Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.GEN.02.2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300235601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bạch Mai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bạch Mai |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic năm 2023 cho Bệnh viện Bạch Mai, Mã hiệu ĐTRR.GEN.02.2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300163541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 52,366,987,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.571.009.625 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300346815 - 2221040000104.01 | 201,990,000 | 6,059,700 |
| 2 | PP2300346816 - 2230950000012.01 | 31,800,000 | 954,000 |
| 3 | PP2300346817 - 2230930000025.01 | 948,192,000 | 28,445,760 |
| 4 | PP2300346818 - 2221040001033.03 | 87,000,000 | 2,610,000 |
| 5 | PP2300346819 - 2220750000879.01 | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 6 | PP2300346820 - 2230900000031.01 | 4,375,000,000 | 131,250,000 |
| 7 | PP2300346821 - 2230940000046.02 | 24,000,000 | 720,000 |
| 8 | PP2300346822 - 2230980000051.02 | 280,000,000 | 8,400,000 |
| 9 | PP2300346823 - 2230920000066.01 | 1,449,420,000 | 43,482,600 |
| 10 | PP2300346824 - 2221070002970.03 | 14,700,000 | 441,000 |
| 11 | PP2300346825 - 2221030003283.03 | 24,000,000 | 720,000 |
| 12 | PP2300346826 - 2230920000073.03 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 13 | PP2300346827 - 2230950000081.03 | 315,000 | 9,450 |
| 14 | PP2300346828 - 2230970000092.01 | 12,090,000 | 362,700 |
| 15 | PP2300346829 - 2230930000100.03 | 3,256,050,000 | 97,681,500 |
| 16 | PP2300346830 - 2230970000115.03 | 58,086,000 | 1,742,580 |
| 17 | PP2300346831 - 2230930000124.03 | 465,150,000 | 13,954,500 |
| 18 | PP2300346832 - 2221020003828.01 | 156,000,000 | 4,680,000 |
| 19 | PP2300346833 - 2230910000137.03 | 1,144,500,000 | 34,335,000 |
| 20 | PP2300346834 - 2221230000372.01 | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 21 | PP2300346835 - 2230970000146.01 | 71,700,000 | 2,151,000 |
| 22 | PP2300346836 - 2230960000156.01 | 387,000,000 | 11,610,000 |
| 23 | PP2300346837 - 2230900000161.03 | 430,500,000 | 12,915,000 |
| 24 | PP2300346838 - 2230980000174.01 | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 25 | PP2300346839 - 2230960000187.03 | 87,000,000 | 2,610,000 |
| 26 | PP2300346840 - 2230950000197.03 | 5,355,000,000 | 160,650,000 |
| 27 | PP2300346841 - 2230940000206.03 | 115,500,000 | 3,465,000 |
| 28 | PP2300346842 - 2221000005538.03 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 29 | PP2300346843 - 2230970000214.01 | 291,000,000 | 8,730,000 |
| 30 | PP2300346844 - 2230950000227.01 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 31 | PP2300346845 - 2230950000234.01 | 5,040,000,000 | 151,200,000 |
| 32 | PP2300346846 - 2230980000242.03 | 819,000,000 | 24,570,000 |
| 33 | PP2300346847 - 2230950000258.01 | 153,000,000 | 4,590,000 |
| 34 | PP2300346848 - 2230940000268.03 | 2,231,250,000 | 66,937,500 |
| 35 | PP2300346849 - 2230940000275.03 | 2,173,500,000 | 65,205,000 |
| 36 | PP2300346850 - 2230930000285.03 | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 37 | PP2300346851 - 2230900000291.01 | 1,583,988,000 | 47,519,640 |
| 38 | PP2300346852 - 2230900000307.02 | 660,000,000 | 19,800,000 |
| 39 | PP2300346853 - 2230960000316.03 | 18,900,000 | 567,000 |
| 40 | PP2300346854 - 2221080006098.01 | 2,000,000,000 | 60,000,000 |
| 41 | PP2300346855 - 2230930000322.03 | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 42 | PP2300346856 - 2230920000332.01 | 17,353,000 | 520,590 |
| 43 | PP2300346857 - 2230900000345.02 | 80,696,000 | 2,420,880 |
| 44 | PP2300346858 - 2221220000771.02 | 162,500,000 | 4,875,000 |
| 45 | PP2300346859 - 2230950000357.01 | 1,874,250,000 | 56,227,500 |
| 46 | PP2300346860 - 2230920000363.01 | 472,500,000 | 14,175,000 |
| 47 | PP2300346861 - 2221030007175.01 | 159,500,000 | 4,785,000 |
| 48 | PP2300346862 - 2221080007200.02 | 196,000,000 | 5,880,000 |
| 49 | PP2300346863 - 2220470003624.02 | 782,000,000 | 23,460,000 |
| 50 | PP2300346864 - 2221010007492.04 | 1,900,000,000 | 57,000,000 |
| 51 | PP2300346865 - 2221070007531.04 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 52 | PP2300346866 - 2221000007679.01 | 3,900,000,000 | 117,000,000 |
| 53 | PP2300346867 - 2230930000377.01 | 2,575,440,000 | 77,263,200 |
| 54 | PP2300346868 - 2230900000383.03 | 4,315,668,000 | 129,470,040 |
| 55 | PP2300346869 - 2230920000394.03 | 219,954,000 | 6,598,620 |
| 56 | PP2300346870 - 2221280000841.03 | 247,495,500 | 7,424,865 |
2221040000104.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346815 |
| Giá từng phần lô | 201,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,059,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000012.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346816 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230930000025.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346817 |
| Giá từng phần lô | 948,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,445,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221040001033.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346818 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2220750000879.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346819 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230900000031.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346820 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230940000046.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346821 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230980000051.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346822 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230920000066.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346823 |
| Giá từng phần lô | 1,449,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,482,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221070002970.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346824 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221030003283.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346825 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230920000073.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346826 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000081.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346827 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230970000092.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346828 |
| Giá từng phần lô | 12,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230930000100.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346829 |
| Giá từng phần lô | 3,256,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,681,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230970000115.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346830 |
| Giá từng phần lô | 58,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230930000124.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346831 |
| Giá từng phần lô | 465,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,954,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221020003828.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346832 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230910000137.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346833 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221230000372.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346834 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230970000146.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346835 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230960000156.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346836 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230900000161.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346837 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230980000174.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346838 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230960000187.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346839 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000197.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346840 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230940000206.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346841 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221000005538.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346842 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230970000214.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346843 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000227.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346844 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000234.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346845 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230980000242.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346846 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000258.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346847 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230940000268.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346848 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230940000275.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346849 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230930000285.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346850 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230900000291.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346851 |
| Giá từng phần lô | 1,583,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,519,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230900000307.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346852 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230960000316.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346853 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221080006098.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346854 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230930000322.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346855 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230920000332.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346856 |
| Giá từng phần lô | 17,353,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230900000345.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346857 |
| Giá từng phần lô | 80,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,420,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221220000771.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346858 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230950000357.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346859 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230920000363.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346860 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221030007175.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346861 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221080007200.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346862 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2220470003624.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300346863 |
| Giá từng phần lô | 782,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221010007492.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300346864 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221070007531.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300346865 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221000007679.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346866 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230930000377.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300346867 |
| Giá từng phần lô | 2,575,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,263,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230900000383.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346868 |
| Giá từng phần lô | 4,315,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,470,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2230920000394.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346869 |
| Giá từng phần lô | 219,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,598,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
2221280000841.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300346870 |
| Giá từng phần lô | 247,495,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,424,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi