Gói thầu: Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 17 danh mục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400332717-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2024 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 17 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2400189797
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 41,643,624,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400226816 - N1.1 4,456,911,000 66,853,665
2 PP2400226817 - N1.2 3,684,067,500 55,261,012
3 PP2400226818 - N1.3 3,488,604,000 52,329,060
4 PP2400226819 - N1.4 1,383,400,000 20,751,000
5 PP2400226820 - N1.5 2,739,660,000 41,094,900
6 PP2400226821 - N1.6 756,112,000 11,341,680
7 PP2400226822 - N1.7 2,054,850,000 30,822,750
8 PP2400226823 - N2.1 3,330,350,000 49,955,250
9 PP2400226824 - N2.2 1,948,800,000 29,232,000
10 PP2400226825 - N4.1 1,260,000,000 18,900,000
11 PP2400226826 - N4.2 2,236,000,000 33,540,000
12 PP2400226827 - N4.3 5,505,300,000 82,579,500
13 PP2400226828 - N4.4 2,618,000,000 39,270,000
14 PP2400226829 - N4.5 2,992,180,000 44,882,700
15 PP2400226830 - N4.6 1,428,000,000 21,420,000
16 PP2400226831 - N4.7 661,500,000 9,922,500
17 PP2400226832 - N5.1 1,099,890,000 16,498,350
N1.1
Mã phần lô PP2400226816
Giá từng phần lô 4,456,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,853,665
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.2
Mã phần lô PP2400226817
Giá từng phần lô 3,684,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,261,012
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.3
Mã phần lô PP2400226818
Giá từng phần lô 3,488,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,329,060
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.4
Mã phần lô PP2400226819
Giá từng phần lô 1,383,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.5
Mã phần lô PP2400226820
Giá từng phần lô 2,739,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,094,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.6
Mã phần lô PP2400226821
Giá từng phần lô 756,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,341,680
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.7
Mã phần lô PP2400226822
Giá từng phần lô 2,054,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,822,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N2.1
Mã phần lô PP2400226823
Giá từng phần lô 3,330,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,955,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N2.2
Mã phần lô PP2400226824
Giá từng phần lô 1,948,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.1
Mã phần lô PP2400226825
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.2
Mã phần lô PP2400226826
Giá từng phần lô 2,236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.3
Mã phần lô PP2400226827
Giá từng phần lô 5,505,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,579,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.4
Mã phần lô PP2400226828
Giá từng phần lô 2,618,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.5
Mã phần lô PP2400226829
Giá từng phần lô 2,992,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,882,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.6
Mã phần lô PP2400226830
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.7
Mã phần lô PP2400226831
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N5.1
Mã phần lô PP2400226832
Giá từng phần lô 1,099,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,498,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->