Gói thầu: Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 29 danh mục (Chi tiết theo phụ lục đính kèm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400582477-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Cung cấp thuốc theo tên Generic gồm 29 danh mục (Chi tiết theo phụ lục đính kèm)
Số hiệu KHLCNT PL2400315646
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,996,051,790 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400530097 - N1.1 1,381,585,950 20,723,789
2 PP2400530098 - N1.2 1,400,000,000 21,000,000
3 PP2400530099 - N1.3 173,250,000 2,598,750
4 PP2400530100 - N1.4 72,000,000 1,080,000
5 PP2400530101 - N1.5 96,075,000 1,441,125
6 PP2400530102 - N1.6 307,404,580 4,611,068
7 PP2400530103 - N1.7 1,144,000,000 17,160,000
8 PP2400530104 - N1.8 141,796,000 2,126,940
9 PP2400530105 - N1.9 58,350,000 875,250
10 PP2400530106 - N1.10 141,250,000 2,118,750
11 PP2400530107 - N1.11 272,151,000 4,082,265
12 PP2400530108 - N1.12 96,833,100 1,452,496
13 PP2400530109 - N2.1 57,000,000 855,000
14 PP2400530110 - N2.2 87,998,000 1,319,970
15 PP2400530111 - N4.1 31,941,000 479,115
16 PP2400530112 - N4.2 7,560,000 113,400
17 PP2400530113 - N4.3 29,699,460 445,491
18 PP2400530114 - N4.4 302,400,000 4,536,000
19 PP2400530115 - N4.5 113,400,000 1,701,000
20 PP2400530116 - N4.6 174,180,000 2,612,700
21 PP2400530117 - N4.7 274,995,000 4,124,925
22 PP2400530118 - N4.8 137,497,500 2,062,462
23 PP2400530119 - N4.9 350,784,000 5,261,760
24 PP2400530120 - N4.10 629,500,000 9,442,500
25 PP2400530121 - N4.11 312,400,000 4,686,000
26 PP2400530122 - N4.12 295,999,200 4,439,988
27 PP2400530123 - N4.13 119,700,000 1,795,500
28 PP2400530124 - N5.1 756,000,000 11,340,000
29 PP2400530125 - N5.2 1,030,302,000 15,454,530
N1.1
Mã phần lô PP2400530097
Giá từng phần lô 1,381,585,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,723,789
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.2
Mã phần lô PP2400530098
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.3
Mã phần lô PP2400530099
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.4
Mã phần lô PP2400530100
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.5
Mã phần lô PP2400530101
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.6
Mã phần lô PP2400530102
Giá từng phần lô 307,404,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,068
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.7
Mã phần lô PP2400530103
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.8
Mã phần lô PP2400530104
Giá từng phần lô 141,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.9
Mã phần lô PP2400530105
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.10
Mã phần lô PP2400530106
Giá từng phần lô 141,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.11
Mã phần lô PP2400530107
Giá từng phần lô 272,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,082,265
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N1.12
Mã phần lô PP2400530108
Giá từng phần lô 96,833,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,496
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N2.1
Mã phần lô PP2400530109
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N2.2
Mã phần lô PP2400530110
Giá từng phần lô 87,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,970
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.1
Mã phần lô PP2400530111
Giá từng phần lô 31,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,115
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.2
Mã phần lô PP2400530112
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.3
Mã phần lô PP2400530113
Giá từng phần lô 29,699,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,491
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.4
Mã phần lô PP2400530114
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.5
Mã phần lô PP2400530115
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.6
Mã phần lô PP2400530116
Giá từng phần lô 174,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.7
Mã phần lô PP2400530117
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,925
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.8
Mã phần lô PP2400530118
Giá từng phần lô 137,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,462
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.9
Mã phần lô PP2400530119
Giá từng phần lô 350,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,760
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.10
Mã phần lô PP2400530120
Giá từng phần lô 629,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.11
Mã phần lô PP2400530121
Giá từng phần lô 312,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.12
Mã phần lô PP2400530122
Giá từng phần lô 295,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,988
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N4.13
Mã phần lô PP2400530123
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N5.1
Mã phần lô PP2400530124
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
N5.2
Mã phần lô PP2400530125
Giá từng phần lô 1,030,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,454,530
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->