Gói thầu: Cung cấp thuốc generic cho Trung tâm Y tế thị xã Bình Long đợt 1 giai đoạn 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thị xã Bình Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc generic cho Trung tâm Y tế thị xã Bình Long đợt 1 giai đoạn 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Phước |
| Giá gói thầu | 4,464,615,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44.646.157 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300617037 - G01-560 | 95,000,000 | 950,000 |
| 2 | PP2300617038 - G02-968 | 79,968,000 | 799,680 |
| 3 | PP2300617039 - G03-172 | 40,000,000 | 400,000 |
| 4 | PP2300617040 - G04-226 | 25,500,000 | 255,000 |
| 5 | PP2300617041 - G05-872 | 28,960,000 | 289,600 |
| 6 | PP2300617042 - G06-673 | 15,720,000 | 157,200 |
| 7 | PP2300617043 - G07-511 | 15,400,000 | 154,000 |
| 8 | PP2300617044 - G08-511 | 19,750,000 | 197,500 |
| 9 | PP2300617045 - G09-969 | 73,710,000 | 737,100 |
| 10 | PP2300617046 - G10-953 | 62,500,000 | 625,000 |
| 11 | PP2300617047 - G11-1007 | 25,200,000 | 252,000 |
| 12 | PP2300617048 - G12-191 | 78,000,000 | 780,000 |
| 13 | PP2300617049 - G13-191 | 30,000,000 | 300,000 |
| 14 | PP2300617050 - G14-135 | 54,000,000 | 540,000 |
| 15 | PP2300617051 - G15-35 | 67,200,000 | 672,000 |
| 16 | PP2300617052 - G16-233 | 39,500,000 | 395,000 |
| 17 | PP2300617053 - G17-227 | 19,975,000 | 199,750 |
| 18 | PP2300617054 - G18-732 | 37,650,000 | 376,500 |
| 19 | PP2300617055 - G19-691 | 26,400,000 | 264,000 |
| 20 | PP2300617056 - G20-521 | 24,000,000 | 240,000 |
| 21 | PP2300617057 - G21-484 | 560,000,000 | 5,600,000 |
| 22 | PP2300617058 - G22-578 | 62,580,000 | 625,800 |
| 23 | PP2300617059 - G23-578 | 60,000,000 | 600,000 |
| 24 | PP2300617060 - G24-781 | 90,000,000 | 900,000 |
| 25 | PP2300617061 - G25-783 | 27,900,000 | 279,000 |
| 26 | PP2300617062 - G26-784 | 71,700,000 | 717,000 |
| 27 | PP2300617063 - G27-992 | 33,700,000 | 337,000 |
| 28 | PP2300617064 - G28-456 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 29 | PP2300617065 - G29-791 | 182,600,000 | 1,826,000 |
| 30 | PP2300617066 - G30-791 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 31 | PP2300617067 - G31-679 | 65,625,000 | 656,250 |
| 32 | PP2300617068 - G32-795 | 21,000,000 | 210,000 |
| 33 | PP2300617069 - G33-755 | 32,880,000 | 328,800 |
| 34 | PP2300617070 - G34-985 | 24,150,000 | 241,500 |
| 35 | PP2300617071 - G35-1002 | 23,397,000 | 233,970 |
| 36 | PP2300617072 - G36-997 | 186,600,000 | 1,866,000 |
| 37 | PP2300617073 - G37-997 | 34,650,000 | 346,500 |
| 38 | PP2300617074 - G38-2020 | 201,337,500 | 2,013,375 |
| 39 | PP2300617075 - G39-2020 | 339,570,000 | 3,395,700 |
| 40 | PP2300617076 - G40-56 | 48,000,000 | 480,000 |
| 41 | PP2300617077 - G41-729 | 39,900,000 | 399,000 |
| 42 | PP2300617078 - G42-962 | 42,100,000 | 421,000 |
| 43 | PP2300617079 - G43-962 | 125,625,000 | 1,256,250 |
| 44 | PP2300617080 - G44-962 | 45,750,000 | 457,500 |
| 45 | PP2300617081 - G45-962 | 255,390,000 | 2,553,900 |
| 46 | PP2300617082 - G46-963 | 63,000,000 | 630,000 |
| 47 | PP2300617083 - G47-812 | 197,760,000 | 1,977,600 |
| 48 | PP2300617084 - G48-814 | 20,160,000 | 201,600 |
| 49 | PP2300617085 - G49-2010 | 89,460,000 | 894,600 |
| 50 | PP2300617086 - G50-2010 | 75,435,000 | 754,350 |
| 51 | PP2300617087 - G51-2021 | 45,511,200 | 455,112 |
| 52 | PP2300617088 - G52-2022 | 19,782,000 | 197,820 |
| 53 | PP2300617089 - G53-2023 | 25,300,000 | 253,000 |
| 54 | PP2300617090 - G54-2023 | 35,200,000 | 352,000 |
| 55 | PP2300617091 - G55-1024 | 35,700,000 | 357,000 |
| 56 | PP2300617092 - G56-1025 | 37,170,000 | 371,700 |
| 57 | PP2300617093 - G57-1031 | 43,750,000 | 437,500 |
G01-560 |
|
| Mã phần lô | PP2300617037 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G02-968 |
|
| Mã phần lô | PP2300617038 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G03-172 |
|
| Mã phần lô | PP2300617039 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G04-226 |
|
| Mã phần lô | PP2300617040 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G05-872 |
|
| Mã phần lô | PP2300617041 |
| Giá từng phần lô | 28,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G06-673 |
|
| Mã phần lô | PP2300617042 |
| Giá từng phần lô | 15,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G07-511 |
|
| Mã phần lô | PP2300617043 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G08-511 |
|
| Mã phần lô | PP2300617044 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G09-969 |
|
| Mã phần lô | PP2300617045 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G10-953 |
|
| Mã phần lô | PP2300617046 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G11-1007 |
|
| Mã phần lô | PP2300617047 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G12-191 |
|
| Mã phần lô | PP2300617048 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G13-191 |
|
| Mã phần lô | PP2300617049 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G14-135 |
|
| Mã phần lô | PP2300617050 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G15-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300617051 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G16-233 |
|
| Mã phần lô | PP2300617052 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G17-227 |
|
| Mã phần lô | PP2300617053 |
| Giá từng phần lô | 19,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G18-732 |
|
| Mã phần lô | PP2300617054 |
| Giá từng phần lô | 37,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G19-691 |
|
| Mã phần lô | PP2300617055 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G20-521 |
|
| Mã phần lô | PP2300617056 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G21-484 |
|
| Mã phần lô | PP2300617057 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G22-578 |
|
| Mã phần lô | PP2300617058 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G23-578 |
|
| Mã phần lô | PP2300617059 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G24-781 |
|
| Mã phần lô | PP2300617060 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G25-783 |
|
| Mã phần lô | PP2300617061 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G26-784 |
|
| Mã phần lô | PP2300617062 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G27-992 |
|
| Mã phần lô | PP2300617063 |
| Giá từng phần lô | 33,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G28-456 |
|
| Mã phần lô | PP2300617064 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G29-791 |
|
| Mã phần lô | PP2300617065 |
| Giá từng phần lô | 182,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G30-791 |
|
| Mã phần lô | PP2300617066 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G31-679 |
|
| Mã phần lô | PP2300617067 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G32-795 |
|
| Mã phần lô | PP2300617068 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G33-755 |
|
| Mã phần lô | PP2300617069 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G34-985 |
|
| Mã phần lô | PP2300617070 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G35-1002 |
|
| Mã phần lô | PP2300617071 |
| Giá từng phần lô | 23,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G36-997 |
|
| Mã phần lô | PP2300617072 |
| Giá từng phần lô | 186,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G37-997 |
|
| Mã phần lô | PP2300617073 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G38-2020 |
|
| Mã phần lô | PP2300617074 |
| Giá từng phần lô | 201,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G39-2020 |
|
| Mã phần lô | PP2300617075 |
| Giá từng phần lô | 339,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,395,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G40-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300617076 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G41-729 |
|
| Mã phần lô | PP2300617077 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G42-962 |
|
| Mã phần lô | PP2300617078 |
| Giá từng phần lô | 42,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G43-962 |
|
| Mã phần lô | PP2300617079 |
| Giá từng phần lô | 125,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G44-962 |
|
| Mã phần lô | PP2300617080 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G45-962 |
|
| Mã phần lô | PP2300617081 |
| Giá từng phần lô | 255,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,553,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G46-963 |
|
| Mã phần lô | PP2300617082 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G47-812 |
|
| Mã phần lô | PP2300617083 |
| Giá từng phần lô | 197,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G48-814 |
|
| Mã phần lô | PP2300617084 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G49-2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300617085 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G50-2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300617086 |
| Giá từng phần lô | 75,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G51-2021 |
|
| Mã phần lô | PP2300617087 |
| Giá từng phần lô | 45,511,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G52-2022 |
|
| Mã phần lô | PP2300617088 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G53-2023 |
|
| Mã phần lô | PP2300617089 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G54-2023 |
|
| Mã phần lô | PP2300617090 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G55-1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300617091 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G56-1025 |
|
| Mã phần lô | PP2300617092 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
G57-1031 |
|
| Mã phần lô | PP2300617093 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi