Gói thầu: Cung cấp thuốc theo tên Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 211 danh mục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300060139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp thuốc theo tên Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị gồm 211 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300042634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 202,955,043,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.029.550.444 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300091308 - Alteplase | 4,129,435,200 | 41,294,352 |
| 2 | PP2300091309 - Nifedipine | 47,270,000 | 472,700 |
| 3 | PP2300091310 - Desloratadine | 9,520,000 | 95,200 |
| 4 | PP2300091311 - Pemetrexed | 1,702,950,000 | 17,029,500 |
| 5 | PP2300091312 - Pemetrexed | 3,632,670,000 | 36,326,700 |
| 6 | PP2300091313 - Palonosetron | 833,250,000 | 8,332,500 |
| 7 | PP2300091314 - Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl | 3,080,700,000 | 30,807,000 |
| 8 | PP2300091315 - Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl | 35,500,000 | 355,000 |
| 9 | PP2300091316 - Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl | 1,170,000,000 | 11,700,000 |
| 10 | PP2300091317 - Amlodipin | 227,790,000 | 2,277,900 |
| 11 | PP2300091318 - Ropivacaine | 6,048,000,000 | 60,480,000 |
| 12 | PP2300091319 - Ropivacaine | 3,402,000,000 | 34,020,000 |
| 13 | PP2300091320 - Irbesartan | 8,031,240 | 80,313 |
| 14 | PP2300091321 - Irbesartan | 12,047,280 | 120,473 |
| 15 | PP2300091322 - Etoricoxib | 17,066,400 | 170,664 |
| 16 | PP2300091323 - Etoricoxib | 56,322,000 | 563,220 |
| 17 | PP2300091324 - PipecuroniumBromide | 17,400,000 | 174,000 |
| 18 | PP2300091325 - Anastrozol | 1,772,550,000 | 17,725,500 |
| 19 | PP2300091326 - Exemestane | 1,648,800,000 | 16,488,000 |
| 20 | PP2300091327 - Cilnidipine | 9,000,000 | 90,000 |
| 21 | PP2300091328 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 333,933,600 | 3,339,336 |
| 22 | PP2300091329 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg;acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 31,25mg | 57,618,000 | 576,180 |
| 23 | PP2300091330 - Amoxicilin + Acid Clavulanic | 100,262,400 | 1,002,624 |
| 24 | PP2300091331 - Moxifloxacin | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 25 | PP2300091332 - Moxifloxacin | 1,102,500,000 | 11,025,000 |
| 26 | PP2300091333 - Dutasteride | 17,257,000 | 172,570 |
| 27 | PP2300091334 - Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide | 13,232,300 | 132,323 |
| 28 | PP2300091335 - Metoprolol | 49,156,800 | 491,568 |
| 29 | PP2300091336 - Metoprolol | 61,488,000 | 614,880 |
| 30 | PP2300091337 - Terbutaline Sulfate | 23,980,000 | 239,800 |
| 31 | PP2300091338 - Sugammadex | 3,628,680,000 | 36,286,800 |
| 32 | PP2300091339 - Ticagrelor | 79,365,000 | 793,650 |
| 33 | PP2300091340 - Irinotecan | 4,966,974,000 | 49,669,740 |
| 34 | PP2300091341 - Irinotecan | 1,324,449,000 | 13,244,490 |
| 35 | PP2300091342 - Caspofungin | 3,265,500,000 | 32,655,000 |
| 36 | PP2300091343 - Caspofungin | 1,657,740,000 | 16,577,400 |
| 37 | PP2300091344 - Bicalutamide | 570,640,000 | 5,706,400 |
| 38 | PP2300091345 - Cefoperazone | 5,027,960,000 | 50,279,600 |
| 39 | PP2300091346 - Celecoxib | 238,260,000 | 2,382,600 |
| 40 | PP2300091347 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) | 1,521,450,000 | 15,214,500 |
| 41 | PP2300091348 - Irbesartan + Hydrochlorothiazide | 5,354,160 | 53,542 |
| 42 | PP2300091349 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 16,074,000 | 160,740 |
| 43 | PP2300091350 - Bisoprolol fumarate | 38,610,000 | 386,100 |
| 44 | PP2300091351 - Bisoprolol fumarate | 66,087,000 | 660,870 |
| 45 | PP2300091352 - Amiodarone hydrochloride | 90,144,000 | 901,440 |
| 46 | PP2300091353 - Losartan Kali | 20,940,000 | 209,400 |
| 47 | PP2300091354 - Losartan Kali | 41,850,000 | 418,500 |
| 48 | PP2300091355 - Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn | 13,990,000,000 | 139,900,000 |
| 49 | PP2300091356 - Trimebutine maleate | 5,812,000 | 58,120 |
| 50 | PP2300091357 - Natri Valproat + Valproic acid | 41,832,000 | 418,320 |
| 51 | PP2300091358 - Valsartan | 209,798,400 | 2,097,984 |
| 52 | PP2300091359 - Propofol | 3,750,000,000 | 37,500,000 |
| 53 | PP2300091360 - Propofol | 4,726,720,000 | 47,267,200 |
| 54 | PP2300091361 - Dutasteride + Tamsulosin | 14,490,000 | 144,900 |
| 55 | PP2300091362 - Mebeverine hydrochloride | 2,935,000 | 29,350 |
| 56 | PP2300091363 - Apixaban | 48,300,000 | 483,000 |
| 57 | PP2300091364 - Apixaban | 72,450,000 | 724,500 |
| 58 | PP2300091365 - Itopridehydrochloride | 23,980,000 | 239,800 |
| 59 | PP2300091366 - Lidocaine + Prilocaine | 222,725,000 | 2,227,250 |
| 60 | PP2300091367 - Rocuronium bromide | 1,044,500,000 | 10,445,000 |
| 61 | PP2300091368 - Aflibercept | 137,812,500 | 1,378,125 |
| 62 | PP2300091369 - Epirubicin | 393,064,500 | 3,930,645 |
| 63 | PP2300091370 - Fulvestrant | 3,773,490,000 | 37,734,900 |
| 64 | PP2300091371 - Dapagliflozin | 212,800,000 | 2,128,000 |
| 65 | PP2300091372 - Dapagliflozin | 106,400,000 | 1,064,000 |
| 66 | PP2300091373 - Fosfomycin | 1,010,000,000 | 10,100,000 |
| 67 | PP2300091374 - Fosfomycin | 57,000,000 | 570,000 |
| 68 | PP2300091375 - Bimatoprost + Timolol | 2,559,900 | 25,599 |
| 69 | PP2300091376 - Acarbose | 1,421,400 | 14,214 |
| 70 | PP2300091377 - Metformin hydrochlorid | 22,218,000 | 222,180 |
| 71 | PP2300091378 - Metformin hydrochlorid | 9,588,000 | 95,880 |
| 72 | PP2300091379 - Metformin hydrochlorid | 145,290,000 | 1,452,900 |
| 73 | PP2300091380 - Metformin hydrochlorid | 110,310,000 | 1,103,100 |
| 74 | PP2300091381 - Tamsulosin HCl | 88,200,000 | 882,000 |
| 75 | PP2300091382 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | 16,740,000 | 167,400 |
| 76 | PP2300091383 - Iloprost | 1,871,100,000 | 18,711,000 |
| 77 | PP2300091384 - Ertapenem sodium | 3,314,526,000 | 33,145,260 |
| 78 | PP2300091385 - Deferasirox | 113,259,000 | 1,132,590 |
| 79 | PP2300091386 - Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid | 2,980,040 | 29,801 |
| 80 | PP2300091387 - Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid | 2,980,040 | 29,801 |
| 81 | PP2300091388 - Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid | 2,980,040 | 29,801 |
| 82 | PP2300091389 - Sitagliptin | 48,470,800 | 484,708 |
| 83 | PP2300091390 - Sitagliptin | 48,470,800 | 484,708 |
| 84 | PP2300091391 - Empagliflozin | 138,432,000 | 1,384,320 |
| 85 | PP2300091392 - Empagliflozin | 79,599,000 | 795,990 |
| 86 | PP2300091393 - Levetiracetam | 15,470,000 | 154,700 |
| 87 | PP2300091394 - Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | 270,900,000 | 2,709,000 |
| 88 | PP2300091395 - Saxagliptin + Metformin hydrochloride | 5,994,800 | 59,948 |
| 89 | PP2300091396 - Saxagliptin + Metformin hydrochloride | 5,994,800 | 59,948 |
| 90 | PP2300091397 - Lacidipin | 1,216,040 | 12,161 |
| 91 | PP2300091398 - Lacidipin | 1,911,280 | 19,113 |
| 92 | PP2300091399 - Lamotrigine | 2,019,900 | 20,199 |
| 93 | PP2300091400 - Fenofibrate | 8,463,600 | 84,636 |
| 94 | PP2300091401 - Fenofibrate | 31,683,000 | 316,830 |
| 95 | PP2300091402 - Fenofibrate | 30,174,000 | 301,740 |
| 96 | PP2300091403 - Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride | 1,372,770,000 | 13,727,700 |
| 97 | PP2300091404 - Atorvastatin | 167,380,500 | 1,673,805 |
| 98 | PP2300091405 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 428,400,000 | 4,284,000 |
| 99 | PP2300091406 - Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml | 2,865,000,000 | 28,650,000 |
| 100 | PP2300091407 - Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml | 28,560,000 | 285,600 |
| 101 | PP2300091408 - Omeprazol | 80,250,000 | 802,500 |
| 102 | PP2300091409 - Bimatoprost | 2,520,790 | 25,208 |
| 103 | PP2300091410 - Pregabalin | 14,796,320 | 147,964 |
| 104 | PP2300091411 - Pregabalin | 141,480,000 | 1,414,800 |
| 105 | PP2300091412 - Rituximab | 1,971,518,000 | 19,715,180 |
| 106 | PP2300091413 - Calcitonin cá hồi tổng hợp | 351,480,000 | 3,514,800 |
| 107 | PP2300091414 - Telmisartan | 58,992,000 | 589,920 |
| 108 | PP2300091415 - Telmisartan | 29,696,000 | 296,960 |
| 109 | PP2300091416 - Desmopressin acetate | 6,639,900 | 66,399 |
| 110 | PP2300091417 - Meloxicam | 91,220,000 | 912,200 |
| 111 | PP2300091418 - L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, L-Proline,L- | 373,472,000 | 3,734,720 |
| 112 | PP2300091419 - Indapamide | 6,530,000 | 65,300 |
| 113 | PP2300091420 - Vinorelbin | 151,517,600 | 1,515,176 |
| 114 | PP2300091421 - Vinorelbin | 4,268,154,000 | 42,681,540 |
| 115 | PP2300091422 - Vinorelbin | 6,401,361,000 | 64,013,610 |
| 116 | PP2300091423 - Nebivolol | 7,600,000 | 76,000 |
| 117 | PP2300091424 - Pegfilgrastim | 1,302,744,900 | 13,027,449 |
| 118 | PP2300091425 - Filgrastim | 1,116,094,000 | 11,160,940 |
| 119 | PP2300091426 - Gabapentin | 67,896,000 | 678,960 |
| 120 | PP2300091427 - Nepafenac | 7,649,950 | 76,500 |
| 121 | PP2300091428 - Sorafenib | 6,049,890,000 | 60,498,900 |
| 122 | PP2300091429 - Esomeprazol | 3,071,200,000 | 30,712,000 |
| 123 | PP2300091430 - Esomeprazol | 134,736,000 | 1,347,360 |
| 124 | PP2300091431 - Esomeprazol | 449,120,000 | 4,491,200 |
| 125 | PP2300091432 - Nimodipine | 166,530,000 | 1,665,300 |
| 126 | PP2300091433 - Drotaverin hydrochloride | 212,240,000 | 2,122,400 |
| 127 | PP2300091434 - Drotaverin hydrochloride | 17,370,000 | 173,700 |
| 128 | PP2300091435 - Tamoxifen | 170,490,000 | 1,704,900 |
| 129 | PP2300091436 - Piracetam | 14,072,000 | 140,720 |
| 130 | PP2300091437 - Somatropin | 763,857,900 | 7,638,579 |
| 131 | PP2300091438 - Insulin aspart | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 132 | PP2300091439 - Ofloxacin | 18,632,500 | 186,325 |
| 133 | PP2300091440 - Xylometazolinehydrochloride | 12,840,000 | 128,400 |
| 134 | PP2300091441 - Xylometazolinehydrochloride | 14,100,000 | 141,000 |
| 135 | PP2300091442 - Pantoprazol | 29,800,000 | 298,000 |
| 136 | PP2300091443 - Pantoprazol | 1,168,000,000 | 11,680,000 |
| 137 | PP2300091444 - Rabeprazole sodium | 27,580,000 | 275,800 |
| 138 | PP2300091445 - Pertuzumab | 1,484,713,125 | 14,847,132 |
| 139 | PP2300091446 - Aluminium phosphate 20% gel | 15,754,200 | 157,542 |
| 140 | PP2300091447 - Dabigatran | 91,164,000 | 911,640 |
| 141 | PP2300091448 - Dabigatran | 36,465,600 | 364,656 |
| 142 | PP2300091449 - Dabigatran | 9,116,400 | 91,164 |
| 143 | PP2300091450 - Ivabradin | 57,500,800 | 575,008 |
| 144 | PP2300091451 - Ivabradin | 59,057,600 | 590,576 |
| 145 | PP2300091452 - Budesonide | 124,530,000 | 1,245,300 |
| 146 | PP2300091453 - Budesonide | 553,360,000 | 5,533,600 |
| 147 | PP2300091454 - Infliximab | 9,455,040,000 | 94,550,400 |
| 148 | PP2300091455 - Risperidone | 3,268,800 | 32,688 |
| 149 | PP2300091456 - Octreotide | 1,449,150,000 | 14,491,500 |
| 150 | PP2300091457 - Sevoflurane | 21,471,600,000 | 214,716,000 |
| 151 | PP2300091458 - Pramipexole | 9,737,000 | 97,370 |
| 152 | PP2300091459 - Golimumab | 4,499,347,500 | 44,993,475 |
| 153 | PP2300091460 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 18,902,800 | 189,028 |
| 154 | PP2300091461 - Methylprednisolone hemisuccinat | 227,130,000 | 2,271,300 |
| 155 | PP2300091462 - Methylprednisolone sodiumsuccinate | 830,316,000 | 8,303,160 |
| 156 | PP2300091463 - Otilonium bromide | 1,767,500 | 17,675 |
| 157 | PP2300091464 - Tiotropium | 80,010,000 | 800,100 |
| 158 | PP2300091465 - Ustekinumab | 232,109,185 | 2,321,092 |
| 159 | PP2300091466 - Regorafenib | 757,247,400 | 7,572,474 |
| 160 | PP2300091467 - Phospholipids chiết xuất từ phổi bò | 2,491,200,000 | 24,912,000 |
| 161 | PP2300091468 - Ginkgobiloba | 12,696,000 | 126,960 |
| 162 | PP2300091469 - Teicoplanin | 215,000,000 | 2,150,000 |
| 163 | PP2300091470 - Nilotinib | 964,000,000 | 9,640,000 |
| 164 | PP2300091471 - Levofloxacin | 219,300,000 | 2,193,000 |
| 165 | PP2300091472 - Piperacillin monohydrate + Tazobactam | 4,474,000,000 | 44,740,000 |
| 166 | PP2300091473 - Carbamazepin | 3,108,000 | 31,080 |
| 167 | PP2300091474 - Carbamazepin | 5,208,000 | 52,080 |
| 168 | PP2300091475 - Fexofenadin | 7,299,000 | 72,990 |
| 169 | PP2300091476 - Temozolomide | 320,625,000 | 3,206,250 |
| 170 | PP2300091477 - Imipenem + Cilastatin | 8,656,900,000 | 86,569,000 |
| 171 | PP2300091478 - Tobramycine | 1,999,950 | 20,000 |
| 172 | PP2300091479 - Topiramate | 10,896,000 | 108,960 |
| 173 | PP2300091480 - Topiramate | 9,809,000 | 98,090 |
| 174 | PP2300091481 - Bosentan | 1,286,250,000 | 12,862,500 |
| 175 | PP2300091482 - Atracurium besylate | 230,730,000 | 2,307,300 |
| 176 | PP2300091483 - Atosiban | 2,164,858,000 | 21,648,580 |
| 177 | PP2300091484 - Tigecyclin | 2,193,000,000 | 21,930,000 |
| 178 | PP2300091485 - Ampicilin Sodium+ Sulbactam sodium | 1,319,980,000 | 13,199,800 |
| 179 | PP2300091486 - Sultamicillin Tosilat | 4,437,000 | 44,370 |
| 180 | PP2300091487 - Trimetazidine dihydrochloride | 13,525,000 | 135,250 |
| 181 | PP2300091488 - Bortezomib | 61,202,430 | 612,025 |
| 182 | PP2300091489 - Bortezomib | 214,208,500 | 2,142,085 |
| 183 | PP2300091490 - Salbutamol sulfat | 76,379,000 | 763,790 |
| 184 | PP2300091491 - Salbutamol sulfat | 45,750,000 | 457,500 |
| 185 | PP2300091492 - Solifenacine succinate | 12,862,500 | 128,625 |
| 186 | PP2300091493 - Sildenafil citrate | 9,719,950 | 97,200 |
| 187 | PP2300091494 - Sildenafil citrate | 11,664,000 | 116,640 |
| 188 | PP2300091495 - Glucosamine sulfate | 17,974,800 | 179,748 |
| 189 | PP2300091496 - Dienogest | 11,785,760 | 117,858 |
| 190 | PP2300091497 - Iodixanol | 606,375,000 | 6,063,750 |
| 191 | PP2300091498 - Diclofenac natri | 31,204,000 | 312,040 |
| 192 | PP2300091499 - Diclofenac sodium | 9,033,000 | 90,330 |
| 193 | PP2300091500 - Diclofenac | 18,960,000 | 189,600 |
| 194 | PP2300091501 - Hydroxyethyl Starch 6% | 330,000,000 | 3,300,000 |
| 195 | PP2300091502 - Pazopanib | 620,001,000 | 6,200,010 |
| 196 | PP2300091503 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 197 | PP2300091504 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 198 | PP2300091505 - Rivaroxaban | 27,222,000 | 272,220 |
| 199 | PP2300091506 - Rivaroxaban | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 200 | PP2300091507 - Lidocaine hydrochloride monohydrate | 400,320,000 | 4,003,200 |
| 201 | PP2300091508 - Levocetirizine | 44,880,000 | 448,800 |
| 202 | PP2300091509 - Drospirenon; Ethinylestradiol | 1,814,400 | 18,144 |
| 203 | PP2300091510 - Cefuroxim | 888,620,000 | 8,886,200 |
| 204 | PP2300091511 - Cefuroxime | 22,533,000 | 225,330 |
| 205 | PP2300091512 - Cefuroxim | 24,323,400 | 243,234 |
| 206 | PP2300091513 - Cefuroxim | 62,550,000 | 625,500 |
| 207 | PP2300091514 - Cefuroxim | 221,300,000 | 2,213,000 |
| 208 | PP2300091515 - Goserelin | 2,568,297,000 | 25,682,970 |
| 209 | PP2300091516 - Sertraline HCl | 16,904,400 | 169,044 |
| 210 | PP2300091517 - Acid zoledronic | 3,876,000,000 | 38,760,000 |
| 211 | PP2300091518 - Linezolid | 3,808,000,000 | 38,080,000 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300091308 |
| Giá từng phần lô | 4,129,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,294,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300091309 |
| Giá từng phần lô | 47,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2300091310 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300091311 |
| Giá từng phần lô | 1,702,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,029,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300091312 |
| Giá từng phần lô | 3,632,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron |
|
| Mã phần lô | PP2300091313 |
| Giá từng phần lô | 833,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,332,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300091314 |
| Giá từng phần lô | 3,080,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300091315 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoleucine; Leucine; lysine HCl; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300091316 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091317 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacaine |
|
| Mã phần lô | PP2300091318 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacaine |
|
| Mã phần lô | PP2300091319 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091320 |
| Giá từng phần lô | 8,031,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091321 |
| Giá từng phần lô | 12,047,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300091322 |
| Giá từng phần lô | 17,066,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300091323 |
| Giá từng phần lô | 56,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PipecuroniumBromide |
|
| Mã phần lô | PP2300091324 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300091325 |
| Giá từng phần lô | 1,772,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,725,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Exemestane |
|
| Mã phần lô | PP2300091326 |
| Giá từng phần lô | 1,648,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300091327 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091328 |
| Giá từng phần lô | 333,933,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg;acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 31,25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300091329 |
| Giá từng phần lô | 57,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300091330 |
| Giá từng phần lô | 100,262,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091331 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091332 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasteride |
|
| Mã phần lô | PP2300091333 |
| Giá từng phần lô | 17,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide + Fenoterol hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2300091334 |
| Giá từng phần lô | 13,232,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300091335 |
| Giá từng phần lô | 49,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300091336 |
| Giá từng phần lô | 61,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutaline Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300091337 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300091338 |
| Giá từng phần lô | 3,628,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300091339 |
| Giá từng phần lô | 79,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300091340 |
| Giá từng phần lô | 4,966,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,669,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300091341 |
| Giá từng phần lô | 1,324,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,244,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300091342 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300091343 |
| Giá từng phần lô | 1,657,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,577,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300091344 |
| Giá từng phần lô | 570,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,706,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2300091345 |
| Giá từng phần lô | 5,027,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,279,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300091346 |
| Giá từng phần lô | 238,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,382,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Peptide(Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300091347 |
| Giá từng phần lô | 1,521,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300091348 |
| Giá từng phần lô | 5,354,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300091349 |
| Giá từng phần lô | 16,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300091350 |
| Giá từng phần lô | 38,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300091351 |
| Giá từng phần lô | 66,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091352 |
| Giá từng phần lô | 90,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300091353 |
| Giá từng phần lô | 20,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300091354 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300091355 |
| Giá từng phần lô | 13,990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutine maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300091356 |
| Giá từng phần lô | 5,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Valproat + Valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300091357 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091358 |
| Giá từng phần lô | 209,798,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300091359 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300091360 |
| Giá từng phần lô | 4,726,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasteride + Tamsulosin |
|
| Mã phần lô | PP2300091361 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091362 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300091363 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Apixaban |
|
| Mã phần lô | PP2300091364 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itopridehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091365 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocaine + Prilocaine |
|
| Mã phần lô | PP2300091366 |
| Giá từng phần lô | 222,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300091367 |
| Giá từng phần lô | 1,044,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aflibercept |
|
| Mã phần lô | PP2300091368 |
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300091369 |
| Giá từng phần lô | 393,064,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300091370 |
| Giá từng phần lô | 3,773,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,734,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300091371 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300091372 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300091373 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300091374 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300091375 |
| Giá từng phần lô | 2,559,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300091376 |
| Giá từng phần lô | 1,421,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091377 |
| Giá từng phần lô | 22,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091378 |
| Giá từng phần lô | 9,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091379 |
| Giá từng phần lô | 145,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091380 |
| Giá từng phần lô | 110,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300091381 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300091382 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iloprost |
|
| Mã phần lô | PP2300091383 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300091384 |
| Giá từng phần lô | 3,314,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,145,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300091385 |
| Giá từng phần lô | 113,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091386 |
| Giá từng phần lô | 2,980,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091387 |
| Giá từng phần lô | 2,980,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + Metformin Hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300091388 |
| Giá từng phần lô | 2,980,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300091389 |
| Giá từng phần lô | 48,470,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300091390 |
| Giá từng phần lô | 48,470,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300091391 |
| Giá từng phần lô | 138,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300091392 |
| Giá từng phần lô | 79,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300091393 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Các muối Calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300091394 |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091395 |
| Giá từng phần lô | 5,994,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saxagliptin + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091396 |
| Giá từng phần lô | 5,994,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091397 |
| Giá từng phần lô | 1,216,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lacidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300091398 |
| Giá từng phần lô | 1,911,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300091399 |
| Giá từng phần lô | 2,019,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300091400 |
| Giá từng phần lô | 8,463,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300091401 |
| Giá từng phần lô | 31,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrate |
|
| Mã phần lô | PP2300091402 |
| Giá từng phần lô | 30,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain triglycerides + Soya-bean Oil + Omega-3-acid triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300091403 |
| Giá từng phần lô | 1,372,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,727,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091404 |
| Giá từng phần lô | 167,380,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300091405 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300091406 |
| Giá từng phần lô | 2,865,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300091407 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091408 |
| Giá từng phần lô | 80,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300091409 |
| Giá từng phần lô | 2,520,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300091410 |
| Giá từng phần lô | 14,796,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300091411 |
| Giá từng phần lô | 141,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300091412 |
| Giá từng phần lô | 1,971,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,715,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin cá hồi tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300091413 |
| Giá từng phần lô | 351,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091414 |
| Giá từng phần lô | 58,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300091415 |
| Giá từng phần lô | 29,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300091416 |
| Giá từng phần lô | 6,639,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300091417 |
| Giá từng phần lô | 91,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine acetate,L-Methionine, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Alanine, L-Arginine, L-Aspartic acid, L-Glutamic acid, L-Histidine, L-Serine, L-Proline,L- |
|
| Mã phần lô | PP2300091418 |
| Giá từng phần lô | 373,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,734,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300091419 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300091420 |
| Giá từng phần lô | 151,517,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300091421 |
| Giá từng phần lô | 4,268,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,681,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300091422 |
| Giá từng phần lô | 6,401,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,013,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300091423 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300091424 |
| Giá từng phần lô | 1,302,744,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,027,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300091425 |
| Giá từng phần lô | 1,116,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,160,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300091426 |
| Giá từng phần lô | 67,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300091427 |
| Giá từng phần lô | 7,649,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300091428 |
| Giá từng phần lô | 6,049,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,498,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091429 |
| Giá từng phần lô | 3,071,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091430 |
| Giá từng phần lô | 134,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091431 |
| Giá từng phần lô | 449,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipine |
|
| Mã phần lô | PP2300091432 |
| Giá từng phần lô | 166,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091433 |
| Giá từng phần lô | 212,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091434 |
| Giá từng phần lô | 17,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300091435 |
| Giá từng phần lô | 170,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300091436 |
| Giá từng phần lô | 14,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Somatropin |
|
| Mã phần lô | PP2300091437 |
| Giá từng phần lô | 763,857,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,638,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300091438 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091439 |
| Giá từng phần lô | 18,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolinehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091440 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolinehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091441 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091442 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300091443 |
| Giá từng phần lô | 1,168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazole sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300091444 |
| Giá từng phần lô | 27,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pertuzumab |
|
| Mã phần lô | PP2300091445 |
| Giá từng phần lô | 1,484,713,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,847,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300091446 |
| Giá từng phần lô | 15,754,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300091447 |
| Giá từng phần lô | 91,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300091448 |
| Giá từng phần lô | 36,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300091449 |
| Giá từng phần lô | 9,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300091450 |
| Giá từng phần lô | 57,500,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300091451 |
| Giá từng phần lô | 59,057,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300091452 |
| Giá từng phần lô | 124,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300091453 |
| Giá từng phần lô | 553,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,533,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Infliximab |
|
| Mã phần lô | PP2300091454 |
| Giá từng phần lô | 9,455,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,550,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidone |
|
| Mã phần lô | PP2300091455 |
| Giá từng phần lô | 3,268,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300091456 |
| Giá từng phần lô | 1,449,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,491,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300091457 |
| Giá từng phần lô | 21,471,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexole |
|
| Mã phần lô | PP2300091458 |
| Giá từng phần lô | 9,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300091459 |
| Giá từng phần lô | 4,499,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,993,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300091460 |
| Giá từng phần lô | 18,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone hemisuccinat |
|
| Mã phần lô | PP2300091461 |
| Giá từng phần lô | 227,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,271,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolone sodiumsuccinate |
|
| Mã phần lô | PP2300091462 |
| Giá từng phần lô | 830,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,303,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otilonium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300091463 |
| Giá từng phần lô | 1,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300091464 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ustekinumab |
|
| Mã phần lô | PP2300091465 |
| Giá từng phần lô | 232,109,185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,321,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Regorafenib |
|
| Mã phần lô | PP2300091466 |
| Giá từng phần lô | 757,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,572,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospholipids chiết xuất từ phổi bò |
|
| Mã phần lô | PP2300091467 |
| Giá từng phần lô | 2,491,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300091468 |
| Giá từng phần lô | 12,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300091469 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nilotinib |
|
| Mã phần lô | PP2300091470 |
| Giá từng phần lô | 964,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300091471 |
| Giá từng phần lô | 219,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacillin monohydrate + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300091472 |
| Giá từng phần lô | 4,474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300091473 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300091474 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300091475 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Temozolomide |
|
| Mã phần lô | PP2300091476 |
| Giá từng phần lô | 320,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300091477 |
| Giá từng phần lô | 8,656,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycine |
|
| Mã phần lô | PP2300091478 |
| Giá từng phần lô | 1,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300091479 |
| Giá từng phần lô | 10,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramate |
|
| Mã phần lô | PP2300091480 |
| Giá từng phần lô | 9,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300091481 |
| Giá từng phần lô | 1,286,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylate |
|
| Mã phần lô | PP2300091482 |
| Giá từng phần lô | 230,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,307,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300091483 |
| Giá từng phần lô | 2,164,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,648,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300091484 |
| Giá từng phần lô | 2,193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin Sodium+ Sulbactam sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300091485 |
| Giá từng phần lô | 1,319,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sultamicillin Tosilat |
|
| Mã phần lô | PP2300091486 |
| Giá từng phần lô | 4,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300091487 |
| Giá từng phần lô | 13,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300091488 |
| Giá từng phần lô | 61,202,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bortezomib |
|
| Mã phần lô | PP2300091489 |
| Giá từng phần lô | 214,208,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091490 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300091491 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacine succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300091492 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sildenafil citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300091493 |
| Giá từng phần lô | 9,719,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sildenafil citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300091494 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300091495 |
| Giá từng phần lô | 17,974,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dienogest |
|
| Mã phần lô | PP2300091496 |
| Giá từng phần lô | 11,785,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300091497 |
| Giá từng phần lô | 606,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,063,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300091498 |
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300091499 |
| Giá từng phần lô | 9,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300091500 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxyethyl Starch 6% |
|
| Mã phần lô | PP2300091501 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pazopanib |
|
| Mã phần lô | PP2300091502 |
| Giá từng phần lô | 620,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300091503 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300091504 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300091505 |
| Giá từng phần lô | 27,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300091506 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocaine hydrochloride monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300091507 |
| Giá từng phần lô | 400,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizine |
|
| Mã phần lô | PP2300091508 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drospirenon; Ethinylestradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300091509 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091510 |
| Giá từng phần lô | 888,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,886,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2300091511 |
| Giá từng phần lô | 22,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091512 |
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091513 |
| Giá từng phần lô | 62,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300091514 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin |
|
| Mã phần lô | PP2300091515 |
| Giá từng phần lô | 2,568,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,682,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertraline HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300091516 |
| Giá từng phần lô | 16,904,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid zoledronic |
|
| Mã phần lô | PP2300091517 |
| Giá từng phần lô | 3,876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300091518 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi