lô | PP2400224487 |
| Giá từng phần lô | 2,961,649,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,849,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 630 |
|
| Mã phần lô | PP2400224488 |
| Giá từng phần lô | 9,670,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 631 |
|
| Mã phần lô | PP2400224489 |
| Giá từng phần lô | 82,604,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 632 |
|
| Mã phần lô | PP2400224490 |
| Giá từng phần lô | 931,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,931,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 633 |
|
| Mã phần lô | PP2400224491 |
| Giá từng phần lô | 21,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 634 |
|
| Mã phần lô | PP2400224492 |
| Giá từng phần lô | 26,234,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 635 |
|
| Mã phần lô | PP2400224493 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 636 |
|
| Mã phần lô | PP2400224494 |
| Giá từng phần lô | 18,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 637 |
|
| Mã phần lô | PP2400224495 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 638 |
|
| Mã phần lô | PP2400224496 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 639 |
|
| Mã phần lô | PP2400224497 |
| Giá từng phần lô | 7,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 640 |
|
| Mã phần lô | PP2400224498 |
| Giá từng phần lô | 11,242,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,273,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 641 |
|
| Mã phần lô | PP2400224499 |
| Giá từng phần lô | 1,289,047,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,671,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 642 |
|
| Mã phần lô | PP2400224500 |
| Giá từng phần lô | 1,099,593,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,987,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 643 |
|
| Mã phần lô | PP2400224501 |
| Giá từng phần lô | 7,828,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 644 |
|
| Mã phần lô | PP2400224502 |
| Giá từng phần lô | 118,876,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,566,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 645 |
|
| Mã phần lô | PP2400224503 |
| Giá từng phần lô | 8,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 646 |
|
| Mã phần lô | PP2400224504 |
| Giá từng phần lô | 243,681,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,310,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 647 |
|
| Mã phần lô | PP2400224505 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 648 |
|
| Mã phần lô | PP2400224506 |
| Giá từng phần lô | 7,723,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 649 |
|
| Mã phần lô | PP2400224507 |
| Giá từng phần lô | 235,534,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,066,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 650 |
|
| Mã phần lô | PP2400224508 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 651 |
|
| Mã phần lô | PP2400224509 |
| Giá từng phần lô | 1,160,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 652 |
|
| Mã phần lô | PP2400224510 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 653 |
|
| Mã phần lô | PP2400224511 |
| Giá từng phần lô | 12,221,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 654 |
|
| Mã phần lô | PP2400224512 |
| Giá từng phần lô | 202,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 655 |
|
| Mã phần lô | PP2400224513 |
| Giá từng phần lô | 1,151,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 656 |
|
| Mã phần lô | PP2400224514 |
| Giá từng phần lô | 99,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 657 |
|
| Mã phần lô | PP2400224515 |
| Giá từng phần lô | 1,096,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 658 |
|
| Mã phần lô | PP2400224516 |
| Giá từng phần lô | 146,757,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,402,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 659 |
|
| Mã phần lô | PP2400224517 |
| Giá từng phần lô | 1,960,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 660 |
|
| Mã phần lô | PP2400224518 |
| Giá từng phần lô | 46,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 661 |
|
| Mã phần lô | PP2400224519 |
| Giá từng phần lô | 3,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 662 |
|
| Mã phần lô | PP2400224520 |
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 663 |
|
| Mã phần lô | PP2400224521 |
| Giá từng phần lô | 141,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,235,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 664 |
|
| Mã phần lô | PP2400224522 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 665 |
|
| Mã phần lô | PP2400224523 |
| Giá từng phần lô | 1,336,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,109,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 666 |
|
| Mã phần lô | PP2400224524 |
| Giá từng phần lô | 66,262,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 667 |
|
| Mã phần lô | PP2400224525 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 668 |
|
| Mã phần lô | PP2400224526 |
| Giá từng phần lô | 159,256,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,777,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 669 |
|
| Mã phần lô | PP2400224527 |
| Giá từng phần lô | 1,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 670 |
|
| Mã phần lô | PP2400224528 |
| Giá từng phần lô | 17,949,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 671 |
|
| Mã phần lô | PP2400224529 |
| Giá từng phần lô | 5,008,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 672 |
|
| Mã phần lô | PP2400224530 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 673 |
|
| Mã phần lô | PP2400224531 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 674 |
|
| Mã phần lô | PP2400224532 |
| Giá từng phần lô | 979,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 675 |
|
| Mã phần lô | PP2400224533 |
| Giá từng phần lô | 545,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 676 |
|
| Mã phần lô | PP2400224534 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 677 |
|
| Mã phần lô | PP2400224535 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 678 |
|
| Mã phần lô | PP2400224536 |
| Giá từng phần lô | 13,874,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,229,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 679 |
|
| Mã phần lô | PP2400224537 |
| Giá từng phần lô | 808,898,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,266,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 680 |
|
| Mã phần lô | PP2400224538 |
| Giá từng phần lô | 147,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,433,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 681 |
|
| Mã phần lô | PP2400224539 |
| Giá từng phần lô | 677,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,314,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 682 |
|
| Mã phần lô | PP2400224540 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 683 |
|
| Mã phần lô | PP2400224541 |
| Giá từng phần lô | 53,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 684 |
|
| Mã phần lô | PP2400224542 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 685 |
|
| Mã phần lô | PP2400224543 |
| Giá từng phần lô | 219,574,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,587,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 686 |
|
| Mã phần lô | PP2400224544 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 687 |
|
| Mã phần lô | PP2400224545 |
| Giá từng phần lô | 65,313,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 688 |
|
| Mã phần lô | PP2400224546 |
| Giá từng phần lô | 699,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 689 |
|
| Mã phần lô | PP2400224547 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 690 |
|
| Mã phần lô | PP2400224548 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 691 |
|
| Mã phần lô | PP2400224549 |
| Giá từng phần lô | 551,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,549,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 692 |
|
| Mã phần lô | PP2400224550 |
| Giá từng phần lô | 6,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 693 |
|
| Mã phần lô | PP2400224551 |
| Giá từng phần lô | 144,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,348,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 694 |
|
| Mã phần lô | PP2400224552 |
| Giá từng phần lô | 6,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 695 |
|
| Mã phần lô | PP2400224553 |
| Giá từng phần lô | 960,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 696 |
|
| Mã phần lô | PP2400224554 |
| Giá từng phần lô | 7,821,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 697 |
|
| Mã phần lô | PP2400224555 |
| Giá từng phần lô | 3,346,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 698 |
|
| Mã phần lô | PP2400224556 |
| Giá từng phần lô | 116,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,488,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 699 |
|
| Mã phần lô | PP2400224557 |
| Giá từng phần lô | 181,749,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,452,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 700 |
|
| Mã phần lô | PP2400224558 |
| Giá từng phần lô | 21,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 701 |
|
| Mã phần lô | PP2400224559 |
| Giá từng phần lô | 6,991,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 702 |
|
| Mã phần lô | PP2400224560 |
| Giá từng phần lô | 2,125,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 703 |
|
| Mã phần lô | PP2400224561 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 704 |
|
| Mã phần lô | PP2400224562 |
| Giá từng phần lô | 189,317,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,679,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 705 |
|
| Mã phần lô | PP2400224563 |
| Giá từng phần lô | 10,359,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 706 |
|
| Mã phần lô | PP2400224564 |
| Giá từng phần lô | 12,851,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 707 |
|
| Mã phần lô | PP2400224565 |
| Giá từng phần lô | 218,725,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,561,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 708 |
|
| Mã phần lô | PP2400224566 |
| Giá từng phần lô | 18,751,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 709 |
|
| Mã phần lô | PP2400224567 |
| Giá từng phần lô | 5,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 710 |
|
| Mã phần lô | PP2400224568 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 711 |
|
| Mã phần lô | PP2400224569 |
| Giá từng phần lô | 11,072,499,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,174,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 712 |
|
| Mã phần lô | PP2400224570 |
| Giá từng phần lô | 1,501,994,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,059,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 713 |
|
| Mã phần lô | PP2400224571 |
| Giá từng phần lô | 1,140,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 714 |
|
| Mã phần lô | PP2400224572 |
| Giá từng phần lô | 4,822,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 715 |
|
| Mã phần lô | PP2400224573 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 716 |
|
| Mã phần lô | PP2400224574 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 717 |
|
| Mã phần lô | PP2400224575 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 718 |
|
| Mã phần lô | PP2400224576 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 719 |
|
| Mã phần lô | PP2400224577 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 720 |
|
| Mã phần lô | PP2400224578 |
| Giá từng phần lô | 1,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 721 |
|
| Mã phần lô | PP2400224579 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 722 |
|
| Mã phần lô | PP2400224580 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 723 |
|
| Mã phần lô | PP2400224581 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 724 |
|
| Mã phần lô | PP2400224582 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 725 |
|
| Mã phần lô | PP2400224583 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 726 |
|
| Mã phần lô | PP2400224584 |
| Giá từng phần lô | 34,226,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 727 |
|
| Mã phần lô | PP2400224585 |
| Giá từng phần lô | 60,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 728 |
|
| Mã phần lô | PP2400224586 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 729 |
|
| Mã phần lô | PP2400224587 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 730 |
|
| Mã phần lô | PP2400224588 |
| Giá từng phần lô | 165,280,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,958,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 731 |
|
| Mã phần lô | PP2400224589 |
| Giá từng phần lô | 20,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 732 |
|
| Mã phần lô | PP2400224590 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 733 |
|
| Mã phần lô | PP2400224591 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 734 |
|
| Mã phần lô | PP2400224592 |
| Giá từng phần lô | 420,567,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,617,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 735 |
|
| Mã phần lô | PP2400224593 |
| Giá từng phần lô | 831,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 736 |
|
| Mã phần lô | PP2400224594 |
| Giá từng phần lô | 331,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 737 |
|
| Mã phần lô | PP2400224595 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 738 |
|
| Mã phần lô | PP2400224596 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 739 |
|
| Mã phần lô | PP2400224597 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,618,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 740 |
|
| Mã phần lô | PP2400224598 |
| Giá từng phần lô | 35,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 741 |
|
| Mã phần lô | PP2400224599 |
| Giá từng phần lô | 556,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 742 |
|
| Mã phần lô | PP2400224600 |
| Giá từng phần lô | 1,920,531,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,615,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 743 |
|
| Mã phần lô | PP2400224601 |
| Giá từng phần lô | 3,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 744 |
|
| Mã phần lô | PP2400224602 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 745 |
|
| Mã phần lô | PP2400224603 |
| Giá từng phần lô | 1,673,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,214,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 746 |
|
| Mã phần lô | PP2400224604 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 747 |
|
| Mã phần lô | PP2400224605 |
| Giá từng phần lô | 31,959,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 748 |
|
| Mã phần lô | PP2400224606 |
| Giá từng phần lô | 1,511,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,356,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 749 |
|
| Mã phần lô | PP2400224607 |
| Giá từng phần lô | 152,111,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,563,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 750 |
|
| Mã phần lô | PP2400224608 |
| Giá từng phần lô | 903,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 751 |
|
| Mã phần lô | PP2400224609 |
| Giá từng phần lô | 817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 752 |
|
| Mã phần lô | PP2400224610 |
| Giá từng phần lô | 366,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,008,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 753 |
|
| Mã phần lô | PP2400224611 |
| Giá từng phần lô | 4,117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 754 |
|
| Mã phần lô | PP2400224612 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 755 |
|
| Mã phần lô | PP2400224613 |
| Giá từng phần lô | 1,001,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 756 |
|
| Mã phần lô | PP2400224614 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 757 |
|
| Mã phần lô | PP2400224615 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 758 |
|
| Mã phần lô | PP2400224616 |
| Giá từng phần lô | 55,390,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 759 |
|
| Mã phần lô | PP2400224617 |
| Giá từng phần lô | 6,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 760 |
|
| Mã phần lô | PP2400224618 |
| Giá từng phần lô | 7,072,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 761 |
|
| Mã phần lô | PP2400224619 |
| Giá từng phần lô | 505,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,160,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 762 |
|
| Mã phần lô | PP2400224620 |
| Giá từng phần lô | 51,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 763 |
|
| Mã phần lô | PP2400224621 |
| Giá từng phần lô | 708,638,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,259,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 764 |
|
| Mã phần lô | PP2400224622 |
| Giá từng phần lô | 409,118,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,273,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 765 |
|
| Mã phần lô | PP2400224623 |
| Giá từng phần lô | 107,879,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,236,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 766 |
|
| Mã phần lô | PP2400224624 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 767 |
|
| Mã phần lô | PP2400224625 |
| Giá từng phần lô | 170,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,125,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 768 |
|
| Mã phần lô | PP2400224626 |
| Giá từng phần lô | 598,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,964,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 769 |
|
| Mã phần lô | PP2400224627 |
| Giá từng phần lô | 552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 770 |
|
| Mã phần lô | PP2400224628 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 771 |
|
| Mã phần lô | PP2400224629 |
| Giá từng phần lô | 11,504,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,139,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 772 |
|
| Mã phần lô | PP2400224630 |
| Giá từng phần lô | 11,212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 773 |
|
| Mã phần lô | PP2400224631 |
| Giá từng phần lô | 473,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 774 |
|
| Mã phần lô | PP2400224632 |
| Giá từng phần lô | 713,192,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,395,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 775 |
|
| Mã phần lô | PP2400224633 |
| Giá từng phần lô | 9,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 776 |
|
| Mã phần lô | PP2400224634 |
| Giá từng phần lô | 21,942,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 777 |
|
| Mã phần lô | PP2400224635 |
| Giá từng phần lô | 7,430,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 778 |
|
| Mã phần lô | PP2400224636 |
| Giá từng phần lô | 921,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,639,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 779 |
|
| Mã phần lô | PP2400224637 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 780 |
|
| Mã phần lô | PP2400224638 |
| Giá từng phần lô | 435,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 781 |
|
| Mã phần lô | PP2400224639 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 782 |
|
| Mã phần lô | PP2400224640 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 783 |
|
| Mã phần lô | PP2400224641 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 784 |
|
| Mã phần lô | PP2400224642 |
| Giá từng phần lô | 21,369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 785 |
|
| Mã phần lô | PP2400224643 |
| Giá từng phần lô | 56,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 786 |
|
| Mã phần lô | PP2400224644 |
| Giá từng phần lô | 44,659,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 787 |
|
| Mã phần lô | PP2400224645 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 788 |
|
| Mã phần lô | PP2400224646 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 789 |
|
| Mã phần lô | PP2400224647 |
| Giá từng phần lô | 49,403,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 790 |
|
| Mã phần lô | PP2400224648 |
| Giá từng phần lô | 770,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 791 |
|
| Mã phần lô | PP2400224649 |
| Giá từng phần lô | 15,338,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 792 |
|
| Mã phần lô | PP2400224650 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 793 |
|
| Mã phần lô | PP2400224651 |
| Giá từng phần lô | 550,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 794 |
|
| Mã phần lô | PP2400224652 |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 795 |
|
| Mã phần lô | PP2400224653 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 796 |
|
| Mã phần lô | PP2400224654 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 797 |
|
| Mã phần lô | PP2400224655 |
| Giá từng phần lô | 7,106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 798 |
|
| Mã phần lô | PP2400224656 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 799 |
|
| Mã phần lô | PP2400224657 |
| Giá từng phần lô | 2,109,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 800 |
|
| Mã phần lô | PP2400224658 |
| Giá từng phần lô | 4,181,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 801 |
|
| Mã phần lô | PP2400224659 |
| Giá từng phần lô | 2,118,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 802 |
|
| Mã phần lô | PP2400224660 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 803 |
|
| Mã phần lô | PP2400224661 |
| Giá từng phần lô | 168,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,050,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 804 |
|
| Mã phần lô | PP2400224662 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 805 |
|
| Mã phần lô | PP2400224663 |
| Giá từng phần lô | 553,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,608,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 806 |
|
| Mã phần lô | PP2400224664 |
| Giá từng phần lô | 65,494,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,964,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 807 |
|
| Mã phần lô | PP2400224665 |
| Giá từng phần lô | 63,273,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 808 |
|
| Mã phần lô | PP2400224666 |
| Giá từng phần lô | 61,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 809 |
|
| Mã phần lô | PP2400224667 |
| Giá từng phần lô | 27,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 810 |
|
| Mã phần lô | PP2400224668 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 811 |
|
| Mã phần lô | PP2400224669 |
| Giá từng phần lô | 218,056,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,541,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 812 |
|
| Mã phần lô | PP2400224670 |
| Giá từng phần lô | 53,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 813 |
|
| Mã phần lô | PP2400224671 |
| Giá từng phần lô | 602,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,066,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 814 |
|
| Mã phần lô | PP2400224672 |
| Giá từng phần lô | 63,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 815 |
|
| Mã phần lô | PP2400224673 |
| Giá từng phần lô | 127,711,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,831,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 816 |
|
| Mã phần lô | PP2400224674 |
| Giá từng phần lô | 207,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,236,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 817 |
|
| Mã phần lô | PP2400224675 |
| Giá từng phần lô | 10,559,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 818 |
|
| Mã phần lô | PP2400224676 |
| Giá từng phần lô | 4,391,557,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,746,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 819 |
|
| Mã phần lô | PP2400224677 |
| Giá từng phần lô | 68,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 820 |
|
| Mã phần lô | PP2400224678 |
| Giá từng phần lô | 94,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 821 |
|
| Mã phần lô | PP2400224679 |
| Giá từng phần lô | 13,368,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 822 |
|
| Mã phần lô | PP2400224680 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 823 |
|
| Mã phần lô | PP2400224681 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 824 |
|
| Mã phần lô | PP2400224682 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 825 |
|
| Mã phần lô | PP2400224683 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 826 |
|
| Mã phần lô | PP2400224684 |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 827 |
|
| Mã phần lô | PP2400224685 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 828 |
|
| Mã phần lô | PP2400224686 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 829 |
|
| Mã phần lô | PP2400224687 |
| Giá từng phần lô | 85,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 830 |
|
| Mã phần lô | PP2400224688 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 831 |
|
| Mã phần lô | PP2400224689 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 832 |
|
| Mã phần lô | PP2400224690 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 833 |
|
| Mã phần lô | PP2400224691 |
| Giá từng phần lô | 22,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 834 |
|
| Mã phần lô | PP2400224692 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 835 |
|
| Mã phần lô | PP2400224693 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 836 |
|
| Mã phần lô | PP2400224694 |
| Giá từng phần lô | 166,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,001,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 837 |
|
| Mã phần lô | PP2400224695 |
| Giá từng phần lô | 26,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 838 |
|
| Mã phần lô | PP2400224696 |
| Giá từng phần lô | 21,444,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 839 |
|
| Mã phần lô | PP2400224697 |
| Giá từng phần lô | 528,074,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,842,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400224698 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 841 |
|
| Mã phần lô | PP2400224699 |
| Giá từng phần lô | 2,941,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 842 |
|
| Mã phần lô | PP2400224700 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 843 |
|
| Mã phần lô | PP2400224701 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 844 |
|
| Mã phần lô | PP2400224702 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 845 |
|
| Mã phần lô | PP2400224703 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 846 |
|
| Mã phần lô | PP2400224704 |
| Giá từng phần lô | 15,449,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,488,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 847 |
|
| Mã phần lô | PP2400224705 |
| Giá từng phần lô | 212,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 848 |
|
| Mã phần lô | PP2400224706 |
| Giá từng phần lô | 168,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,045,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 849 |
|
| Mã phần lô | PP2400224707 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 850 |
|
| Mã phần lô | PP2400224708 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 851 |
|
| Mã phần lô | PP2400224709 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 852 |
|
| Mã phần lô | PP2400224710 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 853 |
|
| Mã phần lô | PP2400224711 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 854 |
|
| Mã phần lô | PP2400224712 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 855 |
|
| Mã phần lô | PP2400224713 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 856 |
|
| Mã phần lô | PP2400224714 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 857 |
|
| Mã phần lô | PP2400224715 |
| Giá từng phần lô | 3,399,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,987,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 858 |
|
| Mã phần lô | PP2400224716 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 859 |
|
| Mã phần lô | PP2400224717 |
| Giá từng phần lô | 32,505,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 860 |
|
| Mã phần lô | PP2400224718 |
| Giá từng phần lô | 901,068,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,032,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 861 |
|
| Mã phần lô | PP2400224719 |
| Giá từng phần lô | 86,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 862 |
|
| Mã phần lô | PP2400224720 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 863 |
|
| Mã phần lô | PP2400224721 |
| Giá từng phần lô | 73,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 864 |
|
| Mã phần lô | PP2400224722 |
| Giá từng phần lô | 3,979,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,396,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 865 |
|
| Mã phần lô | PP2400224723 |
| Giá từng phần lô | 1,105,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,156,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 866 |
|
| Mã phần lô | PP2400224724 |
| Giá từng phần lô | 126,781,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,803,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 867 |
|
| Mã phần lô | PP2400224725 |
| Giá từng phần lô | 3,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 868 |
|
| Mã phần lô | PP2400224726 |
| Giá từng phần lô | 2,692,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 869 |
|
| Mã phần lô | PP2400224727 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 870 |
|
| Mã phần lô | PP2400224728 |
| Giá từng phần lô | 665,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,954,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 871 |
|
| Mã phần lô | PP2400224729 |
| Giá từng phần lô | 165,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,956,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 872 |
|
| Mã phần lô | PP2400224730 |
| Giá từng phần lô | 33,324,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 873 |
|
| Mã phần lô | PP2400224731 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 874 |
|
| Mã phần lô | PP2400224732 |
| Giá từng phần lô | 62,053,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 875 |
|
| Mã phần lô | PP2400224733 |
| Giá từng phần lô | 17,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 876 |
|
| Mã phần lô | PP2400224734 |
| Giá từng phần lô | 2,741,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 877 |
|
| Mã phần lô | PP2400224735 |
| Giá từng phần lô | 41,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 878 |
|
| Mã phần lô | PP2400224736 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 879 |
|
| Mã phần lô | PP2400224737 |
| Giá từng phần lô | 105,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 880 |
|
| Mã phần lô | PP2400224738 |
| Giá từng phần lô | 3,254,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 881 |
|
| Mã phần lô | PP2400224739 |
| Giá từng phần lô | 303,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 882 |
|
| Mã phần lô | PP2400224740 |
| Giá từng phần lô | 14,033,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 883 |
|
| Mã phần lô | PP2400224741 |
| Giá từng phần lô | 2,047,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 884 |
|
| Mã phần lô | PP2400224742 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 885 |
|
| Mã phần lô | PP2400224743 |
| Giá từng phần lô | 3,119,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 886 |
|
| Mã phần lô | PP2400224744 |
| Giá từng phần lô | 1,883,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 887 |
|
| Mã phần lô | PP2400224745 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 888 |
|
| Mã phần lô | PP2400224746 |
| Giá từng phần lô | 75,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 889 |
|
| Mã phần lô | PP2400224747 |
| Giá từng phần lô | 61,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 890 |
|
| Mã phần lô | PP2400224748 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 891 |
|
| Mã phần lô | PP2400224749 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 892 |
|
| Mã phần lô | PP2400224750 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 893 |
|
| Mã phần lô | PP2400224751 |
| Giá từng phần lô | 12,524,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 894 |
|
| Mã phần lô | PP2400224752 |
| Giá từng phần lô | 2,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 895 |
|
| Mã phần lô | PP2400224753 |
| Giá từng phần lô | 321,872,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,656,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 896 |
|
| Mã phần lô | PP2400224754 |
| Giá từng phần lô | 32,687,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 897 |
|
| Mã phần lô | PP2400224755 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 898 |
|
| Mã phần lô | PP2400224756 |
| Giá từng phần lô | 14,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 899 |
|
| Mã phần lô | PP2400224757 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 900 |
|
| Mã phần lô | PP2400224758 |
| Giá từng phần lô | 11,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 901 |
|
| Mã phần lô | PP2400224759 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 902 |
|
| Mã phần lô | PP2400224760 |
| Giá từng phần lô | 773,387,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,201,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 903 |
|
| Mã phần lô | PP2400224761 |
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,052,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 904 |
|
| Mã phần lô | PP2400224762 |
| Giá từng phần lô | 67,729,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 905 |
|
| Mã phần lô | PP2400224763 |
| Giá từng phần lô | 2,940,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,213,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 906 |
|
| Mã phần lô | PP2400224764 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 907 |
|
| Mã phần lô | PP2400224765 |
| Giá từng phần lô | 61,594,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 908 |
|
| Mã phần lô | PP2400224766 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 909 |
|
| Mã phần lô | PP2400224767 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 910 |
|
| Mã phần lô | PP2400224768 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 911 |
|
| Mã phần lô | PP2400224769 |
| Giá từng phần lô | 166,995,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,009,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 912 |
|
| Mã phần lô | PP2400224770 |
| Giá từng phần lô | 10,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 913 |
|
| Mã phần lô | PP2400224771 |
| Giá từng phần lô | 885,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 914 |
|
| Mã phần lô | PP2400224772 |
| Giá từng phần lô | 622,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 915 |
|
| Mã phần lô | PP2400224773 |
| Giá từng phần lô | 13,028,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 916 |
|
| Mã phần lô | PP2400224774 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 917 |
|
| Mã phần lô | PP2400224775 |
| Giá từng phần lô | 938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 918 |
|
| Mã phần lô | PP2400224776 |
| Giá từng phần lô | 3,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 919 |
|
| Mã phần lô | PP2400224777 |
| Giá từng phần lô | 2,839,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 920 |
|
| Mã phần lô | PP2400224778 |
| Giá từng phần lô | 1,397,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 921 |
|
| Mã phần lô | PP2400224779 |
| Giá từng phần lô | 5,008,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 922 |
|
| Mã phần lô | PP2400224780 |
| Giá từng phần lô | 426,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 923 |
|
| Mã phần lô | PP2400224781 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 924 |
|
| Mã phần lô | PP2400224782 |
| Giá từng phần lô | 80,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 925 |
|
| Mã phần lô | PP2400224783 |
| Giá từng phần lô | 58,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 926 |
|
| Mã phần lô | PP2400224784 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 927 |
|
| Mã phần lô | PP2400224785 |
| Giá từng phần lô | 1,034,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 928 |
|
| Mã phần lô | PP2400224786 |
| Giá từng phần lô | 3,235,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 929 |
|
| Mã phần lô | PP2400224787 |
| Giá từng phần lô | 2,224,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 930 |
|
| Mã phần lô | PP2400224788 |
| Giá từng phần lô | 4,562,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 931 |
|
| Mã phần lô | PP2400224789 |
| Giá từng phần lô | 475,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 932 |
|
| Mã phần lô | PP2400224790 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 933 |
|
| Mã phần lô | PP2400224791 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 934 |
|
| Mã phần lô | PP2400224792 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 935 |
|
| Mã phần lô | PP2400224793 |
| Giá từng phần lô | 81,872,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 936 |
|
| Mã phần lô | PP2400224794 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 937 |
|
| Mã phần lô | PP2400224795 |
| Giá từng phần lô | 7,164,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 938 |
|
| Mã phần lô | PP2400224796 |
| Giá từng phần lô | 238,691,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,160,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 939 |
|
| Mã phần lô | PP2400224797 |
| Giá từng phần lô | 148,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 940 |
|
| Mã phần lô | PP2400224798 |
| Giá từng phần lô | 19,591,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 941 |
|
| Mã phần lô | PP2400224799 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 942 |
|
| Mã phần lô | PP2400224800 |
| Giá từng phần lô | 1,428,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 943 |
|
| Mã phần lô | PP2400224801 |
| Giá từng phần lô | 5,939,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,194,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 944 |
|
| Mã phần lô | PP2400224802 |
| Giá từng phần lô | 107,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,219,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 945 |
|
| Mã phần lô | PP2400224803 |
| Giá từng phần lô | 30,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 946 |
|
| Mã phần lô | PP2400224804 |
| Giá từng phần lô | 527,008,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,810,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 947 |
|
| Mã phần lô | PP2400224805 |
| Giá từng phần lô | 106,308,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,189,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 948 |
|
| Mã phần lô | PP2400224806 |
| Giá từng phần lô | 3,987,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 949 |
|
| Mã phần lô | PP2400224807 |
| Giá từng phần lô | 2,651,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 950 |
|
| Mã phần lô | PP2400224808 |
| Giá từng phần lô | 1,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 951 |
|
| Mã phần lô | PP2400224809 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 952 |
|
| Mã phần lô | PP2400224810 |
| Giá từng phần lô | 29,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 953 |
|
| Mã phần lô | PP2400224811 |
| Giá từng phần lô | 2,171,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,150,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 954 |
|
| Mã phần lô | PP2400224812 |
| Giá từng phần lô | 97,354,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 955 |
|
| Mã phần lô | PP2400224813 |
| Giá từng phần lô | 6,655,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 956 |
|
| Mã phần lô | PP2400224814 |
| Giá từng phần lô | 4,083,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 957 |
|
| Mã phần lô | PP2400224815 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 958 |
|
| Mã phần lô | PP2400224816 |
| Giá từng phần lô | 1,067,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 959 |
|
| Mã phần lô | PP2400224817 |
| Giá từng phần lô | 648,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 960 |
|
| Mã phần lô | PP2400224818 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 961 |
|
| Mã phần lô | PP2400224819 |
| Giá từng phần lô | 55,339,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 962 |
|
| Mã phần lô | PP2400224820 |
| Giá từng phần lô | 29,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 963 |
|
| Mã phần lô | PP2400224821 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 964 |
|
| Mã phần lô | PP2400224822 |
| Giá từng phần lô | 3,344,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 965 |
|
| Mã phần lô | PP2400224823 |
| Giá từng phần lô | 81,258,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 966 |
|
| Mã phần lô | PP2400224824 |
| Giá từng phần lô | 284,908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,547,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 967 |
|
| Mã phần lô | PP2400224825 |
| Giá từng phần lô | 730,075,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,902,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 968 |
|
| Mã phần lô | PP2400224826 |
| Giá từng phần lô | 156,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 969 |
|
| Mã phần lô | PP2400224827 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 970 |
|
| Mã phần lô | PP2400224828 |
| Giá từng phần lô | 44,010,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 971 |
|
| Mã phần lô | PP2400224829 |
| Giá từng phần lô | 13,772,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 972 |
|
| Mã phần lô | PP2400224830 |
| Giá từng phần lô | 4,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 973 |
|
| Mã phần lô | PP2400224831 |
| Giá từng phần lô | 17,762,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 974 |
|
| Mã phần lô | PP2400224832 |
| Giá từng phần lô | 101,703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 975 |
|
| Mã phần lô | PP2400224833 |
| Giá từng phần lô | 149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 976 |
|
| Mã phần lô | PP2400224834 |
| Giá từng phần lô | 11,201,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 977 |
|
| Mã phần lô | PP2400224835 |
| Giá từng phần lô | 1,803,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 978 |
|
| Mã phần lô | PP2400224836 |
| Giá từng phần lô | 113,790,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,413,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 979 |
|
| Mã phần lô | PP2400224837 |
| Giá từng phần lô | 8,397,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 980 |
|
| Mã phần lô | PP2400224838 |
| Giá từng phần lô | 368,508,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,055,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 981 |
|
| Mã phần lô | PP2400224839 |
| Giá từng phần lô | 18,669,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 982 |
|
| Mã phần lô | PP2400224840 |
| Giá từng phần lô | 937,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 983 |
|
| Mã phần lô | PP2400224841 |
| Giá từng phần lô | 10,743,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 984 |
|
| Mã phần lô | PP2400224842 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 985 |
|
| Mã phần lô | PP2400224843 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 986 |
|
| Mã phần lô | PP2400224844 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 987 |
|
| Mã phần lô | PP2400224845 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 988 |
|
| Mã phần lô | PP2400224846 |
| Giá từng phần lô | 9,897,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 989 |
|
| Mã phần lô | PP2400224847 |
| Giá từng phần lô | 9,749,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 990 |
|
| Mã phần lô | PP2400224848 |
| Giá từng phần lô | 16,458,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 991 |
|
| Mã phần lô | PP2400224849 |
| Giá từng phần lô | 157,984,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,739,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 992 |
|
| Mã phần lô | PP2400224850 |
| Giá từng phần lô | 13,775,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 993 |
|
| Mã phần lô | PP2400224851 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 994 |
|
| Mã phần lô | PP2400224852 |
| Giá từng phần lô | 102,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 995 |
|
| Mã phần lô | PP2400224853 |
| Giá từng phần lô | 151,639,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,549,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 996 |
|
| Mã phần lô | PP2400224854 |
| Giá từng phần lô | 3,785,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 997 |
|
| Mã phần lô | PP2400224855 |
| Giá từng phần lô | 551,057,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,531,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 998 |
|
| Mã phần lô | PP2400224856 |
| Giá từng phần lô | 51,177,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 999 |
|
| Mã phần lô | PP2400224857 |
| Giá từng phần lô | 1,338,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400224858 |
| Giá từng phần lô | 55,979,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1001 |
|
| Mã phần lô | PP2400224859 |
| Giá từng phần lô | 236,165,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,084,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1002 |
|
| Mã phần lô | PP2400224860 |
| Giá từng phần lô | 33,999,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1003 |
|
| Mã phần lô | PP2400224861 |
| Giá từng phần lô | 29,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1004 |
|
| Mã phần lô | PP2400224862 |
| Giá từng phần lô | 13,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1005 |
|
| Mã phần lô | PP2400224863 |
| Giá từng phần lô | 2,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1006 |
|
| Mã phần lô | PP2400224864 |
| Giá từng phần lô | 1,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400224865 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1008 |
|
| Mã phần lô | PP2400224866 |
| Giá từng phần lô | 317,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,534,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1009 |
|
| Mã phần lô | PP2400224867 |
| Giá từng phần lô | 65,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,958,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1010 |
|
| Mã phần lô | PP2400224868 |
| Giá từng phần lô | 832,123,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,963,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1011 |
|
| Mã phần lô | PP2400224869 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1012 |
|
| Mã phần lô | PP2400224870 |
| Giá từng phần lô | 16,453,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1013 |
|
| Mã phần lô | PP2400224871 |
| Giá từng phần lô | 3,885,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1014 |
|
| Mã phần lô | PP2400224872 |
| Giá từng phần lô | 5,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1015 |
|
| Mã phần lô | PP2400224873 |
| Giá từng phần lô | 7,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1016 |
|
| Mã phần lô | PP2400224874 |
| Giá từng phần lô | 13,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1017 |
|
| Mã phần lô | PP2400224875 |
| Giá từng phần lô | 466,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1018 |
|
| Mã phần lô | PP2400224876 |
| Giá từng phần lô | 238,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1019 |
|
| Mã phần lô | PP2400224877 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1020 |
|
| Mã phần lô | PP2400224878 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1021 |
|
| Mã phần lô | PP2400224879 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1022 |
|
| Mã phần lô | PP2400224880 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1023 |
|
| Mã phần lô | PP2400224881 |
| Giá từng phần lô | 4,770,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,118,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400224882 |
| Giá từng phần lô | 149,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,475,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1025 |
|
| Mã phần lô | PP2400224883 |
| Giá từng phần lô | 194,797,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,843,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1026 |
|
| Mã phần lô | PP2400224884 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1027 |
|
| Mã phần lô | PP2400224885 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1028 |
|
| Mã phần lô | PP2400224886 |
| Giá từng phần lô | 565,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1029 |
|
| Mã phần lô | PP2400224887 |
| Giá từng phần lô | 58,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1030 |
|
| Mã phần lô | PP2400224888 |
| Giá từng phần lô | 12,981,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,455,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1031 |
|
| Mã phần lô | PP2400224889 |
| Giá từng phần lô | 308,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1032 |
|
| Mã phần lô | PP2400224890 |
| Giá từng phần lô | 154,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1033 |
|
| Mã phần lô | PP2400224891 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1034 |
|
| Mã phần lô | PP2400224892 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1035 |
|
| Mã phần lô | PP2400224893 |
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1036 |
|
| Mã phần lô | PP2400224894 |
| Giá từng phần lô | 999,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,976,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1037 |
|
| Mã phần lô | PP2400224895 |
| Giá từng phần lô | 98,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,963,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1038 |
|
| Mã phần lô | PP2400224896 |
| Giá từng phần lô | 1,209,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1039 |
|
| Mã phần lô | PP2400224897 |
| Giá từng phần lô | 22,917,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1040 |
|
| Mã phần lô | PP2400224898 |
| Giá từng phần lô | 47,177,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,415,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1041 |
|
| Mã phần lô | PP2400224899 |
| Giá từng phần lô | 22,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1042 |
|
| Mã phần lô | PP2400224900 |
| Giá từng phần lô | 1,048,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1043 |
|
| Mã phần lô | PP2400224901 |
| Giá từng phần lô | 98,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,943,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1044 |
|
| Mã phần lô | PP2400224902 |
| Giá từng phần lô | 570,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,121,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1045 |
|
| Mã phần lô | PP2400224903 |
| Giá từng phần lô | 24,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1046 |
|
| Mã phần lô | PP2400224904 |
| Giá từng phần lô | 210,871,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,326,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1047 |
|
| Mã phần lô | PP2400224905 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1048 |
|
| Mã phần lô | PP2400224906 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1049 |
|
| Mã phần lô | PP2400224907 |
| Giá từng phần lô | 37,495,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1050 |
|
| Mã phần lô | PP2400224908 |
| Giá từng phần lô | 2,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1051 |
|
| Mã phần lô | PP2400224909 |
| Giá từng phần lô | 179,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,396,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1052 |
|
| Mã phần lô | PP2400224910 |
| Giá từng phần lô | 590,387,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,711,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1053 |
|
| Mã phần lô | PP2400224911 |
| Giá từng phần lô | 117,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1054 |
|
| Mã phần lô | PP2400224912 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1055 |
|
| Mã phần lô | PP2400224913 |
| Giá từng phần lô | 85,365,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1056 |
|
| Mã phần lô | PP2400224914 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1057 |
|
| Mã phần lô | PP2400224915 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1058 |
|
| Mã phần lô | PP2400224916 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1059 |
|
| Mã phần lô | PP2400224917 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1060 |
|
| Mã phần lô | PP2400224918 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1061 |
|
| Mã phần lô | PP2400224919 |
| Giá từng phần lô | 312,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,381,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1062 |
|
| Mã phần lô | PP2400224920 |
| Giá từng phần lô | 44,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1063 |
|
| Mã phần lô | PP2400224921 |
| Giá từng phần lô | 133,044,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1064 |
|
| Mã phần lô | PP2400224922 |
| Giá từng phần lô | 32,370,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1065 |
|
| Mã phần lô | PP2400224923 |
| Giá từng phần lô | 59,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1066 |
|
| Mã phần lô | PP2400224924 |
| Giá từng phần lô | 282,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,483,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1067 |
|
| Mã phần lô | PP2400224925 |
| Giá từng phần lô | 37,950,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1068 |
|
| Mã phần lô | PP2400224926 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1069 |
|
| Mã phần lô | PP2400224927 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1070 |
|
| Mã phần lô | PP2400224928 |
| Giá từng phần lô | 1,275,160,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,254,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1071 |
|
| Mã phần lô | PP2400224929 |
| Giá từng phần lô | 403,590,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,107,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1072 |
|
| Mã phần lô | PP2400224930 |
| Giá từng phần lô | 159,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,795,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1073 |
|
| Mã phần lô | PP2400224931 |
| Giá từng phần lô | 6,410,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1074 |
|
| Mã phần lô | PP2400224932 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1075 |
|
| Mã phần lô | PP2400224933 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1076 |
|
| Mã phần lô | PP2400224934 |
| Giá từng phần lô | 80,581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,417,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1077 |
|
| Mã phần lô | PP2400224935 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1078 |
|
| Mã phần lô | PP2400224936 |
| Giá từng phần lô | 1,660,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1079 |
|
| Mã phần lô | PP2400224937 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1080 |
|
| Mã phần lô | PP2400224938 |
| Giá từng phần lô | 2,059,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1081 |
|
| Mã phần lô | PP2400224939 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1082 |
|
| Mã phần lô | PP2400224940 |
| Giá từng phần lô | 50,084,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1083 |
|
| Mã phần lô | PP2400224941 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1084 |
|
| Mã phần lô | PP2400224942 |
| Giá từng phần lô | 2,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1085 |
|
| Mã phần lô | PP2400224943 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1086 |
|
| Mã phần lô | PP2400224944 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1087 |
|
| Mã phần lô | PP2400224945 |
| Giá từng phần lô | 1,477,527,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,325,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1088 |
|
| Mã phần lô | PP2400224946 |
| Giá từng phần lô | 54,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1089 |
|
| Mã phần lô | PP2400224947 |
| Giá từng phần lô | 7,678,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1090 |
|
| Mã phần lô | PP2400224948 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1091 |
|
| Mã phần lô | PP2400224949 |
| Giá từng phần lô | 664,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1092 |
|
| Mã phần lô | PP2400224950 |
| Giá từng phần lô | 492,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,761,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1093 |
|
| Mã phần lô | PP2400224951 |
| Giá từng phần lô | 22,399,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1094 |
|
| Mã phần lô | PP2400224952 |
| Giá từng phần lô | 30,991,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1095 |
|
| Mã phần lô | PP2400224953 |
| Giá từng phần lô | 1,226,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,790,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1096 |
|
| Mã phần lô | PP2400224954 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1097 |
|
| Mã phần lô | PP2400224955 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1098 |
|
| Mã phần lô | PP2400224956 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1099 |
|
| Mã phần lô | PP2400224957 |
| Giá từng phần lô | 6,371,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1100 |
|
| Mã phần lô | PP2400224958 |
| Giá từng phần lô | 29,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1101 |
|
| Mã phần lô | PP2400224959 |
| Giá từng phần lô | 2,149,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,493,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1102 |
|
| Mã phần lô | PP2400224960 |
| Giá từng phần lô | 587,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,639,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1103 |
|
| Mã phần lô | PP2400224961 |
| Giá từng phần lô | 21,773,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,199,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1104 |
|
| Mã phần lô | PP2400224962 |
| Giá từng phần lô | 70,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1105 |
|
| Mã phần lô | PP2400224963 |
| Giá từng phần lô | 33,962,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1106 |
|
| Mã phần lô | PP2400224964 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1107 |
|
| Mã phần lô | PP2400224965 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1108 |
|
| Mã phần lô | PP2400224966 |
| Giá từng phần lô | 168,973,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,069,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1109 |
|
| Mã phần lô | PP2400224967 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1110 |
|
| Mã phần lô | PP2400224968 |
| Giá từng phần lô | 457,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,712,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1111 |
|
| Mã phần lô | PP2400224969 |
| Giá từng phần lô | 510,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1112 |
|
| Mã phần lô | PP2400224970 |
| Giá từng phần lô | 698,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,947,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1113 |
|
| Mã phần lô | PP2400224971 |
| Giá từng phần lô | 1,027,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,830,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1114 |
|
| Mã phần lô | PP2400224972 |
| Giá từng phần lô | 7,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1115 |
|
| Mã phần lô | PP2400224973 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1116 |
|
| Mã phần lô | PP2400224974 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1117 |
|
| Mã phần lô | PP2400224975 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1118 |
|
| Mã phần lô | PP2400224976 |
| Giá từng phần lô | 281,645,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,449,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1119 |
|
| Mã phần lô | PP2400224977 |
| Giá từng phần lô | 10,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1120 |
|
| Mã phần lô | PP2400224978 |
| Giá từng phần lô | 56,603,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1121 |
|
| Mã phần lô | PP2400224979 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1122 |
|
| Mã phần lô | PP2400224980 |
| Giá từng phần lô | 1,348,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1123 |
|
| Mã phần lô | PP2400224981 |
| Giá từng phần lô | 1,479,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,393,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1124 |
|
| Mã phần lô | PP2400224982 |
| Giá từng phần lô | 25,213,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1125 |
|
| Mã phần lô | PP2400224983 |
| Giá từng phần lô | 897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1126 |
|
| Mã phần lô | PP2400224984 |
| Giá từng phần lô | 1,714,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1127 |
|
| Mã phần lô | PP2400224985 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1128 |
|
| Mã phần lô | PP2400224986 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1129 |
|
| Mã phần lô | PP2400224987 |
| Giá từng phần lô | 1,939,903,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,197,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1130 |
|
| Mã phần lô | PP2400224988 |
| Giá từng phần lô | 609,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,299,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1131 |
|
| Mã phần lô | PP2400224989 |
| Giá từng phần lô | 6,376,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,303,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1132 |
|
| Mã phần lô | PP2400224990 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1133 |
|
| Mã phần lô | PP2400224991 |
| Giá từng phần lô | 6,596,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1134 |
|
| Mã phần lô | PP2400224992 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1135 |
|
| Mã phần lô | PP2400224993 |
| Giá từng phần lô | 150,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1136 |
|
| Mã phần lô | PP2400224994 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1137 |
|
| Mã phần lô | PP2400224995 |
| Giá từng phần lô | 132,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1138 |
|
| Mã phần lô | PP2400224996 |
| Giá từng phần lô | 36,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1139 |
|
| Mã phần lô | PP2400224997 |
| Giá từng phần lô | 143,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,313,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1140 |
|
| Mã phần lô | PP2400224998 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1141 |
|
| Mã phần lô | PP2400224999 |
| Giá từng phần lô | 7,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1142 |
|
| Mã phần lô | PP2400225000 |
| Giá từng phần lô | 3,594,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,830,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1143 |
|
| Mã phần lô | PP2400225001 |
| Giá từng phần lô | 3,230,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,926,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1144 |
|
| Mã phần lô | PP2400225002 |
| Giá từng phần lô | 246,823,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,404,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1145 |
|
| Mã phần lô | PP2400225003 |
| Giá từng phần lô | 449,874,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,496,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1146 |
|
| Mã phần lô | PP2400225004 |
| Giá từng phần lô | 265,116,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,953,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1147 |
|
| Mã phần lô | PP2400225005 |
| Giá từng phần lô | 39,735,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1148 |
|
| Mã phần lô | PP2400225006 |
| Giá từng phần lô | 453,841,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,615,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1149 |
|
| Mã phần lô | PP2400225007 |
| Giá từng phần lô | 55,648,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1150 |
|
| Mã phần lô | PP2400225008 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1151 |
|
| Mã phần lô | PP2400225009 |
| Giá từng phần lô | 329,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,899,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1152 |
|
| Mã phần lô | PP2400225010 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1153 |
|
| Mã phần lô | PP2400225011 |
| Giá từng phần lô | 132,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,974,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1154 |
|
| Mã phần lô | PP2400225012 |
| Giá từng phần lô | 77,792,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1155 |
|
| Mã phần lô | PP2400225013 |
| Giá từng phần lô | 18,608,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1156 |
|
| Mã phần lô | PP2400225014 |
| Giá từng phần lô | 29,499,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1157 |
|
| Mã phần lô | PP2400225015 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1158 |
|
| Mã phần lô | PP2400225016 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1159 |
|
| Mã phần lô | PP2400225017 |
| Giá từng phần lô | 867,536,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,026,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1160 |
|
| Mã phần lô | PP2400225018 |
| Giá từng phần lô | 2,127,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,814,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1161 |
|
| Mã phần lô | PP2400225019 |
| Giá từng phần lô | 164,183,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,925,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1162 |
|
| Mã phần lô | PP2400225020 |
| Giá từng phần lô | 46,681,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1163 |
|
| Mã phần lô | PP2400225021 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1164 |
|
| Mã phần lô | PP2400225022 |
| Giá từng phần lô | 12,152,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1165 |
|
| Mã phần lô | PP2400225023 |
| Giá từng phần lô | 424,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1166 |
|
| Mã phần lô | PP2400225024 |
| Giá từng phần lô | 1,851,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1167 |
|
| Mã phần lô | PP2400225025 |
| Giá từng phần lô | 425,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1168 |
|
| Mã phần lô | PP2400225026 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1169 |
|
| Mã phần lô | PP2400225027 |
| Giá từng phần lô | 25,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1170 |
|
| Mã phần lô | PP2400225028 |
| Giá từng phần lô | 792,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1171 |
|
| Mã phần lô | PP2400225029 |
| Giá từng phần lô | 38,157,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1172 |
|
| Mã phần lô | PP2400225030 |
| Giá từng phần lô | 2,068,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1173 |
|
| Mã phần lô | PP2400225031 |
| Giá từng phần lô | 3,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1174 |
|
| Mã phần lô | PP2400225032 |
| Giá từng phần lô | 101,219,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,036,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1175 |
|
| Mã phần lô | PP2400225033 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1176 |
|
| Mã phần lô | PP2400225034 |
| Giá từng phần lô | 2,907,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1177 |
|
| Mã phần lô | PP2400225035 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1178 |
|
| Mã phần lô | PP2400225036 |
| Giá từng phần lô | 75,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1179 |
|
| Mã phần lô | PP2400225037 |
| Giá từng phần lô | 8,337,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1180 |
|
| Mã phần lô | PP2400225038 |
| Giá từng phần lô | 11,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1181 |
|
| Mã phần lô | PP2400225039 |
| Giá từng phần lô | 4,314,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1182 |
|
| Mã phần lô | PP2400225040 |
| Giá từng phần lô | 174,722,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,241,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1183 |
|
| Mã phần lô | PP2400225041 |
| Giá từng phần lô | 12,316,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1184 |
|
| Mã phần lô | PP2400225042 |
| Giá từng phần lô | 1,066,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,996,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1185 |
|
| Mã phần lô | PP2400225043 |
| Giá từng phần lô | 28,970,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1186 |
|
| Mã phần lô | PP2400225044 |
| Giá từng phần lô | 35,309,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1187 |
|
| Mã phần lô | PP2400225045 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1188 |
|
| Mã phần lô | PP2400225046 |
| Giá từng phần lô | 94,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,846,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1189 |
|
| Mã phần lô | PP2400225047 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1190 |
|
| Mã phần lô | PP2400225048 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1191 |
|
| Mã phần lô | PP2400225049 |
| Giá từng phần lô | 89,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1192 |
|
| Mã phần lô | PP2400225050 |
| Giá từng phần lô | 29,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1193 |
|
| Mã phần lô | PP2400225051 |
| Giá từng phần lô | 25,034,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1194 |
|
| Mã phần lô | PP2400225052 |
| Giá từng phần lô | 366,778,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,003,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1195 |
|
| Mã phần lô | PP2400225053 |
| Giá từng phần lô | 206,762,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,202,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1196 |
|
| Mã phần lô | PP2400225054 |
| Giá từng phần lô | 169,459,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,083,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1197 |
|
| Mã phần lô | PP2400225055 |
| Giá từng phần lô | 93,893,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1198 |
|
| Mã phần lô | PP2400225056 |
| Giá từng phần lô | 1,096,804,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,904,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1199 |
|
| Mã phần lô | PP2400225057 |
| Giá từng phần lô | 18,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1200 |
|
| Mã phần lô | PP2400225058 |
| Giá từng phần lô | 103,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,116,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1201 |
|
| Mã phần lô | PP2400225059 |
| Giá từng phần lô | 19,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1202 |
|
| Mã phần lô | PP2400225060 |
| Giá từng phần lô | 149,030,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,470,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1203 |
|
| Mã phần lô | PP2400225061 |
| Giá từng phần lô | 87,481,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,624,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1204 |
|
| Mã phần lô | PP2400225062 |
| Giá từng phần lô | 23,189,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1205 |
|
| Mã phần lô | PP2400225063 |
| Giá từng phần lô | 246,612,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,398,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1206 |
|
| Mã phần lô | PP2400225064 |
| Giá từng phần lô | 8,008,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1207 |
|
| Mã phần lô | PP2400225065 |
| Giá từng phần lô | 51,332,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1208 |
|
| Mã phần lô | PP2400225066 |
| Giá từng phần lô | 26,896,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1209 |
|
| Mã phần lô | PP2400225067 |
| Giá từng phần lô | 215,469,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,464,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1210 |
|
| Mã phần lô | PP2400225068 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1211 |
|
| Mã phần lô | PP2400225069 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1212 |
|
| Mã phần lô | PP2400225070 |
| Giá từng phần lô | 4,100,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1213 |
|
| Mã phần lô | PP2400225071 |
| Giá từng phần lô | 2,749,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1214 |
|
| Mã phần lô | PP2400225072 |
| Giá từng phần lô | 242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1215 |
|
| Mã phần lô | PP2400225073 |
| Giá từng phần lô | 199,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,979,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1216 |
|
| Mã phần lô | PP2400225074 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1217 |
|
| Mã phần lô | PP2400225075 |
| Giá từng phần lô | 14,299,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1218 |
|
| Mã phần lô | PP2400225076 |
| Giá từng phần lô | 7,466,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,982,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1219 |
|
| Mã phần lô | PP2400225077 |
| Giá từng phần lô | 2,962,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,881,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1220 |
|
| Mã phần lô | PP2400225078 |
| Giá từng phần lô | 13,113,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1221 |
|
| Mã phần lô | PP2400225079 |
| Giá từng phần lô | 128,530,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1222 |
|
| Mã phần lô | PP2400225080 |
| Giá từng phần lô | 2,165,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1223 |
|
| Mã phần lô | PP2400225081 |
| Giá từng phần lô | 163,501,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,905,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1224 |
|
| Mã phần lô | PP2400225082 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1225 |
|
| Mã phần lô | PP2400225083 |
| Giá từng phần lô | 66,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1226 |
|
| Mã phần lô | PP2400225084 |
| Giá từng phần lô | 1,331,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1227 |
|
| Mã phần lô | PP2400225085 |
| Giá từng phần lô | 2,431,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,950,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1228 |
|
| Mã phần lô | PP2400225086 |
| Giá từng phần lô | 2,380,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1229 |
|
| Mã phần lô | PP2400225087 |
| Giá từng phần lô | 85,941,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,578,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1230 |
|
| Mã phần lô | PP2400225088 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1231 |
|
| Mã phần lô | PP2400225089 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1232 |
|
| Mã phần lô | PP2400225090 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1233 |
|
| Mã phần lô | PP2400225091 |
| Giá từng phần lô | 2,021,871,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,656,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1234 |
|
| Mã phần lô | PP2400225092 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1235 |
|
| Mã phần lô | PP2400225093 |
| Giá từng phần lô | 222,076,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,662,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1236 |
|
| Mã phần lô | PP2400225094 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1237 |
|
| Mã phần lô | PP2400225095 |
| Giá từng phần lô | 105,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,167,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1238 |
|
| Mã phần lô | PP2400225096 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1239 |
|
| Mã phần lô | PP2400225097 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1240 |
|
| Mã phần lô | PP2400225098 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1241 |
|
| Mã phần lô | PP2400225099 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1242 |
|
| Mã phần lô | PP2400225100 |
| Giá từng phần lô | 1,275,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1243 |
|
| Mã phần lô | PP2400225101 |
| Giá từng phần lô | 285,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,565,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1244 |
|
| Mã phần lô | PP2400225102 |
| Giá từng phần lô | 11,388,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1245 |
|
| Mã phần lô | PP2400225103 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1246 |
|
| Mã phần lô | PP2400225104 |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1247 |
|
| Mã phần lô | PP2400225105 |
| Giá từng phần lô | 129,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,877,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1248 |
|
| Mã phần lô | PP2400225106 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1249 |
|
| Mã phần lô | PP2400225107 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2400225108 |
| Giá từng phần lô | 1,738,562,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,156,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1251 |
|
| Mã phần lô | PP2400225109 |
| Giá từng phần lô | 237,848,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,135,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1252 |
|
| Mã phần lô | PP2400225110 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1253 |
|
| Mã phần lô | PP2400225111 |
| Giá từng phần lô | 43,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,292,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1254 |
|
| Mã phần lô | PP2400225112 |
| Giá từng phần lô | 15,880,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1255 |
|
| Mã phần lô | PP2400225113 |
| Giá từng phần lô | 23,219,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1256 |
|
| Mã phần lô | PP2400225114 |
| Giá từng phần lô | 550,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,507,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1257 |
|
| Mã phần lô | PP2400225115 |
| Giá từng phần lô | 44,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1258 |
|
| Mã phần lô | PP2400225116 |
| Giá từng phần lô | 35,205,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1259 |
|
| Mã phần lô | PP2400225117 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1260 |
|
| Mã phần lô | PP2400225118 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1261 |
|
| Mã phần lô | PP2400225119 |
| Giá từng phần lô | 19,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1262 |
|
| Mã phần lô | PP2400225120 |
| Giá từng phần lô | 43,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1263 |
|
| Mã phần lô | PP2400225121 |
| Giá từng phần lô | 2,850,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1264 |
|
| Mã phần lô | PP2400225122 |
| Giá từng phần lô | 13,141,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1265 |
|
| Mã phần lô | PP2400225123 |
| Giá từng phần lô | 3,193,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,816,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1266 |
|
| Mã phần lô | PP2400225124 |
| Giá từng phần lô | 180,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,410,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1267 |
|
| Mã phần lô | PP2400225125 |
| Giá từng phần lô | 257,764,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,732,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1268 |
|
| Mã phần lô | PP2400225126 |
| Giá từng phần lô | 4,581,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1269 |
|
| Mã phần lô | PP2400225127 |
| Giá từng phần lô | 501,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,038,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1270 |
|
| Mã phần lô | PP2400225128 |
| Giá từng phần lô | 369,274,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,078,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1271 |
|
| Mã phần lô | PP2400225129 |
| Giá từng phần lô | 174,730,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,241,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1272 |
|
| Mã phần lô | PP2400225130 |
| Giá từng phần lô | 229,241,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,877,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1273 |
|
| Mã phần lô | PP2400225131 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1274 |
|
| Mã phần lô | PP2400225132 |
| Giá từng phần lô | 1,078,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,353,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1275 |
|
| Mã phần lô | PP2400225133 |
| Giá từng phần lô | 201,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1276 |
|
| Mã phần lô | PP2400225134 |
| Giá từng phần lô | 450,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,506,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1277 |
|
| Mã phần lô | PP2400225135 |
| Giá từng phần lô | 5,790,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1278 |
|
| Mã phần lô | PP2400225136 |
| Giá từng phần lô | 11,199,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1279 |
|
| Mã phần lô | PP2400225137 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1280 |
|
| Mã phần lô | PP2400225138 |
| Giá từng phần lô | 1,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1281 |
|
| Mã phần lô | PP2400225139 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1282 |
|
| Mã phần lô | PP2400225140 |
| Giá từng phần lô | 17,331,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1283 |
|
| Mã phần lô | PP2400225141 |
| Giá từng phần lô | 2,342,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1284 |
|
| Mã phần lô | PP2400225142 |
| Giá từng phần lô | 17,922,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1285 |
|
| Mã phần lô | PP2400225143 |
| Giá từng phần lô | 1,981,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1286 |
|
| Mã phần lô | PP2400225144 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1287 |
|
| Mã phần lô | PP2400225145 |
| Giá từng phần lô | 131,250,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1288 |
|
| Mã phần lô | PP2400225146 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1289 |
|
| Mã phần lô | PP2400225147 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1290 |
|
| Mã phần lô | PP2400225148 |
| Giá từng phần lô | 10,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1291 |
|
| Mã phần lô | PP2400225149 |
| Giá từng phần lô | 13,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1292 |
|
| Mã phần lô | PP2400225150 |
| Giá từng phần lô | 21,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1293 |
|
| Mã phần lô | PP2400225151 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1294 |
|
| Mã phần lô | PP2400225152 |
| Giá từng phần lô | 91,022,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1295 |
|
| Mã phần lô | PP2400225153 |
| Giá từng phần lô | 240,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1296 |
|
| Mã phần lô | PP2400225154 |
| Giá từng phần lô | 340,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1297 |
|
| Mã phần lô | PP2400225155 |
| Giá từng phần lô | 14,690,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1298 |
|
| Mã phần lô | PP2400225156 |
| Giá từng phần lô | 1,685,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1299 |
|
| Mã phần lô | PP2400225157 |
| Giá từng phần lô | 16,169,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1300 |
|
| Mã phần lô | PP2400225158 |
| Giá từng phần lô | 129,751,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,892,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1301 |
|
| Mã phần lô | PP2400225159 |
| Giá từng phần lô | 2,760,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,803,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1302 |
|
| Mã phần lô | PP2400225160 |
| Giá từng phần lô | 46,784,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1303 |
|
| Mã phần lô | PP2400225161 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1304 |
|
| Mã phần lô | PP2400225162 |
| Giá từng phần lô | 63,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1305 |
|
| Mã phần lô | PP2400225163 |
| Giá từng phần lô | 66,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1306 |
|
| Mã phần lô | PP2400225164 |
| Giá từng phần lô | 207,058,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,211,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1307 |
|
| Mã phần lô | PP2400225165 |
| Giá từng phần lô | 274,556,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,236,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1308 |
|
| Mã phần lô | PP2400225166 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1309 |
|
| Mã phần lô | PP2400225167 |
| Giá từng phần lô | 2,300,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,012,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1310 |
|
| Mã phần lô | PP2400225168 |
| Giá từng phần lô | 39,080,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1311 |
|
| Mã phần lô | PP2400225169 |
| Giá từng phần lô | 2,558,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1312 |
|
| Mã phần lô | PP2400225170 |
| Giá từng phần lô | 56,020,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1313 |
|
| Mã phần lô | PP2400225171 |
| Giá từng phần lô | 873,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,204,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1314 |
|
| Mã phần lô | PP2400225172 |
| Giá từng phần lô | 34,616,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1315 |
|
| Mã phần lô | PP2400225173 |
| Giá từng phần lô | 1,676,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1316 |
|
| Mã phần lô | PP2400225174 |
| Giá từng phần lô | 52,998,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1317 |
|
| Mã phần lô | PP2400225175 |
| Giá từng phần lô | 4,698,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1318 |
|
| Mã phần lô | PP2400225176 |
| Giá từng phần lô | 7,647,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1319 |
|
| Mã phần lô | PP2400225177 |
| Giá từng phần lô | 219,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1320 |
|
| Mã phần lô | PP2400225178 |
| Giá từng phần lô | 40,951,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1321 |
|
| Mã phần lô | PP2400225179 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1322 |
|
| Mã phần lô | PP2400225180 |
| Giá từng phần lô | 44,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1323 |
|
| Mã phần lô | PP2400225181 |
| Giá từng phần lô | 4,069,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,088,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1324 |
|
| Mã phần lô | PP2400225182 |
| Giá từng phần lô | 14,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1325 |
|
| Mã phần lô | PP2400225183 |
| Giá từng phần lô | 720,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,617,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1326 |
|
| Mã phần lô | PP2400225184 |
| Giá từng phần lô | 2,220,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1327 |
|
| Mã phần lô | PP2400225185 |
| Giá từng phần lô | 2,245,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1328 |
|
| Mã phần lô | PP2400225186 |
| Giá từng phần lô | 637,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1329 |
|
| Mã phần lô | PP2400225187 |
| Giá từng phần lô | 1,573,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1330 |
|
| Mã phần lô | PP2400225188 |
| Giá từng phần lô | 26,860,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1331 |
|
| Mã phần lô | PP2400225189 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1332 |
|
| Mã phần lô | PP2400225190 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1333 |
|
| Mã phần lô | PP2400225191 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1334 |
|
| Mã phần lô | PP2400225192 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1335 |
|
| Mã phần lô | PP2400225193 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1336 |
|
| Mã phần lô | PP2400225194 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1337 |
|
| Mã phần lô | PP2400225195 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1338 |
|
| Mã phần lô | PP2400225196 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1339 |
|
| Mã phần lô | PP2400225197 |
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1340 |
|
| Mã phần lô | PP2400225198 |
| Giá từng phần lô | 341,122,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,233,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1341 |
|
| Mã phần lô | PP2400225199 |
| Giá từng phần lô | 3,359,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1342 |
|
| Mã phần lô | PP2400225200 |
| Giá từng phần lô | 133,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,008,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1343 |
|
| Mã phần lô | PP2400225201 |
| Giá từng phần lô | 19,373,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1344 |
|
| Mã phần lô | PP2400225202 |
| Giá từng phần lô | 974,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1345 |
|
| Mã phần lô | PP2400225203 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1346 |
|
| Mã phần lô | PP2400225204 |
| Giá từng phần lô | 34,878,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1347 |
|
| Mã phần lô | PP2400225205 |
| Giá từng phần lô | 324,974,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,749,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1348 |
|
| Mã phần lô | PP2400225206 |
| Giá từng phần lô | 354,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,622,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1349 |
|
| Mã phần lô | PP2400225207 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1350 |
|
| Mã phần lô | PP2400225208 |
| Giá từng phần lô | 312,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1351 |
|
| Mã phần lô | PP2400225209 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1352 |
|
| Mã phần lô | PP2400225210 |
| Giá từng phần lô | 9,885,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1353 |
|
| Mã phần lô | PP2400225211 |
| Giá từng phần lô | 4,019,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,595,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1354 |
|
| Mã phần lô | PP2400225212 |
| Giá từng phần lô | 130,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,916,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1355 |
|
| Mã phần lô | PP2400225213 |
| Giá từng phần lô | 89,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,671,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1356 |
|
| Mã phần lô | PP2400225214 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1357 |
|
| Mã phần lô | PP2400225215 |
| Giá từng phần lô | 714,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,449,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1358 |
|
| Mã phần lô | PP2400225216 |
| Giá từng phần lô | 259,013,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,770,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1359 |
|
| Mã phần lô | PP2400225217 |
| Giá từng phần lô | 7,281,489,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,444,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1360 |
|
| Mã phần lô | PP2400225218 |
| Giá từng phần lô | 2,137,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,129,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1361 |
|
| Mã phần lô | PP2400225219 |
| Giá từng phần lô | 91,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1362 |
|
| Mã phần lô | PP2400225220 |
| Giá từng phần lô | 603,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1363 |
|
| Mã phần lô | PP2400225221 |
| Giá từng phần lô | 45,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1364 |
|
| Mã phần lô | PP2400225222 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1365 |
|
| Mã phần lô | PP2400225223 |
| Giá từng phần lô | 39,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1366 |
|
| Mã phần lô | PP2400225224 |
| Giá từng phần lô | 29,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1367 |
|
| Mã phần lô | PP2400225225 |
| Giá từng phần lô | 4,906,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1368 |
|
| Mã phần lô | PP2400225226 |
| Giá từng phần lô | 160,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,805,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1369 |
|
| Mã phần lô | PP2400225227 |
| Giá từng phần lô | 151,504,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1370 |
|
| Mã phần lô | PP2400225228 |
| Giá từng phần lô | 208,593,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,257,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1371 |
|
| Mã phần lô | PP2400225229 |
| Giá từng phần lô | 528,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,857,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1372 |
|
| Mã phần lô | PP2400225230 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1373 |
|
| Mã phần lô | PP2400225231 |
| Giá từng phần lô | 64,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1374 |
|
| Mã phần lô | PP2400225232 |
| Giá từng phần lô | 10,062,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,861,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1375 |
|
| Mã phần lô | PP2400225233 |
| Giá từng phần lô | 683,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,494,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1376 |
|
| Mã phần lô | PP2400225234 |
| Giá từng phần lô | 154,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,624,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1377 |
|
| Mã phần lô | PP2400225235 |
| Giá từng phần lô | 149,905,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,497,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1378 |
|
| Mã phần lô | PP2400225236 |
| Giá từng phần lô | 844,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,342,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1379 |
|
| Mã phần lô | PP2400225237 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1380 |
|
| Mã phần lô | PP2400225238 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1381 |
|
| Mã phần lô | PP2400225239 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1382 |
|
| Mã phần lô | PP2400225240 |
| Giá từng phần lô | 7,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1383 |
|
| Mã phần lô | PP2400225241 |
| Giá từng phần lô | 349,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1384 |
|
| Mã phần lô | PP2400225242 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1385 |
|
| Mã phần lô | PP2400225243 |
| Giá từng phần lô | 133,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,998,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1386 |
|
| Mã phần lô | PP2400225244 |
| Giá từng phần lô | 13,519,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1387 |
|
| Mã phần lô | PP2400225245 |
| Giá từng phần lô | 2,542,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1388 |
|
| Mã phần lô | PP2400225246 |
| Giá từng phần lô | 40,011,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1389 |
|
| Mã phần lô | PP2400225247 |
| Giá từng phần lô | 3,320,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1390 |
|
| Mã phần lô | PP2400225248 |
| Giá từng phần lô | 5,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1391 |
|
| Mã phần lô | PP2400225249 |
| Giá từng phần lô | 321,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,658,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1392 |
|
| Mã phần lô | PP2400225250 |
| Giá từng phần lô | 28,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1393 |
|
| Mã phần lô | PP2400225251 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1394 |
|
| Mã phần lô | PP2400225252 |
| Giá từng phần lô | 391,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1395 |
|
| Mã phần lô | PP2400225253 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1396 |
|
| Mã phần lô | PP2400225254 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1397 |
|
| Mã phần lô | PP2400225255 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1398 |
|
| Mã phần lô | PP2400225256 |
| Giá từng phần lô | 354,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1399 |
|
| Mã phần lô | PP2400225257 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1400 |
|
| Mã phần lô | PP2400225258 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1401 |
|
| Mã phần lô | PP2400225259 |
| Giá từng phần lô | 495,783,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,873,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1402 |
|
| Mã phần lô | PP2400225260 |
| Giá từng phần lô | 2,023,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,716,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1403 |
|
| Mã phần lô | PP2400225261 |
| Giá từng phần lô | 52,544,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1404 |
|
| Mã phần lô | PP2400225262 |
| Giá từng phần lô | 46,725,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1405 |
|
| Mã phần lô | PP2400225263 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1406 |
|
| Mã phần lô | PP2400225264 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1407 |
|
| Mã phần lô | PP2400225265 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1408 |
|
| Mã phần lô | PP2400225266 |
| Giá từng phần lô | 136,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1409 |
|
| Mã phần lô | PP2400225267 |
| Giá từng phần lô | 246,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1410 |
|
| Mã phần lô | PP2400225268 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1411 |
|
| Mã phần lô | PP2400225269 |
| Giá từng phần lô | 3,877,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,331,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1412 |
|
| Mã phần lô | PP2400225270 |
| Giá từng phần lô | 800,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1413 |
|
| Mã phần lô | PP2400225271 |
| Giá từng phần lô | 223,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,701,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1414 |
|
| Mã phần lô | PP2400225272 |
| Giá từng phần lô | 356,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1415 |
|
| Mã phần lô | PP2400225273 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1416 |
|
| Mã phần lô | PP2400225274 |
| Giá từng phần lô | 607,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1417 |
|
| Mã phần lô | PP2400225275 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1418 |
|
| Mã phần lô | PP2400225276 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1419 |
|
| Mã phần lô | PP2400225277 |
| Giá từng phần lô | 1,214,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1420 |
|
| Mã phần lô | PP2400225278 |
| Giá từng phần lô | 1,571,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,142,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1421 |
|
| Mã phần lô | PP2400225279 |
| Giá từng phần lô | 3,123,695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1422 |
|
| Mã phần lô | PP2400225280 |
| Giá từng phần lô | 29,164,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1423 |
|
| Mã phần lô | PP2400225281 |
| Giá từng phần lô | 52,356,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1424 |
|
| Mã phần lô | PP2400225282 |
| Giá từng phần lô | 1,582,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1425 |
|
| Mã phần lô | PP2400225283 |
| Giá từng phần lô | 2,415,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1426 |
|
| Mã phần lô | PP2400225284 |
| Giá từng phần lô | 71,350,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1427 |
|
| Mã phần lô | PP2400225285 |
| Giá từng phần lô | 156,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,689,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1428 |
|
| Mã phần lô | PP2400225286 |
| Giá từng phần lô | 29,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1429 |
|
| Mã phần lô | PP2400225287 |
| Giá từng phần lô | 246,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,397,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1430 |
|
| Mã phần lô | PP2400225288 |
| Giá từng phần lô | 4,693,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1431 |
|
| Mã phần lô | PP2400225289 |
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1432 |
|
| Mã phần lô | PP2400225290 |
| Giá từng phần lô | 3,971,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1433 |
|
| Mã phần lô | PP2400225291 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1434 |
|
| Mã phần lô | PP2400225292 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1435 |
|
| Mã phần lô | PP2400225293 |
| Giá từng phần lô | 201,648,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,049,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1436 |
|
| Mã phần lô | PP2400225294 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1437 |
|
| Mã phần lô | PP2400225295 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1438 |
|
| Mã phần lô | PP2400225296 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1439 |
|
| Mã phần lô | PP2400225297 |
| Giá từng phần lô | 16,302,698,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,080,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1440 |
|
| Mã phần lô | PP2400225298 |
| Giá từng phần lô | 862,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1441 |
|
| Mã phần lô | PP2400225299 |
| Giá từng phần lô | 87,964,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1442 |
|
| Mã phần lô | PP2400225300 |
| Giá từng phần lô | 2,362,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1443 |
|
| Mã phần lô | PP2400225301 |
| Giá từng phần lô | 173,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1444 |
|
| Mã phần lô | PP2400225302 |
| Giá từng phần lô | 40,582,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1445 |
|
| Mã phần lô | PP2400225303 |
| Giá từng phần lô | 7,016,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1446 |
|
| Mã phần lô | PP2400225304 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1447 |
|
| Mã phần lô | PP2400225305 |
| Giá từng phần lô | 789,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1448 |
|
| Mã phần lô | PP2400225306 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1449 |
|
| Mã phần lô | PP2400225307 |
| Giá từng phần lô | 248,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1450 |
|
| Mã phần lô | PP2400225308 |
| Giá từng phần lô | 24,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1451 |
|
| Mã phần lô | PP2400225309 |
| Giá từng phần lô | 532,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,967,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1452 |
|
| Mã phần lô | PP2400225310 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1453 |
|
| Mã phần lô | PP2400225311 |
| Giá từng phần lô | 406,751,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,202,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1454 |
|
| Mã phần lô | PP2400225312 |
| Giá từng phần lô | 379,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,398,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1455 |
|
| Mã phần lô | PP2400225313 |
| Giá từng phần lô | 150,957,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,528,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1456 |
|
| Mã phần lô | PP2400225314 |
| Giá từng phần lô | 123,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,710,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1457 |
|
| Mã phần lô | PP2400225315 |
| Giá từng phần lô | 114,358,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,430,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1458 |
|
| Mã phần lô | PP2400225316 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1459 |
|
| Mã phần lô | PP2400225317 |
| Giá từng phần lô | 9,220,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1460 |
|
| Mã phần lô | PP2400225318 |
| Giá từng phần lô | 279,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,381,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1461 |
|
| Mã phần lô | PP2400225319 |
| Giá từng phần lô | 24,479,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1462 |
|
| Mã phần lô | PP2400225320 |
| Giá từng phần lô | 469,424,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,082,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1463 |
|
| Mã phần lô | PP2400225321 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1464 |
|
| Mã phần lô | PP2400225322 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1465 |
|
| Mã phần lô | PP2400225323 |
| Giá từng phần lô | 7,378,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1466 |
|
| Mã phần lô | PP2400225324 |
| Giá từng phần lô | 1,214,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1467 |
|
| Mã phần lô | PP2400225325 |
| Giá từng phần lô | 111,460,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,343,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1468 |
|
| Mã phần lô | PP2400225326 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1469 |
|
| Mã phần lô | PP2400225327 |
| Giá từng phần lô | 4,546,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,399,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1470 |
|
| Mã phần lô | PP2400225328 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1471 |
|
| Mã phần lô | PP2400225329 |
| Giá từng phần lô | 1,738,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,154,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1472 |
|
| Mã phần lô | PP2400225330 |
| Giá từng phần lô | 634,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,047,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1473 |
|
| Mã phần lô | PP2400225331 |
| Giá từng phần lô | 931,586,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,947,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1474 |
|
| Mã phần lô | PP2400225332 |
| Giá từng phần lô | 231,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1475 |
|
| Mã phần lô | PP2400225333 |
| Giá từng phần lô | 269,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,088,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1476 |
|
| Mã phần lô | PP2400225334 |
| Giá từng phần lô | 843,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1477 |
|
| Mã phần lô | PP2400225335 |
| Giá từng phần lô | 43,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1478 |
|
| Mã phần lô | PP2400225336 |
| Giá từng phần lô | 5,020,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1479 |
|
| Mã phần lô | PP2400225337 |
| Giá từng phần lô | 1,368,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,045,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1480 |
|
| Mã phần lô | PP2400225338 |
| Giá từng phần lô | 8,575,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1481 |
|
| Mã phần lô | PP2400225339 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1482 |
|
| Mã phần lô | PP2400225340 |
| Giá từng phần lô | 5,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1483 |
|
| Mã phần lô | PP2400225341 |
| Giá từng phần lô | 33,740,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1484 |
|
| Mã phần lô | PP2400225342 |
| Giá từng phần lô | 51,906,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1485 |
|
| Mã phần lô | PP2400225343 |
| Giá từng phần lô | 6,121,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,651,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1486 |
|
| Mã phần lô | PP2400225344 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1487 |
|
| Mã phần lô | PP2400225345 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1488 |
|
| Mã phần lô | PP2400225346 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1489 |
|
| Mã phần lô | PP2400225347 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1490 |
|
| Mã phần lô | PP2400225348 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1491 |
|
| Mã phần lô | PP2400225349 |
| Giá từng phần lô | 274,390,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,231,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1492 |
|
| Mã phần lô | PP2400225350 |
| Giá từng phần lô | 298,880,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,966,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1493 |
|
| Mã phần lô | PP2400225351 |
| Giá từng phần lô | 41,833,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1494 |
|
| Mã phần lô | PP2400225352 |
| Giá từng phần lô | 19,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1495 |
|
| Mã phần lô | PP2400225353 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1496 |
|
| Mã phần lô | PP2400225354 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1497 |
|
| Mã phần lô | PP2400225355 |
| Giá từng phần lô | 14,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1498 |
|
| Mã phần lô | PP2400225356 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1499 |
|
| Mã phần lô | PP2400225357 |
| Giá từng phần lô | 143,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,292,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1500 |
|
| Mã phần lô | PP2400225358 |
| Giá từng phần lô | 39,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1501 |
|
| Mã phần lô | PP2400225359 |
| Giá từng phần lô | 40,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1502 |
|
| Mã phần lô | PP2400225360 |
| Giá từng phần lô | 5,083,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,498,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1503 |
|
| Mã phần lô | PP2400225361 |
| Giá từng phần lô | 14,649,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1504 |
|
| Mã phần lô | PP2400225362 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1505 |
|
| Mã phần lô | PP2400225363 |
| Giá từng phần lô | 174,736,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,242,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1506 |
|
| Mã phần lô | PP2400225364 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1507 |
|
| Mã phần lô | PP2400225365 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1508 |
|
| Mã phần lô | PP2400225366 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1509 |
|
| Mã phần lô | PP2400225367 |
| Giá từng phần lô | 22,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1510 |
|
| Mã phần lô | PP2400225368 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1511 |
|
| Mã phần lô | PP2400225369 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1512 |
|
| Mã phần lô | PP2400225370 |
| Giá từng phần lô | 1,166,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1513 |
|
| Mã phần lô | PP2400225371 |
| Giá từng phần lô | 1,600,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1514 |
|
| Mã phần lô | PP2400225372 |
| Giá từng phần lô | 467,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,038,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1515 |
|
| Mã phần lô | PP2400225373 |
| Giá từng phần lô | 12,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1516 |
|
| Mã phần lô | PP2400225374 |
| Giá từng phần lô | 769,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,099,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1517 |
|
| Mã phần lô | PP2400225375 |
| Giá từng phần lô | 511,399,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,341,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1518 |
|
| Mã phần lô | PP2400225376 |
| Giá từng phần lô | 80,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,408,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1519 |
|
| Mã phần lô | PP2400225377 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1520 |
|
| Mã phần lô | PP2400225378 |
| Giá từng phần lô | 75,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,251,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1521 |
|
| Mã phần lô | PP2400225379 |
| Giá từng phần lô | 394,980,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,849,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1522 |
|
| Mã phần lô | PP2400225380 |
| Giá từng phần lô | 2,219,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,578,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1523 |
|
| Mã phần lô | PP2400225381 |
| Giá từng phần lô | 100,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1524 |
|
| Mã phần lô | PP2400225382 |
| Giá từng phần lô | 125,440,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,763,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1525 |
|
| Mã phần lô | PP2400225383 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1526 |
|
| Mã phần lô | PP2400225384 |
| Giá từng phần lô | 370,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1527 |
|
| Mã phần lô | PP2400225385 |
| Giá từng phần lô | 197,948,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,938,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1528 |
|
| Mã phần lô | PP2400225386 |
| Giá từng phần lô | 34,881,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1529 |
|
| Mã phần lô | PP2400225387 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1530 |
|
| Mã phần lô | PP2400225388 |
| Giá từng phần lô | 427,688,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,830,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1531 |
|
| Mã phần lô | PP2400225389 |
| Giá từng phần lô | 11,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1532 |
|
| Mã phần lô | PP2400225390 |
| Giá từng phần lô | 58,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1533 |
|
| Mã phần lô | PP2400225391 |
| Giá từng phần lô | 7,375,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1534 |
|
| Mã phần lô | PP2400225392 |
| Giá từng phần lô | 6,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1535 |
|
| Mã phần lô | PP2400225393 |
| Giá từng phần lô | 327,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,829,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1536 |
|
| Mã phần lô | PP2400225394 |
| Giá từng phần lô | 40,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1537 |
|
| Mã phần lô | PP2400225395 |
| Giá từng phần lô | 2,607,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1538 |
|
| Mã phần lô | PP2400225396 |
| Giá từng phần lô | 52,489,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1539 |
|
| Mã phần lô | PP2400225397 |
| Giá từng phần lô | 97,127,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1540 |
|
| Mã phần lô | PP2400225398 |
| Giá từng phần lô | 19,294,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1541 |
|
| Mã phần lô | PP2400225399 |
| Giá từng phần lô | 11,145,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1542 |
|
| Mã phần lô | PP2400225400 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1543 |
|
| Mã phần lô | PP2400225401 |
| Giá từng phần lô | 71,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,153,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1544 |
|
| Mã phần lô | PP2400225402 |
| Giá từng phần lô | 8,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1545 |
|
| Mã phần lô | PP2400225403 |
| Giá từng phần lô | 55,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,670,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1546 |
|
| Mã phần lô | PP2400225404 |
| Giá từng phần lô | 4,968,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1547 |
|
| Mã phần lô | PP2400225405 |
| Giá từng phần lô | 2,028,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1548 |
|
| Mã phần lô | PP2400225406 |
| Giá từng phần lô | 512,573,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,377,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1549 |
|
| Mã phần lô | PP2400225407 |
| Giá từng phần lô | 196,516,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1550 |
|
| Mã phần lô | PP2400225408 |
| Giá từng phần lô | 124,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,745,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1551 |
|
| Mã phần lô | PP2400225409 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1552 |
|
| Mã phần lô | PP2400225410 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1553 |
|
| Mã phần lô | PP2400225411 |
| Giá từng phần lô | 14,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1554 |
|
| Mã phần lô | PP2400225412 |
| Giá từng phần lô | 2,748,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1555 |
|
| Mã phần lô | PP2400225413 |
| Giá từng phần lô | 12,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1556 |
|
| Mã phần lô | PP2400225414 |
| Giá từng phần lô | 802,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1557 |
|
| Mã phần lô | PP2400225415 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1558 |
|
| Mã phần lô | PP2400225416 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1559 |
|
| Mã phần lô | PP2400225417 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1560 |
|
| Mã phần lô | PP2400225418 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1561 |
|
| Mã phần lô | PP2400225419 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1562 |
|
| Mã phần lô | PP2400225420 |
| Giá từng phần lô | 3,235,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,069,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1563 |
|
| Mã phần lô | PP2400225421 |
| Giá từng phần lô | 975,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,257,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1564 |
|
| Mã phần lô | PP2400225422 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1565 |
|
| Mã phần lô | PP2400225423 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1566 |
|
| Mã phần lô | PP2400225424 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1567 |
|
| Mã phần lô | PP2400225425 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1568 |
|
| Mã phần lô | PP2400225426 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1569 |
|
| Mã phần lô | PP2400225427 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1570 |
|
| Mã phần lô | PP2400225428 |
| Giá từng phần lô | 1,186,745,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,602,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1571 |
|
| Mã phần lô | PP2400225429 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1572 |
|
| Mã phần lô | PP2400225430 |
| Giá từng phần lô | 32,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1573 |
|
| Mã phần lô | PP2400225431 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1574 |
|
| Mã phần lô | PP2400225432 |
| Giá từng phần lô | 5,890,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,711,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1575 |
|
| Mã phần lô | PP2400225433 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1576 |
|
| Mã phần lô | PP2400225434 |
| Giá từng phần lô | 73,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1577 |
|
| Mã phần lô | PP2400225435 |
| Giá từng phần lô | 186,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,589,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1578 |
|
| Mã phần lô | PP2400225436 |
| Giá từng phần lô | 160,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,816,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1579 |
|
| Mã phần lô | PP2400225437 |
| Giá từng phần lô | 22,177,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1580 |
|
| Mã phần lô | PP2400225438 |
| Giá từng phần lô | 41,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1581 |
|
| Mã phần lô | PP2400225439 |
| Giá từng phần lô | 2,295,806,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,874,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1582 |
|
| Mã phần lô | PP2400225440 |
| Giá từng phần lô | 2,126,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,790,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1583 |
|
| Mã phần lô | PP2400225441 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1584 |
|
| Mã phần lô | PP2400225442 |
| Giá từng phần lô | 5,598,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1585 |
|
| Mã phần lô | PP2400225443 |
| Giá từng phần lô | 144,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1586 |
|
| Mã phần lô | PP2400225444 |
| Giá từng phần lô | 183,810,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,514,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 1587 |
|
| Mã phần lô | PP2400225445 |
| Giá từng phần lô | 2,713,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi