Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic năm 2024-2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400399496-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc Generic năm 2024-2025 cho Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hải Dương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400221736 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 2,972,695,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400314921 - 1 | 75,600 | 756 |
| 2 | PP2400314922 - 2 | 2,405,000 | 24,050 |
| 3 | PP2400314923 - 7 | 2,025,000 | 20,250 |
| 4 | PP2400314924 - 12 | 68,250 | 6,825 |
| 5 | PP2400314925 - 37 | 255,000 | 2,550 |
| 6 | PP2400314926 - 48 | 105,120,000 | 1,051,200 |
| 7 | PP2400314927 - 56 | 2,134,000 | 21,340 |
| 8 | PP2400314928 - 56 | 1,218,000 | 12,180 |
| 9 | PP2400314929 - 72 | 15,732,000 | 157,320 |
| 10 | PP2400314930 - 76 | 962,500 | 9,625 |
| 11 | PP2400314931 - 80 | 5,292,000 | 52,920 |
| 12 | PP2400314932 - 103 | 183,750 | 1,837 |
| 13 | PP2400314933 - 106 | 7,654,500 | 76,545 |
| 14 | PP2400314934 - 106 | 4,200,000 | 42,000 |
| 15 | PP2400314935 - 168 | 28,776,000 | 287,760 |
| 16 | PP2400314936 - 172 | 111,720,000 | 1,117,200 |
| 17 | PP2400314937 - 183 | 47,400,000 | 474,000 |
| 18 | PP2400314938 - 224 | 20,904,000 | 209,040 |
| 19 | PP2400314939 - 231 | 6,120,000 | 61,200 |
| 20 | PP2400314940 - 233 | 2,075,000 | 20,750 |
| 21 | PP2400314941 - 245 | 144,000 | 1,440 |
| 22 | PP2400314942 - 280 | 6,000,000 | 60,000 |
| 23 | PP2400314943 - 427 | 6,116,400 | 61,164 |
| 24 | PP2400314944 - 460 | 14,000,000 | 140,000 |
| 25 | PP2400314945 - 489 | 286,000 | 2,860 |
| 26 | PP2400314946 - 492 | 55,317,250 | 553,172 |
| 27 | PP2400314947 - 511 | 21,000,000 | 210,000 |
| 28 | PP2400314948 - 532 | 149,250,000 | 1,492,500 |
| 29 | PP2400314949 - 545 | 99,000,000 | 990,000 |
| 30 | PP2400314950 - 548 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 31 | PP2400314951 - 578 | 5,800,000 | 58,000 |
| 32 | PP2400314952 - 578 | 20,300,000 | 203,000 |
| 33 | PP2400314953 - 581 | 18,070,000 | 180,700 |
| 34 | PP2400314954 - 581 | 3,061,800 | 30,618 |
| 35 | PP2400314955 - 664 | 6,930,000 | 69,300 |
| 36 | PP2400314956 - 684 | 21,350,000 | 213,500 |
| 37 | PP2400314957 - 710 | 7,524,800 | 75,248 |
| 38 | PP2400314958 - 730 | 5,960,000 | 59,600 |
| 39 | PP2400314959 - 755 | 8,996,400 | 89,964 |
| 40 | PP2400314960 - 781 | 226,800,000 | 2,268,000 |
| 41 | PP2400314961 - 787 | 892,000,000 | 8,920,000 |
| 42 | PP2400314962 - 791 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 43 | PP2400314963 - 804 | 294,000 | 2,940 |
| 44 | PP2400314964 - 821 | 1,890,000 | 18,900 |
| 45 | PP2400314965 - 822 | 3,200,000 | 32,000 |
| 46 | PP2400314966 - 854 | 3,000,000 | 30,000 |
| 47 | PP2400314967 - 872 | 313,500 | 3,135 |
| 48 | PP2400314968 - 900 | 13,104,000 | 131,040 |
| 49 | PP2400314969 - 949 | 11,424,000 | 114,240 |
| 50 | PP2400314970 - 968 | 13,875,000 | 138,750 |
| 51 | PP2400314971 - 992 | 1,039,500 | 10,395 |
| 52 | PP2400314972 - 1022 | 1,920,000 | 19,200 |
| 53 | PP2400314973 - 1024 | 598,500,000 | 5,985,000 |
| 54 | PP2400314974 - 1024 | 87,750,000 | 877,500 |
| 55 | PP2400314975 - 1028 | 4,158,000 | 41,580 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400314921 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400314922 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400314923 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400314924 |
| Giá từng phần lô | 68,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400314925 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400314926 |
| Giá từng phần lô | 105,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400314927 |
| Giá từng phần lô | 2,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400314928 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400314929 |
| Giá từng phần lô | 15,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400314930 |
| Giá từng phần lô | 962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400314931 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2400314932 |
| Giá từng phần lô | 183,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2400314933 |
| Giá từng phần lô | 7,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2400314934 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2400314935 |
| Giá từng phần lô | 28,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2400314936 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2400314937 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
224 |
|
| Mã phần lô | PP2400314938 |
| Giá từng phần lô | 20,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
231 |
|
| Mã phần lô | PP2400314939 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
233 |
|
| Mã phần lô | PP2400314940 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
245 |
|
| Mã phần lô | PP2400314941 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2400314942 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
427 |
|
| Mã phần lô | PP2400314943 |
| Giá từng phần lô | 6,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
460 |
|
| Mã phần lô | PP2400314944 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
489 |
|
| Mã phần lô | PP2400314945 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
492 |
|
| Mã phần lô | PP2400314946 |
| Giá từng phần lô | 55,317,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
511 |
|
| Mã phần lô | PP2400314947 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
532 |
|
| Mã phần lô | PP2400314948 |
| Giá từng phần lô | 149,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
545 |
|
| Mã phần lô | PP2400314949 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
548 |
|
| Mã phần lô | PP2400314950 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2400314951 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2400314952 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
581 |
|
| Mã phần lô | PP2400314953 |
| Giá từng phần lô | 18,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
581 |
|
| Mã phần lô | PP2400314954 |
| Giá từng phần lô | 3,061,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2400314955 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
684 |
|
| Mã phần lô | PP2400314956 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
710 |
|
| Mã phần lô | PP2400314957 |
| Giá từng phần lô | 7,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
730 |
|
| Mã phần lô | PP2400314958 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2400314959 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
781 |
|
| Mã phần lô | PP2400314960 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
787 |
|
| Mã phần lô | PP2400314961 |
| Giá từng phần lô | 892,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2400314962 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
804 |
|
| Mã phần lô | PP2400314963 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
821 |
|
| Mã phần lô | PP2400314964 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
822 |
|
| Mã phần lô | PP2400314965 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
854 |
|
| Mã phần lô | PP2400314966 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
872 |
|
| Mã phần lô | PP2400314967 |
| Giá từng phần lô | 313,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
900 |
|
| Mã phần lô | PP2400314968 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400314969 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2400314970 |
| Giá từng phần lô | 13,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2400314971 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
1022 |
|
| Mã phần lô | PP2400314972 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400314973 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400314974 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
1028 |
|
| Mã phần lô | PP2400314975 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi