Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic đợt 1 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300270684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic đợt 1 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300188679 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 4,055,344,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40.567.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300394376 - A01 | 3,300,000 | 33,000 |
| 2 | PP2300394377 - A02 | 2,075,000 | 21,000 |
| 3 | PP2300394378 - A03 | 13,500,000 | 135,000 |
| 4 | PP2300394379 - A04 | 17,000,000 | 170,000 |
| 5 | PP2300394380 - A05 | 309,707,640 | 3,098,000 |
| 6 | PP2300394381 - A06 | 108,690,000 | 1,087,000 |
| 7 | PP2300394382 - A07 | 9,014,400 | 91,000 |
| 8 | PP2300394383 - A08 | 43,470,000 | 435,000 |
| 9 | PP2300394384 - A09 | 42,000,000 | 420,000 |
| 10 | PP2300394385 - A10 | 9,300,000 | 93,000 |
| 11 | PP2300394386 - A11 | 43,900,000 | 439,000 |
| 12 | PP2300394387 - A12 | 32,484,000 | 325,000 |
| 13 | PP2300394388 - A13 | 4,340,000 | 44,000 |
| 14 | PP2300394389 - A14 | 66,370,000 | 664,000 |
| 15 | PP2300394390 - A15 | 36,000,000 | 360,000 |
| 16 | PP2300394391 - A16 | 14,948,700 | 150,000 |
| 17 | PP2300394392 - A17 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 18 | PP2300394393 - A18 | 82,498,500 | 825,000 |
| 19 | PP2300394394 - A19 | 400,500,000 | 4,005,000 |
| 20 | PP2300394395 - A20 | 66,000,000 | 660,000 |
| 21 | PP2300394396 - A21 | 79,800,000 | 798,000 |
| 22 | PP2300394397 - A22 | 94,000,000 | 940,000 |
| 23 | PP2300394398 - A23 | 26,880,000 | 269,000 |
| 24 | PP2300394399 - A24 | 41,000,000 | 410,000 |
| 25 | PP2300394400 - A25 | 6,159,960 | 62,000 |
| 26 | PP2300394401 - A26 | 164,997,000 | 1,650,000 |
| 27 | PP2300394402 - A27 | 2,730,000 | 28,000 |
| 28 | PP2300394403 - A28 | 12,495,000 | 125,000 |
| 29 | PP2300394404 - A29 | 4,410,000 | 45,000 |
| 30 | PP2300394405 - A30 | 21,500,000 | 215,000 |
| 31 | PP2300394406 - A31 | 71,325,000 | 714,000 |
| 32 | PP2300394407 - A32 | 11,991,000 | 120,000 |
| 33 | PP2300394408 - A33 | 4,620,000 | 47,000 |
| 34 | PP2300394409 - A34 | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 35 | PP2300394410 - A35 | 8,998,500 | 90,000 |
| 36 | PP2300394411 - A36 | 84,000,000 | 840,000 |
| 37 | PP2300394412 - A37 | 5,869,200 | 59,000 |
| 38 | PP2300394413 - A38 | 34,098,000 | 341,000 |
| 39 | PP2300394414 - A39 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 40 | PP2300394415 - A40 | 13,230,000 | 133,000 |
| 41 | PP2300394416 - A41 | 3,003,000 | 31,000 |
| 42 | PP2300394417 - A42 | 3,402,000 | 35,000 |
| 43 | PP2300394418 - A43 | 4,500,000 | 45,000 |
| 44 | PP2300394419 - A44 | 2,600,000 | 26,000 |
| 45 | PP2300394420 - A45 | 4,875,000 | 49,000 |
| 46 | PP2300394421 - A46 | 9,523,800 | 96,000 |
| 47 | PP2300394422 - A47 | 24,000,000 | 240,000 |
| 48 | PP2300394423 - A48 | 47,820,000 | 479,000 |
| 49 | PP2300394424 - A49 | 264,579,000 | 2,646,000 |
| 50 | PP2300394425 - A50 | 990,500,000 | 9,905,000 |
| 51 | PP2300394426 - A51 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 52 | PP2300394427 - A52 | 125,340,000 | 1,254,000 |
A01 |
|
| Mã phần lô | PP2300394376 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A02 |
|
| Mã phần lô | PP2300394377 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A03 |
|
| Mã phần lô | PP2300394378 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A04 |
|
| Mã phần lô | PP2300394379 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A05 |
|
| Mã phần lô | PP2300394380 |
| Giá từng phần lô | 309,707,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A06 |
|
| Mã phần lô | PP2300394381 |
| Giá từng phần lô | 108,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A07 |
|
| Mã phần lô | PP2300394382 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A08 |
|
| Mã phần lô | PP2300394383 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A09 |
|
| Mã phần lô | PP2300394384 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A10 |
|
| Mã phần lô | PP2300394385 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A11 |
|
| Mã phần lô | PP2300394386 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A12 |
|
| Mã phần lô | PP2300394387 |
| Giá từng phần lô | 32,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A13 |
|
| Mã phần lô | PP2300394388 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A14 |
|
| Mã phần lô | PP2300394389 |
| Giá từng phần lô | 66,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A15 |
|
| Mã phần lô | PP2300394390 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A16 |
|
| Mã phần lô | PP2300394391 |
| Giá từng phần lô | 14,948,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A17 |
|
| Mã phần lô | PP2300394392 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A18 |
|
| Mã phần lô | PP2300394393 |
| Giá từng phần lô | 82,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A19 |
|
| Mã phần lô | PP2300394394 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A20 |
|
| Mã phần lô | PP2300394395 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A21 |
|
| Mã phần lô | PP2300394396 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A22 |
|
| Mã phần lô | PP2300394397 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A23 |
|
| Mã phần lô | PP2300394398 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A24 |
|
| Mã phần lô | PP2300394399 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A25 |
|
| Mã phần lô | PP2300394400 |
| Giá từng phần lô | 6,159,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A26 |
|
| Mã phần lô | PP2300394401 |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A27 |
|
| Mã phần lô | PP2300394402 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A28 |
|
| Mã phần lô | PP2300394403 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A29 |
|
| Mã phần lô | PP2300394404 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A30 |
|
| Mã phần lô | PP2300394405 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A31 |
|
| Mã phần lô | PP2300394406 |
| Giá từng phần lô | 71,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A32 |
|
| Mã phần lô | PP2300394407 |
| Giá từng phần lô | 11,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A33 |
|
| Mã phần lô | PP2300394408 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A34 |
|
| Mã phần lô | PP2300394409 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A35 |
|
| Mã phần lô | PP2300394410 |
| Giá từng phần lô | 8,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A36 |
|
| Mã phần lô | PP2300394411 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A37 |
|
| Mã phần lô | PP2300394412 |
| Giá từng phần lô | 5,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A38 |
|
| Mã phần lô | PP2300394413 |
| Giá từng phần lô | 34,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A39 |
|
| Mã phần lô | PP2300394414 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A40 |
|
| Mã phần lô | PP2300394415 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A41 |
|
| Mã phần lô | PP2300394416 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A42 |
|
| Mã phần lô | PP2300394417 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A43 |
|
| Mã phần lô | PP2300394418 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A44 |
|
| Mã phần lô | PP2300394419 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A45 |
|
| Mã phần lô | PP2300394420 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A46 |
|
| Mã phần lô | PP2300394421 |
| Giá từng phần lô | 9,523,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A47 |
|
| Mã phần lô | PP2300394422 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A48 |
|
| Mã phần lô | PP2300394423 |
| Giá từng phần lô | 47,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A49 |
|
| Mã phần lô | PP2300394424 |
| Giá từng phần lô | 264,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A50 |
|
| Mã phần lô | PP2300394425 |
| Giá từng phần lô | 990,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A51 |
|
| Mã phần lô | PP2300394426 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
A52 |
|
| Mã phần lô | PP2300394427 |
| Giá từng phần lô | 125,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi