Gói thầu: Cung cấp thuốc Generic (vắc xin) năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500140203-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Thái Nguyên
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc Generic (vắc xin) năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500071572
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 14,454,164,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500179388 - 55,125,000 78.750.000 38.588.000 850,000
2 PP2500179389 - 40,500,000 57.858.000 28.350.000 650,000
3 PP2500179390 - 108,628,000 155.183.000 76.040.000 2,000,000
4 PP2500179391 - 62,824,050 89.749.000 43.977.000 950,000
5 PP2500179392 - 519,120,000 741.600.000 363.384.000 8,000,000
6 PP2500179393 - 691,200,000 987.429.000 483.840.000 10,500,000
7 PP2500179394 - 801,099,000 1.144.428.000 560.770.000 12,500,000
8 PP2500179395 - 1,314,768,000 1.878.240.000 920.338.000 20,000,000
9 PP2500179396 - 327,600,000 468.000.000 229.320.000 5,000,000
10 PP2500179397 - 1,290,558,000 1.843.655.000 903.391.000 20,000,000
11 PP2500179398 - 280,287,600 400.411.000 196.202.000 4,500,000
12 PP2500179399 - 160,596,000 229.423.000 112.418.000 2,500,000
13 PP2500179400 - 452,880,000 646.972.000 317.016.000 7,000,000
14 PP2500179401 - 4,373,250,000 6.247.500.000 3.061.275.000 66,000,000
15 PP2500179402 - 35,078,400 50.112.000 24.555.000 550,000
16 PP2500179403 - 551,000,000 787.143.000 385.700.000 8,500,000
17 PP2500179404 - 46,990,000 67.129.000 32.893.000 750,000
18 PP2500179405 - 174,531,200 249.331.000 122.172.000 3,000,000
19 PP2500179406 - 5,596,500 7.995.000 3.918.000 85,000
20 PP2500179407 - 47,943,000 68.490.000 33.561.000 750,000
21 PP2500179408 - 486,000,000 694.286.000 340.200.000 7,500,000
22 PP2500179409 - 47,985,000 68.550.000 33.590.000 750,000
23 PP2500179410 - 35,200,000 50.286.000 24.640.000 550,000
24 PP2500179411 - 379,209,600 541.728.000 265.447.000 6,000,000
25 PP2500179412 - 12,474,000 17.820.000 8.732.000 200,000
26 PP2500179413 - 580,930,000 829.900.000 406.651.000 9,000,000
27 PP2500179414 - 754,110,000 1.077.300.000 527.877.000 11,500,000
28 PP2500179415 - 164,153,600 234.506.000 114.908.000 2,500,000
29 PP2500179416 - 436,097,500 622.997.000 305.269.000 7,000,000
30 PP2500179417 - 152,800,000 218.286.000 106.960.000 2,500,000
31 PP2500179418 - 16,607,500 23.725.000 11.626.000 300,000
32 PP2500179419 - 21,140,600 30.201.000 14.799.000 350,000
33 PP2500179420 - 27,881,600 39.831.000 19.518.000 450,000
Mã phần lô PP2500179388
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179389
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179390
Giá từng phần lô 108,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179391
Giá từng phần lô 62,824,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179392
Giá từng phần lô 519,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179393
Giá từng phần lô 691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179394
Giá từng phần lô 801,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179395
Giá từng phần lô 1,314,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.878.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179396
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179397
Giá từng phần lô 1,290,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.843.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179398
Giá từng phần lô 280,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179399
Giá từng phần lô 160,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179400
Giá từng phần lô 452,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179401
Giá từng phần lô 4,373,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.061.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179402
Giá từng phần lô 35,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179403
Giá từng phần lô 551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179404
Giá từng phần lô 46,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179405
Giá từng phần lô 174,531,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179406
Giá từng phần lô 5,596,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179407
Giá từng phần lô 47,943,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179408
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179409
Giá từng phần lô 47,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179410
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179411
Giá từng phần lô 379,209,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179412
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179413
Giá từng phần lô 580,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179414
Giá từng phần lô 754,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179415
Giá từng phần lô 164,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179416
Giá từng phần lô 436,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179417
Giá từng phần lô 152,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179418
Giá từng phần lô 16,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179419
Giá từng phần lô 21,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Mã phần lô PP2500179420
Giá từng phần lô 27,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ chậm nhất là 05 ngày kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->