Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Miện năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500018568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thanh Miện | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Thanh Miện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Miện năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003942 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 3,492,849,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500027136 - GETM1 | 1,590,000 | 17,490 |
| 2 | PP2500027137 - GETM2 | 12,480,000 | 137,280 |
| 3 | PP2500027138 - GETM3 | 1,050,000 | 11,550 |
| 4 | PP2500027139 - GETM4 | 1,760,000 | 19,360 |
| 5 | PP2500027140 - GETM5 | 9,000,000 | 99,000 |
| 6 | PP2500027141 - GETM6 | 960,000 | 10,560 |
| 7 | PP2500027142 - GETM7 | 3,180,000 | 34,980 |
| 8 | PP2500027143 - GETM8 | 10,800,000 | 118,800 |
| 9 | PP2500027144 - GETM9 | 22,830,000 | 251,130 |
| 10 | PP2500027145 - GETM10 | 8,700,000 | 95,700 |
| 11 | PP2500027146 - GETM11 | 3,600,000 | 39,600 |
| 12 | PP2500027147 - GETM12 | 11,000,000 | 121,000 |
| 13 | PP2500027148 - GETM13 | 26,250,000 | 288,750 |
| 14 | PP2500027149 - GETM14 | 6,500,000 | 71,500 |
| 15 | PP2500027150 - GETM15 | 639,000 | 7,029 |
| 16 | PP2500027151 - GETM16 | 1,200,000 | 13,200 |
| 17 | PP2500027152 - GETM17 | 12,750,000 | 140,250 |
| 18 | PP2500027153 - GETM18 | 1,660,000 | 18,260 |
| 19 | PP2500027154 - GETM19 | 1,340,000 | 14,740 |
| 20 | PP2500027155 - GETM20 | 1,260,000 | 13,860 |
| 21 | PP2500027156 - GETM21 | 12,000,000 | 132,000 |
| 22 | PP2500027157 - GETM22 | 10,800,000 | 118,800 |
| 23 | PP2500027158 - GETM23 | 14,400,000 | 158,400 |
| 24 | PP2500027159 - GETM24 | 11,250,000 | 123,750 |
| 25 | PP2500027160 - GETM25 | 105,000,000 | 1,155,000 |
| 26 | PP2500027161 - GETM26 | 250,000 | 2,750 |
| 27 | PP2500027162 - GETM27 | 105,000,000 | 1,155,000 |
| 28 | PP2500027163 - GETM28 | 231,000,000 | 2,541,000 |
| 29 | PP2500027164 - GETM29 | 19,000,000 | 209,000 |
| 30 | PP2500027165 - GETM30 | 39,500,000 | 434,500 |
| 31 | PP2500027166 - GETM31 | 17,580,000 | 193,380 |
| 32 | PP2500027167 - GETM32 | 13,265,000 | 145,915 |
| 33 | PP2500027168 - GETM33 | 32,820,000 | 361,020 |
| 34 | PP2500027169 - GETM34 | 31,200,000 | 343,200 |
| 35 | PP2500027170 - GETM35 | 4,200,000 | 46,200 |
| 36 | PP2500027171 - GETM36 | 17,776,000 | 195,536 |
| 37 | PP2500027172 - GETM37 | 40,300,000 | 443,300 |
| 38 | PP2500027173 - GETM38 | 14,848,000 | 163,328 |
| 39 | PP2500027174 - GETM39 | 390,000,000 | 4,290,000 |
| 40 | PP2500027175 - GETM40 | 270,000,000 | 2,970,000 |
| 41 | PP2500027176 - GETM41 | 465,000,000 | 5,115,000 |
| 42 | PP2500027177 - GETM42 | 400,000,000 | 4,400,000 |
| 43 | PP2500027178 - GETM43 | 104,000,000 | 1,144,000 |
| 44 | PP2500027179 - GETM44 | 36,400,000 | 400,400 |
| 45 | PP2500027180 - GETM45 | 152,000,000 | 1,672,000 |
| 46 | PP2500027181 - GETM46 | 78,000,000 | 858,000 |
| 47 | PP2500027182 - GETM47 | 14,521,500 | 159,736 |
| 48 | PP2500027183 - GETM48 | 13,000,000 | 143,000 |
| 49 | PP2500027184 - GETM49 | 2,850,000 | 31,350 |
| 50 | PP2500027185 - GETM50 | 3,625,000 | 39,875 |
| 51 | PP2500027186 - GETM51 | 4,760,000 | 52,360 |
| 52 | PP2500027187 - GETM52 | 6,300,000 | 69,300 |
| 53 | PP2500027188 - GETM53 | 63,000,000 | 693,000 |
| 54 | PP2500027189 - GETM54 | 104,790,000 | 1,152,690 |
| 55 | PP2500027190 - GETM55 | 22,050,000 | 242,550 |
| 56 | PP2500027191 - GETM56 | 24,000,000 | 264,000 |
| 57 | PP2500027192 - GETM57 | 7,300,000 | 80,300 |
| 58 | PP2500027193 - GETM58 | 15,470,000 | 170,170 |
| 59 | PP2500027194 - GETM59 | 63,000,000 | 693,000 |
| 60 | PP2500027195 - GETM60 | 42,000,000 | 462,000 |
| 61 | PP2500027196 - GETM61 | 6,000,000 | 66,000 |
| 62 | PP2500027197 - GETM62 | 44,700,000 | 491,700 |
| 63 | PP2500027198 - GETM63 | 50,000,000 | 550,000 |
| 64 | PP2500027199 - GETM64 | 125,100 | 1,376 |
| 65 | PP2500027200 - GETM65 | 39,270,000 | 431,970 |
| 66 | PP2500027201 - GETM66 | 29,950,000 | 329,450 |
| 67 | PP2500027202 - GETM67 | 32,000,000 | 352,000 |
| 68 | PP2500027203 - GETM68 | 150,000,000 | 1,650,000 |
GETM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500027136 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM2 |
|
| Mã phần lô | PP2500027137 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM3 |
|
| Mã phần lô | PP2500027138 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM4 |
|
| Mã phần lô | PP2500027139 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM5 |
|
| Mã phần lô | PP2500027140 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM6 |
|
| Mã phần lô | PP2500027141 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM7 |
|
| Mã phần lô | PP2500027142 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM8 |
|
| Mã phần lô | PP2500027143 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM9 |
|
| Mã phần lô | PP2500027144 |
| Giá từng phần lô | 22,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM10 |
|
| Mã phần lô | PP2500027145 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM11 |
|
| Mã phần lô | PP2500027146 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM12 |
|
| Mã phần lô | PP2500027147 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM13 |
|
| Mã phần lô | PP2500027148 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM14 |
|
| Mã phần lô | PP2500027149 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM15 |
|
| Mã phần lô | PP2500027150 |
| Giá từng phần lô | 639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM16 |
|
| Mã phần lô | PP2500027151 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM17 |
|
| Mã phần lô | PP2500027152 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM18 |
|
| Mã phần lô | PP2500027153 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM19 |
|
| Mã phần lô | PP2500027154 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM20 |
|
| Mã phần lô | PP2500027155 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM21 |
|
| Mã phần lô | PP2500027156 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM22 |
|
| Mã phần lô | PP2500027157 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM23 |
|
| Mã phần lô | PP2500027158 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM24 |
|
| Mã phần lô | PP2500027159 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM25 |
|
| Mã phần lô | PP2500027160 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM26 |
|
| Mã phần lô | PP2500027161 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM27 |
|
| Mã phần lô | PP2500027162 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM28 |
|
| Mã phần lô | PP2500027163 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM29 |
|
| Mã phần lô | PP2500027164 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM30 |
|
| Mã phần lô | PP2500027165 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM31 |
|
| Mã phần lô | PP2500027166 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM32 |
|
| Mã phần lô | PP2500027167 |
| Giá từng phần lô | 13,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM33 |
|
| Mã phần lô | PP2500027168 |
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM34 |
|
| Mã phần lô | PP2500027169 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM35 |
|
| Mã phần lô | PP2500027170 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM36 |
|
| Mã phần lô | PP2500027171 |
| Giá từng phần lô | 17,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM37 |
|
| Mã phần lô | PP2500027172 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM38 |
|
| Mã phần lô | PP2500027173 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM39 |
|
| Mã phần lô | PP2500027174 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM40 |
|
| Mã phần lô | PP2500027175 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM41 |
|
| Mã phần lô | PP2500027176 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM42 |
|
| Mã phần lô | PP2500027177 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM43 |
|
| Mã phần lô | PP2500027178 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM44 |
|
| Mã phần lô | PP2500027179 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM45 |
|
| Mã phần lô | PP2500027180 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM46 |
|
| Mã phần lô | PP2500027181 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM47 |
|
| Mã phần lô | PP2500027182 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM48 |
|
| Mã phần lô | PP2500027183 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM49 |
|
| Mã phần lô | PP2500027184 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM50 |
|
| Mã phần lô | PP2500027185 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM51 |
|
| Mã phần lô | PP2500027186 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM52 |
|
| Mã phần lô | PP2500027187 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM53 |
|
| Mã phần lô | PP2500027188 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM54 |
|
| Mã phần lô | PP2500027189 |
| Giá từng phần lô | 104,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM55 |
|
| Mã phần lô | PP2500027190 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM56 |
|
| Mã phần lô | PP2500027191 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM57 |
|
| Mã phần lô | PP2500027192 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM58 |
|
| Mã phần lô | PP2500027193 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM59 |
|
| Mã phần lô | PP2500027194 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM60 |
|
| Mã phần lô | PP2500027195 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM61 |
|
| Mã phần lô | PP2500027196 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM62 |
|
| Mã phần lô | PP2500027197 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM63 |
|
| Mã phần lô | PP2500027198 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM64 |
|
| Mã phần lô | PP2500027199 |
| Giá từng phần lô | 125,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM65 |
|
| Mã phần lô | PP2500027200 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM66 |
|
| Mã phần lô | PP2500027201 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM67 |
|
| Mã phần lô | PP2500027202 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GETM68 |
|
| Mã phần lô | PP2500027203 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi