Gói thầu: Cung cấp thuốc theo tên Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 211 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300060139-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Tên gói thầu Cung cấp thuốc theo tên Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 211 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2300042634
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 202,955,043,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.029.550.444 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300091308 - Alteplase 4,129,435,200 41,294,352
2 PP2300091309 - Nifedipine 47,270,000 472,700
3 PP2300091310 - Desloratadine 9,520,000 95,200
4 PP2300091311 - Pemetrexed 1,702,950,000 17,029,500
5 PP2300091312 - Pemetrexed 3,632,670,000 36,326,700
6 PP2300091313 - Palonosetron 833,250,000 8,332,500
7 PP2300091314 - Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl 3,080,700,000 30,807,000
8 PP2300091315 - Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl 35,500,000 355,000
9 PP2300091316 - Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl 1,170,000,000 11,700,000
10 PP2300091317 - Amlodipin 227,790,000 2,277,900
11 PP2300091318 - Ropivacaine 6,048,000,000 60,480,000
12 PP2300091319 - Ropivacaine 3,402,000,000 34,020,000
13 PP2300091320 - Irbesartan 8,031,240 80,313
14 PP2300091321 - Irbesartan 12,047,280 120,473
15 PP2300091322 - Etoricoxib 17,066,400 170,664
16 PP2300091323 - Etoricoxib 56,322,000 563,220
17 PP2300091324 - PipecuroniumBromide 17,400,000 174,000
18 PP2300091325 - Anastrozol 1,772,550,000 17,725,500
19 PP2300091326 - Exemestane 1,648,800,000 16,488,000
20 PP2300091327 - Cilnidipine 9,000,000 90,000
21 PP2300091328 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 333,933,600 3,339,336
22 PP2300091329 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg;acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 31,25mg 57,618,000 576,180
23 PP2300091330 - Amoxicilin + Acid Clavulanic 100,262,400 1,002,624
24 PP2300091331 - Moxifloxacin 157,500,000 1,575,000
25 PP2300091332 - Moxifloxacin 1,102,500,000 11,025,000
26 PP2300091333 - Dutasteride 17,257,000 172,570
27 PP2300091334 - Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide 13,232,300 132,323
28 PP2300091335 - Metoprolol 49,156,800 491,568
29 PP2300091336 - Metoprolol 61,488,000 614,880
30 PP2300091337 - Terbutaline Sulfate 23,980,000 239,800
31 PP2300091338 - Sugammadex 3,628,680,000 36,286,800
32 PP2300091339 - Ticagrelor 79,365,000 793,650
33 PP2300091340 - Irinotecan 4,966,974,000 49,669,740
34 PP2300091341 - Irinotecan 1,324,449,000 13,244,490
35 PP2300091342 - Caspofungin 3,265,500,000 32,655,000
36 PP2300091343 - Caspofungin 1,657,740,000 16,577,400
37 PP2300091344 - Bicalutamide 570,640,000 5,706,400
38 PP2300091345 - Cefoperazone 5,027,960,000 50,279,600
39 PP2300091346 - Celecoxib 238,260,000 2,382,600
40 PP2300091347 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 1,521,450,000 15,214,500
41 PP2300091348 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide 5,354,160 53,542
42 PP2300091349 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 16,074,000 160,740
43 PP2300091350 - Bisoprolol fumarate 38,610,000 386,100
44 PP2300091351 - Bisoprolol fumarate 66,087,000 660,870
45 PP2300091352 - Amiodarone hydrochloride 90,144,000 901,440
46 PP2300091353 - Losartan Kali 20,940,000 209,400
47 PP2300091354 - Losartan Kali 41,850,000 418,500
48 PP2300091355 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn 13,990,000,000 139,900,000
49 PP2300091356 - Trimebutine maleate 5,812,000 58,120
50 PP2300091357 - Natri Valproat + Valproic acid 41,832,000 418,320
51 PP2300091358 - Valsartan 209,798,400 2,097,984
52 PP2300091359 - Propofol 3,750,000,000 37,500,000
53 PP2300091360 - Propofol 4,726,720,000 47,267,200
54 PP2300091361 - Dutasteride + Tamsulosin 14,490,000 144,900
55 PP2300091362 - Mebeverine hydrochloride 2,935,000 29,350
56 PP2300091363 - Apixaban 48,300,000 483,000
57 PP2300091364 - Apixaban 72,450,000 724,500
58 PP2300091365 - Itopridehydrochloride 23,980,000 239,800
59 PP2300091366 - Lidocaine + Prilocaine 222,725,000 2,227,250
60 PP2300091367 - Rocuronium bromide 1,044,500,000 10,445,000
61 PP2300091368 - Aflibercept 137,812,500 1,378,125
62 PP2300091369 - Epirubicin 393,064,500 3,930,645
63 PP2300091370 - Fulvestrant 3,773,490,000 37,734,900
64 PP2300091371 - Dapagliflozin 212,800,000 2,128,000
65 PP2300091372 - Dapagliflozin 106,400,000 1,064,000
66 PP2300091373 - Fosfomycin 1,010,000,000 10,100,000
67 PP2300091374 - Fosfomycin 57,000,000 570,000
68 PP2300091375 - Bimatoprost + Timolol 2,559,900 25,599
69 PP2300091376 - Acarbose 1,421,400 14,214
70 PP2300091377 - Metformin hydrochlorid 22,218,000 222,180
71 PP2300091378 - Metformin hydrochlorid 9,588,000 95,880
72 PP2300091379 - Metformin hydrochlorid 145,290,000 1,452,900
73 PP2300091380 - Metformin hydrochlorid 110,310,000 1,103,100
74 PP2300091381 - Tamsulosin HCl 88,200,000 882,000
75 PP2300091382 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 16,740,000 167,400
76 PP2300091383 - Iloprost 1,871,100,000 18,711,000
77 PP2300091384 - Ertapenem sodium 3,314,526,000 33,145,260
78 PP2300091385 - Deferasirox 113,259,000 1,132,590
79 PP2300091386 - Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid 2,980,040 29,801
80 PP2300091387 - Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid 2,980,040 29,801
81 PP2300091388 - Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid 2,980,040 29,801
82 PP2300091389 - Sitagliptin 48,470,800 484,708
83 PP2300091390 - Sitagliptin 48,470,800 484,708
84 PP2300091391 - Empagliflozin 138,432,000 1,384,320
85 PP2300091392 - Empagliflozin 79,599,000 795,990
86 PP2300091393 - Levetiracetam 15,470,000 154,700
87 PP2300091394 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin 270,900,000 2,709,000
88 PP2300091395 - Saxagliptin + Metformin hydrochloride 5,994,800 59,948
89 PP2300091396 - Saxagliptin + Metformin hydrochloride 5,994,800 59,948
90 PP2300091397 - Lacidipin 1,216,040 12,161
91 PP2300091398 - Lacidipin 1,911,280 19,113
92 PP2300091399 - Lamotrigine 2,019,900 20,199
93 PP2300091400 - Fenofibrate 8,463,600 84,636
94 PP2300091401 - Fenofibrate 31,683,000 316,830
95 PP2300091402 - Fenofibrate 30,174,000 301,740
96 PP2300091403 - Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride 1,372,770,000 13,727,700
97 PP2300091404 - Atorvastatin 167,380,500 1,673,805
98 PP2300091405 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 428,400,000 4,284,000
99 PP2300091406 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml 2,865,000,000 28,650,000
100 PP2300091407 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml 28,560,000 285,600
101 PP2300091408 - Omeprazol 80,250,000 802,500
102 PP2300091409 - Bimatoprost 2,520,790 25,208
103 PP2300091410 - Pregabalin 14,796,320 147,964
104 PP2300091411 - Pregabalin 141,480,000 1,414,800
105 PP2300091412 - Rituximab 1,971,518,000 19,715,180
106 PP2300091413 - Calcitonin cá hồi tổng hợp 351,480,000 3,514,800
107 PP2300091414 - Telmisartan 58,992,000 589,920
108 PP2300091415 - Telmisartan 29,696,000 296,960
109 PP2300091416 - Desmopressin acetate 6,639,900 66,399
110 PP2300091417 - Meloxicam 91,220,000 912,200
111 PP2300091418 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, L-Proline,L- 373,472,000 3,734,720
112 PP2300091419 - Indapamide 6,530,000 65,300
113 PP2300091420 - Vinorelbin 151,517,600 1,515,176
114 PP2300091421 - Vinorelbin 4,268,154,000 42,681,540
115 PP2300091422 - Vinorelbin 6,401,361,000 64,013,610
116 PP2300091423 - Nebivolol 7,600,000 76,000
117 PP2300091424 - Pegfilgrastim 1,302,744,900 13,027,449
118 PP2300091425 - Filgrastim 1,116,094,000 11,160,940
119 PP2300091426 - Gabapentin 67,896,000 678,960
120 PP2300091427 - Nepafenac 7,649,950 76,500
121 PP2300091428 - Sorafenib 6,049,890,000 60,498,900
122 PP2300091429 - Esomeprazol 3,071,200,000 30,712,000
123 PP2300091430 - Esomeprazol 134,736,000 1,347,360
124 PP2300091431 - Esomeprazol 449,120,000 4,491,200
125 PP2300091432 - Nimodipine 166,530,000 1,665,300
126 PP2300091433 - Drotaverin hydrochloride 212,240,000 2,122,400
127 PP2300091434 - Drotaverin hydrochloride 17,370,000 173,700
128 PP2300091435 - Tamoxifen 170,490,000 1,704,900
129 PP2300091436 - Piracetam 14,072,000 140,720
130 PP2300091437 - Somatropin 763,857,900 7,638,579
131 PP2300091438 - Insulin aspart 112,500,000 1,125,000
132 PP2300091439 - Ofloxacin 18,632,500 186,325
133 PP2300091440 - Xylometazolinehydrochloride 12,840,000 128,400
134 PP2300091441 - Xylometazolinehydrochloride 14,100,000 141,000
135 PP2300091442 - Pantoprazol 29,800,000 298,000
136 PP2300091443 - Pantoprazol 1,168,000,000 11,680,000
137 PP2300091444 - Rabeprazole sodium 27,580,000 275,800
138 PP2300091445 - Pertuzumab 1,484,713,125 14,847,132
139 PP2300091446 - Aluminium phosphate 20% gel 15,754,200 157,542
140 PP2300091447 - Dabigatran 91,164,000 911,640
141 PP2300091448 - Dabigatran 36,465,600 364,656
142 PP2300091449 - Dabigatran 9,116,400 91,164
143 PP2300091450 - Ivabradin 57,500,800 575,008
144 PP2300091451 - Ivabradin 59,057,600 590,576
145 PP2300091452 - Budesonide 124,530,000 1,245,300
146 PP2300091453 - Budesonide 553,360,000 5,533,600
147 PP2300091454 - Infliximab 9,455,040,000 94,550,400
148 PP2300091455 - Risperidone 3,268,800 32,688
149 PP2300091456 - Octreotide 1,449,150,000 14,491,500
150 PP2300091457 - Sevoflurane 21,471,600,000 214,716,000
151 PP2300091458 - Pramipexole 9,737,000 97,370
152 PP2300091459 - Golimumab 4,499,347,500 44,993,475
153 PP2300091460 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 18,902,800 189,028
154 PP2300091461 - Methylprednisolone hemisuccinat 227,130,000 2,271,300
155 PP2300091462 - Methylprednisolone sodiumsuccinate 830,316,000 8,303,160
156 PP2300091463 - Otilonium bromide 1,767,500 17,675
157 PP2300091464 - Tiotropium 80,010,000 800,100
158 PP2300091465 - Ustekinumab 232,109,185 2,321,092
159 PP2300091466 - Regorafenib 757,247,400 7,572,474
160 PP2300091467 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò 2,491,200,000 24,912,000
161 PP2300091468 - Ginkgobiloba 12,696,000 126,960
162 PP2300091469 - Teicoplanin 215,000,000 2,150,000
163 PP2300091470 - Nilotinib 964,000,000 9,640,000
164 PP2300091471 - Levofloxacin 219,300,000 2,193,000
165 PP2300091472 - Piperacillin monohydrate + Tazobactam 4,474,000,000 44,740,000
166 PP2300091473 - Carbamazepin 3,108,000 31,080
167 PP2300091474 - Carbamazepin 5,208,000 52,080
168 PP2300091475 - Fexofenadin 7,299,000 72,990
169 PP2300091476 - Temozolomide 320,625,000 3,206,250
170 PP2300091477 - Imipenem + Cilastatin 8,656,900,000 86,569,000
171 PP2300091478 - Tobramycine 1,999,950 20,000
172 PP2300091479 - Topiramate 10,896,000 108,960
173 PP2300091480 - Topiramate 9,809,000 98,090
174 PP2300091481 - Bosentan 1,286,250,000 12,862,500
175 PP2300091482 - Atracurium besylate 230,730,000 2,307,300
176 PP2300091483 - Atosiban 2,164,858,000 21,648,580
177 PP2300091484 - Tigecyclin 2,193,000,000 21,930,000
178 PP2300091485 - Ampicilin Sodium+ Sulbactam sodium 1,319,980,000 13,199,800
179 PP2300091486 - Sultamicillin Tosilat 4,437,000 44,370
180 PP2300091487 - Trimetazidine dihydrochloride 13,525,000 135,250
181 PP2300091488 - Bortezomib 61,202,430 612,025
182 PP2300091489 - Bortezomib 214,208,500 2,142,085
183 PP2300091490 - Salbutamol sulfat 76,379,000 763,790
184 PP2300091491 - Salbutamol sulfat 45,750,000 457,500
185 PP2300091492 - Solifenacine succinate 12,862,500 128,625
186 PP2300091493 - Sildenafil citrate 9,719,950 97,200
187 PP2300091494 - Sildenafil citrate 11,664,000 116,640
188 PP2300091495 - Glucosamine sulfate 17,974,800 179,748
189 PP2300091496 - Dienogest 11,785,760 117,858
190 PP2300091497 - Iodixanol 606,375,000 6,063,750
191 PP2300091498 - Diclofenac natri 31,204,000 312,040
192 PP2300091499 - Diclofenac sodium 9,033,000 90,330
193 PP2300091500 - Diclofenac 18,960,000 189,600
194 PP2300091501 - Hydroxyethyl Starch 6% 330,000,000 3,300,000
195 PP2300091502 - Pazopanib 620,001,000 6,200,010
196 PP2300091503 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
197 PP2300091504 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
198 PP2300091505 - Rivaroxaban 27,222,000 272,220
199 PP2300091506 - Rivaroxaban 174,000,000 1,740,000
200 PP2300091507 - Lidocaine hydrochloride monohydrate 400,320,000 4,003,200
201 PP2300091508 - Levocetirizine 44,880,000 448,800
202 PP2300091509 - Drospirenon; Ethinylestradiol 1,814,400 18,144
203 PP2300091510 - Cefuroxim 888,620,000 8,886,200
204 PP2300091511 - Cefuroxime 22,533,000 225,330
205 PP2300091512 - Cefuroxim 24,323,400 243,234
206 PP2300091513 - Cefuroxim 62,550,000 625,500
207 PP2300091514 - Cefuroxim 221,300,000 2,213,000
208 PP2300091515 - Goserelin 2,568,297,000 25,682,970
209 PP2300091516 - Sertraline HCl 16,904,400 169,044
210 PP2300091517 - Acid zoledronic 3,876,000,000 38,760,000
211 PP2300091518 - Linezolid 3,808,000,000 38,080,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300091308
Giá từng phần lô 4,129,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,294,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipine
Mã phần lô PP2300091309
Giá từng phần lô 47,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadine
Mã phần lô PP2300091310
Giá từng phần lô 9,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300091311
Giá từng phần lô 1,702,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,029,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300091312
Giá từng phần lô 3,632,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron
Mã phần lô PP2300091313
Giá từng phần lô 833,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl
Mã phần lô PP2300091314
Giá từng phần lô 3,080,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl
Mã phần lô PP2300091315
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl
Mã phần lô PP2300091316
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300091317
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacaine
Mã phần lô PP2300091318
Giá từng phần lô 6,048,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacaine
Mã phần lô PP2300091319
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300091320
Giá từng phần lô 8,031,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300091321
Giá từng phần lô 12,047,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300091322
Giá từng phần lô 17,066,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300091323
Giá từng phần lô 56,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PipecuroniumBromide
Mã phần lô PP2300091324
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anastrozol
Mã phần lô PP2300091325
Giá từng phần lô 1,772,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,725,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Exemestane
Mã phần lô PP2300091326
Giá từng phần lô 1,648,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300091327
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300091328
Giá từng phần lô 333,933,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg;acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 31,25mg
Mã phần lô PP2300091329
Giá từng phần lô 57,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300091330
Giá từng phần lô 100,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300091331
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300091332
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride
Mã phần lô PP2300091333
Giá từng phần lô 17,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide
Mã phần lô PP2300091334
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300091335
Giá từng phần lô 49,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300091336
Giá từng phần lô 61,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutaline Sulfate
Mã phần lô PP2300091337
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300091338
Giá từng phần lô 3,628,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,286,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300091339
Giá từng phần lô 79,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300091340
Giá từng phần lô 4,966,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,669,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300091341
Giá từng phần lô 1,324,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300091342
Giá từng phần lô 3,265,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300091343
Giá từng phần lô 1,657,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,577,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bicalutamide
Mã phần lô PP2300091344
Giá từng phần lô 570,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,706,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazone
Mã phần lô PP2300091345
Giá từng phần lô 5,027,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,279,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300091346
Giá từng phần lô 238,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300091347
Giá từng phần lô 1,521,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300091348
Giá từng phần lô 5,354,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
Mã phần lô PP2300091349
Giá từng phần lô 16,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300091350
Giá từng phần lô 38,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300091351
Giá từng phần lô 66,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300091352
Giá từng phần lô 90,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan Kali
Mã phần lô PP2300091353
Giá từng phần lô 20,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan Kali
Mã phần lô PP2300091354
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Mã phần lô PP2300091355
Giá từng phần lô 13,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300091356
Giá từng phần lô 5,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Valproat + Valproic acid
Mã phần lô PP2300091357
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300091358
Giá từng phần lô 209,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300091359
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300091360
Giá từng phần lô 4,726,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasteride + Tamsulosin
Mã phần lô PP2300091361
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300091362
Giá từng phần lô 2,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300091363
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300091364
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itopridehydrochloride
Mã phần lô PP2300091365
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocaine + Prilocaine
Mã phần lô PP2300091366
Giá từng phần lô 222,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300091367
Giá từng phần lô 1,044,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aflibercept
Mã phần lô PP2300091368
Giá từng phần lô 137,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin
Mã phần lô PP2300091369
Giá từng phần lô 393,064,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fulvestrant
Mã phần lô PP2300091370
Giá từng phần lô 3,773,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,734,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300091371
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300091372
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300091373
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300091374
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost + Timolol
Mã phần lô PP2300091375
Giá từng phần lô 2,559,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,599
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300091376
Giá từng phần lô 1,421,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091377
Giá từng phần lô 22,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091378
Giá từng phần lô 9,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091379
Giá từng phần lô 145,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091380
Giá từng phần lô 110,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin HCl
Mã phần lô PP2300091381
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300091382
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iloprost
Mã phần lô PP2300091383
Giá từng phần lô 1,871,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem sodium
Mã phần lô PP2300091384
Giá từng phần lô 3,314,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,145,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300091385
Giá từng phần lô 113,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091386
Giá từng phần lô 2,980,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091387
Giá từng phần lô 2,980,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid
Mã phần lô PP2300091388
Giá từng phần lô 2,980,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,801
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300091389
Giá từng phần lô 48,470,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300091390
Giá từng phần lô 48,470,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,708
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300091391
Giá từng phần lô 138,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300091392
Giá từng phần lô 79,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300091393
Giá từng phần lô 15,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
Mã phần lô PP2300091394
Giá từng phần lô 270,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300091395
Giá từng phần lô 5,994,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saxagliptin + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300091396
Giá từng phần lô 5,994,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300091397
Giá từng phần lô 1,216,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,161
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lacidipin
Mã phần lô PP2300091398
Giá từng phần lô 1,911,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300091399
Giá từng phần lô 2,019,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,199
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300091400
Giá từng phần lô 8,463,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300091401
Giá từng phần lô 31,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300091402
Giá từng phần lô 30,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride
Mã phần lô PP2300091403
Giá từng phần lô 1,372,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,727,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300091404
Giá từng phần lô 167,380,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300091405
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
Mã phần lô PP2300091406
Giá từng phần lô 2,865,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
Mã phần lô PP2300091407
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300091408
Giá từng phần lô 80,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300091409
Giá từng phần lô 2,520,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300091410
Giá từng phần lô 14,796,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300091411
Giá từng phần lô 141,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300091412
Giá từng phần lô 1,971,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,715,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin cá hồi tổng hợp
Mã phần lô PP2300091413
Giá từng phần lô 351,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300091414
Giá từng phần lô 58,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300091415
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin acetate
Mã phần lô PP2300091416
Giá từng phần lô 6,639,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300091417
Giá từng phần lô 91,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, L-Proline,L-
Mã phần lô PP2300091418
Giá từng phần lô 373,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamide
Mã phần lô PP2300091419
Giá từng phần lô 6,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300091420
Giá từng phần lô 151,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300091421
Giá từng phần lô 4,268,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,681,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300091422
Giá từng phần lô 6,401,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,013,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300091423
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300091424
Giá từng phần lô 1,302,744,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,027,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300091425
Giá từng phần lô 1,116,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300091426
Giá từng phần lô 67,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300091427
Giá từng phần lô 7,649,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorafenib
Mã phần lô PP2300091428
Giá từng phần lô 6,049,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,498,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300091429
Giá từng phần lô 3,071,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300091430
Giá từng phần lô 134,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300091431
Giá từng phần lô 449,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipine
Mã phần lô PP2300091432
Giá từng phần lô 166,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300091433
Giá từng phần lô 212,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300091434
Giá từng phần lô 17,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300091435
Giá từng phần lô 170,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300091436
Giá từng phần lô 14,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Somatropin
Mã phần lô PP2300091437
Giá từng phần lô 763,857,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin aspart
Mã phần lô PP2300091438
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300091439
Giá từng phần lô 18,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolinehydrochloride
Mã phần lô PP2300091440
Giá từng phần lô 12,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolinehydrochloride
Mã phần lô PP2300091441
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300091442
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300091443
Giá từng phần lô 1,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole sodium
Mã phần lô PP2300091444
Giá từng phần lô 27,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pertuzumab
Mã phần lô PP2300091445
Giá từng phần lô 1,484,713,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,847,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300091446
Giá từng phần lô 15,754,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300091447
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300091448
Giá từng phần lô 36,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300091449
Giá từng phần lô 9,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300091450
Giá từng phần lô 57,500,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300091451
Giá từng phần lô 59,057,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300091452
Giá từng phần lô 124,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonide
Mã phần lô PP2300091453
Giá từng phần lô 553,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,533,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Infliximab
Mã phần lô PP2300091454
Giá từng phần lô 9,455,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,550,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidone
Mã phần lô PP2300091455
Giá từng phần lô 3,268,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotide
Mã phần lô PP2300091456
Giá từng phần lô 1,449,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,491,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300091457
Giá từng phần lô 21,471,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexole
Mã phần lô PP2300091458
Giá từng phần lô 9,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Golimumab
Mã phần lô PP2300091459
Giá từng phần lô 4,499,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,993,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Mã phần lô PP2300091460
Giá từng phần lô 18,902,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone hemisuccinat
Mã phần lô PP2300091461
Giá từng phần lô 227,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolone sodiumsuccinate
Mã phần lô PP2300091462
Giá từng phần lô 830,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,303,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300091463
Giá từng phần lô 1,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300091464
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ustekinumab
Mã phần lô PP2300091465
Giá từng phần lô 232,109,185
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Regorafenib
Mã phần lô PP2300091466
Giá từng phần lô 757,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,572,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò
Mã phần lô PP2300091467
Giá từng phần lô 2,491,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300091468
Giá từng phần lô 12,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300091469
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nilotinib
Mã phần lô PP2300091470
Giá từng phần lô 964,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300091471
Giá từng phần lô 219,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin monohydrate + Tazobactam
Mã phần lô PP2300091472
Giá từng phần lô 4,474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300091473
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300091474
Giá từng phần lô 5,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300091475
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Temozolomide
Mã phần lô PP2300091476
Giá từng phần lô 320,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300091477
Giá từng phần lô 8,656,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycine
Mã phần lô PP2300091478
Giá từng phần lô 1,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramate
Mã phần lô PP2300091479
Giá từng phần lô 10,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramate
Mã phần lô PP2300091480
Giá từng phần lô 9,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300091481
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylate
Mã phần lô PP2300091482
Giá từng phần lô 230,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300091483
Giá từng phần lô 2,164,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,648,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300091484
Giá từng phần lô 2,193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin Sodium+ Sulbactam sodium
Mã phần lô PP2300091485
Giá từng phần lô 1,319,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,199,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin Tosilat
Mã phần lô PP2300091486
Giá từng phần lô 4,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300091487
Giá từng phần lô 13,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300091488
Giá từng phần lô 61,202,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bortezomib
Mã phần lô PP2300091489
Giá từng phần lô 214,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300091490
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300091491
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacine succinate
Mã phần lô PP2300091492
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil citrate
Mã phần lô PP2300091493
Giá từng phần lô 9,719,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sildenafil citrate
Mã phần lô PP2300091494
Giá từng phần lô 11,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300091495
Giá từng phần lô 17,974,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dienogest
Mã phần lô PP2300091496
Giá từng phần lô 11,785,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300091497
Giá từng phần lô 606,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,063,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300091498
Giá từng phần lô 31,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300091499
Giá từng phần lô 9,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300091500
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyethyl Starch 6%
Mã phần lô PP2300091501
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pazopanib
Mã phần lô PP2300091502
Giá từng phần lô 620,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300091503
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300091504
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300091505
Giá từng phần lô 27,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300091506
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocaine hydrochloride monohydrate
Mã phần lô PP2300091507
Giá từng phần lô 400,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizine
Mã phần lô PP2300091508
Giá từng phần lô 44,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drospirenon; Ethinylestradiol
Mã phần lô PP2300091509
Giá từng phần lô 1,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300091510
Giá từng phần lô 888,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,886,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxime
Mã phần lô PP2300091511
Giá từng phần lô 22,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300091512
Giá từng phần lô 24,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300091513
Giá từng phần lô 62,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300091514
Giá từng phần lô 221,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin
Mã phần lô PP2300091515
Giá từng phần lô 2,568,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,682,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertraline HCl
Mã phần lô PP2300091516
Giá từng phần lô 16,904,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid zoledronic
Mã phần lô PP2300091517
Giá từng phần lô 3,876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300091518
Giá từng phần lô 3,808,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->